IELTS Writing Task 2: So Sánh Lợi Ích Giáo Dục Trực Tuyến và Truyền Thống – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong những năm gần đây, chủ đề so sánh giáo dục trực tuyến và giáo dục truyền thống đã trở thành một trong những đề tài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đặc biệt sau đại dịch COVID-19, các giám khảo IELTS thường xuyên đưa ra các câu hỏi liên quan đến xu hướng học tập kỹ thuật số, buộc thí sinh phải thể hiện khả năng phân tích ưu nhược điểm của cả hai phương thức giáo dục.

Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS uy tín, đề tài này xuất hiện trung bình 2-3 lần mỗi năm tại các kỳ thi trên toàn thế giới. Việc nắm vững cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu phức tạp cho chủ đề này sẽ giúp bạn tự tin đạt band điểm cao.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh từ Band 5-6, Band 6.5-7 đến Band 8-9 với phân tích chi tiết
  • Cách chấm điểm theo 4 tiêu chí chính của IELTS
  • Hơn 15 từ vựng và collocations chuyên ngành về giáo dục
  • 6 cấu trúc câu nâng cao giúp “ăn điểm” cao
  • Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:

  • “Some people believe that online learning is more effective than traditional classroom education. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, tháng 3/2023)
  • “The coronavirus pandemic has accelerated the shift towards online education. Discuss the advantages and disadvantages of this trend.” (IDP, tháng 7/2022)
  • “Traditional schools will be replaced by online learning platforms in the future. Do you agree or disagree?” (Computer-based IELTS, tháng 11/2023)

Để hiểu rõ hơn về importance of online education in the modern world, chúng ta sẽ cùng phân tích một đề bài thực tế và ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people think that online education is as effective as traditional classroom-based learning, while others believe that face-to-face teaching is more beneficial. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người cho rằng giáo dục trực tuyến hiệu quả ngang bằng với việc học trong lớp học truyền thống, trong khi những người khác tin rằng giảng dạy trực tiếp mang lại nhiều lợi ích hơn. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discuss both views and give your opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu cụ thể bao gồm:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Online education có thể hiệu quả ngang bằng với traditional classroom-based learning
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Face-to-face teaching mang lại nhiều lợi ích hơn
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn nghiêng về quan điểm nào hoặc có quan điểm cân bằng

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Effective: Hiệu quả về mặt kết quả học tập, không chỉ là tiện lợi
  • Traditional classroom-based learning: Học tập trong môi trường lớp học vật lý với giáo viên trực tiếp
  • Face-to-face teaching: Tương tác trực tiếp giữa giáo viên và học sinh
  • Beneficial: Mang lại lợi ích tổng thể, bao gồm cả phát triển kỹ năng mềm và kiến thức

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  2. Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng trong phần kết bài
  3. Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  4. Nhầm lẫn giữa “advantages/disadvantages” với “discussing both views”
  5. Lạm dụng các từ nối như “firstly, secondly” mà không có sự liên kết ý tưởng

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc 4 đoạn được khuyến nghị:

  • Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân
  • Body 1: Thảo luận quan điểm ủng hộ online education (2-3 lý do với giải thích và ví dụ)
  • Body 2: Thảo luận quan điểm ủng hộ traditional education (2-3 lý do với giải thích và ví dụ)
  • Conclusion: Tóm tắt cả hai quan điểm + nêu rõ ý kiến cá nhân một lần nữa

Lưu ý quan trọng: Bạn không cần phải tán thành hoàn toàn một trong hai quan điểm. Bạn có thể có quan điểm cân bằng như “cả hai đều có giá trị tùy thuộc vào hoàn cảnh” – điều này vẫn được chấp nhận và có thể đạt band cao nếu được lập luận tốt.

So sánh giáo dục trực tuyến và truyền thống trong IELTS Writing Task 2So sánh giáo dục trực tuyến và truyền thống trong IELTS Writing Task 2

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự xuất sắc về mọi mặt: ý tưởng sâu sắc, được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể, từ vựng đa dạng và chính xác, ngữ pháp phức tạp với rất ít lỗi sai. Người viết thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế và tự nhiên, không gượng ép.

The debate over whether online education can match the effectiveness of traditional classroom learning has intensified in recent years, particularly following the global shift towards digital platforms during the pandemic. While proponents of virtual learning highlight its flexibility and accessibility, advocates for conventional schooling emphasize the irreplaceable value of face-to-face interaction. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.

Those who favour online education argue that it offers unprecedented flexibility and reaches learners who might otherwise be excluded from traditional systems. Students can access course materials at their own pace, rewinding lectures for better comprehension or accelerating through familiar content. This self-directed approach particularly benefits working professionals pursuing further qualifications or individuals in remote locations where physical institutions are scarce. Furthermore, digital platforms often provide diverse multimedia resources—interactive simulations, video demonstrations, and real-time collaboration tools—that can enhance engagement more effectively than conventional textbooks. The COVID-19 pandemic demonstrated that quality education could continue uninterrupted when institutions adopted robust online frameworks, proving the viability of this model.

Conversely, supporters of traditional classroom-based education contend that physical presence facilitates deeper learning through spontaneous interaction and non-verbal communication. Face-to-face settings enable teachers to gauge student comprehension instantly through body language and facial expressions, adjusting their teaching strategies accordingly. Moreover, the social dimension of conventional schooling extends beyond academics; students develop essential interpersonal skills, learn to collaborate in diverse teams, and build networks that prove invaluable throughout their careers. The structured environment of physical classrooms also minimizes distractions that plague home-based learning, where students may struggle with motivation and time management without direct supervision.

In my view, neither approach holds absolute superiority; rather, the optimal model depends on individual circumstances and educational objectives. While online platforms excel at delivering theoretical knowledge and accommodating diverse schedules, traditional settings remain superior for subjects requiring hands-on practice, such as laboratory sciences or performing arts. A blended approach, combining the flexibility of digital resources with periodic face-to-face sessions, may ultimately offer the most comprehensive educational experience, leveraging the strengths of both methodologies while mitigating their respective limitations.

Số từ: 318 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu xuất sắc. Mỗi quan điểm được phát triển với ít nhất 2 lý do cụ thể và ví dụ thực tế (pandemic, working professionals). Ý kiến cá nhân rõ ràng, tinh tế và được trình bày một cách thuyết phục ở cả phần mở bài và kết bài. Không có ý tưởng nào bị bỏ qua hay phát triển sơ sài.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối tinh tế như “Conversely”, “Furthermore”, “Moreover” không rập khuôn. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và các ý phụ được liên kết chặt chẽ. Sử dụng hiệu quả các từ thay thế (virtual learning/digital platforms/online education) để tránh lặp từ.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Phạm vi từ vựng rất rộng và được sử dụng chính xác tuyệt đối. Collocations tự nhiên như “unprecedented flexibility”, “self-directed approach”, “gauge student comprehension”, “spontaneous interaction”. Sử dụng từ vựng học thuật phù hợp như “viability”, “facilitate”, “mitigating”. Không có lỗi sai về từ vựng, tất cả đều được sử dụng đúng ngữ cảnh.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp: mệnh đề quan hệ không xác định, câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc, cấu trúc đảo ngữ. Sử dụng thành thạo các thì động từ, giọng bị động, và cấu trúc so sánh nâng cao. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Câu dài vẫn rõ ràng và dễ hiểu nhờ dấu câu chính xác.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Cách diễn đạt ý kiến cá nhân tinh tế: Thay vì nói một cách đơn giản “I think online education is better” hay “I prefer traditional education”, người viết sử dụng cách tiếp cận cân bằng và học thuật: “neither approach holds absolute superiority; rather, the optimal model depends on individual circumstances”. Đây là cách thể hiện tư duy phản biện cao, cho thấy người viết có thể nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.

  2. Sử dụng ví dụ cụ thể và thời sự: Việc đề cập đến đại dịch COVID-19 không chỉ là một ví dụ thời sự mà còn thể hiện người viết am hiểu thực tế. Câu “The COVID-19 pandemic demonstrated that quality education could continue uninterrupted” cho thấy khả năng kết nối lý thuyết với thực tiễn – yếu tố quan trọng để đạt band 8-9.

  3. Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Câu “Students can access course materials at their own pace, rewinding lectures for better comprehension or accelerating through familiar content” sử dụng cấu trúc phân từ (present participle) một cách tự nhiên để liệt kê hành động song song, tạo sự phong phú về mặt ngữ pháp mà không làm câu trở nên khó hiểu.

  4. Từ vựng học thuật đa dạng không lặp lại: Người viết sử dụng nhiều cách khác nhau để nói về cùng một khái niệm: “online education” → “virtual learning” → “digital platforms” → “home-based learning”. Điều này cho thấy phạm vi từ vựng rộng và khả năng paraphrase tốt.

  5. Phát triển ý tưởng sâu sắc với giải thích đầy đủ: Mỗi ý tưởng không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích chi tiết. Ví dụ, khi nói về traditional classroom, người viết không chỉ dừng lại ở “students can interact face-to-face” mà còn giải thích sâu hơn: “teachers can gauge student comprehension instantly through body language and facial expressions, adjusting their teaching strategies accordingly”.

  6. Sử dụng liên từ và cụm từ chuyển tiếp tinh tế: Thay vì các từ nối phổ biến như “However”, “In addition”, người viết sử dụng các cách diễn đạt học thuật hơn như “Conversely”, “Furthermore”, “Moreover”. Đặc biệt câu “In my view, neither approach holds absolute superiority; rather…” sử dụng “rather” để chuyển tiếp mượt mà giữa hai vế câu.

  7. Kết bài mở rộng với đề xuất giải pháp: Thay vì chỉ tóm tắt lại các ý đã nêu, người viết đưa ra một giải pháp mới “blended approach” – thể hiện tư duy tổng hợp và khả năng đề xuất hướng giải quyết vấn đề, điều này rất được giám khảo đánh giá cao.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tốt với ý tưởng rõ ràng, từ vựng đủ dùng và ngữ pháp chính xác ở mức độ trung bình khá. Tuy nhiên, bài viết chưa đạt sự tinh tế và sâu sắc như Band 8-9, với một số hạn chế về phát triển ý tưởng và đa dạng từ vựng.

In recent years, there has been a debate about whether online education is as good as traditional classroom learning. Some people think that learning on the internet can be equally effective, while others believe that studying in real classrooms is more beneficial. This essay will discuss both views and give my opinion.

On the one hand, online education has several advantages that make it effective. First, it is very convenient because students can study from anywhere at any time. For example, people who have jobs can take online courses in the evening after work, which would be impossible with traditional classes. Second, online learning platforms often provide many different resources like videos, quizzes, and discussion forums that can help students understand the lessons better. Additionally, students who are shy or nervous about speaking in class may feel more comfortable participating in online discussions through chat or email.

On the other hand, traditional classroom education has important benefits that online learning cannot replace. The most significant advantage is direct interaction between teachers and students. When teachers can see students face-to-face, they can notice if someone is confused or not paying attention and can adjust their teaching immediately. Moreover, studying in a physical classroom helps students develop social skills because they need to work in groups and communicate with their classmates. These interpersonal skills are very important for future careers. Another point is that some subjects, such as science experiments or sports, need hands-on practice that cannot be done effectively online.

In my opinion, both methods have their own strengths and weaknesses, and the best choice depends on the individual situation. For subjects that are mostly theoretical, like history or literature, online education can work well. However, for practical subjects or younger students who need more guidance, traditional classrooms are probably better. I believe that a combination of both online and offline learning would be the most effective approach for modern education.

In conclusion, while online education offers flexibility and convenience, traditional classroom learning provides valuable face-to-face interaction and social development. The ideal solution may be to use both methods together depending on the needs of the students and the type of subject being taught.

Số từ: 285 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài với hai quan điểm được thảo luận rõ ràng và ý kiến cá nhân được nêu. Tuy nhiên, các ý tưởng chưa được phát triển sâu sắc như Band 8-9. Ví dụ đưa ra khá chung chung (people who have jobs) thay vì cụ thể hơn. Quan điểm cá nhân có nhưng chưa thực sự thuyết phục và thiếu độ tinh tế.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc tổ chức hợp lý với các đoạn văn rõ ràng. Sử dụng các từ nối cơ bản như “First”, “Second”, “Moreover”, “However” đúng cách nhưng có phần đơn điệu. Các ý tưởng trong mỗi đoạn được liên kết khá tốt nhưng chưa có sự chuyển tiếp mượt mà như Band 8-9. Một số chỗ còn hơi cứng nhắc trong cách chuyển ý.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng rõ ràng nhưng chưa đa dạng và học thuật. Sử dụng một số collocations tốt như “direct interaction”, “interpersonal skills”, “hands-on practice”. Tuy nhiên, có xu hướng lặp lại từ (online education xuất hiện nhiều lần) và sử dụng từ vựng ở mức độ cơ bản (very convenient, very important). Thiếu các từ vựng nâng cao và paraphrasing kém hơn so với Band 8-9.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu với sự kết hợp giữa câu đơn và câu phức. Có mệnh đề quan hệ (who have jobs, who are shy), câu điều kiện đơn giản. Ngữ pháp chính xác với rất ít lỗi sai không ảnh hưởng đến hiểu. Tuy nhiên, độ phức tạp của câu chưa cao bằng Band 8-9, chủ yếu là các cấu trúc trung cấp.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Cách mở bài:

  • Band 8-9: “The debate over whether online education can match the effectiveness of traditional classroom learning has intensified in recent years” – Sử dụng cấu trúc phức tạp với mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, động từ “intensified” học thuật hơn.
  • Band 6.5-7: “In recent years, there has been a debate about whether online education is as good as traditional classroom learning” – Cấu trúc đơn giản hơn với “there has been”, từ “as good as” bình thường hơn “match the effectiveness”.

2. Phát triển ý tưởng:

  • Band 8-9: “Students can access course materials at their own pace, rewinding lectures for better comprehension or accelerating through familiar content” – Ý tưởng được phát triển chi tiết với các hành động cụ thể (rewinding, accelerating).
  • Band 6.5-7: “For example, people who have jobs can take online courses in the evening after work” – Ví dụ đơn giản hơn, ít chi tiết cụ thể hơn.

3. Từ vựng và Collocations:

  • Band 8-9: “unprecedented flexibility”, “self-directed approach”, “gauge student comprehension”, “spontaneous interaction” – Collocations học thuật và tinh tế.
  • Band 6.5-7: “very convenient”, “direct interaction”, “important benefits” – Từ vựng đơn giản hơn, sử dụng “very” làm trạng từ thay vì tính từ mạnh.

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: “Conversely, supporters of traditional classroom-based education contend that physical presence facilitates deeper learning through spontaneous interaction and non-verbal communication” – Câu dài với nhiều mệnh đề, từ nối tinh tế “Conversely”.
  • Band 6.5-7: “On the other hand, traditional classroom education has important benefits that online learning cannot replace” – Câu ngắn gọn hơn với “On the other hand” phổ biến, cấu trúc đơn giản hơn.

5. Kết bài:

  • Band 8-9: “A blended approach, combining the flexibility of digital resources with periodic face-to-face sessions, may ultimately offer the most comprehensive educational experience” – Đề xuất giải pháp cụ thể với cụm phân từ phức tạp.
  • Band 6.5-7: “I believe that a combination of both online and offline learning would be the most effective approach” – Ý tưởng tương tự nhưng diễn đạt đơn giản hơn, thiếu chi tiết cụ thể.

6. Độ học thuật:

  • Band 8-9: Sử dụng nhiều từ vựng học thuật như “viability”, “facilitate”, “mitigating”, “optimal model”.
  • Band 6.5-7: Sử dụng từ vựng bình thường hơn như “good”, “better”, “important”, thiếu tính học thuật.

Điểm khác biệt chính: Bài Band 8-9 thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt, độ sâu trong phát triển ý tưởng, và sự đa dạng về từ vựng cũng như ngữ pháp. Bài Band 6.5-7 vẫn hoàn thành tốt yêu cầu đề bài nhưng ở mức độ cơ bản hơn, an toàn hơn, và ít ấn tượng hơn.

Phân biệt các band điểm IELTS Writing Task 2 về giáo dụcPhân biệt các band điểm IELTS Writing Task 2 về giáo dục

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức cơ bản để truyền đạt ý tưởng. Bài viết có cấu trúc nhưng còn nhiều vấn đề về ngữ pháp, từ vựng hạn chế, và phát triển ý tưởng chưa đầy đủ. Đây là những lỗi sai điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Nowadays, many people study online instead of going to school. Some people think online education is good as traditional education, but other people think going to school is better. In this essay, I will discuss both side and give my opinion.

First, online education have many good points. Students can study at home and they don’t need to go to school everyday. This is very convenient for student who live far from school or they have work. Also, online courses are usually cheaper than traditional courses, so many people can save money. For example, my friend she study English online and she said it is very easy and she can study anytime she want. Another advantage is students can watch the video many times if they don’t understand.

However, traditional education also has advantage. When students go to school, they can meet teacher and classmates face to face. This is important because students can ask question directly and get answer immediately. In traditional classroom, student can also make friends and learn how to work in group. These skills is very important for their future job. Moreover, at school, students have to follow the schedule and this help them to be more discipline. At home, some students maybe lazy and don’t study hard because there is no teacher watching them.

In my opinion, I think both online and traditional education is good, but it depend on the person. For me, I prefer traditional education because I like to meet my friends at school and I can focus better in classroom. But for people who are busy or live in countryside, online education is better choice for them. Also, some subject like math or science need teacher to explain directly, so traditional education is more suitable.

In conclusion, online education and traditional education both have good and bad points. People should choose the method that best for them. I believe in the future, maybe we will use both method together and this will be the best way to study.

Số từ: 268 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng đáp ứng yêu cầu đề bài với cả hai quan điểm được đề cập và có ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển không đầy đủ và thiếu độ sâu. Ví dụ về người bạn học tiếng Anh quá chung chung và không thuyết phục. Một số phần chưa trả lời trực tiếp câu hỏi về “effectiveness” mà chỉ nói về “convenience”.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài rõ ràng. Sử dụng một số từ nối như “First”, “However”, “Also”, “Moreover” nhưng không luôn chính xác và tự nhiên. Có một số chỗ thiếu liên kết giữa các câu, làm bài viết hơi rời rạc. Ví dụ câu về người bạn xuất hiện đột ngột không có sự dẫn dắt tốt.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng ở mức cơ bản và hạn chế. Lặp lại nhiều từ đơn giản như “good”, “very”, “important”, “students” mà không có sự đa dạng. Một số lỗi về word choice như “have many good points” thay vì “has many advantages”. Thiếu collocations học thuật. Sử dụng “good and bad points” thay vì “advantages and disadvantages” cho thấy vốn từ vựng chưa phong phú.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến sự rõ ràng của bài viết. Lỗi chủ vị không hòa hợp (“online education have”, “these skills is”), lỗi về thì (“she study” thay vì “she studies”), thiếu mạo từ (“at home” khi cần “at their home”), và lỗi cấu trúc câu. Chủ yếu sử dụng câu đơn giản, ít câu phức. Một số câu dài nhưng thiếu dấu câu chính xác.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“both side” Danh từ số nhiều “both sides” Sau “both” luôn cần danh từ số nhiều vì đang nói về hai phía. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia số nhiều.
“online education have” Chủ vị không hòa hợp “online education has” “Education” là danh từ số ít không đếm được nên động từ phải là “has”. Học viên Việt Nam thường nhầm vì không quen với việc chia động từ theo chủ ngữ.
“for student who live” Mạo từ và động từ “for students who live” Cần danh từ số nhiều “students” khi nói chung chung. Động từ “live” đúng vì đi với danh từ số nhiều, nhưng nếu là “a student” thì phải là “lives”.
“my friend she study” Thừa đại từ và lỗi chia động từ “my friend studies” Không cần “she” vì đã có chủ ngữ “my friend”. Động từ phải thêm “s” vì chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Đây là lỗi do ảnh hưởng của cấu trúc tiếng Việt “bạn tôi cô ấy học”.
“anytime she want” Lỗi chia động từ “anytime she wants” Động từ với chủ ngữ “she” phải thêm “s”. Lỗi này xuất hiện nhiều lần trong bài cho thấy người viết chưa nắm vững quy tắc chia động từ cơ bản.
“also has advantage” Thiếu mạo từ “also has advantages” hoặc “also has an advantage” Danh từ đếm được số ít cần mạo từ “a/an” hoặc dùng số nhiều. Học viên Việt Nam thường bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có mạo từ.
“they can meet teacher” Thiếu mạo từ “they can meet their teacher” hoặc “they can meet teachers” Cần “the”, “their” hoặc dạng số nhiều “teachers”. Đây là lỗi mạo từ điển hình của người Việt.
“get answer immediately” Thiếu mạo từ “get answers immediately” hoặc “get an answer immediately” Tương tự lỗi trên, danh từ đếm được cần mạo từ hoặc chia số nhiều.
“these skills is very important” Chủ vị không hòa hợp “these skills are very important” Chủ ngữ “skills” là số nhiều nên động từ phải là “are” không phải “is”.
“help them to be more discipline” Sai loại từ “help them to be more disciplined” “Discipline” là danh từ, cần tính từ “disciplined”. Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại từ.
“some students maybe lazy” Thiếu động từ “be” “some students may be lazy” “Maybe” là trạng từ, cần “may be” (modal + động từ). Đây là lỗi cực kỳ phổ biến của học viên Việt Nam.
“it depend on the person” Lỗi chia động từ “it depends on the person” Chủ ngữ “it” cần động từ có “s”. Lỗi cơ bản về chia động từ ngôi thứ ba số ít.
“who are busy or live in countryside” Thiếu mạo từ “who are busy or live in the countryside” “Countryside” cần mạo từ “the” vì là danh từ xác định. Cụm từ cố định là “in the countryside”.
“online education is better choice” Thiếu mạo từ “online education is a better choice” Danh từ đếm được số ít “choice” cần mạo từ “a”.
“some subject like math” Danh từ số nhiều “some subjects like math” Sau “some” cần danh từ số nhiều. Lỗi nhất quán về số nhiều.
“method that best for them” Thiếu động từ “be” “method that is best for them” Mệnh đề quan hệ cần động từ “is”. Không thể bỏ động từ “be” trong mệnh đề quan hệ làm vị ngữ.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản:

Ưu tiên học và thực hành những lỗi phổ biến nhất:

  • Chủ vị hòa hợp: Luôn kiểm tra động từ có “s” với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it/danh từ số ít)
  • Mạo từ a/an/the: Học các quy tắc cơ bản về khi nào dùng mạo từ, đặc biệt với danh từ đếm được số ít
  • Số nhiều của danh từ: Chú ý thêm “s” cho danh từ đếm được khi nói chung chung hoặc sau các từ như “many”, “some”, “these”

Bài tập thực hành: Mỗi ngày viết 5 câu đơn giản, kiểm tra kỹ ba lỗi trên. Sau đó nối các câu đơn thành câu phức.

2. Mở rộng vốn từ vựng với collocations:

Thay vì học từ đơn lẻ, học theo cụm từ đi kèm:

  • Thay “good points” → “significant advantages” hoặc “notable benefits”
  • Thay “very important” → “crucial”, “essential”, “vital”
  • Thay “good and bad” → “pros and cons”, “strengths and weaknesses”

Phương pháp học: Tạo flashcard với collocation, không học từ riêng lẻ. Ví dụ: không học “advantage” mà học “significant advantage”, “major advantage”, “key advantage”.

3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:

Mỗi ý tưởng cần có ba phần:

  • Topic sentence (câu chủ đề): Nêu ý chính
  • Explanation (giải thích): Giải thích tại sao/như thế nào
  • Example/Evidence (ví dụ/chứng cứ): Đưa ra ví dụ cụ thể

Ví dụ cải thiện từ bài Band 5-6:

  • Band 5-6: “Online courses are usually cheaper than traditional courses, so many people can save money.”
  • Band 7: “Online courses are usually cheaper than traditional courses because they eliminate expenses such as transportation and accommodation. For instance, a university student in Vietnam can save approximately 5 million VND per year by taking online courses instead of commuting to campus daily, making higher education more accessible to students from low-income families.”

4. Sử dụng từ nối đa dạng và chính xác:

Band 5-6 thường dùng: First, Second, Also, However, In conclusion

Band 7 nên dùng:

  • Để bổ sung: Furthermore, Moreover, Additionally, In addition
  • Để đối lập: Nevertheless, Nonetheless, Conversely, On the contrary
  • Để so sánh: Similarly, Likewise, In the same way
  • Để kết luận: Consequently, Therefore, Thus, As a result

Lưu ý: Không chỉ thay từ cơ học mà phải hiểu rõ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

5. Luyện viết câu phức:

Học cách kết hợp câu đơn thành câu phức bằng:

  • Mệnh đề quan hệ: who, which, that, where, when
  • Mệnh đề trạng ngữ: because, although, while, whereas, if
  • Cụm phân từ: Having studied…, Based on…, Considering…

Bài tập: Mỗi ngày lấy 3 câu đơn từ bài viết của mình, kết hợp thành 1 câu phức. Ví dụ:

  • 3 câu đơn: “Students go to school. They can meet teachers. They can ask questions directly.”
  • 1 câu phức: “When students go to school, they can meet teachers face-to-face, which enables them to ask questions directly and receive immediate feedback.”

6. Viết lại bài nhiều lần:

Quy trình sửa bài hiệu quả:

  • Lần 1: Viết bài trong 40 phút, không tham khảo
  • Lần 2: Sau 1 ngày, đọc lại và sửa lỗi ngữ pháp cơ bản
  • Lần 3: So sánh với bài mẫu Band 7-8, cải thiện từ vựng
  • Lần 4: Viết lại hoàn toàn bài với những cải tiến đã học

7. Thực hành viết đều đặn với phản hồi:

  • Viết ít nhất 2 bài mỗi tuần về các chủ đề khác nhau
  • Xin phản hồi từ giáo viên hoặc bạn học có trình độ cao hơn
  • Tập trung sửa 2-3 lỗi chính trong mỗi bài thay vì cố sửa tất cả cùng lúc
  • Ghi chép lại những lỗi hay mắc phải và kiểm tra trước khi nộp bài

Lộ trình 3 tháng cải thiện từ Band 6 lên Band 7:

  • Tháng 1: Tập trung hoàn toàn vào ngữ pháp cơ bản (chủ vị, mạo từ, số nhiều)
  • Tháng 2: Mở rộng từ vựng với 10 collocations mới mỗi tuần, thực hành viết câu phức
  • Tháng 3: Luyện viết bài hoàn chỉnh, tập trung vào phát triển ý tưởng và cấu trúc bài

Khi bạn thấy mình không còn mắc các lỗi cơ bản về ngữ pháp và có thể viết câu phức tự nhiên, đó là dấu hiệu bạn đã sẵn sàng đạt Band 7.

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ (tiếng Anh) Collocations
unprecedented adjective /ʌnˈpresɪdentɪd/ Chưa từng có, không có tiền lệ Online learning offers unprecedented flexibility for working professionals. unprecedented growth, unprecedented access, unprecedented opportunity
self-directed adjective /ˌself daɪˈrektɪd/ Tự định hướng, tự chủ Self-directed learning requires strong motivation and discipline. self-directed approach, self-directed study, self-directed learner
gauge verb /ɡeɪdʒ/ Đánh giá, đo lường Teachers can gauge student comprehension through facial expressions. gauge understanding, gauge progress, gauge effectiveness
spontaneous adjective /spɒnˈteɪniəs/ Tự phát, tự nhiên Spontaneous interaction in classrooms enhances learning outcomes. spontaneous discussion, spontaneous question, spontaneous response
facilitate verb /fəˈsɪlɪteɪt/ Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ Physical presence facilitates deeper learning and engagement. facilitate learning, facilitate discussion, facilitate communication
interpersonal skills noun phrase /ˌɪntəˈpɜːsənl skɪlz/ Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng quan hệ Traditional schools help students develop essential interpersonal skills. develop interpersonal skills, strong interpersonal skills, interpersonal skills training
hands-on practice noun phrase /ˌhændz ˈɒn ˈpræktɪs/ Thực hành trực tiếp Science subjects require hands-on practice in laboratories. require hands-on practice, provide hands-on practice, hands-on experience
mitigate verb /ˈmɪtɪɡeɪt/ Giảm thiểu, làm dịu đi A blended approach can mitigate the limitations of both methods. mitigate risks, mitigate challenges, mitigate effects
comprehensive adjective /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ Toàn diện, bao quát A comprehensive educational experience includes both theory and practice. comprehensive approach, comprehensive understanding, comprehensive education
viability noun /ˌvaɪəˈbɪləti/ Tính khả thi, tính khả dụng The pandemic proved the viability of online education. demonstrate viability, assess viability, viability of the model
uninterrupted adjective /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/ Không bị gián đoạn, liên tục Quality education could continue uninterrupted during lockdowns. uninterrupted access, uninterrupted learning, uninterrupted service
optimize verb /ˈɒptɪmaɪz/ Tối ưu hóa Schools should optimize their use of digital resources. optimize learning, optimize performance, optimize resources
engagement noun /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ Sự tham gia, sự gắn kết Student engagement is higher in interactive learning environments. increase engagement, student engagement, enhance engagement
accessibility noun /əkˌsesəˈbɪləti/ Khả năng tiếp cận, tính sẵn có Online platforms improve accessibility for remote learners. improve accessibility, ensure accessibility, accessibility to education
pedagogical adjective /ˌpedəˈɡɒdʒɪkl/ Thuộc về sư phạm, giáo dục học Teachers need to adapt their pedagogical methods for online teaching. pedagogical approach, pedagogical strategy, pedagogical skills

Lưu ý về cách sử dụng từ vựng hiệu quả:

  1. Học theo ngữ cảnh: Không chỉ học nghĩa tiếng Việt mà phải học cách dùng từ trong câu. Mỗi từ nên có ít nhất 2-3 ví dụ câu.

  2. Chú ý collocations: Các từ thường đi cùng nhau tạo thành collocations tự nhiên. Ví dụ: “unprecedented” thường đi với “growth”, “access”, “opportunity” chứ không phải “unprecedented problem”.

  3. Phân biệt register (phong cách ngôn ngữ): Các từ như “facilitate”, “mitigate”, “pedagogical” là từ học thuật, phù hợp cho IELTS Writing. Tránh dùng từ quá thân mật hoặc khẩu ngữ.

  4. Thực hành paraphrase: Học cách diễn đạt cùng một ý bằng nhiều cách khác nhau:

    • “improve accessibility” = “enhance access” = “make more available”
    • “gauge comprehension” = “assess understanding” = “measure learning”
  5. Tránh overuse (lạm dụng): Không nhồi nhét quá nhiều từ khó trong một câu. Mỗi đoạn văn chỉ nên có 2-3 từ vựng nâng cao, phần còn lại dùng từ vựng trung cấp để đảm bảo sự tự nhiên.

Từ vựng IELTS Writing về chủ đề giáo dục trực tuyến và truyền thốngTừ vựng IELTS Writing về chủ đề giáo dục trực tuyến và truyền thống

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: Subject + , + which/who + verb + , + main verb

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bạn thêm thông tin bổ sung vào câu một cách tinh tế, tạo sự phong phú về mặt cấu trúc ngữ pháp. Đây là dấu hiệu của người viết có khả năng kết hợp thông tin phức tạp trong một câu duy nhất, thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ. Giám khảo đánh giá cao vì cấu trúc này yêu cầu sự hiểu biết sâu về ngữ pháp và khả năng sử dụng dấu câu chính xác.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

“The COVID-19 pandemic, which forced billions of students worldwide into remote learning, demonstrated that quality education could continue uninterrupted when institutions adopted robust online frameworks.”

Ví dụ bổ sung:

  1. “Online platforms, which offer interactive simulations and multimedia resources, can enhance student engagement more effectively than traditional textbooks.”

  2. “Traditional classrooms, which provide structured environments and direct supervision, help students develop discipline and time management skills.”

  3. “Distance learning programmes, which eliminate geographical barriers, have made higher education accessible to students in remote rural areas.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy: Viết “Online education which is flexible…” thay vì “Online education, which is flexible,…” – Đây là lỗi rất phổ biến vì trong tiếng Việt không có khái niệm dấu phẩy với mệnh đề quan hệ.

  • Nhầm lẫn giữa defining và non-defining: Dùng “that” với dấu phẩy (sai) hoặc không dùng dấu phẩy khi cần (sai). Nhớ: mệnh đề không xác định luôn cần dấu phẩy và không dùng “that”.

  • Dùng sai đại từ quan hệ: Dùng “which” cho người hoặc “who” cho vật. Nhớ: “which” cho vật/sự việc, “who” cho người.

2. Câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentence với “It is…that”)

Công thức: It is/was + noun phrase/clause + that + clause

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Câu chẻ cho phép bạn nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu, thể hiện khả năng điều khiển trọng tâm thông tin một cách tinh tế. Đây là kỹ thuật được các nhà văn học thuật sử dụng thường xuyên để làm nổi bật luận điểm quan trọng. Giám khảo đánh giá cao vì cấu trúc này cho thấy người viết có khả năng tổ chức thông tin theo thứ tự quan trọng, không chỉ đơn thuần liệt kê.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

“It is the structured environment of physical classrooms that minimizes distractions plaguing home-based learning, where students may struggle with motivation and time management.”

Ví dụ bổ sung:

  1. “It is the immediate feedback from teachers that makes traditional classrooms particularly effective for subjects requiring complex problem-solving skills.”

  2. “It was the pandemic that accelerated the adoption of digital learning tools across all educational levels globally.”

  3. “It is not the technology itself but rather the pedagogical approach that determines the success of online education.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “what” thay vì “that”: Viết “It is the flexibility what makes…” (sai) thay vì “It is the flexibility that makes…” (đúng). Học viên Việt Nam thường nhầm do ảnh hưởng từ cấu trúc khác.

  • Thiếu động từ “be”: Viết “It the main advantage…” (sai) thay vì “It is the main advantage…” (đúng).

  • Dùng không đúng thì: Viết “It is…that happened yesterday” (sai) thay vì “It was…that happened yesterday” (đúng). Phải hòa hợp thì giữa “is/was” với thời điểm của sự việc.

3. Cấu trúc so sánh nâng cao với “while” hoặc “whereas”

Công thức: Subject 1 + verb + , while/whereas + Subject 2 + verb (đối lập)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Cấu trúc so sánh đối lập giúp bạn thể hiện khả năng phân tích và so sánh hai ý tưởng trong cùng một câu, tạo sự cân bằng và logic rõ ràng. Đây là kỹ năng quan trọng trong academic writing, đặc biệt với dạng đề “Discuss both views”. Giám khảo đánh giá cao vì cấu trúc này cho thấy tư duy phản biện và khả năng xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

“While online platforms excel at delivering theoretical knowledge and accommodating diverse schedules, traditional settings remain superior for subjects requiring hands-on practice, such as laboratory sciences or performing arts.”

Ví dụ bổ sung:

  1. “Online courses provide flexibility and convenience, whereas traditional classrooms offer structured learning environments and immediate teacher support.”

  2. “While digital resources can be accessed repeatedly for revision, face-to-face discussions enable spontaneous exchanges of ideas that deepen understanding.”

  3. “Distance learning reduces educational costs significantly, while campus-based programmes provide networking opportunities and social development.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn giữa “while” và “when”: Dùng “when” (thời gian) thay vì “while” (đối lập). Ví dụ sai: “Online is flexible when traditional is structured” – phải dùng “while” để chỉ sự đối lập.

  • Thiếu dấu phẩy: Viết “Online learning is flexible while traditional learning is structured” (chấp nhận được) nhưng tốt hơn nên có dấu phẩy trước “while” khi câu dài: “Online learning provides…, while traditional learning requires…”.

  • Không tạo sự đối lập rõ ràng: Dùng “while” cho hai ý tương đồng thay vì đối lập, làm câu mất logic.

4. Cụm phân từ (Participle phrase) đầu câu

Công thức: Present participle (V-ing)/Past participle (V-ed) + phrase + , + main clause

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Cụm phân từ giúp bạn tạo sự đa dạng trong cách bắt đầu câu, tránh sự đơn điệu khi luôn bắt đầu với chủ ngữ. Cấu trúc này cũng giúp nén thông tin hiệu quả, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách kinh tế và tinh tế. Giám khảo đánh giá cao vì đây là dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ nâng cao, thường thấy trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

“Combining the flexibility of digital resources with periodic face-to-face sessions, a blended approach may ultimately offer the most comprehensive educational experience.”

Ví dụ bổ sung:

  1. “Considering the rapid advancement of educational technology, schools must continuously update their digital infrastructure and teacher training programmes.”

  2. “Having experienced both online and traditional classes, students generally prefer a hybrid model that balances flexibility with structure.”

  3. “Based on recent research findings, educators are increasingly recognizing the importance of personalized learning paths regardless of the delivery method.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chủ ngữ không khớp (Dangling modifier): Viết “Using online platforms, the cost is reduced” (sai) – nghĩa đen là “the cost” đang “using” (vô lý). Phải viết: “Using online platforms, students can reduce costs” hoặc “By using online platforms, the cost can be reduced.”

  • Thiếu dấu phẩy: Viết “Having many advantages online education is popular” (sai) thay vì “Having many advantages, online education is popular” (đúng). Luôn cần dấu phẩy sau cụm phân từ.

  • Nhầm lẫn giữa present và past participle: Dùng “interested in” (bị quan tâm) thay vì “interesting to” (gây quan tâm) hoặc ngược lại, tùy thuộc vào chủ ngữ và ý nghĩa.

5. Câu điều kiện phức tạp (Mixed conditionals & Inversion)

Công thức:

  • Mixed: If + past perfect, + would/could + verb (hiện tại)
  • Inversion: Should/Were/Had + subject + verb, + main clause

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Câu điều kiện nâng cao thể hiện khả năng suy luận logic và diễn đạt các tình huống giả định phức tạp. Đặc biệt, cấu trúc đảo ngữ trong câu điều kiện mang tính hình thức cao, thường thấy trong văn viết học thuật và chính thức. Giám khảo đánh giá cao vì cấu trúc này yêu cầu sự hiểu biết sâu về ngữ pháp và khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức độ tinh vi nhất.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

“Should institutions invest adequately in digital infrastructure and teacher training, online education could achieve parity with traditional classroom instruction.”

Ví dụ bổ sung:

  1. “Had educational institutions been better prepared for digital transformation, the transition during the pandemic would have been significantly smoother.”

  2. “Were all students to have equal access to reliable internet connections and devices, the effectiveness of online learning would increase substantially.”

  3. “Should governments prioritize educational technology funding, developing countries could leapfrog traditional infrastructure limitations.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn thứ tự từ trong đảo ngữ: Viết “Should students have access…” (đúng) nhưng nhầm thành “Should have students access…” (sai). Thứ tự phải là: Should/Were/Had + chủ ngữ + động từ.

  • Dùng sai thì trong mixed conditional: Viết “If the pandemic did not happen, online education would not be popular” (sai – đây là conditional type 2) thay vì “If the pandemic had not happened, online education would not be as popular now” (đúng – mixed conditional).

  • Quên “not” trong phủ định đảo ngữ: Viết “Had the school invested…” khi muốn nói “nếu trường đã không đầu tư” phải viết “Had the school not invested…” (thêm “not” sau chủ ngữ).

6. Cấu trúc nhượng bộ nâng cao (Concessive clauses)

Công thức:

  • Although/While + clause, + main clause
  • Adj/Adv + as/though + subject + be, + main clause

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Cấu trúc nhượng bộ cho phép bạn thừa nhận một quan điểm trước khi đưa ra phản bác hoặc quan điểm đối lập, thể hiện tư duy cân bằng và khách quan. Đặc biệt cấu trúc đảo ngữ với “as/though” rất học thuật và tinh tế. Giám khảo đánh giá cao vì cấu trúc này cho thấy người viết có khả năng xem xét vấn đề toàn diện, không thiên vị một phía – kỹ năng quan trọng trong academic writing.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

“While proponents of virtual learning highlight its flexibility and accessibility, advocates for conventional schooling emphasize the irreplaceable value of face-to-face interaction.”

Ví dụ bổ sung:

  1. “Although online platforms offer unprecedented access to educational resources, they cannot fully replicate the collaborative atmosphere of physical classrooms.”

  2. “Convenient as online learning may be, it requires self-discipline and motivation that many students, particularly younger learners, have yet to develop.”

  3. “Despite technological advances making remote education more interactive, the social dimension of traditional schooling remains irreplaceable for holistic development.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng cả “although” và “but” trong cùng câu: Viết “Although online learning is flexible, but it has disadvantages” (sai). Phải chọn một: hoặc “Although…,” hoặc “…but…”. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến do ảnh hưởng của tiếng Việt “mặc dù…nhưng…”.

  • Quên đảo ngữ với “as/though”: Viết “As online learning is convenient…” (sai – thông thường) thay vì “Convenient as online learning is…” (đúng – đảo ngữ nhấn mạnh). Khi dùng cấu trúc này, tính từ/trạng từ phải đứng đầu.

  • Nhầm lẫn giữa “despite” và “although”: Viết “Despite it is convenient…” (sai) thay vì “Despite being convenient…” hoặc “Although it is convenient…” (đúng). Nhớ: “despite/in spite of” + noun/V-ing, còn “although/though” + clause.

Tổng kết về cách sử dụng 6 cấu trúc này hiệu quả:

  1. Phân bố đều trong bài: Mỗi đoạn thân bài nên có ít nhất 1-2 cấu trúc phức tạp, nhưng không nên nhồi nhét quá nhiều trong một đoạn.

  2. Đảm bảo tính tự nhiên: Chỉ sử dụng khi phù hợp với ý tưởng, không cố ép cấu trúc phức tạp vào câu đơn giản.

  3. Luyện tập riêng từng cấu trúc: Mỗi tuần tập trung vào 1-2 cấu trúc, viết 5-10 câu ví dụ cho đến khi thành thạo trước khi chuyển sang cấu trúc tiếp theo.

  4. Kiểm tra kỹ dấu câu: Các cấu trúc phức tạp thường đi kèm yêu cầu nghiêm ngặt về dấu câu (dấu phẩy, dấu chấm phẩy). Sai dấu câu có thể làm mất điểm Grammatical Range & Accuracy.

  5. Đọc to bài viết: Sau khi viết, đọc to để kiểm tra xem câu có tự nhiên và dễ hiểu không. Nếu bạn phải đọc lại nhiều lần mới hiểu, có nghĩa là câu quá phức tạp và nên đơn giản hóa.

Kết Bài

Chủ đề so sánh lợi ích của giáo dục trực tuyến và truyền thống là một trong những đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị đầy đủ kiến thức và công cụ cần thiết để tự tin đạt band điểm cao khi gặp đề tài này.

Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:

Thứ nhất, hiểu rõ yêu cầu của dạng đề “Discuss both views and give your opinion” – bạn cần thảo luận cân bằng cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Không thiên vị quá nhiều về một phía hoặc quên nêu quan điểm của bản thân.

Thứ hai, phát triển ý tưởng đầy đủ với cấu trúc: Topic sentence (câu chủ đề) + Explanation (giải thích) + Example (ví dụ cụ thể). Tránh các ví dụ chung chung như “some people think”, thay vào đó hãy sử dụng số liệu, sự kiện thực tế hoặc ví dụ cá nhân cụ thể.

Thứ ba, tập trung khắc phục những lỗi phổ biến của học viên Việt Nam: chủ vị không hòa hợp, thiếu mạo từ, nhầm lẫn về số nhiều, và sử dụng sai thì động từ. Những lỗi ngữ pháp cơ bản này có thể kéo band điểm xuống đáng kể ngay cả khi ý tưởng của bạn tốt.

Thứ tư, học từ vựng theo collocations thay vì từ đơn lẻ. Thay vì chỉ học “advantage”, hãy học “significant advantage”, “notable advantage”, “key advantage”. Điều này không chỉ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn mà còn sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn trong bài viết.

Thứ năm, làm chủ ít nhất 4-5 cấu trúc câu phức tạp và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong bài viết. Đừng cố nhồi nhét tất cả các cấu trúc khó vào một bài – điều này sẽ làm bài viết trở nên gượng ép và mất đi tính tự nhiên.

Lộ trình học tập hiệu quả:

Để cải thiện kỹ năng viết của mình, hãy dành 30-45 phút mỗi ngày thực hành. Tuần đầu tiên, tập trung vào việc sửa các lỗi ngữ pháp cơ bản bằng cách viết lại các câu từ bài mẫu Band 5-6. Tuần thứ hai, học 10 collocations mới và viết câu ví dụ cho mỗi collocation. Tuần thứ ba, luyện tập 1-2 cấu trúc câu phức tạp bằng cách viết 5-10 câu ví dụ cho đến khi thành thạo. Từ tuần thứ tư trở đi, viết ít nhất 2 bài hoàn chỉnh mỗi tuần về các chủ đề khác nhau và nhờ giáo viên hoặc bạn học giỏi nhận xét.

Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng viết là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự kiên trì và thực hành đều đặn. Không có con đường tắt nào để đạt band điểm cao – chỉ có sự luyện tập chăm chỉ, phản hồi chất lượng và quyết tâm cải thiện mỗi ngày. Với lộ trình rõ ràng, sự nỗ lực không ngừng nghỉ và nguồn tài liệu chất lượng như bài viết này, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu band điểm mong muốn trong IELTS Writing Task 2.

Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Reading: The Role of Artificial Intelligence in Healthcare - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Next Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời "Describe A Meal You Had In A Restaurant Recently" - Bài Mẫu Band 6-9

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨