Trong bối cảnh quản lý tài chính cá nhân ngày càng trở nên phức tạp, chủ đề về tài khoản tiết kiệm và quản lý tiền bạc thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS Writing Task 2. Đây là một trong những chủ đề thuộc nhóm “Money & Finance” được đánh giá là vừa quen thuộc vừa đầy thử thách đối với thí sinh, đặc biệt là học viên Việt Nam.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách xử lý đề tài này thông qua 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7 và Band 5-6), kèm theo phân tích chấm điểm chi tiết theo 4 tiêu chí chính của IELTS. Bạn cũng sẽ học được những từ vựng quan trọng, cấu trúc câu “ăn điểm” và những lỗi thường gặp cần tránh.
Các đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này bao gồm:
- “Some people believe that having multiple bank accounts helps with financial management, while others think it creates unnecessary complexity. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, 2023)
- “In many countries, young people are encouraged to open separate savings accounts for different purposes. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?” (IDP, 2022)
Đề Writing Part 2 thực hành
Some people think that maintaining multiple savings accounts for different financial goals is beneficial for personal finance management. Others argue that having too many accounts makes financial planning more complicated. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người cho rằng việc duy trì nhiều tài khoản tiết kiệm cho các mục tiêu tài chính khác nhau có lợi cho việc quản lý tài chính cá nhân. Những người khác lại cho rằng việc có quá nhiều tài khoản khiến việc lập kế hoạch tài chính trở nên phức tạp hơn. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng bài “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu của đề bài bao gồm:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Lợi ích của việc có nhiều tài khoản tiết kiệm (benefits, advantages)
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Sự phức tạp và bất lợi khi có quá nhiều tài khoản (complications, disadvantages)
- Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn nghiêng về quan điểm nào hoặc có quan điểm cân bằng
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- “Multiple savings accounts”: Nhiều tài khoản tiết kiệm khác nhau (không phải chỉ một)
- “Financial goals”: Mục tiêu tài chính cụ thể (mua nhà, du lịch, quỹ khẩn cấp…)
- “Personal finance management”: Quản lý tài chính cá nhân
- “Financial planning”: Lập kế hoạch tài chính
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm mà bỏ qua quan điểm còn lại
- Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng trong phần kết luận
- Sử dụng ví dụ quá chung chung, không cụ thể
- Lặp lại ý tưởng thay vì phát triển sâu
Cách tiếp cận chiến lược:
- Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm
- Body 1: Phân tích lợi ích của việc có nhiều tài khoản (2-3 ý chính với giải thích và ví dụ)
- Body 2: Phân tích những phức tạp và bất lợi (2-3 ý chính với giải thích và ví dụ)
- Conclusion: Tóm tắt và nêu rõ quan điểm cá nhân của bạn
Bài mẫu Band 8-9
Giới thiệu: Bài viết dưới đây thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một bài luận Band 8-9: ý tưởng phát triển rõ ràng và mạch lạc, từ vựng đa dạng và chính xác, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, và quan điểm cá nhân được trình bày một cách thuyết phục.
The question of whether individuals should maintain multiple savings accounts for distinct financial objectives has sparked considerable debate. While some advocate this approach as a prudent financial strategy, others contend that it introduces unnecessary administrative burden. This essay will examine both perspectives before concluding that the benefits of segregated savings accounts generally outweigh the drawbacks when managed properly.
Proponents of multiple savings accounts argue that this method enhances financial discipline and goal achievement. By allocating funds to separate accounts designated for specific purposes – such as emergency reserves, holiday expenses, or property deposits – individuals create psychological barriers that discourage impulsive spending. For instance, someone saving for both a car and a wedding is less likely to raid their vehicle fund for wedding expenses if the money sits in a dedicated account. Moreover, this compartmentalization facilitates more accurate tracking of progress toward individual financial milestones, thereby increasing motivation and accountability. Research from behavioral economics suggests that people who use goal-specific accounts save 15-20% more effectively than those with consolidated funds.
Conversely, critics highlight the operational complexities that multiple accounts can generate. Managing several accounts simultaneously requires monitoring various balances, interest rates, and terms and conditions, which can be time-consuming and mentally taxing. There is also the risk of incurring unnecessary fees, particularly if minimum balance requirements are not maintained across all accounts. Furthermore, the administrative overhead of reconciling multiple statements and tracking numerous transactions may overwhelm individuals who lack strong organizational skills, potentially resulting in financial disarray rather than improved control. For those with limited financial literacy, this complexity might actually impede rather than facilitate sound money management.
In my view, while the concerns about complexity are valid, they can be mitigated through modern banking technology and proper planning. Digital banking applications now enable users to monitor multiple accounts effortlessly from a single interface, and automated transfers can ensure consistent contributions without manual intervention. The psychological and practical benefits of dedicated accounts – clearer goal visualization, reduced temptation to overspend, and better financial awareness – make them worthwhile tools for most people, particularly those working toward multiple financial objectives simultaneously.
In conclusion, although maintaining multiple savings accounts demands greater organizational effort, the advantages in terms of enhanced financial discipline and goal clarity typically justify this approach. The key lies not in avoiding multiple accounts altogether, but in implementing them strategically with appropriate technological support.
Từ số: 398 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xót |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài: thảo luận cả hai quan điểm với độ sâu tương đương và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng ở cả body paragraph 3 và conclusion. Các ý tưởng được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể (nghiên cứu behavioral economics, ví dụ về tiết kiệm cho xe và đám cưới). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối (While, Moreover, Conversely, Furthermore, In my view) một cách tự nhiên. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và supporting ideas phát triển mạch lạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Sử dụng từ vựng học thuật phong phú và chính xác (sparked considerable debate, prudent financial strategy, administrative burden, segregated accounts, psychological barriers, compartmentalization, consolidated funds). Collocations tự nhiên và đa dạng. Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Đa dạng cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, câu ghép phức tạp. Sử dụng thành thạo các thì động từ và cấu trúc câu bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Câu dài được xử lý tự nhiên không rườm rà. |
Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao
-
Introduction mạnh mẽ và rõ ràng: Câu mở đầu paraphrase đề bài hoàn toàn (không copy nguyên từ đề), sử dụng “sparked considerable debate” thay vì “some people think”. Thesis statement nêu rõ cấu trúc bài viết và quan điểm cá nhân ngay từ đầu.
-
Phát triển ý tưởng với độ sâu: Mỗi main idea không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích (explain), đưa ra ví dụ cụ thể (example) và bổ sung thêm ý (extend). Ví dụ: ý về “psychological barriers” được giải thích thông qua ví dụ cụ thể về tiết kiệm cho xe và đám cưới, sau đó được mở rộng bằng nghiên cứu từ behavioral economics.
-
Từ vựng học thuật đa dạng và chính xác: Sử dụng các cụm từ nâng cao như “administrative overhead”, “reconciling multiple statements”, “impede rather than facilitate”, “mitigated through modern banking technology”. Các cụm này thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật tự nhiên.
-
Cân bằng giữa hai quan điểm: Body paragraph 1 và 2 có độ dài và độ phát triển tương đương nhau, cho thấy khả năng thảo luận công bằng cả hai phía của vấn đề. Đây là yêu cầu quan trọng của dạng “Discuss both views”.
-
Quan điểm cá nhân rõ ràng và được lập luận: Không chỉ nêu quan điểm trong conclusion, tác giả còn dành cả một đoạn body paragraph 3 để trình bày chi tiết quan điểm của mình với lý lẽ thuyết phục (công nghệ banking hiện đại giúp giảm thiểu phức tạp).
-
Sử dụng thành thạo cấu trúc câu phức: Câu như “By allocating funds to separate accounts designated for specific purposes – such as emergency reserves, holiday expenses, or property deposits – individuals create psychological barriers that discourage impulsive spending” kết hợp mệnh đề phân từ, dấu gạch ngang để bổ sung thông tin, và mệnh đề quan hệ một cách tự nhiên.
-
Kết luận súc tích và có giá trị: Conclusion không chỉ tóm tắt mà còn đưa ra một insight mới (“The key lies not in avoiding multiple accounts altogether, but in implementing them strategically”), thể hiện tư duy phản biện cao.
Bài mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu: Bài viết này thể hiện trình độ tốt với ý tưởng rõ ràng và cấu trúc hợp lý, nhưng còn thiếu sự tinh tế về từ vựng và độ phức tạp trong cấu trúc câu so với bài Band 8-9.
The debate about whether people should have multiple savings accounts for different purposes is becoming more common nowadays. Some people believe this is a good way to manage money, while others think it makes things too complicated. This essay will discuss both sides and give my personal opinion.
On one hand, having separate savings accounts for different goals can be very helpful for managing personal finances. When people put money in different accounts for specific purposes like buying a house, going on vacation, or emergency funds, they can see clearly how much they have saved for each goal. This makes it easier to control spending because people are less likely to use money from one goal for another purpose. For example, if someone has a separate account for their holiday fund, they will not accidentally spend that money on daily expenses. Additionally, it helps people stay motivated because they can track their progress toward each financial goal more easily.
On the other hand, managing many accounts at the same time can create problems. First, it takes more time and effort to check all the accounts regularly and remember all the different passwords and account details. This can be stressful, especially for busy people. Second, some banks charge fees for maintaining accounts, so having multiple accounts might cost more money. Furthermore, if people do not keep enough money in each account, they might have to pay penalties. For people who are not good at organizing their finances, having too many accounts could make their financial situation more confusing instead of clearer.
In my opinion, I believe that having multiple savings accounts is beneficial as long as people use them wisely. Modern banking apps make it much easier to manage several accounts because you can see everything on your phone. The advantages of better organization and clearer goals are more important than the small amount of extra effort needed. However, people should not open too many accounts – perhaps three or four accounts for major goals would be enough.
To conclude, while multiple savings accounts require more management effort, they offer significant benefits for financial planning and goal achievement. People should consider their own organizational skills and use technology to help them manage their accounts effectively.
Từ số: 380 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7 | Bài viết trả lời đầy đủ các phần của đề bài và đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các ý tưởng chưa được phát triển sâu như bài Band 8-9. Ví dụ còn khá đơn giản và thiếu độ cụ thể (không có số liệu, nghiên cứu cụ thể). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức tốt. Sử dụng các từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (On one hand, On the other hand, Additionally, Furthermore, However). Tuy nhiên, cách liên kết còn đơn giản hơn bài Band 8-9, thiếu sự đa dạng trong cohesive devices. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng phù hợp với chủ đề nhưng còn khá cơ bản (manage money, daily expenses, financial situation). Một số collocation tốt (personal finances, emergency funds, financial goal) nhưng thiếu các từ vựng học thuật nâng cao. Có một số lặp từ (people, accounts, money xuất hiện nhiều lần). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng được nhiều cấu trúc câu khác nhau bao gồm câu phức (When people put money…, if someone has…). Ngữ pháp chính xác với ít lỗi. Tuy nhiên, độ phức tạp của câu chưa cao bằng bài Band 8-9, nhiều câu đơn giản hơn. |
So sánh với bài Band 8-9
1. Về Introduction:
- Band 8-9: “The question of whether individuals should maintain multiple savings accounts for distinct financial objectives has sparked considerable debate.”
- Band 6.5-7: “The debate about whether people should have multiple savings accounts for different purposes is becoming more common nowadays.”
- Nhận xét: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật cao hơn (individuals, maintain, distinct financial objectives, sparked considerable debate) trong khi bài Band 6.5-7 dùng từ ngữ đơn giản hơn (people, becoming more common).
2. Về phát triển ý tưởng:
- Band 8-9: Mỗi ý được giải thích sâu với ví dụ cụ thể và bằng chứng (nghiên cứu 15-20%), sau đó được mở rộng thêm.
- Band 6.5-7: Ý tưởng được giải thích nhưng ở mức độ chung chung hơn, ví dụ đơn giản, thiếu bằng chứng cụ thể.
3. Về từ vựng:
- Band 8-9: “administrative burden”, “psychological barriers”, “compartmentalization”, “operational complexities”
- Band 6.5-7: “makes things too complicated”, “create problems”, “more confusing”
- Nhận xét: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật và collocations mạnh hơn rất nhiều.
4. Về cấu trúc câu:
- Band 8-9: Sử dụng nhiều câu phức với mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, cấu trúc đảo ngữ một cách tự nhiên.
- Band 6.5-7: Câu đơn giản hơn, ít biến tấu cấu trúc hơn, chủ yếu là câu ghép với “and”, “but”, “because”.
5. Về quan điểm cá nhân:
- Band 8-9: Dành cả một body paragraph để phát triển quan điểm với lập luận thuyết phục.
- Band 6.5-7: Quan điểm được nêu rõ nhưng lập luận ngắn gọn và đơn giản hơn.
Tương tự như những phân tích về how high-interest savings accounts benefit investors, việc phát triển ý tưởng một cách sâu sắc và sử dụng từ vựng chuyên ngành là yếu tố phân biệt giữa các band điểm.
So sánh chi tiết bài viết IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau về chủ đề tài khoản tiết kiệm
Bài mẫu Band 5-6
Giới thiệu: Bài viết này thể hiện những lỗi phổ biến của học viên ở trình độ trung bình: ý tưởng chưa phát triển đầy đủ, từ vựng lặp lại, lỗi ngữ pháp nhỏ và cấu trúc câu đơn giản.
Nowadays, many people thinking about should they have many savings accounts or just one account. Some people say having many accounts is good for saving money, but other people say it is difficult to manage. I will discuss both opinion in this essay.
First, having multiple savings account can help people to save money better. When people have different account for different thing, they can know how much money they save for each thing. For example, if someone want to buy a car and also want to go traveling, they can have two account. One account for car and one account for travel. This way, they will not mix the money and spend money for wrong purpose. Also, it help people to feel more motivate when they see the money in each account is growing.
However, having too many accounts also have disadvantage. It is difficult to remember all account and check all account every time. People need to remember many password and account number, this is very complicated. Also, some bank will charge fee if the account don’t have enough money. So if people have many account, they maybe need to pay more fee. For people who is busy with work, managing many accounts can be stress and waste time.
In my opinion, I think having some savings accounts is good idea but not too many accounts. Maybe two or three accounts is enough. Because nowadays we have mobile banking, so it is more easy to check accounts on phone. But if people have too many accounts like five or six accounts, it will be too difficult. Young people should learn how to manage money well, and having few accounts for different purpose can help them.
In conclusion, multiple savings accounts have both good point and bad point. People should decide base on their own situation. If they are good at organizing, they can have more accounts. But if they are not good at managing money, maybe one or two accounts is better.
Từ số: 334 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6 | Bài viết trả lời các phần của đề bài nhưng ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ. Các ví dụ quá đơn giản và thiếu chi tiết. Quan điểm cá nhân có nêu nhưng lập luận yếu, thiếu thuyết phục. Một số ý còn chung chung và chưa giải thích rõ. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6 | Có cấu trúc cơ bản với introduction, body và conclusion. Tuy nhiên, việc sử dụng từ nối còn đơn điệu (First, However, Also, In my opinion). Một số câu chưa liên kết mượt mà với câu trước đó. Topic sentence của các đoạn chưa thực sự rõ ràng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế với nhiều lặp từ (people, account, money xuất hiện quá nhiều). Thiếu các từ đồng nghĩa và paraphrase. Sử dụng một số từ không chính xác về collocation (thinking about should they have, feel more motivate). Thiếu từ vựng chủ đề chuyên ngành. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: “people thinking” (thiếu to be), “multiple savings account” (thiếu s), “too many accounts also have disadvantage” (thiếu s), “it is more easy” (sai cấu trúc so sánh). Sử dụng chủ yếu câu đơn giản, ít câu phức. Lỗi về mạo từ và số nhiều. |
Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “many people thinking about should they have” | Lỗi ngữ pháp – Thì và cấu trúc câu | “many people are thinking about whether they should have” | Thiếu động từ “to be” trong thì hiện tại tiếp diễn. Sau “about” cần dùng “whether” không phải “should they have” (đây không phải câu hỏi trực tiếp). |
| “multiple savings account” | Lỗi ngữ pháp – Số nhiều | “multiple savings accounts” | “Multiple” (nhiều) thì danh từ phải ở dạng số nhiều, cần thêm “s” vào account. |
| “different account for different thing” | Lỗi ngữ pháp – Số nhiều | “different accounts for different things” | Tương tự lỗi trên, “different” thì danh từ phải số nhiều. |
| “other people say” | Lỗi từ vựng – Collocation | “others argue/claim” hoặc “other people believe” | Nên sử dụng từ vựng học thuật hơn như “argue”, “claim”, “contend”. “Say” quá đơn giản cho bài viết học thuật. |
| “I will discuss both opinion” | Lỗi ngữ pháp – Số nhiều | “I will discuss both opinions/views” | “Both” (cả hai) thì danh từ phải số nhiều. Ngoài ra “views” hay “perspectives” học thuật hơn “opinion”. |
| “if someone want to buy” | Lỗi ngữ pháp – Chia động từ | “if someone wants to buy” | “Someone” là chủ ngữ số ít ngôi thứ ba, động từ phải thêm “s”. |
| “two account” | Lỗi ngữ pháp – Số nhiều | “two accounts” | “Two” (hai) là số nhiều, danh từ phải có “s”. Đây là lỗi lặp đi lặp lại trong bài. |
| “it help people” | Lỗi ngữ pháp – Chia động từ | “it helps people” | “It” là chủ ngữ số ít ngôi thứ ba, động từ phải thêm “s”. |
| “feel more motivate” | Lỗi từ loại | “feel more motivated” | Sau “feel” cần tính từ, “motivate” là động từ nên phải chuyển thành “motivated” (tính từ dạng bị động). |
| “too many accounts also have disadvantage” | Lỗi ngữ pháp – Số nhiều | “too many accounts also have disadvantages” | “Disadvantage” nên ở số nhiều vì có nhiều bất lợi. Hoặc dùng “also has a disadvantage” nếu muốn dùng số ít. |
| “don’t have enough money” | Lỗi ngữ pháp – Chủ ngữ | “doesn’t have enough money” | “Account” là chủ ngữ số ít, phải dùng “doesn’t” thay vì “don’t”. |
| “they maybe need to pay” | Lỗi từ loại | “they may need to pay” | “Maybe” là trạng từ đứng đầu câu, ở đây cần modal verb “may”. “Maybe” và “may” khác nhau về vị trí và chức năng. |
| “people who is busy” | Lỗi ngữ pháp – Chủ ngữ động từ | “people who are busy” | “People” là danh từ số nhiều, động từ phải là “are” không phải “is”. |
| “managing many accounts can be stress” | Lỗi từ loại | “managing many accounts can be stressful” | Sau “be” cần tính từ, “stress” là danh từ nên phải chuyển thành “stressful” (tính từ). |
| “it is more easy” | Lỗi so sánh | “it is easier” | “Easy” là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là “easier” không phải “more easy”. |
| “having few accounts” | Lỗi mạo từ | “having a few accounts” | “Few” (ít, mang nghĩa tiêu cực) khác với “a few” (một vài, mang nghĩa tích cực). Ở đây nên dùng “a few” vì muốn nói tích cực. |
| “good point and bad point” | Lỗi từ vựng – Quá đơn giản | “advantages and disadvantages” hoặc “benefits and drawbacks” | Trong bài viết học thuật nên dùng từ vựng formal hơn. “Good point” và “bad point” quá informal. |
| “decide base on” | Lỗi từ loại | “decide based on” | “Base” là động từ, cần dùng dạng phân từ “based” trong cấu trúc này. Hoặc có thể dùng “base their decision on”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng bài viết từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:
1. Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Ôn luyện chia động từ với chủ ngữ số ít/số nhiều (subject-verb agreement)
- Chú ý sử dụng đúng số ít/số nhiều của danh từ, đặc biệt sau số từ và tính từ như “multiple”, “many”, “different”
- Sử dụng đúng mạo từ a/an/the
- Phân biệt các thì động từ cơ bản
2. Mở rộng vốn từ vựng:
- Học từ đồng nghĩa để tránh lặp từ: people → individuals; accounts → banking facilities; money → funds/capital
- Học collocations chủ đề: financial management, savings goals, administrative burden, banking services
- Thay thế từ vựng đơn giản bằng từ học thuật: good/bad → beneficial/detrimental; think → believe/consider/argue
3. Cải thiện cấu trúc câu:
- Kết hợp câu đơn thành câu phức bằng các liên từ: although, while, whereas, because
- Sử dụng mệnh đề quan hệ (which, who, that) để bổ sung thông tin
- Thực hành viết câu có mệnh đề phân từ để câu văn mượt mà hơn
4. Phát triển ý tưởng sâu hơn:
- Với mỗi ý chính, cần có: Main idea → Explanation → Example → Extension
- Ví dụ cần cụ thể hơn, có số liệu hoặc tình huống thực tế rõ ràng
- Giải thích “tại sao” và “như thế nào” thay vì chỉ nói “cái gì”
5. Cải thiện tính liên kết:
- Sử dụng đa dạng các từ nối: Furthermore, Moreover, In addition (thay vì lặp lại “Also”)
- Dùng các cụm từ chuyển tiếp: This means that…, As a result…, Consequently…
- Tham chiếu ngược (referencing): thay vì lặp lại “accounts” nhiều lần, dùng “these facilities”, “this approach”, “such methods”
Để có cái nhìn sâu hơn về việc quản lý tài chính thông minh, bạn có thể tham khảo thêm về how digital transformation affects traditional banking trong thời đại công nghệ 4.0.
Các bước cải thiện bài viết IELTS Writing Task 2 từ Band 6 lên Band 7 với ví dụ cụ thể
Từ vựng quan trọng cần nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| Multiple savings accounts | Noun phrase | /ˈmʌltɪpl ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnts/ | Nhiều tài khoản tiết kiệm | Many people maintain multiple savings accounts for different purposes. | open/maintain/manage multiple accounts |
| Financial discipline | Noun phrase | /faɪˈnænʃl ˈdɪsəplɪn/ | Kỷ luật tài chính | Separating funds enhances financial discipline. | improve/develop/maintain financial discipline |
| Administrative burden | Noun phrase | /ədˈmɪnɪstrətɪv ˈbɜːdn/ | Gánh nặng hành chính | Multiple accounts create an administrative burden. | reduce/increase/impose administrative burden |
| Compartmentalization | Noun | /ˌkɒmpɑːtmentəlaɪˈzeɪʃn/ | Sự phân chia thành các khu vực riêng biệt | Financial compartmentalization helps goal achievement. | financial/mental compartmentalization |
| Goal-specific accounts | Noun phrase | /ɡəʊl spəˈsɪfɪk əˈkaʊnts/ | Tài khoản theo mục tiêu cụ thể | Goal-specific accounts increase savings motivation. | create/maintain/use goal-specific accounts |
| Segregated funds | Noun phrase | /ˈseɡrɪɡeɪtɪd fʌndz/ | Các khoản tiền được tách biệt | Segregated funds prevent impulsive spending. | keep/maintain/allocate segregated funds |
| Impulsive spending | Noun phrase | /ɪmˈpʌlsɪv ˈspendɪŋ/ | Chi tiêu bốc đồng | Separate accounts discourage impulsive spending. | reduce/prevent/avoid impulsive spending |
| Track progress | Verb phrase | /træk ˈprəʊɡres/ | Theo dõi tiến trình | Multiple accounts help track progress toward goals. | track/monitor/measure progress |
| Operational complexities | Noun phrase | /ˌɒpəˈreɪʃənl kəmˈpleksətiz/ | Những phức tạp trong vận hành | Managing several accounts introduces operational complexities. | create/reduce/manage operational complexities |
| Minimum balance requirement | Noun phrase | /ˈmɪnɪməm ˈbæləns rɪˈkwaɪəmənt/ | Yêu cầu số dư tối thiểu | Banks impose minimum balance requirements on accounts. | meet/maintain/fail minimum balance requirements |
| Financial literacy | Noun phrase | /faɪˈnænʃl ˈlɪtərəsi/ | Kiến thức tài chính | Good financial literacy helps manage multiple accounts effectively. | improve/develop/lack financial literacy |
| Automated transfers | Noun phrase | /ˈɔːtəmeɪtɪd trænsˈfɜːz/ | Chuyển khoản tự động | Automated transfers ensure consistent savings contributions. | set up/enable/use automated transfers |
| Digital banking interface | Noun phrase | /ˈdɪdʒɪtl ˈbæŋkɪŋ ˈɪntəfeɪs/ | Giao diện ngân hàng số | Modern digital banking interfaces simplify account management. | use/access/navigate digital banking interface |
| Consolidated funds | Noun phrase | /kənˈsɒlɪdeɪtɪd fʌndz/ | Các khoản tiền được hợp nhất | Some prefer consolidated funds in a single account. | keep/maintain/prefer consolidated funds |
| Financial milestone | Noun phrase | /faɪˈnænʃl ˈmaɪlstəʊn/ | Cột mốc tài chính | Separate accounts help reach financial milestones faster. | achieve/reach/set financial milestones |
Infographic từ vựng quan trọng IELTS Writing Task 2 chủ đề quản lý tài chính và tài khoản tiết kiệm
Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao
1. Cấu trúc: By + V-ing…, S + V (Mệnh đề phân từ chỉ phương thức)
Công thức: Sử dụng “By + V-ing” ở đầu câu để chỉ phương thức, cách thức làm gì đó để đạt được kết quả.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
By allocating funds to separate accounts designated for specific purposes, individuals create psychological barriers that discourage impulsive spending.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng kết nối nguyên nhân-kết quả một cách tinh tế. Nó giúp câu văn mạch lạc và học thuật hơn so với việc dùng “because” hay “when” đơn giản. Đây là dấu hiệu của band điểm cao vì thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt mối quan hệ giữa các ý.
Ví dụ bổ sung:
- By organizing their savings into different categories, people can better visualize their financial progress.
- By monitoring multiple accounts regularly, savers maintain greater control over their spending habits.
- By setting up automated transfers, individuals ensure consistent contributions to each savings goal.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “By + clause” thay vì “By + V-ing”: ❌ By people allocate funds → ✅ By allocating funds
- Thiếu dấu phẩy giữa mệnh đề phân từ và mệnh đề chính: ❌ By saving regularly people can achieve goals → ✅ By saving regularly, people can achieve goals
2. Cấu trúc: S + V, thereby + V-ing (Mệnh đề kết quả)
Công thức: Sử dụng “thereby + V-ing” để chỉ kết quả tự nhiên của hành động trước đó, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách tinh tế.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
This compartmentalization facilitates more accurate tracking of progress toward individual financial milestones, thereby increasing motivation and accountability.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
“Thereby” là từ nối học thuật cao cấp, ít phổ biến hơn “so” hay “therefore” nhưng mang tính formal và tinh tế hơn nhiều. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này cho thấy người viết có vốn từ vựng phong phú và khả năng diễn đạt logic mạch lạc.
Ví dụ bổ sung:
- Multiple accounts help people separate funds for different goals, thereby reducing the temptation to spend money designated for long-term objectives.
- Digital banking platforms consolidate account information in one place, thereby simplifying the management process.
- Automated savings systems eliminate the need for manual transfers, thereby ensuring consistency in financial planning.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “thereby + clause” thay vì “thereby + V-ing”: ❌ thereby it increases motivation → ✅ thereby increasing motivation
- Nhầm lẫn “thereby” với “therefore”: “Therefore” đứng đầu câu mới, còn “thereby” nối trong cùng một câu
- Thiếu dấu phẩy trước “thereby”: ❌ This helps thereby increasing → ✅ This helps, thereby increasing
3. Cấu trúc: While/Although + S + V, S + V (Câu nhượng bộ)
Công thức: Sử dụng “While” hoặc “Although” để thể hiện sự tương phản hoặc nhượng bộ giữa hai ý tưởng.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some advocate this approach as a prudent financial strategy, others contend that it introduces unnecessary administrative burden.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng trình bày hai quan điểm đối lập một cách cân bằng và khéo léo. Đây là kỹ năng quan trọng trong dạng bài “Discuss both views”, giúp bài viết có tính học thuật và khách quan cao.
Ví dụ bổ sung:
- While multiple accounts offer better organization, they require more time and effort to manage effectively.
- Although modern banking apps simplify account management, some people still find multiple accounts overwhelming.
- While young people may benefit from learning to manage several accounts, elderly individuals might prefer simpler financial arrangements.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “but” trong cùng câu với “although/while”: ❌ Although it is good, but it has problems → ✅ Although it is good, it has problems
- Nhầm lẫn vị trí của while/although: Có thể đặt ở đầu hoặc giữa câu, nhưng cần có dấu phẩy phù hợp
- Dùng sai thì động từ trong hai mệnh đề
4. Cấu trúc: Not only… but also… (Cấu trúc nhấn mạnh)
Công thức: “Not only + clause/phrase + but also + clause/phrase” để nhấn mạnh hai điểm quan trọng, với điểm thứ hai thường quan trọng hơn.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Digital banking applications not only enable users to monitor multiple accounts effortlessly from a single interface but also allow automated transfers to ensure consistent contributions.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này giúp kết nối hai ý tưởng liên quan một cách mạnh mẽ và học thuật. Nó thể hiện khả năng phát triển ý tưởng theo chiều sâu (không chỉ nêu một lợi ích mà còn bổ sung thêm lợi ích khác).
Ví dụ bổ sung:
- Separate savings accounts not only help people avoid spending designated funds but also increase their awareness of financial progress.
- Multiple accounts not only provide better organization but also create psychological commitment to specific goals.
- This approach not only simplifies goal tracking but also reduces the likelihood of impulsive purchases.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Thiếu “also” hoặc dùng sai: ❌ not only… but… → ✅ not only… but also…
- Cấu trúc không song song: ❌ not only helps but also it increases → ✅ not only helps but also increases
- Khi đảo ngữ với “not only” ở đầu câu: Not only does it help… but it also…
5. Cấu trúc: S + be + likely to + V (Thể hiện khả năng)
Công thức: Sử dụng “be likely to” để diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc một cách học thuật.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Someone saving for both a car and a wedding is less likely to raid their vehicle fund for wedding expenses if the money sits in a dedicated account.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
“Be likely to” là cách diễn đạt khả năng một cách formal và học thuật hơn nhiều so với “maybe”, “perhaps”, “probably”. Nó thể hiện sự chắc chắn dựa trên logic và lý lẽ, không phải chỉ là suy đoán đơn thuần.
Ví dụ bổ sung:
- People with multiple savings accounts are more likely to achieve their financial goals than those with a single account.
- Individuals who lack organizational skills are less likely to benefit from having numerous accounts.
- Young savers are likely to appreciate the clarity that separate accounts provide for different life objectives.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “possible” thay vì “likely”: ❌ is possible to achieve → ✅ is likely to achieve (có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa)
- Quên “to” sau “likely”: ❌ is likely achieve → ✅ is likely to achieve
- Dùng sai với danh từ: ❌ it is likely success → ✅ it is likely to succeed (cần động từ sau “to”)
6. Cấu trúc: Rather than + V-ing, S + V (Thể hiện sự lựa chọn)
Công thức: Sử dụng “Rather than” để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh lựa chọn được ưu tiên hơn.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The key lies not in avoiding multiple accounts altogether, but in implementing them strategically with appropriate technological support. (Biến thể của cấu trúc “rather than”)
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này giúp thể hiện quan điểm một cách rõ ràng và thuyết phục bằng cách đối lập hai phương án. Nó thường được dùng trong phần conclusion hoặc khi trình bày quan điểm cá nhân để tạo sức thuyết phục cao.
Ví dụ bổ sung:
- Rather than opening numerous accounts impulsively, individuals should carefully consider which goals truly require separate savings facilities.
- Rather than viewing multiple accounts as purely problematic, we should recognize how technology has mitigated their management challenges.
- Rather than consolidating all savings in one place, strategic separation can enhance financial awareness and discipline.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “instead of” một cách không tương đương: “Instead of” và “rather than” tương tự nhưng “rather than” formal hơn
- Không song song về cấu trúc: ❌ Rather than to save in one account, people use multiple accounts → ✅ Rather than saving in one account, people should use multiple accounts
- Nhầm lẫn với “better than”: “Rather than” không phải so sánh tốt/xấu mà là lựa chọn này thay vì lựa chọn kia
Các cấu trúc ngữ pháp này cũng thường xuất hiện trong các bài viết về how high-yield savings accounts benefit savers, cho thấy tính ứng dụng rộng rãi của chúng trong chủ đề tài chính cá nhân.
Sáu cấu trúc câu quan trọng giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2 với ví dụ minh họa
Kết bài
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết một đề tài quan trọng trong IELTS Writing Task 2 về lợi ích của việc có nhiều tài khoản tiết kiệm. Bạn đã được học cách tiếp cận dạng bài “Discuss both views and give your opinion” thông qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, từ đó hiểu rõ sự khác biệt giữa một bài viết xuất sắc và một bài viết trung bình.
Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:
- Cấu trúc bài rõ ràng là nền tảng: Introduction paraphrase đề bài và nêu thesis statement, hai body paragraphs thảo luận hai quan điểm với độ dài tương đương, và conclusion tóm tắt với quan điểm cá nhân rõ ràng.
- Phát triển ý tưởng sâu sắc là chìa khóa phân biệt band điểm: Mỗi ý chính cần có explanation, example và extension. Không chỉ nói “cái gì” mà còn giải thích “tại sao” và “như thế nào”.
- Từ vựng chủ đề và học thuật tạo nên sự khác biệt: Thay vì “good/bad”, hãy dùng “beneficial/detrimental”; thay vì “many people think”, hãy dùng “proponents argue/critics contend”.
- Cấu trúc câu đa dạng thể hiện trình độ ngôn ngữ: Kết hợp câu đơn, câu phức, mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ một cách tự nhiên.
- Tránh lỗi ngữ pháp cơ bản là điều tối thiểu: Subject-verb agreement, số ít/số nhiều, mạo từ, thì động từ – những lỗi này kéo điểm xuống rất nhiều.
Để cải thiện kỹ năng Writing Task 2, bạn nên:
- Thực hành viết thường xuyên theo các đề thi thực tế
- Phân tích các bài mẫu band cao để học cách tổ chức ý và sử dụng ngôn ngữ
- Xây dựng ngân hàng từ vựng theo chủ đề với collocations và ví dụ
- Luyện tập các cấu trúc câu phức tạp cho đến khi sử dụng tự nhiên
- Nhờ giáo viên hoặc bạn bè chấm bài và góp ý cụ thể
Hãy nhớ rằng, việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2 không phải là một quá trình diễn ra trong một sớm một chiều. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, thực hành đều đặn và học hỏi từ những sai lầm. Mỗi bài viết bạn hoàn thành là một bước tiến gần hơn đến mục tiêu của mình. Chúc bạn học tập tốt và đạt được kết quả như mong muốn trong kỳ thi IELTS!