IELTS Writing Task 2: Giải Pháp Giảm Thiểu Tác Động Môi Trường Của Công Nghiệp Hóa – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong bối cảnh công nghiệp hóa đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, vấn đề bảo vệ môi trường trở thành mối quan tâm hàng đầu của các quốc gia. Chủ đề về tác động môi trường của quá trình công nghiệp hóa và các giải pháp giảm thiểu luôn là một trong những đề tài phổ biến và quan trọng nhất trong IELTS Writing Task 2, xuất hiện thường xuyên ở cả hai dạng Problem-Solution và Discuss Both Views.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận hiệu quả cho chủ đề này thông qua 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), cùng với phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của từng bài. Bạn cũng sẽ được trang bị vốn từ vựng chuyên ngành, các cấu trúc câu giúp tăng điểm, và hiểu rõ những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam khi viết về chủ đề này.

Một số đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây bao gồm:

  • “Industrialization has brought many benefits but also caused environmental damage. What are the main environmental problems and how can they be addressed?” (tháng 3/2023, IDP Việt Nam)
  • “Some people think that economic development should be prioritized over environmental protection, while others believe the opposite. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 9/2023, British Council)
  • “Industrial pollution is one of the main causes of environmental problems. To what extent do you agree or disagree, and what measures can be taken to address this issue?” (tháng 1/2024, IDP)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Industrialization has led to significant economic growth but has also resulted in severe environmental damage. What are the main environmental problems caused by industrialization, and what solutions can be implemented to address these issues?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Dịch đề: Công nghiệp hóa đã dẫn đến tăng trưởng kinh tế đáng kể nhưng cũng gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng. Những vấn đề môi trường chính do công nghiệp hóa gây ra là gì, và những giải pháp nào có thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề này?

Phân tích đề bài:

Đây là dạng bài Problem-Solution (Vấn đề – Giải pháp), một trong những dạng phổ biến nhất của IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Xác định các vấn đề môi trường chính do công nghiệp hóa gây ra
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi để giải quyết những vấn đề đó

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Industrialization (công nghiệp hóa): Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp
  • Environmental damage/problems: Các tác động tiêu cực đến môi trường
  • Solutions/measures: Các biện pháp, giải pháp cụ thể

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ liệt kê vấn đề mà không phân tích sâu tác động của chúng
  • Đưa ra giải pháp chung chung, thiếu tính khả thi (“the government should do something”)
  • Không cân bằng giữa hai phần: viết quá nhiều về vấn đề, quá ít về giải pháp
  • Sử dụng từ vựng lặp đi lặp lại (pollution, environment, problem)
  • Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai khía cạnh
  2. Thân bài 1: Trình bày 2-3 vấn đề môi trường chính với giải thích rõ ràng
  3. Thân bài 2: Đề xuất 2-3 giải pháp tương ứng với các vấn đề đã nêu
  4. Kết bài: Tóm tắt lại và có thể đưa ra quan điểm cá nhân về tầm quan trọng của vấn đề

Khi triển khai bài viết về chủ đề này, điều quan trọng là thể hiện hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, tương tự như cách tiếp cận trong how to balance economic growth and environmental protection. Điều này sẽ giúp bài viết của bạn thuyết phục và toàn diện hơn.

Hình ảnh minh họa về những tác động môi trường nghiêm trọng của quá trình công nghiệp hóaHình ảnh minh họa về những tác động môi trường nghiêm trọng của quá trình công nghiệp hóa

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, lập luận logic chặt chẽ, và kiến thức sâu rộng về chủ đề. Bài viết dưới đây minh họa cách phát triển ý tưởng một cách mạch lạc, sử dụng từ vựng đa dạng và cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên.

The rapid advancement of industrialization has undeniably transformed global economies, yet this progress has come at a considerable environmental cost. This essay will examine the primary ecological challenges stemming from industrial expansion and propose viable solutions to mitigate these detrimental effects.

Among the most pressing environmental problems is atmospheric pollution resulting from industrial emissions. Manufacturing facilities and power plants release substantial quantities of greenhouse gases, particularly carbon dioxide and sulfur dioxide, which contribute to both climate change and acid rain. For instance, China’s industrial heartlands have experienced severe air quality deterioration, with cities like Beijing frequently recording hazardous pollution levels. Equally concerning is the contamination of water resources through industrial discharge. Chemical factories and textile manufacturers often release untreated effluents containing heavy metals and toxic compounds into rivers and lakes, rendering these water sources unsafe for human consumption and devastating aquatic ecosystems.

Addressing these challenges requires a multi-faceted approach involving both regulatory frameworks and technological innovation. Firstly, governments must implement and rigorously enforce stringent emission standards, compelling industries to adopt cleaner production methods. Singapore’s success in maintaining air quality despite its industrial activities demonstrates the effectiveness of strict environmental legislation. Additionally, promoting the transition to renewable energy sources, such as solar and wind power, can significantly reduce industrial carbon footprints. Financial incentives, including tax breaks and subsidies, could encourage manufacturers to invest in green technologies and waste treatment facilities. Furthermore, establishing comprehensive monitoring systems would ensure corporate compliance and enable swift intervention when violations occur.

In conclusion, while industrialization has generated undeniable environmental degradation, implementing robust regulatory measures alongside technological advancement offers a pragmatic pathway toward sustainable industrial development. The onus lies on both governmental authorities and industrial stakeholders to prioritize environmental stewardship without compromising economic progress.

(Word count: 310)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ và sâu sắc cả hai phần của câu hỏi. Vấn đề được phân tích với ví dụ cụ thể (Beijing, Singapore) và giải pháp được trình bày với tính khả thi cao. Quan điểm rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Bố cục logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng linking devices tinh tế (Among the most pressing, Equally concerning, Firstly, Additionally, Furthermore). Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển mạch lạc.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Vốn từ vựng phong phú và chính xác cao với collocations tự nhiên (atmospheric pollution, industrial emissions, detrimental effects, stringent emission standards, carbon footprints). Paraphrasing hiệu quả (industrialization → industrial expansion; environmental problems → ecological challenges). Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức với độ chính xác cao: mệnh đề quan hệ rút gọn (containing heavy metals), câu chẻ, cấu trúc phân từ, câu điều kiện ẩn. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Sự đa dạng trong cấu trúc câu tạo nhịp điệu tự nhiên cho bài viết.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Paraphrasing xuất sắc ngay từ câu mở bài: Thay vì lặp lại “Industrialization has led to economic growth but environmental damage”, tác giả viết “rapid advancement of industrialization has undeniably transformed global economies, yet this progress has come at a considerable environmental cost” – thể hiện khả năng diễn đạt linh hoạt.

  2. Sử dụng ví dụ cụ thể và có thực: Đề cập đến Beijing và Singapore không chỉ làm cho lập luận thuyết phục hơn mà còn chứng tỏ kiến thức thực tế về vấn đề toàn cầu.

  3. Cân bằng hoàn hảo giữa hai phần: Đoạn thân bài thứ nhất dành khoảng 100 từ cho vấn đề, đoạn thứ hai dành khoảng 110 từ cho giải pháp – tỷ lệ rất hợp lý.

  4. Từ vựng chuyên ngành chính xác: Sử dụng các thuật ngữ như “atmospheric pollution”, “industrial emissions”, “greenhouse gases”, “untreated effluents”, “heavy metals”, “toxic compounds” cho thấy vốn từ vựng academic mạnh.

  5. Liên kết ý tưởng mượt mà: Cụm “Equally concerning” kết nối hai vấn đề môi trường một cách tự nhiên. “Addressing these challenges requires…” chuyển tiếp sang phần giải pháp rất logic.

  6. Cấu trúc câu phức tạp nhưng rõ ràng: Câu “Chemical factories and textile manufacturers often release untreated effluents containing heavy metals and toxic compounds into rivers and lakes, rendering these water sources unsafe…” sử dụng mệnh đề phân từ để thêm thông tin mà không làm câu trở nên rối rắm.

  7. Kết bài mạnh mẽ với quan điểm rõ ràng: Nhấn mạnh trách nhiệm của cả chính phủ và doanh nghiệp, đồng thời khẳng định rằng phát triển bền vững là khả thi.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng xử lý đề bài tốt với ý tưởng rõ ràng, tuy nhiên vẫn còn hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu phân tích so với Band 8-9.

The development of industries has brought economic benefits to many countries, but it has also created serious environmental problems. This essay will discuss the main environmental issues caused by industrialization and suggest some solutions to solve them.

One of the biggest environmental problems is air pollution. Factories release a lot of harmful gases into the atmosphere, such as carbon dioxide and smoke, which cause global warming and make the air dirty. For example, in many industrial cities in Vietnam, the air quality is very poor, especially during rush hours. Another major problem is water pollution. Many factories dump their waste directly into rivers without treating it properly. This makes the water unsafe to drink and kills fish and other animals that live in the water. In my hometown, a river near a textile factory has become so polluted that local people cannot use it anymore.

To address these problems, there are several solutions that can be implemented. First, governments should make stricter laws about pollution and punish companies that break these rules. If companies have to pay large fines, they will be more careful about their waste. Second, factories should use modern technology to reduce pollution. For instance, they can install filters to clean the smoke before it goes into the air. Also, governments can give financial support to companies that want to use clean energy like solar or wind power. This will encourage more businesses to become environmentally friendly.

In conclusion, industrialization has caused significant damage to the environment, particularly through air and water pollution. However, with proper government regulations and the use of modern technology, these problems can be reduced. Both governments and companies need to work together to protect the environment while maintaining economic growth.

(Word count: 305)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Trả lời đầy đủ cả hai phần câu hỏi với ví dụ cụ thể (Việt Nam, quê hương tác giả). Tuy nhiên, phân tích chưa sâu sắc, chủ yếu nêu vấn đề và giải pháp ở mức bề mặt. Ý tưởng rõ ràng nhưng thiếu sự phát triển chi tiết.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc tổ chức tốt với đoạn văn rõ ràng. Tuy nhiên, linking devices còn đơn giản và lặp lại (First, Second, Also, However). Một số chỗ chuyển tiếp giữa các ý chưa mượt mà. Chia đoạn logic nhưng thiếu sự tinh tế trong việc phát triển luận điểm.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Sử dụng từ vựng phù hợp với chủ đề (air pollution, harmful gases, global warming, water pollution, dump waste) nhưng còn đơn giản. Một số collocation chưa tự nhiên (“make the air dirty” thay vì “deteriorate air quality”). Có sự lặp lại từ (pollution xuất hiện nhiều lần, problem/problems). Paraphrasing hạn chế.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng được một số cấu trúc phức tạp (mệnh đề quan hệ: “that live in the water”, câu điều kiện: “If companies have to pay”). Tuy nhiên, đa số câu vẫn ở dạng đơn giản. Một vài lỗi nhỏ về mạo từ nhưng không ảnh hưởng đến hiểu nghĩa. Câu văn rõ ràng và dễ hiểu.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Về mở bài:

Band 8-9: “The rapid advancement of industrialization has undeniably transformed global economies, yet this progress has come at a considerable environmental cost.”

  • Sử dụng cụm danh từ phức tạp và từ vựng học thuật cao
  • Cấu trúc câu tinh tế với “yet” tạo sự tương phản

Band 6.5-7: “The development of industries has brought economic benefits to many countries, but it has also created serious environmental problems.”

  • Diễn đạt đơn giản, trực tiếp hơn
  • Cấu trúc câu cơ bản với “but”

2. Về từ vựng mô tả vấn đề:

Band 8-9:

  • “atmospheric pollution resulting from industrial emissions”
  • “contamination of water resources through industrial discharge”
  • “untreated effluents containing heavy metals and toxic compounds”

Band 6.5-7:

  • “air pollution”
  • “water pollution”
  • “dump their waste directly into rivers”

Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng chuyên ngành và collocation tự nhiên hơn rất nhiều.

3. Về ví dụ minh họa:

Band 8-9: Sử dụng ví dụ quốc tế có tầm ảnh hưởng (Beijing – Trung Quốc, Singapore) để thể hiện kiến thức toàn cầu.

Band 6.5-7: Sử dụng ví dụ địa phương (Việt Nam, quê hương) – vẫn có giá trị nhưng phạm vi hẹp hơn.

4. Về giải pháp:

Band 8-9:

  • “implement and rigorously enforce stringent emission standards”
  • “promoting the transition to renewable energy sources”
  • “establishing comprehensive monitoring systems”
    Các giải pháp cụ thể, chuyên nghiệp với động từ học thuật.

Band 6.5-7:

  • “make stricter laws”
  • “install filters”
  • “give financial support”
    Giải pháp đơn giản, thiếu tính chuyên môn.

5. Về cấu trúc câu:

Band 8-9: Đa dạng với mệnh đề phân từ, câu phức nhiều tầng, đảo ngữ.

Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu ghép đơn giản, ít câu phức.

Khi xem xét các biện pháp quy định đối với công nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm góc nhìn về Should governments introduce stricter regulations on industrial emissions? để hiểu rõ hơn về vai trò của chính sách trong việc kiểm soát ô nhiễm công nghiệp.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện những lỗi thường gặp của học viên chưa thành thạo, bao gồm lỗi ngữ pháp, từ vựng hạn chế, và cách triển khai ý còn chưa rõ ràng.

Nowadays, industrialization is very important for economic. However, it make many problem for environment. In this essay, I will discuss about the environmental problem from industrialization and give some solution.

First, industrialization cause air pollution. The factory release many smoke and gas to the air and this make the air become dirty. People cannot breath fresh air and it effect to their health. In my city, there are many factory and the air is very bad. Second problem is water pollution. Factory throw waste water into river and lake. The water become dirty and people cannot use it. Fish and animal in water will die.

For solve this problem, government should do something. They should make law to control factory. If factory make pollution, they must pay money for punishment. Also, factory should use new technology for reduce pollution. For example, they can use clean energy like sun power or wind power. This way is good for environment. Government also can give money to help factory buy new machine that don’t make pollution.

Another solution is educate people. If people know about environment problem, they will be more careful. School should teach student about protect environment. People should understand that economic development is important but environment is important too.

In conclusion, industrialization make many problem for environment like air pollution and water pollution. But we can solve it by many way. Government and factory must work together. If everyone try, the environment will become better.

(Word count: 287)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Cố gắng trả lời cả hai phần câu hỏi nhưng thiếu sự phát triển ý tưởng. Vấn đề được nêu ra nhưng không được giải thích rõ ràng. Giải pháp còn chung chung và thiếu tính cụ thể. Có ví dụ nhưng quá đơn giản và không thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.0 Cấu trúc cơ bản có nhưng thiếu sự mạch lạc. Linking devices rất hạn chế và lặp lại (First, Second, Also). Một số đoạn văn không có topic sentence rõ ràng. Ý tưởng nhảy cóc, thiếu sự kết nối logic giữa các câu. Đoạn 2 và 3 có thể gộp lại vì cùng về giải pháp.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Vốn từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (problem, pollution, factory, make). Nhiều lỗi word choice (“very important for economic” → for the economy; “effect to” → affect). Collocation không tự nhiên (“throw waste water”, “sun power”). Thiếu từ vựng chuyên ngành. Paraphrasing rất yếu.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: thiếu “s” số nhiều (“factory” → factories), chia động từ sai (“it make” → makes), giới từ sai (“discuss about” → discuss), mạo từ thiếu (“the factory” → factories). Cấu trúc câu đơn giản, ít câu phức. Các lỗi này ảnh hưởng đến độ rõ ràng của bài viết.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
very important for economic Word form, Giới từ very important for the economy / economic development “Economic” là tính từ, cần danh từ “economy”. Nên thêm “the” trước danh từ chỉ khái niệm chung.
it make many problem Chia động từ, Danh từ số nhiều it makes many problems Chủ ngữ “it” là số ít nên động từ phải thêm “s”. “Many” đi với danh từ số nhiều “problems”.
I will discuss about Giới từ thừa I will discuss Động từ “discuss” là ngoại động từ, không cần giới từ “about” phía sau.
The factory release many smoke Mạo từ, Danh từ không đếm được Factories release a lot of smoke Nên dùng số nhiều “factories” không có “the” khi nói chung. “Smoke” là danh từ không đếm được, dùng “much” hoặc “a lot of”, không dùng “many”.
it effect to their health Word form, Giới từ it affects their health “Effect” là danh từ, động từ là “affect”. Động từ “affect” không cần giới từ “to”.
For solve this problem Cấu trúc To solve this problem Dùng “To + V” để chỉ mục đích, không dùng “For + V”.
pay money for punishment Collocation pay a fine / be fined Cụm từ tự nhiên là “pay a fine” hoặc “be fined”, không nói “pay money for punishment”.
new technology for reduce Cấu trúc new technology to reduce Dùng “to + V” để chỉ mục đích, không dùng “for + V”.
give money to help factory Mạo từ give money to help factories / give financial support to factories Thiếu “s” cho số nhiều. Cách diễn đạt tự nhiên hơn là “provide financial support/subsidies”.
educate people Từ vựng educating the public / raising public awareness Thiếu mạo từ “the”. Cách diễn đạt academic hơn là “raising public awareness” hoặc “public education”.
by many way Danh từ số nhiều in many ways “Many” đi với số nhiều “ways”. Giới từ đúng là “in”, không phải “by”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay thế từ đơn giản bằng từ academic: “make problem” → “cause/create issues”, “very bad” → “severely deteriorated”, “give money” → “provide subsidies/financial incentives”
  • Học các collocations tự nhiên: “impose fines”, “implement regulations”, “mitigate pollution”, “environmental degradation”
  • Tránh lặp từ bằng cách sử dụng synonyms và paraphrasing

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Luyện tập chia động từ chính xác, đặc biệt chú ý số ít/số nhiều
  • Sử dụng thêm câu phức với mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ
  • Thực hành sử dụng các thì động từ phù hợp với ngữ cảnh
  • Kiểm tra kỹ mạo từ (a/an/the) – đây là lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam

3. Tăng tính mạch lạc:

  • Sử dụng đa dạng linking devices: In addition to, Furthermore, Consequently, As a result, For instance
  • Mỗi đoạn văn cần có một topic sentence rõ ràng
  • Đảm bảo các câu trong đoạn liên kết chặt chẽ với nhau
  • Phát triển ý từng bước một, không nhảy cóc

4. Phát triển ý tưởng sâu hơn:

  • Không chỉ nêu vấn đề/giải pháp mà cần giải thích “tại sao” và “như thế nào”
  • Thêm ví dụ cụ thể và số liệu (nếu nhớ) để minh họa
  • Phân tích tác động và hậu quả của vấn đề
  • Đánh giá tính khả thi của giải pháp

5. Thực hành đặc biệt cho học viên Việt Nam:

  • Viết câu tiếng Việt trước, sau đó dịch sang tiếng Anh để tránh Vietlish
  • Đọc nhiều bài mẫu band cao để “ngấm” cách diễn đạt tự nhiên
  • Luyện viết outline chi tiết trước khi viết bài hoàn chỉnh
  • Dành 3-5 phút cuối để kiểm tra lỗi ngữ pháp cơ bản

Biểu đồ minh họa các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm từ hoạt động công nghiệpBiểu đồ minh họa các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
industrialization (n) /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/ Sự công nghiệp hóa Rapid industrialization has transformed many developing nations. rapid industrialization, process of industrialization, industrialization period
atmospheric pollution (n) /ˌætməsˈferɪk pəˈluːʃən/ Ô nhiễm khí quyển Atmospheric pollution poses serious health risks to urban populations. reduce atmospheric pollution, combat atmospheric pollution, atmospheric pollution levels
industrial emissions (n) /ɪnˈdʌstriəl ɪˈmɪʃənz/ Khí thải công nghiệp Strict regulations are needed to control industrial emissions. reduce industrial emissions, monitor industrial emissions, industrial emissions standards
environmental degradation (n) /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˌdeɡrəˈdeɪʃən/ Sự suy thoái môi trường Unchecked industrial growth leads to severe environmental degradation. prevent environmental degradation, environmental degradation caused by, extent of environmental degradation
stringent regulations (n) /ˈstrɪndʒənt ˌreɡjuˈleɪʃənz/ Các quy định nghiêm ngặt The government introduced stringent regulations on factory waste disposal. implement stringent regulations, enforce stringent regulations, stringent environmental regulations
untreated effluents (n) /ʌnˈtriːtɪd ˈefluənts/ Nước thải chưa xử lý Many factories discharge untreated effluents directly into rivers. discharge untreated effluents, release untreated effluents, untreated industrial effluents
mitigate (v) /ˈmɪtɪɡeɪt/ Giảm thiểu, làm dịu bớt New technologies can help mitigate the environmental impact of manufacturing. mitigate the effects, mitigate pollution, mitigate environmental damage
renewable energy sources (n) /rɪˈnjuːəbəl ˈenədʒi ˈsɔːsɪz/ Các nguồn năng lượng tái tạo Transitioning to renewable energy sources reduces carbon footprints. invest in renewable energy sources, promote renewable energy sources, renewable energy sources such as
carbon footprint (n) /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ Lượng khí thải carbon Companies should measure and reduce their carbon footprint. reduce carbon footprint, calculate carbon footprint, minimize carbon footprint
impose fines (v) /ɪmˈpəʊz faɪnz/ Áp đặt tiền phạt Authorities can impose heavy fines on polluting industries. impose heavy fines, impose substantial fines, impose fines on violators
ecosystem (n) /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ Hệ sinh thái Industrial waste disrupts aquatic ecosystems. protect ecosystems, damage ecosystems, fragile ecosystem
sustainable development (n) /səˈsteɪnəbəl dɪˈveləpmənt/ Phát triển bền vững Governments must balance economic growth with sustainable development. promote sustainable development, achieve sustainable development, sustainable development goals
pollution control measures (n) /pəˈluːʃən kənˈtrəʊl ˈmeʒəz/ Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm Effective pollution control measures are essential for industrial areas. implement pollution control measures, strengthen pollution control measures, pollution control measures include
environmental stewardship (n) /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈstjuːədʃɪp/ Quản lý bảo vệ môi trường Corporate environmental stewardship is becoming increasingly important. promote environmental stewardship, practice environmental stewardship, environmental stewardship responsibility
detrimental effects (n) /ˌdetrɪˈmentəl ɪˈfekts/ Những tác động có hại The detrimental effects of air pollution are well-documented. have detrimental effects, cause detrimental effects, detrimental effects on health

Việc giải quyết các vấn đề môi trường do công nghiệp hóa gây ra không thể tách rời khỏi the role of international cooperation in combating climate change, bởi ô nhiễm không có biên giới quốc gia và đòi hỏi nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế.

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ không xác định

Công thức: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ, which/who + động từ + thêm thông tin bổ sung

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Manufacturing facilities and power plants release substantial quantities of greenhouse gases, particularly carbon dioxide and sulfur dioxide, which contribute to both climate change and acid rain.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) thêm thông tin bổ sung cho câu, làm cho câu văn phong phú hơn mà vẫn rõ ràng. Đây là dấu hiệu của Band 7+ vì thể hiện khả năng kết hợp thông tin một cách mượt mà.

Các ví dụ bổ sung:

  • “Industrial waste contains toxic chemicals, which contaminate water sources and endanger aquatic life.”
  • “The government implemented new environmental policies, which have significantly reduced pollution levels over the past decade.”
  • “Many factories continue to operate without proper filtration systems, which results in severe air quality deterioration.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên dấu phẩy trước “which” hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định) và “that” (xác định). Nhớ rằng với mệnh đề không xác định, bạn PHẢI có dấu phẩy và không thể dùng “that”.

2. Câu phức với mệnh đề phân từ (Participle Clause)

Công thức: V-ing/V-ed…, chủ ngữ + động từ chính | Chủ ngữ + động từ chính, V-ing/V-ed…

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Chemical factories and textile manufacturers often release untreated effluents containing heavy metals and toxic compounds into rivers and lakes, rendering these water sources unsafe for human consumption.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Participle clauses giúp câu văn ngắn gọn hơn và thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Đây là cấu trúc nâng cao thường thấy ở Band 8-9, giúp tránh dùng quá nhiều “because”, “so” đơn giản.

Các ví dụ bổ sung:

  • “Facing mounting environmental pressure, many corporations have begun investing in cleaner technologies.”
  • “Having recognized the severity of pollution, authorities implemented emergency measures to control emissions.”
  • “Factories continue releasing toxic waste, causing irreversible damage to local ecosystems.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng sai chủ ngữ trong mệnh đề phân từ (dangling participle). Chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phân từ phải giống nhau. Ví dụ SAI: “Walking to school, the pollution was terrible.” (Người đi bộ không phải là pollution!)

3. Cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh

Công thức: Only/Not only/Rarely/Seldom + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính

Ví dụ liên quan:
“Only through strict enforcement of environmental regulations can we hope to reverse the damage caused by decades of unchecked industrial growth.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Đây là đặc điểm nổi bật của Band 8-9, giúp bài viết có tính học thuật cao hơn.

Các ví dụ bổ sung:

  • “Not only does industrial pollution harm the environment, but it also poses serious health risks to communities.”
  • “Rarely do we see companies voluntarily adopting expensive pollution control measures without government intervention.”
  • “Seldom has there been such widespread awareness of the environmental consequences of industrialization.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hoặc sử dụng thì động từ không chính xác. Nhớ rằng sau “Only/Not only…” cần có cấu trúc đảo ngữ hoàn chỉnh.

4. Câu chẻ (Cleft Sentences) để làm nổi bật thông tin

Công thức: It is/was… that/who… | What… is/was…

Ví dụ liên quan:
“It is the combination of government regulation and corporate responsibility that will ultimately determine the success of environmental protection efforts.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp làm nổi bật phần thông tin quan trọng nhất, tạo sự tập trung cho người đọc. Đây là cấu trúc tinh tế thường thấy trong văn viết academic Band 8+.

Các ví dụ bổ sung:

  • “What concerns environmentalists most is the lack of accountability among industrial corporations.”
  • “It was the introduction of carbon taxes that finally motivated companies to reduce their emissions.”
  • “What we need is not just stricter laws but also consistent enforcement mechanisms.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Dùng sai động từ “to be” hoặc quên “that/who” sau phần được nhấn mạnh. Cần chú ý thì của động từ phải phù hợp với ngữ cảnh câu.

5. Cấu trúc so sánh kép (Double Comparative)

Công thức: The + comparative adjective/adverb…, the + comparative adjective/adverb…

Ví dụ liên quan:
“The stricter the environmental regulations become, the more likely companies are to invest in pollution control technologies.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ nhân quả phức tạp một cách súc tích, cho thấy khả năng tư duy logic cao. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo, thường thấy ở Band 7.5+.

Các ví dụ bổ sung:

  • “The more factories adopt renewable energy, the lower their carbon footprint becomes.”
  • “The longer we delay addressing industrial pollution, the more difficult it will be to reverse environmental damage.”
  • “The greater the public awareness of environmental issues, the stronger the pressure on governments to act.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên “the” trước so sánh hơn hoặc sử dụng sai dạng so sánh. Lưu ý với tính từ dài dùng “more”, với tính từ ngắn thêm “-er”.

6. Cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional)

Công thức: If + Past Perfect, would/could + V (hiện tại) | If + Past Simple, would/could have + V3 (quá khứ)

Ví dụ liên quan:
“If governments had implemented stricter environmental regulations decades ago, we would not be facing such severe pollution problems today.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, cho thấy khả năng phân tích sâu sắc về nguyên nhân và hậu quả. Đây là cấu trúc nâng cao của Band 8-9.

Các ví dụ bổ sung:

  • “If industrial leaders had prioritized sustainability from the outset, environmental restoration costs would be significantly lower now.”
  • “If we continue ignoring the warning signs, future generations will pay dearly for our current negligence.”
  • “If companies had invested in clean technology earlier, they would now enjoy both environmental and economic benefits.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện hoặc sử dụng sai thì động từ. Cần phân biệt rõ loại 2 (giả định hiện tại), loại 3 (giả định quá khứ), và hỗn hợp (kết nối quá khứ-hiện tại).

Ngoài ra, vấn đề mở rộng đô thị cũng có mối liên hệ chặt chẽ với ô nhiễm công nghiệp. Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này, bạn có thể tham khảo how does urban sprawl contribute to environmental issues, nơi phân tích cách thức phát triển đô thị không kiểm soát gây thêm áp lực lên môi trường.

Hình ảnh học viên đang luyện tập viết IELTS Writing Task 2 về chủ đề môi trường và công nghiệp hóaHình ảnh học viên đang luyện tập viết IELTS Writing Task 2 về chủ đề môi trường và công nghiệp hóa

Kết Bài

Chủ đề về tác động môi trường của công nghiệp hóa và các giải pháp khắc phục là một trong những đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Để đạt điểm cao cho chủ đề này, bạn cần:

Hiểu rõ yêu cầu đề bài: Phân tích kỹ xem đề yêu cầu bạn thảo luận về vấn đề, giải pháp hay cả hai. Đảm bảo trả lời đầy đủ tất cả các phần của câu hỏi.

Phát triển vốn từ vựng chuyên ngành: Thay vì dùng từ đơn giản như “pollution” hay “problem”, hãy sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như “atmospheric pollution”, “industrial emissions”, “environmental degradation”, “untreated effluents”. Các collocation tự nhiên và từ vựng academic sẽ nâng band điểm Lexical Resource của bạn lên đáng kể.

Sử dụng đa dạng cấu trúc câu: Kết hợp hài hòa giữa câu đơn, câu ghép và câu phức. Đặc biệt chú ý đến các cấu trúc nâng cao như mệnh đề quan hệ không xác định, participle clauses, đảo ngữ, và câu chẻ để thể hiện khả năng ngữ pháp vững vàng.

Cung cấp ví dụ cụ thể: Thay vì nêu ý kiến chung chung, hãy minh họa bằng các ví dụ thực tế từ các quốc gia hoặc trường hợp cụ thể. Điều này không chỉ làm bài viết thuyết phục hơn mà còn chứng tỏ hiểu biết rộng của bạn.

Tránh những lỗi phổ biến: Học viên Việt Nam thường mắc lỗi về mạo từ (a/an/the), chia động từ, và giới từ. Dành 3-5 phút cuối cùng để kiểm tra kỹ những lỗi cơ bản này có thể giúp bạn tránh mất điểm đáng tiếc.

Luyện tập thường xuyên: Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần về các chủ đề khác nhau. Sau khi viết, hãy so sánh bài của mình với các bài mẫu band cao để tự đánh giá và cải thiện.

Quản lý thời gian hiệu quả: Dành 5 phút để phân tích đề và lên outline, 30 phút viết bài, và 5 phút kiểm tra lại. Đừng bỏ qua bước lên outline vì nó giúp bài viết của bạn có cấu trúc rõ ràng và mạch lạc hơn.

Cuối cùng, để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2, bạn cần hiểu rằng đây không chỉ là bài kiểm tra khả năng viết tiếng Anh mà còn là bài kiểm tra khả năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề và trình bày lập luận logic. Việc giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng, điều này được nhấn mạnh trong importance of global cooperation in addressing environmental issues, nơi phân tích tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ môi trường.

Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc bài viết như đã phân tích trong bài viết này, bạn hoàn toàn có thể tự tin đạt được band điểm mục tiêu của mình. Hãy nhớ rằng sự tiến bộ đến từ việc thực hành đều đặn và học hỏi từ những lỗi sai. Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời "Describe a Situation When You Had to Make a Difficult Choice" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Writing Task 2: Tầm Quan Trọng của Sự Đồng Cảm trong Đào Tạo Cảnh Sát – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨