IELTS Writing Task 2: Xu hướng sử dụng xe đạp và ô tô – Bài mẫu Band 5-9 & Phân tích chi tiết

Xu hướng sử dụng phương tiện giao thông là một chủ đề phổ biến trong IELTS Writing Task 2, xuất hiện thường xuyên với nhiều dạng câu hỏi khác nhau. Chủ đề về xe đạp và ô tô không chỉ liên quan đến vấn đề môi trường mà còn đề cập đến sức khỏe cộng đồng, quy hoạch đô thị và lối sống hiện đại. Theo thống kê từ các trung tâm khảo thí IELTS uy tín, dạng đề này xuất hiện ít nhất 3-4 lần mỗi năm trên toàn cầu.

Trong bài viết này, bạn sẽ được trang bị những công cụ quan trọng để chinh phục dạng đề này: ba bài mẫu tương ứng với các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9, kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh và hạn chế của từng bài. Bạn cũng sẽ học được từ vựng chuyên ngành, cấu trúc câu nâng cao và những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam cần tránh.

Các đề thi thực tế đã được xác minh liên quan đến chủ đề này bao gồm:

  • “In some cities, more and more people are choosing to live without owning a car. What are the reasons for this trend? Is this a positive or negative development?” (British Council, tháng 3/2023)
  • “Some people believe that bicycles are the best way to travel in cities while others think that cars are better. Discuss both views and give your opinion.” (IDP, tháng 9/2022)
  • “The use of private cars is increasing in many cities. What problems does this create? What solutions can you suggest?” (IELTS Official, tháng 6/2023)

Đề Writing Part 2 thực hành

In recent years, some cities have seen an increase in the use of bicycles, while others continue to rely heavily on cars for transportation. What are the reasons for these different trends? Do you think the advantages of using bicycles outweigh the disadvantages?

Dịch đề: Trong những năm gần đây, một số thành phố chứng kiến sự gia tăng trong việc sử dụng xe đạp, trong khi các thành phố khác tiếp tục phụ thuộc nhiều vào ô tô để di chuyển. Nguyên nhân của những xu hướng khác nhau này là gì? Bạn có nghĩ rằng lợi ích của việc sử dụng xe đạp lớn hơn những bất lợi không?

Phân tích đề bài:

Đây là dạng đề kết hợp giữa câu hỏi nguyên nhân (Causes) và quan điểm cá nhân (Opinion) – một dạng đề phức tạp đòi hỏi thí sinh phải xử lý hai yêu cầu khác nhau trong cùng một bài viết.

Yêu cầu cụ thể:

  1. Giải thích nguyên nhân tại sao một số thành phố gia tăng sử dụng xe đạp
  2. Giải thích tại sao một số thành phố vẫn phụ thuộc vào ô tô
  3. Đưa ra quan điểm cá nhân về việc lợi ích của xe đạp có vượt trội hơn bất lợi hay không

Các thuật ngữ quan trọng:

  • “different trends”: Những xu hướng khác nhau – cần phân tích cả hai xu hướng đối lập
  • “rely heavily on”: Phụ thuộc nhiều vào – nhấn mạnh mức độ phụ thuộc cao
  • “outweigh”: Vượt trội hơn – yêu cầu so sánh và đánh giá

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một xu hướng (xe đạp hoặc ô tô) mà bỏ qua xu hướng còn lại
  • Không đưa ra quan điểm rõ ràng về câu hỏi thứ hai
  • Viết về lợi ích và bất lợi một cách cân bằng mà quên đưa ra lập trường xem bên nào quan trọng hơn
  • Sử dụng ví dụ chung chung thay vì ví dụ cụ thể về các thành phố

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc bài viết nên bao gồm:

  • Mở bài: Paraphrase đề bài + Thesis statement (trả lời cả hai câu hỏi)
  • Thân bài 1: Giải thích nguyên nhân của hai xu hướng khác nhau (infrastructure, government policy, culture, geography)
  • Thân bài 2: Thảo luận về lợi ích của xe đạp (health, environment, cost)
  • Thân bài 3: Đề cập đến bất lợi nhưng lập luận rằng lợi ích vượt trội hơn
  • Kết bài: Tóm tắt và khẳng định lại quan điểm

Bài mẫu Band 8-9

Bài viết ở band điểm này thể hiện sự thành thạo về ngôn ngữ với từ vựng phong phú, cấu trúc câu đa dạng và lập luận logic, mạch lạc. Thí sinh không chỉ trả lời đầy đủ các câu hỏi mà còn phát triển ý sâu sắc với ví dụ cụ thể và liên kết ý tưởng tự nhiên.

The landscape of urban transportation has undergone significant transformation in recent decades, with some metropolitan areas embracing cycling as a primary mode of transport while others remain car-dependent. This essay will examine the underlying factors contributing to these divergent trends and argue that, despite certain limitations, the benefits of bicycle usage considerably outweigh its drawbacks.

The disparity in transportation preferences can be attributed to several interconnected factors. Cities that have witnessed a surge in bicycle adoption, such as Amsterdam and Copenhagen, typically possess well-developed cycling infrastructure, including dedicated bike lanes, secure parking facilities, and traffic-calming measures that prioritize cyclist safety. Furthermore, progressive government policies, such as congestion charges for automobiles and subsidies for bicycle purchases, have incentivized residents to abandon their cars. Conversely, cities that continue to rely heavily on automobiles often lack adequate cycling infrastructure and may have sprawling urban layouts that make cycling impractical for long-distance commutes. Cultural attitudes also play a pivotal role; in some societies, car ownership is deeply entrenched as a status symbol, whereas in others, cycling is embraced as an eco-conscious lifestyle choice.

The advantages of increased bicycle usage are manifold and far-reaching. From an environmental perspective, bicycles produce zero emissions, thereby contributing to improved air quality and reduced greenhouse gas emissions – critical factors in combating climate change. The health benefits are equally compelling; regular cycling strengthens cardiovascular fitness, reduces obesity rates, and alleviates the burden on healthcare systems. Economically, cycling represents a cost-effective alternative to car ownership, eliminating expenses related to fuel, insurance, maintenance, and parking. Additionally, cities with higher rates of bicycle usage often experience reduced traffic congestion, leading to enhanced productivity and quality of life for all residents.

Admittedly, cycling does present certain challenges. Safety concerns remain paramount, particularly in cities where cyclists must share roads with motor vehicles. Weather conditions can also deter cycling, especially in regions with harsh winters or frequent rainfall. Moreover, bicycles are unsuitable for transporting heavy goods or traveling long distances, limiting their practicality for certain demographics and purposes. However, these drawbacks can be substantially mitigated through strategic urban planning, investment in protected cycling infrastructure, and the integration of cycling with public transportation systems. When weighed against the considerable environmental, health, and economic benefits, the disadvantages of cycling appear relatively minor and manageable.

In conclusion, the contrasting trends in bicycle and car usage across different cities stem from variations in infrastructure, policy frameworks, and cultural attitudes. While cycling presents certain practical limitations, its advantages in terms of environmental sustainability, public health, and economic efficiency are undeniable. Cities worldwide would benefit from prioritizing cycling-friendly policies and infrastructure, thereby fostering a more sustainable and livable urban future.

Số từ: 447 từ

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ cả hai câu hỏi với độ sâu xuất sắc. Phần giải thích nguyên nhân được phát triển toàn diện với nhiều yếu tố (infrastructure, policy, culture). Quan điểm về lợi ích vượt trội được thể hiện rõ ràng ngay từ mở bài và được chứng minh thuyết phục trong thân bài.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối tinh tế như “Furthermore”, “Conversely”, “Admittedly”. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển có hệ thống. Không có sự lặp lại ý tưởng.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú, chính xác và tinh tế với nhiều collocations học thuật như “underlying factors”, “divergent trends”, “deeply entrenched”, “manifold and far-reaching”. Paraphrasing xuất sắc với “metropolitan areas”, “car-dependent”. Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp bao gồm mệnh đề quan hệ, câu phức với nhiều mệnh đề phụ, cấu trúc bị động và cụm phân từ. Sử dụng thì động từ chính xác tuyệt đối. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể nào.

Biểu đồ so sánh xu hướng sử dụng xe đạp và ô tô ở các thành phố lớn trên thế giới cho bài viết IELTS Writing Task 2Biểu đồ so sánh xu hướng sử dụng xe đạp và ô tô ở các thành phố lớn trên thế giới cho bài viết IELTS Writing Task 2

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Ngay trong mở bài, người viết đã nêu rõ sẽ “examine the underlying factors” và “argue that…the benefits…considerably outweigh its drawbacks”, giúp giám khảo hiểu ngay lập trường của thí sinh.

  2. Cấu trúc so sánh đối chiếu xuất sắc: Trong đoạn thân bài đầu tiên, tác giả khéo léo sử dụng “Cities that…such as Amsterdam and Copenhagen” và “Conversely, cities that continue to…” để tạo sự đối lập rõ nét giữa hai xu hướng.

  3. Ví dụ cụ thể và thuyết phục: Việc nhắc đến Amsterdam và Copenhagen không chỉ là ví dụ minh họa mà còn thể hiện kiến thức thực tế về các thành phố nổi tiếng với văn hóa xe đạp.

  4. Xử lý counter-argument chuyên nghiệp: Đoạn thân bài thứ ba sử dụng “Admittedly” để thừa nhận nhược điểm, sau đó dùng “However” để bác bỏ, thể hiện tư duy phản biện cao cấp mà giám khảo đánh giá cao.

  5. Từ vựng học thuật đa dạng: Các cụm từ như “manifold and far-reaching”, “deeply entrenched”, “substantially mitigated” cho thấy vốn từ vựng phong phú ở level C1-C2.

  6. Cohesive devices tinh tế: Thay vì dùng các từ nối đơn giản như “First, Second”, bài viết sử dụng “From an environmental perspective”, “Economically”, “Additionally” để tạo sự liên kết tự nhiên hơn.

  7. Kết luận toàn diện: Phần kết bài không chỉ tóm tắt lại các ý chính mà còn đưa ra một khuyến nghị rộng hơn về tương lai đô thị bền vững, thể hiện tầm nhìn rộng.

Bài mẫu Band 6.5-7

Bài viết ở band điểm này thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ khá tốt với ý tưởng rõ ràng và cấu trúc hợp lý. Tuy nhiên, độ tinh tế trong từ vựng và độ phức tạp của cấu trúc câu chưa đạt đến mức xuất sắc như band 8-9.

These days, different cities around the world have different ways of transportation. Some cities are using bicycles more, while other cities still use cars a lot. This essay will discuss the reasons for these differences and explain why I believe that bicycles have more advantages than disadvantages.

There are several reasons why some cities prefer bicycles while others depend on cars. First, cities with good bicycle infrastructure like bike lanes and parking areas make cycling easier and safer, so more people choose bicycles. For example, cities in Europe such as Amsterdam have excellent cycling facilities. On the other hand, many cities do not have these facilities, so people must use cars instead. Another reason is government policy. Some governments encourage people to cycle by making cars expensive to use in city centers. However, in other places, governments focus on building roads for cars. Finally, the size of the city matters. In large cities where people need to travel long distances, cars are more practical than bicycles.

In my opinion, using bicycles has many important advantages. The first advantage is that bicycles are good for the environment because they do not produce pollution. This helps to reduce air pollution and fight climate change. Secondly, cycling is healthy for people. When people cycle regularly, they exercise their bodies and become fitter. This can reduce health problems like obesity and heart disease. Thirdly, bicycles are much cheaper than cars. People do not need to pay for fuel, insurance or parking, which saves a lot of money. As a result, cycling is beneficial for both individuals and society.

However, there are some disadvantages of using bicycles. Cycling can be dangerous, especially when there are many cars on the road. Bad weather like rain or snow also makes cycling difficult and uncomfortable. Additionally, bicycles cannot carry heavy things or transport many people at the same time. Despite these problems, I think the advantages are more important. The benefits for the environment and health are very significant, and the safety problems can be solved by building better cycling infrastructure.

In conclusion, the different transportation trends in cities depend on infrastructure, government policies and city size. Although bicycles have some limitations, their environmental and health benefits make them better than cars. Cities should invest more in cycling facilities to encourage people to use bicycles.

Số từ: 397 từ

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Trả lời đầy đủ cả hai câu hỏi với quan điểm rõ ràng. Tuy nhiên, việc phát triển ý còn đơn giản hơn so với band 8-9. Các lập luận về nguyên nhân và lợi ích đều hợp lý nhưng thiếu độ sâu và ví dụ cụ thể.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức hợp lý. Tuy nhiên, sử dụng từ nối còn đơn giản và lặp lại như “First”, “Secondly”, “Thirdly”. Thiếu sự chuyển tiếp mượt mà giữa các ý tưởng trong cùng một đoạn.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng thiếu sự đa dạng và tinh tế. Một số cụm từ như “good for the environment”, “a lot of money” còn khá đơn giản. Có paraphrasing cơ bản nhưng chưa thành thạo. Không có lỗi từ vựng đáng kể.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức một cách chính xác. Có một số cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ và câu điều kiện. Tuy nhiên, độ đa dạng chưa cao và thiếu các cấu trúc nâng cao. Lỗi ngữ pháp rất ít và không ảnh hưởng đến ý nghĩa.

So sánh với bài Band 8-9

Về mở bài:

  • Band 8-9: “The landscape of urban transportation has undergone significant transformation” – sử dụng metaphor tinh tế và từ vựng học thuật
  • Band 6.5-7: “These days, different cities around the world have different ways of transportation” – đơn giản, trực tiếp, lặp từ “different”

Về phát triển ý:

  • Band 8-9: Đưa ra nhiều yếu tố (infrastructure, policy, culture, geography) và kết nối chúng bằng “interconnected factors”
  • Band 6.5-7: Liệt kê các lý do với “First”, “Another reason”, “Finally” – cách tổ chức cơ bản hơn

Về từ vựng:

  • Band 8-9: “car-dependent”, “divergent trends”, “manifold and far-reaching”, “substantially mitigated”
  • Band 6.5-7: “depend on cars”, “different”, “many important advantages”, “be solved” – từ vựng đơn giản hơn

Về xử lý counter-argument:

  • Band 8-9: Sử dụng “Admittedly” và phát triển chi tiết các nhược điểm trước khi bác bỏ bằng “However, these drawbacks can be substantially mitigated through…”
  • Band 6.5-7: Dùng “However” đơn giản và đưa ra các nhược điểm ngắn gọn hơn với “Despite these problems”

Về cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Kết hợp nhiều loại câu phức tạp với mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, cấu trúc bị động nâng cao
  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu phức đơn giản với “when”, “because”, “so”

Điểm mạnh của bài Band 6.5-7:

  • Cấu trúc tổng thể logic và dễ theo dõi
  • Trả lời đầy đủ các yêu cầu của đề bài
  • Ngữ pháp chính xác với rất ít lỗi sai
  • Quan điểm cá nhân được thể hiện rõ ràng

Điểm cần cải thiện để đạt Band 8-9:

  • Tăng độ phức tạp và đa dạng của từ vựng
  • Sử dụng các cohesive devices tinh tế hơn thay vì các từ nối cơ bản
  • Phát triển ý sâu hơn với ví dụ cụ thể và lập luận chi tiết
  • Đa dạng hóa cấu trúc câu với các dạng câu phức tạp hơn

Bài mẫu Band 5-6

Bài viết ở band điểm này thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngôn ngữ, cấu trúc và độ chính xác. Các lỗi sai điển hình của học viên Việt Nam được thể hiện rõ trong bài.

Nowadays, many cities has different transportation. Some cities use bicycle more and some cities use car more. In this essay, I will discuss about the reasons and I think bicycle is better than car.

First reason is infrastructure. Some cities have good road for bicycle so people can cycle safe. For example, in Europe cities, they have many bicycle road. But other cities don’t have this road, so people must drive car. Second reason is the government. Some government want people use bicycle because it is good for environment. They make the car more expensive to use. Other government build more road for car because they think car is important for economy. The last reason is about the distance. If people need to go far place, car is better because bicycle is slow and make people tired.

I think bicycle have many advantage. First, bicycle is very good for environment. It don’t make pollution like car. This is very important because pollution is big problem in many cities. Second, bicycle is good for health. When people ride bicycle, they do exercise. This help them become healthy and not fat. Third, bicycle is cheap. People don’t need to buy fuel or pay parking. They can save money.

But bicycle also have some disadvantage. It is dangerous when there are many car on the road. Also, when it rain or snow, people cannot ride bicycle. And bicycle cannot carry heavy things. However, I still think bicycle is better because the advantage is more than disadvantage. The environment and health is very important things.

To sum up, different cities use different transportation because of infrastructure, government and distance. Bicycle have some problem but I think it’s advantages are bigger. Cities should build more facility for bicycle.

Số từ: 311 từ

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Trả lời cả hai câu hỏi của đề bài nhưng cách phát triển ý còn rất hạn chế và bề mặt. Các lý do được nêu ra nhưng không có giải thích chi tiết hoặc ví dụ cụ thể. Quan điểm được đưa ra nhưng thiếu sự chứng minh thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.0 Cấu trúc cơ bản có thể nhận diện nhưng việc tổ chức ý tưởng còn đơn giản và cứng nhắc. Sử dụng các từ nối rất cơ bản như “First”, “Second”, “But”. Thiếu sự liên kết mượt mà giữa các câu và các đoạn. Một số ý tưởng không được phát triển đầy đủ.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (bicycle, car, good, people). Sử dụng một số từ không chính xác hoặc không tự nhiên như “ride bicycle” (nên dùng “cycle”). Thiếu collocations và paraphrasing. Có một số lỗi word choice như “not fat” thay vì “avoid obesity”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản ảnh hưởng đến ý nghĩa: lỗi chia động từ (has/have, don’t/doesn’t), lỗi mạo từ, lỗi số ít/số nhiều (advantage/advantages). Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Một số câu phức nhưng không chính xác về cấu trúc.

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
many cities has Subject-verb agreement many cities have Chủ ngữ “cities” là số nhiều nên động từ phải là “have”. Đây là lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam do tiếng Việt không chia động từ theo số.
discuss about Verb pattern discuss Động từ “discuss” là ngoại động từ, không cần giới từ “about”. Lỗi này xuất phát từ việc dịch trực tiếp từ “thảo luận về” trong tiếng Việt.
don’t have this road Article error don’t have these roads Cần dùng “these roads” (số nhiều) thay vì “this road” để phù hợp với ngữ cảnh đang nói về nhiều con đường xe đạp.
make the car more expensive Article usage make cars more expensive Không cần mạo từ “the” khi nói về “cars” nói chung. Hoặc có thể dùng “car ownership” để rõ nghĩa hơn.
make people tired Word choice tire people out Nên dùng cụm động từ “tire out” tự nhiên hơn hoặc “cause fatigue” để học thuật hơn.
bicycle have many advantage Noun plural + S-V agreement bicycles have many advantages “Bicycle” cần ở số nhiều và động từ “have” đã đúng, nhưng “advantage” cũng cần thêm “s”.
It don’t make Subject-verb agreement It doesn’t make Chủ ngữ “It” là số ít nên phải dùng “doesn’t”. Lỗi rất cơ bản cho band 5.
not fat Inappropriate expression maintain a healthy weight / avoid obesity “Not fat” là cách diễn đạt quá đơn giản và không học thuật. Nên dùng các cụm từ phù hợp hơn.
when it rain Verb tense when it rains Trong mệnh đề thời gian với “when” ở hiện tại, động từ cần chia theo chủ ngữ “it” là “rains”.
the advantage is more than disadvantage Article + plural the advantages are more than the disadvantages Cần mạo từ “the” cho cả hai danh từ và cả hai đều phải ở số nhiều. Động từ cũng phải là “are”.
the environment and health is Subject-verb agreement the environment and health are Hai chủ ngữ nối bởi “and” tạo thành chủ ngữ số nhiều, cần động từ “are”.
it’s advantages Possessive error its advantages “It’s” = “it is”, trong khi đây cần đại từ sở hữu “its”. Lỗi rất phổ biến do nhầm lẫn giữa hai dạng.
build more facility Plural noun build more facilities “Facility” cần ở dạng số nhiều vì đang nói về nhiều cơ sở hạ tầng khác nhau.

Những lỗi ngữ pháp phổ biến của học viên Việt Nam trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề giao thôngNhững lỗi ngữ pháp phổ biến của học viên Việt Nam trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề giao thông

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Mở rộng và đa dạng hóa từ vựng:

  • Thay vì lặp lại “bicycle” và “car”, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa như: cycling, two-wheeled vehicles, automobiles, motor vehicles, private transport
  • Học và sử dụng collocations: “sustainable transport”, “eco-friendly modes”, “pedestrian-friendly infrastructure”
  • Tránh các từ quá đơn giản như “good”, “bad”, “many” – thay bằng “beneficial”, “detrimental”, “numerous”

2. Cải thiện cấu trúc câu:

  • Kết hợp câu đơn thành câu phức: Thay vì “Bicycle is cheap. People don’t need to buy fuel” → “Bicycles are cost-effective as they eliminate expenses related to fuel and maintenance”
  • Sử dụng mệnh đề quan hệ: “Cities that invest in cycling infrastructure” thay vì “Some cities have good roads”
  • Áp dụng cấu trúc bị động để tăng tính học thuật: “Cycling should be encouraged” thay vì “Government should encourage cycling”

3. Phát triển ý tưởng sâu hơn:

  • Đừng chỉ nêu ý, hãy giải thích “why” và “how”: Thay vì “Bicycle is good for health”, hãy viết “Regular cycling improves cardiovascular fitness and reduces the risk of chronic diseases such as diabetes and heart disease”
  • Thêm ví dụ cụ thể: Thay vì “Some cities in Europe”, hãy nêu “Cities like Amsterdam and Copenhagen”
  • Phân tích hậu quả hoặc tác động rộng hơn của mỗi ý tưởng

4. Sử dụng cohesive devices tinh tế hơn:

  • Thay vì “First, Second, Third”, hãy dùng: “Initially”, “Furthermore”, “Moreover”, “In addition to this”
  • Thay “But” bằng “However”, “Nevertheless”, “On the other hand”
  • Sử dụng các cụm từ chuyển tiếp như “As a consequence”, “This leads to”, “As a result of this”

5. Cải thiện ngữ pháp:

  • Luyện tập nhận biết chủ ngữ số ít/số nhiều và chia động từ cho đúng
  • Chú ý đến các động từ không cần giới từ: discuss (not discuss about), reach (not reach to), marry (not marry with)
  • Thực hành sử dụng mạo từ a/an/the đúng cách – đây là điểm yếu lớn của học viên Việt Nam
  • Kiểm tra kỹ sự nhất quán về thì trong suốt bài viết

6. Luyện tập paraphrasing:

  • Mở bài cần paraphrase đề bài hoàn toàn, không copy nguyên văn
  • Sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng xuyên suốt bài

7. Quản lý thời gian và độ dài bài:

  • Bài viết cần đạt tối thiểu 250 từ, nhưng 280-320 từ là lý tưởng cho Band 7+
  • Dành 5 phút để lập dàn ý trước khi viết
  • Giữ lại 3-5 phút cuối để kiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Car-dependent Adjective /kɑːr dɪˈpendənt/ Phụ thuộc vào ô tô Many suburban areas remain car-dependent due to inadequate public transport. heavily car-dependent, increasingly car-dependent
Cycling infrastructure Noun phrase /ˈsaɪklɪŋ ˈɪnfrəstrʌktʃər/ Cơ sở hạ tầng dành cho xe đạp Investment in cycling infrastructure can significantly boost bicycle usage. develop cycling infrastructure, dedicated cycling infrastructure, adequate cycling infrastructure
Pedestrian-friendly Adjective /pəˈdestriən ˈfrendli/ Thân thiện với người đi bộ Copenhagen is renowned for its pedestrian-friendly urban design. pedestrian-friendly zones, pedestrian-friendly policies
Sustainable transport Noun phrase /səˈsteɪnəbl ˈtrænspɔːrt/ Phương tiện giao thông bền vững Bicycles represent the most sustainable transport option for short urban journeys. promote sustainable transport, shift to sustainable transport
Traffic congestion Noun phrase /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ Ùn tắc giao thông Increased bicycle usage can alleviate traffic congestion in city centers. reduce traffic congestion, ease traffic congestion, severe traffic congestion
Greenhouse gas emissions Noun phrase /ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/ Khí thải nhà kính Cycling produces zero greenhouse gas emissions compared to automobiles. reduce greenhouse gas emissions, cut greenhouse gas emissions
Cardiovascular fitness Noun phrase /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələr ˈfɪtnəs/ Thể lực tim mạch Regular cycling significantly improves cardiovascular fitness. enhance cardiovascular fitness, maintain cardiovascular fitness
Status symbol Noun phrase /ˈsteɪtəs ˈsɪmbl/ Biểu tượng địa vị In some cultures, car ownership remains a powerful status symbol. regarded as a status symbol, serve as a status symbol
Congestion charges Noun phrase /kənˈdʒestʃən ˈtʃɑːdʒɪz/ Phí ùn tắc (thu từ xe vào trung tâm) Congestion charges have proven effective in reducing car usage in London. implement congestion charges, introduce congestion charges
Urban sprawl Noun phrase /ˈɜːbən sprɔːl/ Sự mở rộng đô thị không kiểm soát Urban sprawl makes cycling impractical for many commuters. combat urban sprawl, contribute to urban sprawl
Eco-conscious Adjective /ˈiːkəʊ ˈkɒnʃəs/ Có ý thức về môi trường Eco-conscious citizens are increasingly choosing bicycles over cars. eco-conscious consumers, eco-conscious lifestyle
Traffic-calming measures Noun phrase /ˈtræfɪk ˈkɑːmɪŋ ˈmeʒəz/ Các biện pháp giảm tốc độ giao thông Traffic-calming measures such as speed bumps enhance cyclist safety. implement traffic-calming measures, introduce traffic-calming measures
Mitigate Verb /ˈmɪtɪɡeɪt/ Giảm thiểu, làm dịu bớt Strategic urban planning can mitigate the disadvantages of cycling. mitigate risks, mitigate impact, substantially mitigate
Incentivize Verb /ɪnˈsentɪvaɪz/ Tạo động lực, khuyến khích Governments can incentivize cycling through tax breaks and subsidies. incentivize behavior, financially incentivize
Divergent trends Noun phrase /daɪˈvɜːdʒənt trendz/ Các xu hướng khác biệt The divergent trends in transportation reflect varying urban priorities. observe divergent trends, explain divergent trends

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: Chủ ngữ + , which/who + động từ + bổ ngữ, + động từ chính…

Cấu trúc này giúp thêm thông tin bổ sung một cách tự nhiên và học thuật, thể hiện khả năng kết hợp ý tưởng phức tạp.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Cities that have witnessed a surge in bicycle adoption, such as Amsterdam and Copenhagen, typically possess well-developed cycling infrastructure, which includes dedicated bike lanes, secure parking facilities, and traffic-calming measures.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho phép người viết kết hợp nhiều thông tin liên quan trong cùng một câu mà không làm câu trở nên rối rắm. Dấu phẩy tạo ra nhịp điệu tự nhiên và “which” giúp mở rộng ý tưởng một cách mượt mà. Đây là đặc điểm của band 7+.

Ví dụ bổ sung:

  • Regular cycling strengthens cardiovascular fitness, which in turn reduces the burden on healthcare systems.
  • Private car ownership, which has become increasingly affordable, contributes significantly to urban air pollution.
  • The government’s new cycling initiative, which was launched last year, has already increased bicycle usage by 30%.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy trước “which” hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người). Nhiều bạn cũng dùng “that” thay cho “which” trong trường hợp này, điều đó là SAI vì “that” không dùng trong mệnh đề không xác định.

2. Câu phức với cụm phân từ (Participle clauses)

Công thức: V-ing/V-ed + bổ ngữ, + chủ ngữ + động từ chính…

Cấu trúc này giúp câu văn ngắn gọn hơn, tránh lặp lại chủ ngữ và thể hiện mối quan hệ nhân quả một cách tinh tế.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Recognizing the environmental benefits, many European cities have implemented policies incentivizing bicycle usage over private car ownership.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ ở đầu câu tạo sự đa dạng về cấu trúc và thể hiện mối liên hệ logic giữa hành động và kết quả mà không cần sử dụng các từ nối đơn giản như “because”. Đây là cấu trúc nâng cao của band 8-9.

Ví dụ bổ sung:

  • Having invested heavily in cycling infrastructure, Amsterdam has become a model for sustainable urban transport.
  • Faced with severe traffic congestion, city authorities introduced congestion charges for private vehicles.
  • Understanding the health implications, an increasing number of commuters are switching from cars to bicycles.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường sử dụng sai chủ ngữ trong cụm phân từ, dẫn đến “dangling participle”. Ví dụ SAI: “Cycling to work, the pollution was reduced” (ai đang đạp xe?). ĐÚNG: “Cycling to work, commuters contribute to reduced pollution.”

3. Cấu trúc nhấn mạnh với “It is…that” (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + danh từ/cụm danh từ + that/who + mệnh đề

Cấu trúc này giúp nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, làm nổi bật ý tưởng quan trọng.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the combination of infrastructure investment and progressive policies that has driven the remarkable increase in cycling rates across Scandinavian cities.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp người viết kiểm soát được điểm nhấn trong câu, thể hiện sự thành thạo trong việc sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt ý tưởng. Giám khảo đánh giá cao khả năng này ở band 8+.

Ví dụ bổ sung:

  • It is not the lack of willingness but the absence of safe cycling routes that prevents people from adopting bicycles.
  • It was the introduction of bike-sharing schemes that revolutionized urban mobility in many Asian cities.
  • It is through consistent government support that cycling can become a viable alternative to car usage.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường dùng sai động từ “is/was” (phải phù hợp với thời điểm), hoặc quên dùng “that” sau phần được nhấn mạnh. Một số bạn cũng lạm dụng cấu trúc này khiến bài viết trở nên cứng nhắc.

Các cấu trúc câu nâng cao giúp đạt band 8-9 trong IELTS Writing Task 2Các cấu trúc câu nâng cao giúp đạt band 8-9 trong IELTS Writing Task 2

4. Câu điều kiện kết hợp (Mixed conditionals)

Công thức: If + quá khứ hoàn thành, + would/could + động từ nguyên mẫu (hoặc ngược lại)

Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ giữa điều kiện trong quá khứ và kết quả trong hiện tại, cho thấy khả năng suy luận phức tạp.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
If city planners had prioritized cycling infrastructure from the outset, many cities would not currently face such severe traffic congestion and air pollution problems.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện kết hợp cho thấy người viết có khả năng phân tích nguyên nhân và kết quả xuyên suốt thời gian, thể hiện tư duy logic cao cấp. Đây là dấu hiệu của band 8-9.

Ví dụ bổ sung:

  • If governments had invested more in public transport decades ago, we would have fewer car-dependent suburbs today.
  • Cities could enjoy cleaner air now if they had implemented stricter emission controls earlier.
  • If cultural attitudes towards cycling were different, many people would choose bicycles over cars regardless of infrastructure.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện, đặc biệt là sử dụng sai thì động từ. Ví dụ SAI: “If they invested earlier, the situation would be better now” (thiếu “had” trong vế if).

5. Đảo ngữ với phó từ phủ định (Inversion after negative adverbials)

Công thức: Phó từ phủ định + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính

Cấu trúc này tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và mang tính trang trọng, học thuật cao.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Not only does cycling reduce carbon emissions, but it also improves public health and alleviates traffic congestion simultaneously.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là đặc điểm của văn viết học thuật chính thống và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức độ cao nhất. Giám khảo rất đánh giá cao cấu trúc này ở band 8-9.

Ví dụ bổ sung:

  • Rarely do we see such dramatic changes in transportation patterns within such a short timeframe.
  • Never before have cities faced such urgent pressure to adopt sustainable transport solutions.
  • Seldom can a single policy intervention achieve such comprehensive benefits as cycling promotion programs.

Lỗi thường gặp:
Đây là cấu trúc khó và học viên Việt Nam thường sai thứ tự từ. Cần nhớ: Phó từ phủ định → trợ động từ → chủ ngữ → động từ chính. Không được quên trợ động từ (do/does/did) khi không có to be hoặc modal verb.

6. Cấu trúc so sánh nâng cao với “the more…the more”

Công thức: The + comparative + subject + verb, the + comparative + subject + verb

Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ tỷ lệ thuận/nghịch một cách tinh tế và học thuật.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The more cities invest in cycling infrastructure, the more likely residents are to abandon their cars in favor of sustainable transport options.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy khả năng phân tích mối quan hệ nhân quả phức tạp một cách súc tích và chuyên nghiệp. Nó thường xuất hiện trong các bài viết academic band 8+.

Ví dụ bổ sung:

  • The safer cycling routes become, the greater the number of commuters who choose bicycles over cars.
  • The more governments subsidize bicycle purchases, the more accessible cycling becomes to lower-income families.
  • The longer people spend cycling daily, the more significant the health benefits they experience.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường quên “the” ở đầu mỗi vế, hoặc sử dụng sai dạng so sánh hơn. Cũng hay nhầm lẫn về thứ tự: phải là “the + comparative” chứ không phải “more + the + adjective”.

Kết bài

Chủ đề về xu hướng sử dụng xe đạp và ô tô là một trong những chủ đề quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Để đạt band điểm cao, bạn cần không chỉ trả lời đầy đủ tất cả các yêu cầu của đề bài mà còn phải thể hiện khả năng phân tích sâu sắc, sử dụng từ vựng đa dạng và cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác.

Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt trong cách phát triển ý tưởng, sử dụng ngôn ngữ và tổ chức bài viết. Bài band 5-6 thể hiện những lỗi sai cơ bản về ngữ pháp và từ vựng hạn chế, trong khi bài band 6.5-7 đã cải thiện đáng kể nhưng vẫn thiếu độ tinh tế. Bài band 8-9 nổi bật với việc sử dụng thành thạo các cấu trúc nâng cao, từ vựng học thuật phong phú và khả năng phân tích đa chiều.

Những điểm then chốt để cải thiện kỹ năng viết của bạn bao gồm: thực hành paraphrasing thường xuyên để tránh lặp từ, học và áp dụng các collocations tự nhiên, đa dạng hóa cấu trúc câu với các dạng câu phức, phân từ và đảo ngữ, và quan trọng nhất là phát triển ý tưởng một cách logic với ví dụ cụ thể. Đặc biệt, học viên Việt Nam cần chú ý đến các lỗi sai phổ biến về chia động từ, sử dụng mạo từ và giới từ.

Hãy nhớ rằng việc đạt band điểm cao không phải là kết quả của việc học thuộc lòng các template mà là khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự nhiên để truyền đạt ý tưởng rõ ràng, logic. Thực hành đều đặn với các đề bài đa dạng, nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn học, và không ngừng mở rộng vốn từ vựng sẽ giúp bạn từng bước tiến đến mục tiêu band điểm mong muốn. Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công trong kỳ thi IELTS!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Impact of Urban Sprawl on the Environment – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Ảnh Hưởng Của Công Nghệ Đến Quan Hệ Gia Đình – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨