Mở Đầu
Trong thời đại mà tín dụng tiêu dùng phát triển mạnh mẽ, việc quản lý nợ nần đã trở thành một chủ đề nóng hổi trong các kỳ thi IELTS. Các đề bài liên quan đến quản lý tài chính cá nhân, đặc biệt là vấn đề nợ nần, xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong IELTS Writing Task 2, phản ánh tầm quan trọng của vấn đề này trong xã hội hiện đại.
Qua hơn 20 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy nhiều học viên Việt Nam gặp khó khăn với dạng đề này vì thiếu kiến thức nền về tài chính và từ vựng chuyên ngành. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), kèm phân tích chi tiết về cách chấm điểm, từ vựng quan trọng, cấu trúc câu “ăn điểm” cao, và những lỗi thường gặp cần tránh.
Dưới đây là một số đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây:
- “Some people believe that teaching personal finance should be a compulsory subject in schools. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, tháng 3/2023)
- “The rise in consumer debt has become a serious problem in many countries. What are the causes and what measures can be taken?” (British Council, tháng 9/2022)
- “Many young people are facing financial difficulties due to student loans and credit card debts. Discuss both the causes and solutions.” (IELTS Academic, tháng 1/2023)
Tương tự như importance of tracking spending for budgeting success, việc quản lý nợ cũng đòi hỏi sự kiểm soát và kỷ luật nghiêm ngặt trong tài chính cá nhân.
Đề Writing Task 2 Thực Hành
In many countries, people are increasingly getting into debt to finance their purchases of consumer goods. What are the causes of this trend, and what measures can be taken to address this problem?
Dịch đề: Ở nhiều quốc gia, người dân ngày càng vay nợ nhiều hơn để mua sắm hàng tiêu dùng. Nguyên nhân của xu hướng này là gì và có thể áp dụng những biện pháp nào để giải quyết vấn đề này?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Cause and Solution (Nguyên nhân và Giải pháp), một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Xác định nguyên nhân: Tại sao người dân ngày càng vay nợ để mua sắm hàng tiêu dùng?
- Đề xuất giải pháp: Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?
Những thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Consumer goods: Hàng hóa tiêu dùng (điện thoại, quần áo, đồ điện tử, v.v.)
- Getting into debt: Vay nợ, lâm vào cảnh nợ nần
- Finance their purchases: Tài trợ cho việc mua sắm của họ (thông qua vay nợ)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một khía cạnh (nguyên nhân hoặc giải pháp) mà bỏ qua khía cạnh còn lại
- Đưa ra các giải pháp quá chung chung, thiếu tính thực tế
- Không liên kết rõ ràng giữa nguyên nhân và giải pháp tương ứng
- Sử dụng từ vựng sai về tài chính (ví dụ: “loan” vs “debt”, “borrow” vs “lend”)
Cách tiếp cận chiến lược:
- Lập dàn ý rõ ràng: Chọn 2-3 nguyên nhân chính và 2-3 giải pháp cụ thể
- Cấu trúc 4 đoạn: Mở bài → Nguyên nhân → Giải pháp → Kết bài
- Phát triển ý sâu: Mỗi nguyên nhân/giải pháp cần có giải thích, ví dụ hoặc hệ quả
- Sử dụng từ nối logic: Đảm bảo các ý liên kết mạch lạc với nhau
Đề thi IELTS Writing Task 2 về quản lý nợ và tài chính cá nhân với sách vở và bút viết
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết ở mức Band 8-9 thể hiện sự kiểm soát xuất sắc về ngôn ngữ, với từ vựng phong phú, cấu trúc câu đa dạng, và luận điểm được phát triển một cách logic, thấu đáo. Bài viết không chỉ trả lời đầy đủ yêu cầu đề bài mà còn thể hiện góc nhìn sâu sắc về vấn đề.
The proliferation of consumer debt has become a defining characteristic of modern economies, with countless individuals relying heavily on credit facilities to sustain their lifestyles. This essay will examine the underlying causes of this phenomenon before proposing viable solutions to mitigate its adverse effects.
Several factors contribute to the mounting consumer debt crisis. Chief among these is the sophisticated marketing strategies employed by corporations, which deliberately cultivate a culture of consumerism. Through aggressive advertising and carefully crafted promotional campaigns, companies create artificial needs and encourage impulsive purchasing behavior. Furthermore, the ease of accessing credit has fundamentally transformed spending habits. With credit cards and “buy now, pay later” schemes readily available, consumers are incentivized to make purchases beyond their immediate financial capacity. Compounding this issue is the widespread lack of financial literacy, particularly among younger generations who have never been taught fundamental principles of money management and debt avoidance.
To address this escalating problem, a multipronged approach is imperative. Firstly, governments should mandate comprehensive financial education in school curricula, ensuring that students develop essential skills in budgeting, saving, and understanding credit mechanisms before entering adulthood. This proactive measure would equip future generations with the knowledge necessary to make informed financial decisions. Secondly, stricter regulations on lending practices are crucial. Financial institutions should be required to conduct thorough affordability assessments and provide transparent information about interest rates and repayment terms. Additionally, public awareness campaigns highlighting the dangers of excessive debt could help shift societal attitudes away from credit-dependent lifestyles toward more sustainable financial practices.
In conclusion, while the surge in consumer debt stems from aggressive marketing, easy credit access, and inadequate financial education, these challenges can be effectively addressed through educational reforms, regulatory interventions, and public awareness initiatives. Only through such coordinated efforts can society foster a culture of responsible financial management and reduce the burden of unsustainable debt.
(354 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ và xuất sắc cả hai phần của câu hỏi với các luận điểm được phát triển đầy đủ, sâu sắc. Mỗi nguyên nhân và giải pháp đều được giải thích chi tiết với ví dụ cụ thể. Quan điểm rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài logic hoàn hảo với sự phân đoạn rõ ràng. Sử dụng đa dạng từ nối tinh tế (Chief among these, Furthermore, Compounding this issue, Firstly, Secondly, Additionally). Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và các ý được liên kết mạch lạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng đa dạng, chính xác và tinh tế với nhiều collocations học thuật xuất sắc (proliferation of consumer debt, cultivate a culture of consumerism, multipronged approach, equip future generations). Không có lỗi từ vựng, sử dụng từ đồng nghĩa hiệu quả tránh lặp từ. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác tuyệt đối (mệnh đề quan hệ, phân từ, câu bị động, đảo ngữ). Không có lỗi ngữ pháp. Độ dài câu và cấu trúc được biến đổi tự nhiên tạo nhịp điệu đọc tốt. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Từ vựng học thuật tinh tế: Bài viết sử dụng các cụm từ như “proliferation of consumer debt,” “cultivate a culture of consumerism,” “multipronged approach” thể hiện vốn từ vựng phong phú và chính xác trong ngữ cảnh tài chính.
-
Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Bài viết kết hợp nhiều loại câu khác nhau – từ câu đơn ngắn gọn đến câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc, tạo nhịp điệu đọc tự nhiên và thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp xuất sắc.
-
Sự phát triển ý logic và sâu sắc: Mỗi nguyên nhân và giải pháp không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích chi tiết về cách thức hoạt động và tác động của chúng.
-
Liên kết mạch lạc: Sử dụng các từ nối và cụm từ chuyển tiếp đa dạng (Chief among these, Furthermore, Compounding this issue, Firstly, Secondly) giúp bài viết trôi chảy tự nhiên.
-
Cân đối giữa các phần: Bài viết dành độ dài tương đương cho phần nguyên nhân và giải pháp, thể hiện sự hoàn thành yêu cầu đề bài một cách toàn diện.
-
Từ vựng paraphrase hiệu quả: Tác giả tránh lặp lại từ ngữ trong đề bài bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa như “consumer debt” → “credit facilities,” “getting into debt” → “relying heavily on credit.”
-
Kết bài tổng kết toàn diện: Đoạn kết không chỉ tóm tắt các ý chính mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của giải pháp đề xuất, tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
Việc hiểu rõ importance of managing debts for future sẽ giúp bạn phát triển luận điểm sâu sắc hơn trong các bài viết về chủ đề tài chính cá nhân.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết ở mức Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tốt với cấu trúc rõ ràng và từ vựng phù hợp, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong diễn đạt và chiều sâu phát triển ý.
The problem of consumer debt is becoming more serious in many countries nowadays. This essay will discuss the main reasons for this trend and suggest some solutions to solve this issue.
There are several causes of increasing consumer debt. One of the main reasons is that advertising has become very powerful and persuasive. Companies use social media and television to make people want to buy products they do not really need. Another important factor is that credit cards and loans are now very easy to get. Banks offer credit cards to young people without checking properly if they can pay back the money. In addition to this, many people lack knowledge about managing money. They do not understand how interest rates work or how debt can grow quickly if they only make minimum payments.
There are several measures that can be taken to address this problem. Firstly, schools should teach financial education to students. If young people learn about budgeting and saving from an early age, they will make better financial decisions in the future. Secondly, governments should introduce stricter rules for banks and credit card companies. For example, lenders should check more carefully whether customers can afford to repay loans before giving them credit. Finally, there should be more public campaigns to warn people about the dangers of debt. These campaigns could use television and social media to reach a wide audience.
In conclusion, consumer debt is increasing because of aggressive advertising, easy access to credit, and lack of financial knowledge. However, this problem can be solved through better education, stricter regulations, and public awareness campaigns. If these solutions are implemented, people will be able to manage their money more responsibly.
(315 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi với các ý chính rõ ràng. Tuy nhiên, việc phát triển ý còn thiếu chiều sâu và ví dụ cụ thể so với bài Band 8-9. Các luận điểm có phần chung chung và thiếu sự phân tích sâu. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài rõ ràng với phân đoạn hợp lý. Sử dụng từ nối phổ biến (One of the main reasons, Another important factor, Firstly, Secondly, Finally) nhưng có phần cơ bản và lặp đi lặp lại. Thiếu sự đa dạng trong cách liên kết ý. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý rõ ràng với một số collocations tốt (consumer debt, financial education, public campaigns). Tuy nhiên, có sự lặp lại từ vựng (people xuất hiện nhiều lần) và thiếu từ vựng học thuật nâng cao. Một số cụm từ còn đơn giản. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng khá đa dạng cấu trúc câu với câu đơn, câu phức và một số câu điều kiện. Có một vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến khả năng hiểu (ví dụ: “solve this issue” nên dùng “address this issue”). Đa số câu được viết chính xác. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Độ tinh tế của từ vựng:
- Band 6.5-7: “The problem of consumer debt is becoming more serious” → “advertising has become very powerful”
- Band 8-9: “The proliferation of consumer debt has become a defining characteristic” → “sophisticated marketing strategies employed by corporations”
Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật và chính xác hơn, tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
2. Chiều sâu phát triển ý:
- Band 6.5-7: Nêu rõ nguyên nhân nhưng chưa giải thích cơ chế hoặc hệ quả cụ thể. Ví dụ: “Banks offer credit cards to young people without checking properly” – thiếu phân tích tác động.
- Band 8-9: Giải thích chi tiết cách thức hoạt động của từng nguyên nhân và liên kết với hệ quả. Ví dụ: “Through aggressive advertising and carefully crafted promotional campaigns, companies create artificial needs and encourage impulsive purchasing behavior.”
3. Cấu trúc câu:
- Band 6.5-7: Chủ yếu dùng câu đơn và câu phức cơ bản. Ví dụ: “Schools should teach financial education to students.”
- Band 8-9: Kết hợp nhiều cấu trúc phức tạp với mệnh đề quan hệ, phân từ. Ví dụ: “Financial institutions should be required to conduct thorough affordability assessments and provide transparent information about interest rates and repayment terms.”
4. Từ nối và liên kết:
- Band 6.5-7: Sử dụng từ nối phổ biến và có phần cứng nhắc (Firstly, Secondly, Finally).
- Band 8-9: Từ nối đa dạng và tinh tế hơn (Chief among these, Furthermore, Compounding this issue, Additionally), tạo sự trôi chảy tự nhiên.
5. Giới thiệu và kết bài:
- Band 6.5-7: Giới thiệu trực tiếp và kết bài tóm tắt đơn giản.
- Band 8-9: Giới thiệu hấp dẫn với ngữ cảnh rộng hơn và kết bài có tính thúc đẩy hành động.
So sánh các mức band điểm IELTS Writing về quản lý nợ với biểu đồ phân tích
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết ở mức Band 5-6 có thể truyền đạt ý chính nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách tổ chức ý. Đây là mức điểm phổ biến của nhiều học viên mới bắt đầu luyện thi IELTS.
Nowadays, many people are buy things by using credit cards and loans. This is a big problem in the world. In this essay, I will discuss why this happen and what we can do to fix it.
There is many reasons why people getting into debt. First reason is advertisement. Companies make very good advertisements on TV and internet, so people want to buy many things. For example, when people see advertisement of new iPhone, they want to buy it even they don’t have money. Second reason is credit cards are very easy to get. Banks give credit cards for everyone, even young people who don’t have good job. Also people don’t know about money management. They don’t learn about it in school, so they don’t know how to save money or how dangerous is debt.
There is some solutions for this problem. First solution is schools must teach students about money. If students learn how to use money correct, they will not have debt problem when they grow up. Second solution is government should make rules for banks. Banks should check if people can pay back the money before they give loan. Third solution is make campaigns to tell people about danger of debt. Government can use TV and social media to tell people.
To conclude, people have debt because of advertisement, easy credit cards, and they don’t have knowledge about money. But we can solve this problem by teaching in schools, making rules for banks, and making campaigns. I think if we do these things, the problem will be better.
(285 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.0 | Bài viết có đề cập đến cả nguyên nhân và giải pháp nhưng các ý còn đơn giản và chưa được phát triển đầy đủ. Thiếu ví dụ cụ thể và giải thích chi tiết. Một số ý còn mơ hồ và thiếu tính thuyết phục. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản nhưng cách tổ chức ý còn đơn giản và thiếu logic. Sử dụng từ nối rất cơ bản và lặp đi lặp lại (First reason, Second reason, First solution). Một số câu chưa liên kết chặt chẽ với nhau. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế với nhiều từ bị lặp lại (people, money, debt). Có một số lỗi về word choice (ví dụ: “fix it” thay vì “address it”). Thiếu collocations và từ vựng học thuật. Sử dụng từ đơn giản, ít biến đổi. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến độ chính xác: lỗi chia động từ (are buy, is many reasons), thiếu mạo từ (don’t have good job), lỗi cấu trúc câu (even they don’t have money). Chủ yếu dùng câu đơn giản. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| many people are buy things | Lỗi cấu trúc động từ | many people are buying things / many people buy things | Không thể dùng “are + V nguyên thể”. Phải dùng thì hiện tại tiếp diễn (are buying) hoặc hiện tại đơn (buy). |
| There is many reasons | Lỗi hòa hợp chủ ngữ – động từ | There are many reasons | “Reasons” là danh từ số nhiều nên phải dùng “are” thay vì “is”. Đây là lỗi cơ bản nhưng rất phổ biến với học viên Việt Nam. |
| people getting into debt | Lỗi thiếu động từ | people are getting into debt | Câu thiếu động từ “to be”. Trong tiếng Anh, câu phải có động từ chính. |
| even they don’t have money | Lỗi từ nối | even though they don’t have money / even if they don’t have money | “Even” không thể đứng một mình làm liên từ. Phải dùng “even though” (mặc dù) hoặc “even if” (ngay cả khi). |
| Banks give credit cards for everyone | Lỗi giới từ | Banks give credit cards to everyone | Động từ “give” đi với giới từ “to” chứ không phải “for”. Đây là lỗi collocation phổ biến. |
| Also people don’t know | Lỗi vị trí trạng từ | Also, people don’t know / People also don’t know | “Also” ở đầu câu cần có dấu phзапятую hoặc nên đặt giữa chủ ngữ và động từ để tự nhiên hơn. |
| There is some solutions | Lỗi hòa hợp chủ ngữ – động từ | There are some solutions | Tương tự lỗi trên, “solutions” là số nhiều nên dùng “are”. |
| learn how to use money correct | Lỗi từ loại | learn how to use money correctly | “Correct” là tính từ, cần dùng trạng từ “correctly” để bổ nghĩa cho động từ “use”. |
| the money before they give loan | Lỗi mạo từ | the money before they give a loan / the money before they give loans | Danh từ đếm được số ít như “loan” cần có mạo từ “a” hoặc chuyển sang số nhiều “loans”. |
| how dangerous is debt | Lỗi trật tự từ | how dangerous debt is | Trong mệnh đề danh từ gián tiếp, trật tự từ là “how + tính từ + chủ ngữ + động từ” chứ không đảo ngữ như câu hỏi. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Mở rộng và làm phong phú vốn từ vựng:
Thay vì lặp đi lặp lại “people,” hãy sử dụng các từ thay thế như: consumers, individuals, citizens, households. Thay “buy things” bằng “purchase goods,” “acquire products,” “make purchases.”
2. Sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn:
- Thay vì: “Banks give credit cards to everyone. They don’t check carefully.”
- Nên viết: “Banks often issue credit cards without conducting thorough background checks on applicants’ financial capability.”
3. Phát triển ý sâu hơn với giải thích và ví dụ:
Thay vì chỉ nói “advertisement makes people want to buy,” hãy giải thích cơ chế: “Sophisticated advertising campaigns exploit psychological triggers, creating artificial needs and encouraging impulsive spending behavior that exceeds consumers’ financial means.”
4. Cải thiện cách sử dụng từ nối:
Thay vì lặp lại “First reason, Second reason,” hãy dùng: “The primary factor…, Additionally…, Another contributing element…”
5. Chú ý ngữ pháp cơ bản:
- Kiểm tra hòa hợp chủ ngữ – động từ (subject-verb agreement)
- Sử dụng đúng mạo từ (a/an/the)
- Chia động từ đúng thì
- Đặt giới từ đúng với động từ và danh từ
6. Thực hành paraphrase:
Tránh sao chép từ ngữ trong đề bài. Ví dụ: “getting into debt” → “accumulating financial liabilities,” “finance their purchases” → “fund their acquisitions.”
7. Viết mở bài và kết bài ấn tượng hơn:
Thay vì câu mở bài đơn giản, hãy đưa ra bối cảnh rộng hơn hoặc một quan sát thú vị về chủ đề để thu hút người đọc.
Đối với những học viên muốn nâng cao kiến thức về tài chính trong IELTS, bạn có thể tham khảo thêm importance of financial literacy education để hiểu rõ hơn về cách triển khai các luận điểm liên quan đến giáo dục tài chính.
Cách cải thiện band điểm IELTS Writing từ 5-6 lên 7-8 với các bước cụ thể
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| Consumer debt | Noun phrase | /kənˈsjuːmə det/ | Nợ tiêu dùng | The rise in consumer debt has alarmed economists. | mounting/rising/escalating consumer debt |
| Financial literacy | Noun phrase | /faɪˈnænʃəl ˈlɪtərəsi/ | Kiến thức tài chính | Financial literacy should be taught in schools. | improve/enhance/promote financial literacy |
| Credit facility | Noun phrase | /ˈkredɪt fəˈsɪləti/ | Phương tiện tín dụng | Banks offer various credit facilities to customers. | access/utilize/rely on credit facilities |
| Accumulate debt | Verb phrase | /əˈkjuːmjəleɪt det/ | Tích lũy nợ | Many young people accumulate debt through student loans. | rapidly/gradually accumulate debt |
| Repayment terms | Noun phrase | /rɪˈpeɪmənt tɜːmz/ | Điều khoản hoàn trả | Understanding repayment terms is crucial before borrowing. | flexible/strict/favorable repayment terms |
| Impulsive purchasing | Noun phrase | /ɪmˈpʌlsɪv ˈpɜːtʃəsɪŋ/ | Mua sắm bốc đồng | Impulsive purchasing often leads to financial problems. | avoid/resist/control impulsive purchasing |
| Affordability assessment | Noun phrase | /əˌfɔːdəˈbɪləti əˈsesmənt/ | Đánh giá khả năng chi trả | Lenders should conduct thorough affordability assessments. | conduct/perform/carry out affordability assessments |
| Interest rate | Noun phrase | /ˈɪntrəst reɪt/ | Lãi suất | High interest rates make borrowing more expensive. | high/low/competitive interest rate |
| Lending practices | Noun phrase | /ˈlendɪŋ ˈpræktɪsɪz/ | Thực hành cho vay | Irresponsible lending practices contributed to the crisis. | regulate/scrutinize/reform lending practices |
| Disposable income | Noun phrase | /dɪˈspəʊzəbl ˈɪnkʌm/ | Thu nhập khả dụng | Rising costs have reduced people’s disposable income. | increase/decrease disposable income |
| Proliferation | Noun | /prəˌlɪfəˈreɪʃən/ | Sự gia tăng nhanh chóng | The proliferation of credit cards has changed spending habits. | rapid/massive proliferation of something |
| Mitigate | Verb | /ˈmɪtɪɡeɪt/ | Giảm thiểu | Government policies aim to mitigate the effects of debt. | mitigate risks/effects/consequences |
| Regulatory intervention | Noun phrase | /ˈreɡjələtəri ˌɪntəˈvenʃən/ | Can thiệp về mặt quy định | Regulatory intervention is needed to protect consumers. | require/implement/strengthen regulatory intervention |
| Budget management | Noun phrase | /ˈbʌdʒɪt ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý ngân sách | Effective budget management prevents debt accumulation. | improve/practice/master budget management |
| Financial obligation | Noun phrase | /faɪˈnænʃəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/ | Nghĩa vụ tài chính | People must understand their financial obligations before borrowing. | meet/fulfill/default on financial obligations |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Cấu trúc với mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Chủ ngữ + , which/who + động từ + …, + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Financial institutions should be required to conduct thorough affordability assessments and provide transparent information about interest rates and repayment terms, which would protect consumers from unsustainable debt.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bổ sung thông tin mà không làm gián đoạn ý chính của câu. Nó thể hiện khả năng kết hợp nhiều ý trong một câu một cách mạch lạc, là đặc điểm của người viết thành thạo tiếng Anh. Cấu trúc này thường được đánh giá cao ở tiêu chí Grammatical Range.
Ví dụ bổ sung:
- “Aggressive marketing campaigns, which deliberately exploit consumers’ psychological vulnerabilities, encourage unnecessary spending.”
- “Many young adults accumulate substantial debt through student loans, which can take decades to repay.”
- “Credit card companies often target university students, who typically lack financial experience.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên quên dùng dấu phẩy trước “which/who” hoặc nhầm lẫn giữa mệnh đề xác định (không có dấu phẩy) và không xác định (có dấu phẩy). Ví dụ sai: “People which have credit cards often overspend” (phải dùng “who” cho người và “that” hoặc “who” cho mệnh đề xác định).
2. Cấu trúc câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + (not) + danh từ/cụm danh từ + that + mệnh đề
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is the widespread lack of financial literacy that compounds the problem of excessive consumer debt.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ là công cụ mạnh mẽ để nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu, thể hiện khả năng điều khiển trọng tâm thông tin một cách tinh tế. Đây là đặc điểm của văn phong học thuật chuyên nghiệp và giúp tăng điểm ở cả Task Response (vì nhấn mạnh ý quan trọng) và Grammatical Range.
Ví dụ bổ sung:
- “It is aggressive advertising rather than genuine need that drives most impulse purchases.”
- “It was the ease of accessing credit that led to the 2008 financial crisis.”
- “It is not merely the amount borrowed but the high interest rates that trap people in debt cycles.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dùng “that” sau phần được nhấn mạnh, hoặc sai thì động từ “is/was.” Ví dụ sai: “It is the lack of education make people get into debt” (phải là “that makes”).
3. Cấu trúc với cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: V-ing/V-ed + …, + chủ ngữ + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Compounding this issue, the widespread lack of financial literacy leaves many consumers vulnerable to predatory lending practices.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp rút gọn câu và tạo sự đa dạng trong cấu trúc, tránh việc bắt đầu mọi câu bằng chủ ngữ. Nó thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao một cách tự nhiên và là dấu hiệu của người viết có trình độ cao.
Ví dụ bổ sung:
- “Facing mounting credit card bills, many young adults struggle to maintain a decent standard of living.”
- “Encouraged by easy credit access, consumers often borrow beyond their means.”
- “Having accumulated significant debt, individuals find it difficult to save for emergencies.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên tạo ra “dangling participle” – cụm phân từ không liên quan đúng với chủ ngữ chính. Ví dụ sai: “Walking down the street, the credit card offer caught my attention” (người đi bộ phải là chủ ngữ, không phải quảng cáo). Đúng là: “Walking down the street, I noticed a credit card offer.”
Cấu trúc ngữ pháp điểm cao trong IELTS Writing với ví dụ minh họa
4. Cấu trúc với đảo ngữ (Inversion)
Công thức: Trạng từ phủ định/hạn chế + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Only through such coordinated efforts can society foster a culture of responsible financial management.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhất trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật. Việc sử dụng chính xác đảo ngữ cho thấy người viết có khả năng ngôn ngữ xuất sắc và thường được chấm điểm 8-9 ở tiêu chí Grammatical Range.
Ví dụ bổ sung:
- “Never before have consumers had such easy access to credit facilities.”
- “Not only does excessive debt affect individuals, but it also impacts the broader economy.”
- “Seldom do borrowers fully understand the long-term implications of their financial decisions.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, hoặc dùng sai trợ động từ. Ví dụ sai: “Only by education people can avoid debt” (phải là “can people avoid”). Một lỗi khác là lạm dụng đảo ngữ, làm bài viết trở nên giả tạo.
5. Cấu trúc điều kiện phức tạp (Mixed conditionals)
Công thức: If + past perfect, would + V nguyên thể (hoặc các biến thể khác)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“If financial education had been mandatory in schools, many current debt problems could have been prevented.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng diễn đạt mối quan hệ phức tạp giữa quá khứ và hiện tại/tương lai. Nó cho thấy người viết có thể phân tích nguyên nhân và hệ quả một cách tinh vi, là kỹ năng quan trọng trong IELTS Writing Task 2.
Ví dụ bổ sung:
- “If stricter lending regulations had been implemented earlier, fewer people would be struggling with debt today.”
- “Had consumers been better informed about interest rates, they would make more prudent borrowing decisions now.”
- “If financial institutions were more transparent about terms and conditions, consumers would have avoided many debt traps in the past.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và sử dụng sai thì động từ. Ví dụ sai: “If people learn about money, they would not have debt now” (thiếu tính nhất quán về thì). Đúng là: “If people had learned about money, they would not have debt now.”
6. Cấu trúc với danh động từ làm chủ ngữ (Gerund as subject)
Công thức: V-ing + (cụm bổ nghĩa) + động từ + …
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Cultivating a culture of consumerism through sophisticated marketing strategies has fundamentally transformed spending habits.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Sử dụng danh động từ làm chủ ngữ tạo ra văn phong trang trọng và học thuật, đồng thời cho phép diễn đạt các khái niệm phức tạp một cách súc tích. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài viết Band 8-9 vì nó thể hiện khả năng sử dụng danh từ hóa – một kỹ năng quan trọng trong văn viết học thuật.
Ví dụ bổ sung:
- “Implementing financial education in schools requires substantial curriculum reforms and teacher training.”
- “Regulating lending practices effectively necessitates cooperation between governments and financial institutions.”
- “Understanding the long-term consequences of debt helps individuals make informed financial decisions.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên rằng danh động từ là chủ ngữ số ít, nên động từ phải chia theo ngôi thứ ba số ít. Ví dụ sai: “Learning about finance help people” (phải là “helps”). Một lỗi khác là dùng động từ nguyên thể thay vì danh động từ: “To learn about finance help people” (không tự nhiên bằng “Learning about finance helps people”).
Việc nắm vững importance of financial planning for future investments sẽ giúp bạn có thêm nhiều ý tưởng để phát triển luận điểm trong các bài viết về tài chính cá nhân.
Kết Bài
Quản lý nợ trong tài chính cá nhân là một chủ đề phức tạp nhưng vô cùng quan trọng trong IELTS Writing Task 2. Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt về từ vựng, cấu trúc câu, và cách phát triển ý giữa các mức độ.
Để đạt band điểm cao, bạn cần:
- Phát triển vốn từ vựng chuyên ngành: Tập trung vào các collocations và cụm từ học thuật liên quan đến tài chính
- Đa dạng hóa cấu trúc câu: Không chỉ dừng lại ở câu đơn và câu phức cơ bản, mà thử nghiệm với đảo ngữ, câu chẻ, cụm phân từ
- Phát triển ý sâu sắc: Không chỉ liệt kê ý mà giải thích cơ chế, hệ quả, và đưa ra ví dụ cụ thể
- Chú ý ngữ pháp cơ bản: Nhiều học viên mất điểm vì các lỗi cơ bản như hòa hợp chủ ngữ – động từ, mạo từ, giới từ
Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng viết là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên. Đừng chỉ đọc các bài mẫu mà hãy thực hành viết lại chúng theo cách của riêng bạn, sử dụng các cấu trúc và từ vựng bạn đã học. Tìm kiếm phản hồi từ giáo viên hoặc bạn học để hiểu rõ điểm mạnh và điểm cần cải thiện của mình.
Ngoài ra, việc hiểu sâu về chủ đề cũng rất quan trọng. Đừng chỉ học từ vựng một cách máy móc mà hãy đọc các bài báo, nghiên cứu về quản lý tài chính cá nhân để có góc nhìn rộng hơn. Điều này không chỉ giúp bạn viết tốt hơn trong kỳ thi mà còn trang bị kiến thức hữu ích cho cuộc sống.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS! Hãy nhớ rằng, sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn sẽ đưa bạn đến thành công.
Để hiểu rõ hơn về tác động của nợ công đến nền kinh tài, bạn có thể tham khảo thêm how does government debt influence financial markets, giúp mở rộng góc nhìn về mối liên hệ giữa nợ cá nhân và nợ công trong bối cảnh kinh tế vĩ mô.