Mở Đầu
Chủ đề về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần của giới trẻ đã trở thành một trong những đề tài “nóng” nhất trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2 gần đây. Theo thống kê từ IDP và British Council, dạng đề này xuất hiện ít nhất 3-4 lần mỗi năm, đặc biệt tập trung vào các kỳ thi từ 2022 đến nay. Sự phổ biến này phản ánh chính xác những lo ngại toàn cầu về ảnh hưởng của công nghệ số đối với thế hệ trẻ.
Trong bài viết này, bạn sẽ được học:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9 với phân tích chi tiết
- Bảng chấm điểm cụ thể theo 4 tiêu chí của IELTS
- 15+ từ vựng chủ đề quan trọng kèm phiên âm và cách sử dụng
- 6 cấu trúc câu “ăn điểm” với ví dụ thực tế
- Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:
- British Council (tháng 3/2023): “Social media has a negative impact on young people’s mental health. To what extent do you agree or disagree?”
- IDP (tháng 9/2023): “Some people believe that social media platforms should be more regulated to protect teenagers’ mental wellbeing. Discuss both views and give your opinion.”
- Computer-based test (tháng 1/2024): “The rise of social media has contributed to increasing anxiety and depression among youth. What are the causes and what solutions can be proposed?”
Khi đọc xong bài này, bạn sẽ hiểu rõ cách tiếp cận đề tài này một cách chiến lược, tránh được những sai lầm phổ biến, và có thể tự tin viết một bài luận đạt band điểm mục tiêu của mình.
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Many people believe that social media has had a negative impact on young people’s mental health. To what extent do you agree or disagree with this statement? Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Dịch đề: Nhiều người tin rằng mạng xã hội đã có tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của giới trẻ. Bạn đồng ý hay không đồng ý với nhận định này ở mức độ nào? Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm các ví dụ liên quan từ kiến thức hoặc trải nghiệm của bạn.
Phân tích đề bài:
Dạng câu hỏi: Đây là dạng Opinion Essay (Agree/Disagree) – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Bạn cần:
- Nêu rõ quan điểm của mình (đồng ý hoàn toàn/một phần/không đồng ý)
- Giải thích lý do với luận điểm cụ thể
- Cung cấp ví dụ minh họa thuyết phục
Các thuật ngữ quan trọng:
- “to what extent”: Yêu cầu bạn đánh giá mức độ đồng ý (không phải chỉ trả lời có/không)
- “mental health”: Sức khỏe tâm thần bao gồm cảm xúc, tâm lý và hạnh phúc xã hội
- “young people”: Nhóm thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (thường 13-25 tuổi)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Không nêu rõ quan điểm ngay từ phần mở bài
- Chỉ tập trung vào tác động tiêu cực mà không đề cập đến khía cạnh tích cực (nếu chọn “agree to some extent”)
- Sử dụng ví dụ chung chung như “many young people” mà không có số liệu hay trường hợp cụ thể
- Lặp lại từ “social media” quá nhiều thay vì dùng từ đồng nghĩa
- Viết conclusion ngắn không tóm tắt lại luận điểm chính
Cách tiếp cận chiến lược:
Có 3 cách tiếp cận chính cho đề này:
Cách 1 – Đồng ý hoàn toàn (Strongly Agree):
- Body 1: Tác động tiêu cực lên tâm lý (lo âu, trầm cảm, tự ti)
- Body 2: Tác động tiêu cực lên hành vi và quan hệ xã hội
Cách 2 – Đồng ý một phần (Partially Agree):
- Body 1: Những tác động tiêu cực không thể phủ nhận
- Body 2: Những lợi ích tích cực nếu sử dụng đúng cách
Cách 3 – Không đồng ý (Disagree):
- Body 1: Mạng xã hội chỉ là công cụ, vấn đề nằm ở cách sử dụng
- Body 2: Lợi ích vượt trội của mạng xã hội cho sức khỏe tâm thần
Khuyến nghị: Với học viên Việt Nam, cách tiếp cận số 2 (Partially Agree) thường dễ viết và thuyết phục nhất vì nó cho phép bạn trình bày cả hai mặt của vấn đề, thể hiện tư duy phản biện – yếu tố quan trọng để đạt band 7+.
Học viên đang viết bài IELTS Writing Task 2 về tác động mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên
Bài Mẫu Band 8-9
Giới thiệu: Bài viết dưới đây thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một bài luận Band 8-9: quan điểm rõ ràng và nhất quán, luận điểm được phát triển sâu sắc với ví dụ cụ thể, từ vựng phong phú và chính xác, cấu trúc câu đa dạng với ít lỗi ngữ pháp đáng kể. Các yếu tố nổi bật đã được làm nổi bật bằng màu đỏ.
While social media platforms have revolutionized communication, I largely agree that they have had a detrimental impact on young people’s mental wellbeing, though the extent of this damage depends significantly on usage patterns.
The primary concern surrounding social media is its contribution to heightened anxiety and diminished self-esteem among adolescents. Platforms such as Instagram and TikTok create an environment where teenagers constantly compare themselves to carefully curated images of their peers’ lives, leading to feelings of inadequacy. Research conducted by the Royal Society for Public Health in the UK revealed that Instagram is the most detrimental platform for young people’s mental health, with 70% of participants reporting increased anxiety levels. This phenomenon is particularly pronounced in Vietnam, where academic pressure already places considerable strain on students’ psychological wellbeing. When combined with the pressure to maintain a perfect online persona, many young Vietnamese experience what psychologists term “comparative suffering” – a persistent sense of not measuring up to others.
Furthermore, excessive social media use has been inextricably linked to disrupted sleep patterns and cyberbullying, both of which exacerbate mental health issues. The addictive nature of these platforms, engineered through intermittent reinforcement mechanisms, keeps young users scrolling late into the night, resulting in sleep deprivation that directly impacts mood regulation and cognitive function. Equally concerning is the prevalence of online harassment, which offers perpetrators anonymity and a wider audience for their cruelty. A Vietnamese teenager who faces bullying at school can no longer find respite at home; the harassment follows them through their devices, creating an inescapable psychological burden.
That said, it would be disingenuous to ignore that social media, when used mindfully, can provide valuable support networks, particularly for marginalized youth who may feel isolated in their immediate environment. LGBTQ+ teenagers, for instance, often find acceptance and community online that they lack offline.
In conclusion, despite some positive applications, I firmly believe that social media’s impact on youth mental health is predominantly negative, primarily due to its role in fostering unhealthy comparison, addiction, and facilitating cyberbullying. The onus lies on parents, educators, and platform developers to implement safeguards that protect young people’s psychological wellbeing.
(318 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Quan điểm được nêu rõ ngay từ câu thesis statement (“I largely agree”) và duy trì nhất quán xuyên suốt bài. Tác giả phát triển luận điểm một cách toàn diện với hai khía cạnh chính (so sánh xã hội/tự ti và rối loạn giấc ngủ/bắt nạt mạng), đồng thời thừa nhận quan điểm đối lập một cách tinh tế. Các ví dụ cụ thể (nghiên cứu của Royal Society, bối cảnh Việt Nam) cho thấy hiểu biết sâu sắc về chủ đề. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Bài viết có cấu trúc logic chặt chẽ với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các linking devices tinh tế (“Furthermore”, “Equally concerning is”, “That said”) thay vì các từ nối đơn giản. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển mạch lạc. Reference skills xuất sắc với việc sử dụng đại từ và cụm từ thay thế chính xác. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 8.5 | Từ vựng phong phú và chính xác với nhiều collocations học thuật tự nhiên (“detrimental impact”, “curated images”, “inextricably linked”, “exacerbate mental health issues”). Sử dụng từ vựng chuyên ngành phù hợp (“intermittent reinforcement mechanisms”, “comparative suffering”). Có một vài cụm từ đặc biệt tinh tế như “the onus lies on” và “disingenuous”. Không có lỗi từ vựng đáng kể. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 8.5 | Đa dạng cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, cấu trúc đảo ngữ (“Equally concerning is”) và câu chẻ. Sử dụng thành thạo các thì động từ phức tạp (present perfect passive, present continuous passive). Độ chính xác cao với hầu như không có lỗi ngữ pháp. Một vài cấu trúc đặc biệt phức tạp như “which offer perpetrators” thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp xuất sắc. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và tinh tế: Câu mở đầu không chỉ nêu quan điểm “largely agree” mà còn bổ sung điều kiện “though the extent depends on usage patterns”, thể hiện tư duy phản biện cao.
-
Ví dụ cụ thể có nguồn gốc: Thay vì nói chung chung, bài viết trích dẫn nghiên cứu của Royal Society for Public Health với số liệu 70%, tạo độ tin cậy cao. Việc liên hệ với bối cảnh Việt Nam cũng cho thấy khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.
-
Từ vựng học thuật tự nhiên: Các cụm như “intermittent reinforcement mechanisms” (cơ chế củng cố gián đoạn), “comparative suffering” (đau khổ so sánh) không chỉ chính xác mà còn thể hiện hiểu biết sâu về tâm lý học và công nghệ.
-
Cấu trúc câu đa dạng và tinh tế: Sử dụng đảo ngữ “Equally concerning is”, câu quan hệ không xác định “which exacerbate”, và cụm phân từ “engineered through…” tạo nên sự đa dạng ngữ pháp ấn tượng.
-
Thừa nhận quan điểm đối lập một cách khéo léo: Đoạn 3 ngắn gọn thừa nhận lợi ích của mạng xã hội (“That said, it would be disingenuous to ignore…”) nhưng vẫn duy trì lập trường chính, thể hiện tư duy cân bằng.
-
Cohesion tinh tế: Thay vì dùng “Firstly, Secondly”, bài viết dùng “The primary concern” và “Furthermore” để liên kết, tạo cảm giác tự nhiên hơn.
-
Kết bài mạnh mẽ với đề xuất hành động: Không chỉ tóm tắt quan điểm, câu kết còn đưa ra “the onus lies on” (trách nhiệm thuộc về) các bên liên quan, thể hiện tầm nhìn rộng về vấn đề.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu: Bài viết ở mức Band 6.5-7 thể hiện khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng với từ vựng và ngữ pháp ở mức khá tốt. Tuy nhiên, sự phát triển ý tưởng chưa sâu sắc bằng bài Band 8-9, và từ vựng/cấu trúc câu đơn giản hơn. Các điểm đặc trưng đã được làm nổi bật.
In recent years, social media has become very popular among young people. I agree that it has mainly negative effects on their mental health, although there are some positive aspects.
Firstly, social media can make young people feel bad about themselves. When teenagers look at photos and videos of their friends or celebrities, they often compare their own lives and feel that they are not good enough. For example, if a student sees pictures of their classmates having fun at parties while they are studying at home, they might feel lonely and left out. This can lead to depression and anxiety. Many young people in Vietnam spend hours every day on Facebook or Instagram, and this affects their self-confidence negatively.
Secondly, spending too much time on social media can cause other problems. Young people often stay up late at night scrolling through their phones, which means they don’t get enough sleep. As a result, they feel tired and cannot concentrate well in school. Another problem is cyberbullying. Some people use social media to say mean things to others, and this can really hurt the victim’s feelings. In some cases, young people who are bullied online develop serious mental health issues.
On the other hand, social media is not completely bad. It helps young people stay connected with friends and family, especially during the COVID-19 pandemic when everyone had to stay home. In addition, some teenagers find support groups online where they can talk about their problems with people who understand them.
In conclusion, I believe that the negative impacts of social media on youth mental health are greater than the positive ones. Young people need to be more careful about how much time they spend online and what content they look at.
(316 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.5 | Quan điểm được nêu rõ (“I agree”) và có trả lời đầy đủ câu hỏi. Tuy nhiên, các luận điểm được phát triển ở mức độ cơ bản với ví dụ khá chung chung (học sinh xem ảnh bạn bè đi chơi). Thiếu chiều sâu phân tích so với bài Band 8-9 – ví dụ không giải thích tại sao việc so sánh này lại có tác động tâm lý mạnh mẽ đến vậy. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Cấu trúc bài rõ ràng với phân đoạn hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (“Firstly”, “Secondly”, “On the other hand”, “In conclusion”). Tuy nhiên, việc dựa nhiều vào các từ nối đơn giản này làm giảm tính tự nhiên của bài viết. Mỗi đoạn có central topic rõ ràng và dễ theo dõi. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Sử dụng từ vựng phù hợp với chủ đề nhưng còn đơn giản và lặp lại. Một số cụm từ tốt như “feel left out”, “self-confidence”, “cyberbullying” nhưng thiếu các collocations học thuật. Có xu hướng dùng từ chung chung như “bad”, “good enough”, “mean things” thay vì từ vựng chính xác hơn. Không có lỗi từ vựng nghiêm trọng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 6.5 | Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức cơ bản. Có một số cấu trúc tốt như “When teenagers look at…”, “which means…”, mệnh đề quan hệ “who understand them”. Tuy nhiên, thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu – phần lớn là câu đơn giản. Độ chính xác khá tốt với ít lỗi ngữ pháp nhỏ không ảnh hưởng đến ý nghĩa. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Độ phức tạp của thesis statement:
- Band 6.5-7: “I agree that it has mainly negative effects on their mental health, although there are some positive aspects.”
- Band 8-9: “I largely agree that they have had a detrimental impact on young people’s mental wellbeing, though the extent of this damage depends significantly on usage patterns.”
- Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng chính xác hơn (“detrimental impact” thay vì “negative effects”), và bổ sung điều kiện tinh tế về “usage patterns” thay vì chỉ đơn giản nói “some positive aspects”.
2. Chiều sâu ví dụ:
- Band 6.5-7: “if a student sees pictures of their classmates having fun at parties while they are studying at home, they might feel lonely”
- Band 8-9: “Research conducted by the Royal Society for Public Health in the UK revealed that Instagram is the most detrimental platform… with 70% of participants reporting increased anxiety levels”
- Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng bằng chứng nghiên cứu cụ thể với số liệu, trong khi bài 6.5-7 dựa vào tình huống giả định chung chung.
3. Từ vựng và collocations:
- Band 6.5-7: “feel bad about themselves”, “affects their self-confidence negatively”
- Band 8-9: “diminished self-esteem”, “heightened anxiety”, “comparative suffering”, “inextricably linked”
- Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng collocation học thuật tự nhiên và từ vựng chuyên ngành tâm lý chính xác.
4. Cấu trúc câu:
- Band 6.5-7: Chủ yếu câu đơn và câu phức cơ bản với “when”, “which”, “if”
- Band 8-9: Đa dạng với đảo ngữ, mệnh đề phân từ, câu chẻ, cấu trúc bị động phức tạp
- Ví dụ so sánh:
- 6.5-7: “Young people often stay up late at night scrolling through their phones, which means they don’t get enough sleep.”
- 8-9: “The addictive nature of these platforms, engineered through intermittent reinforcement mechanisms, keeps young users scrolling late into the night, resulting in sleep deprivation that directly impacts mood regulation.”
5. Liên kết ý tưởng:
- Band 6.5-7: Dựa nhiều vào “Firstly”, “Secondly”, “On the other hand”
- Band 8-9: Sử dụng “Furthermore”, “Equally concerning is”, “That said” – tự nhiên và tinh tế hơn
6. Thừa nhận quan điểm đối lập:
- Band 6.5-7: Một đoạn riêng ngắn nói chung chung về lợi ích
- Band 8-9: Tích hợp khéo léo với “it would be disingenuous to ignore” và ví dụ cụ thể về cộng đồng LGBTQ+
Khi hiểu rõ những điểm khác biệt này, học viên có thể cải thiện bài viết của mình từ Band 6.5-7 lên Band 8-9. Chủ đề về The impact of social media on teenage mental health ngày càng trở nên phổ biến trong các kỳ thi IELTS gần đây, nên việc nắm vững cách tiếp cận chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi.
So sánh trực quan giữa bài viết IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau về chủ đề mạng xã hội
Bài Mẫu Band 5-6
Giới thiệu: Bài viết ở mức Band 5-6 trả lời được câu hỏi cơ bản nhưng có nhiều hạn chế về phát triển ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp. Các lỗi sai đặc trưng đã được làm nổi bật để học viên dễ nhận biết.
Nowadays, many people using social media. I think social media have negative effects to young people mental health.
First, social media make young people feel not good. When they see other people post beautiful picture, they feel sad because their life is not same. For example, my friend always look at Instagram and she feel she is not pretty. This make her very sad and she don’t want to go outside. So social media is bad for mental health.
Second problem is young people spend too much time in social media. They use phone all day and all night. They don’t have time for study or talk with family. Also, some people say bad words on Internet and this can make people feel bad. Many young people become depress because of cyberbullying.
But social media also have good things. People can talk with friends who live far away. During Covid-19, everyone stay home and social media help them to contact. Young people can learn many things from Internet too.
In conclusion, I think social media have more bad effects than good effects for young people. Parents should control how much time their children using social media.
(223 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Có trả lời câu hỏi và nêu quan điểm rõ ràng (negative effects). Tuy nhiên, các luận điểm được phát triển rất hạn chế với ví dụ cá nhân đơn giản không có chiều sâu. Thiếu sự giải thích về TẠI SAO những tác động này lại xảy ra. Ý tưởng còn mơ hồ và chung chung (“feel not good”, “bad for mental health”) không thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc bài cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài. Sử dụng một số từ nối đơn giản (“First”, “Second”, “But”, “In conclusion”) nhưng còn máy móc. Sự liên kết giữa các câu trong đoạn yếu – nhiều câu đứng riêng lẻ không có mối quan hệ logic chặt chẽ. Phân đoạn chưa hợp lý – đoạn 2 và 3 đều nói về tác động tiêu cực có thể gộp lại. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.0 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“feel bad”, “not good”, “sad” xuất hiện nhiều lần). Sử dụng từ không chính xác (“have negative effects TO” thay vì “ON”, “become depress” thay vì “depressed”). Thiếu từ vựng chủ đề cơ bản – không có các từ như “anxiety”, “self-esteem”, “comparison”. Cố gắng dùng “cyberbullying” nhưng không giải thích rõ. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.0 | Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: thiếu động từ (“many people using”), chia động từ sai (“social media make”, “she don’t want”), dùng sai giới từ (“spend time IN social media”), cấu trúc câu sai (“This make her very sad”). Chủ yếu dùng câu đơn giản. Một số lỗi mạo từ (“the Internet” nhưng lại “Internet” không nhất quán). |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “many people using social media” | Thiếu động từ chính | “many people are using social media” hoặc “many people use social media” | Trong tiếng Anh, mọi câu hoàn chỉnh cần có động từ chính. “Using” là dạng V-ing không thể đứng một mình làm động từ chính. Cần thêm “are” (hiện tại tiếp diễn) hoặc dùng “use” (hiện tại đơn). Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không cần chia động từ theo thì. |
| “social media have negative effects to young people mental health” | Giới từ sai + thiếu sở hữu cách | “social media has negative effects on young people’s mental health” | “Effect” đi với giới từ “on” không phải “to”. Ngoài ra, “social media” là danh từ không đếm được số ít nên động từ là “has”. “Young people mental health” cần có ‘s để chỉ sở hữu: “young people’s mental health”. |
| “social media make young people feel not good” | Chia động từ sai + từ vựng không tự nhiên | “social media makes young people feel bad” hoặc “makes young people feel inadequate” | “Social media” (số ít) đi với “makes” không phải “make”. “Feel not good” là cách nói của tiếng Việt, tiếng Anh dùng “feel bad” hoặc chính xác hơn là “feel inadequate/insecure”. |
| “their life is not same” | Thiếu mạo từ + cấu trúc sai | “their life is not the same” hoặc “their lives are not as good” | “Same” luôn đi với “the” (the same). Nếu muốn so sánh nên dùng cấu trúc “not as… as” hoặc “different from”. |
| “This make her very sad and she don’t want to go outside” | Chia động từ sai (cả 2 chỗ) | “This makes her very sad and she doesn’t want to go outside” | “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải là “makes”. “She” là ngôi thứ 3 số ít, phủ định phải là “doesn’t” không phải “don’t”. Học viên Việt thường quên chia động từ vì tiếng Việt không có quy tắc này. |
| “spend too much time in social media” | Giới từ sai | “spend too much time on social media” | Với phương tiện truyền thông và nền tảng số, ta dùng giới từ “on” (on Facebook, on Instagram, on social media), không dùng “in”. |
| “They don’t have time for study” | Dạng từ sai | “They don’t have time to study” hoặc “for studying” | Sau “time for” cần dùng danh từ hoặc V-ing. “Study” ở đây là động từ nên phải đổi thành “to study” (infinitive) hoặc “studying” (gerund). Không thể dùng “for study” trừ khi “study” là danh từ (ví dụ: “time for Bible study”). |
| “Many young people become depress” | Dạng từ sai | “Many young people become depressed” | Sau “become” cần dùng tính từ, không phải động từ. “Depress” là động từ, “depressed” (quá khứ phân từ dùng như tính từ) mới đúng. Tương tự: “bored” không phải “bore”, “interested” không phải “interest”. |
| “social media also have good things” | Chia động từ sai + từ vựng không học thuật | “social media also has positive aspects” hoặc “beneficial features” | “Social media” là số ít dùng “has”. “Good things” quá đơn giản, nên dùng “positive aspects”, “benefits”, “advantages” trong văn viết học thuật. |
| “Young people can learn many things from Internet too” | Thiếu mạo từ | “Young people can learn many things from the Internet too” | “Internet” luôn đi với mạo từ “the” (the Internet) vì nó là duy nhất. Tương tự: the sun, the moon. Đây là lỗi phổ biến vì tiếng Việt không có mạo từ. |
| “their children using social media” | Cấu trúc sai | “their children use social media” hoặc “their children spend using social media” | Sau động từ “control” và “how much time”, cần có mệnh đề danh từ với cấu trúc đầy đủ “subject + verb”. Không thể dùng V-ing trực tiếp ở đây. |
Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 6.5-7
1. Học và áp dụng đúng ngữ pháp cơ bản:
- Chia động từ theo chủ ngữ: Học thuộc quy tắc thêm “s/es” cho ngôi thứ 3 số ít (he/she/it/social media/my friend + V-s/es)
- Sử dụng đúng thì: Phân biệt hiện tại đơn (thói quen, sự thật) và hiện tại tiếp diễn (đang diễn ra)
- Giới từ phổ biến: Học thuộc các cụm cố định như “effect on”, “impact on”, “spend time on”, “depend on”
2. Mở rộng vốn từ vựng chủ đề:
- Thay “feel bad” → “feel anxious/depressed/inadequate/insecure”
- Thay “not good” → “negative/detrimental/harmful/adverse”
- Thay “good things” → “benefits/advantages/positive aspects”
- Học collocations: “mental wellbeing”, “psychological impact”, “self-esteem issues”, “sleep deprivation”
3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:
- Hiện tại: “Social media make young people feel not good.”
- Cải thiện: “Social media can negatively affect young people’s self-esteem because constant exposure to idealized images creates unrealistic standards.”
- Giải thích: Bổ sung “because + reason” để giải thích TẠI SAO, không chỉ nói NÓ LÀ GÌ
4. Sử dụng ví dụ cụ thể hơn:
- Hiện tại: “My friend always look at Instagram and she feel she is not pretty.”
- Cải thiện: “According to research from the Royal Society for Public Health, 70% of young Instagram users report feeling more anxious about their appearance after using the platform.”
- Giải thích: Dùng số liệu nghiên cứu thay vì câu chuyện cá nhân mơ hồ
5. Cải thiện cohesion:
- Thay vì chỉ dùng “First, Second, But”, học thêm:
- “Additionally/Furthermore/Moreover” (thêm ý tương tự)
- “However/Nevertheless/On the other hand” (ý đối lập)
- “As a result/Consequently/Therefore” (kết quả)
- “For instance/For example/Specifically” (ví dụ)
6. Luyện viết đúng cấu trúc câu phức:
- Câu đơn: “They use phone all day. They don’t have time for study.”
- Câu phức: “Because they use their phones all day, they don’t have time to study.” (mệnh đề nguyên nhân)
- Câu phức tốt hơn: “Excessive phone usage leaves young people with insufficient time for academic pursuits.” (cụm danh từ thay mệnh đề)
Kế hoạch học tập cụ thể để cải thiện:
- Tuần 1-2: Ôn lại ngữ pháp cơ bản (chia động từ, thì, mạo từ, giới từ) qua bài tập
- Tuần 3-4: Học 15 từ vựng/collocations mới mỗi tuần về các chủ đề IELTS phổ biến
- Tuần 5-6: Luyện viết câu phức với các linking words khác nhau
- Tuần 7-8: Viết 2 bài hoàn chỉnh mỗi tuần, tự sửa lỗi dựa trên bảng phân tích trên
- Hàng ngày: Đọc 1 bài mẫu Band 7-8, gạch chân các cấu trúc hay và cố gắng áp dụng
Việc cải thiện từ Band 5-6 lên 6.5-7 hoàn toàn khả thi nếu bạn tập trung vào việc khắc phục những lỗi cơ bản này một cách có hệ thống. Đừng cố học những cấu trúc quá phức tạp khi còn mắc lỗi ngữ pháp nền tảng – hãy đảm bảo viết ĐÚNG trước, sau đó mới viết HAY.
Lộ trình cải thiện band điểm IELTS Writing Task 2 từ 5-6 lên 6.5-7
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (tiếng Anh) | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| detrimental impact | noun phrase | /ˌdetrɪˈmentl ˈɪmpækt/ | tác động có hại, ảnh hưởng tiêu cực | Social media can have a detrimental impact on teenagers’ self-esteem. | have/exert a detrimental impact on |
| mental wellbeing | noun phrase | /ˈmentl ˈwelbiːɪŋ/ | sức khỏe tâm thần, hạnh phúc tinh thần | Excessive screen time threatens young people’s mental wellbeing. | protect/promote/improve mental wellbeing |
| heightened anxiety | noun phrase | /ˈhaɪtnd æŋˈzaɪəti/ | sự lo âu gia tăng | Constant social comparison leads to heightened anxiety among adolescents. | experience/suffer from/cause heightened anxiety |
| diminished self-esteem | noun phrase | /dɪˈmɪnɪʃt self ɪˈstiːm/ | lòng tự trọng bị giảm sút | Cyberbullying often results in diminished self-esteem. | lead to/result in diminished self-esteem |
| curated images | noun phrase | /kjʊəˈreɪtɪd ˈɪmɪdʒɪz/ | những hình ảnh được chọn lọc kỹ càng | Instagram is full of curated images that don’t reflect reality. | post/share/present curated images |
| comparative suffering | noun phrase | /kəmˈpærətɪv ˈsʌfərɪŋ/ | đau khổ do so sánh | Teenagers experience comparative suffering when viewing idealized online content. | experience/undergo comparative suffering |
| inextricably linked | adjective phrase | /ˌɪnɪkˈstrɪkəbli lɪŋkt/ | liên kết chặt chẽ không thể tách rời | Social media addiction is inextricably linked to sleep problems. | be inextricably linked to/with |
| exacerbate | verb | /ɪɡˈzæsəbeɪt/ | làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn | Lack of sleep can exacerbate existing mental health issues. | exacerbate problems/issues/conditions |
| intermittent reinforcement | noun phrase | /ˌɪntəˈmɪtənt ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ | củng cố gián đoạn (thuật ngữ tâm lý học) | Social media apps use intermittent reinforcement to keep users engaged. | use/employ intermittent reinforcement |
| psychological burden | noun phrase | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈbɜːdn/ | gánh nặng tâm lý | Constant online harassment creates an inescapable psychological burden. | bear/carry/impose a psychological burden |
| marginalized youth | noun phrase | /ˈmɑːdʒɪnəlaɪzd juːθ/ | thanh thiếu niên bị thiệt thòi/cô lập | Social media can provide support networks for marginalized youth. | support/help/reach marginalized youth |
| safeguards | noun | /ˈseɪfɡɑːdz/ | biện pháp bảo vệ, cơ chế an toàn | Parents should implement safeguards to protect children online. | implement/establish/put in place safeguards |
| predominantly | adverb | /prɪˈdɒmɪnəntli/ | chủ yếu, phần lớn | The research shows social media’s impact is predominantly negative. | predominantly negative/positive/used |
| cognitive function | noun phrase | /ˈkɒɡnətɪv ˈfʌŋkʃn/ | chức năng nhận thức | Sleep deprivation impairs cognitive function in teenagers. | affect/impair/improve cognitive function |
| the onus lies on | phrase | /ði ˈəʊnəs laɪz ɒn/ | trách nhiệm thuộc về | The onus lies on educators to teach digital literacy skills. | the onus lies on sb to do sth |
Lưu ý sử dụng từ vựng:
-
Không nên học từ vựng đơn lẻ: Luôn học từ trong collocations và câu ví dụ để hiểu ngữ cảnh sử dụng.
-
Phân biệt register (văn phong):
- Học thuật/Formal: “detrimental impact”, “exacerbate”, “predominantly”
- Thông thường: “bad effect”, “make worse”, “mainly”
-
Lưu ý ngữ pháp đi kèm:
- “impact/effect ON” không phải “TO”
- “linked TO/WITH” không phải “linked FOR”
- “the onus lies ON somebody TO DO something”
-
Paraphrasing (diễn đạt lại) – kỹ năng quan trọng cho Band 7+:
- mental health = mental wellbeing = psychological wellbeing
- negative impact = detrimental impact = adverse effect = harmful influence
- young people = youth = adolescents = teenagers
-
Cách ghi nhớ hiệu quả:
- Tạo flashcards với ví dụ câu thực tế
- Viết câu của riêng bạn sử dụng từ mới
- Đọc to để nhớ cách phát âm qua phiên âm IPA
- Ôn lại theo phương pháp spaced repetition (lặp lại cách quãng)
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Mệnh Đề Nhượng Bộ (Concessive Clause) với “While/Although/Though”
Công thức: While/Although/Though + [mệnh đề phụ], [mệnh đề chính với quan điểm chính]
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện tư duy phản biện – bạn thừa nhận một khía cạnh nhưng vẫn duy trì quan điểm chính. Điều này đáp ứng tiêu chí “presents a well-developed response” của Task Response band 8-9.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While social media platforms have revolutionized communication, I largely agree that they have had a detrimental impact on young people’s mental wellbeing.
Ví dụ bổ sung:
- Although social media enables global connectivity, its negative effects on youth mental health cannot be ignored.
- Though some argue that online platforms provide emotional support, the prevalence of cyberbullying outweighs these benefits.
- While technology has democratized information access, excessive social media use has contributed to rising anxiety levels among adolescents.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- ❌ “Although social media is useful but it has many problems.” (Không dùng “but” khi đã có “although”)
- ✅ “Although social media is useful, it has many problems.”
- ❌ “While people can connect with friends, but they also feel lonely.”
- ✅ “While people can connect with friends, they often feel lonelier due to superficial interactions.”
2. Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clause)
Công thức: [Chủ ngữ], which/who + [thông tin bổ sung], [động từ chính]
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này giúp bạn thêm thông tin mà không phá vỡ luồng câu, thể hiện khả năng xử lý ngữ pháp phức tạp – tiêu chí quan trọng của Grammatical Range band 8+.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The addictive nature of these platforms, engineered through intermittent reinforcement mechanisms, keeps young users scrolling late into the night.
Equally concerning is the prevalence of online harassment, which offers perpetrators anonymity and a wider audience for their cruelty.
Ví dụ bổ sung:
- Instagram, which is the most popular platform among teenagers, has been linked to increased body image issues.
- Cyberbullying, which can occur 24/7 through digital devices, creates an inescapable environment of harassment.
- Sleep deprivation, which directly affects academic performance, is a common consequence of excessive social media use.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- ❌ Quên dấu phẩy: “Instagram which is popular causes anxiety.”
- ✅ “Instagram, which is popular, causes anxiety.”
- ❌ Nhầm lẫn defining và non-defining: “The platform, which has millions of users, needs regulation.” (đúng nếu chỉ có một platform trong ngữ cảnh) vs “The platform which has the most users needs regulation.” (đúng nếu có nhiều platforms)
3. Cụm Phân Từ (Participle Phrases) – Rút Gọn Mệnh Đề
Công thức: [V-ing/V-ed phrase], [mệnh đề chính] hoặc [Mệnh đề chính], [V-ing/V-ed phrase]
Tại sao ghi điểm cao: Giúp câu văn súc tích hơn, tránh lặp lại chủ ngữ, thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc nâng cao – yếu tố quan trọng cho Grammatical Range band 8-9.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Research conducted by the Royal Society for Public Health in the UK revealed that Instagram is the most detrimental platform. (Quá khứ phân từ rút gọn từ “which was conducted”)
The addictive nature of these platforms, engineered through intermittent reinforcement mechanisms, keeps young users scrolling. (Quá khứ phân từ)
Ví dụ bổ sung:
- Spending hours comparing themselves to others, many teenagers develop serious self-esteem issues. (Hiện tại phân từ – chủ động)
- Deprived of adequate sleep, young social media users often struggle with concentration at school. (Quá khứ phân từ – bị động)
- Having experienced cyberbullying, some adolescents develop long-term anxiety disorders. (Perfect participle – hành động xảy ra trước)
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- ❌ Chủ ngữ không nhất quán: “Walking to school, the bus passed by.” (Nghe có vẻ như cái bus đang đi bộ!)
- ✅ “Walking to school, I saw the bus pass by.”
- ❌ Dùng sai dạng phân từ: “Interesting in social media, teenagers spend hours online.”
- ✅ “Interested in social media, teenagers spend hours online.” (interested – bị động, vì ai đó GÂY RA sự interested cho họ)
4. Cấu Trúc Đảo Ngữ Nhấn Mạnh
Công thức: Đảo trợ động từ/động từ TO BE lên trước chủ ngữ để nhấn mạnh
Tại sao ghi điểm cao: Đây là cấu trúc nâng cao thể hiện sự thành thạo ngữ pháp, tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và phong cách văn viết học thuật – đặc điểm của band 8-9.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Equally concerning is the prevalence of online harassment. (Đảo “is” lên trước chủ ngữ “the prevalence” để nhấn mạnh)
Các dạng đảo ngữ phổ biến:
a) Đảo ngữ với trạng từ phủ định:
- Rarely do teenagers realize the long-term impact of social media on their mental health.
- Seldom have researchers seen such a rapid increase in youth anxiety levels.
- Never before has a technology affected young people’s wellbeing so profoundly.
b) Đảo ngữ với “Not only… but also”:
- Not only does social media cause anxiety, but it also disrupts sleep patterns.
- Not only are teenagers affected by cyberbullying, but their academic performance also suffers.
c) Đảo ngữ với “Only”:
- Only when proper safeguards are implemented can young people use social media safely.
- Only through education can parents help children navigate online platforms responsibly.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- ❌ Quên đảo trợ động từ: “Rarely teenagers realize the impact.”
- ✅ “Rarely do teenagers realize the impact.”
- ❌ Đảo không đúng vị trí: “Teenagers rarely do realize the impact.”
- ✅ “Rarely do teenagers realize the impact.” (đảo ở mệnh đề chính)
5. Câu Điều Kiện Nâng Cao (Mixed Conditionals & Inversion)
Công thức: If + [điều kiện], [kết quả] hoặc dạng đảo ngữ: Had/Were/Should + S + V, [kết quả]
Tại sao ghi điểm cao: Thể hiện khả năng diễn đạt mối quan hệ nhân quả phức tạp và khả năng suy luận logic – quan trọng cho cả Task Response và Grammatical Range.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
When used mindfully, social media can provide valuable support networks. (Điều kiện ngầm định – rút gọn từ “If it is used mindfully”)
Ví dụ bổ sung – Điều kiện hỗn hợp:
- If social media platforms had implemented age restrictions earlier, fewer teenagers would be experiencing mental health issues today. (Past unreal condition → Present result)
- Were parents more aware of online risks, their children would be safer now. (Đảo ngữ của If parents were)
- Had researchers identified these risks sooner, current youth mental health statistics might be less alarming. (Đảo ngữ của If researchers had identified)
Điều kiện thực tế với Unless/Provided that/As long as:
- Unless proper regulations are introduced, the negative impact will continue to escalate.
- Provided that teenagers limit their daily usage, social media can be a useful tool.
- As long as parents monitor online activities, children can navigate social media more safely.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- ❌ Nhầm lẫn thì: “If teenagers will use social media carefully, they will be safe.”
- ✅ “If teenagers use social media carefully, they will be safe.” (điều kiện loại 1 không dùng “will” ở mệnh đề “if”)
- ❌ “If teenagers would have more education, they would use social media better.”
- ✅ “If teenagers had more education, they would use social media better.” (điều kiện loại 2 không dùng “would” ở cả hai mệnh đề)
6. Câu Chẻ (Cleft Sentences) – Nhấn Mạnh Thông Tin
Công thức: It is/was + [thông tin nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại]
Hoặc: What + [mệnh đề] + is/was + [thông tin nhấn mạnh]
Tại sao ghi điểm cao: Giúp người viết kiểm soát luồng thông tin, nhấn mạnh điểm quan trọng – kỹ năng quan trọng cho Coherence & Cohesion band 8+.
Các dạng câu chẻ:
a) It-cleft (nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ):
- It is the constant comparison with others that causes the most psychological harm. (nhấn mạnh nguyên nhân)
- It was in 2019 that researchers first identified the link between Instagram and depression. (nhấn mạnh thời gian)
- It is teenagers aged 13-17 who are most vulnerable to social media’s negative effects. (nhấn mạnh đối tượng)
b) What-cleft (nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái):
- What concerns psychologists most is the addictive nature of these platforms.
- What teenagers fail to recognize is the manipulative design behind social media apps.
- What research has consistently shown is that excessive usage correlates with heightened anxiety.
c) The reason… is that (giải thích nguyên nhân):
- The reason social media is so harmful is that it exploits adolescents’ developmental vulnerabilities.
- The primary reason teenagers struggle with self-esteem is that they internalize unrealistic online standards.
Ví dụ bổ sung:
- It is through education and parental guidance that young people can learn to use social media responsibly.
- What distinguishes problematic usage from moderate use is the inability to control screen time.
- It was not until 2020 that major platforms began implementing mental health safeguards.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- ❌ “It is social media causes problems.” (Thiếu “that”)
- ✅ “It is social media that causes problems.”
- ❌ “What teenagers need are education.” (“education” không đếm được, dùng “is”)
- ✅ “What teenagers need is education.”
- ❌ Lạm dụng quá nhiều câu chẻ trong một bài (nên dùng 1-2 câu/bài để nhấn mạnh điểm quan trọng nhất)
Mẹo sử dụng hiệu quả:
- Dùng It-cleft để nhấn mạnh nguyên nhân chính: “It is the lack of regulation that allows harmful content to proliferate.”
- Dùng What-cleft ở topic sentence để giới thiệu ý chính của đoạn
- Dùng The reason…is that để giải thích một luận điểm phức tạp
- Không nên dùng quá 2 câu chẻ trong một bài 300 từ – hãy để chúng nổi bật!
Khi nắm vững 6 cấu trúc này và biết cách áp dụng linh hoạt, bạn sẽ thể hiện được “wide range of structures” và “uses a mix of simple and complex sentence forms” – hai yêu cầu quan trọng để đạt Grammatical Range band 8-9. Hãy nhớ rằng, quan trọng nhất là sử dụng ĐÚNG và TỰ NHIÊN, không phải cố nhồi nhét tất cả vào một bài viết.
Ngoài chủ đề về mạng xã hội, các vấn đề như how the internet has transformed traditional media cũng thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, đòi hỏi học viên có khả năng phân tích ảnh hưởng công nghệ một cách toàn diện.
Sơ đồ minh họa 6 cấu trúc câu quan trọng giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2
Kết Bài
Chủ đề về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên không chỉ là một đề tài “hot” trong IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh những lo ngại thực tế của xã hội hiện đại. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị:
Những kiến thức cốt lõi:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh với phân tích chi tiết cho các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9, giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức độ
- Bảng chấm điểm cụ thể theo 4 tiêu chí của IELTS, cho phép bạn tự đánh giá bài viết của mình
- 15 từ vựng và collocations quan trọng với phiên âm IPA và ví dụ thực tế
- 6 cấu trúc câu “ăn điểm” với giải thích chi tiết và cảnh báo về lỗi thường gặp
Những điểm cần nhớ:
- Với dạng Opinion Essay (Agree/Disagree), hãy nêu rõ quan điểm ngay từ câu thesis statement và duy trì nhất quán xuyên suốt bài
- Đừng chỉ tập trung vào tác động tiêu cực – việc thừa nhận quan điểm đối lập (nếu chọn “partially agree”) thể hiện tư duy phản biện cao
- Sử dụng ví dụ cụ thể với số liệu hoặc nghiên cứu thay vì câu chuyện cá nhân mơ hồ
- Ưu tiên viết ĐÚNG trước khi viết HAY – khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản trước khi áp dụng cấu trúc phức tạp
Lộ trình học tập khuyến nghị:
- Giai đoạn 1 (Band 5-6 → 6.5-7): Tập trung vào ngữ pháp nền tảng (chia động từ, thì, mạo từ, giới từ) và mở rộng vốn từ vựng chủ đề
- Giai đoạn 2 (Band 6.5-7 → 8-9): Luyện viết câu phức đa dạng, sử dụng collocations học thuật tự nhiên, và phát triển luận điểm với chiều sâu
Những lỗi phổ biến cần tránh:
- Với học viên Việt Nam: đặc biệt chú ý đến việc sử dụng mạo từ (a/an/the), chia động từ theo chủ ngữ, và chọn giới từ đúng
- Không lặp lại từ “social media” quá nhiều – hãy dùng “these platforms”, “online networks”, “digital media”
- Không lạm dụng các cấu trúc phức tạp – hãy ưu tiên sự chính xác và tự nhiên
Các chủ đề liên quan như importance of public health policies in mental health care và how to tackle rising inequality in urban areas cũng đáng để bạn nghiên cứu thêm, vì chúng thường xuất hiện cùng nhau trong các kỳ thi gần đây và có nhiều điểm chung về cách tiếp cận.
Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng viết IELTS là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập thường xuyên. Đừng nản lòng nếu ban đầu bạn chưa đạt được band điểm mong muốn – mỗi bài viết là một cơ hội để học hỏi và tiến bộ. Hãy áp dụng những kiến thức từ bài viết này vào thực hành, tự sửa lỗi dựa trên bảng phân tích đã cung cấp, và dần dần bạn sẽ thấy sự cải thiện rõ rệt.
Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm IELTS Writing mục tiêu! Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ với những người bạn cùng đang luyện thi IELTS để cùng nhau tiến bộ.