Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chủ đề tự động hóa và tác động của nó đến lao động phổ thông ngày càng trở nên cấp thiết và xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đây không chỉ là một vấn đề kinh tế – xã hội nóng bỏng mà còn là một đề tài yêu cầu thí sinh phải thể hiện khả năng phân tích sâu sắc, lập luận cân bằng và sử dụng từ vựng học thuật phong phú.
Qua kinh nghiệm giảng dạy hơn 20 năm, tôi nhận thấy học viên Việt Nam thường gặp khó khăn khi xử lý các đề bài về công nghệ và việc làm do thiếu hiểu biết về bối cảnh toàn cầu và từ vựng chuyên ngành. Nhiều bạn có xu hướng viết quá chung chung hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bỏ qua yêu cầu “discuss both views” hoặc “advantages and disadvantages”.
Trong bài viết này, tôi sẽ cung cấp cho bạn ba bài mẫu chất lượng cao (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm, và hướng dẫn cụ thể cách cải thiện điểm số. Bạn cũng sẽ được học các cấu trúc câu “ăn điểm” và bộ từ vựng chuyên ngành thiết yếu để tự tin chinh phục đề tài này.
Dưới đây là một số đề thi thực tế về chủ đề Automation And Low-skilled Jobs đã xuất hiện trong các kỳ thi IELTS:
- Tháng 3/2023 (UK): “Many people believe that automation will replace workers in low-skilled jobs in the future. What problems might this cause? What solutions can you suggest?”
- Tháng 9/2022 (Australia): “Some people think that the increasing use of technology in workplaces is beneficial for workers, while others believe it has negative effects. Discuss both views and give your opinion.”
- Tháng 1/2024 (Việt Nam): “As automation becomes more common, many low-skilled workers are losing their jobs. To what extent do you think the advantages of automation outweigh the disadvantages?”
Đề Writing Task 2 Thực Hành
As automation becomes more widespread in industries worldwide, many low-skilled workers are at risk of losing their jobs. Some people believe this technological advancement brings more benefits than drawbacks to society, while others argue that the negative consequences for workers outweigh any advantages. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Khi tự động hóa trở nên phổ biến hơn trong các ngành công nghiệp trên toàn thế giới, nhiều người lao động phổ thông đang đối mặt với nguy cơ mất việc làm. Một số người tin rằng sự tiến bộ công nghệ này mang lại nhiều lợi ích hơn bất lợi cho xã hội, trong khi những người khác cho rằng những hậu quả tiêu cực đối với người lao động lớn hơn bất kỳ lợi thế nào. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.
Phân tích đề bài:
Dạng câu hỏi: Đây là dạng “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Bạn cần:
- Trình bày quan điểm thứ nhất (ủng hộ tự động hóa)
- Trình bày quan điểm thứ hai (phản đối tự động hóa)
- Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Automation: Quy trình sử dụng máy móc/công nghệ để thay thế lao động con người
- Widespread: Phổ biến, lan rộng
- Low-skilled workers: Người lao động phổ thông (không yêu cầu trình độ chuyên môn cao)
- Technological advancement: Sự tiến bộ/phát triển công nghệ
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Không cân bằng hai quan điểm: Nhiều bạn dành quá nhiều thời gian cho quan điểm mình đồng ý và chỉ viết qua loa về quan điểm còn lại.
- Không nêu rõ ý kiến cá nhân: Một số bạn chỉ thảo luận hai bên mà không khẳng định lập trường của mình.
- Sử dụng ví dụ chung chung: Thiếu ví dụ cụ thể hoặc số liệu để minh họa.
- Lỗi ngữ pháp về mạo từ: Đặc biệt với các danh từ trừu tượng như “automation”, “technology”.
Cách tiếp cận chiến lược:
Với đề bài này, tôi khuyên học viên nên:
- Đoạn mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ cấu trúc bài viết và ý kiến của bạn
- Thân bài 1: Trình bày quan điểm cho rằng automation có lợi (2-3 luận điểm có ví dụ)
- Thân bài 2: Trình bày quan điểm về tác động tiêu cực (2-3 luận điểm có ví dụ)
- Kết bài: Tóm tắt và khẳng định lại ý kiến cá nhân một cách mạnh mẽ
Đối với automation and low-skilled jobs, bạn nên xem xét các khía cạnh: hiệu quả kinh tế, mất việc làm, bất bình đẳng xã hội, cơ hội đào tạo lại, và tương lai nghề nghiệp. Để hiểu sâu hơn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo the effects of automation on low-skilled jobs và những phân tích chi tiết về xu hướng toàn cầu.
Hình minh họa về tác động của tự động hóa đến lao động phổ thông trong bài viết IELTS Writing Task 2
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao về ngôn ngữ với cấu trúc câu phức tạp đa dạng, từ vựng học thuật phong phú, và khả năng phát triển ý tưởng một cách mạch lạc, sâu sắc. Điểm đặc trưng là sự tự nhiên trong cách diễn đạt, không cố gắng “nhồi nhét” từ vựng khó, và có quan điểm rõ ràng được lập luận chặt chẽ.
The proliferation of automation across global industries has sparked considerable debate regarding its implications for low-skilled workers. While some advocate for technological progress as a catalyst for economic growth and improved living standards, others express grave concerns about widespread job displacement and its social ramifications. This essay will examine both perspectives before arguing that, despite legitimate concerns, the benefits of automation ultimately outweigh its drawbacks when accompanied by appropriate policy interventions.
Proponents of automation emphasize its potential to generate substantial economic and societal benefits. Firstly, automated systems significantly enhance productivity and efficiency, enabling companies to reduce operational costs and pass these savings onto consumers through lower prices. For instance, the implementation of self-checkout systems in supermarkets has not only expedited the shopping experience but also allowed retailers to reallocate human resources to more value-added customer service roles. Moreover, by eliminating repetitive and physically demanding tasks, automation can improve workplace safety and free workers to pursue more intellectually stimulating occupations. Manufacturing sectors in countries like Japan and Germany have demonstrated that automation can coexist with high employment rates when coupled with robust retraining programs.
Conversely, critics rightly point out that the displacement of low-skilled workers poses serious challenges. The abrupt loss of employment can devastate communities dependent on traditional industries, leading to increased poverty, social instability, and mental health issues. Furthermore, not all displaced workers possess the educational background or financial resources necessary to retrain for emerging tech-oriented positions, potentially creating a permanent underclass. The retail sector in the United States, for example, has witnessed the closure of thousands of brick-and-mortar stores due to automation and e-commerce, leaving millions of workers struggling to find comparable employment opportunities.
In my view, while the concerns about job displacement are valid, the long-term benefits of automation are more substantial, provided governments implement comprehensive transition strategies. History demonstrates that technological revolutions, from the Industrial Revolution to the Digital Age, have ultimately created more jobs than they destroyed, albeit in different sectors. The key lies in proactive measures such as accessible retraining programs, social safety nets, and educational reforms that equip workers with adaptable skills. Countries like Singapore have successfully navigated technological transitions through initiatives like SkillsFuture, which provides lifelong learning opportunities for citizens across all age groups.
In conclusion, although automation undeniably presents challenges for low-skilled workers in the short term, its capacity to drive economic progress and improve quality of life makes it an overall positive development. The responsibility falls upon policymakers to ensure that the benefits are widely shared and that vulnerable workers are supported through periods of transition.
Số từ: 448 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ và xuất sắc cả hai phần của câu hỏi với sự phát triển ý tưởng sâu sắc. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng ngay từ đoạn mở bài và được củng cố xuyên suốt bài viết. Các luận điểm được phát triển toàn diện với ví dụ cụ thể (self-checkout systems, Japan/Germany manufacturing, Singapore’s SkillsFuture) thể hiện sự hiểu biết sâu rộng về chủ đề. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển ý mượt mà. Sử dụng đa dạng các từ nối học thuật (While…others, Conversely, Moreover, Furthermore) một cách tự nhiên. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và phát triển ý theo trình tự hợp lý. Sự liên kết giữa các câu và đoạn văn chặt chẽ, tạo nên luồng đọc mạch lạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng học thuật phong phú và chính xác (proliferation, ramifications, catalyst, displacement, underclass, unprecedented). Sử dụng collocations tự nhiên (grave concerns, robust retraining programs, value-added roles, comprehensive transition strategies). Không có lỗi từ vựng, paraphrasing xuất sắc (automation → technological progress → automated systems). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu phức với độ chính xác cao: câu phức nhiều mệnh đề, mệnh đề quan hệ rút gọn (enabling companies to…), câu bị động học thuật, cụm phân từ. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Sử dụng thành thạo các thì động từ phù hợp với ngữ cảnh học thuật. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Đạt Điểm Cao
-
Câu mở bài ấn tượng với paraphrasing xuất sắc: Thay vì lặp lại nguyên văn đề bài, tác giả sử dụng “proliferation of automation” thay cho “automation becomes more widespread”, “implications” thay cho “consequences”, và “low-skilled workers” được giữ nguyên vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Đây là kỹ năng quan trọng để thể hiện vốn từ vựng phong phú.
-
Lập luận cân bằng và có chiều sâu: Mỗi quan điểm được phát triển đầy đủ với 2-3 luận điểm rõ ràng. Đoạn ủng hộ automation nêu về năng suất, chi phí, và an toàn lao động. Đoạn phản đối nhấn mạnh mất việc làm, bất bình đẳng xã hội, và khó khăn chuyển đổi nghề nghiệp.
-
Ví dụ cụ thể và có sức thuyết phục: Bài viết không dừng lại ở lý thuyết mà đưa ra các ví dụ thực tế như hệ thống tự thanh toán tại siêu thị, ngành sản xuất ở Nhật-Đức, ngành bán lẻ Mỹ, và chương trình SkillsFuture của Singapore. Những ví dụ này cho thấy kiến thức rộng và làm tăng tính thuyết phục.
-
Quan điểm cá nhân mạnh mẽ và được bảo vệ tốt: Tác giả không né tránh mà nêu rõ ý kiến ủng hộ automation “provided governments implement comprehensive transition strategies”. Điều này thể hiện tư duy phản biện cao – công nhận vấn đề nhưng đưa ra điều kiện để giải pháp hiệu quả.
-
Sử dụng thành thạo các cấu trúc câu phức: Ví dụ điển hình là câu “History demonstrates that technological revolutions, from the Industrial Revolution to the Digital Age, have ultimately created more jobs than they destroyed, albeit in different sectors” – sử dụng mệnh đề danh từ, cụm giới từ mở rộng, và từ nối học thuật “albeit”.
-
Kết bài mạnh mẽ với tổng hợp và đề xuất: Thay vì chỉ tóm tắt, tác giả kết thúc bằng cách nhấn mạnh trách nhiệm của nhà hoạch định chính sách, mở rộng tầm nhìn và tạo ấn tượng cuối cùng cho người đọc.
-
Tone học thuật nhất quán: Xuyên suốt bài viết duy trì giọng văn khách quan, trang trọng với các cụm từ như “it is worth noting”, “critics rightly point out”, “in my view”, thể hiện sự chín chắn trong cách diễn đạt.
Để so sánh với những phân tích khác về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm automation’s effect on low-skilled labor để thấy được những góc nhìn đa chiều về vấn đề này.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng chưa đạt được sự tinh tế và phức tạp của Band 8-9. Vẫn còn một số lỗi ngữ pháp nhỏ, từ vựng chưa phong phú, và cách phát triển ý chưa sâu sắc bằng.
Nowadays, automation is becoming more common in many industries around the world, and this has raised concerns about workers who do not have high-level skills. Some people think that automation brings more advantages than disadvantages to society, while others believe the negative effects on workers are more serious. This essay will discuss both views and give my opinion.
On the one hand, there are several benefits of automation that cannot be ignored. First, it helps companies to produce goods faster and more efficiently, which can reduce costs. For example, in factories, robots can work 24 hours a day without getting tired, so companies can make more products in less time. This means that products become cheaper for consumers to buy. Second, automation can make workplaces safer because dangerous jobs can be done by machines instead of humans. In the mining industry, for instance, automated equipment can work in hazardous conditions where it would be too risky for workers.
On the other hand, automation causes serious problems for low-skilled workers. The main issue is that many people lose their jobs when machines replace them. This is especially difficult for older workers who may find it hard to learn new skills or find new employment. When factories introduce automated production lines, hundreds of workers can be made redundant overnight. Additionally, the jobs that automation creates usually require technical knowledge and education, which low-skilled workers may not have. As a result, these workers may face long-term unemployment and financial difficulties.
In my opinion, I believe that automation has more benefits than drawbacks, but only if governments help workers to adapt. Technology has always changed the job market throughout history, but humans have always found new types of work. However, this time governments need to provide training programs and financial support to help workers transition to new careers. Countries like Germany have done this successfully by offering free courses to teach workers new skills.
In conclusion, while automation does cause job losses for low-skilled workers, the overall benefits to society are greater. It is important that governments take action to support affected workers through this transition period.
Số từ: 390 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài với hai quan điểm được trình bày rõ ràng và có ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ khá cơ bản, thiếu chiều sâu so với Band 8-9. Ví dụ có nhưng chưa đủ cụ thể và đa dạng (chỉ đề cập factory, mining, Germany mà không có số liệu hoặc chi tiết đáng kể). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Cấu trúc bài viết logic với các đoạn văn được tổ chức hợp lý. Sử dụng từ nối phổ biến (On the one hand, On the other hand, However, Additionally) nhưng chưa đa dạng và tinh tế. Một số chỗ chuyển ý hơi đột ngột, thiếu sự liên kết mượt mà giữa các câu trong đoạn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để diễn đạt ý tưởng nhưng chưa thực sự phong phú. Có một số collocation tốt (raise concerns, face unemployment, financial difficulties) nhưng cũng có những cụm từ đơn giản (become cheaper, find it hard). Paraphrasing hạn chế – lặp lại “automation”, “workers”, “jobs” nhiều lần mà không có từ đồng nghĩa. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức, câu bị động, và mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, vẫn có khuynh hướng sử dụng câu đơn giản ở một số chỗ. Một số lỗi nhỏ về mạo từ và giới từ không ảnh hưởng nhiều đến khả năng hiểu. Phần lớn các câu được viết chính xác. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Độ phức tạp của từ vựng:
- Band 8-9: “proliferation of automation” (sự tăng nhanh của tự động hóa)
- Band 6.5-7: “automation is becoming more common” (tự động hóa đang trở nên phổ biến hơn)
Bài Band 8-9 sử dụng danh từ học thuật chính xác hơn, trong khi Band 6.5-7 dùng cấu trúc đơn giản hơn với “is becoming”.
2. Cách phát triển ý tưởng:
- Band 8-9: “automated systems significantly enhance productivity and efficiency, enabling companies to reduce operational costs and pass these savings onto consumers through lower prices”
- Band 6.5-7: “it helps companies to produce goods faster and more efficiently, which can reduce costs”
Bài Band 8-9 giải thích chuỗi nhân quả rõ ràng hơn (tăng năng suất → giảm chi phí → chuyển lợi ích cho người tiêu dùng), còn Band 6.5-7 dừng lại ở mức giảm chi phí.
3. Ví dụ cụ thể:
- Band 8-9: “The implementation of self-checkout systems in supermarkets has not only expedited the shopping experience but also allowed retailers to reallocate human resources to more value-added customer service roles”
- Band 6.5-7: “For example, in factories, robots can work 24 hours a day without getting tired”
Ví dụ ở Band 8-9 cụ thể hơn (hệ thống tự thanh toán), có cả tác động tích cực kép, còn Band 6.5-7 chỉ đưa ra ví dụ chung chung về nhà máy.
4. Quan điểm cá nhân:
- Band 8-9: “In my view, while the concerns about job displacement are valid, the long-term benefits of automation are more substantial, provided governments implement comprehensive transition strategies”
- Band 6.5-7: “In my opinion, I believe that automation has more benefits than drawbacks, but only if governments help workers to adapt”
Band 8-9 thừa nhận hai mặt vấn đề một cách tinh tế hơn với điều kiện cụ thể, trong khi Band 6.5-7 đơn giản hơn và có lỗi dư thừa “In my opinion, I believe”.
5. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: “History demonstrates that technological revolutions, from the Industrial Revolution to the Digital Age, have ultimately created more jobs than they destroyed, albeit in different sectors”
- Band 6.5-7: “Technology has always changed the job market throughout history, but humans have always found new types of work”
Câu ở Band 8-9 phức tạp hơn với cụm giới từ mở rộng và từ nối học thuật “albeit”, còn Band 6.5-7 dùng cấu trúc đơn giản với “but”.
6. Từ nối và liên kết:
- Band 8-9: Conversely, Moreover, Furthermore, While…others
- Band 6.5-7: On the one hand, On the other hand, Additionally, However
Band 6.5-7 sử dụng các từ nối phổ biến và an toàn, trong khi Band 8-9 đa dạng và học thuật hơn.
Để hiểu rõ hơn về tác động rộng lớn của công nghệ, bạn có thể đọc thêm về the impact of automation on job markets và cách nó thay đổi cấu trúc lao động toàn cầu.
Biểu đồ so sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing Task 2 các band điểm khác nhau
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng giao tiếp cơ bản với một số lỗi ngữ pháp và từ vựng hạn chế. Ý tưởng được trình bày nhưng chưa phát triển đầy đủ, và có những lỗi ảnh hưởng đến sự rõ ràng của bài viết.
In these days, many company are using automation in their business. This make many workers who don’t have good skills worry about lose their jobs. Some people think automation is good for society but other people think it is bad for workers. I will discuss both sides in this essay.
First, automation have many advantages. It can help companies make products more quick and spend less money. For example, the robots in factories can work all day and all night and they don’t need to rest. So companies can produce more things and sell them in cheaper price to customers. Also, automation is more safe because machines can do dangerous work instead of people. Like in the construction sites, machines can do heavy work that might hurt workers.
However, automation also have disadvantages for workers. Many people will lose job when companies use machines to replace them. This is very bad for workers especially old workers because they cannot learn new skills easy. My uncle work in factory and he lost his job last year because the company bought new machines. He cannot find new job because he is too old to study computer. Many workers like my uncle face this problem and they feel very sad and worry about their family.
In my opinion, I think automation have both good and bad sides. It is good for companies and economy but bad for some workers. Government should help these workers by give them training to learn new skills. If workers can learn new things, they can find new jobs and automation will be good for everyone.
In conclusion, automation bring benefits and problems. Companies can make more profit but workers may lose jobs. I believe if government help workers, automation can be beneficial to society.
Số từ: 330 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, nhưng các ý tưởng được phát triển hạn chế và khá chung chung. Ví dụ về người chú thiếu tính thuyết phục vì quá cá nhân và không mang tính đại diện. Quan điểm cá nhân không rõ ràng – tác giả nói “both good and bad” mà không chọn một bên rõ ràng. Bài viết ngắn hơn so với yêu cầu tối thiểu 250 từ. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc bài viết cơ bản có thể nhận ra (mở bài, thân bài, kết bài) nhưng sự liên kết giữa các ý còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (First, However, Also, So). Một số câu không liên kết logic với nhau, gây khó khăn cho người đọc theo dõi. Thiếu topic sentence rõ ràng trong một số đoạn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (workers, jobs, companies, automation). Có nhiều lỗi collocation (“make products more quick”, “in cheaper price”, “more safe”). Sử dụng từ không chính xác trong ngữ cảnh học thuật (“these days” thay vì “nowadays”, “very sad” thay vì các từ học thuật hơn). Paraphrasing rất hạn chế. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.0 | Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản ảnh hưởng đến khả năng hiểu: lỗi chia động từ (company…are, automation have), lỗi danh động từ (worry about lose), lỗi mạo từ (the robots, the construction sites), lỗi giới từ (in cheaper price), lỗi cấu trúc câu (by give them training). Phần lớn câu là câu đơn giản, ít câu phức. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “many company are using” | Danh từ số nhiều | “many companies are using” | Sau “many” phải dùng danh từ đếm được số nhiều. Đây là lỗi cơ bản mà học viên Việt Nam hay mắc phải vì tiếng Việt không có biến đổi số nhiều. |
| “This make many workers” | Chia động từ | “This makes many workers” | Chủ ngữ “this” là số ít nên động từ phải thêm “s/es”. Cần chú ý chủ vị hòa hợp trong tiếng Anh. |
| “worry about lose their jobs” | Dạng động từ sau giới từ | “worry about losing their jobs” | Sau giới từ (about, for, in, etc.) phải dùng danh động từ (V-ing), không dùng động từ nguyên mẫu. |
| “automation have many advantages” | Chia động từ | “automation has many advantages” | “Automation” là danh từ không đếm được, số ít, nên động từ phải là “has”. |
| “make products more quick” | Vị trí trạng từ | “make products more quickly” | Cần dùng trạng từ “quickly” để bổ nghĩa cho động từ “make”, không dùng tính từ “quick”. |
| “the robots in factories” | Mạo từ thừa | “robots in factories” | Khi nói chung chung về robots, không cần dùng “the”. Chỉ dùng “the” khi đề cập đến robots cụ thể đã được nhắc đến trước đó. |
| “sell them in cheaper price” | Giới từ | “sell them at a cheaper price” | Với “price” phải dùng giới từ “at”, không phải “in”. Ngoài ra cần thêm mạo từ “a” trước “cheaper price”. |
| “more safe” | So sánh | “safer” | Tính từ ngắn (một âm tiết) tạo so sánh bằng cách thêm “-er”, không dùng “more”. “Safe” chỉ có 1 âm tiết nên phải là “safer”. |
| “the construction sites” | Mạo từ thừa | “construction sites” | Tương tự như “the robots”, khi nói chung về construction sites, không cần “the”. |
| “will lose job” | Mạo từ thiếu | “will lose their jobs” | Danh từ đếm được số nhiều “jobs” cần có từ hạn định (their) và phải ở dạng số nhiều. |
| “especially old workers” | Thiếu dấu phẩy | “especially old workers,” HOẶC “especially for old workers” | Cần dấu phẩy sau cụm từ chèn, hoặc thêm giới từ “for” để câu chính xác hơn về mặt ngữ pháp. |
| “learn new skills easy” | Trạng từ | “learn new skills easily” | Cần dùng trạng từ “easily” để bổ nghĩa cho động từ “learn”. |
| “My uncle work in factory” | Chia động từ & mạo từ | “My uncle works in a factory” | Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít cần động từ thêm “s”. “Factory” là danh từ đếm được số ít cần mạo từ “a”. |
| “cannot find new job” | Mạo từ thiếu | “cannot find a new job” | Danh từ đếm được số ít “job” cần mạo từ “a”. |
| “they feel very sad and worry” | Từ vựng không học thuật | “they experience distress and anxiety” | Trong văn viết học thuật IELTS, nên tránh các từ cảm xúc đơn giản như “sad”, “worry”. Nên dùng từ học thuật hơn. |
| “automation have both good and bad sides” | Chia động từ & từ vựng | “automation has both advantages and disadvantages” | Lỗi chia động từ (has không phải have) và nên dùng từ học thuật “advantages/disadvantages” thay vì “good/bad sides”. |
| “by give them training” | Dạng động từ sau giới từ | “by giving them training” | Sau giới từ “by” phải dùng danh động từ (V-ing). |
| “automation bring benefits” | Chia động từ | “automation brings benefits” | Chủ ngữ “automation” là số ít nên động từ phải là “brings”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 7
1. Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản
Ưu tiên học và thực hành các điểm ngữ pháp này:
- Chia động từ chính xác: Luôn kiểm tra chủ ngữ là số ít hay số nhiều
- Sử dụng mạo từ đúng: Học các quy tắc cơ bản về a/an/the
- Giới từ: Học thuộc các cụm từ cố định với giới từ (at a price, in factories, worry about)
- Dạng động từ: Nắm vững khi nào dùng V-ing, to V, hoặc V nguyên mẫu
Bài tập thực hành: Mỗi ngày viết 10 câu đơn giản về chủ đề automation, sau đó nhờ giáo viên hoặc bạn bè kiểm tra lỗi ngữ pháp.
2. Mở rộng vốn từ vựng học thuật
Thay vì dùng từ đơn giản, học các từ đồng nghĩa học thuật hơn:
- good → beneficial, advantageous
- bad → detrimental, adverse
- very sad → distressed, anxious
- lose job → become unemployed, face redundancy
Phương pháp học: Tạo flashcard với một mặt là từ đơn giản, mặt kia là các từ học thuật tương đương kèm ví dụ câu.
3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn
Mỗi ý chính cần có:
- Topic sentence (câu chủ đề)
- Explanation (giải thích)
- Example (ví dụ cụ thể)
- Result/Impact (kết quả/tác động)
Ví dụ cải thiện đoạn văn về lợi ích:
Thay vì: “It can help companies make products more quick and spend less money.”
Nên viết: “Automation significantly enhances operational efficiency in companies. By implementing automated systems, businesses can increase production speed while simultaneously reducing labor costs. For instance, automotive manufacturers like Toyota have reported a 30% increase in productivity after introducing robotic assembly lines. Consequently, these cost savings can be passed on to consumers through lower prices, benefiting society as a whole.”
4. Sử dụng cấu trúc câu đa dạng
Thay vì chỉ dùng câu đơn, học cách kết hợp:
- Câu phức với because, although, while
- Mệnh đề quan hệ với which, who, that
- Cụm phân từ để nối ý
Ví dụ:
Câu đơn giản: “Robots work all day. They don’t need rest.”
Cải thiện: “Unlike human workers, robots can operate continuously without requiring breaks, which significantly increases production capacity.”
5. Tránh ví dụ cá nhân không phù hợp
Trong IELTS Writing Task 2, nên tránh ví dụ quá cá nhân như “my uncle”. Thay vào đó:
- Dùng ví dụ về nhóm người: “Many factory workers aged over 50…”
- Dùng số liệu chung: “According to recent studies…”
- Dùng ví dụ về công ty/quốc gia: “Companies in the manufacturing sector…”
6. Làm rõ quan điểm cá nhân
Thay vì nói “both good and bad”, hãy chọn một bên rõ ràng:
- “While I acknowledge the challenges, I believe the benefits outweigh the drawbacks…”
- “Despite the advantages, I am convinced that the negative impacts are more significant…”
7. Thực hành viết có kế hoạch
- Tuần 1-2: Tập trung sửa lỗi ngữ pháp, viết 5 câu/ngày
- Tuần 3-4: Luyện viết đoạn văn hoàn chỉnh (100-150 từ)
- Tuần 5-6: Viết bài hoàn chỉnh và nhận feedback
- Tuần 7-8: Luyện thời gian (viết xong trong 40 phút)
8. Học từ bài mẫu hiệu quả
Khi đọc bài mẫu Band 7+:
- Gạch chân các cấu trúc câu hay
- Chép lại các cụm từ học thuật
- Phân tích cách tác giả phát triển ý
- Tự viết lại đoạn văn theo cách của mình
Đối với những ai muốn hiểu rõ hơn về sự chuyển đổi trong các ngành cụ thể, bài viết về how automation is transforming retail industries sẽ cung cấp góc nhìn thực tế về những thay đổi đang diễn ra.
Lộ trình cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ band 5 lên band 7
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| automation | noun | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | Tự động hóa | The automation of manufacturing processes has increased efficiency. | widespread automation, automation technology, industrial automation |
| displacement | noun | /dɪsˈpleɪsmənt/ | Sự thay thế, sự di dời | Job displacement is a major concern in the age of AI. | worker displacement, job displacement, mass displacement |
| proliferation | noun | /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ | Sự gia tăng nhanh chóng, sự lan rộng | The proliferation of robots in factories is changing the workforce. | rapid proliferation, nuclear proliferation, technology proliferation |
| low-skilled workers | noun phrase | /ləʊ skɪld ˈwɜːkəz/ | Lao động phổ thông | Low-skilled workers are most vulnerable to automation. | protect low-skilled workers, employ low-skilled workers |
| ramification | noun | /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/ | Hậu quả, ảnh hưởng (thường là tiêu cực) | The social ramifications of automation are still being studied. | serious ramifications, economic ramifications, legal ramifications |
| catalyst | noun | /ˈkætəlɪst/ | Chất xúc tác, động lực thúc đẩy | Automation serves as a catalyst for economic transformation. | act as a catalyst, catalyst for change, economic catalyst |
| redundancy | noun | /rɪˈdʌndənsi/ | Sự dư thừa, sa thải (trong bối cảnh việc làm) | Mass redundancies occurred when the factory automated. | face redundancy, avoid redundancy, mass redundancy |
| operational efficiency | noun phrase | /ˌɒpəˈreɪʃənl ɪˈfɪʃnsi/ | Hiệu quả hoạt động | Automation improves operational efficiency significantly. | enhance operational efficiency, increase operational efficiency |
| value-added | adjective | /ˈvæljuː ˈædɪd/ | Có giá trị gia tăng | Workers are being moved to value-added roles. | value-added services, value-added activities, value-added tasks |
| retraining program | noun phrase | /riːˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræm/ | Chương trình đào tạo lại | Governments must invest in retraining programs for displaced workers. | comprehensive retraining program, vocational retraining program |
| underclass | noun | /ˈʌndəklɑːs/ | Tầng lớp dưới đáy xã hội | Automation risks creating a permanent underclass. | create an underclass, permanent underclass, social underclass |
| transition strategy | noun phrase | /trænˈzɪʃn ˈstrætədʒi/ | Chiến lược chuyển đổi | Effective transition strategies are needed for the automation era. | comprehensive transition strategy, implement transition strategy |
| brick-and-mortar | adjective | /brɪk ənd ˈmɔːtə(r)/ | Cửa hàng truyền thống (có mặt bằng vật lý) | Brick-and-mortar stores are closing due to automation. | brick-and-mortar retail, brick-and-mortar business |
| job market | noun phrase | /dʒɒb ˈmɑːkɪt/ | Thị trường lao động | The job market is rapidly changing due to technology. | competitive job market, tight job market, evolving job market |
| workforce | noun | /ˈwɜːkfɔːs/ | Lực lượng lao động | The workforce must adapt to technological changes. | skilled workforce, adapt the workforce, train the workforce |
Lưu ý về cách học từ vựng hiệu quả:
-
Học theo collocation: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm từ đi kèm. Ví dụ, không chỉ học “automation” mà học “widespread automation”, “industrial automation”.
-
Tạo câu ví dụ của riêng bạn: Sau khi học một từ mới, hãy viết 2-3 câu ví dụ liên quan đến bối cảnh Việt Nam hoặc kinh nghiệm cá nhân để nhớ lâu hơn.
-
Phân loại theo chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm như “positive impacts”, “negative impacts”, “solutions” để dễ dàng sử dụng khi viết bài.
-
Thực hành phát âm: Sử dụng phiên âm IPA và các ứng dụng như Cambridge Dictionary hoặc Forvo để nghe và luyện phát âm chuẩn.
-
Ôn tập định kỳ: Áp dụng phương pháp spaced repetition – ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng để chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn.
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clauses)
Công thức: While/Although/Though + clause 1, clause 2
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng tư duy phản biện – thừa nhận một mặt vấn đề nhưng vẫn bảo vệ quan điểm chính. Đây là kỹ năng quan trọng trong viết học thuật.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some advocate for technological progress as a catalyst for economic growth and improved living standards, others express grave concerns about widespread job displacement and its social ramifications.
Ví dụ bổ sung:
-
“Although automation reduces the need for manual labor, it simultaneously creates opportunities in technical and maintenance sectors.”
-
“While critics rightfully point out the challenges facing displaced workers, historical evidence suggests that societies have consistently adapted to technological disruptions.”
-
“Though the initial implementation costs of automation are substantial, the long-term productivity gains justify the investment.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “despite” + clause (SAI) → phải dùng “despite” + noun phrase hoặc “despite the fact that” + clause
- Không dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ thuộc: “Although automation is beneficial workers still worry” (SAI)
- Lặp lại chủ ngữ: “Although automation it brings benefits…” (SAI)
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Subject + , which/who + adds extra information, + continues main clause
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp bạn bổ sung thông tin mà không cần tạo câu mới, làm văn bản trở nên mượt mà và tinh tế hơn. Nó thể hiện khả năng kết nối ý tưởng một cách tự nhiên.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The implementation of self-checkout systems in supermarkets has not only expedited the shopping experience but also allowed retailers to reallocate human resources to more value-added customer service roles, which ultimately enhances customer satisfaction.
Ví dụ bổ sung:
-
“Automation in manufacturing, which has been adopted by leading companies worldwide, has resulted in a 40% increase in production efficiency.”
-
“Many displaced factory workers, who lack access to retraining programs, struggle to find employment in the modern job market.”
-
“Singapore’s SkillsFuture initiative, which provides subsidized training courses for all citizens, has become a model for other nations facing technological disruption.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy: “Automation which is spreading rapidly affects workers” (SAI – đây trở thành defining clause)
- Dùng “that” thay cho “which” trong non-defining clause: “Automation, that brings efficiency, is popular” (SAI)
- Không biết khi nào dùng defining vs non-defining: Nếu thông tin cần thiết để xác định danh từ → dùng defining (không dấu phẩy), nếu chỉ bổ sung thông tin → dùng non-defining (có dấu phẩy)
3. Cụm phân từ mở rộng (Participle phrases)
Công thức: V-ing/V-ed phrase, + main clause HOẶC Main clause, V-ing/V-ed phrase
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp giảm thiểu câu đơn giản và tạo sự liền mạch trong văn viết. Nó thể hiện trình độ ngữ pháp cao vì đòi hỏi hiểu rõ về mối quan hệ logic giữa các hành động.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
By eliminating repetitive and physically demanding tasks, automation can improve workplace safety and free workers to pursue more intellectually stimulating occupations.
Ví dụ bổ sung:
-
“Recognizing the potential impact on employment, governments have begun investing heavily in vocational training programs.”
-
“Companies can reduce operational costs significantly, enabling them to compete more effectively in global markets.”
-
“Having lost their traditional manufacturing jobs, many workers face difficulties transitioning to service-based industries.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chủ ngữ của cụm phân từ và mệnh đề chính không khớp (dangling participle): “Walking down the street, the automation was discussed” (SAI – ai đang đi?)
- Dùng sai dạng phân từ: “By automated the process, companies save money” (SAI – phải là “automating”)
- Không dùng dấu phẩy: “Recognizing the problem governments act” (SAI – cần dấu phẩy sau “problem”)
4. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + emphasized part + that/who + rest of sentence
Tại sao ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng, tạo điểm nhấn trong bài viết. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo, biết cách điều khiển sự chú ý của người đọc.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the responsibility of policymakers that ensures the benefits of automation are widely shared and that vulnerable workers are supported through periods of transition.
Ví dụ bổ sung:
-
“It is low-skilled workers who are most vulnerable to technological displacement, not those in professional occupations.”
-
“What concerns economists most is not the technology itself but the pace of change, which leaves little time for workforce adaptation.”
-
“It was only after implementing comprehensive retraining programs that Germany successfully managed its manufacturing transition.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng sai động từ “to be”: “It are the workers that…” (SAI – phải là “It is”)
- Quên “that” sau phần nhấn mạnh: “It is automation creates problems” (SAI – phải có “that”)
- Dùng nhầm “what” và “that”: “What is automation that causes job loss” (SAI – câu này không rõ nghĩa)
5. Câu điều kiện nâng cao (Advanced conditionals)
Công thức: Were/Should/Had + subject + verb, main clause (đảo ngữ điều kiện)
Tại sao ghi điểm cao: Câu điều kiện đảo ngữ thể hiện trình độ ngữ pháp xuất sắc và thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, học thuật. Nó tạo ấn tượng mạnh với giám khảo.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Were governments to implement comprehensive transition strategies, the negative impacts of automation on workers could be significantly mitigated.
Ví dụ bổ sung:
-
“Should companies fail to consider the social implications of automation, they may face public backlash and regulatory challenges.”
-
“Had workers been provided with adequate retraining opportunities earlier, the current unemployment crisis could have been avoided.”
-
“Were automation to progress at a slower pace, societies would have more time to adapt their educational systems accordingly.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng sai trợ động từ trong đảo ngữ: “Do governments implement…” (SAI – phải là “Were/Should governments to implement…”)
- Quên đảo ngữ: “If governments were to implement…” thì không cần đảo (ĐÚNG nhưng không phải dạng nâng cao)
- Nhầm lẫn giữa các loại điều kiện: “Were governments implement…” (SAI – thiếu “to” hoặc dùng sai cấu trúc)
6. Cấu trúc so sánh phức tạp
Công thức: The more/less + adj/adv + subject + verb, the more/less + adj/adv + subject + verb
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ tương quan phức tạp giữa hai yếu tố, cho thấy khả năng phân tích sâu sắc. Nó thường xuất hiện trong các bài viết band cao.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The more rapidly automation is implemented, the greater the challenge becomes for low-skilled workers to find alternative employment opportunities.
Ví dụ bổ sung:
-
“The more comprehensive the retraining programs are, the more successfully workers can transition to new careers.”
-
“The less prepared societies are for automation, the more severe the social and economic disruptions will be.”
-
“The faster technology advances, the more urgent it becomes for educational institutions to reform their curricula.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên “the” ở phần thứ hai: “The more automation spreads, more workers lose jobs” (SAI – phải là “the more workers”)
- Dùng sai vị trí tính từ/trạng từ: “The automation more spreads…” (SAI – phải là “The more automation spreads”)
- Không duy trì cấu trúc song song: “The more companies automate, workers become more worried” (CHƯA TỐT – nên dùng “the more worried workers become”)
Khi thảo luận về automation, không thể bỏ qua The role of technology in addressing global poverty, vì công nghệ tự động không chỉ ảnh hưởng đến việc làm mà còn có tiềm năng giải quyết các vấn đề xã hội lớn hơn.
Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp đạt band cao trong IELTS Writing Task 2
Kết Bài
Qua bài viết chi tiết này, chúng ta đã cùng phân tích toàn diện chủ đề “automation and low-skilled jobs” – một trong những đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Từ việc hiểu rõ yêu cầu đề bài, phân tích ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), đến việc nắm vững từ vựng chuyên ngành và các cấu trúc câu “ăn điểm” cao – tất cả đều được trình bày một cách có hệ thống và dễ hiểu.
Điểm quan trọng nhất mà tôi muốn nhấn mạnh với học viên Việt Nam là: không có con đường tắt để cải thiện Writing. Sự khác biệt giữa Band 5 và Band 8 không chỉ nằm ở việc sử dụng từ vựng khó hay cấu trúc câu phức tạp, mà còn ở khả năng phát triển ý tưởng sâu sắc, lập luận logic chặt chẽ, và diễn đạt tự nhiên, mạch lạc. Học viên cần tránh tư duy “học thuộc template” hay “nhồi nhét từ vựng cao cấp” mà không hiểu rõ cách sử dụng.
Những bài học chính từ bài viết này:
-
Hiểu đề bài chính xác: Xác định đúng dạng câu hỏi (discuss both views, advantages/disadvantages, agree/disagree) và trả lời đầy đủ tất cả các phần được yêu cầu.
-
Cân bằng và phát triển đầy đủ các luận điểm: Mỗi quan điểm cần được giải thích rõ ràng với ví dụ cụ thể, không nên thiên vị quá mức về một bên.
-
Sử dụng từ vựng chính xác trong ngữ cảnh: Học từ vựng theo collocation và chủ đề, không học từ đơn lẻ. Ví dụ, học “widespread automation” thay vì chỉ học “automation”.
-
Thành thạo các cấu trúc ngữ pháp nâng cao: Luyện tập các cấu trúc như câu phức với mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, và câu điều kiện đảo ngữ.
-
Tránh các lỗi phổ biến: Đặc biệt chú ý đến lỗi chia động từ, mạo từ, và giới từ – ba lỗi “kinh điển” của học viên Việt Nam.
-
Thực hành đều đặn và có mục tiêu: Đặt ra lộ trình cải thiện rõ ràng, từ khắc phục lỗi cơ bản đến hoàn thiện kỹ năng nâng cao.
Tôi khuyến khích các bạn không chỉ đọc bài mẫu mà còn tự viết lại theo cách của mình, sau đó so sánh với bài mẫu để thấy được điểm cần cải thiện. Hãy tham gia các nhóm học IELTS để có thể trao đổi, nhận feedback và động viên lẫn nhau trong hành trình chinh phục IELTS Writing.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng IELTS Writing không chỉ là kỹ năng để vượt qua kỳ thi, mà còn là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường học thuật và nghề nghiệp quốc tế. Mỗi bài viết bạn thực hành đều là một bước tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.
Chúc các bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm như mong muốn! Hãy kiên nhẫn, chăm chỉ, và tin tưởng vào khả năng của bản thân. Thành công sẽ đến với những ai nỗ lực không ngừng nghỉ.
[…] tự như cách automation and low-skilled jobs đã được phân tích chi tiết, đề bài này yêu cầu thí sinh phải có tư duy […]
[…] tự như automation and low-skilled jobs, việc hiểu rõ cách nền kinh tế số tác động đến thị trường lao động sẽ […]