IELTS Writing Task 2: Addressing Mental Health Issues – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Vấn đề sức khỏe tâm thần đang trở thành một trong những chủ đề nóng hổi nhất trong kỳ thi IELTS Writing Task 2, xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong các đề thi thực tế từ năm 2020 đến nay. Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS tại Việt Nam, chủ đề về mental health đã xuất hiện ít nhất 6-8 lần mỗi năm, phản ánh xu hướng toàn cầu đang quan tâm đến sức khỏe tinh thần sau đại dịch COVID-19.

Trong bài viết này, bạn sẽ được trang bị kiến thức toàn diện về cách viết một bài luận IELTS xuất sắc với chủ đề “Addressing Mental Health Issues”. Bài viết cung cấp ba bài mẫu hoàn chỉnh từ Band 5-6 đến Band 8-9, kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu và cách cải thiện. Bạn cũng sẽ học được bộ từ vựng chuyên ngành, các cấu trúc câu “ăn điểm” và những lỗi phổ biến mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Một số đề thi thực tế về chủ đề này đã xuất hiện gần đây:

  • “Some people believe that the government should take care of mental health issues, while others think it is the individual’s responsibility. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, tháng 3/2023)
  • “Mental health problems are increasing in many countries. What are the causes of this problem and what measures can be taken to tackle it?” (IDP, tháng 9/2023)
  • “Young people today face more mental health challenges than previous generations. To what extent do you agree or disagree?” (Computer-based IELTS, tháng 11/2023)

Để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố xã hội và sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm về tác động của biến đổi khí hậu đến sức khỏe con người, một vấn đề có nhiều điểm tương đồng trong cách tiếp cận phân tích nguyên nhân và giải pháp.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Mental health problems are becoming increasingly common in many countries. What do you think are the main causes of this problem? What measures could be taken by governments and individuals to address these issues?

Dịch đề: Các vấn đề về sức khỏe tâm thần đang trở nên ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia. Bạn nghĩ nguyên nhân chính của vấn đề này là gì? Những biện pháp nào có thể được thực hiện bởi chính phủ và cá nhân để giải quyết những vấn đề này?

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Problem-Solution (Vấn đề – Giải pháp), một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn phải:

  1. Xác định nguyên nhân chính gây ra sự gia tăng các vấn đề sức khỏe tâm thần
  2. Đề xuất giải pháp từ hai góc độ: chính phủ và cá nhân

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Mental health problems: Các vấn đề về sức khỏe tâm thần (trầm cảm, lo âu, căng thẳng, rối loạn tâm lý…)
  • Increasingly common: Ngày càng phổ biến, gia tăng về mức độ và tần suất
  • Main causes: Nguyên nhân chính, không phải tất cả các nguyên nhân
  • Measures: Các biện pháp, hành động cụ thể
  • Address: Giải quyết, xử lý vấn đề (không chỉ đơn thuần là “nói về”)

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào nguyên nhân mà quên phát triển phần giải pháp hoặc ngược lại
  • Đưa ra giải pháp chung chung, không cụ thể (“government should do something”)
  • Không phân biệt rõ giải pháp từ phía chính phủ và cá nhân
  • Sử dụng từ vựng không chính xác khi nói về các vấn đề tâm lý (“mental disease” thay vì “mental health issue”)
  • Lạm dụng ví dụ cá nhân thay vì đưa ra phân tích logic

Cách tiếp cận chiến lược:

Một bài viết hiệu quả nên có cấu trúc 4 đoạn:

  • Introduction: Paraphrase đề bài + nêu tổng quan về nội dung sẽ thảo luận
  • Body 1: Phân tích 2-3 nguyên nhân chính với giải thích chi tiết
  • Body 2: Đề xuất giải pháp từ chính phủ (2 giải pháp) và cá nhân (1-2 giải pháp)
  • Conclusion: Tóm tắt lại nguyên nhân và giải pháp, có thể thêm nhận định cuối

Lưu ý quan trọng: Cần cân đối giữa hai phần, mỗi phần nên chiếm khoảng 40-45% nội dung bài viết.

Học viên IELTS đang viết bài luận về sức khỏe tâm thần với sách tham khảo và máy tính xung quanhHọc viên IELTS đang viết bài luận về sức khỏe tâm thần với sách tham khảo và máy tính xung quanh

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao về ngôn ngữ với từ vựng phong phú, đa dạng cấu trúc câu phức tạp và khả năng phát triển ý tưởng mạch lạc, logic. Bài viết dưới đây minh họa cách một thí sinh xuất sắc sẽ xử lý đề bài này.


The prevalence of mental health disorders has surged dramatically in recent decades, emerging as one of the most pressing public health concerns globally. This essay will examine the primary factors contributing to this troubling trend and propose comprehensive solutions that require coordinated efforts from both governmental bodies and individuals.

Several interrelated factors account for the escalating rates of mental health problems. Firstly, the modern lifestyle characterised by constant connectivity and information overload has created unprecedented levels of psychological stress. The relentless pressure to maintain an online presence and the inevitable comparison with others’ curated lives on social media platforms have been shown to exacerbate feelings of inadequacy and anxiety, particularly among young people. Secondly, the increasingly competitive nature of contemporary society has intensified work-related stress and burnout. Many employees face unrealistic expectations, extended working hours, and job insecurity, all of which significantly undermine mental wellbeing. Moreover, the erosion of traditional community structures and social support networks has left many individuals feeling isolated and disconnected, a situation that was further aggravated during the COVID-19 pandemic.

Addressing this multifaceted issue necessitates action at both governmental and individual levels. Governments should prioritise mental health by substantially increasing funding for psychological services and ensuring these are accessible and affordable to all citizens. This could include establishing community mental health centres, training more mental health professionals, and integrating mental health education into school curricula from an early age. Furthermore, legislation mandating reasonable working hours and protecting employees from excessive workplace stress would help create healthier work environments. At the individual level, people must take proactive steps to safeguard their mental health through regular exercise, adequate sleep, and mindfulness practices such as meditation. Equally important is cultivating meaningful face-to-face relationships and limiting social media consumption, which research consistently links to improved psychological wellbeing.

In conclusion, the rising tide of mental health problems stems primarily from modern lifestyle pressures, workplace stress, and social fragmentation. Only through a comprehensive approach combining government intervention with individual responsibility can we hope to effectively address this growing crisis.

(Word count: 367)


Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ và toàn diện cả hai phần của đề bài. Phân tích nguyên nhân rất chi tiết với 3 nguyên nhân chính được giải thích rõ ràng (social media, workplace stress, social fragmentation). Phần giải pháp cân đối giữa vai trò chính phủ và cá nhân với các đề xuất cụ thể và thực tế. Quan điểm rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Bố cục logic hoàn hảo với sự phân đoạn rõ ràng. Sử dụng đa dạng từ nối và cụm từ chuyển tiếp tự nhiên (Firstly, Secondly, Moreover, Furthermore, Equally important). Mỗi đoạn có topic sentence mạnh mẽ và phát triển ý mạch lạc. Sử dụng tham chiếu hiệu quả (this troubling trend, this multifaceted issue).
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác cao (prevalence, exacerbate, erosion, multifaceted, safeguard). Collocations tự nhiên và tinh tế (pressing public health concerns, curated lives, psychological wellbeing, rising tide). Paraphrase linh hoạt (mental health problems → mental health disorders → psychological wellbeing). Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên: câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc, cụm phân từ (characterised by, combining government intervention), mệnh đề quan hệ không xác định, câu bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Kiểm soát hoàn hảo các thì động từ và cấu trúc câu phức.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Paraphrase đề bài xuất sắc: Thay vì lặp lại “mental health problems are becoming increasingly common”, tác giả sử dụng “The prevalence of mental health disorders has surged dramatically” – cho thấy vốn từ vựng phong phú và khả năng diễn đạt linh hoạt.

  2. Phát triển ý sâu sắc với giải thích cụ thể: Mỗi nguyên nhân không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích chi tiết. Ví dụ: không chỉ nói “social media causes problems” mà phân tích cụ thể về “inevitable comparison with others’ curated lives” và tác động đến “feelings of inadequacy and anxiety”.

  3. Kết nối logic giữa các ý: Sử dụng linking words đa dạng và phù hợp ngữ cảnh (Firstly, Secondly, Moreover, Furthermore, Equally important) giúp bài viết có luồng tư duy mạch lạc, dễ theo dõi.

  4. Cân bằng hoàn hảo giữa hai phần: Body 1 dành cho nguyên nhân (khoảng 110 từ), Body 2 dành cho giải pháp (khoảng 120 từ) – tỷ lệ cân đối cho thấy khả năng quản lý thời gian và nội dung tốt.

  5. Giải pháp cụ thể và thực tế: Không dừng lại ở mức độ chung chung như “government should help”, bài viết đưa ra các biện pháp cụ thể: “establishing community mental health centres”, “training more mental health professionals”, “integrating mental health education into school curricula”.

  6. Collocations học thuật tự nhiên: Sử dụng thành thạo các cụm từ như “pressing public health concerns”, “unprecedented levels of”, “substantially increasing funding”, “take proactive steps” – thể hiện trình độ tiếng Anh học thuật cao.

  7. Kết bài mạnh mẽ và có ấn tượng: Không chỉ tóm tắt đơn thuần mà còn đưa ra một tuyên bố quan trọng về sự cần thiết của “comprehensive approach combining government intervention with individual responsibility” – tạo điểm nhấn cuối cùng cho bài viết.

Bài viết IELTS Writing Task 2 đạt band điểm cao với nhiều highlight về sức khỏe tâm thầnBài viết IELTS Writing Task 2 đạt band điểm cao với nhiều highlight về sức khỏe tâm thần

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng giao tiếp hiệu quả với từ vựng và ngữ pháp tương đối chính xác. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu phân tích so với bài Band 8-9.


Mental health issues have become more common in many countries nowadays. This essay will discuss the main reasons for this problem and suggest some solutions that governments and individuals can implement.

There are several causes of increasing mental health problems. The first reason is that modern life is very stressful. People have to work long hours and face pressure from their jobs, which can lead to stress and anxiety. For example, many employees in big cities work more than 10 hours per day and have little time to relax. Another cause is social media. When people spend too much time on platforms like Facebook or Instagram, they often compare themselves with others and feel unhappy about their own lives. This can cause depression, especially among teenagers and young adults. Finally, many people live alone and do not have strong relationships with family or friends, which makes them feel lonely and isolated.

To solve these problems, both governments and individuals need to take action. Governments should spend more money on mental health services. They can build more hospitals and clinics that specialise in mental health and train more doctors and psychologists. In addition, they should create laws to protect workers from working too many hours. For individuals, they need to take care of their own mental health. People should try to exercise regularly, get enough sleep, and spend quality time with their family and friends. It is also important to reduce the time spent on social media and focus on real-life relationships. Moreover, people should not hesitate to seek professional help when they feel stressed or depressed.

In conclusion, mental health problems are increasing because of stressful lifestyles, social media, and lack of social connections. Both governments and individuals must work together to address this important issue through better services and healthier lifestyle choices.

(Word count: 332)


Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Trả lời đầy đủ cả hai phần đề bài với nguyên nhân và giải pháp rõ ràng. Có ví dụ cụ thể (nhân viên làm việc 10 giờ/ngày) nhưng còn hơi đơn giản. Các ý tưởng được phát triển khá tốt nhưng thiếu chiều sâu phân tích so với Band 8-9. Quan điểm nhất quán nhưng chưa thực sự thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Bố cục rõ ràng với 4 đoạn chuẩn. Sử dụng từ nối cơ bản nhưng đúng (The first reason, Another cause, Finally, In addition, Moreover). Tuy nhiên, một số chỗ chuyển ý còn đơn giản và lặp lại. Thiếu sự đa dạng trong cách liên kết các ý. Các đoạn văn có topic sentence nhưng phát triển ý chưa mượt mà như Band 8-9.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ dùng và chính xác cơ bản (mental health issues, stressful, anxiety, depression, isolated). Có một số collocations tốt (spend quality time, seek professional help) nhưng còn hạn chế. Paraphrase đơn giản và lặp lại một số từ (people xuất hiện nhiều lần). Thiếu từ vựng học thuật nâng cao. Không có lỗi nghiêm trọng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng được các cấu trúc câu phức (which can lead to, when they feel) nhưng không đa dạng bằng Band 8-9. Kiểm soát tốt thì động từ và câu ghép. Có một số câu phức với mệnh đề quan hệ nhưng còn đơn giản. Ít sử dụng cấu trúc nâng cao như đảo ngữ, câu chẻ. Lỗi nhỏ không ảnh hưởng nghiêm trọng đến ý nghĩa.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Giới thiệu (Introduction):

  • Band 8-9: “The prevalence of mental health disorders has surged dramatically in recent decades, emerging as one of the most pressing public health concerns globally.”
  • Band 6.5-7: “Mental health issues have become more common in many countries nowadays.”
  • Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật cao hơn (prevalence, surged dramatically, pressing public health concerns) và cấu trúc câu phức tạp hơn với cụm phân từ “emerging as…”. Bài Band 6.5-7 dùng ngôn ngữ đơn giản và trực tiếp hơn.

2. Phát triển ý về nguyên nhân:

  • Band 8-9: Giải thích chi tiết về social media với “inevitable comparison with others’ curated lives” và “exacerbate feelings of inadequacy and anxiety” – phân tích sâu về tâm lý.
  • Band 6.5-7: “When people spend too much time on platforms like Facebook or Instagram, they often compare themselves with others and feel unhappy” – giải thích đúng nhưng thiếu chiều sâu và từ vựng học thuật.

3. Phần giải pháp:

  • Band 8-9: “Governments should prioritise mental health by substantially increasing funding” và “establishing community mental health centres, training more mental health professionals, and integrating mental health education into school curricula” – cụ thể, chi tiết với nhiều hành động liệt kê.
  • Band 6.5-7: “Governments should spend more money on mental health services. They can build more hospitals and clinics” – cũng cụ thể nhưng ít chi tiết hơn và từ vựng đơn giản hơn (spend money vs. increasing funding).

4. Linking devices:

  • Band 8-9: Đa dạng và tinh tế (Firstly, Moreover, Furthermore, Equally important, Only through…)
  • Band 6.5-7: Cơ bản và lặp lại (The first reason, Another cause, Finally, In addition)

5. Độ chính xác ngữ pháp:

  • Band 8-9: Sử dụng thành thạo câu phức với nhiều mệnh đề, cụm phân từ, và câu bị động tinh tế.
  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu phức cơ bản, ít cấu trúc nâng cao.

Mối liên hệ giữa hình ảnh bản thân và sức khỏe tâm thần là một khía cạnh quan trọng trong xã hội hiện đại. Để tìm hiểu sâu hơn về tác động của hình ảnh cơ thể đến sức khỏe tâm thần, bạn có thể khám phá thêm về vấn đề này trong bài viết chuyên sâu.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng giao tiếp cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách phát triển ý. Bài viết dưới đây minh họa những lỗi phổ biến mà học viên ở trình độ này thường gặp.


Nowadays, mental health problems is becoming more and more popular in many countries. In this essay, I will discuss about the reasons and give some solutions for this problem.

There are many reasons why mental health problems are increasing. First, people today are very busy with their work. They working long time everyday and don’t have time to relax or enjoy their life. This make them feel tired and stressful. Second reason is about social media. Many people use Facebook, Instagram or Tiktok too much. They see other people’s life look very good and happy, so they feel bad about themself. This can make depression for young people. Also, many people don’t have good relationship with family and friends. They feel alone and nobody care about them.

Government and people must do something to solve this problem. Government should give more money for hospital to help people with mental health problem. They should have more doctor for mental health. Government also need to make law about working time, so people don’t need to work too much. For people, they should do exercise and eat healthy food. They also should spend less time on social media and more time with real people. If people feel not good, they should go to see doctor.

In conclusion, mental health problems happen because people work too much, use social media a lot, and feel lonely. Government and individual people need to work together to make this problem better.

(Word count: 265)


Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Đã cố gắng trả lời cả hai phần đề bài nhưng phát triển ý còn rất hạn chế và chung chung. Các nguyên nhân được nêu ra nhưng thiếu giải thích chi tiết thuyết phục. Giải pháp quá đơn giản và thiếu tính cụ thể (“government should give more money”, “do exercise”). Không có ví dụ minh họa cụ thể nào. Quan điểm không rõ ràng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.0 Có cấu trúc 4 đoạn cơ bản nhưng cách tổ chức ý còn lỏng lẻo. Sử dụng linking words rất đơn giản và lặp lại (First, Second reason, Also). Thiếu sự kết nối logic giữa các câu trong đoạn. Không có topic sentence rõ ràng. Một số chỗ chuyển ý đột ngột, gây khó hiểu.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng rất hạn chế và lặp lại nhiều (people xuất hiện 14 lần, problem 5 lần). Sử dụng từ không chính xác hoặc không tự nhiên (mental health problems is popular, make depression, feel not good). Thiếu từ vựng chuyên ngành về mental health. Paraphrase rất yếu. Nhiều lỗi word choice.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản ảnh hưởng đến nghĩa: subject-verb agreement (problems is), verb form (They working), pronoun (themself thay vì themselves), article (make depression), word form (feel not good). Chủ yếu dùng câu đơn giản. Ít câu phức và thường có lỗi khi cố gắng sử dụng.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
mental health problems is Subject-verb agreement mental health problems are “Problems” là danh từ số nhiều nên phải dùng “are”. Đây là lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia động từ theo số.
is becoming more and more popular Word choice is becoming increasingly common/prevalent “Popular” có nghĩa là “được yêu thích”, không phù hợp với bệnh tật. Nên dùng “common” (phổ biến) hoặc “prevalent” (lan rộng).
discuss about Redundancy discuss Động từ “discuss” đã có nghĩa “thảo luận về” nên không cần thêm “about”. Lỗi này xuất phát từ cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
They working long time Verb form + article They work long hours Thiếu trợ động từ “are” (They are working) hoặc dùng sai thì (nên là “They work”). “Long time” không đếm được nên dùng “long hours” (nhiều giờ) hoặc “for a long time”.
This make them Subject-verb agreement This makes them “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s”.
feel bad about themself Pronoun error feel bad about themselves “Themselves” là đại từ phản thân đúng cho chủ ngữ số nhiều “they”. “Themself” không đúng chuẩn trong tiếng Anh học thuật.
make depression Collocation error cause/lead to depression “Make” không đi với “depression”. Nên dùng “cause depression” hoặc “lead to depression”. Không thể “làm ra” một căn bệnh.
don’t have good relationship Article missing don’t have good relationships Với danh từ đếm được số nhiều, không dùng mạo từ. Ngoài ra nên dùng số nhiều “relationships” vì nói về nhiều mối quan hệ.
nobody care Subject-verb agreement nobody cares “Nobody” là chủ ngữ số ít nên động từ phải có “s”.
give more money for hospital Preposition + article allocate more funding to hospitals Dùng “give money for” quá đơn giản. “Allocate funding to” là cách diễn đạt học thuật hơn. Thiếu mạo từ “the” hoặc dùng số nhiều “hospitals”.
have more doctor Singular/plural have more doctors “More” chỉ số lượng lớn hơn 1 nên sau nó phải là danh từ số nhiều.
need to make law Article missing need to make laws/enact legislation Thiếu mạo từ hoặc dùng số nhiều. “Enact legislation” là cách nói học thuật hơn “make law”.
feel not good Word order don’t feel good/feel unwell Trật tự từ sai – phủ định trong tiếng Anh phải dùng trợ động từ “don’t”. Hoặc dùng tính từ phủ định “unwell”.
go to see doctor Article missing go to see a doctor/seek medical help Thiếu mạo từ “a” trước danh từ đếm được số ít. “Seek medical help” là cách nói trang trọng hơn.
make this problem better Word choice address/solve/improve this problem “Make better” quá đơn giản và không học thuật. Nên dùng “address” (giải quyết), “solve” (giải quyết), hoặc “improve” (cải thiện).

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay thế từ đơn giản bằng từ học thuật: “popular” → “prevalent/widespread”, “give money” → “allocate funding”, “make law” → “enact legislation”
  • Học collocations tự nhiên: “pose a threat”, “address the issue”, “mental wellbeing”, “seek professional help”
  • Paraphrase linh hoạt: Không lặp lại “mental health problems” mà dùng “psychological issues”, “mental wellbeing concerns”

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Rà soát lại subject-verb agreement trong mọi câu (đặc biệt chú ý với chủ ngữ số nhiều)
  • Luyện tập sử dụng mạo từ a/an/the một cách chính xác (danh từ đếm được số ít phải có mạo từ)
  • Đa dạng hóa cấu trúc câu: thêm mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cụm phân từ

3. Phát triển ý sâu hơn:

  • Thêm giải thích “why” và “how” cho mỗi ý: không chỉ nói “social media causes problems” mà giải thích cơ chế tâm lý (“constant comparison leads to feelings of inadequacy”)
  • Đưa ra ví dụ cụ thể thay vì chung chung: “employees in high-pressure industries like finance often work 60+ hours per week”

4. Cải thiện coherence:

  • Sử dụng linking words đa dạng hơn: “Furthermore”, “Moreover”, “In addition to this”, “Consequently”
  • Đảm bảo mỗi đoạn có một topic sentence rõ ràng và tất cả câu sau phát triển ý đó
  • Tham chiếu để tránh lặp từ: “this phenomenon”, “such measures”, “these initiatives”

5. Luyện tập thực hành:

  • Viết lại bài này sau khi học từ vựng mới và so sánh với bài Band 7
  • Tìm người sửa bài (giáo viên hoặc bạn học) để nhận feedback cụ thể
  • Đọc nhiều bài mẫu Band 7-8 để làm quen với style viết học thuật

Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần. Tìm hiểu thêm về tầm quan trọng của các chiến dịch sức khỏe cộng đồng để thấy được mối liên hệ chặt chẽ giữa giáo dục sức khỏe và phòng ngừa các vấn đề tâm lý.

Học viên IELTS đang sửa lỗi và cải thiện bài viết về sức khỏe tâm thầnHọc viên IELTS đang sửa lỗi và cải thiện bài viết về sức khỏe tâm thần

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
prevalence (n) /ˈprevələns/ Sự phổ biến, tỷ lệ lưu hành The prevalence of anxiety disorders has increased significantly. high/low prevalence, prevalence rate, prevalence of disease
surge (v/n) /sɜːdʒ/ Tăng đột biến, tăng mạnh Mental health problems have surged in recent years. surge dramatically, surge in demand, a surge of interest
exacerbate (v) /ɪɡˈzæsəbeɪt/ Làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn Social isolation can exacerbate feelings of depression. exacerbate symptoms, exacerbate the situation, severely exacerbate
erosion (n) /ɪˈrəʊʒn/ Sự xói mòn, sự suy giảm dần The erosion of traditional family structures affects mental health. erosion of values, gradual erosion, erosion of trust
multifaceted (adj) /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/ Nhiều mặt, đa diện Mental health is a multifaceted issue requiring comprehensive solutions. multifaceted problem, multifaceted approach, multifaceted nature
unprecedented (adj) /ʌnˈpresɪdentɪd/ Chưa từng có, chưa có tiền lệ The pandemic created unprecedented levels of anxiety. unprecedented scale, unprecedented challenges, at an unprecedented rate
safeguard (v) /ˈseɪfɡɑːd/ Bảo vệ, đảm bảo an toàn Regular exercise helps safeguard our mental wellbeing. safeguard health, safeguard interests, measures to safeguard
allocate funding (phrase) /ˈæləkeɪt ˈfʌndɪŋ/ Phân bổ kinh phí Governments must allocate more funding to mental health services. allocate sufficient funding, allocate resources, funding allocation
pressing concern (phrase) /ˈpresɪŋ kənˈsɜːn/ Mối lo ngại cấp bách Mental health has become a pressing concern in modern society. a pressing issue, pressing need, most pressing concern
take proactive steps (phrase) /teɪk prəʊˈæktɪv steps/ Thực hiện các bước chủ động Individuals should take proactive steps to maintain their mental health. take proactive measures, proactive approach, proactive intervention
psychological wellbeing (phrase) /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈwelbiːɪŋ/ Sức khỏe tâm lý, trạng thái tinh thần tích cực Regular social interaction promotes psychological wellbeing. mental and psychological wellbeing, improve wellbeing, overall wellbeing
curated lives (phrase) /kjʊəˈreɪtɪd laɪvz/ Cuộc sống được “dàn dựng” (trên mạng xã hội) Social media shows curated lives that don’t reflect reality. carefully curated, curated content, curated image
seek professional help (phrase) /siːk prəˈfeʃənl help/ Tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên môn People shouldn’t hesitate to seek professional help for mental issues. seek medical help, seek advice, seek assistance
burnout (n) /ˈbɜːnaʊt/ Kiệt sức, căng thẳng quá mức Work-related stress often leads to burnout. suffer from burnout, prevent burnout, job burnout
stigma (n) /ˈstɪɡmə/ Sự kỳ thị, định kiến xã hội The stigma surrounding mental illness prevents people from seeking help. social stigma, reduce stigma, overcome stigma

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc câu phức với mệnh đề phụ thuộc chỉ kết quả

Công thức: S + V + …, which + V + kết quả/hệ quả

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The relentless pressure to maintain an online presence and the inevitable comparison with others’ curated lives on social media platforms have been shown to exacerbate feelings of inadequacy and anxiety, particularly among young people.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng kết nối logic giữa nguyên nhân và kết quả trong một câu duy nhất, tạo sự mạch lạc và chuyên nghiệp. Giám khảo đánh giá cao việc sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin mà không cần tách thành câu rời.

Ví dụ bổ sung:

  • Excessive workload creates chronic stress, which can ultimately lead to serious mental health disorders.
  • The lack of affordable mental health services prevents many people from getting help, which perpetuates the crisis.
  • Stigma around mental illness discourages open discussions, which makes early intervention more difficult.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước “which”: ❌ “She works 12 hours daily which causes stress.”
  • Dùng “that” thay vì “which” sau dấu phẩy: ❌ “He avoids social media, that helps his mental health.”
  • Không có động từ trong mệnh đề which: ❌ “This causes anxiety, which a serious problem.”

2. Cụm phân từ (Participle phrases) để mở đầu câu

Công thức: V-ing/V-ed + …, S + V + …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Addressing this multifaceted issue necessitates action at both governmental and individual levels.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích và học thuật hơn. Nó thể hiện khả năng diễn đạt phức tạp với cấu trúc ngắn gọn, một kỹ năng quan trọng trong văn viết học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • Recognising the severity of this problem, governments have increased funding for mental health programs.
  • Faced with mounting pressure at work, many employees experience burnout and depression.
  • Overwhelmed by social media comparisons, teenagers often develop low self-esteem.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sai chủ ngữ (dangling modifier): ❌ “Working long hours, mental health problems develop.” (Ai làm việc nhiều giờ?)
  • Thiếu dấu phẩy: ❌ “Recognising this problem governments should act.”
  • Dùng sai dạng động từ: ❌ “Recognised this problem, governments should act.” (nên là Recognising)

3. Câu chẻ (Cleft sentences) để nhấn mạnh

Công thức: It is/was + noun/adjective + that/who + …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is the relentless pressure and constant connectivity that have created unprecedented psychological stress.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp tạo điểm nhấn cho thông tin quan trọng, thể hiện khả năng điều khiển trọng tâm của câu một cách linh hoạt – một đặc điểm của người viết thành thạo.

Ví dụ bổ sung:

  • It is early intervention that proves most effective in treating mental health issues.
  • It was during the pandemic that mental health problems reached crisis levels.
  • It is not just medication but also therapy and lifestyle changes that contribute to recovery.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “is” với danh từ số nhiều: ❌ “It is these factors that causes problems.” (phải là “cause”)
  • Quên “that”: ❌ “It is stress creates mental health issues.”
  • Dùng sai ngữ pháp sau “that”: ❌ “It is important that governments allocates more funding.” (phải là “allocate”)

4. Cấu trúc bị động học thuật

Công thức: S + be + past participle + (by agent)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The inevitable comparison with others’ curated lives on social media platforms have been shown to exacerbate feelings of inadequacy.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu bị động tạo giọng văn khách quan và học thuật, phù hợp với văn viết IELTS. Nó cũng cho phép nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.

Ví dụ bổ sung:

  • Mental health services have been severely underfunded in many developing countries.
  • The stigma associated with mental illness has been gradually reduced through awareness campaigns.
  • Effective treatments for depression can be provided through a combination of therapy and medication.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng sai thì trong bị động: ❌ “Mental health is increase” (phải là “is increased” hoặc “is increasing”)
  • Thiếu “be”: ❌ “This problem caused by stress.” (phải là “is caused by”)
  • Dùng bị động không cần thiết: ❌ “Mental health problems are had by many people.” (nên dùng chủ động: “Many people have…”)

5. Cấu trúc điều kiện nâng cao (Mixed conditionals)

Công thức: If + past perfect, would + V (hoặc các biến thể)

Ví dụ thực tế:
“If governments had invested more in preventive mental health care earlier, many current cases could have been avoided.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện phức tạp thể hiện khả năng tư duy logic về quan hệ nhân quả theo thời gian, một kỹ năng quan trọng trong academic writing.

Ví dụ bổ sung:

  • Were governments to allocate more resources to mental health, the current crisis could be mitigated. (Đảo ngữ)
  • Had social media not become so pervasive, young people might not face such high levels of anxiety.
  • Should individuals prioritise their mental wellbeing, they would experience better quality of life.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng sai thì: ❌ “If government invested more, problems would reduce now.” (phải rõ thời điểm)
  • Thiếu trợ động từ: ❌ “If people take care of mental health, they be healthier.” (phải là “would be”)
  • Nhầm lẫn giữa các loại điều kiện: ❌ “If I was government, I would have built more hospitals.” (nên là “If I were”)

6. Đảo ngữ với “Only” để tạo nhấn mạnh mạnh mẽ

Công thức: Only + time/condition + auxiliary + S + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Only through a comprehensive approach combining government intervention with individual responsibility can we hope to effectively address this growing crisis.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao, tạo điểm nhấn đặc biệt mạnh mẽ và làm cho câu kết luận trở nên ấn tượng, khó quên.

Ví dụ bổ sung:

  • Only when society reduces the stigma around mental illness will more people seek help.
  • Only by recognising the early warning signs can we prevent serious mental health crises.
  • Only through continuous education and awareness campaigns can we change public attitudes.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Không đảo ngữ: ❌ “Only through education we can solve this problem.” (phải là “can we solve”)
  • Đảo ngữ sai: ❌ “Only when people seek help they can recover.” (phải là “can they recover”)
  • Dùng sai trợ động từ: ❌ “Only by working together governments and people can succeed.” (phải là “can governments and people”)

Việc giải quyết vấn đề sức khỏe tâm thần còn liên quan chặt chẽ đến việc đảm bảo công bằng trong y tế. Khám phá thêm về vai trò của chế độ chăm sóc sức khỏe toàn dân trong việc giải quyết bất bình đẳng về sức khỏe toàn cầu để hiểu rõ hơn về giải pháp hệ thống.

Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing band caoSơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing band cao

Kết Bài

Chủ đề “Addressing mental health issues” không chỉ là một đề tài phổ biến trong IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh một vấn đề xã hội cấp thiết trong thế giới hiện đại. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị kiến thức toàn diện từ cách phân tích đề bài, ba bài mẫu với các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), đến bộ từ vựng chuyên ngành và các cấu trúc ngữ pháp nâng cao.

Điểm mạnh của bài Band 8-9 nằm ở khả năng phát triển ý sâu sắc, sử dụng từ vựng học thuật tinh tế và đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên. So sánh với bài Band 6.5-7, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt về độ tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu phân tích. Còn bài Band 5-6 cho thấy những lỗi điển hình mà học viên Việt Nam cần tránh, đặc biệt là các vấn đề về subject-verb agreement, mạo từ, và word choice.

Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7 trở lên, hãy tập trung vào năm yếu tố chính: nâng cao từ vựng học thuật, kiểm soát chặt chẽ ngữ pháp cơ bản, phát triển ý với giải thích chi tiết, sử dụng đa dạng linking devices, và đặc biệt là luyện tập viết thường xuyên. Đừng cố gắng viết quá phức tạp nếu chưa vững nền tảng – sự chính xác luôn quan trọng hơn sự cầu kỳ.

Hãy nhớ rằng, việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là khả năng tư duy phản biện và tổ chức ý tưởng logic. Luyện tập đều đặn với các đề bài thực tế, học từ các bài mẫu chất lượng cao, và quan trọng nhất là nhận feedback từ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm để biết được điểm mạnh và điểm cần cải thiện của mình.

Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới. Hãy kiên trì và tin tưởng vào quá trình học của mình – mỗi bài viết bạn hoàn thành đều là một bước tiến quan trọng trên con đường chinh phục IELTS!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Digital Detox và Sức Khỏe Tâm Thần - Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời "Describe A Person Who Always Has Interesting Ideas" - Bài Mẫu Band 6-9

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨