IELTS Writing Task 2: Tương Lai Của Ngành Báo Chí Trong Thời Đại Mạng Xã Hội – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Giới Thiệu Chủ Đề

Chủ đề về tương lai của ngành báo chí trong thời đại mạng xã hội là một trong những đề tài nóng và xuất hiện ngày càng thường xuyên trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Với sự phát triển vượt bậc của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter, TikTok và Instagram, ngành báo chí truyền thống đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có. Đề tài này không chỉ kiểm tra khả năng viết tiếng Anh của bạn mà còn đánh giá khả năng phân tích, so sánh và đưa ra quan điểm cân bằng về một vấn đề xã hội đương đại.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh từ Band 5-6, 6.5-7 đến 8-9 với phân tích chi tiết
  • Cách phân tích đề bài và xác định yêu cầu chính xác
  • Bảng chấm điểm theo 4 tiêu chí của IELTS với giải thích cụ thể
  • Hơn 15 từ vựng quan trọng và collocations học thuật
  • 6 cấu trúc câu “ăn điểm” cao với ví dụ thực tế

Các đề thi thực tế đã xuất hiện:

  • “Some people think that newspapers are the best way to learn about current events. However, others believe that they can learn news more effectively through other media. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, 2022)
  • “Traditional media such as newspapers and television are losing their importance in providing information. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, 2023)
  • “Citizen journalism, where ordinary people report news through social media, is becoming more popular. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?” (IELTS Exam, 2023)

Minh họa về tương lai ngành báo chí trong thời đại mạng xã hội cho IELTS Writing Task 2Minh họa về tương lai ngành báo chí trong thời đại mạng xã hội cho IELTS Writing Task 2

Đề Writing Part 2 Thực Hành

With the rise of social media platforms, some people believe that traditional journalism will soon become obsolete, while others argue that professional journalism remains essential for society. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Với sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội, một số người tin rằng báo chí truyền thống sẽ sớm trở nên lỗi thời, trong khi những người khác cho rằng báo chí chuyên nghiệp vẫn cần thiết cho xã hội. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Discuss both views and give your opinion – đây là dạng đề yêu cầu thảo luận hai quan điểm đối lập và đưa ra ý kiến cá nhân. Đây là một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2.

Yêu cầu cụ thể:

  • Thảo luận quan điểm thứ nhất: Báo chí truyền thống sẽ trở nên lỗi thời
  • Thảo luận quan điểm thứ hai: Báo chí chuyên nghiệp vẫn cần thiết
  • Đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng

Giải thích các thuật ngữ quan trọng:

  • Social media platforms: Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter, Instagram, TikTok
  • Traditional journalism: Báo chí truyền thống bao gồm báo in, đài phát thanh, truyền hình
  • Obsolete: Lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc hữu ích
  • Professional journalism: Báo chí chuyên nghiệp do các nhà báo được đào tạo bài bản thực hiện

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng trong phần kết luận
  • Sử dụng ví dụ chung chung thay vì cụ thể
  • Lạm dụng từ “I think” thay vì dùng cấu trúc học thuật
  • Không phân biệt rõ giữa “traditional journalism” và “social media”

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm
  2. Thân bài 1: Lý do tại sao một số người nghĩ báo chí truyền thống sẽ lỗi thời (2-3 lý do với ví dụ)
  3. Thân bài 2: Lý do tại sao báo chí chuyên nghiệp vẫn cần thiết (2-3 lý do với ví dụ)
  4. Kết bài: Tóm tắt + đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng (có thể ủng hộ một bên hoặc lập trường cân bằng)

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao trong việc sử dụng ngôn ngữ, với cấu trúc rõ ràng, từ vựng phong phú và đa dạng, ngữ pháp phức tạp chính xác, và khả năng phát triển ý tưởng sâu sắc với ví dụ cụ thể.

The proliferation of social media has sparked considerable debate regarding the future of journalism. While some contend that conventional news outlets are becoming increasingly redundant, others maintain that professional journalism continues to serve an indispensable role. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.

Those who predict the demise of traditional journalism point to several compelling factors. Firstly, social media platforms offer unprecedented immediacy, enabling users to access breaking news within seconds of events unfolding. For instance, during natural disasters or political upheavals, eyewitness accounts and real-time footage on Twitter often circulate hours before mainstream media can verify and report the same information. Furthermore, the democratization of news dissemination has empowered ordinary citizens to become content creators, bypassing traditional gatekeepers entirely. This shift has particularly resonated with younger demographics, who increasingly consume news through Instagram stories and TikTok videos rather than newspapers or television broadcasts.

However, proponents of professional journalism highlight critical concerns that social media cannot adequately address. Most significantly, trained journalists adhere to rigorous ethical standards and fact-checking protocols that are conspicuously absent from social media content. The proliferation of misinformation and “fake news” on platforms like Facebook has demonstrated the dangers of unverified information, with serious consequences ranging from public health crises to political manipulation. Additionally, investigative journalism requires substantial resources, expertise, and time that individual social media users simply cannot provide. Complex issues such as corporate corruption, environmental degradation, or governmental accountability demand the sustained attention and specialized knowledge that only professional news organizations can deliver.

In my view, while social media has undeniably transformed the media landscape, it should be regarded as complementary to rather than a replacement for traditional journalism. The ideal scenario involves a symbiotic relationship where social media provides immediacy and diverse perspectives, while professional journalism offers verification, context, and in-depth analysis. The future likely lies not in the obsolescence of traditional journalism but in its evolution and integration with digital platforms, ensuring that society benefits from both the speed of social media and the credibility of professional reporting.

In conclusion, although social media has challenged conventional news media, professional journalism remains essential for maintaining an informed and democratic society. The most promising path forward involves leveraging the strengths of both mediums to create a more comprehensive and reliable information ecosystem.

Số từ: 418 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết đáp ứng đầy đủ và xuất sắc tất cả các yêu cầu của đề bài. Cả hai quan điểm đều được thảo luận chi tiết với lập luận cân bằng và thuyết phục. Quan điểm cá nhân được trình bày rõ ràng ở cả thân bài 2 và kết luận, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề. Các ý tưởng được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể và có tính thực tiễn cao.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài viết logic và mạch lạc hoàn hảo với sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối và cụm từ liên kết như “Furthermore”, “However”, “Most significantly”, “Additionally” một cách tinh tế. Mỗi đoạn có chủ đề rõ ràng và phát triển ý theo trình tự logic. Câu chủ đề của mỗi đoạn được trình bày rõ ràng và các câu sau đó hỗ trợ ý chính hiệu quả.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh học thuật. Sử dụng các collocations tự nhiên như “unprecedented immediacy”, “democratization of news dissemination”, “rigorous ethical standards”, “symbiotic relationship”. Paraphrasing xuất sắc với nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng. Không có lỗi từ vựng và các từ được sử dụng với sắc thái ý nghĩa chính xác.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng và chính xác các cấu trúc ngữ pháp phức tạp bao gồm mệnh đề quan hệ, câu phức, cụm phân từ, câu bị động và các thì động từ phù hợp. Các cấu trúc như “while some contend that…, others maintain that…”, “Those who predict…”, “should be regarded as complementary to rather than a replacement for” thể hiện sự thành thạo cao. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể.

Phân tích chi tiết 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2 về chủ đề báo chíPhân tích chi tiết 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2 về chủ đề báo chí

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Mở bài ấn tượng với paraphrase chất lượng cao: Thay vì lặp lại đề bài, tác giả sử dụng “proliferation of social media” thay cho “rise of social media platforms”, “conventional news outlets are becoming increasingly redundant” thay cho “traditional journalism will become obsolete”. Điều này cho thấy vốn từ vựng phong phú ngay từ câu đầu tiên.

  2. Cấu trúc rõ ràng với các signposting phrases: Sử dụng “Those who predict the demise…” để giới thiệu quan điểm thứ nhất và “However, proponents of professional journalism…” để chuyển sang quan điểm thứ hai. Điều này giúp người đọc dễ dàng theo dõi luồng ý tưởng.

  3. Ví dụ cụ thể và có tính thuyết phục: Đưa ra các ví dụ thực tế như Twitter trong thiên tai, Instagram stories và TikTok videos cho thế hệ trẻ, vấn đề “fake news” trên Facebook. Những ví dụ này không chỉ minh họa mà còn tăng tính thuyết phục cho lập luận.

  4. Quan điểm cá nhân rõ ràng và tinh tế: Thay vì ủng hộ hoàn toàn một bên, tác giả đưa ra quan điểm cân bằng “complementary to rather than a replacement for”, thể hiện khả năng tư duy phản biện và hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

  5. Sử dụng từ vựng học thuật và collocations tự nhiên: Các cụm từ như “unprecedented immediacy”, “democratization of news dissemination”, “rigorous ethical standards”, “symbiotic relationship” thể hiện trình độ ngôn ngữ cao và phù hợp với văn phong học thuật.

  6. Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Kết hợp nhiều loại câu khác nhau từ câu đơn đến câu phức với nhiều mệnh đề, sử dụng mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, câu bị động một cách tự nhiên và chính xác.

  7. Kết luận mạnh mẽ với tầm nhìn tương lai: Không chỉ tóm tắt lại các ý chính, phần kết còn đưa ra định hướng “the most promising path forward”, thể hiện khả năng tư duy tổng hợp và đưa ra giải pháp.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với cấu trúc rõ ràng, từ vựng đủ dùng nhưng chưa thực sự đa dạng, ngữ pháp tương đối chính xác với một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến ý nghĩa.

The growth of social media has led to discussions about whether traditional journalism will disappear or continue to be important. Some people think that social media will replace traditional news, while others believe professional journalism is still necessary. This essay will discuss both sides and give my opinion.

On the one hand, social media has many advantages that make traditional journalism less important. First, people can get news very quickly on platforms like Facebook and Twitter. When something important happens, users can see photos and videos immediately without waiting for newspapers or TV news. Second, social media allows everyone to share information, not just professional journalists. For example, during the COVID-19 pandemic, many people shared their experiences on Instagram and TikTok, which helped others understand the situation better. This makes news more diverse and accessible to everyone.

On the other hand, professional journalism has important qualities that social media cannot provide. The main reason is that professional journalists check their facts carefully before publishing news. In contrast, social media often contains fake news and misleading information that can cause problems in society. For instance, false information about vaccines on Facebook has made some people afraid to get vaccinated. Additionally, important investigations need professional journalists who have training and resources. Serious topics like government corruption or environmental issues require expert knowledge and time to research properly, which ordinary social media users cannot do.

In my opinion, I think both traditional journalism and social media are important and should work together. Social media is good for getting quick updates and different perspectives, but professional journalism is necessary for accurate and detailed information. The best solution is to combine both types of media so that people can benefit from the speed of social media and the reliability of professional news.

To conclude, while social media has changed how people get news, professional journalism is still essential for society. Both forms of media have their own strengths, and using them together will help people stay well-informed.

Số từ: 377 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề bài với cả hai quan điểm được thảo luận và có quan điểm cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ vừa phải, chưa thực sự sâu sắc như Band 8-9. Ví dụ về COVID-19 và vaccines tương đối cụ thể nhưng chưa được phân tích kỹ lưỡng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài viết rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản như “On the one hand”, “On the other hand”, “First”, “Second”, “Additionally”. Tuy nhiên, một số chuyển tiếp giữa các câu chưa thực sự mượt mà và thiếu sự đa dạng trong cách liên kết ý tưởng.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng với một số cụm từ tốt như “misleading information”, “fake news”, “government corruption”. Tuy nhiên, còn sử dụng nhiều từ ngữ đơn giản và lặp lại như “important” xuất hiện nhiều lần. Paraphrasing còn hạn chế và chưa đa dạng như bài Band 8-9.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng tốt các cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ và các thì động từ chính xác. Có một số cấu trúc phức tạp như “which helped others understand” và “that can cause problems”. Tuy nhiên, độ đa dạng ngữ pháp chưa cao và có một số lỗi nhỏ như “I think” trong văn phong học thuật.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Mở bài:

  • Band 6.5-7: “The growth of social media has led to discussions about…” – Sử dụng cụm từ đơn giản và trực tiếp.
  • Band 8-9: “The proliferation of social media has sparked considerable debate…” – Sử dụng từ vựng học thuật cao hơn với “proliferation” và “sparked considerable debate”.

2. Phát triển ý:

  • Band 6.5-7: “First, people can get news very quickly…” – Ý tưởng đúng nhưng diễn đạt đơn giản.
  • Band 8-9: “Social media platforms offer unprecedented immediacy, enabling users to access breaking news…” – Diễn đạt tinh tế hơn với “unprecedented immediacy” và cấu trúc phân từ “enabling”.

3. Ví dụ:

  • Band 6.5-7: “For example, during the COVID-19 pandemic, many people shared their experiences…” – Ví dụ tốt nhưng phân tích chưa sâu.
  • Band 8-9: “For instance, during natural disasters or political upheavals, eyewitness accounts… often circulate hours before mainstream media…” – Ví dụ cụ thể hơn với chi tiết về thời gian và so sánh rõ ràng.

4. Quan điểm cá nhân:

  • Band 6.5-7: “In my opinion, I think both…” – Sử dụng dư thừa “In my opinion” và “I think”, điều này không phù hợp trong văn phong học thuật.
  • Band 8-9: “In my view, while social media has undeniably transformed…” – Diễn đạt tinh tế hơn với “In my view” và cấu trúc câu phức tạp hơn.

5. Từ vựng:

  • Band 6.5-7: Sử dụng “important” 5 lần trong bài, cho thấy sự lặp lại và thiếu đa dạng từ vựng.
  • Band 8-9: Sử dụng đa dạng: “indispensable”, “critical”, “essential”, “significantly” – không lặp từ.

6. Cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu phức đơn giản với “which”, “that”, “because”.
  • Band 8-9: Đa dạng với câu chẻ, mệnh đề phân từ, cấu trúc bị động phức tạp, và các mệnh đề quan hệ không xác định.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ cơ bản với cấu trúc tương đối rõ ràng nhưng có nhiều lỗi về ngữ pháp, từ vựng và cách diễn đạt ý tưởng chưa phát triển đầy đủ.

Nowadays, social media is very popular and many people use it to read news. Some people think traditional journalism will disappear because of social media, but other people think professional journalism is still important. In this essay, I will discuss both view and give my opinion.

First, social media have many benefit. People can read news very fast on Facebook or Twitter. They don’t need to wait for newspaper or TV news. Also, everyone can post news on social media, not only journalist. For example, in Covid-19, many people post about the virus on social media and it help other people know about it. So social media is very convenient and easy to use.

However, professional journalism also have some good point. Professional journalist always check the information before they publish it. But on social media, there are many fake news and wrong information. This can make problem for people. Also, some important news need professional journalist because they have knowledge and experience. Normal people on social media don’t have these thing, so they cannot write about difficult topic like politics or economic.

In my opinion, I think traditional journalism will not disappear. Although social media is convenient, but professional journalism is more reliable. People need both social media for quick news and professional journalism for correct information. If we combine them together, it will be better.

In conclusion, social media and traditional journalism both are important. Social media is fast but professional journalism is more accurate. So I believe both of them should exist in the future.

Số từ: 271 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.0 Bài viết đáp ứng yêu cầu cơ bản của đề bài với cả hai quan điểm được đề cập và có quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ rất hạn chế với ít chi tiết và ví dụ chưa cụ thể. Ví dụ về Covid-19 quá chung chung và không được giải thích rõ ràng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc bài viết cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài, nhưng sự liên kết giữa các ý tưởng còn yếu. Sử dụng các từ nối rất đơn giản như “First”, “However”, “Also” và thiếu sự đa dạng. Một số câu không kết nối tự nhiên với nhau. Thiếu câu chủ đề rõ ràng trong một số đoạn.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều lỗi về từ loại và cách sử dụng từ. Sử dụng nhiều từ đơn giản và lặp lại như “important”, “many”, “people”. Có lỗi cơ bản như “many benefit” thay vì “many benefits”, “check the information” thay vì từ học thuật hơn. Paraphrasing rất hạn chế.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa như sự hòa hợp chủ-vị (“social media have” thay vì “has”, “journalism also have” thay vì “has”), lỗi mạo từ (“in Covid-19” thay vì “during Covid-19”), lỗi thì (“it help” thay vì “helped”). Sử dụng câu đơn giản với ít cấu trúc phức tạp. Có lỗi cấu trúc “Although… but…” không đúng ngữ pháp.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
I will discuss both view Danh từ số nhiều I will discuss both views “Both” có nghĩa là “cả hai”, do đó danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có sự phân biệt số ít/số nhiều rõ ràng như tiếng Anh.
social media have many benefit Sự hòa hợp chủ-vị & Danh từ social media has many benefits “Social media” là danh từ không đếm được dạng số ít nên động từ phải là “has”. “Benefit” ở đây là danh từ đếm được nên với “many” phải dùng số nhiều “benefits”.
in Covid-19 Giới từ during Covid-19 / during the Covid-19 pandemic “In” dùng cho thời điểm cụ thể hoặc năm, nhưng với sự kiện kéo dài ta dùng “during”. Cách diễn đạt học thuật hơn là “during the Covid-19 pandemic”.
it help other people Sự hòa hợp chủ-vị & Thì động từ it helped other people “It” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s” hoặc “ed”. Vì đang kể về quá khứ (Covid-19 đã xảy ra) nên cần dùng thì quá khứ “helped”.
professional journalism also have Sự hòa hợp chủ-vị professional journalism also has “Journalism” là danh từ không đếm được số ít nên động từ phải là “has”. Đây là lỗi tương tự với “social media have” ở trên, cho thấy người viết chưa nắm vững quy tắc hòa hợp chủ-vị.
there are many fake news Danh từ không đếm được there is much fake news / there are many fake news stories “News” là danh từ không đếm được nên phải dùng “is” với “much” hoặc nếu muốn dùng “many” thì phải thêm từ đếm được “stories” hoặc “reports”.
they have knowledge and experience. Normal people… don’t have these thing Danh từ số nhiều they have knowledge and experience. Normal people… don’t have these things “These” là từ chỉ số nhiều nên “thing” phải thêm “s” thành “things”.
difficult topic like politics or economic Từ loại difficult topics like politics or economics “Topic” phải là số nhiều “topics” vì có nhiều chủ đề. “Economic” là tính từ, cần dùng danh từ “economics” để chỉ môn học/lĩnh vực kinh tế.
Although social media is convenient, but professional journalism Cấu trúc câu Although social media is convenient, professional journalism… HOẶC Social media is convenient, but professional journalism… Không được dùng “although” và “but” cùng nhau trong một câu. Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt vì trong tiếng Việt có thể nói “Mặc dù… nhưng…” nhưng tiếng Anh chỉ dùng một trong hai.
If we combine them together Thừa từ If we combine them “Combine” đã có nghĩa là “kết hợp lại với nhau” nên không cần thêm “together”. Đây là lỗi redundancy (dư thừa từ).

Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam trong IELTS Writing về chủ đề báo chíNhững lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam trong IELTS Writing về chủ đề báo chí

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Cải thiện Task Response:

  • Phát triển ý tưởng sâu hơn với 2-3 câu giải thích cho mỗi luận điểm thay vì chỉ 1 câu
  • Đưa ra ví dụ cụ thể hơn với số liệu hoặc tên tổ chức/sự kiện thực tế
  • Giải thích rõ ràng tại sao ví dụ đó liên quan đến luận điểm
  • Đảm bảo quan điểm cá nhân được thể hiện rõ ràng và nhất quán trong cả bài

2. Tăng Coherence & Cohesion:

  • Sử dụng đa dạng từ nối: “Furthermore”, “Moreover”, “In addition”, “Nevertheless”, “Consequently”
  • Thêm câu chủ đề rõ ràng cho mỗi đoạn thân bài
  • Sử dụng từ thay thế (pronouns và paraphrasing) để tránh lặp từ
  • Đảm bảo mỗi câu kết nối logic với câu trước và sau nó

3. Nâng cao Lexical Resource:

  • Học các collocations học thuật: “raise concerns”, “address the issue”, “play a crucial role”
  • Sử dụng từ đồng nghĩa thay vì lặp từ: important → crucial, vital, essential, significant
  • Tránh từ quá đơn giản: “good” → “beneficial”, “advantageous”; “bad” → “detrimental”, “problematic”
  • Học cách paraphrase đề bài một cách tự nhiên

4. Hoàn thiện Grammatical Range & Accuracy:

  • Nắm vững sự hòa hợp chủ-vị, đặc biệt với danh từ không đếm được
  • Sử dụng đúng mạo từ a/an/the (học viên Việt Nam thường gặp khó khăn với điểm này)
  • Luyện tập các cấu trúc câu phức: mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, mệnh đề phân từ
  • Không dùng “Although… but…” hoặc “Because… so…” trong cùng một câu
  • Sử dụng thì động từ chính xác, đặc biệt là hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

5. Lời khuyên thực tế:

  • Viết ít nhất 3-4 bài mỗi tuần và nhờ giáo viên hoặc bạn bè chấm
  • Đọc các bài mẫu Band 7+ và phân tích cách họ phát triển ý tưởng
  • Tạo danh sách các cụm từ học thuật và luyện sử dụng chúng
  • Kiểm tra lại bài viết kỹ càng trước khi nộp, đặc biệt là lỗi ngữ pháp cơ bản
  • Quản lý thời gian: 5 phút lên dàn ý, 30 phút viết, 5 phút kiểm tra

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Proliferation Noun /prəˌlɪfəˈreɪʃən/ Sự gia tăng nhanh chóng, sự phát triển mạnh The proliferation of social media has changed how we consume news. rapid proliferation, nuclear proliferation, proliferation of information
Obsolete Adjective /ˈɒbsəliːt/ Lỗi thời, không còn được sử dụng Some believe that print newspapers will soon become obsolete. become obsolete, increasingly obsolete, render obsolete
Unprecedented Adjective /ʌnˈpresɪdentɪd/ Chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra Social media offers unprecedented access to real-time information. unprecedented speed, unprecedented level, unprecedented scale
Democratization Noun /dɪˌmɒkrətaɪˈzeɪʃən/ Sự dân chủ hóa, làm cho ai cũng có thể tiếp cận The democratization of news has empowered ordinary citizens. democratization of information, democratization of media, democratization process
Gatekeepers Noun /ˈɡeɪtkiːpəz/ Người kiểm soát thông tin, người giữ cổng Traditional journalists act as gatekeepers of information. media gatekeepers, bypass gatekeepers, traditional gatekeepers
Rigorous Adjective /ˈrɪɡərəs/ Nghiêm ngặt, chặt chẽ Professional journalists follow rigorous fact-checking procedures. rigorous standards, rigorous analysis, rigorous training
Misinformation Noun /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/ Thông tin sai lệch (không cố ý) Social media platforms struggle to combat misinformation. spread misinformation, combat misinformation, misinformation campaign
Disinformation Noun /ˌdɪsɪnfəˈmeɪʃən/ Thông tin giả mạo (có chủ ý) Disinformation campaigns can influence election outcomes. spread disinformation, deliberate disinformation, disinformation tactics
Symbiotic relationship Phrase /ˌsɪmbaɪˈɒtɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/ Mối quan hệ cộng sinh Traditional and social media can form a symbiotic relationship. develop a symbiotic relationship, create a symbiotic relationship
Fact-checking protocols Phrase /fækt-ˈtʃekɪŋ ˈprəʊtəkɒlz/ Quy trình kiểm tra sự thật News organizations maintain strict fact-checking protocols. implement protocols, establish protocols, follow protocols
Investigative journalism Phrase /ɪnˈvestɪɡətɪv ˈdʒɜːnəlɪzəm/ Báo chí điều tra Investigative journalism requires significant resources and time. award-winning investigative journalism, conduct investigative journalism
Breaking news Phrase /ˈbreɪkɪŋ njuːz/ Tin nóng, tin mới nhất Twitter users often share breaking news before traditional media. report breaking news, cover breaking news, breaking news story
Mainstream media Phrase /ˈmeɪnstriːm ˈmiːdiə/ Phương tiện truyền thông chính thống Many young people distrust mainstream media sources. mainstream media outlets, traditional mainstream media
Credibility Noun /ˌkredəˈbɪləti/ Độ tin cậy, uy tín Professional journalism maintains higher credibility than social media posts. establish credibility, enhance credibility, lose credibility, journalistic credibility
Accountability Noun /əˌkaʊntəˈbɪləti/ Trách nhiệm giải trình Social media lacks the accountability standards of traditional journalism. ensure accountability, demand accountability, lack of accountability, media accountability

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc câu phức với While/Whereas để thể hiện sự tương phản

Công thức: While + S + V (clause 1), S + V (clause 2)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some contend that conventional news outlets are becoming increasingly redundant, others maintain that professional journalism continues to serve an indispensable role.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy bạn có khả năng so sánh và đối chiếu hai ý tưởng trong cùng một câu, thể hiện tư duy phản biện và khả năng tổng hợp thông tin. Examiner đánh giá cao việc sử dụng “while” thay vì các từ nối đơn giản như “but” hay “however”.

Ví dụ bổ sung:

  • While social media provides immediacy, traditional journalism offers depth and accuracy.
  • Whereas citizen journalists can report events quickly, professional reporters ensure information is verified.
  • While younger generations prefer digital platforms, older demographics still rely on print newspapers.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều bạn dùng “While… but…” trong cùng một câu (tương tự như “Mặc dù… nhưng…” trong tiếng Việt), nhưng đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. Chỉ nên dùng “While” hoặc “but”, không dùng cả hai.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: S + V, which/who + V + O

Ví dụ từ bài Band 8-9:
This shift has particularly resonated with younger demographics, who increasingly consume news through Instagram stories and TikTok videos rather than newspapers or television broadcasts.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bổ sung thông tin cho câu một cách tự nhiên và mượt mà, thể hiện khả năng kết nối ý tưởng phức tạp. Việc sử dụng dấu phẩy đúng cách với mệnh đề này cũng cho thấy sự hiểu biết về quy tắc ngữ pháp.

Ví dụ bổ sung:

  • Professional journalists, who undergo rigorous training, are better equipped to identify reliable sources.
  • Facebook, which has billions of users worldwide, faces criticism for spreading misinformation.
  • The New York Times, which has won numerous Pulitzer Prizes, represents the gold standard in journalism.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên dấu phẩy trước “which” hoặc “who” trong mệnh đề không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người). Một số bạn cũng dùng “that” thay vì “which/who” trong mệnh đề không xác định, điều này là sai.

Các cấu trúc ngữ pháp giúp tăng điểm IELTS Writing Task 2 về báo chíCác cấu trúc ngữ pháp giúp tăng điểm IELTS Writing Task 2 về báo chí

3. Cụm phân từ (Participle phrase) để bắt đầu câu

Công thức: V-ing/V-ed + O, S + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The proliferation of misinformation and “fake news” on platforms like Facebook has demonstrated the dangers of unverified information, with serious consequences ranging from public health crises to political manipulation.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tinh tế hơn, tránh việc lặp lại chủ ngữ không cần thiết. Đây là dấu hiệu của người viết có trình độ ngôn ngữ cao, biết cách rút gọn câu phức tạp.

Ví dụ bổ sung:

  • Having analyzed both perspectives, I believe professional journalism remains essential.
  • Recognizing the power of social media, news organizations have adapted their strategies.
  • Armed with smartphones, ordinary citizens can now document events as they unfold.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng sai dạng phân từ (V-ing khi nên dùng V-ed hoặc ngược lại) hoặc không đảm bảo chủ ngữ của cụm phân từ phải giống chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Having no training, fake news spreads easily” (chủ ngữ không khớp).

4. Câu chẻ (Cleft sentences) để nhấn mạnh thông tin

Công thức: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề còn lại

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is this lack of accountability and verification that distinguishes social media from professional journalism.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một thông tin cụ thể trong câu, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt để làm nổi bật ý tưởng quan trọng. Đây là cấu trúc học thuật cao cấp ít gặp ở bài viết Band thấp.

Ví dụ bổ sung:

  • It is the speed of information dissemination that makes social media attractive to users.
  • It was investigative journalism that exposed the Watergate scandal.
  • It is professional training and ethical standards that ensure news accuracy.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên dùng “that” sau thành phần nhấn mạnh, hoặc dùng sai thì động từ “is/was”. Một số bạn cũng lạm dụng cấu trúc này, khiến bài viết trở nên gượng ép.

5. Câu điều kiện nâng cao (Mixed conditionals)

Công thức: If + S + had + V3 (past perfect), S + would/could + V (present conditional)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
If social media platforms had implemented stricter fact-checking measures earlier, much of the misinformation we see today could have been prevented.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng diễn đạt mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa quá khứ và hiện tại, cho thấy tư duy logic và ngữ pháp thành thạo. Đây là một trong những cấu trúc khó nhất trong tiếng Anh.

Ví dụ bổ sung:

  • If traditional journalism had adapted to digital platforms sooner, it would be more competitive today.
  • Had news organizations invested more in online content, they might not be struggling financially now.
  • If citizen journalists were properly trained, their reports could be more reliable.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện (type 1, 2, 3) và không biết khi nào nên dùng mixed conditional. Một lỗi phổ biến khác là quên đảo ngữ khi bỏ “if” (Had they known… thay vì If they had known…).

6. Đảo ngữ (Inversion) để tăng tính học thuật

Công thức: Not only + auxiliary verb + S + V, but also + S + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Not only does professional journalism provide accurate information, but it also holds powerful institutions accountable.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là đặc trưng của văn phong học thuật và trang trọng, thể hiện trình độ ngôn ngữ cao. Examiner đặc biệt chú ý đến cấu trúc này vì nó hiếm khi xuất hiện ở các bài viết Band thấp.

Ví dụ bổ sung:

  • Never before has information been so readily accessible to the general public.
  • Rarely do social media posts undergo the same scrutiny as traditional news articles.
  • Only by combining both media forms can we ensure a well-informed society.
  • Seldom does citizen journalism provide the depth of analysis found in professional reporting.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng sai trật tự từ sau từ phủ định hoặc quên thêm trợ động từ (do/does/did). Ví dụ sai: “Not only professional journalism provides…” thay vì “Not only does professional journalism provide…”. Một số bạn cũng lạm dụng đảo ngữ khiến bài viết trở nên không tự nhiên.

Kết Bài

Chủ đề về tương lai của ngành báo chí trong thời đại mạng xã hội không chỉ là một đề tài hot trong kỳ thi IELTS mà còn phản ánh một vấn đề xã hội đang diễn ra sôi động trong thực tế. Qua bài viết này, chúng ta đã cùng phân tích chi tiết ba bài mẫu từ Band 5-6, 6.5-7 đến 8-9, giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức điểm và biết cách cải thiện kỹ năng viết của mình.

Những điểm chính cần ghi nhớ:

  • Task Response: Đảm bảo trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài, phát triển ý tưởng sâu sắc với ví dụ cụ thể
  • Coherence & Cohesion: Sử dụng đa dạng từ nối và tổ chức bài viết logic, mạch lạc
  • Lexical Resource: Tích lũy từ vựng học thuật, collocations và biết cách paraphrase tự nhiên
  • Grammatical Range & Accuracy: Luyện tập các cấu trúc câu phức tạp và tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản

Để đạt Band 7+ trong IELTS Writing Task 2, bạn cần:

  1. Thực hành viết đều đặn ít nhất 3-4 bài mỗi tuần
  2. Đọc nhiều bài mẫu Band cao và phân tích cách họ phát triển ý tưởng
  3. Xây dựng kho từ vựng chủ đề với ít nhất 15-20 từ/cụm từ cho mỗi topic phổ biến
  4. Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp nâng cao và biết khi nào nên sử dụng chúng
  5. Nhờ giáo viên hoặc người có trình độ cao chấm bài và góp ý cụ thể

Đặc biệt với học viên Việt Nam, hãy chú ý đến những lỗi phổ biến như sử dụng mạo từ, sự hòa hợp chủ-vị, và cách dùng giới từ. Đừng ngại mắc lỗi trong quá trình học – quan trọng là học hỏi từ những sai lầm đó và không lặp lại chúng.

Hãy nhớ rằng, IELTS Writing không chỉ đơn thuần là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là khả năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề và trình bày quan điểm một cách logic, thuyết phục. Với sự kiên trì luyện tập và áp dụng đúng phương pháp, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu Band điểm mong muốn.

Chúc các bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Tác Động Mạng Xã Hội Đến Sức Khỏe Tâm Thần Thanh Thiếu Niên – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Tác Động Khủng Hoảng Kinh Tế Đến Sức Khỏe Tinh Thần – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨