Trong những năm gần đây, chủ đề tự động hóa và ảnh hưởng của nó đến thị trường lao động toàn cầu đã trở thành một trong những đề tài được quan tâm hàng đầu trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Theo thống kê từ IDP và British Council, các câu hỏi liên quan đến công nghệ, việc làm và sự phát triển kinh tế xuất hiện với tần suất cao, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ.
Bài viết này được thiết kế đặc biệt cho học viên Việt Nam đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách xử lý đề tài “How Automation Is Affecting Global Employment”. Bạn sẽ được học cách phân tích đề bài, xem xét 3 bài mẫu từ Band 5 đến Band 9 với phân tích chấm điểm chi tiết theo 4 tiêu chí của IELTS, nắm vững từ vựng học thuật quan trọng, và học được những cấu trúc câu “ăn điểm” mà giám khảo IELTS đánh giá cao.
Các đề thi thực tế đã xuất hiện trong kỳ thi IELTS gần đây bao gồm:
- “Some people believe that automation will lead to mass unemployment, while others think it will create new job opportunities. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, 2023)
- “The rise of artificial intelligence and automation is changing the nature of work. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (IDP, 2024)
- “Automation is increasingly replacing human workers in many industries. To what extent is this a positive or negative development?” (IELTS Academic, 2023)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Some people believe that the increasing use of automation and artificial intelligence in the workplace will lead to widespread unemployment. Others argue that these technologies will create more jobs than they eliminate. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng việc sử dụng ngày càng nhiều tự động hóa và trí tuệ nhân tạo tại nơi làm việc sẽ dẫn đến tình trạng thất nghiệp trên diện rộng. Những người khác lại cho rằng các công nghệ này sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn là xóa bỏ chúng. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Discuss both views and give your opinion – một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Tự động hóa và AI sẽ gây ra thất nghiệp hàng loạt
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Các công nghệ này sẽ tạo ra nhiều việc làm mới hơn
- Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn đồng ý với quan điểm nào hoặc có quan điểm cân bằng
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Automation: Quá trình sử dụng máy móc, robot để thực hiện công việc thay con người
- Artificial Intelligence (AI): Trí tuệ nhân tạo – khả năng máy tính học hỏi và ra quyết định
- Widespread unemployment: Thất nghiệp diện rộng, ảnh hưởng đến nhiều người
- Eliminate: Loại bỏ hoàn toàn
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
- Không nêu rõ ý kiến cá nhân hoặc nêu ý kiến quá muộn (ở kết bài)
- Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
- Lạm dụng cụm “In my opinion” mà không phát triển luận điểm đầy đủ
Cách tiếp cận chiến lược:
- Mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm + thesis statement (ý kiến của bạn)
- Body 1: Phân tích quan điểm 1 với 2-3 luận điểm và ví dụ cụ thể
- Body 2: Phân tích quan điểm 2 với 2-3 luận điểm và ví dụ cụ thể
- Kết bài: Tóm tắt ngắn gọn và khẳng định lại quan điểm của bạn
Sơ đồ phân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về tự động hóa và việc làm toàn cầu
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 được đặc trưng bởi sự phát triển ý tưởng sâu sắc, từ vựng phong phú và chính xác, cấu trúc câu đa dạng, và khả năng liên kết ý mạch lạc. Người viết thể hiện quan điểm rõ ràng ngay từ đầu và duy trì tính nhất quán xuyên suốt bài viết.
The proliferation of automation and artificial intelligence in modern workplaces has sparked considerable debate regarding their impact on employment. While some fear that these technological advances will trigger mass unemployment, others contend that they will generate unprecedented job opportunities. Although both perspectives hold merit, I believe that automation will ultimately prove beneficial to the labour market, albeit requiring significant workforce adaptation.
Those who express concern about widespread job displacement have legitimate grounds for their anxiety. Manufacturing sectors, in particular, have witnessed substantial workforce reductions as robotic systems increasingly perform tasks previously handled by human workers. The automotive industry exemplifies this trend, with companies like Tesla employing advanced robotics for assembly line operations that once required hundreds of workers. Furthermore, artificial intelligence is now encroaching upon white-collar professions, with algorithms capable of performing legal research, financial analysis, and even medical diagnostics. This technological substitution disproportionately affects lower-skilled workers who lack the resources to retrain for emerging roles.
Conversely, proponents of automation argue persuasively that technological innovation has historically created more employment than it has eliminated. The digital revolution, for instance, spawned entirely new industries such as software development, data science, and cybersecurity, which now employ millions globally. Similarly, automation generates demand for specialists who can design, maintain, and optimise these systems. Additionally, by reducing production costs and increasing efficiency, automation enables businesses to expand, thereby creating positions in areas such as customer service, strategic planning, and creative development. The emergence of the gig economy, facilitated by digital platforms, further illustrates how technology creates flexible employment opportunities that previously did not exist.
In conclusion, while the displacement of certain job categories by automation is undeniable, the historical pattern of technological progress suggests that new forms of employment will emerge to compensate for those lost. However, this transition necessitates proactive investment in education and retraining programmes to ensure workers can adapt to evolving market demands. Only through such measures can societies harness the benefits of automation while mitigating its disruptive effects on employment.
Số từ: 318 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài với sự phát triển ý tưởng sâu sắc và cân bằng. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ngay trong mở bài (“I believe that automation will ultimately prove beneficial”) và được duy trì nhất quán xuyên suốt. Mỗi body paragraph phân tích một quan điểm với nhiều luận điểm cụ thể và ví dụ thuyết phục. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài viết rõ ràng với sự phân đoạn logic. Các linking devices được sử dụng tinh tế và đa dạng (While, Although, Furthermore, Conversely, Additionally). Mỗi đoạn văn có topic sentence mạnh mẽ và các ý được triển khai mạch lạc. Sử dụng cohesive devices nâng cao như “This technological substitution”, “Similarly” một cách tự nhiên. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp ngữ cảnh học thuật. Sử dụng collocations tự nhiên như “considerable debate”, “legitimate grounds”, “workforce reductions”, “encroaching upon”. Paraphrasing xuất sắc (unemployment → job displacement → workforce reductions). Không có lỗi từ vựng, từ ít gặp được dùng chính xác (proliferation, albeit, encroaching, disproportionately). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Cấu trúc ngữ pháp đa dạng và phức tạp với độ chính xác cao. Sử dụng thành thạo các cấu trúc nâng cao: mệnh đề nhượng bộ (Although both perspectives hold merit), mệnh đề quan hệ rút gọn (algorithms capable of performing), cụm phân từ (facilitated by digital platforms), câu chẻ. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ ngay trong mở bài: Người viết không chỉ nêu rõ quan điểm mà còn thừa nhận tính phức tạp của vấn đề (“Although both perspectives hold merit”) trước khi đưa ra lập trường cá nhân. Điều này thể hiện tư duy phản biện cao.
-
Ví dụ cụ thể và có tính thuyết phục: Thay vì nói chung chung, bài viết đưa ra các ví dụ rõ ràng như Tesla trong ngành ô tô, các ngành nghề mới như software development, data science. Những ví dụ này không chỉ minh họa mà còn củng cố luận điểm.
-
Vocabulary range ấn tượng: Bài viết sử dụng từ vựng học thuật đa dạng và chính xác, tránh lặp từ thông qua paraphrasing hiệu quả (automation → technological advances → robotic systems → algorithms).
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Các câu dài được xây dựng chặt chẽ với nhiều mệnh đề phụ thuộc, nhưng vẫn dễ hiểu và không rối rắm. Ví dụ: “The digital revolution, for instance, spawned entirely new industries such as software development, data science, and cybersecurity, which now employ millions globally.”
-
Linking devices tinh tế: Thay vì dùng các từ nối thông thường như “Firstly, Secondly”, bài viết sử dụng các cụm chuyển tiếp học thuật như “Conversely”, “Additionally”, “This technological substitution”, tạo sự liên kết mượt mà giữa các ý.
-
Phân tích cân bằng hai quan điểm: Mỗi body paragraph dành cho một quan điểm với độ dài và độ sâu tương đương nhau, thể hiện khả năng nhìn nhận đa chiều của vấn đề.
-
Kết bài tổng hợp và có chiều sâu: Thay vì chỉ tóm tắt, đoạn kết đưa ra một quan điểm mở rộng về giải pháp (“proactive investment in education”), cho thấy tư duy toàn diện về vấn đề.
Tương tự như how automation is affecting job creation, bài viết này thể hiện cách phân tích sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa công nghệ và thị trường lao động.
Minh họa các đặc điểm nổi bật của bài IELTS Writing Task 2 đạt Band 8-9 về tự động hóa
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng trả lời đầy đủ câu hỏi với ý tưởng rõ ràng, nhưng sự phát triển ý và từ vựng chưa đạt độ tinh tế của Band 8-9. Cấu trúc câu ít đa dạng hơn và có thể có một vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu.
The use of automation and artificial intelligence in the workplace is increasing rapidly. Some people think this will cause many people to lose their jobs, while others believe it will create new employment opportunities. In my opinion, although automation may replace some jobs, it will also create many new positions in different industries.
On the one hand, there are valid concerns about job losses due to automation. Many manufacturing jobs have already been replaced by machines and robots because they can work faster and make fewer mistakes than humans. For example, in car factories, robots now do most of the assembly work that workers used to do. Additionally, AI is now being used in offices for tasks like data entry and basic analysis, which means fewer people are needed for these roles. This is particularly worrying for people with low skills who may find it difficult to get another job.
On the other hand, automation and AI also create new job opportunities. When new technologies are developed, companies need people to design, build, and maintain these systems. The technology industry has created millions of jobs in areas such as software engineering, data analysis, and IT support. Moreover, automation makes businesses more efficient, which can help them grow and hire more people in other departments. For instance, online shopping platforms use automation for warehouses, but they also need more customer service staff and delivery drivers. Therefore, while some jobs disappear, new ones are created to replace them.
In conclusion, although automation will eliminate certain types of jobs, I believe it will create more employment opportunities overall. However, governments and companies should invest in training programs to help workers learn new skills so they can adapt to the changing job market.
Số từ: 289 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết trả lời đầy đủ các phần của đề bài và đưa ra quan điểm rõ ràng trong mở bài. Cả hai quan điểm đều được thảo luận với các ví dụ cụ thể. Tuy nhiên, sự phát triển ý chưa sâu sắc bằng Band 8-9, một số luận điểm còn đơn giản và thiếu chiều sâu phân tích. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Cấu trúc bài rõ ràng với phân đoạn hợp lý. Sử dụng linking words cơ bản nhưng hiệu quả (On the one hand, On the other hand, Additionally, Moreover, Therefore). Tuy nhiên, các liên kết giữa các câu trong đoạn còn đơn giản, chưa đa dạng như Band 8-9. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng rõ ràng với một số collocations tốt (valid concerns, manufacturing jobs, technology industry). Tuy nhiên, phạm vi từ vựng hạn chế hơn so với Band 8-9, có sự lặp lại (jobs/work/employment xuất hiện nhiều lần), và thiếu các từ vựng học thuật nâng cao. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng nhiều cấu trúc câu phức với độ chính xác tốt. Có sự kết hợp câu đơn và câu phức hợp lý. Một vài cấu trúc phức tạp được sử dụng (mệnh đề quan hệ, mệnh đề nguyên nhân-kết quả) nhưng chưa đa dạng bằng Band 8-9. Có thể có một vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Mở bài:
- Band 8-9: Sử dụng paraphrasing tinh tế (“proliferation of automation”, “sparked considerable debate”) và thesis statement phức tạp với mệnh đề nhượng bộ.
- Band 6.5-7: Paraphrasing đơn giản hơn (“use of automation”, “increasing rapidly”) và thesis statement trực tiếp, ít nuance hơn.
2. Phát triển ý:
- Band 8-9: Ví dụ về Tesla rất cụ thể, phân tích sâu về “technological substitution disproportionately affects lower-skilled workers” – có chiều sâu xã hội học.
- Band 6.5-7: Ví dụ về car factories chung chung hơn, phân tích đơn giản (“robots can work faster”) – thiếu chiều sâu phân tích.
3. Từ vựng:
- Band 8-9: “Encroaching upon”, “unprecedented”, “albeit”, “disproportionately”, “spawned” – từ vựng học thuật cao cấp.
- Band 6.5-7: “Valid concerns”, “particularly worrying”, “more efficient” – từ vựng trung cấp, an toàn hơn.
4. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: Câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc: “The digital revolution, for instance, spawned entirely new industries such as software development, data science, and cybersecurity, which now employ millions globally.”
- Band 6.5-7: Câu phức đơn giản hơn: “When new technologies are developed, companies need people to design, build, and maintain these systems.”
5. Linking devices:
- Band 8-9: Sử dụng các cụm chuyển tiếp tinh tế như “Conversely”, “This technological substitution”, “The emergence of”.
- Band 6.5-7: Sử dụng linking words truyền thống “On the one hand”, “Moreover”, “Therefore” – vẫn hiệu quả nhưng ít sophisticated hơn.
Để hiểu rõ hơn về the impact of automation on job markets, học viên nên chú ý đến cách phân tích các tầng lớp ảnh hưởng khác nhau của công nghệ đối với từng nhóm lao động.
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 trả lời được các phần của đề bài nhưng có nhiều hạn chế về phát triển ý, từ vựng, và ngữ pháp. Các ý tưởng có thể chưa rõ ràng hoặc lặp lại, và có nhiều lỗi sai ảnh hưởng đến sự hiểu.
Nowadays, automation and AI is becoming more popular in many companies. Some people say it will make many people unemployed, but other people think it will make new jobs. I think both ideas are correct and I will discuss them in this essay.
First, automation can make people lose jobs. Many factories use robots now instead of workers because robots are cheaper and don’t need salary. For example, my uncle work in a factory and he told me that many workers was fired because the company bought new machines. Also, AI can do some office work like accounting and writing reports, so less people is needed. This make people worry about their future jobs.
However, automation also create new jobs for people. When companies use new technology, they need workers who know how to use them. So people can learn new skills and get jobs in technology companies. My cousin studies computer science and he said there are many jobs in his field. Also, when companies save money from automation, they can open more branches and hire more people. So I think automation is not completely bad for employment.
In conclusion, automation and AI will cause some people to lose jobs but it also create new opportunities. I believe the government should help people to learn new skills so they can find jobs in the future. Both views have good points and we need to prepare for changes in the job market.
Số từ: 257 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.0 | Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân, nhưng sự phát triển ý còn hạn chế và đơn giản. Các luận điểm thiếu chiều sâu và ví dụ chưa đủ cụ thể (ví dụ về “my uncle” và “my cousin” là ví dụ cá nhân, không có tính thuyết phục học thuật cao). Quan điểm cá nhân không được nêu rõ ràng – “both ideas are correct” cho thấy sự thiếu quyết đoán. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với phân đoạn hợp lý, nhưng việc sử dụng cohesive devices còn đơn giản và lặp lại (First, However, Also xuất hiện nhiều lần). Một số ý tưởng chưa được liên kết chặt chẽ, và sự chuyển tiếp giữa các câu còn đơn điệu. Thiếu topic sentences rõ ràng trong các body paragraphs. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng cơ bản và hạn chế với nhiều từ lặp lại (jobs, people, automation, companies). Có một số lỗi word choice (salary thay vì wages/payment, less people thay vì fewer people). Thiếu collocations và paraphrasing. Sử dụng từ vựng đơn giản, thiếu từ vựng học thuật phù hợp với IELTS Writing. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu phức đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp đáng kể: subject-verb agreement (automation and AI is, less people is, many workers was), word form (make people worry, create new jobs – thiếu -s), tense inconsistency. Những lỗi này ảnh hưởng đến sự hiểu nhưng không làm người đọc hoàn toàn hiểu sai ý. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| automation and AI is | Subject-verb agreement | automation and AI are | Khi có hai danh từ nối với nhau bằng “and”, động từ phải chia ở dạng số nhiều. Đây là lỗi sai cơ bản mà học viên Việt Nam hay mắc phải vì trong tiếng Việt không có sự chia động từ theo chủ ngữ. |
| my uncle work | Subject-verb agreement | my uncle works | Chủ ngữ số ít “my uncle” (ngôi thứ 3 số ít) cần động từ thêm -s/-es ở thì hiện tại đơn. |
| many workers was fired | Subject-verb agreement | many workers were fired | “Many workers” là chủ ngữ số nhiều nên phải dùng “were” thay vì “was”. Đây là lỗi phổ biến vì học viên Việt không quen với việc phân biệt was/were. |
| less people is needed | Quantifier error & Agreement | fewer people are needed | Dùng “fewer” với danh từ đếm được (people), “less” dùng với danh từ không đếm được. Động từ cũng phải là “are” vì “people” là số nhiều. |
| This make people worry | Subject-verb agreement | This makes people worry | “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải là “makes”. |
| automation also create | Subject-verb agreement | automation also creates | “Automation” là danh từ số ít nên động từ cần thêm -s. |
| workers who know how to use them | Pronoun reference error | workers who know how to use it/them correctly | “Them” không rõ ràng đang ám chỉ gì – nên cụ thể hơn “these technologies” hoặc “this equipment”. |
| it also create new opportunities | Subject-verb agreement | it also creates new opportunities | Chủ ngữ “it” (số ít) cần động từ “creates”. Lỗi lặp lại cho thấy học viên chưa nắm vững quy tắc cơ bản này. |
| don’t need salary | Article error | don’t need a salary / don’t need salaries | Danh từ đếm được số ít cần mạo từ, hoặc dùng số nhiều không mạo từ. |
| people can learn new skills and get jobs | Lack of cohesion | people can learn new skills and consequently secure employment | Thiếu từ nối để thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn, và nên paraphrase “get jobs” bằng từ vựng học thuật hơn. |
Lỗi về cấu trúc và phong cách:
-
Sử dụng ví dụ cá nhân không phù hợp: “My uncle work in a factory” và “My cousin studies computer science” là các ví dụ cá nhân thiếu tính học thuật. Trong IELTS Writing Task 2, nên sử dụng ví dụ chung, có tính đại diện hơn như “Many factory workers”, “According to recent studies”.
-
Thiếu paraphrasing: Đề bài và bài viết sử dụng những từ giống nhau (automation, AI, jobs, unemployed) mà không có nỗ lực paraphrase, điều này ảnh hưởng đến điểm Lexical Resource.
-
Câu chủ đề yếu: “First, automation can make people lose jobs” quá đơn giản và trực tiếp. Nên viết phức tạp hơn như “One primary concern regarding automation is its potential to displace workers across various industries.”
-
Linking words lặp lại: “Also” xuất hiện nhiều lần. Nên đa dạng hóa với “Moreover”, “Furthermore”, “Additionally”, “In addition”.
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Nâng cao Task Response:
- Phát triển ý sâu hơn với giải thích chi tiết tại sao và như thế nào
- Sử dụng ví dụ có tính học thuật thay vì ví dụ cá nhân
- Nêu quan điểm rõ ràng hơn thay vì “both ideas are correct”
- Ví dụ cải thiện: Thay vì “robots are cheaper”, hãy viết “robotic systems offer long-term cost efficiency by eliminating recurring labour expenses”
2. Cải thiện Coherence & Cohesion:
- Sử dụng topic sentences mạnh mẽ cho mỗi đoạn
- Đa dạng linking devices: “In particular”, “Consequently”, “Conversely”, “For instance”
- Sử dụng reference words để tránh lặp (this trend, such developments, these concerns)
- Đảm bảo mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và các câu sau phát triển ý đó
3. Mở rộng Lexical Resource:
- Học collocations: widespread unemployment, workforce displacement, emerging industries, labour market
- Paraphrase chủ động: jobs → employment opportunities → positions → roles
- Sử dụng từ vựng học thuật: eliminate → render obsolete, create → generate/spawn, worry → concern/apprehension
- Tránh lặp từ bằng cách sử dụng synonyms và pronouns phù hợp
4. Nâng cao Grammatical Range:
- Thực hành các cấu trúc phức: mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cụm phân từ
- Sửa lỗi cơ bản: subject-verb agreement, articles (a/an/the), prepositions
- Kết hợp câu đơn thành câu phức: “Robots are cheaper. Companies use them more.” → “Due to their cost-effectiveness, robots are increasingly adopted by companies.”
- Sử dụng passive voice khi phù hợp: “Companies use robots” → “Robots are employed in manufacturing”
5. Luyện tập cụ thể:
- Viết lại bài này với các cải tiến trên
- So sánh với bài Band 7 để thấy sự khác biệt
- Tập trung sửa một loại lỗi mỗi lần (ví dụ: chỉ sửa subject-verb agreement trong tuần đầu)
- Đọc nhiều bài mẫu Band 7+ để làm quen với phong cách viết học thuật
Các vấn đề được đề cập trong bài có mối liên hệ chặt chẽ với how global events impact economic growth, bởi sự chuyển đổi công nghệ là một trong những yếu tố quan trọng định hình nền kinh tế thế giới hiện đại.
So sánh đặc điểm của các bài IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 9 về automation
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| proliferation | (n) | /prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/ | sự gia tăng nhanh chóng, sự phổ biến rộng rãi | The proliferation of automation has transformed modern industries. | rapid proliferation, nuclear proliferation, proliferation of technology |
| considerable debate | (n phrase) | /kənˈsɪd.ər.ə.bəl dɪˈbeɪt/ | cuộc tranh luận đáng kể | The issue has sparked considerable debate among economists. | spark/provoke considerable debate, subject of considerable debate |
| widespread unemployment | (n phrase) | /ˈwaɪd.spred ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ | thất nghiệp trên diện rộng | Automation may lead to widespread unemployment in manufacturing sectors. | cause/lead to widespread unemployment, risk of widespread unemployment |
| workforce displacement | (n phrase) | /ˈwɜːk.fɔːs dɪsˈpleɪs.mənt/ | sự thay thế lực lượng lao động | Workforce displacement is a major concern in the age of AI. | significant workforce displacement, minimize workforce displacement |
| encroach upon | (v phrase) | /ɪnˈkrəʊtʃ əˈpɒn/ | xâm lấn vào, dần thay thế | AI is encroaching upon white-collar professions. | gradually encroach upon, increasingly encroach upon |
| technological substitution | (n phrase) | /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˌsʌb.stɪˈtjuː.ʃən/ | sự thay thế bằng công nghệ | Technological substitution disproportionately affects lower-skilled workers. | rapid technological substitution, impact of technological substitution |
| spawn | (v) | /spɔːn/ | tạo ra, sinh ra (nhiều thứ mới) | The digital revolution spawned entirely new industries. | spawn new industries, spawn opportunities, spawn innovation |
| unprecedented | (adj) | /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/ | chưa từng có, chưa có tiền lệ | Automation creates unprecedented job opportunities. | unprecedented growth, unprecedented change, unprecedented scale |
| albeit | (conj) | /ɔːlˈbiː.ɪt/ | mặc dù, dù cho | The technology will prove beneficial, albeit requiring adaptation. | albeit slowly, albeit temporarily, albeit indirectly |
| disproportionately | (adv) | /ˌdɪs.prəˈpɔː.ʃən.ət.li/ | không cân xứng, thiên lệch | Low-skilled workers are disproportionately affected by automation. | disproportionately affected, disproportionately impact, disproportionately high |
| mitigate | (v) | /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/ | giảm nhẹ, làm dịu đi | Education can mitigate the disruptive effects of automation. | mitigate effects/impact, mitigate risks, help mitigate |
| proactive investment | (n phrase) | /prəʊˈæk.tɪv ɪnˈvest.mənt/ | đầu tư chủ động, đầu tư có tính tiên liệu | Proactive investment in training is essential for workforce adaptation. | require proactive investment, make proactive investment |
| gig economy | (n phrase) | /ɡɪɡ ɪˈkɒn.ə.mi/ | nền kinh tế việc làm tự do, làm việc theo dự án | The gig economy has created flexible employment opportunities. | growth of gig economy, participate in gig economy |
| labour market | (n phrase) | /ˈleɪ.bə ˈmɑː.kɪt/ | thị trường lao động | Automation is transforming the global labour market. | tight/competitive labour market, enter labour market, labour market trends |
| emerging industries | (n phrase) | /ɪˈmɜː.dʒɪŋ ˈɪn.də.striz/ | các ngành công nghiệp mới nổi | Workers need new skills for emerging industries like AI and robotics. | growth in emerging industries, opportunities in emerging industries |
Các cụm từ nối học thuật quan trọng:
- Conversely (Ngược lại): Dùng để đưa ra quan điểm đối lập
- This trend (Xu hướng này): Reference word để tránh lặp lại ý
- For instance/For example (Ví dụ): Giới thiệu ví dụ cụ thể
- Consequently/As a result (Kết quả là): Chỉ mối quan hệ nhân quả
Từ đồng nghĩa để paraphrase:
- Jobs = employment opportunities = positions = roles = occupations
- Create = generate = spawn = produce = give rise to
- Eliminate = remove = eradicate = phase out = render obsolete
- Workers = workforce = employees = labour force = personnel
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive Clauses)
Công thức: Although/While/Though + clause 1, clause 2
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Although both perspectives hold merit, I believe that automation will ultimately prove beneficial to the labour market.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề nhượng bộ thể hiện tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận đa chiều vấn đề. Nó cho thấy người viết không chỉ đưa ra quan điểm một chiều mà hiểu được sự phức tạp của vấn đề. Giám khảo IELTS đánh giá cao khả năng này vì nó chứng tỏ tư duy trưởng thành và kỹ năng phân tích.
Ví dụ bổ sung:
- While automation may displace certain workers, it simultaneously creates demand for technology specialists.
- Though initial job losses are inevitable, the long-term employment outlook remains positive.
- Although concerns about unemployment are valid, historical evidence suggests technology generates more jobs than it eliminates.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy sau mệnh đề phụ thuộc: “Although automation is beneficial it requires adaptation” (SAI)
- Dùng “but” và “although” cùng lúc: “Although AI is advanced, but it cannot replace human creativity” (SAI)
- Đảo vị trí hai mệnh đề làm mất logic: “I believe automation is beneficial, although both views have merit” (kém tự nhiên)
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
Công thức: Noun + , which/who/where + verb + information, + main clause continues
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The automotive industry exemplifies this trend, with companies like Tesla employing advanced robotics for assembly line operations that once required hundreds of workers.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bạn thêm thông tin bổ sung vào câu một cách mượt mà mà không cần viết thành câu riêng. Điều này tạo ra sự liền mạch trong văn bản và thể hiện khả năng kết hợp ý một cách tinh tế. Nó cũng giúp tăng độ dài câu một cách tự nhiên, điều mà Band 7+ thường có.
Ví dụ bổ sung:
- Software development, which was virtually non-existent 50 years ago, now employs millions of people globally.
- Lower-skilled workers, who lack access to retraining opportunities, face the greatest risk of unemployment.
- The manufacturing sector, where automation has been most prevalent, has witnessed significant workforce reductions.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy: “Tesla which uses robots has reduced its workforce” (SAI – đây là defining clause nên phải bỏ which hoặc thêm dấu phẩy)
- Dùng “that” thay vì “which”: “The digital revolution, that created many jobs, continues to evolve” (SAI – với non-defining clauses phải dùng which)
- Không biết khi nào dùng which và khi nào dùng that (which cho non-defining, that cho defining)
3. Cụm phân từ (Participle Phrases)
Công thức: Present participle (V-ing) / Past participle (V-ed) + information, + main clause HOẶC Main clause + , + present/past participle
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The emergence of the gig economy, facilitated by digital platforms, further illustrates how technology creates flexible employment opportunities.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích và học thuật hơn bằng cách rút gọn mệnh đề phụ thuộc. Thay vì viết hai câu đơn hoặc một câu dài dòng, bạn có thể nén thông tin lại một cách hiệu quả. Đây là đặc điểm của văn viết học thuật cao cấp và giúp tăng điểm Grammatical Range đáng kể.
Ví dụ bổ sung:
- Recognizing the need for adaptation, governments are investing in retraining programmes.
- Driven by cost efficiency, companies continue to adopt automated systems.
- Manufacturing jobs, replaced by robotic systems, have declined significantly over the past decade.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dangling participle (chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ chính): “Working in factories, robots have replaced many people” (SAI – robots không phải là người working)
- Sử dụng sai dạng phân từ: “Replace by machines, workers lost their jobs” (SAI – phải là “Replaced”)
- Không dùng dấu phẩy đúng: “Facilitated by technology the gig economy grows rapidly” (SAI – thiếu dấu phẩy)
4. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft Sentences)
Công thức: It is/was + noun/clause + that/who + verb… HOẶC What + clause + is/was + noun/clause
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is this technological substitution that disproportionately affects lower-skilled workers.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp bạn nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, tạo sự tập trung cho luận điểm quan trọng. Đây là kỹ thuật tu từ cao cấp trong tiếng Anh học thuật, thể hiện khả năng điều khiển ngôn ngữ để tạo hiệu ứng mong muốn. Giám khảo sẽ đánh giá cao việc sử dụng cấu trúc này một cách phù hợp.
Ví dụ bổ sung:
- What concerns workers most is the pace of technological change.
- It is the lack of retraining opportunities that makes automation problematic.
- What automation enables is greater efficiency and cost reduction.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Lạm dụng cấu trúc này quá nhiều lần trong một bài (nên chỉ dùng 1-2 lần)
- Dùng sai động từ to be: “It are the workers that suffer” (SAI – phải là “It is”)
- Quên “that” hoặc “who”: “It is automation affects employment” (SAI – thiếu “that”)
5. Câu điều kiện nâng cao (Advanced Conditionals)
Công thức: Without/But for + noun, clause (điều kiện giả định) HOẶC Were/Should/Had + subject + verb, clause (đảo ngữ)
Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
Were governments to invest adequately in retraining programmes, the negative impact of automation could be substantially reduced.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện nâng cao với đảo ngữ thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp một cách chính xác. Nó tạo ra giọng văn trang trọng, học thuật và cho thấy người viết có kiến thức sâu về cấu trúc tiếng Anh. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của bài viết Band 8+.
Ví dụ bổ sung:
- Should companies fail to adapt, they risk losing competitive advantage to automated rivals.
- Without technological advancement, economic growth would stagnate.
- Had manufacturing workers received adequate training, the unemployment crisis could have been averted.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Sử dụng sai thì trong mệnh đề chính: “Were automation widespread, unemployment will increase” (SAI – phải là “would increase”)
- Không đảo ngữ đúng: “If were governments to invest…” (SAI – bỏ “if” khi đảo ngữ)
- Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện: “Were automation prevalent, it would have created jobs” (SAI về logic thời gian)
6. Cấu trúc nhấn mạnh với đảo ngữ (Inversion for Emphasis)
Công thức: Only by/through + V-ing/noun, can/will/should + subject + verb HOẶC Not only + auxiliary + subject + verb, but also + clause
Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
Only through proactive investment in education and retraining can societies harness the benefits of automation while mitigating its disruptive effects.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của văn viết học thuật cao cấp, tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ cho ý kiến quan trọng. Nó thường được dùng trong các văn bản chính thống và học thuật, và việc sử dụng đúng cấu trúc này chứng tỏ người viết có trình độ ngôn ngữ xuất sắc. Giám khảo IELTS rất coi trọng khả năng này ở Band 8-9.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does automation increase efficiency, but it also reduces production costs significantly.
- Never before have workers faced such rapid technological disruption.
- Rarely do technological advances occur without causing temporary employment challenges.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo trợ động từ: “Only by training workers can improve their prospects” (SAI – phải là “can workers improve”)
- Sử dụng không đúng ngữ cảnh (đảo ngữ cần được dùng để nhấn mạnh, không nên lạm dụng)
- Đảo ngữ sai với “not only”: “Not only automation increases efficiency but also reduces costs” (SAI – phải là “does automation increase”)
Sơ đồ minh họa 6 cấu trúc câu quan trọng giúp đạt Band cao trong IELTS Writing về automation
Kết Bài
Chủ đề “how automation is affecting global employment” không chỉ là một đề tài thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh một vấn đề thực tế đang diễn ra trên toàn cầu. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị những công cụ cần thiết để tự tin xử lý dạng đề này và các đề tương tự về công nghệ, việc làm và phát triển kinh tế.
Những điểm chính bạn cần ghi nhớ từ bài học này:
Về chiến lược viết bài: Luôn phân tích kỹ đề bài để xác định đúng dạng câu hỏi (Discuss both views, Advantages/Disadvantages, To what extent…). Đối với dạng Discuss both views, hãy đảm bảo phân bổ đều không gian và độ sâu cho cả hai quan điểm trước khi nêu ý kiến cá nhân rõ ràng. Quan điểm của bạn nên xuất hiện trong mở bài và được củng cố xuyên suốt bài viết.
Về phát triển ý: Sự khác biệt giữa Band 6 và Band 8 không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp mà còn ở độ sâu phân tích. Thay vì nói chung chung “robots are cheaper”, hãy giải thích tại sao và hậu quả của nó là gì. Sử dụng ví dụ cụ thể có tính thuyết phục thay vì ví dụ cá nhân. Mỗi luận điểm nên được giải thích đầy đủ với explanation, example và effect.
Về từ vựng: Paraphrasing là chìa khóa để tăng điểm Lexical Resource. Đừng lặp lại những từ trong đề bài – hãy thay thế bằng synonyms và collocations học thuật. Học từ vựng theo chủ đề và đặc biệt chú ý đến các collocations tự nhiên như “considerable debate”, “widespread unemployment”, “workforce displacement”. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo.
Về ngữ pháp: Đa dạng cấu trúc câu là yêu cầu bắt buộc cho Band 7+. Tuy nhiên, đa dạng không có nghĩa là phức tạp giả tạo. Hãy sử dụng các cấu trúc nâng cao như mệnh đề nhượng bộ, câu chẻ, đảo ngữ một cách tự nhiên và phù hợp ngữ cảnh. Quan trọng nhất là phải chính xác – một câu phức đúng còn tốt hơn nhiều câu phức sai.
Lời khuyên cho học viên Việt Nam: Các bạn thường gặp khó khăn với subject-verb agreement, articles và prepositions. Đây không phải là những lỗi “nhỏ” – chúng xuất hiện nhiều sẽ kéo điểm Grammar xuống đáng kể. Hãy dành thời gian ôn luyện những điểm ngữ pháp cơ bản này thật vững. Ngoài ra, đừng ngại viết dài – bài viết 300 từ với ý tưởng được phát triển đầy đủ sẽ luôn tốt hơn bài 250 từ viết vội vã.
Kế hoạch luyện tập: Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7-8, bạn cần luyện viết thường xuyên ít nhất 3 bài mỗi tuần. Mỗi bài nên được viết trong điều kiện thi thật (40 phút), sau đó tự chấm hoặc nhờ giáo viên chấm theo 4 tiêu chí. So sánh bài của mình với bài mẫu Band cao để thấy điểm còn thiếu. Đặc biệt chú ý đến việc học từ vựng theo chủ đề và thực hành các cấu trúc ngữ pháp nâng cao đã học.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng IELTS Writing không phải là bài kiểm tra kiến thức về chủ đề mà là bài kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật. Bạn không cần phải là chuyên gia về tự động hóa hay kinh tế – bạn chỉ cần biết cách trình bày ý tưởng rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục bằng tiếng Anh. Với sự luyện tập đúng cách và kiên trì, mục tiêu đạt Band 7-8 hoàn toàn trong tầm tay của bạn.
Chúc các bạn học tốt và tự tin bước vào phòng thi IELTS!