IELTS Writing Task 2: Tầm Quan Trọng Của Cơ Hội Giáo Dục Bình Đẳng – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Chủ đề về cơ hội giáo dục bình đẳng (equal opportunities in education) là một trong những đề tài xã hội xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt tại các kỳ thi trong năm 2022-2024. Đây là vấn đề toàn cầu liên quan đến công bằng xã hội, phát triển kinh tế và quyền con người, do đó IELTS thường sử dụng để đánh giá khả năng phân tích và lập luận của thí sinh.

Trong bài viết này, bạn sẽ học được:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9 với phân tích chi tiết
  • Bảng chấm điểm cụ thể theo 4 tiêu chí của IELTS
  • Từ vựng chuyên ngành về giáo dục và bình đẳng xã hội
  • Cấu trúc câu nâng cao giúp tăng band điểm
  • Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Một số đề thi thực tế về chủ đề này đã xuất hiện:

  • “Some people believe that all students should have equal access to university education. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, 2023)
  • “Equal access to education is fundamental to a fair society. Discuss both views and give your opinion.” (IDP, 2022)
  • “Governments should ensure that all children receive the same quality of education regardless of their background. Do you agree or disagree?” (IELTS Academic, 2024)

Tương tự như benefits of online education versus traditional education, chủ đề về cơ hội giáo dục bình đẳng đòi hỏi bạn phải hiểu rõ các khía cạnh xã hội và đưa ra lập luận cân bằng.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people believe that educational success depends mainly on having good teachers, while others argue that it is the attitude of students that matters most. Discuss both views and give your own opinion. In your answer, consider the Importance Of Equal Opportunities In Education.

Dịch đề: Một số người tin rằng thành công trong giáo dục chủ yếu phụ thuộc vào việc có giáo viên giỏi, trong khi những người khác cho rằng thái độ của học sinh mới là quan trọng nhất. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn. Trong câu trả lời, hãy xem xét tầm quan trọng của cơ hội giáo dục bình đẳng.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Discuss both views and give your opinion (Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân)

Yêu cầu cụ thể:

  • Thảo luận vai trò của giáo viên giỏi trong thành công học tập
  • Phân tích tầm quan trọng của thái độ học sinh
  • Đưa ra quan điểm cá nhân về yếu tố nào quan trọng hơn
  • Đặc biệt: Phải đề cập đến tầm quan trọng của cơ hội giáo dục bình đẳng

Giải thích các thuật ngữ quan trọng:

  • Educational success: Thành công trong giáo dục (điểm số, kiến thức, kỹ năng, phát triển toàn diện)
  • Good teachers: Giáo viên giỏi (có phương pháp, kiến thức chuyên môn, kỹ năng truyền đạt)
  • Attitude of students: Thái độ học tập (động lực, sự chăm chỉ, tinh thần trách nhiệm)
  • Equal opportunities in education: Cơ hội giáo dục bình đẳng (tiếp cận tài nguyên, chất lượng, hỗ trợ như nhau)

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào 2 quan điểm mà quên đề cập đến equal opportunities
  • Phân tích không cân bằng giữa hai quan điểm
  • Không đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng
  • Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  • Lỗi ngữ pháp về mạo từ khi nói về “teachers” và “students”

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ sẽ thảo luận cả hai quan điểm
  2. Body 1: Thảo luận vai trò của giáo viên giỏi (2-3 lý do + ví dụ)
  3. Body 2: Phân tích tầm quan trọng của thái độ học sinh (2-3 lý do + ví dụ)
  4. Body 3 (hoặc kết hợp trong Body 2): Liên kết với equal opportunities và đưa ra quan điểm cá nhân
  5. Conclusion: Tóm tắt + khẳng định lại quan điểm

Giáo viên đang tương tác với học sinh trong lớp học, thể hiện tầm quan trọng của cơ hội giáo dục bình đẳngGiáo viên đang tương tác với học sinh trong lớp học, thể hiện tầm quan trọng của cơ hội giáo dục bình đẳng

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao về ngôn ngữ với từ vựng phong phú, cấu trúc câu phức tạp đa dạng, lập luận logic chặt chẽ và hoàn thành xuất sắc tất cả yêu cầu của đề bài.

The debate over what drives educational achievement has long divided opinion, with some emphasizing the pivotal role of competent educators while others prioritize students’ personal motivation. While both factors undeniably contribute to academic success, I contend that neither can reach its full potential without ensuring equal opportunities in education for all learners.

Advocates of teacher quality argue that skilled instructors serve as the cornerstone of effective learning. Experienced teachers not only possess comprehensive subject knowledge but also employ pedagogical techniques that make complex concepts accessible to diverse learners. For instance, research from Stanford University demonstrates that students taught by highly qualified teachers advance three grade levels in a single academic year, compared to just half a grade level with less effective educators. Furthermore, inspirational teachers can ignite intellectual curiosity and foster critical thinking skills that extend far beyond mere examination success. This influence proves particularly crucial for disadvantaged students who may lack educational support at home.

Conversely, proponents of student attitude maintain that even exceptional teaching cannot compensate for a lack of personal commitment. A motivated learner demonstrates resilience when confronting academic challenges, actively seeks additional resources, and takes ownership of their educational journey. This self-directed approach to learning has become increasingly vital in the digital age, where information abundance necessitates discernment and discipline. Students with positive attitudes typically develop effective study habits and time management skills, which prove invaluable throughout their academic careers and beyond.

However, both excellent teaching and positive student attitudes remain contingent upon equal access to quality education. Systemic barriers such as inadequate funding in rural schools, socioeconomic disadvantages, and limited access to technology create profound disparities in educational outcomes. A brilliant teacher cannot effectively instruct an overcrowded classroom lacking basic resources, nor can a motivated student thrive without access to qualified educators and learning materials. Countries that have prioritized educational equality, such as Finland and Singapore, consistently demonstrate that leveling the playing field enables both teaching quality and student motivation to flourish.

In conclusion, while talented teachers and dedicated students both constitute essential ingredients for academic achievement, neither can fully materialize their potential in the absence of equitable educational opportunities. Governments and educational institutions must therefore prioritize eliminating systemic barriers to ensure that all learners, regardless of background, can benefit from quality instruction and develop the attitudes necessary for success.

Số từ: 398 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ và xuất sắc tất cả yêu cầu của đề bài. Thảo luận cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu phân tích cao. Quan điểm cá nhân rõ ràng và được phát triển xuyên suốt bài, đặc biệt xuất sắc trong việc tích hợp yêu cầu về “equal opportunities” một cách tự nhiên vào lập luận chính.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài rất chặt chẽ với sự phát triển ý tưởng logic. Sử dụng đa dạng các từ nối tinh tế như “Conversely”, “However”, “Furthermore”. Mỗi đoạn có chủ đề rõ ràng và các câu liên kết mượt mà. Progression từ quan điểm này sang quan điểm khác và cuối cùng đến synthesis rất tự nhiên.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng rất phong phú, chính xác và học thuật cao với các cụm như “pivotal role”, “pedagogical techniques”, “ignite intellectual curiosity”, “systemic barriers”, “contingent upon”. Sử dụng collocations tự nhiên và paraphrasing hiệu quả (educational achievement/academic success/educational outcomes). Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác: mệnh đề quan hệ rút gọn, câu chẻ, câu phức nhiều mệnh đề, cấu trúc so sánh, đảo ngữ nhẹ. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Câu văn tự nhiên, không gượng ép.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và độc đáo: Thay vì chỉ đơn giản nói cả hai yếu tố đều quan trọng, bài viết đưa ra góc nhìn sâu sắc hơn rằng cả hai phụ thuộc vào equal opportunities – đây là cách tiếp cận phân tích cao cấp.

  2. Sử dụng bằng chứng cụ thể: Dẫn chứng nghiên cứu từ Stanford University với số liệu cụ thể (three grade levels vs half a grade level) làm tăng độ thuyết phục và thể hiện kiến thức rộng.

  3. Liên kết giữa các đoạn văn tinh tế: Sử dụng “Conversely” để chuyển sang quan điểm đối lập, sau đó dùng “However” để giới thiệu synthesis – thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng ở mức cao.

  4. Phát triển ý chi tiết và sâu sắc: Mỗi quan điểm không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích, minh họa và phân tích tác động dài hạn (ví dụ: “skills that extend far beyond mere examination success”).

  5. Tích hợp yêu cầu “equal opportunities” một cách tự nhiên: Thay vì thêm vào gượng ép, bài viết dùng đoạn thân bài thứ ba để synthesis và nâng cao lập luận, cho thấy khả năng tư duy phê phán xuất sắc.

  6. Từ vựng học thuật chính xác và đa dạng: Sử dụng các cụm từ như “pedagogical techniques”, “intellectual curiosity”, “systemic barriers”, “contingent upon” – thể hiện vốn từ vựng phong phú ở register học thuật.

  7. Kết bài tổng hợp hiệu quả: Không chỉ tóm tắt mà còn đưa ra hàm ý chính sách (governments and institutions must prioritize…), cho thấy khả năng suy nghĩ về ý nghĩa thực tiễn.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 hoàn thành tốt yêu cầu đề bài với lập luận rõ ràng, từ vựng và ngữ pháp đủ tốt nhưng chưa đạt độ tinh tế và đa dạng của Band 8-9.

The question of what leads to success in education has been widely discussed. Some people think that having good teachers is the most important factor, while others believe that students’ attitude plays a bigger role. In my opinion, both factors are important, but they can only work well when students have equal opportunities to access quality education.

Firstly, good teachers are essential for students to learn effectively. Teachers who have strong knowledge and good teaching methods can explain difficult subjects in ways that students understand easily. For example, a skilled math teacher can use practical examples and visual aids to help students grasp abstract concepts. Moreover, experienced teachers know how to motivate students and create an interesting learning environment. This is especially important for students from poor families who may not get educational support from their parents.

On the other hand, the attitude of students is also crucial for their academic achievement. Even with excellent teachers, students need to be motivated and willing to work hard. Students with a positive attitude will do their homework regularly, ask questions when they don’t understand, and spend extra time studying. For instance, many successful people attribute their achievements to their determination and hard work during their school years, not just to their teachers.

However, I believe that equal opportunities in education are fundamental for both good teaching and positive student attitudes to be effective. When schools in poor areas lack resources such as textbooks, computers, and qualified teachers, even motivated students cannot reach their full potential. Similarly, talented teachers cannot teach well in overcrowded classrooms with inadequate facilities. Countries that invest in providing equal educational opportunities for all students, like Finland, show better overall academic results.

In conclusion, while both qualified teachers and student motivation are important factors in educational success, these factors can only work properly when all students have equal access to quality education. Therefore, governments should focus on reducing educational inequality to give every student a fair chance to succeed.

Số từ: 358 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài, thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Có đề cập đến equal opportunities như yêu cầu. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ đủ chứ chưa sâu sắc như Band 8-9. Ví dụ còn khá chung chung và thiếu bằng chứng cụ thể.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic. Sử dụng các từ nối cơ bản hiệu quả (Firstly, On the other hand, However, In conclusion). Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các ý trong đoạn còn đơn giản, chưa có sự tinh tế trong cách liên kết như Band cao hơn.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Sử dụng từ vựng đủ tốt và phù hợp với chủ đề (academic achievement, qualified teachers, educational inequality). Có một số collocations tốt như “grasp abstract concepts”, “positive attitude”. Tuy nhiên, phạm vi từ vựng chưa rộng và còn lặp lại một số từ (students, teachers, important). Ít từ vựng học thuật nâng cao.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng mix của câu đơn và câu phức, có một số cấu trúc tốt (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện). Phần lớn ngữ pháp chính xác. Tuy nhiên, đa dạng cấu trúc câu chưa nhiều như Band 8-9 và có xu hướng sử dụng các mẫu câu quen thuộc.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Introduction:

  • Band 8-9: “The debate over what drives educational achievement has long divided opinion” – sử dụng cụm từ học thuật và cấu trúc phức tạp hơn
  • Band 6.5-7: “The question of what leads to success in education has been widely discussed” – đơn giản hơn nhưng vẫn rõ ràng

2. Phát triển ý:

  • Band 8-9: Đưa ra bằng chứng cụ thể từ Stanford University với số liệu, cho thấy nghiên cứu và tư duy phân tích sâu
  • Band 6.5-7: Sử dụng ví dụ chung chung như “a skilled math teacher can use practical examples” – thiếu độ cụ thể

3. Từ vựng:

  • Band 8-9: “pedagogical techniques”, “ignite intellectual curiosity”, “systemic barriers”, “contingent upon”
  • Band 6.5-7: “teaching methods”, “motivated students”, “lack resources” – từ vựng đơn giản hơn

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Sử dụng đa dạng các cấu trúc phức tạp như “neither can reach its full potential without…”, mệnh đề quan hệ rút gọn
  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu phức cơ bản với liên từ quen thuộc

5. Depth of analysis:

  • Band 8-9: Phân tích mối quan hệ giữa ba yếu tố (teachers, students, equal opportunities) một cách tổng hợp
  • Band 6.5-7: Trình bày từng yếu tố riêng lẻ, chưa có sự synthesis cao

Điểm khác biệt quan trọng nhất là bài Band 8-9 thể hiện khả năng tư duy phê phán cao hơn, với các ý tưởng được kết nối chặt chẽ và phân tích sâu sắc, trong khi bài Band 6.5-7 hoàn thành tốt nhiệm vụ nhưng ở mức độ surface-level hơn. Để hiểu rõ hơn về The benefits of early STEM education khi cơ hội bình đẳng được đảm bảo, bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu về chủ đề này.

Học sinh từ nhiều nền văn hóa và hoàn cảnh khác nhau đang học tập cùng nhauHọc sinh từ nhiều nền văn hóa và hoàn cảnh khác nhau đang học tập cùng nhau

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 đáp ứng được yêu cầu cơ bản của đề bài nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và độ sâu phân tích.

Nowadays, education is very important for everyone. Some people think good teachers are most important for students to success in education. Other people think students attitude is more important. I will discuss both side in this essay and give my opinion about equal opportunities in education.

First, I think good teachers is important for students. When teacher have good knowledge and can teach well, student can learn many thing and understand the lesson easily. For example, in my school, I have a English teacher who teaching very good and all students in class get high mark in exam. Good teachers also can make students interested in subject and want to study more. So teachers play important role in education success.

Second, students attitude also important. If students don’t want to study, even good teacher cannot help them. Students need to be hard working and do homework everyday. Some students very lazy and don’t listen in class, so they cannot success. My friend is example, he have good teacher but he always play game and don’t study, so his result is bad. This show that student attitude is necessary thing.

About equal opportunities in education, I think this is also important matter. Some students come from poor family and their school don’t have enough book or computer. This make difficult for them to study well. Even if they have good attitude or good teachers, they cannot compete with rich students who have everything. Government should give same opportunity for all student so everyone can success in education.

In conclusion, both good teachers and students attitude are important in education. But I think equal opportunities is also very important because without this, some students cannot get good education. All children should have same chance to learn and become successful person in future.

Số từ: 321 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đáp ứng được yêu cầu cơ bản của đề bài, thảo luận cả hai quan điểm và đề cập đến equal opportunities. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển không đầy đủ, ví dụ mang tính cá nhân quá nhiều (my teacher, my friend) và thiếu tính thuyết phục. Quan điểm cá nhân không rõ ràng – không nói rõ yếu tố nào quan trọng hơn.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản (intro-body-conclusion) nhưng tổ chức còn yếu. Sử dụng các từ nối đơn giản và lặp lại (First, Second). Một số câu không liên kết mượt mà với nhau. Đoạn về equal opportunities xuất hiện đột ngột, chưa được kết nối tốt với phần trước.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (important xuất hiện 7 lần, students/teacher lặp liên tục). Có lỗi word choice như “success” dùng như động từ thay vì “succeed”. Sử dụng từ vựng đơn giản, thiếu các cụm từ học thuật. Có một số lỗi collocation như “teaching very good” thay vì “teaches very well”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: thiếu mạo từ (student/students), lỗi chia động từ (teacher have), lỗi câu điều kiện, subject-verb agreement. Sử dụng chủ yếu câu đơn giản. Các cấu trúc câu phức có nhiều lỗi. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn được truyền đạt.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“for students to success” Word form “for students to succeed” hoặc “for student success” “Success” là danh từ, cần dùng động từ “succeed” sau “to” hoặc giữ nguyên danh từ nhưng bỏ “to”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam khi nhầm lẫn giữa danh từ và động từ.
“both side” Số nhiều “both sides” “Both” (cả hai) luôn đi với danh từ số nhiều. Học viên Việt thường quên thêm “s” vì tiếng Việt không có dạng số nhiều.
“good teachers is important” Subject-verb agreement “good teachers are important” Chủ ngữ số nhiều (teachers) phải đi với động từ số nhiều (are). Lỗi này xuất hiện nhiều lần trong bài do học viên không chú ý đến sự hòa hợp chủ vị.
“When teacher have” Mạo từ + Chia động từ “When teachers have” hoặc “When a teacher has” Thiếu mạo từ hoặc dạng số nhiều, và động từ không chia đúng. Đây là lỗi điển hình của người Việt vì tiếng Việt không có mạo từ.
“student can learn many thing” Số nhiều + Mạo từ “students can learn many things” “Many” đi với danh từ đếm được số nhiều. Cần thêm “s” vào cả “student” và “thing”.
“a English teacher” Mạo từ “an English teacher” Dùng “an” trước nguyên âm (a, e, i, o, u). Học viên Việt thường nhầm vì chỉ chú ý chữ cái viết chứ không chú ý phát âm.
“who teaching very good” Mệnh đề quan hệ + Trạng từ “who teaches very well” Sau “who” cần động từ chia đúng (teaches), và bổ nghĩa cho động từ phải dùng trạng từ (well) chứ không phải tính từ (good).
“students attitude” Sở hữu cách “students’ attitude” hoặc “student attitude” Cần dùng dấu phẩy lơ lửng (apostrophe) để chỉ sở hữu khi có “s” ở cuối. Hoặc dùng dạng danh từ ghép không cần sở hữu cách.
“students attitude also important” Động từ to be “students’ attitude is also important” Câu thiếu động từ “to be” (is). Đây là lỗi phổ biến vì cấu trúc tiếng Việt không luôn cần động từ nối.
“don’t have enough book” Danh từ đếm được “don’t have enough books” “Book” là danh từ đếm được, khi dùng với “enough” (đủ, nhiều) cần ở dạng số nhiều hoặc thêm mạo từ “a/an” nếu là số ít.
“This make difficult” Cấu trúc câu “This makes it difficult” hoặc “This makes them difficult” Thiếu tân ngữ (it/them) trong cấu trúc “make + object + adjective”. Và “make” cần thêm “s” vì chủ ngữ “This” là số ít.
“rich students who have everything” Từ vựng/Ý nghĩa “wealthy students who have access to all resources” “Everything” quá chung chung và không chính xác. Nên cụ thể hóa là “resources” hoặc “facilities”.
“same opportunity for all student” Số nhiều “the same opportunity for all students” hoặc “equal opportunities for all students” Cần thêm mạo từ “the” trước “same”, và “student” phải ở dạng số nhiều khi đi với “all”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay thế từ lặp: Thay vì dùng “important” 7 lần, hãy dùng: crucial, essential, vital, significant, plays a key role
  • Sử dụng collocations: Thay “good teacher” → “qualified/experienced/skilled teachers”; “high mark” → “high grades/scores/academic achievement”
  • Từ vựng học thuật: educational outcomes, pedagogical approaches, learning environment, socioeconomic background

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Chú ý mạo từ: Luôn kiểm tra a/an/the trước danh từ. Quy tắc cơ bản: danh từ đếm được số ít phải có mạo từ
  • Subject-verb agreement: Kiểm tra chủ ngữ số ít/nhiều và chia động từ tương ứng
  • Đa dạng cấu trúc câu: Thêm mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, mệnh đề phân từ
    • Thay vì: “Good teachers can help students. They make learning interesting.”
    • Viết: “Good teachers, who possess strong pedagogical skills, can help students by making learning interesting.”

3. Tổ chức ý tưởng tốt hơn:

  • Topic sentence rõ ràng: Mỗi đoạn bắt đầu bằng câu chủ đề stating main idea
  • Supporting details cụ thể: Thay ví dụ cá nhân bằng ví dụ tổng quát hoặc số liệu nghiên cứu
  • Linking words đa dạng: Furthermore, Moreover, In addition, Conversely, Nevertheless

4. Phát triển ý sâu hơn:

  • Giải thích “why” và “how”: Không chỉ nói “teachers are important” mà giải thích tại sao và bằng cách nào
  • Consequences và implications: Đề cập đến hậu quả dài hạn của các yếu tố được thảo luận
  • Kết nối giữa các ý: Cho thấy mối quan hệ giữa teachers, student attitude và equal opportunities

5. Paraphrase hiệu quả:

  • Tránh copy y nguyên từ đề bài trong introduction và conclusion
  • Sử dụng synonyms và cấu trúc câu khác nhau
  • Ví dụ: “educational success” → “academic achievement”, “student attitude” → “learner motivation”

6. Luyện tập cụ thể cho học viên Việt Nam:

  • Articles (a/an/the): Làm bài tập focused riêng về mạo từ mỗi ngày
  • Verb tenses: Chú ý không nhầm lẫn thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
  • Prepositions: Học thuộc các cụm giới từ cố định (depend on, contribute to, access to)
  • Word forms: Phân biệt rõ noun/verb/adjective/adverb của cùng một từ gốc (success/succeed/successful/successfully)

Một chiến lược hiệu quả là viết lại bài Band 5-6 của bạn sau khi xem bài Band 8-9, chú ý áp dụng các kỹ thuật trên. Tương tự như importance of teamwork in school projects, kỹ năng viết IELTS cần được rèn luyện thường xuyên với feedback cụ thể.

Tài nguyên giáo dục và công nghệ được phân phối đồng đều cho mọi học sinhTài nguyên giáo dục và công nghệ được phân phối đồng đều cho mọi học sinh

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ (tiếng Anh) Collocations
pedagogical techniques noun phrase /ˌpedəˈɡɒdʒɪkəl tekˈniːks/ Kỹ thuật sư phạm, phương pháp giảng dạy Experienced teachers employ pedagogical techniques that make complex concepts accessible. effective/innovative/modern pedagogical techniques
educational equity noun phrase /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈekwəti/ Công bằng trong giáo dục Educational equity ensures all students receive the resources they need to succeed. achieve/promote/ensure educational equity
systemic barriers noun phrase /sɪˈstemɪk ˈbæriəz/ Rào cản hệ thống Systemic barriers such as poverty prevent many students from accessing quality education. overcome/remove/address systemic barriers
academic achievement noun phrase /ˌækəˈdemɪk əˈtʃiːvmənt/ Thành tích học tập Student attitude significantly influences academic achievement. improve/measure/boost academic achievement
self-directed learning noun phrase /self daɪˈrektɪd ˈlɜːnɪŋ/ Học tập tự chủ Self-directed learning has become increasingly vital in the digital age. promote/encourage/develop self-directed learning
socioeconomic disadvantage noun phrase /ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ Bất lợi về kinh tế xã hội Students from socioeconomic disadvantage often lack access to educational resources. face/overcome/address socioeconomic disadvantage
contingent upon adjective phrase /kənˈtɪndʒənt əˈpɒn/ Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào Success in education is contingent upon multiple factors working together. be contingent upon, remain contingent upon
ignite curiosity verb phrase /ɪɡˈnaɪt ˌkjʊəriˈɒsəti/ Khơi dậy sự tò mò Inspirational teachers can ignite curiosity in even reluctant learners. ignite/spark/arouse curiosity
level the playing field idiom /ˈlevəl ðə ˈpleɪɪŋ fiːld/ Tạo sân chơi bình đẳng, công bằng Providing equal resources helps level the playing field for all students. level/even the playing field
comprehensive knowledge noun phrase /ˌkɒmprɪˈhensɪv ˈnɒlɪdʒ/ Kiến thức toàn diện, sâu rộng Teachers need comprehensive knowledge of both their subject and teaching methods. possess/demonstrate/require comprehensive knowledge
intrinsic motivation noun phrase /ɪnˈtrɪnsɪk ˌməʊtɪˈveɪʃən/ Động lực nội tại Students with intrinsic motivation tend to achieve better academic results. develop/foster/have intrinsic motivation
disparities in outcomes noun phrase /dɪˈspærətiz ɪn ˈaʊtkʌmz/ Sự chênh lệch về kết quả Educational inequality creates disparities in outcomes between different groups. reduce/address/eliminate disparities in outcomes
learning trajectory noun phrase /ˈlɜːnɪŋ trəˈdʒektəri/ Quỹ đạo học tập, lộ trình học tập Early educational experiences shape a child’s entire learning trajectory. influence/affect/determine learning trajectory
cultivate skills verb phrase /ˈkʌltɪveɪt skɪlz/ Nuôi dưỡng, phát triển kỹ năng Quality education helps cultivate skills necessary for lifelong success. cultivate/develop/nurture skills
equitable access noun phrase /ˈekwɪtəbəl ˈækses/ Quyền tiếp cận công bằng Ensuring equitable access to technology is crucial in modern education. provide/ensure/guarantee equitable access

Lưu ý quan trọng cho học viên:

  • Phát âm: Hãy luyện phát âm các từ này với phiên âm IPA để tránh nhầm lẫn khi nghe
  • Context: Không dùng từ vựng học thuật quá nhiều trong một câu, cần cân bằng với từ đơn giản
  • Natural usage: Học các collocations để từ vựng được sử dụng tự nhiên hơn
  • Practice: Tạo câu riêng của bạn với mỗi từ vựng thay vì chỉ học thuộc lòng

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clause)

Công thức: While/Although/Though + clause 1, clause 2

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While both factors undeniably contribute to academic success, I contend that neither can reach its full potential without ensuring equal opportunities in education for all learners.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng acknowledge một quan điểm trước khi present quan điểm chính của bạn, cho thấy critical thinking và sự cân bằng trong lập luận. Đây là đặc điểm của Band 7+.

Ví dụ bổ sung:

  • Although financial resources are important, passionate teachers can still make a significant difference in under-resourced schools.
  • While technology enhances learning opportunities, it cannot replace the human connection between teachers and students.
  • Though student motivation is essential, external factors such as family support also play a crucial role.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “but” ngay sau “although/while” → Sai: “Although he studied hard, but he failed.” → Đúng: “Although he studied hard, he failed.”
  • Thiếu dấu phẩy giữa hai mệnh đề
  • Không cân bằng về độ dài và tầm quan trọng của hai mệnh đề

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: Noun + , + who/which + verb + …, + main clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Experienced teachers, who possess comprehensive subject knowledge, employ pedagogical techniques that make complex concepts accessible to diverse learners.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp thêm thông tin bổ sung vào câu một cách tinh tế, tạo ra câu văn phức tạp và mượt mà. Việc sử dụng đúng dấu phẩy thể hiện grammatical range ở mức độ cao.

Ví dụ bổ sung:

  • Finland, which consistently ranks highly in global education rankings, prioritizes educational equality.
  • Students from disadvantaged backgrounds, who often lack resources at home, benefit most from quality school facilities.
  • Online learning platforms, which became essential during the pandemic, have transformed educational access.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Thiếu dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định
  • Nhầm lẫn giữa “who” (cho người) và “which” (cho vật)
  • Dùng “that” trong mệnh đề không xác định (phải dùng who/which)

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: V-ing/V-ed + …, + main clause HOẶC Main clause + , + V-ing/V-ed + …

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Countries that have prioritized educational equality, such as Finland and Singapore, consistently demonstrate that leveling the playing field enables both teaching quality and student motivation to flourish.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Participle phrases giúp kết hợp thông tin từ hai câu thành một câu phức tạp hơn, thể hiện sophistication trong cách diễn đạt. Đây là dấu hiệu của Band 8+.

Ví dụ bổ sung:

  • Having taught for over twenty years, experienced educators understand how to adapt their methods to different learning styles.
  • Facing significant resource constraints, schools in rural areas struggle to provide the same quality of education as urban institutions.
  • Motivated by their teachers’ enthusiasm, students develop a genuine interest in learning rather than merely memorizing facts.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dangling participle: Chủ ngữ của participle phrase phải là chủ ngữ của main clause
    • Sai: “Having good teachers, students’ results improve.” (Chủ ngữ không khớp)
    • Đúng: “Having good teachers, students improve their results.”
  • Nhầm lẫn thì của participle (V-ing cho chủ động, V-ed cho bị động)

Giáo viên sử dụng công nghệ để giảng dạy cho các học sinh trong môi trường học tập hiện đạiGiáo viên sử dụng công nghệ để giảng dạy cho các học sinh trong môi trường học tập hiện đại

4. Câu chẻ (Cleft sentences – It is/was… that/who…)

Công thức: It is/was + focused element + that/who + rest of sentence

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is systemic barriers such as inadequate funding that create profound disparities in educational outcomes.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp emphasize một phần cụ thể của câu, tạo focus và clarity cho argument. Đây là kỹ thuật của người viết thành thạo muốn highlight một điểm quan trọng.

Ví dụ bổ sung:

  • It is equal opportunities in education that form the foundation for a fair and prosperous society.
  • It was her teacher’s encouragement that motivated Maria to pursue higher education despite financial difficulties.
  • It is not merely having resources but using them effectively that determines educational success.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “that” thay vì “who” khi nhấn mạnh người: “It was the teacher that…” → nên dùng “who”
  • Quên chia động từ đúng thì trong phần rest of sentence
  • Dùng quá nhiều câu chẻ trong một bài, làm mất tính tự nhiên

5. Câu điều kiện phức tạp (Mixed conditionals & Advanced forms)

Công thức: If + past perfect, would/could + bare infinitive (Type 3 mixed)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
A brilliant teacher cannot effectively instruct an overcrowded classroom lacking basic resources, nor can a motivated student thrive without access to qualified educators. (Đây là dạng điều kiện ẩn với “without”)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện phức tạp thể hiện khả năng express hypothetical situations và logical relationships một cách tinh tế, là đặc điểm của Band 8-9.

Ví dụ bổ sung:

  • Had governments invested more in rural education, the achievement gap between urban and rural students would be significantly smaller today.
  • Without equal access to quality education, even the most talented students from disadvantaged backgrounds cannot reach their full potential.
  • Should educational institutions prioritize equity, future generations would benefit from more diverse perspectives in all fields.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện (Type 1, 2, 3)
  • Dùng “will” trong cả hai mệnh đề: Sai – “If I will study, I will pass.”
  • Quên đảo ngữ trong câu điều kiện formal: “Had I known” thay vì “If I had known”

6. Cấu trúc “Not only… but also” và đảo ngữ

Công thức: Not only + auxiliary + subject + verb, but also + clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Experienced teachers not only possess comprehensive subject knowledge but also employ pedagogical techniques that make complex concepts accessible.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện sự sophisticated trong cách kết nối ý tưởng và nhấn mạnh multiple aspects của một argument. Khi kết hợp với đảo ngữ ở đầu câu, nó tạo ra effect mạnh mẽ.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only do qualified teachers improve academic outcomes, but they also serve as role models for students from disadvantaged backgrounds.
  • Equal educational opportunities not only benefit individual students but also contribute to societal progress and economic development.
  • Effective teaching methods not only enhance understanding but also cultivate critical thinking skills essential for lifelong learning.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo ngữ sau “Not only” khi nó đứng đầu câu
    • Sai: “Not only teachers are important…”
    • Đúng: “Not only are teachers important…”
  • Thiếu “but also” ở mệnh đề thứ hai, chỉ có “but”
  • Không song song về cấu trúc ngữ pháp giữa hai mệnh đề

Mẹo thực hành:
Để thành thạo các cấu trúc này, hãy:

  1. Viết 5 câu mỗi ngày sử dụng một cấu trúc cụ thể
  2. Tìm các cấu trúc này trong bài đọc IELTS và phân tích cách sử dụng
  3. Rewrite các câu đơn giản thành câu phức tạp hơn
  4. Nhờ giáo viên hoặc bạn học check grammar accuracy
  5. Đọc to các câu để check xem chúng có natural không

Đối với những ai quan tâm đến The importance of early childhood intervention programs, việc nắm vững các cấu trúc câu học thuật này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả hơn.

Kết Bài

Chủ đề về tầm quan trọng của cơ hội giáo dục bình đẳng là một đề tài xã hội sâu rộng và có ý nghĩa thực tiễn cao trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, chúng ta đã phân tích chi tiết ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức độ và những gì examiners kỳ vọng ở mỗi band.

Những điểm quan trọng cần nhớ:

Về nội dung:

  • Luôn đáp ứng đầy đủ tất cả yêu cầu của đề bài, đặc biệt chú ý đến các phần “consider” hoặc “discuss”
  • Phát triển ý tưởng với độ sâu phù hợp: Band 5-6 có thể ở mức surface level, nhưng Band 8-9 cần critical analysis
  • Sử dụng ví dụ cụ thể và bằng chứng để support arguments, tránh general statements
  • Kết nối các ý tưởng logic để tạo thành một argument cohesive

Về ngôn ngữ:

  • Từ vựng phải accurate và appropriate: Band 5-6 dùng từ basic, Band 8-9 sử dụng sophisticated vocabulary và collocations
  • Đa dạng cấu trúc câu: Mix câu đơn, câu phức, các loại mệnh đề để tạo grammatical range
  • Chú ý đến các lỗi phổ biến của học viên Việt Nam: mạo từ, chia động từ, giới từ, word form
  • Paraphrase hiệu quả thay vì lặp lại từ trong đề bài

Về cấu trúc:

  • Introduction: Paraphrase đề bài + thesis statement rõ ràng
  • Body paragraphs: Mỗi đoạn một main idea với topic sentence, supporting details, và examples
  • Conclusion: Tóm tắt main points và restate thesis, có thể thêm implication hoặc recommendation

Lộ trình cải thiện từ Band 6 lên Band 7+:

  1. Tuần 1-2: Focus vào fixing grammar errors, đặc biệt articles và verb tenses
  2. Tuần 3-4: Mở rộng vocabulary với topic-specific words và academic collocations
  3. Tuần 5-6: Practice các cấu trúc câu complex, đặc biệt relative clauses và conditionals
  4. Tuần 7-8: Improve coherence và cohesion với linking devices đa dạng
  5. Tuần 9+: Phát triển critical thinking và depth of analysis thông qua đọc nhiều và thảo luận

Tài nguyên học tập bổ sung:

  • Đọc các bài báo học thuật về giáo dục trên BBC, The Guardian Education section
  • Xem TED Talks về education equality để học cách present ideas effectively
  • Join IELTS writing groups để nhận feedback từ community
  • Sử dụng Grammarly hoặc các tools tương tự để check lỗi grammar cơ bản
  • Luyện viết 2-3 bài mỗi tuần và tự chấm theo rubric của IELTS

Nếu bạn quan tâm đến Should governments provide free internet access?, đây cũng là một chủ đề liên quan đến equal opportunities trong thời đại kỹ thuật số mà bạn có thể tham khảo thêm.

Lời khuyên cuối cùng:
Đừng cố gắng viết quá phức tạp nếu bạn chưa thành thạo. Việc viết chính xác với cấu trúc đơn giản hơn vẫn tốt hơn viết sai với cấu trúc phức tạp. Hãy tăng dần độ phức tạp khi bạn đã tự tin với grammar cơ bản. Nhớ rằng, consistency và accuracy quan trọng hơn là occasional brilliance với nhiều lỗi sai.

IELTS Writing không phải là về việc show off vocabulary hay grammar mà là về việc communicate ideas effectively và accurately. Với practice thường xuyên, feedback đúng hướng và mindset cải thiện liên tục, bạn hoàn toàn có thể đạt được band điểm mục tiêu.

Chúc bạn học tốt và thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề "Describe A Hill Or Mountain You Would Like To Climb" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Writing Task 2: Tác động của công nghệ đến tương lai công việc – Bài mẫu Band 5-9 & Phân tích chi tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨