Mở đầu
Trong bối cảnh thế giới hiện đại ngày càng phức tạp, chủ đề về Benefits Of Interdisciplinary Collaboration (lợi ích của hợp tác liên ngành) đã trở thành một đề tài phổ biến trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Chủ đề này thường xuyên xuất hiện dưới các dạng câu hỏi như Discussion, Opinion, hoặc Advantages-Disadvantages, yêu cầu thí sinh phân tích vai trò của việc kết hợp nhiều lĩnh vực khác nhau trong giáo dục, nghiên cứu khoa học, và giải quyết vấn đề xã hội.
Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận đề tài một cách bài bản thông qua việc phân tích chi tiết 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), hiểu rõ tiêu chí chấm điểm của từng tiêu chí, nắm vững từ vựng chuyên ngành, và làm chủ các cấu trúc câu “ăn điểm” cao. Bài viết cũng cung cấp những lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục hiệu quả.
Các đề thi thực tế đã được xác minh liên quan đến chủ đề này bao gồm:
- “Some people believe that universities should focus on specialized education in one field, while others think students should study multiple subjects. Discuss both views and give your opinion.” (thi vào tháng 3/2023)
- “In the modern world, the collaboration between different academic disciplines has become increasingly important. To what extent do you agree or disagree?” (thi vào tháng 9/2022)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Many people believe that collaboration between different academic disciplines is essential for addressing complex modern problems. To what extent do you agree or disagree with this statement? Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Dịch đề: Nhiều người tin rằng sự hợp tác giữa các ngành học thuật khác nhau là thiết yếu để giải quyết các vấn đề phức tạp hiện đại. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào? Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm bất kỳ ví dụ có liên quan nào từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Opinion Essay (Agree/Disagree), yêu cầu thí sinh:
- Nêu rõ quan điểm cá nhân về mức độ đồng ý hoặc không đồng ý
- Đưa ra lý lẽ và ví dụ cụ thể để hỗ trợ quan điểm
- Giải thích tại sao sự hợp tác liên ngành lại quan trọng (hoặc không quan trọng)
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- “Collaboration between different academic disciplines”: Sự hợp tác giữa các lĩnh vực học thuật khác nhau như khoa học, công nghệ, nhân văn, xã hội học
- “Complex modern problems”: Các vấn đề phức tạp của thời đại như biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu, bất bình đẳng xã hội
- “To what extent”: Yêu cầu nêu mức độ đồng ý (hoàn toàn đồng ý, một phần đồng ý, hay không đồng ý)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Không nêu rõ quan điểm ngay từ phần mở bài
- Viết chung chung, thiếu ví dụ cụ thể về các lĩnh vực liên ngành
- Không giải thích tại sao việc kết hợp nhiều ngành lại hiệu quả hơn so với làm việc đơn lẻ
- Lạc đề sang nói về lợi ích của giáo dục đa ngành thay vì tập trung vào “collaboration” (hợp tác)
Cách tiếp cận chiến lược:
- Mở bài: Paraphrase đề bài + Thesis statement nêu rõ quan điểm
- Body 1: Lý do thứ nhất + Giải thích + Ví dụ cụ thể
- Body 2: Lý do thứ hai + Giải thích + Ví dụ cụ thể
- Kết bài: Tóm tắt quan điểm và nhấn mạnh ý chính
Tương tự như cách tiếp cận trong importance of interdisciplinary collaboration in science, bạn cần nhấn mạnh vai trò then chốt của việc kết hợp nhiều chuyên môn để giải quyết các thách thức đa chiều trong xã hội hiện đại.
Minh họa lợi ích của hợp tác liên ngành trong IELTS Writing Task 2 về giải quyết vấn đề phức tạp hiện đại
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, lập luận chặt chẽ với các ví dụ cụ thể và mạch lạc cao. Các cấu trúc câu đa dạng và từ vựng học thuật được sử dụng tự nhiên, chính xác.
In the contemporary era, the challenges facing humanity have become increasingly multifaceted, requiring solutions that transcend traditional academic boundaries. I strongly agree that interdisciplinary collaboration is not merely beneficial but absolutely crucial for addressing the complex problems that characterize our modern world.
The primary justification for this viewpoint lies in the inherently interconnected nature of contemporary challenges. Climate change, for instance, cannot be adequately addressed through environmental science alone; it demands insights from economics to develop sustainable business models, sociology to understand behavioral change, and political science to craft effective policy frameworks. The Paris Agreement exemplifies this collaborative approach, where scientists, economists, and policymakers worked in concert to establish global climate targets. Without such cross-disciplinary dialogue, solutions would inevitably remain partial and ineffective, addressing symptoms rather than root causes.
Furthermore, interdisciplinary collaboration fosters innovation by combining diverse methodologies and perspectives. When specialists from different fields converge, they bring unique analytical tools and theoretical frameworks that, when synthesized, can generate breakthrough insights. The development of artificial intelligence in healthcare illustrates this phenomenon perfectly. Computer scientists provide the algorithmic expertise, medical professionals offer clinical knowledge, and ethicists ensure responsible implementation. This synergy has revolutionized diagnostic accuracy and treatment personalization in ways that would have been impossible within the confines of a single discipline. Medical imaging technology, which emerged from physics and medicine collaboration, has saved countless lives by enabling early disease detection.
Admittedly, interdisciplinary work presents challenges such as communication barriers and conflicting methodological standards. However, these obstacles are vastly outweighed by the comprehensive understanding and holistic solutions that emerge from collaborative efforts. The COVID-19 pandemic response demonstrated how virologists, public health experts, data scientists, and communications specialists working together could accelerate vaccine development and implementation strategies far more effectively than isolated efforts.
In conclusion, given the complexity and interconnectedness of modern problems, interdisciplinary collaboration represents not an optional advantage but a fundamental necessity. As challenges continue to evolve in scope and complexity, fostering cultures of cross-disciplinary cooperation within academic and professional settings should be prioritized to ensure humanity’s capacity to devise effective, sustainable solutions.
(Word count: 371)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Quan điểm rõ ràng ngay từ đầu (“strongly agree”) và được duy trì xuyên suốt. Bài viết đề cập đầy đủ tất cả yêu cầu với các lý lẽ sâu sắc, ví dụ cụ thể (Paris Agreement, AI trong y tế, COVID-19) và thừa nhận quan điểm đối lập để tăng tính thuyết phục. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Bố cục logic với progression rõ ràng: mở bài nêu thesis → body 1 về tính chất liên kết của vấn đề → body 2 về sự đổi mới → đoạn concession → kết luận. Sử dụng cohesive devices tinh tế (“Furthermore”, “Admittedly”, “However”) và referencing chính xác. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng học thuật phong phú và chính xác (“multifaceted”, “transcend”, “synergy”, “holistic”). Collocations tự nhiên (“inherently interconnected nature”, “cross-disciplinary dialogue”). Paraphrasing hiệu quả (“collaboration”/”cooperative efforts”/”working together”). Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Cấu trúc câu đa dạng bao gồm câu phức, mệnh đề quan hệ, câu bị động, và cụm phân từ. Sử dụng thành thạo các thì và modal verbs (“would have been”, “should be prioritized”). Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: “I strongly agree that interdisciplinary collaboration is not merely beneficial but absolutely crucial” – ngay lập tức thể hiện quan điểm và mức độ đồng ý, sử dụng cấu trúc “not merely…but” để nhấn mạnh.
-
Topic sentences hiệu quả: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu với topic sentence rõ ràng giới thiệu ý chính, ví dụ “The primary justification for this viewpoint lies in…” giúp người đọc biết ngay nội dung đoạn văn.
-
Ví dụ cụ thể và relevant: Không chỉ nêu ý kiến chung chung, bài viết đưa ra các ví dụ thực tế như Paris Agreement, AI trong y tế, và đại dịch COVID-19 – tất cả đều liên quan trực tiếp đến luận điểm.
-
Cấu trúc concession paragraph: Đoạn “Admittedly, interdisciplinary work presents challenges…” thể hiện tư duy phản biện cao, thừa nhận hạn chế nhưng vẫn bảo vệ quan điểm chính, tăng tính thuyết phục.
-
Paraphrasing đa dạng: Thay vì lặp lại “collaboration” liên tục, bài viết sử dụng các từ đồng nghĩa như “working in concert”, “cross-disciplinary dialogue”, “cooperative efforts”, “working together”.
-
Linking words tinh tế: Không lạm dụng linking words đơn giản mà sử dụng các cụm từ học thuật như “Furthermore”, “Admittedly”, “However”, “In conclusion” một cách tự nhiên và phù hợp.
-
Kết luận mạnh mẽ: Paraphrase lại thesis statement với cấu trúc “not an optional advantage but a fundamental necessity”, đồng thời mở rộng với đề xuất hướng đi tương lai, tạo sự hoàn chỉnh cho bài viết.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng triển khai ý tốt với từ vựng và ngữ pháp đa dạng nhưng chưa thực sự tinh tế như Band 8-9. Vẫn có một số lỗi nhỏ hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên hoàn toàn.
In today’s world, many problems have become more complicated than before. I agree that working together between different academic subjects is very important to solve these modern issues.
Firstly, modern problems often involve many different areas, so one subject alone cannot solve them completely. For example, environmental problems like global warming need not only environmental scientists but also economists who can calculate the costs and benefits of solutions. If scientists and economists work together, they can create better policies that are both effective and affordable. The same thing happens in healthcare, where doctors need to work with technology experts to develop new medical equipment and treatment methods.
Secondly, when people from different fields collaborate, they bring different ideas and methods that can lead to new discoveries. In my country, Vietnam, universities are now encouraging students to study both technical subjects and soft skills. This is because companies want employees who can understand different aspects of a problem. For instance, an engineer who also understands business can design products that are not only technically good but also meet market demands. This kind of combined knowledge is becoming more valuable in the job market.
However, there are some difficulties in interdisciplinary collaboration. Different subjects have different ways of working and communicating, which can cause misunderstandings. Scientists might use technical language that social scientists don’t understand, and vice versa. Despite these challenges, I believe the benefits are much greater than the problems.
In conclusion, I strongly believe that collaboration between different academic disciplines is essential for addressing the complex challenges of our time. Universities and organizations should create more opportunities for people from different fields to work together and share their knowledge.
(Word count: 311)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Quan điểm rõ ràng và nhất quán. Các ý được phát triển với lý lẽ và ví dụ, nhưng ví dụ có phần general hơn Band 8-9 (không có tên cụ thể như Paris Agreement). Độ sâu phân tích chưa bằng Band 9. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc rõ ràng với các đoạn văn logic. Sử dụng linking words đơn giản (“Firstly”, “Secondly”, “However”, “In conclusion”) nhưng chưa đa dạng như Band 9. Một số chỗ chuyển ý hơi đột ngột. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý nghĩa (“complicated”, “collaborate”, “discoveries”, “misunderstandings”) nhưng chưa có nhiều từ vựng học thuật cao cấp. Có một số lặp từ (“work together” xuất hiện nhiều lần). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và mệnh đề quan hệ. Có một số lỗi nhỏ về cách diễn đạt (ví dụ: “more complicated than before” hơi đơn giản) nhưng không ảnh hưởng đến communication. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Mở bài:
- Band 8-9: “In the contemporary era, the challenges facing humanity have become increasingly multifaceted, requiring solutions that transcend traditional academic boundaries.”
- Band 6.5-7: “In today’s world, many problems have become more complicated than before.”
- Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật cao cấp (“contemporary era”, “multifaceted”, “transcend”) và cấu trúc câu phức tạp hơn với cụm phân từ. Band 6.5-7 dùng từ vựng đơn giản và cấu trúc câu cơ bản hơn.
2. Ví dụ cụ thể:
- Band 8-9: Đưa ra ví dụ rất cụ thể với tên riêng (Paris Agreement, COVID-19 pandemic) và giải thích chi tiết cách các ngành phối hợp.
- Band 6.5-7: Ví dụ general hơn (environmental problems, healthcare) và giải thích ngắn gọn hơn.
- Phân tích: Ví dụ cụ thể với chi tiết thực tế giúp tăng tính thuyết phục và thể hiện kiến thức rộng của người viết.
3. Từ vựng và collocations:
- Band 8-9: “inherently interconnected nature”, “cross-disciplinary dialogue”, “synergy has revolutionized”
- Band 6.5-7: “work together”, “different ideas and methods”, “new discoveries”
- Phân tích: Band 8-9 sử dụng collocations học thuật tự nhiên trong khi Band 6.5-7 dùng cụm từ đơn giản và lặp lại.
4. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp như câu điều kiện ảo (“would have been impossible”), câu chẻ, cụm phân từ.
- Band 6.5-7: Chủ yếu dùng câu phức đơn giản với “because”, “when”, “if”.
- Phân tích: Sự đa dạng về cấu trúc ngữ pháp là yếu tố phân biệt rõ rệt giữa các band điểm.
5. Depth of analysis (Độ sâu phân tích):
- Band 8-9: Giải thích chi tiết cơ chế hoạt động (how và why), kết nối giữa các ý tưởng rõ ràng.
- Band 6.5-7: Đưa ra lý do nhưng chưa đào sâu, giải thích còn ở mức surface-level.
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều lỗi về ngữ pháp, từ vựng hạn chế, và cách triển khai ý chưa rõ ràng.
Nowadays, the world have many difficult problems. Some people think that different subjects should work together to solve them. I agree with this idea because it is good for finding solutions.
First reason is that one subject is not enough for solving big problems. For example, when we want to solve climate change, we need many knowledge from different areas. Science people can tell us about the environment, but we also need business people to know about money. If they don’t work together, the solution maybe not good. In my opinion, this is why collaboration is important.
Second, when different subjects work together, they can make new things. Different people have different thinking, so they can create better ideas. In schools, students should learn many subjects, not just one. This help them to understand more things and become successful in future. My teacher always say that we should study both science and art because both are useful in life.
However, there is some problem with this. Sometimes people from different subjects cannot understand each other good. They use different words and have different methods. This make the collaboration difficult. But I think if they try hard, they can solve this problem.
In conclusion, I agree that working together between different subjects are very important. It help us to solve the problems better and create new ideas. Schools and universities should encourage students to learn different things and work with people from other subjects.
(Word count: 289)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Có quan điểm nhưng không được phát triển đầy đủ. Các ý còn general và thiếu ví dụ cụ thể. Một số chỗ lạc đề (nói về học nhiều môn học thay vì collaboration giữa các disciplines). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản nhưng việc chuyển ý còn đột ngột. Sử dụng linking devices đơn giản và lặp lại (“First reason”, “Second”). Một số chỗ thiếu liên kết logic giữa các câu. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.0 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“work together”, “different”, “problem”). Có lỗi word choice (“many knowledge” thay vì “much knowledge”, “science people” thay vì “scientists”). Thiếu từ vựng học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Cấu trúc câu đơn giản, ít câu phức. Có nhiều lỗi ngữ pháp về subject-verb agreement (“world have”, “are very important”), articles, và word form (“help” thay vì “helps”). Lỗi không cản trở hiểu nghĩa nhưng ảnh hưởng đến fluency. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “the world have many difficult problems” | Subject-verb agreement | “the world has many difficult problems” | “The world” là danh từ số ít nên phải dùng động từ số ít “has”. Đây là lỗi thường gặp của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia động từ theo ngôi. |
| “we need many knowledge” | Countable/Uncountable noun | “we need much knowledge” hoặc “a lot of knowledge” | “Knowledge” là danh từ không đếm được nên phải dùng “much” chứ không phải “many”. Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn vì tiếng Việt không phân biệt rõ hai loại danh từ này. |
| “the solution maybe not good” | Modal verb structure | “the solution may not be good” | “Maybe” là trạng từ, còn “may be” là cấu trúc modal verb + verb. Cần tách thành hai từ “may be” khi dùng làm động từ. |
| “This help them” | Subject-verb agreement | “This helps them” | “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s/es”. Lỗi tương tự như câu đầu tiên. |
| “My teacher always say” | Subject-verb agreement | “My teacher always says” | Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít “my teacher”, động từ cần thêm “s”. |
| “understand each other good” | Adjective vs Adverb | “understand each other well” | Sau động từ “understand” cần dùng trạng từ “well” chứ không phải tính từ “good”. Học viên Việt Nam thường nhầm vì tiếng Việt không có sự thay đổi hình thái giữa tính từ và trạng từ. |
| “working together between different subjects are” | Subject-verb agreement | “working together between different subjects is” | Chủ ngữ là “working together” (gerund phrase – số ít) nên động từ phải là “is”. |
| “It help us” | Subject-verb agreement | “It helps us” | “It” là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít cần động từ có “s”. |
| “science people” | Word choice | “scientists” | Không dùng “science people” mà nên dùng từ chuyên ngành đúng là “scientists”. |
| “there is some problem” | Countable noun + article | “there are some problems” hoặc “there is a problem” | “Problem” là danh từ đếm được, với “some” cần dùng số nhiều “problems” và động từ “are”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng điểm từ Band 6 lên Band 7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:
1. Mở rộng từ vựng học thuật:
Thay vì dùng từ đơn giản như “work together”, hãy học các cụm từ academic như “collaborate”, “interdisciplinary cooperation”, “cross-disciplinary approach”. Tạo danh sách 20-30 từ vựng chuyên ngành và luyện tập sử dụng hàng ngày trong câu văn.
2. Phát triển ý sâu hơn với phương pháp “Why – How – Example”:
Không chỉ nói “collaboration is good” mà cần giải thích TẠI SAO nó tốt (why), CƠ CHẾ hoạt động NHƯ THẾ NÀO (how), và đưa ra VÍ DỤ CỤ THỂ (example). Mỗi body paragraph nên có ít nhất 5-6 câu với luồng logic rõ ràng.
3. Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản:
Tập trung vào 3 lỗi phổ biến nhất: subject-verb agreement (chủ vị hòa hợp), articles (mạo từ a/an/the), và countable/uncountable nouns. Mỗi ngày làm 10 câu bài tập về các chủ điểm này và kiểm tra lại bài viết của mình.
4. Sử dụng ví dụ cụ thể hơn:
Thay vì nói chung chung “in my country” hay “in schools”, hãy đưa ra ví dụ thực tế với số liệu hoặc tên riêng. Ví dụ: “According to a 2022 UNESCO report”, “The collaboration between MIT and Harvard”, “During the COVID-19 pandemic”.
5. Cải thiện coherence bằng linking devices đa dạng:
Không chỉ dùng “First, Second, Finally” mà học các cụm từ academic như “To begin with”, “Furthermore”, “In addition to this”, “More importantly”, “Consequently”. Đảm bảo mỗi câu có liên kết logic với câu trước đó.
6. Luyện tập paraphrasing:
Với mỗi từ khóa trong đề bài, chuẩn bị 3-4 cách diễn đạt khác nhau. Ví dụ: “collaboration” = “working together” = “joint efforts” = “cooperative approach” = “combined expertise”.
7. Đọc và phân tích bài mẫu Band 7-8:
Mỗi tuần đọc 2-3 bài mẫu, gạch chân các cụm từ hay và cấu trúc câu đẹp, sau đó viết lại bài của mình theo cách tương tự. Không copy nguyên văn mà hiểu cách người khác triển khai ý.
Sự khác biệt giữa STEM vs. Humanities: balancing education và chủ đề này nằm ở chỗ một bên tập trung vào sự cân bằng trong giáo dục giữa các lĩnh vực, trong khi chủ đề hiện tại nhấn mạnh vào sự hợp tác liên ngành để giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, cả hai đều đòi hỏi khả năng phân tích mối quan hệ giữa các lĩnh vực học thuật khác nhau.
Hướng dẫn cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 6 lên Band 7 về chủ đề hợp tác liên ngành
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| interdisciplinary | adj | /ˌɪntəˌdɪsəˈplɪnəri/ | Liên ngành, đa ngành | Interdisciplinary research combines insights from multiple fields. | interdisciplinary approach, interdisciplinary collaboration, interdisciplinary team |
| multifaceted | adj | /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/ | Đa diện, nhiều khía cạnh | Climate change is a multifaceted problem requiring diverse solutions. | multifaceted approach, multifaceted issue, multifaceted problem |
| transcend | v | /trænˈsend/ | Vượt qua, vượt ra ngoài | Effective solutions must transcend traditional boundaries. | transcend boundaries, transcend limitations, transcend disciplines |
| synergy | n | /ˈsɪnədʒi/ | Sự kết hợp hiệu quả, hiệu ứng cộng hưởng | The synergy between technology and medicine has improved healthcare. | create synergy, achieve synergy, benefit from synergy |
| holistic | adj | /həʊˈlɪstɪk/ | Toàn diện, tổng thể | A holistic approach considers all aspects of the problem. | holistic approach, holistic solution, holistic perspective |
| cross-disciplinary | adj | /krɒs ˌdɪsəˈplɪnəri/ | Xuyên ngành, liên ngành | Cross-disciplinary dialogue promotes innovation. | cross-disciplinary collaboration, cross-disciplinary research, cross-disciplinary team |
| converge | v | /kənˈvɜːdʒ/ | Hội tụ, kết hợp lại | Different perspectives converge to create comprehensive solutions. | converge on a solution, converge together, ideas converge |
| breakthrough | n | /ˈbreɪkθruː/ | Đột phá, bước tiến đột phá | The collaboration led to a breakthrough in cancer research. | achieve a breakthrough, major breakthrough, scientific breakthrough |
| inherently | adv | /ɪnˈherəntli/ | Vốn có, vốn dĩ, bản chất | Modern problems are inherently complex and interconnected. | inherently complex, inherently difficult, inherently interconnected |
| synthesize | v | /ˈsɪnθəsaɪz/ | Tổng hợp, kết hợp | Researchers must synthesize information from various sources. | synthesize information, synthesize data, synthesize findings |
| leverage | v | /ˈliːvərɪdʒ/ | Tận dụng, khai thác | Teams can leverage diverse expertise to solve problems. | leverage expertise, leverage knowledge, leverage resources |
| concerted | adj | /kənˈsɜːtɪd/ | Phối hợp, đồng lòng | A concerted effort from multiple disciplines is needed. | concerted effort, concerted action, work in concert |
| complementary | adj | /ˌkɒmplɪˈmentəri/ | Bổ sung cho nhau, bổ trợ | Different academic fields have complementary strengths. | complementary skills, complementary approaches, complementary expertise |
| foster | v | /ˈfɒstə(r)/ | Nuôi dưỡng, thúc đẩy | Universities should foster interdisciplinary collaboration. | foster collaboration, foster innovation, foster cooperation |
| paradigm shift | n | /ˈpærədaɪm ʃɪft/ | Sự thay đổi mô hình tư duy cơ bản | Interdisciplinary work represents a paradigm shift in research. | undergo a paradigm shift, require a paradigm shift, lead to a paradigm shift |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Cấu trúc “not merely…but (also)…” (Không chỉ…mà còn…)
Công thức ngữ pháp:
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ ở mức độ thường mà còn quan trọng hơn nữa. Thường theo sau là tính từ hoặc danh từ có nghĩa mạnh hơn.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
I strongly agree that interdisciplinary collaboration is not merely beneficial but absolutely crucial for addressing the complex problems that characterize our modern world.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế để tạo sự nhấn mạnh và contrast. Nó giúp thesis statement trở nên mạnh mẽ và ấn tượng hơn so với câu đơn giản. Examiner đánh giá cao vì nó cho thấy người viết biết cách dùng các cấu trúc parallel để tăng sức thuyết phục.
Ví dụ bổ sung:
- Education is not merely about acquiring knowledge but also about developing critical thinking skills.
- The pandemic’s impact was not merely economic but fundamentally social and psychological.
- Technological advancement is not merely a convenience but an essential driver of progress.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường dùng sai thành “not only…but” và quên thêm từ nhấn mạnh sau “but” (như “absolutely”, “fundamentally”). Cũng hay mắc lỗi dùng hai từ không cùng loại từ (ví dụ: “not merely good but importance” thay vì “not merely good but essential”).
2. Mệnh đề quan hệ không xác định với “which” (Non-defining relative clause)
Công thức ngữ pháp:
Subject + verb + object, which + verb + complement. Mệnh đề quan hệ được ngăn cách bằng dấu phẩy và cung cấp thông tin bổ sung cho cả mệnh đề chính.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Different people have different thinking, which can create better ideas.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp kết nối ý tưởng một cách mượt mà, tránh việc viết nhiều câu ngắn rời rạc. Nó cho thấy người viết có khả năng tạo câu phức tạp mà vẫn giữ được sự rõ ràng, một yêu cầu quan trọng cho Band 7+.
Ví dụ bổ sung:
- Scientists from various disciplines collaborated on the project, which resulted in groundbreaking discoveries.
- The university introduced new interdisciplinary programs, which have attracted students from diverse backgrounds.
- The team adopted a holistic approach, which proved more effective than traditional methods.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dấu phẩy trước “which”, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật/ý tưởng) và “who” (cho người). Một lỗi phổ biến khác là dùng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định (trong văn viết formal, “which” được ưa chuộng hơn).
3. Cụm phân từ (Participle phrases) để mở rộng câu
Công thức ngữ pháp:
Present participle (V-ing) hoặc Past participle (V-ed/V3) + complement, main clause. Hoặc Main clause, present/past participle + complement.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
When specialists from different fields converge, they bring unique analytical tools and theoretical frameworks that, when synthesized, can generate breakthrough insights.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên ngắn gọn và professional hơn. Thay vì dùng nhiều mệnh đề phụ thuộc, người viết có thể condense information một cách hiệu quả. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo, được examiner đánh giá cao ở tiêu chí Grammatical Range & Accuracy.
Ví dụ bổ sung:
- Combining expertise from various fields, researchers developed an innovative solution.
- Faced with complex challenges, organizations are increasingly adopting interdisciplinary approaches.
- The project, funded by multiple institutions, demonstrates the value of cross-disciplinary cooperation.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Lỗi “dangling participle” rất phổ biến, khi chủ ngữ của cụm phân từ không khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Walking to school, the rain started” (người đi bộ không phải là mưa). Học viên cũng hay nhầm giữa present participle (chủ động) và past participle (bị động).
4. Câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentences) với “It is…that…”
Công thức ngữ pháp:
It + be + phần được nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is through this cross-disciplinary dialogue that solutions become comprehensive rather than partial.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ là công cụ powerful để nhấn mạnh một phần cụ thể của thông tin, giúp bài viết có sự biến đổi về rhythm và focus. Nó thể hiện sophisticated control của ngôn ngữ, một đặc điểm của Band 8-9.
Ví dụ bổ sung:
- It is precisely this collaboration that has led to major scientific breakthroughs.
- It is the combination of diverse perspectives that makes interdisciplinary teams effective.
- It was during the pandemic that the importance of interdisciplinary cooperation became evident.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dùng “that” sau phần nhấn mạnh, hoặc dùng sai thì của động từ “be” (phải tương ứng với thì của câu gốc). Cũng hay nhầm lẫn giữa “It is…that…” (nhấn mạnh) và “It is…which…” (không đúng cấu trúc).
5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditional) để thể hiện quan hệ nhân quả phức tạp
Công thức ngữ pháp:
If + past perfect (điều kiện trong quá khứ), subject + would/could/might + infinitive (kết quả ở hiện tại). Hoặc ngược lại: If + past simple (điều kiện ở hiện tại), subject + would/could have + past participle (kết quả trong quá khứ).
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Without such cross-disciplinary dialogue, solutions would inevitably remain partial and ineffective.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng suy luận phức tạp và liên kết giữa quá khứ-hiện tại hoặc điều kiện-kết quả theo cách tinh vi. Đây là dấu hiệu của advanced grammar, đặc biệt quan trọng cho Band 8+.
Ví dụ bổ sung:
- If universities had promoted interdisciplinary studies earlier, today’s graduates would be better prepared for complex challenges.
- Without the collaboration between technology and healthcare, medical treatments would still be less precise.
- If society recognized the value of diverse expertise, collaborative projects would have received more support in the past.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện, đặc biệt là việc mix không đúng thì. Ví dụ sai: “If I studied hard, I would have passed” (phải là “had studied”). Cũng hay quên dùng “would/could/might” trong mệnh đề kết quả.
6. Đảo ngữ (Inversion) với phó từ phủ định
Công thức ngữ pháp:
Negative adverb + auxiliary verb + subject + main verb. Thường dùng với “Not only”, “Never”, “Rarely”, “Seldom”, “Only when/by”, “Not until”.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Only through interdisciplinary collaboration can humanity address the multifaceted challenges of the modern era.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những cấu trúc advanced nhất, tạo sự formal và emphatic cho câu văn. Examiner đánh giá cao vì nó cho thấy mastery của ngữ pháp phức tạp, đặc trưng của Band 8-9.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does interdisciplinary collaboration foster innovation, but it also promotes critical thinking.
- Rarely have solutions to complex problems emerged from single-discipline approaches.
- Never before has the need for cross-disciplinary cooperation been more urgent.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, hoặc đảo sai động từ chính thay vì trợ động từ. Ví dụ sai: “Not only interdisciplinary collaboration fosters…” (phải là “does interdisciplinary collaboration foster”). Cũng hay dùng đảo ngữ quá nhiều làm bài viết trở nên unnatural.
Các cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2 về hợp tác liên ngành
Kết Bài
Chủ đề về benefits of interdisciplinary collaboration là một đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, đòi hỏi thí sinh không chỉ có kiến thức rộng mà còn phải biết cách triển khai ý một cách logic và thuyết phục. Qua việc phân tích ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, bạn đã thấy rõ sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp, cách triển khai ý, và độ sâu phân tích giữa các mức độ.
Để đạt điểm cao, hãy nhớ những điểm then chốt sau:
Về Task Response: Luôn nêu rõ quan điểm ngay từ mở bài và duy trì xuyên suốt bài viết. Sử dụng ví dụ cụ thể với tên riêng, số liệu hoặc sự kiện thực tế thay vì nói chung chung. Giải thích không chỉ “what” (cái gì) mà cả “why” (tại sao) và “how” (như thế nào).
Về Coherence & Cohesion: Tạo luồng logic rõ ràng giữa các đoạn văn bằng cách sử dụng topic sentences mạnh mẽ và linking devices đa dạng. Đừng chỉ dựa vào “Firstly, Secondly” mà học các cụm từ academic hơn như “Furthermore”, “More importantly”, “Consequently”.
Về Lexical Resource: Mở rộng vốn từ vựng học thuật và collocations liên quan đến chủ đề. Thực hành paraphrasing để tránh lặp từ. Đặc biệt chú ý đến word form và collocation để tránh lỗi word choice.
Về Grammar: Đa dạng hóa cấu trúc câu bằng cách kết hợp câu đơn, câu phức, câu ghép, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, và các cấu trúc advanced như câu chẻ, đảo ngữ. Tuy nhiên, đừng cố tình phức tạp hóa đến mức mất đi sự tự nhiên.
Lời khuyên cho học viên Việt Nam: Tập trung vào ba lỗi phổ biến nhất là subject-verb agreement, articles, và countable/uncountable nouns. Mỗi ngày dành 15-20 phút viết một đoạn văn ngắn về các chủ đề khác nhau, sau đó tự kiểm tra hoặc nhờ người khác góp ý. Đọc nhiều bài mẫu Band 7-8 và phân tích cách họ triển khai ý. Tham gia các nhóm học IELTS để được feedback thường xuyên.
Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng viết là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự kiên trì và thực hành đều đặn. Không có con đường tắt nào để đạt Band 7-8, nhưng với phương pháp đúng đắn và nỗ lực liên tục, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình. Chúc bạn học tốt và thành công trong kỳ thi IELTS!