IELTS Writing Task 2: Cân Bằng Công Việc và Cuộc Sống – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong thời đại mà công việc ngày càng chiếm phần lớn thời gian của chúng ta, chủ đề cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) đã trở thành một trong những đề tài phổ biến nhất trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đề tài này xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi thực tế với nhiều dạng câu hỏi khác nhau như Opinion, Discussion, Problem-Solution hay Advantages-Disadvantages.

Qua hơn 20 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy học viên Việt Nam thường gặp khó khăn với chủ đề này do thiếu từ vựng chuyên ngành và chưa biết cách phát triển ý một cách logic. Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ cách phân tích và tiếp cận đề bài về work-life balance
  • Học hỏi từ 3 bài mẫu đạt Band 5-6, Band 6.5-7 và Band 8-9
  • Nắm vững các tiêu chí chấm điểm cụ thể cho từng band
  • Tích lũy từ vựng và cấu trúc câu “ăn điểm” cao
  • Nhận biết và tránh những lỗi sai phổ biến

Dưới đây là một số đề thi thực tế về chủ đề này đã xuất hiện trong các kỳ thi IELTS:

  • “Some people think that employers should not care about the way their employees dress, because what matters is the quality of their work. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 3/2023)
  • “Many people believe that it is important to maintain a work-life balance, while others think that working long hours is necessary for career success. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 8/2022)
  • “Some employers offer their employees subsidized membership of gyms and sports clubs, believing that this will make their staff healthier and thus more effective at work. Other employers see no benefit in doing so. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 1/2023)

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết đề thi thứ hai – một dạng Discussion essay điển hình về How To Maintain A Healthy Work-life Balance.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Many people believe that it is important to maintain a work-life balance, while others think that working long hours is necessary for career success. Discuss both views and give your opinion.

Dịch đề: Nhiều người tin rằng việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng, trong khi những người khác lại cho rằng làm việc nhiều giờ là cần thiết cho sự thành công trong sự nghiệp. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng Discussion + Opinion essay – một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Tầm quan trọng của việc cân bằng công việc-cuộc sống
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Sự cần thiết của việc làm việc nhiều giờ để thành công
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn đồng ý với quan điểm nào hơn hoặc có thể cân nhắc cả hai

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Work-life balance: Sự cân bằng giữa thời gian, năng lượng dành cho công việc và cuộc sống cá nhân
  • Working long hours: Làm việc quá số giờ quy định, thường trên 40-45 giờ/tuần
  • Career success: Thành công trong sự nghiệp, có thể đo bằng vị trí, thu nhập, sự thăng tiến

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không nêu rõ ý kiến cá nhân ở phần mở bài và kết bài
  • Phát triển ý một cách chung chung, thiếu ví dụ cụ thể
  • Sử dụng từ vựng lặp đi lặp lại (important, good, bad)
  • Lỗi ngữ pháp về thì động từ và mạo từ

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc 4 đoạn hiệu quả:

  • Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm + thesis statement (ý kiến của bạn)
  • Body 1: Thảo luận lợi ích của work-life balance (2-3 luận điểm với giải thích và ví dụ)
  • Body 2: Thảo luận lý do tại sao một số người tin vào việc làm việc nhiều giờ (2-3 luận điểm)
  • Conclusion: Tóm tắt cả hai quan điểm + nhấn mạnh lại ý kiến cá nhân

Tương tự như Work-life balance key to healthy life: agree or disagree, đề bài này cũng yêu cầu người viết phải thể hiện khả năng phân tích hai khía cạnh đối lập của một vấn đề xã hội quan trọng.

Học viên IELTS đang phân tích đề bài Writing Task 2 về cân bằng công việc và cuộc sống với sổ tay và bútHọc viên IELTS đang phân tích đề bài Writing Task 2 về cân bằng công việc và cuộc sống với sổ tay và bút

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 có những đặc điểm nổi bật: trả lời đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm, có thesis statement rõ ràng, phát triển ý logic với ví dụ cụ thể, sử dụng từ vựng học thuật đa dạng và chính xác, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, ít lỗi sai hoặc không có lỗi sai đáng kể.

The debate over whether maintaining a work-life balance or dedicating extensive hours to work leads to greater career achievement has become increasingly prominent in contemporary society. While some advocate for prioritizing professional commitments to climb the corporate ladder, I firmly believe that a well-balanced approach between work and personal life is more conducive to both professional success and overall well-being.

Those who champion working long hours argue that sustained dedication is indispensable for career advancement. In highly competitive fields such as finance, law, or technology, professionals who invest extra time often gain deeper expertise and demonstrate commitment that employers value. For instance, junior associates at prestigious law firms frequently work 70-80 hours weekly, which accelerates their learning curve and positions them favorably for partnership. Moreover, extended working hours can signal ambition and reliability, qualities that are frequently rewarded with promotions and salary increases. In cultures where presenteeism is valued, such as in Japan and South Korea, being physically present for long hours, regardless of actual productivity, is often perceived as loyalty to the organization.

However, I would contend that prioritizing work-life balance yields more sustainable career success while safeguarding physical and mental health. Firstly, employees who maintain healthy boundaries are typically more productive during working hours. Research from Stanford University demonstrates that productivity per hour declines sharply when the workweek exceeds 50 hours, and drops so significantly after 55 hours that there is no point in working any more. Secondly, adequate rest and personal time foster creativity and problem-solving abilities, which are increasingly valued in modern workplaces. Companies like Google and Microsoft have recognized this by implementing flexible working arrangements and encouraging employees to pursue personal interests. Finally, chronic overwork leads to burnout, health complications, and strained relationships, which ultimately undermine career longevity. The rising prevalence of stress-related illnesses among overworked professionals in Vietnam serves as a cautionary tale.

In conclusion, although working long hours may appear beneficial in certain contexts, I am convinced that cultivating a healthy work-life balance represents a more effective pathway to sustained career success. Organizations and individuals alike should recognize that quality of work invariably trumps quantity of hours, and that personal well-being is the foundation upon which professional achievement is built.

(Word count: 408)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Trả lời đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm được nêu trong đề bài. Thesis statement rõ ràng ngay từ đoạn mở bài và được nhấn mạnh xuyên suốt bài viết. Các luận điểm được phát triển đầy đủ với giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể (Stanford University, Google, Microsoft, tình hình tại Việt Nam). Kết bài tóm tắt chặt chẽ và khẳng định lại quan điểm cá nhân một cách thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Bố cục logic với cấu trúc 4 đoạn rõ ràng. Mỗi đoạn thân bài tập trung vào một quan điểm với topic sentence mạnh mẽ. Sử dụng các linking words đa dạng và tự nhiên (While, Moreover, However, Firstly, Secondly, Finally, In conclusion). Cohesive devices tinh tế (those who champion, I would contend that, serves as a cautionary tale). Không có sự lặp lại từ vựng hay cấu trúc.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Phạm vi từ vựng rộng với nhiều từ và cụm từ học thuật chính xác: “indispensable”, “accelerates their learning curve”, “presenteeism”, “sustainable career success”, “safeguarding”, “chronic overwork leads to burnout”. Collocations tự nhiên: “climb the corporate ladder”, “conducive to”, “signal ambition”, “foster creativity”, “quality trumps quantity”. Paraphrasing hiệu quả trong suốt bài viết. Không có lỗi sai về từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên: câu phức với mệnh đề danh từ, mệnh đề quan hệ rút gọn, cụm phân từ, câu bị động, câu so sánh. Ví dụ: “Research from Stanford University demonstrates that productivity per hour declines sharply when…” (mệnh đề danh từ), “Companies like Google and Microsoft have recognized this by implementing…” (cụm danh động từ). Kiểm soát hoàn hảo các thì động từ và cấu trúc ngữ pháp. Không có lỗi sai đáng kể.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và nhất quán: Ngay từ câu cuối đoạn mở bài, người viết đã nêu rõ quan điểm “a well-balanced approach… is more conducive to both professional success and overall well-being” và duy trì quan điểm này xuyên suốt bài viết, không mâu thuẫn hay lạc đề.

  2. Cân bằng giữa hai quan điểm: Mặc dù có quan điểm cá nhân rõ ràng, bài viết vẫn dành một đoạn body hoàn chỉnh (body 1) để thảo luận công bằng về quan điểm đối lập, thể hiện khả năng phân tích khách quan trước khi đưa ra lập luận bác bỏ.

  3. Ví dụ cụ thể và đa dạng nguồn: Bài viết sử dụng ví dụ từ nhiều bối cảnh khác nhau: luật sư tại các công ty danh tiếng (70-80 giờ/tuần), văn hóa làm việc tại Nhật Bản và Hàn Quốc, nghiên cứu từ Stanford University, chính sách của Google và Microsoft, và tình trạng stress tại Việt Nam. Điều này cho thấy kiến thức rộng và khả năng áp dụng vào nhiều ngữ cảnh.

  4. Collocations và academic phrases tự nhiên: “climb the corporate ladder”, “accelerates their learning curve”, “presenteeism is valued”, “safeguarding physical and mental health”, “foster creativity”, “chronic overwork leads to burnout”, “serves as a cautionary tale”, “quality trumps quantity” – tất cả đều là những cụm từ học thuật được sử dụng chính xác và tự nhiên.

  5. Cấu trúc câu phức tạp nhưng dễ hiểu: Mặc dù sử dụng nhiều cấu trúc câu phức như “Research from Stanford University demonstrates that productivity per hour declines sharply when the workweek exceeds 50 hours, and drops so significantly after 55 hours that there is no point in working any more”, câu văn vẫn rõ ràng và dễ theo dõi.

  6. Linking devices tinh tế: Không lạm dụng các từ nối phổ biến như “In addition” hay “Furthermore”, mà sử dụng các cách nối ý tinh tế hơn như “Those who champion…”, “I would contend that…”, “serves as a cautionary tale”, tạo nên văn phong học thuật cao cấp.

  7. Kết bài mạnh mẽ và có tính tổng kết cao: Đoạn kết không chỉ đơn thuần lặp lại ý kiến mà còn nâng lên một tầm cao hơn với câu “quality of work invariably trumps quantity of hours”, tạo ấn tượng mạnh mẽ và đáng nhớ.

Bài viết IELTS Writing Task 2 đạt Band 8-9 với highlight từ vựng và cấu trúc câu đẹpBài viết IELTS Writing Task 2 đạt Band 8-9 với highlight từ vựng và cấu trúc câu đẹp

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng trả lời đề bài đầy đủ với quan điểm rõ ràng, tuy nhiên phát triển ý chưa sâu bằng Band 8-9. Từ vựng đa dạng nhưng đôi khi chưa chính xác hoàn toàn, cấu trúc câu có sự đa dạng nhưng còn một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu.

The question of whether people should focus on work-life balance or work long hours for career success is widely debated nowadays. While some people think that working long hours is necessary to achieve success, I believe that maintaining a balance between work and personal life is more important for several reasons.

On the one hand, there are some benefits of working long hours for career development. Firstly, employees who spend more time at work can complete more tasks and show their dedication to their employers. This can lead to promotions and higher salaries because managers often notice those who work harder. For example, in many Vietnamese companies, employees who stay late at the office are often considered more committed and reliable. Secondly, working long hours allows people to gain more experience and skills faster than their colleagues. In competitive industries like banking or technology, those who invest extra time often progress more quickly in their careers.

On the other hand, I would argue that maintaining work-life balance is more beneficial for long-term success and happiness. The main reason is that people who have time for their family, hobbies, and rest are generally healthier and more productive. When employees are well-rested and satisfied with their personal lives, they can focus better at work and make fewer mistakes. Furthermore, spending too much time at work can cause serious health problems such as stress, depression, and physical illness. Many studies have shown that overworked employees often experience burnout, which can actually harm their career in the long run. Additionally, having a good work-life balance helps people maintain strong relationships with family and friends, which provides emotional support that is essential for dealing with work pressure. Research has indicated that employees with strong personal relationships are more resilient and perform better professionally.

In conclusion, although working long hours may bring some short-term advantages in career advancement, I strongly believe that maintaining a healthy work-life balance is more important for achieving sustainable success and overall well-being. Companies and individuals should recognize that personal time is not a luxury but a necessity for long-term productivity and happiness.

(Word count: 376)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Trả lời đầy đủ cả hai phần của đề bài với quan điểm cá nhân rõ ràng. Các luận điểm được phát triển khá tốt với giải thích và ví dụ, tuy nhiên chưa sâu sắc bằng Band 8-9. Ví dụ về công ty Việt Nam khá chung chung, thiếu chi tiết cụ thể. Một số luận điểm còn có thể phát triển thêm để tăng độ thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Cấu trúc bài viết logic với 4 đoạn rõ ràng. Sử dụng các linking words phổ biến đúng cách (On the one hand, On the other hand, Firstly, Secondly, Furthermore, Additionally, In conclusion). Tuy nhiên, các liên kết giữa câu đôi khi còn đơn giản và có thể cải thiện bằng cách sử dụng cohesive devices tinh tế hơn. Progression giữa các ý trong đoạn body 2 khá tốt nhưng có thể mạch lạc hơn.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Sử dụng từ vựng đủ đa dạng với một số collocations tốt: “career development”, “show their dedication”, “gain more experience”, “long-term success”, “deal with work pressure”. Tuy nhiên, vẫn có sự lặp lại một số từ như “work” xuất hiện nhiều lần. Paraphrasing còn hạn chế so với Band 8-9. Một số cụm từ còn đơn giản như “work harder”, “more important” thay vì sử dụng từ vựng học thuật cao hơn.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng được nhiều cấu trúc câu khác nhau bao gồm câu phức, câu ghép, mệnh đề quan hệ. Kiểm soát tốt các thì động từ. Tuy nhiên, độ phức tạp của câu chưa cao bằng Band 8-9 và có một số lỗi nhỏ không đáng kể. Ví dụ: “people should focus on” có thể thay bằng cấu trúc phức tạp hơn. Đa số câu văn đều chính xác về mặt ngữ pháp.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Về Task Response:

Band 8-9: “Those who champion working long hours argue that sustained dedication is indispensable for career advancement.”
Band 6.5-7: “there are some benefits of working long hours for career development.”

Band 8-9 sử dụng cách diễn đạt học thuật hơn với “champion”, “sustained dedication”, “indispensable”, trong khi Band 6.5-7 dùng từ ngữ đơn giản hơn “there are some benefits”. Band 8-9 cũng thể hiện quan điểm của “người khác” một cách rõ ràng hơn.

2. Về ví dụ cụ thể:

Band 8-9: “junior associates at prestigious law firms frequently work 70-80 hours weekly, which accelerates their learning curve and positions them favorably for partnership”
Band 6.5-7: “in many Vietnamese companies, employees who stay late at the office are often considered more committed”

Band 8-9 cung cấp con số cụ thể (70-80 giờ), ngành nghề rõ ràng (junior associates, law firms), và giải thích tác động chi tiết (accelerates learning curve, positions favorably for partnership). Band 6.5-7 đưa ra ví dụ chung chung hơn mà không có số liệu hay chi tiết cụ thể.

3. Về từ vựng và collocations:

Band 8-9: “conducive to”, “safeguarding physical and mental health”, “chronic overwork leads to burnout”, “quality invariably trumps quantity”
Band 6.5-7: “more beneficial”, “serious health problems”, “actually harm their career”, “more important”

Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật cao cấp và collocations chính xác, trong khi Band 6.5-7 dùng từ ngữ đơn giản và phổ biến hơn.

4. Về cấu trúc câu:

Band 8-9: “Research from Stanford University demonstrates that productivity per hour declines sharply when the workweek exceeds 50 hours, and drops so significantly after 55 hours that there is no point in working any more.”
Band 6.5-7: “Many studies have shown that overworked employees often experience burnout, which can actually harm their career in the long run.”

Band 8-9 sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn với nhiều mệnh đề phụ thuộc và thông tin chi tiết được tích hợp mượt mà. Band 6.5-7 dùng cấu trúc đơn giản hơn với mệnh đề quan hệ cơ bản.

5. Về cohesive devices:

Band 8-9: “Those who champion…”, “I would contend that…”, “serves as a cautionary tale”
Band 6.5-7: “On the one hand…”, “Firstly…”, “Furthermore…”

Band 8-9 sử dụng các cách nối ý tinh tế và đa dạng, trong khi Band 6.5-7 dựa vào các linking words truyền thống và phổ biến.

Tương tự như cách supporting work-life balance at work được phân tích, việc phát triển luận điểm với ví dụ cụ thể là yếu tố then chốt để nâng band điểm.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 trả lời được yêu cầu cơ bản của đề bài nhưng còn nhiều hạn chế: phát triển ý chưa đầy đủ, từ vựng hạn chế với nhiều lỗi sai về word choice và collocation, ngữ pháp có nhiều lỗi ảnh hưởng đến sự hiểu, cấu trúc câu đơn giản và lặp đi lặp lại.

Nowadays, many people have different ideas about working time and life balance. Some people think working many hours is good for their career, but other people think balance between work and life is more important. In this essay, I will discuss both views and give my opinion.

First, working long time can help people to success in their career. When people work more hours, they can finish more works and their boss will see they are hard-working. This is important because boss usually give promotion to people who work hard. For example, in my country, many people work overtime and on weekend to show they are good employee. Also, if people spend more time in office, they can learn more skills and knowledge from their colleague and become expert in their field faster.

However, I think balance work and life is more important than working long hours. The first reason is health. If people always work and don’t have time to relax or do exercise, they will get sick easily. My uncle always worked until late night and he got stress and high blood pressure. Second reason is family. When people work too much, they don’t have time for their family and children. This can make their relationship bad and their children may have problems. Last reason is that people who always work are not happy. They cannot enjoy their hobbies or meet friends, so their life become boring and meaningless.

In conclusion, although working long hours can help career in short time, I believe that having good balance between work and personal life is better for people health, family and happiness. People should not work too much and need to have time for themselves and their loved ones.

(Word count: 292)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết trả lời cả hai phần của đề bài và có quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, các luận điểm được phát triển chưa đầy đủ và thiếu chiều sâu. Ví dụ về người chú bị stress là ví dụ cá nhân, chưa đủ thuyết phục. Một số ý còn mơ hồ như “their life become boring and meaningless” chưa được giải thích rõ ràng. Phần thảo luận về quan điểm đối lập (body 1) quá ngắn và đơn giản.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc cơ bản của bài viết có thể nhận biết được với 4 đoạn. Tuy nhiên, việc sử dụng linking words còn hạn chế và lặp đi lặp lại (First, Also, However, Second reason, Last reason). Thiếu cohesive devices để nối các câu trong đoạn văn. Một số chuyển ý đột ngột như từ “learn more skills” sang “become expert” không có sự liên kết mượt mà. Topic sentence của các đoạn chưa rõ ràng.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Phạm vi từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại: “people” xuất hiện 15 lần, “work” xuất hiện 13 lần. Có nhiều lỗi về word choice và collocation: “success” (động từ nên là “succeed”), “finish more works” (nên là “complete more tasks” vì “work” là danh từ không đếm được), “good employee” (thiếu mạo từ “a”), “balance work and life” (thiếu “between”). Cách diễn đạt còn đơn giản và không học thuật: “get sick easily”, “make their relationship bad”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu ghép đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến sự hiểu: “working long time” (nên là “for a long time” hoặc “long hours”), “to success” (nên là “to succeed”), “finish more works” (lỗi danh từ), “balance work and life” (thiếu giới từ “between”), “people health” (thiếu sở hữu cách “people’s health”). Lỗi chia động từ: “their children may have problems” dùng đúng nhưng “their life become” sai (nên là “becomes”). Thiếu mạo từ ở nhiều chỗ: “in my country” đúng nhưng “on weekend” sai (nên là “on weekends” hoặc “at the weekend”).

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
working long time Collocation working long hours / working for extended periods “Time” không đi với “long” theo cách này. Trong ngữ cảnh làm việc, ta dùng “long hours” là cụm từ cố định. “For a long time” thì dùng được nhưng không tự nhiên trong văn cảnh này.
to success in their career Lỗi từ loại to succeed in their careers “Success” là danh từ, cần dùng động từ “succeed” sau “to”. “Career” nên ở số nhiều “careers” vì đang nói về nhiều người.
finish more works Lỗi danh từ đếm được/không đếm được complete more tasks / accomplish more work “Work” là danh từ không đếm được, không thể thêm “s”. Nếu muốn dùng dạng đếm được, phải dùng “tasks”, “projects” hay “assignments”. Động từ “complete” hoặc “accomplish” cũng học thuật hơn “finish”.
good employee Thiếu mạo từ a good employee / good employees Danh từ đếm được số ít cần mạo từ “a/an/the”. Hoặc chuyển sang số nhiều “good employees”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
balance work and life Thiếu giới từ balance between work and life / work-life balance Động từ “balance” khi đi với hai danh từ cần có giới từ “between”. Hoặc có thể dùng cụm danh từ “work-life balance” làm tân ngữ: “maintain a work-life balance”.
on weekend Thiếu “s” hoặc dùng sai giới từ on weekends / at the weekend Trong tiếng Anh Mỹ dùng “on weekends” (số nhiều), trong tiếng Anh Anh dùng “at the weekend” (số ít với mạo từ “the”). Không bao giờ dùng “on weekend” (số ít không có mạo từ).
learn more skills and knowledge from their colleague Lỗi số nhiều learn more skills and knowledge from their colleagues “Colleague” là danh từ đếm được, khi nói chung chung cần dùng số nhiều “colleagues”. Vì một người thường có nhiều đồng nghiệp, không phải chỉ một người.
people who always work are not happy Lỗi thì động từ people who always work / are always working are not happy Khi muốn diễn tả hành động liên tục gây khó chịu, nên dùng Present Continuous “are always working”. “Always work” nghe như là một sự thật chung chung, không mang tính phê phán.
their life become boring Lỗi chia động từ their lives become boring “Life” ở đây nên là số nhiều “lives” vì đang nói về cuộc sống của “people” (số nhiều). Nếu giữ “life” thì động từ phải là “becomes” (số ít).
people health Thiếu sở hữu cách people’s health Khi muốn chỉ “sức khỏe của con người”, cần dùng sở hữu cách với dấu phẩy và “s”: “people’s health”. “People health” không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh.
I believe that having good balance Thiếu mạo từ I believe that having a good balance “Balance” ở đây là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ “a”. Hoặc có thể dùng “having good work-life balance” (biến thành danh từ ghép không cần mạo từ).
don’t have time to relax or do exercise Thiếu mạo từ don’t have time to relax or do exercises / exercise “Exercise” khi là danh từ đếm được (bài tập thể dục cụ thể) thì cần số nhiều “exercises”. Hoặc dùng “exercise” như động từ không cần “do”: “to relax or exercise”. Hoặc dùng danh từ không đếm được: “to relax or do some exercise”.

So sánh ba bài viết IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau về cân bằng công việc cuộc sốngSo sánh ba bài viết IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau về cân bằng công việc cuộc sống

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Mở rộng và đa dạng hóa từ vựng:

Thay vì lặp đi lặp lại “people” và “work”, hãy học cách paraphrase:

  • People → individuals, employees, workers, professionals, staff members
  • Work → employment, occupation, career, professional life, job
  • Important → crucial, essential, vital, significant, paramount

Học các collocations học thuật:

  • Thay vì “good for career” → “beneficial for career advancement”, “conducive to professional growth”
  • Thay vì “work hard” → “demonstrate dedication”, “show commitment”, “invest effort”

2. Phát triển luận điểm với giải thích chi tiết:

Sử dụng công thức PEEL (Point – Explain – Example – Link):

  • Point: Nêu luận điểm chính
  • Explain: Giải thích tại sao luận điểm này đúng
  • Example: Đưa ra ví dụ cụ thể với số liệu hoặc tên tổ chức
  • Link: Liên kết lại với câu hỏi đề bài

Ví dụ cải thiện:

  • Band 5-6: “When people work too much, they don’t have time for their family.”
  • Band 7: “Excessive working hours inevitably strain family relationships. This occurs because employees who regularly work late or on weekends miss important family events and quality time with their children. For instance, research from the Vietnam Institute of Family Studies indicates that 65% of children whose parents work over 50 hours weekly report feeling emotionally distant from them. This emotional disconnect can lead to long-term psychological issues and weaken family bonds.”

3. Cải thiện cấu trúc ngữ pháp:

Học cách sử dụng:

  • Mệnh đề quan hệ: “Employees who maintain work-life balance are more productive” thay vì hai câu đơn
  • Câu điều kiện hỗn hợp: “If companies had implemented flexible working policies earlier, many cases of burnout could have been prevented”
  • Cụm phân từ: “Working excessive hours, many employees experience chronic fatigue”
  • Câu bị động: “Work-life balance is increasingly recognized as essential” thay vì “More people recognize…”

4. Sử dụng linking devices đa dạng:

Thay vì chỉ dùng “First, Second, Last”:

  • Để thêm ý: Moreover, Furthermore, Additionally, In addition to this
  • Để tương phản: However, Nevertheless, Conversely, On the contrary
  • Để đưa ra ví dụ: For instance, To illustrate this point, A case in point
  • Để giải thích: This is because, The reason for this is that, This can be attributed to

5. Tránh lỗi ngữ pháp phổ biến của học viên Việt Nam:

  • Mạo từ: Luôn kiểm tra danh từ đếm được số ít có mạo từ chưa
  • Số nhiều: Sau “many”, “several”, “some” phải dùng danh từ số nhiều
  • Thì động từ: Chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (people work, a person works)
  • Giới từ: Học thuộc các cụm từ cố định (interested in, depend on, contribute to)
  • Danh từ đếm được/không đếm được: Work (không đếm được), task (đếm được)

6. Luyện tập viết câu phức:

Kết hợp nhiều ý trong một câu bằng cách sử dụng:

  • Mệnh đề quan hệ: “Employees who prioritize work-life balance, which includes regular exercise and family time, tend to be more resilient to stress.”
  • Liên từ phụ thuộc: “Although working long hours may lead to short-term gains, it ultimately undermines long-term career sustainability.”
  • Cụm danh động từ: “Maintaining a healthy work-life balance involves setting clear boundaries, managing time effectively, and prioritizing self-care.”

7. Viết intro và conclusion mạnh mẽ hơn:

Intro cần có:

  • Background statement (giới thiệu chủ đề)
  • Paraphrase đề bài
  • Thesis statement (quan điểm rõ ràng)
  • Outline sentence (nêu cấu trúc bài viết)

Conclusion cần:

  • Paraphrase lại thesis statement
  • Tóm tắt 2 luận điểm chính (không giới thiệu ý mới)
  • Có thể thêm final thought hoặc recommendation

Điều quan trọng là thực hành đều đặn mỗi ngày. Hãy viết ít nhất 1 bài mỗi tuần, tự chấm điểm theo tiêu chí IELTS, và so sánh với các bài mẫu Band 7 để xác định khoảng cách cần cải thiện.

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ (tiếng Anh) Collocations
work-life balance noun phrase /wɜːk laɪf ˈbæləns/ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống Achieving a healthy work-life balance is crucial for long-term well-being. maintain/achieve/strike a work-life balance, healthy/good work-life balance
indispensable adjective /ˌɪndɪˈspensəbl/ không thể thiếu, rất cần thiết Dedication is indispensable for career advancement in competitive fields. indispensable for/to, absolutely indispensable, become indispensable
conducive to adjective + preposition /kənˈdjuːsɪv tuː/ có lợi cho, tạo điều kiện thuận lợi cho A supportive environment is conducive to productivity and creativity. conducive to success/growth/learning
career advancement noun phrase /kəˈrɪər ədˈvɑːnsmənt/ sự thăng tiến trong nghề nghiệp Long working hours do not always guarantee career advancement. opportunities for career advancement, rapid/slow career advancement
chronic overwork noun phrase /ˈkrɒnɪk ˈəʊvəwɜːk/ tình trạng làm việc quá sức kéo dài Chronic overwork can lead to serious health complications. suffer from chronic overwork, effects of chronic overwork
burnout noun /ˈbɜːnaʊt/ tình trạng kiệt sức (về thể chất và tinh thần) Many professionals experience burnout after years of excessive working hours. experience/suffer burnout, prevent/avoid burnout, job burnout
presenteeism noun /ˌprezənˈtiːɪzəm/ chủ nghĩa có mặt (hiện tượng nhân viên có mặt nhưng không hiệu quả) Presenteeism is valued in some corporate cultures despite its negative impact on productivity. culture of presenteeism, combat/reduce presenteeism
sustainable success noun phrase /səˈsteɪnəbl səkˈses/ sự thành công bền vững Work-life balance is essential for achieving sustainable success. achieve/maintain sustainable success, path to sustainable success
climb the corporate ladder idiom /klaɪm ðə ˈkɔːpərət ˈlædə(r)/ thăng tiến trong công ty She worked 60 hours a week to climb the corporate ladder. rapidly climb the corporate ladder, struggle to climb the corporate ladder
foster creativity verb + noun /ˈfɒstə(r) ˌkriːeɪˈtɪvəti/ thúc đẩy, nuôi dưỡng sự sáng tạo Adequate rest and leisure time foster creativity and innovation. foster creativity and innovation, environment that fosters creativity
strain relationships verb + noun /streɪn rɪˈleɪʃnʃɪps/ làm căng thẳng các mối quan hệ Excessive working hours can strain relationships with family and friends. strain relationships with, severely strain relationships
resilient adjective /rɪˈzɪliənt/ có khả năng phục hồi, kiên cường Employees with good work-life balance tend to be more resilient to stress. resilient to stress/pressure, become more resilient
prioritize verb /praɪˈɒrətaɪz/ ưu tiên, đặt lên hàng đầu Companies should prioritize employee well-being over short-term profits. prioritize work/health/family, need to prioritize
demonstrate commitment verb + noun /ˈdemənstreɪt kəˈmɪtmənt/ thể hiện sự cam kết Working overtime does not necessarily demonstrate commitment to the organization. demonstrate commitment to, strong/genuine commitment
well-being noun /ˌwel ˈbiːɪŋ/ hạnh phúc, sức khỏe toàn diện Personal well-being should not be sacrificed for career success. physical/mental/emotional well-being, promote/improve well-being

Khi học từ vựng IELTS, học viên Việt Nam nên chú ý:

  1. Học theo chủ đề: Nhóm từ vựng liên quan đến work-life balance lại với nhau để dễ nhớ và áp dụng
  2. Học collocations: Không chỉ học từ đơn lẻ mà phải học cả cụm từ đi kèm (ví dụ: “achieve work-life balance” chứ không phải “make work-life balance”)
  3. Thực hành phát âm: Sử dụng phiên âm IPA để đọc đúng, tránh phát âm sai ảnh hưởng đến điểm Speaking
  4. Tạo câu ví dụ riêng: Sau khi học từ mới, hãy tự tạo 2-3 câu ví dụ liên quan đến bản thân để nhớ lâu hơn
  5. Ôn tập theo chu kỳ: Ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng để chuyển vào bộ nhớ dài hạn

Tương tự như cách Digital detox movement to reduce tech dependence? sử dụng từ vựng chuyên ngành, việc nắm vững các thuật ngữ về work-life balance sẽ giúp bạn viết bài thuyết phục hơn.

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề danh từ (Noun Clause)

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + that + Mệnh đề hoàn chỉnh

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Research from Stanford University demonstrates that productivity per hour declines sharply when the workweek exceeds 50 hours.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề danh từ sau “that” cho phép bạn trình bày thông tin phức tạp một cách súc tích và học thuật. Cấu trúc này thường đi với các động từ như demonstrate, show, indicate, suggest, reveal – tất cả đều là từ vựng học thuật được giám khảo đánh giá cao.

Ví dụ bổ sung:

  • Studies have shown that employees who maintain work-life balance experience fewer health problems.
  • It is widely acknowledged that long working hours do not necessarily correlate with higher productivity.
  • The evidence suggests that companies with flexible working policies retain talent more effectively.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên “that” sau động từ: “Studies show employees are healthier” (thiếu “that”)
  • Dùng sai thì động từ trong mệnh đề danh từ: “Research shows that productivity was declining” (nên dùng hiện tại “declines” khi nói về sự thật chung)
  • Không đảm bảo mệnh đề sau “that” là câu hoàn chỉnh

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

Công thức: Danh từ, which/who + Động từ + Bổ ngữ, Động từ chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Companies like Google and Microsoft have recognized this by implementing flexible working arrangements and encouraging employees to pursue personal interests, which ultimately enhances creativity.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề quan hệ không xác định (với dấu phẩy) cho phép bạn bổ sung thông tin phụ mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Cấu trúc này thể hiện khả năng tích hợp thông tin một cách tinh tế và học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • Chronic overwork, which affects millions of professionals worldwide, leads to serious health complications.
  • The Japanese concept of “karoshi”, which literally means death from overwork, highlights the dangers of excessive working hours.
  • Many Millennials prioritize work-life balance, which represents a significant shift from previous generations’ attitudes.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước “which”: “Overwork which is common in Vietnam causes burnout” (sai – nếu muốn dùng non-defining clause phải có dấu phẩy)
  • Nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người): “Employees which work long hours” (sai – phải dùng “who”)
  • Dùng “that” thay vì “which” trong non-defining clause: “This policy, that was introduced last year, has been successful” (sai – phải dùng “which”)

3. Cụm phân từ (Participle Phrase)

Công thức: V-ing/V-ed + Bổ ngữ, Chủ ngữ + Động từ chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Recognizing this trend, companies like Google and Microsoft have implemented flexible working arrangements.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích hơn bằng cách kết hợp hai hành động hoặc ý tưởng mà không cần dùng liên từ. Đây là đặc điểm của văn viết học thuật cao cấp, thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt.

Ví dụ bổ sung:

  • Working excessive hours, many employees sacrifice their personal relationships and health.
  • Having experienced burnout themselves, managers are now more sympathetic to work-life balance needs.
  • Faced with high turnover rates, companies are reconsidering their approach to working hours.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ câu chính (dangling participle): “Working long hours, his health deteriorated” (sai – “his health” không phải người đang “working”)
  • Sử dụng sai dạng V-ing/V-ed: “Recognized this trend, companies have changed” (sai – nên là “Recognizing”)
  • Quên dấu phẩy sau cụm phân từ

4. Câu chẻ (Cleft Sentence) – It is/was… that…

Công thức: It is/was + Thành phần nhấn mạnh + that/who + Phần còn lại

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the quality of work, rather than the quantity of hours, that determines true professional success.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, thể hiện khả năng điều chỉnh trọng tâm thông tin một cách tinh tế. Đây là kỹ thuật viết học thuật cao cấp thường thấy trong các bài báo khoa học và bài luận band cao.

Ví dụ bổ sung:

  • It is the lack of boundaries between work and personal life that causes most stress-related problems.
  • It was only after experiencing serious health issues that many professionals realized the importance of work-life balance.
  • It is not financial rewards but personal fulfillment that younger generations prioritize in their careers.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sử dụng sai thì động từ: “It was the quality that determine success” (sai – phải là “determines” vì đang nói về hiện tại)
  • Nhầm lẫn giữa “that” và “what”: “It is that people need” (sai – nếu không có danh từ trước “that” thì phải dùng “what”)
  • Cấu trúc không hoàn chỉnh: “It is important work-life balance” (thiếu “that” và động từ)

Để hiểu sâu hơn về tác động của công nghệ đến cân bằng cuộc sống, bạn có thể tham khảo The influence of technology on family dynamics – một chủ đề liên quan mật thiết.

5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional)

Công thức: If + Past Perfect, Subject + would/could/might + Verb (hiện tại)

Ví dụ áp dụng:
If companies had prioritized employee well-being earlier, workplace burnout rates would not be as high as they are today.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng liên kết quá khứ và hiện tại, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ nhân quả xuyên thời gian. Đây là cấu trúc ngữ pháp phức tạp mà ít học viên sử dụng đúng.

Ví dụ bổ sung:

  • If society had recognized the importance of work-life balance decades ago, many health problems could be prevented today.
  • If employees had the option to work flexibly from the beginning, the transition to remote work during the pandemic would have been smoother.
  • If organizations had invested in employee well-being programs earlier, they might now enjoy higher retention rates.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện: “If companies prioritized well-being, burnout would not be high” (đây là conditional type 2, không phải mixed)
  • Dùng sai thì trong mệnh đề “if”: “If companies have prioritized” (sai – phải là “had prioritized”)
  • Quên “have” trong Past Perfect: “If they prioritized earlier” (sai – phải là “had prioritized”)

6. Đảo ngữ (Inversion)

Công thức: Trạng từ phủ định/hạn chế + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính

Ví dụ áp dụng:
Not only does work-life balance improve employee well-being, but it also enhances organizational productivity.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Đảo ngữ là đặc điểm của văn viết trang trọng và học thuật, giúp nhấn mạnh thông tin và tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu. Giám khảo IELTS đánh giá cao việc sử dụng đảo ngữ đúng cách vì nó chứng tỏ trình độ ngữ pháp xuất sắc.

Ví dụ bổ sung:

  • Rarely do we see companies successfully maintaining high productivity without respecting employee boundaries.
  • Never before has work-life balance been so crucial to attracting and retaining talent.
  • Only when employees have adequate rest can they perform at their optimal level.
  • Under no circumstances should career ambitions compromise one’s health and relationships.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: “Not only work-life balance improves well-being” (sai – phải là “does work-life balance improve”)
  • Sử dụng đảo ngữ với các trạng từ không yêu cầu đảo: “Very work-life balance is important” (sai – “very” không yêu cầu đảo ngữ)
  • Dùng sai thì động từ sau đảo ngữ: “Never has been work-life balance so important” (sai – phải là “Never has work-life balance been”)
  • Quên thêm trợ động từ khi động từ chính không phải “be”: “Rarely we see companies” (sai – phải là “Rarely do we see”)

Mỗi cấu trúc trên đều cần được thực hành nhiều lần để sử dụng một cách tự nhiên và chính xác. Tôi khuyên học viên nên:

  1. Phân tích các bài mẫu Band 8-9: Tìm và highlight các cấu trúc câu phức tạp, sau đó cố gắng hiểu tại sao tác giả sử dụng cấu trúc đó
  2. Viết lại câu: Lấy các câu đơn giản và viết lại bằng các cấu trúc trên
  3. Tự tạo ví dụ: Với mỗi cấu trúc, tự tạo ít nhất 3 câu ví dụ liên quan đến chủ đề bạn đang học
  4. Kiểm tra với giáo viên: Nhờ giáo viên hoặc người bản ngữ kiểm tra các câu bạn viết để đảm bảo tính chính xác
  5. Thực hành đều đặn: Cố gắng sử dụng ít nhất 2-3 cấu trúc này trong mỗi bài viết thực hành

Điều quan trọng là không nên lạm dụng các cấu trúc phức tạp. Một bài viết tốt cần sự cân bằng giữa câu đơn, câu ghép và câu phức để đảm bảo tính tự nhiên và dễ đọc.

Sơ đồ các cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing Task 2 band caoSơ đồ các cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing Task 2 band cao

Kết Bài

Chủ đề how to maintain a healthy work-life balance là một trong những đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, chúng ta đã cùng phân tích chi tiết một đề thi thực tế với ba bài mẫu đại diện cho các band điểm khác nhau: Band 8-9, Band 6.5-7 và Band 5-6.

Những điểm chính cần ghi nhớ:

Về cách tiếp cận đề bài: Đề dạng Discussion + Opinion yêu cầu bạn phải thảo luận cân bằng cả hai quan điểm và nêu rõ ý kiến cá nhân ngay từ phần mở bài. Không được chỉ tập trung vào một phía mà bỏ qua phía còn lại.

Về phát triển luận điểm: Sự khác biệt lớn nhất giữa các band điểm nằm ở cách phát triển ý. Band 8-9 có ví dụ cụ thể với số liệu, tên tổ chức, và giải thích chi tiết. Band 6.5-7 có ví dụ nhưng chưa đủ cụ thể. Band 5-6 chỉ có ví dụ chung chung hoặc dựa vào kinh nghiệm cá nhân.

Về từ vựng: Bài Band 8-9 sử dụng nhiều collocations học thuật như “conducive to”, “indispensable for”, “chronic overwork”, “foster creativity”. Học viên cần tích lũy từ vựng theo chủ đề và học cả cụm từ đi kèm, không chỉ học từ đơn lẻ.

Về ngữ pháp: Sự đa dạng trong cấu trúc câu là yếu tố then chốt để đạt band cao. Các cấu trúc như mệnh đề danh từ, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu chẻ, câu điều kiện hỗn hợp và đảo ngữ đều cần được thực hành thường xuyên.

Về lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam: Các lỗi về mạo từ, danh từ đếm được/không đếm được, thì động từ, và giới từ xuất hiện nhiều nhất. Để cải thiện, học viên cần hiểu rõ nguyên nhân của từng lỗi và luyện tập có chủ đích.

Để thực sự nâng cao kỹ năng Writing Task 2, tôi khuyên các bạn:

  1. Viết thường xuyên: Ít nhất 2-3 bài mỗi tuần với các chủ đề khác nhau
  2. Tự chấm điểm: Sử dụng band descriptors chính thức để tự đánh giá bài viết của mình
  3. So sánh với bài mẫu: Sau khi viết xong, so sánh bài của bạn với bài mẫu Band 7-8 để tìm điểm cần cải thiện
  4. Học từ vựng theo ngữ cảnh: Không học từ vựng riêng lẻ mà phải học trong câu và đoạn văn
  5. Nhờ feedback: Nếu có thể, hãy nhờ giáo viên hoặc người có trình độ cao hơn đọc và góp ý bài viết của bạn
  6. Đọc nhiều bài mẫu chất lượng: Phân tích cách các bài mẫu band cao phát triển ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu

Chủ đề work-life balance không chỉ quan trọng trong kỳ thi IELTS mà còn vô cùng thiết thực trong cuộc sống. Tương tự như The effects of remote work on society, đề tài này phản ánh những thay đổi quan trọng trong cách chúng ta làm việc và sống. Việc hiểu sâu về chủ đề sẽ giúp bạn viết bài thuyết phục hơn, đồng thời cũng có cái nhìn cân bằng về cuộc sống và sự nghiệp của chính bạn.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc cải thiện kỹ năng Writing là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì và thực hành đều đặn. Đừng nản lòng nếu ban đầu bạn chưa đạt được band điểm mong muốn. Mỗi bài viết là một cơ hội để học hỏi và tiến bộ. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, phương pháp học tập đúng đắn và tinh thần không ngừng cố gắng, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu IELTS Writing của mình.

Chúc các bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Tác Động Của Xe Điện Đến Thị Trường Dầu Mỏ – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề Người Truyền Cảm Hứng - Bài Mẫu Band 6-9

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨