IELTS Writing Task 2: Bảo Tồn Các Loài Nguy Cấp – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Chủ đề bảo tồn động vật hoang dã và các loài nguy cấp là một trong những đề tài môi trường phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS lớn, đề tài này xuất hiện ít nhất 3-4 lần mỗi năm và thường gây khó khăn cho thí sinh Việt Nam do thiếu từ vựng chuyên ngành và kiến thức nền về sinh thái học.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận toàn diện nhất cho chủ đề này thông qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của từng bài. Bạn cũng sẽ nắm vững kho từ vựng quan trọng, các cấu trúc câu ghi điểm cao, và những lỗi sai phổ biến cần tránh.

Một số đề thi thực tế về chủ đề này đã xuất hiện gần đây:

  • “Some people think that the main purpose of zoos is entertainment, while others believe they should focus on protecting endangered species. Discuss both views and give your opinion.” (Tháng 9/2023)
  • “Wild animals have no place in the 21st century, so protecting them is a waste of resources. To what extent do you agree or disagree?” (Tháng 3/2023)
  • “Human activity has had a negative impact on plants and animals around the world. Some people think that this cannot be changed, while others believe actions can be taken to bring about a change. Discuss both views and give your opinion.” (Tháng 11/2022)

Đề Writing Task 2 Thực Hành

Some people believe that protecting endangered species is a waste of time and resources, as extinction is a natural process. Others argue that it is our moral duty to preserve biodiversity. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng việc bảo vệ các loài nguy cấp là lãng phí thời gian và nguồn lực vì tuyệt chủng là một quá trình tự nhiên. Những người khác lại cho rằng đó là nghĩa vụ đạo đức của chúng ta trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discussion + Opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu cụ thể:

  • Thảo luận cả hai quan điểm (không được bỏ qua bất kỳ quan điểm nào)
  • Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng (phải có lập trường)

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Endangered species: Các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng
  • Natural process: Quá trình tự nhiên, diễn ra không do con người can thiệp
  • Moral duty: Nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm về mặt đạo đức
  • Biodiversity: Đa dạng sinh học, sự phong phú về các loài sinh vật

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng hoặc đưa ra quá muộn (ở phần kết bài)
  • Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa cho lập luận
  • Sử dụng từ vựng quá đơn giản hoặc lặp từ (animals, nature, environment)

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Introduction: Paraphrase đề bài + đưa ra thesis statement nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm và nghiêng về phía nào
  2. Body 1: Thảo luận quan điểm thứ nhất (bảo tồn là lãng phí) với 2-3 lập luận và ví dụ
  3. Body 2: Thảo luận quan điểm thứ hai (cần bảo tồn) với 2-3 lập luận mạnh hơn + ý kiến cá nhân
  4. Conclusion: Tóm tắt cả hai quan điểm và khẳng định lại ý kiến của bạn

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết dưới đây thể hiện những đặc điểm nổi bật của band 8-9: quan điểm rõ ràng và nhất quán, lập luận logic với ví dụ cụ thể, từ vựng phong phú và chính xác, cấu trúc câu đa dạng với sự kết hợp khéo léo giữa câu đơn, câu ghép và câu phức. Đặc biệt, bài viết thể hiện khả năng phân tích sâu sắc vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

The debate over whether safeguarding endangered species justifies the investment of resources has become increasingly contentious. While some argue that extinction represents an inevitable evolutionary phenomenon, I firmly believe that humanity bears a profound ethical responsibility to preserve biodiversity for both ecological and utilitarian reasons.

Those who advocate for redirecting conservation funds elsewhere contend that species extinction has occurred naturally throughout Earth’s history, long before human intervention. The disappearance of dinosaurs and countless other organisms demonstrates that evolutionary processes naturally eliminate species that cannot adapt to changing environments. Furthermore, critics argue that the astronomical costs associated with conservation programmes – such as captive breeding and habitat restoration – could be better allocated to pressing human concerns like poverty alleviation or healthcare infrastructure. From this perspective, prioritizing animals over human welfare seems morally questionable, particularly in developing nations where resources are scarce.

Nevertheless, I am convinced that these arguments overlook the critical distinction between natural extinction and anthropogenic habitat destruction. Unlike the gradual evolutionary changes of the past, current extinction rates are occurring at approximately 1,000 times the natural baseline, primarily due to human activities such as deforestation, pollution, and climate change. We therefore have an ethical obligation to mitigate damage that we ourselves have caused. Moreover, biodiversity loss has tangible consequences for human survival. Each species plays an irreplaceable role in ecosystem functioning; for instance, the decline of pollinator populations like bees directly threatens global food security, as these insects facilitate the reproduction of approximately 75% of crop species. Additionally, many medical breakthroughs have originated from studying endangered organisms – the rosy periwinkle from Madagascar, for example, yielded compounds that revolutionized childhood leukaemia treatment.

In conclusion, while extinction has historically been part of natural evolutionary processes, the current biodiversity crisis is predominantly human-induced and demands our urgent intervention. Rather than viewing conservation as competing with human welfare, we should recognize that preserving species diversity is fundamental to our own long-term survival and prosperity.

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về bảo tồn động vật nguy cấp đạt band điểm caoBài mẫu IELTS Writing Task 2 về bảo tồn động vật nguy cấp đạt band điểm cao

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết đáp ứng đầy đủ và xuất sắc tất cả yêu cầu của đề bài. Thảo luận cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu phân tích cao, đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng ngay từ mở bài và duy trì xuyên suốt. Các ý tưởng được phát triển toàn diện với ví dụ cụ thể và thuyết phục (dinosaur extinction, bee pollination, rosy periwinkle).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Bố cục logic và rõ ràng với sự chuyển đổi mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng linking devices một cách tự nhiên (While, Nevertheless, Moreover, Additionally, In conclusion). Mỗi đoạn có central idea rõ ràng và phát triển có hệ thống. Referencing và substitution được sử dụng khéo léo để tránh lặp từ.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng phong phú, chính xác và tinh tế với nhiều collocations học thuật (evolutionary phenomenon, anthropogenic habitat destruction, extinction rates, ecosystem functioning). Sử dụng paraphrasing hiệu quả (safeguarding/preserving/conservation). Không có lỗi từ vựng và các từ được sử dụng trong context hoàn toàn phù hợp.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu với độ phức tạp cao: câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu chẻ. Sử dụng thành thạo các thì động từ và thể bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Các câu dài vẫn rõ ràng và dễ hiểu.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Ngay từ câu cuối đoạn mở bài, người viết đã nêu rõ lập trường “I firmly believe that humanity bears a profound ethical responsibility” – tạo nền tảng cho toàn bộ bài viết.

  2. Sử dụng academic vocabulary một cách tự nhiên: Các cụm từ như “contentious”, “anthropogenic habitat destruction”, “evolutionary phenomenon”, “utilitarian reasons” thể hiện vốn từ vựng học thuật phong phú nhưng không gượng ép hay phô trương.

  3. Ví dụ cụ thể và có giá trị minh họa cao: Bài viết không chỉ đưa ra lập luận trừu tượng mà còn bổ sung các ví dụ thực tế (75% cây trồng phụ thuộc vào ong thụ phấn, cây dừa cạn Madagascar chữa bệnh bạch cầu) giúp lập luận trở nên thuyết phục.

  4. Phân tích sâu sắc sự khác biệt quan trọng: Đoạn thân bài thứ hai làm nổi bật điểm then chốt – sự khác biệt giữa tuyệt chủng tự nhiên và tuyệt chủng do con người gây ra, với dữ liệu cụ thể về tốc độ tuyệt chủng (1,000 lần so với mức tự nhiên).

  5. Cấu trúc câu phức tạp nhưng rõ ràng: Các câu dài được xây dựng khéo léo với nhiều mệnh đề nhưng vẫn đảm bảo ý nghĩa rõ ràng, như: “Unlike the gradual evolutionary changes of the past, current extinction rates are occurring at approximately 1,000 times the natural baseline, primarily due to human activities…”

  6. Cohesive devices đa dạng và tinh tế: Không chỉ sử dụng các từ nối cơ bản, bài viết còn dùng các cụm từ chuyển tiếp phức tạp hơn như “From this perspective”, “Nevertheless, I am convinced that”, “Moreover”, tạo luồng ý mạch lạc.

  7. Kết bài không chỉ tóm tắt mà còn nâng tầm: Câu kết không đơn thuần lặp lại ý kiến mà còn đưa ra góc nhìn tổng hợp “Rather than viewing conservation as competing with human welfare, we should recognize…” – thể hiện tư duy phản biện cao.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết ở band 6.5-7 thường thể hiện khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng với cấu trúc hợp lý, tuy nhiên chưa đạt được độ tinh tế và chiều sâu phân tích như band 8-9. Từ vựng và ngữ pháp ở mức tốt nhưng chưa đa dạng và phức tạp. Dưới đây là một bài mẫu điển hình:

The question of whether we should spend money and time on protecting endangered animals is controversial. Some people think it is not necessary because extinction is natural, but others believe we must protect these species. I agree with the second opinion for several reasons.

On the one hand, people who oppose conservation programmes have some valid points. Firstly, extinction has always happened in nature. For example, dinosaurs disappeared millions of years ago without human help, which shows that some species naturally die out when they cannot survive in changing conditions. Secondly, conservation projects require huge amounts of money. This money could be used for other important issues like education or healthcare, especially in poor countries where many people still lack basic services. Therefore, some argue that protecting animals is less important than helping humans.

On the other hand, I believe that protecting endangered species is extremely important for several reasons. The main reason is that humans are responsible for most modern extinctions. We destroy forests for farming and cities, which removes animals’ homes and food sources. Unlike natural extinction which happens slowly, human activities cause very fast extinction rates. Another important point is that all species play important roles in ecosystems. For instance, bees help plants reproduce, and if they disappear, our food supply will be seriously affected. Furthermore, many medicines come from plants and animals in nature. If we lose these species, we might lose potential cures for diseases in the future.

In conclusion, although extinction is a natural process, I strongly believe we should protect endangered species because current extinctions are mainly caused by humans, and these species are valuable for both ecosystems and human benefits. Governments and individuals should work together to prevent more species from disappearing.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Hoàn thành đầy đủ yêu cầu với cả hai quan điểm được thảo luận và ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các ý tưởng chưa được phát triển sâu như band 8-9. Ví dụ về khủng long và ong mật có liên quan nhưng thiếu chi tiết cụ thể và số liệu hỗ trợ.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Bố cục rõ ràng với các đoạn được tổ chức hợp lý. Sử dụng linking devices phù hợp nhưng còn đơn giản và lặp lại (Firstly, Secondly, For example, Therefore). Một số câu chuyển tiếp chưa mượt mà hoàn toàn. Tuy nhiên, người đọc vẫn có thể theo dõi luồng ý một cách dễ dàng.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý nghĩa với một số cụm từ tốt (valid points, basic services, food supply). Có nỗ lực paraphrase nhưng chưa đa dạng (protecting/protect xuất hiện nhiều lần). Thiếu các collocations học thuật tinh tế. Một số lựa chọn từ chưa chính xác hoàn toàn nhưng không gây hiểu lầm.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng kết hợp tốt các câu đơn và câu phức. Có mệnh đề quan hệ và câu điều kiện. Đa số câu không có lỗi ngữ pháp. Tuy nhiên, độ phức tạp và đa dạng cấu trúc chưa cao như band 8-9. Thiếu các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ, câu chẻ hay cụm phân từ.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Độ phức tạp của từ vựng:

  • Band 6.5-7: “Some people think it is not necessary”
  • Band 8-9: “Those who advocate for redirecting conservation funds elsewhere contend that”
  • Giải thích: Band 8-9 sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ phức tạp hơn và từ vựng học thuật cao cấp (advocate, contend) thay vì động từ đơn giản (think).

2. Độ cụ thể của ví dụ:

  • Band 6.5-7: “For instance, bees help plants reproduce”
  • Band 8-9: “The decline of pollinator populations like bees directly threatens global food security, as these insects facilitate the reproduction of approximately 75% of crop species”
  • Giải thích: Band 8-9 cung cấp số liệu cụ thể (75%) và giải thích rõ hơn tác động (threatens global food security), trong khi band 6.5-7 chỉ nêu chung chung.

3. Cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: “This money could be used for other important issues like education or healthcare”
  • Band 8-9: “Critics argue that the astronomical costs associated with conservation programmes could be better allocated to pressing human concerns”
  • Giải thích: Band 8-9 sử dụng cụm phân từ (associated with) và tính từ mạnh hơn (astronomical, pressing), tạo câu phức tạp và hàm lượng thông tin dày đặc hơn.

4. Phân tích chiều sâu:

  • Band 6.5-7: “Unlike natural extinction which happens slowly, human activities cause very fast extinction rates”
  • Band 8-9: “Current extinction rates are occurring at approximately 1,000 times the natural baseline, primarily due to human activities such as deforestation, pollution, and climate change”
  • Giải thích: Band 8-9 đưa ra con số cụ thể và liệt kê chi tiết các nguyên nhân, thể hiện hiểu biết sâu hơn về vấn đề.

5. Cohesive devices:

  • Band 6.5-7: Sử dụng các từ nối cơ bản và phổ biến (Firstly, Secondly, On the one hand, On the other hand)
  • Band 8-9: Sử dụng các cụm từ chuyển tiếp tinh tế hơn (Nevertheless, Moreover, From this perspective, I am convinced that)
  • Giải thích: Band 8-9 tránh các từ nối sáo rỗng và chọn các cách diễn đạt tự nhiên, học thuật hơn.

So sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhauSo sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết band 5-6 thường thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách tổ chức ý. Các lỗi sai xuất hiện thường xuyên hơn và có thể gây khó khăn cho người đọc ở một số điểm.

Nowadays, many animals are endangered and some people say we should protect them but other people think it is waste of money. In this essay, I will discuss both side and give my opinion.

First, some people think protecting endangered animals is not important. Because extinction is natural thing that happened many times in history. Like dinosaurs, they extinct long time ago and nobody help them. So if animals cannot survive, it is natural and we dont need to do anything. Also, protection programs cost a lot of money. This money can use for helping poor people or building schools and hospitals. In many countries, people dont have enough food and medicine, so animals are not the most important problem.

However, I think we should protect endangered species. The first reason is human are destroying animals homes. We cut down forests to build houses and farms, and this make animals have no place to live. Many animals die because of pollution from factories and cars. So we are responsible for this problem and we must fix it. Second reason is animals are useful for human. For example, some animals help farmers by eating insects that damage crops. If these animals disappear, farmers will have problems. Also, many medicines come from plants and animals, if we lose them, we cannot find cure for disease.

To conclude, I think protecting endangered animals is very important because humans cause many problems for animals and animals are helpful for us. Government should spend money on conservation programs to save endangered species.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng đề cập cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân, nhưng các ý tưởng còn đơn giản và thiếu phát triển đầy đủ. Ví dụ quá chung chung (khủng long, ô nhiễm) mà không có chi tiết cụ thể. Một số ý còn mơ hồ và chưa được giải thích rõ ràng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5 Cấu trúc cơ bản có thể nhận ra nhưng việc tổ chức ý còn yếu. Thiếu các từ nối phù hợp giữa các câu (nhiều câu chỉ đơn giản nối bằng “and”, “so”). Đoạn thân bài thứ nhất bắt đầu bằng “Because” – lỗi cơ bản. Một số ý không liên kết mạch lạc với nhau.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (animals, protect, important). Sử dụng các từ rất cơ bản (good, bad, a lot of). Có lỗi word choice (they extinct → they became extinct, can use → can be used). Thiếu paraphrasing, nhiều từ trong đề bài được lặp lại nguyên văn.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5 Chủ yếu sử dụng câu đơn, một số câu ghép cơ bản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: thiếu mạo từ (waste of money → a waste of money), lỗi chia động từ (cost → costs, human are → humans are), lỗi về dấu câu, câu run-on. Các lỗi này đôi khi gây khó hiểu cho người đọc.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
it is waste of money Thiếu mạo từ it is a waste of money Danh từ đếm được số ít “waste” cần có mạo từ “a” đứng trước. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
I will discuss both side Danh từ số nhiều I will discuss both sides “Both” (cả hai) luôn đi với danh từ số nhiều. Cần thêm “s” vào “side” → “sides”.
Because extinction is natural thing Câu không hoàn chỉnh Extinction is a natural thing / Because extinction is a natural thing, some people believe… Không được bắt đầu câu bằng “Because” mà không có mệnh đề chính. Hoặc bỏ “Because”, hoặc thêm mệnh đề chính ở sau dấu phẩy.
they extinct long time ago Lỗi động từ they became extinct a long time ago “Extinct” là tính từ, không phải động từ. Cần dùng “became extinct” hoặc “went extinct”. Thêm “a” trước “long time ago”.
This money can use for Thể bị động sai This money can be used for Tiền không thể tự “sử dụng”, mà phải “được sử dụng”. Cần dùng thể bị động: “can be used”.
people dont have Thiếu dấu people don’t have Cần có dấu nháy đơn (apostrophe) trong các dạng viết tắt: “don’t”, “can’t”, “won’t”. Tuy nhiên, trong IELTS Writing nên tránh dùng viết tắt.
human are destroying Lỗi danh từ humans are destroying “Human” ở đây là danh từ đếm được chỉ con người, cần dùng số nhiều “humans” khi không có mạo từ. Hoặc có thể dùng “humanity” (không đếm được).
this make animals Lỗi chia động từ this makes animals Chủ ngữ “this” là số ít, động từ phải thêm “s/es”. Đây là lỗi phổ biến do ảnh hưởng của tiếng Việt không có biến đổi động từ theo chủ ngữ.
if we lose them, we cannot find cure Thiếu mạo từ if we lose them, we cannot find cures “Cure” là danh từ đếm được, cần có mạo từ “a” (a cure) hoặc dùng số nhiều “cures”.
animals are helpful for us Word choice animals are beneficial to us / animals are useful to us “Helpful for” không phải collocation tự nhiên trong ngữ cảnh này. Nên dùng “beneficial to” hoặc “useful to/for”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Học các collocations liên quan đến chủ đề thay vì dùng từ đơn lẻ
  • Ví dụ: thay vì “protect animals” → “conserve wildlife”, “safeguard biodiversity”
  • Tránh lặp từ bằng cách sử dụng synonyms và paraphrasing
  • Thay vì lặp “endangered animals” → “threatened species”, “species at risk”, “vulnerable wildlife”

2. Cải thiện cấu trúc câu:

  • Kết hợp câu đơn thành câu phức bằng mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ
  • Ví dụ: “Animals are useful. They help farmers.” → “Animals, which help farmers by controlling pests, play a valuable role in agriculture.”
  • Sử dụng thêm các cấu trúc nâng cao: câu điều kiện phức, cụm phân từ, câu chẻ

3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:

  • Mỗi ý chính cần có: Topic sentence + Explanation + Example + Consequence/Result
  • Không chỉ nêu ý tưởng mà cần giải thích “why” và “how”
  • Ví dụ cụ thể nên có số liệu hoặc chi tiết thuyết phục thay vì chung chung

4. Sử dụng linking devices đa dạng:

  • Thay vì lặp “First, Second” → “To begin with, Furthermore, Moreover, In addition”
  • Học các cụm từ chuyển tiếp: “From this perspective”, “It could be argued that”, “Nevertheless”

5. Kiểm tra và sửa lỗi ngữ pháp cơ bản:

  • Luôn kiểm tra: mạo từ (a/an/the), số nhiều của danh từ, chia động từ, thì
  • Dành 3-5 phút cuối để đọc lại và sửa lỗi
  • Tập trung vào các lỗi phổ biến của người Việt: mạo từ, giới từ, thì động từ

6. Luyện viết thường xuyên:

  • Viết ít nhất 2-3 bài/tuần và nhờ người khác chấm
  • Phân tích bài mẫu band cao để học cách diễn đạt
  • Học thuộc các template câu và cấu trúc hữu ích, sau đó áp dụng linh hoạt

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Endangered species Noun phrase /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/ Loài nguy cấp Many endangered species face extinction due to habitat loss. critically endangered, protect endangered species, list of endangered species
Biodiversity Noun /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ Đa dạng sinh học Rainforests contain the highest biodiversity on Earth. preserve biodiversity, biodiversity loss, rich biodiversity, biodiversity hotspot
Conservation Noun /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ Sự bảo tồn Wildlife conservation requires international cooperation. conservation efforts, conservation programme, habitat conservation, species conservation
Extinction Noun /ɪkˈstɪŋkʃn/ Sự tuyệt chủng Climate change accelerates the extinction of vulnerable species. face extinction, prevent extinction, mass extinction, extinction rate, on the brink of extinction
Anthropogenic Adjective /ˌænθrəpəˈdʒenɪk/ Do con người gây ra Anthropogenic activities are the leading cause of habitat destruction. anthropogenic impact, anthropogenic climate change, anthropogenic effects
Ecosystem Noun /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ Hệ sinh thái Each species plays a vital role in ecosystem functioning. fragile ecosystem, marine ecosystem, ecosystem services, ecosystem collapse, balanced ecosystem
Habitat destruction Noun phrase /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/ Phá hủy môi trường sống Habitat destruction is the primary threat to orangutans. widespread habitat destruction, prevent habitat destruction, cause habitat destruction
Captive breeding Noun phrase /ˈkæptɪv ˈbriːdɪŋ/ Nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt Captive breeding programmes have saved several species from extinction. successful captive breeding, captive breeding facility
Safeguard Verb /ˈseɪfɡɑːd/ Bảo vệ, gìn giữ We must safeguard our natural heritage for future generations. safeguard biodiversity, safeguard wildlife, safeguard natural resources
Utilitarian Adjective /ˌjuːtɪlɪˈteəriən/ Có tính thực dụng, hữu ích There are both ethical and utilitarian reasons for conservation. utilitarian value, utilitarian approach, utilitarian perspective
Pollinator Noun /ˈpɒləneɪtə/ Sinh vật thụ phấn Pollinators like bees are essential for food production. insect pollinator, native pollinators, pollinator population, pollinator decline
Irreplaceable Adjective /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/ Không thể thay thế Each species has an irreplaceable role in nature. irreplaceable value, irreplaceable loss, irreplaceable resource
Mitigate Verb /ˈmɪtɪɡeɪt/ Giảm thiểu, làm dịu Conservation efforts can mitigate the damage caused by human activities. mitigate impact, mitigate damage, mitigate effects, mitigate climate change
Food security Noun phrase /fuːd sɪˈkjʊərəti/ An ninh lương thực Protecting pollinators is crucial for global food security. threaten food security, ensure food security, global food security
Pressing concern Noun phrase /ˈpresɪŋ kənˈsɜːn/ Mối lo ngại cấp bách Climate change is the most pressing concern of our time. address pressing concerns, pressing environmental concern

Infographic từ vựng IELTS Writing về bảo tồn động vật hoang dã và môi trườngInfographic từ vựng IELTS Writing về bảo tồn động vật hoang dã và môi trường

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản (Adverbial Clause of Contrast)

Công thức: While/Although/Even though + Clause 1, Clause 2

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some argue that extinction represents an inevitable evolutionary phenomenon, I firmly believe that humanity bears a profound ethical responsibility to preserve biodiversity.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng diễn đạt hai ý tưởng đối lập trong cùng một câu một cách mạch lạc. Nó giúp bài viết trở nên tinh tế hơn so với việc dùng hai câu riêng biệt, đồng thời cho thấy người viết có khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Examiner đánh giá cao việc sử dụng subordinate clauses phức tạp như thế này.

Ví dụ bổ sung:

  • Although conservation programmes require substantial funding, the long-term benefits far outweigh the initial costs.
  • Even though some species naturally go extinct, human-induced extinction occurs at an alarming rate.
  • While critics argue that resources are limited, protecting biodiversity ultimately ensures human survival.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sử dụng cả “Although” và “but” trong cùng một câu: Although it is expensive, but we should protect animals → Although it is expensive, we should protect animals.
  • Quên dấu phẩy ngăn cách giữa mệnh đề phụ và mệnh đề chính.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

Công thức: …, which/who/where + Clause, …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The decline of pollinator populations like bees directly threatens global food security, as these insects facilitate the reproduction of approximately 75% of crop species.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp thêm thông tin bổ sung một cách tự nhiên mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Cấu trúc này thể hiện sự thành thạo trong việc tích hợp nhiều thông tin vào một câu, tạo văn phong học thuật cao cấp. Dấu phẩy ở cả hai phía mệnh đề quan hệ là điểm quan trọng để phân biệt với mệnh đề xác định.

Ví dụ bổ sung:

  • The rosy periwinkle, which is native to Madagascar, has provided crucial compounds for cancer treatment.
  • Many endangered species, whose habitats have been destroyed by deforestation, now exist only in captivity.
  • Conservation efforts, which require collaboration between governments and NGOs, have successfully saved several species from extinction.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Thiếu dấu phẩy hoặc chỉ có dấu phẩy ở một phía: The panda which lives in China is endangered (đây là mệnh đề xác định – defining clause)
  • Nhầm lẫn “that” với “which”: Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định.

3. Cụm phân từ (Participle Phrase)

Công thức: V-ing/V-ed…, Subject + Verb / Subject, V-ing/V-ed…, Verb

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Unlike the gradual evolutionary changes of the past, current extinction rates are occurring at approximately 1,000 times the natural baseline.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích và mạch lạc hơn bằng cách kết hợp nhiều ý tưởng mà không cần dùng nhiều mệnh đề. Đây là dấu hiệu của văn phong học thuật trưởng thành. Cấu trúc này cũng tạo sự đa dạng trong cách bắt đầu câu, tránh việc luôn bắt đầu bằng chủ ngữ.

Ví dụ bổ sung:

  • Recognizing the urgency of the situation, governments have implemented stricter environmental regulations.
  • Driven by commercial interests, deforestation continues to accelerate in tropical regions.
  • Having lost their natural habitats, many species now face imminent extinction.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dangling participle (phân từ lủng lẳng) – chủ ngữ của cụm phân từ không khớp với chủ ngữ mệnh đề chính: Walking in the forest, many rare birds can be seen → Walking in the forest, tourists can see many rare birds.
  • Quên dấu phẩy sau cụm phân từ ở đầu câu.

4. Câu chẻ nhấn mạnh (Cleft Sentence)

Công thức: It is/was… that/who… / What… is/was…

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is our ethical obligation that demands we mitigate damage that we ourselves have caused.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, tạo focus và làm nổi bật thông tin quan trọng. Đây là dấu hiệu của người viết có khả năng kiểm soát ngôn ngữ tốt, biết cách tạo trọng tâm ý trong câu. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân, lý do hoặc một yếu tố quan trọng.

Ví dụ bổ sung:

  • What concerns scientists most is the rapid acceleration of extinction rates.
  • It is human activities that pose the greatest threat to biodiversity.
  • What we need to understand is that every species plays an irreplaceable role in ecosystems.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng sai cấu trúc: It is important to protect animals (câu bình thường) vs. It is the protection of endangered species that should be our priority (câu chẻ nhấn mạnh)
  • Nhầm lẫn giữa “It is… that” (câu chẻ) và “It is… to” (câu giả chủ ngữ)

5. Câu điều kiện nâng cao (Advanced Conditional)

Công thức: If + Past Perfect, would/could/might + have + Past Participle / Were + Subject + to…, Subject + would…

Ví dụ từ bài Band 8-9 (câu điều kiện hỗn hợp):
If we lose these species, we might lose potential cures for diseases in the future.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện nâng cao thể hiện khả năng suy luận phức tạp và diễn đạt các tình huống giả định tinh tế. Đặc biệt là câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditional) và câu điều kiện với đảo ngữ cho thấy trình độ ngữ pháp cao. Cấu trúc này giúp người viết thảo luận về các kịch bản “what if” một cách thuyết phục.

Ví dụ bổ sung:

  • Were governments to invest more in conservation, we could prevent many extinctions.
  • If we had acted earlier, numerous species would not have disappeared.
  • Should current trends continue, biodiversity loss will accelerate dramatically.
  • Had humans not intervened in ecosystems, many species would still thrive today.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn các loại câu điều kiện: If we will protect animals, they will survive → If we protect animals, they will survive.
  • Không dùng đảo ngữ đúng: Were we to knew this → Had we known this / Were we to know this

6. Cấu trúc nhấn mạnh với đảo ngữ (Inversion for Emphasis)

Công thức: Not only… but also / Rarely/Seldom/Never + Auxiliary + Subject + Verb / Only by/through… can/could…

Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
Not only does biodiversity loss threaten ecosystems, but it also undermines human food security and health.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những cấu trúc ngữ pháp cao cấp nhất trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong văn viết trang trọng và học thuật. Việc sử dụng đúng đảo ngữ cho thấy người viết có khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao và tạo ra văn phong ấn tượng. Tuy nhiên, chỉ nên dùng 1-2 lần trong một bài để tránh quá cầu kỳ.

Ví dụ bổ sung:

  • Rarely have conservation efforts been as urgent as they are today.
  • Never before has humanity faced such a rapid loss of species diversity.
  • Only by acting immediately can we prevent irreversible ecological damage.
  • Little do people realize the extent to which their daily choices affect wildlife.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo trợ động từ ra trước chủ ngữ: Rarely conservation efforts have been successful → Rarely have conservation efforts been successful
  • Dùng đảo ngữ quá nhiều làm bài viết trở nên gượng ép và không tự nhiên
  • Nhầm lẫn vị trí của “not only”: Not only biodiversity loss threatens ecosystems → Not only does biodiversity loss threaten ecosystems

Cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2Cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Chủ đề bảo tồn các loài nguy cấp là một đề tài vừa có tầm quan trọng thực tiễn, vừa là cơ hội tuyệt vời để bạn thể hiện khả năng viết học thuật trong IELTS Writing Task 2. Qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, bạn đã thấy rõ sự khác biệt quan trọng giữa một bài viết đạt band 5-6 và band 8-9 không chỉ nằm ở từ vựng mà còn ở cách tổ chức ý tưởng, độ sâu phân tích, và khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp.

Để cải thiện điểm số Writing của mình, hãy tập trung vào bốn yếu tố then chốt: thứ nhất, xây dựng vốn từ vựng chủ đề với các collocations tự nhiên thay vì học từ đơn lẻ; thứ hai, luyện tập viết các cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác và tự nhiên; thứ ba, phát triển khả năng phân tích sâu với các ví dụ cụ thể và số liệu thuyết phục; và cuối cùng, đảm bảo bài viết có sự mạch lạc và liên kết chặt chẽ giữa các ý tưởng.

Đừng quên rằng việc đạt band điểm cao không phải là kết quả của việc ghi nhớ template hay sử dụng từ vựng phức tạp một cách máy móc. Examiner đánh giá cao khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng, lập luận logic và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh. Hãy thực hành viết thường xuyên, phân tích bài mẫu band cao, và quan trọng nhất là nhờ người có kinh nghiệm chấm bài để nhận được feedback cụ thể về những điểm cần cải thiện.

Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề Describe a Time When You Visited an Exhibition - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Reading: Tác động của năng lượng tái tạo đến ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch - Đề thi mẫu có đáp án

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨