Lạm phát và ảnh hưởng của nó đến chi tiêu tiêu dùng là một chủ đề kinh tế-xã hội nóng hổi, xuất hiện với tần suất cao trong các đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế. Chủ đề này đặc biệt phổ biến từ năm 2020 trở lại đây, khi nhiều quốc gia trên thế giới phải đối mặt với áp lực lạm phát gia tăng. Với tính thời sự cao và liên quan trực tiếp đến đời sống hàng ngày, đây là một chủ đề mà thí sinh cần chuẩn bị kỹ lưỡng.
Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận một đề bài về lạm phát và chi tiêu người dùng một cách chuyên nghiệp. Chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), từ đó hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức điểm. Bạn cũng sẽ được trang bị kho từ vựng chuyên ngành, các cấu trúc câu ghi điểm cao, và những lỗi sai thường gặp để tránh.
Một số đề thi thực tế liên quan đã xuất hiện gần đây:
- “Rising prices of goods and services affect people’s lifestyle. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 3/2023)
- “Some people think that inflation benefits the economy, while others believe it causes financial hardship. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 8/2022)
- “Economic inflation leads to changes in consumer behavior. What are the effects of this and what solutions can be implemented?” (tháng 11/2023)
Đề Writing Task 2 Thực Hành
In many countries, inflation has significantly affected consumer spending patterns. What are the main effects of inflation on how people spend their money? What measures can individuals and governments take to address these challenges?
Dịch đề: Ở nhiều quốc gia, lạm phát đã ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình chi tiêu của người tiêu dùng. Những ảnh hưởng chính của lạm phát đối với cách mọi người chi tiêu là gì? Cá nhân và chính phủ có thể thực hiện những biện pháp nào để giải quyết những thách thức này?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng bài Problem-Solution (Vấn đề-Giải pháp) kết hợp với Effects (Tác động). Đề bài yêu cầu bạn:
- Phân tích các tác động chính của lạm phát lên chi tiêu người dùng
- Đề xuất giải pháp từ hai góc độ: cá nhân và chính phủ
Những thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Inflation: Lạm phát – sự gia tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ theo thời gian
- Consumer spending patterns: Mô hình chi tiêu của người tiêu dùng – cách người dân phân bổ ngân sách cho các mặt hàng khác nhau
- Measures: Biện pháp, giải pháp cụ thể
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào effects mà quên phần solutions hoặc ngược lại (không cân bằng hai phần)
- Đưa ra solutions quá chung chung, thiếu cụ thể
- Không phân biệt rõ ràng giải pháp cho cá nhân và chính phủ
- Sử dụng ví dụ không liên quan hoặc quá xa rời thực tế
Cách tiếp cận chiến lược:
- Dành 1 đoạn body để phân tích 2-3 effects quan trọng nhất
- Dành 1 đoạn body khác cho solutions, chia rõ phần cá nhân và chính phủ
- Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa (tránh số liệu bịa đặt)
- Kết nối logic giữa effects và solutions (giải pháp phải giải quyết được vấn đề đã nêu)
Biểu đồ minh họa tác động của lạm phát đến chi tiêu tiêu dùng và giải pháp từ cá nhân và chính phủ trong IELTS Writing Task 2
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng ngôn ngữ, với những câu văn phức hợp tự nhiên, từ vựng đa dạng và chính xác. Bài viết không chỉ trả lời đầy đủ yêu cầu mà còn thể hiện khả năng phân tích sâu sắc vấn đề với các luận điểm được phát triển logic và có ví dụ minh họa cụ thể.
In recent years, inflationary pressures have fundamentally altered consumer behavior worldwide, compelling individuals to reassess their spending priorities and financial strategies. This essay will examine the primary impacts of inflation on purchasing decisions and explore potential remedies at both individual and governmental levels.
The most significant effect of inflation is the erosion of purchasing power, which forces households to make difficult trade-offs in their consumption patterns. As prices rise faster than wages, families increasingly prioritize essential goods such as food and utilities over discretionary items like entertainment or luxury products. This shift not only diminishes overall quality of life but also creates a ripple effect throughout the economy, as reduced demand for non-essential goods can lead to business closures and job losses. Furthermore, inflation disproportionately affects lower-income households, who spend a larger proportion of their income on necessities and have limited financial buffers to absorb price increases. The psychological impact should not be underestimated either; persistent inflation breeds uncertainty, prompting consumers to delay major purchases or investments, which can further stagnate economic growth.
To mitigate these challenges, a coordinated approach involving both individual adaptation and government intervention is essential. On a personal level, individuals can adopt more prudent financial habits, such as creating detailed budgets, seeking cost-effective alternatives, and building emergency savings to cushion against unexpected price surges. Governments, meanwhile, bear the responsibility of implementing sound monetary policies to control inflation rates through measures like adjusting interest rates and managing money supply. Additionally, targeted subsidies or tax relief programs can protect vulnerable populations from the harshest effects of rising prices. Investment in domestic production capacity and infrastructure can also enhance economic resilience, reducing dependence on volatile international markets and stabilizing prices in the long term.
In conclusion, while inflation poses serious challenges to consumer spending and financial security, these effects can be substantially mitigated through a combination of individual financial discipline and proactive government policies. The key lies in recognizing that addressing inflation requires sustained effort from all stakeholders to ensure economic stability and protect living standards.
Số từ: 318 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết trả lời đầy đủ và sâu sắc cả hai phần của câu hỏi. Các effects được phân tích rõ ràng (giảm sức mua, ảnh hưởng tâm lý, tác động đến người nghèo) và solutions được chia thành hai cấp độ rõ ràng (cá nhân và chính phủ). Quan điểm mạch lạc và được phát triển xuyên suốt bài. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự phân đoạn hợp lý. Các liên từ được sử dụng tự nhiên và đa dạng (Furthermore, Meanwhile, Additionally). Mỗi đoạn có chủ đề trung tâm rõ ràng và các câu liên kết với nhau một cách mượt mà. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Từ vựng phong phú, chính xác và tinh tế với nhiều collocations chuyên ngành (inflationary pressures, erosion of purchasing power, ripple effect, financial buffers). Không có lỗi về từ vựng và sử dụng paraphrasing hiệu quả. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên và chính xác. Có sự kết hợp giữa câu đơn, câu ghép và câu phức. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Dấu câu được sử dụng chính xác. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Introduction mạnh mẽ và súc tích: Câu mở đầu không chỉ giới thiệu chủ đề mà còn tạo sự chuyển tiếp tự nhiên sang thesis statement, nêu rõ nội dung sẽ được thảo luận.
-
Phân tích đa chiều về effects: Bài viết không chỉ đơn thuần liệt kê các tác động mà còn giải thích mối liên hệ nhân quả (như “ripple effect”) và phân biệt tác động vật chất và tâm lý.
-
Sự cân bằng giữa hai phần: Solutions được chia đều và logic giữa cấp độ cá nhân và chính phủ, với độ dài tương đương phần effects.
-
Từ vựng chuyên ngành được sử dụng chính xác: Các cụm như “monetary policies”, “domestic production capacity”, “economic resilience” cho thấy hiểu biết sâu về chủ đề.
-
Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Sử dụng nhiều dạng câu khác nhau (câu chẻ, câu phức với nhiều mệnh đề, câu có cụm phân từ) nhưng vẫn giữ được sự tự nhiên.
-
Cohesive devices tinh tế: Không lạm dụng linking words mà sử dụng các phương pháp liên kết khác như reference (this shift, these challenges) và lexical cohesion (inflation – inflationary pressures – price increases).
-
Conclusion không chỉ tóm tắt: Phần kết không lặp lại máy móc mà tổng hợp ý và đưa ra một insight bổ sung về vai trò của các bên liên quan.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 có cấu trúc rõ ràng và trả lời đầy đủ các phần của đề bài, tuy nhiên từ vựng và cấu trúc câu đơn giản hơn so với bài Band 8-9. Các ý tưởng được trình bày khá rõ ràng nhưng chưa có chiều sâu phân tích và sự liên kết giữa các ý không mượt mà bằng.
Inflation has become a major concern in many countries and it affects how people spend their money. This essay will discuss the main Effects Of Inflation On Consumer Spending and suggest some solutions that individuals and governments can implement to deal with this problem.
There are several important effects of inflation on consumer spending. Firstly, when prices increase, people’s money cannot buy as much as before. This means families have to spend more money on basic necessities like food and housing, so they have less money for other things like holidays or eating out. For example, in Vietnam, many families have reduced their spending on entertainment because food prices have gone up significantly. Secondly, inflation makes people worried about the future, so they often save more money instead of spending it. This can be bad for businesses because when people spend less, shops and restaurants make less profit.
There are some measures that can help solve these problems. On the individual level, people should make a budget to control their spending better and look for cheaper alternatives when shopping. They can also try to increase their income by finding a second job or learning new skills. On the government level, the government should control inflation by adjusting interest rates and monitoring prices carefully. They can also provide financial support to poor families who are affected most by rising prices. Another solution is for the government to encourage local production so that products become cheaper and there is less dependence on imported goods.
In conclusion, inflation has negative effects on consumer spending by reducing purchasing power and making people more cautious about spending. However, these problems can be addressed through personal financial management and effective government policies that control prices and support vulnerable groups.
Số từ: 301 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.5 | Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi và có ví dụ minh họa. Tuy nhiên, các ý tưởng còn khá đơn giản và chưa được phát triển sâu. Phần effects chỉ nêu tác động bề mặt mà chưa phân tích mối liên hệ sâu xa. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Bài viết có cấu trúc rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic. Sử dụng linking words cơ bản (Firstly, Secondly, However) nhưng còn đơn điệu. Các câu trong đoạn có liên kết nhưng chưa thực sự mượt mà. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng phù hợp với chủ đề nhưng còn khá cơ bản và có xu hướng lặp lại (spending xuất hiện nhiều lần). Có một số collocations tốt như “financial support”, “purchasing power” nhưng chưa đủ đa dạng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng cả câu đơn và câu phức, tuy nhiên các cấu trúc phức tạp còn hạn chế. Ngữ pháp chính xác với ít lỗi nhỏ. Các câu có xu hướng đơn giản và theo công thức. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Về cách mở bài:
- Band 8-9: “In recent years, inflationary pressures have fundamentally altered consumer behavior worldwide” – Câu mở đầu mạnh mẽ, sử dụng từ vựng tinh tế và tạo ấn tượng ngay từ đầu.
- Band 6.5-7: “Inflation has become a major concern in many countries” – Câu mở đơn giản, trực tiếp nhưng thiếu sự cuốn hút.
2. Về phân tích effects:
- Band 8-9: Phân tích đa chiều (kinh tế, xã hội, tâm lý), có giải thích về “ripple effect” và tác động bất cân đối đến các tầng lớp.
- Band 6.5-7: Chỉ nêu hai tác động chính (giảm sức mua, tăng tiết kiệm) mà chưa đi sâu phân tích hệ quả dài hạn.
3. Về ví dụ minh họa:
- Band 8-9: Không sử dụng ví dụ cụ thể về quốc gia nhưng đưa ra phân tích trừu tượng về nhóm đối tượng bị ảnh hưởng.
- Band 6.5-7: Có ví dụ về Vietnam nhưng còn chung chung và không được phát triển để hỗ trợ luận điểm.
4. Về từ vựng và paraphrasing:
- Band 8-9: Sử dụng nhiều cách khác nhau để diễn đạt ý tưởng tương tự (purchasing power = financial buffers, inflation = inflationary pressures = rising prices).
- Band 6.5-7: Lặp lại từ “spending” và “inflation” nhiều lần mà không có biến thể.
5. Về cấu trúc câu:
- Band 8-9: Đa dạng và phức tạp với nhiều mệnh đề phụ, cụm phân từ, câu chẻ.
- Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu phức cơ bản, ít sự đa dạng.
Học viên muốn cải thiện từ Band 6.5-7 lên Band 8-9 cần tập trung vào việc phát triển ý sâu hơn, sử dụng từ vựng đa dạng hơn và thực hành viết các cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên. Những học viên có nền tảng tốt ở band 6.5-7 thường có thể tiến bộ nhanh nếu họ chú ý đến việc phân tích đa chiều vấn đề thay vì chỉ liệt kê ý tưởng. Tương tự như các chủ đề về the impact of inflation on economic policy, việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố kinh tế sẽ giúp bạn phát triển luận điểm sâu sắc hơn.
So sánh cấu trúc và đặc điểm của bài IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau từ Band 5 đến Band 9
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 trả lời được các phần cơ bản của đề bài nhưng có nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách phát triển ý. Các lỗi sai ở mức này thường là lỗi thực tế của người học chứ không phải lỗi quá nghiêm trọng làm mất đi khả năng truyền đạt ý.
Nowadays, inflation is a big problem in the world and it make people difficult to buy things. In this essay, I will talk about how inflation effects consumer spending and what can do to solve this problem.
First, inflation has many bad effects on people spending. When the prices go up, people cannot buy many things like before because their salary is same but everything is expensive. For example, in my country, the price of rice and vegetables increased a lot last year, so my family must to reduce buying other things. Also, people feel worry about money and they don’t want to spend much. They keep money at home for emergency. This is not good for economy because if people don’t spend, the shops will close and many people lose jobs.
Second, there are some solutions for this problem. People should make plan for their money and don’t buy unnecessary things. They can find the cheaper shops or wait for sales to buy things. Government also need to do something. They can control the price and give money to poor people. If the government make good economic policy, the inflation will decrease. Another thing is government should help farmers and factories to produce more products in the country so we don’t need to import and the price will be lower.
In conclusion, inflation makes people hard to buy things and feel worry about future. But if people and government work together and take actions, this problem can be solved and the economy will be better.
Số từ: 268 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết cố gắng trả lời cả hai phần của câu hỏi nhưng các ý tưởng còn rất đơn giản và chưa được phát triển đầy đủ. Có ví dụ cá nhân nhưng chưa đủ thuyết phục. Thiếu sự phân tích sâu về mối liên hệ giữa các vấn đề. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc cơ bản được tuân thủ nhưng việc tổ chức ý còn đơn giản. Sử dụng linking words cơ bản (First, Second, Also) nhưng nhiều chỗ liên kết giữa các câu không tự nhiên. Việc chuyển tiếp giữa các đoạn còn đột ngột. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế và có xu hướng lặp lại nhiều lần (people, things, problem, money). Có một số lỗi về word choice (effects thay vì affects, make thay vì makes). Thiếu từ vựng chuyên ngành và paraphrasing. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu phức cơ bản. Có nhiều lỗi ngữ pháp như lỗi chia động từ (it make, must to reduce), lỗi về mạo từ, lỗi về dạng từ (effects thay vì affects). Tuy nhiên, ý nghĩa vẫn có thể hiểu được. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| it make people difficult | Lỗi chia động từ + cấu trúc câu | it makes it difficult for people | Chủ ngữ “it” số ít nên động từ phải thêm “s”. Cấu trúc đúng là “make it + adj + for sb + to V” hoặc “make sb/sth + adj”. |
| how inflation effects consumer spending | Lỗi word choice | how inflation affects consumer spending | “Effect” là danh từ (tác động), “affect” là động từ (ảnh hưởng). Ở đây cần động từ nên phải dùng “affects”. |
| what can do | Lỗi thiếu chủ ngữ | what can be done / what people can do | Câu hỏi gián tiếp cần có chủ ngữ. Có thể dùng thể bị động “can be done” hoặc thêm chủ ngữ cụ thể. |
| people spending | Lỗi dạng từ | people’s spending / consumer spending | Cần dùng sở hữu cách “people’s” hoặc dùng cụm danh từ “consumer spending”. |
| their salary is same | Lỗi mạo từ | their salary is the same / remains the same | Trước “same” luôn phải có “the”. Hoặc có thể dùng động từ “remains” để tự nhiên hơn. |
| my family must to reduce | Lỗi modal verb | my family must reduce / has to reduce | Sau “must” không có “to”. Nếu muốn dùng “to” thì phải dùng “have to” hoặc “has to”. |
| people feel worry | Lỗi word form | people feel worried | Sau “feel” cần tính từ, không phải danh từ. “Worry” là danh từ/động từ, “worried” là tính từ. |
| don’t want to spend much | Lỗi collocation | don’t want to spend much money | “Spend” cần có tân ngữ cụ thể. Nên thêm “money” hoặc một danh từ khác. |
| They keep money at home | Lỗi mạo từ | They keep their money at home / They save money | Cần có tính từ sở hữu “their” trước “money” hoặc dùng động từ phù hợp hơn như “save”. |
| This is not good for economy | Lỗi mạo từ | This is not good for the economy | Danh từ “economy” trong ngữ cảnh này cần mạo từ “the” vì đang nói về nền kinh tế nói chung. |
| many people lose jobs | Lỗi mạo từ | many people lose their jobs / will lose jobs | Cần thêm tính từ sở hữu “their” hoặc dùng thì tương lai “will lose” để phù hợp về thì. |
| make plan for their money | Lỗi mạo từ | make a plan / make plans | Danh từ đếm được số ít “plan” cần có mạo từ “a” hoặc chuyển sang số nhiều “plans”. |
| don’t buy unnecessary things | Lỗi collocation | avoid buying unnecessary things | Nên dùng “avoid buying” thay vì “don’t buy” để văn học thuật hơn. |
| Government also need | Lỗi chia động từ + mạo từ | The government also needs | “Government” là danh từ đếm được số ít nên cần mạo từ “the” và động từ thêm “s”. |
| give money to poor people | Lỗi mạo từ | give money to the poor / to poor people | Có thể dùng “the poor” (chỉ nhóm người nghèo nói chung) hoặc giữ nguyên nhưng thêm mạo từ ở chỗ khác. |
| make good economic policy | Lỗi mạo từ | make good economic policies / implement sound policies | Cần dùng số nhiều “policies” hoặc thêm mạo từ. “Implement” là động từ học thuật hơn “make”. |
| the inflation will decrease | Lỗi mạo từ | inflation will decrease | “Inflation” là danh từ không đếm được nói chung, không cần “the” trừ khi nói về lạm phát cụ thể nào đó. |
| makes people hard to buy | Lỗi cấu trúc | makes it hard for people to buy | Cấu trúc đúng là “make it + adj + for sb + to V”. |
| feel worry about future | Lỗi word form + mạo từ | feel worried about the future | “Worried” là tính từ, “worry” là động từ/danh từ. Cần thêm “the” trước “future”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng cao từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, bạn cần tập trung vào những điểm sau:
1. Củng cố ngữ pháp cơ bản:
- Thực hành chia động từ với các chủ ngữ số ít/số nhiều
- Học thuộc cách sử dụng mạo từ (a/an/the) – đây là lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam
- Nắm vững cấu trúc “make/let/have + object + verb” và “make it + adj + for sb + to V”
- Phân biệt rõ danh từ đếm được/không đếm được
2. Mở rộng vốn từ vựng:
- Học 10-15 từ vựng chủ đề mỗi tuần và thực hành dùng chúng trong câu
- Tập paraphrasing các từ cơ bản (problem → issue, challenge; people → individuals, citizens; buy → purchase; expensive → costly)
- Học collocations phổ biến (make a plan → develop a strategy; control price → regulate prices)
3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:
- Với mỗi luận điểm, cần có: câu chủ đề → giải thích → ví dụ cụ thể → hệ quả
- Thay vì chỉ nói “prices go up”, hãy giải thích tại sao và hệ quả là gì
- Kết nối các ý tưởng với nhau thay vì liệt kê rời rạc
4. Cải thiện cách liên kết câu và đoạn:
- Không lạm dụng “First, Second, Third” – hãy dùng các cách liên kết khác như “Moreover”, “Furthermore”, “In addition to this”
- Sử dụng reference words (this problem, these effects, such measures) để tránh lặp từ
- Thêm transition sentences giữa các đoạn để tạo sự chuyển tiếp mượt mà
5. Thực hành viết đều đặn:
- Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần và nhờ giáo viên hoặc bạn bè chấm
- Sau khi viết, tự đọc lại và tìm lỗi trước khi nộp
- Học từ các bài mẫu Band 7-8 và cố gắng áp dụng các cấu trúc tốt vào bài của mình
6. Làm bài tập ngữ pháp và từ vựng chuyên sâu:
- Dành 30 phút mỗi ngày để làm bài tập về các lỗi thường gặp
- Tập viết lại câu với các cấu trúc khác nhau
- Học và ghi chép các cụm từ hữu ích từ bài đọc IELTS
Một điểm quan trọng là bạn không nên vội vàng sử dụng từ vựng và cấu trúc quá phức tạp khi nền tảng ngữ pháp còn yếu. Hãy tập trung vào việc viết đúng trước, sau đó mới nâng cao dần. Việc này giống như việc hiểu rõ how does government debt influence financial markets – bạn cần nắm được kiến thức nền tảng trước khi đi sâu vào phân tích phức tạp.
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| Inflationary pressures | Noun phrase | /ɪnˈfleɪʃənəri ˈpreʃəz/ | Áp lực lạm phát | Inflationary pressures have forced central banks to raise interest rates. | mounting/rising/persistent inflationary pressures |
| Purchasing power | Noun phrase | /ˈpɜːtʃəsɪŋ ˈpaʊə(r)/ | Sức mua | The erosion of purchasing power has severely affected middle-class families. | diminish/erode/maintain purchasing power |
| Consumer spending | Noun phrase | /kənˈsjuːmə(r) ˈspendɪŋ/ | Chi tiêu tiêu dùng | Consumer spending declined by 3% in the last quarter. | boost/stimulate/curtail consumer spending |
| Discretionary income | Noun phrase | /dɪˈskreʃənəri ˈɪnkʌm/ | Thu nhập khả dụng (phần thu nhập dư thừa sau khi chi cho nhu cầu thiết yếu) | Rising costs have reduced discretionary income for many households. | have/lack/increase discretionary income |
| Financial buffer | Noun phrase | /faɪˈnænʃl ˈbʌfə(r)/ | Đệm tài chính, nguồn dự phòng tài chính | Families without financial buffers are most vulnerable to inflation. | build/maintain/lack a financial buffer |
| Ripple effect | Noun phrase | /ˈrɪpl ɪˈfekt/ | Hiệu ứng lan tỏa, tác động dây chuyền | The inflation has a ripple effect throughout the entire economy. | create/have/trigger a ripple effect |
| Monetary policy | Noun phrase | /ˈmʌnɪtri ˈpɒləsi/ | Chính sách tiền tệ | The government implemented tight monetary policy to combat inflation. | implement/adopt/tighten monetary policy |
| Subsidize | Verb | /ˈsʌbsɪdaɪz/ | Trợ cấp, bao cấp | The government should subsidize essential goods for low-income families. | heavily/partially/directly subsidize |
| Cost of living | Noun phrase | /kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ | Chi phí sinh hoạt | The cost of living has increased dramatically in urban areas. | rising/soaring/high cost of living |
| Price volatility | Noun phrase | /praɪs ˌvɒləˈtɪləti/ | Sự biến động giá cả | Price volatility in energy markets affects all sectors of the economy. | experience/reduce/manage price volatility |
| Economic resilience | Noun phrase | /ˌiːkəˈnɒmɪk rɪˈzɪliəns/ | Khả năng phục hồi kinh tế | Building economic resilience requires long-term investment in infrastructure. | build/strengthen/enhance economic resilience |
| Expenditure | Noun | /ɪkˈspendɪtʃə(r)/ | Chi tiêu, khoản chi | Household expenditure on food has risen by 15% this year. | reduce/increase/monitor expenditure |
| Mitigate | Verb | /ˈmɪtɪɡeɪt/ | Giảm thiểu, làm dịu bớt | Governments can mitigate the effects of inflation through targeted policies. | effectively/significantly/help to mitigate |
| Trade-off | Noun | /ˈtreɪd ɒf/ | Sự đánh đổi, cân nhắc lựa chọn | Families must make difficult trade-offs between necessities and luxuries. | make/face/involve a trade-off |
| Stagnate | Verb | /stæɡˈneɪt/ | Trì trệ, đình trệ | When consumers stop spending, the economy tends to stagnate. | begin to/continue to/likely to stagnate |
Lưu ý về cách học từ vựng hiệu quả:
Học viên Việt Nam thường mắc lỗi học từ vựng theo kiểu ghi nhớ từ đơn lẻ. Thay vào đó, hãy:
- Học theo collocations (cụm từ đi kèm) – ví dụ không chỉ học “inflation” mà học cả “combat inflation”, “curb inflation”, “inflationary pressures”
- Tạo câu ví dụ của riêng mình để ghi nhớ lâu hơn
- Phân loại từ vựng theo chủ đề và ôn tập theo nhóm
- Đọc to các từ với phiên âm chính xác để tránh nhầm lẫn khi nghe
Infographic minh họa từ vựng quan trọng về lạm phát và chi tiêu người dùng cho IELTS Writing Task 2
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu phức với mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức: Chủ ngữ, which/who + động từ, động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Persistent inflation breeds uncertainty, prompting consumers to delay major purchases or investments, which can further stagnate economic growth.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy khả năng sử dụng mệnh đề quan hệ một cách linh hoạt để bổ sung thông tin cho cả câu phía trước, không chỉ cho một danh từ cụ thể. Điều này tạo ra sự liên kết logic giữa các ý tưởng và thể hiện tư duy phức tạp.
Ví dụ bổ sung:
- Rising food prices disproportionately affect low-income families, which exacerbates social inequality.
- The government introduced subsidy programs, which have helped millions of households cope with inflation.
- Many consumers have switched to generic brands, which reflects a significant shift in purchasing behavior.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều bạn hay quên dấu phзапятая trước “which” hoặc sử dụng “that” thay vì “which” (that không được dùng trong non-defining relative clause). Cũng có bạn dùng “this” thay vì “which”, khiến câu văn không học thuật.
2. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + [thành phần nhấn mạnh] + that/who + phần còn lại của câu
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the erosion of purchasing power that forces households to make difficult trade-offs in their consumption patterns.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp tạo sự nhấn mạnh vào một phần cụ thể của câu, thể hiện khả năng điều khiển thông tin một cách tinh tế. Đây là đặc điểm của người viết có trình độ cao.
Ví dụ bổ sung:
- It is vulnerable populations who suffer most from rising prices.
- It was the sudden increase in energy costs that triggered the inflationary spiral.
- It is through prudent financial planning that individuals can protect themselves from inflation.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dùng “that/who” sau phần nhấn mạnh, hoặc dùng sai thì động từ (dùng “is” khi cần dùng “was”). Một số bạn cũng lạm dụng cấu trúc này, khiến bài viết trở nên gượng ép.
3. Cụm phân từ (Participle phrase) để nối ý
Công thức: V-ing/V-ed…, chủ ngữ + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Recognizing that addressing inflation requires sustained effort from all stakeholders, governments must implement comprehensive policies to ensure economic stability.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp nén nhiều thông tin vào một câu một cách ngắn gọn và thanh lịch, tránh việc viết nhiều câu ngắn rời rạc. Điều này thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao.
Ví dụ bổ sung:
- Facing unprecedented price increases, consumers have been forced to adjust their spending habits drastically.
- Struggling with reduced purchasing power, many households have had to cut back on non-essential expenses.
- Having implemented strict monetary policies, the central bank managed to slow down inflation.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Lỗi phổ biến nhất là dangling participle – chủ ngữ của cụm phân từ không trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Rising rapidly, consumers found it difficult to afford basic goods” (ai/cái gì rise rapidly? consumers hay prices?). Đúng phải là: “Rising rapidly, prices made it difficult for consumers to afford basic goods.”
4. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditional)
Công thức: If + quá khứ hoàn thành, would/could/might + V-nguyên mẫu (hoặc ngược lại)
Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
If governments had taken preventive measures earlier, many households would not be struggling with financial hardship now.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng nối kết giữa quá khứ và hiện tại một cách logic, cho thấy tư duy phân tích nguyên nhân-kết quả phức tạp.
Ví dụ bổ sung:
- If inflation had been controlled effectively, consumer confidence would be much higher today.
- If people were more financially literate, they would have been better prepared for the inflation crisis.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều bạn nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và dùng sai thì. Cũng có bạn dùng “will” thay vì “would” trong mệnh đề chính của câu điều kiện.
5. Đảo ngữ với Not only… but also
Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính, but (chủ ngữ) also + động từ chính
Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
Not only does inflation diminish overall quality of life, but it also creates a ripple effect throughout the economy.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là đặc điểm của văn viết học thuật và trang trọng, thể hiện sự thành thạo ngữ pháp ở mức độ cao. Nó cũng giúp nhấn mạnh sự tương phản hoặc bổ sung giữa hai ý.
Ví dụ bổ sung:
- Not only has inflation affected consumer spending, but it has also undermined business confidence.
- Not only should individuals adapt their spending habits, but governments must also implement supportive policies.
- Not only are prices rising rapidly, but wages have remained stagnant.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo ngữ phần “not only” (viết “Not only inflation does…” thay vì “Not only does inflation…”), hoặc quên “also” ở phần thứ hai.
6. Cấu trúc so sánh kép (Double comparative)
Công thức: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V
Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
The higher the inflation rate rises, the more difficult it becomes for families to maintain their standard of living.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ tỉ lệ thuận hoặc nghịch một cách rõ ràng và súc tích, cho thấy khả năng diễn đạt logic phức tạp.
Ví dụ bổ sung:
- The longer inflation persists, the greater the economic damage will be.
- The more prices increase, the less consumers are willing to spend on non-essentials.
- The faster governments act, the easier it will be to control inflationary pressures.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều bạn quên “the” trước cả hai mệnh đề, hoặc sử dụng sai dạng so sánh (dùng “more better” thay vì “better”, hoặc “more high” thay vì “higher”).
Khi thực hành các cấu trúc này, hãy nhớ rằng sự tự nhiên quan trọng hơn sự phức tạp. Không nên nhồi nhét quá nhiều cấu trúc phức tạp vào một bài mà hãy phân bổ đều và sử dụng khi thực sự phù hợp với ý tưởng bạn muốn truyền đạt. Tương tự như việc phân tích how inflation impacts stock market returns, bạn cần kết hợp nhiều yếu tố một cách cân bằng để tạo ra kết quả tốt nhất.
Kết Bài
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết một đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế về chủ đề “Effects of Inflation on Consumer Spending” – một chủ đề có tính thời sự cao và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi gần đây.
Những điểm chính bạn cần ghi nhớ:
Về cách tiếp cận đề bài: Đề dạng Problem-Solution yêu cầu bạn phải cân bằng giữa phần phân tích vấn đề và phần đưa ra giải pháp. Đừng quên chia solutions thành hai cấp độ rõ ràng (cá nhân và chính phủ) để bài viết có chiều sâu.
Về sự khác biệt giữa các band điểm: Điểm khác biệt lớn nhất không nằm ở việc sử dụng từ vựng “khó” hay cấu trúc “phức tạp”, mà ở khả năng phát triển ý sâu sắc, liên kết các luận điểm một cách logic và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, chính xác. Bài Band 8-9 không phải là bài có nhiều từ khó nhất, mà là bài trả lời câu hỏi một cách thấu đáo nhất.
Về từ vựng: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học theo collocations và thực hành sử dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể. 15 cụm từ trong phần từ vựng trên là nền tảng tốt để bạn viết về các chủ đề kinh tế. Hãy tập viết câu với mỗi cụm từ để ghi nhớ lâu hơn.
Về ngữ pháp: Sáu cấu trúc câu chúng ta đã phân tích là những công cụ mạnh mẽ để nâng cao band điểm. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng bạn không cần sử dụng tất cả trong một bài. Chọn 2-3 cấu trúc phù hợp với ý tưởng của bạn và sử dụng chúng một cách tự nhiên.
Lời khuyên thực tế để cải thiện:
Nếu bạn đang ở band 5-6, hãy tập trung vào việc củng cố ngữ pháp cơ bản trước, đặc biệt là lỗi về mạo từ, chia động từ và dạng từ – đây là những lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam.
Nếu bạn đã đạt band 6.5-7, điều bạn cần là mở rộng từ vựng, đa dạng hóa cấu trúc câu và quan trọng nhất là học cách phân tích vấn đề đa chiều thay vì chỉ liệt kê ý tưởng.
Để tiến xa hơn trong việc hiểu các chủ đề kinh tế, bạn nên tìm hiểu thêm về impact of emerging markets on global finance và effects of inflation on social security systems, những chủ đề liên quan mật thiết và có thể xuất hiện trong đề thi.
Hãy nhớ rằng, việc cải thiện IELTS Writing không phải là một hành trình ngắn. Bạn cần kiên trì thực hành đều đặn, học từ những lỗi sai của mình và không ngừng đọc các bài mẫu tốt để học hỏi. Mỗi bài viết bạn hoàn thành là một bước tiến, và với sự nỗ lực đúng hướng, bạn chắc chắn sẽ đạt được mục tiêu band điểm của mình.
Chúc bạn học tốt và thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!