IELTS Writing Task 2: Quotas for Minority Media Representation – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Chủ đề về sự đại diện của các nhóm thiểu số trong truyền thông là một trong những đề tài xã hội quan trọng và ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đây là một chủ đề đòi hỏi người viết phải có khả năng phân tích đa chiều, cân nhắc cả lợi ích xã hội lẫn các vấn đề liên quan đến quyền tự do sáng tạo và tính công bằng trong ngành công nghiệp.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học cách tiếp cận đề bài một cách chiến lược, phân tích 3 bài mẫu từ Band 5-6 đến Band 8-9, hiểu rõ tiêu chí chấm điểm của từng band, và nắm vững từ vựng cùng cấu trúc câu giúp bạn cải thiện điểm số. Đặc biệt, bài viết sẽ chỉ ra những lỗi sai điển hình mà học viên Việt Nam thường gặp phải và cách khắc phục hiệu quả.

Các đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này bao gồm:

  • “Some people think that media companies should have quotas for employing people from minority groups. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 3/2022)
  • “Many believe that television programmes and films should include more diverse representation. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 9/2021)

Đề Writing Task 2 Thực Hành

Some people believe that television and film production companies should produce an equal number of programmes for men and for women. To what extent do you agree or disagree?

Dịch đề: Một số người tin rằng các công ty sản xuất truyền hình và phim ảnh nên sản xuất số lượng chương trình bằng nhau cho nam giới và nữ giới. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?

Phân tích đề bài:

Đây là dạng Opinion Essay (Agree/Disagree) – một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn đưa ra quan điểm cá nhân về việc liệu các công ty truyền thông có nên phải tuân thủ nguyên tắc sản xuất số lượng chương trình bằng nhau cho cả nam và nữ hay không.

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Equal number: Số lượng bằng nhau – đây là từ khóa trung tâm của đề bài
  • Production companies: Công ty sản xuất – bao gồm cả truyền hình và điện ảnh
  • Programmes: Chương trình – có thể hiểu là nội dung truyền thông nói chung

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Hiểu sai đề: Nhầm lẫn giữa “programmes FOR men and women” (chương trình dành cho nam/nữ khán giả) với “programmes ABOUT men and women” (chương trình về nam/nữ)
  • Không trả lời đúng câu hỏi: Viết về sự đại diện của diễn viên thay vì nội dung chương trình
  • Thiếu cân bằng: Chỉ tập trung vào một khía cạnh mà quên phân tích đa chiều

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Xác định rõ quan điểm: Bạn hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn không đồng ý, hay đồng ý một phần?
  2. Lập luận cân bằng: Nên đưa ra cả lợi ích và hạn chế của việc áp dụng quota
  3. Sử dụng ví dụ cụ thể: Các chương trình thực tế, số liệu thống kê nếu có
  4. Kết luận rõ ràng: Khẳng định lại quan điểm và đề xuất giải pháp thay thế nếu cần

Bài Mẫu Band 8-9

Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao về ngôn ngữ với cấu trúc câu phức tạp đa dạng, từ vựng học thuật chính xác, và khả năng phát triển ý tưởng mạch lạc, logic. Người viết thể hiện quan điểm rõ ràng ngay từ đầu và duy trì xuyên suốt bài viết, đồng thời đưa ra những lập luận có chiều sâu và ví dụ thuyết phục.

The question of whether media production companies should adhere to strict gender quotas in their programming has become increasingly contentious. While I acknowledge that promoting gender equality in media representation is important, I fundamentally disagree with mandating equal numbers of programmes for men and women, as such an approach oversimplifies audience preferences and stifles creative freedom.

The primary argument against enforced quotas lies in the inherent diversity of audience interests, which transcend simple gender categorisation. Modern viewers select content based on multifaceted criteria including genre preference, narrative quality, and thematic relevance rather than whether a programme is explicitly designed for their gender. For instance, crime dramas like “Breaking Bad” or documentaries about space exploration appeal to diverse audiences regardless of gender, demonstrating that compelling storytelling transcends demographic boundaries. Imposing artificial quotas would likely result in production companies creating content to fulfil numerical requirements rather than responding to genuine market demand, ultimately compromising quality and viewer satisfaction.

Furthermore, such prescriptive regulations would undermine the creative autonomy that is essential to artistic innovation. Film and television production thrives on creative risk-taking and artistic vision, neither of which can be meaningfully constrained by bureaucratic formulas. Directors and producers should have the freedom to develop projects that reflect their authentic creative impulses and respond to societal trends organically. The success of female-centred productions like “The Handmaid’s Tale” or “Big Little Lies” emerged not from quota systems but from market recognition of previously underserved audiences, suggesting that economic incentives and changing social attitudes are more effective catalysts for diversity than mandatory requirements.

That said, the media industry does bear responsibility for ensuring diverse representation, which can be better achieved through alternative mechanisms. Rather than rigid numerical quotas, broadcasters could implement transparent diversity reporting, establish mentorship programmes for underrepresented creators, and commit to inclusive hiring practices behind the camera. These approaches would foster genuine cultural change without the counterproductive effects of forced compliance.

In conclusion, while the objective of gender equality in media is laudable, imposing equal-number quotas represents an overly simplistic solution that fails to account for audience complexity and creative integrity. A more nuanced approach emphasising organic diversity and systemic industry reform would prove more effective in achieving meaningful and sustainable representation.

Số từ: 389 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết trả lời đầy đủ và sâu sắc câu hỏi, với quan điểm rõ ràng được nêu ngay từ câu thesis statement và duy trì xuyên suốt. Các ý tưởng được phát triển toàn diện với lập luận mạch lạc và ví dụ cụ thể có giá trị. Bài viết không chỉ phản bác mà còn đề xuất giải pháp thay thế, thể hiện tư duy phản biện cao.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Cấu trúc bài cực kỳ rõ ràng với sự phân đoạn logic. Các câu và đoạn văn được liên kết mượt mà thông qua các linking devices tinh tế như “Furthermore”, “That said”, “Rather than”. Mỗi đoạn thân bài tập trung vào một ý chính duy nhất và phát triển đầy đủ. Sự chuyển tiếp giữa các ý tự nhiên không gò bó.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng đa dạng và chính xác với nhiều collocations học thuật như “increasingly contentious”, “stifles creative freedom”, “transcend demographic boundaries”. Sử dụng paraphrasing hiệu quả tránh lặp từ. Từ vựng chuyên ngành truyền thông được dùng chính xác. Không có lỗi sai về từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng và chính xác cao về cấu trúc câu phức, bao gồm mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, câu điều kiện, và cấu trúc nhấn mạnh. Sử dụng thành thạo các cấu trúc nâng cao như “neither of which”, “suggesting that”. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Câu dài được kiểm soát tốt mà không làm mất ý nghĩa.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Câu mở bài ngay lập tức nêu quan điểm với cấu trúc “While I acknowledge… I fundamentally disagree…”, thể hiện khả năng nhìn nhận đa chiều nhưng vẫn giữ vững lập trường.

  2. Topic sentences hiệu quả: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng câu chủ đề rõ ràng như “The primary argument against enforced quotas lies in…” và “Such prescriptive regulations would undermine…”, giúp người đọc dễ theo dõi luồng lập luận.

  3. Ví dụ cụ thể và có giá trị: Bài viết không chỉ đưa ra lập luận trừu tượng mà còn sử dụng các ví dụ thực tế như “Breaking Bad”, “The Handmaid’s Tale” để minh họa quan điểm, làm cho lập luận thuyết phục hơn.

  4. Từ vựng học thuật chính xác và đa dạng: Sử dụng các cụm từ như “inherent diversity”, “transcend demographic boundaries”, “prescriptive regulations”, “creative autonomy” thể hiện vốn từ vựng phong phú và phù hợp với văn phong học thuật.

  5. Cấu trúc câu phức tạp nhưng rõ ràng: Bài viết sử dụng nhiều câu phức với mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, và cấu trúc song hành, nhưng vẫn đảm bảo ý nghĩa rõ ràng, không gây khó hiểu cho người đọc.

  6. Đưa ra giải pháp thay thế: Thay vì chỉ phản bác, bài viết còn đề xuất các biện pháp thay thế như “transparent diversity reporting”, “mentorship programmes”, thể hiện tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

  7. Kết bài tổng kết hiệu quả: Đoạn kết không chỉ paraphrase lại quan điểm mà còn tổng hợp lập luận và nhấn mạnh giải pháp, tạo cảm giác hoàn thiện cho bài viết.

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về Quotas for Minority Media Representation đạt band điểm cao với cấu trúc hoàn chỉnhBài mẫu IELTS Writing Task 2 về Quotas for Minority Media Representation đạt band điểm cao với cấu trúc hoàn chỉnh

Bài Mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với cấu trúc câu đa dạng hợp lý, từ vựng phù hợp nhưng chưa đạt độ tinh tế như Band 8-9. Ý tưởng được phát triển tương đối đầy đủ nhưng còn một số chỗ chưa sâu sắc. Vẫn có một số lỗi nhỏ về ngữ pháp và từ vựng nhưng không ảnh hưởng nhiều đến sự hiểu của người đọc.

In today’s world, gender equality has become an important topic in many areas, including the media industry. Some people think that TV and film companies should make the same number of programmes for men and women. In my opinion, while gender balance is important, I disagree with having strict equal numbers because it is not practical and may reduce the quality of programmes.

Firstly, audiences today do not choose programmes based only on gender. People watch shows because they are interesting, entertaining, or educational. For example, both men and women enjoy watching cooking shows, sports programmes, and crime dramas. If production companies must create exactly 50% of programmes for each gender, they might make shows that nobody wants to watch just to meet the quota. This could waste money and resources that could be used to make better quality content.

Secondly, having strict quotas might limit creativity in the media industry. Directors and producers need freedom to create content that reflects society and tells important stories. When companies have to follow rigid rules about numbers, they may focus more on meeting requirements than on creating meaningful content. For instance, some successful shows like “Game of Thrones” appeal to wide audiences regardless of gender because they focus on good storytelling rather than targeting specific genders.

However, I agree that media companies should try to provide diverse content that appeals to different audiences. Instead of strict quotas, companies could ensure that their programmes represent different perspectives and interests. They could also employ more women in production roles and behind the camera, which would naturally lead to more varied content.

In conclusion, although gender representation in media is important, requiring equal numbers of programmes for men and women is not the best solution. A better approach would be to encourage diversity in content and employment without strict numerical requirements. This way, the media industry can serve all audiences effectively while maintaining creative freedom.

Số từ: 334 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Bài viết trả lời đúng yêu cầu đề bài với quan điểm rõ ràng. Các ý chính được phát triển tương đối đầy đủ với lý do và ví dụ hỗ trợ. Tuy nhiên, một số lập luận còn khá chung chung và chưa được phát triển sâu như bài Band 8-9. Bài có đưa ra counterargument nhưng chưa thực sự mạnh mẽ.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc bài rõ ràng với phân đoạn hợp lý. Sử dụng linking words phù hợp như “Firstly”, “Secondly”, “However”, “In conclusion” nhưng còn đơn giản và có phần máy móc. Mỗi đoạn có topic sentence nhưng sự chuyển tiếp giữa các ý trong đoạn chưa thực sự mượt mà.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng với một số collocations tốt như “gender balance”, “meet the quota”, “creative freedom”. Tuy nhiên, phạm vi từ vựng chưa rộng và còn lặp lại một số từ như “programmes”, “companies”. Một số cụm từ còn đơn giản như “important topic”, “better quality”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng được nhiều cấu trúc câu phức với mệnh đề phụ thuộc và relative clauses. Đa số câu đúng ngữ pháp. Có sự đa dạng về thì động từ và dạng câu. Tuy nhiên, cấu trúc câu chưa đa dạng và phức tạp như Band 8-9, còn khá an toàn.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Về câu mở đầu (Thesis Statement):

Band 6.5-7: “In my opinion, while gender balance is important, I disagree with having strict equal numbers because it is not practical and may reduce the quality of programmes.”

Band 8-9: “While I acknowledge that promoting gender equality in media representation is important, I fundamentally disagree with mandating equal numbers of programmes for men and women, as such an approach oversimplifies audience preferences and stifles creative freedom.”

Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật chính xác hơn như “fundamentally disagree”, “mandating”, “oversimplifies”, “stifles” thay vì các từ đơn giản như “not practical”, “reduce quality”. Cấu trúc câu cũng phức tạp hơn với nhiều mệnh đề được kết nối khéo léo.

2. Về việc phát triển ý tưởng:

Band 6.5-7: “People watch shows because they are interesting, entertaining, or educational.”

Band 8-9: “Modern viewers select content based on multifaceted criteria including genre preference, narrative quality, and thematic relevance rather than whether a programme is explicitly designed for their gender.”

Phân tích: Bài Band 8-9 phát triển ý sâu hơn với từ vựng cụ thể và học thuật như “multifaceted criteria”, “narrative quality”, “thematic relevance”. Ý tưởng được diễn giải chi tiết hơn thay vì liệt kê đơn giản.

3. Về ví dụ minh họa:

Band 6.5-7: “For example, both men and women enjoy watching cooking shows, sports programmes, and crime dramas.”

Band 8-9: “For instance, crime dramas like “Breaking Bad” or documentaries about space exploration appeal to diverse audiences regardless of gender, demonstrating that compelling storytelling transcends demographic boundaries.”

Phân tích: Bài Band 8-9 đưa ra ví dụ cụ thể hơn với tên chương trình thực tế và giải thích ý nghĩa của ví dụ đó (“demonstrating that…”), trong khi bài Band 6.5-7 chỉ liệt kê các thể loại chung chung.

4. Về cấu trúc câu:

Band 6.5-7: Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu phức đơn giản với “because”, “when”, “if”.

Band 8-9: Sử dụng đa dạng cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, cấu trúc nhấn mạnh, và các liên từ phức tạp như “neither of which”, “suggesting that”.

5. Về kết bài:

Band 6.5-7: Kết bài khá ngắn gọn và trực tiếp, paraphrase lại quan điểm nhưng không mở rộng thêm.

Band 8-9: Kết bài tổng hợp lại lập luận một cách tinh tế, đồng thời nhấn mạnh cả mục tiêu và phương pháp, tạo cảm giác hoàn thiện cao hơn.

So sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing Task 2 band 6.5-7 và band 8-9 về quotas trong truyền thôngSo sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing Task 2 band 6.5-7 và band 8-9 về quotas trong truyền thông

Bài Mẫu Band 5-6

Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ cơ bản để truyền đạt ý tưởng, nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách phát triển ý. Các lỗi sai bắt đầu ảnh hưởng đến sự hiểu của người đọc. Ý tưởng còn đơn giản và chưa được phát triển đầy đủ.

Nowadays, many people are talking about equality between men and women in many things. Some people think that TV and movie companies should make same number of programs for men and for women. I will discuss this opinion in this essay.

First, I think that making equal programs for men and women is good idea because it can make more fair in the society. In the past, there was many programs only for men and women cannot watch programs they like. Now, if companies make equal programs, both men and women can enjoy and they will feel more happy. For example, women like watching cooking shows and fashion programs, and men like watching sports and action movies. So companies should make both types.

However, there is also some problems with this idea. If companies must make exactly 50% programs for men and 50% for women, it will be difficult for them. Sometimes, programs are for both men and women, not just one gender. Like news programs or documentary programs, everyone watch them. So how can companies count these programs? This will make confusion for the companies.

Also, making equal number of programs might cost a lot of money. Companies need to spend money to make programs that maybe not many people want to watch. If a program is not popular, the company will lose money. This is not good for business. Companies should make programs that people want to watch, not just to have equal numbers.

In conclusion, I think that equality is important but we should not force companies to make exactly same number of programs for men and women. Companies should try to make different programs for different people, but they should also think about what people want and what is good for their business.

Số từ: 295 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng trả lời câu hỏi nhưng quan điểm không thực sự rõ ràng. Các ý tưởng được đưa ra nhưng còn đơn giản và chưa được phát triển đầy đủ. Thiếu ví dụ cụ thể và thuyết phục. Một số chỗ đi chệch khỏi đề bài khi nói về việc nam/nữ xem chương trình khác nhau.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cố gắng tổ chức bài theo cấu trúc 4-5 đoạn nhưng sự phân đoạn chưa logic hoàn toàn. Sử dụng linking words cơ bản như “First”, “However”, “Also”, “In conclusion” nhưng còn máy móc. Sự liên kết giữa các câu trong đoạn còn yếu, một số chỗ nhảy ý đột ngột.
Lexical Resource (Từ vựng) 5 Từ vựng còn hạn chế với nhiều từ lặp lại như “programs”, “companies”, “men and women”. Sử dụng từ vựng đơn giản và có một số lỗi về word choice như “make programs” thay vì “produce programmes”, “same number” không có mạo từ. Có một số collocations không tự nhiên như “make more fair”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Sử dụng được một số cấu trúc câu phức đơn giản nhưng còn nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: lỗi chia động từ (“there was many programs”), lỗi mạo từ (thiếu “a” trong “good idea”), lỗi số nhiều/ít, lỗi thì động từ. Đa số câu còn đơn giản với cấu trúc chủ-vị-tân cơ bản.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“making equal programs for men and women is good idea” Lỗi mạo từ “making equal programs for men and women is a good idea” Danh từ đếm được số ít như “idea” cần có mạo từ “a/an” hoặc “the” đứng trước. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
“there was many programs” Lỗi chia động từ “there were many programs” “Many programs” là danh từ số nhiều nên phải dùng “were” thay vì “was”. Cần chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
“women cannot watch programs they like” Lỗi thì động từ “women could not watch programs they liked” Khi nói về quá khứ (“In the past”), cần sử dụng thì quá khứ. “Cannot” là hiện tại, phải đổi thành “could not”.
“there is also some problems” Lỗi chia động từ “there are also some problems” “Some problems” là số nhiều nên phải dùng “are” thay vì “is”. Đây là lỗi cơ bản về subject-verb agreement.
“make same number of programs” Lỗi mạo từ “make the same number of programs” Cụm “the same” luôn đi cùng nhau. “Same” cần có “the” đứng trước để chỉ sự giống nhau cụ thể.
“women like watching cooking shows and fashion programs, and men like watching sports” Lỗi tổng quát hóa Thêm “many/most” hoặc “tend to” để tránh tổng quát hóa Không nên khẳng định tuyệt đối về sở thích của tất cả nam/nữ. Nên dùng “Many women tend to enjoy…” để diễn đạt xu hướng chung chứ không phải quy luật tuyệt đối.
“everyone watch them” Lỗi chia động từ “everyone watches them” “Everyone” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s/es”. Học viên thường nhầm vì “everyone” có nghĩa “mọi người” (nhiều người) nhưng ngữ pháp lại là số ít.
“equal number” (lặp lại nhiều lần) Lỗi paraphrasing Thay thế bằng “the same proportion”, “equal distribution”, “50-50 split” Cần đa dạng hóa từ vựng bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ, thể hiện vốn từ vựng phong phú hơn.
“This will make confusion” Lỗi collocation “This will cause confusion” hoặc “This will be confusing” “Make confusion” không phải là collocation tự nhiên trong tiếng Anh. Động từ phù hợp với “confusion” là “cause” hoặc dùng tính từ “confusing”.
“equality is important but we should not force” Lỗi đại từ không nhất quán “equality is important but companies should not be forced” hoặc dùng “they” thay vì “we” Bài viết đang nói về “companies” nên không nên đột ngột chuyển sang “we”. Cần duy trì tính nhất quán về chủ ngữ hoặc dùng câu bị động.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay vì lặp lại “programs”, hãy dùng “content”, “productions”, “shows”, “series”
  • Thay “good idea” bằng “beneficial approach”, “advantageous strategy”
  • Thay “many people” bằng “a significant proportion of viewers”, “a considerable number of audiences”
  • Học và sử dụng collocations tự nhiên: “produce content” thay vì “make programs”, “cater to audiences” thay vì “make for people”

2. Phát triển ý tưởng sâu hơn:

  • Thay vì chỉ nói “equality is important”, hãy giải thích TẠI SAO nó quan trọng
  • Đưa ra ví dụ cụ thể với tên chương trình thực tế
  • Liên kết ý tưởng với bối cảnh xã hội rộng hơn
  • Mỗi ý chính cần có: Câu chủ đề → Giải thích → Ví dụ → Ý nghĩa/Hệ quả

3. Cải thiện ngữ pháp:

  • Ôn lại quy tắc mạo từ (a/an/the) – đây là lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam
  • Chú ý sự hòa hợp chủ-vị (subject-verb agreement), đặc biệt với chủ ngữ số ít như “everyone”, “each”, “every”
  • Thực hành dùng câu phức với mệnh đề quan hệ: “Programmes which appeal to diverse audiences…”, “Companies that focus on quality…”
  • Sử dụng cụm phân từ để làm câu ngắn gọn hơn: “Focusing on quality over quantity, companies can…”

4. Cải thiện cấu trúc:

  • Topic sentence phải rõ ràng ở đầu mỗi đoạn thân bài
  • Mỗi đoạn chỉ phát triển MỘT ý chính
  • Sử dụng linking words đa dạng hơn: “Furthermore”, “Moreover”, “Nevertheless”, “Consequently”
  • Kết bài cần paraphrase lại thesis statement và tóm tắt các ý chính

5. Tránh các lỗi điển hình:

  • Không tổng quát hóa quá mức: “All men like sports” → “Many men tend to enjoy sports”
  • Không lạc đề: Tập trung vào việc phân tích chính sách quota chứ không phải mô tả sở thích của nam/nữ
  • Không dùng ngôn ngữ quá casual: “very happy” → “more satisfied”, “a lot of” → “substantial”, “considerable”

6. Thực hành cụ thể:

  • Viết lại mỗi đoạn của bài Band 5-6 với từ vựng và cấu trúc nâng cao hơn
  • So sánh câu của mình với câu trong bài Band 7-8 để học cách diễn đạt
  • Làm bài tập paraphrasing với các từ khóa chính của đề bài
  • Tìm và sửa lỗi mạo từ, thì động từ trong bài viết của mình trước khi nộp

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ (tiếng Anh) Collocations
quota (n) /ˈkwəʊtə/ hạn ngạch, định mức “The company implemented a gender quota for hiring.” impose/introduce/meet/fulfil a quota, quota system
representation (n) /ˌreprɪzenˈteɪʃn/ sự đại diện, thể hiện “Media representation of minorities has improved significantly.” fair/equal/adequate/diverse representation
mandate (v) /mænˈdeɪt/ quy định bắt buộc, ra lệnh “The law mandates equal pay for equal work.” mandate that, legally mandated, government-mandated
stifle (v) /ˈstaɪfl/ kìm hãm, dập tắt “Strict regulations may stifle creativity in the industry.” stifle creativity/innovation/growth/freedom
transcend (v) /trænˈsend/ vượt qua, siêu việt “Great art transcends cultural boundaries.” transcend boundaries/barriers/differences/limitations
demographic (n, adj) /ˌdeməˈɡræfɪk/ nhân khẩu học, thuộc về dân số “The programme appeals to a wide demographic.” demographic data/group/profile, target demographic
prescriptive (adj) /prɪˈskrɪptɪv/ mang tính quy định, áp đặt “A prescriptive approach may limit artistic freedom.” prescriptive rules/regulations/approach/measures
contentious (adj) /kənˈtenʃəs/ gây tranh cãi, có tính tranh luận “Gender quotas remain a contentious issue.” contentious issue/debate/topic/question
diverse (adj) /daɪˈvɜːs/ đa dạng, khác nhau “The network offers diverse programming.” diverse range/audience/content/perspectives
authentic (adj) /ɔːˈθentɪk/ chân thực, xác thực “Audiences appreciate authentic storytelling.” authentic voice/representation/experience/portrayal
underserved (adj) /ˌʌndəˈsɜːvd/ chưa được phục vụ đầy đủ “The platform targets underserved communities.” underserved market/population/audience/community
organic (adj) /ɔːˈɡænɪk/ tự nhiên, theo cách hữu cơ “Change should happen in an organic way.” organic growth/development/change/evolution
compelling (adj) /kəmˈpelɪŋ/ thuyết phục, hấp dẫn “The series offers compelling narratives.” compelling story/evidence/argument/reason
multifaceted (adj) /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/ nhiều mặt, đa chiều “The issue requires a multifaceted approach.” multifaceted problem/approach/nature/perspective
foster (v) /ˈfɒstə(r)/ nuôi dưỡng, thúc đẩy “The policy aims to foster diversity.” foster creativity/diversity/development/understanding

Từ vựng quan trọng cho IELTS Writing Task 2 chủ đề media representation và quotas với phiên âm và ví dụTừ vựng quan trọng cho IELTS Writing Task 2 chủ đề media representation và quotas với phiên âm và ví dụ

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc nhượng bộ với “While… I (dis)agree that…”

Công thức: While + mệnh đề nhượng bộ, S + V + that + quan điểm chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While I acknowledge that promoting gender equality in media representation is important, I fundamentally disagree with mandating equal numbers of programmes for men and women.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng tư duy phản biện cao, cho thấy người viết có thể nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ trước khi đưa ra quan điểm riêng. Điều này rất được đánh giá cao trong tiêu chí Task Response vì thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Ví dụ bổ sung:

  • While some argue that quotas ensure fairness, I believe they may compromise artistic integrity.
  • While it is true that representation matters, enforcing strict numerical requirements seems counterproductive.
  • While the intention behind such policies is laudable, the implementation often proves problematic.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường quên dùng dấu phẩy sau mệnh đề “While”, hoặc dùng “but” ngay sau “While” (While… but…) – đây là lỗi dư thừa liên từ.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: S, which/who + V + bổ ngữ, + V (chính)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Modern viewers select content based on multifaceted criteria, which transcend simple gender categorisation.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp thêm thông tin bổ sung một cách tinh tế, làm cho câu văn phong phú hơn mà không cần tách thành hai câu riêng biệt. Đây là dấu hiệu của khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao.

Ví dụ bổ sung:

  • The policy, which was introduced in 2020, has received mixed responses from the industry.
  • Production companies, which rely heavily on advertising revenue, must consider market demand.
  • This approach, which emphasises organic growth over forced compliance, proves more effective.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường quên dùng dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định – có dấu phẩy) và “that” (xác định – không dấu phẩy).

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: V-ing/V3 + bổ ngữ, S + V (chính)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Imposing artificial quotas would likely result in production companies creating content to fulfil numerical requirements rather than responding to genuine market demand.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn súc tích và học thuật hơn, thể hiện khả năng sử dụng nhiều dạng động từ khác nhau. Nó cũng giúp nối ý một cách tự nhiên mà không cần dùng nhiều liên từ.

Ví dụ bổ sung:

  • Focusing on diversity rather than quotas, companies can achieve more authentic representation.
  • Having implemented such policies, several countries now report mixed results.
  • Driven by commercial considerations, producers must balance artistic vision with financial viability.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường dùng sai chủ ngữ (dangling participle). Chủ ngữ của mệnh đề chính phải là người/vật thực hiện hành động trong cụm phân từ. Ví dụ sai: “Walking down the street, the building caught my attention” (tòa nhà không thể đi bộ).

4. Câu chẻ (Cleft sentences) với “What… is…”

Công thức: What + S + V + is/are + N/N-clause

Ví dụ ứng dụng:
What matters most is not the quantity of programmes but their quality and relevance to diverse audiences.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng, thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc phức tạp để làm nổi bật ý chính. Điều này rất hữu ích trong phần kết luận hoặc khi muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Ví dụ bổ sung:

  • What the industry needs is greater flexibility rather than rigid regulations.
  • What these policies fail to recognize is the complexity of audience preferences.
  • What ultimately determines success is compelling storytelling, not demographic targets.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường dùng sai động từ to be (is/are) không khớp với danh từ đứng sau. Cần chú ý: What + clause (số ít) + IS + singular noun HOẶC What + clause + ARE + plural noun.

5. Cấu trúc “Neither… which…”

Công thức: S + V + O, neither of which + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Film and television production thrives on creative risk-taking and artistic vision, neither of which can be meaningfully constrained by bureaucratic formulas.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đây là cấu trúc nâng cao thể hiện khả năng kết nối ý phức tạp một cách tinh tế. Nó cho phép người viết đề cập đến hai yếu tố và đưa ra nhận định chung về cả hai trong một câu duy nhất, thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ.

Ví dụ bổ sung:

  • Quotas may increase numerical representation but sacrifice authenticity, neither of which serves the cause of genuine equality.
  • The policy considers gender and ethnicity, neither of which fully captures the complexity of identity.
  • Producers must balance commercial viability and artistic integrity, neither of which should be completely compromised.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường quên dùng “of” sau “neither/both/all/each”, hoặc dùng sai động từ (cần dùng số nhiều vì “neither” ở đây thay thế cho hai danh từ phía trước).

6. Cấu trúc “Rather than…”

Công thức: Rather than + V-ing/N, S + should + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Rather than rigid numerical quotas, broadcasters could implement transparent diversity reporting, establish mentorship programmes for underrepresented creators, and commit to inclusive hiring practices.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này giúp so sánh và đề xuất giải pháp thay thế một cách rõ ràng và học thuật. Nó thể hiện khả năng tư duy phê phán và đưa ra các lựa chọn khác nhau, điều rất được đánh giá cao trong Task Response.

Ví dụ bổ sung:

  • Rather than imposing strict regulations, the government should encourage voluntary industry initiatives.
  • Rather than focusing solely on gender, companies should consider multiple dimensions of diversity.
  • Rather than enforcing quotas, we should address the root causes of underrepresentation.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường dùng to-infinitive sau “rather than” thay vì bare infinitive hoặc V-ing. Cần nhớ: “Rather than do” hoặc “Rather than doing” chứ không phải “Rather than to do”.

Kết Bài

Chủ đề về quotas for minority media representation là một đề tài phức tạp đòi hỏi người viết phải có khả năng phân tích đa chiều, cân nhắc cả lợi ích xã hội và các vấn đề thực tiễn liên quan đến tự do sáng tạo và hiệu quả kinh doanh.

Qua việc phân tích ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, chúng ta có thể thấy rõ sự khác biệt về cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Bài Band 8-9 thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt với từ vựng học thuật chính xác, cấu trúc câu phức tạp đa dạng, và khả năng phát triển lập luận sâu sắc có chiều sâu. Trong khi đó, bài Band 6.5-7 tuy đã đáp ứng được yêu cầu cơ bản nhưng còn hạn chế về độ tinh tế và chiều sâu của lập luận. Bài Band 5-6 cho thấy những lỗi sai điển hình mà học viên Việt Nam thường gặp phải, đặc biệt là về mạo từ, sự hòa hợp chủ-vị, và khả năng paraphrasing.

Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7 và cao hơn, học viên cần tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng học thuật, thực hành các cấu trúc ngữ pháp nâng cao, và đặc biệt là phát triển kỹ năng phân tích sâu các vấn đề thay vì chỉ đưa ra những nhận định chung chung. Việc sử dụng ví dụ cụ thể, số liệu thực tế, và các collocations tự nhiên sẽ làm cho bài viết thuyết phục và học thuật hơn rất nhiều.

Hãy nhớ rằng, IELTS Writing không chỉ đánh giá khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện và trình bày lập luận logic. Do đó, bên cạnh việc học từ vựng và ngữ pháp, học viên cũng cần rèn luyện kỹ năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và đưa ra các lập luận có cơ sở.

Chúc các bạn học tập tốt và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS!

Previous Article

IELTS Reading: Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Ngành Luật - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án

Next Article

IELTS Reading: Tác động của công nghệ số đến ngành xuất bản - Đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨