Ô nhiễm không khí tại các khu vực đô thị đang trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất thế kỷ 21. Chủ đề này xuất hiện đều đặn trong IELTS Writing Task 2 với tần suất khoảng 3-4 lần mỗi năm, đặc biệt phổ biến trong các đề thi tại khu vực châu Á. Việc nắm vững cách viết về chủ đề này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi mà còn rèn luyện khả năng phân tích vấn đề xã hội quan trọng.
Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận một đề bài thực tế về giảm ô nhiễm không khí đô thị thông qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6). Mỗi bài mẫu đều đi kèm phân tích chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu và cách cải thiện. Bạn cũng sẽ được trang bị kho từ vựng chuyên ngành, cấu trúc câu “ăn điểm” và những lưu ý đặc biệt dành cho học viên Việt Nam.
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này bao gồm:
- “Air pollution is becoming a major health problem. What are the causes and what solutions can you suggest?” (Cambridge IELTS 15)
- “Some people think that the best way to reduce air pollution is to increase the price of fuel. To what extent do you agree or disagree?” (IELTS Test tháng 3/2022)
- “Government should invest more in public transport rather than building more roads. To what extent do you agree?” (IELTS Test tháng 7/2023)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Many cities around the world are experiencing serious air pollution problems. What are the main causes of air pollution in urban areas and what measures can be taken to tackle this issue?
Dịch đề: Nhiều thành phố trên thế giới đang trải qua các vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí ở khu vực đô thị là gì và có thể thực hiện những biện pháp nào để giải quyết vấn đề này?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Problem-Solution Essay (Cause-Solution), một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn làm hai việc rõ ràng:
- Xác định nguyên nhân: Giải thích các yếu tố gây ra ô nhiễm không khí tại đô thị
- Đề xuất giải pháp: Đưa ra các biện pháp khả thi để giải quyết vấn đề
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- “Main causes” (nguyên nhân chính): Bạn cần tập trung vào 2-3 nguyên nhân quan trọng nhất, không cần liệt kê đầy đủ tất cả
- “Urban areas” (khu vực đô thị): Chỉ các thành phố lớn, không phải khu vực nông thôn
- “Measures” (biện pháp): Các hành động cụ thể, thực tế có thể thực hiện được
- “Tackle” (giải quyết): Từ này mang nghĩa xử lý một cách nghiêm túc và toàn diện
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một khía cạnh (nguyên nhân hoặc giải pháp) mà bỏ qua phần còn lại
- Đưa ra quá nhiều nguyên nhân/giải pháp một cách hời hợt thay vì phát triển sâu 2-3 ý chính
- Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể (ví dụ: “ô nhiễm gây hại cho sức khỏe” mà không nêu rõ như thế nào)
- Nhầm lẫn giữa “cause” (nguyên nhân) và “effect” (hậu quả)
- Đưa ra giải pháp không khả thi hoặc quá chung chung (ví dụ: “mọi người nên có ý thức hơn”)
Cách tiếp cận chiến lược:
Bài viết nên được tổ chức theo cấu trúc 4 đoạn:
- Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả nguyên nhân và giải pháp
- Body 1: Phân tích 2-3 nguyên nhân chính với giải thích và ví dụ cụ thể
- Body 2: Đề xuất 2-3 giải pháp tương ứng với lý do tại sao chúng hiệu quả
- Conclusion: Tóm tắt ngắn gọn nguyên nhân và giải pháp đã nêu
Lưu ý quan trọng: Giải pháp nên có mối liên hệ logic với nguyên nhân đã nêu ở Body 1. Điều này thể hiện tư duy mạch lạc và khả năng phân tích sâu sắc của bạn.
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ, tư duy phản biện sâu sắc và khả năng phát triển ý tưởng một cách logic. Các đặc điểm nổi bật bao gồm: từ vựng phong phú với nhiều collocations tự nhiên, cấu trúc câu đa dạng, ý tưởng được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể, và sự mạch lạc cao giữa các đoạn văn.
Air pollution has become one of the most pressing environmental challenges confronting modern cities worldwide. This essay will examine the primary factors contributing to deteriorating air quality in urban areas and propose practical solutions to address this critical issue.
The root causes of urban air pollution are multifaceted, but two factors stand out as particularly significant. First and foremost, the exponential growth in vehicular traffic has resulted in massive emissions of harmful pollutants such as carbon monoxide and nitrogen oxides. In cities like Delhi and Bangkok, the sheer volume of private vehicles on the roads has reached unsustainable levels, with millions of cars contributing to a toxic atmospheric cocktail. Secondly, industrial activities in and around urban centers release substantial amounts of particulate matter and sulfur dioxide. Manufacturing plants and power stations, often operating with inadequate emission controls, continuously discharge pollutants that settle over densely populated areas, creating hazardous breathing conditions for residents.
To combat these issues, a two-pronged approach combining regulatory measures and infrastructure development is essential. Governments should implement stricter emission standards for both vehicles and industries, coupled with regular monitoring and substantial penalties for non-compliance. Singapore’s success in maintaining relatively clean air demonstrates the effectiveness of such stringent regulations. Furthermore, investing heavily in public transportation infrastructure can significantly reduce dependence on private vehicles. Cities like Copenhagen and Tokyo have shown that comprehensive metro systems and efficient bus networks can effectively encourage citizens to abandon their cars. Additionally, promoting green spaces and urban forests can act as natural air filters, absorbing pollutants and improving overall air quality.
In conclusion, while vehicular emissions and industrial discharge remain the predominant causes of urban air pollution, the implementation of strict regulations and development of sustainable transport alternatives offer viable pathways toward cleaner cities. Only through concerted efforts involving government policy and public cooperation can we hope to breathe cleaner air in our urban environments.
Số từ: 318 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi với sự cân bằng hoàn hảo. Nguyên nhân được phân tích sâu sắc (giao thông và công nghiệp) với ví dụ cụ thể (Delhi, Bangkok, Singapore). Giải pháp được phát triển logic và khả thi, có liên kết trực tiếp với nguyên nhân đã nêu. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài rõ ràng với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng linh hoạt các linking devices (“First and foremost”, “Secondly”, “Furthermore”, “Additionally”) mà không lặp lại. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển logic. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng phong phú và chính xác với nhiều collocations tự nhiên (“pressing environmental challenges”, “exponential growth”, “toxic atmospheric cocktail”, “two-pronged approach”). Sử dụng từ đồng nghĩa hiệu quả để tránh lặp (pollution/emissions/discharge). Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu phức tạp với độ chính xác cao. Sử dụng thành thạo câu phức, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ và các cấu trúc nâng cao. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Câu văn tự nhiên, không gượng ép. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Câu cuối đoạn mở bài nêu chính xác những gì sẽ được thảo luận, giúp người đọc hiểu ngay cấu trúc bài viết.
-
Sử dụng ví dụ cụ thể và có sức thuyết phục: Thay vì nói chung chung “nhiều thành phố”, bài viết nêu tên cụ thể Delhi, Bangkok, Singapore, Copenhagen, Tokyo – điều này thể hiện kiến thức thực tế và làm cho lập luận có trọng lượng hơn.
-
Collocations tự nhiên và học thuật: Các cụm từ như “pressing environmental challenges”, “exponential growth”, “two-pronged approach” không chỉ chính xác mà còn thể hiện trình độ ngôn ngữ cao, được sử dụng trong văn phong học thuật.
-
Liên kết logic giữa nguyên nhân và giải pháp: Bài viết nêu hai nguyên nhân chính (giao thông và công nghiệp) và đưa ra giải pháp tương ứng (quy định nghiêm ngặt và phát triển giao thông công cộng), thể hiện tư duy phân tích mạch lạc.
-
Cấu trúc câu đa dạng nhưng tự nhiên: Bài viết kết hợp câu đơn, câu phức, câu ghép một cách linh hoạt mà không tạo cảm giác gượng ép. Ví dụ: “Manufacturing plants and power stations, often operating with inadequate emission controls, continuously discharge pollutants that settle over densely populated areas” – câu này vừa phức tạp vừa dễ hiểu.
-
Topic sentences rõ ràng: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng một câu chủ đề mạnh mẽ tóm tắt nội dung chính của đoạn đó, giúp người đọc dễ theo dõi luồng ý tưởng.
-
Kết bài có chiều sâu: Thay vì chỉ tóm tắt đơn giản, đoạn kết còn nhấn mạnh tầm quan trọng của “concerted efforts” (nỗ lực phối hợp), thể hiện góc nhìn toàn diện về vấn đề.
Biểu đồ minh họa các giải pháp hiệu quả giảm ô nhiễm không khí đô thị từ giao thông và công nghiệp
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh khá tốt với ý tưởng rõ ràng và cấu trúc hợp lý. Tuy nhiên, so với Band 8-9, bài viết này có phạm vi từ vựng hẹp hơn, cấu trúc câu ít đa dạng hơn và một số chỗ thiếu độ tinh tế trong cách diễn đạt.
Air pollution in cities is becoming a serious problem nowadays. There are several main causes of this issue and some solutions can be applied to reduce it. This essay will discuss the causes and solutions of air pollution in urban areas.
One of the main causes of air pollution in cities is the increase in the number of vehicles. Many people use private cars and motorcycles to travel, which produces a lot of harmful gases like carbon dioxide. For example, in big cities like Ho Chi Minh City, there are millions of motorbikes on the streets every day, causing serious pollution. Another important cause is factories and industries. Many factories release smoke and chemicals into the air, especially in industrial zones near residential areas. This makes the air quality very bad and affects people’s health.
To solve these problems, governments should take several measures. First, they should improve public transportation. If buses and trains are more convenient and cheaper, more people will use them instead of private vehicles. For instance, many developed countries have good metro systems that help reduce traffic and pollution. Second, governments need to control industrial emissions by making strict laws. Companies that pollute the air should be fined heavily. Additionally, planting more trees in cities can help clean the air naturally because trees absorb carbon dioxide.
In conclusion, the main causes of air pollution in cities are too many vehicles and industrial activities. To tackle this problem, governments should improve public transport, control factory emissions, and increase green spaces. If these solutions are implemented, the air quality in urban areas will improve significantly.
Số từ: 289 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần câu hỏi với các ý tưởng rõ ràng và phù hợp. Tuy nhiên, một số ý được phát triển chưa sâu (ví dụ phần “planting more trees” hơi ngắn). Ví dụ về Ho Chi Minh City tốt nhưng còn thiếu chi tiết cụ thể về con số hoặc tác động. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic. Sử dụng linking devices cơ bản (“First”, “Second”, “Additionally”, “For example”) một cách chính xác nhưng còn đơn giản. Mỗi đoạn có một ý chính nhưng chuyển tiếp giữa các câu đôi khi hơi cứng nhắc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng phạm vi còn hạn chế. Có một số collocations tốt (“industrial emissions”, “air quality”, “green spaces”) nhưng cũng lặp lại từ đơn giản (pollution xuất hiện 6 lần, causes 4 lần). Thiếu từ vựng chuyên ngành nâng cao và từ đồng nghĩa. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và câu điều kiện với độ chính xác tốt. Tuy nhiên, phần lớn là các cấu trúc quen thuộc, thiếu các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ, câu chẻ. Một số câu hơi đơn giản (ví dụ: “This makes the air quality very bad”). |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Độ phức tạp của từ vựng:
Band 8-9: “one of the most pressing environmental challenges confronting modern cities”
Band 6.5-7: “a serious problem nowadays”
Bài Band 8-9 sử dụng collocation học thuật “pressing environmental challenges” và động từ “confronting” mang tính hình tượng cao, trong khi Band 6.5-7 dùng từ ngữ đơn giản hơn.
2. Cấu trúc câu:
Band 8-9: “Manufacturing plants and power stations, often operating with inadequate emission controls, continuously discharge pollutants that settle over densely populated areas”
Band 6.5-7: “Many factories release smoke and chemicals into the air, especially in industrial zones near residential areas”
Câu Band 8-9 sử dụng cụm phân từ chèn (“often operating…”) và mệnh đề quan hệ (“that settle…”), tạo nên câu văn phức tạp nhưng mạch lạc. Câu Band 6.5-7 đơn giản hơn, dễ hiểu nhưng thiếu chiều sâu.
3. Phát triển ý tưởng:
Band 8-9: Đưa ra ví dụ cụ thể “Singapore’s success” và giải thích tại sao nó hiệu quả (“demonstrates the effectiveness of such stringent regulations”)
Band 6.5-7: Chỉ nói chung chung “many developed countries have good metro systems” mà không nêu tên cụ thể hoặc giải thích chi tiết
4. Liên kết văn bản:
Band 8-9: Sử dụng các linking phrases phong phú: “First and foremost”, “Furthermore”, “Additionally”, “coupled with”
Band 6.5-7: Sử dụng các linking words cơ bản: “First”, “Second”, “For example”, “For instance”
5. Paraphrasing:
Band 8-9: Đề bài dùng “air pollution” → Bài viết dùng “deteriorating air quality”, “emissions”, “pollutants”, “toxic atmospheric cocktail”
Band 6.5-7: Đề bài dùng “air pollution” → Bài viết chủ yếu lặp lại “air pollution” và đôi khi dùng “pollution”
Điều này thể hiện việc người viết bài Band 8-9 có vốn từ vựng phong phú hơn để diễn đạt cùng một ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau, tạo sự đa dạng cho bài viết. Tương tự như cách tiếp cận trong chủ đề impact of urban sprawl on the environment, việc sử dụng từ vựng chính xác và đa dạng là chìa khóa để đạt điểm cao.
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản với ý tưởng có liên quan nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý. Bài viết này chứa các lỗi điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.
Nowadays, many city have air pollution problem. This is very bad for people health and environment. In this essay, I will discuss about the causes and solution for this problem.
There are many causes of air pollution in city. First cause is cars and motorbikes. Many people in city use car and motorbike everyday for go to work or go to school. These vehicle make a lot of smoke and make air dirty. In my city, I can see many motorbike on road in rush hour and the air is very bad. Second cause is factory. Factory produce many thing but they also make smoke. The smoke from factory go to air and make pollution. Some factory is near houses so people living there have to breath bad air everyday.
For solve this problem, government should do something. They can make more bus and train so people don’t need use private car. When more people use public transport, there will be less car on road and less pollution. Government also need make law for factory. Factory should not make too much smoke. If factory don’t follow the law, government can punish them. Another solution is plant tree. Tree can clean air so if we plant more tree in city, the air will be more clean.
In conclusion, air pollution in city is caused by vehicle and factory. Government should improve public transport, make strict law for factory and plant more tree to solve this problem. I think if we do these thing, air in city will become better.
Số từ: 267 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.0 | Bài viết đề cập đến cả nguyên nhân và giải pháp nhưng phát triển ý còn hời hợt. Thiếu ví dụ cụ thể và giải thích chi tiết. Câu “In my city, I can see many motorbike” mơ hồ, không nêu rõ thành phố nào và tác động cụ thể. Các ý tưởng liên quan nhưng chưa được mở rộng đầy đủ. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc cơ bản có (mở bài, 2 thân bài, kết bài) nhưng liên kết giữa các câu còn yếu. Sử dụng linking words đơn giản và lặp lại (First cause, Second cause). Thiếu pronouns và cohesive devices để tạo sự liền mạch. Một số câu không nối được với ý trước đó một cách tự nhiên. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (pollution xuất hiện 7 lần, factory 6 lần, make 5 lần). Có lỗi word choice (“discuss about” thay vì “discuss”, “for go” thay vì “to go”). Thiếu collocations và từ vựng chuyên ngành. Một số từ sử dụng không chính xác về ngữ cảnh. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: thiếu “s” số nhiều (city, vehicle), sai động từ (is/are), sai giới từ, sai cấu trúc câu. Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Một số câu có cấu trúc phức tạp hơn nhưng không chính xác. Lỗi sai không làm mất hoàn toàn ý nghĩa nhưng ảnh hưởng đến sự rõ ràng. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| many city have | Lỗi danh từ số nhiều | many cities have | “Many” (nhiều) đi với danh từ số nhiều, phải thêm “s” vào “city”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có biến đổi số nhiều. |
| people health | Lỗi sở hữu cách | people’s health | Cần sử dụng sở hữu cách ‘s để chỉ “sức khỏe của con người”. Không có ‘s sẽ làm câu không đúng ngữ pháp tiếng Anh. |
| discuss about | Lỗi động từ | discuss | Động từ “discuss” là ngoại động từ, không cần giới từ “about” đi sau. “Discuss something” chứ không phải “discuss about something”. |
| for go to work | Lỗi động từ nguyên mẫu | to go to work | Sau “for” không dùng động từ nguyên thể. Để diễn đạt mục đích, dùng “to + verb” (to infinitive). “For going” cũng được nhưng “to go” tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này. |
| These vehicle make | Lỗi số nhiều | These vehicles make | “These” (những cái này) chỉ số nhiều nên danh từ sau nó phải ở dạng số nhiều “vehicles”. |
| For solve | Lỗi cấu trúc | To solve | Để diễn đạt mục đích, dùng “To + verb” chứ không phải “For + verb”. “For solving” có thể dùng trong một số trường hợp nhưng “To solve” chính xác hơn khi bắt đầu câu. |
| some factory is | Lỗi chủ ngữ-động từ | some factories are | “Some” (một số) đi với danh từ số nhiều “factories” và động từ số nhiều “are”. Lỗi này xuất phát từ việc không phân biệt rõ chủ ngữ số ít/số nhiều. |
| plant tree | Lỗi mạo từ/số nhiều | plant trees/plant more trees | Khi nói chung chung về cây cối, cần dùng số nhiều “trees”. Nếu muốn nhấn mạnh số lượng, nên thêm “more trees” để rõ nghĩa hơn. |
| make law | Lỗi collocation | make laws/pass laws | Với “law” (luật), collocation phổ biến là “pass laws” (thông qua luật) hoặc “make laws” nhưng phải dùng số nhiều. “Make strict regulations” cũng là một cách diễn đạt tốt. |
| don’t need use | Lỗi cấu trúc động từ | don’t need to use | Sau “need” trong câu phủ định/nghi vấn cần có “to” trước động từ: “need to do something”. Đây là lỗi phổ biến vì học viên nhầm lẫn với modal verb. |
| Factory produce | Lỗi số nhiều/động từ | Factories produce | “Factory” ở đây nói chung về các nhà máy (số nhiều) nên phải là “Factories” và động từ không thêm “s”: “Factories produce”. |
| there will be less car | Lỗi danh từ đếm được | there will be fewer cars | “Car” là danh từ đếm được, phải dùng “fewer” chứ không phải “less” (dành cho danh từ không đếm được). Và phải dùng số nhiều “cars”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng điểm từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:
1. Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Luyện tập nhận diện danh từ số ít/số nhiều và chia động từ cho phù hợp
- Nắm vững cách dùng mạo từ (a/an/the) – đây là điểm yếu lớn của người Việt
- Học thuộc các động từ theo sau là “to + V” hay “V-ing”
- Thực hành viết câu phức với mệnh đề quan hệ và liên từ
2. Mở rộng vốn từ vựng:
- Học từ vựng theo chủ đề (topic-based vocabulary) thay vì học lẻ tẻ
- Học collocations – các cụm từ đi cùng nhau (ví dụ: “tackle a problem” thay vì “solve a problem”)
- Sử dụng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ (pollution → emissions → contamination)
- Học các linking words nâng cao hơn: “Furthermore”, “Moreover”, “In addition to”
3. Phát triển ý sâu hơn:
- Sau khi nêu một nguyên nhân/giải pháp, hãy giải thích “Tại sao?” và “Như thế nào?”
- Đưa ra ví dụ cụ thể với tên địa danh, con số thực tế
- Mỗi ý chính nên được phát triển ít nhất 2-3 câu
4. Cải thiện cấu trúc bài:
- Viết thesis statement rõ ràng ở cuối đoạn mở bài
- Mỗi đoạn thân bài bắt đầu với một topic sentence mạnh
- Sử dụng đa dạng cohesive devices, không chỉ “First, Second”
- Đảm bảo mỗi câu nối mạch lạc với câu trước và sau nó
5. Luyện tập thực hành:
- Viết ít nhất 3-4 bài mỗi tuần và nhờ giáo viên/bạn bè chữa
- Phân tích bài mẫu Band 7-8 để học cách diễn đạt
- Làm bài tập ngữ pháp có chủ đích (focused practice) với các lỗi thường mắc
- Đọc các bài báo học thuật để làm quen với văn phong formal
6. Tránh các cạm bẫy:
- Không dùng ngôn ngữ quá đơn giản như “very good”, “very bad” → dùng “excellent”, “detrimental”
- Không viết quá ngắn (dưới 250 từ) hoặc quá dài (trên 320 từ)
- Không đưa ý kiến cá nhân quá mạnh trong bài Problem-Solution (tránh “I think”, “In my opinion” nếu đề không yêu cầu)
- Không copy nguyên từ đề bài vào introduction
Kế hoạch luyện tập 4 tuần:
- Tuần 1-2: Tập trung khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản, học 50-70 từ vựng chủ đề
- Tuần 3: Luyện viết outline chi tiết trước khi viết bài hoàn chỉnh
- Tuần 4: Viết bài hoàn chỉnh trong 40 phút và tự chấm theo rubric của IELTS
Với sự kiên trì luyện tập và áp dụng những lời khuyên trên, việc cải thiện từ Band 5-6 lên Band 6.5-7 là hoàn toàn khả thi trong vòng 2-3 tháng.
Sơ đồ cấu trúc chi tiết bài viết IELTS Writing Task 2 về giảm ô nhiễm không khí đô thị
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| pressing environmental challenges | noun phrase | /ˈpresɪŋ ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈtʃælɪndʒɪz/ | Những thách thức môi trường cấp bách | Air pollution has become one of the most pressing environmental challenges confronting modern cities. | pressing issue/concern/problem, environmental degradation |
| exponential growth | noun phrase | /ˌekspəˈnenʃl ɡrəʊθ/ | Sự tăng trưởng theo cấp số nhân | The exponential growth in vehicular traffic has resulted in massive emissions. | exponential increase/rise, steady growth |
| vehicular emissions | noun phrase | /vɪˈhɪkjʊlə ɪˈmɪʃnz/ | Khí thải từ phương tiện giao thông | Vehicular emissions are the primary source of air pollution in most cities. | reduce emissions, harmful emissions, carbon emissions |
| particulate matter | noun | /pɑːˈtɪkjʊlət ˈmætə/ | Bụi mịn, hạt chất ô nhiễm | Industrial activities release substantial amounts of particulate matter. | fine particulate matter, airborne particulate |
| emission standards | noun phrase | /ɪˈmɪʃn ˈstændədz/ | Tiêu chuẩn khí thải | Governments should implement stricter emission standards for vehicles. | meet standards, comply with standards, set standards |
| two-pronged approach | noun phrase | /tuː prɒŋd əˈprəʊtʃ/ | Cách tiếp cận hai mặt/hai hướng | A two-pronged approach combining regulations and infrastructure is essential. | multi-pronged approach, comprehensive approach |
| tackle an issue | verb phrase | /ˈtækl ən ˈɪʃuː/ | Giải quyết một vấn đề | Various measures can be taken to tackle air pollution. | tackle a problem, tackle a challenge, effectively tackle |
| deteriorating air quality | noun phrase | /dɪˈtɪəriəreɪtɪŋ eə ˈkwɒləti/ | Chất lượng không khí đang xấu đi | Deteriorating air quality poses serious health risks. | improve air quality, monitor air quality, poor air quality |
| sustainable transport | noun phrase | /səˈsteɪnəbl ˈtrænspɔːt/ | Giao thông bền vững | Investing in sustainable transport alternatives can reduce pollution. | sustainable development, sustainable solution, promote sustainable |
| densely populated areas | noun phrase | /ˈdensli ˈpɒpjʊleɪtɪd ˈeəriəz/ | Khu vực đông dân cư | Pollutants settle over densely populated areas. | sparsely populated, highly populated, urban areas |
| stringent regulations | noun phrase | /ˈstrɪndʒənt ˌreɡjʊˈleɪʃnz/ | Quy định nghiêm ngặt | Singapore’s success demonstrates the effectiveness of stringent regulations. | stringent measures, stringent controls, enforce regulations |
| concerted efforts | noun phrase | /kənˈsɜːtɪd ˈefəts/ | Nỗ lực phối hợp | Only through concerted efforts can we achieve cleaner air. | joint efforts, collective efforts, make efforts |
| absorb pollutants | verb phrase | /əbˈzɔːb pəˈluːtənts/ | Hấp thụ chất ô nhiễm | Urban forests can act as natural air filters, absorbing pollutants. | release pollutants, harmful pollutants, airborne pollutants |
| industrial discharge | noun phrase | /ɪnˈdʌstriəl dɪsˈtʃɑːdʒ/ | Chất thải công nghiệp | Industrial discharge remains one of the predominant causes of pollution. | toxic discharge, waste discharge, control discharge |
| comprehensive metro systems | noun phrase | /ˌkɒmprɪˈhensɪv ˈmetrəʊ ˈsɪstəmz/ | Hệ thống tàu điện ngầm toàn diện | Cities with comprehensive metro systems successfully reduce car dependency. | efficient systems, integrated systems, public transport systems |
Lưu ý quan trọng về cách học từ vựng:
-
Học theo chủ đề (Topic-based learning): Những từ vựng trên đều liên quan đến môi trường và ô nhiễm. Khi học theo chủ đề, bạn sẽ dễ nhớ và áp dụng hơn so với học ngẫu nhiên.
-
Tập trung vào collocations: Thay vì học từ đơn lẻ “pollution”, hãy học các cụm đi kèm như “air pollution”, “tackle pollution”, “reduce pollution”. Điều này giúp bài viết tự nhiên hơn.
-
Sử dụng trong ngữ cảnh: Đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt mà hãy xem cách từ được dùng trong câu. Ví dụ “stringent” (nghiêm ngặt) thường đi với “regulations”, “measures”, “controls”.
-
Phân biệt formal và informal: Tất cả từ vựng trên đều thuộc văn phong formal, phù hợp cho IELTS Writing. Tránh dùng từ quá đơn giản như “bad air” → dùng “poor air quality”.
-
Luyện phát âm: Sử dụng phiên âm IPA để đọc đúng, đặc biệt với các từ khó như “exponential” hay “deteriorating”.
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
Công thức: S + V + O/C, resulting in/leading to + noun phrase
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The exponential growth in vehicular traffic has resulted in massive emissions of harmful pollutants such as carbon monoxide and nitrogen oxides.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ nhân-quả một cách tinh tế và học thuật. Thay vì sử dụng “because” hay “so” đơn giản, việc dùng “resulting in” hoặc “leading to” tạo sự liền mạch và chuyên nghiệp cho câu văn. Cấu trúc này đặc biệt hiệu quả trong các bài Problem-Solution khi bạn cần giải thích hậu quả của một vấn đề.
Ví dụ bổ sung:
- “The government implemented stricter emission standards, resulting in a 30% reduction in air pollutants.”
- “Many factories operate without proper filters, leading to severe respiratory problems among nearby residents.”
- “The city invested heavily in public transportation, resulting in decreased car dependency and cleaner air.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên viết “result to” hoặc “lead for” thay vì “result in” và “lead to”. Nhớ rằng đây là phrasal verbs cố định và không thể thay đổi giới từ.
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức: S, which/who + V + O/C, + V (main clause continues)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Many people use private cars and motorcycles to travel, which produces a lot of harmful gases like carbon dioxide.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bạn thêm thông tin bổ sung vào câu mà không cần viết thành hai câu riêng biệt. Điều này thể hiện khả năng kết nối ý tưởng một cách mượt mà và tạo sự đa dạng cho cấu trúc câu. Đặc biệt, khi dùng đúng dấu phẩy trước “which”, bạn thể hiện sự hiểu biết sâu về ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ bổ sung:
- “Singapore implemented congestion charges in the city center, which significantly reduced traffic volume during peak hours.”
- “The government banned old diesel vehicles, which was a controversial but necessary measure.”
- “Urban forests act as natural air filters, which makes them essential for improving air quality.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dấu phẩy trước “which” hoặc nhầm lẫn giữa “which” (dùng cho vật/sự việc) và “who” (dùng cho người). Ngoài ra, nhiều bạn dùng “that” trong mệnh đề không xác định – điều này sai hoàn toàn vì “that” chỉ dùng trong mệnh đề xác định (defining clause).
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: V-ing/V-ed + O/C, S + V hoặc S, V-ing/V-ed + O/C, + V
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Manufacturing plants and power stations, often operating with inadequate emission controls, continuously discharge pollutants that settle over densely populated areas.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ là dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao vì nó cho phép bạn nén thông tin một cách gọn gàng mà vẫn giữ được độ chính xác. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn thêm thông tin chi tiết hoặc giải thích mà không làm câu văn trở nên rườm rà. Giám khảo IELTS đánh giá cao khả năng sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên.
Ví dụ bổ sung:
- “Recognizing the severity of air pollution, the government launched a nationwide campaign to promote electric vehicles.”
- “Many residents, suffering from respiratory diseases, demanded stricter regulations on industrial emissions.”
- “Located near industrial zones, these neighborhoods experience significantly worse air quality than other areas.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Lỗi phổ biến nhất là dùng sai chủ ngữ (dangling participle). Ví dụ sai: “Walking down the street, the pollution was terrible” – câu này ngầm hiểu “pollution” đang đi bộ, điều này vô lý. Sửa lại: “Walking down the street, I noticed the pollution was terrible.” Chủ ngữ của cụm phân từ và mệnh đề chính phải giống nhau.
4. Câu chẻ (Cleft sentences) – It is/was… that/who…
Công thức: It is/was + noun phrase/clause + that/who + V
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is through concerted efforts involving government policy and public cooperation that we can hope to breathe cleaner air in our urban environments.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp bạn nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu, tạo sự tập trung và làm nổi bật luận điểm quan trọng. Đây là cấu trúc nâng cao thể hiện khả năng điều khiển ngôn ngữ một cách linh hoạt. Giám khảo đánh giá cao vì không phải ai cũng biết cách sử dụng câu chẻ một cách tự nhiên.
Ví dụ bổ sung:
- “It is the lack of proper enforcement that makes environmental regulations ineffective.”
- “It was Singapore’s comprehensive approach to urban planning that helped the city maintain excellent air quality.”
- “It is not just government action but also individual responsibility that will determine our success in tackling pollution.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên dùng sai thì động từ: “It is… that was” hoặc “It was… that is”. Nhớ rằng thì của động từ sau “that” phải phù hợp với ngữ cảnh của câu, không nhất thiết phải giống với “is/was” ở đầu câu. Một lỗi khác là dùng “what” thay vì “that” trong câu chẻ nhấn mạnh.
5. Câu điều kiện nâng cao (Mixed conditionals)
Công thức: If + S + had + V3, S + would/could + V (hiện tại) HOẶC If + S + V (past simple), S + would have + V3
Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
“If governments had invested more in public transportation decades ago, our cities would not be facing such severe air pollution today.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditional) thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về thì động từ và khả năng diễn đạt mối quan hệ phức tạp giữa quá khứ và hiện tại. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi phân tích nguyên nhân lịch sử của vấn đề hiện tại hoặc khi đưa ra giả định về những gì có thể xảy ra nếu tình huống khác đi. Trong bối cảnh như The effects of urbanization on green spaces, việc sử dụng câu điều kiện để phân tích hậu quả dài hạn rất hiệu quả.
Ví dụ bổ sung:
- “If cities had implemented stricter emission standards earlier, respiratory diseases would be less prevalent now.”
- “If people were more aware of environmental issues, we would not have allowed pollution to reach such critical levels in the past.”
- “If the government enforced regulations consistently, many factories would not have been able to pollute the air for so many years.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và sử dụng sai thì. Ví dụ sai: “If government invested more, cities would not face pollution now” – thiếu “had” trong mệnh đề if. Một lỗi khác là dùng “will” thay vì “would” trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2 và 3.
6. Đảo ngữ (Inversion) với cấu trúc nhấn mạnh
Công thức: Only by/through + V-ing/noun + auxiliary verb + S + V
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Only through concerted efforts involving government policy and public cooperation can we hope to breathe cleaner air.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu rõ ràng nhất của trình độ ngôn ngữ cao trong IELTS Writing. Nó không chỉ tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt. Giám khảo IELTS đặc biệt chú ý đến cấu trúc này vì nó hiếm khi xuất hiện trong bài viết của thí sinh có band điểm thấp. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng 1-2 lần trong toàn bài để tránh trở nên gượng ép.
Ví dụ bổ sung:
- “Only by implementing stricter regulations can governments effectively control industrial emissions.”
- “Rarely do we see such comprehensive measures being taken to address air pollution.”
- “Not only does air pollution damage human health, but it also harms the entire ecosystem.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Lỗi nghiêm trọng nhất là quên đảo ngữ sau “Only” hoặc các từ phủ định. Ví dụ sai: “Only by investing in public transport we can reduce pollution” – đúng phải là “can we reduce”. Nhiều học viên cũng sử dụng đảo ngữ quá nhiều lần trong một bài, khiến văn phong trở nên không tự nhiên. Hãy nhớ rằng đảo ngữ nên được dùng có chọn lọc để tạo điểm nhấn ở những chỗ quan trọng.
Infographic minh họa 6 cấu trúc câu ăn điểm cao trong IELTS Writing Task 2 về ô nhiễm không khí
Chiến Lược Viết Bài Hiệu Quả
Lập Outline Trước Khi Viết (5 phút)
Một trong những sai lầm lớn nhất của học viên là bắt đầu viết ngay mà không có kế hoạch rõ ràng. Dành 5 phút đầu để lập outline sẽ giúp bạn:
- Tổ chức ý tưởng logic hơn
- Tránh bị lạc đề hoặc lặp ý
- Tiết kiệm thời gian viết vì đã biết rõ mình sẽ viết gì
- Đảm bảo trả lời đầy đủ yêu cầu đề bài
Ví dụ outline cho đề bài về air pollution:
Introduction:
- Hook: Air pollution = pressing challenge in cities worldwide
- Background: Nhiều thành phố đang đối mặt với vấn đề nghiêm trọng
- Thesis: Essay will discuss causes (traffic + industry) and solutions (regulations + public transport)
Body 1 – Causes:
- Topic sentence: Two main causes
- Cause 1: Vehicular traffic
- Explain: Millions of cars release CO, nitrogen oxides
- Example: Delhi, Bangkok – millions of vehicles daily
- Cause 2: Industrial emissions
- Explain: Factories release particulate matter, SO2
- Example: Manufacturing plants without proper controls
Body 2 – Solutions:
- Topic sentence: Two-pronged approach needed
- Solution 1: Stricter regulations
- Explain: Emission standards + monitoring + penalties
- Example: Singapore’s success
- Solution 2: Invest in public transport
- Explain: Reduce car dependency
- Example: Copenhagen, Tokyo metro systems
- Additional: Urban forests as natural filters
Conclusion:
- Restate: Traffic + industry = main causes
- Restate: Regulations + public transport = solutions
- Final thought: Need concerted efforts from government and public
Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả (40 phút)
- 5 phút: Đọc đề, phân tích yêu cầu, lập outline chi tiết
- 25 phút: Viết bài (7 phút/đoạn thân bài, 3-4 phút cho intro và conclusion)
- 5 phút: Đọc lại, sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, đếm số từ
- 5 phút dự phòng: Cho những trường hợp cần suy nghĩ thêm
Paraphrasing Đề Bài Trong Introduction
Một kỹ năng quan trọng là paraphrase (diễn đạt lại) đề bài một cách tự nhiên. Đừng copy nguyên từ đề bài vào introduction.
Đề bài: “Many cities around the world are experiencing serious air pollution problems.”
Cách paraphrase:
- “Air pollution has become one of the most pressing environmental challenges confronting modern cities worldwide.” (Band 8-9)
- “Numerous urban areas globally are facing significant issues with air quality.” (Band 7-8)
- “Air pollution in cities is becoming a serious problem nowadays.” (Band 6-7)
Kỹ thuật paraphrase:
- Thay đổi cấu trúc câu: Từ câu chủ động sang bị động hoặc ngược lại
- Sử dụng từ đồng nghĩa: cities → urban areas, serious → significant/pressing
- Thay đổi dạng từ: pollution (noun) → polluted (adjective)
- Mở rộng hoặc thu gọn ý: Thêm chi tiết hoặc tổng quát hóa
Viết Topic Sentences Mạnh
Mỗi đoạn thân bài cần bắt đầu với một topic sentence rõ ràng, nêu ý chính của đoạn đó.
Topic sentence tốt cho Body 1 (Causes):
- “The root causes of urban air pollution are multifaceted, but two factors stand out as particularly significant.” (Band 8-9)
- “There are several main causes of air pollution in urban areas.” (Band 6-7)
Topic sentence tốt cho Body 2 (Solutions):
- “To combat these issues, a two-pronged approach combining regulatory measures and infrastructure development is essential.” (Band 8-9)
- “Several solutions can be implemented to reduce air pollution in cities.” (Band 6-7)
Topic sentence tốt giúp người đọc (và giám khảo) hiểu ngay đoạn văn sẽ nói về gì, tạo sự mạch lạc cho toàn bài.
Kết Bài Hiệu Quả
Đoạn kết không chỉ là tóm tắt đơn thuần mà còn cần để lại ấn tượng cuối cùng với giám khảo.
Các yếu tố của conclusion tốt:
- Paraphrase thesis statement
- Tóm tắt ngắn gọn các ý chính
- Đưa ra nhận định tổng quát hoặc khuyến nghị (nếu phù hợp)
Ví dụ conclusion Band 8-9:
“In conclusion, while vehicular emissions and industrial discharge remain the predominant causes of urban air pollution, the implementation of strict regulations and development of sustainable transport alternatives offer viable pathways toward cleaner cities. Only through concerted efforts involving government policy and public cooperation can we hope to breathe cleaner air in our urban environments.”
Lưu ý: Không đưa ý tưởng mới vào conclusion, không sao chép nguyên văn câu từ introduction hoặc body paragraphs.
Những Điều Cần Tránh
-
Viết quá chung chung: Thay vì “Pollution is bad for health”, hãy viết “Air pollution increases the risk of respiratory diseases such as asthma and lung cancer, particularly among children and elderly people.”
-
Lặp từ quá nhiều: Sử dụng từ đồng nghĩa và paraphrase. Nếu đã dùng “air pollution” ở câu trước, câu sau có thể dùng “this environmental issue” hoặc “poor air quality”.
-
Ví dụ không cụ thể: Thay vì “many countries”, hãy nêu tên cụ thể “Singapore, Japan, and Denmark”. Thay vì “a lot of people”, hãy dùng “millions of urban residents”.
-
Cấu trúc câu đơn điệu: Đừng bắt đầu mọi câu với “Subject + Verb”. Đa dạng hóa bằng cách bắt đầu với trạng từ, cụm giới từ, hoặc mệnh đề phụ thuộc.
-
Giải pháp không thực tế: Tránh đề xuất những giải pháp quá lý tưởng như “Everyone should stop using cars” – điều này không khả thi. Hãy đưa ra giải pháp cân bằng và thực tế.
Lời Khuyên Dành Riêng Cho Học Viên Việt Nam
Khắc Phục Lỗi Về Mạo Từ (Articles)
Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt vì tiếng Việt không có mạo từ. Hãy học các quy tắc cơ bản:
Dùng “the” khi:
- Đã nhắc đến trước đó: “There is a factory near my house. The factory releases smoke every day.”
- Duy nhất: “the government”, “the environment”, “the Earth”
- Có giới hạn rõ ràng: “the air in Ho Chi Minh City” (không phải “air” nói chung)
Dùng “a/an” khi:
- Nhắc đến lần đầu: “This is a serious problem.”
- Nói về một trong nhiều: “a solution” (một trong nhiều giải pháp)
Không dùng mạo từ khi:
- Nói chung chung: “Air pollution is harmful.” (không phải “The air pollution”)
- Danh từ không đếm được hoặc số nhiều nói chung: “Cars produce emissions.” (không phải “The cars”)
Luyện tập: Trong mỗi bài viết, hãy kiểm tra lại từng danh từ và tự hỏi: “Tôi có cần mạo từ ở đây không? Nếu có thì là a/an hay the?”
Sử Dụng Thì Đúng
Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn giữa các thì, đặc biệt là Present Perfect và Past Simple.
Present Simple: Dùng cho sự thật hiển nhiên, thói quen
- “Air pollution causes respiratory diseases.” (sự thật)
- “Factories release harmful chemicals.” (điều thường xuyên xảy ra)
Present Perfect: Dùng khi nhấn mạnh kết quả hiện tại của hành động quá khứ
- “Air quality has deteriorated significantly over the past decade.” (bắt đầu từ quá khứ, còn ảnh hưởng đến hiện tại)
Past Simple: Dùng cho sự việc đã kết thúc trong quá khứ
- “Singapore implemented congestion charges in 1975.” (hành động cụ thể trong quá khứ)
Học Từ Vựng Theo Collocations
Thay vì học từ lẻ, hãy học cụm từ đi cùng nhau. Điều này giúp bài viết tự nhiên hơn và tránh lỗi word choice.
Ví dụ về collocations với “pollution”:
- ✓ tackle/combat/reduce/address pollution
- ✗ solve pollution (ít được dùng)
- ✓ serious/severe/heavy pollution
- ✗ strong pollution (sai)
- ✓ air/water/noise pollution
- ✓ suffer from pollution
- ✓ pollution levels/rates
Tránh “Vietsish” – Những Câu Mang Tính Tư Duy Tiếng Việt
Vietsish: “The government should have consciousness about environment.”
Correct: “The government should be more aware of environmental issues.” hoặc “raise public awareness”
Vietsish: “We should decrease the using of private cars.”
Correct: “We should reduce the use of private cars.” hoặc “reduce car usage”
Vietsish: “This problem is more and more serious.”
Correct: “This problem is becoming increasingly serious.” hoặc “This problem is worsening.”
Mẹo: Sau khi viết xong, hãy đọc lại và tự hỏi: “Người bản ngữ có nói như thế này không?” Nếu nghi ngờ, hãy tra Google để xem cụm từ đó có được sử dụng phổ biến không.
Luyện Viết Thường Xuyên
Không có con đường tắt để cải thiện IELTS Writing. Bạn cần:
- Viết ít nhất 3 bài/tuần (1 Task 1 + 2 Task 2)
- Nhờ giáo viên hoặc bạn bè giỏi tiếng Anh chữa bài
- Tự phân tích bài mẫu Band cao để học cách diễn đạt
- Đọc các bài báo tiếng Anh (BBC, The Guardian, The Economist) để làm quen với văn phong formal
Quy trình luyện tập hiệu quả:
- Chọn một đề bài
- Lập outline trong 5 phút
- Viết bài trong 35 phút (không tra từ điển)
- Tự đọc lại và sửa lỗi rõ ràng
- Nhờ người khác chữa hoặc so sánh với bài mẫu
- Viết lại bài sau khi nhận được feedback
- Học thuộc các cụm từ hay trong bài mẫu
Tham Gia Cộng Đồng Học IELTS
Học một mình rất khó duy trì động lực. Hãy tìm kiếm cộng đồng học IELTS tại Việt Nam:
- Tham gia các group Facebook về IELTS để trao đổi kinh nghiệm
- Tìm study partner để cùng luyện tập và chữa bài cho nhau
- Tham gia các buổi workshop hoặc webinar miễn phí về IELTS Writing
- Theo dõi các kênh YouTube của giáo viên IELTS người Việt và người nước ngoài
Học IELTS Writing là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập đều đặn. Đừng nản lòng nếu ban đầu bạn chỉ đạt Band 5-6, vì với phương pháp đúng và nỗ lực không ngừng, việc cải thiện lên Band 7-8 là hoàn toàn khả thi. Tương tự như trong climate change and natural disasters, việc hiểu rõ vấn đề và đưa ra giải pháp cụ thể là chìa khóa để viết một bài luận thuyết phục.
Kết Luận
Chủ đề giảm ô nhiễm không khí đô thị là một trong những topic quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị đầy đủ kiến thức từ cách phân tích đề bài, cấu trúc bài viết, cho đến từ vựng chuyên ngành và các cấu trúc câu “ăn điểm” cao.
Ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, 6.5-7, và 5-6) giúp bạn nhận ra rõ ràng sự khác biệt giữa các mức độ và hiểu được những gì cần cải thiện để nâng band điểm. Đặc biệt, phần phân tích chi tiết các lỗi sai trong bài Band 5-6 sẽ giúp học viên Việt Nam tránh được những sai lầm phổ biến.
Hãy nhớ rằng, việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing không phải là một quá trình qua đêm. Nó đòi hỏi sự kiên trì luyện tập, phân tích bài mẫu kỹ lưỡng, và không ngừng cải thiện từ vựng cũng như kỹ năng tổ chức ý tưởng. Những cấu trúc câu và từ vựng được giới thiệu trong bài viết này không chỉ áp dụng cho chủ đề ô nhiễm không khí mà còn có thể sử dụng linh hoạt cho nhiều chủ đề khác liên quan đến môi trường, xã hội và công nghệ.
Cuối cùng, đừng quên rằng IELTS Writing Task 2 không chỉ đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện và khả năng lập luận logic của bạn. Do đó, bên cạnh việc cải thiện tiếng Anh, hãy dành thời gian đọc các bài báo, tài liệu về các vấn đề xã hội để mở rộng kiến thức và có góc nhìn sâu sắc hơn. Những hiểu biết này sẽ giúp bạn phát triển ý tưởng một cách tự nhiên và thuyết phục hơn trong bài viết.
Chúc bạn học tập tốt và đạt được band điểm như mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới! Hãy nhớ rằng mỗi bài viết bạn hoàn thành là một bước tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.