IELTS Writing Task 2: Digital Tools in Education – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong bối cảnh công nghệ số ngày càng phát triển, chủ đề Digital Tools In Education (công cụ số trong giáo dục) xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong các đề thi IELTS Writing Task 2. Từ năm 2020 đến nay, chủ đề này đã xuất hiện trong nhiều kỳ thi thực tế tại các trung tâm thi IELTS trên toàn cầu, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19 khi việc học trực tuyến trở nên phổ biến.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách viết bài luận chủ đề công nghệ giáo dục, bao gồm 3 bài mẫu band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9, phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm, từ vựng quan trọng và cấu trúc câu giúp bạn “ăn điểm” cao. Đặc biệt, tôi sẽ chỉ ra những lỗi sai phổ biến mà học viên Việt Nam thường mắc phải và cách khắc phục hiệu quả.

Một số đề thi thực tế về chủ đề này đã xuất hiện gần đây:

  • “Some people believe that technology has made children less creative. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, tháng 3/2023)
  • “Schools should use digital devices like tablets and laptops in classrooms. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (IDP, tháng 9/2023)

Nội dung này cũng có sự liên quan đến impact of AI on job markets, đặc biệt trong việc chuẩn bị kỹ năng số cho thế hệ trẻ trong tương lai.

Đề Writing Task 2 Thực Hành

Many schools are now using digital tools and online platforms as part of their teaching methods. Some people think this is a positive development, while others believe it has negative effects on students’ learning.

Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Nhiều trường học hiện nay đang sử dụng công cụ số và nền tảng trực tuyến như một phần trong phương pháp giảng dạy của họ. Một số người cho rằng đây là sự phát triển tích cực, trong khi những người khác tin rằng nó có những tác động tiêu cực đến việc học của học sinh. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Đây là dạng Discussion Essay (thảo luận cả hai quan điểm) kết hợp với Opinion (đưa ra ý kiến cá nhân). Bạn cần:

  1. Trình bày quan điểm ủng hộ việc sử dụng công cụ số trong giáo dục
  2. Trình bày quan điểm phản đối
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng

Giải thích thuật ngữ quan trọng:

  • Digital tools (công cụ số): phần mềm, ứng dụng, thiết bị điện tử được sử dụng trong giảng dạy
  • Online platforms (nền tảng trực tuyến): các hệ thống như Google Classroom, Zoom, Moodle
  • Teaching methods (phương pháp giảng dạy): cách thức tổ chức và truyền đạt kiến thức

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
  • Dùng ví dụ chung chung, không cụ thể
  • Lạm dụng cụm “in my opinion” mà không có luận cứ thuyết phục

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ cấu trúc bài viết
  2. Body 1: Thảo luận lợi ích của công cụ số (2-3 ý chính)
  3. Body 2: Thảo luận tác động tiêu cực (2-3 ý chính)
  4. Kết bài: Tóm tắt + nêu rõ quan điểm cá nhân thiên về một phía

Học sinh sử dụng công cụ số và tablet trong lớp học IELTS WritingHọc sinh sử dụng công cụ số và tablet trong lớp học IELTS Writing

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 phải thể hiện sự tinh tế trong lập luận, sử dụng từ vựng học thuật chính xác, cấu trúc câu đa dạng và phức tạp, đồng thời duy trì sự mạch lạc cao trong suốt bài viết. Dưới đây là một ví dụ xuất sắc:

The integration of digital technologies into educational settings has become increasingly prevalent in recent years. While some advocate for this technological shift, citing enhanced learning opportunities, others express concerns about its potential drawbacks. This essay will examine both perspectives before arguing that the benefits of digital tools, when implemented thoughtfully, substantially outweigh their limitations.

Proponents of digital education emphasize several compelling advantages. Firstly, online platforms facilitate personalized learning experiences, allowing students to progress at their own pace and revisit challenging concepts through recorded lectures and interactive materials. This flexibility is particularly beneficial for learners with different abilities and learning styles. Secondly, digital tools provide access to vast repositories of information that would be impossible to obtain through traditional textbooks alone. Students can explore virtual museums, conduct real-time research, and collaborate with peers globally, thereby developing crucial 21st-century skills. Furthermore, the gamification of learning through educational apps has proven effective in maintaining student engagement and motivation, particularly among younger learners.

Conversely, critics raise valid concerns about over-reliance on technology. One significant issue is the potential for digital distractions, as students may be tempted to access social media or entertainment content during lessons, thereby undermining their concentration. Additionally, excessive screen time has been linked to various health problems, including eye strain and sedentary behavior. There are also concerns about the digital divide, where students from disadvantaged backgrounds may lack access to necessary devices or reliable internet connections, potentially exacerbating educational inequality. Moreover, some educators argue that the absence of face-to-face interaction in online learning environments may hinder the development of essential social skills.

On balance, I believe that while the concerns are legitimate, they can be effectively addressed through proper implementation strategies. Schools should establish clear guidelines for technology use, incorporate regular breaks to mitigate health issues, and ensure equitable access to digital resources. When used as a complement to rather than a replacement for traditional teaching methods, digital tools represent a powerful means of enriching education and preparing students for an increasingly digital world.

(311 từ)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi với cách tiếp cận cân bằng và sâu sắc. Quan điểm cá nhân được trình bày rõ ràng ở phần kết bài với lập luận thuyết phục. Các ý tưởng được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể và liên quan.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng các linking words tinh tế (integration of, conversely, on balance) không rập khuôn. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển mạch lạc.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Sử dụng từ vựng học thuật phong phú và chính xác (integration, repositories, gamification, exacerbating, sedentary). Collocations tự nhiên (enhanced learning opportunities, digital divide, face-to-face interaction). Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức (mệnh đề quan hệ, phân từ, câu ghép). Sử dụng thành thạo các thì và thể động từ. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Câu dài vẫn giữ được sự rõ ràng.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Cấu trúc mở bài tinh tế: Không sử dụng các cụm từ sáo rỗng như “in modern society” mà đi thẳng vào vấn đề với cụm “integration of digital technologies into educational settings” – thể hiện sự paraphrase chuyên nghiệp.

  2. Phát triển ý đa chiều: Mỗi luận điểm không chỉ nêu ý mà còn giải thích cặn kẽ và đưa ra ví dụ cụ thể. Ví dụ: “personalized learning experiences” được giải thích qua việc học sinh có thể học theo tốc độ riêng và xem lại bài giảng.

  3. Từ vựng học thuật chính xác: Sử dụng các cụm từ chuyên ngành như “digital divide”, “gamification of learning”, “sedentary behavior” – cho thấy vốn từ vựng phong phú về chủ đề.

  4. Linking words đa dạng và tinh tế: Không lạm dụng “firstly, secondly” mà sử dụng các cụm như “conversely”, “on balance”, “furthermore” một cách tự nhiên.

  5. Quan điểm cá nhân rõ ràng và có chiều sâu: Phần kết bài không chỉ nêu ý kiến mà còn đưa ra giải pháp thực tế cho các vấn đề đã nêu ở Body 2.

  6. Câu văn phức tạp nhưng rõ ràng: Sử dụng thành thạo các cấu trúc câu phức như “when implemented thoughtfully” (mệnh đề phân từ), “where students from disadvantaged backgrounds may lack access” (mệnh đề quan hệ).

  7. Cân bằng giữa hai quan điểm: Body 1 và Body 2 có độ dài tương đương, thể hiện sự công bằng trong việc thảo luận cả hai phía trước khi đưa ra quan điểm cá nhân.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 có cấu trúc rõ ràng, ý tưởng hợp lý nhưng chưa được phát triển sâu như Band 8-9. Từ vựng và ngữ pháp đa dạng nhưng còn một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu.

These days, many schools are using technology and online learning in their teaching. Some people think this is good for students, but others believe it can cause problems. In this essay, I will discuss both sides and give my opinion.

On the one hand, digital tools have many advantages for education. First, students can access a lot of information on the Internet, which helps them learn more things than just reading textbooks. For example, they can watch videos about science experiments or visit virtual museums. Second, online platforms make learning more flexible because students can study at home or anywhere they want. This was very useful during the COVID-19 pandemic when schools were closed. Third, using computers and tablets can make lessons more interesting and fun for young people who like technology.

On the other hand, there are some negative effects of using too much technology in schools. The main problem is that students might become distracted by games or social media when they should be studying. Many students spend too much time looking at screens, which can damage their eyes and affect their health. Another issue is that not all students have computers or good internet at home, so they cannot participate in online classes equally. Also, some people believe that students need face-to-face communication with teachers to learn social skills and ask questions directly.

In my opinion, I think that digital tools are beneficial for education, but schools should use them carefully. Teachers should monitor how students use technology and make sure they balance online learning with traditional classroom activities. If schools can solve the problems I mentioned above, technology will definitely improve education quality.

(290 từ)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.5 Bài viết trả lời đủ các phần của câu hỏi và có quan điểm cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các ý tưởng còn khá đơn giản và chưa được phát triển sâu. Ví dụ về COVID-19 phù hợp nhưng chưa được khai thác đầy đủ tiềm năng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc bài rõ ràng với phần mở bài, hai đoạn thân bài và kết bài đầy đủ. Sử dụng linking words cơ bản (first, second, on the other hand) đúng cách nhưng chưa đa dạng. Mỗi đoạn có chủ đề rõ ràng.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng với một số cụm từ tốt (virtual museums, face-to-face communication). Tuy nhiên, còn lặp lại từ (students, technology) và thiếu collocations học thuật. Có xu hướng dùng từ đơn giản (good, bad) thay vì từ chính xác hơn.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng nhiều cấu trúc câu khác nhau bao gồm câu phức và câu ghép. Có một số lỗi nhỏ về mạo từ và giới từ nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu. Đa số câu văn đúng ngữ pháp và rõ ràng.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Mở bài:

  • Band 6.5-7: “These days, many schools are using technology…” – Mở đầu khá sáo rỗng với cụm “these days”
  • Band 8-9: “The integration of digital technologies into educational settings…” – Paraphrase tinh tế và học thuật hơn

2. Phát triển ý:

  • Band 6.5-7: “students can access a lot of information on the Internet” – Ý tưởng đơn giản, không giải thích sâu
  • Band 8-9: “online platforms facilitate personalized learning experiences, allowing students to progress at their own pace” – Ý tưởng cụ thể hơn với giải thích chi tiết

3. Từ vựng:

  • Band 6.5-7: “good for students”, “cause problems” – Từ ngữ chung chung
  • Band 8-9: “enhanced learning opportunities”, “potential drawbacks” – Từ vựng chính xác và học thuật

4. Linking words:

  • Band 6.5-7: First, Second, Third – Đơn điệu và cơ bản
  • Band 8-9: Firstly, Furthermore, Conversely, On balance – Đa dạng và tinh tế hơn

5. Kết bài:

  • Band 6.5-7: “technology will definitely improve education quality” – Quan điểm hơi tuyệt đối
  • Band 8-9: “when used as a complement to rather than a replacement for traditional teaching methods” – Quan điểm có điều kiện và cân nhắc kỹ lưỡng hơn

Để hiểu rõ hơn về các kỹ năng cần thiết trong thời đại số, bạn có thể tham khảo thêm về importance of social media literacy in schools để thấy được mối liên hệ giữa công cụ số và phát triển tư duy phản biện.

Phân tích cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 2 về công cụ sốPhân tích cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 2 về công cụ số

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 có cấu trúc cơ bản nhưng còn nhiều lỗi ngữ pháp, từ vựng hạn chế và ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ. Đây là mức điểm phổ biến của nhiều học viên Việt Nam khi mới bắt đầu luyện thi IELTS.

Nowadays, technology is very important in our life. Many school use computer and internet for teaching student. Some people say this is good but other people don’t agree. I will talk about this in my essay.

First, I think technology is good for education. Student can learn many thing from internet. They can find information very fast and easy. In my country, many student use Google to search homework and watch Youtube video to learn English. Technology also help student study at home, not need to go school everyday. This save time and money for parent.

However, technology also have bad effect. When student use phone or computer too much, they will not focus on study. They want to play game or use Facebook instead of learning. This make their grade become bad. Also, looking at screen many hour is not good for eye. My friend always use computer and now he must wear glass. Moreover, some family is poor and cannot buy computer for children, so these student cannot join online class.

In conclusion, I think technology have both good and bad point in education. School should let student use technology but also need to control them. Teacher must teach student how to use internet in right way. If we can do this, technology will help student learn better.

(237 từ)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm nhưng phát triển ý còn rất hạn chế và chung chung. Ví dụ cá nhân (“my friend”) không phù hợp với văn phong học thuật. Quan điểm cá nhân không rõ ràng và thiếu chiều sắc.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cố gắng tổ chức bài viết với mở bài, thân bài và kết bài nhưng còn thiếu mạch lạc. Linking words rất cơ bản (first, however, also) và đôi khi dùng không chính xác. Các câu trong đoạn chưa liên kết chặt chẽ với nhau.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại (student, technology, good, bad). Có lỗi về word form (student thay vì students, glass thay vì glasses). Thiếu từ vựng học thuật và collocations. Cố gắng paraphrase nhưng chưa thành công.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản ảnh hưởng đến sự hiểu: thiếu “s” động từ số ít (school use), lỗi mạo từ (use computer), lỗi thì (grade become bad). Cấu trúc câu đơn giản với ít câu phức. Tuy nhiên vẫn truyền đạt được ý chính.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“Many school use” Danh từ số nhiều + Chia động từ “Many schools use” Sau “many” phải dùng danh từ số nhiều (schools). Động từ “use” phải giữ nguyên vì chủ ngữ số nhiều không thêm “s”.
“teaching student” Thiếu mạo từ/số nhiều “teaching students” Khi nói chung về học sinh phải dùng danh từ số nhiều “students” hoặc dùng “the students” nếu nói về nhóm cụ thể.
“Student can learn many thing” Danh từ số ít làm chủ ngữ chung + Danh từ đếm được “Students can learn many things” Khi nói chung về học sinh phải dùng số nhiều. “Many” đi với danh từ đếm được số nhiều nên phải là “things”.
“search homework” Thiếu giới từ “search for homework” Động từ “search” cần giới từ “for” khi tìm kiếm thứ gì đó. Có thể dùng “look up homework answers” để tự nhiên hơn.
“not need to go school” Thiếu giới từ “don’t need to go to school” “Go” cần giới từ “to” trước địa điểm. Ngoài ra nên dùng “don’t need” thay vì “not need” cho tự nhiên.
“save time and money for parent” Danh từ số nhiều “saves time and money for parents” Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải thêm “s”. “Parents” phải ở số nhiều vì nói về bố mẹ nói chung.
“technology also have” Chia động từ sai “technology also has” “Technology” là danh từ không đếm được, chia như danh từ số ít nên động từ phải là “has”.
“their grade become bad” Chia động từ + Word choice “their grades become worse” hoặc “their grades decline” “Grades” nên ở số nhiều. “Become bad” không tự nhiên trong tiếng Anh học thuật, nên dùng “decline”, “drop” hoặc “worsen”.
“he must wear glass” Danh từ số nhiều cố định “he has to wear glasses” “Glasses” (kính mắt) luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh. “Must” nghe quá mạnh, “has to” tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
“some family is poor” Danh từ số nhiều + Động từ “some families are poor” “Some” đi với danh từ số nhiều nên phải là “families” và động từ tobe phải là “are”.
“technology have both good and bad point” Động từ chia sai + Danh từ “technology has both advantages and disadvantages” “Technology” là số ít nên dùng “has”. “Good and bad points” quá đơn giản, nên dùng “advantages and disadvantages” hoặc “benefits and drawbacks”.
“in right way” Thiếu mạo từ “in the right way” Cần mạo từ “the” trước “right way” vì đây là cách đúng đắn cụ thể.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

Để nâng điểm từ Band 6 lên Band 7, học viên cần tập trung vào các khía cạnh sau:

1. Mở rộng và phát triển ý tưởng: Thay vì chỉ nêu ý “students can learn many things from internet”, hãy giải thích cụ thể họ học được gì, tại sao điều đó quan trọng, và đưa ra ví dụ có căn cứ thay vì ví dụ cá nhân. Ví dụ: “Digital tools provide access to diverse educational resources, enabling students to explore subjects beyond the constraints of traditional textbooks through video tutorials, interactive simulations, and online libraries.”

2. Sử dụng từ vựng học thuật: Thay thế các từ đơn giản bằng từ chính xác và học thuật hơn:

  • “good” → “beneficial/advantageous/favorable”
  • “bad” → “detrimental/adverse/negative”
  • “use” → “utilize/employ/implement”
  • “thing” → “aspect/element/resource”

3. Đa dạng hóa cấu trúc câu: Kết hợp câu đơn với câu phức, sử dụng mệnh đề quan hệ, phân từ, và các liên từ phức tạp. Ví dụ thay vì “Technology also help student study at home. This save time and money” có thể viết: “Technology enables students to study remotely, thereby saving both time and transportation costs for their families.”

4. Cải thiện Coherence & Cohesion: Sử dụng linking words đa dạng hơn và phù hợp với ngữ cảnh. Thay vì chỉ dùng “First, Second”, hãy sử dụng “Firstly/To begin with”, “Furthermore/Moreover/Additionally”, “In contrast/Conversely”, “On balance/Overall”.

5. Loại bỏ lỗi ngữ pháp cơ bản: Tập trung vào:

  • Thêm “s” cho động từ số ít ngôi thứ ba
  • Sử dụng đúng mạo từ (a/an/the)
  • Chia đúng thì động từ
  • Danh từ đếm được số nhiều

6. Tránh ví dụ cá nhân trong văn phong học thuật: Thay vì “My friend always use computer”, hãy dùng số liệu chung hoặc xu hướng xã hội: “Research indicates that prolonged screen exposure can lead to vision problems among young learners.”

7. Phát triển kết bài mạnh mẽ hơn: Kết bài không chỉ tóm tắt mà cần nhấn mạnh quan điểm và đưa ra khuyến nghị rõ ràng. Ví dụ: “While digital tools offer substantial educational benefits, their integration must be carefully managed through clear guidelines and balanced teaching approaches to maximize advantages while minimizing potential drawbacks.”

Bạn cũng có thể tham khảo thêm về the importance of digital detox for mental health để thấy được mối cân bằng cần thiết trong việc sử dụng công nghệ.

Từ vựng IELTS chủ đề công nghệ và giáo dục số với collocationsTừ vựng IELTS chủ đề công nghệ và giáo dục số với collocations

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Digital tool Noun phrase /ˈdɪdʒɪtəl tuːl/ Công cụ số Digital tools have revolutionized modern education. educational digital tools, implement digital tools, utilize digital tools
Online platform Noun phrase /ˈɒnlaɪn ˈplætfɔːm/ Nền tảng trực tuyến Online platforms facilitate remote learning. learning platform, collaborative platform, interactive platform
Personalized learning Noun phrase /ˈpɜːsənəlaɪzd ˈlɜːnɪŋ/ Học tập cá nhân hóa Personalized learning adapts to individual student needs. promote personalized learning, personalized learning experience, personalized learning approach
Integration Noun /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ Sự tích hợp The integration of technology requires careful planning. seamless integration, successful integration, integrate technology
Digital divide Noun phrase /ˈdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/ Khoảng cách số (bất bình đẳng về tiếp cận công nghệ) The digital divide creates educational inequality. bridge the digital divide, widen the digital divide, address the digital divide
Gamification Noun /ˌɡeɪmɪfɪˈkeɪʃən/ Trò chơi hóa (áp dụng yếu tố trò chơi vào học tập) Gamification increases student engagement. gamification of learning, gamification strategy, incorporate gamification
Interactive material Noun phrase /ˌɪntərˈæktɪv məˈtɪəriəl/ Tài liệu tương tác Interactive materials make lessons more engaging. develop interactive materials, interactive learning materials, utilize interactive materials
Face-to-face interaction Noun phrase /feɪs tə feɪs ˌɪntərˈækʃən/ Tương tác trực tiếp Face-to-face interaction is crucial for social development. lack of face-to-face interaction, promote face-to-face interaction, replace face-to-face interaction
Repository Noun /rɪˈpɒzɪtəri/ Kho lưu trữ (thông tin) Digital libraries serve as vast repositories of knowledge. information repository, knowledge repository, online repository
Exacerbate Verb /ɪɡˈzæsəbeɪt/ Làm trầm trọng thêm Poor implementation can exacerbate educational inequality. exacerbate the problem, exacerbate inequality, exacerbate tensions
Sedentary behavior Noun phrase /ˈsedəntri bɪˈheɪvjə/ Hành vi ít vận động Excessive screen time promotes sedentary behavior. sedentary lifestyle, reduce sedentary behavior, combat sedentary behavior
Distraction Noun /dɪˈstrækʃən/ Sự phân tâm, làm mất tập trung Social media presents constant distractions during study. digital distraction, minimize distractions, source of distraction
Enhance Verb /ɪnˈhɑːns/ Nâng cao, cải thiện Technology can enhance the learning experience. enhance learning, enhance understanding, enhance effectiveness
Facilitate Verb /fəˈsɪlɪteɪt/ Tạo điều kiện thuận lợi Digital tools facilitate collaborative learning. facilitate access, facilitate communication, facilitate learning
Complement Verb/Noun /ˈkɒmplɪment/ Bổ sung (cho nhau) Technology should complement traditional teaching. complement each other, serve as a complement, complementary approach

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc: While + S + V…, S + V… (Mệnh đề nhượng bộ)

Công thức: Dùng để thể hiện sự tương phản hoặc thừa nhận một ý trước khi đưa ra quan điểm chính.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some advocate for this technological shift, citing enhanced learning opportunities, others express concerns about its potential drawbacks.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng tư duy phức tạp, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Nó giúp bài viết cân bằng và khách quan hơn, đồng thời tạo sự liên kết mạch lạc giữa các ý tưởng đối lập.

Ví dụ bổ sung:

  • While digital tools offer convenience, they may reduce students’ critical thinking skills.
  • While the benefits are evident, the implementation challenges cannot be ignored.
  • While technology has transformed education, traditional teaching methods remain valuable.

Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy sau mệnh đề “While”, hoặc lặp lại chủ ngữ không cần thiết: “While technology is useful, but it has drawbacks” (sai – không dùng “but” sau “while”).

2. Cấu trúc: This flexibility is particularly beneficial for… (Nhấn mạnh lợi ích cụ thể)

Công thức: This + [danh từ tóm tắt] + is particularly/especially + [tính từ] + for + [đối tượng cụ thể]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
This flexibility is particularly beneficial for learners with different abilities and learning styles.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này cho phép bạn liên kết ý trước đó bằng cách tóm tắt thành một danh từ (flexibility), sau đó phát triển thêm ý mới. Điều này thể hiện kỹ năng cohesion tốt và tránh lặp lại.

Ví dụ bổ sung:

  • This accessibility is particularly advantageous for students in remote areas.
  • This approach is especially effective for visual learners.
  • This innovation is particularly important for developing critical thinking skills.

Lỗi thường gặp: Học viên thường quên dùng từ tóm tắt và viết: “This is particularly beneficial” (thiếu danh từ cụ thể) hoặc dùng sai từ: “This flexible is…” (dùng tính từ thay vì danh từ).

3. Cấu trúc: …thereby + V-ing… (Mệnh đề kết quả)

Công thức: [Mệnh đề chính], thereby + V-ing + [kết quả]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Students may be tempted to access social media or entertainment content during lessons, thereby undermining their concentration.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: “Thereby” là linking word học thuật cao cấp thể hiện mối quan hệ nhân quả một cách tinh tế và tự nhiên. Nó giúp câu văn trở nên mạch lạc và chặt chẽ về logic.

Ví dụ bổ sung:

  • Digital tools provide instant feedback, thereby accelerating the learning process.
  • Online platforms eliminate geographical barriers, thereby expanding access to quality education.
  • Schools can track student progress digitally, thereby identifying learning gaps early.

Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn giữa “thereby” và “therefore”. “Therefore” dùng để bắt đầu câu mới còn “thereby” nối trong cùng một câu. Ngoài ra, sau “thereby” phải là V-ing chứ không phải động từ nguyên thể.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu về The impact of global health crises on society cũng liên quan mật thiết đến sự phát triển của giáo dục trực tuyến.

4. Cấu trúc: It is… that… (Câu chẻ – Cleft sentence)

Công thức: It is + [thành phần nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại của câu]

Ví dụ ứng dụng cho chủ đề:
It is the lack of proper guidance that prevents students from using digital tools effectively.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu, tạo sự tập trung vào ý chính bạn muốn truyền đạt. Đây là dấu hiệu của việc sử dụng ngữ pháp đa dạng và tinh tế.

Ví dụ bổ sung:

  • It is through interactive platforms that students can develop collaborative skills.
  • It was during the pandemic that online learning became essential.
  • It is not technology itself but how we use it that determines educational outcomes.

Lỗi thường gặp: Học viên thường quên dùng “that/who” sau phần nhấn mạnh, hoặc sai thì động từ: “It is students who benefits…” (sai – phải là “benefit” vì chủ ngữ số nhiều).

Cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao IELTS Writing Task 2Cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao IELTS Writing Task 2

5. Cấu trúc: Not only… but also… (Liên từ kép nhấn mạnh)

Công thức: Not only + auxiliary verb + S + main verb…, but (S) also + verb…

Ví dụ ứng dụng cho chủ đề:
Not only do digital tools provide access to information, but they also foster independent learning skills.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này sử dụng đảo ngữ (inversion) với “not only”, thể hiện sự thành thạo ngữ pháp. Nó giúp diễn đạt hai ý tưởng liên quan một cách mạnh mẽ và ấn tượng.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only does online learning save time, but it also reduces educational costs significantly.
  • Digital literacy is not only essential for academic success but also crucial for future employment.
  • Technology not only enhances engagement but also personalizes the learning experience.

Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên đảo ngữ sau “not only”: “Not only digital tools provide…” (sai – phải là “do digital tools provide”). Hoặc quên “also” trong phần thứ hai: “but they foster…” (thiếu “also”).

6. Cấu trúc: When used/implemented + adverb, S + V (Mệnh đề phân từ)

Công thức: When + past participle + [adverb/adverbial phrase], S + V…

Ví dụ từ bài Band 8-9:
When used as a complement to rather than a replacement for traditional teaching methods, digital tools represent a powerful means of enriching education.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề phân từ giúp câu văn súc tích và học thuật hơn. Nó thể hiện mối quan hệ điều kiện hoặc thời gian một cách tinh tế, đồng thời tránh lặp lại chủ ngữ.

Ví dụ bổ sung:

  • When implemented thoughtfully, technology can transform learning outcomes.
  • When combined with face-to-face instruction, online resources maximize educational effectiveness.
  • When monitored appropriately, digital devices can enhance rather than distract from learning.

Lỗi thường gặp: Học viên thường dùng sai dạng động từ: “When using properly…” (sai – phải là “when used properly” vì mang nghĩa bị động). Hoặc lặp lại chủ ngữ: “When used properly, technology it can…” (thừa “it”).

Việc hiểu về internet’s role in the spread of misinformation cũng rất quan trọng khi thảo luận về giáo dục số và kỹ năng tư duy phản biện.

Kết Bài

Chủ đề digital tools in education là một trong những chủ đề quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong giáo dục hiện đại. Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), bạn có thể thấy rõ sự khác biệt về cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.

Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:

Về Task Response: Đảm bảo trả lời đầy đủ tất cả các phần của câu hỏi. Với dạng “discuss both views”, bạn phải thảo luận cân bằng cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng.

Về Coherence & Cohesion: Sử dụng đa dạng linking words nhưng phải tự nhiên. Tránh lạm dụng “firstly, secondly, finally” mà hãy kết hợp các từ nối học thuật như “furthermore”, “conversely”, “on balance”.

Về Lexical Resource: Thay thế từ ngữ đơn giản bằng từ vựng học thuật chính xác. Học collocations thay vì học từ đơn lẻ để câu văn tự nhiên hơn.

Về Grammar: Đa dạng hóa cấu trúc câu với câu phức, mệnh đề phân từ, câu chẻ và đảo ngữ. Tuy nhiên, độ chính xác quan trọng hơn độ phức tạp – chỉ sử dụng những cấu trúc bạn tự tin.

Lời khuyên thực tế cho học viên Việt Nam:

  1. Luyện viết thường xuyên ít nhất 3 bài/tuần và nhờ giáo viên chấm chữa
  2. Phân tích kỹ các bài mẫu band cao để hiểu cách phát triển ý
  3. Tạo ngân hàng từ vựng riêng theo từng chủ đề với ví dụ cụ thể
  4. Chú ý đặc biệt đến các lỗi ngữ pháp phổ biến: mạo từ, số ít/số nhiều, thì động từ
  5. Đọc nhiều bài viết học thuật bằng tiếng Anh để làm quen với văn phong formal

Hãy nhớ rằng, việc đạt band điểm cao không phải điều xảy ra sau một đêm mà là kết quả của sự luyện tập đều đặn và có phương pháp. Với sự kiên trì và áp dụng đúng các chiến lược đã chia sẻ trong bài viết này, bạn hoàn toàn có thể cải thiện điểm Writing Task 2 của mình một cách đáng kể.

Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề Describe a Person Who Is Very Knowledgeable - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời "Describe a Time When You Were Very Happy With Your Work" - Bài Mẫu Band 6-9

View Comments (3)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨