Mở Đầu
Chủ đề giáo dục tài chính (financial literacy) trong trường học ngày càng trở nên phổ biến trong các đề thi IELTS Writing Task 2, đặc biệt trong những năm gần đây khi vấn đề này được quan tâm rộng rãi trên toàn cầu. Nhiều quốc gia đang đối mặt với thực trạng người trẻ thiếu kỹ năng quản lý tài chính cơ bản, dẫn đến nợ nần, chi tiêu không hợp lý và khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn. Điều này khiến các đề bài liên quan đến việc dạy kiến thức tài chính cho học sinh trung học xuất hiện thường xuyên trong kỳ thi.
Trong bài viết này, các bạn sẽ được học:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh từ Band 5-6, Band 6.5-7 đến Band 8-9 với cùng một đề bài
- Phân tích chi tiết các tiêu chí chấm điểm theo chuẩn IELTS chính thức
- Kho từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu “ăn điểm” cao
- So sánh cụ thể giữa các mức band để hiểu rõ cách cải thiện
Các đề thi thực tế đã xuất hiện về chủ đề này bao gồm:
- “Some people believe that teaching children about financial management should be a mandatory part of the school curriculum. Others think this is the responsibility of parents. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, tháng 3/2023)
- “Schools should teach children about money management and financial literacy. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, tháng 9/2022)
Trong bài này, chúng ta sẽ phân tích kỹ lưỡng đề bài thứ hai – một dạng Opinion Essay điển hình.
Đề Writing Task 2 Thực Hành
Some people believe that secondary schools should teach financial literacy as a compulsory subject. Others argue that parents should be responsible for teaching their children about money management. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng các trường trung học nên dạy kiến thức tài chính như một môn học bắt buộc. Những người khác cho rằng cha mẹ nên chịu tr책nhiệm dạy con cái họ về quản lý tiền bạc. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng Discussion Essay (Discuss both views) kết hợp với Opinion – một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: trường học nên dạy financial literacy như môn bắt buộc
- Thảo luận quan điểm thứ hai: cha mẹ nên chịu trách nhiệm dạy con về quản lý tài chính
- Đưa ra ý kiến cá nhân của bạn (có thể ủng hộ một bên hoặc cả hai)
Các thuật ngữ quan trọng:
- Financial literacy: Kiến thức và kỹ năng về quản lý tài chính cá nhân, bao gồm tiết kiệm, đầu tư, lập ngân sách, hiểu về tín dụng
- Compulsory subject: Môn học bắt buộc (không phải tự chọn)
- Money management: Quản lý tiền bạc (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả kỹ năng chi tiêu, tiết kiệm)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm và quên phân tích quan điểm còn lại
- Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng ở phần mở bài và kết bài
- Sử dụng ví dụ quá chung chung như “students can learn about money” mà không cụ thể hóa
- Lặp lại từ “money” quá nhiều thay vì dùng các từ đồng nghĩa hoặc paraphrase
- Dùng “I think” liên tục thay vì đa dạng cách diễn đạt ý kiến
Cách tiếp cận chiến lược:
Cấu trúc khuyến nghị cho dạng đề này:
- Mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm + thesis statement (ý kiến tổng quát của bạn)
- Body 1: Phân tích quan điểm thứ nhất (trường học dạy) với 2-3 lý do cụ thể
- Body 2: Phân tích quan điểm thứ hai (cha mẹ dạy) với 2-3 lý do cụ thể
- Kết bài: Tóm tắt hai quan điểm + nhấn mạnh ý kiến cá nhân của bạn
Đối với chủ đề này, tương tự như importance of financial literacy in young adults, bạn cần thể hiện sự hiểu biết về tầm quan trọng của giáo dục tài chính trong việc hình thành thói quen quản lý tiền bạc từ sớm.
Học sinh trung học đang học về quản lý tài chính cá nhân trong lớp học với giáo viên
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, lập luận mạch lạc với các ví dụ cụ thể, và cấu trúc câu đa dạng. Bài viết không nhất thiết phải dùng từ vựng “khó” mà quan trọng là sử dụng chính xác và tự nhiên, đồng thời trả lời đầy đủ các yêu cầu của đề bài.
The question of whether financial education should be integrated into secondary school curricula or remain a parental responsibility has sparked considerable debate. While both approaches have their merits, I believe that a collaborative effort between schools and families would yield the most beneficial outcomes.
Those who advocate for incorporating financial literacy into the formal education system argue that schools can provide standardized, quality instruction to all students regardless of their family background. Many parents themselves lack adequate financial knowledge, having never received proper education in budgeting, investing, or understanding credit systems. By making it a compulsory subject, schools ensure that every young person acquires essential life skills such as creating budgets, understanding interest rates, and avoiding debt traps. Furthermore, trained educators can present complex financial concepts in age-appropriate ways, using structured curricula that build knowledge progressively. This systematic approach is particularly valuable in today’s increasingly complex financial landscape, where young adults must navigate cryptocurrencies, digital banking, and diverse investment options.
Conversely, proponents of parental responsibility contend that financial habits are best learned through real-world observation and practice within the family unit. Parents can provide personalized guidance tailored to their child’s specific circumstances, teaching them through everyday situations like grocery shopping, saving for desired items, or discussing household expenses. This hands-on approach creates emotional connections to financial decisions that textbook learning cannot replicate. Moreover, family values regarding money—whether to prioritize saving or experiences, charitable giving, or investment strategies—are deeply personal and may conflict with standardized school teachings. Critics also point out that already overburdened curricula leave little room for additional subjects without sacrificing other important areas of learning.
In my view, these approaches are not mutually exclusive but rather complementary. Schools should provide the theoretical foundation and technical knowledge, while parents reinforce these concepts through practical application and values-based discussions. Similar to how education can reduce income inequality, equipping young people with financial competence from an early age can help break cycles of poverty and create more economically secure futures. A hybrid model would address the shortcomings of each approach while maximizing the benefits of both, ensuring that all students—regardless of their parents’ financial expertise—graduate with the skills necessary to make informed economic decisions throughout their lives.
Số từ: 398 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với các lý lẽ sâu sắc, cụ thể. Ý kiến cá nhân được nêu rõ ràng ngay từ mở bài và được phát triển xuyên suốt, đặc biệt ở đoạn kết với giải pháp kết hợp. Tất cả các ý đều được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể và giải thích logic. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Bài viết có cấu trúc rõ ràng với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối (While, Furthermore, Conversely, Moreover) một cách tự nhiên. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và các câu liên kết chặt chẽ với nhau. Không có sự lặp lại hay đứt gãy trong luồng ý tưởng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng phong phú và chính xác với các collocations tự nhiên như “sparked considerable debate”, “yield beneficial outcomes”, “debt traps”, “hands-on approach”. Sử dụng paraphrase hiệu quả (financial literacy → financial education → economic decisions). Không có lỗi về cách dùng từ và các từ vựng được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu từ đơn giản đến phức tạp (câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, phân từ, danh động từ). Sử dụng thành thạo các cấu trúc nâng cao như “Those who advocate for…”, “By making it…”, “regardless of…”. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể và tất cả các câu đều rõ ràng, chính xác. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Ngay trong mở bài, tác giả không chỉ nói sẽ thảo luận cả hai quan điểm mà còn nêu luôn ý kiến cá nhân (“I believe that a collaborative effort…”), giúp giám khảo hiểu ngay lập trường của người viết.
-
Cân bằng hoàn hảo giữa hai quan điểm: Mỗi quan điểm được phát triển trong một đoạn văn riêng với độ dài tương đương (khoảng 120-130 từ mỗi đoạn), thể hiện sự công bằng trong việc xem xét vấn đề.
-
Ví dụ cụ thể và thuyết phục: Thay vì nói chung chung “schools can teach better”, bài viết đưa ra các ví dụ cụ thể như “cryptocurrencies, digital banking, and diverse investment options” hoặc “grocery shopping, saving for desired items” để minh họa cho lập luận.
-
Sử dụng từ nối đa dạng và tự nhiên: “While…I believe”, “Those who advocate for”, “Furthermore”, “Conversely”, “Moreover”, “In my view” – tất cả đều được dùng chính xác và không lặp lại, tạo sự liền mạch cho bài viết.
-
Vocabulary range ấn tượng với collocations tự nhiên: “sparked considerable debate”, “yield beneficial outcomes”, “debt traps”, “hands-on approach”, “overburdened curricula”, “mutually exclusive but rather complementary” – đây là các cụm từ người bản ngữ thường dùng, không bị “học thuộc lòng”.
-
Giải pháp sáng tạo trong kết luận: Thay vì chỉ chọn một trong hai quan điểm, tác giả đề xuất một “hybrid model” – cách tiếp cận thực tế và toàn diện hơn, cho thấy tư duy phản biện cao.
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Các câu dài được xây dựng hợp lý với nhiều mệnh đề, nhưng vẫn dễ hiểu và không rườm rà. Ví dụ: “By making it a compulsory subject, schools ensure that every young person acquires essential life skills such as creating budgets, understanding interest rates, and avoiding debt traps.”
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng chưa đạt độ tinh tế và sâu sắc như Band 8-9. Vẫn có một số lỗi nhỏ về ngữ pháp hoặc từ vựng, nhưng không ảnh hưởng đến khả năng hiểu của người đọc.
The debate about who should teach financial skills to teenagers has become increasingly important in modern society. Some people think schools should add this subject to their curriculum, while others believe it is the parents’ job. This essay will discuss both sides and give my opinion.
On the one hand, there are several reasons why financial literacy should be taught in schools. Firstly, not all parents have good knowledge about money management themselves, so they cannot teach their children properly. If schools teach this subject, all students will receive the same quality education about important topics like saving money, making budgets, and understanding bank loans. Secondly, teachers are professionals who know how to explain difficult concepts in ways that young people can understand. They can use textbooks and activities that make learning about finance interesting and easy to remember. For example, students can learn about interest rates through practical exercises rather than just reading about them.
On the other hand, many people argue that parents should be responsible for teaching their children about money. The main reason is that parents can teach their children through real-life situations every day. When families go shopping together or discuss household bills, children can learn practical lessons about spending and saving. These experiences are more memorable than classroom lessons because they involve real money and real consequences. Additionally, each family has different values about money. Some families prefer to save more, while others believe in spending on experiences. Parents can pass on these personal values better than teachers who must follow a standard curriculum. Understanding these concepts is crucial, just as the impact of early literacy on academic success demonstrates how foundational skills learned early shape future outcomes.
In my opinion, both schools and parents should work together to teach financial literacy. Schools can provide the basic knowledge and theory, while parents can help children practice these skills in daily life. This combination would ensure that all teenagers learn important financial skills, regardless of their family background. If we only depend on one approach, some students might miss out on essential knowledge that will affect their entire lives.
In conclusion, although both schools and parents have important roles in teaching young people about money, I believe a combined approach is the most effective solution to prepare teenagers for their financial future.
Số từ: 429 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi và có ý kiến cá nhân rõ ràng. Các ý tưởng được phát triển tốt với giải thích hợp lý. Tuy nhiên, một số ví dụ còn chung chung (như “students can learn about interest rates through practical exercises”) chưa cụ thể bằng bài Band 8-9. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (Firstly, Secondly, On the other hand, Additionally). Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng một đoạn chưa mượt mà bằng Band 8-9, đôi lúc hơi máy móc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng rõ ràng với một số collocations tốt (“money management”, “household bills”, “practical lessons”). Tuy nhiên, có sự lặp lại từ vựng (dùng “money” và “teach” nhiều lần thay vì paraphrase). Một số cụm từ còn đơn giản như “good knowledge” thay vì “adequate financial knowledge”. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức hợp một cách chính xác. Có một số cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ và câu điều kiện. Tuy nhiên, không đa dạng bằng Band 8-9 và có xu hướng dùng các cấu trúc quen thuộc hơn. Không có lỗi nghiêm trọng nhưng thiếu sự tinh tế trong cách diễn đạt. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Độ sâu của lập luận:
- Band 8-9: “Many parents themselves lack adequate financial knowledge, having never received proper education in budgeting, investing, or understanding credit systems”
- Band 6.5-7: “not all parents have good knowledge about money management themselves”
- Phân tích: Bài Band 8-9 giải thích cụ thể hơn về việc thiếu kiến thức (không được đào tạo về lập ngân sách, đầu tư, tín dụng), trong khi Band 6.5-7 chỉ nói chung chung.
2. Từ vựng và collocations:
- Band 8-9: “incorporating financial literacy into the formal education system”, “yield beneficial outcomes”, “debt traps”
- Band 6.5-7: “add this subject to their curriculum”, “good knowledge”, “bank loans”
- Phân tích: Band 8-9 sử dụng các cụm từ học thuật và tự nhiên hơn, trong khi Band 6.5-7 dùng từ đơn giản hơn và đôi khi lặp lại.
3. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: “By making it a compulsory subject, schools ensure that every young person acquires essential life skills such as creating budgets, understanding interest rates, and avoiding debt traps”
- Band 6.5-7: “If schools teach this subject, all students will receive the same quality education about important topics like saving money, making budgets, and understanding bank loans”
- Phân tích: Cả hai đều diễn đạt ý tưởng tương tự, nhưng Band 8-9 sử dụng cấu trúc “By + V-ing” tinh tế hơn câu điều kiện cơ bản của Band 6.5-7.
4. Sự cụ thể của ví dụ:
- Band 8-9: “cryptocurrencies, digital banking, and diverse investment options”
- Band 6.5-7: “practical exercises” (không nói cụ thể là gì)
- Phân tích: Band 8-9 đưa ra các ví dụ cụ thể và hiện đại, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
5. Kết luận:
- Band 8-9: Đề xuất “hybrid model” với giải thích cụ thể về cách hai bên phối hợp
- Band 6.5-7: Nói cả hai nên làm việc cùng nhau nhưng không giải thích chi tiết cách thức
- Phân tích: Band 8-9 có kết luận sáng tạo và thuyết phục hơn với giải pháp cụ thể.
Cha mẹ đang hướng dẫn con tuổi teen về lập kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm tại nhà
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 trả lời được câu hỏi cơ bản nhưng có nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách phát triển ý. Các ý tưởng còn đơn giản và thiếu chiều sâu, với một số lỗi ảnh hưởng đến khả năng hiểu.
Nowadays, financial knowledge is very important for young people. Some people think school should teach this subject, but other people think parents should teach their children. I will discuss both views and give my opinion in this essay.
First, I think schools should teach financial literacy because many parents don’t know about money very well. If school teach this, all students can learn same things about money. Teachers have experience and they know how to teach students good. Students can learn about saving money, spending money and how to use credit card. This is important because many young people have problems with money when they grow up. Schools have many subjects already, so adding one more subject about money will help students in the future.
However, some people believe parents should teach children about money at home. Parents know their children better than teachers, so they can teach them in the best way. When families go shopping or pay bills, children can see how parents use money. This is real life experience that is more useful than learning from books. Also, every family is different. Some families like to save money, some families like to spend money. Parents can teach their own values to children. This similar to learning foreign languages at a young age where early exposure in familiar environments helps children develop essential skills naturally.
In my opinion, I think both school and parents should teach financial literacy together. If only school teach, maybe students cannot practice in real life. If only parents teach, maybe some students whose parents don’t have good knowledge will not learn anything. So both is the best way.
To conclude, teaching financial literacy is very important. Both schools and parents have good points. I think they should work together to teach young people about money management because this will help students have better life in future.
Số từ: 332 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết trả lời cả hai phần của câu hỏi và có ý kiến cá nhân, nhưng các ý tưởng được phát triển còn hạn chế và thiếu chi tiết cụ thể. Nhiều ý chỉ được đề cập bề mặt mà không có giải thích sâu hoặc ví dụ thuyết phục. Một số phần lặp lại ý tưởng mà không bổ sung thông tin mới. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài, nhưng sự liên kết giữa các câu còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (First, However, Also, So). Thiếu sự chuyển tiếp mượt mà giữa các ý, một số câu đứng riêng lẻ không kết nối tốt với câu trước sau. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.0 | Từ vựng hạn chế với nhiều từ bị lặp lại (“money”, “teach”, “students”, “parents”). Thiếu các từ đồng nghĩa và paraphrase. Có lỗi về word choice như “teach students good” thay vì “teach students well”, “both is” thay vì “both are”. Sử dụng các cụm từ rất đơn giản và không có collocations tự nhiên. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Sử dụng chủ yếu câu đơn giản và một số câu phức với cấu trúc cơ bản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: “school teach” (thiếu ‘s’), “know about money very well” (vị trí trạng từ), “how to teach students good” (dùng tính từ thay vì trạng từ), “both is” (sai chia động từ). Tuy nhiên, các lỗi này không gây hiểu lầm nghiêm trọng. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “school should teach” | Mạo từ (Article) | “schools should teach” hoặc “the school should teach” | Khi nói về trường học nói chung (không chỉ một trường cụ thể), cần dùng số nhiều “schools” hoặc thêm “the” nếu dùng số ít. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ. |
| “many parents don’t know about money very well” | Vị trí trạng từ & từ vựng | “many parents do not have adequate knowledge about financial matters” | “Know about…very well” là cấu trúc quá đơn giản. Nên dùng “have adequate/sufficient knowledge” hoặc “are not well-versed in”. Cụm “about money” cũng nên thay bằng “financial matters” hoặc “money management” để học thuật hơn. |
| “If school teach this” | Chia động từ | “If schools teach this” | Với chủ ngữ số nhiều “schools”, động từ không được thêm ‘s’. Nếu dùng chủ ngữ số ít “the school” thì phải là “the school teaches”. |
| “they know how to teach students good” | Tính từ/Trạng từ | “they know how to teach students well” | Sau động từ “teach” cần dùng trạng từ “well” chứ không phải tính từ “good”. Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng rất phổ biến. |
| “all students can learn same things” | Mạo từ | “all students can learn the same things” | Trước “same” luôn phải có “the”. Quy tắc này không có ngoại lệ. |
| “how to use credit card” | Mạo từ | “how to use credit cards” hoặc “how to use a credit card” | Cần có mạo từ “a” cho danh từ đếm được số ít, hoặc dùng số nhiều “credit cards” khi nói chung chung. |
| “both school and parents should teach” | Mạo từ | “both schools and parents should teach” | Tương tự lỗi đầu tiên, khi nói chung về các trường học cần dùng “schools” (số nhiều). |
| “So both is the best way” | Chia động từ | “So both approaches are the best way” hoặc “So combining both is the best way” | “Both” đi với động từ số nhiều “are”. Ngoài ra, nên thêm danh từ cụ thể như “both approaches” hoặc dùng cấu trúc “combining both” để câu rõ nghĩa hơn. |
| “students whose parents don’t have good knowledge” | Từ vựng | “students whose parents lack adequate financial knowledge” | “Don’t have good knowledge” quá đơn giản. Nên dùng “lack” (thiếu) và “adequate/sufficient knowledge” để nâng band điểm. |
| “both is the best way” | Lặp từ & cấu trúc | “a combination of both methods would be most effective” | Tránh lặp lại “best” nhiều lần trong bài. Dùng từ đồng nghĩa như “most effective”, “optimal”, “ideal”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Mở rộng và làm cụ thể ý tưởng:
- Thay vì: “Teachers have experience and they know how to teach students good”
- Nên viết: “Professional educators possess pedagogical expertise that enables them to present complex financial concepts in age-appropriate, engaging ways”
- Tại sao: Câu sau cụ thể hơn (pedagogical expertise), dùng từ vựng chính xác hơn (present concepts, age-appropriate) và có cấu trúc phức tạp hơn (that enables them to…)
2. Sử dụng từ đồng nghĩa và paraphrase:
- Thay vì lặp lại “money” nhiều lần, hãy dùng: financial matters, monetary issues, fiscal responsibility, economic decisions
- Thay vì lặp “teach”, dùng: instruct, educate, impart knowledge, provide guidance, train
3. Phát triển ví dụ cụ thể:
- Thay vì: “Students can learn about saving money, spending money”
- Nên viết: “Students can learn essential skills such as creating personal budgets, understanding compound interest, distinguishing between needs and wants, and avoiding common pitfalls like credit card debt”
- Tại sao: Ví dụ cụ thể và đa dạng hơn, thể hiện hiểu biết sâu về chủ đề
4. Cải thiện cấu trúc câu:
- Thay vì: “If school teach this, all students can learn same things”
- Nên viết: “By incorporating financial literacy into the curriculum, schools can ensure equitable access to this essential knowledge for all students, regardless of their socioeconomic background”
- Tại sao: Dùng cấu trúc “By + V-ing” thay vì câu điều kiện đơn giản, thêm chi tiết “regardless of…” để ý tưởng hoàn chỉnh hơn
5. Làm rõ mối liên hệ giữa các ý:
- Thay vì: “This is important because many young people have problems with money. Schools have many subjects already, so adding one more…”
- Nên viết: “This is particularly crucial given that numerous young adults struggle with debt and poor financial decisions. While schools already face curriculum pressures, the long-term benefits of financial literacy justify dedicating classroom time to this vital life skill”
- Tại sao: Hai câu được nối với nhau mạch lạc hơn qua “While…”, và có thêm giải thích về lợi ích dài hạn
6. Tăng tính học thuật của từ vựng:
- Band 5-6: important → Band 7+: crucial, essential, vital, imperative
- Band 5-6: good points → Band 7+: valid arguments, merits, advantages, benefits
- Band 5-6: help students → Band 7+: equip students with, enable students to, empower students to
7. Kết luận chi tiết và có tính tổng hợp:
- Thay vì: “I think they should work together because this will help students”
- Nên viết: “A collaborative approach that combines schools’ structured instruction with parents’ practical, values-based guidance would create a comprehensive financial education framework, ensuring that all young people develop the competencies needed to navigate an increasingly complex economic landscape”
- Tại sao: Kết luận cụ thể hơn về “cách” hai bên phối hợp và “lý do” tại sao điều này hiệu quả
8. Tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Luôn kiểm tra chia động từ (he/she/it + V-s/es)
- Kiểm tra mạo từ a/an/the (đặc biệt với danh từ đếm được số ít)
- Phân biệt tính từ (good) và trạng từ (well)
- Đảm bảo chủ ngữ và động từ nhất quán về số (singular/plural)
Việc cải thiện từ Band 6 lên Band 7 đòi hỏi không chỉ học thêm từ vựng mà còn phải rèn luyện cách phát triển ý tưởng một cách logic, cụ thể và mạch lạc. Hãy thường xuyên đọc các bài mẫu Band cao và phân tích xem họ phát triển ý như thế nào, rồi áp dụng vào bài viết của bạn.
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (tiếng Anh) | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| financial literacy | noun phrase | /faɪˈnænʃəl ˈlɪtərəsi/ | kiến thức tài chính, khả năng hiểu biết về tài chính | Financial literacy should be taught from an early age. | develop financial literacy, promote financial literacy, lack financial literacy |
| compulsory subject | noun phrase | /kəmˈpʌlsəri ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học bắt buộc | Mathematics is a compulsory subject in most schools. | make something a compulsory subject, include as a compulsory subject |
| money management | noun phrase | /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý tiền bạc | Good money management skills help prevent debt. | teach money management, learn money management, improve money management |
| incorporate into | phrasal verb | /ɪnˈkɔːpəreɪt ˈɪntuː/ | kết hợp vào, đưa vào | Schools should incorporate financial education into their curricula. | incorporate something into the curriculum, incorporate ideas into practice |
| pedagogical expertise | noun phrase | /ˌpedəˈɡɒdʒɪkəl ˌekspɜːˈtiːz/ | chuyên môn sư phạm | Teachers bring pedagogical expertise to complex subjects. | demonstrate pedagogical expertise, possess pedagogical expertise |
| debt trap | noun | /det træp/ | bẫy nợ nán (tình huống nợ càng tăng) | Many young people fall into debt traps through credit cards. | fall into a debt trap, avoid debt traps, escape debt traps |
| hands-on approach | noun phrase | /hændz ɒn əˈprəʊtʃ/ | phương pháp thực hành trực tiếp | Parents can provide a hands-on approach to teaching about money. | take a hands-on approach, adopt a hands-on approach, prefer a hands-on approach |
| standardized instruction | noun phrase | /ˈstændədaɪzd ɪnˈstrʌkʃən/ | hướng dẫn/giảng dạy theo chuẩn | Schools provide standardized instruction to ensure quality. | provide standardized instruction, receive standardized instruction |
| overburdened curriculum | noun phrase | /ˌəʊvəˈbɜːdənd kəˈrɪkjələm/ | chương trình học quá tải | An overburdened curriculum leaves little time for new subjects. | have an overburdened curriculum, relieve an overburdened curriculum |
| fiscal responsibility | noun phrase | /ˈfɪskəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm tài chính | Teaching fiscal responsibility prepares students for adulthood. | demonstrate fiscal responsibility, learn fiscal responsibility, promote fiscal responsibility |
| mutually exclusive | adjective phrase | /ˈmjuːtʃuəli ɪkˈskluːsɪv/ | loại trừ lẫn nhau (không thể cùng tồn tại) | These two approaches are not mutually exclusive. | be mutually exclusive, not mutually exclusive |
| yield beneficial outcomes | verb phrase | /jiːld ˌbenɪˈfɪʃəl ˈaʊtkʌmz/ | mang lại kết quả có lợi | A combined strategy will yield beneficial outcomes. | yield positive outcomes, yield significant outcomes, yield long-term outcomes |
| spark debate | verb phrase | /spɑːk dɪˈbeɪt/ | gây ra cuộc tranh luận | The proposal sparked considerable debate among educators. | spark heated debate, spark controversy, spark discussion |
| socioeconomic background | noun phrase | /ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk ˈbækɡraʊnd/ | xuất thân kinh tế xã hội | Students from different socioeconomic backgrounds need equal access. | diverse socioeconomic backgrounds, disadvantaged socioeconomic background |
| age-appropriate | adjective | /eɪdʒ əˈprəʊpriət/ | phù hợp với lứa tuổi | Teachers use age-appropriate methods to explain complex concepts. | age-appropriate content, age-appropriate activities, age-appropriate materials |
Sơ đồ tư duy các từ vựng quan trọng về giáo dục tài chính trong trường học
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Cấu trúc nhượng bộ với “While”
Công thức: While + [mệnh đề 1 (thừa nhận điều gì đó)], [mệnh đề 2 (nêu quan điểm chính)]
Ví dụ từ bài Band 8-9: While both approaches have their merits, I believe that a collaborative effort between schools and families would yield the most beneficial outcomes
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện tư duy phản biện cao – bạn thừa nhận có nhiều quan điểm hợp lý nhưng vẫn nêu rõ lập trường của mình. Điều này rất quan trọng trong dạng Discussion Essay, giúp bài viết cân bằng và khách quan.
Ví dụ bổ sung:
- While it is true that parents have more time with their children, schools offer systematic instruction that many families cannot provide.
- While some argue that financial education is a personal matter, the widespread consequences of poor money management suggest it should be a public priority.
- While traditional subjects remain important, equipping students with practical life skills like financial literacy is equally crucial for their future success.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Nhiều bạn viết “Although…but…” (sai vì dùng hai liên từ cùng lúc). Hãy nhớ: “While/Although/Though” đã là liên từ rồi, không cần “but” nữa. Nếu muốn nhấn mạnh, có thể dùng “While…., [chủ ngữ] still believe that…” hoặc “While…, however, [mệnh đề 2]”.
2. Cấu trúc nhấn mạnh với “By + V-ing”
Công thức: By + V-ing [hành động], [chủ ngữ] + [động từ] + [kết quả]
Ví dụ từ bài Band 8-9: By making it a compulsory subject, schools ensure that every young person acquires essential life skills
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp bạn thể hiện mối quan hệ nhân quả một cách ngắn gọn và mạnh mẽ. Thay vì dùng câu điều kiện đơn giản “If schools make it compulsory, students will learn…”, cách viết này học thuật và tinh tế hơn.
Ví dụ bổ sung:
- By introducing financial literacy at secondary level, educators can shape responsible money habits before students enter adulthood.
- By combining theoretical knowledge with practical application, schools and families can create a comprehensive learning experience.
- By equipping teenagers with budgeting skills, we can reduce the likelihood of future debt problems.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường viết “By making…, so schools can…” (thừa “so”). Hãy nhớ: sau dấu phẩy của cấu trúc “By + V-ing” không cần thêm “so” hay “therefore” nữa vì mối quan hệ nhân quả đã được thể hiện qua “By”.
3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức: [Chủ ngữ], which/who [thêm thông tin], [động từ chính]
Ví dụ từ bài Band 8-9: Parents can provide personalized guidance tailored to their child’s specific circumstances, teaching them through everyday situations like grocery shopping (dạng rút gọn của which teaches them…)
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bạn bổ sung thông tin mà không phá vỡ cấu trúc câu chính. Điều này làm bài viết trôi chảy hơn và thể hiện khả năng xử lý thông tin phức tạp.
Ví dụ bổ sung:
- Many parents themselves lack adequate financial knowledge, having never received proper education in this area, which makes school-based instruction essential.
- Financial literacy, which encompasses budgeting, saving, and understanding credit, should be introduced before students face real-world financial decisions.
- Secondary school students, who are beginning to earn their own money through part-time jobs, need guidance on how to manage it responsibly.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn giữa “which” (dùng cho vật) và “who” (dùng cho người), hoặc quên dấu phẩy trước “which/who”. Hãy nhớ: mệnh đề không xác định LUÔN có dấu phẩy, còn mệnh đề xác định KHÔNG có dấu phẩy.
4. Câu điều kiện phức tạp (Mixed conditional)
Công thức: If + [điều kiện ở hiện tại/quá khứ], [kết quả ở thời khác]
Ví dụ từ bài Band 8-9 (ẩn): If we only depend on one approach, some students might miss out on essential knowledge (điều kiện giả định ở hiện tại, kết quả có thể xảy ra)
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu điều kiện phức tạp thể hiện khả năng suy luận và dự đoán hậu quả – kỹ năng quan trọng trong IELTS Writing. Nó giúp bạn lập luận chặt chẽ hơn.
Ví dụ bổ sung:
- If schools had introduced financial education earlier, many young adults would not be struggling with debt today. (điều kiện quá khứ, kết quả hiện tại)
- If parents do not have adequate financial knowledge themselves, their children will likely repeat the same mistakes in the future. (điều kiện hiện tại, kết quả tương lai)
- If financial literacy were made compulsory, future generations would be better prepared to navigate economic challenges. (điều kiện giả định, kết quả có thể xảy ra)
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường dùng sai thì trong câu điều kiện, đặc biệt là “If…will…” cho điều kiện loại 1 (đúng là “If…present tense, will…”). Hoặc quên “would” trong điều kiện loại 2 và 3.
5. Cấu trúc “Those who” + mệnh đề quan hệ
Công thức: Those who + [động từ/mệnh đề] + [động từ chính] + [ý kiến của họ]
Ví dụ từ bài Band 8-9: Those who advocate for incorporating financial literacy into the formal education system argue that schools can provide standardized, quality instruction
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp bạn giới thiệu quan điểm của một nhóm người một cách học thuật và khách quan, thay vì viết đơn giản “Some people think…”. Nó thể hiện trình độ ngôn ngữ cao và cách diễn đạt tinh tế.
Ví dụ bổ sung:
- Those who oppose making financial literacy compulsory contend that it would overburden an already packed curriculum.
- Those who support parental involvement maintain that financial values are best transmitted within the family context.
- Those who prioritize practical skills over theoretical knowledge emphasize the importance of real-world financial experiences.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường viết “Those people who…” (thừa “people”) hoặc dùng sai động từ sau “Those who” (phải chia theo số nhiều). Ví dụ sai: “Those who thinks…” → Đúng: “Those who think…”
6. Cấu trúc so sánh phức hợp với “not…but rather”
Công thức: [Chủ ngữ] + be + not + [tính từ/danh từ A] + but rather + [tính từ/danh từ B]
Ví dụ từ bài Band 8-9: In my view, these approaches are not mutually exclusive but rather complementary
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện tư duy nuanced (tinh tế, không đen trắng) – bạn không chỉ nói A tốt hay B tốt, mà chỉ ra mối quan hệ phức tạp hơn giữa chúng. Đây là điều giám khảo IELTS đánh giá cao trong Task Response.
Ví dụ bổ sung:
- The role of schools is not to replace parents but rather to supplement what families can provide.
- Financial literacy is not merely about accumulating wealth but rather about making informed decisions throughout life.
- The goal is not to create financial experts but rather to ensure all young people have foundational money management skills.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường viết “not A but B” (bỏ “rather”), mặc dù không sai nhưng thêm “rather” sẽ học thuật hơn. Hoặc viết “not only A but also B” (sai ý nghĩa – cấu trúc này có nghĩa “không chỉ A mà còn B”, khác với “không phải A mà là B”).
Hiểu rõ và vận dụng thành thạo 6 cấu trúc này sẽ giúp bài viết của bạn nâng lên tầm Band 7-8. Hãy thực hành viết câu với mỗi cấu trúc ít nhất 10 lần cho đến khi bạn có thể dùng chúng một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ. Điều quan trọng là phải hiểu bản chất của từng cấu trúc, không chỉ học thuộc lòng mẫu câu. Khi hiểu rõ, bạn mới có thể linh hoạt áp dụng vào nhiều chủ đề khác nhau, không chỉ financial literacy.
Kết Bài
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết một đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế về chủ đề giáo dục tài chính trong trường trung học. Ba bài mẫu ở các mức band khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7 và Band 8-9) đã cho thấy rõ những khác biệt quan trọng về cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
Về Task Response: Bài Band 8-9 không chỉ trả lời đủ câu hỏi mà còn đưa ra góc nhìn sâu sắc, ví dụ cụ thể và giải pháp sáng tạo. Đừng chỉ nói “schools should teach” hay “parents should teach” mà hãy giải thích cụ thể “cách nào”, “tại sao” và “kết quả gì”.
Về Coherence & Cohesion: Sử dụng đa dạng các từ nối một cách tự nhiên, không máy móc. Mỗi đoạn văn cần có một ý chính rõ ràng và các câu phải liên kết chặt chẽ với nhau thông qua logic, không chỉ qua từ nối.
Về Lexical Resource: Thay vì học nhiều từ “khó”, hãy tập trung vào các collocations tự nhiên và cách paraphrase linh hoạt. Từ vựng Band 8-9 không phải là từ phức tạp mà là từ được sử dụng chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
Về Grammar: Đa dạng hóa cấu trúc câu nhưng đảm bảo chính xác. Một bài có 80% câu đơn giản nhưng 100% đúng sẽ tốt hơn một bài có 50% câu phức tạp nhưng đầy lỗi sai.
Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7+, hãy tập trung vào việc làm cụ thể ý tưởng của bạn bằng ví dụ thực tế, mở rộng giải thích cho mỗi luận điểm, và loại bỏ các lỗi ngữ pháp cơ bản (đặc biệt về mạo từ, chia động từ và vị trí trạng từ – những lỗi phổ biến của học viên Việt Nam). Tương tự như importance of planning for financial emergencies early, việc chuẩn bị kỹ càng và thực hành đều đặn sẽ giúp bạn đạt mục tiêu band điểm mong muốn trong IELTS Writing.
Hãy nhớ rằng, IELTS Writing không đòi hỏi bạn phải là chuyên gia về financial literacy hay bất kỳ chủ đề nào. Điều quan trọng là khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục bằng tiếng Anh học thuật. Thực hành viết thường xuyên, nhờ người khác (thầy cô hoặc bạn bè có trình độ) chữa bài, và học từ những lỗi sai của mình – đó là con đường chắc chắn để cải thiện điểm số.
Chúc các bạn học tốt và đạt được band điểm như mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!