IELTS Writing Task 2: Tầm Quan Trọng Của Việc Bảo Vệ Lịch Sử Tín Dụng – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Giới Thiệu Chung Về Chủ Đề

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện đại, lịch sử tín dụng đã trở thành một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của cá nhân. Chủ đề về tầm quan trọng của việc bảo vệ lịch sử tín dụng thường xuyên xuất hiện trong các đề thi IELTS Writing Task 2, đặc biệt trong những năm gần đây khi các vấn đề về quản lý tài chính cá nhân ngày càng được quan tâm.

Đề tài này không chỉ kiểm tra khả năng sử dụng ngôn ngữ của thí sinh mà còn đánh giá khả năng phân tích các vấn đề kinh tế-xã hội phức tạp. Học viên Việt Nam thường gặp khó khăn với chủ đề này do thiếu kiến thức về hệ thống tín dụng và các thuật ngữ tài chính chuyên ngành.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh từ Band 5 đến Band 9 với phân tích chi tiết
  • Cách tiếp cận đề bài về lịch sử tín dụng một cách hiệu quả
  • Từ vựng và cấu trúc câu quan trọng để đạt điểm cao
  • Những lỗi phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Dưới đây là một số đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này:

  • “Some people believe that maintaining a good credit history is essential for financial security. Others argue that the credit system puts too much pressure on individuals. Discuss both views and give your opinion.” (IELTS Academic – Tháng 6/2022)
  • “In many countries, personal credit scores determine access to loans and housing. To what extent do you agree or disagree that this system is fair?” (IELTS Academic – Tháng 3/2023)

Đề Writing Task 2 Thực Hành

Some people believe that protecting one’s credit history should be a top priority for all adults, while others think this focus on credit scores creates unnecessary stress and consumerism. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng việc bảo vệ lịch sử tín dụng của bản thân nên là ưu tiên hàng đầu đối với tất cả người trưởng thành, trong khi những người khác cho rằng sự tập trung vào điểm tín dụng này tạo ra căng thẳng và chủ nghĩa tiêu dùng không cần thiết. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discussion + Opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu thí sinh:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Bảo vệ lịch sử tín dụng là ưu tiên hàng đầu
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Điểm tín dụng gây căng thẳng và khuyến khích tiêu dùng
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Credit history: Lịch sử ghi nhận các hoạt động vay nợ và trả nợ của cá nhân
  • Top priority: Ưu tiên hàng đầu, điều quan trọng nhất
  • Credit scores: Điểm số đánh giá mức độ tín nhiệm tài chính
  • Consumerism: Chủ nghĩa tiêu dùng, xu hướng mua sắm quá mức

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
  • Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  • Thiếu từ vựng chuyên ngành về tài chính
  • Lạm dụng “I think” mà không có lập luận logic

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài và nêu rõ sẽ thảo luận cả hai quan điểm
  2. Thân bài 1: Phân tích lý do tại sao bảo vệ lịch sử tín dụng quan trọng
  3. Thân bài 2: Phân tích mặt trái của hệ thống điểm tín dụng
  4. Kết bài: Đưa ra ý kiến cá nhân cân bằng với lập luận vững chắc

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự xuất sắc trong tất cả các tiêu chí chấm điểm. Bài viết dưới đây không chỉ đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, lập luận logic và phát triển ý tưởng sâu sắc.

In contemporary society, the significance of maintaining an impeccable credit record has become a subject of considerable debate. While some argue that safeguarding one’s credit history should be paramount in financial planning, others contend that this preoccupation fosters undue anxiety and promotes materialistic behaviour. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.

Those who advocate for prioritising credit history protection advance several compelling arguments. Firstly, a strong credit record serves as a gateway to essential financial opportunities, enabling individuals to secure mortgages, business loans, and favourable interest rates. For instance, someone with exemplary credit may obtain a home loan at 3% interest, whereas an applicant with poor credit history might face rates exceeding 7%, resulting in thousands of pounds in additional costs over the loan’s lifetime. Moreover, in an increasingly interconnected financial landscape, credit scores often determine access to housing rentals, employment opportunities, and even mobile phone contracts. Consequently, neglecting one’s credit history can create cascading disadvantages that extend far beyond simple borrowing capacity.

Conversely, critics raise valid concerns about the psychological and societal implications of credit score obsession. The constant monitoring required to maintain pristine credit can generate significant stress, particularly for younger adults already grappling with financial insecurity. Furthermore, this system arguably perpetuates consumerism by encouraging individuals to accumulate debt simply to build credit history, even when unnecessary. A pertinent illustration of this phenomenon is the widespread practice of opening multiple credit cards solely to demonstrate creditworthiness, which can inadvertently lead to overspending and debt accumulation. Additionally, the credit system may disproportionately disadvantage those from lower socioeconomic backgrounds who lack financial literacy or access to credit-building tools.

In my considered opinion, while vigilance regarding credit history is indeed important, it should not become an all-consuming priority. Rather, individuals should adopt a balanced approach that emphasises responsible financial management without succumbing to anxiety or unnecessary consumption. This perspective acknowledges the practical realities of modern finance whilst recognising the need to maintain psychological wellbeing and resist the pressures of consumerism. Giống như việc kiểm soát tín dụng quan trọng đối với việc phê duyệt khoản vay, việc hiểu rõ cách thức hoạt động của hệ thống tín dụng giúp chúng ta sử dụng nó một cách có lợi nhất cho bản thân.

In conclusion, whilst protecting one’s credit history undoubtedly offers tangible benefits in accessing financial services, this objective should not overshadow other aspects of wellbeing or encourage irresponsible consumption. The optimal strategy involves informed awareness rather than obsessive preoccupation, enabling individuals to navigate the credit system effectively without compromising their mental health or financial values.

Số từ: 418 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với chiều sâu phân tích xuất sắc. Ý kiến cá nhân được trình bày rõ ràng và có lập luận vững chắc. Các ý tưởng được phát triển tự nhiên với ví dụ cụ thể và thuyết phục.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Cấu trúc bài viết logic và mạch lạc. Sử dụng đa dạng các từ nối tinh tế (Firstly, Moreover, Conversely, Furthermore). Chia đoạn hợp lý với từng đoạn có chủ đề trung tâm rõ ràng. Luồng ý tưởng chuyển tiếp tự nhiên không gượng ép.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác (impeccable, paramount, cascading disadvantages, perpetuates consumerism). Sử dụng collocations tự nhiên (compelling arguments, interconnected financial landscape, considered opinion). Không có lỗi từ vựng, paraphrase hiệu quả.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp (mệnh đề quan hệ, câu chẻ, cấu trúc bị động). Sử dụng thành thạo các thì động từ và câu điều kiện. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Câu văn phức tạp nhưng vẫn rõ ràng.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Mở bài ấn tượng với paraphrase xuất sắc: Thay vì lặp lại đề bài, tác giả sử dụng “impeccable credit record” thay cho “credit history”, “paramount in financial planning” thay cho “top priority”, và “preoccupation fosters undue anxiety” thay cho “creates unnecessary stress”.

  2. Ví dụ cụ thể và có số liệu: Bài viết đưa ra ví dụ về chênh lệch lãi suất cụ thể (3% so với 7%), giúp lập luận trở nên thuyết phục và dễ hình dung hơn.

  3. Sử dụng từ nối học thuật đa dạng: Không chỉ dùng “Firstly, Secondly” đơn giản mà còn có “Conversely”, “Furthermore”, “Consequently”, “Additionally” – thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ tốt.

  4. Phát triển ý sâu rộng: Mỗi quan điểm được phân tích với nhiều góc độ – không chỉ nói tác động trực tiếp mà còn đề cập đến “cascading disadvantages” và ảnh hưởng đến các nhóm xã hội khác nhau.

  5. Giọng văn học thuật nhưng tự nhiên: Sử dụng các cụm từ như “in my considered opinion”, “whilst recognising”, “the optimal strategy” tạo giọng văn chuyên nghiệp nhưng không quá cứng nhắc.

  6. Kết bài tổng hợp tốt: Không chỉ lặp lại ý kiến mà còn đưa ra “optimal strategy” – một giải pháp cân bằng thể hiện tư duy phản biện cao.

  7. Cấu trúc ngữ pháp phức tạp được sử dụng chính xác: Ví dụ “whilst protecting one’s credit history undoubtedly offers tangible benefits” sử dụng mệnh đề nhượng bộ, hoặc “those who advocate for prioritising credit history protection” với mệnh đề quan hệ xác định.

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8-9 về tầm quan trọng bảo vệ lịch sử tín dụng cá nhânBài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8-9 về tầm quan trọng bảo vệ lịch sử tín dụng cá nhân

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tốt với cấu trúc rõ ràng và ý tưởng hợp lý. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu phân tích so với bài Band 8-9.

Nowadays, credit history has become increasingly important in financial matters. Some people think that protecting credit history should be the most important thing for adults, while others believe that focusing too much on credit scores causes stress and makes people buy things they don’t need. This essay will discuss both views and give my opinion.

On the one hand, maintaining a good credit history has several important benefits. First of all, people with good credit can get loans more easily when they need to buy a house or start a business. Banks trust people who have paid their debts on time in the past, so they offer better interest rates to these customers. For example, someone with excellent credit might get a mortgage with low interest, which saves them a lot of money over many years. In addition, many landlords now check credit scores before renting apartments to tenants, so poor credit can make it difficult to find accommodation. Therefore, protecting credit history can help people access important financial opportunities.

On the other hand, there are valid reasons why some people worry about the credit system. Firstly, constantly checking and worrying about credit scores can create unnecessary stress, especially for young people who are just starting their careers. They might feel pressured to take on debt even when they don’t need it, just to build up their credit history. Secondly, the emphasis on credit scores can encourage consumerism because people might use credit cards more than they should. This can lead to overspending and getting into debt problems. Furthermore, the system may not be fair to people from poor backgrounds who never had the chance to learn about managing credit properly.

In my opinion, while it is important to be aware of credit history, it should not become an obsession. People should focus on responsible financial management, such as paying bills on time and avoiding unnecessary debt, rather than worrying constantly about their credit score. This balanced approach allows individuals to benefit from good credit without experiencing too much stress.

To conclude, although protecting credit history offers advantages in terms of accessing loans and housing, people should not let this concern dominate their lives. A sensible approach to managing finances is better than being overly focused on credit scores.

Số từ: 391 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.5 Bài viết đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của đề bài với cả hai quan điểm được thảo luận và ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, phân tích chưa sâu, ví dụ còn chung chung và thiếu chi tiết cụ thể như số liệu hoặc tình huống thực tế.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc bài rõ ràng với chia đoạn hợp lý. Sử dụng từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (On the one hand, First of all, In addition, Firstly, Secondly). Tuy nhiên, các từ nối còn đơn giản và lặp lại, thiếu sự đa dạng của bài Band 8-9.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa thực sự phong phú. Có một số collocations tốt (good credit history, interest rates, financial opportunities) nhưng cũng lặp lại một số từ như “credit” quá nhiều. Thiếu từ vựng học thuật nâng cao.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu với cả câu đơn và câu phức. Có một số câu phức với mệnh đề quan hệ và câu điều kiện. Lỗi ngữ pháp nhỏ không đáng kể nhưng thiếu các cấu trúc phức tạp hơn như đảo ngữ hay câu chẻ.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Mở bài:

  • Band 6.5-7: “Nowadays, credit history has become increasingly important” – Đơn giản, trực tiếp
  • Band 8-9: “In contemporary society, the significance of maintaining an impeccable credit record” – Học thuật hơn với “contemporary society”, “significance”, “impeccable”

2. Phát triển ý:

  • Band 6.5-7: “Banks trust people who have paid their debts on time” – Giải thích rõ nhưng đơn giản
  • Band 8-9: “A strong credit record serves as a gateway to essential financial opportunities, enabling individuals to secure mortgages” – Sử dụng metaphor “gateway” và từ vựng học thuật “enabling individuals”

3. Ví dụ:

  • Band 6.5-7: “Someone with excellent credit might get a mortgage with low interest” – Ví dụ chung chung
  • Band 8-9: “Someone with exemplary credit may obtain a home loan at 3% interest, whereas an applicant with poor credit history might face rates exceeding 7%” – Cụ thể với số liệu và so sánh rõ ràng

4. Từ nối:

  • Band 6.5-7: Sử dụng “First of all”, “In addition”, “Firstly”, “Secondly” – Cơ bản và lặp lại
  • Band 8-9: Sử dụng “Moreover”, “Conversely”, “Furthermore”, “Consequently” – Đa dạng và tinh tế hơn

5. Kết bài:

  • Band 6.5-7: “A sensible approach to managing finances is better” – Đơn giản, an toàn
  • Band 8-9: “The optimal strategy involves informed awareness rather than obsessive preoccupation” – Sử dụng cấu trúc song song và từ vựng học thuật

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý tưởng. Bài này phản ánh những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam.

In modern world, credit history is very important thing. Some people think protect credit history is most important for all adults, but other people think credit score make stress and make people buy more things. I will discuss two ideas and give my opinion.

First, good credit history have many benefits. People who have good credit history can borrow money from bank easily. When people want to buy house, they need loan from bank. If they have good credit, bank will give them money with low interest. This help them save money. Also, many company check credit score when people want to rent house. So if credit score is bad, it is difficult to find house for rent. That why credit history is important for life.

However, some people say credit score system have problems. Young people feel stress because they worry about credit score all the time. They think they must use credit card to make good credit history, so they spend money they don’t have. This make them have debt problem. Also, poor people don’t know about credit system, so they cannot get good credit score. This is not fair for them because nobody teach them about credit.

In my opinion, I think credit history is important but people should not worry too much. People should pay bill on time and don’t borrow too much money. If they do this, they will have good credit without stress. It is better to focus on manage money well than only think about credit score.

In conclusion, credit history have advantages for getting loan and house, but we should not focus too much on it. Good financial management is more important than just credit score.

Số từ: 293 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đáp ứng cơ bản yêu cầu đề bài với cả hai quan điểm được đề cập. Tuy nhiên, phân tích rất hời hợt, thiếu ví dụ cụ thể và chi tiết. Ý kiến cá nhân có nhưng chưa được phát triển đầy đủ.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5 Có cấu trúc cơ bản với mở-thân-kết nhưng các đoạn văn chưa thực sự mạch lạc. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (First, However, Also). Một số câu không liên kết tốt với nhau, gây khó hiểu.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại (credit, people, important). Có lỗi về word choice và collocation (protect credit history thay vì protecting credit history, have benefits thay vì has benefits). Thiếu từ vựng chuyên ngành.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: thiếu mạo từ (in modern world), sai thì động từ (have thay vì has), sai cấu trúc (protect thay vì protecting). Câu văn đơn giản, ít đa dạng. Một số câu khó hiểu do lỗi ngữ pháp.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
In modern world Thiếu mạo từ In the modern world Trước “modern world” cần có mạo từ “the” vì đây là danh từ xác định (thế giới hiện đại mà chúng ta đang sống). Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
credit history is very important thing Thiếu mạo từ credit history is a very important thing Trước danh từ đếm được số ít “thing” cần có mạo từ “a”. Hoặc có thể bỏ “thing” để câu văn học thuật hơn: “credit history is very important”.
Some people think protect credit history is most important Sai dạng động từ Some people think protecting credit history is most important Sau động từ “think”, nếu có một mệnh đề danh từ làm tân ngữ, động từ chính của mệnh đề đó phải ở dạng V-ing hoặc to-V. Ở đây “protecting” là chủ ngữ của mệnh đề phụ.
other people Thiếu mạo từ other people hoặc others Có thể dùng “other people” (không cần mạo từ vì đây là danh từ không xác định số nhiều) hoặc dùng đại từ “others” cho gọn hơn.
credit score make stress Sai chủ ngữ-động từ credit scores make stress / credit score makes stress Chủ ngữ số ít “credit score” phải đi với động từ “makes”. Hoặc nếu dùng số nhiều thì “credit scores make”. Đây là lỗi Subject-Verb Agreement rất phổ biến.
make people buy more things Không sai nhưng chưa tự nhiên encourages people to buy more things / promotes consumerism Dùng “make” không hoàn toàn sai nhưng chưa tự nhiên. “Encourage” hoặc “promote” phù hợp hơn trong ngữ cảnh học thuật.
good credit history have many benefits Sai chủ ngữ-động từ good credit history has many benefits Chủ ngữ “credit history” là danh từ không đếm được, phải dùng động từ số ít “has” chứ không phải “have”.
When people want to buy house Thiếu mạo từ When people want to buy a house Trước danh từ đếm được số ít “house” cần có mạo từ “a”. Không thể dùng “the” vì chưa đề cập đến ngôi nhà cụ thể nào trước đó.
bank will give them money Thiếu mạo từ the bank will give them money / banks will give them money Cần thêm “the” trước “bank” hoặc dùng số nhiều “banks” để chỉ các ngân hàng nói chung.
This help them save money Sai chủ ngữ-động từ This helps them save money Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải là “helps”. Sau “help” dùng động từ nguyên mẫu không “to” là đúng.
many company check Sai số ít-số nhiều many companies check Sau “many” phải dùng danh từ số nhiều “companies” chứ không phải số ít “company”.
it is difficult to find house for rent Thiếu mạo từ it is difficult to find a house for rent Cần thêm “a” trước “house” vì đây là danh từ đếm được số ít không xác định.
That why credit history is important Thiếu động từ That is why credit history is important Cần có động từ “is” giữa “That” và “why”. “That is why” là cụm từ cố định có nghĩa là “Đó là lý do tại sao”.
credit score system have problems Sai chủ ngữ-động từ credit score system has problems / credit score systems have problems Chủ ngữ số ít “system” phải đi với “has”. Hoặc đổi thành số nhiều “systems have”.
They think they must use credit card Thiếu mạo từ They think they must use a credit card / credit cards Cần thêm “a” hoặc dùng số nhiều “credit cards” vì “credit card” là danh từ đếm được.
they spend money they don’t have Không rõ nghĩa they spend money that they don’t have Nên thêm “that” để mệnh đề quan hệ rõ ràng hơn. Câu này muốn nói “họ tiêu tiền mà họ không có (tiền ảo từ thẻ tín dụng)”.
This make them have debt problem Nhiều lỗi This makes them have debt problems / This causes them to have debt problems Sai chủ ngữ-động từ (“make” → “makes”), thiếu số nhiều (“problem” → “problems”), và nên dùng “causes” thay vì “make” cho học thuật hơn.
poor people don’t know about credit system Thiếu mạo từ poor people don’t know about the credit system Cần thêm “the” trước “credit system” vì đây là hệ thống xác định mà cả người viết và người đọc đều hiểu.
This is not fair for them Giới từ không chính xác This is not fair to them Với tính từ “fair”, giới từ đúng là “to” chứ không phải “for”. Đây là lỗi về collocation.
nobody teach them Sai thì động từ nobody teaches them / nobody taught them “Nobody” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s”. Hoặc dùng quá khứ “taught” nếu nói về việc trong quá khứ không ai dạy họ.
I think credit history is important Lặp từ I believe maintaining credit history is important Đã dùng “I think” ở đầu câu nên không cần lặp lại. Có thể dùng từ đồng nghĩa “believe” hoặc bỏ hẳn để câu văn học thuật hơn.
people should pay bill on time Thiếu mạo từ và số people should pay bills on time / pay their bills on time “Bills” nên ở số nhiều và có thể thêm “their” cho rõ ràng hơn.
don’t borrow too much money Không sai nhưng đơn giản avoid borrowing excessively / should not take on excessive debt Dùng “avoid” + V-ing hoặc “should not” học thuật hơn “don’t”. “Excessive debt” chuyên ngành hơn “too much money”.
It is better to focus on manage money well Sai cấu trúc song song It is better to focus on managing money well Sau giới từ “on” phải dùng V-ing (“managing”) chứ không phải động từ nguyên mẫu (“manage”).
than only think about credit score Sai cấu trúc song song than only thinking about credit score Để tương ứng với “managing” ở trước, phải dùng “thinking” chứ không phải “think”. Đây là lỗi parallel structure.
credit history have advantages Sai chủ ngữ-động từ credit history has advantages “Credit history” là danh từ không đếm được nên phải dùng “has” số ít.
for getting loan and house Thiếu mạo từ for getting loans and housing Cần dùng số nhiều “loans” hoặc thêm mạo từ. “Housing” tự nhiên hơn “house” trong ngữ cảnh này.

Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 7

1. Học và sử dụng đúng mạo từ (a/an/the):

  • Học quy tắc: Danh từ đếm được số ít phải có mạo từ
  • Phân biệt: “a/an” cho danh từ chung chung, “the” cho danh từ xác định
  • Thực hành: Làm bài tập về mạo từ hàng ngày trong 2-3 tuần

2. Kiểm soát Subject-Verb Agreement:

  • Luôn xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều trước khi chia động từ
  • Chú ý: Danh từ không đếm được (money, information, credit history) dùng động từ số ít
  • Đọc to bài viết của mình để “nghe” lỗi sai

3. Mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành:

  • Học collocations thay vì từ đơn lẻ: “maintain credit history”, “financial opportunities”, “interest rates”
  • Sử dụng từ điển collocation như Oxford Collocations Dictionary
  • Ghi chép và học 10 collocations mới mỗi tuần liên quan đến chủ đề kinh tế

4. Đa dạng hóa cấu trúc câu:

  • Học ít nhất 5 mẫu câu phức: câu có mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu chẻ
  • Không bắt đầu mỗi câu bằng “People” hoặc “This”
  • Kết hợp câu ngắn: Thay vì “Credit is important. It helps people.” → “Credit is important because it helps people.”

5. Cải thiện coherence:

  • Học các từ nối đa dạng: Furthermore, Moreover, Conversely, Nevertheless
  • Sử dụng đại từ thay thế để tránh lặp từ: “it”, “they”, “this practice”
  • Đảm bảo mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng

6. Phát triển ý sâu hơn:

  • Sau mỗi ý chính, hỏi bản thân “Why?” và “How?” để mở rộng
  • Thêm ví dụ cụ thể với số liệu nếu có thể
  • Giải thích hậu quả của mỗi quan điểm

7. Luyện tập có phản hồi:

  • Viết ít nhất 2 bài mỗi tuần và nhờ giáo viên/bạn bè chấm
  • Tự so sánh bài của mình với bài mẫu Band 7-8 để tìm điểm khác biệt
  • Ghi chép lại các lỗi thường mắc phải và tránh lặp lại

Để hiểu rõ hơn về cách hệ thống tài chính đánh giá uy tín cá nhân, việc tìm hiểu về cách trái phiếu chính phủ cung cấp khoản đầu tư an toàn cũng giúp bạn có góc nhìn toàn diện hơn về quản lý tài chính cá nhân.

So sánh đặc điểm các mức band điểm IELTS Writing Task 2 từ band 5 đến band 9So sánh đặc điểm các mức band điểm IELTS Writing Task 2 từ band 5 đến band 9

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Credit history Noun phrase /ˈkredɪt ˈhɪstəri/ Lịch sử tín dụng, hồ sơ vay nợ Maintaining a good credit history is essential for securing loans. maintain/protect/build/damage credit history
Impeccable Adjective /ɪmˈpekəbl/ Hoàn hảo, không tì vết She has an impeccable credit record with no late payments. impeccable record/reputation/credentials
Paramount Adjective /ˈpærəmaʊnt/ Quan trọng nhất, tối thượng Financial security should be paramount in retirement planning. of paramount importance/concern
Preoccupation Noun /priˌɒkjuˈpeɪʃn/ Sự bận tâm quá mức, nỗi ám ảnh His preoccupation with credit scores affected his mental health. unhealthy/obsessive/constant preoccupation
Cascading disadvantages Noun phrase /kæsˈkeɪdɪŋ ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒɪz/ Các bất lợi dây chuyền, tác động tiêu cực lan rộng Poor credit creates cascading disadvantages in accessing housing and employment. face/experience/suffer cascading disadvantages
Perpetuate Verb /pəˈpetʃueɪt/ Duy trì, làm kéo dài (thường là điều tiêu cực) The credit system perpetuates inequality among social classes. perpetuate myths/stereotypes/inequality/problems
Consumerism Noun /kənˈsjuːmərɪzəm/ Chủ nghĩa tiêu dùng Critics argue that credit cards promote consumerism and debt. rampant/excessive consumerism, promote/fuel consumerism
Socioeconomic background Noun phrase /ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk ˈbækɡraʊnd/ Xuất thân kinh tế-xã hội People from disadvantaged socioeconomic backgrounds often lack financial literacy. diverse/privileged/disadvantaged socioeconomic background
Interest rate Noun phrase /ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất A good credit score can secure lower interest rates on mortgages. competitive/favorable/high/low interest rates
Financial literacy Noun phrase /faɪˈnænʃl ˈlɪtərəsi/ Kiến thức tài chính, hiểu biết về tài chính Improving financial literacy helps people make better credit decisions. promote/improve/develop/lack financial literacy
Debt accumulation Noun phrase /det əˌkjuːmjuˈleɪʃn/ Sự tích lũy nợ, sự gánh nợ ngày càng nhiều Credit card misuse can lead to dangerous debt accumulation. prevent/avoid/lead to debt accumulation
Creditworthiness Noun /ˈkredɪtwɜːðinəs/ Mức độ tín nhiệm, khả năng trả nợ Banks assess creditworthiness before approving loan applications. assess/determine/establish/demonstrate creditworthiness
Borrowing capacity Noun phrase /ˈbɒrəʊɪŋ kəˈpæsəti/ Khả năng vay mượn A high credit score increases your borrowing capacity significantly. increase/expand/limit/reduce borrowing capacity
Financial planning Noun phrase /faɪˈnænʃl ˈplænɪŋ/ Lập kế hoạch tài chính Effective financial planning involves monitoring your credit regularly. comprehensive/effective/strategic financial planning
Tangible benefits Noun phrase /ˈtændʒəbl ˈbenɪfɪts/ Lợi ích hữu hình, lợi ích cụ thể Good credit provides tangible benefits like lower insurance premiums. offer/provide/deliver/bring tangible benefits

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: Chủ ngữ, which/who + mệnh đề bổ sung, động từ chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“A strong credit record serves as a gateway to essential financial opportunities, enabling individuals to secure mortgages, business loans, and favourable interest rates.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng kết hợp nhiều ý tưởng trong một câu một cách mượt mà. Phần mệnh đề phân từ “enabling individuals to…” bổ sung thông tin giải thích cho ý chính mà không làm câu văn trở nên rối rắm. Đây là đặc điểm của người viết thành thạo.

Ví dụ bổ sung:

  • The credit system, which has become increasingly complex, requires careful management to avoid pitfalls.
  • Financial institutions, assessing risk through credit scores, determine lending terms for millions of consumers annually.
  • Poor credit management, affecting everything from housing to employment, can create long-lasting negative consequences.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người). Ví dụ sai: “Credit score which is important affects many aspects” → Sửa: “Credit score, which is important, affects many aspects”.

2. Cấu trúc nhượng bộ nâng cao (Advanced concessive clause)

Công thức: While/Whilst + mệnh đề 1, mệnh đề 2 / Although + mệnh đề 1, mệnh đề 2

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Whilst protecting one’s credit history undoubtedly offers tangible benefits in accessing financial services, this objective should not overshadow other aspects of wellbeing.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc nhượng bộ cho thấy khả năng tư duy phản biện – thừa nhận một mặt của vấn đề nhưng vẫn đưa ra quan điểm khác. Sử dụng “whilst” thay vì “while” thể hiện vốn từ vựng học thuật cao hơn. Đây là cách viết tinh tế của người bản ngữ.

Ví dụ bổ sung:

  • Although credit scores provide a standardized assessment method, they may not reflect an individual’s true financial responsibility.
  • Whilst maintaining good credit requires discipline, the stress it creates may outweigh the benefits for some individuals.
  • Even though the credit system facilitates lending, it can perpetuate social inequality.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên dùng “Despite” + mệnh đề thay vì “Despite” + danh từ/V-ing. Ví dụ sai: “Despite credit is important, people worry too much” → Sửa: “Despite credit being important, people worry too much” hoặc “Although credit is important, people worry too much”.

3. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the constant monitoring required to maintain pristine credit that can generate significant stress, particularly for younger adults.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần cụ thể của câu văn, tạo điểm nhấn cho lập luận. Đây là kỹ thuật viết nâng cao mà người bản ngữ sử dụng để làm nổi bật ý kiến quan trọng. Cấu trúc này cũng thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt.

Ví dụ bổ sung:

  • It is financial literacy, rather than simply credit scores, that determines long-term financial success.
  • It was the lack of understanding about credit systems that led many young adults into debt.
  • It is not the credit system itself but the obsession with perfect scores that creates anxiety.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dùng “that” sau phần nhấn mạnh hoặc dùng sai thì động từ. Ví dụ sai: “It is good credit help people borrow money” → Sửa: “It is good credit that helps people borrow money”.

4. Cấu trúc so sánh song song (Parallel comparison)

Công thức: Not only… but also / Both… and / Rather than X, Y

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The optimal strategy involves informed awareness rather than obsessive preoccupation, enabling individuals to navigate the credit system effectively.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc so sánh song song tạo sự cân bằng trong câu văn và thể hiện khả năng so sánh hai khái niệm một cách tinh tế. Việc sử dụng “rather than” thay vì đơn giản là “instead of” cho thấy vốn từ vựng phong phú và phong cách viết học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • Good credit management requires not only regular monitoring but also disciplined spending habits.
  • The credit system affects both individual borrowers and the broader economy.
  • Rather than viewing credit scores as definitive judgments, we should see them as tools for financial planning.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường không giữ cấu trúc song song giữa hai phần so sánh. Ví dụ sai: “Not only checking credit score but also people should pay bills” → Sửa: “Not only checking credit scores but also paying bills on time is important”.

5. Câu điều kiện phức tạp (Mixed conditionals)

Công thức: If + quá khứ hoàn thành, would/might + V (hiện tại) / If + quá khứ đơn, would/could have + V3

Ví dụ từ bài Band 8-9:
If people had better financial education, they might not feel such anxiety about maintaining perfect credit scores.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp cho thấy khả năng suy luận logic về nguyên nhân-kết quả xuyên suốt các khoảng thời gian khác nhau. Đây là dấu hiệu của tư duy phản biện cao và khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp một cách chính xác.

Ví dụ bổ sung:

  • If the credit system were more transparent, individuals could have made better financial decisions in the past.
  • Had young adults received proper financial education, many current debt problems might not exist.
  • If society placed less emphasis on credit scores, people would experience significantly less financial stress.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và dùng sai thì động từ. Ví dụ sai: “If people have good credit, they would get loans easily” (lẫn lộn giữa điều kiện loại 1 và 2) → Sửa: “If people have good credit, they can get loans easily” (loại 1) hoặc “If people had good credit, they would get loans easily” (loại 2).

6. Cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh (Inversion)

Công thức: Not only/Never/Rarely/Seldom + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Not only does good credit history facilitate loan applications, but it also opens doors to better employment opportunities and housing options.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là kỹ thuật viết nâng cao nhất trong IELTS Writing, thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ ở mức độ gần như người bản ngữ. Cấu trúc này tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và làm câu văn trở nên ấn tượng hơn, đặc biệt hữu ích trong phần kết bài hoặc khi muốn làm nổi bật một luận điểm quan trọng.

Ví dụ bổ sung:

  • Never has the importance of credit management been more evident than in today’s economy.
  • Rarely do individuals realize the long-term impact of poor credit decisions until they face rejection.
  • Only by understanding the credit system can people make informed financial choices.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hoặc dùng sai trợ động từ. Ví dụ sai: “Not only good credit helps people but also…” → Sửa: “Not only does good credit help people but also…”. Ngoài ra, nhiều học viên còn quên dùng “but also” sau “Not only”.

Các cấu trúc ngữ pháp phức tạp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2Các cấu trúc ngữ pháp phức tạp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Việc viết tốt về chủ đề tầm quan trọng của việc bảo vệ lịch sử tín dụng đòi hỏi không chỉ kiến thức ngôn ngữ mà còn sự hiểu biết về các vấn đề tài chính hiện đại. Qua ba bài mẫu từ Band 5-6 đến Band 8-9, bạn đã thấy được sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng từ vựng, cấu trúc câu và phát triển ý tưởng.

Những điểm chính cần ghi nhớ từ bài viết này:

Về nội dung: Đề tài này yêu cầu thảo luận cân bằng cả lợi ích và bất lợi của hệ thống tín dụng. Bạn cần đưa ra ví dụ cụ thể như số liệu về lãi suất, tác động đến việc thuê nhà hay cơ hội việc làm để làm cho lập luận thuyết phục hơn.

Về từ vựng: Thay vì dùng từ đơn giản như “good credit” hay “important”, hãy sử dụng các collocations học thuật như “impeccable credit record”, “paramount importance”, “cascading disadvantages”. Điều này ngay lập tức nâng band điểm Lexical Resource của bạn.

Về ngữ pháp: Sáu cấu trúc câu đã phân tích ở trên là chìa khóa để đạt Band 7 trở lên. Đặc biệt chú ý đến câu chẻ và đảo ngữ – hai cấu trúc mà nhiều học viên Việt Nam e ngại nhưng lại rất hiệu quả trong việc tạo ấn tượng với giám khảo.

Về lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam cần đặc biệt chú ý đến ba lỗi phổ biến nhất: thiếu mạo từ (a/an/the), sai Subject-Verb Agreement, và lặp lại từ vựng quá nhiều. Hãy dành thời gian kiểm tra kỹ những điểm này trước khi nộp bài.

Để cải thiện kỹ năng viết của mình, hãy:

  • Viết ít nhất 2 bài mỗi tuần và tự chấm theo bảng tiêu chí
  • So sánh bài của mình với các bài mẫu Band 7-9 để tìm điểm khác biệt
  • Học thuộc 10 collocations mới về chủ đề tài chính mỗi tuần
  • Thực hành viết lại câu đơn giản thành câu phức tạp sử dụng 6 cấu trúc đã học
  • Đọc các bài báo tiếng Anh về tài chính cá nhân để mở rộng vốn từ và ý tưởng

Nhớ rằng, việc đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2 không phải là về việc ghi nhớ một bài mẫu mà là về khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt để trình bày ý tưởng của bạn một cách rõ ràng và thuyết phục. Với sự luyện tập đều đặn và áp dụng những kỹ thuật đã học trong bài viết này, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu band điểm mong muốn.

Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Tác Động Của Tự Động Hóa Lên Lao Động Thủ Công – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Cấm Túi Nhựa - Bài Mẫu Band 6-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨