IELTS Writing Task 2: Khuyến Khích Xe Điện – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong những năm gần đây, chủ đề về xe điện và vấn đề môi trường đã trở thành một trong những đề tài “hot” xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2. Theo thống kê từ các trung tâm luyện thi và IDP, đề bài liên quan đến “encouraging electric cars” đã xuất hiện ít nhất 5-7 lần trong các kỳ thi IELTS từ năm 2022 đến nay, đặc biệt tại các khu vực châu Á.

Việc nắm vững cách viết về chủ đề này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào phòng thi mà còn rèn luyện khả năng phân tích ưu nhược điểm – một dạng bài cực kỳ phổ biến trong IELTS. Trong bài viết này, bạn sẽ học được:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh từ Band 5-6 đến Band 8-9 với phân tích chi tiết
  • Cách chấm điểm theo 4 tiêu chí chính thức của IELTS
  • Kho từ vựng chuyên ngành về môi trường và giao thông vận tải
  • Cấu trúc câu “ăn điểm” giúp nâng band điểm nhanh chóng
  • Những lỗi sai điển hình của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Các đề thi thực tế đã được xác minh:

  • “In many countries, governments are encouraging industries and businesses to move to regional areas outside the big cities. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?” (IDP, tháng 3/2023)
  • “The advantages of the spread of English as a global language will outweigh the disadvantages. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, tháng 7/2023)
  • “Governments should encourage businesses and industries to move from big cities to regional areas. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (IDP, tháng 11/2023)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some governments are encouraging industries and businesses to move out of large cities and into regional areas. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

However, for this article, we will analyze a related environmental topic:

Many governments think that economic progress is their most important goal. Some people, however, think that other types of progress are equally important for a country. What is your view on encouraging the use of electric cars? Discuss the advantages and disadvantages of governments encouraging electric vehicle adoption.

Dịch đề: Nhiều chính phủ nghĩ rằng tiến bộ kinh tế là mục tiêu quan trọng nhất của họ. Tuy nhiên, một số người cho rằng các loại tiến bộ khác cũng quan trọng như nhau đối với một quốc gia. Quan điểm của bạn về việc khuyến khích sử dụng xe điện là gì? Hãy thảo luận về những lợi thế và bất lợi của việc chính phủ khuyến khích việc sử dụng phương tiện điện.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng Advantages and Disadvantages essay – một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Thảo luận cả hai mặt: Phải trình bày rõ ràng cả ưu điểm VÀ nhược điểm của việc khuyến khích xe điện
  2. Không yêu cầu quan điểm cá nhân mạnh mẽ: Khác với “Do advantages outweigh disadvantages?”, đề này cho phép bạn trình bày cân bằng
  3. Tập trung vào vai trò chính phủ: Cần nhấn mạnh các chính sách, biện pháp khuyến khích của nhà nước

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Encouraging: Khuyến khích thông qua chính sách, ưu đãi thuế, trợ cấp
  • Electric cars/vehicles: Xe điện (chạy hoàn toàn bằng điện hoặc hybrid)
  • Adoption: Việc chấp nhận và sử dụng rộng rãi

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một mặt (advantages hoặc disadvantages) và quên mặt còn lại
  • Viết quá chung chung, không có ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết
  • Sử dụng từ “environment” quá nhiều lần mà không biết paraphrase
  • Lỗi về mạo từ: “the electric car” vs “electric cars”
  • Thiếu liên kết giữa các đoạn văn

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc 4 đoạn (khuyên dùng):

  1. Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rằng bạn sẽ thảo luận cả hai mặt
  2. Body 1: Advantages (2-3 lợi thế chính với giải thích và ví dụ)
  3. Body 2: Disadvantages (2-3 bất lợi chính với giải thích và ví dụ)
  4. Conclusion: Tóm tắt lại cả hai mặt (có thể nghiêng về một phía nhẹ)

Ý tưởng gợi ý:

  • Advantages: Giảm ô nhiễm không khí, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, công nghệ xanh phát triển, chi phí vận hành thấp hơn
  • Disadvantages: Cơ sở hạ tầng sạc chưa đủ, giá mua xe cao, pin xe tạo rác thải độc hại, nguồn điện sản xuất vẫn từ than đá

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, mạch lạc và có chiều sâu trong phân tích. Bài viết dưới đây đạt được điều này thông qua việc sử dụng từ vựng đa dạng, cấu trúc câu phức tạp và triển khai ý rõ ràng.

In recent years, numerous governments worldwide have implemented policies to promote the adoption of electric vehicles as part of their environmental strategies. While this transition offers substantial benefits in terms of emission reduction, it also presents certain challenges that warrant careful consideration. This essay will examine both the merits and drawbacks of governmental initiatives encouraging electric car usage.

The primary advantage of promoting electric vehicles lies in their potential to significantly reduce air pollution. Unlike conventional automobiles that rely on fossil fuels, electric cars produce zero direct emissions, thereby contributing to cleaner urban air quality. For instance, cities like Oslo and Amsterdam, which have aggressively incentivized electric vehicle adoption through tax exemptions and free parking, have reported measurable improvements in air quality indices. Furthermore, as renewable energy sources increasingly power electrical grids, the overall carbon footprint of electric vehicles continues to diminish, making them progressively more sustainable. Additionally, encouraging this technology stimulates innovation in the automotive sector and creates employment opportunities in emerging green industries.

However, several significant drawbacks accompany this governmental push toward electrification. Firstly, the current infrastructure for charging stations remains inadequate in many regions, particularly in rural areas, which limits the practicality of electric vehicles for long-distance travel. Secondly, the initial purchase cost of electric cars remains prohibitively expensive for average consumers, despite government subsidies, potentially creating a divide where only affluent citizens can afford environmentally friendly transportation. Perhaps most concerning is the environmental impact of battery production and disposal, as lithium mining and battery waste present their own ecological challenges. Moreover, in countries where electricity generation predominantly relies on coal, the environmental benefits of electric vehicles are substantially diminished.

In conclusion, while governmental encouragement of electric vehicles represents a progressive step toward environmental sustainability, policymakers must address the associated challenges comprehensively. The advantages of reduced emissions and technological advancement are compelling, yet they must be balanced against infrastructure limitations and socioeconomic accessibility concerns. A holistic approach that simultaneously develops charging infrastructure, invests in renewable energy, and makes electric vehicles more affordable will determine the ultimate success of this transition.

(Word count: 361)

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8-9 về ưu nhược điểm khuyến khích xe điện với phân tích chi tiếtBài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8-9 về ưu nhược điểm khuyến khích xe điện với phân tích chi tiết

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ và cân bằng cả hai khía cạnh của câu hỏi. Mỗi body paragraph phát triển một mặt (advantages/disadvantages) với 3-4 ý chi tiết, có ví dụ cụ thể (Oslo, Amsterdam) và giải thích sâu sắc. Quan điểm rõ ràng qua conclusion và duy trì xuyên suốt bài.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc 4 đoạn hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà. Sử dụng đa dạng linking words: “While”, “Furthermore”, “However”, “Moreover”, “In conclusion”. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và các câu supporting hỗ trợ logic. Cohesive devices được dùng tinh tế không cứng nhắc.
Lexical Resource (Từ vựng) 8.5 Từ vựng phong phú và chính xác: “substantial benefits”, “warrant careful consideration”, “measurable improvements”, “prohibitively expensive”, “holistic approach”. Sử dụng collocation tự nhiên: “carbon footprint”, “green industries”, “environmental sustainability”. Có paraphrasing hiệu quả: “electric vehicles” → “electric cars” → “environmentally friendly transportation”. Một vài từ có thể đơn giản hơn để đạt 9.0.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu: câu phức với mệnh đề quan hệ, câu bị động, phân từ, mệnh đề danh từ. Ví dụ: “as renewable energy sources increasingly power electrical grids” (mệnh đề trạng ngữ), “cities like Oslo and Amsterdam, which have…” (mệnh đề quan hệ không xác định). Không có lỗi ngữ pháp đáng kể.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Introduction mạnh mẽ và rõ ràng: Mở bài không chỉ paraphrase đề bài mà còn nêu rõ bài sẽ thảo luận cả hai mặt (“examine both the merits and drawbacks”), giúp giám khảo hiểu ngay cách tiếp cận của thí sinh.

  2. Topic sentences hiệu quả: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng một câu chủ đề rõ ràng nêu ý chính (“The primary advantage…” và “However, several significant drawbacks…”), giúp bài viết có cấu trúc chặt chẽ.

  3. Ví dụ cụ thể và thuyết phục: Sử dụng ví dụ thực tế về Oslo và Amsterdam không chỉ làm bài viết sinh động mà còn chứng minh kiến thức rộng của người viết về chủ đề.

  4. Từ vựng học thuật đa dạng: Tránh lặp từ bằng cách sử dụng đồng nghĩa và paraphrase: “promote” → “encouraging” → “incentivized”, “problems” → “challenges” → “drawbacks” → “concerns”.

  5. Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Câu như “as renewable energy sources increasingly power electrical grids, the overall carbon footprint of electric vehicles continues to diminish” thể hiện khả năng xử lý ngữ pháp cao cấp.

  6. Phát triển ý sâu sắc: Không chỉ liệt kê ưu/nhược điểm mà còn giải thích nguyên nhân và hệ quả. Ví dụ: không chỉ nói “battery production is bad” mà giải thích “lithium mining and battery waste present their own ecological challenges”.

  7. Conclusion toàn diện: Kết bài không chỉ tóm tắt mà còn đưa ra góc nhìn tổng hợp (“holistic approach”) và nêu điều kiện để chính sách thành công, thể hiện tư duy phê phán cao.

Bài Mẫu Band 6.5-7.0

Bài viết Band 6.5-7.0 thể hiện khả năng viết tốt với ý tưởng rõ ràng và từ vựng phù hợp, nhưng chưa đạt được sự tinh tế và chiều sâu của Band 8-9. Bài viết vẫn hoàn thành tốt yêu cầu đề bài.

Nowadays, many governments around the world are trying to encourage people to use electric cars instead of normal cars. This policy has both positive and negative aspects that I will discuss in this essay.

On the one hand, there are several advantages of encouraging electric vehicles. First of all, electric cars are better for the environment because they do not produce harmful gases like petrol cars do. This means the air in cities will be cleaner and people will have fewer health problems such as breathing difficulties. Secondly, electric cars are cheaper to run in the long term because electricity costs less than petrol. For example, my uncle bought an electric car last year and he said he saves a lot of money on fuel every month. Another benefit is that using electric cars helps countries reduce their dependence on oil from other countries, which can improve energy security.

On the other hand, there are also some disadvantages to this trend. The main problem is that electric cars are very expensive to buy. Although the government may give subsidies, many ordinary families still cannot afford them. Additionally, there are not enough charging stations in many places, especially in rural areas. This makes it difficult for people to travel long distances. Furthermore, the batteries in electric cars need to be replaced after several years, and this is expensive and creates environmental problems because old batteries contain toxic materials that are hard to dispose of safely.

In conclusion, encouraging electric car usage has clear advantages such as environmental benefits and lower running costs, but there are also significant disadvantages including high purchase prices and infrastructure problems. Governments need to solve these problems before electric cars can become popular with everyone.

(Word count: 313)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi với các ý chính được phát triển hợp lý. Có ví dụ cá nhân (người chú) nhưng thiếu ví dụ thực tế ở cấp độ vĩ mô. Các ý tưởng relevant nhưng chưa được phân tích sâu như Band 8-9.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài rõ ràng với 4 đoạn. Sử dụng linking words cơ bản nhưng hiệu quả: “On the one hand”, “On the other hand”, “First of all”, “Secondly”, “Additionally”, “Furthermore”. Tuy nhiên, một số chuyển tiếp chưa mượt mà và có thể cứng nhắc hơn Band 8.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng thiếu sự đa dạng và tinh tế. Sử dụng một số cụm tốt: “harmful gases”, “energy security”, “toxic materials”. Tuy nhiên, lặp lại “electric cars” quá nhiều mà không paraphrase đủ. Một số lựa chọn từ đơn giản: “normal cars” thay vì “conventional vehicles”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu: câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện. Phần lớn chính xác với một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Ví dụ: “Although the government may give subsidies” (dùng tốt mệnh đề nhượng bộ). Chưa có nhiều cấu trúc nâng cao như Band 8-9.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Introduction:

  • Band 8-9: “In recent years, numerous governments worldwide have implemented policies to promote the adoption of electric vehicles as part of their environmental strategies.”
  • Band 6.5-7: “Nowadays, many governments around the world are trying to encourage people to use electric cars instead of normal cars.”
  • Phân tích: Band 8-9 sử dụng từ vựng chính xác hơn (“implemented policies”, “adoption”, “environmental strategies”) trong khi Band 6.5-7 dùng ngôn ngữ đơn giản hơn (“trying to encourage”, “normal cars”). Band 8-9 cũng có ngữ cảnh rõ ràng hơn.

2. Topic sentences:

  • Band 8-9: “The primary advantage of promoting electric vehicles lies in their potential to significantly reduce air pollution.”
  • Band 6.5-7: “First of all, electric cars are better for the environment because they do not produce harmful gases like petrol cars do.”
  • Phân tích: Cả hai đều đúng, nhưng Band 8-9 sử dụng cấu trúc phức tạp hơn (“lies in their potential to”) và từ vựng học thuật (“significantly reduce air pollution”). Band 6.5-7 đơn giản và trực tiếp hơn.

3. Ví dụ cụ thể:

  • Band 8-9: Sử dụng ví dụ thực tế về các thành phố Oslo và Amsterdam với dữ liệu cụ thể về cải thiện chất lượng không khí.
  • Band 6.5-7: Sử dụng ví dụ cá nhân về người chú – ví dụ này OK nhưng không mang tính thuyết phục bằng dữ liệu thực tế.
  • Phân tích: Ví dụ vĩ mô mang tính học thuật cao hơn và thuyết phục hơn trong IELTS Writing.

4. Phát triển ý:

  • Band 8-9: “as renewable energy sources increasingly power electrical grids, the overall carbon footprint of electric vehicles continues to diminish, making them progressively more sustainable.”
  • Band 6.5-7: “electric cars are cheaper to run in the long term because electricity costs less than petrol.”
  • Phân tích: Band 8-9 có phân tích đa tầng (renewable energy → grid → carbon footprint → sustainability), trong khi Band 6.5-7 dừng ở mức giải thích cơ bản.

5. Conclusion:

  • Band 8-9: Đưa ra giải pháp tổng hợp (“holistic approach”) và điều kiện thành công cụ thể.
  • Band 6.5-7: Tóm tắt lại và đưa ra khuyến nghị chung chung.
  • Phân tích: Band 8-9 thể hiện tư duy phản biện cao hơn.

So sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing Task 2 Band 6.5-7 và Band 8-9 về xe điệnSo sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing Task 2 Band 6.5-7 và Band 8-9 về xe điện

Bài Mẫu Band 5.0-6.0

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng có nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và tổ chức bài. Đây là mức điểm phổ biến của nhiều học viên Việt Nam khi mới bắt đầu luyện thi.

Nowadays, electric cars is becoming more popular in many countries. Government want people to use electric cars more. This essay will discuss about the good points and bad points of this.

First, electric cars have many advantages. The most important advantage is they are good for environment. Because electric cars don’t use petrol, so they don’t make pollution to the air. This make the air more clean and people can breath better. Also, electric cars don’t make noise like normal cars, so the cities will be more quiet. Another good thing is electric cars can help to save money. Although buy electric car is expensive, but using them is cheaper because electric is cheaper than petrol. My friend’s father have electric car and he very happy with it.

However, electric cars also have disadvantages. The biggest problem is the price is too high. Not many people can buy it because it cost too much money. Also, there are not enough places to charge the electric cars. If you want to travel far, maybe you cannot find place to charge your car. This is very inconvenient. In addition, the battery of electric car is not good for environment when you throw it away. It has dangerous chemical inside.

In conclusion, I think electric cars have both advantages and disadvantages. They are good for environment and can save money, but they are expensive and don’t have enough charging station. Government should make more charging stations and make electric cars cheaper so more people can use them.

(Word count: 278)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.0 Bài viết trả lời được cả hai phần của câu hỏi (advantages và disadvantages) với các ý tưởng relevant. Tuy nhiên, sự phát triển ý còn hạn chế, thiếu chi tiết và ví dụ cụ thể thuyết phục. Một số ý tưởng được đề cập nhưng chưa giải thích đầy đủ.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản 4 đoạn nhưng việc tổ chức ý trong mỗi đoạn chưa chặt chẽ. Sử dụng một số linking words nhưng đôi khi không chính xác hoặc cứng nhắc (“First”, “However”, “Also”, “In addition”). Thiếu cohesive devices nâng cao. Một số câu chưa liên kết mượt mà với nhau.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng cơ bản và lặp lại nhiều (“electric cars” xuất hiện 8 lần, “good” xuất hiện 4 lần). Sử dụng một số cụm từ đúng như “good for environment”, “charging station” nhưng thiếu paraphrase và từ vựng học thuật. Có lỗi word choice: “throw it away” thay vì “dispose of”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: “electric cars is” (sai subject-verb agreement), “Government want” (thiếu ‘s’), “breath” thay vì “breathe”, “buy electric car is expensive” (sai cấu trúc). Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu phức đơn giản. Có một số câu đúng nhưng thiếu đa dạng cấu trúc.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“electric cars is becoming” Subject-verb agreement “electric cars are becoming” “Electric cars” là danh từ số nhiều nên động từ phải là “are”. Đây là lỗi cơ bản mà học viên Việt Nam thường mắc vì tiếng Việt không có sự thay đổi động từ theo chủ ngữ.
“Government want” Subject-verb agreement + Article “Governments want” hoặc “The government wants” Nếu nói chung về nhiều chính phủ thì dùng “governments” (số nhiều). Nếu nói về một chính phủ cụ thể thì cần mạo từ “the” và động từ “wants”.
“discuss about” Verb pattern “discuss” Động từ “discuss” là transitive verb, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ “about”. Nhiều học viên Việt Nam thêm “about” vì nghĩ theo tiếng Việt “thảo luận về”.
“Because… so…” Linking words “Because electric cars don’t use petrol, they don’t make pollution” hoặc “Electric cars don’t use petrol, so they don’t make pollution” Không được dùng “because” và “so” trong cùng một câu. Chọn một trong hai: hoặc dùng “because” ở đầu, hoặc dùng “so” ở giữa câu. Đây là lỗi do ảnh hưởng của tiếng Việt “vì… nên…”.
“breath better” Word form “breathe better” “Breath” là danh từ (hơi thở), “breathe” là động từ (thở). Sau “can” cần động từ nên phải dùng “breathe”.
“Although… but…” Linking words “Although buying electric cars is expensive, using them is cheaper” hoặc “Buying electric cars is expensive, but using them is cheaper” Giống lỗi “because…so”, không dùng “although” và “but” cùng lúc. Đây cũng là ảnh hưởng từ tiếng Việt “mặc dù… nhưng…”.
“buy electric car is expensive” Gerund/Infinitive “buying an electric car is expensive” Khi một động từ làm chủ ngữ, cần dùng dạng gerund (V-ing) hoặc to-infinitive. Thêm mạo từ “an” trước “electric car” vì nói về một chiếc xe nói chung.
“electric is cheaper than petrol” Noun “electricity is cheaper than petrol” Danh từ của “electric” là “electricity” (điện năng). “Electric” chỉ là tính từ.
“My friend’s father have” Subject-verb agreement “My friend’s father has” “Father” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s”.
“he very happy” Missing verb “he is very happy” Câu thiếu động từ “to be”. Trong tiếng Anh, câu phải có động từ, không thể nói trực tiếp “he happy” như tiếng Việt.
“it cost too much” Verb tense “it costs too much” Với ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn, động từ phải thêm “s”.
“the battery… when you throw it away” Word choice “when it is disposed of” hoặc “when disposing of it” “Throw away” quá informal và đơn giản. Trong IELTS Writing nên dùng “dispose of” (xử lý, vứt bỏ) để học thuật hơn.
“don’t have enough charging station” Article + Number agreement “there are not enough charging stations” “Station” là danh từ đếm được, sau “enough” phải dùng số nhiều “stations”. Thêm “there are” để câu có cấu trúc đúng.

Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 6.5-7

1. Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản:

  • Ôn lại Subject-Verb Agreement: Đây là lỗi phổ biến nhất. Luôn nhớ thêm “s” cho động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he/she/it/country/government).
  • Học các verb patterns: Một số động từ như “discuss”, “mention”, “enter” không dùng với giới từ. Ghi nhớ và thực hành.
  • Tránh dùng “because…so” và “although…but”: Đây là ảnh hưởng từ tiếng Việt. Chỉ chọn một liên từ trong một câu.

2. Mở rộng vốn từ vựng:

  • Học cụm từ thay vì từ đơn: Thay vì “good for environment”, học “environmentally friendly”, “eco-friendly”, “sustainable”.
  • Paraphrase để tránh lặp từ:
    • Electric cars → electric vehicles → EVs → environmentally friendly automobiles
    • Good → beneficial → advantageous → positive
    • Problem → issue → challenge → drawback

3. Cải thiện cấu trúc câu:

  • Kết hợp câu đơn thành câu phức: Thay vì “Electric cars don’t use petrol. They don’t make pollution”, viết “Because electric cars don’t use petrol, they don’t create pollution” hoặc “Electric cars, which don’t use petrol, don’t create pollution”.
  • Sử dụng mệnh đề quan hệ: “Electric cars, which produce zero emissions, help improve air quality” thay vì hai câu đơn.

4. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:

  • Không chỉ nói “electric cars are good for environment” mà giải thích whyhow: “Electric cars reduce air pollution by eliminating direct emissions from tailpipes. This leads to improved air quality in urban areas, which can decrease respiratory diseases among city dwellers.”

5. Sử dụng ví dụ cụ thể hơn:

  • Thay vì “My friend’s father have electric car and he very happy”, viết: “For instance, Norway has implemented substantial tax incentives for electric vehicle buyers, resulting in electric cars accounting for over 80% of new car sales in 2023.”

6. Luyện tập viết conclusion mạnh hơn:

  • Không chỉ tóm tắt lại mà thêm suy nghĩ tổng hợp: “While the environmental benefits of electric cars are undeniable, governments must address infrastructure and affordability concerns to make this technology accessible to the general public.”

7. Thực hành đọc và phân tích bài mẫu:

  • Đọc 2-3 bài mẫu Band 7+ mỗi tuần
  • Highlight các cấu trúc và từ vựng hay
  • Thử viết lại bài của mình bằng những cấu trúc đó

8. Viết và nhận feedback thường xuyên:

  • Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần
  • Nhờ giáo viên hoặc bạn bè chấm và góp ý
  • Tự chấm bài theo bảng tiêu chí IELTS

Lộ trình chi tiết cách cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 5-6 lên Band 6.5-7Lộ trình chi tiết cách cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 5-6 lên Band 6.5-7

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Dưới đây là bảng từ vựng quan trọng được sử dụng trong các bài mẫu, đặc biệt hữu ích cho chủ đề môi trường và giao thông vận tải.

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
adoption noun /əˈdɒpʃən/ sự chấp nhận, áp dụng rộng rãi The adoption of electric vehicles is increasing rapidly. widespread adoption, encourage adoption, promote adoption
substantial adjective /səbˈstænʃəl/ đáng kể, lớn Electric cars offer substantial environmental benefits. substantial benefits, substantial reduction, substantial investment
emission noun /ɪˈmɪʃən/ khí thải Electric vehicles produce zero direct emissions. carbon emissions, reduce emissions, emission standards, harmful emissions
warrant verb /ˈwɒrənt/ xứng đáng được, đòi hỏi The challenges warrant careful consideration. warrant attention, warrant investigation, warrant discussion
infrastructure noun /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ cơ sở hạ tầng Charging infrastructure remains inadequate in rural areas. develop infrastructure, infrastructure development, charging infrastructure, transport infrastructure
incentivize verb /ɪnˈsentɪvaɪz/ khuyến khích bằng ưu đãi Governments incentivize EV purchases through tax breaks. incentivize investment, financially incentivize, heavily incentivize
carbon footprint noun phrase /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ dấu chân carbon, lượng CO2 thải ra Electric cars have a smaller carbon footprint than petrol cars. reduce carbon footprint, overall carbon footprint, minimize carbon footprint
prohibitively expensive adjective phrase /prəˈhɪbɪtɪvli ɪkˈspensɪv/ đắt đến mức không thể mua được Electric vehicles remain prohibitively expensive for many families. prohibitively high, prohibitively costly
air quality index noun phrase /eə ˈkwɒlɪti ˈɪndeks/ chỉ số chất lượng không khí Cities reported improvements in air quality indices. monitor air quality, improve air quality, air quality standards
renewable energy noun phrase /rɪˈnjuːəbəl ˈenədʒi/ năng lượng tái tạo Renewable energy sources power electrical grids. renewable energy sources, invest in renewable energy, renewable energy sector
ecological challenge noun phrase /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈtʃælɪndʒ/ thách thức sinh thái Battery disposal presents ecological challenges. face ecological challenges, address ecological challenges, environmental and ecological challenges
holistic approach noun phrase /həʊˈlɪstɪk əˈprəʊtʃ/ cách tiếp cận toàn diện A holistic approach is needed to address all concerns. adopt a holistic approach, take a holistic approach, require a holistic approach
fossil fuel noun phrase /ˈfɒsəl fjuːəl/ nhiên liệu hóa thạch Electric cars reduce dependence on fossil fuels. reliance on fossil fuels, fossil fuel consumption, fossil fuel reserves
zero-emission adjective /ˈzɪərəʊ ɪˈmɪʃən/ không có khí thải Zero-emission vehicles are the future of transport. zero-emission technology, zero-emission vehicles, achieve zero-emission
sustainable adjective /səˈsteɪnəbəl/ bền vững Electric vehicles are progressively more sustainable. sustainable development, environmentally sustainable, sustainable solution, sustainable transport

Lưu ý quan trọng về cách học từ vựng:

  1. Học theo cụm, không học từ đơn lẻ: Ví dụ, không chỉ học “adoption” mà học “encourage adoption”, “widespread adoption”, “promote the adoption of”.

  2. Chú ý các giới từ đi kèm: “dependence on fossil fuels”, “reduction in emissions”, “investment in infrastructure”.

  3. Phân biệt word forms: adopt (động từ) → adoption (danh từ), sustain (động từ) → sustainable (tính từ) → sustainability (danh từ).

  4. Thực hành phát âm: Sử dụng các ứng dụng như Cambridge Dictionary hoặc Google Translate để nghe phát âm chuẩn.

  5. Áp dụng ngay vào câu: Sau khi học một từ mới, viết ngay 2-3 câu sử dụng từ đó trong ngữ cảnh về môi trường hoặc giao thông.

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu Phức Với Mệnh Đề Phụ Thuộc (Complex Sentences with Subordinate Clauses)

Công thức: While/Although + Clause 1, Clause 2 (thể hiện sự tương phản)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While this transition offers substantial benefits in terms of emission reduction, it also presents certain challenges that warrant careful consideration.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc “While…,” (trong khi) thể hiện khả năng phân tích hai mặt của vấn đề trong cùng một câu, cho thấy tư duy phản biện – một kỹ năng quan trọng trong IELTS Writing Task 2. Điều này giúp bài viết cân bằng và học thuật hơn so với việc chỉ trình bày một chiều.

Các ví dụ bổ sung:

  • Although electric vehicles reduce air pollution, they require substantial upfront investment that many consumers cannot afford.
  • While government subsidies make electric cars more accessible, the limited charging infrastructure remains a significant barrier to widespread adoption.
  • Even though battery technology has improved considerably, concerns about disposal and environmental impact persist.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sử dụng “Although…but…” hoặc “While…however…” trong cùng một câu (do ảnh hưởng của “mặc dù…nhưng” trong tiếng Việt).
  • Lỗi: “Although electric cars are expensive, but they save money in long term.”
  • Sửa: “Although electric cars are expensive, they save money in the long term.”

2. Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clauses)

Công thức: Noun + , which/who + clause + , + main clause (bổ sung thông tin)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
For instance, cities like Oslo and Amsterdam, which have aggressively incentivized electric vehicle adoption through tax exemptions and free parking, have reported measurable improvements in air quality indices.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép thêm thông tin bổ sung vào câu mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Điều này thể hiện khả năng viết câu phức tạp và cung cấp chi tiết một cách tinh tế. Sử dụng dấu phẩy đúng cách cũng cho thấy sự chính xác về punctuation.

Các ví dụ bổsung:

  • Electric vehicles, which produce zero tailpipe emissions, significantly improve urban air quality.
  • Norway, which has implemented generous tax incentives for EV buyers, now has the highest per capita electric car ownership in the world.
  • Lithium-ion batteries, which power most electric vehicles, pose environmental challenges when disposed of improperly.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định.
  • Lỗi: “Electric cars which produce no emissions are better for environment.”
  • Sửa: “Electric cars, which produce no emissions, are better for the environment.” (nếu nói về tất cả xe điện) HOẶC “Electric cars that produce no emissions are better for the environment.” (nếu chỉ nói về một số xe điện cụ thể – mệnh đề xác định không cần dấu phẩy)

3. Cụm Phân Từ (Participle Phrases)

Công thức: V-ing/V-ed + phrase + , + main clause (diễn đạt nguyên nhân, kết quả hoặc hành động đồng thời)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Unlike conventional automobiles that rely on fossil fuels, electric cars produce zero direct emissions, thereby contributing to cleaner urban air quality.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp kết nối ý tưởng một cách súc tích và tao nhã, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả mà không cần sử dụng các liên từ đơn giản như “because” hay “so”. Điều này làm cho bài viết trở nên học thuật và tinh tế hơn.

Các ví dụ bổ sung:

  • Recognizing the environmental urgency, many governments have introduced generous subsidies for electric vehicle purchases.
  • Powered by renewable energy sources, electric cars offer a genuinely sustainable transportation solution.
  • Having implemented comprehensive charging infrastructure, China has become the world’s largest electric vehicle market.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng sai chủ ngữ trong cụm phân từ (dangling participle).
  • Lỗi: “Wanting to reduce pollution, electric cars are promoted by government.” (Ai là người muốn giảm ô nhiễm? Chính phủ, không phải xe điện)
  • Sửa: “Wanting to reduce pollution, governments promote electric cars.” HOẶC “To reduce pollution, governments promote electric cars.”

4. Câu Chẻ Để Nhấn Mạnh (Cleft Sentences)

Công thức 1: It is/was + noun phrase + that/who + clause (nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ)

Công thức 2: What + clause + is/are + noun phrase (nhấn mạnh điều quan trọng)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Perhaps most concerning is the environmental impact of battery production and disposal. (đảo ngữ để nhấn mạnh)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp làm nổi bật thông tin quan trọng nhất, thu hút sự chú ý của người đọc vào điểm chính. Đây là kỹ thuật viết nâng cao thể hiện khả năng điều khiển ngôn ngữ để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.

Các ví dụ bổ sung:

  • It is the high initial cost that prevents most families from purchasing electric vehicles.
  • What governments need to prioritize is the development of comprehensive charging infrastructure.
  • It was Norway that first demonstrated the viability of mass electric vehicle adoption through aggressive policy incentives.
  • What remains unclear is whether the environmental benefits of electric cars outweigh the ecological costs of battery production.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sử dụng “It is… who/that…” nhưng không đảm bảo phần còn lại của câu vẫn đúng ngữ pháp.
  • Lỗi: “It is the government that promote electric cars.” (sai subject-verb agreement)
  • Sửa: “It is the government that promotes electric cars.” (government là số ít nên dùng “promotes”)

5. Câu Điều Kiện Nâng Cao (Advanced Conditional Sentences)

Công thức: If + past perfect, would/could have + past participle (điều kiện loại 3 – diễn tả điều không có thật trong quá khứ)

Hoặc: If + present simple, present simple (điều kiện loại 0 – sự thật hiển nhiên)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
In countries where electricity generation predominantly relies on coal, the environmental benefits of electric vehicles are substantially diminished.” (câu điều kiện ẩn)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện nâng cao thể hiện khả năng phân tích các tình huống giả định và hệ quả của chúng, cho thấy tư duy logic và khả năng đưa ra lập luận có điều kiện – kỹ năng quan trọng trong viết học thuật.

Các ví dụ bổ sung:

  • If governments had invested in charging infrastructure earlier, electric vehicle adoption rates would have been significantly higher today.
  • Should battery technology continue improving at the current rate, electric cars will become financially competitive with conventional vehicles within five years.
  • Were governments to eliminate all subsidies for fossil fuel vehicles, electric car sales would increase dramatically.
  • Unless charging infrastructure expands substantially, electric vehicles will remain impractical for long-distance travel.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và dùng sai thì.
  • Lỗi: “If government will give more subsidy, more people will buy electric cars.” (không dùng “will” trong mệnh đề if của điều kiện loại 1)
  • Sửa: “If the government gives more subsidies, more people will buy electric cars.”

6. Đảo Ngữ (Inversion)

Công thức: Not only + auxiliary + S + V…, but also + S + V… (nhấn mạnh)

Hoặc: Only by/when/if + V-ing/clause + auxiliary + S + V (điều kiện duy nhất)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Perhaps most concerning is the environmental impact of battery production and disposal.” (đảo ngữ với tính từ)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những cấu trúc ngữ pháp nâng cao nhất, thể hiện sự thành thạo cao về tiếng Anh. Nó tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ và làm cho bài viết trở nên trang trọng, học thuật hơn. Sử dụng đúng đảo ngữ có thể đưa điểm Grammar lên Band 8-9.

Các ví dụ bổ sung:

  • Not only do electric vehicles reduce air pollution, but they also decrease dependence on imported fossil fuels.
  • Only by developing comprehensive charging infrastructure can governments ensure the successful transition to electric mobility.
  • Rarely have environmental policies generated such heated debate as the push toward electric vehicle adoption.
  • Never before has the automotive industry faced such pressure to abandon conventional combustion engines.
  • Only when battery costs decrease substantially will electric cars become accessible to lower-income families.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Đảo ngữ nhưng không thay đổi trật tự từ đúng cách.
  • Lỗi: “Not only electric cars reduce pollution, but also they save money.”
  • Sửa: “Not only do electric cars reduce pollution, but they also save money.” (cần thêm trợ động từ “do” và đảo vị trí chủ ngữ “electric cars”)

Sáu cấu trúc câu ngữ pháp nâng cao giúp tăng band điểm IELTS Writing Task 2 về chủ đề xe điệnSáu cấu trúc câu ngữ pháp nâng cao giúp tăng band điểm IELTS Writing Task 2 về chủ đề xe điện

Kết Bài

Chủ đề “khuyến khích sử dụng xe điện” là một đề tài thực sự hữu ích và phổ biến trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt khi thế giới đang ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị:

Hiểu rõ về yêu cầu đề bài: Bạn đã học cách phân tích đề bài dạng Advantages and Disadvantages, nhận diện các từ khóa quan trọng và tránh những lỗi phổ biến mà nhiều học viên Việt Nam thường mắc phải.

Ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau: Từ Band 5-6 với những lỗi điển hình cần khắc phục, đến Band 6.5-7 với sự cải thiện đáng kể, và cuối cùng là Band 8-9 với ngôn ngữ tinh tế và phân tích sâu sắc. Việc so sánh ba mức độ này giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và biết cách nâng cao kỹ năng của mình.

Phân tích chi tiết về tiêu chí chấm điểm: Bạn đã thấy cách giám khảo đánh giá bài viết theo bốn tiêu chí Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range & Accuracy. Hiểu rõ các tiêu chí này là chìa khóa để cải thiện điểm số.

Kho từ vựng phong phú về chủ đề: 15 từ và cụm từ quan trọng kèm theo phiên âm, nghĩa, ví dụ và collocations sẽ giúp bạn viết về các chủ đề môi trường và giao thông vận tải một cách tự tin và chính xác hơn.

Sáu cấu trúc câu nâng cao: Các mẫu câu “ăn điểm” từ câu phức, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, đến câu chẻ, câu điều kiện và đảo ngữ sẽ giúp bạn đa dạng hóa ngữ pháp và tăng điểm Grammar đáng kể.

Lộ trình cải thiện cụ thể: Đặc biệt cho những bạn đang ở Band 5-6, bạn đã có một kế hoạch rõ ràng về cách khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản, mở rộng từ vựng và phát triển ý tưởng để đạt Band 6.5-7 trở lên.

Lời khuyên cuối cùng từ một giảng viên giàu kinh nghiệm:

Đừng cố gắng học thuộc lòng các bài mẫu! Giám khảo IELTS được đào tạo để nhận ra các bài viết học vẹt và sẽ cho điểm thấp. Thay vào đó, hãy:

  1. Phân tích cấu trúc và ý tưởng của các bài mẫu Band cao
  2. Rút ra các mẫu câu và từ vựng có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều chủ đề
  3. Thực hành viết thường xuyên với các đề tài đa dạng
  4. Nhận feedback từ giáo viên hoặc bạn học để biết điểm yếu cần cải thiện
  5. Đọc nhiều bài viết tiếng Anh chất lượng cao (BBC, The Guardian, academic journals) để làm quen với văn phong học thuật

Đối với học viên Việt Nam, hãy đặc biệt chú ý đến:

  • Lỗi mạo từ (a/an/the): Đây là điểm yếu phổ biến nhất vì tiếng Việt không có mạo từ
  • Subject-verb agreement: Luôn kiểm tra xem động từ có phù hợp với chủ ngữ không
  • Tránh dịch thuận từ tiếng Việt: “Although…but”, “Because…so” là những lỗi do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ

Hãy nhớ rằng, IELTS Writing không chỉ kiểm tra khả năng tiếng Anh mà còn đánh giá tư duy phản biện và khả năng lập luận của bạn. Mỗi ý tưởng bạn đưa ra cần được giải thích đầy đủ với ví dụ cụ thể. Đừng chỉ liệt kê các ưu/nhược điểm mà hãy phân tích tại sao nó là ưu điểm, làm thế nào nó ảnh hưởng, và kết quả là gì.

Cuối cùng, hãy kiên nhẫn với bản thân. Cải thiện kỹ năng viết là một quá trình dài, không thể đạt được qua một đêm. Nhưng với sự luyện tập đều đặn, phản hồi chất lượng và quyết tâm, bạn hoàn toàn có thể đạt được band điểm mục tiêu của mình.

Chúc bạn học tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới! Hãy lưu lại bài viết này để tham khảo và thực hành thường xuyên. Đừng quên chia sẻ với bạn bè cùng học để cùng nhau tiến bộ!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời "Describe A Situation That Made You Laugh" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Reading: Thách Thức Bảo Mật Dữ Liệu Kỷ Nguyên Số - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨