Mở đầu
Chủ đề về bất bình đẳng thu nhập và hạnh phúc xã hội là một trong những đề tài nóng hổi và xuất hiện khá thường xuyên trong kỳ thi IELTS Writing Task 2, đặc biệt trong những năm gần đây khi vấn đề công bằng xã hội ngày càng được chú ý toàn cầu. Đây là dạng đề thuộc nhóm Social Issues – một trong những chủ đề chiếm tỷ lệ cao nhất trong đề thi thực tế.
Theo thống kê từ các trung tâm thi uy tín như IDP và British Council, các đề bài liên quan đến income inequality xuất hiện với tần suất trung bình 2-3 lần mỗi năm tại các kỳ thi ở Việt Nam và khu vực châu Á. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho chủ đề này.
Trong bài viết này, bạn sẽ được học:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9
- Phân tích chi tiết theo 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS
- Hơn 15 từ vựng và collocations quan trọng kèm cách sử dụng
- 6 cấu trúc câu nâng cao giúp “ăn điểm” cao
- Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:
- “Some people believe that reducing income gaps between the rich and poor leads to a happier society. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, tháng 3/2023)
- “A large gap between rich and poor creates social problems. What are the solutions?” (IDP, tháng 9/2022)
- “Economic equality is necessary for a nation’s progress. Discuss both views.” (Computer-based test, tháng 1/2024)
Đề Writing Task 2 Thực Hành
Some people believe that reducing the income gap between the rich and poor can lead to a happier society. To what extent do you agree or disagree with this opinion?
Dịch đề: Một số người tin rằng việc giảm khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo có thể dẫn đến một xã hội hạnh phúc hơn. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Opinion Essay (Agree/Disagree) – một trong những dạng phổ biến nhất của IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Trình bày quan điểm cá nhân rõ ràng: Bạn có thể hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn không đồng ý, hoặc đồng ý một phần
- Lập luận nhất quán xuyên suốt bài: Quan điểm trong introduction phải được duy trì đến conclusion
- Cung cấp lý do và ví dụ cụ thể: Không chỉ nêu ý kiến mà phải giải thích tại sao
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Income gap/wealth disparity: Chênh lệch về thu nhập và tài sản
- Happier society: Xã hội hạnh phúc hơn (cần định nghĩa qua các yếu tố như social cohesion, wellbeing, quality of life)
- To what extent: Mức độ nào – cho phép bạn có quan điểm linh hoạt
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Không trả lời trực tiếp câu hỏi “to what extent” mà chỉ viết về advantages/disadvantages
- Đổi quan điểm giữa chừng bài viết
- Viết về income inequality nói chung thay vì tập trung vào mối liên hệ với “happier society”
- Thiếu ví dụ cụ thể hoặc đưa ra ví dụ không liên quan
Cách tiếp cận chiến lược:
Bạn nên chọn một trong các lập trường sau:
- Hoàn toàn đồng ý: Thu nhập công bằng hơn → xã hội hạnh phúc hơn (2 body paragraphs giải thích lý do)
- Đồng ý một phần: Thu nhập công bằng quan trọng NHƯNG không phải yếu tố duy nhất quyết định hạnh phúc
- Không đồng ý: Các yếu tố khác (giáo dục, y tế, tự do) quan trọng hơn thu nhập
Với đề này, lập trường “đồng ý một phần” thường dễ viết nhất và thuyết phục nhất vì nó cho phép bạn thừa nhận cả hai mặt của vấn đề.
Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về khoảng cách thu nhập và hạnh phúc xã hội
Bài Mẫu Band 8-9
Giới thiệu: Bài viết dưới đây thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một bài Band 8-9: lập luận phức tạp và tinh tế, từ vựng đa dạng với nhiều collocations học thuật, cấu trúc câu phức hợp linh hoạt, và sự phát triển ý tưởng mạch lạc với các ví dụ cụ thể thuyết phục.
The relationship between income equality and societal wellbeing has long been a subject of considerable debate. While I acknowledge that narrowing the wealth gap can contribute significantly to collective happiness, I believe it represents merely one component of a more complex equation, as other factors such as social mobility and quality of public services play equally crucial roles.
Admittedly, reducing income disparity can foster greater social cohesion, which is fundamental to a content society. When wealth is distributed more equitably, the sense of relative deprivation diminishes, leading to reduced social tensions and crime rates. Scandinavian countries exemplify this principle effectively; nations like Denmark and Norway, which maintain comparatively narrow income gaps through progressive taxation, consistently rank among the world’s happiest societies according to the World Happiness Report. Furthermore, greater income equality facilitates broader access to opportunities, enabling individuals from diverse backgrounds to pursue education and career advancement without being constrained by economic barriers. This inclusivity not only enhances individual life satisfaction but also strengthens the social fabric as a whole.
However, focusing exclusively on income redistribution oversimplifies the multifaceted nature of societal happiness. Countries with relatively high income inequality, such as Singapore, still achieve remarkable levels of citizen satisfaction, largely because they provide universal access to high-quality education, healthcare, and housing. These public goods can compensate for income disparities by ensuring that all citizens, regardless of wealth, enjoy fundamental securities and opportunities for advancement. Moreover, the perception of fairness in wealth distribution matters as much as the distribution itself. Societies where individuals believe that wealth is accumulated through merit and hard work, rather than corruption or inheritance, tend to exhibit higher satisfaction levels even when income gaps are substantial.
In conclusion, while I agree that reducing income inequality can enhance societal happiness by promoting social harmony and equal opportunities, it should not be viewed as a panacea. A truly content society requires a holistic approach that combines reasonable income distribution with robust public services and, crucially, a meritocratic system that people perceive as fair. Only through such comprehensive measures can nations cultivate genuine and sustainable happiness among their populations.
(Word count: 348)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời trực tiếp và toàn diện câu hỏi “to what extent” bằng cách thể hiện quan điểm cân bằng: đồng ý một phần nhưng nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề. Quan điểm được trình bày rõ ràng ngay từ introduction và duy trì nhất quán xuyên suốt. Mỗi luận điểm được phát triển đầy đủ với giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể (Đan Mạch, Na Uy, Singapore). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 8.5 | Cấu trúc bài rõ ràng với sự phân đoạn logic: intro → body 1 (lợi ích) → body 2 (hạn chế) → conclusion. Sử dụng linh hoạt các từ nối như “Admittedly”, “Furthermore”, “However”, “Moreover” không bị cứng nhắc. Mỗi đoạn có topic sentence mạnh mẽ và các câu supporting phát triển tự nhiên. Có sử dụng referencing (this principle, these public goods) để tạo sự liên kết giữa các câu. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng đa dạng và chính xác cao với nhiều collocations học thuật tinh tế: “considerable debate”, “social cohesion”, “relative deprivation”, “progressive taxation”, “multifaceted nature”, “meritocratic system”. Sử dụng từ đồng nghĩa linh hoạt: happiness/wellbeing/satisfaction/contentment. Không có lỗi từ vựng, tất cả được dùng phù hợp ngữ cảnh. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu với độ phức tạp cao: câu phức với nhiều mệnh đề, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu điều kiện. Ví dụ: “While I acknowledge that…, I believe…” (concession), “When wealth is distributed…” (time clause), “enabling individuals… to pursue” (participle phrase). Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Quan điểm tinh tế và cân bằng: Thay vì đồng ý hoặc phản đối hoàn toàn, bài viết thừa nhận giá trị của việc giảm khoảng cách thu nhập nhưng đặt nó trong bối cảnh rộng hơn. Điều này cho thấy tư duy phản biện và khả năng phân tích đa chiều.
-
Ví dụ cụ thể và có căn cứ: Sử dụng các quốc gia thực tế (Đan Mạch, Na Uy, Singapore) và tài liệu tham khảo uy tín (World Happiness Report) để minh họa luận điểm, làm cho lập luận thuyết phục và đáng tin cậy hơn.
-
Collocations học thuật tự nhiên: Các cụm từ như “considerable debate”, “social cohesion”, “relative deprivation”, “multifaceted nature” không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn thể hiện phong cách viết học thuật chuyên nghiệp.
-
Cấu trúc câu đa dạng và phức hợp: Kết hợp linh hoạt giữa câu đơn mạnh mẽ và câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc, tạo nhịp điệu và tránh sự đơn điệu trong văn phong.
-
Sự phát triển ý tưởng theo chiều sâu: Mỗi luận điểm không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích tại sao và có tác động như thế nào. Ví dụ: không chỉ nói “income equality tốt” mà giải thích nó giảm “relative deprivation” và dẫn đến “reduced social tensions”.
-
Liên kết mạch lạc giữa các đoạn: Body paragraph 2 bắt đầu bằng “However” để chuyển sang góc nhìn đối lập một cách tự nhiên, thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng logic và cân bằng.
-
Kết luận tổng hợp và có chiều sâu: Không chỉ lặp lại quan điểm mà còn đưa ra khuyến nghị (“holistic approach”, “comprehensive measures”), cho thấy tư duy phản biện và khả năng đề xuất giải pháp.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu: Bài viết này thể hiện các đặc điểm của Band 6.5-7 với cấu trúc rõ ràng, lập luận hợp lý nhưng từ vựng và cấu trúc câu chưa phong phú và tinh tế bằng bài Band 8-9. Các ý tưởng được trình bày tốt nhưng chưa phát triển sâu, ví dụ chưa cụ thể bằng.
Many people argue that reducing the gap between rich and poor people can make society happier. I partly agree with this view because while income equality has some benefits, there are other important factors that affect happiness in society.
On the one hand, narrowing the income gap can bring several advantages to society. Firstly, when the difference between rich and poor is smaller, people feel less jealous and more satisfied with their lives. This is because they do not compare themselves too much with others who have more money. For example, in some European countries where the government uses high taxes to redistribute wealth, people seem to be happier and there is less crime related to poverty. Secondly, more equal income distribution means that poor people can access better education and healthcare. This gives them more opportunities to improve their lives, which increases their happiness and life satisfaction.
On the other hand, I believe that income equality alone cannot guarantee a happy society. Other factors are also very important for people’s happiness. For instance, even if everyone has similar income, if they do not have freedom or if the government is corrupt, they will not be happy. Additionally, some countries with large income gaps still have happy citizens because they provide good public services. The quality of education, healthcare, and infrastructure can make people satisfied even when there are rich and poor people. Furthermore, the culture and values of a society also play a big role in determining happiness, not just money.
In conclusion, while reducing income inequality can contribute to a happier society by reducing jealousy and improving opportunities for the poor, it is not the only factor. Governments should focus on both economic equality and other aspects like freedom, public services, and good governance to create a truly happy society.
(Word count: 327)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm “partly agree” rõ ràng. Có giải thích cho cả hai mặt: lợi ích và hạn chế. Tuy nhiên, các ví dụ còn chung chung (“some European countries”) thay vì cụ thể như bài Band 8-9. Các luận điểm được phát triển nhưng chưa sâu sắc, thiếu sự phân tích phức tạp. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài rõ ràng với intro-body-conclusion tiêu chuẩn. Sử dụng linkers cơ bản nhưng đúng: “On the one hand”, “On the other hand”, “For example”, “Additionally”. Tuy nhiên, các từ nối còn đơn giản và có phần cứng nhắc so với bài Band cao hơn. Mỗi đoạn có topic sentence nhưng sự chuyển tiếp giữa các câu chưa mượt mà bằng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng còn khá cơ bản: “narrow the gap”, “jealous”, “satisfied”, “improve their lives”. Có một số collocations tốt: “redistribute wealth”, “life satisfaction”, “public services” nhưng chưa đa dạng. Lặp lại một số từ như “happy/happiness” nhiều lần thay vì dùng từ đồng nghĩa. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức hợp đúng. Có một số cấu trúc tốt như “This is because…”, “even if…”, “not just money”. Tuy nhiên, cấu trúc còn đơn giản và ít đa dạng hơn bài Band 8-9. Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng, nhưng thiếu các cấu trúc phức tạp hơn. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Độ tinh tế của luận điểm:
- Band 6.5-7: “people feel less jealous and more satisfied” – đơn giản, trực tiếp
- Band 8-9: “the sense of relative deprivation diminishes, leading to reduced social tensions” – phức tạp hơn, sử dụng thuật ngữ học thuật
2. Ví dụ cụ thể:
- Band 6.5-7: “some European countries” – chung chung
- Band 8-9: “Denmark and Norway” + “World Happiness Report” – cụ thể, có nguồn trích dẫn
3. Từ vựng và collocations:
- Band 6.5-7: “reduce the gap”, “happy society”, “improve their lives”
- Band 8-9: “narrow the wealth gap”, “societal wellbeing”, “enhance individual life satisfaction”
4. Cấu trúc câu:
- Band 6.5-7: Chủ yếu câu đơn giản với một số câu phức: “When the difference between rich and poor is smaller, people feel less jealous”
- Band 8-9: Nhiều cấu trúc phức hợp: “While I acknowledge that narrowing the wealth gap can contribute significantly to collective happiness, I believe it represents merely one component…”
5. Phát triển ý tưởng:
- Band 6.5-7: Nêu ý → giải thích ngắn → ví dụ chung chung
- Band 8-9: Nêu ý → giải thích chi tiết → ví dụ cụ thể → phân tích tác động sâu hơn
6. Từ nối và cohesion:
- Band 6.5-7: Sử dụng các từ nối cơ bản như “Firstly”, “Secondly”, “For example”, “Additionally”
- Band 8-9: Sử dụng các từ nối tinh tế hơn: “Admittedly”, “Furthermore”, “Moreover”, kết hợp với referencing
So sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing Task 2 Band 6.5 và Band 8-9
Bài Mẫu Band 5-6
Giới thiệu: Bài viết này minh họa các đặc điểm của Band 5-6 với ý tưởng cơ bản, từ vựng hạn chế, có một số lỗi ngữ pháp và cấu trúc câu đơn giản. Các lỗi sai được làm nổi bật để học viên nhận biết và tránh.
Nowadays, many people think that if we reduce the different between rich and poor, the society will be more happy. I agree with this opinion because it can make people equal and reduce the problems in society.
First, when the gap of income is smaller, people will feel more fair. Rich people have too much money and poor people don’t have enough money for living. This make poor people feel bad and sometimes they do crime to get money. If government make the income more equal, poor people will have more chance to get good life. For example, they can go to school and find good job. This will make them happy and the society will become better.
Second, reducing income gap can help poor people’s life. When rich people pay more tax, government can use this money to help poor people. They can build more school and hospital for everyone. In my country, many poor people cannot go to hospital because they don’t have money. If the income is more equal, everyone can get healthcare and education. This is very important for happy society.
However, some people may say that rich people work hard so they should have more money. But I think if the gap is too big, it will create many social problem. The government should find the balance between rewarding hard work and helping poor people to have better life.
In conclusion, I believe that making income gap smaller is good way to create happy society. It can make people feel fair and give poor people more opportunities. Government should do something to reduce this gap.
(Word count: 288)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Có trả lời câu hỏi và nêu quan điểm đồng ý, nhưng cách phát triển ý còn đơn giản và chung chung. Các luận điểm thiếu chiều sâu và ví dụ không cụ thể (“In my country” mà không nêu rõ). Đoạn body 3 có đưa ra quan điểm phản biện nhưng phát triển yếu. Chưa thể hiện được sự phân tích phức tạp về “to what extent”. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc cơ bản nhận biết được với intro-body-conclusion. Tuy nhiên, việc sử dụng từ nối còn hạn chế và lặp lại: “First”, “Second”, “However”, “In conclusion”. Một số đoạn văn không có topic sentence rõ ràng. Sự chuyển tiếp giữa các ý không mượt mà, đôi khi các câu đứng riêng lẻ chưa liên kết chặt chẽ với nhau. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng cơ bản và hạn chế, lặp lại nhiều từ đơn giản: “happy/happiness”, “good”, “better”, “poor people”, “rich people”. Có một số lỗi collocation: “the different between” (sai), “the gap of income” (không tự nhiên), “get good life” (không chuẩn). Thiếu các từ vựng học thuật và collocations phức tạp. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: “the different” (phải là “difference”), “This make” (phải là “makes”), “more happy” (phải là “happier”), “the society will become better” (thiếu mạo từ). Sử dụng cấu trúc câu lặp đi lặp lại và thiếu sự đa dạng. Một số câu dài nhưng không sử dụng đúng mệnh đề phụ thuộc. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “reduce the different between rich and poor” | Từ loại | “reduce the difference between the rich and the poor” | “Different” là tính từ, phải dùng danh từ “difference”. Thêm “the” trước “rich/poor” khi dùng như danh từ chỉ nhóm người. |
| “the society will be more happy” | So sánh | “society will be happier” | Tính từ ngắn “happy” dùng dạng so sánh “-er”, không dùng “more”. Không cần “the” trước “society” khi nói chung. |
| “the gap of income is smaller” | Giới từ/Collocation | “the income gap is smaller” hoặc “the gap in income” | “Gap” không đi với “of” trong trường hợp này. Nên dùng “income gap” (danh từ ghép) hoặc “gap in income”. |
| “This make poor people feel bad” | Chia động từ | “This makes poor people feel bad” | Chủ ngữ “This” là số ít, động từ phải thêm “s/es” ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn. |
| “have more chance to get good life” | Mạo từ | “have more chances to get a good life” | “Chance” là danh từ đếm được, phải dùng “chances” hoặc “a chance”. “Life” cần mạo từ “a” khi nói về một cuộc sống tốt. |
| “reducing income gap can help poor people’s life” | Mạo từ | “reducing the income gap can help poor people’s lives” | Cần “the” trước “income gap” vì đã xác định. “Lives” phải ở số nhiều vì “poor people” là số nhiều. |
| “they should have more money” | Không sai nhưng đơn giản | “they deserve higher earnings” hoặc “they are entitled to greater wealth” | Có thể nâng cao từ vựng để tăng band điểm bằng cách sử dụng từ học thuật hơn. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Nâng cao từ vựng và collocations:
- Thay vì: “reduce the gap” → Dùng: “narrow the wealth disparity”, “bridge the income divide”
- Thay vì: “happy society” → Dùng: “societal wellbeing”, “collective happiness”, “social harmony”
- Thay vì: “poor people” → Dùng: “low-income individuals”, “disadvantaged groups”, “those in poverty”
- Học 10-15 collocations học thuật liên quan đến chủ đề và luyện tập sử dụng chúng tự nhiên
2. Đa dạng hóa cấu trúc câu:
- Thêm mệnh đề quan hệ: “Countries which maintain narrow income gaps tend to report higher happiness levels”
- Sử dụng cụm phân từ: “Having reduced income inequality, Nordic countries now enjoy…”
- Dùng câu điều kiện: “Were governments to implement progressive taxation, social cohesion would improve”
- Kết hợp mệnh đề phụ thuộc: “While income equality is important, it alone cannot guarantee happiness”
3. Cụ thể hóa ví dụ:
- Thay vì: “In my country, many poor people cannot go to hospital”
- Dùng: “In Vietnam, for instance, approximately 15% of the population still lacks access to adequate healthcare facilities due to financial constraints (WHO, 2022)”
4. Phát triển ý sâu hơn:
- Không chỉ nêu: “Income equality makes people feel fair”
- Mà giải thích: “Income equality reduces the sense of relative deprivation, whereby individuals measure their wellbeing against others. When this comparison is less stark, psychological stress diminishes, contributing to greater life satisfaction”
5. Sử dụng từ nối tinh tế hơn:
- Thay vì: “First”, “Second” → Dùng: “Primarily”, “Additionally”, “Furthermore”, “Moreover”
- Thay vì: “However” → Dùng: “Nevertheless”, “Conversely”, “That said”
- Thêm các cụm nối trong câu: “which in turn”, “thereby”, “thus”, “consequently”
6. Chính xác ngữ pháp:
- Kiểm tra kỹ chia động từ (S-V agreement)
- Sử dụng mạo từ (a/an/the) chính xác
- Đảm bảo cấu trúc so sánh đúng (happier, not more happy)
- Dùng đúng giới từ trong collocations
7. Tăng độ phức tạp của luận điểm:
- Không chỉ nêu một chiều mà thừa nhận cả hai mặt
- Sử dụng concession: “While X is important, Y also plays a crucial role”
- Phân tích nguyên nhân-kết quả rõ ràng
- Đưa ra điều kiện hoặc ngoại lệ khi phù hợp
Lộ trình cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 6 lên Band 7
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| income disparity | noun phrase | /ˈɪnkʌm dɪˈspærəti/ | Sự chênh lệch thu nhập | Income disparity has widened significantly over the past decade. | Wide/narrow income disparity, growing income disparity, address income disparity |
| wealth gap | noun phrase | /welθ ɡæp/ | Khoảng cách giàu nghèo | The wealth gap between the richest and poorest citizens continues to expand. | Narrow/bridge/widen the wealth gap, growing wealth gap |
| social cohesion | noun phrase | /ˈsəʊʃəl kəʊˈhiːʒən/ | Sự gắn kết xã hội | Strong social cohesion is essential for a stable society. | Promote/strengthen/undermine social cohesion, lack of social cohesion |
| relative deprivation | noun phrase | /ˈrelətɪv ˌdeprɪˈveɪʃən/ | Sự thiếu thốn tương đối (so với người khác) | Relative deprivation can lead to social unrest even in prosperous nations. | Sense of relative deprivation, experience relative deprivation |
| progressive taxation | noun phrase | /prəˈɡresɪv tækˈseɪʃən/ | Thuế lũy tiến (người giàu đóng thuế nhiều hơn theo tỷ lệ) | Progressive taxation helps redistribute wealth more equitably. | Implement progressive taxation, system of progressive taxation |
| redistribute wealth | verb phrase | /ˌriːdɪˈstrɪbjuːt welθ/ | Phân phối lại của cải | Governments use various policies to redistribute wealth among citizens. | Effectively redistribute wealth, attempt to redistribute wealth |
| societal wellbeing | noun phrase | /səˈsaɪətəl ˈwelbiːɪŋ/ | Phúc lợi xã hội | Economic policies should prioritize societal wellbeing over mere GDP growth. | Enhance/improve/promote societal wellbeing, indicators of societal wellbeing |
| meritocratic system | noun phrase | /ˌmerɪtəˈkrætɪk ˈsɪstəm/ | Hệ thống dựa trên công lao, năng lực | A truly meritocratic system rewards talent and hard work regardless of background. | Establish/maintain a meritocratic system, belief in a meritocratic system |
| equitable distribution | noun phrase | /ˈekwɪtəbəl ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | Sự phân phối công bằng | Equitable distribution of resources ensures everyone has access to basic necessities. | Ensure/achieve equitable distribution, more equitable distribution |
| life satisfaction | noun phrase | /laɪf ˌsætɪsˈfækʃən/ | Sự hài lòng với cuộc sống | Studies show that income level correlates with life satisfaction only up to a certain point. | High/low life satisfaction, improve life satisfaction, levels of life satisfaction |
| economic mobility | noun phrase | /ˌiːkəˈnɒmɪk məʊˈbɪləti/ | Khả năng thay đổi tình trạng kinh tế (cơ hội thăng tiến) | Economic mobility allows individuals to improve their financial status through education and effort. | Promote/enhance economic mobility, lack of economic mobility, upward economic mobility |
| admittedly | adverb | /ədˈmɪtɪdli/ | Phải thừa nhận rằng | Admittedly, reducing income gaps presents significant policy challenges. | Admittedly + clause (dùng để thừa nhận một điểm trước khi đưa ra quan điểm chính) |
| multifaceted | adjective | /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/ | Đa diện, phức tạp nhiều khía cạnh | Happiness is a multifaceted concept that extends beyond material wealth. | Multifaceted nature/problem/issue/approach |
| panacea | noun | /ˌpænəˈsɪə/ | Liều thuốc vạn năng, giải pháp cho mọi vấn đề | Income redistribution should not be viewed as a panacea for all social ills. | Not a panacea, seek a panacea, regarded as a panacea |
| foster | verb | /ˈfɒstə(r)/ | Nuôi dưỡng, thúc đẩy phát triển | Equal opportunities foster a sense of fairness in society. | Foster growth/development/understanding/relationship, foster an environment |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu nhượng bộ với “While” hoặc “Although”
Công thức: While/Although + S + V (mệnh đề phụ), S + V (mệnh đề chính)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While I acknowledge that narrowing the wealth gap can contribute significantly to collective happiness, I believe it represents merely one component of a more complex equation.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng tư duy phản biện bằng cách thừa nhận một quan điểm trước khi đưa ra lập trường chính của mình. Điều này cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng và tránh được việc lập luận một chiều, đơn giản. Giám khảo đánh giá cao khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ này.
Ví dụ bổ sung:
- While economic equality is undoubtedly important, other factors such as personal freedom and social relationships play equally crucial roles in determining happiness.
- Although reducing income gaps can alleviate poverty, it does not automatically guarantee higher levels of societal contentment.
- While progressive taxation may help redistribute wealth, its implementation must be carefully balanced to avoid discouraging entrepreneurship.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ:
While income equality is important it is not the only factor→ While income equality is important, it is not the only factor. - Dùng cả “although” và “but” trong cùng một câu:
Although income gaps are large, but people can still be happy→ Although income gaps are large, people can still be happy. (hoặc dùng “but” riêng không cần “although”)
2. Cụm phân từ (Participle Phrase)
Công thức: V-ing/Having + V-ed + Object, S + V (mệnh đề chính)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Enabling individuals from diverse backgrounds to pursue education and career advancement without being constrained by economic barriers.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích và học thuật hơn bằng cách kết hợp hai ý tưởng mà không cần dùng liên từ. Nó thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp phức tạp và tạo ra văn phong trưởng thành, tránh việc viết nhiều câu ngắn đơn giản.
Ví dụ bổ sung:
- Having experienced significant economic growth, many Asian nations now face the challenge of addressing widening income gaps.
- Recognizing the link between inequality and social unrest, governments have implemented various redistributive policies.
- Living in societies with extreme wealth disparities, citizens often report lower levels of trust and community engagement.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chủ ngữ của cụm phân từ không trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính (dangling participle):
Having reduced income inequality, happiness levels increased→ Having reduced income inequality, countries experienced increased happiness levels. (countries là chủ thể thực hiện cả hai hành động) - Dùng sai dạng phân từ:
Reduced income inequality, people become happier→ Having reduced income inequality (hoặc With reduced income inequality)
3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
Công thức: S + V + Object, which/who + V…, còn lại của câu
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Scandinavian countries exemplify this principle effectively; nations like Denmark and Norway, which maintain comparatively narrow income gaps through progressive taxation, consistently rank among the world’s happiest societies.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy trước “which”) cho phép bạn bổ sung thông tin phụ mà không làm gián đoạn luồng suy nghĩ chính. Điều này tạo ra các câu phức tạp với nhiều lớp thông tin, thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng tinh tế và trưởng thành.
Ví dụ bổ sung:
- Singapore, which has one of the highest income gaps in Asia, still maintains high citizen satisfaction through excellent public services.
- Progressive taxation policies, which require the wealthy to contribute a larger percentage of their income, help fund social programs for all citizens.
- The World Happiness Report, which surveys citizens across 150+ countries, consistently shows a correlation between income equality and wellbeing.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề:
Countries which have high income equality are happiernên là Countries, which have high income equality, are happier (nếu muốn dùng non-defining). Hoặc bỏ dấu phẩy nếu dùng defining relative clause. - Nhầm lẫn giữa “which” (dùng cho vật) và “who” (dùng cho người):
The poor people which live in poverty→ The poor people who live in poverty
Các cấu trúc ngữ pháp phức tạp giúp tăng điểm IELTS Writing Task 2
4. Câu chẻ (Cleft Sentences) với “What” hoặc “It is…that”
Công thức:
- What + S + V + is/was + noun phrase/clause
- It is/was + noun phrase + that + S + V
Ví dụ từ bài Band 8-9:
What matters as much as the distribution itself is the perception of fairness in how wealth is accumulated. (có thể viết lại như vậy từ “the perception of fairness… matters as much as…”)
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ cho phép bạn nhấn mạnh một phần cụ thể của thông tin, làm cho luận điểm của bạn mạnh mẽ và rõ ràng hơn. Đây là dấu hiệu của người viết có kỹ năng tu từ tốt, biết cách điều khiển sự chú ý của người đọc đến những điểm quan trọng nhất.
Ví dụ bổ sung:
- It is not merely the amount of wealth that determines happiness, but rather how fairly that wealth is perceived to be distributed.
- What truly enhances societal wellbeing is the equal access to opportunities, not necessarily equal outcomes.
- It was the introduction of progressive taxation in the 1950s that transformed Nordic societies into the egalitarian models they are today.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng sai động từ to be:
What important is education→ What is important is education - Quên “that” sau phần nhấn mạnh:
It is education makes people happy→ It is education that makes people happy - Nhầm lẫn giữa “what” và “that”:
That I want to say is…→ What I want to say is…
5. Câu điều kiện phức tạp (Mixed Conditional, Third Conditional)
Công thức:
- Mixed: If + S + had + V-ed (past), S + would/could + V (present)
- Third: If + S + had + V-ed, S + would/could + have + V-ed
Ví dụ ứng dụng cho chủ đề:
Had governments implemented more aggressive wealth redistribution policies decades ago, current social tensions would be considerably less severe.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện phức tạp cho phép bạn thảo luận về các tình huống giả định và hậu quả của chúng, thể hiện khả năng tư duy trừu tượng và phân tích nhân quả. Việc đảo ngữ (Had governments thay vì If governments had) càng nâng cao tính học thuật của văn phong.
Ví dụ bổ sung:
- If Nordic countries had not adopted progressive taxation systems, their current levels of social cohesion would likely be much lower.
- Were governments to reduce income inequality tomorrow, we would still not see immediate improvements in happiness due to cultural factors.
- Had wealth been distributed more equitably throughout the 20th century, many current social problems could have been prevented.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Nhầm lẫn các dạng điều kiện:
If governments reduce inequality, people would be happier(lẫn lộn type 1 và type 2) → If governments reduced inequality, people would be happier (type 2 đúng) - Quên đảo ngữ khi bỏ “if”:
Had governments not implement policies→ Had governments not implemented policies - Dùng “will” trong mệnh đề chính của điều kiện loại 2:
If income was equal, people will be happy→ If income were equal, people would be happy
6. Cấu trúc đảo ngữ với “Only” hoặc “Not only”
Công thức:
- Only + time expression/condition + auxiliary verb + S + V
- Not only + auxiliary verb + S + V…, but also…
Ví dụ ứng dụng:
Only through such comprehensive measures can nations cultivate genuine and sustainable happiness among their populations.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những đặc điểm nổi bật của văn viết học thuật chính thức. Nó tạo ra sự nhấn mạnh mạnh mẽ và thể hiện trình độ ngữ pháp cao. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng chỗ để không làm câu văn trở nên gượng ép.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does income equality promote social cohesion, but it also enhances economic productivity by ensuring wider access to education.
- Only when wealth is perceived as earned through merit rather than privilege do citizens accept income disparities without resentment.
- Rarely have societies achieved lasting happiness through economic redistribution alone; cultural values and governance quality matter equally.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ:
Only by reducing inequality we can create happiness→ Only by reducing inequality can we create happiness - Sử dụng quá nhiều đảo ngữ khiến bài viết không tự nhiên (nên giới hạn 1-2 lần/bài)
- Đảo ngữ sai với “Not only…but also”:
Not only income is important but also education→ Not only is income important, but education is also (hoặc “but also education”)
Kết Bài
Chủ đề “Can Reducing Income Gaps Lead To A Happier Society” là một đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị những công cụ cần thiết để xử lý hiệu quả dạng đề này:
Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:
-
Phân tích đề kỹ lưỡng: Chú ý đến cụm “to what extent” – điều này cho phép bạn có quan điểm linh hoạt, không nhất thiết phải đồng ý hoặc phản đối hoàn toàn. Lập trường “đồng ý một phần” thường dễ viết và thuyết phục nhất.
-
Cấu trúc bài rõ ràng: Luôn có introduction với thesis statement rõ ràng, 2-3 body paragraphs với topic sentences mạnh mẽ, và conclusion tổng hợp quan điểm. Đừng đổi ý giữa chừng.
-
Từ vựng học thuật: Thay vì dùng từ đơn giản như “happy”, “gap”, hãy sử dụng các collocations chuyên nghiệp như “societal wellbeing”, “income disparity”, “social cohesion”. Tuy nhiên, đảm bảo bạn hiểu và dùng chúng chính xác.
-
Ví dụ cụ thể: Luôn minh họa luận điểm bằng các ví dụ thực tế – quốc gia, số liệu, hoặc nghiên cứu. Điều này làm cho bài viết của bạn đáng tin cậy và thuyết phục hơn nhiều.
-
Đa dạng cấu trúc câu: Kết hợp câu đơn, câu phức, và các cấu trúc nâng cao như mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, câu điều kiện. Nhưng hãy chắc chắn bạn sử dụng đúng để tránh lỗi ngữ pháp.
-
Phát triển ý sâu: Đừng chỉ dừng lại ở việc nêu ý kiến. Hãy giải thích TẠI SAO, làm thế nào, và hậu quả ra sao. Ví dụ, thay vì chỉ nói “income equality makes people happy”, hãy giải thích cơ chế: nó giảm “relative deprivation”, dẫn đến “reduced social tensions”, từ đó “enhances overall wellbeing”.
Lộ trình luyện tập hiệu quả:
- Tuần 1-2: Học thuộc 15 từ vựng quan trọng và luyện tập sử dụng chúng trong câu. Mỗi ngày viết 5-7 câu với các collocations mới.
- Tuần 3-4: Thực hành 6 cấu trúc câu nâng cao. Viết 10 câu mẫu cho mỗi cấu trúc, sau đó áp dụng vào các đề tài khác nhau.
- Tuần 5-6: Viết outline cho 5-7 đề bài tương tự. Tập trung vào việc phát triển ý tưởng logic và tìm ví dụ cụ thể.
- Tuần 7-8: Viết hoàn chỉnh 3-4 bài trong thời gian 40 phút. Tự chấm theo rubric của IELTS hoặc nhờ giáo viên/bạn bè phản hồi.
Sai lầm cần tránh:
- Học thuộc mẫu và cố nhồi nhét vào bài không phù hợp ngữ cảnh
- Sử dụng từ vựng phức tạp mà không hiểu nghĩa đúng
- Viết quá dài và lan man, làm mất tập trung vào câu hỏi chính
- Bỏ qua việc kiểm tra lại lỗi ngữ pháp và chính tả
- Không quản lý thời gian tốt (nên dành 5 phút planning, 30 phút writing, 5 phút checking)
Hãy nhớ rằng, việc đạt band điểm cao không phải là một quá trình ngắn hạn. Bạn cần thực hành đều đặn, nhận phản hồi, và không ngừng cải thiện. Mỗi lần viết là một cơ hội để áp dụng những gì đã học và phát triển kỹ năng của mình.
Chúc bạn học tốt và thành công trong kỳ thi IELTS! Đừng ngại chia sẻ bài viết này với bạn bè cùng học để cùng nhau tiến bộ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về chủ đề này hoặc các chủ đề IELTS Writing khác, hãy để lại comment để chúng ta cùng thảo luận.