IELTS Writing Task 2: Tầm Quan Trọng của Sự Đồng Cảm trong Đào Tạo Cảnh Sát – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong bối cảnh xã hội hiện đại ngày càng phức tạp, vai trò của lực lượng cảnh sát không chỉ dừng lại ở việc thực thi pháp luật mà còn đòi hỏi khả năng giao tiếp và hiểu biết sâu sắc về cộng đồng. Chủ đề về tầm quan trọng của sự đồng cảm trong đào tạo cảnh sát đã và đang trở thành một đề tài được quan tâm trong các kỳ thi IELTS gần đây, đặc biệt trong phần Writing Task 2.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về cách viết bài luận IELTS liên quan đến chủ đề này, bao gồm ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, và Band 8-9), phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm, và hướng dẫn cách nâng cao kỹ năng viết của bạn. Qua đó, bạn sẽ hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức band điểm và biết cách áp dụng những chiến lược hiệu quả để đạt điểm cao.

Chủ đề về cảnh sát và đào tạo kỹ năng mềm đã xuất hiện trong các kỳ thi IELTS thực tế vào tháng 3/2022 (British Council), tháng 9/2021 (IDP), và tháng 6/2023 (Computer-based test). Điều này cho thấy tính thời sự và tầm quan trọng của đề tài này trong kỳ thi.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people believe that empathy and emotional intelligence should be prioritized in police training programs, while others think that physical fitness and tactical skills are more important. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người cho rằng sự đồng cảm và trí tuệ cảm xúc nên được ưu tiên trong các chương trình đào tạo cảnh sát, trong khi những người khác nghĩ rằng thể lực và kỹ năng chiến thuật quan trọng hơn. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Sự đồng cảm và trí tuệ cảm xúc nên được ưu tiên trong đào tạo cảnh sát
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Thể lực và kỹ năng chiến thuật quan trọng hơn
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân của bạn về vấn đề này

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Empathy (sự đồng cảm): Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác
  • Emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc): Khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác
  • Physical fitness (thể lực): Sức khỏe thể chất và khả năng thực hiện các hoạt động đòi hỏi sức mạnh
  • Tactical skills (kỹ năng chiến thuật): Kỹ năng kỹ thuật cần thiết để xử lý các tình huống nguy hiểm

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng hoặc đưa ra quá muộn trong bài
  • Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  • Lạm dụng cụm từ “in my opinion” mà không phát triển lập luận đầy đủ

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài và nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm
  2. Body 1: Thảo luận về tầm quan trọng của sự đồng cảm và trí tuệ cảm xúc
  3. Body 2: Thảo luận về tầm quan trọng của thể lực và kỹ năng chiến thuật
  4. Body 3 (hoặc tích hợp trong kết bài): Đưa ra ý kiến cá nhân với lập luận vững chắc
  5. Kết bài: Tóm tắt các quan điểm và nhấn mạnh lại ý kiến của bạn

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết dưới đây thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một bài luận xuất sắc ở mức Band 8-9: quan điểm rõ ràng và nhất quán, lập luận được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể, sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, và mạch lạc logic xuyên suốt.

In contemporary society, the role of law enforcement has evolved beyond simple crime prevention, sparking debate about which competencies should take precedence in police training. While some advocate for prioritizing empathy and emotional intelligence, others maintain that physical prowess and tactical expertise remain paramount. This essay will examine both perspectives before arguing that a balanced approach incorporating all these elements represents the optimal solution.

Those who champion soft skills in police training present compelling arguments. Empathetic officers are better equipped to de-escalate volatile situations, potentially preventing confrontations from turning violent. For instance, research from the Police Executive Research Forum demonstrates that departments emphasizing communication training experienced a 28% reduction in use-of-force incidents. Moreover, emotional intelligence enables officers to build trust within communities, particularly in marginalized areas where historical tensions with law enforcement run deep. When police can understand and respond appropriately to citizens’ emotional states, they foster cooperation rather than antagonism, ultimately making their jobs more effective and safer.

Conversely, proponents of traditional training methods argue that physical fitness and tactical skills form the foundation of effective policing. Officers routinely face dangerous situations requiring split-second decisions and physical intervention. Without adequate combat training and physical conditioning, even the most empathetic officer may find themselves unable to protect citizens or themselves when confronted with violent criminals. The 2015 terrorist attacks in Paris, where officers’ tactical training proved crucial in neutralizing threats, underscore this reality. Furthermore, criminals are unlikely to be deterred by compassion alone; they must perceive law enforcement as capable of enforcing consequences.

In my view, these competencies should not be viewed as mutually exclusive but rather as complementary. Modern policing demands versatility, with officers needing both the physical capability to handle threats and the interpersonal skills to engage constructively with diverse communities. Progressive police departments like those in Oslo have successfully integrated comprehensive training programs that develop officers holistically, resulting in both lower crime rates and higher public satisfaction scores. The most effective police forces recognize that empathy without competence is inadequate, just as competence without compassion breeds alienation.

In conclusion, while both emotional intelligence and physical preparedness hold merit independently, the future of effective law enforcement lies in synthesizing these approaches. Training programs should cultivate well-rounded officers capable of both protecting communities and connecting with them meaningfully.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài với quan điểm rõ ràng và nhất quán xuyên suốt. Cả hai quan điểm được phát triển cân bằng với lập luận sâu sắc và ví dụ cụ thể (PERF research, Paris attacks, Oslo model). Ý kiến cá nhân được trình bày rõ ràng và có chiều sâu, không chỉ là tổng hợp đơn giản.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự phát triển ý tưởng tự nhiên. Sử dụng đa dạng các từ nối (while, moreover, conversely, furthermore) một cách tinh tế không lặp lại. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và supporting ideas được sắp xếp hợp lý. Sự chuyển tiếp giữa các ý mượt mà, tạo luồng đọc liền mạch.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Sử dụng từ vựng phong phú và chính xác với nhiều collocations học thuật tự nhiên (de-escalate volatile situations, foster cooperation, mutually exclusive, breeds alienation). Có khả năng paraphrase linh hoạt (empathy → soft skills → interpersonal skills; physical fitness → physical prowess). Từ vựng ít gặp được dùng chính xác và tự nhiên (paramount, marginalized, underscore).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên: câu phức với nhiều mệnh đề, câu chẻ, mệnh đề quan hệ, phân từ, và cấu trúc so sánh. Hầu như không có lỗi ngữ pháp. Các cấu trúc nâng cao được dùng chính xác (requiring split-second decisions, those who champion, when confronted with).

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Mở bài ấn tượng với paraphrase chất lượng cao: Thay vì lặp lại nguyên văn đề bài, tác giả sử dụng “prioritizing empathy and emotional intelligence” và “physical prowess and tactical expertise” để thể hiện khả năng paraphrase linh hoạt.

  2. Sử dụng bằng chứng thực tế cụ thể: Bài viết dẫn chứng nghiên cứu từ Police Executive Research Forum với số liệu 28%, vụ khủng bố Paris 2015, và mô hình Oslo – tất cả đều là ví dụ có tính thuyết phục cao.

  3. Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Kết hợp nhiều loại câu từ đơn giản đến phức tạp, sử dụng mệnh đề quan hệ, phân từ, và các cấu trúc nâng cao một cách tự nhiên, không gượng ép.

  4. Topic sentences rõ ràng: Mỗi đoạn body bắt đầu bằng một câu chủ đề mạnh mẽ, nêu rõ luận điểm chính sẽ được phát triển trong đoạn đó.

  5. Quan điểm cá nhân được lập luận vững chắc: Thay vì chọn một bên, tác giả đưa ra quan điểm cân bằng nhưng vẫn rõ ràng, và hỗ trợ nó bằng lý lẽ logic về tính bổ trợ của hai yếu tố.

  6. Sử dụng từ vựng học thuật chính xác: Các cụm từ như “de-escalate volatile situations”, “mutually exclusive”, “breeds alienation” thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách tự nhiên.

  7. Kết nói không chỉ tóm tắt mà còn nâng tầm: Câu kết không đơn thuần lặp lại những gì đã nói mà còn đưa ra tầm nhìn về tương lai của ngành cảnh sát.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết ở mức Band 6.5-7 thể hiện khả năng viết tốt với ý tưởng rõ ràng và cấu trúc hợp lý, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế về độ sâu của lập luận, sự đa dạng từ vựng và độ phức tạp của cấu trúc câu so với Band 8-9.

In modern society, there is a discussion about what skills are most important for police officers to learn during training. Some people think empathy and emotional intelligence should be the main focus, while others believe physical fitness and tactical skills are more necessary. This essay will discuss both sides and give my opinion.

On the one hand, empathy is very important for police officers because they need to communicate with many different types of people. When police officers understand people’s feelings, they can solve problems without using violence. For example, if someone is upset or angry, an empathetic officer can calm them down by talking to them. This is especially important in communities where people don’t trust the police. Emotional intelligence also helps officers work better in teams and make good decisions under pressure. Studies show that police departments that train officers in these skills have fewer complaints from the public.

On the other hand, physical fitness and tactical skills are also essential for police work. Police officers often face dangerous situations where they need to protect themselves and others. If an officer is not physically fit or doesn’t know how to handle weapons properly, they cannot do their job effectively. For instance, during emergencies like terrorist attacks or armed robberies, officers need tactical training to respond quickly and safely. Without these skills, even kind officers may not be able to stop criminals.

In my opinion, I think both types of skills are important and police training should include both empathy and physical training. Modern police work requires officers to be both strong and understanding. Police need to be able to fight crime but also build good relationships with communities. Many successful police departments around the world now train their officers in both areas, and this approach seems to work well.

In conclusion, while some people prioritize soft skills and others prefer traditional training methods, I believe the best approach is to combine both. Police officers need a variety of skills to serve their communities effectively.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.5 Bài viết trả lời đầy đủ các phần của đề bài và có quan điểm rõ ràng. Tuy nhiên, các ý tưởng còn khá chung chung và thiếu chiều sâu. Ví dụ được đưa ra (upset people, terrorist attacks) còn mơ hồ, không cụ thể như bài Band 8-9. Lập luận đủ nhưng chưa thực sự thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản hiệu quả (on the one hand, on the other hand, for example, in conclusion). Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các ý còn hơi cứng nhắc, thiếu sự mềm mại của bài Band cao hơn.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng còn khá đơn giản và lặp lại (important xuất hiện 3 lần, skills xuất hiện 8 lần). Có một số collocations tốt (solve problems, under pressure, armed robberies) nhưng không nhiều. Thiếu từ vựng học thuật nâng cao và khả năng paraphrase hạn chế.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức, với một số cấu trúc phức tạp (when/if clauses, that clauses). Ngữ pháp chính xác với rất ít lỗi không ảnh hưởng đến hiểu. Tuy nhiên, độ đa dạng và phức tạp của cấu trúc câu còn hạn chế so với Band 8-9.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Mở bài:

  • Band 6.5-7: “In modern society, there is a discussion about…” – Câu mở đầu chung chung, thiếu tính học thuật
  • Band 8-9: “In contemporary society, the role of law enforcement has evolved beyond simple crime prevention, sparking debate…” – Câu mở đầu cụ thể hơn, sử dụng từ vựng học thuật và có ngữ cảnh rõ ràng

2. Ví dụ và bằng chứng:

  • Band 6.5-7: “Studies show that police departments that train officers in these skills have fewer complaints” – Ví dụ mơ hồ, không có nguồn cụ thể
  • Band 8-9: “Research from the Police Executive Research Forum demonstrates that departments emphasizing communication training experienced a 28% reduction” – Ví dụ cụ thể với nguồn và số liệu

3. Từ vựng:

  • Band 6.5-7: “very important”, “many different types”, “good decisions” – Từ vựng đơn giản, thiếu tính chuyên môn
  • Band 8-9: “paramount”, “marginalized areas”, “de-escalate volatile situations” – Từ vựng học thuật, chính xác và đa dạng

4. Cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: Chủ yếu sử dụng câu đơn giản và một số câu phức với cấu trúc cơ bản (when, if, because)
  • Band 8-9: Sử dụng đa dạng cấu trúc phức tạp (mệnh đề phân từ, mệnh đề quan hệ không xác định, cấu trúc đảo ngữ)

5. Chiều sâu lập luận:

  • Band 6.5-7: Lập luận đủ nhưng còn bề mặt, thiếu phân tích sâu về mối quan hệ giữa hai yếu tố
  • Band 8-9: Lập luận sâu sắc, phân tích mối quan hệ bổ sung giữa hai yếu tố và đưa ra tầm nhìn tổng thể

So sánh chi tiết các bài viết IELTS Writing Task 2 về đào tạo cảnh sát ở các band điểm khác nhau từ Band 5 đến Band 9So sánh chi tiết các bài viết IELTS Writing Task 2 về đào tạo cảnh sát ở các band điểm khác nhau từ Band 5 đến Band 9

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết ở mức Band 5-6 thể hiện khả năng viết cơ bản với ý tưởng có thể hiểu được, nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc và chiều sâu lập luận.

Nowadays, police training is important topic. Some people think empathy and emotional intelligence is more important, but other people think physical fitness and tactical skill is more important. In this essay, I will discuss both view and give my opinion.

First, empathy is important for police officer. When police have empathy, they can understand people feeling and this help them to do their job better. For example, when someone is sad or angry, police can talk to them nicely and solve the problem. If police don’t have empathy, people will not like them and not trust them. Emotional intelligence also important because police need to control their feeling when they work. If they get angry easy, they cannot work good.

Second, physical fitness and tactical skill also very important for police. Police need to be strong and healthy because their job is very hard and dangerous. Sometimes they need to run fast or fight with criminal. If they are not fit, they cannot catch bad people. Tactical skill help them use weapon and protect people. For example, when there is terrorism or robbery, police must know how to use gun correctly to stop the criminal and save people life.

In my opinion, I think both are important. Police need empathy to talk with people and they also need physical training to fight crime. If police only have empathy but not strong, they cannot stop criminal. If police only strong but not have empathy, people will afraid of them. So police training should teach both thing.

In conclusion, empathy and physical skill both important for police. Police training program should include both to make good police officer.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết trả lời được các phần của đề bài nhưng lập luận còn rất cơ bản và lặp lại. Ví dụ chung chung, thiếu cụ thể (sad or angry, terrorism or robbery). Quan điểm cá nhân có nhưng thiếu sự phát triển đầy đủ. Các ý tưởng chưa được mở rộng đủ, mỗi đoạn chỉ có 4-5 câu với nội dung mỏng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản (mở bài, 2 body, kết bài) nhưng sự liên kết giữa các câu còn yếu. Sử dụng từ nối rất hạn chế và lặp lại (first, second, for example, in my opinion, in conclusion). Thiếu sự chuyển tiếp mượt mà giữa các ý. Các đại từ và tham chiếu không được sử dụng hiệu quả (lặp lại “police” quá nhiều).
Lexical Resource (Từ vựng) 5 Từ vựng rất hạn chế và lặp lại nhiều (important xuất hiện 7 lần, police 15 lần, people 6 lần). Có nhiều lỗi word choice (feeling thay vì feelings, criminal không có s ở số nhiều). Thiếu collocations và từ vựng chuyên môn. Cố gắng paraphrase nhưng không thành công (empathy → empathy, physical fitness → strong).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: thiếu mạo từ (police training is important topic), lỗi động từ số ít/nhiều (empathy and emotional intelligence is), lỗi hình thức từ (get angry easy), lỗi danh từ số ít/nhiều (both view, their feeling). Tuy nhiên, các lỗi này không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hiểu.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
police training is important topic Thiếu mạo từ police training is an important topic Danh từ đếm được số ít cần có mạo từ (a/an/the). “Topic” là danh từ đếm được và đây là lần đầu nhắc đến nên dùng “an” (vì “important” bắt đầu bằng nguyên âm).
empathy and emotional intelligence is Lỗi chia động từ empathy and emotional intelligence are Khi có hai chủ ngữ nối với nhau bằng “and”, động từ phải chia ở số nhiều. “Empathy” và “emotional intelligence” là hai danh từ riêng biệt nên động từ phải là “are”.
both view Lỗi danh từ số nhiều both views Sau “both” (cả hai) thì danh từ phải ở dạng số nhiều. “View” → “views”.
police can understand people feeling Lỗi sở hữu cách police can understand people’s feelings Cần dùng sở hữu cách để chỉ “cảm xúc của người dân”. Ngoài ra, “feeling” là danh từ đếm được và nên dùng số nhiều “feelings” vì mỗi người có nhiều cảm xúc.
they cannot work good Lỗi trạng từ they cannot work well Sau động từ “work” cần dùng trạng từ “well” chứ không phải tính từ “good”. “Good” mô tả danh từ, “well” mô tả động từ.
also very important Thiếu động từ is also very important Mỗi câu cần có động từ chính. Câu này thiếu động từ “is” để tạo thành câu hoàn chỉnh.
their job is very hard Từ vựng không phù hợp their job is very demanding/challenging “Hard” là từ quá đơn giản cho văn viết học thuật. Nên dùng “demanding” (đòi hỏi cao) hoặc “challenging” (đầy thách thức) để nâng cao chất lượng từ vựng.
fight with criminal Giới từ sai fight against criminals “Fight with” có nghĩa là “đánh nhau cùng với ai đó” (cùng phe). Cảnh sát đánh với tội phạm nên dùng “fight against” (chống lại). Ngoài ra “criminal” cần có “s” vì có nhiều tội phạm.
get angry easy Lỗi trạng từ get angry easily Cần dùng trạng từ “easily” để bổ nghĩa cho cụm động từ “get angry”, không dùng tính từ “easy”.
people will afraid of them Thiếu động từ people will be afraid of them “Afraid” là tính từ, cần có động từ “be” đi kèm để tạo thành cấu trúc đúng: will + be + tính từ.
use weapon Thiếu mạo từ use weapons hoặc use a weapon Danh từ đếm được không thể đứng một mình. Cần có mạo từ hoặc dùng số nhiều. Trong ngữ cảnh này, số nhiều “weapons” phù hợp hơn.
save people life Lỗi sở hữu cách và số nhiều save people’s lives Cần dùng sở hữu cách “people’s” và “lives” phải ở số nhiều vì đang nói về sinh mạng của nhiều người.
both thing Lỗi số nhiều both things Sau “both” cần dùng danh từ số nhiều. “Thing” → “things”.
to make good police officer Thiếu mạo từ và số nhiều to make good police officers “Police officer” là danh từ đếm được. Trong ngữ cảnh tổng quát này nên dùng số nhiều “officers” mà không cần mạo từ, hoặc có thể dùng “a good police officer” nếu muốn nói về một cá nhân.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

Để nâng bài viết từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:

1. Mở rộng và phát triển ý tưởng đầy đủ hơn:
Thay vì chỉ nêu ý tưởng rồi dừng lại, hãy phát triển mỗi ý bằng cách:

  • Giải thích chi tiết hơn về lý do
  • Đưa ra ví dụ cụ thể, không chung chung
  • Phân tích hệ quả hoặc ảnh hưởng của ý tưởng đó

Ví dụ: Thay vì viết “Empathy is important for police officer”, hãy mở rộng thành: “Empathy is crucial for police officers because it enables them to de-escalate tense situations through effective communication. For instance, when responding to domestic disputes, empathetic officers can understand the emotional state of those involved and address the root causes rather than simply enforcing compliance.”

2. Nâng cao từ vựng:

  • Học và sử dụng collocations tự nhiên (de-escalate situations, build trust, enforce laws)
  • Tránh lặp từ bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa và paraphrase
  • Thay thế từ đơn giản bằng từ học thuật phù hợp (important → crucial/essential/vital; people → citizens/community members)

3. Cải thiện ngữ pháp:

  • Luyện tập kỹ các thì động từ, đặc biệt là thì hiện tại đơn và hiện tại hoàn thành
  • Chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement)
  • Thực hành sử dụng mạo từ (a/an/the) chính xác – đây là lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam
  • Luyện tập câu phức với mệnh đề phụ thuộc (when, if, although, because)

4. Cải thiện tính mạch lạc:

  • Sử dụng đa dạng các từ nối thay vì lặp lại “first, second” (On the one hand, Furthermore, Moreover, Conversely, In addition)
  • Sử dụng đại từ và tham chiếu để tránh lặp từ (this approach, these skills, such measures)
  • Đảm bảo mỗi câu liên kết logic với câu trước và câu sau

5. Viết câu chủ đề (topic sentence) rõ ràng:
Mỗi đoạn body nên bắt đầu bằng một câu tóm tắt ý chính của đoạn đó. Ví dụ: “Those who advocate for emotional intelligence training present several compelling arguments” thay vì “First, empathy is important.”

6. Luyện tập paraphrase:
Đây là kỹ năng quan trọng giúp tránh lặp từ. Thực hành viết lại cùng một ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau:

  • Physical fitness = physical prowess = physical conditioning
  • Empathy = compassion = understanding = emotional sensitivity

7. Kiểm tra và sửa lỗi kỹ lưỡng:
Dành 3-5 phút cuối để kiểm tra:

  • Lỗi mạo từ (a/an/the)
  • Lỗi động từ số ít/nhiều
  • Lỗi danh từ đếm được/không đếm được
  • Lỗi chính tả cơ bản

Lộ trình chi tiết cải thiện kỹ năng IELTS Writing Task 2 từ Band 6 lên Band 7 với các bước cụ thểLộ trình chi tiết cải thiện kỹ năng IELTS Writing Task 2 từ Band 6 lên Band 7 với các bước cụ thể

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Empathy Noun /ˈempəθi/ Sự đồng cảm, khả năng cảm nhận và hiểu cảm xúc của người khác Empathy allows officers to connect with citizens on a human level. develop empathy, show empathy, lack empathy, genuine empathy
Emotional intelligence Noun phrase /ɪˈməʊʃənl ɪnˈtelɪdʒəns/ Trí tuệ cảm xúc, khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc Emotional intelligence is increasingly recognized as essential for effective policing. high/low emotional intelligence, develop emotional intelligence, emotional intelligence training
De-escalate Verb /diːˈeskəleɪt/ Giảm leo thang, làm dịu tình hình căng thẳng Well-trained officers can de-escalate volatile situations through dialogue. de-escalate tensions, de-escalate conflict, de-escalate a situation, successfully de-escalate
Tactical skills Noun phrase /ˈtæktɪkl skɪlz/ Kỹ năng chiến thuật Tactical skills enable officers to respond effectively to dangerous situations. develop tactical skills, advanced tactical skills, tactical skills training, essential tactical skills
Physical prowess Noun phrase /ˈfɪzɪkl ˈpraʊəs/ Năng lực thể chất, sức mạnh thể lực Physical prowess remains important for officers facing violent confrontations. demonstrate physical prowess, maintain physical prowess, exceptional physical prowess
Foster cooperation Verb phrase /ˈfɒstə kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ Thúc đẩy sự hợp tác Community policing programs foster cooperation between officers and residents. foster cooperation, foster trust, foster understanding, foster relationships
Marginalized communities Noun phrase /ˈmɑːdʒɪnəlaɪzd kəˈmjuːnətiz/ Cộng đồng bị thiệt thòi, bị gạt ra ngoài lề Police must work to rebuild trust in marginalized communities. marginalized communities, marginalized groups, serve marginalized communities
Volatile situation Noun phrase /ˈvɒlətaɪl ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ Tình huống căng thẳng, dễ bùng phát Officers often encounter volatile situations requiring quick thinking. volatile situation, handle a volatile situation, diffuse a volatile situation
Use-of-force incidents Noun phrase /juːz əv fɔːs ˈɪnsɪdənts/ Các vụ việc sử dụng vũ lực Better training has led to a reduction in use-of-force incidents. use-of-force incidents, reduce use-of-force, excessive use of force
Build trust Verb phrase /bɪld trʌst/ Xây dựng lòng tin Community engagement initiatives help police build trust with citizens. build trust, build relationships, build rapport, build confidence
Mutually exclusive Adjective phrase /ˈmjuːtʃuəli ɪkˈskluːsɪv/ Loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại These competencies are not mutually exclusive but complementary. mutually exclusive, mutually beneficial, mutually supportive
Law enforcement Noun phrase /lɔː ɪnˈfɔːsmənt/ Cơ quan thực thi pháp luật Modern law enforcement requires diverse skill sets. law enforcement officers, law enforcement agencies, effective law enforcement
Split-second decisions Noun phrase /splɪt ˈsekənd dɪˈsɪʒnz/ Quyết định trong tích tắc Officers must make split-second decisions in life-threatening situations. make split-second decisions, require split-second decisions, split-second judgment
Holistically Adverb /həʊˈlɪstɪkli/ Một cách toàn diện, xem xét tổng thể Training programs should develop officers holistically. approach holistically, train holistically, develop holistically
Breed alienation Verb phrase /briːd ˌeɪliəˈneɪʃn/ Gây ra sự xa lánh, tạo khoảng cách Heavy-handed tactics can breed alienation in communities. breed alienation, breed distrust, breed resentment, breed conflict

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề phân từ (Participle Clauses)

Công thức: Participle phrase (V-ing/V-ed), main clause

Cấu trúc này giúp bài viết trở nên ngắn gọn và học thuật hơn bằng cách kết hợp hai ý trong một câu mà không cần dùng liên từ.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Lacking adequate combat training and physical conditioning, even the most empathetic officer may find themselves unable to protect citizens.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề phân từ thể hiện khả năng viết súc tích và linh hoạt. Nó cho phép bạn diễn đạt nguyên nhân, điều kiện hoặc thời gian một cách tự nhiên mà không làm câu trở nên rườm rà. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo ngôn ngữ.

Ví dụ bổ sung:

  • Understanding the emotional state of citizens, empathetic officers can respond more appropriately to sensitive situations.
  • Trained in both soft skills and tactical expertise, modern police forces are better equipped to serve diverse communities.
  • Faced with increasing social complexity, law enforcement agencies must adapt their training programs accordingly.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên Việt Nam tạo ra “dangling participle” – mệnh đề phân từ không có chủ ngữ rõ ràng hoặc chủ ngữ không khớp với mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Walking down the street, the criminal was spotted by the officer” (Nghe như tội phạm đang đi bộ, nhưng thực ra là cảnh sát đang đi). Đúng phải là: “Walking down the street, the officer spotted the criminal.”

2. Câu chẻ (Cleft Sentences) – It is/was… that/who…

Công thức: It is/was + [phần nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại]

Cấu trúc này giúp nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu, tạo sự tập trung và làm nổi bật luận điểm quan trọng.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is through effective communication training that departments have achieved significant reductions in violent confrontations.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ thể hiện khả năng kiểm soát cấu trúc câu và tạo sự nhấn mạnh một cách tinh tế. Nó giúp bài viết tránh được sự đơn điệu của các câu đơn giản và thể hiện sự sophisticated trong cách diễn đạt.

Ví dụ bổ sung:

  • It is empathy that distinguishes truly effective officers from those who merely follow procedures.
  • It was the Oslo model that first demonstrated how integrated training could improve both safety and community relations.
  • It is in marginalized communities where the benefits of empathetic policing are most evident.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng “that” thay vì “who” khi nhấn mạnh người: Sai – “It was the officers that responded quickly”; Đúng – “It was the officers who responded quickly.” Ngoài ra, học viên thường quên đảo ngữ trong một số trường hợp đặc biệt.

3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)

Công thức: Noun/Phrase, which/who + additional information, main clause continues

Cấu trúc này cung cấp thông tin bổ sung về danh từ mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Progressive police departments like those in Oslo have successfully integrated comprehensive training programs, which develop officers holistically, resulting in both lower crime rates and higher public satisfaction.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn thêm thông tin một cách tự nhiên mà không phá vỡ luồng suy nghĩ chính. Nó thể hiện khả năng xử lý thông tin phức tạp và kết nối các ý tưởng một cách tinh tế. Dấu phẩy trước “which/who” là dấu hiệu quan trọng của người viết thành thạo.

Ví dụ bổ sung:

  • The Police Executive Research Forum, which conducted extensive research on training methods, found that empathy training reduced complaints by 28%.
  • Community policing initiatives, which prioritize relationship-building over enforcement, have proven effective in high-crime areas.
  • Emotional intelligence, which encompasses self-awareness and social skills, enables officers to navigate complex interpersonal dynamics.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên dùng dấu phẩy với mệnh đề không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định, có dấu phẩy) và “that” (xác định, không có dấu phẩy). Ví dụ sai: “The training which was introduced last year was effective” (nếu có dấu phẩy thì phải dùng “which”; nếu không có dấu phẩy thì phải dùng “that”).

4. Cấu trúc so sánh đối lập (Contrast Structure)

Công thức: While/Whereas + clause 1, clause 2 / Clause 1, while/whereas clause 2

Cấu trúc này được dùng để thể hiện sự tương phản hoặc đối lập giữa hai ý kiến, quan điểm hoặc tình huống.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some advocate for prioritizing empathy and emotional intelligence, others maintain that physical prowess and tactical expertise remain paramount.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Với dạng đề “Discuss both views”, cấu trúc này là công cụ tuyệt vời để thể hiện sự hiểu biết về cả hai quan điểm và khả năng so sánh chúng một cách khách quan. Nó cho thấy tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.

Ví dụ bổ sung:

  • While traditional training emphasizes physical conditioning, modern approaches recognize the equal importance of psychological preparedness.
  • Empathy enables de-escalation, whereas physical force may exacerbate tensions in certain situations.
  • Whereas tactical skills prepare officers for worst-case scenarios, emotional intelligence helps them prevent such scenarios from occurring.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng “while” và “when” một cách nhầm lẫn. “While” thể hiện sự tương phản hoặc đồng thời, còn “when” chỉ thời gian. Ngoài ra, học viên thường đặt “while” ở giữa câu mà không cần thiết, làm câu trở nên kỳ quặc.

5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)

Công thức: If + past perfect, would/could + present / If + past simple, would/could + perfect

Cấu trúc này kết hợp các thời điểm khác nhau để diễn tả điều kiện và kết quả không cùng thời điểm.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Without adequate combat training and physical conditioning (= If they didn’t have…), even the most empathetic officer may find themselves unable to protect citizens.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp và các biến thể của nó (như dùng “without” thay cho “if”) thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ và khả năng diễn đạt các tình huống phức tạp. Nó cho thấy người viết hiểu sâu về mối quan hệ nhân quả và có thể diễn đạt các giả định một cách linh hoạt.

Ví dụ bổ sung:

  • If police departments had prioritized empathy training earlier, many confrontations could have been avoided.
  • Were officers trained exclusively in physical tactics, community relations would likely deteriorate over time.
  • Had the Oslo model not demonstrated such success, other departments might not have adopted similar approaches.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và sử dụng sai thì động từ. Ví dụ sai: “If police have more training, they would be better” (phải là “If police had…” hoặc “If police have…, they are/will be…”). Ngoài ra, học viên thường không biết cách dùng đảo ngữ trong câu điều kiện (Were they…, Had they…, Should they…).

6. Cụm danh từ phức (Complex Noun Phrases)

Công thức: Determiner + (adjectives) + noun + prepositional phrase/relative clause

Cấu trúc này giúp đóng gói nhiều thông tin vào một cụm danh từ, làm cho bài viết trở nên súc tích và học thuật hơn.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The most effective police forces recognize that empathy without competence is inadequate.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm danh từ phức thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và kinh tế. Thay vì dùng nhiều câu đơn giản, bạn có thể tích hợp thông tin vào cụm danh từ, làm cho bài viết mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Đây là dấu hiệu của văn phong học thuật cao.

Ví dụ bổ sung:

  • The integration of emotional intelligence training into traditional police academies represents a significant paradigm shift.
  • Officers with high levels of empathy and strong tactical skills are best positioned to serve modern communities effectively.
  • The balance between enforcement capabilities and community engagement defines successful contemporary policing.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng quá nhiều tính từ mà không có logic rõ ràng, hoặc đặt các modifier ở vị trí sai. Ví dụ sai: “The very much important extremely essential training” (quá nhiều tính từ nhấn mạnh). Ngoài ra, học viên thường quên dùng giới từ phù hợp sau danh từ (the importance of…, the need for…, the approach to…).

Sáu cấu trúc câu nâng cao giúp đạt Band 8-9 trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề đào tạo cảnh sátSáu cấu trúc câu nâng cao giúp đạt Band 8-9 trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề đào tạo cảnh sát

Kết Bài

Chủ đề về tầm quan trọng của sự đồng cảm trong đào tạo cảnh sát không chỉ là một đề tài thời sự trong xã hội hiện đại mà còn là một topic thử thách khả năng phân tích và lập luận của thí sinh IELTS. Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá ba bài mẫu ở các mức band điểm khác nhau, từ đó hiểu rõ sự khác biệt về chất lượng và những yếu tố tạo nên một bài viết xuất sắc.

Những điểm chính cần ghi nhớ:

  • Task Response: Trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài, phát triển ý tưởng với chiều sâu và ví dụ cụ thể
  • Coherence & Cohesion: Tạo luồng suy nghĩ mạch lạc với các từ nối đa dạng và tham chiếu hiệu quả
  • Lexical Resource: Sử dụng từ vựng học thuật phù hợp, collocations tự nhiên và tránh lặp từ
  • Grammar: Đa dạng hóa cấu trúc câu với các cấu trúc phức tạp nhưng chính xác

Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7 và cao hơn, hãy tập trung vào việc mở rộng ý tưởng đầy đủ hơn, sử dụng ví dụ cụ thể thay vì chung chung, nâng cao vốn từ vựng học thuật, và thực hành các cấu trúc câu phức tạp. Đặc biệt, học viên Việt Nam cần chú ý đến các lỗi phổ biến như sử dụng mạo từ, chia động từ, và lựa chọn giới từ.

Hãy nhớ rằng việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing không chỉ dựa vào việc học thuộc mẫu câu hay từ vựng, mà còn đòi hỏi khả năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề một cách logic, và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, mạch lạc. Thực hành thường xuyên với các đề tài đa dạng và nhận feedback từ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng.

Chúc các bạn học tập hiệu quả và đạt được mục tiêu band điểm như mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Giải Pháp Giảm Thiểu Tác Động Môi Trường Của Công Nghiệp Hóa – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Tác Động của Biến Đổi Khí Hậu đến Nông Nghiệp – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨