Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, chủ đề về việc tạo ra và duy trì việc làm trong nền kinh tế số ngày càng trở nên phổ biến trong các kỳ thi IELTS. Đây là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi thí sinh phải thể hiện hiểu biết về công nghệ, kinh tế và xã hội đương đại. Theo thống kê từ các trung tâm khảo thí uy tín, dạng đề này đã xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong những năm gần đây, đặc biệt sau đại dịch COVID-19 khi xu hướng làm việc từ xa và số hóa được đẩy mạnh.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ công cụ hoàn chỉnh để chinh phục chủ đề về tăng trưởng việc làm trong nền kinh tế số. Bạn sẽ được học từ ba bài mẫu với các mức band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của từng bài. Ngoài ra, bài viết còn tổng hợp những từ vựng quan trọng, cấu trúc câu “ăn điểm” và những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam.
Một số đề thi thực tế liên quan đã xuất hiện gần đây bao gồm: “Some people believe that technological developments lead to loss of traditional cultures. Do you agree or disagree?” (tháng 3/2023), “Many jobs that used to be done by people are now done by machines and computers. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (tháng 7/2023), và “Governments should invest more in digital infrastructure to create jobs. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 11/2023).
Tương tự như automation and low-skilled jobs, việc hiểu rõ cách nền kinh tế số tác động đến thị trường lao động sẽ giúp bạn có góc nhìn toàn diện hơn khi viết bài.
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Many people believe that the growth of the digital economy has created new job opportunities, while others argue that it has led to significant job losses. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Nhiều người tin rằng sự tăng trưởng của nền kinh tế số đã tạo ra những cơ hội việc làm mới, trong khi những người khác lại cho rằng nó đã dẫn đến sự mất việc làm đáng kể. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Discuss both views and give your opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu cụ thể của đề bài:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Nền kinh tế số tạo ra cơ hội việc làm mới
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Nền kinh tế số gây ra mất việc làm
- Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn đồng ý với quan điểm nào hơn hoặc có quan điểm cân bằng
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Digital economy (nền kinh tế số): Nền kinh tế dựa trên công nghệ số, internet và dữ liệu
- Job opportunities (cơ hội việc làm): Những vị trí việc làm mới được tạo ra
- Job losses (mất việc làm): Việc làm bị loại bỏ hoặc thay thế
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
- Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
- Dùng ví dụ chung chung, không cụ thể
- Lạm dụng từ “technology” mà không phân biệt các loại công nghệ khác nhau
- Sai thì động từ khi nói về xu hướng hiện tại (dùng hiện tại hoàn thành thay vì hiện tại đơn)
Cách tiếp cận chiến lược:
- Mở bài: Paraphrase đề bài và nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm
- Thân bài 1: Phân tích quan điểm tích cực (tạo việc làm) với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
- Thân bài 2: Phân tích quan điểm tiêu cực (mất việc làm) với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
- Kết bài: Tóm tắt và đưa ra quan điểm cá nhân cân bằng, có thể nghiêng về một bên nhưng vẫn thừa nhận cả hai mặt
Học viên đang phân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về nền kinh tế số và việc làm
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết đạt Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao trong việc sử dụng ngôn ngữ, có cấu trúc chặt chẽ, lập luận sâu sắc với ví dụ cụ thể và liên kết mạch lạc giữa các ý tưởng. Bài viết dưới đây minh họa những đặc điểm này.
The advent of digital technology has fundamentally transformed the employment landscape, sparking an ongoing debate about whether this transformation has been predominantly beneficial or detrimental to job markets. While some contend that digitalization has opened up unprecedented career pathways, others maintain that it has resulted in widespread unemployment. This essay will examine both perspectives before arguing that, although job displacement is inevitable, the net effect of the digital economy remains positive.
Proponents of digital transformation emphasize its remarkable capacity to generate entirely new employment sectors. The emergence of roles such as data scientists, cybersecurity specialists, and social media managers exemplifies positions that were virtually non-existent two decades ago. Furthermore, the gig economy, facilitated by digital platforms like Uber and Upwork, has democratized access to income-generating opportunities, enabling individuals to monetize their skills independently of traditional employment structures. In Vietnam, for instance, the proliferation of e-commerce platforms has created thousands of jobs in logistics, digital marketing, and customer service, particularly benefiting young professionals in urban areas.
Conversely, critics argue that automation and artificial intelligence have rendered numerous traditional occupations obsolete. Manufacturing workers have been systematically replaced by robotic systems that operate with greater efficiency and lower costs. Similarly, routine administrative tasks are increasingly being performed by sophisticated algorithms, reducing demand for clerical staff. The impact is particularly pronounced in developing economies where large populations depend on low-skilled manufacturing jobs. Research suggests that nearly 40% of current jobs in Southeast Asia face high automation risk within the next fifteen years, potentially exacerbating income inequality.
From my perspective, while acknowledging the genuine disruption caused by digital transformation, the overall trajectory remains encouraging. History demonstrates that technological revolutions consistently create more jobs than they eliminate, albeit requiring workforce adaptation. The key lies not in resisting digitalization but in implementing robust retraining programs and educational reforms that equip workers with relevant digital competencies. Governments and businesses must collaborate to ensure that the transition is inclusive, preventing vulnerable populations from being left behind in the digital divide.
In conclusion, the digital economy presents both opportunities and challenges for employment. Although certain job categories will inevitably decline, the creation of new industries and the democratization of entrepreneurship suggest that the long-term impact will be positive, provided that appropriate policy interventions facilitate smooth workforce transitions.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu xuất sắc. Quan điểm cá nhân được trình bày rõ ràng ở đoạn 4 và được phát triển logic. Các ý tưởng được mở rộng đầy đủ với ví dụ cụ thể như tình hình ở Việt Nam và số liệu nghiên cứu về Đông Nam Á. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Cấu trúc bài viết rất chặt chẽ với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng linking devices một cách tự nhiên (While, Furthermore, Conversely, From my perspective). Mỗi đoạn có một central idea rõ ràng và được phát triển logic. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Từ vựng phong phú và chính xác cao với các collocations học thuật như “unprecedented career pathways”, “democratized access”, “rendered obsolete”, “robust retraining programs”. Sử dụng paraphrasing hiệu quả (job opportunities → career pathways → income-generating opportunities). Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Đa dạng cấu trúc câu phức tạp bao gồm mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, phân từ và danh động từ. Sử dụng thì động từ chính xác tuyệt đối. Các cấu trúc như “albeit requiring”, “provided that” thể hiện sự thành thạo cao. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Cấu trúc luận điểm rõ ràng với signposting mạnh mẽ: Mỗi đoạn bắt đầu với topic sentence rõ ràng (Proponents emphasize…, Conversely, critics argue…, From my perspective…) giúp người đọc dễ dàng theo dõi luồng lập luận.
-
Sử dụng ví dụ cụ thể và có căn cứ: Thay vì nói chung chung, bài viết đưa ra các ví dụ thực tế như “data scientists, cybersecurity specialists” và “40% of current jobs in Southeast Asia face high automation risk”, tăng tính thuyết phục.
-
Vocabulary range ấn tượng với academic collocations: Các cụm từ như “unprecedented career pathways”, “democratized access”, “rendered obsolete”, “robust retraining programs” thể hiện vốn từ vựng học thuật phong phú.
-
Cân bằng giữa hai quan điểm: Bài viết dành thời lượng tương đương cho cả hai quan điểm (một đoạn cho mỗi bên) trước khi đưa ra ý kiến cá nhân, đáp ứng đúng yêu cầu đề bài.
-
Sử dụng thành thạo các linking devices phức tạp: “While some contend that…, others maintain that”, “Furthermore”, “Conversely”, “From my perspective” được dùng một cách tự nhiên, không máy móc.
-
Quan điểm cá nhân nuanced và mature: Thay vì chọn một bên cực đoan, người viết thừa nhận cả hai mặt nhưng nghiêng về quan điểm tích cực có điều kiện (“provided that appropriate policy interventions”), thể hiện tư duy phản biện cao.
-
Kết bài tóm tắt hiệu quả: Đoạn kết không chỉ lặp lại ý chính mà còn nhấn mạnh điều kiện để đạt được kết quả tích cực, tạo ấn tượng mạnh với giám khảo.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết đạt Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với một số điểm mạnh rõ rệt, nhưng vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong từ vựng và sự phức tạp của cấu trúc ngữ pháp so với Band 8-9.
The digital economy has changed the way people work in many ways. Some people think it creates new jobs, while others believe it causes job losses. This essay will discuss both sides and give my opinion.
On the one hand, the digital economy has created many new job opportunities that did not exist before. For example, there are now jobs like app developers, online content creators, and digital marketers. Many young people can work as freelancers on platforms like Fiverr or Freelancer, which gives them flexibility and the chance to earn money from home. In my country, Vietnam, many people have started online businesses selling products on Facebook or Shopee, which has helped them improve their income. The internet has made it easier for people to start their own businesses without needing a lot of money.
On the other hand, some people argue that digitalization has caused many people to lose their jobs. Machines and computers can now do work that humans used to do. For instance, in factories, robots have replaced workers on production lines because they are faster and cheaper. Similarly, many banks have reduced their staff because customers can now do banking online instead of going to branches. This is especially problematic for older workers who do not have digital skills and find it difficult to get new jobs. When companies use more technology, they need fewer employees, which increases unemployment.
In my opinion, although some jobs are lost because of technology, the digital economy creates more opportunities than problems. However, governments and companies need to help workers learn new skills so they can adapt to the changing job market. Training programs in digital skills should be provided, especially for people whose jobs are at risk of being replaced by technology.
In conclusion, the digital economy has both positive and negative effects on employment. While it creates new types of jobs, it also causes some job losses. I believe that with proper support and training, the benefits will outweigh the disadvantages.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.5 | Bài viết đáp ứng được yêu cầu đề bài với việc thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, sự phát triển ý tưởng còn đơn giản và thiếu chiều sâu. Các ví dụ tuy có nhưng chưa được phân tích kỹ lưỡng để làm rõ quan điểm. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Cấu trúc tổng thể rõ ràng với sự phân đoạn hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản (On the one hand, On the other hand, However, In conclusion) đúng cách nhưng thiếu sự đa dạng. Luồng ý trong mỗi đoạn khá mạch lạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng thiếu sự tinh tế. Có một số collocations tốt như “job opportunities”, “digital skills”, “production lines” nhưng còn lặp từ (jobs xuất hiện nhiều lần). Paraphrasing hạn chế, chủ yếu dùng từ đồng nghĩa đơn giản. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng khá tốt các câu phức với mệnh đề quan hệ và liên từ. Đa số câu đúng ngữ pháp nhưng thiếu cấu trúc phức tạp như đảo ngữ, câu chẻ hay mệnh đề phân từ. Có sử dụng thành công một số cấu trúc như “find it difficult to”, “need to help workers learn”. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Độ phức tạp của từ vựng:
- Band 8-9: “unprecedented career pathways”, “democratized access to income-generating opportunities”, “rendered numerous traditional occupations obsolete”
- Band 6.5-7: “new job opportunities”, “gives them flexibility”, “causes many people to lose their jobs”
Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật tinh tế và collocations mạnh mẽ, trong khi bài Band 6.5-7 dùng từ ngữ đơn giản và phổ biến hơn.
2. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: “While acknowledging the genuine disruption caused by digital transformation, the overall trajectory remains encouraging.” (câu phức có mệnh đề phân từ)
- Band 6.5-7: “Although some jobs are lost because of technology, the digital economy creates more opportunities than problems.” (câu phức cơ bản với although)
Bài Band 8-9 thể hiện sự đa dạng cấu trúc với các dạng câu phức tạp, còn bài Band 6.5-7 chủ yếu dùng các cấu trúc quen thuộc.
3. Sự phát triển ý tưởng:
- Band 8-9: Đưa ra số liệu cụ thể (“nearly 40% of current jobs in Southeast Asia”) và phân tích sâu về “digital divide” và “policy interventions”
- Band 6.5-7: Đưa ra ví dụ chung chung hơn về robots thay thế công nhân nhưng không có số liệu hoặc phân tích sâu
4. Linking và cohesion:
- Band 8-9: Sử dụng đa dạng: “While some contend that”, “Furthermore”, “Conversely”, “From my perspective”, “provided that”
- Band 6.5-7: Sử dụng cơ bản: “On the one hand”, “On the other hand”, “However”, “In conclusion”
5. Quan điểm cá nhân:
- Band 8-9: Quan điểm nuanced với điều kiện cụ thể về “robust retraining programs” và “appropriate policy interventions”
- Band 6.5-7: Quan điểm rõ ràng nhưng đơn giản hơn, chỉ đề cập chung chung đến “training programs”
Để nâng từ Band 6.5-7 lên Band 8-9, người viết cần tăng cường vocabulary range với academic collocations, sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn, phát triển ý sâu hơn với ví dụ và số liệu cụ thể, và thể hiện tư duy phản biện tinh tế hơn.
Biểu đồ so sánh các tiêu chí chấm điểm giữa bài Band 6.5-7 và Band 8-9
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết đạt Band 5-6 thể hiện khả năng giao tiếp cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và sự phát triển ý tưởng. Bài viết dưới đây minh họa những điểm yếu điển hình cần khắc phục.
Nowadays, digital economy is very important in our life. Some people say it make new jobs but other people think it make people lose jobs. I will discuss both view in this essay.
First, digital economy create many new jobs. Many people can work in internet now. For example, people can be youtuber or sell things online. My friend work in a technology company and he earn good salary. Also, people can work at home with computer, they don’t need go to office everyday. This is very convenient for them. Digital economy help people have more choice for working.
However, some jobs is disappeared because of technology. Machine can do the work instead of human. In factory, robot do the work and many worker lose their job. They cannot find new job because they are old and don’t know how to use computer. This is big problem for society. Technology make unemployment increase and people have difficult life.
In my opinion, I think digital economy is good thing but government should help people. They need to teaching people how to use technology. If people have skill, they can find job easy. Company also need to think about their worker when they use machine.
To conclude, digital economy have good point and bad point. It create job but also make some people unemploy. We need to find the way to help everyone.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết cố gắng đáp ứng yêu cầu đề bài với việc thảo luận cả hai quan điểm nhưng phát triển ý tưởng rất hạn chế và bề mặt. Các ví dụ thiếu cụ thể và không được giải thích rõ ràng. Quan điểm cá nhân mơ hồ và không được phát triển đầy đủ. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5 | Cấu trúc cơ bản có nhưng việc tổ chức ý tưởng còn yếu. Sử dụng các từ nối rất đơn giản và lặp lại (First, However, Also). Thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các câu trong đoạn. Referencing không rõ ràng (ví dụ: “They” ở đoạn 3 không rõ đang nói về ai). |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (job, work, people). Có nhiều lỗi về word choice (“make” thay vì “creates”, “teaching” thay vì “teach”). Thiếu collocations và paraphrasing. Sử dụng từ vựng quá đơn giản không phù hợp với văn phong học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5 | Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: thiếu “s” số nhiều, sai chia động từ (make thay vì makes), thiếu mạo từ (a technology company), sai cấu trúc (need teaching thay vì need to teach). Chủ yếu dùng câu đơn giản. Các lỗi này ảnh hưởng đến sự rõ ràng của ý tưởng. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| it make new jobs | Chia động từ | it makes new jobs | Chủ ngữ “it” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s”. Đây là lỗi cơ bản mà học viên Việt Nam thường mắc phải vì tiếng Việt không có quy tắc chia động từ theo ngôi. |
| digital economy create | Chia động từ | digital economy creates | Tương tự, “digital economy” là danh từ số ít nên động từ phải chia “creates”. |
| both view | Danh từ số nhiều | both views | “Both” (cả hai) chỉ số nhiều nên danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều “views”. |
| work in internet | Giới từ | work on the internet | “On the internet” là cụm từ cố định. Cần có mạo từ “the” trước internet và dùng giới từ “on” chứ không phải “in”. |
| My friend work | Chia động từ | My friend works | “My friend” là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s”. |
| he earn good salary | Chia động từ & mạo từ | he earns a good salary | Thiếu “s” ở động từ và thiếu mạo từ “a” trước “good salary”. |
| don’t need go | Cấu trúc động từ | don’t need to go | Sau “need” trong câu phủ định/nghi vấn phải dùng “to + infinitive”: need to go. |
| some jobs is disappeared | Chia động từ & thì | some jobs have disappeared | “Jobs” là số nhiều nên dùng “have” chứ không phải “is”. Ngoài ra, nên dùng thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại. |
| worker lose | Danh từ số nhiều & động từ | workers lose | “Many” chỉ số nhiều nên “worker” phải thêm “s”. Động từ “lose” đã đúng vì chủ ngữ là số nhiều. |
| teaching people | Dạng động từ | teach people | Sau “should” phải dùng động từ nguyên thể không “to”: should teach. “Teaching” là danh động từ hoặc hiện tại phân từ, không dùng sau should. |
| find job easy | Mạo từ & trạng từ | find a job easily | Thiếu mạo từ “a” trước “job”. “Easy” là tính từ nên phải đổi thành trạng từ “easily” để bổ nghĩa cho động từ “find”. |
| have difficult life | Mạo từ | have a difficult life | Cần thêm mạo từ “a” trước “difficult life”. |
| make some people unemploy | Từ loại | make some people unemployed | “Unemploy” là động từ, cần dùng tính từ “unemployed” sau “make someone”. Cấu trúc: make + object + adjective. |
Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 7
1. Cải thiện ngữ pháp cơ bản:
- Ôn luyện chia động từ theo chủ ngữ (đặc biệt ngôi thứ ba số ít)
- Học thuộc các cấu trúc động từ (need to do, help someone do, make someone do)
- Nắm vững cách dùng mạo từ a/an/the
- Thực hành phân biệt danh từ số ít và số nhiều
2. Mở rộng vốn từ vựng:
- Học các collocations phổ biến: job opportunities (không chỉ “jobs”), create employment, lose employment
- Sử dụng synonyms để tránh lặp từ: work → employment, occupation, career
- Học từ vựng theo chủ đề: digital transformation, automation, workforce, skill development
3. Phát triển ý tưởng sâu hơn:
- Mỗi ý chính cần có: topic sentence + explanation + specific example + concluding sentence
- Thay vì “My friend work in a technology company”, hãy viết: “For instance, the technology sector has generated numerous positions such as software developers and data analysts, which offer competitive salaries and career advancement opportunities.”
4. Sử dụng linking devices đa dạng:
- Thay “First” → “Firstly”, “To begin with”, “One significant advantage”
- Thay “However” → “Nevertheless”, “Conversely”, “On the contrary”
- Thêm: “Furthermore”, “Moreover”, “Additionally” để nối các ý trong cùng một luận điểm
5. Cải thiện cấu trúc câu:
- Kết hợp câu đơn thành câu phức: “Machines can do the work. Human workers lose jobs.” → “As machines become capable of performing tasks previously done by humans, many workers face unemployment.”
- Sử dụng mệnh đề quan hệ: “People don’t know how to use computer.” → “People who lack digital literacy skills struggle to adapt.”
6. Viết introduction và conclusion chuyên nghiệp hơn:
- Introduction cần paraphrase đề bài đầy đủ và nêu rõ cấu trúc bài viết
- Conclusion cần tóm tắt main points và restate opinion, không nên đưa ý mới
Điều quan trọng nhất là thực hành viết thường xuyên và nhờ giáo viên hoặc người có trình độ cao hơn sửa bài để nhận ra lỗi sai của mình. Đối với impact of AI on job markets, việc hiểu rõ những thay đổi công nghệ cụ thể sẽ giúp bạn có thêm ví dụ thực tế cho bài viết.
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| digital economy | noun phrase | /ˈdɪdʒɪtl ɪˈkɒnəmi/ | nền kinh tế số | The digital economy has transformed traditional business models. | thriving digital economy, digital economy growth |
| job displacement | noun phrase | /dʒɒb dɪsˈpleɪsmənt/ | sự thay thế/mất việc làm | Automation has led to significant job displacement in manufacturing. | widespread job displacement, address job displacement |
| workforce adaptation | noun phrase | /ˈwɜːkfɔːs ˌædæpˈteɪʃn/ | sự thích nghi của lực lượng lao động | Workforce adaptation is crucial in the digital age. | facilitate workforce adaptation, rapid workforce adaptation |
| democratize access | verb phrase | /dɪˈmɒkrətaɪz ˈækses/ | dân chủ hóa/mở rộng khả năng tiếp cận | Digital platforms democratize access to global markets. | democratize access to education, democratize access to opportunities |
| gig economy | noun phrase | /ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi/ | nền kinh tế việc làm tự do | The gig economy offers flexibility but lacks job security. | thriving gig economy, participate in gig economy |
| render obsolete | verb phrase | /ˈrendə(r) ˌɒbsəˈliːt/ | làm cho lỗi thời, không còn hữu dụng | Artificial intelligence may render certain skills obsolete. | render jobs obsolete, render traditional methods obsolete |
| upskilling | noun | /ˈʌpskɪlɪŋ/ | nâng cao kỹ năng | Continuous upskilling is essential for career longevity. | invest in upskilling, upskilling programs |
| digital literacy | noun phrase | /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ | hiểu biết về công nghệ số | Digital literacy has become a fundamental requirement. | improve digital literacy, lack digital literacy |
| automation risk | noun phrase | /ˌɔːtəˈmeɪʃn rɪsk/ | nguy cơ tự động hóa | Low-skilled jobs face high automation risk. | high automation risk, mitigate automation risk |
| income inequality | noun phrase | /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/ | bất bình đẳng thu nhập | The digital divide may exacerbate income inequality. | growing income inequality, address income inequality |
| retraining programs | noun phrase | /ˌriːˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræmz/ | các chương trình đào tạo lại | Governments should fund retraining programs for displaced workers. | comprehensive retraining programs, implement retraining programs |
| unprecedented opportunities | noun phrase | /ʌnˈpresɪdentɪd ˌɒpəˈtjuːnətiz/ | cơ hội chưa từng có | The digital revolution creates unprecedented opportunities. | seize unprecedented opportunities, offer unprecedented opportunities |
| disruptive technology | noun phrase | /dɪsˈrʌptɪv tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ đột phá, gây đảo lộn | Blockchain is a disruptive technology in finance. | embrace disruptive technology, impact of disruptive technology |
| career pathways | noun phrase | /kəˈrɪə(r) ˈpɑːθweɪz/ | con đường nghề nghiệp | Digital transformation opens new career pathways. | diverse career pathways, explore career pathways |
| entrepreneurship | noun | /ˌɒntrəprəˈnɜːʃɪp/ | tinh thần khởi nghiệp, kinh doanh | Digital platforms have lowered barriers to entrepreneurship. | promote entrepreneurship, digital entrepreneurship |
Hiểu rõ how globalization affects local economies cũng giúp bạn có góc nhìn rộng hơn về mối liên hệ giữa nền kinh tế số và bối cảnh toàn cầu.
Flashcards từ vựng chủ đề nền kinh tế số cho IELTS Writing
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clause)
Công thức: While/Although + mệnh đề phụ, mệnh đề chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While acknowledging the genuine disruption caused by digital transformation, the overall trajectory remains encouraging.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Nó cho phép bạn thừa nhận một khía cạnh đồng thời vẫn duy trì quan điểm chính, tạo sự cân bằng và nuance cho lập luận.
Ví dụ bổ sung:
- Although automation poses challenges to traditional employment, it simultaneously creates demand for new technical roles.
- While the gig economy offers flexibility, it often lacks the security and benefits of conventional employment.
- Despite the concerns about job displacement, historical evidence suggests that technological progress ultimately generates more opportunities than it eliminates.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên dùng “Although… but…” trong cùng một câu (ví dụ: “Although technology is useful, but it causes problems”), đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, chỉ dùng một trong hai: hoặc “Although” hoặc “but”, không dùng cả hai.
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức: Chủ ngữ, which/who + động từ…, động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The gig economy, facilitated by digital platforms like Uber and Upwork, has democratized access to income-generating opportunities.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn bổ sung thông tin mà không làm gián đoạn luồng ý chính của câu. Điều này thể hiện kỹ năng viết mượt mà và khả năng tích hợp thông tin một cách tinh tế.
Ví dụ bổ sung:
- Data scientists, who analyze complex patterns in large datasets, are among the most sought-after professionals in the digital economy.
- Remote work, which became widespread during the pandemic, has fundamentally altered expectations about workplace flexibility.
- Artificial intelligence, which continues to advance rapidly, will likely transform most industries within the next decade.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dấu phзапятая (comma) trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người). Cũng hay nhầm giữa mệnh đề xác định (không có запятая) và không xác định (có запятая).
3. Cụm phân từ (Participial phrase)
Công thức: V-ing/V3…, chủ ngữ + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Research suggests that nearly 40% of current jobs in Southeast Asia face high automation risk within the next fifteen years, potentially exacerbating income inequality.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích và học thuật hơn. Nó cho phép bạn diễn đạt nhiều thông tin trong một câu mà không làm câu trở nên rối rắm, thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ.
Ví dụ bổ sung:
- Recognizing the potential of digital technology, governments worldwide have invested heavily in broadband infrastructure.
- Having witnessed the disruption caused by automation, many workers are now actively seeking to acquire digital skills.
- Empowered by online platforms, small businesses can now reach customers globally without significant capital investment.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Dangling participle là lỗi phổ biến – khi chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Walking to school, the rain started” (người đi học không thể là mưa). Cần viết: “Walking to school, I got caught in the rain.”
4. Câu chẻ (Cleft sentence) nhấn mạnh
Công thức: It is/was + danh từ/cụm danh từ + that/who + mệnh đề
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The key lies not in resisting digitalization but in implementing robust retraining programs.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng, làm nổi bật luận điểm chính của bạn. Điều này thể hiện khả năng kiểm soát trọng tâm thông tin và tạo hiệu ứng tu từ mạnh mẽ.
Ví dụ bổ sung:
- It is through continuous learning and adaptation that workers can remain relevant in the digital economy.
- What distinguishes successful economies is not their resistance to change but their ability to facilitate workforce transition.
- It was the pandemic that accelerated the adoption of remote work technologies by several years.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dùng “that” hoặc “who” sau danh từ được nhấn mạnh, hoặc nhầm lẫn giữa “It is… that” (câu chẻ) và “There is” (câu tồn tại). Ví dụ sai: “It is important that improving skills” cần sửa thành “It is improving skills that is important.”
5. Câu điều kiện nâng cao với Mixed Conditional
Công thức: If + past perfect, would + verb (hoặc ngược lại)
Ví dụ ứng dụng:
If governments had invested in digital education earlier, fewer workers would be struggling with unemployment today.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mixed conditional thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa quá khứ và hiện tại. Nó cho thấy khả năng tư duy phản thật và phân tích tình huống giả định một cách tinh vi.
Ví dụ bổ sung:
- Had companies prioritized employee training, the transition to automation would be proceeding more smoothly now.
- If the workforce possessed stronger digital skills, they would be better positioned to seize opportunities in the current market.
- Were governments to implement comprehensive retraining schemes, unemployment rates would likely decrease significantly in the coming years.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và dùng sai thì động từ. Ví dụ sai: “If I would have studied harder, I would pass the exam” cần sửa thành “If I had studied harder, I would have passed the exam” (Type 3) hoặc “If I studied harder, I would pass” (Type 2).
6. Đảo ngữ với “Not only… but also”
Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ…, but also + mệnh đề bình thường
Ví dụ ứng dụng:
Not only has the digital economy created new employment sectors, but it has also fundamentally transformed how we conceptualize work itself.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao, thể hiện sự đa dạng về cú pháp và khả năng sử dụng các cấu trúc formal phức tạp. Nó tạo hiệu quả nhấn mạnh mạnh mẽ và làm bài viết có tính học thuật cao.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does automation improve efficiency, but it also reduces operational costs significantly.
- Rarely have we witnessed such rapid technological transformation as we are experiencing today.
- Never before has the workforce needed to adapt so quickly to changing skill requirements.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên đảo ngữ sau “Not only” là lỗi rất phổ biến. Ví dụ sai: “Not only technology creates jobs” cần sửa thành “Not only does technology create jobs”. Học viên cũng thường bỏ quên “but also” ở mệnh đề thứ hai.
Việc thành thạo các cấu trúc này không chỉ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Grammatical Range & Accuracy mà còn cải thiện điểm số ở Coherence & Cohesion nhờ khả năng liên kết ý tưởng một cách tinh tế và mạch lạc. Tương tự như The impact of global health crises on society, việc viết về nền kinh tế số cũng yêu cầu bạn phải phân tích nhiều khía cạnh phức tạp.
Sơ đồ tư duy về các cấu trúc câu IELTS Writing Band 8-9
Kết Bài
Chủ đề về tăng trưởng việc làm trong nền kinh tế số là một trong những đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Như bạn đã thấy qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, sự khác biệt giữa một bài đạt Band 5-6 và Band 8-9 không chỉ nằm ở việc có ít hay nhiều lỗi ngữ pháp, mà còn ở độ sâu sắc của lập luận, sự đa dạng của từ vựng, và khả năng sử dụng các cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên.
Để cải thiện band điểm Writing của mình, hãy tập trung vào những điểm then chốt sau:
Về nội dung: Phát triển ý tưởng một cách logic và sâu sắc với các ví dụ cụ thể. Tránh những lập luận chung chung mà hãy đưa ra số liệu, tên các công nghệ hoặc chính sách cụ thể để minh họa quan điểm.
Về từ vựng: Đầu tư thời gian học các collocations học thuật và cách paraphrase hiệu quả. Thay vì lặp đi lặp lại “jobs”, hãy sử dụng đa dạng: employment opportunities, career pathways, income-generating activities.
Về ngữ pháp: Không chỉ tập trung vào việc tránh lỗi sai mà còn phải chủ động sử dụng các cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện hỗn hợp, và đảo ngữ. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng sự tự nhiên quan trọng hơn sự phức tạp – chỉ dùng những cấu trúc mà bạn thực sự hiểu và tự tin.
Về cấu trúc bài viết: Đảm bảo mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng, được phát triển đầy đủ với explanation, example, và concluding sentence. Sử dụng linking devices đa dạng để tạo sự mạch lạc giữa các ý tưởng.
Đối với học viên Việt Nam, các lỗi thường gặp nhất thường liên quan đến chia động từ theo ngôi, sử dụng mạo từ, và cách dùng giới từ. Hãy dành thời gian ôn luyện những điểm ngữ pháp cơ bản này trước khi tập trung vào các cấu trúc phức tạp hơn.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng cải thiện kỹ năng viết là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự kiên trì và thực hành thường xuyên. Hãy viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần, nhờ giáo viên hoặc người có trình độ cao hơn sửa bài, và học hỏi từ những lỗi sai của mình. Đối với impact of global trade on local economies, việc nắm vững kiến thức nền cũng giúp bạn có thêm ví dụ và lập luận thuyết phục cho các chủ đề kinh tế.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!
[…] tự như cách chúng ta cần hiểu how to support job growth in the digital economy, việc nắm vững kỹ năng viết về chủ đề này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong […]