IELTS Writing Task 2: Tầm Quan Trọng Của Sự Tham Gia Cộng Đồng Vào Quản Trị – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong những năm gần đây, chủ đề về sự tham gia của người dân vào quản trị công đã trở thành một trong những đề tài nóng hổi trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đề tài này không chỉ phản ánh xu hướng toàn cầu về dân chủ tham gia mà còn kiểm tra khả năng của thí sinh trong việc phân tích các vấn đề xã hội phức tạp. Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS tại Việt Nam, đề tài về governance và civic participation xuất hiện với tần suất trung bình 2-3 lần mỗi năm.

Trong bài viết này, bạn sẽ được trang bị đầy đủ công cụ để chinh phục dạng đề này, bao gồm: ba bài mẫu từ Band 5 đến Band 9 với phân tích chấm điểm chi tiết theo từng tiêu chí, hệ thống từ vựng học thuật quan trọng với phiên âm chuẩn, các cấu trúc câu “ăn điểm” cao được giải thích rõ ràng, và những lỗi sai điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Các đề thi thực tế đã được xác minh liên quan đến chủ đề này bao gồm: “Some people think that governments should spend more money on teaching citizens about the importance of recycling” (British Council, tháng 7/2022), “Local communities should be involved in decisions that affect their area” (IDP, tháng 11/2022), và “Citizens should be required by law to participate in local community activities” (Cambridge IELTS 17). Bài viết này sẽ tập trung phân tích chi tiết đề thi thứ hai do tính thực tiễn và mức độ phổ biến cao của nó.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people believe that local communities should be involved in decisions that affect their area, while others think that government officials are better suited to make such decisions. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng cộng đồng địa phương nên được tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến khu vực của họ, trong khi những người khác cho rằng các quan chức chính phủ phù hợp hơn để đưa ra những quyết định như vậy. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discussion + Opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn phải:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Cộng đồng địa phương nên tham gia vào quyết định
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Quan chức chính phủ nên là người đưa ra quyết định
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng (phải xuất hiện trong bài)

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Local communities: Cộng đồng địa phương, không chỉ là cá nhân mà là nhóm người dân sinh sống trong một khu vực
  • Involved in decisions: Tham gia vào quá trình ra quyết định, không nhất thiết là người quyết định cuối cùng
  • Affect their area: Các quyết định có tác động trực tiếp đến khu vực sinh sống của họ
  • Government officials: Các quan chức nhà nước được bổ nhiệm hoặc bầu cử
  • Better suited: Phù hợp hơn về năng lực, chuyên môn hoặc quyền hạn

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ thảo luận một quan điểm rồi đưa ra ý kiến, bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng hoặc đưa ý kiến mơ hồ
  • Hiểu sai “involved in” thành “make all decisions” – dẫn đến lập luận quá cực đoan
  • Sử dụng ví dụ chung chung thay vì ví dụ cụ thể liên quan đến quyết định địa phương
  • Mất cân đối giữa hai đoạn thân bài (một đoạn quá dài, một đoạn quá ngắn)

Cách tiếp cận chiến lược:

Với dạng bài này, cấu trúc 4 đoạn là tối ưu nhất:

  • Introduction: Paraphrase đề bài + Thesis statement (nêu rõ sẽ thảo luận cả hai quan điểm và ý kiến của bạn)
  • Body 1: Thảo luận quan điểm thứ nhất với 2-3 lý do cụ thể và ví dụ
  • Body 2: Thảo luận quan điểm thứ hai với 2-3 lý do cụ thể và ví dụ
  • Conclusion: Tóm tắt lại cả hai quan điểm + Nhấn mạnh ý kiến cá nhân

Quan trọng nhất: Ý kiến cá nhân của bạn có thể nghiêng về một bên, ủng hộ cả hai, hoặc đưa ra quan điểm cân bằng – miễn là bạn thể hiện rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài viết.

Bài Mẫu Band 8-9

Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề, sử dụng từ vựng học thuật chính xác, cấu trúc câu đa dạng và phức tạp, đồng thời duy trì sự mạch lạc cao trong suốt bài viết. Các luận điểm được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể và liên kết logic chặt chẽ.

The question of whether local residents or government officials should have primary authority in community decision-making has become increasingly relevant in modern governance. While some argue that professional administrators possess the expertise necessary for effective policy implementation, I firmly believe that meaningful community involvement is essential for decisions that directly impact local populations.

Those who advocate for government-led decision-making present compelling arguments regarding expertise and efficiency. Elected and appointed officials typically possess specialized knowledge in urban planning, environmental management, and public finance that ordinary citizens may lack. For instance, determining the optimal location for waste treatment facilities requires technical understanding of environmental impact assessments and geological surveys. Furthermore, centralized decision-making can expedite implementation by avoiding the prolonged consultations that community involvement necessitates. This efficiency becomes particularly crucial during emergencies when swift governmental action can prevent public health crises or infrastructure failures.

However, I contend that excluding community voices from local governance fundamentally undermines democratic principles and often leads to impractical outcomes. Residents possess intimate knowledge of their neighborhoods’ unique characteristics, daily challenges, and cultural sensitivities that external officials cannot fully comprehend. When Singapore’s Urban Redevelopment Authority incorporated resident feedback into the Kampong Glam conservation project, the result was a development plan that successfully balanced modernization with heritage preservation—something bureaucrats alone might have overlooked. Moreover, participatory decision-making fosters civic responsibility and ensures greater public acceptance of policies. Communities that actively shape their environment demonstrate higher compliance with local regulations and stronger social cohesion, as evidenced by the success of participatory budgeting initiatives in Brazilian municipalities.

In conclusion, while government officials undoubtedly bring valuable technical expertise to community planning, effective local governance requires genuine collaboration between authorities and residents. The ideal approach combines professional competence with grassroots knowledge, ensuring that decisions are both technically sound and socially appropriate. Only through such inclusive processes can communities develop sustainably while maintaining their unique identities.

(324 từ)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết hoàn thành xuất sắc tất cả yêu cầu của đề bài. Cả hai quan điểm được thảo luận đầy đủ với lý lẽ sâu sắc và ví dụ cụ thể. Ý kiến cá nhân được thể hiện rõ ràng ngay từ mở bài và nhất quán xuyên suốt. Không có phần nào bị bỏ sót hay phát triển yếu.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Bài viết có cấu trúc logic chặt chẽ với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các thiết bị liên kết (However, Furthermore, Moreover) một cách tự nhiên không máy móc. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và phát triển có hệ thống.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác (primary authority, policy implementation, participatory budgeting, grassroots knowledge). Sử dụng collocations tự nhiên (compelling arguments, intimate knowledge, civic responsibility). Không có lỗi từ vựng nào đáng kể.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp (mệnh đề quan hệ, câu phức, cụm phân từ). Sử dụng thành thạo các thì động từ và cấu trúc bị động. Chỉ có lỗi sai không đáng kể nếu có, không ảnh hưởng đến sự hiểu nghĩa.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng ngay từ đầu: Câu “I firmly believe that meaningful community involvement is essential” thể hiện quan điểm cá nhân một cách tự tin và cụ thể, giúp giám khảo biết ngay được lập trường của người viết.

  2. Sử dụng ví dụ thực tế cụ thể: Thay vì chỉ đưa ra lý thuyết, bài viết sử dụng hai ví dụ có thật (Singapore’s Kampong Glam project và Brazilian participatory budgeting) để minh họa cho luận điểm, tăng tính thuyết phục.

  3. Từ vựng học thuật được sử dụng chính xác trong ngữ cảnh phù hợp: Các cụm từ như “meaningful community involvement”, “intimate knowledge”, “civic responsibility” không chỉ phức tạp mà còn sử dụng đúng nghĩa, thể hiện khả năng ngôn ngữ cao.

  4. Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Bài viết kết hợp nhiều loại câu phức (câu có mệnh đề quan hệ, câu có cụm phân từ) nhưng vẫn dễ hiểu, không rườm rà hay gượng ép.

  5. Liên kết logic giữa các ý: Mỗi câu kết nối mượt mà với câu trước và sau nó. Ví dụ, sau khi nói về hiệu quả của quyết định tập trung, bài viết chuyển sang đoạn tiếp theo bằng “However” để giới thiệu quan điểm đối lập.

  6. Phát triển luận điểm đầy đủ: Mỗi body paragraph không chỉ nêu quan điểm mà còn giải thích tại sao, đưa ra ví dụ, và phân tích hệ quả – tạo thành chuỗi lập luận hoàn chỉnh.

  7. Kết bài tổng hợp và đưa ra giải pháp cân bằng: Thay vì chỉ lặp lại ý kiến, đoạn kết còn đề xuất phương pháp “combine professional competence with grassroots knowledge”, cho thấy tư duy phê phán cao.

Minh họa sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương vào các quyết định quản trị ảnh hưởng đến khu vực sinh sốngMinh họa sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương vào các quyết định quản trị ảnh hưởng đến khu vực sinh sống

Bài Mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 này thể hiện khả năng hoàn thành yêu cầu đề bài một cách tương đối tốt với từ vựng và ngữ pháp trung cấp khá. Tuy nhiên, bài viết còn thiếu sự tinh tế trong việc phát triển ý và chưa sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp.

The issue of who should make decisions about local areas is debatable. Some people think that local communities should participate in these decisions, while others believe government officials are more suitable. This essay will discuss both viewpoints and provide my opinion.

On the one hand, there are several reasons why government officials might be better for making local decisions. Firstly, they have professional training and experience in managing public services. For example, when building a new road or hospital, officials understand the technical requirements and legal processes needed. Secondly, government workers can look at the bigger picture and consider how local decisions affect other areas. If every community made their own decisions without coordination, it could create problems for the whole city or region. Additionally, officials have access to detailed information and research that ordinary people may not have.

On the other hand, I believe that community involvement is very important for local decisions. Local residents know their area better than anyone else because they live there every day. They understand what problems exist and what improvements are needed. For instance, residents can tell officials if a park is unsafe at night or if public transport is insufficient. Furthermore, when people participate in decisions, they feel more connected to their community and are more likely to support the changes. This participation also makes the democratic process stronger and helps people trust their government more.

In conclusion, although government officials have expertise and resources for decision-making, I think local communities should definitely be involved in decisions that affect their daily lives. The best solution would be a combination where officials provide technical knowledge while residents provide local insights. This way, decisions can be both practical and suitable for the community.

(291 từ)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Bài viết hoàn thành đầy đủ yêu cầu đề bài, thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các luận điểm chưa được phát triển sâu như bài Band 9, thiếu ví dụ cụ thể và chi tiết.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản (Firstly, Secondly, Furthermore) nhưng chưa đa dạng. Một số câu còn thiếu sự liên kết mượt mà giữa các ý.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng phù hợp với chủ đề (professional training, coordination, democratic process) nhưng chưa thực sự phong phú. Có một số collocations tốt nhưng còn lặp lại từ (decisions xuất hiện nhiều lần). Không có lỗi từ vựng nghiêm trọng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng tương đối đa dạng cấu trúc câu với một số câu phức. Có sử dụng mệnh đề quan hệ và câu điều kiện đơn giản. Ngữ pháp chính xác với ít lỗi sai, nhưng chưa có nhiều cấu trúc phức tạp như bài Band 9.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Độ tinh tế của thesis statement:

  • Band 8-9: “While some argue that professional administrators possess the expertise necessary for effective policy implementation, I firmly believe that meaningful community involvement is essential for decisions that directly impact local populations.”
  • Band 6.5-7: “This essay will discuss both viewpoints and provide my opinion.”
  • Phân tích: Bài Band 8-9 đã tóm tắt cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến ngay trong câu mở bài, trong khi bài Band 6.5-7 chỉ nói chung chung rằng sẽ thảo luận và đưa ý kiến.

2. Chất lượng ví dụ minh họa:

  • Band 8-9: Sử dụng ví dụ thực tế cụ thể (Singapore’s Kampong Glam, Brazilian participatory budgeting) với chi tiết về kết quả
  • Band 6.5-7: Ví dụ mang tính giả định chung chung (“when building a new road or hospital”, “if a park is unsafe”)
  • Phân tích: Ví dụ cụ thể và có thật làm tăng đáng kể tính thuyết phục và thể hiện kiến thức rộng của người viết.

3. Phạm vi từ vựng:

  • Band 8-9: Sử dụng từ vựng học thuật cao cấp (primary authority, intimate knowledge, grassroots knowledge, civic responsibility, participatory budgeting)
  • Band 6.5-7: Từ vựng trung cấp khá (professional training, coordination, democratic process, daily lives)
  • Phân tích: Bài Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng từ vựng chính xác và phù hợp với ngữ cảnh học thuật hơn.

4. Cấu trúc câu và độ phức tạp:

  • Band 8-9: “Communities that actively shape their environment demonstrate higher compliance with local regulations and stronger social cohesion” (câu phức với mệnh đề quan hệ và cấu trúc song song)
  • Band 6.5-7: “Local residents know their area better than anyone else because they live there every day” (câu đơn giản với mệnh đề nguyên nhân)
  • Phân tích: Bài Band 8-9 kết hợp nhiều ý trong một câu một cách mượt mà, trong khi bài Band 6.5-7 có xu hướng tách các ý thành câu riêng biệt.

5. Phát triển luận điểm:

  • Band 8-9: Mỗi luận điểm được giải thích → ví dụ cụ thể → phân tích kết quả/ý nghĩa
  • Band 6.5-7: Luận điểm → giải thích ngắn gọn → ví dụ đơn giản
  • Phân tích: Bài Band 8-9 phát triển ý sâu hơn với chuỗi lập luận hoàn chỉnh, tạo chiều sâu cho bài viết.

Bài Mẫu Band 5-6

Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 này thể hiện khả năng hoàn thành cơ bản yêu cầu đề bài nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và sự phát triển ý. Bài viết có những lỗi sai điển hình mà học viên trung cấp thường mắc phải.

Nowadays, many people discuss about who should make decision for local area. Some people think local community should involve in decision but other people think government official is better. I will discuss both side and give my opinion.

First, government official have many advantage to make decision for local area. They study about how to manage city and have knowledge about law and rule. For example, if community want to build something, official know what paper need and how to do it correct. Also, government people have experience from work many year so they can solve problem fast and good. If local people make decision, maybe they don’t know how to do and make mistake that cost a lot money.

However, I think local community should join in decision too. Because they live in the area, they know what is problem in their place. Like if the road is damage or park is dirty, local people see it everyday so they can tell government what to fix first. When people can join decision, they will happy and feel government care about them. This make relationship between government and people become more better.

In my opinion, both government official and local community should work together for make decision. Government have professional knowledge and local people have local knowledge. If they combine together, the decision will be good for everyone. For example, government can ask people opinion first, then use their knowledge to make final decision that suitable.

In conclusion, although government official have more experience and education, local community also important because they know their area. The best way is government and community work together to make good decision for everyone benefit.

(280 từ)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, nhưng các luận điểm được phát triển còn hạn chế và thiếu chiều sâu. Ví dụ mang tính chung chung, không cụ thể. Một số ý còn lặp lại và không có sự phân tích sâu.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc bài cơ bản rõ ràng nhưng việc liên kết giữa các câu còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (but, also, because). Một số câu thiếu sự kết nối logic, làm cho dòng ý không mượt mà.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều từ được lặp lại (decision, government, local, people). Có lỗi sử dụng từ (discuss about, make decision) và collocation không tự nhiên (relationship become more better). Phạm vi từ vựng còn ở mức cơ bản.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến độ rõ nghĩa: thiếu mạo từ (government official have), động từ không chia đúng (official know), sử dụng sai thì (road is damage), so sánh sai (more better). Cấu trúc câu đơn giản, ít câu phức.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
discuss about Lỗi giới từ discuss Động từ “discuss” là ngoại động từ, không cần giới từ “about” phía sau. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam vì trong tiếng Việt có “thảo luận về”.
government official have Lỗi mạo từ & động từ government officials have Danh từ đếm được số nhiều cần thêm “s” và động từ “have” phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Thiếu mạo từ hoặc hình thức số nhiều là lỗi điển hình.
make decision Lỗi mạo từ make decisions / make a decision Cần có mạo từ “a” cho số ít hoặc dùng số nhiều “decisions”. Danh từ đếm được không thể đứng một mình ở dạng số ít.
official know what paper need Lỗi động từ & mạo từ officials know what paperwork is needed “Officials” là số nhiều cần động từ “know”. “Paperwork” (không đếm được) phù hợp hơn “paper”. Cần động từ “is needed” cho mệnh đề danh từ.
work many year Lỗi danh từ số nhiều work for many years “Year” là danh từ đếm được nên với “many” phải dùng số nhiều “years”. Cần giới từ “for” để chỉ khoảng thời gian.
the road is damage Lỗi dạng từ the road is damaged “Damage” là động từ, cần dùng dạng bị động “is damaged” vì con đường bị hư hỏng, không tự hỏng. Đây là lỗi về thể bị động phổ biến.
they will happy Lỗi động từ they will be happy Sau động từ khuyết thiếu “will” cần động từ nguyên thể. “Happy” là tính từ nên cần động từ “be” phía trước. Thiếu động từ “be” là lỗi cơ bản.
become more better Lỗi so sánh become better “Better” đã là dạng so sánh hơn của “good”, không cần thêm “more”. Đây là lỗi so sánh kép, rất phổ biến với học viên Việt Nam.
for make decision Lỗi cấu trúc to make decisions Sau giới từ “for” không dùng động từ nguyên thể. Nên dùng “to-infinitive” để chỉ mục đích hoặc “for + V-ing”.
If they combine together Lỗi từ vựng If they work together / If these are combined “Combine” thường dùng cho vật, không dùng cho người. Nên dùng “work together” hoặc dạng bị động “are combined”.
everyone benefit Lỗi sở hữu cách everyone’s benefit Cần sử dụng sở hữu cách “‘s” để thể hiện “lợi ích của mọi người”. “Benefit” ở đây là danh từ, không phải động từ.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Mở rộng và nâng cao vốn từ vựng:

  • Thay thế từ lặp lại bằng từ đồng nghĩa: “decision” → “policy”, “choice”, “resolution”; “government official” → “public administrator”, “authority”, “policymaker”
  • Học các collocations tự nhiên: “make informed decisions”, “implement policies”, “address community concerns”, “foster civic engagement”
  • Sử dụng từ vựng chủ đề cụ thể hơn: thay vì “knowledge” dùng “expertise”, “specialized knowledge”, “professional competence”

2. Cải thiện cấu trúc câu:

  • Kết hợp nhiều ý trong một câu phức: Thay vì “Government officials have experience. They can solve problems fast.” → “Government officials, who possess years of experience, can efficiently address community issues.”
  • Sử dụng cụm phân từ: “Having lived in the area for years, local residents understand…” thay vì “Local residents live in the area. They understand…”
  • Thêm mệnh đề quan hệ không xác định để cung cấp thông tin bổ sung

3. Phát triển ý sâu hơn:

  • Không chỉ nêu luận điểm mà phải giải thích “tại sao” và “như thế nào”
  • Sử dụng ví dụ cụ thể với tên địa điểm, số liệu hoặc tình huống thực tế
  • Phân tích hệ quả hoặc ý nghĩa của mỗi luận điểm

4. Hoàn thiện ngữ pháp cơ bản:

  • Kiểm tra kỹ mạo từ (a/an/the) – lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam
  • Đảm bảo sự hòa hợp chủ ngữ – động từ (subject-verb agreement)
  • Sử dụng đúng thì động từ, đặc biệt là hiện tại đơn và quá khứ đơn
  • Kiểm tra dạng từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ)

5. Cải thiện sự liên kết:

  • Sử dụng đa dạng linking words: thay vì chỉ dùng “but”, hãy dùng “however”, “nevertheless”, “conversely”
  • Dùng cụm từ chuyển tiếp: “With this in mind”, “Building on this point”, “It is worth noting that”
  • Đảm bảo mỗi câu có liên hệ logic với câu trước và sau nó

6. Luyện tập có mục tiêu:

  • Viết lại bài Band 5-6 sau khi học từ bài Band 8-9
  • Tập trung sửa một loại lỗi tại một thời điểm (ví dụ: một tuần tập trung vào mạo từ)
  • Nhờ giáo viên hoặc bạn học chấm và góp ý cụ thể
  • Ghi chép lại các lỗi thường gặp của bản thân và xem lại thường xuyên

Cảnh hội thảo cộng đồng thực tế với sự tham gia nhiệt tình của người dân trong quyết định quản trị địa phươngCảnh hội thảo cộng đồng thực tế với sự tham gia nhiệt tình của người dân trong quyết định quản trị địa phương

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ (tiếng Anh) Collocations
civic engagement Noun phrase /ˈsɪvɪk ɪnˈgeɪdʒmənt/ Sự tham gia của công dân vào các hoạt động cộng đồng Civic engagement strengthens democracy and community bonds. foster/promote civic engagement, active civic engagement, level of civic engagement
participatory governance Noun phrase /pɑːˈtɪsɪpətəri ˈgʌvənəns/ Quản trị có sự tham gia của người dân Participatory governance ensures that community voices are heard. implement participatory governance, principles of participatory governance, model of participatory governance
grassroots knowledge Noun phrase /ˈgrɑːsruːts ˈnɒlɪdʒ/ Kiến thức từ cơ sở, từ người dân địa phương Grassroots knowledge often reveals issues that officials overlook. harness grassroots knowledge, value grassroots knowledge, combine with grassroots knowledge
policy implementation Noun phrase /ˈpɒləsi ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ Việc thực thi chính sách Effective policy implementation requires both expertise and public support. successful policy implementation, facilitate policy implementation, challenges in policy implementation
civic responsibility Noun phrase /ˈsɪvɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Trách nhiệm công dân Participatory decision-making fosters civic responsibility among residents. enhance civic responsibility, sense of civic responsibility, promote civic responsibility
administrative expertise Noun phrase /ədˈmɪnɪstrətɪv ˌekspɜːˈtiːz/ Chuyên môn hành chính/quản lý Government officials bring administrative expertise to complex planning decisions. professional administrative expertise, lack administrative expertise, require administrative expertise
intimate knowledge Noun phrase /ˈɪntɪmət ˈnɒlɪdʒ/ Kiến thức sâu sắc, hiểu biết thấu đáo Local residents possess intimate knowledge of their neighborhood’s unique needs. have intimate knowledge, gain intimate knowledge, intimate knowledge of the area
social cohesion Noun phrase /ˈsəʊʃəl kəʊˈhiːʒən/ Sự gắn kết xã hội Community involvement strengthens social cohesion and mutual trust. promote social cohesion, strengthen social cohesion, undermine social cohesion
stakeholder consultation Noun phrase /ˈsteɪkhəʊldə ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ Tham vấn các bên liên quan Stakeholder consultation is essential for legitimate decision-making. conduct stakeholder consultation, meaningful stakeholder consultation, process of stakeholder consultation
bottom-up approach Noun phrase /ˈbɒtəm ʌp əˈprəʊtʃ/ Cách tiếp cận từ dưới lên A bottom-up approach ensures policies reflect community priorities. adopt a bottom-up approach, bottom-up approach to governance, combine with bottom-up approach
expedite implementation Verb phrase /ˈekspədaɪt ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ Đẩy nhanh việc thực thi Centralized decision-making can expedite implementation during emergencies. expedite policy implementation, help expedite implementation, measures to expedite implementation
municipal governance Noun phrase /mjuːˈnɪsɪpəl ˈgʌvənəns/ Quản trị đô thị/địa phương Effective municipal governance requires collaboration between officials and citizens. improve municipal governance, challenges in municipal governance, model of municipal governance
foster accountability Verb phrase /ˈfɒstə əˌkaʊntəˈbɪləti/ Thúc đẩy trách nhiệm giải trình Community involvement fosters accountability in local government. help foster accountability, mechanisms to foster accountability, foster greater accountability
public consultation Noun phrase /ˈpʌblɪk ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ Tham vấn công chúng Public consultation helps identify community priorities before policy decisions. conduct public consultation, meaningful public consultation, process of public consultation
empower communities Verb phrase /ɪmˈpaʊə kəˈmjuːnətiz/ Trao quyền cho cộng đồng Participatory budgeting empowers communities to shape their local environment. empower local communities, help empower communities, mechanisms to empower communities

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clause)

Công thức: While/Although + clause 1 (quan điểm đối lập), subject + verb + clause 2 (quan điểm chính)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some argue that professional administrators possess the expertise necessary for effective policy implementation, I firmly believe that meaningful community involvement is essential for decisions that directly impact local populations.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng tư duy phê phán bằng cách thừa nhận quan điểm đối lập trước khi đưa ra lập trường của mình, tạo sự cân bằng và thuyết phục. Nó cũng cho phép kết hợp nhiều ý phức tạp trong một câu duy nhất.

Ví dụ bổ sung:

  • Although centralized planning offers efficiency benefits, grassroots participation ensures that policies address genuine community needs.
  • While government officials may have technical expertise, local residents possess invaluable contextual knowledge of their neighborhoods.
  • Even though bureaucratic processes can be time-consuming, inclusive decision-making ultimately leads to more sustainable outcomes.

Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường dùng “Despite” + noun thay vì “Although” + clause, hoặc quên không đưa ra quan điểm chính ở mệnh đề thứ hai.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: Subject, which/who + additional information, main verb + object

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Elected and appointed officials typically possess specialized knowledge in urban planning, environmental management, and public finance that ordinary citizens may lack.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề quan hệ giúp bạn thêm thông tin bổ sung vào câu mà không cần viết thành câu riêng, tạo sự mạch lạc và thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp. Đây là đặc điểm của văn viết học thuật chuyên nghiệp.

Ví dụ bổ sung:

  • Participatory budgeting, which originated in Brazil, has been successfully implemented in over 3,000 cities worldwide.
  • Community forums, where residents can voice their concerns directly, have proven effective in bridging the gap between citizens and officials.
  • Local knowledge, which encompasses cultural sensitivities and historical context, cannot be replicated through external research alone.

Lỗi thường gặp: Học viên hay quên dấu phзапятая trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người).

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: Present participle/Past participle phrase + comma + main clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
When Singapore’s Urban Redevelopment Authority incorporated resident feedback into the Kampong Glam conservation project, the result was a development plan that successfully balanced modernization with heritage preservation.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp rút gọn câu và tạo sự linh hoạt trong cách diễn đạt. Nó thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp cao cấp và làm cho văn viết trở nên súc tích hơn.

Ví dụ bổ sung:

  • Having lived in the neighborhood for decades, residents can identify problems that recently appointed officials might overlook.
  • Empowered through participatory processes, communities demonstrate higher levels of compliance with local regulations.
  • Faced with complex urban challenges, cities increasingly recognize the value of combining expert knowledge with community input.

Lỗi thường gặp: Dangling participle – cụm phân từ không có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Having expertise in planning, the decision was made by officials” (quyết định không thể có chuyên môn).

4. Câu chẻ (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + noun/adjective + that-clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
This efficiency becomes particularly crucial during emergencies when swift governmental action can prevent public health crises or infrastructure failures.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh một thông tin cụ thể, tạo điểm nhấn trong lập luận và thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc câu đa dạng. Đây là dấu hiệu của người viết có kỹ năng ngôn ngữ tốt.

Ví dụ bổ sung:

  • It is through active participation that citizens develop a sense of ownership over community decisions.
  • It was the lack of community consultation that led to the failure of the urban renewal project.
  • What matters most is not who makes the decision, but whether the decision reflects community needs.

Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên động từ “is/was” sau “It”, hoặc dùng sai thì động từ trong mệnh đề “that”.

5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)

Công thức: If + past perfect, subject + would/could + base verb (hoặc ngược lại)

Ví dụ ứng dụng:
If communities had been involved in the initial planning stages, the infrastructure project would have better addressed local needs.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng diễn đạt các tình huống phức tạp về thời gian và khả năng xảy ra. Nó cho thấy người viết có khả năng suy nghĩ logic và sử dụng ngữ pháp ở mức độ cao.

Ví dụ bổ sung:

  • If government officials consulted residents more frequently, public trust in governance would be significantly higher today.
  • Had participatory mechanisms been established earlier, many controversial development projects could have been avoided.
  • If local knowledge were integrated into policy design from the outset, implementation would encounter fewer obstacles.

Lỗi thường gặp: Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện, hoặc sử dụng sai thì động từ trong các mệnh đề.

6. Đảo ngữ (Inversion)

Công thức: Negative adverbial + auxiliary verb + subject + main verb

Ví dụ ứng dụng:
Only through such inclusive processes can communities develop sustainably while maintaining their unique identities.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Đảo ngữ là cấu trúc ngữ pháp rất nâng cao, thường thấy trong văn viết hàn lâm. Sử dụng đúng đảo ngữ cho thấy người viết có trình độ ngôn ngữ cao và am hiểu văn phong học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only does community involvement improve decision quality, but it also strengthens democratic institutions.
  • Rarely do centralized policies fully address the nuanced needs of diverse local communities.
  • Under no circumstances should government officials make decisions affecting communities without proper consultation.

Lỗi thường gặp: Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, hoặc dùng sai trợ động từ (do/does/did) với các thì khác nhau.

Bản đồ tư duy minh họa quyền lợi và trách nhiệm của công dân trong tham gia quản trị địa phươngBản đồ tư duy minh họa quyền lợi và trách nhiệm của công dân trong tham gia quản trị địa phương

Kết Bài

Việc nắm vững chủ đề về tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng vào quản trị không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi gặp đề tài này trong phòng thi IELTS mà còn phát triển khả năng tư duy phê phán về các vấn đề xã hội phức tạp. Qua ba bài mẫu từ Band 5-6 đến Band 8-9, bạn đã thấy rõ sự khác biệt về cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng chuyên ngành, và xây dựng cấu trúc câu phức tạp.

Những điểm quan trọng cần ghi nhớ: luôn hoàn thành đầy đủ yêu cầu đề bài bằng cách thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng; sử dụng ví dụ cụ thể thay vì chung chung để tăng tính thuyết phục; chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ cũng như việc sử dụng mạo từ chính xác – hai lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam; và đa dạng hóa cấu trúc câu bằng cách kết hợp mệnh đề quan hệ, cụm phân từ và các dạng câu phức khác.

Hãy dành thời gian thực hành viết lại các bài mẫu bằng từ ngữ của riêng bạn, tập trung vào việc áp dụng các cấu trúc ngữ pháp và collocations đã học. Việc so sánh bài viết của mình với các bài mẫu khác nhau sẽ giúp bạn nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Đừng quên rằng việc đạt Band 7 trở lên không chỉ dựa vào việc học thuộc mẫu câu mà còn ở khả năng sử dụng linh hoạt và tự nhiên ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy kiên nhẫn với quá trình học tập của mình và thực hành đều đặn mỗi ngày – đó là chìa khóa để đạt được mục tiêu điểm số mong muốn trong kỳ thi IELTS Writing Task 2.

Previous Article

IELTS Reading: Sự Phát Triển Của Mobile Banking Ở Các Nước Đang Phát Triển - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Next Article

IELTS Reading: Thách thức trong Quản lý AI tại Lĩnh vực Pháp lý - Đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨