IELTS Writing Task 2: Vai Trò Chính Phủ Trong Khủng Hoảng Tài Chính – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Giới thiệu chủ đề

Vai trò của chính phủ trong việc giải quyết khủng hoảng tài chính là một chủ đề nóng hổi và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu như năm 2008 và đại dịch COVID-19, câu hỏi về sự can thiệp của nhà nước vào thị trường tài chính đã trở thành một đề tài được quan tâm rộng rãi. Học viên Việt Nam thường gặp khó khăn với chủ đề này do thiếu từ vựng chuyên ngành và khó xây dựng lập luận mang tính học thuật.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, 8-9)
  • Phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm theo chuẩn IELTS
  • Từ vựng chuyên ngành về tài chính và kinh tế
  • Cấu trúc câu học thuật giúp nâng band điểm
  • Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Các đề thi thực tế đã xuất hiện:

  • “Some people believe that governments should intervene during financial crises by supporting failing businesses. Others think companies should be allowed to fail. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, 2022)
  • “To what extent should governments be responsible for preventing economic crises?” (IDP, 2023)
  • “During times of economic difficulty, should governments prioritize saving banks or helping citizens directly?” (IELTS Academic, 2021)

Tương tự như vai trò của các tổ chức tài chính trong phát triển kinh tế, chính phủ đóng một vai trò then chốt trong việc ổn định hệ thống tài chính quốc gia.

Đề Writing Task 2 thực hành

Some people believe that governments should take full responsibility for managing financial crises and protecting the economy. Others argue that market forces should be allowed to work naturally, even during economic downturns. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng chính phủ nên chịu trách nhiệm hoàn toàn trong việc quản lý khủng hoảng tài chính và bảo vệ nền kinh tế. Những người khác cho rằng các lực lượng thị trường nên được phép hoạt động tự nhiên, ngay cả trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discuss both views and give your opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu cụ thể bao gồm:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Chính phủ nên can thiệp mạnh mẽ vào khủng hoảng tài chính
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Để thị trường tự điều chỉnh mà không có sự can thiệp
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn nghiêng về phía nào hoặc có quan điểm cân bằng

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Take full responsibility: Chịu trách nhiệm hoàn toàn, có nghĩa là can thiệp sâu rộng
  • Managing financial crises: Quản lý khủng hoảng tài chính (cứu trợ ngân hàng, hỗ trợ doanh nghiệp, in tiền…)
  • Market forces: Lực lượng thị trường (cung cầu, cạnh tranh tự do)
  • Economic downturns: Suy thoái kinh tế

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
  • Sử dụng từ vựng quá đơn giản như “help”, “problem” thay vì thuật ngữ chuyên ngành
  • Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa cho lập luận
  • Nhầm lẫn giữa “government intervention” và “government control”

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc gợi ý cho bài viết:

  1. Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm + thesis statement (ý kiến của bạn)
  2. Body 1: Thảo luận lý do tại sao chính phủ nên can thiệp (2-3 lý do với ví dụ)
  3. Body 2: Thảo luận lý do tại sao nên để thị trường tự điều chỉnh (2-3 lý do với ví dụ)
  4. Conclusion: Tóm tắt cả hai quan điểm + khẳng định lại ý kiến cá nhân một cách rõ ràng

Hình ảnh minh họa vai trò chính phủ trong quản lý khủng hoảng tài chính cho IELTS Writing Task 2Hình ảnh minh họa vai trò chính phủ trong quản lý khủng hoảng tài chính cho IELTS Writing Task 2

Bài mẫu Band 8-9

Giới thiệu

Bài viết đạt Band 8-9 có những đặc điểm nổi bật: lập luận cân bằng và sâu sắc, sử dụng từ vựng chuyên ngành chính xác, cấu trúc câu đa dạng với nhiều mệnh đề phức, và quan điểm cá nhân được trình bày một cách tinh tế. Bài mẫu dưới đây minh họa cách phát triển ý tưởng một cách logic và thuyết phục.

Bài luận

The question of whether governments should actively manage financial crises or allow free markets to self-correct has become increasingly contentious in the wake of recent global economic turbulence. While proponents of laissez-faire economics advocate for minimal state intervention, I believe that strategic government involvement is essential to mitigate systemic risks, though this must be balanced with market mechanisms.

Those who favour government intervention argue that financial crises can have devastating ripple effects that extend far beyond the financial sector itself. When major banks or corporations collapse, the consequences cascade through the entire economy, leading to mass unemployment, evaporating savings, and prolonged recessions. The 2008 global financial crisis exemplifies this perfectly; without coordinated government bailouts and stimulus packages, the recession could have spiralled into a depression comparable to that of the 1930s. Furthermore, governments possess unique tools such as monetary policy adjustment, emergency lending facilities, and fiscal stimulus measures that can stabilize markets and restore confidence when panic threatens to paralyze economic activity. The state’s ability to act as a lender of last resort prevents liquidity crises from becoming solvency crises.

Conversely, advocates of market self-correction contend that government intervention creates moral hazard and distorts natural market mechanisms. When businesses know they will be rescued during crises, they may engage in excessive risk-taking, confident that losses will be socialized while profits remain privatized. This “too big to fail” mentality arguably contributed to the reckless behaviour that precipitated the 2008 crisis. Moreover, market forces, if left unimpeded, naturally eliminate inefficient enterprises, reallocating resources to more productive uses through what economist Joseph Schumpeter termed “creative destruction”. Government intervention may actually prolong economic stagnation by propping up zombie companies that drain resources without contributing to genuine economic growth.

In my view, a nuanced approach that combines targeted intervention with market discipline offers the most prudent path forward. Governments should indeed intervene to prevent systemic collapse and protect vulnerable citizens, but such intervention must be carefully designed to minimize moral hazard. This could involve providing emergency support while simultaneously implementing stricter regulations, requiring equity stakes in rescued companies, or imposing conditions that prevent excessive executive compensation. The key lies not in choosing between intervention and free markets, but in determining the appropriate scope and conditions of government involvement.

In conclusion, while unfettered market forces may eventually self-correct, the human cost of allowing this process to run its course during severe financial crises is often unacceptable. Strategic government intervention, when implemented with appropriate safeguards against moral hazard, represents the most effective approach to managing economic crises while maintaining the benefits of market-based economies.

(Word count: 492)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với chiều sâu phân tích xuất sắc. Quan điểm cá nhân được trình bày rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. Sử dụng ví dụ cụ thể (khủng hoảng 2008, lý thuyết của Schumpeter) để minh họa hiệu quả. Độ dài vượt mức yêu cầu nhưng vẫn súc tích và tập trung.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài rõ ràng với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối học thuật (Conversely, Furthermore, Moreover, In conclusion). Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển logic. Cohesive devices được sử dụng tự nhiên không gượng ép (this, such intervention, this process).
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Sử dụng từ vựng chuyên ngành chính xác và tinh tế (laissez-faire economics, systemic risks, moral hazard, liquidity crises, zombie companies). Collocations tự nhiên và học thuật (devastating ripple effects, coordinated bailouts, creative destruction). Paraphrasing hiệu quả (government intervention = state involvement = government bailouts). Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác: mệnh đề quan hệ không hạn định, câu điều kiện, mệnh đề phân từ, câu bị động, cấu trúc so sánh. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Độ dài câu được kiểm soát tốt để tránh câu quá dài khó hiểu.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Lập luận cân bằng và sâu sắc: Bài viết không chỉ liệt kê lý do mà phân tích sâu cả hai quan điểm. Ví dụ, khi nói về can thiệp chính phủ, bài không chỉ nói “tốt” mà giải thích cụ thể về “ripple effects” và “lender of last resort”.

  2. Sử dụng ví dụ thực tế cụ thể: Đề cập đến khủng hoảng tài chính 2008 và lý thuyết “creative destruction” của Schumpeter cho thấy kiến thức sâu rộng và khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.

  3. Quan điểm cá nhân tinh tế: Thay vì chọn một bên tuyệt đối, người viết đưa ra quan điểm cân bằng “nuanced approach” – thể hiện tư duy phản biện cao.

  4. Từ vựng chuyên ngành chính xác: Các thuật ngữ như “moral hazard”, “zombie companies”, “liquidity crises” cho thấy người viết hiểu sâu về chủ đề, không chỉ dùng từ vựng phổ thông.

  5. Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Các câu dài được xây dựng logic với nhiều mệnh đề nhưng vẫn dễ hiểu, như: “When businesses know they will be rescued during crises, they may engage in excessive risk-taking, confident that losses will be socialized while profits remain privatized.”

  6. Cohesive devices học thuật: Sử dụng các từ nối như “Conversely”, “Moreover”, “Furthermore” một cách tự nhiên thay vì các từ nối cơ bản như “However”, “Also”.

  7. Paraphrasing hiệu quả: Không lặp lại cụm từ “government intervention” mà sử dụng các biến thể như “state involvement”, “government bailouts”, “strategic government involvement”.

Bài mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu

Bài viết đạt Band 6.5-7 có những điểm mạnh: cấu trúc rõ ràng, thảo luận được cả hai quan điểm, sử dụng từ vựng tốt nhưng chưa đạt độ tinh tế của Band 8-9. Vẫn còn một số lỗi nhỏ về ngữ pháp và cách diễn đạt chưa hoàn toàn tự nhiên.

Bài luận

The role of governments in handling financial crises has been a controversial topic for many years. Some people think that governments should take full control during economic problems, while others believe that the market should solve itself naturally. This essay will discuss both sides before giving my personal opinion.

On the one hand, there are strong reasons why government intervention is necessary during financial crises. First of all, when big banks or companies fail, this can cause serious problems for ordinary people who lose their jobs and savings. For example, during the 2008 financial crisis, many governments had to rescue banks to prevent a complete economic collapse. Without this help, millions more people would have become unemployed and the recession would have been much worse. Additionally, governments have special powers that private companies don’t have, such as the ability to change interest rates or print money. These tools can help stabilize the economy quickly when there is a crisis.

On the other hand, there are also good arguments for letting market forces work naturally. The main problem with government help is that it creates what economists call “moral hazard”. This means that if companies know the government will save them when they fail, they might take too many risks with their business decisions. They can make big profits when things go well, but when things go badly, taxpayers have to pay for their mistakes. Furthermore, market competition is important for economic efficiency. When the government saves failing companies, it might keep inefficient businesses alive that should naturally disappear, and this wastes resources that could be used more productively elsewhere.

In my opinion, I believe that a balanced approach is best. Governments should definitely intervene to prevent major economic disasters and protect vulnerable people, but they need to be careful about how they do this. For instance, when governments rescue companies, they should also introduce stricter rules to prevent the same problems happening again. They could also require these companies to give something back to society, such as taking a share in the company or limiting executive salaries.

In conclusion, while free markets have many advantages, I think that completely leaving them alone during severe financial crises could cause too much suffering for ordinary people. Therefore, careful government intervention with proper conditions is the most effective way to manage economic crises.

(Word count: 412)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài, thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, việc phát triển ý chưa sâu như bài Band 8-9. Ví dụ về khủng hoảng 2008 được đề cập nhưng chưa chi tiết. Một số lập luận còn hơi chung chung như “serious problems”, “much worse”.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic. Sử dụng từ nối phổ biến đúng cách (On the one hand, On the other hand, Furthermore, In conclusion). Tuy nhiên, cohesive devices chưa đa dạng và tinh tế như bài Band cao hơn. Một số chuyển tiếp giữa các câu còn đơn giản.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Sử dụng từ vựng tốt với một số thuật ngữ chuyên ngành (financial crisis, moral hazard, market forces, economic efficiency). Tuy nhiên, vẫn còn nhiều từ vựng cơ bản (big banks, serious problems, go well/badly). Paraphrasing có nhưng chưa nhất quán – vẫn lặp lại “government” nhiều lần. Không có lỗi từ vựng đáng kể.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức, câu ghép, câu điều kiện. Đa số các câu đúng ngữ pháp. Có một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến ý nghĩa như thiếu mạo từ ở một số chỗ. Câu văn đôi khi hơi đơn giản so với Band 8-9.

So sánh với bài Band 8-9

1. Độ sâu của lập luận:

  • Band 6.5-7: “When big banks or companies fail, this can cause serious problems for ordinary people”
  • Band 8-9: “Financial crises can have devastating ripple effects that extend far beyond the financial sector itself… leading to mass unemployment, evaporating savings, and prolonged recessions”

Bài Band 8-9 cụ thể hóa “serious problems” thành các hậu quả rõ ràng và sử dụng từ vựng mạnh hơn.

2. Sử dụng ví dụ:

  • Band 6.5-7: “For example, during the 2008 financial crisis, many governments had to rescue banks”
  • Band 8-9: “The 2008 global financial crisis exemplifies this perfectly; without coordinated government bailouts and stimulus packages, the recession could have spiralled into a depression comparable to that of the 1930s”

Bài Band 8-9 phân tích sâu hơn về ví dụ và so sánh với bối cảnh lịch sử.

3. Từ vựng và collocations:

  • Band 6.5-7: “take full control”, “serious problems”, “go well/badly”
  • Band 8-9: “strategic involvement”, “devastating ripple effects”, “reckless behaviour”

Bài Band 8-9 sử dụng collocations tự nhiên và học thuật hơn.

4. Cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: Câu đơn giản hơn với ít mệnh đề phụ thuộc
  • Band 8-9: Câu phức tạp với nhiều mệnh đề được nối một cách tinh tế

5. Quan điểm cá nhân:

  • Band 6.5-7: “A balanced approach is best”
  • Band 8-9: “A nuanced approach that combines targeted intervention with market discipline”

Bài Band 8-9 thể hiện tư duy phản biện tinh tế hơn với từ vựng chính xác hơn.

Khi xem xét các yếu tố liên quan đến ảnh hưởng của lạm phát đối với chính sách kinh tế, vai trò chính phủ trong khủng hoảng tài chính trở nên càng phức tạp hơn.

Hình ảnh so sánh can thiệp chính phủ với cơ chế thị trường tự do trong IELTS WritingHình ảnh so sánh can thiệp chính phủ với cơ chế thị trường tự do trong IELTS Writing

Bài mẫu Band 5-6

Giới thiệu

Bài viết đạt Band 5-6 có những đặc điểm: cấu trúc cơ bản được đảm bảo, ý tưởng có liên quan đến đề bài nhưng chưa được phát triển đầy đủ. Còn nhiều lỗi ngữ pháp, từ vựng lặp lại, và cách diễn đạt chưa tự nhiên. Đây là band điểm phổ biến của nhiều học viên Việt Nam khi mới bắt đầu luyện thi.

Bài luận

Nowadays, financial crisis is a big problem in many countries. Some people think government should help to solve this problem, but other people think the market can solve by itself. I will discuss both view in this essay.

First, I think government should help when there is financial crisis. Because if the government don’t help, many people will lose their job and don’t have money. For example, in 2008, many bank have problem and government help them. If government didn’t help, the situation will be more worse. Also, government have more power than company, so they can do many thing to help the economy. They can give money to people or change the interest rate.

However, some people think market should solve the problem itself. This is because if government always help the company, the company will not careful with their business. They will think government will help them everytime, so they can take many risk. This is not good for economy. Also, when government help bad company, it waste money that can use for other good company. The market competition is important, so we should let bad company die and good company survive.

In my opinion, I think both idea have good point. Government should help people in crisis time, but not help too much. They need to make rule to prevent company do bad thing again. For example, if government give money to company, they should take some control of that company. This way, the company will be more careful next time.

In conclusion, government and market both important in financial crisis. Government should help but with condition, not help everything. This is the best way to protect economy and people.

(Word count: 298)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng đáp ứng yêu cầu đề bài bằng cách thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến. Tuy nhiên, việc phát triển ý còn rất hạn chế và chung chung (big problem, many thing, more worse). Ví dụ về năm 2008 được đề cập nhưng không có chi tiết cụ thể. Một số ý tưởng chưa được giải thích đầy đủ.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài. Sử dụng một số từ nối đơn giản (First, However, Also, In conclusion) nhưng không phong phú và đôi khi dùng không chính xác. Thiếu sự liên kết mượt mà giữa các câu. Một số đoạn văn chưa có topic sentence rõ ràng. Pronoun reference không nhất quán (the company/company).
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng cơ bản và lặp lại nhiều (government, help, company, problem). Thiếu collocations tự nhiên và thuật ngữ chuyên ngành. Có lỗi word choice (view thay vì views, everytime thay vì every time). Paraphrasing rất hạn chế – lặp lại “government” và “help” quá nhiều. Sử dụng từ vựng không chính xác ở một số chỗ (more worse).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến độ rõ ràng: lỗi chia động từ (government don’t help, many bank have problem), lỗi so sánh (more worse), lỗi câu điều kiện (If government didn’t help, the situation will be), thiếu mạo từ (in crisis time), lỗi số ít/nhiều (both view). Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu ghép đơn giản. Một số câu khó hiểu do lỗi cấu trúc.

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“both view” Lỗi số nhiều both views Sau “both” phải dùng danh từ số nhiều. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam do tiếng Việt không có sự phân biệt số ít/nhiều rõ ràng.
“if the government don’t help” Lỗi chia động từ if the government doesn’t help “Government” là danh từ số ít nên phải dùng “doesn’t”. Học viên thường nhầm do “government” có nghĩa là nhiều người.
“many bank have problem” Lỗi số nhiều + mạo từ many banks have problems Sau “many” phải dùng danh từ số nhiều và “problem” cũng cần ở dạng số nhiều. Thiếu mạo từ “a” hoặc dùng số nhiều.
“the situation will be more worse” Lỗi so sánh the situation would be worse “Worse” đã là dạng so sánh hơn của “bad” nên không cần “more”. Ngoài ra, trong câu điều kiện loại 2 phải dùng “would be” chứ không phải “will be”.
“government have more power” Lỗi chia động từ the government has more power “Government” là số ít nên dùng “has”. Cũng thiếu mạo từ “the” trước “government”.
“government will help them everytime” Lỗi chính tả government will help them every time “Every time” là hai từ riêng biệt, không phải một từ.
“company will not careful” Lỗi cấu trúc câu companies will not be careful Sau “will not” cần động từ “be” trước tính từ “careful”. Và “company” cần ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh này.
“let bad company die” Lỗi số nhiều let bad companies die Trong ngữ cảnh chung nên dùng số nhiều “companies”.
“both idea have good point” Lỗi số nhiều both ideas have good points “Both” yêu cầu danh từ số nhiều cho cả “idea” và “point”.
“in crisis time” Lỗi cụm danh từ in times of crisis / during crises Cụm từ đúng là “times of crisis” hoặc “during crises”, không phải “crisis time”.
“take some control of that company” Lỗi mạo từ take some control of those companies Vì đề cập đến nhiều công ty nên nên dùng “those companies”.

Cách cải thiện từ Band 6 lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay thế từ vựng cơ bản bằng từ chuyên ngành: “big problem” → “significant challenge”, “help” → “intervene/support/bailout”
  • Học collocations tự nhiên: “financial crisis”, “economic downturn”, “market forces”, “government intervention”
  • Sử dụng synonyms để tránh lặp từ: government = state = authorities; help = support = assist = rescue

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Ôn luyện chia động từ với chủ ngữ số ít/nhiều (đặc biệt với “government”, “company”)
  • Thực hành câu điều kiện loại 2 và loại 3 cho các tình huống giả định
  • Sử dụng mệnh đề quan hệ để nối câu: “Companies that know they will be rescued” thay vì “Company will think government will help”
  • Học cách dùng mạo từ a/an/the đúng cách

3. Phát triển ý tưởng:

  • Mỗi luận điểm cần có: ý chính → giải thích → ví dụ cụ thể → kết nối với luận điểm
  • Thay vì “government can do many thing”, hãy cụ thể: “governments can implement quantitative easing, adjust interest rates, or provide direct fiscal stimulus”
  • Sử dụng ví dụ thực tế có số liệu: “During the 2008 crisis, the US government’s $700 billion TARP program prevented a complete collapse”

4. Cải thiện cấu trúc:

  • Mở đầu mỗi đoạn với topic sentence rõ ràng
  • Sử dụng từ nối học thuật hơn: “Moreover”, “Furthermore”, “Nevertheless”, “Consequently”
  • Đảm bảo mỗi đoạn có một ý chính và các câu phụ đều liên quan đến ý đó

5. Thực hành đặc biệt cho học viên Việt Nam:

  • Viết câu theo công thức S + V + O, kiểm tra kỹ chia động từ
  • Đếm danh từ xem có cần số nhiều không
  • Đọc to bài viết để kiểm tra tính tự nhiên
  • Tìm người sửa bài và học từ feedback

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về vai trò của chính phủ trong ổn định thị trường chứng khoán để mở rộng góc nhìn về chủ đề này.

Những lỗi ngữ pháp phổ biến của học viên Việt Nam trong IELTS Writing Task 2Những lỗi ngữ pháp phổ biến của học viên Việt Nam trong IELTS Writing Task 2

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Financial crisis Noun phrase /faɪˈnænʃəl ˈkraɪsɪs/ Khủng hoảng tài chính The 2008 financial crisis affected millions worldwide. Global financial crisis, severe financial crisis, prevent a financial crisis
Government intervention Noun phrase /ˈɡʌvənmənt ˌɪntəˈvenʃən/ Can thiệp của chính phủ Government intervention was necessary to stabilize the market. Direct government intervention, excessive intervention, minimal intervention
Market forces Noun phrase /ˈmɑːkɪt ˈfɔːsɪz/ Lực lượng thị trường Market forces should determine prices naturally. Free market forces, allow market forces to work, respond to market forces
Moral hazard Noun phrase /ˈmɒrəl ˈhæzəd/ Rủi ro đạo đức (hành vi liều lĩnh khi biết được bảo vệ) Bailouts create moral hazard in the banking sector. Create moral hazard, moral hazard problem, reduce moral hazard
Systemic risk Noun phrase /sɪˈstemɪk rɪsk/ Rủi ro hệ thống Systemic risk threatens the entire financial system. Mitigate systemic risk, pose systemic risk, systemic risk management
Bailout Noun /ˈbeɪlaʊt/ Cứu trợ tài chính The government provided a massive bailout for failing banks. Government bailout, financial bailout, require a bailout, bailout package
Economic downturn Noun phrase /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈdaʊntɜːn/ Suy thoái kinh tế Economic downturns require careful policy responses. Severe economic downturn, during an economic downturn, weather the economic downturn
Fiscal stimulus Noun phrase /ˈfɪskəl ˈstɪmjələs/ Kích thích tài khóa The government implemented a fiscal stimulus to boost growth. Provide fiscal stimulus, fiscal stimulus package, massive fiscal stimulus
Lender of last resort Noun phrase /ˈlendə əv lɑːst rɪˈzɔːt/ Người cho vay cuối cùng (vai trò của ngân hàng trung ương) Central banks act as lenders of last resort during crises. Serve as lender of last resort, lender of last resort function
Creative destruction Noun phrase /kriˈeɪtɪv dɪˈstrʌkʃən/ Phá hủy sáng tạo (lý thuyết kinh tế) Creative destruction eliminates inefficient businesses. Process of creative destruction, Schumpeter’s creative destruction
Ripple effect Noun phrase /ˈrɪpəl ɪˈfekt/ Hiệu ứng gợn sóng Bank failures have devastating ripple effects on the economy. Cause a ripple effect, ripple effect throughout, widespread ripple effects
Zombie company Noun phrase /ˈzɒmbi ˈkʌmpəni/ Công ty thây ma (công ty sống nhờ vay nợ) Government support keeps zombie companies alive. Propping up zombie companies, proliferation of zombie companies
Liquidity crisis Noun phrase /lɪˈkwɪdəti ˈkraɪsɪs/ Khủng hoảng thanh khoản The liquidity crisis threatened major financial institutions. Face a liquidity crisis, liquidity crisis management, severe liquidity crisis
Prudent approach Noun phrase /ˈpruːdənt əˈprəʊtʃ/ Cách tiếp cận thận trọng A prudent approach balances intervention with market freedom. Adopt a prudent approach, prudent fiscal approach, prudent policy approach
Cascade through Phrasal verb /kæˈskeɪd θruː/ Lan tỏa qua Financial problems cascade through the entire economy. Cascade through the system, effects cascade through

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Câu phức với mệnh đề quan hệ không hạn định

Công thức: Chủ ngữ + mệnh đề quan hệ không hạn định (which/who + V…) + động từ chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The 2008 global financial crisis, which threatened the entire banking system, required unprecedented government intervention.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề quan hệ không hạn định (có dấu phẩy) thể hiện khả năng cung cấp thông tin bổ sung một cách tinh tế, tạo ra câu văn phức tạp nhưng vẫn rõ ràng. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo.

Ví dụ bổ sung:

  • “Moral hazard, which occurs when companies take excessive risks, is a major concern with government bailouts.”
  • “Market forces, which naturally eliminate inefficient businesses, should be respected in normal circumstances.”
  • “Government intervention, which can prevent systemic collapse, must be carefully designed.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Quên dấu phẩy trước “which” hoặc dùng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không hạn định. Nhớ: mệnh đề không hạn định luôn dùng “which” cho vật và “who” cho người, không bao giờ dùng “that”.

2. Cấu trúc câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + cụm được nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is the state’s ability to act as a lender of last resort that prevents liquidity crises from becoming solvency crises.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh phần thông tin quan trọng, tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu và thể hiện khả năng điều khiển ngôn ngữ một cách linh hoạt.

Ví dụ bổ sung:

  • “It was the lack of regulation that led to the 2008 financial crisis.”
  • “It is strategic intervention, not complete control, that governments should pursue.”
  • “It was the Federal Reserve’s quick action that prevented a complete market collapse.”

Lỗi thường gặp: Dùng sai thì động từ “is/was”, hoặc quên “that/who” sau phần được nhấn mạnh. Chú ý thì của “is/was” phải phù hợp với thời điểm của sự việc.

3. Câu điều kiện loại 3 để phân tích tình huống giả định trong quá khứ

Công thức: If + S + had (not) + V3, S + would/could/might + have + V3

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Without coordinated government bailouts and stimulus packages, the recession could have spiralled into a depression comparable to that of the 1930s.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu điều kiện loại 3 cho thấy khả năng phân tích giả định phức tạp, rất hữu ích khi thảo luận về các kịch bản “what if” trong bài IELTS. Đây là cấu trúc ngữ pháp nâng cao.

Ví dụ bổ sung:

  • “If the government had not intervened in 2008, millions more people would have lost their homes.”
  • “Had banks been allowed to fail completely, the economic damage could have been catastrophic.”
  • “If stricter regulations had been in place, the crisis might have been prevented.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện, đặc biệt là dùng “would have” ở cả hai mệnh đề. Nhớ: mệnh đề “if” luôn dùng “had + V3”, mệnh đề chính dùng “would/could/might + have + V3”. Không bao giờ dùng “would” trong mệnh đề “if”.

4. Cụm phân từ (Participle phrases) để nối ý

Công thức: V-ing/V3 + …, S + V + O (hoặc S + V + O, V-ing/V3 + …)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“When businesses know they will be rescued during crises, they may engage in excessive risk-taking, confident that losses will be socialized while profits remain privatized.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp nén nhiều thông tin vào một câu một cách súc tích, tránh lặp lại chủ ngữ và tạo sự liền mạch cho câu văn. Đây là đặc trưng của văn viết học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • “Having experienced the devastating effects of the 2008 crisis, policymakers are now more cautious.”
  • “Faced with potential systemic collapse, governments often have no choice but to intervene.”
  • “Recognizing the importance of market discipline, regulators must balance intervention with accountability.”

Lỗi thường gặp: Participle phrase phải cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Having collapsed in 2008, the government had to rescue many banks” (sai vì chủ ngữ không khớp – ngân hàng sụp đổ chứ không phải chính phủ).

Nếu bạn quan tâm đến các chương trình phúc lợi xã hội nên là tạm thời hay vĩnh viễn, đây là một góc nhìn khác về vai trò chính phủ trong hỗ trợ người dân.

5. Đảo ngữ với “Not only… but also”

Công thức: Not only + trợ động từ + S + V, but (S) also + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Not only does government intervention prevent immediate economic collapse, but it also protects vulnerable citizens from devastating financial hardship.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Đảo ngữ là dấu hiệu của trình độ ngữ pháp cao, giúp nhấn mạnh và tạo sự chuyên nghiệp cho bài viết. Examiner thường chú ý đến các cấu trúc này.

Ví dụ bổ sung:

  • “Not only do bailouts create moral hazard, but they also burden taxpayers with enormous costs.”
  • “Not only can market forces self-correct, but they can also promote innovation through competition.”
  • “Not only did the stimulus prevent recession, but it also laid foundations for recovery.”

Lỗi thường gặp: Quên đảo ngữ sau “Not only” (phải có trợ động từ + chủ ngữ + động từ), hoặc quên “also” trong mệnh đề thứ hai.

6. Câu so sánh phức tạp với “the more… the more”

Công thức: The + comparative adjective/adverb + S + V, the + comparative adjective/adverb + S + V

Ví dụ:
“The more governments intervene without proper regulations, the greater the moral hazard becomes.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ nhân quả phức tạp và logic chặt chẽ, cho thấy khả năng tư duy phân tích cao.

Ví dụ bổ sung:

  • “The more companies rely on government bailouts, the less incentive they have to manage risk prudently.”
  • “The larger the financial institution, the more systemic risk it poses to the economy.”
  • “The faster the government responds to crises, the more effectively it can prevent panic.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: Dùng sai dạng so sánh (ví dụ: “the more big” thay vì “the bigger”), hoặc quên “the” ở mệnh đề thứ hai. Nhớ công thức: “The + so sánh hơn… the + so sánh hơn”.

Các cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2Các cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2

Kết bài

Vai trò của chính phủ trong khủng hoảng tài chính là một chủ đề phức tạp và thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Để đạt band điểm cao, học viên cần thể hiện được sự hiểu biết sâu sắc về cả hai mặt của vấn đề: lợi ích của can thiệp chính phủ và tầm quan trọng của cơ chế thị trường tự do.

Qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, bạn đã thấy rõ sự khác biệt chính nằm ở: độ sâu của lập luận, sự chính xác và đa dạng của từ vựng chuyên ngành, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, và khả năng sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa. Bài Band 8-9 không chỉ trả lời câu hỏi mà còn phân tích các khía cạnh tinh tế như moral hazard, systemic risk và creative destruction.

Để cải thiện từ Band 5-6 lên Band 7+, học viên Việt Nam cần tập trung vào việc khắc phục các lỗi ngữ pháp cơ bản (đặc biệt là chia động từ, mạo từ, số ít/nhiều), mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành thông qua việc đọc các bài báo kinh tế, và thực hành viết thường xuyên với các cấu trúc câu nâng cao. Đừng chỉ học thuộc các mẫu câu – hãy hiểu cách chúng hoạt động và luyện tập áp dụng vào các chủ đề khác nhau.

Hãy nhớ rằng IELTS Writing không chỉ kiểm tra kiến thức ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện và trình bày lập luận logic. Vì vậy, bên cạnh việc cải thiện ngữ pháp và từ vựng, hãy dành thời gian đọc về các vấn đề kinh tế – xã hội đương đại để có vốn hiểu biết phong phú hơn.

Chúc các bạn học viên thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề "Describe A Famous Restaurant In Your City" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Writing Task 2: Cách Thúc Đẩy Đa Dạng Văn Hóa Thông Qua Giáo Dục – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨