IELTS Writing Task 2: Xe Tự Lái Thay Đổi Giao Thông Công Cộng – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Chủ đề về công nghệ giao thông và xe tự lái đang ngày càng phổ biến trong các đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế. Đây là một chủ đề thuộc lĩnh vực Technology và Transportation, thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi từ năm 2020 đến nay, đặc biệt sau khi các công ty công nghệ lớn như Tesla, Google và nhiều tập đoàn ô tô khác đẩy mạnh phát triển công nghệ xe tự lái.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận một đề bài về xe tự lái và hệ thống giao thông công cộng với ba bài mẫu đạt band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu của từng bài. Bài viết cũng cung cấp kho từ vựng chuyên ngành, các cấu trúc câu “ăn điểm” và những lỗi sai điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Một số đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này:

  • “Self-driving cars will soon replace traditional vehicles. Discuss the advantages and disadvantages.” (British Council, 2022)
  • “The development of autonomous vehicles will transform public transportation systems. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, 2023)
  • “Some people believe that self-driving cars will solve traffic problems in cities. Others think they will create new challenges. Discuss both views and give your opinion.” (IELTS Academic, 2023)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

In the future, self-driving cars are expected to become widespread and may significantly change public transport systems. To what extent do you agree or disagree with this statement? Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Dịch đề: Trong tương lai, xe tự lái dự kiến sẽ trở nên phổ biến và có thể thay đổi đáng kể hệ thống giao thông công cộng. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào? Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm bất kỳ ví dụ liên quan nào từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng Opinion Essay (Agree/Disagree) – một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn nêu rõ quan điểm đồng ý hay không đồng ý với tuyên bố rằng xe tự lái sẽ thay đổi đáng kể hệ thống giao thông công cộng.

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Self-driving cars/Autonomous vehicles: Xe tự lái, không cần người điều khiển
  • Widespread: Phổ biến rộng rãi, được sử dụng ở nhiều nơi
  • Public transport systems: Hệ thống giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện, metro…)
  • Significantly change: Thay đổi đáng kể, có tác động lớn

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Không nêu rõ quan điểm ngay từ đầu (ở phần Introduction)
  2. Chỉ tập trung vào một khía cạnh (ví dụ chỉ nói về lợi ích mà không đề cập đến mức độ thay đổi)
  3. Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  4. Lặp lại ý tưởng giữa các đoạn thân bài
  5. Không phân biệt rõ giữa “xe tự lái” và “phương tiện giao thông công cộng tự động”

Cách tiếp cận chiến lược:

Bạn có thể chọn một trong các lập trường sau:

  1. Hoàn toàn đồng ý: Xe tự lái sẽ thay đổi hoàn toàn hệ thống giao thông công cộng
  2. Hoàn toàn không đồng ý: Xe tự lái sẽ không tạo ra thay đổi đáng kể
  3. Đồng ý một phần: Xe tự lái sẽ có ảnh hưởng nhưng chỉ ở một số khía cạnh nhất định
  4. Quan điểm cân bằng: Phụ thuộc vào bối cảnh và điều kiện cụ thể

Với đề bài này, lập trường đồng ý một phần hoặc hoàn toàn đồng ý thường dễ phát triển ý hơn vì có nhiều ví dụ và lý lẽ thực tế để hỗ trợ.

Minh họa xe tự lái tương lai và hệ thống giao thông công cộng thông minh hiện đạiMinh họa xe tự lái tương lai và hệ thống giao thông công cộng thông minh hiện đại

Bài Mẫu Band 8-9

Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, chính xác với các luận điểm sâu sắc và được phát triển đầy đủ. Bài mẫu dưới đây thể hiện sự cân bằng giữa việc thừa nhận tiềm năng của công nghệ và đánh giá thực tế về những thách thức trong việc triển khai.

The advent of autonomous vehicle technology has sparked considerable debate about its potential impact on urban mobility. I firmly believe that self-driving cars will fundamentally transform public transport systems, albeit gradually and with significant regional variations.

The primary way in which autonomous vehicles will reshape public transportation is through enhanced efficiency and accessibility. Self-driving buses and shuttles can operate continuously without driver fatigue, enabling 24-hour service at reduced operational costs. This is particularly significant for cities struggling with driver shortages and high labor expenses. Moreover, autonomous vehicles can be programmed to optimize routes in real-time based on passenger demand, effectively creating a hybrid between traditional fixed-route buses and flexible ride-sharing services. Singapore’s ongoing trials with autonomous buses in designated zones exemplify this potential, demonstrating how such technology can complement existing metro systems by providing first-mile and last-mile connectivity.

Furthermore, the integration of self-driving cars into public transport networks could address the persistent challenge of urban congestion. Rather than competing with public transportation, autonomous vehicles could function as part of a coordinated mobility-as-a-service platform. Passengers might seamlessly transition from a self-driving car to a train, with AI algorithms coordinating schedules and routes to minimize journey time. Such integration would fundamentally alter how we conceptualize public versus private transport, potentially reducing private car ownership and encouraging more efficient use of road space.

However, it is important to acknowledge that these transformations will not materialize uniformly or immediately. Regulatory frameworks, infrastructure requirements, and public acceptance vary considerably across different regions. Developing nations, in particular, may face challenges in upgrading their road infrastructure and implementing the sophisticated digital networks necessary for autonomous vehicle operation.

In conclusion, while the timeline and extent may differ geographically, self-driving cars will undoubtedly bring substantial changes to public transport systems by improving efficiency, accessibility, and integration. The key to maximizing these benefits lies in thoughtful policy-making and strategic investment in complementary infrastructure.

Số từ: 318 words

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Quan điểm rõ ràng ngay từ câu mở đầu và được duy trì xuyên suốt bài. Các luận điểm được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể (Singapore) và phân tích sâu sắc về cả mặt tích cực lẫn thách thức. Bài viết thể hiện sự hiểu biết tinh tế về vấn đề với cụm từ “albeit gradually and with significant regional variations”.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Cấu trúc bài chặt chẽ với sự phát triển logic từ efficiency/accessibility (đoạn 2) đến integration/coordination (đoạn 3) và cuối cùng là acknowledgement of challenges (đoạn 4). Sử dụng đa dạng các linking devices một cách tự nhiên (Moreover, Furthermore, However). Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và kết nối mạch lạc với nhau.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng đa dạng, chính xác và tinh tế với các collocations học thuật như “spark considerable debate”, “operational costs”, “persistent challenge”, “materialize uniformly”. Sử dụng paraphrasing hiệu quả (self-driving cars → autonomous vehicles → autonomous vehicle technology). Không có lỗi về word choice.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, phân từ. Sử dụng thành thạo các cấu trúc nâng cao như “Rather than competing…”, “The key to maximizing these benefits lies in…”. Hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp, sử dụng thì và modal verbs chính xác.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Quan điểm tinh tế và có chiều sâu: Thay vì đơn giản đồng ý hoàn toàn, bài viết thể hiện quan điểm cân bằng với cụm từ “albeit gradually and with significant regional variations”, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

  2. Sử dụng ví dụ cụ thể và có giá trị: Đề cập đến Singapore’s trials with autonomous buses không chỉ là ví dụ chung chung mà còn giải thích cụ thể vai trò của công nghệ này (first-mile and last-mile connectivity).

  3. Phát triển ý tưởng theo chiều sâu: Mỗi luận điểm được mở rộng với explanation → example → analysis. Ví dụ, đoạn 2 không chỉ nói về efficiency mà còn giải thích cụ thể “operate continuously without driver fatigue” và kết nối với real-world context (driver shortages).

  4. Sử dụng academic collocations tự nhiên: “spark considerable debate”, “enhanced efficiency”, “persistent challenge”, “materialize uniformly” – những cụm từ này thể hiện vốn từ vựng học thuật phong phú mà không bị gượng ép.

  5. Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp một cách tự nhiên: Bài viết kết hợp nhiều loại câu phức như “Rather than competing with public transportation, autonomous vehicles could function…” hay “The key to maximizing these benefits lies in thoughtful policy-making…”.

  6. Thừa nhận counter-argument để tăng tính thuyết phục: Đoạn 4 đề cập đến những thách thức và hạn chế, thể hiện tư duy phản biện và làm cho luận điểm chính trở nên có trọng lượng hơn.

  7. Conclusion tóm tắt và mở rộng: Kết luận không chỉ paraphrase lại quan điểm mà còn đưa ra forward-looking statement về “thoughtful policy-making and strategic investment”, thể hiện khả năng tư duy phê phán.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng với ngôn ngữ khá tốt nhưng chưa có độ tinh tế và sâu sắc như Band 8-9. Bài mẫu dưới đây vẫn hoàn thành tốt yêu cầu đề bài nhưng với phạm vi từ vựng và cấu trúc câu đơn giản hơn.

The development of self-driving cars is becoming more common these days. I strongly agree that these autonomous vehicles will bring major changes to public transport systems in the coming years for several important reasons.

Firstly, self-driving cars can make public transportation more efficient and convenient. These vehicles do not need human drivers, so they can work for longer hours without rest breaks. This means that cities can provide public transport services 24 hours a day at lower costs. For example, autonomous buses can pick up passengers at different times during the night when regular bus drivers would need to rest. Additionally, these vehicles can use GPS and AI technology to find the fastest routes and avoid traffic jams, which makes journeys quicker for passengers.

Secondly, autonomous vehicles can solve some problems that many cities face with their current public transport systems. Many cities around the world do not have enough bus or taxi drivers, which creates difficulties for residents who rely on public transport. Self-driving vehicles can fill this gap because they do not depend on human workers. Furthermore, these cars can reach areas that are not well-served by traditional public transport. In rural areas or suburbs where bus routes are limited, autonomous vehicles can provide better connectivity for people living there.

However, there are some challenges that need to be considered. The technology is still quite expensive, and not all countries can afford to invest in these systems immediately. There are also safety concerns that need to be addressed before autonomous vehicles can be widely used.

In conclusion, I believe that self-driving cars will definitely change public transport systems significantly by making them more efficient and accessible. Although there are some obstacles to overcome, the benefits of this technology are clear and will improve transportation for many people in the future.

Số từ: 301 words

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Quan điểm rõ ràng (strongly agree) và được duy trì xuyên suốt bài. Các main ideas được trình bày đầy đủ với supporting details, nhưng phát triển ý chưa sâu như Band 8-9. Ví dụ về autonomous buses có đề cập nhưng chưa cụ thể bằng ví dụ Singapore trong bài Band 8-9.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài logic với Firstly/Secondly và các linking words cơ bản (Additionally, Furthermore, However). Tuy nhiên, sử dụng cohesive devices còn đơn giản và có phần mechanical. Mỗi đoạn có central topic nhưng sự kết nối giữa các câu chưa mượt mà bằng bài Band 8-9.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng rõ ràng với một số collocations tốt như “major changes”, “fill this gap”, “safety concerns”. Tuy nhiên, phạm vi từ vựng hạn chế hơn với sự lặp lại như “public transport/transportation” xuất hiện quá nhiều. Thiếu các academic phrases tinh tế như bài Band 8-9.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng mix của câu đơn và câu phức, có một số cấu trúc tốt như “which makes journeys quicker”, relative clauses. Tuy nhiên, phần lớn là câu đơn giản hoặc câu ghép với “and”, “but”. Ngữ pháp chính xác với rất ít lỗi nhỏ, nhưng thiếu sự đa dạng của bài Band 8-9.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Về độ tinh tế của quan điểm:

  • Band 8-9: “I firmly believe that self-driving cars will fundamentally transform public transport systems, albeit gradually and with significant regional variations.”
  • Band 6.5-7: “I strongly agree that these autonomous vehicles will bring major changes to public transport systems in the coming years.”

Bài Band 8-9 thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn với việc thừa nhận sự khác biệt về thời gian và khu vực, trong khi bài Band 6.5-7 đưa ra quan điểm đơn giản và trực tiếp hơn.

2. Về cách phát triển ý tưởng:

  • Band 8-9: “Singapore’s ongoing trials with autonomous buses in designated zones exemplify this potential, demonstrating how such technology can complement existing metro systems by providing first-mile and last-mile connectivity.”
  • Band 6.5-7: “For example, autonomous buses can pick up passengers at different times during the night when regular bus drivers would need to rest.”

Bài Band 8-9 sử dụng ví dụ cụ thể hơn với tên quốc gia và giải thích chi tiết vai trò của công nghệ, trong khi bài Band 6.5-7 đưa ra ví dụ tổng quát.

3. Về từ vựng và collocations:

  • Band 8-9: “spark considerable debate”, “enhanced efficiency”, “persistent challenge”, “materialize uniformly”
  • Band 6.5-7: “major changes”, “important reasons”, “fill this gap”, “safety concerns”

Bài Band 8-9 sử dụng academic vocabulary phức tạp và chính xác hơn, trong khi Band 6.5-7 dùng từ vựng đơn giản nhưng vẫn appropriate.

4. Về cấu trúc câu:

  • Band 8-9: “Rather than competing with public transportation, autonomous vehicles could function as part of a coordinated mobility-as-a-service platform.”
  • Band 6.5-7: “Self-driving vehicles can fill this gap because they do not depend on human workers.”

Bài Band 8-9 có cấu trúc câu phức tạp hơn với inversion và sophisticated phrases, trong khi Band 6.5-7 sử dụng câu đơn giản với “because”.

5. Về cohesion:

  • Band 8-9: Sử dụng variety của linking devices như “Moreover”, “Furthermore”, “However”, “Rather than” một cách tự nhiên
  • Band 6.5-7: Dựa nhiều vào “Firstly”, “Secondly”, “Additionally”, “Furthermore” – còn mechanical

Bài Mẫu Band 5-6

Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng với nhiều hạn chế về ngôn ngữ, cấu trúc và độ phát triển của luận điểm. Bài mẫu dưới đây minh họa các lỗi điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Nowadays, self-driving cars is developing very fast and many people think it will change public transport. I agree with this opinion because I think autonomous vehicle have many benefit for transportation system.

First of all, self-driving cars can help to reduce the traffic jam in the cities. Because these cars can drive more carefully and follow the traffic rules better than human drivers. They don’t make accident easily and can communicate with other cars on the road. For example, in my country, many accidents happen because of careless drivers, but self-driving cars don’t have this problem. So the traffic will be more smooth and less congestion.

Second, autonomous vehicles is very convenient for people. Many people in city don’t have time to drive their own cars because they are busy with work. Self-driving cars can take them to workplace while they can do another things like reading news or prepare for meeting. This save time and make life more comfortable. Also, old people and disabled people can use these cars easy without depending on others.

Another point is that self-driving technology can make public transport more cheaper. Because there is no need to pay salary for drivers, the ticket price can be reduce. This is good for people who don’t have much money and rely on public transportation every day. In addition, self-driving buses can work all day and night, so people can travel anytime they want.

However, some people worry about the safety of autonomous vehicles and think technology is not good enough now. But I believe in the future, the technology will improve and become more safer.

In conclusion, self-driving cars will change public transport systems a lot because they can reduce traffic problems, provide convenience, and lower costs. I strongly agree that this technology will bring positive changes to our society.

Số từ: 307 words

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6 Đã trả lời đúng câu hỏi với quan điểm rõ ràng (agree). Các main ideas được đề cập (reduce traffic, convenience, lower costs) nhưng phát triển chưa đầy đủ và thiếu depth. Ví dụ về “my country” quá chung chung. Chưa có sự acknowledge về những thách thức một cách thỏa đáng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản với First/Second/Another point nhưng sử dụng còn mechanical. Nhiều câu không kết nối tốt với nhau, đặc biệt đoạn 2 có câu bắt đầu bằng “Because” (fragment). Thiếu cohesion trong đoạn văn, các ý nhảy lung tung. Referencing chưa rõ ràng.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều lỗi word choice như “make accident easily” (make mistakes/cause accidents), “more cheaper” (cheaper), “more safer” (safer). Có attempt sử dụng từ vựng chủ đề (autonomous vehicles, traffic congestion) nhưng không consistent. Lặp từ nhiều (cars, people, self-driving).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: subject-verb agreement (“self-driving cars is”, “autonomous vehicles is”), article errors (“the traffic jam”), word form (“more cheaper”, “more safer”). Phần lớn là câu đơn, câu phức thường sai cấu trúc. Lỗi fragment sentence.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“self-driving cars is developing” Subject-verb agreement “self-driving cars are developing” “Cars” là danh từ số nhiều nên phải dùng “are” thay vì “is”. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia động từ theo số.
“autonomous vehicle have many benefit” Subject-verb agreement + Noun number “autonomous vehicles have many benefits” “Vehicle” cần số nhiều, “benefit” cũng cần số nhiều vì có “many”. Động từ “have” phải đi với danh từ số nhiều.
“Because these cars can drive…” (câu đứng độc lập) Sentence fragment “This is because these cars can drive…” hoặc kết hợp với câu trước Không được bắt đầu câu bằng “Because” mà không có main clause. Cần có independent clause kèm theo.
“don’t make accident easily” Word choice + Collocation “don’t cause accidents easily” hoặc “are less likely to be involved in accidents” “Make accident” không phải collocation đúng. Dùng “cause accidents” hoặc “have accidents”.
“do another things” Determiner error “do other things” “Another” dùng cho danh từ số ít, “other” dùng cho danh từ số nhiều.
“This save time” Subject-verb agreement “This saves time” Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải thêm “s”.
“use these cars easy” Word form “use these cars easily” Cần dùng adverb “easily” để bổ nghĩa cho động từ “use”, không dùng adjective “easy”.
“more cheaper” Comparative form “cheaper” “Cheap” là tính từ ngắn nên chỉ thêm “-er”, không dùng “more”. “More” chỉ dùng với tính từ dài.
“can be reduce” Passive voice error “can be reduced” Passive voice cần past participle “reduced”, không dùng bare infinitive “reduce”.
“more safer” Comparative form “safer” Tương tự “cheap”, “safe” là tính từ ngắn nên chỉ cần “safer”.
“the traffic jam” Article misuse “traffic jams” hoặc “traffic congestion” Không dùng “the” khi nói chung về traffic jams. Nên dùng số nhiều hoặc uncountable noun “congestion”.
“in my country” (không cụ thể) Vague example “in Vietnam” hoặc ví dụ cụ thể hơn Trong IELTS nên đưa ví dụ cụ thể, rõ ràng thay vì “my country” chung chung.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Cải thiện Subject-Verb Agreement:

  • Luôn kiểm tra xem chủ ngữ là số ít hay số nhiều trước khi chia động từ
  • Đặc biệt chú ý với các danh từ tập hợp và danh từ số nhiều bất quy tắc
  • Luyện tập: “Technology is/innovations are”, “this solution is/these solutions are”

2. Sử dụng Linking Words một cách tự nhiên hơn:

  • Thay vì “First, Second, Third” mechanical, dùng: “One significant way…”, “Furthermore”, “Additionally”
  • Tránh bắt đầu câu bằng “Because” – nên dùng “This is because…” hoặc nối với câu trước
  • Sử dụng variety: Moreover, In addition, Furthermore (không chỉ dùng một từ)

3. Mở rộng phát triển ý tưởng:

  • Mỗi luận điểm cần: Topic sentence → Explanation → Example → Analysis
  • Ví dụ phải cụ thể (tên quốc gia, số liệu, tình huống thực tế) thay vì chung chung
  • Giải thích “why” và “how” thay vì chỉ liệt kê

4. Nâng cao từ vựng:

  • Học collocations đúng: “cause/reduce accidents”, “traffic congestion”, “operational costs”
  • Paraphrase trong bài: self-driving cars → autonomous vehicles → driverless technology
  • Sử dụng less common vocabulary: “enhance” thay vì “improve”, “mitigate” thay vì “reduce”

5. Cấu trúc câu đa dạng hơn:

  • Kết hợp câu đơn và câu phức hợp lý
  • Sử dụng relative clauses: “Self-driving cars, which can operate 24/7, will…”
  • Thử passive voice khi phù hợp: “Routes can be optimized by AI systems”

6. Kiểm tra lỗi thường gặp:

  • Articles: a/an/the – học thuộc các quy tắc cơ bản
  • Comparative forms: cheap → cheaper (không phải more cheap)
  • Uncountable nouns: “information” không có số nhiều
  • Word forms: easy (adj) vs easily (adv), benefit (n) vs beneficial (adj)

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của công nghệ xe tự lái, bạn có thể tìm hiểu thêm về the benefits and drawbacks of self-driving cars để có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này.

Bảng phân tích chi tiết các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 9Bảng phân tích chi tiết các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 9

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
autonomous vehicle noun phrase /ɔːˈtɒnəməs ˈviːəkl/ xe tự hành, xe tự lái Autonomous vehicles are expected to reduce traffic accidents significantly. autonomous vehicle technology, fully autonomous vehicle, semi-autonomous vehicle
operational cost noun phrase /ˌɒpəˈreɪʃənl kɒst/ chi phí vận hành Self-driving buses can reduce operational costs by eliminating driver salaries. reduce/lower operational costs, high operational costs, operational cost savings
traffic congestion noun phrase /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ tắc nghẽn giao thông Autonomous vehicles could help alleviate traffic congestion in urban areas. reduce/ease traffic congestion, heavy traffic congestion, traffic congestion problem
first-mile/last-mile connectivity noun phrase /fɜːst maɪl/lɑːst maɪl kəˌnekˈtɪvəti/ kết nối đoạn đầu/cuối (từ nhà đến trạm giao thông công cộng) Self-driving shuttles can provide first-mile and last-mile connectivity to metro stations. improve first-mile connectivity, last-mile connectivity solutions, first-mile/last-mile problem
mobility-as-a-service noun phrase /məʊˈbɪləti æz ə ˈsɜːvɪs/ dịch vụ di chuyển tích hợp The future of urban transport lies in integrated mobility-as-a-service platforms. mobility-as-a-service platform, mobility-as-a-service model, mobility-as-a-service solution
materialize verb /məˈtɪəriəlaɪz/ hiện thực hóa, trở thành hiện thực The predicted changes may not materialize uniformly across all regions. materialize gradually, fail to materialize, materialize fully
spark debate verb phrase /spɑːk dɪˈbeɪt/ gây ra cuộc tranh luận The introduction of self-driving cars has sparked considerable debate. spark heated debate, spark public debate, spark controversy
alleviate verb /əˈliːvieɪt/ giảm bớt, làm dịu Autonomous vehicles could alleviate pressure on existing transport systems. alleviate pressure, alleviate concerns, alleviate problems
regulatory framework noun phrase /ˈreɡjələtəri ˈfreɪmwɜːk/ khung pháp lý Governments need to establish clear regulatory frameworks for autonomous vehicles. establish/develop regulatory framework, robust regulatory framework, regulatory framework for…
urban mobility noun phrase /ˈɜːbən məʊˈbɪləti/ khả năng di chuyển đô thị Self-driving technology will transform urban mobility patterns. improve urban mobility, urban mobility solutions, future of urban mobility
driver shortage noun phrase /ˈdraɪvə ˈʃɔːtɪdʒ/ tình trạng thiếu hụt tài xế Many cities face a persistent driver shortage for public buses. acute driver shortage, address driver shortage, driver shortage problem
seamlessly adverb /ˈsiːmləsli/ một cách liền mạch, không gián đoạn Passengers can transition seamlessly between different modes of transport. integrate seamlessly, work seamlessly, connect seamlessly
infrastructure requirement noun phrase /ˈɪnfrəstrʌktʃə rɪˈkwaɪəmənt/ yêu cầu về cơ sở hạ tầng The implementation of self-driving cars involves significant infrastructure requirements. meet infrastructure requirements, infrastructure requirements for…, complex infrastructure requirements
real-time optimization noun phrase /rɪəl taɪm ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ tối ưu hóa theo thời gian thực AI enables real-time optimization of routes based on traffic conditions. real-time optimization system, real-time route optimization, real-time optimization algorithm
complement verb /ˈkɒmplɪment/ bổ sung, hỗ trợ Self-driving cars will complement rather than replace existing public transport. complement existing systems, complement each other, effectively complement

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc với “Rather than”

Công thức: Rather than + V-ing/noun, S + V…

Đây là cấu trúc được dùng để so sánh hoặc đối lập hai hành động/tình huống, thể hiện sự lựa chọn giữa hai phương án. Cấu trúc này ghi điểm cao vì nó thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách súc tích và học thuật.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Rather than competing with public transportation, autonomous vehicles could function as part of a coordinated mobility-as-a-service platform.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy khả năng tư duy phản biện của người viết – thay vì chỉ nêu một ý kiến đơn giản, họ có thể phân tích sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận. Nó cũng giúp bài viết tránh được việc sử dụng các cụm từ phổ thông như “instead of” hoặc “not…but…”.

Ví dụ bổ sung:

  • Rather than eliminating traditional buses entirely, self-driving technology should enhance their efficiency and coverage.
  • Cities should invest in integrated transport networks rather than focusing solely on autonomous vehicles.
  • Rather than viewing this as a threat to employment, we should see it as an opportunity for workforce transformation.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường mắc lỗi dùng “Rather than to do” hoặc “Rather than do” thay vì “Rather than doing”. Cũng hay nhầm lẫn giữa “rather than” (thay vì) và “other than” (ngoài ra).

2. Cleft Sentence với “The primary/key way in which”

Công thức: The primary/key way in which + S + V + is…

Câu chẻ (cleft sentence) được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu. Cấu trúc này rất hiệu quả trong IELTS Writing vì nó giúp highlight luận điểm chính và tạo sự tập trung cho người đọc.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The primary way in which autonomous vehicles will reshape public transportation is through enhanced efficiency and accessibility.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng một cách rõ ràng và có trọng tâm. Nó giúp người đọc (hay examiner) ngay lập tức biết được điểm chính mà tác giả muốn nhấn mạnh. Đây là đặc điểm của academic writing band cao.

Ví dụ bổ sung:

  • The key way in which technology benefits society is by improving access to information and services.
  • The main reason why self-driving cars face resistance is due to safety concerns among the public.
  • What makes autonomous vehicles particularly promising is their potential to reduce human error.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường quên dùng “in which” và chỉ viết “The primary way autonomous vehicles…”, mất đi tính học thuật của câu. Cũng hay dùng sai động từ to be (is/are) không đồng nhất với chủ ngữ.

3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: S, which/who + V…, V…

Mệnh đề quan hệ không xác định được dùng để bổ sung thông tin về danh từ đã được xác định rõ ràng. Dấu phẩy là bắt buộc và mệnh đề này có thể bỏ đi mà câu vẫn có nghĩa đầy đủ.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Singapore’s ongoing trials with autonomous buses in designated zones exemplify this potential, demonstrating how such technology can complement existing metro systems.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho phép bạn thêm thông tin chi tiết mà không làm câu trở nên rối rắm. Nó thể hiện khả năng sử dụng câu phức một cách tự nhiên và thành thạo – một đặc điểm quan trọng của Band 7+.

Ví dụ bổ sung:

  • Autonomous vehicles, which operate using AI and sensor technology, can significantly reduce human error on roads.
  • The introduction of self-driving buses, which has been piloted in several European cities, shows promising results.
  • Public transport systems, which currently rely heavily on human drivers, face challenges during labor shortages.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy hoặc dùng “that” thay vì “which” trong non-defining relative clause. Cũng hay nhầm lẫn giữa defining (không có dấu phẩy) và non-defining (có dấu phẩy).

4. Cấu trúc nhấn mạnh với “It is…that…”

Công thức: It is + noun/adjective + that + S + V…

Đây là một dạng câu chẻ khác, được dùng để nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu bằng cách đặt nó vào vị trí sau “It is”.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is important to acknowledge that these transformations will not materialize uniformly or immediately.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt ý kiến, đặc biệt khi bạn muốn thừa nhận một điểm đối lập hoặc một limitation. Nó làm cho bài viết cân bằng hơn và thể hiện critical thinking.

Ví dụ bổ sung:

  • It is through continuous innovation that technology companies can maintain their competitive advantage.
  • It is essential that governments establish clear regulations before widespread adoption of autonomous vehicles.
  • It is the combination of affordability and convenience that makes public transport attractive to commuters.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường dùng sai thì động từ sau “that”, hoặc quên dùng subjunctive mood khi cần thiết (It is essential that he be…, không phải “is”).

5. Cấu trúc điều kiện nâng cao (Mixed Conditional)

Công thức: If + past perfect, S + would/could + V (hiện tại)

Câu điều kiện hỗn hợp được dùng để nói về một điều kiện trong quá khứ và kết quả ở hiện tại, hoặc ngược lại. Đây là cấu trúc nâng cao thể hiện sự thành thạo về ngữ pháp.

Ví dụ ứng dụng trong chủ đề:
If governments had invested more heavily in infrastructure development earlier, autonomous vehicles would be more widely deployed today.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp cho thấy khả năng sử dụng các thì động từ phức tạp một cách chính xác và linh hoạt. Nó cũng thể hiện khả năng phân tích mối quan hệ nhân quả giữa quá khứ và hiện tại.

Ví dụ bổ sung:

  • If technology companies had addressed safety concerns more transparently, public trust in self-driving cars could be higher now.
  • If regulatory frameworks were clearer, more manufacturers would have already launched autonomous vehicle services.
  • If cities had planned their infrastructure with future technology in mind, the integration of self-driving cars would be smoother.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường nhầm lẫn các thì trong câu điều kiện, đặc biệt là dùng “would have” ở cả hai vế hoặc quên dùng past perfect ở mệnh đề “if”.

6. Cụm phân từ (Participle Phrase)

Công thức: V-ing/V-ed…, S + V… hoặc S, V-ing/V-ed…, V…

Cụm phân từ được dùng để rút gọn câu và tạo sự đa dạng trong cấu trúc. Nó giúp kết nối hai hành động có quan hệ nhân quả hoặc xảy ra đồng thời.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Passengers might seamlessly transition from a self-driving car to a train, with AI algorithms coordinating schedules and routes to minimize journey time.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên mượt mà và sophisticated hơn. Nó thể hiện khả năng diễn đạt nhiều ý trong một câu mà không làm câu trở nên dài dòng hay khó hiểu.

Ví dụ bổ sung:

  • Operating without human intervention, autonomous vehicles can function continuously throughout the day and night.
  • Equipped with advanced sensors, self-driving cars can detect obstacles more quickly than human drivers.
  • Having revolutionized many industries, artificial intelligence is now transforming the transportation sector.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường mắc lỗi “dangling participle” – cụm phân từ không cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Walking down the street, the accident was seen by me.” (Đúng phải là: “Walking down the street, I saw the accident.”)

Sơ đồ minh họa các cấu trúc câu phức giúp tăng band điểm IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa các cấu trúc câu phức giúp tăng band điểm IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Chủ đề về xe tự lái và sự thay đổi của hệ thống giao thông công cộng là một trong những đề tài công nghệ quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt về cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu giữa các level.

Để đạt Band 7+, điều quan trọng nhất không phải là sử dụng từ vựng “khó” mà là khả năng phát triển luận điểm một cách logic, sử dụng ví dụ cụ thể và thể hiện critical thinking. Bạn cần cân bằng giữa việc thừa nhận những lợi ích của công nghệ và nhận thức về những thách thức thực tế trong việc triển khai.

Các điểm then chốt để cải thiện bài viết của bạn:

  1. Luôn có quan điểm rõ ràng ngay từ phần Introduction và duy trì xuyên suốt bài
  2. Phát triển mỗi luận điểm đầy đủ với explanation → example → analysis
  3. Sử dụng academic collocations thay vì từ đơn lẻ (spark debate, operational costs, persistent challenge…)
  4. Đa dạng cấu trúc câu một cách tự nhiên, không gượng ép
  5. Kiểm tra kỹ ngữ pháp cơ bản như subject-verb agreement, articles, word forms

Hãy nhớ rằng việc cải thiện Writing không thể diễn ra qua một đêm. Bạn cần thực hành viết thường xuyên, nhận feedback và học từ những lỗi sai của mình. Tập trung vào việc sửa những lỗi cơ bản trước (ngữ pháp, cohesion) rồi mới nâng cao từ vựng và cấu trúc câu phức tạp.

Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS! Hãy tiếp tục thực hành với các đề tài công nghệ khác để mở rộng vốn từ vựng và cách tiếp cận đa dạng cho dạng bài Opinion Essay này.

Previous Article

IELTS Writing Task 2: The Role of Arts in Education – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: The Challenges of Managing Global Migration – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨