IELTS Writing Task 2: Giảm Bất Bình Đẳng Thu Nhập Trong Phục Hồi Kinh Tế – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong bối cảnh các nền kinh tế toàn cầu đang dần phục hồi sau những cú sốc lớn như đại dịch COVID-19 hay các cuộc khủng hoảng tài chính, vấn đề bất bình đẳng thu nhập lại trở nên nổi cộm hơn bao giờ hết. Chủ đề về giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo trong giai đoạn phục hồi kinh tế đã và đang xuất hiện thường xuyên trong các đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế, đặc biệt từ năm 2020 đến nay.

Chủ đề này thường được kết hợp với các vấn đề xã hội như chính sách thuế, giáo dục, việc làm, và vai trò của chính phủ. Việc nắm vững cách tiếp cận đề bài dạng này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi mà còn rèn luyện tư duy phản biện về những vấn đề toàn cầu quan trọng.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6) với phân tích chi tiết
  • Cách chấm điểm theo 4 tiêu chí của IELTS chính thức
  • 12-15 từ vựng và collocations thiết yếu cho chủ đề kinh tế-xã hội
  • 6 cấu trúc câu nâng cao giúp bạn ghi điểm cao
  • Những lỗi phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Các đề thi thực tế đã được xác minh liên quan đến chủ đề này bao gồm:

  • “Some people believe that the best way to reduce income inequality is through progressive taxation. Others argue that investment in education is more effective. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, 2022)
  • “Economic recovery after crises often benefits the wealthy more than the poor. What are the reasons for this and what measures can governments take to ensure more equal distribution of benefits?” (IDP, 2023)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Economic recovery after a crisis often widens the gap between rich and poor. What are the causes of this problem, and what solutions can governments and individuals implement to reduce income inequality during periods of economic recovery?

Dịch đề: Phục hồi kinh tế sau một cuộc khủng hoảng thường làm gia tăng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo. Nguyên nhân của vấn đề này là gì, và chính phủ cũng như cá nhân có thể thực hiện những giải pháp gì để giảm bất bình đẳng thu nhập trong giai đoạn phục hồi kinh tế?

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Đây là dạng bài “Causes and Solutions” (Nguyên nhân và Giải pháp) – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Bạn cần:

  • Phân tích ít nhất 2-3 nguyên nhân tại sao phục hồi kinh tế lại làm tăng bất bình đẳng
  • Đề xuất 2-3 giải pháp cụ thể từ cả chính phủ và cá nhân

Các thuật ngữ quan trọng:

  • Income inequality: Bất bình đẳng thu nhập – sự chênh lệch về mức thu nhập giữa các nhóm dân cư khác nhau
  • Economic recovery: Phục hồi kinh tế – giai đoạn nền kinh tế phục hồi sau suy thoái, khủng hoảng
  • Widens the gap: Làm gia tăng khoảng cách – nghĩa là sự chênh lệch trở nên lớn hơn

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Chỉ tập trung vào một chủ thể (chính phủ HOẶC cá nhân) thay vì cả hai
  2. Đưa ra giải pháp chung chung, không cụ thể (ví dụ: “the government should do something”)
  3. Không giải thích rõ mối liên hệ giữa nguyên nhân và hậu quả
  4. Sử dụng ví dụ không liên quan đến bối cảnh “economic recovery”
  5. Lẫn lộn giữa “economic growth” (tăng trưởng kinh tế) và “economic recovery” (phục hồi kinh tế)

Cách tiếp cận chiến lược:

  • Đoạn mở bài (Introduction): Paraphrase đề bài và nêu rõ bài viết sẽ thảo luận về nguyên nhân và giải pháp
  • Thân bài 1 (Body 1): Phân tích 2-3 nguyên nhân chính với giải thích cụ thể
  • Thân bài 2 (Body 2): Đề xuất 2-3 giải pháp khả thi, phân chia rõ vai trò của chính phủ và cá nhân
  • Kết bài (Conclusion): Tóm tắt nguyên nhân và giải pháp, có thể thêm nhận định cá nhân ngắn gọn

Bài Mẫu Band 8-9

Giới thiệu: Bài viết dưới đây đạt Band 8-9 nhờ vào sự kết hợp hài hòa giữa phân tích sâu sắc, từ vựng đa dạng và chính xác, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, cùng với việc trả lời đầy đủ và cân đối cả hai phần của đề bài. Bài viết thể hiện khả năng tư duy phản biện ở mức độ cao với các ví dụ cụ thể và lập luận chặt chẽ.


In the aftermath of economic downturns, it is often observed that recovery processes tend to exacerbate existing wealth disparities rather than diminish them. This phenomenon stems from several systemic factors, yet there are practical measures that both governments and individuals can adopt to foster more equitable economic growth.

The widening income gap during recovery periods can be attributed to two primary causes. Firstly, affluent individuals and corporations typically possess the financial reserves and assets that appreciate rapidly when markets rebound, whereas lower-income groups often lack such investment portfolios. For instance, following the 2008 financial crisis, stock market recovery disproportionately benefited wealthy investors while middle-class families were still struggling with unemployment and mortgage debts. Secondly, austerity measures implemented during crises frequently result in reduced public spending on social services and welfare programmes, which disproportionately affects vulnerable populations who rely heavily on these safety nets.

To address these inequities, a multifaceted approach is necessary. From a governmental perspective, implementing progressive taxation policies that ensure higher earners contribute proportionally more during recovery phases can generate revenue for redistributive programmes. Additionally, governments should prioritise investments in education and vocational training, particularly in emerging industries, to equip disadvantaged groups with marketable skills. The success of Nordic countries in maintaining relatively low inequality levels demonstrates the effectiveness of such policies. On an individual level, those with financial means can contribute by supporting local businesses, engaging in ethical investment practices, and advocating for corporate social responsibility within their professional spheres.

In conclusion, while economic recovery inherently tends to favour those already in advantageous positions, deliberate policy interventions combined with conscious individual actions can mitigate this tendency and promote a more inclusive recovery that benefits all segments of society. The challenge lies not in the absence of solutions but in the political will to implement them effectively.

Số từ: 318 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Trả lời đầy đủ và cân đối cả hai phần đề bài (nguyên nhân và giải pháp). Quan điểm rõ ràng, nhất quán xuyên suốt bài. Phát triển ý sâu sắc với ví dụ cụ thể (khủng hoảng 2008, các nước Bắc Âu). Độ dài phù hợp và không có ý lạc đề.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Cấu trúc bài logic và rõ ràng với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối phức tạp (“In the aftermath of”, “stems from”, “To address these inequities”). Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và phát triển ý mạch lạc. Tham chiếu (reference) được sử dụng hiệu quả.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác cao (“exacerbate”, “affluent”, “disproportionately”, “austerity measures”, “redistributive programmes”). Collocations tự nhiên và ấn tượng (“financial reserves”, “equitable growth”, “marketable skills”). Không có lỗi từ vựng đáng kể. Sử dụng paraphrase hiệu quả.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp (câu ghép, câu phức, mệnh đề quan hệ, câu bị động, phân từ). Sử dụng thì động từ chính xác và nhất quán. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Câu dài nhưng vẫn rõ ràng và dễ hiểu.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Câu mở bài ấn tượng: Sử dụng cụm từ “In the aftermath of economic downturns” thay vì “After economic crises” cho thấy vốn từ vựng phong phú và học thuật. Động từ “exacerbate” (làm trầm trọng thêm) chính xác và mạnh mẽ hơn “increase” hay “make worse”.

  2. Cấu trúc câu phức hợp: Câu “Firstly, affluent individuals and corporations typically possess the financial reserves and assets that appreciate rapidly when markets rebound, whereas lower-income groups often lack such investment portfolios” kết hợp mệnh đề quan hệ với “whereas” để tạo sự tương phản rõ nét.

  3. Ví dụ cụ thể và có căn cứ: Đề cập đến “2008 financial crisis” và “Nordic countries” cho thấy kiến thức thực tế và khả năng áp dụng vào lập luận, không chỉ nói chung chung.

  4. Từ nối học thuật đa dạng: Sử dụng các cụm như “can be attributed to”, “To address these inequities”, “From a governmental perspective”, “On an individual level” thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng logic và liên kết hiệu quả.

  5. Câu kết luận mạnh mẽ: Không chỉ tóm tắt mà còn thêm nhận định sâu sắc “The challenge lies not in the absence of solutions but in the political will to implement them effectively” – cho thấy tư duy phản biện ở cấp độ cao.

  6. Paraphrase hiệu quả: Đề bài dùng “widens the gap” nhưng bài viết paraphrase thành “exacerbate existing wealth disparities”, “widening income gap”, “inequities” – tránh lặp lại và thể hiện vốn từ phong phú.

  7. Cân bằng giữa hai phần: Dành khoảng 90-100 từ cho phần nguyên nhân và 100-110 từ cho phần giải pháp, đảm bảo trả lời đầy đủ cả hai yêu cầu của đề bài với mức độ chi tiết tương đương.

Minh họa bất bình đẳng thu nhập trong giai đoạn phục hồi kinh tế với biểu đồ và hình ảnh xã hộiMinh họa bất bình đẳng thu nhập trong giai đoạn phục hồi kinh tế với biểu đồ và hình ảnh xã hội

Bài Mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu: Bài viết dưới đây đạt Band 6.5-7 với nội dung trả lời đầy đủ đề bài, cấu trúc rõ ràng và từ vựng khá tốt. Tuy nhiên, bài viết có một số hạn chế về độ sâu của phân tích, sự đa dạng trong cấu trúc câu và độ tinh tế của từ vựng so với bài Band 8-9.


After economic crises, the difference between rich and poor people often becomes bigger. This essay will discuss the main reasons for this problem and suggest some solutions that governments and people can use to reduce income inequality during economic recovery.

There are two main causes of increasing income inequality during recovery periods. First, rich people usually have more money and investments that grow in value when the economy gets better. For example, people who own stocks or property can make a lot of profit when markets recover, while poor people do not have these assets. Second, during economic crises, governments often cut spending on public services like healthcare and education. This affects poor people more because they depend on these services, and when the economy recovers, they are still struggling while wealthy people have already recovered.

To solve this problem, both governments and individuals need to take action. Governments should introduce fairer tax systems where rich people pay more taxes, and this money can be used to help poor communities. They should also invest more in education and training programmes to help people get better jobs in growing industries. For instance, countries like Denmark and Sweden have lower income inequality because of their strong welfare systems. Individual citizens can also help by supporting small local businesses and encouraging their companies to pay fair wages to all workers.

In conclusion, income inequality increases during economic recovery mainly because wealthy people benefit more from market growth and public spending cuts hurt poor people. However, with proper government policies and individual efforts, it is possible to create a more equal society where everyone benefits from economic recovery.

Số từ: 282 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Trả lời đủ cả hai phần đề bài với các ý chính rõ ràng. Có ví dụ cụ thể (Denmark, Sweden) nhưng chưa phát triển sâu. Quan điểm nhất quán nhưng phân tích còn ở mức độ bề mặt, chưa đào sâu vào tác động dài hạn hay các khía cạnh phức tạp của vấn đề.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được phân chia logic. Sử dụng từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (“First”, “Second”, “For example”, “In conclusion”). Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng một đoạn chưa mượt mà bằng bài Band 8-9. Thiếu sự đa dạng trong các liên từ học thuật.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng rõ ràng với một số từ học thuật tốt (“income inequality”, “public services”, “welfare systems”). Tuy nhiên, còn sử dụng nhiều từ đơn giản (“rich people”, “poor people”, “gets better”) thay vì các từ vựng chính xác hơn. Có một số paraphrase nhưng chưa đa dạng. Một số collocations chưa tự nhiên.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức với độ chính xác khá cao. Có một số cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ và câu điều kiện. Lỗi ngữ pháp nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu nghĩa. Tuy nhiên, thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu so với bài Band 8-9, nhiều câu có cấu trúc tương tự nhau.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Câu mở đầu:

  • Band 8-9: “In the aftermath of economic downturns, it is often observed that recovery processes tend to exacerbate existing wealth disparities…”
  • Band 6.5-7: “After economic crises, the difference between rich and poor people often becomes bigger.”
  • Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật cao hơn (“aftermath”, “exacerbate”, “wealth disparities”) và cấu trúc câu phức tạp hơn với mệnh đề danh từ (“it is observed that”). Bài Band 6.5-7 sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu nhưng kém ấn tượng hơn.

2. Phát triển ý:

  • Band 8-9: Giải thích cụ thể về tài sản tài chính (“financial reserves and assets that appreciate rapidly”) và đưa ra ví dụ lịch sử cụ thể (khủng hoảng 2008 với chi tiết về nhà đầu tư giàu có và gia đình trung lưu).
  • Band 6.5-7: Đề cập chung chung đến cổ phiếu và tài sản nhưng không phân tích sâu về cơ chế tại sao điều này tạo ra bất bình đẳng.

3. Từ vựng:

  • Band 8-9: “affluent individuals”, “disproportionately”, “austerity measures”, “redistributive programmes”
  • Band 6.5-7: “rich people”, “poor people”, “fairer tax systems”, “strong welfare systems”
  • Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng chính xác và học thuật hơn, trong khi bài Band 6.5-7 có xu hướng dùng từ thông thường và lặp lại.

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Kết hợp nhiều loại mệnh đề, sử dụng câu chẻ và đảo ngữ để nhấn mạnh.
  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu phức cơ bản, ít biến tấu.

5. Kết luận:

  • Band 8-9: Có nhận định sâu sắc về thách thức thực thi chính sách.
  • Band 6.5-7: Tóm tắt lại các ý chính một cách đơn giản.

Điều quan trọng cần nhận ra là bài Band 6.5-7 vẫn là một bài viết TỐT, đạt yêu cầu cơ bản của IELTS. Để đạt Band 8+, bạn cần thêm độ tinh tế trong diễn đạt, phân tích sâu hơn và đa dạng hóa cấu trúc câu.

Bài Mẫu Band 5-6

Giới thiệu: Bài viết dưới đây đạt Band 5-6 với những đặc điểm điển hình của người học ở trình độ trung bình: trả lời được cơ bản đề bài nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp, và cách phát triển ý. Các lỗi trong bài là những lỗi thực tế mà học viên Việt Nam thường mắc phải.


Nowadays, when economy is recovery after crisis, rich people become more richer but poor people still poor. This is big problem in many country. In this essay, I will discuss about reasons and solutions for this problem.

There are some reasons why income inequality is increase during economic recovery. First reason is rich people have many money to invest in stock market or buy house. When economy become better, the price of this things go up and they earn lot of money. But poor people don’t have money to invest so they cannot get benefit. Second reason, government usually cut the budget for public services in crisis time. Poor people need these service like hospital and school, but they cannot use because government reduce spending. So when economy recovery, poor people still have difficulty.

For solve this problem, government and people need to do something. Government should make the rich people pay more tax and use this money to help poor people. They also should invest to education so poor people can learn new skill and find good job. For example, in my country Vietnam, government is trying to improve education system to help people. Also people can help by support small business in their area and buy product from local shop instead of big company.

In conclusion, the gap between rich and poor become bigger in economic recovery because rich people get more benefit and government cut spending. But if government and people work together, they can reduce this problem and make society more equal.

Số từ: 268 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Trả lời được cả hai phần đề bài (nguyên nhân và giải pháp) nhưng còn chung chung và thiếu chi tiết cụ thể. Ví dụ về Việt Nam không liên quan trực tiếp đến chủ đề “economic recovery”. Các ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ, chỉ nêu ra nhưng không giải thích sâu. Thiếu sự phân tích về mối quan hệ nhân quả.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5 Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài nhưng sự liên kết giữa các ý còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (“First reason”, “Second reason”). Một số câu không liên kết tốt với câu trước đó. Việc chuyển đoạn chưa mượt mà. Thiếu đại từ và từ thay thế để tránh lặp.
Lexical Resource (Từ vựng) 5 Từ vựng hạn chế với nhiều từ bị lặp lại (“rich people”, “poor people”, “money”). Có nỗ lực sử dụng từ vựng chủ đề nhưng không chính xác (“economy is recovery” thay vì “economic recovery”). Nhiều lỗi word form (“more richer”, “this things”) và collocation không tự nhiên (“invest to education”). Paraphrase rất hạn chế.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến sự hiểu nghĩa: sai thì động từ (“is increase”), sai so sánh (“more richer”), thiếu mạo từ (“in crisis time”, “find good job”), sai số nhiều (“many country”, “this things”). Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Một số câu phức nhưng có lỗi cấu trúc.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
economy is recovery Lỗi word form the economy is recovering / economic recovery “Recovery” là danh từ, cần dùng động từ “recover” hoặc cụm danh từ “economic recovery”. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam khi không phân biệt rõ từ loại.
more richer Lỗi so sánh richer / much richer “Rich” là tính từ ngắn nên chỉ cần thêm “-er”, không dùng “more”. Hoặc dùng “much/far/even” để nhấn mạnh. Đây là lỗi cơ bản về cấu trúc so sánh.
in many country Lỗi số nhiều in many countries “Many” đi với danh từ số nhiều. Học viên Việt Nam thường quên thêm “s” vì tiếng Việt không có biến đổi số nhiều.
is increase Lỗi thì và word form is increasing / increases “Increase” là động từ nên dùng thì tiếp diễn “is increasing” hoặc hiện tại đơn “increases” cho nghĩa tổng quát. Không dùng “is + động từ nguyên mẫu”.
the price of this things Lỗi đại từ chỉ định the price of these things / the prices of these things “Things” số nhiều nên dùng “these” (không phải “this”). Nếu nhiều thứ thì giá cũng nhiều: “prices”.
invest to education Lỗi giới từ invest in education Động từ “invest” luôn đi với giới từ “in”, không phải “to”. Đây là collocation cố định cần học thuộc.
For solve this problem Lỗi cấu trúc To solve this problem / In order to solve this problem Cấu trúc chỉ mục đích dùng “to + V” hoặc “in order to + V”, không dùng “for + V”. “For” chỉ đi với danh từ/động từ thêm “-ing”.
make the rich people pay Lỗi article make rich people pay / make the wealthy pay Không cần “the” trước “rich people” khi nói về nhóm người nói chung. Nếu muốn dùng “the” thì nên dùng tính từ làm danh từ: “the rich” hoặc “the wealthy”.
Also people can help Lỗi vị trí từ People can also help / Additionally, people can help “Also” không đứng đầu câu trong văn viết trang trọng. Dùng “Additionally/Furthermore” hoặc đặt “also” sau chủ ngữ.
become bigger Lỗi thì becomes bigger / has become bigger Chủ ngữ “the gap” số ít nên động từ phải thêm “s”. Hoặc dùng thì hiện tại hoàn thành “has become” để nói về xu hướng từ quá khứ đến hiện tại.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay “rich people” → “affluent individuals” / “the wealthy” / “high-income earners”
  • Thay “poor people” → “low-income groups” / “disadvantaged communities” / “vulnerable populations”
  • Thay “big problem” → “significant issue” / “pressing concern” / “critical challenge”
  • Học các collocations cố định: “economic recovery” (không phải “economy recovery”), “income inequality” (không phải “gap between rich and poor”)

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Luyện thì động từ, đặc biệt là hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (thêm s/es)
  • Sử dụng đúng mạo từ (a/an/the): học quy tắc cụ thể và luyện tập nhiều
  • Thành thạo các giới từ với động từ: invest IN, depend ON, contribute TO, etc.
  • Đa dạng hóa cấu trúc câu: thêm mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động

3. Phát triển ý sâu hơn:

  • Không chỉ nêu ý mà phải giải thích TẠI SAO: “Rich people can invest → giải thích → ví dụ cụ thể → hậu quả”
  • Sử dụng ví dụ thực tế và liên quan: thay vì nói chung chung về Việt Nam, hãy nói về chính sách cụ thể hoặc dẫn chứng từ các nước phát triển

4. Cải thiện tính liên kết:

  • Sử dụng đa dạng từ nối: “Furthermore”, “Moreover”, “In addition to this”, “Consequently”, “As a result”
  • Dùng đại từ và từ thay thế để tránh lặp: “this phenomenon”, “such measures”, “these policies”
  • Đảm bảo mỗi câu liên kết logic với câu trước đó

5. Luyện tập có hệ thống:

  • Viết mỗi ngày 15-20 phút về các chủ đề khác nhau
  • Đọc các bài mẫu Band 7-8 và phân tích cấu trúc
  • Nhờ giáo viên hoặc bạn học chấm bài và nhận xét cụ thể
  • Làm bài tập ngữ pháp tập trung vào các lỗi thường gặp
  • Học từ vựng theo chủ đề với collocations và ví dụ câu

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các band điểm và lỗi sai cụ thể sẽ giúp bạn có lộ trình học tập rõ ràng và cải thiện điểm số hiệu quả.

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, việc thấu hiểu cách ứng phó với tác động kinh tế của đại dịch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập. Những bài học từ các cuộc khủng hoảng y tế cho thấy rằng chính sách kinh tế phục hồi cần được thiết kế một cách toàn diện để bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương nhất.

Sơ đồ từ vựng IELTS chủ đề giảm bất bình đẳng thu nhập và phục hồi kinh tếSơ đồ từ vựng IELTS chủ đề giảm bất bình đẳng thu nhập và phục hồi kinh tế

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
income inequality noun phrase /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/ bất bình đẳng thu nhập Rising income inequality is a major concern in developing countries. reduce/address/tackle income inequality; widening/growing income inequality
exacerbate verb /ɪɡˈzæsəbeɪt/ làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn The pandemic exacerbated existing health disparities. exacerbate problems/tensions/inequalities; significantly/further exacerbate
affluent adjective /ˈæfluənt/ giàu có, sung túc Affluent households recovered faster from the crisis. affluent individuals/families/neighborhoods; increasingly affluent
wealth disparity noun phrase /welθ dɪˈspærəti/ chênh lệch giàu nghèo Wealth disparities have widened over the past decade. growing/widening wealth disparity; reduce/address wealth disparities
austerity measures noun phrase /ɔːˈsterəti ˈmeʒəz/ các biện pháp thắt lưng buộc bụng (cắt giảm chi tiêu công) The government implemented austerity measures during the recession. impose/adopt austerity measures; harsh/severe austerity measures
progressive taxation noun phrase /prəˈɡresɪv tækˈseɪʃn/ hệ thống thuế lũy tiến Progressive taxation ensures higher earners pay proportionally more. implement/adopt progressive taxation; progressive taxation system/policy
redistributive adjective /ˌriːdɪˈstrɪbjətɪv/ có tính phân phối lại (của cải, thu nhập) Redistributive policies can help reduce inequality. redistributive measures/policies/programmes; highly redistributive
vulnerable populations noun phrase /ˈvʌlnərəbl ˌpɒpjuˈleɪʃnz/ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương Vulnerable populations require targeted support during crises. protect/support vulnerable populations; most vulnerable populations
disproportionately adverb /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli/ một cách không cân xứng, không tương xứng The crisis disproportionately affected low-income workers. disproportionately affect/impact/benefit; disproportionately high/large
equitable growth noun phrase /ˈekwɪtəbl ɡrəʊθ/ tăng trưởng công bằng The government aims to achieve more equitable growth. promote/achieve/ensure equitable growth; sustainable and equitable growth
marketable skills noun phrase /ˈmɑːkɪtəbl skɪlz/ kỹ năng có giá trị trên thị trường lao động Vocational training provides workers with marketable skills. develop/acquire marketable skills; highly marketable skills
financial reserves noun phrase /faɪˈnænʃl rɪˈzɜːvz/ dự trữ tài chính Companies with strong financial reserves weathered the crisis better. build/maintain financial reserves; adequate/sufficient financial reserves
in the aftermath of prepositional phrase /ɪn ði ˈɑːftəmæθ ɒv/ sau hậu quả của, trong giai đoạn sau In the aftermath of the crisis, unemployment soared. in the immediate aftermath; in the aftermath of disaster/crisis
foster verb /ˈfɒstə(r)/ thúc đẩy, nuôi dưỡng Policies should foster inclusive economic development. foster growth/development/cooperation; actively foster
multifaceted approach noun phrase /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd əˈprəʊtʃ/ cách tiếp cận đa chiều Addressing inequality requires a multifaceted approach. adopt/take a multifaceted approach; comprehensive and multifaceted approach

Lưu ý học từ vựng hiệu quả:

  • Học theo chủ đề và nhóm từ có liên quan với nhau
  • Luôn học từ trong ngữ cảnh (context) và với collocations
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn để ghi nhớ tốt hơn
  • Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition)
  • Chú ý phát âm đúng từ đầu để tránh thói quen sai

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clause)

Công thức: Chủ ngữ + , which/who + động từ + …, + động từ chính

  • Sử dụng dấu phẩy để bổ sung thông tin không thiết yếu nhưng làm phong phú câu văn

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Austerity measures implemented during crises, which frequently result in reduced public spending on social services, disproportionately affect vulnerable populations.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy khả năng kết hợp nhiều thông tin trong một câu một cách mạch lạc và logic. Mệnh đề quan hệ không xác định thêm chi tiết giải thích mà không làm câu trở nên rối hoặc khó hiểu, thể hiện sự tinh tế trong diễn đạt – một đặc điểm quan trọng của văn viết học thuật Band 8-9.

Ví dụ bổ sung:

  • “Progressive taxation, which ensures that higher earners contribute proportionally more, can generate substantial revenue for social programmes.”
  • “Education reforms, which typically take years to show results, are nonetheless crucial for long-term inequality reduction.”
  • “The stock market recovery, which began in late 2020, primarily benefited investors with substantial portfolios.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ
  • Nhầm lẫn giữa “which” (dùng cho vật) và “who” (dùng cho người)
  • Sử dụng “that” thay vì “which” (trong mệnh đề không xác định chỉ dùng which/who, không dùng that)

2. Câu Bị Động Với Động Từ Khiếm Khuyết (Passive Voice with Modal Verbs)

Công thức: Chủ ngữ + modal verb (can/should/must) + be + past participle

  • Thể hiện tính khách quan và trang trọng trong văn viết học thuật

Ví dụ từ bài Band 8-9:
This phenomenon can be attributed to several systemic factors.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu bị động với động từ khiếm khuyết tạo ra giọng văn khách quan, trang trọng – đặc điểm quan trọng của văn viết học thuật. Nó giúp tập trung vào hành động và kết quả thay vì chủ thể thực hiện, phù hợp với yêu cầu của IELTS Writing Task 2 khi phân tích vấn đề xã hội.

Ví dụ bổ sung:

  • “Income inequality should be addressed through comprehensive policy reforms.”
  • “The benefits of economic recovery can be distributed more equitably with proper government intervention.”
  • “Such disparities must be recognized as a fundamental threat to social cohesion.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên “be” giữa modal verb và past participle (“can attribute” thay vì “can be attributed”)
  • Sử dụng sai past participle (irregular verbs)
  • Dùng câu bị động không phù hợp ngữ cảnh (khi câu chủ động rõ ràng hơn)

3. Cấu Trúc Nhấn Mạnh Với “Not only… but also…”

Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính, but (also) + chủ ngữ + động từ

  • Nhấn mạnh hai khía cạnh của một vấn đề, tạo sự cân bằng trong lập luận

Ví dụ thực tế:
Not only do affluent individuals possess substantial financial reserves, but they also have access to investment opportunities unavailable to lower-income groups.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng đảo ngữ (inversion) – một kỹ năng ngữ pháp nâng cao. Nó giúp nhấn mạnh và kết nối hai ý tưởng liên quan, tạo ra câu văn phức tạp nhưng mạch lạc, đáp ứng tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy” ở band cao.

Ví dụ bổ sung:

  • “Not only does progressive taxation generate revenue, but it also promotes social justice.”
  • “Economic crises not only reduce employment opportunities but also exacerbate existing inequalities.”
  • “Not only should governments invest in education, but they must also ensure equal access to quality training programmes.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo ngữ sau “Not only” (viết “Not only affluent individuals possess” thay vì “Not only do affluent individuals possess”)
  • Thiếu “but” hoặc “but also” ở mệnh đề thứ hai
  • Sử dụng cấu trúc không song song (parallel structure) giữa hai mệnh đề

4. Cụm Phân Từ (Participle Phrase)

Công thức: Present participle (V-ing) + …, + chủ ngữ + động từ chính

  • Rút gọn câu, tạo sự liền mạch và học thuật

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Following the 2008 financial crisis, stock market recovery disproportionately benefited wealthy investors.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp kết hợp thông tin một cách súc tích, tránh sử dụng quá nhiều mệnh đề phụ thuộc làm câu dài dòng. Nó thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng và linh hoạt, một đặc điểm nổi bật của bài viết band cao.

Ví dụ bổ sung:

  • “Recognizing the severity of inequality, governments have begun implementing redistributive policies.”
  • “Lacking adequate financial reserves, low-income families struggle to benefit from economic recovery.”
  • “Investing in education and training, countries can reduce long-term inequality.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sai chủ ngữ của cụm phân từ (dangling participle): “Following the crisis, unemployment increased” (đúng) vs “Following the crisis, people lost jobs” (có thể gây hiểu lầm)
  • Nhầm lẫn giữa present participle (V-ing) và past participle (V-ed)
  • Quên dấu phẩy sau cụm phân từ

5. Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditional)

Công thức: If + past perfect, … would/could + infinitive (điều kiện hỗn hợp loại 3-2)

  • Diễn tả điều kiện trong quá khứ ảnh hưởng đến kết quả ở hiện tại

Ví dụ thực tế:
If governments had implemented more equitable policies during the crisis, wealth disparities would be less severe today.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp cho thấy khả năng tư duy phức tạp về mối quan hệ nhân quả xuyên thời gian. Đây là cấu trúc ngữ pháp nâng cao hiếm khi được sử dụng đúng, do đó khi xuất hiện trong bài viết sẽ gây ấn tượng mạnh với giám khảo.

Ví dụ bổ sung:

  • “If more resources had been allocated to social services, vulnerable populations would have better safety nets now.”
  • “Had policymakers prioritized education earlier, income mobility would be higher in society today.”
  • “If wealth redistribution had been addressed systematically, current inequality levels could be significantly lower.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn thì trong hai mệnh đề (dùng would have + past participle ở cả hai)
  • Quên đảo ngữ khi bỏ “if” (Had policymakers…)
  • Sử dụng “will” thay vì “would” ở mệnh đề kết quả

6. Cấu Trúc Nhấn Mạnh Với “It is… that…”

Công thức: It is + từ cần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề còn lại

  • Tập trung sự chú ý vào một yếu tố cụ thể trong câu

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is through deliberate policy interventions that income inequality can be effectively reduced.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc câu chẻ (cleft sentence) tạo ra sự nhấn mạnh rõ ràng, giúp làm nổi bật ý tưởng quan trọng. Đây là kỹ thuật tu từ học thuật cao cấp, thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ để truyền tải thông điệp hiệu quả.

Ví dụ bổ sung:

  • “It is the wealthy who benefit most from stock market recoveries.”
  • “It is during economic crises that inequality becomes most visible.”
  • “It is education, rather than direct financial aid, that can break the cycle of poverty.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “who” cho vật hoặc “that” cho người trong văn viết trang trọng
  • Sai thì động từ sau “that” (không nhất quán với thì của “is” ở đầu)
  • Lạm dụng cấu trúc này khiến bài viết trở nên không tự nhiên

Như chúng ta có thể thấy, sự hiểu biết về tác động của khủng hoảng kinh tế đến di động xã hội là cực kỳ quan trọng khi phân tích vấn đề bất bình đẳng thu nhập. Các cuộc khủng hoảng không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập hiện tại mà còn tác động sâu rộng đến cơ hội thăng tiến xã hội của các thế hệ sau, tạo ra một chu kỳ khó phá vỡ nếu không có sự can thiệp chính sách đúng đắn.

Infographic cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing Task 2 band caoInfographic cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing Task 2 band cao

Kết Bài

Chủ đề về giảm bất bình đẳng thu nhập trong giai đoạn phục hồi kinh tế không chỉ là một đề tài thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 mà còn là một vấn đề toàn cầu cấp bách đòi hỏi sự quan tâm và hiểu biết sâu sắc. Qua bài viết này, chúng ta đã phân tích chi tiết ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, từ đó rút ra những bài học quý giá về cách cải thiện kỹ năng viết.

Những điểm chính cần ghi nhớ:

Về nội dung và cách tiếp cận:

  • Đối với dạng bài “Causes and Solutions”, cần phân tích cân đối cả hai phần với độ sâu tương đương
  • Sử dụng ví dụ cụ thể và có căn cứ để minh họa cho lập luận
  • Liên kết các ý tưởng một cách logic và mạch lạc thông qua các từ nối học thuật
  • Đảm bảo trả lời đúng và đủ yêu cầu đề bài, không lạc đề

Về từ vựng:

  • Học từ vựng theo chủ đề và trong ngữ cảnh cụ thể, không học đơn lẻ
  • Chú trọng các collocations tự nhiên như “progressive taxation”, “wealth disparities”, “austerity measures”
  • Sử dụng paraphrase để tránh lặp từ nhưng đảm bảo nghĩa không thay đổi
  • Đa dạng hóa từ vựng nhưng ưu tiên sự chính xác hơn là sự phức tạp

Về ngữ pháp:

  • Sử dụng đa dạng cấu trúc câu: câu đơn, câu ghép, câu phức, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ
  • Đặc biệt chú ý đến các lỗi phổ biến của học viên Việt Nam: mạo từ, thì động từ, giới từ, số nhiều
  • Luyện tập các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ, câu chẻ, câu điều kiện hỗn hợp
  • Đảm bảo độ chính xác trước khi cố gắng sử dụng cấu trúc phức tạp

Lộ trình cải thiện từ Band 6 lên Band 7-8:

  1. Giai đoạn 1 (2-3 tuần): Củng cố nền tảng ngữ pháp, sửa các lỗi cơ bản về mạo từ, thì, giới từ
  2. Giai đoạn 2 (3-4 tuần): Mở rộng vốn từ vựng học thuật theo các chủ đề IELTS thường gặp
  3. Giai đoạn 3 (4-6 tuần): Luyện viết thường xuyên với phản hồi chi tiết, tập trung vào Task Response và Coherence
  4. Giai đoạn 4 (4-6 tuần): Tinh chỉnh kỹ năng: sử dụng cấu trúc phức tạp, cải thiện độ tinh tế trong diễn đạt

Những lưu ý cuối cùng cho học viên Việt Nam:

  • Đừng cố gắng viết quá phức tạp nếu chưa thành thạo – sự rõ ràng quan trọng hơn sự phức tạp
  • Dành thời gian lập dàn ý (5 phút) trước khi viết để đảm bảo bài viết có cấu trúc logic
  • Giữ lại 3-5 phút cuối để kiểm tra lỗi ngữ pháp, đặc biệt là lỗi về động từ và mạo từ
  • Đọc nhiều bài mẫu band cao nhưng không học thuộc lòng – hiểu cách phát triển ý và áp dụng linh hoạt
  • Thực hành viết ít nhất 3-4 bài mỗi tuần và nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn học có trình độ

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc cải thiện kỹ năng Writing là một quá trình đòi hỏi thời gian, kiên nhẫn và thực hành đều đặn. Không có con đường tắt nào để đạt được band điểm cao, nhưng với phương pháp học đúng đắn và sự nỗ lực không ngừng, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình. Hãy sử dụng ba bài mẫu trong bài viết này như một công cụ tham khảo, phân tích kỹ lưỡng sự khác biệt giữa các band điểm, và áp dụng những kỹ thuật đã học vào bài viết của bạn. Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề "Describe a Law That You Would Like to Change" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Reading: Công nghệ ảnh hưởng chính sách công - Đề thi mẫu có đáp án chi tiết

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨