IELTS Writing Task 2: The Benefits of Sustainable Healthcare Systems – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Giới thiệu về chủ đề Sustainable Healthcare Systems trong IELTS Writing

Chủ đề y tế bền vững (sustainable healthcare systems) đang trở thành một trong những đề tài nóng bỏng và xuất hiện ngày càng thường xuyên trong kỳ thi IELTS Writing Task 2, đặc biệt sau đại dịch COVID-19. Theo thống kê từ các trung tâm IELTS chính thức như IDP và British Council, các câu hỏi liên quan đến y tế, sức khỏe cộng đồng và tính bền vững trong hệ thống chăm sóc sức khỏe chiếm khoảng 12-15% tổng số đề thi trong năm 2023-2024.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận chủ đề này một cách toàn diện thông qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7 và Band 8-9), kèm theo phân tích chi tiết về từng tiêu chí chấm điểm. Đặc biệt, chúng ta sẽ cùng xem xét các cấu trúc câu “ăn điểm cao”, từ vựng chuyên ngành thiết yếu và những lỗi sai điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Một số đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây về chủ đề này:

  • “Some people believe that governments should invest more in sustainable healthcare systems, while others think private investment is more effective. Discuss both views and give your opinion.” (Tháng 3/2024 – IDP Vietnam)
  • The Benefits Of Sustainable Healthcare Systems outweigh the costs. To what extent do you agree or disagree?” (Tháng 8/2023 – British Council)
  • “Developing countries should prioritize economic growth over building sustainable healthcare systems. Discuss both sides and give your opinion.” (Tháng 11/2023 – IDP Worldwide)

Sau khi đi qua những khái niệm này, nhiều học viên còn tìm hiểu về The impact of global health crises on society để mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về các vấn đề y tế toàn cầu liên quan.

Đề Writing Part 2 thực hành

Some people believe that the benefits of sustainable healthcare systems outweigh the financial costs involved in establishing them. To what extent do you agree or disagree with this statement?

Dịch đề: Một số người tin rằng lợi ích của các hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững lớn hơn chi phí tài chính liên quan đến việc thiết lập chúng. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Đây là dạng Opinion Essay (Agree/Disagree), yêu cầu bạn bày tỏ quan điểm cá nhân về mức độ đồng ý với một ý kiến cho trước. Cụm từ “to what extent” (ở mức độ nào) cho phép bạn có ba lựa chọn: hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn không đồng ý, hoặc đồng ý một phần.

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Sustainable healthcare systems: Hệ thống y tế bền vững – có khả năng duy trì hiệu quả trong dài hạn về mặt kinh tế, môi trường và xã hội
  • Financial costs: Chi phí tài chính – bao gồm đầu tư ban đầu và chi phí vận hành
  • Benefits: Lợi ích – có thể là kinh tế, xã hội, môi trường
  • Outweigh: Vượt trội hơn, có giá trị lớn hơn

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Chỉ tập trung vào một khía cạnh (thường là lợi ích kinh tế) mà bỏ qua các khía cạnh xã hội và môi trường
  2. Không đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm
  3. Viết về “healthcare systems” nói chung thay vì tập trung vào tính “sustainable” (bền vững)
  4. Không đề cập đến “financial costs” một cách đầy đủ, dẫn đến mất cân đối trong bài
  5. Sử dụng các cụm từ Việt-Anh (Vietlish) như “bring many benefits” thay vì các collocation chính xác hơn

Cách tiếp cận chiến lược:

Với dạng đề này, cách tiếp cận hiệu quả nhất là:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài và nêu rõ quan điểm của bạn (strongly agree, partially agree, hoặc disagree)
  2. Thân bài 1: Thừa nhận chi phí tài chính đáng kể khi xây dựng hệ thống y tế bền vững (đầu tư cơ sở hạ tầng, công nghệ xanh, đào tạo nhân lực)
  3. Thân bài 2: Lập luận về các lợi ích dài hạn vượt trội (giảm chi phí điều trị, cải thiện sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường, tăng năng suất lao động)
  4. Kết bài: Khẳng định lại quan điểm và đưa ra khuyến nghị (nếu phù hợp)

Điều quan trọng là phải cân bằng giữa hai mặt của vấn đề, nhưng dành nhiều nội dung hơn cho phía bạn ủng hộ.

Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về lợi ích hệ thống y tế bền vữngPhân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về lợi ích hệ thống y tế bền vững

Bài mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao trong cả bốn tiêu chí chấm điểm. Bài viết dưới đây không chỉ đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, tự nhiên với các cấu trúc câu đa dạng và từ vựng phong phú. Đặc biệt, bài viết tránh được sự phức tạp giả tạo mà tập trung vào việc truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục.

While the establishment of sustainable healthcare systems undeniably requires substantial financial investment, I firmly believe that the long-term benefits they generate far exceed these initial costs. This essay will examine both the economic implications and the broader societal advantages of such systems.

Admittedly, implementing sustainable healthcare infrastructure demands considerable capital outlay. Hospitals and clinics must invest in renewable energy sources, waste management technologies, and environmentally friendly building materials, all of which command premium prices in the current market. Furthermore, retraining medical professionals to adopt sustainable practices and updating outdated equipment add to the financial burden. For instance, a hospital in Singapore transitioning to solar power and water recycling systems reported initial expenditures exceeding $15 million. Such figures can appear prohibitive, particularly for developing nations with limited healthcare budgets.

However, these upfront costs pale in comparison to the multifaceted benefits that emerge over time. From an economic perspective, sustainable healthcare systems significantly reduce operational expenses through lower energy consumption and waste disposal costs. The aforementioned Singaporean hospital recouped its investment within seven years while continuing to save approximately $2 million annually. More importantly, by minimizing environmental pollution and exposure to harmful substances, these systems contribute to improved public health outcomes, thereby reducing the prevalence of chronic diseases and the associated treatment costs. A study in Scandinavian countries revealed that sustainable healthcare facilities experienced a 23% reduction in hospital-acquired infections, translating into substantial savings in extended care and medication. Additionally, healthier populations mean more productive workforces, which stimulates economic growth and increases tax revenues that can fund further healthcare improvements.

In conclusion, although establishing sustainable healthcare systems necessitates significant financial commitment, the enduring economic savings, enhanced public health, and environmental benefits unquestionably justify this investment. Governments and healthcare providers should therefore view sustainability not as an optional expense but as a strategic imperative for future prosperity.

(Word count: 318)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ tất cả các phần của câu hỏi với quan điểm rõ ràng ngay từ mở bài (firmly believe benefits exceed costs). Các ý tưởng được phát triển sâu sắc với ví dụ cụ thể (bệnh viện Singapore) và số liệu thống kê có tính thuyết phục cao (23% reduction in infections). Kết luận khẳng định lại quan điểm và mở rộng với khuyến nghị chiến lược.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng linh hoạt các linking devices như “Admittedly”, “However”, “Furthermore”, “More importantly” mà không rập khuôn. Mỗi đoạn có central idea rõ ràng và các câu hỗ trợ được sắp xếp theo trình tự logic từ general đến specific. Cohesion thể hiện qua referencing tinh tế (such figures, these upfront costs, the aforementioned hospital).
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng đa dạng, chính xác và sophisticated với các collocations tự nhiên: “substantial financial investment”, “capital outlay”, “command premium prices”, “prohibitive figures”, “multifaceted benefits”, “recouped its investment”. Sử dụng less common vocabulary phù hợp: “unquestionably”, “strategic imperative”, “aforementioned”. Không có lỗi trong word choice hoặc word formation.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp được sử dụng một cách tự nhiên: complex sentences với multiple clauses, participle phrases (transitioning to solar power), cleft sentences, passive voice. Sử dụng thành thạo các cấu trúc nâng cao như “While…I firmly believe that”, “by minimizing…these systems contribute to”. Hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp đáng kể.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Quan điểm mạnh mẽ và nhất quán: Ngay từ câu đầu tiên, tác giả sử dụng cấu trúc “While…I firmly believe” để vừa thừa nhận vấn đề, vừa khẳng định quan điểm cá nhân một cách rõ ràng. Quan điểm này được duy trì xuyên suốt và củng cố ở kết luận.

  2. Ví dụ cụ thể với số liệu: Thay vì đưa ra lập luận chung chung, bài viết sử dụng ví dụ thực tế về bệnh viện Singapore với số liệu chi tiết ($15 million, 7 years payback, $2 million annual savings, 23% reduction). Điều này cho thấy kiến thức sâu rộng và tăng tính thuyết phục.

  3. Cấu trúc concession-refutation hiệu quả: Thân bài 1 thừa nhận chi phí cao (concession) với “Admittedly”, sau đó thân bài 2 phản bác mạnh mẽ với “However, these upfront costs pale in comparison”. Kỹ thuật này thể hiện tư duy phản biện cao.

  4. Linking words sophisticated: Không lạm dụng các từ nối đơn giản như “First, Second, Finally” mà sử dụng các cụm từ linh hoạt hơn: “Furthermore”, “More importantly”, “Additionally”, “From an economic perspective”.

  5. Từ vựng paraphrasing xuất sắc: Khái niệm “costs” được diễn đạt đa dạng qua “financial investment”, “capital outlay”, “expenditures”, “financial burden”, “upfront costs”. “Benefits” được thay bằng “advantages”, “savings”, “improvements”.

  6. Câu topic sentence rõ ràng: Mỗi đoạn thân bài có topic sentence mạnh mẽ báo hiệu nội dung: “implementing sustainable healthcare infrastructure demands…” và “these upfront costs pale in comparison to the multifaceted benefits…”.

  7. Kết luận không lặp lại máy móc: Thay vì chỉ tóm tắt, kết luận còn mở rộng với khuyến nghị mang tính chiến lược “view sustainability not as an optional expense but as a strategic imperative”, thể hiện tư duy phản biện và nhìn xa trông rộng.

Chủ đề y tế bền vững cũng có mối liên hệ chặt chẽ với các vấn đề môi trường, và bạn có thể tìm hiểu thêm về The effects of climate change on human health để nắm vững cách lập luận về các vấn đề liên ngành này.

Từ vựng band điểm cao về hệ thống y tế bền vững trong IELTS WritingTừ vựng band điểm cao về hệ thống y tế bền vững trong IELTS Writing

Bài mẫu Band 6.5-7

Bài viết ở Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh khá tốt với cấu trúc rõ ràng và ý tưởng được phát triển hợp lý. Tuy nhiên, bài viết này có một số hạn chế so với Band 8-9 về độ tinh tế trong cách diễn đạt, sự đa dạng của từ vựng và độ phức tạp của cấu trúc ngữ pháp. Đây là mức điểm phổ biến mà nhiều học viên Việt Nam hướng đến.

In recent years, there has been growing debate about whether sustainable healthcare systems are worth the money needed to build them. I believe that the advantages of these systems are greater than the costs, although the initial investment can be quite high.

It is true that creating sustainable healthcare facilities requires a lot of money. Hospitals need to install expensive equipment like solar panels and water recycling systems. They also need to train their staff to use new technologies and change their working methods. For example, a hospital in my country spent millions of dollars upgrading its facilities to become more environmentally friendly. This money could have been used for other important purposes, such as buying new medical equipment or hiring more doctors. Therefore, the financial cost is a significant concern, especially for countries with limited budgets.

However, I believe that the benefits of sustainable healthcare are more important in the long run. First, these systems help reduce operating costs over time. Once the initial investment is made, hospitals can save money on electricity and water bills. Second, sustainable healthcare reduces pollution, which means fewer people will get sick from environmental problems. This leads to lower treatment costs for diseases related to air and water pollution. Third, when people are healthier, they can work more productively, which is good for the economy. Studies have shown that countries with better healthcare systems have stronger economies because their workers are healthier and more efficient.

In conclusion, although sustainable healthcare systems need significant investment at the beginning, I strongly agree that their long-term benefits for public health, the environment, and the economy are more valuable than the costs. Governments should prioritize investing in these systems to ensure better health outcomes for their citizens.

(Word count: 287)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng (advantages greater than costs). Các ý tưởng chính được trình bày đầy đủ (costs, operating savings, pollution reduction, productivity) nhưng phát triển còn khá đơn giản. Ví dụ được đưa ra nhưng thiếu cụ thể (không có số liệu chi tiết như bài Band 8-9). Một số ý tưởng còn mang tính chung chung.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc tổng thể logic với mở bài, 2 đoạn thân bài và kết luận rõ ràng. Sử dụng linking words cơ bản nhưng đúng: “However”, “First”, “Second”, “Third”, “Therefore”. Tuy nhiên, cách chuyển tiếp giữa các ý còn hơi máy móc, chưa mượt mà như Band 8-9. Một số câu trong đoạn chưa liên kết chặt chẽ với nhau. Việc sử dụng “First, Second, Third” tuy đúng nhưng ít sophistication.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng với một số collocations tốt: “initial investment”, “operating costs”, “limited budgets”, “long-term benefits”. Có nỗ lực sử dụng từ vựng ít phổ biến hơn như “environmentally friendly”, “significant concern”. Tuy nhiên, còn lặp lại một số từ (money, costs, systems) và thiếu các synonym để paraphrase. Một số cụm từ còn đơn giản: “a lot of money”, “quite high”, “more important”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng được mix của câu đơn và câu phức với độ chính xác cao. Có một số cấu trúc phức tạp: “Once the initial investment is made”, “which means”, “when people are healthier”. Hầu hết các câu đều đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, độ đa dạng và phức tạp của cấu trúc câu chưa bằng Band 8-9. Thiếu các cấu trúc nâng cao như participle phrases, cleft sentences, hay inversion.

So sánh với bài Band 8-9

1. Về độ cụ thể của ví dụ:

Band 6.5-7: “a hospital in my country spent millions of dollars upgrading its facilities”

  • Ví dụ chung chung, không có tên cụ thể, không có số liệu chi tiết

Band 8-9: “a hospital in Singapore transitioning to solar power and water recycling systems reported initial expenditures exceeding $15 million” và “recouped its investment within seven years while continuing to save approximately $2 million annually”

  • Ví dụ cụ thể với địa điểm, số liệu chính xác, và thông tin chi tiết về ROI (Return on Investment)

2. Về từ vựng và collocations:

Band 6.5-7: “requires a lot of money”, “expensive equipment”, “quite high”

  • Từ vựng đơn giản, phổ thông

Band 8-9: “demands considerable capital outlay”, “command premium prices”, “appear prohibitive”

  • Từ vựng sophisticated hơn, academic hơn, collocations tự nhiên hơn

3. Về cấu trúc câu:

Band 6.5-7: “It is true that creating sustainable healthcare facilities requires a lot of money.”

  • Cấu trúc đơn giản, trực tiếp

Band 8-9: “While the establishment of sustainable healthcare systems undeniably requires substantial financial investment, I firmly believe that the long-term benefits they generate far exceed these initial costs.”

  • Cấu trúc phức tạp với concessive clause, cho thấy tư duy phản biện ngay từ câu đầu

4. Về cách phát triển ý:

Band 6.5-7: “sustainable healthcare reduces pollution, which means fewer people will get sick”

  • Phát triển ý ở mức basic, chỉ đưa ra mối liên hệ đơn giản

Band 8-9: “by minimizing environmental pollution and exposure to harmful substances, these systems contribute to improved public health outcomes, thereby reducing the prevalence of chronic diseases and the associated treatment costs. A study in Scandinavian countries revealed that sustainable healthcare facilities experienced a 23% reduction in hospital-acquired infections”

  • Phát triển ý sâu hơn với cơ chế cause-effect rõ ràng, có citation research, có số liệu cụ thể

5. Về linking devices:

Band 6.5-7: Sử dụng “First, Second, Third” – rõ ràng nhưng mechanical

Band 8-9: Sử dụng “From an economic perspective”, “More importantly”, “Additionally” – linh hoạt và sophisticated hơn

6. Về kết luận:

Band 6.5-7: Tóm tắt lại quan điểm với khuyến nghị chung chung

Band 8-9: Không chỉ tóm tắt mà còn elevate discussion lên mức strategic với “view sustainability not as an optional expense but as a strategic imperative”

So sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing band 6.5 và band 8.9So sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing band 6.5 và band 8.9

Bài mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản để truyền đạt ý tưởng, nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý. Đây là mức điểm phổ biến của học viên mới bắt đầu luyện thi IELTS hoặc chưa được đào tạo bài bản. Bài viết dưới đây minh họa các lỗi sai điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Nowadays, many people think that sustainable healthcare systems have many benefit. I agree with this idea because it is very important for our health and environment.

First of all, sustainable healthcare systems need a lot of money to build it. Hospitals must buy the new equipments like solar panel and recycle water system. These things are very expensive and not all country can afford. For example, in my country, government don’t have enough budget to make all hospitals become sustainable. So they only can do it in some big hospitals in the city. This show that the cost is really high and it is a big problem for poor countries.

But I think the benefits is more than the costs. Sustainable hospitals can help to save money in future because they use less electricity and water. This is good for the hospital’s budget. Also, when hospitals don’t make pollution, people will be more healthy. Less people get sick means less money spend on treatment. Another benefit is that workers can work better when they are healthy, so the economy will grow. Many countries like Sweden and Norway has good healthcare and their economy are very strong.

In conclusion, although sustainable healthcare need much money at first, I believe that the benefits are bigger than the costs. Government should spend more money on this because it is important for people’s health and also environment.

(Word count: 259)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng trả lời câu hỏi với quan điểm được nêu (agree), nhưng các ý tưởng được phát triển còn hạn chế và đôi khi không rõ ràng. Thiếu ví dụ cụ thể và convincing. Một số ý tưởng bị lặp lại (save money xuất hiện nhiều lần nhưng không được elaborate). Mở bài quá ngắn và đơn giản, không paraphrase đề bài hiệu quả.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản (mở bài, thân bài, kết luận) nhưng cách tổ chức ý trong đoạn còn yếu. Sử dụng một số linking words cơ bản (First of all, But, Also, In conclusion) nhưng còn hạn chế và đôi khi không phù hợp. Thiếu cohesive devices để liên kết các câu trong đoạn. Một số câu không liên quan chặt chẽ với topic sentence.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều lỗi sử dụng từ không chính xác: “many benefit” (thiếu s), “buy the new equipments” (equipment là uncountable), “recycle water system” (should be water recycling system). Lặp lại nhiều từ đơn giản: money, cost, hospitals, health. Thiếu collocations phù hợp. Có nỗ lực dùng một số từ academic nhưng không thành công.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp đáng kể ảnh hưởng đến ý nghĩa: subject-verb agreement (“government don’t”, “benefits is”, “has good healthcare”), article errors (“buy the new equipments”, thiếu “the” trước “environment”), cấu trúc câu sai (“Less people get sick means less money spend”). Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Một số câu phức nhưng có lỗi cấu trúc. Lỗi về countable/uncountable nouns.

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“sustainable healthcare systems have many benefit” Noun form “have many benefits” “Benefit” là danh từ đếm được, sau “many” phải dùng dạng số nhiều. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có phân biệt số ít/số nhiều như tiếng Anh.
“need a lot of money to build it” Pronoun reference “need a lot of money to build them” “Systems” (số nhiều) nên đại từ thay thế phải là “them” chứ không phải “it”. Lỗi này xuất phát từ việc không chú ý đến danh từ được thay thế.
“buy the new equipments” Uncountable noun + article “buy new equipment” hoặc “purchase new pieces of equipment” “Equipment” là danh từ không đếm được, không thêm “s” và không dùng “the” trong ngữ cảnh này (đang nói chung chung). Học viên Việt Nam thường nhầm vì trong tiếng Việt “thiết bị” có thể dùng số nhiều.
“not all country can afford” Subject-verb agreement “not all countries can afford” Sau “all” phải dùng danh từ số nhiều “countries”. Đây là lỗi cơ bản về số của danh từ.
“government don’t have” Subject-verb agreement “the government doesn’t have” “Government” là danh từ số ít nên động từ phải là “doesn’t”, không phải “don’t”. Cần thêm “the” vì đang nói về một chính phủ cụ thể. Lỗi này rất điển hình vì trong tiếng Việt không có sự biến đổi của động từ theo chủ ngữ.
“the benefits is more than” Subject-verb agreement “the benefits are greater than” “Benefits” là số nhiều nên động từ phải là “are”. Ngoài ra, “greater than” academic hơn “more than” trong ngữ cảnh này.
“help to save money in future” Article “help to save money in the future” Cần thêm “the” trước “future” khi nói về tương lai nói chung. Đây là lỗi về mạo từ – điểm yếu lớn của học viên Việt Nam.
“Less people get sick means” Quantifier + sentence structure “Fewer people getting sick means” hoặc “When fewer people get sick, less money is spent” “Less” dùng với uncountable nouns, “fewer” dùng với countable nouns như “people”. Cấu trúc câu cũng sai, cần dùng gerund “getting” hoặc tách thành hai clauses rõ ràng hơn.
“less money spend on treatment” Passive voice “less money is spent on treatment” Thiếu “is” trong cấu trúc passive voice. “Money” bị chi tiêu (được chi tiêu) chứ không tự chi tiêu, nên phải dùng passive.
“has good healthcare” Subject-verb agreement “have good healthcare” “Countries” (Sweden and Norway – số nhiều) nên động từ phải là “have” không phải “has”. Lỗi này cho thấy không nhất quán trong việc chia động từ.
“their economy are very strong” Subject-verb agreement “their economies are very strong” Nếu nói về hai quốc gia thì phải dùng “economies” (số nhiều) và “are”. Hoặc nếu muốn dùng số ít “economy” thì đổi thành “each country’s economy is”.
“sustainable healthcare need much money” Subject-verb agreement “sustainable healthcare systems need significant investment” “Healthcare” hoặc “healthcare systems” cần động từ số nhiều “need” (nếu là systems) hoặc động từ số ít “needs” (nếu là healthcare). Ngoài ra “significant investment” academic hơn “much money”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản:

  • Subject-verb agreement: Dành 2 tuần ôn lại và làm bài tập về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Đặc biệt chú ý các trường hợp: danh từ số ít/số nhiều, danh từ tập hợp, và các cụm từ với “each”, “every”, “all”.
  • Articles (a/an/the): Học thuộc các quy tắc sử dụng mạo từ và luyện tập hàng ngày. Đây là điểm yếu lớn nhất của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
  • Countable vs Uncountable nouns: Tạo danh sách các danh từ không đếm được thường gặp (information, equipment, furniture, advice, research) và học cách dùng chúng đúng.

2. Mở rộng vốn từ vựng học thuật:

  • Thay thế các từ đơn giản bằng từ academic: “many benefits” → “numerous advantages”, “need money” → “require investment”, “save money” → “reduce expenditure”
  • Học collocations thay vì học từ đơn lẻ: “substantial investment”, “long-term benefits”, “operational costs”, “public health outcomes”
  • Mỗi ngày học 5-7 collocations mới và viết câu ví dụ với chúng

3. Phát triển ý sâu hơn với phương pháp PEEL:

  • Point: Đưa ra luận điểm chính
  • Explanation: Giải thích luận điểm
  • Example: Đưa ra ví dụ cụ thể (với số liệu nếu có thể)
  • Link: Liên kết lại với câu hỏi hoặc chuyển sang ý tiếp theo

4. Cải thiện coherence và cohesion:

  • Không chỉ dùng “First, Second, Third” mà học các cách chuyển tiếp sophisticated hơn: “Furthermore”, “Moreover”, “In addition to this”, “More significantly”
  • Sử dụng referencing: “this issue”, “such systems”, “these benefits” thay vì lặp lại danh từ
  • Mỗi đoạn phải có topic sentence rõ ràng ở đầu

5. Luyện viết đề thi thực tế:

  • Viết ít nhất 3 bài mỗi tuần với các dạng đề khác nhau
  • Tự sửa bài của mình sau 1-2 ngày, tập trung vào 4 tiêu chí chấm điểm
  • Nhờ giáo viên hoặc bạn học có trình độ cao hơn feedback
  • Phân tích các bài mẫu Band 7-8 để học cách tổ chức ý và sử dụng ngôn ngữ

6. Thực hành cải thiện câu:
Lấy các câu trong bài Band 5-6 của mình và viết lại theo kiểu Band 7:

Band 5-6: “Sustainable hospitals can help to save money in future.”
Band 7: “Sustainable healthcare facilities contribute to long-term cost reduction through decreased operational expenses.”

Việc hiểu rõ các lỗi sai phổ biến cũng liên quan đến việc nắm vững kiến thức về các chủ đề xã hội rộng hơn. Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề bảo tồn và môi trường, hãy tham khảo importance of wildlife conservation programs để mở rộng vốn từ vựng và ý tưởng cho các đề tài liên quan.

Lộ trình cải thiện bài viết IELTS Writing từ band 5 lên band 7Lộ trình cải thiện bài viết IELTS Writing từ band 5 lên band 7

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Dưới đây là bảng từ vựng thiết yếu liên quan đến chủ đề sustainable healthcare systems mà bạn nên ghi nhớ và sử dụng thành thạo trong bài thi IELTS Writing Task 2. Các từ này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Sustainable healthcare system Noun phrase /səˈsteɪnəbl ˈhelθkeə ˈsɪstəm/ Hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững Sustainable healthcare systems require long-term planning and investment. develop/establish/implement a sustainable healthcare system
Substantial financial investment Noun phrase /səbˈstænʃl faɪˈnænʃl ɪnˈvestmənt/ Khoản đầu tư tài chính đáng kể The transition to green hospitals demands substantial financial investment. require/necessitate/involve substantial financial investment
Capital outlay Noun phrase /ˈkæpɪtl ˈaʊtleɪ/ Chi phí vốn ban đầu The initial capital outlay for solar panels can be prohibitive for small clinics. significant/considerable/initial capital outlay
Operational expenses Noun phrase /ˌɒpəˈreɪʃənl ɪkˈspensɪz/ Chi phí vận hành Sustainable practices significantly reduce long-term operational expenses. reduce/minimize/cut operational expenses
Recoup investment Verb phrase /rɪˈkuːp ɪnˈvestmənt/ Thu hồi vốn đầu tư Most green hospitals recoup their investment within 5-10 years. recoup investment in/within/through
Public health outcomes Noun phrase /ˈpʌblɪk helθ ˈaʊtkʌmz/ Kết quả sức khỏe cộng đồng Sustainable healthcare contributes to improved public health outcomes. improve/enhance/affect public health outcomes
Multifaceted benefits Noun phrase /ˌmʌltɪˈfæsɪtɪd ˈbenɪfɪts/ Lợi ích đa chiều The multifaceted benefits include economic, social, and environmental advantages. offer/provide/yield multifaceted benefits
Prohibitive costs Noun phrase /prəˈhɪbɪtɪv kɒsts/ Chi phí quá cao (đến mức cấm đoán) The prohibitive costs of advanced medical technology deter many developing nations. face/encounter/overcome prohibitive costs
Command premium prices Verb phrase /kəˈmɑːnd ˈpriːmiəm ˈpraɪsɪz/ Có giá cao hơn mức trung bình Eco-friendly medical equipment commands premium prices in the current market. command premium prices/rates
Strategic imperative Noun phrase /strəˈtiːdʒɪk ɪmˈperətɪv/ Yêu cầu chiến lược bắt buộc Sustainability has become a strategic imperative for modern healthcare systems. become/represent/constitute a strategic imperative
Hospital-acquired infections Noun phrase /ˈhɒspɪtl əˈkwaɪəd ɪnˈfekʃnz/ Nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện Sustainable facilities report lower rates of hospital-acquired infections. reduce/prevent/minimize hospital-acquired infections
Environmentally friendly Adjective phrase /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/ Thân thiện với môi trường Hospitals are adopting environmentally friendly building materials. environmentally friendly practices/technologies/materials
Chronic diseases Noun phrase /ˈkrɒnɪk dɪˈziːzɪz/ Bệnh mãn tính Pollution contributes to the prevalence of chronic diseases. prevent/manage/reduce chronic diseases
Renewable energy sources Noun phrase /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi ˈsɔːsɪz/ Nguồn năng lượng tái tạo Many hospitals are transitioning to renewable energy sources like solar power. utilize/adopt/invest in renewable energy sources
Waste management technologies Noun phrase /weɪst ˈmænɪdʒmənt tekˈnɒlədʒiz/ Công nghệ quản lý chất thải Advanced waste management technologies reduce environmental impact. implement/employ/upgrade waste management technologies

Lưu ý quan trọng khi sử dụng từ vựng:

  1. Không học từ đơn lẻ: Luôn học từ trong ngữ cảnh và với collocations đi kèm. Ví dụ, thay vì chỉ học “investment”, hãy học “substantial investment”, “initial investment”, “recoup investment”.

  2. Paraphrase linh hoạt: Sử dụng các từ đồng nghĩa để tránh lặp từ:

    • Benefits = advantages = positive aspects = merits
    • Costs = expenses = expenditure = financial burden
    • Important = significant = crucial = vital
  3. Chú ý collocation: Một số từ chỉ đi với nhau theo cách nhất định. Ví dụ: “make an investment” (không phải “do an investment”), “reduce expenses” (không phải “decrease expenses” trong hầu hết trường hợp).

  4. Phát âm chuẩn xác: Dù đây là kỹ năng Writing, việc biết phát âm giúp bạn nhớ từ tốt hơn và có thể áp dụng trong Speaking nếu cần.

Nếu bạn đang tìm hiểu về các chủ đề liên quan đến kinh tế và phát triển bền vững, có thể tham khảo thêm the impact of renewable energy policies on economic growth để bổ sung vốn từ vựng về năng lượng tái tạo – một phần quan trọng của y tế bền vững.

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

Việc sử dụng đa dạng cấu trúc câu là một trong những yếu tố then chốt giúp bạn đạt Band 7+ trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Dưới đây là 6 cấu trúc câu quan trọng kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ từ bài mẫu và lời khuyên cho học viên Việt Nam.

1. Cấu trúc While/Although… (Concessive Clause)

Công thức: While/Although/Though + clause 1 (thừa nhận), clause 2 (quan điểm chính)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện tư duy phản biện cao – bạn thừa nhận một khía cạnh nhưng vẫn duy trì quan điểm của mình. Điều này cho thấy bạn có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, không thiên vị. Examiner rất đánh giá cao kỹ năng này vì nó phản ánh academic thinking.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While the establishment of sustainable healthcare systems undeniably requires substantial financial investment, I firmly believe that the long-term benefits they generate far exceed these initial costs.

Ví dụ bổ sung:

  • Although the initial setup costs appear prohibitive, the long-term savings in operational expenses justify this investment.
  • Though some critics argue that sustainability is a luxury for wealthy nations, developing countries can adopt cost-effective green practices.
  • While staff training programs demand considerable time and resources, they ultimately improve service quality and reduce medical errors.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “Despite” + clause: “Despite it requires money…” → Sai! Phải dùng “Despite the fact that it requires…” hoặc “Although it requires…”
  • Lặp lại “but” sau “although”: “Although costs are high, but benefits are greater.” → Sai! Chỉ dùng một trong hai.
  • Không dùng dấu phấy đúng chỗ: “While costs are high benefits are significant.” → Cần dấu phấy sau “high”

2. Cụm phân từ (Participle Phrases)

Công thức: Present participle (V-ing) / Past participle (V3) + clause

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Participle phrases giúp câu văn trở nên compact và sophisticated hơn. Thay vì dùng hai câu riêng biệt hoặc một relative clause dài dòng, bạn có thể gói gọn thông tin một cách tinh tế. Đây là dấu hiệu của việc sử dụng ngôn ngữ ở mức advanced.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
A hospital in Singapore transitioning to solar power and water recycling systems reported initial expenditures exceeding $15 million.

Ví dụ bổ sung:

  • Recognizing the urgent need for change, many hospitals have begun implementing green initiatives.
  • Sustainable healthcare facilities, designed with energy efficiency in mind, consume 30% less electricity than conventional buildings.
  • Trained in modern sustainable practices, healthcare professionals can significantly reduce waste generation.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dangling modifier: “Walking to the hospital, the solar panels looked impressive.” → Sai! Không phải solar panels đang đi bộ. Sửa: “Walking to the hospital, I noticed the impressive solar panels.”
  • Quên dấu phấy: “Having invested millions the hospital expects significant returns.” → Cần dấu phấy sau “millions”
  • Dùng sai thì: “Invested in 2020, the system saves money now.” → Đúng nếu hệ thống được đầu tư. Nhưng nếu bệnh viện là chủ thể đầu tư thì phải: “Having invested in the system in 2020, the hospital now saves money.”

3. Câu chẻ (Cleft Sentences) – It is/was… that…

Công thức: It is/was + phần nhấn mạnh + that/who/which + phần còn lại

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cleft sentences giúp bạn nhấn mạnh thông tin quan trọng một cách hiệu quả. Đây là cách sử dụng ngôn ngữ có mục đích rõ ràng, thể hiện khả năng kiểm soát thông tin và điều hướng sự chú ý của người đọc – một kỹ năng quan trọng trong academic writing.

Ví dụ từ bài tham khảo:
It is the long-term economic and social benefits that make sustainable healthcare systems worthwhile, not merely the environmental advantages.

Ví dụ bổ sung:

  • It was the devastating impact of pollution on public health that prompted governments to prioritize sustainable healthcare.
  • What makes sustainable systems particularly valuable is their ability to reduce operational costs over time.
  • It is through consistent investment in green technology that hospitals can achieve true sustainability.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên “that”: “It is the benefits make this worthwhile.” → Phải có “that”: “It is the benefits that make this worthwhile.”
  • Dùng sai trong câu phủ định: “It is not the costs that is important.” → Sửa: “It is not the costs that are important” (động từ chia theo “costs” – số nhiều)
  • Lạm dụng cấu trúc: Chỉ nên dùng 1-2 lần trong một bài 300 từ để tạo emphasis, không phải mọi câu

4. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)

Công thức: Noun + , which/who/where + clause + ,

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Non-defining relative clauses cho phép bạn thêm thông tin bổ sung một cách mượt mà mà không làm gián đoạn luồng chính của câu. Điều này thể hiện khả năng quản lý thông tin phức tạp và tạo ra văn phong trôi chảy, academic.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
A study in Scandinavian countries, which are known for progressive healthcare policies, revealed that sustainable healthcare facilities experienced a 23% reduction in hospital-acquired infections.

Ví dụ bổ sung:

  • The Singapore hospital, which completed its green transition in 2018, now serves as a model for the region.
  • Renewable energy systems, which have become more affordable in recent years, are increasingly viable for healthcare facilities.
  • Dr. Sarah Chen, who pioneered sustainable practices at her clinic, has trained over 500 healthcare professionals.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phấy: “The hospital which opened in 2020 uses solar power.” → Nếu là non-defining (thông tin thêm), cần dấu phấy: “The hospital, which opened in 2020, uses solar power.”
  • Nhầm lẫn defining và non-defining: Nếu thông tin cần thiết để xác định danh từ → không dấu phấy (defining). Nếu chỉ là thông tin bổ sung → có dấu phấy (non-defining)
  • Dùng “that” trong non-defining: “The system, that costs $2 million, saves energy.” → Sai! Phải dùng “which”: “The system, which costs $2 million, saves energy.”

5. Cấu trúc đảo ngữ (Inversion) với Not only… but also

Công thức: Not only + auxiliary verb + subject + main verb, but (subject) also + verb

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những cấu trúc nâng cao nhất trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện ở Band 8-9. Nó tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ và thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ ở mức độ cao. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng khi bạn hoàn toàn tự tin về cấu trúc này.

Ví dụ tham khảo:
Not only do sustainable healthcare systems reduce environmental impact, but they also contribute significantly to long-term cost savings.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only does preventive care improve health outcomes, but it also decreases the burden on emergency services.
  • Rarely have healthcare investments yielded such comprehensive benefits across multiple sectors.
  • Under no circumstances should governments neglect the environmental impact of healthcare infrastructure.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo trợ động từ: “Not only sustainable systems reduce costs…” → Sai! Phải: “Not only do sustainable systems reduce costs…”
  • Đảo cả hai vế: “Not only do systems reduce costs, but do they also improve health.” → Sai! Vế sau không đảo: “but they also improve health”
  • Dùng không đúng ngữ cảnh: Đảo ngữ mang tính formal cao, không nên lạm dụng. Chỉ dùng 1 lần trong bài Writing Task 2

6. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)

Công thức: If + past perfect, would/could + verb (hiện tại) hoặc If + past simple, would have + V3

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mixed conditionals thể hiện khả năng diễn đạt các mối quan hệ phức tạp giữa quá khứ và hiện tại, hoặc giữa điều kiện không có thật và kết quả có thật. Đây là dấu hiệu của tư duy logic tinh tế và khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức độ cao.

Ví dụ tham khảo:
If governments had invested in sustainable healthcare earlier, current operational costs would be significantly lower today.

Ví dụ bổ sung:

  • If more hospitals prioritized sustainability, the healthcare sector would now contribute less to global carbon emissions.
  • Had developing nations received adequate support, they would currently have more robust sustainable healthcare infrastructure.
  • If preventive care were more accessible, the prevalence of chronic diseases would have decreased dramatically over the past decade.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn thì: “If governments invested earlier, costs will be lower now.” → Sai! Phải: “If governments had invested earlier, costs would be lower now.”
  • Dùng “will” trong câu điều kiện: “If hospitals will invest, they would save money.” → Sai! Không bao giờ dùng “will” sau “if” trong câu điều kiện
  • Không hiểu khi nào dùng: Mixed conditionals chỉ dùng khi muốn nói về mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, không phải cho mọi tình huống

Lời khuyên chung cho việc sử dụng các cấu trúc này:

  1. Không ép buộc: Chỉ sử dụng cấu trúc nào khi nó phù hợp với ý bạn muốn diễn đạt. Đừng cố nhét các cấu trúc phức tạp một cách gượng ép.

  2. Luyện tập từng cấu trúc: Mỗi tuần tập trung vào 1-2 cấu trúc, viết 10-15 câu ví dụ về các chủ đề khác nhau.

  3. Kiểm tra kỹ: Sau khi viết, đọc lại câu to để kiểm tra xem có tự nhiên không. Nếu nghe khó hiểu hoặc rối, hãy đơn giản hóa.

  4. Phân bố hợp lý: Trong một bài 300 từ, nên có 3-4 cấu trúc phức tạp khác nhau, không tập trung tất cả vào một đoạn.

  5. Đa dạng hóa: Đừng lặp lại cùng một cấu trúc nhiều lần. Ví dụ, nếu đã dùng “While…” ở mở bài, hãy dùng “Although…” hoặc cấu trúc khác ở thân bài.

Kết luận

Chủ đề “The benefits of sustainable healthcare systems” không chỉ là một đề tài phổ biến trong IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh một xu hướng toàn cầu quan trọng trong lĩnh vực y tế. Qua bài viết này, chúng ta đã cùng phân tích chi tiết ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, và Band 8-9), từ đó hiểu rõ những điểm mạnh và hạn chế của từng mức độ.

Những điểm chính cần ghi nhớ:

Về Task Response: Bài viết Band cao luôn trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng, được hỗ trợ bởi các ví dụ cụ thể và số liệu thống kê thuyết phục. Đừng chỉ đưa ra lập luận chung chung mà hãy cung cấp bằng chứng chi tiết.

Về Coherence & Cohesion: Sử dụng đa dạng các linking devices nhưng đảm bảo chúng tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Tránh các cụm từ nối máy móc như “First, Second, Third” ở band cao. Thay vào đó, hãy dùng “Furthermore”, “More importantly”, “Additionally” để tạo sự linh hoạt.

Về Lexical Resource: Học từ vựng theo cụm (collocations) thay vì học từ đơn lẻ. Các cụm như “substantial financial investment”, “operational expenses”, “multifaceted benefits” không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn khiến bài viết trở nên academic và sophisticated hơn.

Về Grammatical Range & Accuracy: Nắm vững các cấu trúc câu phức như concessive clauses, participle phrases, cleft sentences. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là sử dụng chúng một cách tự nhiên, không gượng ép. Độ chính xác luôn quan trọng hơn độ phức tạp.

Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7+, học viên Việt Nam cần đặc biệt chú ý đến ba lỗi phổ biến: subject-verb agreement, articles (a/an/the), và countable/uncountable nouns. Đây là những lỗi xuất phát từ sự khác biệt cơ bản giữa tiếng Việt và tiếng Anh, vì vậy cần có sự luyện tập có ý thức và kiên trì.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc đạt band điểm cao không chỉ phụ thuộc vào việc học thuộc các cấu trúc và từ vựng mà còn ở khả năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và trình bày ý tưởng một cách logic, thuyết phục. Thực hành viết thường xuyên, tự phản biện bài viết của mình và học hỏi từ các bài mẫu chất lượng cao là con đường hiệu quả nhất để cải thiện.

Chúc các bạn học viên đạt được mục tiêu band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới. Hãy kiên trì luyện tập và tin tưởng vào khả năng của bản thân. Thành công sẽ đến với những ai biết chuẩn bị kỹ lưỡng và không ngừng nỗ lực!

Previous Article

IELTS Reading: Vai trò của chương trình trao đổi trong thúc đẩy hiểu biết văn hóa toàn cầu - Đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Tác Động Của Toàn Cầu Hóa Lên Nền Kinh Tế Địa Phương – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨