IELTS Writing Task 2: Impact of Social Media on Global Awareness Campaigns – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Mở đầu

Trong thời đại số hóa, vai trò của mạng xã hội trong việc nâng cao nhận thức toàn cầu đã trở thành một chủ đề nóng hổi và xuất hiện ngày càng thường xuyên trong các đề thi IELTS Writing Task 2. Chủ đề này kết hợp nhiều khía cạnh như công nghệ, truyền thông, xã hội và giáo dục – những lĩnh vực mà giám khảo IELTS đặc biệt quan tâm khi đánh giá khả năng phân tích và lập luận của thí sinh.

Qua 20 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy học viên Việt Nam thường gặp khó khăn khi viết về các chủ đề liên quan đến truyền thông xã hội vì thiếu từ vựng chuyên ngành và cách triển khai ý một cách mạch lạc. Bài viết này sẽ giúp bạn khắc phục những điểm yếu đó thông qua 3 bài mẫu từ Band 5 đến Band 9, kèm phân tích chi tiết và hướng dẫn cải thiện cụ thể.

Bạn sẽ học được cách xây dựng lập luận chặt chẽ, sử dụng từ vựng học thuật phù hợp và áp dụng các cấu trúc câu phức để đạt điểm cao. Đặc biệt, bài viết phân tích sâu về những lỗi sai điển hình của học viên Việt Nam và cách khắc phục hiệu quả.

Các đề thi thực tế đã xuất hiện:

  • “Social media has increased the speed at which news spreads, but decreased its accuracy. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (tháng 3/2023 – British Council)
  • “Some people believe that social media platforms have made global social movements more effective, while others think they have made them less focused. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 9/2022 – IDP)
  • “To what extent do you agree that social media is an effective tool for raising awareness about global issues?” (tháng 1/2023 – IELTS Official)

Những ai quan tâm đến effects of social media on political engagement among youth sẽ thấy bài viết này đặc biệt hữu ích vì cả hai chủ đề đều liên quan đến sức ảnh hưởng của mạng xã hội trong việc kêu gọi hành động và tạo sự thay đổi xã hội.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Social media has become an essential tool for raising awareness about global issues such as climate change, human rights, and public health. However, some argue that the information shared on these platforms is often superficial and does not lead to meaningful action.

To what extent do you agree or disagree with this statement? Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Dịch đề: Mạng xã hội đã trở thành một công cụ thiết yếu để nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, quyền con người và sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, một số người cho rằng thông tin được chia sẻ trên các nền tảng này thường mang tính bề nổi và không dẫn đến hành động có ý nghĩa. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào? Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm bất kỳ ví dụ liên quan nào từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Opinion Essay (Agree/Disagree) – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Xác định quan điểm rõ ràng: Bạn cần nêu rõ mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với quan điểm cho rằng thông tin trên mạng xã hội mang tính bề nổi và không tạo ra hành động thực tế.

  2. Hiểu các thuật ngữ quan trọng:

    • “Essential tool” (công cụ thiết yếu): Nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu
    • “Superficial” (bề nổi): Thông tin thiếu chiều sâu, chỉ chạm bề mặt vấn đề
    • “Meaningful action” (hành động có ý nghĩa): Các hành động thực tế mang lại thay đổi tích cực
  3. Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

    • Chỉ tập trung vào một khía cạnh (ưu điểm hoặc nhược điểm) mà không cân nhắc cả hai mặt
    • Đưa ra quan điểm mơ hồ như “I partly agree” nhưng không giải thích rõ phần nào đồng ý, phần nào không
    • Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể như “many people”, “nowadays” mà không có số liệu hoặc tình huống thực tế
    • Lạc đề khi viết về tác động của mạng xã hội nói chung thay vì tập trung vào hiệu quả của các chiến dịch nâng cao nhận thức
  4. Cách tiếp cận chiến lược:

    • Quan điểm cân bằng: Thừa nhận rằng mạng xã hội vừa có điểm mạnh (tiếp cận rộng, tốc độ nhanh) vừa có hạn chế (thông tin bề nổi, thiếu hành động cụ thể)
    • Cấu trúc 4 đoạn: Introduction → Body 1 (Ưu điểm) → Body 2 (Nhược điểm) → Conclusion
    • Sử dụng ví dụ cụ thể: Ice Bucket Challenge, #MeToo Movement, các chiến dịch COVID-19
    • Phát triển ý sâu: Không chỉ liệt kê ý mà giải thích “why” và “how”

Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về tác động mạng xã hội đến chiến dịch nhận thức toàn cầuPhân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về tác động mạng xã hội đến chiến dịch nhận thức toàn cầu

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết dưới đây thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một bài luận xuất sắc ở Band 8-9: quan điểm rõ ràng và nhất quán, lập luận phát triển toàn diện với ví dụ cụ thể, từ vựng học thuật đa dạng và chính xác, cùng với cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên. Các yếu tố nổi bật đã được làm nổi bật để bạn dễ dàng nhận diện và học hỏi.

Social media platforms have revolutionized the way global awareness campaigns operate, enabling unprecedented reach and engagement with diverse audiences. While critics argue that online activism produces shallow engagement, I would contend that these platforms, despite their limitations, have fundamentally transformed advocacy efforts for the better.

Admittedly, there is validity to concerns about superficial engagement on social media. Many users engage in what scholars term “slacktivism” – the practice of supporting causes through minimal effort actions such as sharing posts or changing profile pictures, without translating this into tangible contributions. The viral nature of social media can also lead to oversimplification of complex issues. For instance, awareness campaigns about climate change are often reduced to catchy hashtags and emotionally charged images, potentially obscuring the nuanced scientific and political dimensions that require deeper understanding. This superficiality may create an illusion of progress while actual policy changes remain stagnant.

However, dismissing social media’s role in global advocacy would be shortsighted. These platforms have democratized information dissemination, allowing marginalized voices to bypass traditional media gatekeepers and reach millions instantly. The #MeToo movement exemplifies this perfectly – what began as a hashtag evolved into a global reckoning with sexual harassment, leading to concrete legal reforms and institutional policy changes across multiple countries. Similarly, the Ice Bucket Challenge raised over $115 million for ALS research, demonstrating how viral campaigns can generate substantial real-world impact. Furthermore, social media enables rapid mobilization during crises; during the COVID-19 pandemic, platforms facilitated coordination of volunteer networks, dissemination of public health information, and fundraising for overwhelmed healthcare systems. These outcomes suggest that online engagement, when strategically channeled, can indeed catalyze meaningful action.

In conclusion, while social media activism may sometimes lack depth, its capacity to amplify voices, mobilize resources, and drive tangible change makes it an invaluable tool for global awareness campaigns. The challenge lies not in the medium itself but in how organizations leverage it to convert awareness into sustained action. As digital literacy improves and platforms evolve, the potential for social media to facilitate genuine social progress will only grow stronger.

(Word count: 348)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trình bày quan điểm rõ ràng ngay từ đoạn mở bài và duy trì nhất quán xuyên suốt. Tác giả thừa nhận quan điểm đối lập (superficial engagement) nhưng vẫn bảo vệ lập luận chính một cách thuyết phục. Các ví dụ cụ thể như #MeToo movement và Ice Bucket Challenge được phát triển đầy đủ với số liệu và kết quả thực tế, chứng minh sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài viết logic với sự chuyển đổi mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng linh hoạt các từ nối học thuật như “Admittedly”, “However”, “Furthermore” để tạo luồng ý tự nhiên. Mỗi đoạn thân bài có câu chủ đề rõ ràng và các ý phụ được phát triển có hệ thống. Việc sử dụng đại từ chỉ định (this superficiality, these outcomes) tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu.
Lexical Resource (Từ vựng) 8.5 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác với collocations tự nhiên như “unprecedented reach”, “tangible contributions”, “democratized information dissemination”. Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành phù hợp (“slacktivism”, “gatekeepers”). Có sự đa dạng trong cách diễn đạt ý tưởng tương tự (awareness campaigns, advocacy efforts, global reckoning). Một số từ vựng có thể được thay thế để đạt Band 9 hoàn hảo.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng thành thạo nhiều cấu trúc phức tạp: câu phức với mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu chẻ. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Độ dài và cấu trúc câu đa dạng tạo nhịp điệu tự nhiên. Sử dụng chính xác các thì động từ và cấu trúc bị động để nhấn mạnh ý nghĩa.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Quan điểm cân bằng nhưng rõ ràng: Tác giả không đưa ra quan điểm cực đoan mà thừa nhận điểm yếu của mạng xã hội (đoạn 2) trước khi bảo vệ lập luận chính (đoạn 3). Cách tiếp cận này thể hiện tư duy phản biện cao – một yếu tố quan trọng để đạt Band 8-9.

  2. Ví dụ cụ thể với số liệu thực tế: Thay vì viết chung chung “social media helps raise money”, tác giả đưa ra con số “$115 million for ALS research” và giải thích kết quả cụ thể “leading to concrete legal reforms and institutional policy changes”. Điều này chứng minh kiến thức thực tế và khả năng lập luận thuyết phục.

  3. Từ vựng học thuật được sử dụng tự nhiên: Các cụm từ như “democratized information dissemination”, “bypass traditional media gatekeepers”, “catalyze meaningful action” không chỉ chính xác về mặt ngữ nghĩa mà còn phù hợp với văn phong học thuật, tạo ấn tượng mạnh với giám khảo.

  4. Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Bài viết kết hợp nhiều loại câu: câu đơn ngắn gọn để nhấn mạnh (“This superficiality may create an illusion of progress”), câu phức dài để phát triển ý (“what began as a hashtag evolved into…”), và câu chẻ để tập trung chú ý (“The challenge lies not in the medium itself but in…”).

  5. Liên kết mạch lạc giữa các ý: Mỗi câu đều kết nối logic với câu trước và sau. Ví dụ, sau khi đề cập đến “slacktivism”, tác giả tiếp tục với “The viral nature” để mở rộng về hạn chế khác, sau đó dùng “This superficiality” để tổng kết hệ quả của cả hai vấn đề.

  6. Kết bài tổng kết và mở rộng tầm nhìn: Thay vì chỉ lặp lại quan điểm, đoạn kết đưa ra nhận định về tương lai (“the potential for social media to facilitate genuine social progress will only grow stronger”), thể hiện khả năng tư duy tổng hợp và dự đoán – đặc điểm của người viết xuất sắc.

  7. Sử dụng thuật ngữ học thuật phù hợp: Việc đề cập đến “scholars term ‘slacktivism'” cho thấy tác giả có hiểu biết về nghiên cứu học thuật, tăng độ tin cậy và tính chuyên môn của bài viết.

Bài viết này minh họa rõ ràng rằng để đạt Band 8-9, bạn không cần sử dụng từ vựng quá phức tạp hay cấu trúc câu quá dài. Điều quan trọng là sự chính xác, tự nhiên và khả năng phát triển ý sâu sắc với ví dụ thực tế thuyết phục.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng viết tốt với ý tưởng rõ ràng và cấu trúc hợp lý, tuy nhiên còn hạn chế về độ sâu phát triển ý, sự đa dạng trong từ vựng học thuật và độ phức tạp của cấu trúc câu so với bài Band 8-9.

I agree that social media has become an important tool for raising awareness about global issues, but I also think that the information shared on these platforms often lacks depth and does not always lead to real action.

On the one hand, social media platforms like Facebook, Twitter and Instagram help spread information very quickly to millions of people around the world. This means that important issues such as climate change or human rights violations can reach a large audience in a short time. For example, many environmental campaigns use hashtags to make their messages go viral, which helps more people learn about environmental problems. Additionally, social media allows ordinary people to share their opinions and experiences, which was not possible before when only traditional media controlled the news. This democratization of information is definitely a positive development.

On the other hand, I believe that much of the engagement on social media is superficial. Many people simply like or share posts without really understanding the issue or taking any concrete steps to help. This is sometimes called “clicktivism” where people feel good about supporting a cause online but do not donate money, volunteer, or change their behavior. Furthermore, the short format of social media posts means that complex global issues are often oversimplified. Important topics like poverty or healthcare require detailed explanations, but on social media they are reduced to simple slogans or emotional images. This can create awareness without creating understanding, which limits the effectiveness of these campaigns.

In conclusion, while social media is useful for spreading information quickly and reaching large audiences, its tendency to promote shallow engagement and oversimplification means that it often fails to generate meaningful action. Organizations need to find ways to use social media more effectively to turn awareness into real change.

(Word count: 318)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.5 Bài viết trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng (đồng ý rằng thông tin mang tính bề nổi). Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ chung chung, thiếu ví dụ cụ thể với số liệu hoặc tên chiến dịch thực tế. Câu “many environmental campaigns” quá mơ hồ, không thuyết phục bằng ví dụ #MeToo hay Ice Bucket Challenge trong bài Band 8-9.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Cấu trúc bài viết logic với “On the one hand… On the other hand” rõ ràng. Tuy nhiên, việc sử dụng từ nối còn đơn điệu và ít đa dạng (Additionally, Furthermore). Các đoạn văn có câu chủ đề nhưng sự liên kết giữa các câu trong đoạn chưa mượt mà, còn mang tính liệt kê hơn là phát triển logic.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý nhưng còn đơn giản và lặp lại. Sử dụng một số cụm từ tốt như “democratization of information”, “concrete steps” nhưng thiếu collocations học thuật phong phú. Một số từ được dùng lặp lại như “people” (5 lần), “social media” (9 lần) mà không có từ thay thế. Thiếu từ vựng chuyên ngành như “advocacy”, “mobilization”, “stakeholders”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng được một số cấu trúc phức như mệnh đề quan hệ (“which was not possible before”) và câu điều kiện ẩn. Tuy nhiên, phần lớn câu có cấu trúc đơn giản hoặc ghép đơn thuần. Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng nhưng thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu phức tạp như câu chẻ, đảo ngữ, hay cụm phân từ.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Độ sâu của ví dụ:

Band 6.5-7: “Many environmental campaigns use hashtags to make their messages go viral”

  • Ví dụ chung chung, không có tên chiến dịch cụ thể
  • Không có số liệu hoặc kết quả thực tế

Band 8-9: “The #MeToo movement exemplifies this perfectly – what began as a hashtag evolved into a global reckoning with sexual harassment, leading to concrete legal reforms and institutional policy changes across multiple countries”

  • Tên chiến dịch cụ thể, dễ kiểm chứng
  • Mô tả quá trình phát triển và kết quả cụ thể
  • Thể hiện hiểu biết sâu về tác động thực tế

2. Từ vựng và cách diễn đạt:

Band 6.5-7: “help spread information very quickly”

  • Từ vựng đơn giản, phổ thông
  • Thiếu tính học thuật

Band 8-9: “democratized information dissemination, allowing marginalized voices to bypass traditional media gatekeepers”

  • Từ vựng học thuật chính xác
  • Collocations tự nhiên và ấn tượng
  • Thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế

3. Cấu trúc câu:

Band 6.5-7: “Many people simply like or share posts without really understanding the issue or taking any concrete steps to help.”

  • Câu phức đơn giản với “without + V-ing”
  • Cấu trúc thông dụng, ít gây ấn tượng

Band 8-9: “Many users engage in what scholars term ‘slacktivism’ – the practice of supporting causes through minimal effort actions such as sharing posts or changing profile pictures, without translating this into tangible contributions”

  • Câu phức với mệnh đề quan hệ danh từ
  • Sử dụng dấu gạch ngang để định nghĩa thuật ngữ
  • Cụm “without translating this into” phức tạp hơn “without taking”

4. Phát triển ý:

Band 6.5-7: Đưa ra ý chính → Giải thích ngắn gọn → Ví dụ chung chung

  • “Social media helps spread information” → “important issues can reach large audience” → “environmental campaigns use hashtags”

Band 8-9: Đưa ra ý chính → Giải thích chi tiết → Ví dụ cụ thể với số liệu → Phân tích tác động

  • “Platforms have democratized information” → “allowing marginalized voices to bypass gatekeepers” → “#MeToo movement… leading to concrete legal reforms” → “These outcomes suggest online engagement can catalyze meaningful action”

5. Sự nhất quán trong lập luận:

Band 6.5-7:

  • Đoạn 2 nói về ưu điểm nhưng phát triển chưa đủ thuyết phục
  • Đoạn 3 nói về nhược điểm mà không liên hệ lại với đoạn 2
  • Kết luận hơi mâu thuẫn với mở bài (mở bài “I agree that… but also think”, kết luận lại nhấn mạnh nhược điểm nhiều hơn)

Band 8-9:

  • Thừa nhận quan điểm đối lập (đoạn 2) một cách công bằng
  • Bảo vệ quan điểm chính (đoạn 3) với ví dụ mạnh mẽ hơn
  • Kết luận nhấn mạnh lại quan điểm từ mở bài một cách nhất quán

Tương tự như cách The impact of social media influencers on mental health yêu cầu phân tích đa chiều về tác động xã hội, bài viết về chiến dịch nhận thức toàn cầu cũng đòi hỏi bạn phải xem xét cả khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực một cách cân bằng.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng viết cơ bản với ý tưởng đơn giản và cấu trúc còn nhiều hạn chế. Các lỗi sai về ngữ pháp, từ vựng và cách triển khai ý được làm nổi bật để bạn dễ nhận diện và tránh mắc phải.

Nowadays, social media is very popular and many people use it everyday. I think social media is good for telling people about important problems but sometimes the informations is not deep enough.

First of all, social media like Facebook or Instagram are very useful because it can reach many peoples very fast. When there is a big problem in the world, people can post about it and their friends will see and know about this problem. For example, when there was Covid-19, many people share information about how to protect themselves on social media. This is good because traditional media like TV or newspaper cannot reach so many people quickly. So I think social media help a lot in making people aware of problems.

However, I also think that peoples on social media don’t always do real actions. They just click like or share but they don’t really help. For instance, some people share posts about environment problems but they still use plastic bags and don’t recycle. Also, the informations on social media is sometimes wrong or not complete. People just read the title and don’t check if it’s true or not. This can make people confused and they might not understand the real situation.

In conclusion, social media have both good and bad sides for raising awareness. It can reach many people quickly but the information might be too simple and people don’t take real action. I think we should use social media more carefully to make sure the information is correct and encourage people to do something real.

(Word count: 276)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng trả lời câu hỏi nhưng quan điểm không rõ ràng và dao động. Câu thesis statement yếu (“good… but sometimes not deep enough”) không thể hiện lập trường mạnh mẽ. Các ý tưởng được đưa ra ở mức độ rất cơ bản, thiếu phát triển chi tiết. Ví dụ về COVID-19 và túi nhựa quá đơn giản, không liên hệ trực tiếp với “global awareness campaigns”. Thiếu sự phân tích sâu về mức độ đồng ý/không đồng ý.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc bài viết cơ bản với mở bài, 2 đoạn thân bài và kết bài. Tuy nhiên, việc tổ chức ý chưa logic và mạch lạc. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (First of all, However, Also, In conclusion). Thiếu sự liên kết giữa các câu trong đoạn văn, các ý được trình bày rời rạc chứ không phát triển từ nhau. Không có câu chủ đề rõ ràng cho mỗi đoạn thân bài.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“people” xuất hiện 11 lần, “social media” 9 lần). Sử dụng từ vựng đơn giản, phổ thông như “good”, “bad”, “help a lot”. Có nhiều lỗi về dạng từ (“informations” – không đếm được, “peoples” – số nhiều sai). Thiếu từ vựng học thuật và collocations. Cụm từ “do real actions”, “do something real” không tự nhiên trong tiếng Anh.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu ghép đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: sự hòa hợp chủ ngữ – động từ (“social media… are… it can”), danh từ số nhiều (“peoples”), mạo từ thiếu (“traditional media like TV”), thì động từ không chính xác (“when there was Covid-19” nên dùng “when Covid-19 emerged”). Thiếu đa dạng trong cấu trúc câu, không có câu phức với mệnh đề phụ thuộc hoặc cấu trúc nâng cao.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“the informations is not deep enough” Danh từ không đếm được “the information is not deep enough” “Information” là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, không được thêm “s”. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam vì trong tiếng Việt “thông tin” có thể nói “các thông tin”.
“social media… are… it can reach” Sự hòa hợp chủ ngữ – động từ “social media platforms… are… they can reach” hoặc “social media… is… it can reach” “Social media” có thể là số ít (chỉ khái niệm chung) hoặc “social media platforms” là số nhiều. Phải nhất quán trong cả câu, không thể dùng “are” (số nhiều) rồi “it” (số ít).
“reach many peoples very fast” Danh từ số nhiều sai “reach many people very quickly” “People” đã là số nhiều của “person”, không thêm “s”. “Fast” nên dùng “quickly” vì đây là trạng từ bổ nghĩa cho động từ “reach”.
“their friends will see and know about this problem” Từ vựng đơn giản, lặp “their networks will become aware of the issue” Thay “friends… see and know” bằng “networks… become aware of” nghe học thuật và chính xác hơn. “This problem” nên thay bằng “the issue” để tránh lặp từ.
“when there was Covid-19” Thì và cách diễn đạt “when the COVID-19 pandemic emerged” “There was” quá đơn giản và không chính xác. COVID-19 không phải “có” mà là “xuất hiện” (emerged/broke out). Nên viết “COVID-19” với dấu gạch ngang theo chuẩn WHO.
“many people share information” Thì động từ “many people shared information” Khi kể về sự việc trong quá khứ (COVID-19 pandemic), phải dùng thì quá khứ “shared” chứ không phải hiện tại “share”.
“help a lot in making people aware” Từ vựng không chính thức “play a significant role in raising public awareness” “Help a lot” quá thông thường. “Play a significant role in” hoặc “contribute greatly to” là cách diễn đạt học thuật hơn. “Making people aware” nên thay bằng “raising public awareness”.
“peoples on social media don’t always do real actions” Nhiều lỗi kết hợp “social media users do not always take meaningful action” “Peoples” sai, “on social media” nên thay bằng “social media users”. “Do real actions” không tự nhiên, phải dùng “take action/measures”. “Don’t” nên viết đầy đủ “do not” trong văn viết học thuật.
“some people share posts about environment problems” Mạo từ và danh từ “some people share posts about environmental problems” Thiếu mạo từ “the” trước “environment” hoặc dùng tính từ “environmental”. “Environment problems” sai vì “environment” là danh từ, phải dùng “environmental” (tính từ) để bổ nghĩa cho “problems”.
“the informations on social media is sometimes wrong” Danh từ không đếm được “the information on social media is sometimes inaccurate” Giống lỗi đầu tiên, “informations” phải là “information”. “Wrong” nên thay bằng “inaccurate” hoặc “misleading” để chính xác và học thuật hơn.
“This can make people confused” Cấu trúc từ “This can confuse people” hoặc “This can leave people confused” “Make people confused” không sai hoàn toàn nhưng kém tự nhiên. Tốt hơn là dùng “confuse people” (chủ động) hoặc “leave people confused” (bị động với tính từ).
“social media have both good and bad sides” Từ vựng đơn giản “social media platforms have both advantages and disadvantages” hoặc “benefits and drawbacks” “Good and bad sides” quá đơn giản cho IELTS Writing. Nên dùng “advantages/benefits and disadvantages/drawbacks” hoặc “positive and negative aspects”.
“the information might be too simple” Từ vựng không chính xác “the information may be oversimplified” hoặc “superficial” “Too simple” không đủ chính xác để mô tả vấn đề. “Oversimplified” (đơn giản hóa quá mức) hoặc “superficial” (bề nổi) phù hợp hơn với ngữ cảnh học thuật.

Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 7

1. Nâng cao Task Response:

  • Vấn đề: Quan điểm không rõ ràng, dao động giữa đồng ý và không đồng ý
  • Giải pháp: Xác định rõ lập trường ngay từ đầu. Ví dụ: “While I acknowledge that social media has limitations in promoting deep engagement, I firmly believe that its benefits in raising global awareness outweigh these drawbacks.” Sau đó duy trì quan điểm này xuyên suốt bài.

2. Phát triển ý sâu hơn:

  • Vấn đề: Ví dụ quá chung chung (“when there was Covid-19”, “environment problems”)
  • Giải pháp: Sử dụng ví dụ cụ thể với tên chiến dịch, số liệu và kết quả. Thay vì “many people share information about Covid-19”, viết “The WHO’s COVID-19 information hub on social media reached over 3 billion people, significantly contributing to public health literacy during the pandemic’s early stages.”

3. Cải thiện từ vựng:

  • Vấn đề: Lặp từ nhiều (people, social media, good, bad), từ vựng đơn giản
  • Giải pháp:
    • Thay “people” bằng: users, individuals, the public, citizens, audiences, stakeholders
    • Thay “social media” bằng: platforms, digital channels, online networks, these tools
    • Thay “good/bad” bằng: beneficial/detrimental, advantageous/disadvantageous, positive/negative
    • Học collocations: “raise awareness”, “meaningful action”, “tangible impact”, “viral campaigns”

4. Nâng cao ngữ pháp:

  • Vấn đề: Chủ yếu câu đơn và ghép đơn giản, nhiều lỗi sự hòa hợp
  • Giải pháp:
    • Sử dụng mệnh đề quan hệ: “Social media platforms, which connect billions of users worldwide, have revolutionized…”
    • Dùng cụm phân từ: “Having reached over 3 billion people during the pandemic, social media proved…”
    • Câu điều kiện phức: “Were social media to be more effectively regulated, campaigns could achieve…”
    • Kiểm tra kỹ sự hòa hợp chủ ngữ – động từ và thì động từ

5. Cải thiện Coherence & Cohesion:

  • Vấn đề: Từ nối đơn điệu, thiếu liên kết giữa các câu
  • Giải pháp:
    • Thay “First of all” → “Primarily”, “To begin with”
    • Thay “However” → “Nevertheless”, “Conversely”, “That said”
    • Thay “Also” → “Furthermore”, “Moreover”, “Additionally”
    • Sử dụng đại từ chỉ định: “This phenomenon”, “Such campaigns”, “These limitations”
    • Dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp: awareness → recognition → understanding

6. Luyện tập cụ thể:

  • Viết lại bài mẫu Band 5-6 bằng cách áp dụng các cải thiện trên
  • So sánh từng câu với bài Band 8-9 để thấy sự khác biệt
  • Học thuộc 10-15 collocations quan trọng và luyện tập dùng trong nhiều ngữ cảnh
  • Làm bài tập paraphrase với các câu trong bài Band 5-6
  • Nhờ giáo viên hoặc bạn bè kiểm tra và chỉnh sửa bài viết của bạn

Một điểm tương đồng với The influence of corporate social responsibility on brand image là cả hai chủ đề đều yêu cầu bạn phân tích mối quan hệ nhân quả và đưa ra ví dụ thực tế về cách các hành động truyền thông ảnh hưởng đến kết quả xã hội.

So sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 9So sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 9

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
revolutionize Động từ /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ Cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn Social media has revolutionized the way we communicate. revolutionize an industry/sector/approach
unprecedented Tính từ /ʌnˈpresɪdentɪd/ Chưa từng có, không có tiền lệ The campaign achieved unprecedented reach within weeks. unprecedented scale/level/success
superficial Tính từ /ˌsuːpəˈfɪʃl/ Bề nổi, nông cạn, thiếu chiều sâu Critics argue that online engagement remains superficial. superficial understanding/knowledge/analysis
tangible Tính từ /ˈtændʒəbl/ Hữu hình, cụ thể, có thể chạm được The movement produced tangible results in policy reform. tangible benefits/outcomes/evidence
slacktivism Danh từ /ˈslæktɪvɪzəm/ Hành động ủng hộ chiến dịch xã hội không hiệu quả (chỉ bằng cách like/share) Many dismiss online petitions as mere slacktivism. engage in slacktivism, criticized as slacktivism
democratize Động từ /dɪˈmɒkrətaɪz/ Dân chủ hóa, làm cho dễ tiếp cận với mọi người Digital platforms have democratized information access. democratize access/knowledge/power
dissemination Danh từ /dɪˌsemɪˈneɪʃn/ Sự phổ biến, truyền bá (thông tin) The rapid dissemination of news changed public opinion. information/knowledge dissemination
gatekeeper Danh từ /ˈɡeɪtkiːpə(r)/ Người kiểm soát thông tin, người giữ cổng Social media bypasses traditional media gatekeepers. media gatekeepers, bypass gatekeepers
mobilize Động từ /ˈməʊbəlaɪz/ Huy động, tập hợp (người, nguồn lực) The campaign mobilized thousands of volunteers globally. mobilize support/resources/action
catalyze Động từ /ˈkætəlaɪz/ Xúc tác, thúc đẩy (sự thay đổi) Viral campaigns can catalyze significant social change. catalyze change/reform/action
advocacy Danh từ /ˈædvəkəsi/ Sự vận động, ủng hộ (một chính sách, mục đích) Digital advocacy has become increasingly effective. advocacy efforts/campaigns/groups
oversimplification Danh từ /ˌəʊvəˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃn/ Sự đơn giản hóa quá mức The tweet was criticized for its oversimplification of complex issues. dangerous oversimplification, avoid oversimplification
viral campaign Cụm danh từ /ˈvaɪrəl kæmˈpeɪn/ Chiến dịch lan truyền nhanh trên mạng The Ice Bucket Challenge became a viral campaign in 2014. launch/create a viral campaign, go viral
meaningful action Cụm danh từ /ˈmiːnɪŋfl ˈækʃn/ Hành động có ý nghĩa, mang lại thay đổi thực tế Awareness must translate into meaningful action. take/inspire meaningful action
raise awareness Cụm động từ /reɪz əˈweənəs/ Nâng cao nhận thức The campaign successfully raised awareness about mental health. raise public/global awareness

Lưu ý về cách học từ vựng hiệu quả cho học viên Việt Nam:

  1. Học theo ngữ cảnh, không học từ đơn lẻ: Thay vì học “revolutionize = cách mạng hóa”, hãy học cả cụm “revolutionize the way we communicate” và tạo câu ví dụ riêng của bạn.

  2. Chú ý phát âm: Nhiều học viên Việt Nam phát âm sai trọng âm, đặc biệt với từ dài như “unprecedented” /ʌnˈpresɪdentɪd/ (trọng âm âm tiết thứ 2). Hãy luyện phát âm cùng với việc học nghĩa.

  3. Phân biệt các dạng từ:

    • democracy (danh từ) → democratic (tính từ) → democratize (động từ) → democratization (danh từ chỉ quá trình)
    • aware (tính từ) → awareness (danh từ) → raise awareness (cụm động từ)
  4. Học collocations thường đi kèm: Không chỉ học “tangible” mà còn nhớ nó thường đi với “results”, “benefits”, “outcomes”, “evidence”. Điều này giúp bạn sử dụng từ tự nhiên hơn.

  5. Tạo flashcards với câu ví dụ: Mặt trước ghi từ vựng + phiên âm, mặt sau ghi nghĩa + câu ví dụ từ bài mẫu + câu ví dụ tự tạo. Ôn tập theo phương pháp spaced repetition.

  6. Luyện paraphrase: Với mỗi cụm từ, tìm 2-3 cách diễn đạt tương tự. Ví dụ:

    • “raise awareness” = “increase public recognition” = “heighten consciousness about”
    • “meaningful action” = “tangible contributions” = “concrete measures”

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ

Công thức: While/Although + [nhượng bộ điểm yếu], [khẳng định điểm mạnh] + [giải thích/ví dụ]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While critics argue that online activism produces shallow engagement, I would contend that these platforms, despite their limitations, have fundamentally transformed advocacy efforts for the better.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện tư duy phản biện cao – khả năng thừa nhận quan điểm đối lập trước khi bảo vệ lập trường của mình. Đây là đặc điểm của người viết trưởng thành, có khả năng nhìn nhận vấn đề nhiều chiều. Việc sử dụng “despite their limitations” trong mệnh đề chính càng nhấn mạnh sự cân bằng trong lập luận.

Ví dụ bổ sung:

  • Although social media platforms often promote superficial content, they have democratized access to information in unprecedented ways.
  • While slacktivism remains a valid concern, the mobilization power of digital campaigns cannot be underestimated.
  • Despite the risk of misinformation, social media has accelerated the dissemination of crucial public health information during crises.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “Although… but…” (sai ngữ pháp – chỉ dùng một trong hai)
  • Đặt mệnh đề nhượng bộ quá yếu so với mệnh đề chính, làm mất cân bằng
  • Không giải thích thêm sau mệnh đề chính, khiến câu thiếu chiều sâu

2. Mệnh đề quan hệ không xác định với thông tin bổ sung

Công thức: [Chủ ngữ chính], which + [thông tin bổ sung quan trọng], [động từ chính] + [tân ngữ/bổ ngữ]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The #MeToo movement exemplifies this perfectly – what began as a hashtag evolved into a global reckoning with sexual harassment, leading to concrete legal reforms and institutional policy changes across multiple countries.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) cho phép bạn bổ sung thông tin quan trọng mà không làm gián đoạn ý chính của câu. Cấu trúc này thể hiện khả năng xử lý thông tin phức tạp và tạo nên câu văn mượt mà, tự nhiên – đặc điểm của người viết thành thạo. Lưu ý dấu phẩy trước “which” là bắt buộc.

Ví dụ bổ sung:

  • Social media platforms, which connect over 4.5 billion users worldwide, have become essential tools for global advocacy.
  • The Ice Bucket Challenge, which raised $115 million for ALS research, demonstrated the fundraising potential of viral campaigns.
  • Online petitions, which can gather millions of signatures within days, have pressured governments to reconsider controversial policies.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước “which” trong mệnh đề không xác định
  • Nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người)
  • Đặt mệnh đề quan hệ quá dài, làm câu khó hiểu
  • Dùng “that” thay cho “which” trong mệnh đề không xác định (sai)

3. Cụm phân từ thay thế mệnh đề trạng ngữ

Công thức: [V-ing/Having + V3] + [thông tin nguyên nhân/điều kiện], [chủ ngữ] + [động từ chính]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Having reached over 3 billion people during the pandemic, social media proved essential for coordinating volunteer networks and disseminating public health information. (Câu này được tái cấu trúc từ ý trong bài gốc để minh họa)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn ngắn gọn, súc tích hơn so với việc dùng mệnh đề đầy đủ. Nó thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao và tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu. “Having + V3” đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước hành động chính.

Ví dụ bổ sung:

  • Recognizing the power of digital platforms, organizations have shifted their advocacy strategies online.
  • Having witnessed the success of viral campaigns, more nonprofits are investing in social media marketing.
  • Understanding the limitations of superficial engagement, activists now combine online campaigns with grassroots mobilization.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chủ ngữ của cụm phân từ không khớp với chủ ngữ câu chính (dangling participle): “Having reached millions, the campaign’s impact was significant” → nên sửa: “Having reached millions, the campaign had significant impact”
  • Lạm dụng cụm phân từ khiến câu quá phức tạp
  • Không phân biệt khi nào dùng V-ing (chủ động) và V3 (bị động)

4. Câu chẻ (Cleft sentences) để nhấn mạnh

Công thức: It is/was + [phần cần nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại của câu]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is not the medium itself but how organizations leverage it that determines whether awareness translates into sustained action. (Câu được tái cấu trúc từ: “The challenge lies not in the medium itself but in how organizations leverage it”)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp tập trung sự chú ý của người đọc vào phần thông tin quan trọng nhất. Đây là kỹ thuật tu từ hiệu quả để tạo điểm nhấn và làm nổi bật lập luận chính. Cấu trúc này cũng thể hiện sự kiểm soát tốt về ngữ pháp tiếng Anh.

Ví dụ bổ sung:

  • It is the speed of information dissemination that makes social media invaluable during crises.
  • It was the #MeToo movement that fundamentally changed public discourse about workplace harassment.
  • It is through combining online campaigns with offline action that meaningful change occurs.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng sai “that” và “who” (dùng “who” cho người, “that” cho vật/việc)
  • Quên “that” sau phần nhấn mạnh
  • Chia thì động từ sai trong phần sau “that”
  • Lạm dụng cấu trúc này khiến bài văn mất tự nhiên

5. Câu điều kiện hỗn hợp nâng cao

Công thức: Were + [chủ ngữ] + to + [động từ nguyên mẫu], [chủ ngữ] + would/could/might + [động từ]

Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
Were social media platforms to implement stricter fact-checking mechanisms, campaigns could achieve greater credibility and impact.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 2, thể hiện trình độ ngữ pháp cao. Cấu trúc này mang tính trang trọng, học thuật và thường xuất hiện trong văn viết chính thức. Nó giúp bạn đưa ra giả định và phân tích hệ quả một cách tinh tế.

Ví dụ bổ sung:

  • Were organizations to combine online campaigns with tangible calls to action, the issue of slacktivism could be mitigated.
  • Should platforms prioritize quality over virality, superficial content would become less prevalent.
  • Had traditional media adapted more quickly to digital trends, the dominance of social media might have been less pronounced.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo ngữ, vẫn dùng “If social media were…”
  • Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện (loại 1, 2, 3)
  • Chia động từ sai trong mệnh đề chính (dùng “will” thay vì “would”)
  • Sử dụng cấu trúc này với các chủ đề không phù hợp (nên dùng cho giả định, không dùng cho sự thật hiển nhiên)

6. Cấu trúc Not only… but also với đảo ngữ

Công thức: Not only + [trợ động từ] + [chủ ngữ] + [động từ chính], but [chủ ngữ] + also + [động từ/tính từ]

Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
Not only do social media platforms enable rapid information dissemination, but they also facilitate direct engagement between activists and global audiences.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này kết hợp hai kỹ thuật nâng cao: đảo ngữ và liên từ tương quan (correlative conjunction). Nó giúp nhấn mạnh hai điểm tích cực/tiêu cực cùng lúc và tạo nhịp điệu cân đối cho câu văn. Đây là dấu hiệu của người viết có khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp một cách tự nhiên.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only has social media democratized information access, but it has also empowered marginalized communities to share their narratives.
  • Not only do viral campaigns raise awareness, but they also generate substantial funds for important causes.
  • Not only does superficial engagement limit impact, but it also creates a false sense of achievement among participants.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo ngữ ở phần “Not only” (viết: “Not only social media platforms enable…” thay vì “Not only do social media platforms enable…”)
  • Đặt “also” sai vị trí (phải đứng trước động từ chính hoặc sau “be”)
  • Không cân đối về mặt ngữ pháp giữa hai vế (một vế dùng danh từ, vế kia dùng động từ)
  • Lạm dụng cấu trúc này trong bài viết

Đối với những ai quan tâm đến should public health services focus more on preventive care, việc nắm vững các cấu trúc câu phức này sẽ giúp bạn lập luận thuyết phục hơn về các chính sách y tế công cộng, tương tự như cách bạn lập luận về hiệu quả của chiến dịch truyền thông.

Sáu cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao IELTS Writing Task 2Sáu cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Qua ba bài mẫu với các mức điểm từ Band 5 đến Band 9, bạn đã có cái nhìn toàn diện về cách tiếp cận chủ đề “Impact Of Social Media On Global Awareness Campaigns” trong IELTS Writing Task 2. Sự khác biệt rõ rệt giữa các band điểm không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp, mà quan trọng hơn là khả năng phát triển ý sâu sắc, sử dụng ví dụ cụ thể và duy trì lập luận mạch lạc xuyên suốt bài viết.

Những điểm quan trọng bạn cần ghi nhớ:

Về Task Response: Luôn xác định rõ quan điểm của bạn ngay từ đoạn mở bài và duy trì nhất quán đến kết luận. Đừng chỉ đưa ra ý kiến chung chung mà hãy phát triển lập luận với ví dụ thực tế, số liệu cụ thể như #MeToo Movement hay Ice Bucket Challenge. Học viên Việt Nam thường mắc lỗi đưa ra quan điểm mơ hồ hoặc thay đổi lập trường giữa chừng.

Về từ vựng: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy tập trung vào collocations và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh. Các cụm như “democratize information dissemination”, “catalyze meaningful action”, “tangible contributions” sẽ gây ấn tượng mạnh hơn nhiều so với từ vựng đơn giản như “help people know” hay “do something”. Nhớ rằng, từ vựng học thuật phải được sử dụng tự nhiên, không cố tình nhồi nhét.

Về ngữ pháp: Sáu cấu trúc câu đã phân tích trong bài – từ mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, đến câu chẻ và đảo ngữ – là những công cụ mạnh mẽ giúp bạn đạt Band 7+. Tuy nhiên, đừng lạm dụng chúng. Hãy kết hợp hài hòa giữa câu đơn, câu ghép và câu phức để tạo nhịp điệu tự nhiên cho bài viết.

Về Coherence & Cohesion: Sử dụng từ nối đa dạng và phù hợp (“Admittedly”, “However”, “Furthermore”) thay vì lặp đi lặp lại “First”, “Second”, “Finally”. Mỗi đoạn văn cần có câu chủ đề rõ ràng và các ý phụ phải liên kết chặt chẽ với nhau thông qua đại từ chỉ định, từ đồng nghĩa và các thiết bị liên kết khác.

Khi luyện tập viết về chủ đề này, hãy nghiên cứu các chiến dịch thực tế trên mạng xã hội – không chỉ những thành công như #MeToo hay Ice Bucket Challenge, mà cả những thất bại để có cái nhìn cân bằng. Điều này không chỉ giúp bạn có ví dụ phong phú mà còn thể hiện khả năng tư duy phản biện – yếu tố then chốt để đạt điểm cao.

Những ai muốn tìm hiểu thêm về cách công nghệ ảnh hưởng đến xã hội có thể tham khảo how to design energy-efficient buildings, một chủ đề khác về ứng dụng công nghệ vào giải quyết vấn đề toàn cầu, giúp bạn mở rộng vốn hiểu biết và ví dụ cho các bài viết IELTS.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng không có công thức thần thánh nào đảm bảo bạn đạt Band 9. Chìa khóa thành công nằm ở việc luyện tập thường xuyên, nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn bè, và không ngừng cải thiện dựa trên những lỗi sai của mình. Hãy viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần, tập trung vào việc khắc phục những điểm yếu cụ thể thay vì viết lung tung không có mục tiêu. Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu điểm số mong muốn. Chúc bạn thành công!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề "Describe a Sport You Enjoy Watching on Television" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Writing Task 2: Effects of Inflation on Consumer Spending – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨