Ô nhiễm tiếng ồn đô thị đang trở thành một trong những vấn đề môi trường được quan tâm hàng đầu trong các kỳ thi IELTS gần đây. Chủ đề này thường xuyên xuất hiện dưới nhiều dạng câu hỏi khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Theo thống kê từ các nguồn uy tín như IELTS-Blog và British Council, câu hỏi về giải pháp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn xuất hiện với tần suất trung bình 2-3 lần mỗi năm.
Trong bài viết này, bạn sẽ được học:
- Phân tích chi tiết một đề thi thực tế về giảm ô nhiễm tiếng ồn đô thị
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9
- Phân tích chấm điểm theo 4 tiêu chí chính của IELTS
- Từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu “ăn điểm” cao
- Các lỗi thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:
- “Noise pollution in cities is increasing. What are the causes and solutions?” (tháng 3/2023)
- “Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic noise. Others believe that other measures would be more effective. Discuss both views.” (tháng 9/2022)
- “Urban noise is becoming a serious problem. What are the main causes and what measures can be taken?” (tháng 1/2024)
Giao thông đô thị tấp nập với xe cộ gây ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng tại các thành phố lớn
Đề Writing Part 2 Thực Hành
In many cities around the world, noise pollution is becoming a serious problem. What are the main causes of this issue, and what solutions can be implemented to reduce urban noise pollution?
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Write at least 250 words.
Dịch đề: Ở nhiều thành phố trên thế giới, ô nhiễm tiếng ồn đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Nguyên nhân chính của vấn đề này là gì, và những giải pháp nào có thể được thực hiện để giảm ô nhiễm tiếng ồn đô thị?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Causes and Solutions (Nguyên nhân và Giải pháp), một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Xác định các nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm tiếng ồn đô thị
- Đề xuất các giải pháp khả thi để giảm thiểu vấn đề này
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Noise pollution: Ô nhiễm tiếng ồn – âm thanh không mong muốn gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống
- Urban: Thuộc về đô thị, thành phố
- Implemented: Được thực hiện, triển khai
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một khía cạnh (nguyên nhân hoặc giải pháp) mà bỏ qua phần còn lại
- Liệt kê quá nhiều nguyên nhân/giải pháp nhưng không phát triển chi tiết
- Không đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa
- Sử dụng từ vựng quá đơn giản hoặc lặp lại
- Mắc lỗi về mạo từ khi đề cập đến các danh từ chung
Cách tiếp cận chiến lược:
- Dành 5 phút để lập dàn ý với 2-3 nguyên nhân và 2-3 giải pháp tương ứng
- Cấu trúc 4 đoạn: Mở bài + Nguyên nhân + Giải pháp + Kết bài
- Phát triển mỗi ý với giải thích và ví dụ cụ thể
- Sử dụng linking words để tạo sự mạch lạc giữa các ý
Bài Mẫu Band 8-9
Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao về ngôn ngữ với từ vựng phong phú, cấu trúc câu đa dạng, và khả năng phát triển ý sâu sắc. Bài viết không chỉ trả lời đầy đủ câu hỏi mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu rộng về vấn đề thông qua các ví dụ thuyết phục.
The proliferation of noise pollution in metropolitan areas has emerged as one of the most pressing environmental concerns of the 21st century. This essay will examine the primary factors contributing to this phenomenon and propose viable solutions to mitigate its adverse effects on urban populations.
The escalating levels of urban noise can be attributed to several interconnected factors. Chief among these is the exponential growth in vehicular traffic, particularly in rapidly developing cities where inadequate public transportation infrastructure compels residents to rely heavily on private vehicles. The constant flow of cars, motorcycles, and heavy trucks generates a persistent cacophony that pervades residential and commercial districts alike. Furthermore, construction activities have intensified dramatically as cities expand vertically and horizontally to accommodate burgeoning populations. The operation of heavy machinery, pile drivers, and demolition equipment produces decibel levels that frequently exceed safe thresholds, often continuing late into the night in cities with lax regulatory frameworks.
Addressing this multifaceted problem necessitates a coordinated approach involving both governmental intervention and technological innovation. Firstly, urban planners should prioritize the development of comprehensive public transportation networks, thereby reducing dependence on private vehicles. Cities like Copenhagen and Amsterdam have demonstrated that investing in cycling infrastructure and efficient metro systems can significantly diminish traffic-related noise. Secondly, implementing and rigorously enforcing noise zoning regulations is crucial. This involves designating quiet zones around hospitals, schools, and residential areas, while restricting noisy activities to industrial districts. Singapore’s success in maintaining relatively low noise levels despite its high population density exemplifies the effectiveness of such policies. Additionally, mandating the use of noise barriers along highways and construction sites can substantially attenuate sound transmission to nearby communities. Japan’s extensive use of sound-absorbing walls along urban expressways has proven remarkably effective in this regard.
In conclusion, while urban noise pollution stems primarily from traffic congestion and construction activities, a combination of infrastructure development, stringent regulations, and technological solutions can effectively address this challenge. Cities that proactively implement such measures will not only enhance the quality of life for their residents but also create more sustainable and liveable urban environments for future generations.
(Word count: 383)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ và sâu sắc cả hai phần của câu hỏi. Các nguyên nhân được xác định rõ ràng (giao thông, xây dựng) với giải thích chi tiết. Giải pháp được phát triển toàn diện với ví dụ thực tế từ nhiều quốc gia. Quan điểm rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc logic với sự phân đoạn hoàn hảo. Sử dụng đa dạng các linking devices một cách tinh tế (Chief among these, Furthermore, Firstly, Secondly, Additionally). Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và phát triển mạch lạc. Referencing được sử dụng hiệu quả (this phenomenon, such policies). |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng phong phú và chính xác cao với các collocations học thuật xuất sắc (proliferation of noise pollution, pressing environmental concerns, exponential growth, persistent cacophony, multifaceted problem). Sử dụng từ vựng chuyên ngành tự nhiên (decibel levels, sound-absorbing walls, noise zoning regulations). Không có lỗi về word choice. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức với độ chính xác cao. Có sự kết hợp harmonious giữa câu đơn, ghép và phức. Sử dụng thành thạo các cấu trúc nâng cao (relative clauses, participle phrases, passive voice). Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Punctuation hoàn hảo. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Cụm từ mở đầu học thuật mạnh mẽ: “The proliferation of noise pollution in metropolitan areas has emerged as one of the most pressing environmental concerns” – Câu mở bài tạo ấn tượng ngay lập tức với từ vựng học thuật và cấu trúc phức tạp, thể hiện năng lực ngôn ngữ cao.
-
Sử dụng các cụm từ nối tinh tế: Thay vì các linking words đơn giản như “First, Second”, bài viết sử dụng “Chief among these”, “Furthermore”, “Additionally” – cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ đa dạng và tự nhiên.
-
Ví dụ cụ thể từ nhiều quốc gia: Bài viết dẫn chứng thực tế từ Copenhagen, Amsterdam, Singapore và Nhật Bản – điều này không chỉ tăng tính thuyết phục mà còn thể hiện kiến thức rộng về thế giới.
-
Collocations học thuật chính xác: “exponential growth”, “persistent cacophony”, “burgeoning populations”, “multifaceted problem”, “coordinated approach” – những cụm từ này thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật tự nhiên.
-
Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Bài viết kết hợp nhiều loại câu khác nhau, từ câu phức với mệnh đề quan hệ đến participle phrases, tạo nhịp điệu đọc thú vị và thể hiện năng lực ngữ pháp cao cấp.
-
Phát triển ý sâu sắc với giải thích chi tiết: Mỗi nguyên nhân và giải pháp đều được giải thích kỹ lưỡng với cơ chế hoạt động và tác động cụ thể, không chỉ dừng lại ở việc liệt kê.
-
Kết bài tổng hợp và có tầm nhìn: Câu kết không chỉ tóm tắt các điểm chính mà còn mở rộng về tầm quan trọng dài hạn của vấn đề, thể hiện tư duy phản biện và chiều sâu.
Hệ thống giao thông công cộng hiện đại và tường cách âm là giải pháp hiệu quả giảm ô nhiễm tiếng ồn
Bài Mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tốt với cấu trúc rõ ràng và từ vựng phù hợp. Tuy nhiên, bài viết có thể còn hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu phát triển ý so với Band 8-9.
Noise pollution has become a significant problem in many urban areas around the world. This essay will discuss the main causes of this issue and suggest some practical solutions to reduce noise levels in cities.
There are two primary causes of increasing noise pollution in urban environments. The first major cause is the growing number of vehicles on the roads. As cities expand and populations increase, more people are using cars, motorcycles, and public transport, which creates a lot of noise, especially during rush hours. For example, in Ho Chi Minh City, the constant sound of motorbikes and car horns can be heard throughout the day and even at night. The second important cause is construction work. Many cities are building new residential and commercial buildings, and the machinery used in construction, such as drills and bulldozers, produces very loud sounds that can disturb people living nearby.
Several measures can be taken to address this problem effectively. One solution is to improve public transportation systems. If governments invest in modern and efficient public transport like metro systems and electric buses, fewer people will need to use private vehicles, which would reduce traffic noise. Additionally, authorities should introduce stricter regulations on construction activities. For instance, they could limit construction work to specific hours during the day and require companies to use quieter equipment. Another useful measure is to create more green spaces in cities. Trees and plants can act as natural sound barriers and help absorb noise from traffic and other sources.
In conclusion, the main causes of urban noise pollution are increased vehicle traffic and construction activities. However, by improving public transport, enforcing construction regulations, and developing green spaces, cities can significantly reduce noise levels and create a more pleasant living environment for residents.
(Word count: 312)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi với các ý chính được phát triển rõ ràng. Có ví dụ cụ thể (TP.HCM) nhưng còn hơi đơn giản. Các giải pháp được đưa ra khả thi và liên quan đến nguyên nhân, tuy nhiên độ sâu phân tích chưa bằng Band 8-9. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Cấu trúc bài rõ ràng với phân đoạn hợp lý. Sử dụng linking words phổ biến nhưng hiệu quả (The first major cause, The second important cause, Additionally, Another useful measure). Topic sentences rõ ràng nhưng còn predictable. Có sự liên kết giữa các câu nhưng chưa tinh tế bằng Band cao hơn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý nhưng còn thiếu sự đa dạng. Có một số collocations tốt (growing number of vehicles, rush hours, green spaces, sound barriers) nhưng còn lặp lại một số từ (cause, noise, problem). Sử dụng từ vựng an toàn, ít mạo hiểm với các từ phức tạp hơn. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng nhiều cấu trúc câu khác nhau bao gồm câu phức và câu ghép. Có một số cấu trúc tốt (If governments invest…, which would reduce…). Ngữ pháp chính xác với rất ít lỗi nhỏ. Tuy nhiên, độ phức tạp và sự đa dạng chưa đạt mức Band 8-9. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Câu mở đầu:
- Band 6.5-7: “Noise pollution has become a significant problem” – Câu đơn giản, trực tiếp
- Band 8-9: “The proliferation of noise pollution in metropolitan areas has emerged as one of the most pressing environmental concerns” – Sử dụng từ vựng học thuật phức tạp hơn (proliferation, metropolitan, pressing concerns)
2. Giới thiệu nguyên nhân:
- Band 6.5-7: “There are two primary causes” – Cách diễn đạt cơ bản
- Band 8-9: “The escalating levels of urban noise can be attributed to several interconnected factors” – Thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố
3. Phát triển ý:
- Band 6.5-7: “As cities expand and populations increase, more people are using cars” – Giải thích đơn giản, logic rõ ràng
- Band 8-9: “The exponential growth in vehicular traffic, particularly in rapidly developing cities where inadequate public transportation infrastructure compels residents to rely heavily on private vehicles” – Phân tích sâu hơn về cơ chế và nguyên nhân sâu xa
4. Ví dụ minh họa:
- Band 6.5-7: “For example, in Ho Chi Minh City” – Ví dụ đơn giản, một quốc gia
- Band 8-9: Dẫn chứng từ nhiều quốc gia (Copenhagen, Amsterdam, Singapore, Japan) với chi tiết cụ thể về chính sách
5. Linking words:
- Band 6.5-7: “The first major cause”, “The second important cause”, “Additionally” – Các từ nối phổ biến
- Band 8-9: “Chief among these”, “Furthermore”, “necessitates”, “exemplifies” – Từ nối và cấu trúc tinh tế hơn
6. Độ chính xác từ vựng:
- Band 6.5-7: “very loud sounds” – Mô tả đơn giản
- Band 8-9: “decibel levels that frequently exceed safe thresholds” – Thuật ngữ chuyên ngành chính xác
Tương tự như role of public transportation in reducing urban congestion, vấn đề ô nhiễm tiếng ồn cũng yêu cầu sự phối hợp giữa cải thiện hệ thống giao thông công cộng và các biện pháp quản lý đô thị hiệu quả.
Bài Mẫu Band 5-6
Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách phát triển ý. Bài viết có thể có một số lỗi ảnh hưởng đến sự rõ ràng của thông điệp.
Nowadays, noise pollution is big problem in many cities. In this essay, I will talk about the reasons of this problem and give some solution to solve it.
There are many reasons why noise pollution happen in cities. First reason is too much cars and motorbikes on the road. When many people use the car to go to work or school, it make a lot of noise. The sound of engines and horns are very loud and annoying. In my city, there is always traffic jam in morning and evening, so the noise is terrible. Second reason is the construction. Many new buildings and roads are building now. The machines they use is very noisy and they work all day, sometimes even at night. This make people cannot sleep well and feel tired.
To solve this problems, government should do something. First, they can make people use public transport more. If more people take bus or train, there will be less cars on road and less noise. They should make the ticket cheaper so people want to use it. Second solution is government must control the construction time. They should not allow construction work at night or weekend because people need to rest. Also, they can plant more tree in the city. Trees can help to reduce the noise from traffic.
In conclusion, noise pollution in cities come from traffic and construction. Government need to improve public transport and control construction to make the city more quiet. If they do these things, people will have better life in cities.
(Word count: 273)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.0 | Bài viết đề cập đến cả nguyên nhân và giải pháp nhưng phát triển ý còn hạn chế và khá chung chung. Ví dụ thiếu cụ thể (chỉ đề cập “my city” mà không rõ địa điểm). Các giải pháp được nêu nhưng không có giải thích sâu về cách thức hoạt động hay hiệu quả. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài. Tuy nhiên, việc sử dụng linking words còn đơn giản và lặp lại (First reason, Second reason, First, Second). Một số câu không liên kết mượt mà với nhau. Referencing còn hạn chế. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng khá hạn chế với nhiều từ lặp lại (noise, problem, make, many). Có một số lỗi word choice (reasons of thay vì reasons for). Thiếu collocations tự nhiên. Sử dụng từ vựng an toàn và đơn giản, không có các từ vựng chuyên ngành hay học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến sự rõ ràng: lỗi về số ít/số nhiều (cars…it make, machines…is), lỗi thì (are building thay vì are being built), lỗi mạo từ (thiếu “the”, “a”). Cấu trúc câu đơn giản, ít sử dụng câu phức. Tuy nhiên, ý vẫn có thể hiểu được. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| noise pollution is big problem | Thiếu mạo từ | noise pollution is a big problem | Danh từ đếm được số ít “problem” cần có mạo từ “a” hoặc “the”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt vì tiếng Việt không có mạo từ. |
| the reasons of this problem | Sai giới từ | the reasons for this problem | “Reasons for” là collocation cố định trong tiếng Anh. “Reasons of” không tồn tại. |
| noise pollution happen | Lỗi chia động từ | noise pollution happens | Chủ ngữ “noise pollution” là số ít nên động từ phải thêm “s”. Đây là lỗi subject-verb agreement cơ bản. |
| too much cars | Sai lượng từ | too many cars | “Much” dùng với danh từ không đếm được, “many” dùng với danh từ đếm được. “Cars” đếm được nên phải dùng “many”. |
| it make a lot of noise | Lỗi chia động từ | it makes a lot of noise | Chủ ngữ “it” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s/es”. |
| Many new buildings and roads are building now | Sai thể câu | Many new buildings and roads are being built now | Cần dùng thể bị động vì “buildings and roads” là đối tượng bị xây dựng. Cấu trúc đúng: “be being + past participle” cho bị động thì hiện tại tiếp diễn. |
| The machines they use is very noisy | Lỗi chia động từ | The machines they use are very noisy | Chủ ngữ “machines” là số nhiều nên phải dùng “are” thay vì “is”. |
| This make people cannot sleep | Sai cấu trúc | This makes people unable to sleep / prevents people from sleeping | Hai lỗi: (1) “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải là “makes”; (2) Sau “make + object” không dùng “cannot” mà dùng động từ nguyên mẫu hoặc tính từ. |
| To solve this problems | Lỗi số ít/nhiều | To solve these problems | “Problems” là số nhiều nên phải dùng “these” thay vì “this”. |
| If more people take bus | Thiếu mạo từ | If more people take the bus | “Take the bus” là cụm từ cố định, cần có mạo từ “the”. |
| they can plant more tree | Thiếu dạng số nhiều | they can plant more trees | “More” ám chỉ nhiều hơn một nên “tree” phải ở dạng số nhiều. |
| noise pollution in cities come from | Lỗi chia động từ | noise pollution in cities comes from | Chủ ngữ chính là “noise pollution” (số ít) nên động từ phải là “comes”. Cụm “in cities” chỉ là cụm giới từ bổ nghĩa. |
| Government need to improve | Lỗi chia động từ | The government needs to improve | Hai lỗi: (1) “Government” thường cần mạo từ “the”; (2) “Government” là danh từ tập hợp số ít nên động từ phải là “needs”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Cải thiện từ vựng:
- Thay vì lặp lại “noise” nhiều lần, sử dụng từ đồng nghĩa: sound pollution, acoustic disturbance, excessive sound levels
- Học các collocations chuyên ngành: traffic congestion, noise regulations, sound barriers, residential areas
- Sử dụng từ vựng mô tả chính xác hơn: “terrible noise” → “deafening sounds” hoặc “persistent cacophony”
2. Nâng cao ngữ pháp:
- Luyện tập các thì động từ, đặc biệt là thể bị động: “buildings are building” → “buildings are being built”
- Thực hành chia động từ với chủ ngữ số ít/số nhiều đúng cách mỗi ngày
- Sử dụng nhiều câu phức hơn với mệnh đề quan hệ: “The machines they use are noisy” → “The machines which construction companies use are extremely noisy”
- Học cách dùng mạo từ “a/an/the” thông qua đọc nhiều bài mẫu
3. Phát triển ý sâu hơn:
- Thay vì chỉ nói “it makes a lot of noise”, giải thích thêm: “which not only disturbs residents but also affects their health and productivity”
- Đưa ra số liệu hoặc ví dụ cụ thể: “In Ho Chi Minh City” thay vì “In my city”
- Giải thích cơ chế hoạt động của giải pháp: “make tickets cheaper” → “reduce ticket prices to incentivize people to switch from private vehicles”
4. Cải thiện coherence:
- Sử dụng linking words đa dạng hơn: “First reason” → “The primary cause” hoặc “Chief among the factors”
- Tạo sự liên kết giữa các đoạn: thêm câu chuyển tiếp ở cuối mỗi đoạn
- Sử dụng referencing tốt hơn: “this problem” → “this environmental challenge”
5. Luyện tập thường xuyên:
- Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần và nhờ giáo viên hoặc bạn bè chấm
- Đọc các bài mẫu Band 7-8 và phân tích cách họ sử dụng từ vựng, ngữ pháp
- Học thuộc 5-10 collocations mới mỗi ngày và áp dụng vào bài viết
- Làm bài tập ngữ pháp tập trung vào các lỗi thường gặp của bạn
Đối với những ai quan tâm đến impact of urbanization on public health, ô nhiễm tiếng ồn chính là một trong những yếu tố đô thị hóa gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng cần được giải quyết.
Học viên đang luyện tập viết IELTS Writing Task 2 với giáo viên hướng dẫn chi tiết
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (tiếng Anh) | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| noise pollution | noun phrase | /nɔɪz pəˈluːʃən/ | ô nhiễm tiếng ồn | Urban noise pollution has become a serious health concern. | reduce/combat/tackle noise pollution, noise pollution levels |
| vehicular traffic | noun phrase | /vɪˈhɪkjələr ˈtræfɪk/ | giao thông xe cộ | The increase in vehicular traffic contributes significantly to city noise. | heavy vehicular traffic, vehicular traffic congestion |
| decibel level | noun phrase | /ˈdesɪbel ˈlevəl/ | mức độ decibel (đơn vị đo âm thanh) | Construction equipment often produces decibel levels above safe limits. | excessive decibel levels, measure decibel levels |
| sound barrier | noun phrase | /saʊnd ˈbæriər/ | tường chắn âm thanh | Installing sound barriers along highways can reduce traffic noise. | erect/install sound barriers, effective sound barriers |
| mitigate | verb | /ˈmɪtɪɡeɪt/ | giảm nhẹ, làm dịu đi | Several measures can be implemented to mitigate urban noise. | mitigate the effects/impact, effectively mitigate |
| acoustic disturbance | noun phrase | /əˈkuːstɪk dɪˈstɜːrbəns/ | sự làm phiền về âm thanh | Residents complained about constant acoustic disturbances from construction. | cause/minimize acoustic disturbance |
| noise zoning regulations | noun phrase | /nɔɪz ˈzəʊnɪŋ ˌreɡjuˈleɪʃənz/ | quy định phân vùng tiếng ồn | The city implemented strict noise zoning regulations near schools. | enforce/violate noise zoning regulations |
| proliferation | noun | /prəˌlɪfəˈreɪʃən/ | sự gia tăng nhanh chóng | The proliferation of commercial activities increased noise levels. | rapid proliferation, proliferation of vehicles |
| persistent cacophony | noun phrase | /pəˈsɪstənt kəˈkɒfəni/ | tiếng ồn hỗn loạn liên tục | Urban areas suffer from persistent cacophony throughout the day. | create/endure persistent cacophony |
| attenuate | verb | /əˈtenjueɪt/ | làm giảm, làm yếu đi | Trees and vegetation can help attenuate traffic noise. | effectively attenuate, attenuate sound transmission |
| burgeoning population | noun phrase | /ˈbɜːdʒənɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃən/ | dân số tăng nhanh | The city’s burgeoning population has led to increased noise pollution. | accommodate burgeoning population |
| infrastructure | noun | /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ | cơ sở hạ tầng | Inadequate infrastructure forces people to rely on private vehicles. | develop/improve infrastructure, transportation infrastructure |
| expedite | verb | /ˈekspədaɪt/ | đẩy nhanh, thúc đẩy | Governments should expedite the development of public transport systems. | expedite the process/implementation |
| ambient noise | noun phrase | /ˈæmbiənt nɔɪz/ | tiếng ồn xung quanh | High ambient noise levels can cause stress and sleep disturbances. | reduce ambient noise, ambient noise pollution |
| enforcement | noun | /ɪnˈfɔːsmənt/ | sự thực thi, thi hành | Strict enforcement of noise regulations is essential for success. | law enforcement, strict enforcement, lack of enforcement |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Cấu trúc Câu phức với Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức: Chủ ngữ + động từ + …, which/who/where + động từ + …
Ví dụ từ bài Band 8-9: “The operation of heavy machinery, pile drivers, and demolition equipment produces decibel levels that frequently exceed safe thresholds, often continuing late into the night in cities with lax regulatory frameworks.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này cho phép bạn thêm thông tin bổ sung một cách tự nhiên mà không cần viết thành câu riêng biệt, thể hiện khả năng kết nối ý tưởng phức tạp. Nó tạo sự mượt mà cho bài viết và giảm thiểu việc lặp lại chủ ngữ.
Ví dụ bổ sung:
- “Traffic congestion, which is particularly severe during rush hours, generates persistent noise that affects residents’ quality of life.”
- “Singapore, where strict noise regulations are rigorously enforced, has maintained relatively low noise pollution levels despite its high population density.”
- “Construction companies should use modern equipment, which typically produces lower decibel levels than traditional machinery.”
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy trước “which/who” trong mệnh đề không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người).
2. Cấu trúc Phân từ (Participle phrases) để nối ý
Công thức: V-ing/Having + V3 + …, chủ ngữ + động từ + …
Ví dụ từ bài Band 8-9: “The constant flow of cars, motorcycles, and heavy trucks generates a persistent cacophony that pervades residential and commercial districts alike.” (dạng động danh từ)
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp bạn thể hiện quan hệ nguyên nhân-kết quả hoặc thời gian một cách ngắn gọn và tinh tế hơn so với việc dùng nhiều câu riêng lẻ. Điều này thể hiện năng lực ngôn ngữ cao cấp.
Ví dụ bổ sung:
- “Recognizing the severity of noise pollution, many governments have implemented stricter regulations on construction activities.”
- “Having witnessed the success of Copenhagen’s cycling infrastructure, other cities are now following similar approaches.”
- “Living near busy highways, residents frequently experience sleep disturbances and increased stress levels.”
Lỗi thường gặp: Học viên thường dùng sai chủ ngữ cho cụm phân từ (dangling participle), ví dụ: “Walking down the street, the noise was unbearable” (sai) thay vì “Walking down the street, I found the noise unbearable” (đúng).
3. Câu chẻ (Cleft sentences) để nhấn mạnh
Công thức: It is/was + cụm nhấn mạnh + that/who + …
Ví dụ từ bài Band 8-9: Mặc dù không có trong bài mẫu, nhưng có thể viết: “It is the exponential growth in vehicular traffic that primarily contributes to urban noise pollution.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ giúp bạn nhấn mạnh một phần thông tin quan trọng, tạo sự tập trung cho người đọc. Đây là cấu trúc học thuật phổ biến trong các bài viết Band cao.
Ví dụ bổ sung:
- “It is through comprehensive public transportation networks that cities can effectively reduce traffic-related noise.”
- “It was Singapore’s strict enforcement of regulations that led to significant improvements in noise levels.”
- “It is not just traffic but also construction activities that contribute to urban noise pollution.”
Lỗi thường gặp: Học viên thường dùng “which” thay vì “that” sau cụm nhấn mạnh, hoặc quên đảo ngữ phần còn lại của câu.
4. Câu điều kiện nâng cao (Mixed conditionals)
Công thức: If + past perfect, would/could + V-inf (hoặc các biến thể khác)
Ví dụ liên quan: “If governments invest in cycling infrastructure and efficient metro systems, they can significantly diminish traffic-related noise.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu điều kiện cho phép bạn đề xuất giải pháp và dự đoán kết quả, thể hiện tư duy logic và khả năng phân tích. Sử dụng câu điều kiện phức tạp cho thấy năng lực ngữ pháp cao.
Ví dụ bổ sung:
- “If cities had implemented noise regulations earlier, residents would not be suffering from such severe health problems today.” (mixed conditional)
- “Should authorities fail to address this issue, urban noise pollution will continue to escalate.”
- “Were stricter penalties imposed on violators, construction companies would be more likely to comply with noise regulations.” (inverted conditional)
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và dùng sai thì động từ, đặc biệt là ở mệnh đề if.
5. Đảo ngữ (Inversion) để tạo sự trang trọng
Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ…, but also…
Ví dụ tương tự: “Not only does excessive noise affect sleep quality, but it also contributes to cardiovascular problems and mental health issues.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Đảo ngữ tạo ra văn phong trang trọng và học thuật, đồng thời nhấn mạnh tính nghiêm trọng của vấn đề. Đây là dấu hiệu của một người viết có trình độ ngôn ngữ cao.
Ví dụ bổ sung:
- “Never before have urban areas experienced such high levels of noise pollution.”
- “Rarely do cities implement effective noise reduction strategies without public pressure.”
- “Only by combining infrastructure development with strict regulations can cities effectively address noise pollution.”
Lỗi thường gặp: Học viên thường quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, hoặc dùng thừa trợ động từ trong câu đảo ngữ.
6. Cấu trúc Passive Voice phức tạp để tạo giọng điệu học thuật
Công thức: be + being + past participle / have been + past participle
Ví dụ từ bài Band 8-9: “The escalating levels of urban noise can be attributed to several interconnected factors.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Thể bị động giúp bài viết có tính khách quan và học thuật hơn, đồng thời cho phép bạn tập trung vào hành động hoặc kết quả thay vì chủ thể thực hiện. Đây là đặc điểm của văn viết formal.
Ví dụ bổ sung:
- “Noise barriers have been installed along major highways to protect residential areas from traffic sounds.”
- “Construction activities should be restricted to specific hours to minimize disturbance to residents.”
- “Various measures are being implemented by local authorities to address the growing problem of urban noise.”
Lỗi thường gặp: Học viên thường dùng thể chủ động khi nên dùng bị động, hoặc quên thêm “by + agent” khi cần thiết. Ngoài ra, việc lạm dụng bị động cũng khiến bài viết trở nên cứng nhắc.
Khi bàn về các giải pháp môi trường đô thị, chúng ta không thể bỏ qua effects of urbanization on natural habitats vì ô nhiễm tiếng ồn cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái đô thị và động vật hoang dã.
Kết Bài
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết một đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế về chủ đề giảm ô nhiễm tiếng ồn đô thị. Với 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), bạn đã có cơ hội quan sát trực tiếp sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp, và cách phát triển ý giữa các mức độ.
Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:
- Đối với dạng bài Causes and Solutions, hãy phân bổ đều thời gian cho cả hai phần và phát triển mỗi ý một cách chi tiết với ví dụ cụ thể
- Từ vựng học thuật và collocations tự nhiên là chìa khóa để đạt Band 7+ trong tiêu chí Lexical Resource
- Sự đa dạng về cấu trúc câu, bao gồm câu phức, mệnh đề quan hệ và đảo ngữ, giúp nâng cao điểm Grammatical Range & Accuracy
- Lỗi về mạo từ, thì động từ và giới từ là những lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam cần ưu tiên khắc phục
Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7+, hãy tập trung vào việc:
- Đọc nhiều bài mẫu Band cao và phân tích cách người viết sử dụng từ vựng và cấu trúc
- Luyện viết thường xuyên ít nhất 3-4 bài mỗi tuần
- Học thuộc 10-15 collocations mới mỗi tuần và áp dụng vào bài viết
- Nhờ giáo viên hoặc người có trình độ cao chấm bài và cho feedback chi tiết
- Ôn luyện ngữ pháp cơ bản, đặc biệt là các điểm yếu của mình
Những vấn đề môi trường đô thị như should people be encouraged to use electric vehicles cũng có mối liên hệ mật thiết với giảm ô nhiễm tiếng ồn, vì phương tiện điện thường hoạt động êm ái hơn nhiều so với xe động cơ đốt trong truyền thống.
Hãy nhớ rằng, việc đạt được band điểm mục tiêu trong IELTS Writing không phải là điều không thể, nhưng cần sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Mỗi bài viết bạn hoàn thành đều là một bước tiến, mỗi lỗi sai được sửa chữa đều là một bài học quý giá. Đừng ngại thử nghiệm với các cấu trúc phức tạp hơn trong quá trình luyện tập – đó chính là cách duy nhất để bạn tiến bộ.
Câu hỏi về Is living in big cities better than the countryside cũng thường liên quan đến chất lượng cuộc sống, trong đó mức độ ô nhiễm tiếng ồn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi sinh sống.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm như mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!