Mở Đầu
Chủ đề về biến đổi khí hậu và tác động của nó đến các hoạt động kinh tế, xã hội là một trong những chủ đề nóng hổi và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2 gần đây. Đặc biệt, khi nói về tác động của biến đổi khí hậu lên ngành đánh bắt cá toàn cầu, đây là một góc nhìn cụ thể, thực tế và có ý nghĩa sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và môi trường tự nhiên.
Trong bài viết này, bạn sẽ được trang bị đầy đủ các kỹ năng cần thiết để chinh phục dạng đề này, bao gồm:
- Phân tích chi tiết cách tiếp cận đề bài một cách chiến lược
- Ba bài mẫu hoàn chỉnh ở các mức band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, và Band 8-9)
- Phân tích chấm điểm cụ thể theo bốn tiêu chí của IELTS
- Bộ từ vựng chủ đề và cấu trúc câu “ăn điểm” cao
- So sánh chi tiết giữa các mức band điểm để bạn hiểu rõ cách cải thiện
Các đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này bao gồm:
- “Climate change is now an accepted threat to our planet, but there is not enough political action to control excessive consumerism and pollution. Do you agree?” (tháng 3/2023)
- “Some people think that instead of preventing climate change, we need to find a way to live with it. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 7/2022)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Climate change is having a significant impact on marine ecosystems and global fisheries. Some people believe governments should invest heavily in sustainable fishing practices, while others argue that market forces will naturally adapt to these changes. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Biến đổi khí hậu đang có tác động đáng kể đến các hệ sinh thái biển và ngành đánh bắt cá toàn cầu. Một số người tin rằng chính phủ nên đầu tư mạnh vào các phương pháp đánh bắt cá bền vững, trong khi những người khác cho rằng các lực lượng thị trường sẽ tự nhiên thích nghi với những thay đổi này. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất của IELTS Writing Task 2. Yêu cầu cụ thể của đề bài bao gồm:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Chính phủ nên đầu tư mạnh vào phương pháp đánh bắt cá bền vững
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Thị trường tự do sẽ tự điều chỉnh để thích nghi
- Đưa ra quan điểm cá nhân: Bạn nghiêng về phía nào hoặc có lập trường cân bằng
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Marine ecosystems (hệ sinh thái biển): Toàn bộ mạng lưới sinh vật sống trong môi trường biển
- Sustainable fishing practices (phương pháp đánh bắt bền vững): Các kỹ thuật đánh bắt không làm cạn kiệt nguồn lợi thủy sản
- Market forces (lực lượng thị trường): Cung cầu và các yếu tố kinh tế tự do
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
- Không đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng
- Viết quá chung chung, thiếu ví dụ cụ thể về tác động của biến đổi khí hậu lên ngành đánh bắt cá
- Lạm dụng từ “I think” và thiếu sự đa dạng trong cách diễn đạt quan điểm
Cách tiếp cận chiến lược:
- Mở bài: Paraphrase đề bài và nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm
- Thân bài 1: Trình bày lý do tại sao chính phủ nên can thiệp
- Thân bài 2: Giải thích quan điểm về thị trường tự do
- Kết bài: Tóm tắt và nêu rõ quan điểm cá nhân của bạn
Bài Mẫu Band 8-9
Đặc điểm của bài viết Band 8-9: Bài viết thể hiện sự phát triển ý tưởng logic, mạch lạc với các luận điểm được hỗ trợ bởi ví dụ cụ thể. Từ vựng phong phú, chính xác với nhiều collocations học thuật. Ngữ pháp đa dạng với ít lỗi sai, sử dụng thành thạo các cấu trúc phức tạp.
The escalating impact of climate change on marine biodiversity and fishing industries has sparked considerable debate about the most effective response strategy. While some advocate for substantial governmental intervention in promoting sustainable fishing methods, others contend that free-market mechanisms will naturally facilitate adaptation. This essay will examine both perspectives before arguing that a combined approach is optimal.
Proponents of government investment in sustainable fisheries emphasize the urgency and scale of the climate crisis facing marine ecosystems. Rising ocean temperatures and acidification are fundamentally altering fish migration patterns and breeding cycles, threatening the livelihoods of millions dependent on fishing. Government intervention, through subsidies for eco-friendly equipment and stringent regulations on catch quotas, can accelerate the transition to sustainability. Norway’s heavily subsidized aquaculture sector exemplifies this approach, where state funding has enabled the development of innovative, low-impact fish farming techniques that maintain both profitability and ecological balance. Furthermore, without regulatory oversight, individual fishing operations may prioritize short-term profits over long-term sustainability, leading to potentially irreversible damage to fish stocks.
Conversely, advocates of market-driven adaptation argue that economic incentives naturally promote efficient resource management. As certain fish species become scarcer due to climate-related factors, prices rise, making previously uneconomical sustainable practices financially viable. This price mechanism encourages fisheries to invest in selective fishing gear and diversify their catch to include more abundant species. Additionally, consumer demand for sustainably sourced seafood has grown substantially, creating market opportunities for certified sustainable fisheries. The Marine Stewardship Council’s certification program demonstrates how market forces can drive positive change, with consumers willing to pay premium prices for responsibly caught fish, thereby incentivizing better practices without government mandates.
In my view, while market mechanisms play a valuable role, they are insufficient to address the scale and urgency of climate-induced changes in fisheries. The “tragedy of the commons” phenomenon, where individual actors deplete shared resources for personal gain, necessitates governmental oversight to establish and enforce sustainable limits. However, governments should design policies that harness market forces rather than suppress them, such as tradable fishing quotas that maintain sustainability while allowing operational flexibility. This hybrid approach, combining regulatory frameworks with economic incentives, offers the most promising path toward resilient, sustainable fisheries in an era of accelerating climate change.
In conclusion, although market adaptation has merit in promoting efficiency and innovation, governmental intervention is essential to ensure that the fishing industry’s response to climate change is both timely and adequate to protect marine ecosystems for future generations. The most effective strategy integrates both approaches, leveraging the strengths of each while mitigating their limitations.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với các luận điểm được phát triển chi tiết. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài, đặc biệt ở thân bài cuối và kết luận. Các ý tưởng được hỗ trợ bằng ví dụ cụ thể như Na Uy và Marine Stewardship Council. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài rõ ràng với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng thành thạo các từ nối học thuật như “Conversely”, “Furthermore”, “Additionally”. Mỗi đoạn có chủ đề trung tâm rõ ràng và phát triển logic. Câu chủ đề mạnh mẽ và được hỗ trợ hiệu quả bởi các câu giải thích và ví dụ. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng phong phú, chuyên ngành và chính xác với nhiều collocations tự nhiên: “escalating impact”, “marine biodiversity”, “facilitate adaptation”, “stringent regulations”, “ecological balance”. Sử dụng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ như “intervention/oversight”, “sustainable/eco-friendly”. Không có lỗi sai về từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu với các mệnh đề phức tạp, câu phức và câu ghép được sử dụng linh hoạt. Có các cấu trúc nâng cao như mệnh đề phân từ, câu điều kiện ẩn, và cụm giới từ phức hợp. Gần như không có lỗi sai ngữ pháp. Kiểm soát tốt các thì động từ và sự hòa hợp chủ ngữ – động từ. |
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về biến đổi khí hậu và ngành đánh bắt cá toàn cầu đạt band điểm 8-9 với phân tích chi tiết
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Mở bài ấn tượng với paraphrase chất lượng: Thay vì lặp lại nguyên văn đề bài, người viết sử dụng các cụm từ đồng nghĩa như “escalating impact” thay cho “significant impact”, “marine biodiversity and fishing industries” thay cho “marine ecosystems and global fisheries”.
-
Cấu trúc luận điểm rõ ràng với topic sentences mạnh mẽ: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng một câu chủ đề tuyên bố quan điểm cụ thể, ví dụ: “Proponents of government investment…” và “Conversely, advocates of market-driven adaptation…”
-
Sử dụng ví dụ cụ thể và có tính thuyết phục: Bài viết dẫn chứng Na Uy và chương trình Marine Stewardship Council, làm cho lập luận trở nên thuyết phục và có căn cứ thực tế thay vì chỉ nói chung chung.
-
Quan điểm cá nhân được phát triển toàn diện: Thay vì chỉ nói “I agree”, người viết giải thích chi tiết tại sao cần kết hợp cả hai cách tiếp cận, sử dụng khái niệm “tragedy of the commons” để làm rõ lập luận.
-
Từ vựng học thuật đa dạng và chính xác: Các collocations như “substantial governmental intervention”, “free-market mechanisms”, “stringent regulations”, “ecological balance” thể hiện vốn từ vựng phong phú và phù hợp với ngữ cảnh học thuật.
-
Sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp phức tạp: Bài viết kết hợp nhiều dạng câu như mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu bị động, và các cấu trúc so sánh, giúp bài viết trở nên phong phú và thể hiện khả năng ngôn ngữ cao.
-
Liên kết ý tưởng mượt mà giữa các đoạn: Việc sử dụng “Conversely” ở đầu đoạn thứ hai và “In my view” ở đoạn thứ ba tạo sự chuyển tiếp tự nhiên, giúp người đọc dễ dàng theo dõi luồng ý tưởng.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Đặc điểm của bài viết Band 6.5-7: Bài viết hoàn thành yêu cầu đề bài với các ý tưởng được phát triển khá tốt. Từ vựng và ngữ pháp đủ đa dạng nhưng có thể có một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu. Cấu trúc rõ ràng nhưng việc liên kết giữa các ý có thể chưa hoàn toàn mượt mà.
Climate change is affecting the oceans and fishing industry in many ways. Some people think governments should spend money on sustainable fishing, while others believe the market will solve the problems naturally. I will discuss both sides and give my opinion.
On the one hand, government investment in sustainable fishing practices is important because climate change is damaging marine life very quickly. Rising sea temperatures are changing where fish live and when they reproduce. This means traditional fishing areas may not have as many fish as before. Governments can help by giving money to fishermen to buy better equipment that doesn’t harm the environment. They can also make rules about how many fish can be caught. For example, some countries have banned certain types of fishing nets that catch too many young fish. Without government help, many fishing companies might continue using harmful methods because they are cheaper.
On the other hand, some people argue that market forces can naturally adapt to climate change impacts. When fish become scarce because of climate problems, the prices go up. This makes fishermen more careful about catching them and encourages them to find new ways of fishing that are more sustainable. Also, customers today care more about where their food comes from. Many people want to buy fish that is caught in environmentally friendly ways, so fishing companies have a reason to change their methods. The market can reward good fishing practices through higher prices without needing government rules.
In my opinion, I think both government action and market forces are needed together. The market alone cannot work fast enough to save fish populations that are already in danger. Governments need to set limits to protect the oceans, but they should also use market ideas. For instance, they could create a system where fishing companies can buy and sell fishing rights, which would keep the total catch sustainable while giving companies flexibility.
In conclusion, although the market can encourage some positive changes, government intervention is necessary to make sure the fishing industry responds properly to climate change. The best approach combines both government rules and market incentives to protect fish for the future.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Các ý tưởng được phát triển khá tốt với giải thích hợp lý nhưng ví dụ còn chung chung, chưa cụ thể như bài Band 8-9 (thiếu tên quốc gia, tổ chức cụ thể). Quan điểm cá nhân có nhưng chưa được phát triển sâu sắc. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn phân chia hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản như “On the one hand”, “On the other hand”, “In my opinion” nhưng chưa đa dạng. Một số chỗ chuyển tiếp giữa các câu chưa mượt mà hoàn toàn. Mỗi đoạn có chủ đề trung tâm nhưng cách triển khai còn đơn giản. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để diễn đạt ý tưởng với một số cụm từ tốt như “marine life”, “sustainable fishing practices”, “environmentally friendly”. Tuy nhiên, có sự lặp lại từ vựng (fishing/fish xuất hiện nhiều lần) và thiếu các collocations học thuật phức tạp. Không có lỗi từ vựng đáng kể nhưng độ tinh tế chưa cao. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức một cách hợp lý. Có một số cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ. Kiểm soát tốt các thì động từ cơ bản. Một vài lỗi nhỏ về giới từ và cấu trúc câu nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu nghĩa. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
Về mở bài:
- Band 8-9: “The escalating impact of climate change on marine biodiversity and fishing industries has sparked considerable debate” – Sử dụng từ vựng tinh tế và cấu trúc phức tạp
- Band 6.5-7: “Climate change is affecting the oceans and fishing industry in many ways” – Đơn giản, trực tiếp, ít ấn tượng hơn
Về luận điểm:
- Band 8-9: Đưa ra ví dụ cụ thể như “Norway’s heavily subsidized aquaculture sector” và “Marine Stewardship Council”
- Band 6.5-7: Ví dụ chung chung “some countries have banned certain types of fishing nets” – thiếu tính cụ thể
Về từ vựng:
- Band 8-9: “stringent regulations”, “ecological balance”, “facilitate adaptation”, “tragedy of the commons”
- Band 6.5-7: “better equipment”, “harmful methods”, “environmentally friendly” – từ vựng đúng nhưng đơn giản hơn
Về cấu trúc câu:
- Band 8-9: Kết hợp nhiều mệnh đề phức tạp, sử dụng cụm phân từ, câu bị động nâng cao
- Band 6.5-7: Chủ yếu câu đơn và câu phức cơ bản, ít đa dạng hơn
Về quan điểm cá nhân:
- Band 8-9: Phân tích sâu với khái niệm “tragedy of the commons”, đề xuất giải pháp kết hợp cụ thể
- Band 6.5-7: Nêu được ý kiến nhưng chưa phát triển đầy đủ, thiếu độ sâu phân tích
So sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing Task 2 band 6.5-7 và band 8-9 về chủ đề tác động khí hậu
Bài Mẫu Band 5-6
Đặc điểm của bài viết Band 5-6: Bài viết cố gắng trả lời câu hỏi nhưng có thể thiếu sót một số phần. Ý tưởng được trình bày nhưng chưa phát triển đầy đủ. Từ vựng và ngữ pháp hạn chế với nhiều lỗi sai ảnh hưởng một phần đến sự hiểu. Cấu trúc tổ chức có nhưng chưa chặt chẽ.
Nowadays, climate change is big problem for fishing in the world. Some people think government should pay money for sustainable fishing but other people think market will change by itself. I will talk about both idea and give my thinking.
First, I think government should help fishing industry because climate change make many problem. The ocean is more hot now and fish is moving to different place. Many fisherman cannot catch fish like before and they need help from government. Government can give money to buy new machines for fishing that is better for environment. Also government can make law about how much fish people can catch. If government don’t help, fishing company will only think about making money and they will catch too much fish. This is bad for ocean and future.
Second, some people believe market can fix the problem itself. When climate change make fish less, the price will go up. So fishing company will be careful and try to catch fish in good way. Customer also want to buy fish that is good for environment, so company have to change their way. If company use good way to catch fish, customer will pay more money. So market can help fishing become better without government.
However, I think government help is more important than market. Because market is too slow and many fish is already disappear. Government must make rule fast to protect fish in ocean. But government should also think about market and use both way together. This is best way to help fishing industry and protect ocean.
To sum up, market can help fishing industry but government action is more important to solve climate change problem in fishing. Government and market should work together to make fishing sustainable for future generation.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết cố gắng thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân, nhưng các ý tưởng được phát triển hạn chế, thiếu chi tiết và ví dụ cụ thể. Lập luận còn sơ sài và chung chung. Đoạn kết luận lặp lại ý tưởng từ thân bài mà không tổng hợp hiệu quả. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết luận, nhưng tổ chức còn lỏng lẻo. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại như “First”, “Second”, “However”. Thiếu sự liên kết mượt mà giữa các câu trong cùng đoạn văn. Một số ý tưởng được trình bày không theo trình tự logic. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.0 | Từ vựng hạn chế với nhiều lỗi về lựa chọn từ và collocation không tự nhiên như “market will change by itself”, “ocean is more hot”, “fish is moving”. Lặp từ nhiều (fish, fishing, government). Thiếu từ vựng chuyên ngành. Một số lỗi ảnh hưởng đến độ rõ ràng của ý nghĩa. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Chủ yếu sử dụng câu đơn với một số câu ghép cơ bản. Nhiều lỗi ngữ pháp về chia động từ (fish is/are), mạo từ (the ocean/ocean), dạng từ (thinking thay vì opinion), và cấu trúc câu. Lỗi ngữ pháp đôi khi gây khó hiểu nhưng ý chính vẫn truyền đạt được. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “climate change is big problem” | Thiếu mạo từ | “climate change is a big problem” | Danh từ đếm được số ít cần có mạo từ “a/an” hoặc “the”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ. |
| “other people think” | Lỗi từ vựng | “others think” hoặc “other people believe” | Khi đã dùng “some people” thì nên dùng “others” để tạo cấu trúc song song, hoặc có thể dùng “other people” nhưng cần thêm động từ phù hợp. |
| “give my thinking” | Collocation sai | “give my opinion” hoặc “express my view” | “Thinking” không kết hợp với “give” trong ngữ cảnh này. Cụm đúng là “give my opinion” hoặc “share my thoughts”. |
| “climate change make many problem” | Lỗi chia động từ và danh từ số nhiều | “climate change makes many problems” | “Climate change” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s”. “Problems” phải ở dạng số nhiều vì có “many” phía trước. |
| “The ocean is more hot” | Lỗi so sánh tính từ | “The ocean is hotter” hoặc “warmer” | Tính từ ngắn như “hot” tạo so sánh bằng cách thêm “-er”, không dùng “more”. “Warmer” là từ tự nhiên hơn khi nói về nhiệt độ nước. |
| “fish is moving” | Lỗi chủ ngữ – động từ | “fish are moving” | “Fish” ở đây mang nghĩa số nhiều (nhiều con cá) nên phải dùng động từ số nhiều “are”. Đây là lỗi phổ biến vì “fish” có thể vừa là số ít vừa là số nhiều. |
| “fisherman cannot catch fish” | Lỗi số ít/số nhiều | “fishermen cannot catch fish” hoặc “many fishermen” | Khi nói chung về nhiều người thì phải dùng dạng số nhiều “fishermen”. Dạng số ít “fisherman” chỉ dùng khi nói về một người cụ thể. |
| “If government don’t help” | Lỗi chia động từ | “If the government doesn’t help” hoặc “If governments don’t help” | “Government” (số ít) cần động từ “doesn’t”. Nếu muốn dùng “don’t” thì chủ ngữ phải là “governments” (số nhiều). Cũng cần thêm mạo từ “the”. |
| “market can fix the problem itself” | Lỗi trật tự từ | “the market can fix the problem by itself” | “Itself” cần đi với giới từ “by” để tạo thành “by itself” (tự nó, không cần sự can thiệp bên ngoài). |
| “make fish less” | Collocation không tự nhiên | “make fish scarcer” hoặc “reduce fish populations” | “Less” không kết hợp trực tiếp với “fish” theo cách này. Cần dùng tính từ so sánh phù hợp như “scarcer” hoặc cụm từ chính xác hơn. |
| “customer want” | Lỗi số nhiều | “customers want” | “Customer” cần ở dạng số nhiều “customers” khi nói chung về nhóm người tiêu dùng. |
| “many fish is already disappear” | Nhiều lỗi kết hợp | “many fish species have already disappeared” | Cần sửa: “fish” thành “fish species” để rõ nghĩa; “is” thành “have” (số nhiều); “disappear” thành “disappeared” (thì hoàn thành với “already”). |
| “To sum up” | Không sai nhưng quá đơn giản | “In conclusion” hoặc “To conclude” | Mặc dù không sai, “To sum up” là cách diễn đạt hơi thân mật, ít học thuật. “In conclusion” phù hợp hơn với văn phong IELTS. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng band điểm từ 5-6 lên 6.5-7, học viên cần tập trung vào các khía cạnh sau:
1. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:
- Thay vì chỉ nói “government can give money”, hãy giải thích cụ thể: “governments can provide subsidies for fishermen to invest in selective fishing gear that reduces bycatch”
- Thêm ví dụ cụ thể: “For instance, some European countries have implemented strict quotas…” thay vì “Some countries make rules…”
2. Cải thiện từ vựng:
- Học và sử dụng collocations tự nhiên: “marine ecosystems” thay vì “ocean”, “sustainable practices” thay vì “good way”
- Tránh lặp từ bằng cách dùng từ đồng nghĩa: government/authorities, fishing/fisheries, problem/challenge
3. Nâng cao ngữ pháp:
- Sử dụng thêm câu phức với mệnh đề quan hệ: “Climate change, which is causing ocean temperatures to rise, has significantly affected fish migration patterns”
- Dùng cấu trúc bị động để đa dạng: “Sustainable fishing methods should be promoted by governments”
- Kiểm soát tốt hơn các thì động từ, đặc biệt thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
4. Cải thiện tính mạch lạc:
- Sử dụng từ nối đa dạng hơn: “Furthermore”, “Moreover”, “Conversely” thay vì lặp lại “First”, “Second”
- Tạo liên kết giữa các câu bằng đại từ chỉ định: “This approach”, “These measures”, “Such interventions”
5. Chú ý đến lỗi sai phổ biến của người Việt:
- Luôn kiểm tra mạo từ (a/an/the) trước danh từ đếm được số ít
- Chú ý số ít/số nhiều của danh từ và động từ phải hòa hợp
- Học thuộc các cụm động từ (phrasal verbs) và collocations thay vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt
Các lỗi sai phổ biến trong IELTS Writing Task 2 của học viên Việt Nam về chủ đề biến đổi khí hậu và ngành thủy sản với cách sửa chi tiết
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| marine ecosystems | noun phrase | /məˈriːn ˈiːkəʊˌsɪstəmz/ | Hệ sinh thái biển | Climate change poses serious threats to marine ecosystems worldwide. | fragile marine ecosystems, protect marine ecosystems, marine ecosystem degradation |
| sustainable fishing | noun phrase | /səˈsteɪnəbl ˈfɪʃɪŋ/ | Đánh bắt cá bền vững | Governments must invest in sustainable fishing to preserve fish stocks for future generations. | promote sustainable fishing, sustainable fishing practices, transition to sustainable fishing |
| fish stocks | noun phrase | /fɪʃ stɒks/ | Trữ lượng cá | Overfishing has depleted fish stocks in many coastal regions. | declining fish stocks, replenish fish stocks, manage fish stocks |
| ocean acidification | noun phrase | /ˈəʊʃən əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/ | Sự axit hóa đại dương | Ocean acidification, caused by increased CO2 absorption, damages coral reefs and shellfish. | increasing ocean acidification, combat ocean acidification, effects of ocean acidification |
| stringent regulations | noun phrase | /ˈstrɪndʒənt ˌreɡjʊˈleɪʃənz/ | Các quy định nghiêm ngặt | Stringent regulations on catch quotas are necessary to prevent overfishing. | impose stringent regulations, enforce stringent regulations, stringent environmental regulations |
| market forces | noun phrase | /ˈmɑːkɪt ˈfɔːsɪz/ | Các lực lượng thị trường | Some economists argue that market forces alone can drive sustainable practices. | harness market forces, respond to market forces, market forces and regulation |
| government intervention | noun phrase | /ˈɡʌvənmənt ˌɪntəˈvenʃən/ | Sự can thiệp của chính phủ | Government intervention is essential when market mechanisms fail to protect public resources. | require government intervention, minimal government intervention, justify government intervention |
| biodiversity loss | noun phrase | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti lɒs/ | Sự mất đa dạng sinh học | Climate-induced biodiversity loss threatens the entire food chain. | prevent biodiversity loss, biodiversity loss and extinction, accelerating biodiversity loss |
| catch quotas | noun phrase | /kætʃ ˈkwəʊtəz/ | Hạn ngạch đánh bắt | Scientists recommend setting catch quotas based on fish population assessments. | establish catch quotas, exceed catch quotas, tradable catch quotas |
| aquaculture | noun | /ˈækwəˌkʌltʃə/ | Nuôi trồng thủy sản | Aquaculture has emerged as an alternative to wild-caught fish. | sustainable aquaculture, intensive aquaculture, aquaculture industry |
| deplete | verb | /dɪˈpliːt/ | Làm cạn kiệt | Unsustainable fishing practices rapidly deplete marine resources. | severely deplete, gradually deplete, deplete natural resources |
| resilient | adjective | /rɪˈzɪliənt/ | Có khả năng phục hồi | Creating resilient fishing communities requires both economic and environmental strategies. | build resilient systems, resilient ecosystems, become more resilient |
| escalating | adjective | /ˈeskəleɪtɪŋ/ | Gia tăng nhanh chóng | The escalating impact of warming oceans cannot be ignored. | escalating crisis, escalating costs, escalating concern |
| ecological balance | noun phrase | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ | Cân bằng sinh thái | Maintaining ecological balance is crucial for long-term food security. | restore ecological balance, disrupt ecological balance, preserve ecological balance |
| tragedy of the commons | noun phrase | /ˈtrædʒədi əv ðə ˈkɒmənz/ | Bi kịch của tài nguyên chung | The tragedy of the commons explains why shared fishing grounds become overexploited. | avoid tragedy of the commons, classic tragedy of the commons, illustrate tragedy of the commons |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Chủ ngữ + , which/who + động từ + …, + động từ chính + …
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Climate change, which is causing ocean temperatures to rise, has significantly affected fish migration patterns.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng kết hợp thông tin phức tạp trong một câu một cách tự nhiên. Nó cho phép bạn bổ sung thông tin giải thích mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Dấu phẩy hai bên mệnh đề quan hệ là điểm quan trọng để phân biệt với mệnh đề xác định, thể hiện sự hiểu biết sâu về ngữ pháp.
Ví dụ bổ sung:
- “Ocean acidification, which results from increased CO2 absorption, threatens shellfish populations.”
- “Norwegian fisheries, which receive substantial government subsidies, have successfully implemented sustainable practices.”
- “The Marine Stewardship Council, which certifies sustainable fisheries, has influenced consumer behavior globally.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dấu phẩy hoặc nhầm lẫn giữa “which” và “that”. Nhớ rằng: mệnh đề không xác định (thông tin bổ sung, không thiết yếu) dùng “which” và có dấu phẩy; mệnh đề xác định (thông tin thiết yếu) dùng “that” hoặc “which” không có dấu phẩy.
2. Cấu trúc nhấn mạnh với It is… that (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + cụm từ cần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is the urgency and scale of the climate crisis that necessitates immediate governmental action.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ là cách tinh tế để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, thể hiện khả năng điều khiển trọng tâm thông tin. Đây là đặc điểm của người viết thành thạo, biết cách hướng sự chú ý của người đọc vào điểm quan trọng nhất.
Ví dụ bổ sung:
- “It is government subsidies that have enabled the transition to eco-friendly fishing equipment.”
- “It was the dramatic decline in cod populations that prompted stricter fishing regulations.”
- “It is through market incentives, rather than punitive measures, that lasting change can be achieved.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường dùng sai “It is… who” với danh từ chỉ vật (phải dùng “that”), hoặc quên dùng dạng rút gọn “It’s” trong văn viết học thuật (nên dùng dạng đầy đủ “It is”).
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: V-ing/V-ed + …, + chủ ngữ + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Rising ocean temperatures and acidification are fundamentally altering fish migration patterns and breeding cycles, threatening the livelihoods of millions dependent on fishing.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn gọn gàng hơn bằng cách thay thế mệnh đề phụ thuộc. Nó tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ kinh tế, hiệu quả – một đặc điểm của văn viết học thuật cao cấp.
Ví dụ bổ sung:
- “Having depleted traditional fishing grounds, many fishermen are forced to venture into deeper, more dangerous waters.”
- “Recognizing the urgency of the situation, governments worldwide have begun implementing stricter catch limits.”
- “Faced with declining fish stocks, the fishing industry must embrace innovative, sustainable practices.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Lỗi “dangling participle” (cụm phân từ lủng lẳng) là phổ biến nhất, xảy ra khi chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Being scarce, fishermen cannot catch enough fish” (nghĩa là những người đánh cá thì hiếm, không phải cá hiếm).
4. Câu điều kiện phức tạp (Advanced conditionals)
Công thức: If + past perfect/were to, + would/could/might + have + past participle
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Without regulatory oversight, individual fishing operations may prioritize short-term profits over long-term sustainability, leading to potentially irreversible damage.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện nâng cao thể hiện khả năng suy luận logic phức tạp về nguyên nhân-kết quả và các tình huống giả định. Việc sử dụng “without” thay cho “if not” hoặc biến thể khác của câu điều kiện cho thấy sự linh hoạt và tinh tế trong ngôn ngữ.
Ví dụ bổ sung:
- “Were governments to fail in implementing protective measures, future generations would face severe fish shortages.”
- “Had stricter regulations been enforced earlier, many fish species would not be on the brink of extinction today.”
- “Should market forces alone dictate fishing practices, environmental degradation would likely accelerate.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện hoặc dùng sai thì trong mệnh đề chính và mệnh đề if. Ví dụ sai: “If governments will invest, fisheries would improve” (phải là “If governments invested” hoặc “were to invest”).
Sáu cấu trúc câu ngữ pháp nâng cao giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề môi trường và thủy sản
5. Đảo ngữ (Inversion)
Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ…, but also + …
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Not only does climate change affect fish populations directly, but it also disrupts entire marine food chains.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của văn viết tinh tế, tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và thêm tính chính thức cho bài viết. Cấu trúc này ít phổ biến trong văn nói nhưng rất được đánh giá cao trong văn viết học thuật, thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ.
Ví dụ bổ sung:
- “Rarely have marine ecosystems faced such rapid and severe changes as those caused by current climate trends.”
- “Only through collaborative efforts between governments and industry can sustainable fishing be achieved.”
- “Under no circumstances should short-term economic gains override long-term environmental protection.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo trợ động từ và chủ ngữ, hoặc dùng sai trợ động từ. Ví dụ sai: “Not only climate change affects…” (phải là “does climate change affect”). Cũng cần chú ý không lạm dụng cấu trúc này – chỉ nên dùng 1-2 lần trong toàn bài.
6. Mệnh đề nhượng bộ phức tạp (Concessive clauses)
Công thức: While/Although/Whilst + clause 1, clause 2
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“While market mechanisms play a valuable role, they are insufficient to address the scale and urgency of climate-induced changes in fisheries.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề nhượng bộ thể hiện khả năng tư duy phản biện, công nhận tính hợp lý của một quan điểm trước khi đưa ra lập luận mạnh hơn cho quan điểm đối lập. Đây là kỹ năng tư duy phê phán quan trọng được đánh giá cao trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt với dạng bài “Discuss both views”.
Ví dụ bổ sung:
- “Although market forces can encourage innovation, they cannot guarantee equitable access to sustainable fishing resources.”
- “Whilst consumer demand for sustainable seafood is growing, it remains insufficient to drive industry-wide transformation.”
- “Despite the potential of technological solutions, fundamental changes in fishing practices are still necessary.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường dùng “Although” với “but” trong cùng một câu (sai vì cả hai đều là liên từ chỉ sự tương phản). Ví dụ sai: “Although market forces are important, but government action is needed” (bỏ “but” hoặc “Although”). Cũng cần chú ý vị trí dấu phẩy khi mệnh đề nhượng bộ ở đầu câu.
Kết Bài
Chủ đề về tác động của biến đổi khí hậu lên ngành đánh bắt cá toàn cầu là một đề tài thời sự và có khả năng cao xuất hiện trong các kỳ thi IELTS. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị đầy đủ công cụ cần thiết để tự tin chinh phục dạng đề này ở mọi mức band điểm.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
Đầu tiên, việc phân tích đề bài kỹ lưỡng là bước quan trọng nhất. Bạn cần xác định rõ dạng câu hỏi, các yêu cầu cụ thể và lên kế hoạch phân bổ ý tưởng hợp lý giữa các đoạn văn.
Thứ hai, sự khác biệt giữa các band điểm chủ yếu nằm ở độ chi tiết của luận điểm, tính cụ thể của ví dụ, độ phong phú của từ vựng và sự đa dạng của cấu trúc ngữ pháp. Bài Band 8-9 không chỉ đơn thuần dùng từ khó mà còn phát triển ý tưởng sâu sắc với các ví dụ thực tế cụ thể.
Thứ ba, từ vựng chủ đề và collocations tự nhiên là chìa khóa để nâng điểm Lexical Resource. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học các cụm từ như “marine ecosystems”, “stringent regulations”, “ecological balance” và cách chúng kết hợp với các từ khác.
Thứ tư, sáu cấu trúc câu được giới thiệu trong bài – từ mệnh đề quan hệ không xác định đến câu nhượng bộ phức tạp – không chỉ giúp tăng điểm Grammatical Range mà còn làm cho bài viết của bạn trở nên tinh tế và thuyết phục hơn.
Cuối cùng, để cải thiện từ Band 5-6 lên Band 7 trở lên, bạn cần tập trung vào việc phát triển ý tưởng đầy đủ hơn, sử dụng ví dụ cụ thể, giảm thiểu các lỗi ngữ pháp cơ bản (đặc biệt về mạo từ và số ít/số nhiều), và nâng cao vốn từ vựng học thuật.
Hãy nhớ rằng, việc đạt band điểm cao không đến từ việc học thuộc lòng những câu mẫu, mà đến từ sự hiểu biết sâu sắc về cách xây dựng lập luận logic, sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền đạt ý tưởng hiệu quả. Hãy thực hành thường xuyên với các đề tài khác nhau, tự phân tích lỗi sai của mình, và học hỏi từ các bài mẫu chất lượng.
Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới và đạt được band điểm mong muốn!
[…] tự như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến ngành đánh bắt cá toàn cầu, vấn đề đánh bắt cá quá mức cũng đang gây ra những tác động nghiêm trọng […]