IELTS Writing Task 2: Tác Động Của Tự Động Hóa Lên Lao Động Thủ Công – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, chủ đề về tự động hóa và tác động của nó đến lực lượng lao động thủ công đã trở thành một trong những đề tài “hot” nhất trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2. Chủ đề này không chỉ xuất hiện thường xuyên mà còn có nhiều biến thể khác nhau, đòi hỏi thí sinh phải có hiểu biết sâu rộng về vấn đề xã hội đương đại.

Theo thống kê từ các trang web uy tín như IELTS Liz và British Council, đề tài về công nghệ, tự động hóa và thị trường lao động xuất hiện trung bình 3-4 lần mỗi năm trên toàn cầu. Điều này khiến việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho chủ đề này trở nên vô cùng quan trọng đối với các thí sinh Việt Nam.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9
  • Phân tích chi tiết về cách chấm điểm theo 4 tiêu chí của IELTS
  • Hơn 15 từ vựng và cụm từ quan trọng giúp bạn “ăn điểm”
  • 6 cấu trúc câu nâng cao giúp tăng điểm Grammatical Range
  • Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Các đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây:

  • “As machines and robots become more advanced, there is less need for manual labor. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, tháng 8/2023)
  • “Automation is increasingly replacing workers in many industries. Discuss the positive and negative effects of this development.” (British Council, tháng 11/2023)
  • “Some people think that automation will lead to mass unemployment. Others believe it will create new opportunities. Discuss both views and give your opinion.” (Computer-based IELTS, tháng 1/2024)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

As automation and robotics continue to advance, many manual labor jobs are being replaced by machines. While some people believe this is a positive development that increases efficiency and economic growth, others argue it creates unemployment and social inequality.

Discuss both views and give your own opinion.

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Dịch đề: Khi tự động hóa và robot tiếp tục phát triển, nhiều công việc lao động thủ công đang bị thay thế bởi máy móc. Trong khi một số người tin rằng đây là sự phát triển tích cực giúp tăng hiệu quả và tăng trưởng kinh tế, những người khác lại cho rằng nó tạo ra thất nghiệp và bất bình đẳng xã hội.

Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Discuss both views and give your opinion (Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến) – đây là một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2.

Yêu cầu cụ thể:

  • Bạn PHẢI thảo luận cả hai quan điểm: mặt tích cực (increased efficiency, economic growth) và mặt tiêu cực (unemployment, social inequality)
  • Bạn PHẢI đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng
  • Bạn cần cung cấp lý do và ví dụ cụ thể

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Automation: Quá trình sử dụng máy móc và công nghệ để thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây do con người làm
  • Manual labor: Công việc sử dụng sức lực thể chất, thường không yêu cầu trình độ chuyên môn cao
  • Economic growth: Sự tăng trưởng về sản lượng và giá trị kinh tế của một quốc gia
  • Social inequality: Sự chênh lệch về cơ hội, thu nhập và địa vị xã hội giữa các nhóm người

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  2. Đưa ra quan điểm cá nhân quá yếu hoặc mơ hồ
  3. Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  4. Lạm dụng cụm từ “In my opinion” mà không phát triển ý đầy đủ
  5. Lỗi ngữ pháp về thì động từ khi nói về xu hướng tương lai

Cách tiếp cận chiến lược:

  • Đoạn mở bài: Paraphrase đề bài và nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm
  • Đoạn thân bài 1: Phân tích quan điểm tích cực với 2-3 lý do và ví dụ
  • Đoạn thân bài 2: Phân tích quan điểm tiêu cực với 2-3 lý do và ví dụ
  • Đoạn kết bài: Tổng kết và nêu rõ quan điểm cá nhân (có thể nghiêng về một bên hoặc cân bằng)

Nếu bạn quan tâm đến how technology impacts the future of work, chủ đề này sẽ cung cấp góc nhìn toàn diện về những thay đổi sắp tới trong thị trường lao động.

Minh họa tác động của tự động hóa đến công nhân lao động thủ công trong nhà máy sản xuất hiện đạiMinh họa tác động của tự động hóa đến công nhân lao động thủ công trong nhà máy sản xuất hiện đại

Bài Mẫu Band 8-9

Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo xuất sắc về ngôn ngữ với từ vựng phong phú, cấu trúc câu đa dạng và khả năng phát triển ý tưởng mạch lạc, sâu sắc. Bài viết không chỉ trả lời đầy đủ yêu cầu đề bài mà còn thể hiện khả năng phân tích phê phán và đưa ra quan điểm cân bằng, thuyết phục.


The ongoing revolution in automation and robotics has fundamentally transformed the landscape of manual labor, sparking considerable debate about whether this technological shift represents progress or peril. While proponents emphasize enhanced productivity and economic benefits, critics highlight the social costs of workforce displacement. This essay will examine both perspectives before presenting my balanced view.

Those who champion automation point to its undeniable capacity to boost operational efficiency and drive economic expansion. Manufacturing facilities equipped with robotic systems can operate continuously without fatigue, achieving precision levels unattainable by human workers and significantly reducing production costs. The automotive industry exemplifies this transformation, where automated assembly lines have enabled companies like Tesla to scale production while maintaining consistent quality standards. Furthermore, the economic gains generated through automation can theoretically be reinvested into research, innovation, and the creation of higher-skilled positions in technology sectors, potentially elevating overall living standards.

Conversely, skeptics raise legitimate concerns about the profound social ramifications of technological unemployment. Millions of workers in sectors such as manufacturing, warehousing, and transportation face the prospect of obsolescence as machines become increasingly sophisticated. This displacement disproportionately affects low-skilled laborers who lack the educational resources to transition into emerging fields, thereby exacerbating existing socioeconomic disparities. In developing nations, where manual labor constitutes a substantial portion of employment, rapid automation could trigger social unrest and deepen the divide between the technologically proficient elite and the economically marginalized masses.

In my considered opinion, while automation’s economic advantages are compelling, they must be counterbalanced with proactive social policies. Governments and corporations should collaborate to establish comprehensive retraining programs and implement transitional support mechanisms for displaced workers. The Nordic countries have demonstrated that technological progress and social equity can coexist through robust educational systems and social safety nets. Only by addressing both the opportunities and challenges can we ensure that automation serves humanity rather than divides it.

In conclusion, automation presents a paradox of prosperity and precarity. The path forward requires not resisting technological advancement but rather shaping its implementation to maximize collective benefit while mitigating human costs.


Số từ: 318 words

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ và xuất sắc tất cả các phần của câu hỏi. Quan điểm cá nhân được trình bày rõ ràng, nhất quán và được phát triển thuyết phục. Các ý tưởng được mở rộng đầy đủ với ví dụ cụ thể (Tesla, Nordic countries).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài rất chặt chẽ với sự phân đoạn logic hoàn hảo. Sử dụng đa dạng các linking devices một cách tự nhiên (While, Furthermore, Conversely, In conclusion). Progression của ý tưởng mạch lạc từ đầu đến cuối.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú, tinh tế và được sử dụng chính xác (champion, obsolescence, ramifications, paradox of prosperity and precarity). Collocations tự nhiên và học thuật (workforce displacement, socioeconomic disparities, social safety nets). Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách linh hoạt và chính xác. Có sử dụng câu phức, mệnh đề quan hệ, cấu trúc bị động, và phân từ. Hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Câu mở đầu ấn tượng với từ vựng cao cấp: “The ongoing revolution” và “represents progress or peril” tạo ấn tượng mạnh ngay từ đầu, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ hình tượng và cân bằng.

  2. Cấu trúc thân bài cân đối hoàn hảo: Mỗi đoạn thân bài có độ dài và độ sâu tương đương nhau, thể hiện khả năng phân tích công bằng cả hai quan điểm.

  3. Ví dụ cụ thể và thuyết phục: Tesla trong ngành công nghiệp ô tô và mô hình Nordic là những ví dụ thực tế, cụ thể giúp lập luận thêm sức thuyết phục.

  4. Sử dụng collocation học thuật tự nhiên: “operational efficiency”, “workforce displacement”, “socioeconomic disparities”, “social safety nets” – tất cả đều là các cụm từ mà người bản xứ thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

  5. Quan điểm cá nhân được phát triển đầy đủ: Đoạn thứ 3 không chỉ nêu quan điểm mà còn đưa ra giải pháp cụ thể và ví dụ minh họa.

  6. Kết bài ấn tượng với ngôn từ hình tượng: “paradox of prosperity and precarity” là một cách diễn đạt rất tinh tế, thể hiện trình độ ngôn ngữ cao.

  7. Sử dụng linking devices đa dạng và tinh tế: Không lặp lại các từ nối đơn giản như “Firstly, Secondly” mà sử dụng các cụm như “Those who champion”, “Conversely”, “In my considered opinion”.

Đối với những ai đang tìm hiểu về the effects of automation on low-skilled jobs, bài viết này minh họa cách tiếp cận toàn diện và cân bằng khi phân tích vấn đề này.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tốt với ý tưởng rõ ràng và cấu trúc hợp lý. Tuy nhiên, so với bài Band 8-9, bài viết có từ vựng ít phức tạp hơn, cấu trúc câu ít đa dạng hơn và cách phát triển ý tưởng chưa thực sự sâu sắc.


The development of automation and robots has changed many industries, and this has led to a heated discussion about whether it is good or bad. Some people think it brings benefits to the economy, while others worry about job losses and inequality. This essay will discuss both sides and give my opinion.

On the one hand, automation has several advantages that help businesses and the economy. Firstly, machines can work faster and more accurately than humans, which means companies can produce more products in less time. For example, in factories, robots can work 24 hours a day without getting tired, which increases productivity significantly. Secondly, when companies save money on labor costs, they can invest in other areas such as research or expanding their business. This can lead to economic growth and create new job opportunities in technology sectors.

On the other hand, there are serious concerns about the negative effects of automation on workers. Many people who do manual jobs are losing their positions because machines can do their work more cheaply. This is especially problematic for low-skilled workers who may not have the education or training to find new jobs. As a result, the gap between rich and poor people might become bigger. For instance, factory workers who lose their jobs may struggle to support their families, while people who work in technology companies earn higher salaries.

In my opinion, although automation brings economic benefits, governments need to help workers who are affected. They should provide training programs to help people learn new skills so they can find jobs in different industries. Countries like Germany have done this successfully by offering vocational training to workers.

In conclusion, automation has both positive and negative impacts on society. While it improves efficiency and helps the economy grow, it also causes unemployment problems. Therefore, we need to find ways to balance technological progress with social welfare.


Số từ: 287 words

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết trả lời đầy đủ các phần của câu hỏi và có quan điểm rõ ràng. Tuy nhiên, cách phát triển ý tưởng chưa thực sự sâu sắc, một số ví dụ còn chung chung (chỉ nói “factories”, “technology companies” mà không cụ thể hóa).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài hợp lý với phân đoạn rõ ràng. Sử dụng linking words đơn giản nhưng hiệu quả (Firstly, Secondly, For example, As a result). Tuy nhiên, các từ nối không đa dạng và tinh tế như bài Band 8-9.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý nghĩa nhưng chưa thực sự phong phú. Có một số collocation tốt (labor costs, economic growth, vocational training) nhưng thiếu các từ vựng cao cấp và học thuật. Một số cụm từ còn đơn giản (good or bad, rich and poor people).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng cấu trúc câu khá đa dạng với câu phức và mệnh đề quan hệ. Có một số cấu trúc tốt nhưng chưa thực sự phức tạp. Ngữ pháp chính xác với ít lỗi nhỏ.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Câu mở đầu:

  • Band 6.5-7: “The development of automation and robots has changed many industries” – đơn giản, trực tiếp
  • Band 8-9: “The ongoing revolution in automation and robotics has fundamentally transformed the landscape of manual labor” – sử dụng từ vựng mạnh mẽ hơn (revolution, fundamentally transformed, landscape)

2. Cách diễn đạt:

  • Band 6.5-7: “good or bad”, “rich and poor people” – từ vựng đơn giản, ít học thuật
  • Band 8-9: “progress or peril”, “socioeconomic disparities” – từ vựng tinh tế, học thuật hơn

3. Ví dụ cụ thể:

  • Band 6.5-7: “in factories”, “factory workers”, “Germany” – ví dụ chung chung hoặc chỉ đề cập tên nước mà không giải thích cụ thể
  • Band 8-9: “Tesla”, “Nordic countries have demonstrated through robust educational systems” – ví dụ cụ thể với giải thích rõ ràng

4. Cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: Chủ yếu dùng câu đơn và câu phức đơn giản với “which”, “when”, “because”
  • Band 8-9: Sử dụng đa dạng cấu trúc phức tạp như câu chẻ, cụm phân từ, mệnh đề quan hệ không xác định

5. Linking devices:

  • Band 6.5-7: Firstly, Secondly, For example, In conclusion – cơ bản và rõ ràng nhưng thiếu sự tinh tế
  • Band 8-9: Those who champion, Conversely, Furthermore, In my considered opinion – đa dạng và tự nhiên hơn

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về automation and low-skilled jobs, bạn sẽ thấy những phân tích chi tiết hơn về tác động của công nghệ đến nhóm lao động này.

Bài Mẫu Band 5-6

Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản để truyền đạt ý tưởng. Tuy nhiên, bài viết có nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách phát triển ý. Các lỗi sai trong bài này là những lỗi thực tế mà học viên Việt Nam thường mắc phải.


Nowadays, the automation is becoming more popular in many companies and it replace many workers. Some people think this is good for economy, but other people think it make people loose their jobs and create problems. I will discuss both view in this essay.

First, automation have many good points for business. Machine can working faster than people and they don’t make mistake. For example, in the factory, robots can make many products everyday and they don’t need rest. This help company to earn more money and become more success. Also, when company use machines, they can save the cost and use money for other things.

However, automation also have bad effects. Many people are loosing their work because machines do their job. This is big problem for workers who don’t have good education. They cannot find new job easily. In my country, many factory workers are worried about losing job because of robots. This make the society have more problems and poor people become more poor.

In my opinion, I think automation is good but government must help the workers. They should make training programs for people to learn new skills. If workers can learn new things, they can find another jobs in different areas.

To conclude, automation has good and bad sides. It helps companies but also makes people lose jobs. We need to find solution to help workers when automation comes.


Số từ: 254 words

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.0 Bài viết cố gắng trả lời cả hai phần của câu hỏi và có quan điểm cá nhân, nhưng cách phát triển ý còn hạn chế và đơn giản. Các ví dụ không cụ thể, chỉ đề cập chung chung đến “factory”, “my country” mà không giải thích chi tiết.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài, nhưng việc phân đoạn chưa thực sự hiệu quả. Sử dụng linking words đơn giản và lặp lại (First, However, Also). Thiếu sự kết nối mạch lạc giữa các câu trong cùng một đoạn.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều lần (workers, jobs, machines, company). Có lỗi chính tả (loose thay vì lose). Sử dụng từ vựng đơn giản và không chính xác (good education, make problems). Thiếu collocations phù hợp.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu phức đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp về thì động từ (it replace, can working, are loosing), mạo từ (the automation, the society), số ít/nhiều (automation have, both view). Tuy nhiên, các lỗi này không làm cản trọ nghiêm trọng việc hiểu nghĩa.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
the automation Mạo từ automation “Automation” là danh từ không đếm được chỉ khái niệm chung, không dùng “the” trừ khi đề cập đến một loại tự động hóa cụ thể. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
it replace Chia động từ it replaces Chủ ngữ “it” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s/es”. Lỗi này xuất hiện do học viên không chú ý đến quy tắc chia động từ cơ bản.
loose their jobs Chính tả/Từ vựng lose their jobs “Loose” nghĩa là “lỏng lẻo”, trong khi “lose” nghĩa là “mất đi”. Đây là lỗi chính tả rất phổ biến vì hai từ phát âm tương tự nhau.
both view Số ít/nhiều both views “Both” (cả hai) luôn đi với danh từ số nhiều. Cần thêm “s” vào “view” để chỉ “cả hai quan điểm”.
automation have Chia động từ automation has “Automation” là danh từ số ít nên động từ phải là “has”, không phải “have”.
Machine can working Ngữ pháp Machines can work Sau động từ khiếm khuyết “can” phải dùng động từ nguyên thể (work), không phải “working”. Ngoài ra, “machine” cần ở dạng số nhiều “machines”.
become more success Từ loại become more successful Sau “become” và “more” cần dùng tính từ “successful”, không phải danh từ “success”.
save the cost Mạo từ save costs / reduce costs Không dùng “the” trước “cost” trong trường hợp này. Tốt hơn nên dùng “save costs” (số nhiều) hoặc “reduce costs”.
are loosing Chính tả/Thì are losing Lại là lỗi “loose” vs “lose”. Ngoài ra, khi dùng thì hiện tại tiếp diễn, “lose” chỉ bỏ “e” và thêm “ing” → “losing”.
the society have Mạo từ + Chia động từ society has / societies have Khi nói về xã hội nói chung, không dùng “the”. Ngoài ra, “society” là số ít nên dùng “has”.
In my opinion, I think Lặp từ In my opinion / I think Không nên dùng cả hai cùng lúc vì chúng có nghĩa giống nhau. Chọn một trong hai để tránh lặp từ.

Phân tích các lỗi sai phổ biến trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề tự động hóa và lao độngPhân tích các lỗi sai phổ biến trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề tự động hóa và lao động

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay vì: “good for economy” → dùng: “beneficial for economic growth”, “enhance economic productivity”
  • Thay vì: “make people lose their jobs” → dùng: “lead to workforce displacement”, “result in job redundancy”
  • Thay vì: “big problem” → dùng: “significant challenge”, “serious concern”

2. Sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn:

  • Thay vì câu đơn: “Robots can make many products”
  • Dùng câu phức: “Robots, which can operate continuously without fatigue, are capable of producing significantly higher volumes of goods”

3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:

  • Không chỉ nói “workers don’t have good education”
  • Mà giải thích thêm: “Low-skilled workers often lack access to retraining programs, making it difficult for them to transition into emerging sectors that require technical expertise”

4. Sử dụng ví dụ cụ thể:

  • Thay vì: “In my country, many factory workers are worried”
  • Dùng: “In Vietnam’s textile industry, for instance, the introduction of automated sewing machines has resulted in approximately 20% reduction in workforce requirements”

5. Cải thiện ngữ pháp:

  • Ôn lại quy tắc chia động từ với chủ ngữ số ít/nhiều
  • Học cách sử dụng mạo từ a/an/the đúng cách
  • Thực hành viết câu phức với mệnh đề quan hệ và liên từ phụ thuộc

6. Tránh lặp từ:

  • Thay vì lặp “workers” nhiều lần, dùng: “employees”, “laborers”, “the workforce”
  • Thay vì lặp “jobs”, dùng: “employment opportunities”, “positions”, “occupations”

Bài viết về why automation is the future of manufacturing sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng không thể đảo ngược này trong ngành sản xuất.

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
automation (n) /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ Tự động hóa The automation of repetitive tasks has improved workplace efficiency. industrial automation, factory automation, process automation
workforce displacement (n phrase) /ˈwɜːkfɔːs dɪsˈpleɪsmənt/ Sự thay thế lực lượng lao động Workforce displacement is a major concern in the manufacturing sector. mass displacement, worker displacement, employment displacement
manual labor (n phrase) /ˈmænjuəl ˈleɪbə(r)/ Lao động thủ công Manual labor is gradually being replaced by robotic systems. skilled manual labor, physical labor, manual work
operational efficiency (n phrase) /ˌɒpəˈreɪʃənl ɪˈfɪʃnsi/ Hiệu quả hoạt động Automation significantly enhances operational efficiency in logistics. improve efficiency, boost efficiency, maximize efficiency
socioeconomic disparities (n phrase) /ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈspærətiz/ Bất bình đẳng kinh tế-xã hội Automation may widen socioeconomic disparities between skilled and unskilled workers. growing disparities, income disparities, economic inequality
obsolescence (n) /ˌɒbsəˈlesns/ Sự lỗi thời, lạc hậu Many workers face professional obsolescence due to technological advances. technological obsolescence, job obsolescence, skill obsolescence
vocational training (n phrase) /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ Đào tạo nghề nghiệp Governments should invest in vocational training programs for displaced workers. provide training, offer training, vocational education
economic expansion (n phrase) /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪkˈspænʃn/ Sự mở rộng kinh tế Automation contributes to economic expansion by reducing production costs. rapid expansion, sustained expansion, economic growth
labor costs (n phrase) /ˈleɪbə(r) kɒsts/ Chi phí lao động Companies can reduce labor costs through automation. rising labor costs, high labor costs, cut labor costs
job redundancy (n phrase) /dʒɒb rɪˈdʌndənsi/ Sự dư thừa việc làm, thất nghiệp The introduction of AI has led to widespread job redundancy. mass redundancy, avoid redundancy, redundancy risk
technological advancement (n phrase) /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsmənt/ Sự tiến bộ công nghệ Technological advancement has transformed traditional industries. rapid advancement, significant advancement, technological progress
retraining programs (n phrase) /riːˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræmz/ Chương trình đào tạo lại Effective retraining programs can help workers adapt to new roles. comprehensive programs, government-funded programs, implement programs
production costs (n phrase) /prəˈdʌkʃn kɒsts/ Chi phí sản xuất Automation helps minimize production costs while maintaining quality. reduce costs, lower costs, cut costs, rising costs
assembly line (n phrase) /əˈsembli laɪn/ Dây chuyền lắp ráp Modern assembly lines rely heavily on robotic automation. automated assembly line, production line, manufacturing line
exacerbate (v) /ɪɡˈzæsəbeɪt/ Làm trầm trọng thêm Rapid automation could exacerbate unemployment in developing countries. exacerbate problems, exacerbate inequality, worsen

Lưu ý học từ vựng hiệu quả:

  • Học theo chủ đề (topic-based vocabulary) thay vì học từ riêng lẻ
  • Luôn học từ trong ngữ cảnh và với collocations
  • Thực hành viết câu với từ vựng mới ngay sau khi học
  • Tạo flashcards hoặc sử dụng ứng dụng như Quizlet để ôn tập thường xuyên
  • Chú ý phiên âm để phát âm đúng khi nói

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: Chủ ngữ + , + which/who/where + thông tin bổ sung + , + động từ chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Manufacturing facilities equipped with robotic systems, which can operate continuously without fatigue, achieve precision levels unattainable by human workers.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bạn bổ sung thông tin mà không làm gián đoạn luồng ý chính của câu. Nó thể hiện khả năng tổ chức thông tin phức tạp một cách mạch lạc và tinh tế. Cấu trúc này cũng giúp câu văn trở nên học thuật và chuyên nghiệp hơn.

Các ví dụ bổ sung:

  • “The automotive industry, which has pioneered automation technology, demonstrates how machines can enhance productivity.”
  • “Low-skilled workers, who often lack access to retraining opportunities, face the greatest risk of unemployment.”
  • “Nordic countries, where comprehensive social policies exist, have successfully balanced automation with worker welfare.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề: ❌ “Workers who lack skills face unemployment” (defining) vs ✅ “Workers, who lack skills, face unemployment” (non-defining)
  • Sử dụng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định: ❌ “Automation, that is advancing rapidly,…”

2. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the economic gains generated through automation that can theoretically be reinvested into research and innovation.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp bạn nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, thể hiện khả năng kiểm soát thông tin và tạo trọng tâm cho lập luận. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo, biết cách dẫn dắt sự chú ý của người đọc.

Các ví dụ bổ sung:

  • “It is through comprehensive retraining programs that displaced workers can transition to new careers.”
  • “It was the Industrial Revolution that first demonstrated the transformative power of mechanization.”
  • “What concerns critics most is the potential for widening socioeconomic gaps.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng sai thì động từ sau “that”: ❌ “It is automation that replace workers” → ✅ “It is automation that replaces workers”
  • Quên “that” sau thành phần nhấn mạnh: ❌ “It is the government should help workers”

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: V-ing/V-ed + bổ ngữ + , + mệnh đề chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Millions of workers in sectors such as manufacturing, warehousing, and transportation face the prospect of obsolescence as machines become increasingly sophisticated.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp rút gọn câu và tạo sự đa dạng về cấu trúc. Nó cho thấy bạn có thể sử dụng nhiều cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý tưởng, đây là dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao.

Các ví dụ bổ sung:

  • “Facing rapid technological change, many traditional industries must adapt or risk becoming obsolete.”
  • “Equipped with artificial intelligence, modern robots can perform tasks requiring precision and consistency.”
  • “Having invested in worker education, Scandinavian countries have successfully mitigated unemployment concerns.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dangling modifier (chủ ngữ không khớp): ❌ “Working continuously, productivity increases” (ai đang working?) → ✅ “Working continuously, robots increase productivity”
  • Dùng sai dạng phân từ: ❌ “Replaced by machines, the company faces challenges”

4. Cấu trúc với “Not only… but also”

Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + , but + chủ ngữ + also + động từ

Ví dụ nâng cao:
Not only does automation enhance productivity, but it also creates opportunities for workers to focus on higher-value tasks.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy bạn có thể sử dụng đảo ngữ – một đặc điểm của văn viết học thuật tiếng Anh. Nó cũng giúp bạn thể hiện hai ý tưởng liên quan một cách mạch lạc và ấn tượng.

Các ví dụ bổ sung:

  • “Not only can robots work faster than humans, but they also maintain consistent quality standards.”
  • “Not only are retraining programs essential, but governments must also provide financial support during transitions.”
  • “Not only has automation transformed manufacturing, but it is now reshaping service industries as well.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo ngữ sau “not only”: ❌ “Not only automation enhances productivity” → ✅ “Not only does automation enhance productivity”
  • Thiếu “also” trong phần thứ hai: ❌ “Not only does it… but it creates…”

5. Câu điều kiện phức (Mixed conditionals & Advanced conditionals)

Công thức: If + quá khứ hoàn thành + , + would/could/might + V (hiện tại)

Ví dụ nâng cao:
Had governments invested more heavily in education systems earlier, workers today would be better equipped to adapt to automation.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện phức cho thấy bạn có thể diễn đạt các tình huống giả định phức tạp và mối quan hệ nhân quả xuyên suốt thời gian. Đây là kỹ năng ngôn ngữ rất cao cấp.

Các ví dụ bổ sung:

  • “If automation continues at its current pace, millions of jobs will become redundant within the next decade.”
  • “Should companies fail to support displaced workers, social unrest could intensify significantly.”
  • “Were governments to implement universal basic income, the negative impacts of automation might be mitigated.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “will” trong cả hai mệnh đề: ❌ “If automation will increase, jobs will disappear”
  • Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện: ❌ “If I would be the government, I will help workers”

6. Cấu trúc nhượng bộ nâng cao (Advanced concession)

Công thức: While/Although + mệnh đề 1 + , + mệnh đề 2 (showing contrast)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While automation’s economic advantages are compelling, they must be counterbalanced with proactive social policies.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc nhượng bộ cho thấy bạn có khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và thừa nhận cả mặt tích cực lẫn hạn chế. Điều này rất quan trọng trong dạng bài “Discuss both views”.

Các ví dụ bổ sung:

  • “Although machines can operate more efficiently than humans, they cannot replicate human creativity and emotional intelligence.”
  • “While technological progress is inevitable, its implementation must be carefully managed to minimize social disruption.”
  • “Despite the benefits of automation, policymakers must address the legitimate concerns of vulnerable workers.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng cả “although” và “but” trong cùng một câu: ❌ “Although automation is good, but it causes problems”
  • Quên dấu phẩy giữa hai mệnh đề: ❌ “Although automation is beneficial it creates unemployment”

Việc nghiên cứu về how to manage labor shortages during economic recovery cũng có liên quan mật thiết đến chủ đề này, đặc biệt khi xem xét vai trò của công nghệ trong việc lấp đầy khoảng trống lao động.

Kết Bài

Chủ đề về tác động của tự động hóa lên lao động thủ công không chỉ là một đề tài phổ biến trong IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh một vấn đề thực tế đang diễn ra trên toàn cầu. Việc nắm vững cách viết về chủ đề này sẽ giúp bạn tự tin hơn không chỉ trong phòng thi mà còn trong việc thảo luận về các vấn đề xã hội đương đại.

Qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, bạn đã thấy rõ sự khác biệt về từ vựng, cấu trúc câu, cách phát triển ý tưởng và khả năng sử dụng ví dụ cụ thể. Điều quan trọng nhất là bạn cần thực hành thường xuyênhọc hỏi từ những lỗi sai để cải thiện kỹ năng viết của mình.

Những điểm cần nhớ:

  • Luôn phân tích đề bài kỹ lưỡng trước khi viết
  • Sử dụng từ vựng học thuật phù hợp và collocations tự nhiên
  • Đa dạng hóa cấu trúc câu để thể hiện khả năng ngôn ngữ
  • Phát triển ý tưởng đầy đủ với ví dụ cụ thể và thuyết phục
  • Chú ý đến các lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt là mạo từ, thì động từ và chia động từ

Lộ trình cải thiện từ Band 6 lên Band 7+:

  1. Học 10-15 từ vựng chủ đề mỗi tuần với collocations
  2. Thực hành viết ít nhất 2 bài mỗi tuần và tự chấm theo tiêu chí IELTS
  3. Phân tích các bài mẫu Band 8-9 để học cách tổ chức ý và sử dụng ngôn ngữ
  4. Nhờ giáo viên hoặc bạn bè góp ý về bài viết của mình
  5. Ôn lại ngữ pháp cơ bản và nâng cao thường xuyên

Hãy nhớ rằng, việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing không phải là điều không thể. Với sự kiên trì, phương pháp học đúng đắn và thực hành đều đặn, bạn hoàn toàn có thể cải thiện đáng kể kỹ năng viết của mình. Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Ảnh Hưởng Của Trí Tuệ Nhân Tạo – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Tầm Quan Trọng Của Việc Bảo Vệ Lịch Sử Tín Dụng – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨