IELTS Writing Task 2: Quản Lý Thời Gian Sử Dụng Màn Hình Cho Trẻ Nhỏ – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong thời đại công nghệ số phát triển như hiện nay, việc quản lý thời gian sử dụng màn hình cho trẻ nhỏ đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của các bậc cha mẹ và giáo viên trên toàn thế giới. Đây cũng là một chủ đề phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt trong các kỳ thi từ năm 2020 đến nay.

Chủ đề về công nghệ và trẻ em đã xuất hiện trong nhiều đề thi IELTS thực tế, bao gồm các kỳ thi tại Việt Nam (tháng 3/2023), Úc (tháng 6/2023) và Anh Quốc (tháng 9/2022). Việc nắm vững cách triển khai chủ đề này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi mà còn cung cấp kỹ năng viết học thuật quan trọng.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho ba mức điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, Band 8-9)
  • Phân tích chi tiết về cách chấm điểm theo 4 tiêu chí của IELTS
  • Hơn 15 từ vựng và cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề
  • 6 cấu trúc câu phức giúp nâng band điểm hiệu quả
  • Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Tương tự như digital tools in education, chủ đề về màn hình và trẻ em đòi hỏi bạn phải cân nhắc cả lợi ích lẫn tác hại của công nghệ hiện đại.

Đề Writing Part 2 thực hành

Many parents are concerned about how much time their young children spend using digital devices such as smartphones and tablets. Some believe strict limits should be imposed, while others argue that children need to develop digital skills from an early age.

Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Nhiều bậc cha mẹ lo ngại về lượng thời gian con cái họ dành để sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Một số người cho rằng nên áp đặt các giới hạn nghiêm ngặt, trong khi những người khác lập luận rằng trẻ em cần phát triển kỹ năng số từ khi còn nhỏ.

Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Discuss both views and give your opinion – Đây là dạng đề yêu cầu bạn thảo luận hai quan điểm trái ngược và đưa ra ý kiến cá nhân. Đây là một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2.

Các thuật ngữ quan trọng:

  • “Digital devices” – thiết bị số: bao gồm smartphone, tablet, máy tính và các thiết bị điện tử khác
  • “Strict limits” – giới hạn nghiêm ngặt: ám chỉ việc kiểm soát chặt chẽ thời gian và nội dung
  • “Digital skills” – kỹ năng số: khả năng sử dụng và hiểu công nghệ
  • “From an early age” – từ khi còn nhỏ: giai đoạn mẫu giáo đến tiểu học

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Chỉ tập trung vào một quan điểm mà bỏ qua quan điểm còn lại
  2. Đưa ra ý kiến cá nhân quá sớm (ngay từ phần mở bài) thay vì ở phần kết bài
  3. Không cung cấp đủ ví dụ cụ thể để minh họa cho các luận điểm
  4. Sử dụng từ vựng quá đơn giản hoặc lặp lại (“good”, “bad”, “important”)
  5. Không phân biệt rõ “children” và “young children” – đề bài nhấn mạnh trẻ nhỏ

Cách tiếp cận chiến lược:

Để đạt điểm cao, bạn cần:

  • Phân tích cả hai quan điểm một cách công bằng và cân bằng
  • Sử dụng ví dụ cụ thể liên quan đến trẻ nhỏ (không phải thanh thiếu niên)
  • Đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng, có thể là ủng hộ một bên hoặc đề xuất giải pháp trung dung
  • Đảm bảo cấu trúc 4 đoạn: Mở bài – Thân bài 1 (quan điểm 1) – Thân bài 2 (quan điểm 2 + ý kiến cá nhân) – Kết bài
  • Sử dụng từ vựng chuyên ngành về giáo dục và công nghệ

Điều này có điểm tương đồng với Computer games and children’s development: what is your opinion khi cả hai đều yêu cầu cân nhắc tác động của công nghệ đối với sự phát triển của trẻ.

Trẻ nhỏ sử dụng thiết bị điện tử học tập với sự giám sát của phụ huynh trong môi trường gia đìnhTrẻ nhỏ sử dụng thiết bị điện tử học tập với sự giám sát của phụ huynh trong môi trường gia đình

Bài mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế, luận điểm được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể, và cấu trúc câu đa dạng, phức tạp nhưng vẫn tự nhiên.

The proliferation of digital technology has sparked intense debate regarding screen time management for young children. While some advocate for stringent restrictions on device usage, others contend that early exposure to technology is essential for developing competencies required in the modern world. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.

Those who support strict limitations on screen time present compelling arguments rooted in child development research. Excessive exposure to digital screens during formative years can impede crucial developmental milestones, particularly in areas such as language acquisition, social-emotional development, and physical coordination. Young children aged between two and five require substantial face-to-face interaction and hands-on play to develop essential cognitive and motor skills. Furthermore, prolonged screen exposure has been associated with attention deficit issues, sleep disturbances, and sedentary lifestyle patterns that may persist into adolescence. The American Academy of Pediatrics recommends no more than one hour of high-quality programming per day for children aged two to five, emphasizing the importance of co-viewing with parents to maximize educational benefits.

Conversely, proponents of early digital literacy argue that technological proficiency has become indispensable in contemporary society. Children who develop digital skills from an early age may gain competitive advantages in educational settings where technology is increasingly integrated into curricula. Educational applications and programs, when carefully selected and monitored, can enhance learning experiences through interactive content that adapts to individual learning paces. Moreover, during circumstances such as the recent pandemic, digital literacy proved essential for maintaining educational continuity, suggesting that some degree of technological exposure is beneficial for building resilience and adaptability.

In my opinion, a balanced approach that incorporates elements from both perspectives represents the optimal solution. Rather than imposing absolute prohibitions or allowing unlimited access, parents should establish age-appropriate boundaries while facilitating meaningful digital engagement. This might involve limiting total screen time to recommended guidelines while ensuring that content is educational, interactive, and viewed collaboratively. The emphasis should be on quality rather than quantity, with digital activities complementing rather than replacing traditional play, outdoor activities, and interpersonal interactions.

In conclusion, while concerns about excessive screen time are legitimate and supported by developmental research, completely excluding young children from digital experiences may be impractical in our technology-driven world. A nuanced approach that balances protection with preparation offers the most promising pathway for supporting healthy child development in the digital age.

(320 từ)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với luận điểm rõ ràng, phát triển kỹ lưỡng. Quan điểm cá nhân được trình bày một cách thuyết phục và tinh tế (balanced approach). Tất cả các phần của đề bài đều được đề cập đầy đủ với ví dụ cụ thể (American Academy of Pediatrics guidelines, pandemic example).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài viết logic và chặt chẽ với sự phân đoạn rõ ràng. Sử dụng đa dạng các từ nối một cách tự nhiên (While, Furthermore, Conversely, Moreover, Rather than). Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển mạch lạc. Các câu kết nối với nhau một cách trôi chảy.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh học thuật (proliferation, stringent restrictions, formative years, indispensable, nuanced approach). Sử dụng collocations tự nhiên (developmental milestones, face-to-face interaction, sedentary lifestyle patterns). Không có lỗi từ vựng và các từ được sử dụng một cách linh hoạt.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách chính xác và tự nhiên. Bao gồm câu phức với mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề quan hệ, phân từ, và cấu trúc bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Độ dài và cấu trúc câu đa dạng, tạo nhịp điệu tự nhiên cho bài viết.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Giới thiệu hai quan điểm ngay từ mở bài: Câu mở đầu sử dụng cấu trúc “While… others contend that…” để thể hiện sự tương phản rõ ràng và lập tức giới thiệu cả hai quan điểm, giúp người chấm hiểu ngay được cấu trúc bài viết.

  2. Sử dụng bằng chứng cụ thể từ nguồn uy tín: Việc trích dẫn khuyến nghị của American Academy of Pediatrics không chỉ tăng độ tin cậy mà còn cho thấy kiến thức sâu rộng về chủ đề. Đây là yếu tố phân biệt bài Band 8-9 với các bài thấp hơn.

  3. Từ vựng học thuật được sử dụng chính xác: Các cụm từ như “formative years”, “developmental milestones”, “technological proficiency”, “digital literacy” thể hiện vốn từ vựng phong phú và phù hợp với văn phong học thuật của IELTS.

  4. Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Câu như “Young children aged between two and five require substantial face-to-face interaction and hands-on play to develop essential cognitive and motor skills” kết hợp nhiều thành phần (mệnh đề quan hệ rút gọn, cụm danh từ phức, mệnh đề chỉ mục đích) nhưng vẫn dễ hiểu.

  5. Quan điểm cá nhân cân bằng và thực tế: Thay vì chọn một bên cực đoan, tác giả đề xuất “balanced approach”, thể hiện tư duy phản biện và khả năng tổng hợp. Đây là điều giám khảo IELTS đánh giá cao.

  6. Sử dụng ví dụ đương đại liên quan: Việc đề cập đến đại dịch COVID-19 như một ví dụ về tầm quan trọng của digital literacy cho thấy khả năng liên hệ với thực tiế hiện đại.

  7. Kết bài tổng kết và nhấn mạnh quan điểm: Đoạn kết không chỉ lặp lại ý chính mà còn nhấn mạnh “nuanced approach” và tầm nhìn về tương lai (“in the digital age”), tạo ấn tượng mạnh mẽ cuối cùng.

Bài mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng với từ vựng và ngữ pháp khá tốt, tuy nhiên chưa đạt đến độ tinh tế và phức tạp của Band 8-9.

In today’s modern world, many parents are worried about how much time their young children spend on digital devices like smartphones and tablets. Some people think that parents should set strict rules about screen time, while others believe that children need to learn digital skills early. This essay will discuss both views and give my opinion.

On the one hand, there are good reasons why parents should limit their children’s screen time. First, spending too much time on screens can be bad for children’s health. For example, sitting for long hours watching videos or playing games can lead to obesity and eye problems. Additionally, young children need to interact with other people face-to-face to develop their social skills. If they spend most of their time on devices, they might have difficulty communicating with others in real life. Research has shown that too much screen time can affect children’s sleep patterns and concentration, which are important for their learning and development.

On the other hand, some people argue that children should start learning about technology from a young age. In the modern world, digital skills are becoming more and more important for education and future jobs. If children learn to use technology early, they will have an advantage when they go to school. There are also many educational apps and programs that can help children learn things like reading, math, and problem-solving in fun and interactive ways. During the COVID-19 pandemic, many schools moved to online learning, so children who already had digital skills found it easier to adapt.

In my opinion, I believe that a balanced approach is the best solution. Parents should set some limits on screen time but also allow their children to use technology for educational purposes. For instance, young children could use tablets for one or two hours a day to watch educational videos or play learning games, but parents should make sure they also spend time playing outside and talking with family members. The key is to find the right balance between using technology and doing other important activities.

In conclusion, while there are concerns about young children using digital devices too much, technology can also be beneficial for their learning. Parents should try to find a balance by setting reasonable limits and choosing quality content for their children.

(282 từ)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết đề cập đầy đủ cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các luận điểm được phát triển ở mức độ khá chung chung, chưa đi sâu như bài Band 8-9. Ví dụ về COVID-19 được đề cập nhưng không được giải thích chi tiết. Quan điểm cá nhân hợp lý nhưng thiếu tính thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài rõ ràng với phân đoạn hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản (On the one hand, Additionally, On the other hand, For instance) nhưng chưa đa dạng. Một số câu nối với nhau hơi cứng nhắc, chưa tự nhiên như bài Band 8-9. Mỗi đoạn có ý chính nhưng việc phát triển ý chưa được mạch lạc hoàn toàn.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa phong phú và tinh tế. Có sử dụng một số cụm từ tốt (digital skills, screen time, face-to-face, educational purposes) nhưng cũng có nhiều từ đơn giản lặp lại (good reasons, bad for health, more and more important). Thiếu các collocations học thuật và từ vựng chuyên ngành như bài Band 8-9.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và câu ghép. Có một số cấu trúc tốt (If children learn…, they will have…; children who already had…). Tuy nhiên, độ phức tạp chưa cao và một số câu hơi đơn giản. Có ít lỗi nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến hiểu nghĩa.

So sánh với bài Band 8-9

1. Độ tinh tế trong giới thiệu chủ đề:

  • Band 8-9: “The proliferation of digital technology has sparked intense debate” – Sử dụng từ vựng học thuật mạnh, tạo ấn tượng ngay từ đầu
  • Band 6.5-7: “In today’s modern world, many parents are worried” – Giới thiệu đơn giản, trực tiếp hơn nhưng kém ấn tượng

2. Cách phát triển luận điểm:

  • Band 8-9: Đưa ra luận điểm + Giải thích chi tiết + Bằng chứng cụ thể (American Academy of Pediatrics) + Kết nối với hệ quả
  • Band 6.5-7: Đưa ra luận điểm + Giải thích đơn giản + Ví dụ chung chung + Kết nối cơ bản

3. Từ vựng và collocations:

  • Band 8-9: “formative years”, “developmental milestones”, “sedentary lifestyle patterns”, “technological proficiency”
  • Band 6.5-7: “spending too much time”, “bad for health”, “more and more important” – Đơn giản và lặp lại

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Sử dụng cấu trúc phức tạp một cách tự nhiên: “While some advocate for stringent restrictions…, others contend that…”
  • Band 6.5-7: Cấu trúc đơn giản hơn: “Some people think that…, while others believe that…”

5. Quan điểm cá nhân:

  • Band 8-9: “A nuanced approach that incorporates elements from both perspectives” – Thể hiện tư duy phức tạp
  • Band 6.5-7: “A balanced approach is the best solution” – Đúng nhưng chưa đủ sâu sắc

6. Kết bài:

  • Band 8-9: Tổng kết và mở rộng tầm nhìn về tương lai (“in the digital age”)
  • Band 6.5-7: Tổng kết đơn giản, lặp lại ý chính

Để hiểu rõ hơn về how to create safe online environments for children, bạn có thể tham khảo thêm các biện pháp bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng.

Phụ huynh đang thiết lập giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử cho con trong không gian gia đìnhPhụ huynh đang thiết lập giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử cho con trong không gian gia đình

Bài mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách phát triển ý.

Nowadays, many parent worry about their children using smartphones and tablets too much. Some people say that we should have strict limit for children screen time, but other people think children need learn technology skills when they are young. I will discuss both side and give my opinion.

First, limiting screen time for young children is important. Because if children use devices too much, it is not good for their health. They can get problem with their eyes and also they become fat because they don’t exercise. My cousin use iPad every day for 5 hours and now he have to wear glasses. Also, children should play with their friends outside instead of always looking at screen. This help them to learn how to talk and make friends.

However, some people believe children should use technology from early age. Technology is very important in our life now. If children don’t know how to use computer or tablet, they will have difficult in school. There are many good apps can teach children about math, English and other subjects. My friend’s daughter learn English from YouTube and she speak very good now.

I think both ideas have good points. Parents should let children use technology but not too much. Maybe 1 hour or 2 hours per day is okay. They should also check what their children watching on the devices. The most important thing is children need time for other activities too like playing sports and reading books.

In conclusion, screen time for children is a big problem for parents. But I believe if parents control it carefully and choose good programs, technology can help children learn many things. Parents just need find the balance.

(276 từ)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, tuy nhiên các luận điểm được phát triển rất hạn chế và chủ yếu dựa vào ví dụ cá nhân. Thiếu sự phân tích sâu và các lập luận mang tính thuyết phục. Ví dụ về người anh họ và con của bạn bè tuy thực tế nhưng không đủ mạnh để minh họa cho luận điểm.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản nhưng việc kết nối giữa các câu và ý tưởng chưa tự nhiên. Sử dụng các từ nối rất cơ bản và đôi khi không phù hợp (ví dụ: “Because” đứng đầu câu). Một số câu không liên kết logic với nhau. Đoạn văn thiếu sự mạch lạc và phát triển ý chưa rõ ràng.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Vốn từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại (children, technology, screen, good). Có một số lỗi về lựa chọn từ và cách dùng từ (parent thay vì parents, limit thay vì limits, difficult thay vì difficulty). Thiếu các collocations tự nhiên và từ vựng học thuật. Nhiều cụm từ không tự nhiên trong tiếng Anh.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến sự rõ ràng: thiếu “s” số nhiều (parent, hour), chia động từ sai (use thay vì uses, have thay vì has), thiếu mạo từ (use iPad, from early age), lỗi cấu trúc câu (children need learn thay vì need to learn). Sử dụng chủ yếu câu đơn giản, ít câu phức.

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“many parent worry” Danh từ số nhiều “many parents worry” “Many” (nhiều) được dùng với danh từ số nhiều, do đó cần thêm “s” vào “parent”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có biến đổi số nhiều.
“should have strict limit” Danh từ số nhiều “should have strict limits” Sau “strict” (nghiêm ngặt – tính từ) cần danh từ số nhiều vì chúng ta đang nói về nhiều giới hạn khác nhau, không chỉ một giới hạn.
“children need learn” Cấu trúc động từ “children need to learn” Động từ “need” khi là động từ chính phải đi với “to + V”, không được dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu. Đây là cấu trúc cố định trong tiếng Anh.
“Because if children use” Liên từ không phù hợp “If children use” hoặc “This is because if children use” Không nên bắt đầu câu bằng “Because if” vì nó tạo ra mệnh đề phụ thuộc mà không có mệnh đề chính. Nếu muốn dùng “Because”, cần có mệnh đề chính trước đó hoặc đảo vị trí câu.
“They can get problem” Mạo từ và danh từ số nhiều “They can get problems” hoặc “They can get a problem” “Problem” là danh từ đếm được, cần có mạo từ “a” nếu số ít hoặc thêm “s” nếu số nhiều. Trong ngữ cảnh này, nên dùng số nhiều vì nói về nhiều vấn đề có thể xảy ra.
“My cousin use iPad” Chia động từ và mạo từ “My cousin uses an iPad” Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (my cousin), động từ cần thêm “s/es”. iPad là danh từ đếm được và bắt đầu bằng nguyên âm nên cần mạo từ “an”.
“now he have to wear” Chia động từ “now he has to wear” Với chủ ngữ “he” (ngôi thứ ba số ít), động từ “have” phải chia thành “has”. Lỗi này rất phổ biến vì học viên Việt Nam thường quên quy tắc thêm s/es cho ngôi thứ ba số ít.
“This help them” Chia động từ “This helps them” “This” là chủ ngữ số ít, động từ “help” cần thêm “s”. Quy tắc tương tự như trên về chia động từ với ngôi thứ ba số ít.
“from early age” Mạo từ “from an early age” “Age” là danh từ đếm được và “early” bắt đầu bằng nguyên âm nên cần mạo từ “an”. Đây là cụm từ cố định trong tiếng Anh.
“will have difficult” Từ loại “will have difficulty” “Difficult” là tính từ, sau động từ “have” cần danh từ “difficulty”. Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn giữa tính từ và danh từ vì trong tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng về từ loại.
“good apps can teach” Mạo từ “many good apps can teach” hoặc “good apps that can teach” Câu thiếu từ hạn định trước “good apps”. Cần có “many” hoặc mệnh đề quan hệ để làm rõ nghĩa.
“she speak very good” Chia động từ và trạng từ “she speaks very well” Động từ “speak” cần thêm “s” với chủ ngữ “she”. “Good” là tính từ, cần dùng trạng từ “well” để bổ nghĩa cho động từ “speak”. Nhiều học viên nhầm lẫn giữa good (tính từ) và well (trạng từ).
“what their children watching” Thì động từ “what their children are watching” Trong câu gián tiếp với thì hiện tại tiếp diễn, cần có động từ “to be” (are) trước động từ thêm -ing. Không thể dùng V-ing độc lập mà không có trợ động từ.
“1 hour or 2 hours per day is okay” Chủ ngữ số nhiều “1 or 2 hours per day is okay” hoặc “1-2 hours per day are okay” Khi có “or” nối hai danh từ số ít và số nhiều, động từ chia theo danh từ gần nhất (hours – số nhiều). Tuy nhiên, cách viết tốt hơn là “1-2 hours” với động từ số nhiều “are”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay thế từ đơn giản bằng từ học thuật: “problem” → “issue/concern”, “good” → “beneficial/advantageous”, “important” → “essential/crucial”
  • Học các collocations tự nhiên: “impose strict limits”, “develop digital literacy”, “face-to-face interaction”
  • Tránh lặp từ bằng cách sử dụng đồng nghĩa và đại từ

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Ôn luyện quy tắc chia động từ với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (thêm s/es)
  • Học cách sử dụng mạo từ (a/an/the) – đây là điểm yếu của học viên Việt Nam
  • Thực hành viết câu phức với mệnh đề quan hệ và mệnh đề phụ thuộc
  • Chú ý đến cấu trúc động từ (need to do, help sb do sth, allow sb to do sth)

3. Phát triển ý tưởng tốt hơn:

  • Thay vì ví dụ cá nhân đơn giản, hãy sử dụng ví dụ rộng hơn hoặc dẫn chứng từ nghiên cứu
  • Giải thích “why” và “how” cho mỗi luận điểm, không chỉ nêu “what”
  • Kết nối các ý tưởng một cách logic hơn với các từ nối phù hợp

4. Cải thiện cấu trúc bài:

  • Mỗi đoạn nên có một câu chủ đề rõ ràng (topic sentence)
  • Theo sau là 2-3 câu giải thích và ví dụ minh họa
  • Kết thúc đoạn bằng câu kết luận nhỏ hoặc câu chuyển tiếp sang đoạn tiếp theo

5. Luyện tập có hệ thống:

  • Viết ít nhất 3-4 bài mỗi tuần và nhờ người sửa
  • Phân tích bài mẫu Band 7+ để học cách họ phát triển ý tưởng
  • Tạo ngân hàng từ vựng theo từng chủ đề
  • Luyện viết trong thời gian giới hạn (40 phút) để quen với áp lực thời gian trong thi thật

6. Tập trung vào lỗi sai thường gặp:

  • Tạo danh sách các lỗi bản thân thường mắc phải
  • Kiểm tra lại bài viết đặc biệt về những lỗi này trước khi nộp
  • Dành 5 phút cuối của bài thi để review và sửa lỗi cơ bản

Học viên đang luyện tập viết IELTS Writing Task 2 về chủ đề công nghệ và trẻ emHọc viên đang luyện tập viết IELTS Writing Task 2 về chủ đề công nghệ và trẻ em

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
screen time noun phrase /skriːn taɪm/ thời gian sử dụng màn hình Parents should monitor their children’s screen time carefully. excessive screen time, limit screen time, manage screen time
digital literacy noun phrase /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ kiến thức số, khả năng sử dụng công nghệ số Digital literacy has become essential in modern education. develop digital literacy, promote digital literacy, lack digital literacy
formative years noun phrase /ˈfɔːmətɪv jɪəz/ những năm hình thành (giai đoạn phát triển quan trọng của trẻ) The formative years are crucial for children’s cognitive development. during formative years, critical formative years, early formative years
developmental milestone noun phrase /dɪˌveləpˈmentl ˈmaɪlstəʊn/ cột mốc phát triển Meeting developmental milestones is important for young children. reach developmental milestones, achieve developmental milestones, delay developmental milestones
impose restrictions verb phrase /ɪmˈpəʊz rɪˈstrɪkʃnz/ áp đặt các hạn chế Some experts recommend imposing restrictions on device usage. impose strict restrictions, impose reasonable restrictions, impose time restrictions
sedentary lifestyle noun phrase /ˈsedntri ˈlaɪfstaɪl/ lối sống ít vận động Excessive screen time can lead to a sedentary lifestyle. adopt sedentary lifestyle, combat sedentary lifestyle, avoid sedentary lifestyle
face-to-face interaction noun phrase /feɪs tə feɪs ˌɪntərˈækʃn/ tương tác trực tiếp Face-to-face interaction is essential for social development. promote face-to-face interaction, lack face-to-face interaction, replace face-to-face interaction
technological proficiency noun phrase /ˌteknəˈlɒdʒɪkl prəˈfɪʃnsi/ sự thành thạo về công nghệ Technological proficiency is increasingly valued in the workplace. demonstrate technological proficiency, develop technological proficiency, require technological proficiency
attention span noun phrase /əˈtenʃn spæn/ khả năng tập trung, thời gian tập trung Extended screen exposure may reduce children’s attention span. short attention span, improve attention span, decrease attention span
cognitive development noun phrase /ˈkɒɡnətɪv dɪˈveləpmənt/ sự phát triển nhận thức Play-based activities support cognitive development in young children. enhance cognitive development, support cognitive development, impair cognitive development
age-appropriate adjective /eɪdʒ əˈprəʊpriət/ phù hợp với lứa tuổi Parents should select age-appropriate content for their children. age-appropriate content, age-appropriate activities, age-appropriate limits
educational content noun phrase /ˌedjuˈkeɪʃənl ˈkɒntent/ nội dung giáo dục High-quality educational content can enhance learning experiences. access educational content, provide educational content, curate educational content
balanced approach noun phrase /ˈbælənst əˈprəʊtʃ/ cách tiếp cận cân bằng A balanced approach to screen time is recommended by pediatricians. adopt balanced approach, take balanced approach, recommend balanced approach
parental supervision noun phrase /pəˈrentl ˌsuːpəˈvɪʒn/ sự giám sát của phụ huynh Parental supervision is crucial when children use digital devices. require parental supervision, lack parental supervision, provide parental supervision
sleep disturbance noun phrase /sliːp dɪˈstɜːbəns/ rối loạn giấc ngủ Excessive screen time before bed can cause sleep disturbances. experience sleep disturbance, lead to sleep disturbance, prevent sleep disturbance

Đối với những ai quan tâm đến the role of physical education in promoting healthy lifestyles, việc cân bằng giữa hoạt động thể chất và thời gian sử dụng màn hình là đặc biệt quan trọng.

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clauses)

Công thức: While/Although/Though + S + V, S + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some advocate for stringent restrictions on device usage, others contend that early exposure to technology is essential for developing competencies required in the modern world.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng trình bày hai quan điểm đối lập một cách tinh tế trong cùng một câu, cho thấy tư duy phản biện và khả năng tổng hợp thông tin. Đây là kỹ năng quan trọng được giám khảo IELTS đánh giá cao ở tiêu chí Grammatical Range & Coherence.

Ví dụ bổ sung:

  • Although digital devices offer educational benefits, excessive screen time can impair children’s physical development.
  • While technology facilitates learning, it should not replace traditional teaching methods entirely.
  • Though parents recognize the importance of digital skills, many remain concerned about potential health impacts.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên sử dụng “Although… but…” trong cùng một câu (sai), vì trong tiếng Anh không dùng hai liên từ chỉ sự tương phản trong cùng một câu. Đúng là chỉ dùng “Although” HOẶC “but”, không dùng cả hai.

2. Câu với cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: V-ing/V-ed + (object/complement), S + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Educational applications and programs, when carefully selected and monitored, can enhance learning experiences through interactive content that adapts to individual learning paces.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích hơn, tránh lặp lại chủ ngữ và thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao một cách tự nhiên. Nó tạo ra sự đa dạng trong cấu trúc câu, một yếu tố quan trọng cho Band 7+.

Ví dụ bổ sung:

  • Having developed digital skills from an early age, children adapt more easily to online learning environments.
  • Faced with increasing screen time among young children, pediatricians recommend stricter parental controls.
  • Used appropriately, educational apps can significantly enhance children’s cognitive development.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảm bảo chủ ngữ của cụm phân từ và chủ ngữ của mệnh đề chính phải giống nhau. Ví dụ sai: “Using tablets too much, their eyes can be damaged” (sai vì “their eyes” không phải là người “using tablets”).

3. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)

Công thức: It is/was… that/who… hoặc What… is/was…

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The emphasis should be on quality rather than quantity, with digital activities complementing rather than replacing traditional play.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng, thể hiện khả năng kiểm soát trọng tâm của câu và tạo sự đa dạng trong cách diễn đạt. Đây là kỹ thuật văn phong được đánh giá cao trong văn viết học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • It is the quality of screen content, not just the duration, that determines its impact on children.
  • What parents should focus on is establishing healthy digital habits rather than completely banning technology.
  • It was during the pandemic that the importance of digital literacy became particularly evident.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường dùng sai thì của động từ sau “that/who” hoặc quên dùng “that/who” hoàn toàn. Cần nhớ: “It is… that” (hiện tại), “It was… that” (quá khứ), và phải có “that” sau phần được nhấn mạnh.

4. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)

Công thức: If + S + had + V-ed, S + would/could + V (hoặc ngược lại)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
If children learn to use technology early, they will have an advantage when they go to school. (Đây là điều kiện loại 1 đơn giản, nhưng có thể nâng cấp thành mixed conditional)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng diễn đạt mối quan hệ phức tạp giữa quá khứ và hiện tại hoặc giả định và thực tế. Nó cho thấy sự tinh tế trong tư duy và khả năng ngữ pháp cao.

Ví dụ bổ sung:

  • If parents had established screen time limits earlier, their children would now have better self-regulation skills.
  • Children who were introduced to technology at an appropriate age would be better equipped for modern educational challenges.
  • If educational content had been prioritized from the start, many current concerns about screen time might not exist.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và dùng sai thì động từ. Cần nhớ: Mixed conditional kết hợp thì của câu điều kiện loại 2 và loại 3, thường để nói về giả định trong quá khứ và kết quả ở hiện tại (hoặc ngược lại).

5. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: S, which/who/where + V, V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Young children aged between two and five require substantial face-to-face interaction and hands-on play to develop essential cognitive and motor skills. (Có thể thêm mệnh đề quan hệ: “Young children, who are in their formative years, require…”)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) cho phép thêm thông tin bổ sung một cách tự nhiên, làm cho câu văn phong phú hơn mà không làm gián đoạn luồng chính của câu. Đây là dấu hiệu của văn viết trưởng thành.

Ví dụ bổ sung:

  • The American Academy of Pediatrics, which is a leading authority on child health, recommends limited screen time for young children.
  • Excessive screen exposure, which has been linked to attention problems, should be carefully monitored by parents.
  • Educational apps, which can be valuable learning tools, should be selected based on age-appropriateness and quality.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dấu phẩy hoặc dùng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định. Cần nhớ: Mệnh đề không xác định PHẢI có dấu phẩy và dùng “which/who”, KHÔNG dùng “that”.

6. Cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh (Inversion)

Công thức: Not only + auxiliary verb + S + V, but also… / Rarely/Seldom/Never + auxiliary verb + S + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Prolonged screen exposure has been associated with attention deficit issues, sleep disturbances, and sedentary lifestyle patterns. (Có thể viết dưới dạng đảo ngữ: “Not only has prolonged screen exposure been associated with attention issues, but it has also led to sleep disturbances.”)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhất trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong văn viết học thuật cao cấp. Sử dụng đúng đảo ngữ cho thấy trình độ ngữ pháp xuất sắc và khả năng tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only does excessive screen time affect children’s physical health, but it also impairs their social development.
  • Rarely do young children have the self-control to limit their own device usage.
  • Never before has the issue of children’s screen time been more relevant than in today’s digital age.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hoặc dùng sai thì. Cần nhớ công thức: Trạng từ phủ định/hạn chế + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Nếu không có trợ động từ, phải thêm do/does/did.

Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao trong IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao trong IELTS Writing Task 2

Kết bài

Quản lý thời gian sử dụng màn hình cho trẻ nhỏ là một chủ đề quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị kiến thức toàn diện về cách tiếp cận chủ đề này, từ việc phân tích đề bài, lập dàn ý, đến cách viết bài hoàn chỉnh ở ba mức độ khác nhau.

Điểm khác biệt giữa một bài Band 5-6 và một bài Band 8-9 không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp, mà còn ở cách phát triển ý tưởng, sử dụng bằng chứng cụ thể, và khả năng trình bày quan điểm một cách thuyết phục. Hãy nhớ rằng:

Để đạt Band 6.5-7.0:

  • Đảm bảo bài viết đủ 250 từ và trả lời đầy đủ tất cả phần của đề bài
  • Sử dụng từ vựng đa dạng và tránh lặp từ
  • Viết câu phức tạp nhưng vẫn chính xác về ngữ pháp
  • Phát triển mỗi luận điểm với ít nhất 2-3 câu giải thích và ví dụ

Để đạt Band 8.0-9.0:

  • Thể hiện tư duy phản biện và khả năng phân tích sâu sắc
  • Sử dụng bằng chứng từ nguồn uy tín hoặc ví dụ thực tế cụ thể
  • Kết hợp nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách tự nhiên
  • Sử dụng từ vựng học thuật chính xác và collocations tự nhiên
  • Tạo ra bài viết có tính thuyết phục cao với luồng lập luận mạch lạc

Hãy thực hành viết thường xuyên với các đề thi thực tế, tự chấm điểm hoặc nhờ giáo viên/bạn bè góp ý, và liên tục cải thiện dựa trên những phản hồi đó. Đừng quên rằng IELTS Writing không chỉ là một bài kiểm tra ngôn ngữ mà còn là đánh giá khả năng tư duy và trình bày ý tưởng của bạn.

Chúc các bạn học viên ôn luyện hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới! Hãy nhớ rằng sự cải thiện trong Writing đòi hỏi thời gian và công sức, nhưng với phương pháp đúng đắn và sự kiên trì, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình.

Một ví dụ chi tiết về effects of fast food on childhood obesity cũng cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em, tương tự như việc quản lý thời gian sử dụng màn hình.

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Lập Ngân Sách Chi Tiêu Kỳ Nghỉ - Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Reading: Biến Đổi Khí Hậu Tác Động Đến Hệ Sinh Thái Biển - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨