Trong những năm gần đây, tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đến thị trường lao động đã trở thành một chủ đề nóng hỏi trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đây là một chủ đề xuất hiện thường xuyên, đặc biệt từ năm 2022 đến nay, khi AI và tự động hóa ngày càng tác động sâu rộng đến mọi ngành nghề. Chủ đề này thường xuất hiện dưới dạng Opinion, Discussion, hoặc Advantages-Disadvantages essay.
Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận một đề thi thực tế về Impact Of AI On Job Markets thông qua 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6). Mỗi bài mẫu đều được phân tích chi tiết về 4 tiêu chí chấm điểm, kèm theo giải thích cụ thể về những yếu tố giúp bài đạt điểm cao hoặc những hạn chế cần khắc phục. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ được trang bị kho từ vựng quan trọng, các cấu trúc câu ghi điểm cao và những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam khi viết về chủ đề này.
Một số đề thi thực tế về chủ đề này đã xuất hiện trong các kỳ thi gần đây:
- “Some people believe that developments in artificial intelligence will have a positive impact on the workplace, while others think it will lead to job losses. Discuss both views and give your own opinion.” (Tháng 3/2023)
- “To what extent do you agree or disagree that artificial intelligence will replace most jobs in the future?” (Tháng 9/2022)
- “What are the advantages and disadvantages of using AI in the workplace?” (Tháng 6/2023)
Đề Writing Part 2 thực hành
Some people believe that the development of artificial intelligence will revolutionize the workplace and create new opportunities, while others argue that it will lead to widespread unemployment. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng sự phát triển của trí tuệ nhân tạo sẽ cách mạng hóa nơi làm việc và tạo ra những cơ hội mới, trong khi những người khác cho rằng nó sẽ dẫn đến tình trạng thất nghiệp trên diện rộng. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng Discussion essay (Discuss both views and give your own opinion) – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: AI tạo ra cơ hội mới trong công việc
- Thảo luận quan điểm thứ hai: AI gây ra thất nghiệp diện rộng
- Đưa ra ý kiến cá nhân của bạn về vấn đề này
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- “revolutionize the workplace” (cách mạng hóa nơi làm việc): thay đổi hoàn toàn cách thức làm việc
- “create new opportunities” (tạo ra cơ hội mới): mở ra những công việc, vị trí mới
- “widespread unemployment” (thất nghiệp trên diện rộng): tình trạng nhiều người mất việc làm
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
- Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng ở phần kết bài
- Sử dụng ví dụ quá chung chung, không cụ thể
- Lạm dụng cụm “In my opinion” mà không phát triển ý tưởng đầy đủ
- Nhầm lẫn giữa “affect” và “effect”, “unemployment” và “jobless”
Cách tiếp cận chiến lược:
Đối với dạng bài này, bạn nên áp dụng cấu trúc 4 đoạn:
- Mở bài (Introduction): Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân
- Thân bài 1 (Body 1): Thảo luận quan điểm thứ nhất (AI tạo cơ hội) với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
- Thân bài 2 (Body 2): Thảo luận quan điểm thứ hai (AI gây thất nghiệp) với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
- Kết bài (Conclusion): Tóm tắt hai quan điểm + nêu rõ ý kiến cá nhân (có thể đưa ra quan điểm cân bằng hoặc thiên về một bên)
Hãy nhớ rằng, bạn không nhất thiết phải hoàn toàn đồng ý với một quan điểm. Bạn có thể có lập trường cân bằng, miễn là bạn giải thích rõ ràng quan điểm của mình.
Infographic minh họa tác động của trí tuệ nhân tạo đến thị trường việc làm và xu hướng nghề nghiệp
Bài mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề, với khả năng phân tích đa chiều, sử dụng từ vựng phong phú và cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên. Bài viết dưới đây minh họa những đặc điểm nổi bật này.
The rapid advancement of artificial intelligence has sparked considerable debate regarding its implications for employment. While some argue that AI will usher in an era of unprecedented job creation and workplace innovation, others contend that it poses an existential threat to traditional employment structures. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.
Proponents of AI integration in the workplace emphasize its potential to generate entirely new employment sectors. The technology industry itself exemplifies this phenomenon, having created millions of positions that were inconceivable mere decades ago, from AI ethicists to machine learning engineers. Moreover, AI can augment human capabilities rather than replace them entirely, enabling workers to focus on higher-value tasks that require creativity, emotional intelligence, and complex problem-solving – qualities that remain distinctly human. For instance, radiologists now utilize AI-powered diagnostic tools not as replacements but as sophisticated assistants that enhance accuracy and efficiency, ultimately improving patient outcomes while preserving employment.
Conversely, critics raise legitimate concerns about widespread job displacement, particularly in sectors involving routine or repetitive tasks. Manufacturing, transportation, and customer service industries have already witnessed substantial workforce reductions as automation becomes increasingly sophisticated and cost-effective. The World Economic Forum estimates that by 2025, machines will perform more work hours than humans in certain industries, potentially displacing millions of workers who lack the skills to transition into emerging sectors. Furthermore, the pace of technological change may outstrip society’s capacity for workforce retraining, creating a generation of structurally unemployed individuals whose skills have become obsolete.
In my assessment, while AI will undoubtedly disrupt traditional employment patterns, viewing this transformation purely through the lens of job losses oversimplifies a more nuanced reality. History demonstrates that technological revolutions, from mechanization to computerization, consistently create more opportunities than they eliminate, albeit with transitional challenges. However, the critical determinant of positive outcomes lies in proactive policy interventions, including comprehensive retraining programs, education reform emphasizing adaptable skills, and social safety nets to support workers during transitions. Without such measures, the benefits of AI-driven productivity gains may concentrate disproportionately among capital owners while leaving displaced workers behind, exacerbating inequality rather than fostering broadly shared prosperity.
(Word count: 391)
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ tất cả các yêu cầu của đề bài. Cả hai quan điểm đều được thảo luận cân bằng với các luận điểm sâu sắc và ví dụ cụ thể. Quan điểm cá nhân được trình bày rõ ràng ở đoạn cuối với phân tích có chiều sâu về giải pháp chính sách. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng linking devices một cách tinh tế (While, Moreover, Conversely, Furthermore, However). Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển mạch lạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Vốn từ vựng phong phú và chính xác với nhiều collocations học thuật như “existential threat”, “augment human capabilities”, “sophisticated assistants”, “structural unemployment”. Sử dụng paraphrasing hiệu quả để tránh lặp từ. Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên: câu phức với nhiều mệnh đề, mệnh đề quan hệ, phân từ, đảo ngữ. Độ chính xác gần như hoàn hảo với các cấu trúc phức tạp như “having created”, “viewing this transformation purely through the lens of”. |
Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao
-
Phân tích đa chiều và sâu sắc: Bài viết không chỉ liệt kê ý kiến mà còn phân tích sâu các khía cạnh khác nhau của vấn đề. Ví dụ, khi nói về mặt tích cực, bài không chỉ đề cập đến việc tạo việc làm mới mà còn giải thích cách AI “augment human capabilities” và đưa ra ví dụ cụ thể về ngành y tế.
-
Sử dụng bằng chứng cụ thể và đáng tin cậy: Bài viết trích dẫn World Economic Forum và đưa ra ví dụ thực tế về radiologists, tăng tính thuyết phục cho lập luận. Các ví dụ này không chung chung mà được tích hợp tự nhiên vào luồng lập luận.
-
Quan điểm cá nhân được phát triển đầy đủ: Đoạn kết không đơn thuần là tóm tắt mà còn đưa ra quan điểm riêng có chiều sâu, nhấn mạnh tầm quan trọng của “proactive policy interventions” và phân tích hậu quả nếu không có các biện pháp phù hợp.
-
Paraphrasing hiệu quả: Bài viết sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý: “create new opportunities” được paraphrase thành “generate entirely new employment sectors”, “ushering in an era of unprecedented job creation”; “unemployment” được thay thế bằng “job displacement”, “workforce reductions”, “structurally unemployed”.
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Các câu phức được xây dựng một cách mượt mà, không gượng ép. Ví dụ: “The technology industry itself exemplifies this phenomenon, having created millions of positions that were inconceivable mere decades ago, from AI ethicists to machine learning engineers” – kết hợp nhiều thành phần câu nhưng vẫn dễ hiểu.
-
Sử dụng hedging language phù hợp: Bài viết thể hiện sự cẩn trọng trong nhận định thông qua các từ như “may”, “potentially”, “undoubtedly” giúp tăng tính học thuật và tránh khẳng định quá tuyệt đối.
-
Kết nối logic giữa các đoạn: Mỗi đoạn văn đều được kết nối chặt chẽ với nhau thông qua các discourse markers như “Conversely”, “Furthermore”, tạo nên một bài viết mạch lạc và dễ theo dõi.
Tương tự như the effects of corporate monopolies on the economy khi phân tích tác động kinh tế, bài viết này cũng thể hiện khả năng đánh giá cân bằng các mặt tích cực và tiêu cực của một hiện tượng phức tạp trong xã hội hiện đại.
Bài mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện sự hiểu biết tốt về chủ đề và hoàn thành đầy đủ yêu cầu đề bài, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong phân tích, phạm vi từ vựng và sự đa dạng cấu trúc câu so với bài Band 8-9.
The development of artificial intelligence has become a hot topic in recent years. Some people think that AI will bring many benefits to the workplace and create new job opportunities, while others believe it will cause serious unemployment problems. In this essay, I will discuss both views and give my opinion.
On the one hand, AI can create many positive changes in the workplace. First, it can help workers do their jobs more efficiently by automating repetitive tasks. For example, in offices, AI software can handle data entry and scheduling, so employees can focus on more important work that needs human skills like communication and decision-making. Second, the growth of AI technology has created completely new industries and jobs that did not exist before. Many companies now need AI specialists, data analysts, and software developers to develop and maintain these systems. This shows that AI does not only take away jobs but also creates new career paths for people.
On the other hand, there are valid concerns about job losses caused by AI. Many traditional jobs, especially in manufacturing and retail sectors, are being replaced by machines and automated systems. For instance, self-checkout machines in supermarkets have reduced the need for cashiers, and robots in factories can do the work of several human workers. Additionally, people who work in these industries may find it difficult to get new jobs because they lack the technical skills needed for modern positions. This could lead to long-term unemployment for many workers, particularly older employees who struggle to learn new technologies.
In my opinion, I believe that AI will have both positive and negative impacts on employment. While it is true that some jobs will disappear, I think the benefits will outweigh the disadvantages if governments and companies take proper action. They should invest in training programs to help workers learn new skills and adapt to changing job requirements. By doing this, we can ensure that the advantages of AI technology are shared by everyone in society.
In conclusion, although AI development may cause some job losses in certain sectors, it also creates new opportunities and improves workplace efficiency. With appropriate support and training for workers, the positive effects of AI can be maximized while minimizing the negative consequences.
(Word count: 389)
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết trả lời đầy đủ các yêu cầu của đề bài với cả hai quan điểm được thảo luận và quan điểm cá nhân được nêu rõ. Tuy nhiên, phần phát triển ý tưởng chưa sâu sắc bằng bài Band 8-9, các ví dụ còn khá chung chung. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn được tổ chức logic. Sử dụng linking words cơ bản đúng (On the one hand, On the other hand, First, Second, Additionally). Tuy nhiên, còn hạn chế về sự đa dạng của cohesive devices và một số chỗ chuyển tiếp chưa mượt mà. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng với một số collocations tốt như “repetitive tasks”, “career paths”, “valid concerns”. Tuy nhiên, còn lặp lại một số từ (jobs, workers, AI) và chưa có nhiều từ vựng học thuật cấp cao. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu với cả câu đơn và câu phức. Có một số câu phức tạp sử dụng đúng. Lỗi ngữ pháp ít và không ảnh hưởng đến việc hiểu bài. |
So sánh với bài Band 8-9
1. Về Task Response:
Band 8-9: “Proponents of AI integration in the workplace emphasize its potential to generate entirely new employment sectors. The technology industry itself exemplifies this phenomenon, having created millions of positions that were inconceivable mere decades ago, from AI ethicists to machine learning engineers.”
Band 6.5-7: “Many companies now need AI specialists, data analysts, and software developers to develop and maintain these systems.”
Phân tích: Bài Band 8-9 phát triển ý sâu hơn với cụm từ “inconceivable mere decades ago” và đưa ra ví dụ cụ thể như “AI ethicists”, trong khi bài Band 6.5-7 chỉ liệt kê các công việc phổ biến mà không có chiều sâu phân tích.
2. Về Coherence & Cohesion:
Band 8-9: “Conversely, critics raise legitimate concerns about widespread job displacement, particularly in sectors involving routine or repetitive tasks.”
Band 6.5-7: “On the other hand, there are valid concerns about job losses caused by AI.”
Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng “Conversely” và “particularly” để tạo sự chuyển tiếp và chi tiết hóa, trong khi bài Band 6.5-7 dùng “On the other hand” – một cụm từ cơ bản và phổ biến hơn.
3. Về Lexical Resource:
Band 8-9: “structural unemployment”, “existential threat”, “augment human capabilities”, “sophisticated assistants”
Band 6.5-7: “serious unemployment problems”, “positive changes”, “important work”, “proper action”
Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật chính xác và tinh tế hơn, trong khi bài Band 6.5-7 dùng từ ngữ đơn giản và chung chung hơn.
4. Về Grammatical Range:
Band 8-9: “History demonstrates that technological revolutions, from mechanization to computerization, consistently create more opportunities than they eliminate, albeit with transitional challenges.”
Band 6.5-7: “While it is true that some jobs will disappear, I think the benefits will outweigh the disadvantages if governments and companies take proper action.”
Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng cấu trúc phức tạp hơn với “albeit with”, các cụm danh từ dài và so sánh, trong khi bài Band 6.5-7 dùng cấu trúc câu đơn giản hơn với “While” và “if”.
5. Về quan điểm cá nhân:
Band 8-9: Đưa ra quan điểm có chiều sâu về việc cần có “proactive policy interventions” và phân tích hậu quả nếu không có biện pháp.
Band 6.5-7: Quan điểm đơn giản hơn, chỉ đề cập đến việc cần có “training programs” mà không đi sâu phân tích.
Bảng so sánh đặc điểm của bài viết IELTS Writing Task 2 ở các mức band điểm khác nhau
Bài mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 vẫn hoàn thành yêu cầu cơ bản của đề bài nhưng có nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách triển khai ý tưởng. Dưới đây là một bài mẫu điển hình ở mức điểm này.
Nowadays, AI is very popular and many people talk about it. Some people say AI is good for jobs and some people say AI is bad for jobs. I will talk about both ideas in this essay.
First, I think AI can help people at work. AI can do many things faster than humans. For example, computers can calculate numbers very fast and robots can work all day without tired. This is good because workers can have more free time and they can do other things. Also, AI make new jobs for people who know about technology. Many young people can learn about computers and get good jobs in technology companies. My cousin study computer science and he got a job in a big company because of AI.
However, AI also have problems. Many people lose their jobs because of AI and robots. For example, in factories, robots can do the work of many workers, so companies don’t need many people anymore. This make many people unemployed and they cannot find new jobs easily. Some people are old and they don’t know how to use computers, so it is very difficult for them. Also, if everyone use AI, people will become lazy and don’t want to work hard.
In my opinion, I think AI have both good and bad points. Government should help people who lost jobs because of AI. They can make training courses to teach people new skills. Companies also should think about workers when they use AI. If we do this, AI can be good for everyone.
In conclusion, AI can help workers but also can make people lose jobs. We need to find ways to use AI in a good way so everyone can benefit from it. I think if government and companies work together, AI will be more good than bad.
(Word count: 328)
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có nêu ý kiến cá nhân, nhưng phần phát triển ý rất hạn chế. Các ví dụ chung chung và thiếu tính thuyết phục (như ví dụ về người anh họ). Một số ý tưởng lạc đề như “people will become lazy”. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc cơ bản được tuân thủ nhưng cách tổ chức ý còn đơn giản. Sử dụng linking words cơ bản như First, However, Also nhưng thiếu đa dạng. Một số chỗ chuyển tiếp không mượt mà và có câu không liên quan trực tiếp đến ý chính. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều lần (AI, jobs, people, work, good, bad). Có lỗi word form như “without tired” thay vì “without getting tired”. Thiếu các collocations học thuật và paraphrasing. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp như thì động từ (“AI make” thay vì “AI makes”), số nhiều (“AI have” thay vì “AI has”), mạo từ thiếu, và lỗi so sánh (“more good” thay vì “better”). Các lỗi này ảnh hưởng đến sự rõ ràng của bài. |
Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| AI is good for jobs and some people say AI is bad for jobs | Lặp cấu trúc, thiếu paraphrase | AI benefits the job market, while others believe it threatens employment | Trong IELTS Writing, cần tránh lặp lại cấu trúc câu và từ vựng. Nên sử dụng paraphrasing để thể hiện vốn từ vựng phong phú hơn. |
| AI make new jobs | Lỗi chia động từ (Subject-Verb Agreement) | AI makes new jobs / AI creates new jobs | “AI” là danh từ số ít, động từ phải thêm “s/es”. Đây là lỗi cơ bản rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có quy tắc này. |
| without tired | Lỗi word form | without getting tired / without fatigue | Sau giới từ “without” cần dùng danh từ hoặc V-ing, không thể dùng tính từ “tired” trực tiếp. |
| My cousin study | Lỗi chia động từ | My cousin studies / My cousin studied | Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm “s/es”. Nếu nói về quá khứ thì dùng “studied”. |
| AI also have problems | Lỗi chia động từ | AI also has problems | Tương tự lỗi trên, “AI” là số ít nên động từ “have” phải chuyển thành “has”. |
| Many people lose their jobs | Lỗi thì động từ | Many people have lost their jobs / Many people are losing their jobs | Khi nói về một xu hướng đang diễn ra hoặc đã bắt đầu từ trước đến nay, nên dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại tiếp diễn thay vì hiện tại đơn. |
| This make many people unemployed | Lỗi chia động từ | This makes many people unemployed | “This” là chủ ngữ số ít, động từ phải thêm “s”. |
| if everyone use AI | Lỗi chia động từ | if everyone uses AI | “Everyone” tuy có nghĩa nhiều người nhưng về mặt ngữ pháp là số ít, nên động từ phải chia theo số ít. |
| don’t want to work hard | Lỗi chia động từ | won’t want to work hard / wouldn’t want to work hard | Trong câu điều kiện hoặc dự đoán tương lai, nên dùng “will/would” thay vì “do/does”. |
| Government should help | Thiếu mạo từ | The government should help / Governments should help | Danh từ đếm được số ít cần có mạo từ. Có thể dùng “The government” (chính phủ nói chung) hoặc “Governments” (số nhiều). |
| people who lost jobs | Lỗi thì động từ | people who have lost jobs / people who lose jobs | Nên dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại. |
| more good than bad | Lỗi so sánh | better than bad / more beneficial than harmful | “Good” có dạng so sánh bất quy tắc là “better”, không dùng “more good”. Hoặc có thể dùng các từ khác như “more beneficial”. |
| AI will be more good | Lỗi so sánh | AI will be better / AI will bring more benefits | Tương tự lỗi trên, cần dùng “better” thay vì “more good”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng điểm từ Band 6 lên Band 7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:
1. Nâng cao Task Response:
- Phát triển ý tưởng sâu hơn với giải thích cụ thể và ví dụ thuyết phục
- Tránh các ví dụ cá nhân quá đơn giản như “My cousin study…” – thay vào đó hãy sử dụng ví dụ phổ quát hơn hoặc trích dẫn từ các nguồn đáng tin cậy
- Đảm bảo mọi ý tưởng đều liên quan trực tiếp đến câu hỏi, loại bỏ các ý lạc đề như “people will become lazy”
2. Cải thiện Coherence & Cohesion:
- Học và sử dụng các linking devices đa dạng hơn thay vì chỉ dùng First, Second, However
- Thực hành kết nối ý giữa các câu một cách mượt mà hơn, không chỉ dựa vào linking words
- Sử dụng pronoun reference và synonyms để tạo sự liên kết trong đoạn văn
3. Mở rộng Lexical Resource:
- Học từ vựng theo chủ đề và ghi nhớ collocations thay vì học từ đơn lẻ
- Thực hành paraphrasing để tránh lặp từ (ví dụ: jobs → employment, positions, career opportunities)
- Sử dụng từ vựng học thuật phù hợp thay vì từ ngữ quá đơn giản
4. Nâng cao Grammatical Range & Accuracy:
- Ôn tập kỹ các quy tắc cơ bản: chia động từ theo chủ ngữ, sử dụng mạo từ, thì động từ
- Thực hành viết câu phức với mệnh đề quan hệ, mệnh đề phụ thuộc
- Đọc lại bài viết kỹ trước khi nộp để phát hiện và sửa các lỗi cơ bản
5. Luyện tập thường xuyên:
- Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần về các chủ đề khác nhau
- Đọc các bài mẫu Band 7-8 để học cách triển khai ý tưởng
- Nhờ giáo viên hoặc bạn bè có trình độ cao hơn chấm bài và góp ý cụ thể
Điểm mấu chốt để cải thiện là phải nhận ra được những lỗi cụ thể của mình và có kế hoạch khắc phục có hệ thống. Việc tương tự như how globalization affects local economies khi phân tích các tác động kinh tế, bạn cần phát triển khả năng phân tích đa chiều và sử dụng từ vựng chuyên ngành một cách chính xác.
Lộ trình cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 7 với các bước cụ thể
Từ vựng quan trọng cần nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| revolutionize | verb | /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ | cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn | AI has the potential to revolutionize the healthcare industry. | revolutionize the workplace, revolutionize traditional methods |
| unprecedented | adjective | /ʌnˈpresɪdentɪd/ | chưa từng có tiền lệ | The pandemic caused unprecedented job losses globally. | unprecedented growth, unprecedented challenges, unprecedented opportunities |
| augment | verb | /ɔːɡˈment/ | tăng cường, bổ sung | AI can augment human decision-making rather than replace it. | augment capabilities, augment efficiency, augment productivity |
| displacement | noun | /dɪsˈpleɪsmənt/ | sự thay thế, sự dịch chuyển | Job displacement due to automation is a growing concern. | job displacement, workforce displacement, displacement effects |
| obsolete | adjective | /ˈɒbsəliːt/ | lỗi thời, lạc hậu | Many traditional skills have become obsolete in the digital age. | become obsolete, render obsolete, obsolete technology |
| structural unemployment | noun phrase | /ˈstrʌktʃərəl ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | thất nghiệp cơ cấu | Structural unemployment occurs when workers’ skills no longer match job requirements. | cause structural unemployment, address structural unemployment |
| workforce retraining | noun phrase | /ˈwɜːkfɔːs riːˈtreɪnɪŋ/ | đào tạo lại lực lượng lao động | Effective workforce retraining programs are essential during technological transitions. | invest in workforce retraining, comprehensive workforce retraining |
| existential threat | noun phrase | /ˌeɡzɪˈstenʃl θret/ | mối đe dọa đến sự tồn tại | Some view AI as an existential threat to traditional employment. | pose an existential threat, existential threat to jobs |
| proactive policy interventions | noun phrase | /prəʊˈæktɪv ˈpɒləsi ˌɪntəˈvenʃnz/ | các biện pháp chính sách chủ động | Proactive policy interventions can mitigate the negative effects of automation. | implement proactive policy interventions, require proactive policy interventions |
| exacerbate inequality | verb phrase | /ɪɡˈzæsəbeɪt ˌɪnɪˈkwɒləti/ | làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng | Without proper safeguards, AI could exacerbate inequality in society. | exacerbate existing inequality, exacerbate income inequality |
| in the short term | phrase | /ɪn ðə ʃɔːt tɜːm/ | trong ngắn hạn | In the short term, some job losses are inevitable. | benefits in the short term, challenges in the short term |
| adapt to changes | verb phrase | /əˈdæpt tuː ˈtʃeɪndʒɪz/ | thích nghi với thay đổi | Workers need to adapt to changes in the job market quickly. | ability to adapt to changes, struggle to adapt to changes |
| mitigate negative effects | verb phrase | /ˈmɪtɪɡeɪt ˈneɡətɪv ɪˈfekts/ | giảm thiểu các tác động tiêu cực | Education and training can mitigate negative effects of automation. | measures to mitigate negative effects, help mitigate negative effects |
| foster innovation | verb phrase | /ˈfɒstə(r) ˌɪnəˈveɪʃn/ | thúc đẩy sự đổi mới | AI integration can foster innovation across multiple industries. | foster innovation and creativity, policies that foster innovation |
| labour-intensive | adjective | /ˈleɪbər ɪnˈtensɪv/ | tốn nhiều lao động | Manufacturing was traditionally a labour-intensive industry. | labour-intensive sectors, labour-intensive tasks |
Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao
Cấu trúc 1: While + clause, clause (Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ sự đối lập)
Công thức: While + S + V + O, S + V + O
Ví dụ từ bài Band 8-9: While some argue that AI will usher in an era of unprecedented job creation and workplace innovation, others contend that it poses an existential threat to traditional employment structures.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng so sánh và đối chiếu hai quan điểm đối lập một cách tinh tế trong cùng một câu, giúp bài viết mạch lạc và thể hiện tư duy phản biện. Nó đặc biệt phù hợp với dạng Discussion essay.
Ví dụ bổ sung:
- While technological advancement brings efficiency, it also raises concerns about privacy and security.
- While AI excels at data processing, it lacks the emotional intelligence required for many service roles.
- While automation reduces production costs, it may lead to significant social challenges.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên dấu phзапятая giữa hai mệnh đề hoặc sử dụng “but” thừa sau “while” (While…, but… – SAI). Chỉ cần dùng “While” là đã thể hiện sự đối lập rồi.
Cấu trúc 2: S + V + O, having + V3 (Câu với mệnh đề phân từ hoàn thành)
Công thức: S + V + O, having + past participle + O
Ví dụ từ bài Band 8-9: The technology industry itself exemplifies this phenomenon, having created millions of positions that were inconceivable mere decades ago.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này cho phép bạn kết hợp hai hành động trong một câu một cách súc tích, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Nó giúp câu văn trở nên tinh gọn và học thuật hơn so với việc dùng hai câu riêng lẻ.
Ví dụ bổ sung:
- Many traditional retailers have closed, having failed to adapt to e-commerce trends.
- The company expanded globally, having successfully penetrated the Asian market.
- Workers face uncertain futures, having seen their industries transformed by automation.
Lỗi thường gặp: Học viên thường nhầm lẫn giữa “having + V3” và “have + V3”, hoặc sử dụng thì không nhất quán. Nhớ rằng “having + V3” được dùng khi hành động này xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính.
Cấu trúc 3: Not only…but also (Cấu trúc nhấn mạnh)
Công thức: S + not only + V + O + but also + V + O
Ví dụ từ bài: AI not only automates repetitive tasks but also creates opportunities for workers to focus on more creative endeavours.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp nhấn mạnh hai khía cạnh của cùng một vấn đề, thể hiện khả năng phân tích đa chiều. Nó đặc biệt hiệu quả khi bạn muốn chỉ ra rằng một điều gì đó có nhiều tác động hơn mức mong đợi.
Ví dụ bổ sung:
- The implementation of AI not only improves efficiency but also raises ethical concerns about data privacy.
- Technological change not only transforms industries but also reshapes social structures.
- Education reform should not only focus on technical skills but also emphasize critical thinking abilities.
Lỗi thường gặp: Học viên hay quên “also” sau “but” hoặc sử dụng “and” thay vì “but” (not only…and also – SAI). Cấu trúc đúng là “not only…but also”.
Cấu trúc 4: It is imperative/crucial/essential that + S + (should) + V (Câu nhấn mạnh tính cấp thiết)
Công thức: It is + adjective (imperative/crucial/essential) + that + S + (should) + bare infinitive
Ví dụ từ bài: It is imperative that governments invest in comprehensive retraining programs to support displaced workers.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện giọng điệu học thuật mạnh mẽ khi đưa ra khuyến nghị hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. Nó phù hợp đặc biệt với phần kết luận hoặc khi bạn muốn đưa ra giải pháp.
Ví dụ bổ sung:
- It is crucial that educational institutions adapt their curricula to meet evolving market demands.
- It is essential that policymakers consider the social implications of rapid automation.
- It is imperative that companies prioritize employee welfare alongside technological advancement.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường thêm “s/es” vào động từ sau “that” (It is crucial that he invests – SAI). Sau cấu trúc này phải dùng bare infinitive (không có “s/es”).
Cấu trúc 5: Rather than + V-ing, S + V (Câu chỉ sự thay thế/lựa chọn)
Công thức: Rather than + V-ing, S + should/can/will + V
Ví dụ từ bài: Rather than viewing AI purely as a threat, society should recognize it as a tool that requires careful management.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp bạn đưa ra quan điểm cân bằng, thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nó đặc biệt hiệu quả khi bạn muốn đề xuất một cách tiếp cận thay thế.
Ví dụ bổ sung:
- Rather than resisting technological change, workers should embrace lifelong learning.
- Rather than focusing solely on economic benefits, companies should consider social responsibilities.
- Rather than eliminating jobs entirely, AI tends to transform job requirements.
Lỗi thường gặp: Học viên thường dùng “to V” sau “rather than” thay vì “V-ing” (Rather than to resist – SAI). Ngoài ra, cũng có thể dùng noun sau “rather than” (Rather than resistance).
Cấu trúc 6: The extent to which + S + V + depends on (Câu chỉ mức độ phụ thuộc)
Công thức: The extent to which + S + V + depends on + noun/noun phrase
Ví dụ từ bài: The extent to which AI benefits society depends largely on how we manage its implementation and distribution of gains.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện tư duy phản biện và khả năng nhận định có điều kiện – một đặc điểm quan trọng của văn viết học thuật. Nó giúp bạn tránh những khẳng định quá tuyệt đối và thể hiện sự tinh tế trong phân tích.
Ví dụ bổ sung:
- The extent to which automation causes unemployment depends on the speed of implementation and availability of retraining programs.
- The extent to which students benefit from technology depends on how effectively teachers integrate it into lessons.
- The extent to which AI poses risks depends on the regulatory frameworks governments establish.
Lỗi thường gặp: Học viên thường nhầm lẫn giữa “the extent to which” và “the extend to which” (extend là động từ, extent là danh từ). Ngoài ra, cũng hay quên “on” sau “depends” (depends something – SAI, phải là depends on something).
Hiểu được những cấu trúc này và biết cách áp dụng linh hoạt sẽ giúp bạn nâng điểm ngữ pháp lên đáng kể. Tuy nhiên, quan trọng là phải sử dụng chúng một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh, không nên cố nhồi nhét quá nhiều cấu trúc phức tạp vào một bài viết. Cũng giống như the importance of supporting rural businesses khi phân tích các chính sách kinh tế, việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng giúp thể hiện tư duy phản biện và khả năng phân tích sâu sắc.
Sơ đồ các cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2
Kết bài
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết một đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế về chủ đề “impact of AI on job markets” – một chủ đề đang rất nóng và có khả năng cao xuất hiện trong các kỳ thi sắp tới. Bạn đã được tiếp cận với ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (8-9, 6.5-7, và 5-6), giúp bạn nhìn thấy rõ ràng sự khác biệt giữa các mức điểm và hiểu được những gì cần làm để cải thiện.
Những điểm chính cần ghi nhớ từ bài viết này:
Về Task Response: Hãy đảm bảo bạn trả lời đầy đủ tất cả các yêu cầu của đề bài, phát triển ý tưởng một cách sâu sắc với các ví dụ cụ thể và thuyết phục. Tránh các ví dụ quá cá nhân hoặc chung chung.
Về Coherence & Cohesion: Sử dụng đa dạng các linking devices, không chỉ dựa vào những từ nối cơ bản. Thực hành cách kết nối ý tưởng một cách tự nhiên thông qua pronoun reference và paraphrasing.
Về Lexical Resource: Học từ vựng theo chủ đề và ghi nhớ collocations thay vì học từ đơn lẻ. Thực hành paraphrasing thường xuyên để tránh lặp từ. Các từ vựng học thuật như “augment”, “displacement”, “obsolete”, “exacerbate” sẽ giúp bài viết của bạn ghi điểm cao hơn.
Về Grammatical Range & Accuracy: Nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản (chia động từ, mạo từ, thì) trước khi cố gắng sử dụng các cấu trúc phức tạp. Sáu cấu trúc câu được giới thiệu trong bài là những công cụ hữu ích để nâng cao điểm ngữ pháp của bạn.
Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng viết IELTS là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập thường xuyên. Đừng nản lòng nếu ban đầu bạn mắc nhiều lỗi – điều quan trọng là nhận ra lỗi sai và có kế hoạch khắc phục cụ thể. Thực hành viết 2-3 bài mỗi tuần, đọc các bài mẫu band cao để học cách triển khai ý tưởng, và nhờ người có trình độ cao hơn góp ý cho bài viết của bạn.
Cuối cùng, khi viết về chủ đề technology và employment như should governments ban the use of single-use plastics hay the impact of globalization on local cultures, hãy luôn cố gắng đưa ra quan điểm cân bằng, có chiều sâu phân tích và được hỗ trợ bởi các ví dụ cụ thể. Điều này không chỉ giúp bạn ghi điểm cao trong IELTS mà còn rèn luyện tư duy phản biện – một kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc.
Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!
[…] dung này cũng có sự liên quan đến impact of AI on job markets, đặc biệt trong việc chuẩn bị kỹ năng số cho thế hệ trẻ trong tương […]
[…] […]