IELTS Writing Task 2: Thúc Đẩy Lối Sống Lành Mạnh Ở Đô Thị – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Mở đầu

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và lối sống hiện đại ngày càng căng thẳng, chủ đề về việc thúc đẩy lối sống lành mạnh trong môi trường đô thị đã trở thành một đề tài nóng trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đây là một chủ đề xuất hiện thường xuyên với nhiều góc nhìn khác nhau, từ vai trò của chính quyền đến trách nhiệm cá nhân và cộng đồng.

Qua kinh nghiệm giảng dạy hơn 20 năm, tôi nhận thấy nhiều học viên Việt Nam gặp khó khăn với dạng đề này vì cần kết hợp kiến thức về sức khỏe cộng đồng, quy hoạch đô thị và trách nhiệm xã hội. Bài viết này sẽ trang bị cho bạn kiến thức toàn diện với 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, 8-9), phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm, và hệ thống từ vựng cùng cấu trúc câu “ăn điểm” cao.

Các đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây bao gồm:

  • “Some people think that governments should promote healthy lifestyles, while others believe it is individuals’ responsibility. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 3/2023)
  • “In many cities, public spaces are being reduced. What problems does this cause and how can cities encourage healthier lifestyles?” (tháng 9/2023)

Đề Writing Task 2 Thực Hành

Many cities around the world are facing challenges in promoting healthy lifestyles among their residents due to urbanization and modern living conditions. What are the main obstacles to maintaining a healthy lifestyle in urban areas, and what measures can be taken by both governments and individuals to address these issues?

Dịch đề: Nhiều thành phố trên thế giới đang đối mặt với thách thức trong việc thúc đẩy lối sống lành mạnh cho cư dân do đô thị hóa và điều kiện sống hiện đại. Những trở ngại chính trong việc duy trì lối sống lành mạnh ở khu vực đô thị là gì, và những biện pháp nào có thể được thực hiện bởi cả chính quyền và cá nhân để giải quyết những vấn đề này?

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi “Problems and Solutions” (Vấn đề và Giải pháp) kết hợp với yêu cầu đề cập đến hai chủ thể: chính quyền và cá nhân. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Xác định các trở ngại chính: Nêu rõ những khó khăn cụ thể mà người dân đô thị gặp phải khi cố gắng duy trì lối sống lành mạnh
  2. Đề xuất giải pháp từ hai phía: Phân tích rõ ràng vai trò của chính quyền và trách nhiệm của cá nhân

Những thuật ngữ quan trọng:

  • “Promoting healthy lifestyles”: Không chỉ là tập thể dục mà bao gồm dinh dưỡng, sức khỏe tinh thần, và các thói quen sinh hoạt lành mạnh
  • “Urbanization”: Quá trình đô thị hóa với các hệ quả về môi trường, không gian sống, và nhịp sống
  • “Measures”: Các biện pháp cụ thể, có thể thực hiện được, không phải ý tưởng mơ hồ

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào vấn đề thiếu thời gian mà bỏ qua các yếu tố khác như chi phí, thiếu không gian xanh, ô nhiễm
  • Đề xuất giải pháp quá chung chung (“chính quyền nên làm gì đó”, “mọi người cần cố gắng hơn”)
  • Không phân biệt rõ trách nhiệm của chính quyền và cá nhân, dẫn đến bài viết thiếu cấu trúc logic

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Lập outline rõ ràng: 2 đoạn thân bài – một đoạn về vấn đề, một đoạn về giải pháp
  2. Mỗi vấn đề nên đi kèm với giải pháp tương ứng để tạo tính liên kết
  3. Cân bằng giữa vai trò chính quyền (cung cấp cơ sở hạ tầng, chính sách) và cá nhân (thay đổi thói quen, tự giác)
  4. Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa (không nhất thiết phải có số liệu)

Bài Mẫu Band 8-9

Urban living presents numerous benefits, yet it simultaneously creates significant barriers to maintaining healthy lifestyles. This essay will examine the primary obstacles faced by city dwellers and propose viable solutions involving both governmental initiatives and individual responsibility.

The most pressing challenge confronting urban residents is the scarcity of accessible green spaces and recreational facilities. As cities expand rapidly, parks and sports centers are often sacrificed for commercial or residential developments, leaving inhabitants with limited options for physical activity. Compounding this issue is the sedentary nature of modern urban employment, where individuals spend prolonged hours at desks, coupled with lengthy commutes that consume time otherwise available for exercise. Furthermore, the proliferation of fast-food establishments and the convenience culture prevalent in cities have contributed to poor dietary habits, as residents increasingly opt for processed foods over nutritious home-cooked meals. The psychological toll of urban stress, manifested through work pressure and social isolation, further undermines holistic health, creating a vicious cycle where mental strain diminishes motivation for healthy behaviors.

Addressing these multifaceted challenges necessitates coordinated efforts from both authorities and citizens. Governments must prioritize urban planning that integrates health considerations, such as developing connected networks of cycling lanes, pedestrian-friendly walkways, and well-maintained public parks within residential neighborhoods. Singapore exemplifies this approach, having successfully incorporated green corridors throughout the city-state, making exercise more accessible and appealing. Additionally, municipal authorities should implement policies incentivizing healthy choices, such as subsidizing gym memberships for low-income families or regulating the proliferation of unhealthy food outlets near schools and residential areas. However, governmental intervention alone proves insufficient without individual commitment. City residents must cultivate personal discipline by incorporating manageable health practices into their daily routines, whether through active commuting, preparing meals at home, or practicing stress-management techniques like meditation. Workplace wellness programs, initiated by employers but requiring employee participation, represent a crucial intersection of institutional support and personal responsibility.

In conclusion, while urbanization undeniably complicates the pursuit of healthy living through spatial constraints, time pressures, and environmental factors, these obstacles are not insurmountable. A synergistic approach combining strategic governmental planning with conscious individual choices offers the most promising pathway toward healthier urban populations. As cities continue evolving, embedding health considerations into their very fabric becomes not merely desirable but essential for sustainable urban futures.

(Word count: 394)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi với độ sâu ấn tượng. Các vấn đề được phân tích cụ thể (thiếu không gian xanh, công việc văn phòng, thói quen ăn uống, sức khỏe tinh thần) và giải pháp được phát triển cân bằng giữa vai trò chính quyền và cá nhân. Ví dụ về Singapore được sử dụng hiệu quả để minh họa quan điểm. Kết luận tổng hợp mạch lạc với tầm nhìn dài hạn.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài viết logic xuất sắc với progression tự nhiên từ vấn đề sang giải pháp. Mỗi đoạn có chủ đề rõ ràng và phát triển nhất quán. Các từ nối được sử dụng tinh tế và đa dạng (simultaneously, compounding this, furthermore, however, additionally) không gây cảm giác cứng nhắc. Tham chiếu liên đoạn tuyệt vời (these multifaceted challenges, this approach).
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú, chính xác và tinh tế với nhiều collocations học thuật tự nhiên: “scarcity of accessible green spaces”, “sedentary nature of modern urban employment”, “proliferation of fast-food establishments”, “multifaceted challenges”, “synergistic approach”. Sử dụng từ đồng nghĩa hiệu quả để tránh lặp (inhabitants/residents/citizens, challenges/obstacles/barriers). Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên: câu quan hệ không xác định, mệnh đề phân từ, cấu trúc bị động, đảo ngữ nhẹ. Độ chính xác gần như hoàn hảo với việc xử lý thì động từ phức tạp. Câu dài vẫn rõ ràng và không gây khó đọc. Mix hài hòa giữa câu đơn ngắn và câu phức dài để tạo nhịp đọc.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Mở bài súc tích và ấn tượng: Câu mở đầu sử dụng cấu trúc “yet it simultaneously” tạo sự tương phản ngay lập tức, thể hiện khả năng tư duy phân tích cao. Câu thesis statement rõ ràng nêu cấu trúc bài luận.

  2. Phát triển ý sâu và logic: Thay vì chỉ liệt kê vấn đề, bài viết giải thích mối liên hệ nhân quả giữa các yếu tố (đô thị hóa → mất không gian xanh → ít vận động; stress công việc → giảm động lực → sức khỏe kém). Từ “compounding this issue” và “furthermore” cho thấy tác giả hiểu cách xây dựng lập luận tích lũy.

  3. Sử dụng ví dụ cụ thể có chiến lược: Ví dụ về Singapore không chỉ là một câu chung chung mà được tích hợp tự nhiên để minh họa cách “governments must prioritize urban planning”. Ví dụ này ngắn gọn nhưng đủ cụ thể để thuyết phục.

  4. Cân bằng giữa hai chủ thể: Đoạn thân bài thứ hai phân tích rõ ràng vai trò chính quyền (urban planning, policies, subsidies) và sau đó chuyển tiếp mượt mà sang trách nhiệm cá nhân với “However, governmental intervention alone proves insufficient”. Điều này thể hiện khả năng tư duy biện chứng.

  5. Kết luận tinh tế với tầm nhìn rộng: Thay vì chỉ tóm tắt, kết luận mở rộng với quan điểm “embedding health considerations into their very fabric” và “sustainable urban futures”, cho thấy tác giả hiểu vấn đề ở góc độ chiến lược dài hạn.

  6. Từ vựng học thuật tự nhiên: Các cụm như “synergistic approach”, “multifaceted challenges”, “strategic governmental planning” không phải là từ khó để khoe mà được sử dụng chính xác trong ngữ cảnh phù hợp, thể hiện vốn từ vựng chuyên sâu.

  7. Ngữ pháp phức tạp nhưng rõ ràng: Câu “As cities expand rapidly, parks and sports centers are often sacrificed for commercial or residential developments, leaving inhabitants with limited options” kết hợp mệnh đề trạng ngữ, bị động và phân từ một cách mượt mà mà không gây khó hiểu.

Hình ảnh minh họa lối sống lành mạnh trong khu đô thị với không gian xanh và người dân tập thể dụcHình ảnh minh họa lối sống lành mạnh trong khu đô thị với không gian xanh và người dân tập thể dục

Bài Mẫu Band 6.5-7

Nowadays, many people in cities find it difficult to maintain a healthy lifestyle because of urbanization and modern life. This essay will discuss the main problems that prevent urban residents from staying healthy and suggest some solutions that governments and individuals can take.

One of the biggest challenges is that people in cities do not have enough time for exercise and healthy activities. They have to work long hours in offices and spend a lot of time commuting, which makes them tired and unable to go to the gym or cook healthy meals. Another problem is that there are not enough parks and sports facilities in many urban areas. As cities become more crowded, green spaces are replaced by buildings and shopping centers, so residents have fewer places to do physical activities. Additionally, fast food restaurants are everywhere in cities, and people often eat unhealthy food because it is cheap and convenient. The stress from city life also affects people’s mental health, making it harder for them to focus on staying healthy.

To solve these problems, both governments and individuals need to take action. Governments should build more parks, jogging tracks, and sports centers in residential areas to make exercise more accessible. They can also create bicycle lanes and walking paths to encourage people to be more active during their daily commute. For example, some cities have bike-sharing programs that make it easier for residents to cycle instead of driving. Moreover, authorities should educate people about healthy eating through public campaigns and regulate junk food advertising. On the other hand, individuals must also take responsibility for their own health by making better choices. They can plan their time better to include exercise, even if it is just 30 minutes a day, and try to cook at home more often instead of eating out. People should also use stairs instead of elevators and walk short distances instead of taking cars.

In conclusion, although urban living creates many obstacles to healthy lifestyles, such as lack of time, limited facilities, and unhealthy food options, these problems can be addressed through cooperation between governments and individuals. If both parties work together, cities can become healthier places to live.

(Word count: 394)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần câu hỏi với các ý chính rõ ràng. Vấn đề được liệt kê cụ thể (thiếu thời gian, thiếu cơ sở vật chất, đồ ăn nhanh, stress) và giải pháp cũng được phân chia cho cả chính quyền và cá nhân. Tuy nhiên, độ sâu phân tích còn hạn chế – các ý được trình bày nhưng chưa được phát triển kỹ càng. Ví dụ về bike-sharing programs hơi mơ hồ.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc tổng thể logic với mở bài, hai đoạn thân bài và kết luận rõ ràng. Mỗi đoạn có central idea nhưng progression trong đoạn còn hơi cơ học. Sử dụng linking words cơ bản (one of, another, additionally, on the other hand, in conclusion) nhưng chưa đa dạng và tinh tế. Một số chỗ nối ý hơi gượng, như chuyển từ fast food sang mental health thiếu transitional idea.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng rõ ràng với một số collocations tốt: “maintain a healthy lifestyle”, “long hours”, “public campaigns”, “take responsibility”. Tuy nhiên, có sự lặp lại đáng kể (“healthy” xuất hiện quá nhiều lần, “people” được dùng lặp đi lặp lại). Thiếu từ vựng học thuật cao cấp hơn và paraphrase chưa hiệu quả. Một số từ vựng hơi đơn giản cho band cao (everywhere, cheap).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng mix cấu trúc câu đơn và phức với độ chính xác tốt. Có một số câu phức với mệnh đề quan hệ và liên từ phụ thuộc. Thì động từ được sử dụng chính xác. Tuy nhiên, độ đa dạng cấu trúc còn hạn chế – nhiều câu theo pattern đơn giản Subject-Verb-Object. Thiếu các cấu trúc nâng cao như câu chẻ, đảo ngữ, hoặc phân từ độc lập.

So Sánh Với Bài Band 8-9

Về Task Response:

  • Band 8-9: “The psychological toll of urban stress, manifested through work pressure and social isolation, further undermines holistic health” – phân tích mối quan hệ nhân quả và sử dụng từ vựng chính xác “manifested through”
  • Band 6.5-7: “The stress from city life also affects people’s mental health” – nêu ý tương tự nhưng thiếu độ sâu và chi tiết cụ thể

Về Coherence & Cohesion:

  • Band 8-9: “Compounding this issue is the sedentary nature…” – dùng cấu trúc đảo ngữ để nối ý, tạo sự liền mạch
  • Band 6.5-7: “Another problem is that…” – dùng linking word cơ bản, mang tính liệt kê hơn là phát triển ý

Về Lexical Resource:

  • Band 8-9: “proliferation of fast-food establishments” – từ vựng học thuật và chính xác
  • Band 6.5-7: “fast food restaurants are everywhere” – diễn đạt đơn giản và thông thường

Về Grammatical Range:

  • Band 8-9: “As cities expand rapidly, parks and sports centers are often sacrificed for commercial or residential developments, leaving inhabitants with limited options” – câu phức tạp với ba layer (mệnh đề trạng ngữ, bị động, phân từ)
  • Band 6.5-7: “As cities become more crowded, green spaces are replaced by buildings and shopping centers, so residents have fewer places” – cấu trúc đơn giản hơn với chỉ hai mệnh đề

Về độ cụ thể của ví dụ:

  • Band 8-9: “Singapore exemplifies this approach, having successfully incorporated green corridors throughout the city-state” – ví dụ cụ thể với detail về cách thực hiện
  • Band 6.5-7: “some cities have bike-sharing programs” – ví dụ mơ hồ không nêu rõ thành phố nào hoặc chi tiết

Bài Mẫu Band 5-6

In the modern world, many cities have problems with people not living healthy lives. This is because of urbanization and modern life. In this essay, I will talk about the problems and give some solutions from governments and peoples.

First, there are many problems that stop people living healthy in cities. The main problem is people don’t have time for exercise because they work too much and travel long time to work. When they come home, they are very tired and just want to rest, so they cannot go to gym or do sport. Another problem is there are not many parks in cities now. The cities are growing bigger and they build more buildings, so there is no place for people to exercise. Also, people eat a lot of fast food in cities because it is easy and they don’t need to cook. Fast food is not good for health but many people eat it everyday. Finally, living in city is very stressful and this make people’s health worse.

The governments and individuals can do many things to solve this problems. First, the government should build more park and gym in the city so people have place to do exercise. They can also make special road for bicycle so people can ride bicycle instead of car. This is good for health and also good for environment. The government should also teach people about healthy food and stop companies advertising junk food too much. For individuals, they need to try hard to be healthy. They should wake up early to do exercise before work, even if just for 30 minute. People should also cook their own food at home because it is healthier than eating outside. They can use stairs instead of lift and walk when the distance is short.

To conclude, there are many challenges for people to live healthy in cities, like no time, no facilities, and bad food. But if governments and people work together, they can make cities more healthy. Governments should provide facilities and people should change their habits.

(Word count: 377)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng trả lời cả hai phần câu hỏi nhưng các ý còn khá chung chung và thiếu phát triển sâu. Các vấn đề được liệt kê (thiếu thời gian, không gian, fast food, stress) nhưng chỉ dừng ở mức mô tả bề mặt, không giải thích tại sao những vấn đề này lại nghiêm trọng. Giải pháp được đề cập nhưng thiếu cụ thể và detail. Không có ví dụ thực tế hoặc minh họa để hỗ trợ lập luận.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.0 Cấu trúc cơ bản được tuân theo nhưng còn nhiều vấn đề về tổ chức. Đoạn thân bài thứ nhất quá dài và chứa quá nhiều ý không được phát triển đầy đủ. Sử dụng linking words rất cơ bản và lặp lại (first, also, finally, first again). Thiếu cohesive devices để kết nối các câu trong đoạn – nhiều câu đứng riêng lẻ. Tham chiếu nghèo nàn (lặp lại “people”, “cities”, “problems” nhiều lần).
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“people” xuất hiện 15 lần, “cities” 8 lần, “problems” 4 lần trong một bài ngắn). Sử dụng từ vựng đơn giản hàng ngày hơn là học thuật. Có một số lỗi word choice nhỏ (“peoples” thay vì “individuals”, “travel long time” thay vì “commute”, “stop companies advertising” thiếu “from”). Collocation yếu (“do exercise” thay vì “do exercise/work out”, “make cities more healthy” thay vì “make cities healthier”).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu ghép đơn giản với “because”, “so”, “and”. Có một số lỗi ngữ pháp đáng chú ý: “peoples” (không đếm được), “travel long time” (thiếu giới từ “for”), “this make” (thiếu ‘s’), “this problems” (số nhiều với “these”), “more park and gym” (thiếu ‘s’), “special road” (thiếu ‘s’ hoặc article), “30 minute” (thiếu ‘s’). Thì động từ có một số chỗ không nhất quán. Hầu hết câu đều theo cấu trúc S-V-O đơn giản.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“governments and peoples” Từ vựng – Danh từ không đếm được “governments and individuals/people” “People” là danh từ không đếm được dùng cho tập thể, không thêm ‘s’. Nếu muốn nhấn mạnh cá nhân, dùng “individuals”. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt vì trong tiếng Việt “người” có thể nói “những người” nên hay thêm ‘s’ một cách sai.
“people don’t have time” Ngữ pháp – Thiếu article “people don’t have enough time” hoặc “people don’t have the time” Trong văn viết học thuật, nên cụ thể hóa “time” bằng cách thêm “enough” hoặc “the” để rõ nghĩa hơn. Câu gốc không sai hoàn toàn nhưng nghe hơi informal.
“travel long time to work” Ngữ pháp – Thiếu giới từ “travel for a long time to work” hoặc “have long commutes” Cần giới từ “for” trước time duration. Cách diễn đạt tốt hơn là dùng “commute” (động từ/danh từ chuyên dùng cho việc đi làm). Học viên Việt thường dịch trực tiếp “đi một thời gian dài” nên quên giới từ.
“this make people’s health worse” Ngữ pháp – Chủ ngữ số ít thiếu ‘s’ “this makes people’s health worse” Chủ ngữ “this” là số ít nên động từ phải thêm ‘s’. Lỗi cơ bản nhưng rất phổ biến khi viết nhanh.
“this problems” Ngữ pháp – Số nhiều với từ chỉ định sai “these problems” “This” dùng cho số ít, “these” cho số nhiều. Học viên Việt hay nhầm vì tiếng Việt dùng “những vấn đề này” cho cả hai trường hợp.
“the government should build more park and gym” Ngữ pháp – Danh từ đếm được thiếu số nhiều “the government should build more parks and gyms” “Park” và “gym” là danh từ đếm được, sau “more” phải ở dạng số nhiều. Đây là lỗi phổ biến khi dịch từ tiếng Việt “nhiều công viên hơn” – học viên quên thêm ‘s’.
“special road for bicycle” Ngữ pháp – Thiếu số nhiều và article “special roads for bicycles” hoặc “dedicated bicycle lanes” Cần số nhiều cho cả “road” và “bicycle”. Thuật ngữ chính xác hơn là “bicycle lanes” hoặc “cycling paths”.
“just for 30 minute” Ngữ pháp – Thiếu ‘s’ số nhiều “just for 30 minutes” Với số đếm lớn hơn 1, phải dùng số nhiều. Lỗi rất cơ bản nhưng học viên Việt hay mắc vì tiếng Việt không chia số nhiều.
“stop companies advertising” Ngữ pháp – Cấu trúc động từ thiếu từ “stop companies from advertising” hoặc “prevent companies from advertising” Cấu trúc “stop someone/something from doing something”. Học viên Việt thường dịch trực tiếp “ngăn công ty quảng cáo” nên quên “from”.
“cook their own food at home” Dư thừa từ – Redundancy “cook at home” hoặc “prepare their own meals” “Cook at home” đã ngụ ý là “own food”, không cần cả hai. Đây là redundancy phổ biến khi viết.
“eating outside” Từ vựng – Word choice không chính xác “eating out” “Eating outside” có nghĩa là ăn ngoài trời (outdoor), trong khi ý muốn nói là ăn ở nhà hàng. “Eating out” là cụm đúng.
“make cities more healthy” Ngữ pháp – Vị trí tính từ sai “make cities healthier” Với cấu trúc “make + object + adjective”, dùng dạng so sánh hơn “healthier” chứ không phải “more healthy”. Tuy cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng “healthier” tự nhiên hơn.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

Để nâng bài viết từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:

1. Mở rộng và phát triển ý sâu hơn:
Thay vì chỉ nói “people don’t have time for exercise”, hãy giải thích: “The demanding nature of modern urban employment, often requiring 10-12 hour workdays plus lengthy commutes, leaves minimal time for physical activities. This sedentary lifestyle compounds health risks as individuals spend most waking hours sitting.”

2. Sử dụng từ vựng học thuật và collocations phù hợp:

  • Thay “don’t have time” → “face time constraints” hoặc “struggle to allocate time”
  • Thay “fast food” → “processed food” hoặc “convenience food”
  • Thay “do exercise” → “engage in physical activity” hoặc “maintain an active lifestyle”
  • Thay “build more parks” → “develop green spaces” hoặc “create recreational facilities”

3. Đa dạng hóa cấu trúc câu:
Kết hợp nhiều loại câu phức tạp hơn:

  • Câu với mệnh đề quan hệ: “Urban residents, who often work long hours, find it challenging to maintain exercise routines.”
  • Câu với phân từ: “Working extended hours, city dwellers have little energy left for physical activities.”
  • Câu với mệnh đề trạng ngữ: “Although governments can provide facilities, individual commitment remains crucial.”

4. Cải thiện coherence bằng linking devices đa dạng:
Thay vì lặp “First, Another, Also, Finally”, sử dụng:

  • “The primary challenge…” → “Compounding this issue…” → “Furthermore…” → “This situation is exacerbated by…”
  • Hoặc: “One significant obstacle…” → “Equally problematic is…” → “Adding to these difficulties…”

5. Thêm ví dụ cụ thể và data (không cần số liệu chính xác):
Thay vì “some cities have bike-sharing programs”, viết: “Cities like Amsterdam and Copenhagen have successfully implemented extensive cycling infrastructure, demonstrating how urban planning can encourage active transportation.”

6. Loại bỏ lỗi ngữ pháp cơ bản:

  • Kiểm tra số ít/số nhiều của danh từ đếm được
  • Đảm bảo động từ chia đúng với chủ ngữ
  • Sử dụng đúng giới từ và articles (a/an/the)
  • Tránh lặp lại chủ ngữ (thay “people” bằng “individuals”, “residents”, “city dwellers”, “they”)

7. Cải thiện thesis statement và topic sentences:

  • Thesis yếu: “I will talk about the problems and give some solutions”
  • Thesis mạnh: “This essay will examine the primary health obstacles facing urban populations and propose coordinated measures involving both governmental policies and personal responsibility.”

Các bạn cần lưu ý về chủ đề liên quan đến should cities introduce car-free zones to reduce traffic congestion vì nó có mối liên hệ mật thiết với việc thúc đẩy lối sống lành mạnh – khi giảm ô nhiễm không khí và tạo không gian cho người đi bộ, đi xe đạp, thành phố trở nên thân thiện hơn với hoạt động thể chất.

So sánh chi tiết ba mức band điểm IELTS Writing Task 2 về chủ đề lối sống lành mạnh đô thịSo sánh chi tiết ba mức band điểm IELTS Writing Task 2 về chủ đề lối sống lành mạnh đô thị

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
urbanization (n) /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ Sự đô thị hóa Rapid urbanization has led to overcrowded cities with limited green spaces. rapid urbanization, urban sprawl, urbanization process
sedentary lifestyle (n phrase) /ˈsedəntri ˈlaɪfstaɪl/ Lối sống ít vận động Modern office work promotes a sedentary lifestyle that increases health risks. adopt a sedentary lifestyle, combat sedentary lifestyle, sedentary behavior
recreational facilities (n phrase) /ˌrekriˈeɪʃənl fəˈsɪlətiz/ Cơ sở vật chất giải trí The government should invest in recreational facilities to encourage physical activity. accessible recreational facilities, public recreational facilities, well-maintained facilities
proliferation (n) /prəˌlɪfəˈreɪʃən/ Sự gia tăng nhanh chóng The proliferation of fast-food outlets has contributed to rising obesity rates. proliferation of, rapid proliferation, nuclear proliferation
holistic health (n phrase) /həˈlɪstɪk helθ/ Sức khỏe toàn diện Holistic health encompasses physical, mental, and emotional well-being. holistic approach to health, holistic health care, promote holistic health
municipal authorities (n phrase) /mjuːˈnɪsɪpl ɔːˈθɒrətiz/ Chính quyền đô thị Municipal authorities are responsible for urban planning and public health initiatives. local municipal authorities, municipal government, municipal regulations
green corridors (n phrase) /ɡriːn ˈkɒrɪdɔːz/ Hành lang xanh (khu vực cây xanh kết nối) Singapore’s green corridors connect parks throughout the city-state. create green corridors, urban green corridors, ecological corridors
time constraints (n phrase) /taɪm kənˈstreɪnts/ Hạn chế về thời gian Time constraints prevent many urban workers from exercising regularly. face time constraints, overcome time constraints, due to time constraints
vicious cycle (n phrase) /ˈvɪʃəs ˈsaɪkəl/ Vòng luẩn quẩn Stress and poor health create a vicious cycle where each worsens the other. break the vicious cycle, trapped in a vicious cycle, create a vicious cycle
synergistic approach (n phrase) /ˌsɪnəˈdʒɪstɪk əˈprəʊtʃ/ Phương pháp phối hợp hiệu quả A synergistic approach combining government policy and individual action works best. synergistic effect, synergistic relationship, adopt a synergistic approach
pedestrian-friendly (adj) /pəˈdestriən ˈfrendli/ Thân thiện với người đi bộ Pedestrian-friendly infrastructure encourages walking as daily exercise. pedestrian-friendly zones, pedestrian-friendly design, pedestrian-friendly streets
wellness programs (n phrase) /ˈwelnəs ˈprəʊɡræmz/ Chương trình chăm sóc sức khỏe Workplace wellness programs can significantly improve employee health outcomes. corporate wellness programs, employee wellness programs, comprehensive wellness programs
cultivate discipline (v phrase) /ˈkʌltɪveɪt ˈdɪsəplɪn/ Rèn luyện kỷ luật Individuals must cultivate discipline to maintain healthy habits consistently. cultivate personal discipline, cultivate self-discipline, cultivate good habits
processed foods (n phrase) /ˈprəʊsest fuːdz/ Thực phẩm chế biến sẵn Excessive consumption of processed foods contributes to various health problems. highly processed foods, avoid processed foods, processed food industry
active commuting (n phrase) /ˈæktɪv kəˈmjuːtɪŋ/ Di chuyển tích cực (đi bộ/xe đạp) Active commuting, such as cycling to work, provides daily exercise opportunities. promote active commuting, active commuting options, active transportation

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc với mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: Subject + , + which/who + verb + …, + main verb + …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Urban residents, who often work long hours in demanding jobs, find it challenging to allocate time for physical activities.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn thêm thông tin bổ sung một cách tự nhiên, thể hiện khả năng xử lý thông tin phức tạp trong một câu. Dấu phẩy trước “which/who” là yếu tố quan trọng phân biệt với mệnh đề xác định, thể hiện sự tinh tế trong ngữ pháp.

Ví dụ bổ sung:

  • “Fast-food chains, which proliferate in urban centers, contribute significantly to unhealthy dietary patterns.”
  • “Municipal parks, which provide accessible exercise spaces, are essential for promoting public health.”
  • “The sedentary lifestyle, which characterizes modern office work, poses serious long-term health risks.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên Việt thường quên dấu phẩy hoặc dùng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định. Cần nhớ: “that” không được dùng sau dấu phẩy. Ví dụ sai: “Urban residents, that work long hours, …” → Đúng: “Urban residents, who work long hours, …”

2. Cấu trúc phân từ mở đầu câu (Participle phrases)

Công thức: V-ing/V-ed + …, + Subject + Verb + …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Compounding this issue is the sedentary nature of modern urban employment, where individuals spend prolonged hours at desks.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc phân từ giúp câu văn súc tích hơn bằng cách kết hợp hai hành động/ý tưởng trong một câu, thể hiện khả năng viết học thuật cao. Nó tạo sự liên kết logic giữa các ý tưởng và tránh việc viết nhiều câu ngắn rời rạc.

Ví dụ bổ sung:

  • “Recognizing these challenges, governments have begun implementing comprehensive health promotion programs.”
  • “Faced with limited time and resources, urban residents often neglect their health needs.”
  • “Working extended hours, city dwellers find little opportunity for regular exercise.”
  • “Built in densely populated areas, modern residential complexes often lack adequate green spaces.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dấu phẩy sau participle phrase hoặc để chủ ngữ của mệnh đề chính không khớp với chủ ngữ ngầm định của participle. Ví dụ sai: “Working long hours, exercise becomes difficult” (chủ ngữ “exercise” không phải là người “working”). Đúng: “Working long hours, people find exercise difficult.”

3. Cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh (Inversion for emphasis)

Công thức: Not only + auxiliary verb + subject + verb…, but also + …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Not only does urbanization reduce access to green spaces, but it also increases exposure to air pollution and noise.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là đặc điểm của văn viết học thuật cao cấp, thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp để tạo hiệu ứng nhấn mạnh. Nó cũng giúp tránh việc bắt đầu câu bằng chủ ngữ quá nhiều lần, tạo sự đa dạng trong cấu trúc.

Ví dụ bổ sung:

  • “Rarely do urban residents have easy access to natural environments conducive to outdoor activities.”
  • “Only by combining governmental initiatives with personal responsibility can cities achieve meaningful health improvements.”
  • “Never before have urban populations faced such diverse and complex health challenges.”
  • “Seldom do modern city dwellers find time for adequate physical exercise and proper nutrition.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hoặc sử dụng sai thì. Ví dụ sai: “Not only urbanization reduces…” → Đúng: “Not only does urbanization reduce…” Lưu ý phải dùng trợ động từ (do/does/did/has/have/can/will…) sau từ đảo ngữ.

4. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + yếu tố nhấn mạnh + that/who + …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is the lack of accessible recreational facilities that most significantly hinders healthy lifestyles in urban environments.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ cho phép writer nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu, thể hiện khả năng điều khiển luồng thông tin và focus của người đọc. Đây là kỹ thuật writing nâng cao giúp làm nổi bật ý quan trọng nhất.

Ví dụ bổ sung:

  • “It is through coordinated efforts between authorities and citizens that sustainable health improvements can be achieved.”
  • “What concerns health experts most is the increasing prevalence of sedentary lifestyles among young urban professionals.”
  • “It was Singapore’s comprehensive urban planning that transformed the city-state into a model for healthy living.”
  • “What makes the difference is not just the availability of facilities but also public awareness of their importance.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên “that” sau phần nhấn mạnh hoặc sử dụng sai động từ “be”. Ví dụ sai: “It is the lack of facilities hinders…” → Đúng: “It is the lack of facilities that hinders…” Ngoài ra, cần chú ý thì của “be” phải phù hợp với thời điểm (is/was/will be).

5. Cấu trúc với mệnh đề điều kiện phức tạp (Mixed conditionals)

Công thức: If + past perfect…, + would/could + verb… (hoặc ngược lại)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“If governments had prioritized health-oriented urban planning decades ago, cities today would face fewer public health crises.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng tư duy phức tạp về mối quan hệ nhân quả xuyên suốt các thời điểm khác nhau, đây là yêu cầu của văn viết học thuật Band cao. Nó cho thấy writer có thể phân tích nguyên nhân quá khứ và hệ quả hiện tại.

Ví dụ bổ sung:

  • “If urban residents were more aware of health risks, many chronic diseases could have been prevented.”
  • “Had cities invested more in cycling infrastructure, current traffic congestion and pollution levels would be significantly lower.”
  • “If people maintained regular exercise routines, healthcare systems would not be facing such financial strain today.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và dùng sai thì. Ví dụ sai: “If governments prioritized… cities will face…” (không nhất quán về thì). Cần nhớ: Type 2 (If + past simple, would + verb) dùng cho giả định hiện tại; Type 3 (If + past perfect, would have + V3) cho giả định quá khứ; Mixed dùng khi kết hợp cả hai.

6. Cấu trúc song hành với “not only… but also” và variations

Công thức: Subject + verb + not only + noun/adjective + but also + noun/adjective

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Workplace wellness programs represent not only a financial investment in employee health but also a strategic approach to reducing long-term healthcare costs.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc song hành thể hiện khả năng cân bằng và so sánh nhiều yếu tố trong một câu, tạo rhythm và tính thuyết phục cho văn viết. Nó cũng giúp tránh viết hai câu riêng biệt, làm bài văn mạch lạc hơn.

Ví dụ bổ sung:

  • “Green spaces in cities provide not only opportunities for physical exercise but also environments for mental relaxation and stress relief.”
  • “Urban health initiatives require not merely government funding but also sustained community engagement and participation.”
  • “Cycling infrastructure benefits not just individual health but also environmental sustainability and traffic management.”
  • “Poor urban planning affects not only current residents but also future generations who will inherit these environments.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường để hai phần sau “not only” và “but also” không cân xứng về cấu trúc ngữ pháp. Ví dụ sai: “not only provides exercise but also they can relax” (một bên là verb, một bên là clause). Đúng: “not only provides exercise but also offers relaxation” (cả hai đều là verb phrases). Nguyên tắc: hai phần phải cùng loại (cả hai là noun, verb, adjective, hoặc clause).

Sơ đồ minh họa các cấu trúc câu ngữ pháp giúp đạt band cao trong IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa các cấu trúc câu ngữ pháp giúp đạt band cao trong IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Chủ đề thúc đẩy lối sống lành mạnh trong môi trường đô thị là một đề bài IELTS Writing Task 2 đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều khía cạnh: từ các thách thức về cơ sở hạ tầng, thời gian, và văn hóa đến vai trò của chính quyền và trách nhiệm cá nhân. Qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa một bài viết đạt Band 5-6 với những lỗi ngữ pháp cơ bản và từ vựng hạn chế, một bài Band 6.5-7 với cấu trúc ổn nhưng chưa đủ sâu, và một bài Band 8-9 với phân tích tinh tế, từ vựng học thuật phong phú và cấu trúc câu đa dạng.

Để cải thiện điểm số, hãy tập trung vào việc phát triển ý sâu hơn thay vì chỉ liệt kê, sử dụng từ vựng chủ đề một cách chính xác và tự nhiên, đa dạng hóa cấu trúc câu với các patterns nâng cao như mệnh đề quan hệ không xác định, cấu trúc phân từ, và câu chẻ. Đặc biệt quan trọng là tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản về số ít/số nhiều, thì động từ, và cách sử dụng mạo từ – những lỗi phổ biến của học viên Việt Nam.

Hãy nhớ rằng, IELTS Writing không chỉ đánh giá kiến thức ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện, tổ chức ý tưởng logic và thuyết phục người đọc. Thực hành thường xuyên với các đề thi thực tế, xin feedback từ giáo viên hoặc bạn bè có trình độ cao, và không ngừng mở rộng vốn từ vựng chủ đề sẽ giúp bạn tự tin đạt được band điểm mục tiêu. Chúc các bạn học tốt và thành công trong kỳ thi IELTS!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề "Describe A Shopping Center You Often Visit" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Reading: Thách Thức Quản Lý Tài Nguyên Nước Toàn Cầu - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨