Giới thiệu tổng quan
Trong kỷ nguyên số hóa, mạng xã hội đã trở thành công cụ không thể thiếu trong việc truyền tải thông điệp đến công chúng. Chủ đề về tác động của mạng xã hội đến các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng (public awareness campaigns) đã và đang xuất hiện với tần suất ngày càng tăng trong các đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế, đặc biệt từ năm 2021 đến nay. Đây là một chủ đề thuộc nhóm Society & Media, yêu cầu thí sinh phải có cái nhìn cân bằng về cả mặt tích cực lẫn tiêu cực của công nghệ truyền thông hiện đại.
Qua bài viết này, bạn sẽ được trang bị:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9 với phân tích chi tiết
- Bảng chấm điểm cụ thể theo 4 tiêu chí của IELTS với nhận xét đầy đủ
- Kho từ vựng chuyên ngành với phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế
- Cấu trúc câu nâng cao giúp bạn ghi điểm cao trong mắt giám khảo
- Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục
Các đề thi thực tế đã được xác minh về chủ đề này bao gồm:
- “Social media has replaced traditional methods in raising public awareness about important issues. Do you think this is a positive or negative development?” (thi ngày 18/03/2023 tại IDP Việt Nam)
- “Some people believe that social media platforms are the most effective way to promote public health campaigns, while others think traditional media is better. Discuss both views and give your opinion.” (thi ngày 09/07/2022 tại British Council)
Hãy cùng phân tích chi tiết một đề bài điển hình và học cách viết bài đạt band điểm cao!
Đề bài Writing Task 2 thực hành
Social media has become a powerful tool for public awareness campaigns on issues such as health, environment, and social justice. However, some argue that it can also spread misinformation and reduce the effectiveness of these campaigns.
To what extent do you agree or disagree with this view?
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Dịch đề: Mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ cho các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề như sức khỏe, môi trường và công bằng xã hội. Tuy nhiên, một số người lập luận rằng nó cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch và làm giảm hiệu quả của các chiến dịch này. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào với quan điểm này?
Phân tích đề bài:
Dạng câu hỏi: Đây là dạng “To what extent do you agree or disagree?” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn bày tỏ mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một quan điểm cụ thể.
Yêu cầu cụ thể:
- Đề bài đưa ra hai mặt của vấn đề: mạng xã hội vừa là công cụ mạnh mẽ, vừa có thể gây tác hại
- Bạn cần đánh giá quan điểm: “mạng xã hội có thể lan truyền thông tin sai lệch và làm giảm hiệu quả chiến dịch”
- Phải đưa ra lý do và ví dụ cụ thể từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn
Các thuật ngữ quan trọng:
- Public awareness campaigns: chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề xã hội
- Misinformation: thông tin sai lệch, không chính xác (khác với “disinformation” là cố tình đưa tin giả)
- Effectiveness: hiệu quả, khả năng đạt được mục tiêu đề ra
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một mặt (tích cực hoặc tiêu cực) mà không đề cập đến cả hai khía cạnh
- Không đưa ra mức độ đồng ý rõ ràng (partially agree, completely agree, etc.)
- Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể (ví dụ: “many people”, “nowadays” mà không có dữ liệu thực tế)
- Lặp lại ý trong đề bài mà không paraphrase
Cách tiếp cận chiến lược:
- Introduction: Paraphrase đề bài + đưa ra thesis statement rõ ràng về mức độ đồng ý
- Body 1: Thừa nhận mặt tích cực của mạng xã hội trong chiến dịch nhận thức (reach, engagement, cost-effectiveness)
- Body 2: Phân tích vấn đề thông tin sai lệch và tác động tiêu cực (echo chambers, viral misinformation, reduced credibility)
- Conclusion: Tóm tắt và nhấn mạnh quan điểm – đồng ý một phần rằng mạng xã hội có rủi ro nhưng lợi ích vẫn lớn hơn nếu được quản lý tốt
Bài mẫu Band 8-9
Giới thiệu ngắn: Bài viết band 8-9 phải thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, lập luận chặt chẽ với các ví dụ cụ thể, và cấu trúc câu đa dạng. Bài mẫu dưới đây minh họa cách một thí sinh xuất sắc có thể trả lời đề bài này với sự cân bằng giữa các quan điểm và phân tích sâu sắc.
In recent years, social media platforms have revolutionized the landscape of public communication, becoming indispensable tools for disseminating information about critical societal issues. While I acknowledge that these platforms possess unprecedented potential for amplifying awareness campaigns, I partially agree that their susceptibility to misinformation poses significant challenges that can undermine campaign effectiveness.
Undeniably, social media has transformed public awareness campaigns by offering unparalleled reach and engagement capabilities. Traditional media channels such as television and print newspapers are constrained by geographical boundaries and high production costs, whereas platforms like Facebook, Twitter, and Instagram enable organizations to connect with billions of users instantaneously and cost-effectively. The Ice Bucket Challenge of 2014 exemplifies this phenomenon; through viral sharing on social media, the ALS Association raised over $115 million in just eight weeks, a feat that would have been inconceivable through conventional advertising methods. Moreover, these platforms facilitate two-way communication, allowing campaigners to engage directly with their target audience, receive feedback, and adapt their messaging accordingly. This interactive dimension creates a sense of community participation that enhances campaign resonance and long-term impact.
However, the very characteristics that make social media powerful simultaneously render it vulnerable to the rapid spread of misinformation. The algorithmic nature of content distribution on these platforms prioritizes engagement over accuracy, meaning sensationalized or misleading content often gains more visibility than fact-based information. During the COVID-19 pandemic, for instance, false claims about vaccines and treatments proliferated across social networks faster than authoritative health guidance, creating what the World Health Organization termed an “infodemic.” Furthermore, echo chambers and filter bubbles reinforce existing beliefs, making it difficult for evidence-based campaigns to penetrate communities already exposed to contradictory narratives. This fragmentation of public discourse can indeed diminish the overall effectiveness of awareness initiatives, particularly when combating deeply entrenched misconceptions.
In conclusion, while social media undeniably amplifies the reach and engagement of public awareness campaigns, its propensity for spreading misinformation represents a legitimate concern that campaigners must address. Rather than viewing this as an inherent flaw that negates the platform’s value, I believe the solution lies in implementing robust fact-checking mechanisms, media literacy education, and strategic communication approaches that can harness social media’s strengths while mitigating its vulnerabilities. Only through such balanced utilization can we maximize the benefits of digital platforms for advancing important social causes.
Số từ: 398
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết trả lời đầy đủ và sâu sắc câu hỏi đề bài. Quan điểm “partially agree” được thể hiện rõ ràng ngay từ mở bài và nhất quán xuyên suốt. Cả hai mặt của vấn đề đều được phân tích kỹ lưỡng với ví dụ cụ thể (Ice Bucket Challenge, COVID-19 infodemic). Kết luận đưa ra giải pháp mang tính xây dựng thay vì chỉ tóm tắt. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Cấu trúc bài rõ ràng với sự phát triển logic từ thừa nhận ưu điểm đến phân tích nhược điểm. Các linking devices được sử dụng tinh tế và đa dạng (“Undeniably”, “Moreover”, “However”, “Furthermore”). Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và supporting sentences phát triển ý mạch lạc. Sử dụng cohesive devices nâng cao như “this phenomenon”, “this interactive dimension”, “the very characteristics”. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp ngữ cảnh với nhiều collocations tự nhiên: “revolutionized the landscape”, “unprecedented potential”, “amplifying awareness campaigns”, “susceptibility to misinformation”. Paraphrasing hiệu quả (public awareness campaigns = awareness initiatives, social media = platforms/social networks). Sử dụng từ vựng học thuật chính xác (infodemic, echo chambers, filter bubbles) mà không phô trương. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Đa dạng cấu trúc câu phức tạp được sử dụng chính xác: câu phức với mệnh đề nhượng bộ (While I acknowledge…), cụm phân từ (meaning sensationalized…), câu bị động (are constrained by…), mệnh đề quan hệ rút gọn. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Sử dụng thành thạo các thì động từ và modal verbs để diễn đạt sắc thái ý nghĩa. |
Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao
-
Thesis statement rõ ràng và tinh tế: “I partially agree” thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề một cách cân bằng, không cực đoan, cho thấy tư duy phản biện cao.
-
Ví dụ cụ thể với số liệu thực tế: Ice Bucket Challenge với con số $115 triệu trong 8 tuần và thuật ngữ “infodemic” của WHO tạo độ tin cậy và thuyết phục cao cho lập luận.
-
Sử dụng terminologies chuyên môn chính xác: “echo chambers”, “filter bubbles”, “algorithmic nature”, “two-way communication” thể hiện hiểu biết sâu về chủ đề và khả năng sử dụng từ vựng học thuật tự nhiên.
-
Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Kết hợp nhiều loại câu (simple, compound, complex) với các cấu trúc nâng cao như phân từ, mệnh đề quan hệ, đảo ngữ ngầm, tạo sự phong phú về mặt ngữ pháp.
-
Liên kết ý mạch lạc giữa các đoạn: Đoạn 2 bắt đầu bằng “Undeniably” để thừa nhận ưu điểm, đoạn 3 dùng “However, the very characteristics…” để chuyển sang nhược điểm một cách tự nhiên, thể hiện sự phát triển logic của ý tưởng.
-
Kết luận mang tính xây dựng: Thay vì chỉ tóm tắt, kết luận đề xuất hướng giải quyết vấn đề (fact-checking, media literacy, strategic communication), cho thấy tư duy phản biện và khả năng đưa ra giải pháp.
-
Paraphrasing hiệu quả xuyên suốt: Không lặp lại từ ngữ trong đề bài mà sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau: public awareness campaigns → awareness initiatives, social media → platforms/social networks/digital platforms.
Bài mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu ngắn: Bài viết band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng chưa đạt được sự tinh tế và độ phức tạp của band 8-9. Các ví dụ có thể ít cụ thể hơn và cấu trúc câu ít đa dạng hơn.
Nowadays, social media has become an important tool for raising public awareness about various issues. While some people think it is very effective, others believe that it can spread false information and make campaigns less successful. In my opinion, I partly agree with this view because social media has both advantages and disadvantages for awareness campaigns.
On the one hand, social media platforms provide many benefits for public awareness campaigns. First, they can reach a large number of people quickly and cheaply. For example, organizations can post information on Facebook or Instagram and millions of people can see it within hours without spending much money on advertising. Second, social media allows people to interact with campaign organizers, which makes the campaigns more engaging. People can share posts, leave comments, and discuss the issues with others, which helps spread the message further. The ALS Ice Bucket Challenge is a good example of how social media can make campaigns successful, as many people participated and donated money after seeing videos online.
On the other hand, there are significant problems with using social media for awareness campaigns. The main issue is that false information can spread very quickly on these platforms. During the COVID-19 pandemic, many people shared incorrect information about the virus and vaccines, which confused the public and made it harder for health organizations to communicate accurate information. Additionally, people often only see content that matches their existing beliefs, which means some important messages may not reach everyone who needs to see them. This can reduce the effectiveness of campaigns, especially when trying to change people’s minds about important issues.
In conclusion, while social media is a powerful tool for public awareness campaigns, I agree that it can also create problems through the spread of misinformation. However, I believe that with proper fact-checking and education, the benefits of social media can outweigh the disadvantages. Organizations should use these platforms carefully and work to combat false information to make their campaigns more effective.
Số từ: 362
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7 | Bài viết trả lời đầy đủ câu hỏi và thể hiện quan điểm “partly agree” rõ ràng. Cả hai mặt của vấn đề đều được đề cập với ví dụ hỗ trợ. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ tổng quát hơn so với band 8-9, thiếu đi sự sâu sắc trong phân tích. Ví dụ về Ice Bucket Challenge và COVID-19 có đề cập nhưng không cụ thể bằng bài band cao hơn. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic (on the one hand, on the other hand). Linking words được sử dụng đúng nhưng còn đơn giản và lặp lại (first, second, additionally). Mỗi đoạn có topic sentence nhưng sự liên kết giữa các câu trong đoạn chưa mượt mà bằng bài band 8-9. Sử dụng reference devices cơ bản (they, this, these platforms). |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa đa dạng và tinh tế. Có một số collocations tốt (“raise awareness”, “spread false information”, “reduce the effectiveness”) nhưng còn lặp lại từ ngữ (social media xuất hiện nhiều lần, “people” được dùng quá thường xuyên). Paraphrasing hạn chế – vẫn sử dụng nhiều từ trong đề bài. Thiếu các từ vựng học thuật cao cấp. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu với sự kết hợp giữa câu đơn và câu phức. Có một số cấu trúc phức tạp (mệnh đề quan hệ “which”, câu điều kiện) nhưng chưa đa dạng bằng band 8-9. Ngữ pháp chính xác với ít lỗi không đáng kể. Sử dụng thì động từ nhất quán và đúng. Tuy nhiên, thiếu các cấu trúc nâng cao như phân từ, đảo ngữ, câu chẻ. |
So sánh với bài Band 8-9
1. Độ cụ thể của ví dụ:
- Band 8-9: “The Ice Bucket Challenge of 2014… raised over $115 million in just eight weeks” (số liệu cụ thể, năm cụ thể)
- Band 6.5-7: “The ALS Ice Bucket Challenge is a good example… many people participated and donated money” (chung chung, không có số liệu)
2. Sử dụng từ vựng:
- Band 8-9: “susceptibility to misinformation”, “unprecedented potential”, “amplifying awareness campaigns”, “echo chambers and filter bubbles”
- Band 6.5-7: “spread false information”, “large number of people”, “important messages” (từ vựng đơn giản hơn, ít học thuật)
3. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: “While I acknowledge that these platforms possess unprecedented potential for amplifying awareness campaigns, I partially agree that…” (câu phức với mệnh đề nhượng bộ)
- Band 6.5-7: “While some people think it is very effective, others believe that… In my opinion, I partly agree…” (câu đơn giản hơn, ít phức tạp)
4. Linking devices:
- Band 8-9: “Undeniably”, “Moreover”, “Furthermore”, “However, the very characteristics that…”, “this phenomenon”, “this interactive dimension”
- Band 6.5-7: “On the one hand”, “First”, “Second”, “On the other hand”, “Additionally” (cơ bản và phổ biến hơn)
5. Độ sâu phân tích:
- Band 8-9: Phân tích cơ chế (algorithmic nature, echo chambers) và đưa ra giải pháp cụ thể (fact-checking mechanisms, media literacy education)
- Band 6.5-7: Mô tả hiện tượng ở mức bề ngoài (“false information can spread very quickly”, “people often only see content that matches their beliefs”) mà không đi sâu vào nguyên nhân
Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này sẽ giúp bạn xác định được những gì cần cải thiện để nâng band điểm từ 6.5-7 lên 8-9.
Bài mẫu Band 5-6
Giới thiệu ngắn: Bài viết band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách tổ chức ý. Bài mẫu này sẽ giúp bạn nhận ra những lỗi điển hình cần tránh.
In modern world, social media is very popular and many people use it everyday. It is use for public awareness campaigns about health, environment and other important things. Some people say it can spread wrong information and make campaigns not good. I agree with this opinion because social media have good and bad things.
Firstly, social media is good for awareness campaigns. Many people use Facebook, Instagram and Twitter, so campaign can reach to lot of people very fast. For example, if government want to tell people about healthy eating, they can post on social media and everyone can see it. It is also cheap because they dont need to pay for TV or newspaper advertising. People can also share the posts to their friends, so more and more people will know about the campaign. This is very good because traditional media cannot do this.
However, social media also have problems. The biggest problem is fake news. Many people post wrong informations on social media and other people believe it. For example, during COVID-19, many wrong information about vaccine was shared on Facebook and people was confused. Some people didnt want to get vaccine because of this wrong information. This make the health campaigns less effective. Also, young people spend too much time on social media and they cannot know which information is true or false.
In conclusion, I think social media is good for public awareness campaigns but it also have disadvantages. The problem of wrong information is serious and can make campaigns not successful. Government and social media companies should do something to stop fake news so that awareness campaigns can be more effective in the future.
Số từ: 314
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết có trả lời câu hỏi và đưa ra quan điểm nhưng chưa rõ ràng (“I agree” mà không nói rõ đồng ý đến mức độ nào). Các ý tưởng còn chung chung và chưa được phát triển đầy đủ. Ví dụ thiếu cụ thể (không nêu tên chiến dịch cụ thể, không có số liệu). Đoạn thân bài 2 có đề cập vấn đề không liên quan trực tiếp (young people spend too much time on social media). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản (mở bài, 2 thân bài, kết bài) nhưng sự liên kết giữa các ý chưa mượt mà. Linking words đơn giản và lặp lại (Firstly, However, Also, In conclusion). Thiếu cohesive devices để kết nối ý trong cùng đoạn. Một số câu không liên quan trực tiếp đến main idea của đoạn (câu về young people spending too much time). Reference không rõ ràng (“this”, “it” không rõ thay thế cho gì). |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế với nhiều lặp từ (social media, people, campaign xuất hiện quá nhiều). Sử dụng từ không chính xác (“informations” – information là danh từ không đếm được, “fake news” thay vì misinformation). Paraphrasing rất hạn chế – sử dụng lại hầu hết từ trong đề bài. Collocations không tự nhiên (“campaign can reach to”, “dont need to pay for”). Thiếu từ vựng học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5 | Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: subject-verb agreement (“social media have” – nên là “has”, “people was” – nên là “were”), article (“in modern world” – thiếu “the”), word form (“It is use” – nên là “used”), preposition (“reach to lot of people” – thừa “to”, thiếu “a”). Cấu trúc câu đơn điệu, chủ yếu là câu đơn hoặc câu ghép đơn giản với “so”, “because”, “and”. Thiếu câu phức với mệnh đề phụ. |
Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “In modern world” | Article | “In the modern world” | Danh từ “world” là danh từ xác định duy nhất nên cần mạo từ “the”. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt vì tiếng Việt không có mạo từ. |
| “It is use for” | Verb form | “It is used for” | Cần dùng thể bị động “is used” vì social media “được sử dụng” (bị động), không phải tự nó “sử dụng” (chủ động). |
| “social media have” | Subject-verb agreement | “social media has” | “Social media” là danh từ số ít (uncountable noun) nên động từ phải chia số ít là “has”. Nhiều học viên nhầm vì “media” trông giống số nhiều. |
| “campaign can reach to lot of people” | Preposition + Article | “campaigns can reach a lot of people” | Động từ “reach” là ngoại động từ, không cần giới từ “to”. Thêm mạo từ “a” trước “lot of”. Danh từ “campaign” cần chia số nhiều vì đang nói chung. |
| “wrong informations” | Countability | “wrong information” hoặc “pieces of misinformation” | “Information” là uncountable noun (danh từ không đếm được), không có dạng số nhiều. Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt vì trong tiếng Việt “thông tin” có thể đếm được. |
| “people was confused” | Subject-verb agreement | “people were confused” | “People” luôn đi với động từ số nhiều “were”, không dùng “was”. |
| “didnt want” | Punctuation | “didn’t want” | Viết tắt cần có dấu apostrophe (‘). Tuy nhiên, trong IELTS Writing nên tránh dùng viết tắt, viết đầy đủ “did not want” sẽ formal hơn. |
| “young people spend too much time on social media” | Relevance | Nên bỏ câu này hoặc viết lại | Câu này không liên quan trực tiếp đến vấn đề misinformation trong awareness campaigns. Nếu muốn giữ, cần kết nối rõ ràng với main idea: “Young people, who spend considerable time on social media, are particularly vulnerable to misinformation as they may lack critical thinking skills to distinguish credible sources.” |
| “social media is good for public awareness campaigns but it also have disadvantages” | Subject-verb agreement + Repetition | “while social media offers significant benefits for public awareness campaigns, it also presents notable drawbacks” | Sửa “have” thành “has” để đồng nhất chủ ngữ. Ngoài ra, nên paraphrase thay vì lặp lại từ trong bài (good → offers benefits, disadvantages → presents drawbacks) để tăng Lexical Resource score. |
Cách cải thiện từ Band 6 lên Band 7
1. Nâng cao Task Response:
- Làm rõ quan điểm ngay từ mở bài: Thay vì “I agree”, hãy viết “I partially agree” hoặc “I completely agree” và giải thích ngắn gọn tại sao
- Phát triển ý sâu hơn: Mỗi ý chính cần có giải thích + ví dụ cụ thể + kết quả/hệ quả
- Sử dụng ví dụ thực tế với tên riêng và số liệu nếu có thể
2. Cải thiện Coherence & Cohesion:
- Sử dụng linking devices đa dạng hơn: thay “Firstly” bằng “To begin with”, “Primarily”; thay “However” bằng “Nevertheless”, “Conversely”
- Thêm cohesive devices trong đoạn: “This means that…”, “As a result…”, “In other words…”
- Đảm bảo mỗi câu kết nối logic với câu trước và sau nó
3. Mở rộng Lexical Resource:
- Học collocations thay vì từ đơn lẻ: “raise awareness”, “disseminate information”, “combat misinformation”
- Paraphrase từ trong đề bài: public awareness campaigns → awareness initiatives / information campaigns
- Sử dụng synonyms: important → significant/crucial, wrong → incorrect/inaccurate/false
- Tránh lặp từ: dùng pronoun (it, they, this) hoặc synonym để thay thế
4. Nâng cấp Grammatical Range:
- Học và áp dụng ít nhất 3 loại câu phức: mệnh đề quan hệ (which/who/that), mệnh đề trạng ngữ (because/although/when), cụm phân từ
- Sử dụng thể bị động khi phù hợp: “Social media is used by…” thay vì “People use social media…”
- Thêm mệnh đề điều kiện: “If fact-checking mechanisms were implemented, the spread of misinformation could be reduced”
- Đảm bảo 100% chính xác về: subject-verb agreement, articles (a/an/the), prepositions, verb tenses
5. Luyện tập cụ thể:
- Viết lại bài band 5-6 theo cấu trúc và từ vựng của bài band 6.5-7
- Tìm 10 lỗi ngữ pháp trong bài viết của mình trước khi submit
- Học thuộc 20 collocations liên quan đến chủ đề và sử dụng trong bài tập viết
- Đọc bài mẫu band 7+ và phân tích cách tác giả phát triển ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu
Việc nhận ra và khắc phục những lỗi này một cách có hệ thống sẽ giúp bạn cải thiện điểm số đáng kể. Tương tự như impact of social media on political discourse, việc hiểu sâu về cách mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp công cộng sẽ giúp bạn có nhiều góc nhìn phong phú hơn khi viết bài.
Từ vựng quan trọng cần nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| Awareness campaign | Noun phrase | /əˈweənəs kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch nâng cao nhận thức | Public awareness campaigns about climate change have increased significantly. | launch/run/promote an awareness campaign, health awareness campaign |
| Misinformation | Noun | /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/ | Thông tin sai lệch (không cố ý) | The rapid spread of misinformation on social media poses serious challenges. | spread/combat/counter misinformation, viral misinformation |
| Disseminate | Verb | /dɪˈsemɪneɪt/ | Phổ biến, truyền bá (thông tin) | Social media platforms can disseminate information to millions instantly. | disseminate information/knowledge/news, widely disseminated |
| Engagement | Noun | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | Sự tương tác, sự tham gia | High engagement rates indicate successful campaign messaging. | increase/boost/drive engagement, audience/user engagement |
| Unprecedented | Adjective | /ʌnˈpresɪdentɪd/ | Chưa từng có, không có tiền lệ | Social media offers unprecedented reach for public health messages. | unprecedented access/opportunity/scale, at an unprecedented rate |
| Echo chamber | Noun phrase | /ˈekəʊ ˈtʃeɪmbə/ | Buồng vang (môi trường chỉ tiếp xúc với quan điểm giống mình) | Social media algorithms create echo chambers that reinforce existing beliefs. | create/form/exist in an echo chamber, break out of echo chambers |
| Viral content | Noun phrase | /ˈvaɪrəl ˈkɒntent/ | Nội dung lan truyền nhanh | The campaign video became viral content, reaching 50 million views. | go viral, create viral content, viral marketing |
| Amplify | Verb | /ˈæmplɪfaɪ/ | Khuếch đại, làm tăng cường | Digital platforms amplify both accurate information and misinformation. | amplify voices/messages/awareness, significantly amplified |
| Susceptibility | Noun | /səˌseptəˈbɪləti/ | Tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm | The platform’s susceptibility to fake news undermines its credibility. | susceptibility to misinformation/manipulation, increased susceptibility |
| Filter bubble | Noun phrase | /ˈfɪltə ˈbʌbl/ | Bong bóng lọc thông tin (chỉ nhận thông tin phù hợp sở thích) | Algorithm-driven filter bubbles limit exposure to diverse perspectives. | trapped in a filter bubble, burst/escape filter bubbles |
| Proliferate | Verb | /prəˈlɪfəreɪt/ | Tăng nhanh, phổ biến rộng rãi | False claims about vaccines proliferated across social networks rapidly. | proliferate rapidly/widely, information proliferates |
| Infodemic | Noun | /ˈɪnfəʊdemɪk/ | Đại dịch thông tin (quá tải thông tin, nhiều tin giả) | The WHO warned about an infodemic accompanying the COVID-19 pandemic. | combat/tackle an infodemic, during the infodemic |
| Resonance | Noun | /ˈrezənəns/ | Sự đồng điệu, sự tạo tiếng vang | Campaign messages with emotional resonance generate higher engagement. | create/have/find resonance, emotional/cultural resonance |
| Instantaneously | Adverb | /ˌɪnstənˈteɪniəsli/ | Tức thì, ngay lập tức | Information can be shared instantaneously with global audiences. | spread/transmit/connect instantaneously |
| Fragmentation | Noun | /ˌfræɡmenˈteɪʃn/ | Sự phân mảnh, sự chia rẽ | Media fragmentation makes it harder to reach unified audiences. | information/audience fragmentation, increasing fragmentation |
Lưu ý khi học từ vựng:
- Học cả collocation (cụm từ đi kèm) chứ không chỉ nghĩa đơn lẻ
- Viết câu ví dụ của riêng bạn để ghi nhớ lâu hơn
- Chú ý phát âm chính xác để tránh mất điểm trong phần Speaking
- Phân biệt các từ đồng nghĩa: misinformation (vô ý) vs disinformation (cố ý), awareness vs consciousness
Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao
1. Cấu trúc nhượng bộ với “While”
Công thức: While + S + V (mệnh đề phụ), S + V (mệnh đề chính)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While I acknowledge that these platforms possess unprecedented potential for amplifying awareness campaigns, I partially agree that their susceptibility to misinformation poses significant challenges.
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề một cách cân bằng, thừa nhận một khía cạnh trước khi đưa ra quan điểm chính. Điều này cho thấy tư duy phản biện (critical thinking) – một kỹ năng quan trọng trong Academic Writing.
Ví dụ bổ sung:
- While traditional media maintains credibility, social media offers unparalleled speed and reach.
- While the benefits of digital campaigns are substantial, the risks of misinformation cannot be ignored.
- While governments attempt to regulate online content, the decentralized nature of social media makes enforcement challenging.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường viết “Although… but…” (sai) thay vì chỉ dùng một từ nối. Nhớ: dùng “while/although” thì KHÔNG dùng “but” trong cùng câu.
2. Cụm phân từ (Participle Phrases)
Công thức: V-ing/V-ed + O, S + V (mệnh đề chính)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
During the COVID-19 pandemic, false claims about vaccines and treatments proliferated across social networks faster than authoritative health guidance, creating what the World Health Organization termed an “infodemic.”
Tại sao ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp kết hợp nhiều ý trong một câu một cách ngắn gọn và mạch lạc, thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp. Nó tạo ra sự linh hoạt trong cấu trúc câu và tránh lặp lại chủ ngữ.
Ví dụ bổ sung:
- Having analyzed multiple campaigns, researchers concluded that visual content generates higher engagement rates.
- Leveraging the viral nature of social media, the campaign reached 10 million people within 48 hours.
- Recognizing the severity of misinformation, platforms have implemented fact-checking mechanisms.
Lỗi thường gặp: Dangling modifier – khi chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ mệnh đề chính. Ví dụ SAI: “Walking to school, the rain started.” (Ai đi bộ? Mưa à?). ĐÚNG: “Walking to school, I got caught in the rain.”
3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
Công thức: S, which/who + V + O, V (mệnh đề chính)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
This interactive dimension creates a sense of community participation that enhances campaign resonance and long-term impact.
Tại sao ghi điểm cao: Mệnh đề quan hệ cho phép bạn bổ sung thông tin mà không cần viết câu mới, giúp câu văn trở nên phong phú và mạch lạc. Đặc biệt, mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) thêm thông tin phụ không thiết yếu, thể hiện sự tinh tế trong văn phong.
Ví dụ bổ sung:
- The Ice Bucket Challenge, which raised over $115 million, demonstrates the fundraising potential of viral campaigns.
- Social media algorithms, which prioritize engaging content, often amplify sensationalized information.
- Fact-checking organizations, whose credibility is crucial, struggle to keep pace with viral misinformation.
Lỗi thường gặp: Không phân biệt defining (không có dấu phẩy, thông tin thiết yếu) và non-defining (có dấu phẩy, thông tin bổ sung). Ví dụ: “The people who believe false information are vulnerable” (defining – chỉ những người tin tin giả) vs “Social media users, who number in billions, face daily misinformation” (non-defining – tất cả users, billions là thông tin thêm).
4. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft Sentences)
Công thức: It is/was + noun/adjective + that + S + V
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the algorithmic nature of content distribution on these platforms that prioritizes engagement over accuracy.
Tại sao ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể, tạo điểm nhấn trong bài viết. Cấu trúc này cho thấy khả năng điều khiển trọng tâm thông tin một cách linh hoạt, làm bài viết sinh động và thuyết phục hơn.
Ví dụ bổ sung:
- It is through two-way communication that social media campaigns achieve higher engagement than traditional advertising.
- What makes social media particularly effective is its ability to reach targeted demographics instantly.
- It was the lack of fact-checking mechanisms that allowed misinformation to spread unchecked during the pandemic.
Lỗi thường gặp: Quên “that” sau phần được nhấn mạnh, hoặc sử dụng “which” thay vì “that”. Cấu trúc đúng là “It is… that”, KHÔNG phải “It is… which”.
5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)
Công thức: If + S + had + V3 (quá khứ), S + would/could + V (hiện tại)
Ví dụ ứng dụng:
If social media platforms had implemented robust fact-checking systems earlier, the current infodemic crisis could be significantly less severe.
Tại sao ghi điểm cao: Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng liên kết giữa nguyên nhân trong quá khứ và hệ quả ở hiện tại, cho thấy tư duy phân tích nhân quả phức tạp. Đây là dấu hiệu của người viết có khả năng suy luận logic cao.
Ví dụ bổ sung:
- If traditional media had adapted more quickly to digital trends, it would still dominate public discourse today.
- If governments had regulated misinformation from the outset, social media would be a more reliable source of information now.
- Had awareness campaigns utilized data analytics effectively from the beginning, their current success rates would be substantially higher.
Lỗi thường gặp: Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện. Nhớ: Mixed conditional kết hợp quá khứ hoàn thành (past perfect) với would + V nguyên mẫu (present conditional).
6. Đảo ngữ để nhấn mạnh (Inversion)
Công thức: Not only + auxiliary verb + S + V, but (S) + also + V
Ví dụ ứng dụng:
Not only does social media facilitate rapid information dissemination, but it also enables real-time feedback from target audiences.
Tại sao ghi điểm cao: Đảo ngữ là dấu hiệu của văn phong học thuật cao cấp, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu và bài viết chuyên môn. Sử dụng đúng cấu trúc này cho thấy người viết có trình độ ngôn ngữ tinh tế và hiểu sâu về ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ bổ sung:
- Rarely have awareness campaigns achieved such widespread impact in such a short timeframe.
- Never before has misinformation spread with such velocity and reach.
- Only through collaborative efforts between platforms, governments, and users can we effectively combat online misinformation.
- Seldom do traditional media campaigns generate the level of user engagement seen on social platforms.
Lỗi thường gặp: Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ sau các từ phủ định (not only, rarely, seldom, never). Ví dụ SAI: “Not only social media facilitates…” ĐÚNG: “Not only does social media facilitate…”
Việc thành thạo các cấu trúc này không chỉ giúp tăng điểm Grammatical Range & Accuracy mà còn cải thiện Coherence & Cohesion vì chúng giúp kết nối ý một cách mượt mà và logic hơn. Tương tự như cách mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận thông tin về the importance of public health initiatives in combating pandemics, việc hiểu và vận dụng các cấu trúc ngữ pháp nâng cao sẽ cách mạng hóa kỹ năng viết của bạn.
Kết bài
Qua bài viết này, chúng ta đã phân tích chi tiết chủ đề “Impact Of Social Media On Public Awareness Campaigns” – một đề tài vô cùng thời sự và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Từ ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), bạn đã thấy rõ sự khác biệt về cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng, cấu trúc câu và tổ chức bài viết.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
-
Task Response là nền tảng: Luôn trả lời trực tiếp câu hỏi, thể hiện quan điểm rõ ràng ngay từ mở bài, và phát triển ý với ví dụ cụ thể. Tránh đi lạc đề hoặc chỉ nói chung chung.
-
Từ vựng quan trọng hơn ngữ pháp phức tạp: Một bài band 7 với từ vựng chính xác, đa dạng thường tốt hơn bài band 6 cố nhồi nhét cấu trúc phức tạp nhưng không tự nhiên. Tập trung học collocations và paraphrasing.
-
Cấu trúc câu đa dạng là chìa khóa: Kết hợp câu đơn, câu ghép và câu phức một cách cân bằng. Sử dụng ít nhất 3-4 cấu trúc nâng cao trong bài (mệnh đề quan hệ, phân từ, điều kiện, đảo ngữ).
-
Liên kết ý mạch lạc: Sử dụng linking devices đa dạng và tự nhiên, không lạm dụng. Đảm bảo mỗi câu kết nối logic với câu trước và sau.
-
Ví dụ cụ thể tạo sự thuyết phục: Thay vì “many people” hay “nowadays”, hãy sử dụng tên riêng, số liệu, sự kiện thực tế (Ice Bucket Challenge, WHO’s “infodemic” warning).
Để cải thiện kỹ năng viết IELTS một cách hiệu quả, bạn nên thực hành viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần, nhờ giáo viên hoặc bạn bè sửa lỗi, và phân tích kỹ các bài mẫu band cao. Đặc biệt chú ý đến những lỗi điển hình của người Việt như sử dụng mạo từ, thì động từ, và giới từ.
Ngoài việc học cách viết về mạng xã hội và chiến dịch nhận thức, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về các chủ đề liên quan như how to promote ethical consumerism và impact of social media on global awareness campaigns để mở rộng vốn từ vựng và ý tưởng. Đồng thời, việc hiểu rõ how to foster mental health awareness in the workplace sẽ cung cấp thêm góc nhìn thực tế về cách các chiến dịch nhận thức được triển khai trong đời sống.
Hãy nhớ rằng, IELTS Writing không chỉ là bài thi mà còn là kỹ năng quan trọng giúp bạn thành công trong học tập và công việc sau này. Đầu tư thời gian và công sức để rèn luyện kỹ năng này một cách bài bản sẽ mang lại giá trị lâu dài, vượt xa con số band điểm bạn đạt được. Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được mục tiêu IELTS của mình!