Mở Đầu
Lạm phát và chi phí sinh hoạt hàng ngày là một trong những chủ đề kinh tế-xã hội nóng bỏng và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2 gần đây. Với sự gia tăng giá cả toàn cầu sau đại dịch, các giám khảo IELTS đặc biệt quan tâm đến khả năng phân tích và trình bày quan điểm của thí sinh về vấn đề này.
Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS chính thức, chủ đề về lạm phát và chi phí sinh hoạt đã xuất hiện ít nhất 4-5 lần trong năm 2023-2024, đặc biệt tại các khu vực châu Á. Đây là một chủ đề yêu cầu thí sinh không chỉ có vốn từ vựng kinh tế tốt mà còn cần khả năng lập luận logic và đưa ra giải pháp thực tế.
Trong bài viết này, bạn sẽ học được:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh với các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, Band 8-9)
- Phân tích chi tiết theo 4 tiêu chí chấm điểm chính thức của IELTS
- Từ vựng chuyên ngành về kinh tế và tài chính
- Cấu trúc câu nâng cao giúp bạn ghi điểm cao
- Lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:
- Tháng 3/2024 tại British Council Hà Nội: “Rising inflation affects the cost of living for ordinary people. What problems does this cause and what solutions can you suggest?”
- Tháng 8/2023 tại IDP TP.HCM: “In many countries, the cost of living is increasing rapidly. What are the causes of this problem and what measures could be taken to address it?”
Đề Writing Task 2 Thực Hành
Some people believe that governments should take strong measures to control inflation and stabilize the cost of living, while others think that free market forces should determine prices naturally. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng chính phủ nên có các biện pháp mạnh mẽ để kiểm soát lạm phát và ổn định chi phí sinh hoạt, trong khi những người khác nghĩ rằng các lực lượng thị trường tự do nên tự nhiên quyết định giá cả. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Dạng câu hỏi: Đây là dạng “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Trình bày quan điểm thứ nhất (chính phủ can thiệp)
- Trình bày quan điểm thứ hai (thị trường tự do)
- Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
Các thuật ngữ quan trọng:
- Strong measures: Các biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt (ví dụ: kiểm soát giá, trợ cấp, chính sách tiền tệ)
- Control inflation: Kiểm soát lạm phát – giữ tỷ lệ tăng giá ở mức ổn định
- Free market forces: Các lực lượng thị trường tự do – cung cầu tự nhiên không có sự can thiệp
- Determine prices naturally: Quyết định giá cả một cách tự nhiên
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
- Đưa ra ý kiến cá nhân quá sớm (ngay trong phần mở bài)
- Sử dụng từ vựng chung chung như “good”, “bad” thay vì từ vựng kinh tế chuyên ngành
- Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa cho lập luận
- Lỗi ngữ pháp phổ biến: thì động từ, mạo từ, giới từ
Cách tiếp cận chiến lược:
- Mở bài (40-50 từ): Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến
- Thân bài 1 (100-120 từ): Phân tích quan điểm ủng hộ can thiệp của chính phủ với 2-3 lý do cụ thể và ví dụ
- Thân bài 2 (100-120 từ): Phân tích quan điểm ủng hộ thị trường tự do với 2-3 lý do và ví dụ
- Kết bài (40-50 từ): Tóm tắt hai quan điểm + nêu rõ ý kiến cá nhân (có thể là cân bằng giữa hai quan điểm)
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về lạm phát và chi phí sinh hoạt band điểm cao
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng ngôn ngữ, lập luận chặt chẽ với các ví dụ cụ thể, và khả năng phân tích đa chiều vấn đề. Các đặc điểm nổi bật bao gồm: từ vựng đa dạng và chính xác, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, và khả năng kết nối ý tưởng mạch lạc.
The debate over whether governments should actively regulate inflation or allow market mechanisms to operate freely has intensified in recent years, particularly as many nations grapple with rising living costs. While both approaches have their merits, I believe that a balanced intervention strategy yields the most sustainable outcomes.
Proponents of government intervention argue that active regulation protects vulnerable populations from economic shocks. When inflation spirals out of control, essential commodities such as food, fuel, and housing become unaffordable for low-income households, potentially triggering social instability. For instance, during the 2022 energy crisis, European governments implemented price caps on electricity and gas, which prevented millions of families from facing fuel poverty. Furthermore, strategic government policies such as interest rate adjustments and targeted subsidies can stabilize purchasing power without disrupting market dynamics entirely. This interventionist approach demonstrates that well-calibrated measures can mitigate the adverse effects of inflation while maintaining economic stability.
Conversely, advocates of free-market economics contend that price controls and government interference often create more problems than they solve. When prices are artificially suppressed, producers may reduce supply or exit the market altogether, leading to shortages and black markets. The Venezuelan economic crisis exemplifies this phenomenon, where extensive price controls on basic goods resulted in empty shelves and parallel economies. Moreover, market forces naturally correct imbalances through the price mechanism – high prices encourage increased production and innovation, while simultaneously moderating demand. This self-regulating capacity of markets suggests that minimal intervention might foster long-term economic resilience.
In my view, neither extreme approach is optimal. A pragmatic middle ground involves governments establishing regulatory frameworks to prevent market failures and exploitation, while allowing competitive forces to determine most prices. Targeted interventions in strategic sectors – such as healthcare, education, and basic utilities – can protect citizens’ fundamental needs without stifling overall market efficiency. This hybrid model, successfully implemented in Scandinavian countries, demonstrates that economic stability and market dynamism need not be mutually exclusive.
In conclusion, while pure market-driven approaches and heavy government regulation both have theoretical foundations, real-world evidence suggests that measured government involvement combined with competitive markets produces the most equitable and sustainable economic outcomes.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu phân tích xuất sắc. Ý kiến cá nhân được trình bày rõ ràng ngay từ mở bài và được phát triển xuyên suốt. Các ví dụ cụ thể (khủng hoảng năng lượng châu Âu 2022, Venezuela) minh họa hiệu quả cho lập luận. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài viết logic hoàn hảo với các đoạn văn được tổ chức chặt chẽ. Sử dụng đa dạng các từ nối tinh tế như “Conversely”, “Furthermore”, “In my view”. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và các câu supporting phát triển mạch lạc. Không có sự lặp lại ý tưởng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Vốn từ vựng phong phú với các collocations tự nhiên: “spirals out of control”, “fuel poverty”, “well-calibrated measures”, “artificially suppressed”. Sử dụng từ vựng học thuật chính xác và đa dạng paraphrasing (intervention/regulate, outcomes/results). Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu phức tạp: mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, câu chẻ, câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc. Sử dụng thành thạo các thì và thể: present simple, past simple, conditional. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Ngay câu thứ hai đã nêu rõ quan điểm “I believe that a balanced intervention strategy yields the most sustainable outcomes” – điều này cho giám khảo thấy ngay lập trường của thí sinh.
-
Ví dụ cụ thể và có thời gian rõ ràng: Bài viết sử dụng hai ví dụ thực tế với thông tin chi tiết: “2022 energy crisis” ở châu Âu và “Venezuelan economic crisis” – điều này thể hiện kiến thức rộng và khả năng vận dụng vào lập luận.
-
Từ vựng chuyên ngành kinh tế chính xác: Các cụm từ như “price mechanism”, “market dynamics”, “purchasing power”, “interest rate adjustments” thể hiện vốn từ vựng học thuật mạnh.
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Câu “When inflation spirals out of control, essential commodities such as food, fuel, and housing become unaffordable for low-income households, potentially triggering social instability” kết hợp nhiều mệnh đề nhưng vẫn dễ hiểu.
-
Balance giữa hai quan điểm: Mỗi body paragraph có độ dài tương đương (khoảng 100-120 từ) và được phát triển đầy đủ với cả lý do và ví dụ.
-
Sử dụng signposting phrases hiệu quả: “Proponents of… argue that”, “Conversely, advocates of… contend that”, “In my view” giúp người đọc dễ dàng theo dõi cấu trúc lập luận.
-
Kết luận tổng hợp và không lặp lại: Thay vì lặp lại ý cũ, kết bài tổng hợp hai quan điểm và khẳng định lại thesis một cách tinh tế với cụm “measured government involvement combined with competitive markets”.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng viết tốt với ý tưởng rõ ràng và tổ chức hợp lý. Tuy nhiên, so với Band 8-9, bài viết này có phạm vi từ vựng hạn chế hơn, cấu trúc câu ít phức tạp hơn và ví dụ chưa được phát triển đầy đủ.
In recent years, the rising cost of living has become a serious problem in many countries. Some people think that governments should control inflation through strong policies, while others believe that the free market should decide prices by itself. This essay will discuss both views and give my opinion.
On the one hand, government control of inflation can help protect ordinary people from high prices. When prices increase too quickly, many families cannot afford basic needs like food and electricity. For example, the government can set maximum prices for important goods or give money support to poor families. This can help reduce the economic pressure on citizens. Additionally, governments can use other methods such as controlling interest rates to make the economy more stable. These actions show that government intervention can be effective in protecting people during difficult economic times.
On the other hand, some people argue that free market forces work better than government control. When the government tries to control prices, it can create problems like shortages of products. If prices are too low, companies may not want to produce goods anymore because they cannot make profit. This can lead to empty shops and long waiting times for customers. Furthermore, the market can naturally balance itself through supply and demand. When prices are high, companies will produce more to earn more money, which will eventually bring prices down. This natural process might be better than artificial government control.
In my opinion, I think a combination of both approaches is the best solution. Governments should intervene in important areas like healthcare and education to protect citizens’ basic rights. However, they should let the market control prices in other sectors where competition can work well. This balanced approach can provide both protection for people and economic efficiency.
In conclusion, while both government control and free market have advantages and disadvantages, I believe that using both methods together can create the best results for society and the economy.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết đề cập đầy đủ cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ tổng quát hơn so với Band 8-9. Ví dụ thiếu chi tiết cụ thể (không có tên quốc gia, năm xảy ra sự kiện). Độ dài bài đạt yêu cầu nhưng độ sâu phân tích còn hạn chế. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc tổng thể logic với các đoạn được tổ chức rõ ràng. Sử dụng các linking words cơ bản hiệu quả: “On the one hand”, “On the other hand”, “Furthermore”. Tuy nhiên, thiếu sự đa dạng trong các từ nối và một số chuyển ý chưa mượt mà. Referencing còn đơn giản. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng thiếu tính học thuật cao. Có một số collocations tốt như “economic pressure”, “government intervention” nhưng phần lớn là từ vựng thông dụng. Có sự lặp lại từ “control”, “prices” nhiều lần. Paraphrasing còn hạn chế. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức một cách chính xác. Có một số cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ. Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng ảnh hưởng đến ý nghĩa. Tuy nhiên, độ phức tạp và đa dạng của cấu trúc câu chưa đạt mức Band 8-9. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
| Khía cạnh | Band 6.5-7 | Band 8-9 |
|---|---|---|
| Mở bài | “In recent years, the rising cost of living has become a serious problem” – cụm từ thông dụng, chung chung | “The debate over whether governments should actively regulate inflation or allow market mechanisms to operate freely has intensified” – paraphrase tinh tế với từ vựng học thuật cao |
| Ví dụ | “For example, the government can set maximum prices” – ví dụ giả định, không có chi tiết cụ thể | “During the 2022 energy crisis, European governments implemented price caps” – ví dụ thực tế với thời gian và địa điểm cụ thể |
| Từ vựng | “help protect”, “economic pressure”, “make the economy more stable” – từ vựng cơ bản | “mitigate adverse effects”, “well-calibrated measures”, “market dynamics” – từ vựng chuyên ngành |
| Cấu trúc câu | Chủ yếu câu đơn giản và câu phức cơ bản | Đa dạng: mệnh đề phân từ, câu chẻ, mệnh đề quan hệ không xác định |
| Liên kết | “On the one hand”, “Additionally”, “Furthermore” – từ nối phổ biến | “Conversely”, “Proponents argue that”, “This exemplifies” – signposting phrases học thuật |
| Độ sâu phân tích | Giải thích ở mức độ bề mặt, thiếu phân tích nguyên nhân-hệ quả sâu | Phân tích đa chiều với chuỗi logic rõ ràng và hệ quả dài hạn |
Điểm khác biệt quan trọng nhất:
- Bài Band 8-9 sử dụng “market mechanisms”, “price mechanism”, “self-regulating capacity” – thể hiện hiểu biết sâu về kinh tế học
- Bài Band 6.5-7 dùng “the market can naturally balance itself” – ý tưởng đúng nhưng diễn đạt đơn giản hơn
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 hoàn thành yêu cầu cơ bản của đề bài nhưng có nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách phát triển ý tưởng. Các lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam được làm nổi bật để bạn có thể học hỏi và tránh mắc phải.
Nowadays, many countries face to the problem of inflation and high living costs. Some people think government should control it, but other people think free market is better. I will discuss both ideas in this essay.
First, if government control the price, it can help people. When the price is very high, poor people cannot buy food and other things for their life. Government can make the price lower and give money for poor people. This is good because people will not suffer from high price. For example, in my country, government sometimes control the price of rice and oil when it becomes too expensive. This help many families to buy food easier.
In other hand, some people say that free market is better. If government don’t control, companies can decide the price by themself. When there are many companies, they will compete together and this make the price lower. Also, if government control too much, maybe companies will not want to produce goods because they cannot earn money. So there will be no products in the shop.
For me, I think both ways have good and bad points. Government should control some important things like medicine and education. But other things can let the market control. This way is the best for everyone.
To sum up, government control and free market both have advantages. We should use both of them to make the economy better and help people have better life.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, tuy nhiên ý tưởng được phát triển rất hạn chế và thiếu chi tiết. Ví dụ quá chung chung (“in my country”) không đủ thuyết phục. Một số phần của đề bài chưa được giải quyết đầy đủ. Độ dài bài chỉ khoảng 250 từ. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.0 | Cấu trúc cơ bản có thể nhận diện được nhưng việc tổ chức ý tưởng còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và có lỗi (“In other hand” thay vì “On the other hand”). Thiếu topic sentence rõ ràng. Các câu văn chủ yếu ngắn và đơn giản, ít có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Vốn từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại: “price” xuất hiện quá nhiều, “control” được lặp đi lặp lại. Sử dụng từ không chính xác (“face to” thay vì “face”). Thiếu từ vựng học thuật và collocations. Paraphrasing rất hạn chế, hầu hết dùng từ trực tiếp từ đề bài. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: lỗi chia động từ (“if government control”, “This help”), lỗi mạo từ (thiếu “the” trước “government”), lỗi đại từ (“by themself” thay vì “themselves”). Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Một số câu phức nhưng không chính xác. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| face to | Giới từ | face | Động từ “face” là ngoại động từ, không cần giới từ “to” đi kèm. Cấu trúc đúng: face + something (đối mặt với cái gì) |
| if government control the price | Chia động từ | if the government controls the price | Cần thêm mạo từ “the” trước “government” và chia động từ “controls” ở ngôi thứ 3 số ít (thì hiện tại đơn) |
| for their life | Cụm từ không tự nhiên | for their daily needs / for their livelihood | “For their life” nghe không tự nhiên trong ngữ cảnh này. Nên dùng “daily needs” (nhu cầu hàng ngày) hoặc “livelihood” (sinh kế) |
| give money for poor people | Giới từ | give money to poor people / provide subsidies for poor people | Với động từ “give”, giới từ đúng là “to” không phải “for”. Hoặc dùng cụm học thuật hơn “provide subsidies for” |
| This help many families | Chia động từ | This helps many families | Chủ ngữ “This” là số ít, động từ phải thêm “s”: helps |
| to buy food easier | Vị trí trạng từ | to buy food more easily | “Easy” là tính từ, cần chuyển thành trạng từ “easily” và dùng so sánh hơn “more easily” |
| In other hand | Cụm từ cố định | On the other hand | Đây là cụm từ cố định phải dùng giới từ “On” không phải “In” |
| If government don’t control | Chia động từ | If the government doesn’t control | “Government” là danh từ số ít, động từ phải là “doesn’t” không phải “don’t” |
| by themself | Đại từ phản thân | by themselves | “Companies” là số nhiều nên đại từ phản thân phải là “themselves” không phải “themself” |
| compete together | Từ thừa | compete (with each other) | “Compete” đã bao hàm ý nghĩa cạnh tranh với nhau, không cần “together”. Có thể dùng “compete with each other” để rõ nghĩa hơn |
| this make the price lower | Chia động từ | this makes the price lower | Chủ ngữ “this” là số ít nên động từ phải là “makes” |
| earn money | Từ vựng quá đơn giản | make a profit / generate revenue | Trong ngữ cảnh kinh doanh, nên dùng “make a profit” (tạo lợi nhuận) hoặc “generate revenue” (tạo ra doanh thu) thay vì “earn money” quá đơn giản |
| For me | Cụm từ không trang trọng | In my opinion / From my perspective | “For me” là cách nói thông tục, trong IELTS Writing nên dùng “In my opinion” hoặc “From my perspective” |
| some important things | Từ quá chung chung | essential sectors / critical services | “Things” quá chung chung, nên dùng “sectors” (lĩnh vực) hoặc “services” (dịch vụ) để học thuật hơn |
| other things can let the market control | Sai cấu trúc | other areas can be left to market forces | Cấu trúc “let the market control” không đúng. Nên dùng thể bị động “be left to market forces” (được để cho lực lượng thị trường quyết định) |
Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 6.5-7
1. Cải thiện từ vựng:
- Thay thế từ đơn giản: Thay vì “high price” → “soaring prices” hoặc “escalating costs”
- Sử dụng collocations: “control inflation” thay vì “control the price”, “government intervention” thay vì “government control”
- Học từ vựng theo chủ đề: Với chủ đề kinh tế, cần biết: fiscal policy, monetary policy, subsidies, price caps, market regulation
- Paraphrase hiệu quả: Trong đề có “cost of living” thì trong bài nên dùng “living expenses”, “daily expenditure”
2. Nâng cao ngữ pháp:
- Luyện chia động từ chính xác: Đặc biệt chú ý ngôi thứ 3 số ít với chủ ngữ như “government”, “inflation”, “market”
- Sử dụng câu phức: Kết hợp mệnh đề quan hệ: “Government policies, which aim to protect vulnerable groups, can stabilize prices”
- Thực hành mệnh đề điều kiện: Type 1 và Type 2 để đưa ra giả định
- Câu bị động: “Prices should be regulated” thay vì “Government should regulate prices”
3. Cải thiện cấu trúc:
- Topic sentence mạnh: Mở đầu mỗi đoạn thân bài bằng một câu tổng quát: “Government intervention offers several advantages in controlling inflation”
- Phát triển ý đầy đủ: Mỗi ý cần có: Main idea → Explanation → Example → Impact
- Linking words đa dạng: Thay vì chỉ dùng “First, Second”, hãy dùng “Primarily”, “Furthermore”, “In addition to this”
4. Sử dụng ví dụ cụ thể:
- Thay vì “in my country”, hãy nêu tên quốc gia cụ thể
- Thêm số liệu nếu có thể (không nhất thiết phải chính xác 100%): “approximately 30% of households”
- Đề cập đến sự kiện thực tế: “During the 2022 energy crisis” thay vì “when prices are high”
5. Lời khuyên đặc biệt cho học viên Việt Nam:
- Lỗi mạo từ: Luôn kiểm tra xem danh từ có cần “the”, “a/an” hay không. Đặc biệt “government” hầu hết các trường hợp cần “the”
- Lỗi giới từ: Học thuộc các cụm động từ: consist of, result in, lead to, contribute to
- Thì động từ: Với dạng Discuss both views, thường dùng Present Simple cho các sự thật chung và quan điểm
- Viết thường xuyên: Luyện viết ít nhất 2-3 bài/tuần và nhờ giáo viên hoặc bạn học chữa bài
Phân tích các lỗi sai thường gặp trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề lạm phát
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| inflation | (n) | /ɪnˈfleɪʃən/ | lạm phát | Rising inflation affects the purchasing power of citizens | control inflation, combat inflation, soaring inflation, runaway inflation |
| cost of living | (n phrase) | /kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ | chi phí sinh hoạt | The cost of living has increased by 15% this year | rising cost of living, high cost of living, reduce the cost of living |
| purchasing power | (n phrase) | /ˈpɜːtʃəsɪŋ ˈpaʊə(r)/ | sức mua | Inflation erodes the purchasing power of households | maintain purchasing power, decline in purchasing power, preserve purchasing power |
| market forces | (n phrase) | /ˈmɑːkɪt ˈfɔːsɪz/ | lực lượng thị trường | Free market forces should determine prices naturally | respond to market forces, influence of market forces, driven by market forces |
| government intervention | (n phrase) | /ˈɡʌvənmənt ˌɪntəˈvenʃən/ | sự can thiệp của chính phủ | Government intervention is necessary to protect vulnerable groups | require government intervention, minimize government intervention, justify government intervention |
| price cap | (n) | /praɪs kæp/ | mức giá trần (giá tối đa) | The government imposed price caps on essential goods | impose price caps, lift price caps, introduce price caps |
| subsidize | (v) | /ˈsʌbsɪdaɪz/ | trợ cấp, bao cấp | The government subsidized fuel to help low-income families | heavily subsidized, government-subsidized, subsidize healthcare |
| fiscal policy | (n phrase) | /ˈfɪskəl ˈpɒləsi/ | chính sách tài khóa | Effective fiscal policy can mitigate inflation | implement fiscal policy, expansionary fiscal policy, sound fiscal policy |
| monetary policy | (n phrase) | /ˈmʌnɪtəri ˈpɒləsi/ | chính sách tiền tệ | Central banks use monetary policy to control inflation | tighten monetary policy, adjust monetary policy, monetary policy tools |
| spiral out of control | (v phrase) | /ˈspaɪrəl aʊt əv kənˈtrəʊl/ | tăng vọt không kiểm soát được | Prices began to spiral out of control during the crisis | inflation spirals out of control, costs spiral out of control |
| economic stability | (n phrase) | /ˌiːkəˈnɒmɪk stəˈbɪləti/ | ổn định kinh tế | Government measures aim to ensure economic stability | maintain economic stability, threaten economic stability, promote economic stability |
| supply and demand | (n phrase) | /səˈplaɪ ənd dɪˈmɑːnd/ | cung và cầu | Prices are determined by the laws of supply and demand | balance supply and demand, respond to supply and demand, forces of supply and demand |
| vulnerable populations | (n phrase) | /ˈvʌlnərəbl ˌpɒpjuˈleɪʃənz/ | nhóm dân số dễ bị tổn thương | Inflation disproportionately affects vulnerable populations | protect vulnerable populations, support vulnerable populations, impact on vulnerable populations |
| free-market economy | (n phrase) | /friː ˈmɑːkɪt ɪˈkɒnəmi/ | nền kinh tế thị trường tự do | A free-market economy relies on minimal government interference | operate as a free-market economy, transition to a free-market economy |
| regulate | (v) | /ˈreɡjuleɪt/ | điều tiết, quản lý | Governments should regulate essential services | heavily regulated, strictly regulate, regulate the market |
Lưu ý quan trọng:
- Các từ vựng trên là cốt lõi cho chủ đề kinh tế trong IELTS Writing Task 2
- Hãy học từ vựng kèm collocations để sử dụng tự nhiên hơn
- Phiên âm IPA giúp bạn phát âm chính xác khi thảo luận hoặc trình bày
- Nên tạo câu ví dụ riêng của bản thân để ghi nhớ lâu hơn
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clauses)
Công thức: Noun + , + which/who/where + verb + , + main clause
Giải thích: Cấu trúc này thêm thông tin bổ sung cho danh từ phía trước, tạo sự phức tạp cho câu văn. Đây là dấu hiệu của Band 7+ vì thể hiện khả năng kết hợp nhiều ý tưởng trong một câu.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Strategic government policies such as interest rate adjustments and targeted subsidies, which can stabilize purchasing power without disrupting market dynamics entirely, demonstrate measured intervention.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn thêm thông tin phân tích mà không cần tách thành câu riêng, thể hiện khả năng viết câu phức và quản lý thông tin tốt. Dấu phẩy ở hai bên mệnh đề là bắt buộc.
Ví dụ bổ sung:
- “Inflation, which affects all sectors of the economy, requires comprehensive policy responses.”
- “The 2008 financial crisis, which originated in the US housing market, demonstrated the interconnectedness of global economies.”
- “Price controls, which were implemented in several European countries, helped mitigate the impact on households.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy: ❌ “The policy which was introduced last year has been effective”
- Dùng “that” thay vì “which”: ❌ “The government, that controls inflation, should…”
- Không phân biệt defining và non-defining clauses
2. Câu Chẻ (Cleft Sentences) – It is… that…
Công thức: It is + noun/adjective + that + clause
Giải thích: Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu, tạo sự tập trung và thuyết phục hơn cho lập luận. Đây là cấu trúc học thuật cao cấp.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is when inflation spirals out of control that essential commodities become unaffordable for low-income households.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ thể hiện khả năng diễn đạt tinh tế, nhấn mạnh đúng trọng tâm. Giám khảo đánh giá cao vì đây là cấu trúc không phổ biến trong văn viết thông thường.
Ví dụ bổ sung:
- “It is the lack of effective regulation that leads to market failures.”
- “It was during the 1970s oil crisis that governments realized the importance of energy security.”
- “It is through fiscal discipline that countries can maintain economic stability.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Sử dụng sai thì động từ sau “that”: ❌ “It was last year that prices increases”
- Nhấn mạnh sai trọng tâm câu
- Lạm dụng cấu trúc này (chỉ nên dùng 1-2 lần/bài)
3. Mệnh Đề Phân Từ (Participle Clauses)
Công thức: V-ing/Having V-ed/V-ed + , + main clause HOẶC Main clause + , + V-ing
Giải thích: Mệnh đề phân từ giúp rút gọn câu và thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, thời gian một cách tinh tế. Đây là dấu hiệu của Band 7.5+.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Having implemented price controls extensively, Venezuela experienced severe shortages and parallel economies.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Participle clauses cho phép diễn đạt hai hành động liên quan trong một câu, tạo sự súc tích và mạch lạc. Thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao một cách tự nhiên.
Ví dụ bổ sung:
- “Facing severe inflation, many governments turned to monetary tightening.”
- “Having learned from past crises, policymakers now prioritize price stability.”
- “Rising rapidly throughout 2022, energy costs became a major political issue.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chủ ngữ của hai mệnh đề không giống nhau: ❌ “Walking to the market, the prices were very high” (Sai – phải là cùng chủ ngữ)
- Dùng sai thì của phân từ
- Không dùng dấu phẩy để ngăn cách
4. Câu Điều Kiện Phức Tạp (Mixed Conditionals)
Công thức: If + past perfect, + would/could + infinitive HOẶC If + past simple, + would have + V-ed
Giải thích: Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện sự hiểu biết sâu về mối quan hệ giả định giữa quá khứ và hiện tại/tương lai, là đặc điểm của Band 8+.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“If governments had not intervened during the 2022 energy crisis, millions of families would currently be facing fuel poverty.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mixed conditionals cho thấy khả năng phân tích quan hệ nhân quả phức tạp xuyên suốt các mốc thời gian khác nhau, là kỹ năng tư duy cao cấp.
Ví dụ bổ sung:
- “If market forces had been allowed to operate freely during wartime, many essential goods would not be available today.”
- “If central banks maintained zero interest rates now, we would have experienced hyperinflation by next year.”
- “Had governments implemented price controls earlier, the current economic situation might be different.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện
- Sử dụng sai thì trong mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ
- Quên đảo ngữ trong câu điều kiện (Had governments… thay vì If governments had…)
5. Đảo Ngữ Nhấn Mạnh (Inversion for Emphasis)
Công thức: Not only + auxiliary + S + V, but also + clause / Seldom/Rarely + auxiliary + S + V
Giải thích: Đảo ngữ là cấu trúc ngữ pháp nâng cao tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ, thường xuất hiện trong văn viết học thuật cao cấp.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Not only does government intervention protect vulnerable populations, but it also prevents social instability.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp một cách tự nhiên, tạo điểm nhấn mạnh cho lập luận. Đây là đặc điểm của Band 8.5-9.
Ví dụ bổ sung:
- “Rarely have we seen such rapid price increases in peacetime.”
- “Only through coordinated international action can global inflation be effectively controlled.”
- “Never before has the gap between rich and poor widened so dramatically.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: ❌ “Not only government intervenes…”
- Dùng sai trợ động từ: ❌ “Seldom governments has intervened”
- Lạm dụng đảo ngữ làm câu văn không tự nhiên
6. Mệnh Đề Nhượng Bộ (Concessive Clauses)
Công thức: Although/While/Whereas + clause, + main clause
Giải thích: Mệnh đề nhượng bộ thể hiện sự đối lập hoặc sự nhượng bộ trong lập luận, giúp bài viết cân bằng và khách quan hơn.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“While free-market advocates emphasize efficiency, government intervention remains essential for protecting vulnerable groups.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề nhượng bộ cho thấy khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều, thừa nhận cả hai mặt của vấn đề trước khi đưa ra kết luận. Đây là kỹ năng tư duy phản biện cao cấp.
Ví dụ bổ sung:
- “Although price controls may seem attractive, they often lead to unintended consequences.”
- “Whereas developed nations can absorb inflation shocks, developing countries face severe hardships.”
- “Despite government efforts to control inflation, market forces ultimately determine long-term price trends.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “although” với “but” trong cùng một câu: ❌ “Although inflation is high, but…”
- Nhầm lẫn giữa “despite” (+ noun) và “although” (+ clause)
- Vị trí đặt mệnh đề nhượng bộ không phù hợp với ngữ cảnh
Các cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2
Kết Bài
Chủ đề về lạm phát và chi phí sinh hoạt không chỉ là một topic phổ biến trong IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh những vấn đề thực tế mà nhiều quốc gia đang đối mặt. Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, bạn đã thấy rõ sự khác biệt giữa một bài viết xuất sắc Band 8-9 và những bài viết ở mức Band thấp hơn.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
Về Task Response: Bài viết Band cao luôn thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm với độ sâu tương đương, sử dụng ví dụ cụ thể có thời gian và địa điểm rõ ràng. Ý kiến cá nhân được nêu rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài.
Về Coherence & Cohesion: Sự khác biệt lớn nằm ở cách sử dụng linking devices – từ những từ nối đơn giản như “First, Second” ở Band 5-6, đến các signposting phrases học thuật như “Proponents argue that”, “Conversely” ở Band 8-9.
Về Lexical Resource: Vốn từ vựng không chỉ là số lượng từ bạn biết, mà là khả năng sử dụng chính xác các collocations tự nhiên như “spiral out of control”, “well-calibrated measures”, “market dynamics” trong ngữ cảnh phù hợp.
Về Grammar: Band điểm cao không đến từ việc dùng nhiều cấu trúc phức tạp, mà từ việc sử dụng đa dạng cấu trúc một cách tự nhiên và chính xác – từ câu đơn giản đến câu chẻ, đảo ngữ, mệnh đề phân từ.
Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7+, hãy tập trung vào:
- Học từ vựng theo chủ đề với collocations, không học từ đơn lẻ
- Thực hành viết thường xuyên ít nhất 2-3 bài/tuần
- Phân tích bài mẫu band cao để hiểu cách phát triển ý tưởng
- Nhờ feedback từ giáo viên hoặc bạn học để phát hiện lỗi sai
Đối với học viên Việt Nam, đặc biệt chú ý đến các lỗi thường gặp về mạo từ (a/an/the), chia động từ ngôi thứ 3, và giới từ. Những lỗi nhỏ này có thể kéo điểm Grammar xuống đáng kể.
Nếu bạn quan tâm đến các chủ đề liên quan về chi phí sinh hoạt và kinh tế, bạn có thể tham khảo thêm về How to address the rising cost of living in major cities để mở rộng góc nhìn và vốn ý tưởng cho các bài viết tương tự.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng IELTS Writing không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là khả năng tư duy phản biện và lập luận logic. Hãy đọc nhiều về các vấn đề kinh tế-xã hội đương đại, theo dõi tin tức quốc tế, và rèn luyện khả năng phân tích vấn đề đa chiều.
Chúc bạn đạt được band điểm mục tiêu trong kỳ thi IELTS sắp tới! Hãy kiên trì luyện tập và tin tưởng vào khả năng của bản thân.