Chủ đề năng lượng tái tạo và giảm thiểu lượng khí thải carbon là một trong những đề tài môi trường xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS Writing Task 2. Theo thống kê từ IDP và British Council, các đề bài liên quan đến năng lượng sạch và biến đổi khí hậu đã xuất hiện ít nhất 2-3 lần mỗi năm trong những năm gần đây, đặc biệt tập trung vào vai trò của năng lượng tái tạo trong việc bảo vệ môi trường.
Trong bài viết này, bạn sẽ được học cách tiếp cận chủ đề quan trọng này thông qua việc phân tích chi tiết một đề thi thực tế. Bạn sẽ có cơ hội khám phá ba bài mẫu ở các mức điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), từ đó hiểu rõ sự khác biệt giữa các band điểm và những điểm cần cải thiện để đạt mục tiêu của mình.
Một số đề thi thực tế liên quan đã xuất hiện gần đây bao gồm:
- “Some people think that renewable energy sources should replace fossil fuels entirely. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 3/2023)
- “The use of renewable energy is the most effective solution to environmental problems. Do you agree or disagree?” (tháng 9/2022)
- “Governments should invest more money in renewable energy than fossil fuels. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 6/2023)
Bài viết này sẽ trang bị cho bạn những công cụ cần thiết để tự tin xử lý các dạng câu hỏi về năng lượng tái tạo, từ phân tích đề bài đến cách xây dựng lập luận logic, sử dụng từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên.
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Many people believe that renewable energy sources, such as solar and wind power, are essential for reducing carbon footprints and combating climate change. Others argue that these energy sources are not yet efficient or reliable enough to replace traditional fossil fuels.
Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Nhiều người tin rằng các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió, là thiết yếu để giảm lượng khí thải carbon và chống biến đổi khí hậu. Những người khác lại cho rằng các nguồn năng lượng này chưa đủ hiệu quả hoặc đáng tin cậy để thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống.
Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu cụ thể bao gồm:
-
Nhiệm vụ chính: Bạn phải thảo luận CẢ HAI quan điểm một cách cân bằng trước khi đưa ra ý kiến cá nhân. Đây là điều nhiều thí sinh Việt Nam thường bỏ qua – họ chỉ tập trung vào quan điểm mà mình ủng hộ.
-
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- “Renewable energy sources”: Năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, thủy điện, địa nhiệt)
- “Carbon footprints”: Lượng khí thải carbon dioxide do hoạt động của con người tạo ra
- “Efficient”: Hiệu quả về mặt năng lượng và chi phí
- “Reliable”: Đáng tin cậy, ổn định trong việc cung cấp năng lượng
-
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ thảo luận một quan điểm rồi nhanh chóng kết luận
- Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa cho lập luận
- Sử dụng từ vựng về môi trường không chính xác (ví dụ: “pollute” thay vì “emit”)
- Không đưa ra được quan điểm cá nhân rõ ràng
-
Cách tiếp cận chiến lược:
- Đoạn thân bài 1: Thảo luận tại sao năng lượng tái tạo quan trọng (giảm khí thải, bền vững, công nghệ ngày càng phát triển)
- Đoạn thân bài 2: Phân tích những hạn chế hiện tại (chi phí ban đầu cao, phụ thuộc thời tiết, vấn đề lưu trữ năng lượng)
- Quan điểm cá nhân: Nên đưa ra lập trường cân bằng – công nhận cả lợi ích và thách thức, đồng thời đề xuất giải pháp thực tế
[impact-of-renewable-energy-on-reducing-greenhouse-gas-emissions|tac-dong-cua-nang-luong-tai-tao-den-giam-khi-nha-kinh|Minh họa tác động tích cực của năng lượng tái tạo đến việc giảm thiểu khí nhà kính và bảo vệ môi trường|A split-screen illustration showing the environmental impact comparison: left side depicts traditional fossil fuel power plants with dark smoke and CO2 emissions, right side shows clean renewable energy sources including solar panels and wind turbines under blue sky with green landscape, arrows indicating reduction in carbon footprint]
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, lập luận logic chặt chẽ và phát triển ý tưởng sâu sắc. Bài mẫu dưới đây minh họa cách xử lý đề bài một cách toàn diện với từ vựng phong phú và cấu trúc câu đa dạng.
The debate surrounding the viability of renewable energy as a replacement for fossil fuels has intensified in recent years, particularly as climate concerns escalate. While some advocate for an immediate transition to clean energy sources, others question their current capacity to meet global energy demands. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.
Proponents of renewable energy emphasize its crucial role in mitigating climate change. Solar and wind power generate electricity without producing greenhouse gas emissions, thereby substantially reducing carbon footprints compared to coal or natural gas. Furthermore, technological advancements have dramatically improved the efficiency and affordability of renewable systems. Countries like Denmark and Germany have demonstrated that integrating high percentages of renewables into national grids is not only feasible but economically beneficial in the long term. The falling costs of solar panels and wind turbines – down by approximately 90% and 70% respectively over the past decade – have made these technologies increasingly competitive with conventional energy sources.
However, critics highlight several legitimate concerns regarding reliability and scalability. The intermittent nature of solar and wind energy poses significant challenges for grid stability, as power generation fluctuates depending on weather conditions and time of day. Current battery storage technologies, while improving, remain expensive and insufficient for large-scale energy storage. Additionally, the initial infrastructure investment required for renewable energy systems can be prohibitively high for developing nations, where fossil fuels continue to provide affordable and dependable electricity. These practical limitations cannot be dismissed when considering a complete energy transition.
In my view, while renewable energy may not yet be capable of entirely replacing fossil fuels immediately, it represents our most viable path forward. The solution lies not in choosing between renewables and traditional fuels, but in implementing a gradual transition strategy. Governments should invest heavily in research and development to address storage limitations while simultaneously expanding renewable infrastructure. Hybrid systems that combine renewables with efficient backup sources can bridge the gap during this transitional period, ensuring energy security while progressively reducing our carbon dependence.
In conclusion, although renewable energy sources face genuine challenges regarding efficiency and reliability, their environmental benefits and improving economics make them indispensable for combating climate change. A pragmatic approach that acknowledges current limitations while actively working to overcome them will facilitate the necessary energy transformation our planet urgently requires.
Phân tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu ấn tượng. Quan điểm cá nhân rõ ràng, được trình bày một cách tinh tế và hợp lý (không thiên vị hoàn toàn về một bên). Mỗi ý tưởng được phát triển kỹ lưỡng với ví dụ cụ thể (Đan Mạch, Đức) và số liệu thực tế (giảm 90% giá tấm pin mặt trời). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Cấu trúc bài viết logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối tinh tế như “Furthermore”, “However”, “Additionally”, “In my view”. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và tất cả các câu đều liên kết chặt chẽ với nhau. Việc tham chiếu (these technologies, these practical limitations) được sử dụng hiệu quả. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Phạm vi từ vựng rộng và chính xác với nhiều collocations học thuật như “mitigating climate change”, “grid stability”, “intermittent nature”, “prohibitively high”. Sử dụng từ vựng chuyên ngành một cách tự nhiên không gượng ép. Có sự đa dạng trong cách diễn đạt (viable/feasible, substantial/significant) và không có lỗi về từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác và linh hoạt: mệnh đề quan hệ không xác định, câu chẻ, cấu trúc phân từ, cấu trúc so sánh nâng cao. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Độ dài và cấu trúc câu đa dạng tạo nhịp điệu tự nhiên cho bài viết. Sử dụng thành thạo các thì động từ phức tạp. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Cách mở bài tinh tế: Thay vì nêu trực tiếp hai quan điểm, người viết bắt đầu bằng việc đặt vấn đề vào bối cảnh rộng hơn (“the debate surrounding…has intensified”), thể hiện nhận thức về tầm quan trọng của chủ đề.
-
Sử dụng dữ liệu cụ thể: Việc đưa ra số liệu thực tế (giảm 90% giá tấm pin, 70% giá tuabin gió) và ví dụ quốc gia cụ thể (Đan Mạch, Đức) làm tăng độ tin cậy và thuyết phục của lập luận.
-
Thừa nhận cả hai mặt của vấn đề: Người viết không chỉ ủng hộ năng lượng tái tạo mà còn công nhận những hạn chế thực tế (“These practical limitations cannot be dismissed”), thể hiện tư duy phản biện cao.
-
Quan điểm cá nhân cân bằng và thực tế: Thay vì chọn một bên hoàn toàn, người viết đề xuất giải pháp “gradual transition strategy” và “hybrid systems”, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
-
Từ vựng học thuật được sử dụng tự nhiên: Các cụm từ như “the viability of”, “mitigating climate change”, “intermittent nature”, “prohibitively high” được tích hợp mượt mà vào câu văn, không gây cảm giác cứng nhắc hay học thuộc lòng.
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng rõ ràng: Bài viết sử dụng nhiều cấu trúc nâng cao (mệnh đề quan hệ, phân từ, câu chẻ) nhưng vẫn duy trì sự rõ ràng, không gây khó hiểu cho người đọc.
-
Kết bài mạnh mẽ: Đoạn kết không chỉ tóm tắt mà còn nhấn mạnh tính cấp thiết của vấn đề (“our planet urgently requires”), tạo ấn tượng cuối mạnh mẽ.
Đối với những ai muốn tìm hiểu thêm về các chiến lược toàn cầu liên quan đến chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm về the role of international cooperation in combating climate change để mở rộng góc nhìn về vấn đề môi trường.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết ở mức Band 6.5-7 thể hiện khả năng xử lý tốt yêu cầu đề bài với ý tưởng rõ ràng, tuy nhiên còn hạn chế về độ sâu phân tích và sự đa dạng ngôn ngữ so với Band 8-9.
The topic of renewable energy and its role in reducing carbon emissions has become increasingly important in recent years. Some people think that renewable energy sources like solar and wind power are necessary to fight climate change, while others believe they are not good enough to replace fossil fuels yet. This essay will discuss both sides and give my opinion.
On the one hand, renewable energy has many advantages for the environment. First of all, solar panels and wind turbines do not produce carbon dioxide when they generate electricity, which means they can significantly reduce pollution. This is very important because greenhouse gases from fossil fuels are the main cause of global warming. Moreover, renewable energy is sustainable and will never run out, unlike coal and oil. Many countries have already started using more renewable energy. For example, some European countries now get more than 30% of their electricity from wind and solar power, which shows that it is possible to use these energy sources on a large scale.
On the other hand, there are some problems with renewable energy that we cannot ignore. The biggest issue is that solar and wind power are not reliable because they depend on weather conditions. When it is cloudy or there is no wind, these energy sources cannot produce electricity. This makes it difficult to depend on them completely. Another problem is the high cost of building renewable energy infrastructure. Many developing countries cannot afford to invest in solar panels and wind farms because they are too expensive. Battery technology for storing energy is also not advanced enough to solve the reliability problem.
In my opinion, renewable energy is definitely important for reducing carbon footprints, but we need to be realistic about its current limitations. I think the best solution is to gradually increase the use of renewable energy while continuing to use fossil fuels as a backup. Governments should invest more money in research to improve battery storage technology and make renewable energy more efficient. This way, we can slowly transition to cleaner energy without causing problems for electricity supply.
In conclusion, although renewable energy faces challenges in terms of reliability and cost, it plays a crucial role in fighting climate change. A balanced approach that combines renewable energy with traditional energy sources during the transition period is the most practical solution.
Phân tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7 | Bài viết thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, độ sâu phân tích còn hạn chế – các ý tưởng được trình bày nhưng chưa được phát triển một cách tinh tế như bài Band 8-9. Ví dụ về các nước châu Âu có nhưng thiếu chi tiết cụ thể (không nêu tên nước cụ thể, không có số liệu chính xác). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài viết logic và dễ theo dõi với các từ nối cơ bản như “First of all”, “Moreover”, “On the other hand”, “Another problem”. Tuy nhiên, việc sử dụng từ nối còn đơn giản và đôi khi thiếu sự tinh tế. Các đoạn văn được tổ chức tốt nhưng sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng một đoạn chưa thực sự mượt mà. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng thiếu sự đa dạng và tinh tế. Có một số collocations tốt như “reduce pollution”, “sustainable energy”, “greenhouse gases” nhưng cũng lặp lại từ vựng (renewable energy xuất hiện quá nhiều lần). Thiếu các từ đồng nghĩa để tránh lặp từ. Một số cụm từ còn đơn giản như “not good enough” thay vì “insufficient” hoặc “inadequate”. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng đa dạng các cấu trúc câu bao gồm câu phức và câu ghép. Hầu hết các câu đều chính xác về ngữ pháp. Tuy nhiên, độ phức tạp của câu chưa cao, chủ yếu sử dụng các mẫu câu quen thuộc. Ít sử dụng các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ, câu chẻ hay mệnh đề rút gọn. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
-
Mở bài: Bài Band 6.5-7 sử dụng cách mở bài đơn giản và trực tiếp (“Some people think…while others believe”), trong khi bài Band 8-9 đặt vấn đề vào bối cảnh rộng hơn với cách diễn đạt tinh tế hơn (“The debate surrounding…has intensified”).
-
Độ sâu phân tích: Bài Band 8-9 đưa ra số liệu cụ thể (giảm 90% giá tấm pin) và tên quốc gia cụ thể (Đan Mạch, Đức), trong khi bài Band 6.5-7 chỉ nói chung chung về “some European countries” và “more than 30%”.
-
Từ vựng: So sánh cụm “significantly reduce pollution” (Band 6.5-7) với “substantially reducing carbon footprints” (Band 8-9) – cả hai đều đúng nhưng cụm từ thứ hai chuyên ngành và chính xác hơn.
-
Cấu trúc câu: Bài Band 6.5-7: “When it is cloudy or there is no wind, these energy sources cannot produce electricity” (câu điều kiện đơn giản). Bài Band 8-9: “The intermittent nature of solar and wind energy poses significant challenges for grid stability, as power generation fluctuates depending on weather conditions” (sử dụng danh từ hóa và mệnh đề phụ phức tạp hơn).
-
Quan điểm cá nhân: Cả hai bài đều đưa ra quan điểm cân bằng, nhưng bài Band 8-9 diễn đạt tinh tế hơn với “while renewable energy may not yet be capable of entirely replacing fossil fuels immediately” so với “we need to be realistic about its current limitations” ở bài Band 6.5-7.
-
Sự lặp lại: Bài Band 6.5-7 lặp lại cụm “renewable energy” nhiều lần, trong khi bài Band 8-9 sử dụng các cách diễn đạt thay thế như “clean energy sources”, “these technologies”, “renewables”.
Để hiểu rõ hơn về lý do tại sao nên ưu tiên năng lượng tái tạo, bạn có thể xem thêm phân tích chi tiết về why renewable energy should be prioritized over fossil fuels để bổ sung thêm góc nhìn cho bài viết của mình.
So sánh trực quan giữa bài viết IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau về năng lượng tái tạo
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngôn ngữ, cấu trúc và độ sâu phân tích. Bài mẫu này minh họa những lỗi điển hình mà học viên thường mắc phải.
Nowadays, many people are talking about renewable energy and climate change. Some people say that solar energy and wind energy are very important to reduce carbon emissions. But other people think that these energies are not enough good to replace oil and coal. In this essay, I will discuss both view and give my opinion.
Firstly, renewable energy is good for environment. Solar panels and wind turbines don’t make pollution when they make electricity. This help to reduce the carbon footprint. Global warming is a big problem now because of too much carbon dioxide in the air. If we use more renewable energy, we can make the earth more clean. Also, renewable energy will not finish because sun and wind are always there. This is different from fossil fuel which will run out in the future.
However, renewable energy have some problems. The main problem is they are not stable. For example, solar panels only work when there is sun. If it is raining or night time, they cannot produce energy. Wind turbines also need wind to work. This make it difficult to use renewable energy all the time. Another problem is the price. Building solar panels and wind farms need a lot of money. Poor countries don’t have enough money to build them. Also, we need battery to store the energy but the battery technology is not good now.
In my opinion, I think renewable energy is important but it cannot replace fossil fuels now. We should use both renewable energy and fossil fuels together. Government should give more money for research to make renewable energy better. When the technology improve, we can use more renewable energy in the future.
To conclude, renewable energy is good for environment but it has problems with stability and cost. We should continue to develop renewable energy but also use fossil fuels until renewable energy become more better.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6 | Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có nêu ý kiến cá nhân, hoàn thành yêu cầu cơ bản của đề bài. Tuy nhiên, các ý tưởng được trình bày một cách rất đơn giản và thiếu phát triển sâu. Không có ví dụ cụ thể hay số liệu để minh họa. Một số ý còn chung chung như “renewable energy is good for environment” mà không giải thích cụ thể tại sao. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc bài viết cơ bản có thể nhận ra (mở bài, thân bài, kết bài) nhưng sự liên kết giữa các ý còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại như “Firstly”, “Also”, “However”. Thiếu các từ tham chiếu để tạo sự liên kết mạch lạc. Các câu văn đôi khi đứng riêng lẻ mà không kết nối với nhau một cách tự nhiên. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại như “renewable energy”, “problem”, “good”. Sử dụng một số từ không chính xác về mặt học thuật như “not enough good” (sai ngữ pháp), “make pollution” (nên là “create/produce pollution”), “make the earth more clean” (nên là “make the earth cleaner”). Thiếu các collocations và từ vựng chuyên ngành. Một số lỗi về word choice như “finish” thay vì “run out” cho nguồn năng lượng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: thiếu động từ “to be” (“they are not enough good”), lỗi chia động từ (“This help”, “renewable energy have”), lỗi về cấu trúc so sánh (“more better”), lỗi về danh từ số nhiều (“both view”). Cấu trúc câu đơn giản, chủ yếu là câu đơn hoặc câu ghép cơ bản. Ít sử dụng câu phức và khi có sử dụng thì thường có lỗi. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “both view” | Lỗi danh từ số nhiều | “both views” | Sau “both” phải dùng danh từ số nhiều. Đây là lỗi thường gặp của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có sự phân biệt số nhiều rõ ràng như tiếng Anh. |
| “not enough good” | Lỗi vị trí tính từ | “not good enough” | Trong cấu trúc “enough + tính từ”, tính từ phải đứng trước “enough”. Cấu trúc đúng là: “adjective + enough” hoặc “enough + noun”. |
| “This help” | Lỗi chia động từ | “This helps” | Chủ ngữ “this” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s”. Học viên Việt Nam thường quên quy tắc này vì tiếng Việt không có biến đổi động từ theo chủ ngữ. |
| “make pollution” | Lỗi collocation | “create/produce/cause pollution” | Động từ “make” không đi với “pollution” trong ngữ cảnh này. Các collocation đúng là “create”, “produce”, hoặc “cause pollution”. |
| “renewable energy have” | Lỗi chia động từ | “renewable energy has” | “Renewable energy” là danh từ không đếm được nên động từ phải chia ở dạng số ít “has”. Đây là lỗi phổ biến vì học viên thường nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được. |
| “don’t have enough money” | Lỗi từ vựng | “lack sufficient funds/resources” hoặc “cannot afford” | Cách diễn đạt “don’t have enough money” quá đơn giản cho bài viết học thuật. Nên sử dụng từ vựng trang trọng hơn như “lack”, “insufficient”, “cannot afford”. |
| “make the earth more clean” | Lỗi so sánh | “make the earth cleaner” | Không sử dụng “more” với tính từ ngắn như “clean”. Quy tắc: tính từ 1 âm tiết thêm “-er”, tính từ 2+ âm tiết dùng “more”. |
| “become more better” | Lỗi so sánh kép | “become better” hoặc “become more efficient” | Không được dùng “more” và “-er” cùng lúc. Đây là lỗi so sánh kép – chỉ chọn một cách so sánh. “Better” đã là dạng so sánh của “good” nên không cần thêm “more”. |
| “the battery technology” | Lỗi mạo từ | “battery technology” | Với danh từ trừu tượng hoặc nói chung về một công nghệ, không cần mạo từ “the”. Chỉ dùng “the” khi đề cập đến một công nghệ cụ thể đã được nhắc đến trước đó. |
| “If it is raining” | Lỗi thì động từ | “If it rains” hoặc “When it rains” | Trong câu điều kiện loại 0 hoặc loại 1 diễn tả sự thật hiển nhiên, ta dùng thì hiện tại đơn ở mệnh đề “if”, không dùng hiện tại tiếp diễn. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
-
Mở rộng và đa dạng hóa từ vựng: Thay vì lặp lại “renewable energy” nhiều lần, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa như “clean energy”, “sustainable power sources”, “alternative energy”, “green technologies”. Học các collocations tự nhiên như “mitigate climate change” thay vì “reduce climate change”, “generate electricity” thay vì “make electricity”.
-
Phát triển ý tưởng sâu hơn: Mỗi ý chính cần được giải thích cụ thể với ví dụ thực tế. Thay vì nói “solar panels don’t make pollution”, hãy giải thích “solar photovoltaic systems generate electricity without emitting greenhouse gases, unlike coal-fired power plants which release approximately 2.2 pounds of CO2 per kilowatt-hour”.
-
Cải thiện cấu trúc câu: Kết hợp câu đơn thành câu phức bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ, và các liên từ phụ thuộc. Ví dụ: thay vì viết hai câu riêng “Solar panels only work when there is sun. This makes them unreliable”, hãy viết “The fact that solar panels only function during daylight hours makes them an unreliable primary energy source”.
-
Sử dụng ngữ pháp chính xác hơn: Tập trung vào các lỗi cơ bản như chia động từ (subject-verb agreement), mạo từ (articles), và cấu trúc so sánh. Làm bài tập ngữ pháp tập trung vào những điểm yếu của bản thân. Đặc biệt chú ý đến các lỗi điển hình của người Việt như quên thêm “s” cho động từ ngôi thứ ba số ít.
-
Cải thiện coherence: Sử dụng các linking words đa dạng và phù hợp hơn. Thay vì chỉ dùng “Firstly, Secondly”, hãy sử dụng “To begin with”, “Furthermore”, “In addition to this”, “Nevertheless”, “Consequently”. Đảm bảo mỗi câu trong đoạn văn đều liên kết logic với câu trước và sau nó.
-
Thêm ví dụ cụ thể: Thay vì nói chung chung “Poor countries don’t have enough money”, hãy cụ thể hóa “Developing nations such as those in Sub-Saharan Africa often lack the infrastructure and capital investment required for large-scale renewable energy projects, with initial costs ranging from millions to billions of dollars”.
-
Nâng cao academic tone: Tránh các cụm từ quá đơn giản như “a big problem”, “very important”, “not good”. Thay thế bằng “a significant challenge”, “crucial/essential”, “inadequate/insufficient”. Sử dụng cấu trúc bị động khi phù hợp để tạo giọng văn trang trọng hơn.
Mối liên hệ giữa năng lượng tái tạo và giảm khí thải nhà kính cũng được phân tích chi tiết trong bài viết về Impact of renewable energy on reducing greenhouse gas emissions, giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của các nguồn năng lượng sạch.
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| renewable energy | noun phrase | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo | Renewable energy sources include solar, wind, and hydroelectric power. | renewable energy sources, renewable energy sector, invest in renewable energy |
| carbon footprint | noun phrase | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon (lượng khí thải CO2 do hoạt động của con người) | Individuals can reduce their carbon footprint by using public transportation. | reduce carbon footprint, minimize carbon footprint, measure carbon footprint |
| mitigate climate change | verb phrase | /ˈmɪtɪɡeɪt ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | giảm thiểu biến đổi khí hậu | Switching to renewable energy is essential to mitigate climate change. | mitigate the effects of, mitigate environmental damage, mitigate risks |
| intermittent nature | noun phrase | /ˌɪntəˈmɪtənt ˈneɪtʃə/ | tính chất gián đoạn, không liên tục | The intermittent nature of solar power makes energy storage crucial. | intermittent supply, intermittent problems, address the intermittent nature |
| grid stability | noun phrase | /ɡrɪd stəˈbɪləti/ | sự ổn định của lưới điện | Wind farms can pose challenges to grid stability during peak demand. | maintain grid stability, ensure grid stability, threaten grid stability |
| greenhouse gas emissions | noun phrase | /ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/ | khí thải nhà kính | Coal-fired power plants produce significant greenhouse gas emissions. | reduce emissions, cut emissions, emission levels, carbon emissions |
| sustainable development | noun phrase | /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ | phát triển bền vững | Renewable energy is crucial for sustainable development goals. | promote sustainable development, achieve sustainable development, sustainable development strategies |
| fossil fuels | noun phrase | /ˈfɒsl fjuːəlz/ | nhiên liệu hóa thạch | The world’s dependence on fossil fuels must decrease dramatically. | dependence on fossil fuels, fossil fuel consumption, phase out fossil fuels |
| energy transition | noun phrase | /ˈenədʒi trænˈzɪʃən/ | chuyển đổi năng lượng | The energy transition from coal to renewables will take decades. | accelerate energy transition, facilitate energy transition, energy transition strategy |
| scalability | noun | /ˌskeɪləˈbɪləti/ | khả năng mở rộng quy mô | The scalability of solar technology has improved significantly in recent years. | improve scalability, demonstrate scalability, scalability challenges |
| infrastructure investment | noun phrase | /ˈɪnfrəstrʌktʃə ɪnˈvestmənt/ | đầu tư cơ sở hạ tầng | Large-scale infrastructure investment is needed for renewable energy expansion. | require infrastructure investment, infrastructure investment costs, massive infrastructure investment |
| battery storage technology | noun phrase | /ˈbætəri ˈstɔːrɪdʒ tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ lưu trữ pin | Advances in battery storage technology are making solar power more viable. | develop battery storage, battery storage capacity, battery storage systems |
| prohibitively high | adjective phrase | /prəˈhɪbɪtɪvli haɪ/ | cao một cách cấm đoán (quá đắt) | The initial costs of wind farms can be prohibitively high for small nations. | prohibitively expensive, prohibitively costly, remain prohibitively high |
| phased approach | noun phrase | /feɪzd əˈprəʊtʃ/ | cách tiếp cận theo giai đoạn | A phased approach to renewable energy adoption is more realistic. | adopt a phased approach, implement a phased approach, phased transition |
| energy security | noun phrase | /ˈenədʒi sɪˈkjʊərəti/ | an ninh năng lượng | Renewable energy enhances energy security by reducing import dependence. | ensure energy security, threaten energy security, energy security concerns |
Sơ đồ tư duy từ vựng IELTS về năng lượng tái tạo và môi trường
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Cấu trúc nhấn mạnh với “Not only… but also…”
Công thức ngữ pháp: Not only + auxiliary verb + subject + main verb…, but (subject) also + verb…
Ví dụ từ bài Band 8-9: Renewable energy sources not only generate electricity without producing emissions, but they also contribute to long-term economic savings.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng liên kết hai ý tưởng quan trọng trong một câu phức tạp, đồng thời tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ. Examiners đánh giá cao việc sử dụng các cấu trúc song song để thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does solar power reduce carbon emissions, but it also creates numerous employment opportunities in the green technology sector.
- Investing in renewable infrastructure not only addresses climate concerns, but also enhances national energy independence.
- Wind turbines not only provide clean electricity, but they also require minimal water resources compared to conventional power plants.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Quên đảo ngữ sau “not only” khi nó đứng đầu câu. Nhiều học viên viết sai “Not only renewable energy reduces emissions” thay vì “Not only does renewable energy reduce emissions”. Nhớ rằng khi “not only” đứng đầu câu, phải có đảo ngữ với trợ động từ.
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức ngữ pháp: Subject + verb…, which/who + verb + additional information
Ví dụ từ bài Band 8-9: The falling costs of solar panels and wind turbines, which have decreased by approximately 90% and 70% respectively, have made these technologies increasingly competitive.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn thêm thông tin bổ sung vào câu một cách tinh tế mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Điều này thể hiện khả năng tích hợp thông tin phức tạp một cách mạch lạc.
Ví dụ bổ sung:
- Denmark, which generates over 50% of its electricity from wind power, demonstrates the viability of renewable energy at scale.
- Battery storage technology, which has advanced significantly in recent years, addresses the intermittency issues of solar and wind power.
- The Paris Agreement, which was signed by 195 nations, commits countries to reducing greenhouse gas emissions through renewable energy adoption.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Nhầm lẫn giữa mệnh đề xác định và không xác định, dẫn đến việc quên đặt dấu phзапятая hoặc đặt sai vị trí. Nhiều học viên viết “Countries which invest in renewables benefit economically” khi không cần thiết, hoặc quên dấu phẩy trong “Solar panels, which are becoming cheaper, are widely adopted.”
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức ngữ pháp: Present/Past participle + object/complement, main clause
Ví dụ từ bài Band 8-9: Recognizing both the benefits and limitations, policymakers should implement a gradual transition strategy.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp làm cho câu văn gọn gàng và tinh tế hơn bằng cách kết hợp hai hành động hoặc ý tưởng. Nó thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao để tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu.
Ví dụ bổ sung:
- Having invested heavily in solar infrastructure, China has become the world’s largest producer of renewable energy.
- Driven by environmental concerns, many European nations are phasing out coal-fired power plants.
- Considering the urgency of climate change, governments must accelerate renewable energy adoption despite short-term costs.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Sai chủ ngữ giữa cụm phân từ và mệnh đề chính (dangling participles). Ví dụ sai: “Having decreased significantly, governments can now afford solar panels” – câu này ngụ ý chính phủ đã giảm, không phải giá. Đúng phải là: “Having decreased significantly, solar panels are now more affordable for governments.”
4. Câu chẻ (Cleft sentences) – It is/was… that/who…
Công thức ngữ pháp: It is/was + emphasized element + that/who + rest of the sentence
Ví dụ từ bài Band 8-9: It is the combination of technological innovation and policy support that will ultimately determine the success of renewable energy adoption.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ cho phép nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, thể hiện khả năng kiểm soát sự tập trung của người đọc vào điểm quan trọng nhất. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo.
Ví dụ bổ sung:
- It is the intermittent nature of renewable sources that poses the greatest challenge to grid operators.
- It was the dramatic reduction in production costs that made solar energy competitive with fossil fuels.
- It is not the technology itself but the lack of political will that prevents wider renewable energy adoption.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Sử dụng “It is” một cách không cần thiết hoặc sai cấu trúc. Nhiều học viên viết “It is renewable energy is important” (thừa “is”) thay vì “It is renewable energy that is important.” Cần phân biệt rõ giữa câu chẻ và câu thường bắt đầu bằng “It is”.
5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)
Công thức ngữ pháp: If + past perfect…, would/could + bare infinitive (now) hoặc If + past simple…, would/could + have + past participle
Ví dụ từ bài Band 8-9: If governments had invested more heavily in renewable energy research decades ago, we would not be facing such severe climate challenges today.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng kết nối quá khứ và hiện tại, cho thấy tư duy logic phức tạp và khả năng phân tích nguyên nhân-kết quả qua thời gian.
Ví dụ bổ sung:
- If renewable energy technologies had been more affordable earlier, many developing nations could have avoided their current dependence on fossil fuels.
- If solar panel efficiency were higher, we would not need such extensive land areas for solar farms.
- If battery storage technology had advanced more rapidly, renewable energy would have replaced fossil fuels by now.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Nhầm lẫn thì trong câu điều kiện hỗn hợp, thường dùng cùng một thì cho cả hai vế. Nhiều học viên viết “If governments invested more, we would not face problems” (điều kiện loại 2 thuần túy) khi muốn nói về hậu quả trong quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại.
6. Đảo ngữ với “Only” và “Not until”
Công thức ngữ pháp: Only/Not until + adverbial + auxiliary verb + subject + main verb
Ví dụ từ bài Band 8-9: Only by combining renewable energy with efficient storage systems can we ensure reliable electricity supply throughout the day.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Đảo ngữ là một trong những cấu trúc ngữ pháp nâng cao nhất, thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ ở mức cao. Nó tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và làm cho văn viết có tính học thuật cao.
Ví dụ bổ sung:
- Not until renewable energy becomes more affordable will developing countries be able to transition away from coal.
- Only through international cooperation can we accelerate the global energy transition.
- Seldom have we witnessed such rapid technological advancement as seen in the solar energy sector.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Quên đảo ngữ sau “only” hoặc đảo sai trật tự. Nhiều học viên viết “Only by investing we can achieve” thay vì “Only by investing can we achieve.” Cần nhớ rằng sau trạng ngữ nhấn mạnh đứng đầu câu phải có đảo ngữ với trợ động từ.
Khi bàn về vai trò của các yếu tố kinh tế toàn cầu, việc hiểu the influence of international trade on environmental sustainability cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư vào công nghệ xanh.
Kết Bài
Chủ đề vai trò của năng lượng tái tạo trong việc giảm lượng khí thải carbon không chỉ là một đề tài phổ biến trong IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh một trong những thách thức cấp bách nhất của thế giới hiện đại. Qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, bạn đã được quan sát cách tiếp cận cùng một đề bài có thể tạo ra những kết quả hoàn toàn khác biệt.
Sự khác biệt chính giữa một bài viết Band 5-6 và Band 8-9 không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp phức tạp, mà còn ở độ sâu phân tích, khả năng phát triển ý tưởng một cách logic, và cách sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và tinh tế. Bài viết Band cao thường có những đặc điểm sau: ví dụ cụ thể và số liệu thực tế, cách diễn đạt đa dạng tránh lặp từ, cấu trúc câu phức tạp nhưng rõ ràng, và quan điểm cá nhân được trình bày một cách cân bằng và có chiều sâu.
Để cải thiện kỹ năng viết của bạn từ Band 6 lên Band 7 và cao hơn, hãy tập trung vào các điểm sau:
Thực hành thường xuyên: Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần về các chủ đề khác nhau, đặc biệt là những chủ đề môi trường như đã phân tích trong bài viết này. Đừng chỉ viết mà hãy tự chấm bài theo các tiêu chí Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy.
Mở rộng vốn từ vựng: Học từ vựng theo chủ đề và chú trọng vào collocations tự nhiên. Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm từ đi kèm. Ví dụ, không chỉ học “emission” mà học “reduce emissions”, “greenhouse gas emissions”, “emission levels”.
Nâng cao ngữ pháp: Tập trung vào những lỗi cơ bản mà bạn thường mắc phải (chia động từ, mạo từ, giới từ) và từng bước học thêm các cấu trúc nâng cao như mệnh đề quan hệ, câu chẻ, đảo ngữ. Đừng cố gắng sử dụng quá nhiều cấu trúc phức tạp cùng lúc – hãy thành thạo từng cấu trúc một.
Phân tích bài mẫu: Không chỉ đọc mà hãy phân tích kỹ các bài mẫu Band cao. Tự hỏi: Tại sao người viết sử dụng từ này? Cấu trúc câu này có gì đặc biệt? Làm thế nào để liên kết các ý với nhau một cách mượt mà?
Luyện viết có phản hồi: Tìm giáo viên hoặc người có trình độ cao hơn để chấm bài và đưa ra phản hồi cụ thể. Việc tự học rất quan trọng nhưng phản hồi từ người khác sẽ giúp bạn nhận ra những điểm mù mà bản thân không thể tự phát hiện.
Đừng quên rằng IELTS Writing không chỉ đánh giá kiến thức tiếng Anh mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện và trình bày quan điểm một cách logic. Với chủ đề năng lượng tái tạo, việc hiểu sâu về vấn đề (cả lợi ích và hạn chế) sẽ giúp bạn viết một bài luận thuyết phục và toàn diện hơn.
Cuối cùng, hãy kiên nhẫn với quá trình học của mình. Cải thiện kỹ năng viết không phải là một quá trình tức thời mà đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập đều đặn. Mỗi bài viết bạn hoàn thành là một bước tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm của mình. Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS!
Để có cái nhìn toàn diện hơn về các biện pháp giải quyết vấn đề môi trường, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về importance of water conservation in fighting climate change, một khía cạnh quan trọng khác trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.