Giới thiệu về chủ đề Giáo dục STEM trong IELTS Writing Task 2
Chủ đề giáo dục STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics – Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) đã trở thành một xu hướng nổi bật trong các đề thi IELTS Writing Task 2 trong những năm gần đây. Với sự phát triển vượt bậc của công nghệ và nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực khoa học – kỹ thuật, các giám khảo IELTS ngày càng quan tâm đến khả năng thí sinh phân tích những vấn đề giáo dục hiện đại này.
Các đề thi thực tế về giáo dục STEM đã xuất hiện nhiều lần trong các kỳ thi IELTS chính thức tại Việt Nam và thế giới. Một số đề bài điển hình bạn nên lưu ý:
- “Some people believe that children should begin learning STEM subjects at primary school. Others think it is better to wait until secondary school. Discuss both views and give your opinion.” (xuất hiện tháng 9/2023)
- “Early exposure to science and mathematics is essential for children’s future success. To what extent do you agree or disagree?” (xuất hiện tháng 3/2024)
- “Governments should invest more money in teaching science than other subjects in order for a country to develop and progress. To what extent do you agree or disagree?” (xuất hiện tháng 11/2023)
Trong bài viết này, bạn sẽ học được:
✅ 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, Band 5-6) với phân tích chi tiết
✅ Phương pháp chấm điểm chuẩn xác theo 4 tiêu chí của IELTS với nhận xét cụ thể
✅ Từ vựng chuyên ngành STEM và collocations học thuật giúp bài viết đạt điểm cao
✅ 6 cấu trúc câu “ăn điểm” được giám khảo đánh giá cao
✅ Lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục hiệu quả
Tương tự như The importance of early childhood intervention programs, chủ đề giáo dục sớm trong lĩnh vực STEM cũng đòi hỏi bạn phải hiểu rõ cả khía cạnh phát triển trẻ em lẫn xu hướng giáo dục hiện đại. Hãy cùng khám phá chi tiết qua các phần tiếp theo!
Đề bài Writing Task 2 thực tế về STEM Education
Some educators believe that introducing Science, Technology, Engineering, and Mathematics (STEM) subjects to children at an early age is crucial for their future career prospects and cognitive development. Others argue that young children should focus on creative and social skills first, and STEM education can wait until later years.
Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số nhà giáo dục tin rằng việc giới thiệu các môn học STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) cho trẻ em từ sớm là rất quan trọng cho triển vọng nghề nghiệp và phát triển nhận thức của chúng trong tương lai. Những người khác lại cho rằng trẻ nhỏ nên tập trung vào kỹ năng sáng tạo và xã hội trước, còn giáo dục STEM có thể chờ đến những năm sau này.
Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài
Dạng câu hỏi: Đây là dạng “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Bạn cần:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Lợi ích của việc dạy STEM sớm
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Nên ưu tiên kỹ năng sáng tạo và xã hội trước
- Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng (nghiêng về bên nào hoặc cân bằng)
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Early age/early years: Thường ám chỉ độ tuổi mầm non và tiểu học (3-11 tuổi)
- Cognitive development: Sự phát triển về nhận thức, tư duy
- Career prospects: Triển vọng nghề nghiệp trong tương lai
- Creative and social skills: Kỹ năng sáng tạo (nghệ thuật, tưởng tượng) và kỹ năng xã hội (giao tiếp, hợp tác)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
❌ Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
❌ Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng hoặc đưa ra ý kiến quá muộn (ở phần kết bài)
❌ Hiểu sai “early age” là tuổi mẫu giáo, dẫn đến lập luận không phù hợp
❌ Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể về STEM education
❌ Lặp lại “STEM” quá nhiều mà không dùng từ đồng nghĩa hoặc paraphrase
Cách tiếp cận chiến lược:
-
Introduction (Mở bài): Paraphrase đề bài + nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm + thesis statement (ý kiến của bạn)
-
Body 1: Thảo luận quan điểm ủng hộ giáo dục STEM sớm
- Topic sentence rõ ràng
- 2-3 lý do cụ thể với ví dụ (phát triển tư duy logic, chuẩn bị cho thị trường lao động, khơi dậy đam mê từ nhỏ)
-
Body 2: Thảo luận quan điểm ưu tiên kỹ năng sáng tạo/xã hội
- Topic sentence
- 2-3 lý do hợp lý (phát triển toàn diện, tránh áp lực, phù hợp với giai đoạn phát triển)
- Có thể thêm câu chuyển tiếp sang ý kiến cá nhân
-
Conclusion: Tóm tắt ngắn gọn + khẳng định lại ý kiến (có thể đưa ra giải pháp cân bằng)
Lưu ý quan trọng: Đề bài này không yêu cầu bạn hoàn toàn đồng ý với một bên. Bạn có thể đưa ra quan điểm cân bằng, chẳng hạn như việc kết hợp cả hai phương pháp là tối ưu nhất.
Minh họa giáo dục STEM sớm cho trẻ em với các hoạt động học tập khoa học công nghệ tại lớp học
Bài mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo xuất sắc về ngôn ngữ, với cấu trúc rõ ràng, lập luận sâu sắc và từ vựng đa dạng. Bài viết này đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài, có luận điểm được phát triển tốt và sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách chính xác.
The debate surrounding the optimal age for introducing STEM subjects to children has garnered considerable attention in recent years. While some advocate for early exposure to these disciplines, citing enhanced career readiness and cognitive benefits, others contend that young learners should prioritize developing creativity and interpersonal skills. In my view, although both approaches have merit, a balanced integration of STEM with creative and social learning yields the most comprehensive developmental outcomes.
Proponents of early STEM education present compelling arguments. Firstly, introducing scientific and mathematical concepts during formative years can cultivate analytical thinking patterns that become deeply ingrained in children’s cognitive framework. Research from educational psychology suggests that neural pathways related to logical reasoning are particularly malleable in early childhood, making this period ideal for developing problem-solving abilities. Furthermore, early familiarity with STEM subjects can demystify these fields, potentially addressing the shortage of qualified professionals in technology and engineering sectors. For instance, countries like Singapore and South Korea, which implement rigorous early STEM curricula, consistently produce higher proportions of graduates in these disciplines. Additionally, hands-on STEM activities can naturally foster curiosity and wonder about the physical world, qualities that may diminish if introduction is delayed until adolescence.
Nevertheless, the counterargument that young children benefit more from focusing on creative and social development carries substantial weight. Child development experts emphasize that the early years are critical for establishing emotional intelligence, collaborative skills, and imaginative thinking—competencies that form the foundation for all future learning. When children spend excessive time on structured STEM activities, they may miss crucial opportunities for unstructured play, which research has shown to be essential for healthy psychological development. Moreover, an overemphasis on technical subjects at tender ages might inadvertently create performance anxiety or diminish children’s natural enthusiasm for learning. The Finnish education system, widely regarded as among the world’s best, deliberately postpones formal academic instruction until age seven, instead prioritizing play-based learning and social interaction in early years.
In conclusion, rather than viewing these approaches as mutually exclusive, I believe the most effective strategy involves thoughtfully integrating STEM concepts within a broader curriculum that equally values creative and social development. Introducing STEM through playful, exploratory methods—such as building projects, nature observation, or collaborative experiments—can harness the cognitive benefits of early exposure while preserving the essential elements of childhood development. This balanced approach not only prepares children for future academic and career success but also nurtures well-rounded individuals capable of both technical proficiency and human connection.
Số từ: 425 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu ấn tượng. Ý kiến cá nhân được nêu rõ ngay từ mở bài và được phát triển xuyên suốt, đặc biệt ở phần kết bài với giải pháp cụ thể. Các luận điểm được hỗ trợ bằng ví dụ thực tế (Singapore, Hàn Quốc, Phần Lan) và dẫn chứng từ nghiên cứu giáo dục. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng linking words phức tạp (Nevertheless, Moreover, Furthermore) một cách tự nhiên. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và phát triển ý theo trình tự hợp lý. Tham chiếu (these disciplines, this period, both approaches) được dùng hiệu quả để tạo sự liên kết. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng học thuật phong phú và chính xác tuyệt đối (formative years, cognitive framework, neural pathways, malleable, demystify, inadvertently). Collocations tự nhiên và tinh tế (garnered considerable attention, carries substantial weight, mutually exclusive). Paraphrasing xuất sắc tránh lặp từ “STEM” và “early age”. Không có lỗi từ vựng nào. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc phức tạp hoàn toàn chính xác: mệnh đề quan hệ không xác định, phân từ, câu chẻ, câu bị động, cấu trúc so sánh. Câu dài được kiểm soát tốt với dấu câu chính xác. Động từ khiếm khuyết (may, might, can) được dùng đúng ngữ cảnh. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. |
Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao
-
Cấu trúc mở bài xuất sắc: Bài viết sử dụng câu phức với mệnh đề phân từ “citing enhanced career readiness…” để paraphrase đề bài một cách tinh tế, tránh lặp lại nguyên văn. Thesis statement cuối đoạn mở bài nêu rõ quan điểm cân bằng với cụm “balanced integration” và “comprehensive developmental outcomes” thể hiện sự sâu sắc trong tư duy.
-
Ví dụ cụ thể và đa dạng: Thay vì dùng ví dụ chung chung, bài viết dẫn chứng các quốc gia thực tế (Singapore, Hàn Quốc, Phần Lan) với những cách tiếp cận khác nhau về giáo dục, cho thấy kiến thức rộng và khả năng phân tích so sánh.
-
Từ vựng học thuật chính xác: Các cụm như “neural pathways”, “cognitive framework”, “emotional intelligence” không chỉ liên quan chặt chẽ đến chủ đề mà còn thể hiện hiểu biết chuyên sâu về tâm lý học phát triển và khoa học giáo dục.
-
Kỹ thuật paraphrasing tinh tế: Bài viết tránh lặp “STEM education” bằng cách dùng “these disciplines”, “scientific and mathematical concepts”, “technical subjects”, “STEM concepts” một cách tự nhiên trong ngữ cảnh phù hợp.
-
Cân bằng luận điểm: Mỗi body paragraph có độ dài tương đương (khoảng 120-140 từ) và số lượng supporting ideas cân đối, cho thấy khả năng thảo luận công bằng cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến.
-
Linking words phức tạp được sử dụng đúng: “Nevertheless”, “Moreover”, “Furthermore” không chỉ xuất hiện mà còn được đặt ở vị trí chính xác, tạo sự chuyển tiếp logic giữa các ý. Đặc biệt, “Nevertheless” ở đầu đoạn 3 báo hiệu sự chuyển sang quan điểm đối lập một cách mạnh mẽ.
-
Kết bài tổng hợp và đề xuất giải pháp: Thay vì chỉ tóm tắt, phần kết luận đưa ra giải pháp cụ thể “thoughtfully integrating STEM concepts within a broader curriculum” kèm ví dụ minh họa (building projects, nature observation), thể hiện tư duy phản biện cao.
Bài mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với cấu trúc rõ ràng và từ vựng đủ đa dạng. Tuy nhiên, bài viết có thể còn một số hạn chế về độ phức tạp của ngữ pháp, độ tinh tế của từ vựng hoặc độ sâu trong phát triển ý tưởng so với Band 8-9.
In recent years, there has been growing discussion about when children should start learning STEM subjects. Some people think that introducing these subjects early is important for children’s future jobs and brain development, while others believe young children should learn creative and social skills first. I think both views have good points, but starting STEM education early has more benefits if it is done in the right way.
On the one hand, teaching STEM subjects to young children can bring several advantages. First, children who learn science and math early often develop better problem-solving skills. This is because their brains are still developing and can easily learn new ways of thinking. For example, when children do simple science experiments or solve math puzzles in primary school, they learn to think logically and find solutions to problems. Second, early STEM education can help prepare children for future careers. Many jobs nowadays require knowledge of technology and science, so students who start learning these subjects early will have an advantage when they enter the job market. Countries like Japan and Germany have strong STEM programs in their schools, and these countries have successful technology industries.
On the other hand, some experts argue that young children need to focus on creative and social development first. They believe that if children spend too much time on technical subjects, they might not develop important skills like creativity, imagination, and teamwork. These skills are also very important for children’s overall development and future success. For instance, children need time to play with friends, do art projects, and use their imagination in games. These activities help them learn how to work with others and express their ideas. Additionally, putting too much pressure on young children to learn difficult subjects might make them stressed and lose interest in learning.
In conclusion, while both approaches have their benefits, I believe that introducing STEM subjects early is more beneficial. However, it should be done through fun and interactive methods that also include creative activities. This way, children can develop both technical skills and social skills at the same time, which will help them succeed in the future.
Số từ: 387 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết thảo luận đủ cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Các luận điểm chính được phát triển với ví dụ và giải thích, nhưng chưa sâu sắc bằng Band 8-9. Một số ý tưởng còn khá chung chung (như “future jobs”, “brain development”) và thiếu chi tiết cụ thể hoặc dẫn chứng nghiên cứu. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc tổng thể logic với mở bài, hai đoạn thân bài và kết bài rõ ràng. Tuy nhiên, linking words còn đơn giản và lặp lại (First, Second, For example, For instance, Additionally). Một số chuyển tiếp giữa câu chưa mượt mà, thiếu sự liên kết chặt chẽ như các đại từ tham chiếu hoặc từ nối phức tạp hơn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ đa dạng để diễn đạt ý tưởng (problem-solving skills, logical thinking, technology industries, overall development). Có một số collocations tốt (growing discussion, enter the job market). Tuy nhiên, còn lặp lại một số từ (children xuất hiện quá nhiều, learn/learning lặp lại) và thiếu từ vựng học thuật tinh tế. Một vài cụm từ còn đơn giản (good points, right way, fun activities). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng được nhiều cấu trúc câu phức (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, mệnh đề danh từ) với độ chính xác khá tốt. Có sự đa dạng về thì động từ (hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, modal verbs). Tuy nhiên, chủ yếu dùng các cấu trúc quen thuộc và an toàn, thiếu những cấu trúc phức tạp như đảo ngữ, phân từ hoặc câu chẻ. Có một vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa. |
So sánh với bài Band 8-9
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa Band 6.5-7 và Band 8-9, hãy xem các ví dụ so sánh trực tiếp:
1. Mở bài – Cách diễn đạt thesis statement:
- Band 6.5-7: “I think both views have good points, but starting STEM education early has more benefits if it is done in the right way.”
- Band 8-9: “In my view, although both approaches have merit, a balanced integration of STEM with creative and social learning yields the most comprehensive developmental outcomes.”
➡️ Sự khác biệt: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật chính xác hơn (approaches have merit, balanced integration, yields comprehensive developmental outcomes) thay vì các cụm đơn giản (good points, more benefits, right way). Cấu trúc câu cũng phức tạp hơn với mệnh đề nhượng bộ “although both approaches have merit”.
2. Topic sentence – Cách mở đầu đoạn thân bài:
- Band 6.5-7: “On the one hand, teaching STEM subjects to young children can bring several advantages.”
- Band 8-9: “Proponents of early STEM education present compelling arguments.”
➡️ Sự khác biệt: Band 8-9 dùng từ vựng học thuật cao cấp hơn (proponents, compelling arguments) và câu ngắn gọn hơn nhưng mạnh mẽ hơn. Band 6.5-7 dùng cấu trúc “On the one hand” khá an toàn và phổ biến, nhưng thiếu sự ấn tượng.
3. Ví dụ và dẫn chứng:
- Band 6.5-7: “Countries like Japan and Germany have strong STEM programs in their schools, and these countries have successful technology industries.”
- Band 8-9: “For instance, countries like Singapore and South Korea, which implement rigorous early STEM curricula, consistently produce higher proportions of graduates in these disciplines.”
➡️ Sự khác biệt: Bài Band 8-9 có mệnh đề quan hệ không xác định (“which implement rigorous early STEM curricula”) cung cấp thêm thông tin chi tiết, và dùng từ vựng chính xác hơn (implement, rigorous, consistently produce higher proportions). Band 6.5-7 chỉ nêu mối liên hệ chung chung giữa chương trình STEM và ngành công nghệ.
4. Linking words và cohesion:
- Band 6.5-7: Sử dụng chủ yếu linking words cơ bản: “First”, “Second”, “For example”, “For instance”, “Additionally”
- Band 8-9: Sử dụng linking words phức tạp và đa dạng hơn: “Furthermore”, “Nevertheless”, “Moreover”, kết hợp với cohesive devices như “these disciplines”, “this period”, “both approaches”
➡️ Sự khác biệt: Band 8-9 không chỉ dùng linking words mà còn tạo sự liên kết thông qua tham chiếu và paraphrasing, làm cho bài viết mạch lạc hơn mà không cảm thấy cứng nhắc.
5. Độ sâu phát triển ý:
- Band 6.5-7: “This is because their brains are still developing and can easily learn new ways of thinking.”
- Band 8-9: “Research from educational psychology suggests that neural pathways related to logical reasoning are particularly malleable in early childhood, making this period ideal for developing problem-solving abilities.”
➡️ Sự khác biệt: Band 8-9 dẫn chứng từ nghiên cứu khoa học cụ thể với thuật ngữ chuyên ngành (neural pathways, malleable), còn Band 6.5-7 giải thích ở mức độ chung chung. Bài Band 8-9 cũng có cấu trúc phân từ “making this period ideal…” để bổ sung ý một cách tinh tế.
6. Kết bài:
- Band 6.5-7: “However, it should be done through fun and interactive methods that also include creative activities.”
- Band 8-9: “Introducing STEM through playful, exploratory methods—such as building projects, nature observation, or collaborative experiments—can harness the cognitive benefits of early exposure while preserving the essential elements of childhood development.”
➡️ Sự khác biệt: Band 8-9 đưa ra ví dụ cụ thể về phương pháp (building projects, nature observation, collaborative experiments) và sử dụng từ vựng tinh tế hơn (playful, exploratory, harness, preserving). Band 6.5-7 chỉ dùng tính từ đơn giản (fun and interactive) mà không chi tiết hóa.
Điểm mấu chốt để nâng từ Band 6.5-7 lên Band 8-9:
✅ Sử dụng từ vựng học thuật chính xác và collocations tự nhiên thay vì từ đơn giản
✅ Tăng độ phức tạp ngữ pháp với các cấu trúc như mệnh đề quan hệ không xác định, phân từ, câu chẻ
✅ Phát triển ý sâu hơn với dẫn chứng cụ thể, nghiên cứu, hoặc ví dụ chi tiết
✅ Sử dụng đa dạng cohesive devices thay vì chỉ dựa vào linking words cơ bản
✅ Paraphrase hiệu quả để tránh lặp từ
✅ Đưa ra giải pháp hoặc phân tích đa chiều trong kết bài thay vì chỉ tóm tắt
So sánh các phương pháp tiếp cận giáo dục STEM truyền thống và sáng tạo cho học sinh
Bài mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức bài. Bài viết vẫn đáp ứng yêu cầu đề bài nhưng thiếu sự phát triển ý tưởng đầy đủ và có nhiều lỗi ảnh hưởng đến độ rõ ràng.
Nowadays, many people talk about when is the best time to teach STEM subjects for children. Some people think children should learn it early, but other people think children should learn creative skills and social skills first. In this essay, I will discuss both side and give my opinion.
First, I will talk about why teaching STEM early is good. When children learn science and math when they are young, they can understanding these subject better in the future. Because their brain is young and can learn fast. For example, my cousin start learning math since he was 5 years old, now he is very good at math in his school. Also, STEM subject is very important for get good job in future. Many company need people who know about technology and science. So if children learn STEM early, they will have good opportunity for their career.
Second, some people think is better children learn creative and social skill first. This is because children need to play and make friends when they are young. If they study difficult subject like math and science all the time, they will be stress and not happy. Creative skills like drawing and music are also important for children development. When children play with their friend, they learn how to communicate and work together, this skills are also very important for their life.
In my opinion, I think both ways have advantage and disadvantage. But I believe that children should learn STEM subjects early, but not too much. Teachers and parents should make the learning fun and interesting, so children will not feel boring or stress. They can use games and activities to teach STEM subjects. In this way, children can learn STEM and also develop their creative and social skills at same time.
In conclusion, teaching STEM early or later both have good point. I think the best way is to introduce STEM subjects early but in a fun way that also help children to develop other important skills. This will help children to be successful in future.
Số từ: 369 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết cố gắng thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân, nhưng việc phát triển ý tưởng còn hạn chế và chung chung. Ví dụ về “my cousin” không thuyết phục và quá cá nhân. Các luận điểm thiếu chi tiết cụ thể và giải thích chưa rõ ràng. Phần kết bài lặp lại nội dung mở bài mà không tổng hợp tốt. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.0 | Cấu trúc cơ bản có nhưng còn thô sơ với các câu mở đoạn đơn giản (“First, I will talk about…”, “Second…”). Linking words được dùng nhưng không chính xác hoặc quá lặp lại (First, Second, Also, So, Because). Thiếu sự liên kết mạch lạc giữa các câu trong đoạn, nhiều câu đứng riêng lẻ không kết nối với nhau. Đại từ “this” và “these” được dùng không rõ ràng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (children, learn, STEM, skills). Một số cố gắng dùng từ liên quan đến chủ đề (STEM subjects, creative skills, social skills) nhưng thiếu sự đa dạng. Có lỗi dùng từ ảnh hưởng đến ý nghĩa (“understanding” thay vì “understand”, “make the learning fun” thiếu mạo từ). Collocations không tự nhiên (“have advantage and disadvantage”, “feel boring”). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.0 | Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản ảnh hưởng đến độ rõ ràng: sai thì động từ (“start” thay vì “started”), sai dạng từ (“understanding” thay vì “understand”), thiếu mạo từ (“at same time”), sai cấu trúc (“for get good job”). Câu phức tạp thường có lỗi cấu trúc. Sử dụng chủ yếu câu đơn giản và một số câu ghép đơn giản. Dấu câu thiếu hoặc không chính xác ở nhiều chỗ. |
Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “when is the best time” | Trật tự từ | “when the best time is” | Trong mệnh đề danh từ làm tân ngữ, trật tự từ không đảo ngữ như câu hỏi. Cấu trúc đúng: “about + wh-word + S + V”. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam do chịu ảnh hưởng của cấu trúc câu hỏi. |
| “both side” | Danh từ số nhiều | “both sides” | “Both” (cả hai) luôn đi với danh từ số nhiều. Đây là lỗi về số nhiều/số ít rất cơ bản trong tiếng Anh. |
| “they can understanding” | Dạng động từ | “they can understand” | Sau động từ khiếm khuyết “can”, động từ chính phải ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không thêm -ing. Lỗi này cho thấy chưa nắm vững cấu trúc với modal verbs. |
| “my cousin start learning” | Thì động từ | “my cousin started learning” | Đây là hành động trong quá khứ (when he was 5 years old) nên phải dùng thì quá khứ đơn “started”. Lỗi chia thì là một trong những lỗi phổ biến nhất ảnh hưởng đến điểm Grammar. |
| “for get good job” | Giới từ + Mạo từ | “to get a good job” | Để chỉ mục đích, dùng “to + V” (to infinitive) chứ không phải “for + V”. Ngoài ra, “job” là danh từ đếm được số ít nên cần mạo từ “a”. Đây là hai lỗi trong một cụm từ. |
| “some people think is better” | Thiếu chủ ngữ | “some people think it is better” | Trong mệnh đề danh từ sau “think”, cần có chủ ngữ “it” trước “is better”. Cấu trúc đầy đủ: “think (that) it is better…”. Học viên Việt Nam thường bỏ qua “it” do ảnh hưởng của tiếng Việt. |
| “they will be stress” | Dạng từ | “they will be stressed” | Sau “be”, cần dùng tính từ “stressed” (cảm thấy căng thẳng) chứ không phải danh từ “stress”. Có thể dùng “under stress” nếu muốn dùng danh từ. |
| “children development” | Sở hữu cách | “children’s development” | Khi danh từ thể hiện sở hữu, cần dùng ‘s (children’s). “Children development” là cụm sai về mặt ngữ pháp. Có thể dùng cụm từ “the development of children” như một cách khác. |
| “this skills are” | Số của đại từ | “these skills are” | “Skills” là danh từ số nhiều nên phải dùng “these” (những cái này), không phải “this” (cái này). Đây là lỗi về sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ. |
| “both ways have advantage and disadvantage” | Mạo từ + Số nhiều | “both ways have advantages and disadvantages” | “Advantage” và “disadvantage” là danh từ đếm được, với “both ways” (hai cách) thì mỗi cách có nhiều ưu/nhược điểm, nên phải dùng số nhiều. Hoặc có thể nói “have their own advantages and disadvantages”. |
| “feel boring or stress” | Tính từ sai | “feel bored or stressed” | “Boring” là tính từ chủ động (gây nhàm chán), “bored” là tính từ bị động (cảm thấy chán). Con người cảm thấy “bored” và “stressed”, không phải “boring” và “stress”. Đây là lỗi rất phổ biến với các tính từ -ing/-ed. |
| “at same time” | Thiếu mạo từ | “at the same time” | Cụm từ cố định “at the same time” (đồng thời) luôn có mạo từ “the”. Đây là collocation cần học thuộc. |
| “teaching STEM early or later both have good point” | Số nhiều + Mạo từ | “teaching STEM early or later both have good points” | “Point” (điểm, lý do) là danh từ đếm được, với “both” phải dùng số nhiều “points”. Nếu dùng số ít thì cần mạo từ: “has a good point”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng điểm từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, bạn cần tập trung vào các điểm sau:
1. Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản (Quan trọng nhất!)
Các lỗi về thì động từ, mạo từ, danh từ số ít/nhiều, và dạng từ là “sát thủ” điểm Grammar. Bạn cần:
- Luyện tập chia thì động từ trong ngữ cảnh (đặc biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành)
- Học quy tắc mạo từ a/an/the và áp dụng vào bài viết
- Kiểm tra kỹ số ít/số nhiều của danh từ
- Phân biệt rõ tính từ -ing/-ed (boring/bored, interesting/interested)
Luyện tập cụ thể: Viết lại bài Band 5-6 và sửa TẤT CẢ các lỗi ngữ pháp trước. Sau đó cho người khác (giáo viên hoặc bạn giỏi tiếng Anh) kiểm tra lại.
2. Mở rộng từ vựng và tránh lặp từ
Thay vì lặp lại “children” 15 lần, hãy học cách paraphrase:
- young learners
- youngsters
- pupils (học sinh tiểu học)
- students
- they/them (sau khi đã giới thiệu)
Tương tự với “learn”:
- acquire knowledge
- develop skills
- gain understanding
- study
- be exposed to
Luyện tập cụ thể: Tạo danh sách 10-15 từ đồng nghĩa cho các từ khóa chính của đề bài và luyện viết câu với mỗi từ.
3. Sử dụng linking words đa dạng và chính xác
Thay vì chỉ dùng “First, Second, Also, So, Because”, hãy học các linking devices phức tạp hơn:
- Để bổ sung ý: Furthermore, Moreover, In addition, Additionally
- Để đối lập: However, Nevertheless, On the contrary, Conversely
- Để chỉ nguyên nhân: Due to, Owing to, As a result of, Because of
- Để chỉ kết quả: Consequently, Therefore, Thus, As a result
- Để đưa ví dụ: For instance, Such as, To illustrate, A case in point is
Lưu ý: Không phải dùng càng nhiều linking words càng tốt, mà phải dùng ĐÚNG vị trí và ĐÚNG ngữ cảnh.
4. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn
Mỗi luận điểm cần có:
- Topic sentence (câu chủ đề)
- Explanation (giải thích tại sao)
- Example (ví dụ cụ thể – tránh ví dụ quá cá nhân như “my cousin”)
- Impact/Result (ảnh hưởng hoặc kết quả)
Ví dụ phát triển ý tốt:
Topic sentence: “Early STEM education can enhance children’s problem-solving abilities.”
Explanation: “This is because exposure to scientific concepts and mathematical reasoning at a young age helps develop logical thinking patterns.”
Example: “For instance, when primary school children participate in hands-on science experiments, they learn to observe, hypothesize, and test their ideas systematically.”
Impact: “These analytical skills prove invaluable not only in academic settings but also in everyday life situations that require critical thinking.”
5. Cải thiện cấu trúc câu
Tránh viết toàn câu đơn giản. Học cách kết hợp câu bằng:
Mệnh đề quan hệ:
- ❌ “STEM subjects are important. They help children get good jobs.”
- ✅ “STEM subjects, which equip children with technical skills, are crucial for their future career prospects.”
Mệnh đề trạng ngữ:
- ❌ “Children learn STEM early. They will have advantages.”
- ✅ “If children learn STEM subjects at an early age, they will have significant advantages in their future careers.”
Phân từ (Participle phrases):
- ❌ “Teachers use games. They make learning fun.”
- ✅ “By using educational games, teachers can make STEM learning more engaging and enjoyable.”
6. Viết mở bài và kết bài ấn tượng hơn
Mở bài cần có:
- 1-2 câu giới thiệu chủ đề (background statement)
- Paraphrase đề bài
- Thesis statement (ý kiến của bạn)
Kết bài cần có:
- Tóm tắt ngắn gọn các ý chính (không lặp lại nguyên văn)
- Nhắc lại ý kiến cá nhân
- Có thể thêm một câu mở rộng (recommendation hoặc future outlook)
7. Sử dụng ví dụ thuyết phục
Thay vì ví dụ cá nhân mơ hồ (“my cousin”), hãy dùng:
- Ví dụ về quốc gia, hệ thống giáo dục
- Dẫn chứng từ nghiên cứu (không cần chi tiết lắm, chỉ cần “Research shows that…” hoặc “Studies indicate that…”)
- Ví dụ về các chương trình giáo dục cụ thể
8. Luyện viết thường xuyên với phản hồi
- Viết ít nhất 3-4 bài mỗi tuần
- Nhờ giáo viên hoặc bạn bè chấm bài và cho feedback cụ thể
- Sửa lại bài viết dựa trên feedback
- So sánh bài của mình với bài mẫu Band 7-8 để học hỏi
Kế hoạch luyện tập 4 tuần:
Tuần 1: Tập trung sửa lỗi ngữ pháp cơ bản. Viết lại bài Band 5-6 trên và sửa tất cả lỗi.
Tuần 2: Học 20 từ vựng mới về chủ đề và 10 linking words mới. Viết 2 bài mới với chủ đề tương tự.
Tuần 3: Luyện viết câu phức với mệnh đề quan hệ và phân từ. Viết 2 bài và đảm bảo có ít nhất 5 câu phức trong mỗi bài.
Tuần 4: Viết 3 bài hoàn chỉnh về các chủ đề giáo dục khác nhau, áp dụng TẤT CẢ những gì đã học. Nhờ giáo viên chấm và phản hồi chi tiết.
Điểm mấu chốt: Sự khác biệt giữa Band 5-6 và Band 7 không phải ở việc sử dụng từ vựng “cao siêu” mà ở việc viết chính xác, rõ ràng, và có logic. Hãy ưu tiên sửa lỗi ngữ pháp trước, sau đó mới nâng cao từ vựng và cấu trúc câu.
Từ vựng quan trọng cần nhớ
Dưới đây là bảng từ vựng chuyên ngành và học thuật giúp bạn nâng cao điểm Lexical Resource khi viết về chủ đề giáo dục STEM:
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| cognitive development | noun phrase | /ˈkɒɡnətɪv dɪˈveləpmənt/ | Sự phát triển nhận thức | Early STEM education can significantly enhance children’s cognitive development. | foster/promote/enhance cognitive development |
| formative years | noun phrase | /ˈfɔːmətɪv jɪəz/ | Những năm hình thành (tuổi thơ) | The formative years of childhood are crucial for establishing learning habits. | during formative years, throughout formative years |
| neural pathways | noun phrase | /ˈnjʊərəl ˈpɑːθweɪz/ | Đường dẫn thần kinh | Exposure to mathematical concepts creates neural pathways that support logical thinking. | develop/strengthen/establish neural pathways |
| analytical thinking | noun phrase | /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ | Tư duy phân tích | STEM subjects cultivate analytical thinking skills from an early age. | develop/foster/enhance analytical thinking |
| hands-on learning | adjective + noun | /hændz ɒn ˈlɜːnɪŋ/ | Học tập thực hành (trực tiếp làm) | Hands-on learning through science experiments engages children more effectively. | hands-on approach, hands-on experience, hands-on activities |
| demystify | verb | /diːˈmɪstɪfaɪ/ | Làm sáng tỏ, giải mã (điều phức tạp) | Early exposure to coding can demystify technology for young learners. | demystify concepts, demystify subjects, demystify processes |
| malleable | adjective | /ˈmæliəbl/ | Dễ uốn nắn, linh hoạt | Young minds are particularly malleable and receptive to new concepts. | malleable brain, malleable minds, highly malleable |
| inadvertently | adverb | /ˌɪnədˈvɜːtəntli/ | Vô tình, không chủ ý | Excessive focus on STEM may inadvertently neglect other essential skills. | inadvertently create, inadvertently cause, inadvertently neglect |
| cultivate | verb | /ˈkʌltɪveɪt/ | Nuôi dưỡng, phát triển (kỹ năng) | Interactive STEM programs cultivate curiosity and problem-solving abilities. | cultivate skills, cultivate interest, cultivate abilities |
| well-rounded | adjective | /wel ˈraʊndɪd/ | Toàn diện, cân đối | Education should produce well-rounded individuals with both technical and social skills. | well-rounded education, well-rounded development, well-rounded individual |
| interpersonal skills | noun phrase | /ˌɪntəˈpɜːsənəl skɪlz/ | Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân | While STEM is important, interpersonal skills remain crucial for future success. | develop/enhance/improve interpersonal skills |
| holistic approach | adjective + noun | /həˈlɪstɪk əˈprəʊtʃ/ | Phương pháp toàn diện | A holistic approach to education integrates STEM with arts and humanities. | adopt/take/implement a holistic approach |
| equip (someone) with | phrasal verb | /ɪˈkwɪp wɪð/ | Trang bị cho (ai đó) cái gì | Early STEM education equips children with essential skills for the digital age. | equip students with, equip learners with, equip children with |
| foundational knowledge | adjective + noun | /faʊnˈdeɪʃənəl ˈnɒlɪdʒ/ | Kiến thức nền tảng | Building foundational knowledge in mathematics is crucial for advanced learning. | establish/build/develop foundational knowledge |
| unstructured play | adjective + noun | /ʌnˈstrʌktʃəd pleɪ/ | Hoạt động chơi tự do (không cấu trúc) | Unstructured play remains essential for children’s creative development. | engage in unstructured play, time for unstructured play |
Lưu ý khi sử dụng từ vựng:
✅ Đừng chỉ học từ riêng lẻ: Hãy học cả collocation (từ đi cùng) để câu văn tự nhiên hơn. Ví dụ: không chỉ học “development” mà học “foster/promote cognitive development”.
✅ Học từ trong ngữ cảnh: Đọc các ví dụ câu kỹ và hiểu cách từ được dùng trong tình huống cụ thể.
✅ Luyện phát âm: Sử dụng phiên âm IPA để phát âm chính xác, điều này giúp bạn nhớ từ lâu hơn và tự tin hơn khi nói.
✅ Đa dạng hóa cách diễn đạt: Nếu bạn đã dùng “develop” trong một câu, hãy thay bằng “cultivate”, “foster”, hoặc “enhance” ở câu khác để tránh lặp từ. Ví dụ, trong vấn đề benefits of interdisciplinary collaboration, việc sử dụng từ vựng đa dạng cũng quan trọng tương tự.
✅ Không lạm dụng từ học thuật: Dùng từ phức tạp chỉ khi thật sự phù hợp. Đôi khi từ đơn giản hơn lại tự nhiên và chính xác hơn.
Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao
Việc sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp là một trong những yếu tố quan trọng giúp bài viết đạt Band 7 trở lên. Dưới đây là 6 cấu trúc câu được giám khảo IELTS đánh giá cao:
1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
Công thức: Chủ ngữ + dấu phẩy + which/who/where + V + dấu phẩy + động từ chính
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp bạn bổ sung thông tin mà không cần viết thành câu riêng, tạo sự liên kết mạch lạc và thể hiện khả năng kiểm soát câu phức.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Countries like Singapore and South Korea, which implement rigorous early STEM curricula, consistently produce higher proportions of graduates in these disciplines.”
Ví dụ bổ sung:
- “Early childhood education, which focuses on play-based learning, can effectively introduce basic scientific concepts.”
- “The Finnish education system, where formal academics begin at age seven, demonstrates that delayed STEM instruction can still yield excellent outcomes.”
- “Young children, who possess natural curiosity about their environment, are ideally suited for exploratory science activities.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
❌ Quên dấu phẩy: “Countries like Singapore which implement…”
❌ Dùng “that” thay vì “which”: “The program that I mentioned earlier” (đây là mệnh đề xác định, không phải không xác định)
❌ Không biết khi nào dùng defining và non-defining: Nếu bỏ đi thông tin đó câu vẫn rõ nghĩa thì dùng non-defining (có dấu phẩy), nếu thông tin đó cần thiết để xác định danh từ thì dùng defining (không có dấu phẩy).
2. Cụm phân từ (Participle Phrases)
Công thức: V-ing/V-ed + tân ngữ/bổ ngữ + dấu phẩy + chủ ngữ + động từ chính
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp câu văn súc tích, học thuật và thể hiện khả năng rút gọn mệnh đề một cách tinh tế. Đây là cấu trúc phổ biến trong văn viết học thuật tiếng Anh.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Introducing scientific and mathematical concepts during formative years can cultivate analytical thinking patterns that become deeply ingrained in children’s cognitive framework.”
Ví dụ bổ sung:
- “Having experienced early STEM education, these students demonstrate superior problem-solving abilities in later years.”
- “Recognizing the importance of balanced development, many educators now integrate STEM with arts and humanities.”
- “Equipped with foundational STEM knowledge, children approach complex challenges with greater confidence.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
❌ Chủ ngữ của phân từ không khớp với chủ ngữ chính: “Walking to school, the weather was nice.” (Sai! Chủ ngữ phải là người đi bộ, không phải “weather”)
❌ Dùng sai thì của phân từ: “Having learn STEM early…” (Sai! Phải là “Having learned…”)
❌ Quên dấu phẩy sau cụm phân từ: “Recognizing the importance of balance many educators…”
3. Câu điều kiện nâng cao (Mixed Conditionals và Inversion)
Công thức: If/Should/Were + chủ ngữ + động từ + dấu phẩy + chủ ngữ + would/could/might + V
Tại sao ghi điểm cao: Câu điều kiện nâng cao thể hiện khả năng diễn đạt các tình huống giả định phức tạp và khả năng sử dụng cấu trúc đảo ngữ trang trọng.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“If children spend excessive time on structured STEM activities, they may miss crucial opportunities for unstructured play.”
Ví dụ bổ sung:
- “Should education systems prioritize STEM over other subjects, students might develop technical skills but lack creative thinking.” (Đảo ngữ)
- “Were governments to invest more in early STEM education, the workforce would be better prepared for technological advances.” (Đảo ngữ)
- “Had these students received STEM education earlier, they would have found advanced mathematics less challenging.” (Mixed conditional)
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
❌ Dùng “will” trong mệnh đề if: “If children will learn…” (Sai! Phải là “If children learn…”)
❌ Sai cấu trúc đảo ngữ: “Should education systems will prioritize…” (Sai! Không dùng “will” sau should trong đảo ngữ)
❌ Nhầm lẫn giữa các loại điều kiện: “If I would have studied…” (Sai! Phải là “If I had studied…”)
4. Câu chẻ (Cleft Sentences) – It is/was… that…
Công thức: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
Tại sao ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể, tạo sự tập trung và thể hiện kỹ năng kiểm soát cấu trúc thông tin trong câu.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is during the early years that neural pathways related to logical reasoning are particularly malleable.”
Ví dụ bổ sung:
- “It is the integration of practical activities with theoretical knowledge that makes STEM education truly effective.”
- “It was the lack of early exposure to science that contributed to the shortage of qualified professionals.”
- “What children need most is a balanced curriculum that combines technical and creative subjects.” (What-cleft)
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
❌ Dùng sai đại từ quan hệ: “It is during early years when…” (Nên dùng “that” thay vì “when” trong câu chẻ nhấn mạnh thời gian)
❌ Sai thì động từ: “It is yesterday that I learned…” (Sai! Phải là “It was yesterday that…”)
❌ Nhầm cấu trúc: “It is important that children to learn…” (Sai! Phải là “It is important that children learn…” hoặc “It is important for children to learn…”)
5. Cấu trúc so sánh nâng cao
Công thức: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ tương quan phức tạp giữa hai yếu tố, cho thấy khả năng phân tích và lập luận logic. Tương tự như khi phân tích The role of technology in social care, việc sử dụng cấu trúc so sánh giúp làm rõ các mối liên hệ quan trọng.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The earlier children are exposed to STEM concepts, the more naturally they integrate these skills into their cognitive framework.”
Ví dụ bổ sung:
- “The more interactive the learning approach, the better children retain scientific concepts.”
- “The younger students begin learning programming, the more intuitive technology becomes for them.”
- “The less structured the STEM activities, the more creativity children can demonstrate in problem-solving.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
❌ Thiếu “the” trước comparative: “More children learn STEM, more skilled workforce…” (Sai!)
❌ Đảo ngữ sai: “The more children learn STEM, they become more skilled…” (Sai! Phải là “…the more skilled they become”)
❌ Dùng so sánh không cùng loại: “The more early exposure, the better results” (Không nên so sánh danh từ với tính từ trực tiếp)
6. Cấu trúc nhượng bộ phức tạp
Công thức: Although/While/Whereas + S + V, S + V hoặc Despite/In spite of + N/V-ing, S + V
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc nhượng bộ thể hiện khả năng thảo luận cân bằng các quan điểm đối lập, một kỹ năng quan trọng trong Task 2 dạng “Discuss both views”.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“While some advocate for early exposure to these disciplines, citing enhanced career readiness and cognitive benefits, others contend that young learners should prioritize developing creativity and interpersonal skills.”
Ví dụ bổ sung:
- “Despite the clear benefits of early STEM education, excessive focus on technical subjects may hinder social development.”
- “Whereas traditional education emphasizes theoretical knowledge, modern STEM programs prioritize hands-on learning.”
- “Notwithstanding the importance of academic achievement, emotional intelligence remains crucial for children’s overall success.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
❌ Nhầm giữa “although” (conjunction) và “despite” (preposition): “Although the fact that…” hoặc “Despite children learn…”
❌ Dùng “but” sau “although”: “Although STEM is important, but children…” (Sai! Chỉ dùng một liên từ)
❌ Sai cấu trúc “in spite of”: “In spite of children are young…” (Sai! Phải là “In spite of being young…”)
Mẹo luyện tập hiệu quả:
-
Viết lại câu đơn giản thành câu phức: Lấy một đoạn văn từ bài Band 5-6 và viết lại bằng các cấu trúc trên.
-
Phân tích bài mẫu Band 8-9: Đọc kỹ và gạch chân tất cả các cấu trúc câu phức, sau đó tự viết câu tương tự với chủ đề khác.
-
Luyện tập có chủ đích: Mỗi tuần tập trung vào 1-2 cấu trúc, viết 10-15 câu ví dụ cho đến khi thuần thục.
-
Kiểm tra kỹ ngữ pháp: Sau khi viết câu phức, đọc lại từng phần để đảm bảo không có lỗi về thì, chủ ngữ, hoặc dấu câu.
-
Không lạm dụng: Đừng cố gắng nhồi nhét quá nhiều cấu trúc phức tạp vào một bài. Mỗi body paragraph nên có 2-3 câu phức là đủ, kết hợp với các câu đơn và câu ghép để tạo sự cân bằng.
Sơ đồ các cấu trúc ngữ pháp nâng cao trong IELTS Writing Task 2 giúp đạt band điểm cao
Kết luận
Chủ đề giáo dục STEM sớm là một trong những đề tài quan trọng và phổ biến trong IELTS Writing Task 2, phản ánh xu hướng giáo dục toàn cầu hiện nay. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự tin xử lý đề bài này cũng như các chủ đề giáo dục tương tự.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
✅ Hiểu rõ yêu cầu đề bài: Dạng “Discuss both views” đòi hỏi bạn phải thảo luận cân bằng cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân. Đừng chỉ tập trung vào một bên hoặc đưa ra ý kiến quá muộn ở phần kết.
✅ Phân biệt rõ các band điểm: Sự khác biệt giữa Band 5-6, Band 6.5-7 và Band 8-9 không chỉ nằm ở từ vựng mà còn ở độ chính xác ngữ pháp, cách phát triển ý tưởng, và khả năng sử dụng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên.
✅ Ưu tiên sửa lỗi cơ bản trước: Nếu bạn đang ở Band 5-6, hãy tập trung vào việc loại bỏ các lỗi ngữ pháp cơ bản về thì, mạo từ, danh từ số ít/nhiều trước khi cố gắng sử dụng từ vựng phức tạp.
✅ Từ vựng phải đi kèm collocations: Học từ riêng lẻ không đủ, bạn cần biết từ đó đi với từ nào để tạo thành cụm từ tự nhiên và học thuật.
✅ Cấu trúc câu cần đa dạng nhưng không lạm dụng: 2-3 câu phức trong mỗi đoạn thân bài là đủ, kết hợp với câu đơn và câu ghép để tạo nhịp điệu tự nhiên cho bài viết.
✅ Phát triển ý cần có chiều sâu: Mỗi luận điểm cần có giải thích, ví dụ cụ thể (tránh ví dụ quá cá nhân), và phân tích tác động. Ví dụ thực tế về quốc gia, chương trình giáo dục, hoặc nghiên cứu sẽ làm bài viết thuyết phục hơn nhiều. Điều này tương tự như việc phân tích Internet of Things (IoT): benefits and concerns, nơi việc dẫn chứng cụ thể và phân tích sâu là chìa khóa để đạt điểm cao.
Lộ trình học tập hiệu quả:
Giai đoạn 1 (2 tuần đầu): Tập trung vào việc hiểu cấu trúc bài và sửa lỗi ngữ pháp cơ bản. Viết lại các bài mẫu Band 5-6 và so sánh với bài Band 8-9 để nhận ra sự khác biệt.
Giai đoạn 2 (2 tuần tiếp theo): Học từ vựng chuyên đề và luyện viết 2-3 bài mỗi tuần với feedback từ giáo viên hoặc bạn bè. Tập trung vào việc phát triển ý đầy đủ với ví dụ cụ thể.
Giai đoạn 3 (2 tuần sau đó): Luyện tập sử dụng các cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên. Mỗi tuần tập trung vào 2 cấu trúc và viết 10-15 câu ví dụ.
Giai đoạn 4 (liên tục): Viết bài hoàn chỉnh trong 40 phút và tự chấm điểm theo 4 tiêu chí. So sánh với bài mẫu và xác định điểm cần cải thiện. Khi nghiên cứu về The benefits of community-based healthcare systems, bạn cũng có thể áp dụng những kỹ thuật tương tự trong việc phát triển luận điểm và sử dụng ví dụ cụ thể.
Lời khuyên cuối cùng:
Đừng chỉ đọc bài mẫu mà phải phân tích tại sao bài đó tốt. Hãy tự hỏi: “Tại sao câu này được viết như vậy?”, “Từ vựng này có thể thay thế bằng từ nào?”, “Cấu trúc này có thể áp dụng cho chủ đề khác không?”. Việc phân tích chủ động sẽ giúp bạn học được nhiều hơn là chỉ đơn thuần ghi nhớ.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc cải thiện kỹ năng viết là một quá trình, không phải sự kiện một lần. Sự kiên nhẫn, luyện tập đều đặn và phản hồi chất lượng là ba yếu tố quyết định thành công của bạn trong IELTS Writing Task 2. Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn!
[…] đề này có mối liên hệ chặt chẽ với The benefits of early STEM education, khi cả hai đều đề cập đến việc phát triển kỹ năng quan trọng cho học sinh […]