Trong kỷ nguyên số hóa hiện nay, việc học sinh có kỹ năng sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm và hiệu quả đã trở thành một vấn đề cấp thiết trong giáo dục. Chủ đề về tầm quan trọng của kiến thức truyền thông xã hội trong trường học ngày càng được quan tâm và xuất hiện thường xuyên trong các đề thi IELTS Writing Task 2 gần đây. Chủ đề này thường kết hợp với các vấn đề về giáo dục công nghệ, an toàn trực tuyến và phát triển kỹ năng sống cho học sinh.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cách viết một bài luận xuất sắc cho chủ đề này, bao gồm ba bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7 và Band 5-6), kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của từng bài. Bạn cũng sẽ học được hệ thống từ vựng chuyên sâu và các cấu trúc câu giúp nâng cao điểm số của mình. Kiến thức này cũng liên quan mật thiết đến how technology affects children’s social skills, một chủ đề quan trọng trong giáo dục hiện đại.
Các đề thi thực tế đã được xác minh về chủ đề này bao gồm:
- “Some people believe that schools should teach children about social media literacy. Others think this is the responsibility of parents. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, 2023)
- “Schools should include lessons about how to use social media responsibly as part of their curriculum. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, 2024)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Schools should teach children about the responsible use of social media and its potential dangers. To what extent do you agree or disagree with this statement?
Dịch đề: Trường học nên dạy trẻ em về cách sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm và những nguy hiểm tiềm ẩn của nó. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Opinion Essay (Agree/Disagree), yêu cầu bạn:
- Đưa ra quan điểm rõ ràng về việc trường học có nên dạy về mạng xã hội hay không
- Sử dụng cụm từ “to what extent” cho thấy bạn có thể hoàn toàn đồng ý, một phần đồng ý, hoặc hoàn toàn không đồng ý
- Giải thích lý do cho quan điểm của mình bằng các lập luận có logic và ví dụ cụ thể
- Trình bày cả hai khía cạnh của vấn đề nếu bạn chọn “partly agree”
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Responsible use: Sử dụng có trách nhiệm, không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về đạo đức
- Potential dangers: Nguy hiểm tiềm ẩn như cyberbullying, rò rỉ thông tin cá nhân, nghiện mạng xã hội
- Social media literacy: Khả năng hiểu, phân tích và sử dụng mạng xã hội một cách có ý thức
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ liệt kê các nguy hiểm của mạng xã hội mà không giải thích tại sao trường học nên đảm nhiệm vai trò này
- Không đề cập đến trách nhiệm của phụ huynh hoặc các bên liên quan khác
- Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
- Lạm dụng cụm từ “In my opinion” hoặc “I think”
Cách tiếp cận chiến lược:
- Đưa ra quan điểm rõ ràng ngay trong phần mở bài
- Thân bài 1: Giải thích tại sao trường học là nơi phù hợp để dạy về mạng xã hội
- Thân bài 2: Thừa nhận vai trò của phụ huynh/xã hội nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục chính quy
- Kết bài: Tóm tắt lại quan điểm và đưa ra khuyến nghị
Bài Mẫu Band 8-9
Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 này thể hiện sự kiểm soát xuất sắc về ngôn ngữ với các cấu trúc câu phức tạp được sử dụng một cách tự nhiên, từ vựng đa dạng và chính xác, cùng với sự phát triển ý tưởng mạch lạc và thuyết phục. Bài viết không chỉ trả lời trực tiếp câu hỏi mà còn thể hiện tư duy phản biện và nhận thức sâu sắc về vấn đề.
In the contemporary digital era, where social media platforms have become an integral part of young people’s daily lives, the question of whether schools should shoulder the responsibility of teaching students about their responsible use has sparked considerable debate. I strongly believe that incorporating social media literacy into the school curriculum is not merely beneficial but absolutely essential for preparing students to navigate the complexities of the digital world safely and effectively.
The primary justification for schools taking an active role in social media education lies in their unique position as systematic learning environments. Unlike the informal and often inconsistent guidance that parents might provide at home, schools can deliver structured, age-appropriate lessons that comprehensively address both the benefits and risks associated with online platforms. For instance, educators can design progressive curricula that teach younger students about privacy settings and digital footprints, while older adolescents engage with more sophisticated topics such as identifying misinformation, understanding algorithmic manipulation, and recognizing the psychological impacts of constant connectivity. This systematic approach ensures that every child, regardless of their family’s digital literacy levels, receives consistent and reliable information.
Moreover, the school environment facilitates peer-to-peer learning and open discussion about social media experiences in ways that home settings may not. Many young people are reluctant to share their online challenges with parents due to fear of punishment or restriction of device privileges. In contrast, classroom discussions moderated by trained teachers create safe spaces where students can collectively explore issues such as cyberbullying, online harassment, and the pressure to maintain curated online personas. Additionally, schools can integrate practical skills such as critical evaluation of online content, which is particularly crucial given the proliferation of fake news and manipulated media that young people encounter daily. When considering should students learn about digital privacy, it becomes evident that formal education plays an irreplaceable role in building comprehensive digital competence.
While some may argue that parents should be primarily responsible for guiding their children’s online behavior, this perspective overlooks the reality that many adults themselves lack adequate digital literacy. Research indicates that technological advancement often outpaces parental knowledge, leaving many guardians ill-equipped to provide meaningful guidance. Furthermore, the academic environment allows for expert-led education by teachers who have received specialized training in digital citizenship and online safety protocols.
In conclusion, given the pervasive influence of social media on young people’s development and the systematic advantages that schools offer in delivering comprehensive digital literacy education, I firmly advocate for the integration of social media responsibility training within school curricula. This approach represents our best opportunity to cultivate a generation of discerning, responsible digital citizens capable of harnessing the benefits of social media while protecting themselves from its inherent dangers.
Số từ: 486
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết trả lời đầy đủ và sâu sắc tất cả các phần của câu hỏi, với quan điểm rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. Các ý tưởng được phát triển đầy đủ với lập luận thuyết phục và ví dụ cụ thể có liên quan. Bài viết thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề và cân nhắc nhiều khía cạnh khác nhau. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Bài viết được tổ chức logic và mạch lạc xuất sắc với sự phân đoạn hợp lý. Các ý tưởng được liên kết tự nhiên thông qua nhiều phương pháp, không chỉ dựa vào linking words. Mỗi đoạn có chủ đề trung tâm rõ ràng và sự chuyển tiếp giữa các ý mượt mà. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng đa dạng, tinh tế và được sử dụng với độ chính xác cao. Có nhiều collocations tự nhiên như “sparked considerable debate”, “systematic learning environments”, “curated online personas”. Paraphrasing hiệu quả và không có lỗi từ vựng đáng kể. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp một cách linh hoạt và chính xác. Bao gồm câu phức với nhiều mệnh đề, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, và cấu trúc bị động. Hầu như không có lỗi ngữ pháp, và các lỗi nhỏ (nếu có) không ảnh hưởng đến sự hiểu. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Mở bài ấn tượng với câu giới thiệu phức tạp: Bài viết bắt đầu bằng một mệnh đề quan hệ không xác định (“where social media platforms have become…”) kết hợp với cụm danh từ phức (“the question of whether…”), tạo ra một câu mở bài tinh tế và học thuật ngay từ đầu.
-
Quan điểm mạnh mẽ và rõ ràng: Tác giả không chỉ đồng ý mà còn nhấn mạnh quan điểm với cụm “not merely beneficial but absolutely essential”, thể hiện thái độ quyết đoán nhưng vẫn mang tính học thuật.
-
Phát triển luận điểm theo chiều sâu: Mỗi đoạn thân bài không chỉ đưa ra một ý chính mà còn giải thích chi tiết lý do, cung cấp ví dụ cụ thể (curriculum progression từ privacy settings đến misinformation), và liên kết trở lại với luận điểm trung tâm.
-
Sử dụng contrasting structures hiệu quả: Bài viết đối lập giữa “informal guidance from parents” và “structured school-based learning” một cách khéo léo, giúp làm nổi bật luận điểm chính mà không hạ thấp vai trò của phụ huynh.
-
Thừa nhận quan điểm đối lập: Đoạn văn ngắn về vai trò của phụ huynh thể hiện tư duy cân bằng và mature, sau đó khéo léo phản bác bằng bằng chứng về hạn chế của phụ huynh trong việc bắt kịp công nghệ.
-
Vocabulary sophistication với collocations tự nhiên: Sử dụng nhiều cụm từ học thuật như “shoulder the responsibility”, “sparked considerable debate”, “navigate the complexities”, “cultivate a generation” – tất cả đều là collocations tự nhiên trong academic English.
-
Kết bài mạnh mẽ với forward-looking statement: Thay vì chỉ tóm tắt, kết bài nhìn về tương lai với “cultivate a generation of discerning, responsible digital citizens”, tạo ấn tượng sâu sắc về tầm quan trọng lâu dài của vấn đề.
Học sinh đang học về kỹ năng sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm trong lớp học với giáo viên hướng dẫn
Bài Mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 này thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với cấu trúc câu đa dạng và từ vựng phù hợp. Tuy nhiên, bài viết còn một số hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu phân tích so với Band 8-9.
In today’s modern world, social media has become very popular among young people, especially students. The question of whether schools should teach children about using social media responsibly and its dangers is an important topic. In my opinion, I strongly agree that schools should include this subject in their teaching programs.
Firstly, schools are the best place to teach students about social media because teachers can provide proper education to all students equally. Many parents do not have enough knowledge about the Internet and social media platforms, so they cannot guide their children effectively. For example, older parents might not understand how Instagram or TikTok works, and they don’t know about problems like cyberbullying or online scams. However, teachers can be trained specifically to teach these topics and can use teaching materials that are suitable for different age groups. This means every student will get the same quality of information regardless of their family background.
Secondly, teaching about social media in schools can help prevent many problems that young people face online. Students nowadays spend a lot of time on social media, and they often don’t realize the dangers. They might share personal information without thinking, or they could become victims of online bullying. If schools teach them about these risks early, students can learn how to protect themselves. For instance, they can learn about privacy settings, how to identify fake news, and what to do if someone bullies them online. This knowledge is very useful for their safety. The importance of Educational technology tools in delivering these lessons effectively cannot be overlooked, as they make learning more engaging and relevant.
Furthermore, classroom discussions about social media allow students to share their experiences and learn from each other. Many teenagers feel more comfortable talking about their online problems with their classmates and teachers than with their parents. This is because they worry that their parents might take away their phones or restrict their Internet access. In school, they can have open conversations in a safe environment where teachers can give them good advice.
Some people might argue that teaching about social media is the parents’ responsibility, not the schools’. While it is true that parents should also guide their children, the reality is that schools are better equipped to provide comprehensive education on this topic. Moreover, with busy work schedules, many parents don’t have enough time to properly educate their children about online safety.
In conclusion, I believe that schools should definitely teach students about the responsible use of social media and its potential dangers. This will help create a safer online environment for young people and prepare them to use technology wisely in the future.
Số từ: 471
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng. Các ý chính được phát triển với giải thích và ví dụ, tuy nhiên một số ví dụ còn hơi chung chung (như Instagram, TikTok) và thiếu chiều sâu phân tích so với Band 8-9. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Bài viết có cấu trúc rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic. Sử dụng linking words phù hợp (Firstly, Secondly, Furthermore) nhưng còn hơi mechanical. Các ý tưởng được kết nối tốt nhưng chưa mượt mà như Band 8-9. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng với một số collocations tốt như “provide proper education”, “victims of online bullying”. Tuy nhiên, còn lặp lại một số từ (social media, students, parents) và thiếu các từ vựng học thuật tinh tế hơn. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và câu ghép. Có một số lỗi nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu (ví dụ: “In today’s modern world” hơi redundant). Đa số các câu đều chính xác về mặt ngữ pháp. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Mở bài:
- Band 8-9: “In the contemporary digital era, where social media platforms have become an integral part of young people’s daily lives, the question of whether schools should shoulder the responsibility…”
- Band 6.5-7: “In today’s modern world, social media has become very popular among young people…”
- Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định và từ vựng tinh tế hơn (“contemporary digital era”, “integral part”, “shoulder the responsibility”), trong khi bài Band 6.5-7 dùng cấu trúc đơn giản hơn và từ vựng phổ thông (“modern world”, “very popular”).
2. Phát triển luận điểm:
- Band 8-9: Mỗi luận điểm được phát triển với nhiều lớp giải thích, ví dụ cụ thể và liên kết trở lại với luận điểm chính. Ví dụ: giải thích về “progressive curricula” từ privacy settings đến misinformation.
- Band 6.5-7: Luận điểm được giải thích và có ví dụ, nhưng ví dụ còn chung chung hơn (Instagram, TikTok) mà không đi sâu vào cách thức cụ thể của việc giảng dạy.
3. Sử dụng linking devices:
- Band 8-9: Sử dụng nhiều phương pháp liên kết bao gồm pronouns, synonyms, và cohesive devices tinh tế như “Moreover”, “In contrast”, “Additionally”.
- Band 6.5-7: Chủ yếu dựa vào linking words truyền thống như “Firstly”, “Secondly”, “Furthermore” theo cách hơi mechanical.
4. Từ vựng:
- Band 8-9: “sparked considerable debate”, “shoulder the responsibility”, “systematic learning environments”, “curated online personas”, “algorithmic manipulation”
- Band 6.5-7: “very popular”, “provide proper education”, “victims of online bullying”, “safe environment”
- Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng nhiều collocations tự nhiên và từ vựng học thuật chính xác, trong khi bài Band 6.5-7 dùng từ vựng chính xác nhưng ít tinh tế hơn.
5. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: Kết hợp nhiều loại câu phức tạp với mệnh đề phụ thuộc, cụm phân từ, và cấu trúc đảo ngữ một cách tự nhiên.
- Band 6.5-7: Sử dụng câu phức và câu ghép nhưng ít đa dạng hơn và đơn giản hơn về cấu trúc.
6. Thừa nhận quan điểm đối lập:
- Band 8-9: Một đoạn văn riêng biệt phân tích sâu về hạn chế của phụ huynh với bằng chứng cụ thể (“technological advancement often outpaces parental knowledge”).
- Band 6.5-7: Chỉ một câu ngắn thừa nhận (“Some people might argue…”) trước khi phản bác, thiếu độ sâu trong phân tích.
Bài Mẫu Band 5-6
Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 này thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý. Bài viết có một số lỗi ảnh hưởng đến sự hiểu nhưng vẫn có thể theo dõi được luồng ý chính.
Nowadays, social media is very common and many students use it everyday. Some people think school should teach student about how to use social media safely and about the dangers. I agree with this idea because it is important for students.
First reason is that many young people don’t know about the danger of social media. They use Facebook, Instagram and other apps but they don’t think about the problems. For example, they put their personal informations on the Internet like their address or phone number, and bad people can use these information to do bad things. If school teach them, they will be more careful. Also, there is cyberbullying which make students feel very sad and sometimes they don’t want to go to school. Teacher can teach them what to do when this happen.
Second, parents are busy and they don’t have time to teach their children about Internet. My parents also don’t know much about social media because they are old and they don’t use it. So if the school don’t teach, nobody will teach the students. Schools have teachers who know about technology and they can explain everything clearly. They can make lessons that is interesting for students and help them understand better.
Another reason is that students spend too much time on social media and this is not good for their study. They always looking at their phone and forget to do homework or study for exams. If school teach them about the problem of using too much social media, maybe they will use it less and focus more on their study. This is good for their future because education is very important. Issues around how technology affects education quality demonstrate why schools must take an active role in teaching proper technology use.
Some people say that teaching about social media is not school’s job, it is family’s job. But I think school is better because teacher have knowledge and experience. Also, all students can learn together and they can discuss about their experience with social media. This make the learning more effective.
In conclusion, I think schools should teach children about social media and the dangers of it. It will help students to use social media in good way and protect themselves from bad things that can happen online. Schools and teachers should start teaching this subject soon.
Số từ: 417
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết trả lời câu hỏi và đưa ra quan điểm, nhưng các ý tưởng được phát triển còn hạn chế và thiếu chi tiết cụ thể. Một số luận điểm lặp lại ý tưởng (như về thời gian của phụ huynh) mà không mở rộng sâu hơn. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài, nhưng cách tổ chức ý còn đơn giản. Sử dụng linking words cơ bản (First, Second, Also) nhưng không đủ để tạo sự mạch lạc tốt. Một số đoạn văn thiếu topic sentence rõ ràng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.0 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều từ đơn giản (students, social media, teach, dangerous). Có một số lỗi từ vựng ảnh hưởng đến ý nghĩa như “informations” (uncountable noun), “make students feel very sad” (too informal). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Sử dụng chủ yếu câu đơn và câu ghép đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: “student” thay vì “students”, “they always looking” thay vì “they are always looking”, “lessons that is” thay vì “lessons that are”, “make” thay vì “makes”. Những lỗi này có thể gây khó hiểu đôi khi. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| school should teach student | Lỗi danh từ số nhiều | schools should teach students | “Student” là danh từ đếm được, khi nói chung về nhiều học sinh phải dùng dạng số nhiều “students”. Tương tự “school” nên là “schools” khi nói về trường học nói chung. |
| their personal informations | Lỗi danh từ không đếm được | their personal information | “Information” là uncountable noun (danh từ không đếm được) nên không thêm “s”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì trong tiếng Việt “thông tin” có thể đếm được. |
| bad people can use these information | Lỗi determiner | bad people can use this information | Vì “information” là danh từ số ít không đếm được, phải dùng “this” thay vì “these”. Cũng có thể dùng “such information” để tự nhiên hơn. |
| If school teach them | Lỗi chia động từ | If schools teach them | Chủ ngữ “schools” là số nhiều nên động từ phải là “teach”, không thêm “s”. Ngoài ra cần có “s” ở “schools” như đã giải thích ở trên. |
| which make students feel very sad | Lỗi chia động từ trong mệnh đề quan hệ | which makes students feel very sad | Đại từ quan hệ “which” thay thế cho “cyberbullying” (danh từ số ít) nên động từ phải là “makes”, không phải “make”. |
| My parents also don’t know much | Lỗi phong cách viết | Many parents also lack sufficient knowledge | Tránh sử dụng ví dụ cá nhân với “my parents” trong IELTS Writing Task 2. Nên generalize bằng “many parents” hoặc “some parents”. |
| lessons that is interesting | Lỗi sự hòa hợp chủ vị | lessons that are interesting | “Lessons” là danh từ số nhiều nên động từ “to be” phải là “are”, không phải “is”. Đây là lỗi cơ bản về subject-verb agreement. |
| They always looking at their phone | Lỗi thì động từ | They are always looking at their phones | Thì hiện tại tiếp diễn cần động từ “to be” trước động từ chính. Cấu trúc đúng: “be + V-ing”. Ngoài ra “phone” nên là “phones” vì đang nói về nhiều học sinh. |
| if the school don’t teach | Lỗi chia động từ số ít | if the school doesn’t teach HOẶC if schools don’t teach | “School” là danh từ số ít nên phải dùng “doesn’t”, hoặc đổi thành “schools” (số nhiều) thì giữ nguyên “don’t”. |
| to use social media in good way | Lỗi thiếu mạo từ | to use social media in a good way | Cần mạo từ “a” trước “good way” vì đây là danh từ đếm được số ít. Hoặc có thể dùng “in positive ways” (số nhiều không cần mạo từ). |
Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 6.5-7
-
Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Ôn lại quy tắc chia động từ với chủ ngữ số ít/số nhiều (subject-verb agreement)
- Nắm vững cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được
- Học thuộc các danh từ không đếm được phổ biến: information, knowledge, advice, homework, equipment
- Luyện tập sử dụng mạo từ (a/an/the) chính xác
-
Mở rộng vốn từ vựng:
- Thay thế các từ đơn giản bằng từ học thuật hơn: “dangerous” → “potential risks/hazards”, “teach” → “educate/instruct”, “bad things” → “negative consequences”
- Học collocations tự nhiên: “provide education”, “raise awareness”, “develop critical thinking”
- Sử dụng synonyms để tránh lặp từ: school → educational institutions, students → learners/pupils, social media → online platforms/digital networks
-
Cải thiện cấu trúc câu:
- Kết hợp câu đơn thành câu phức bằng các liên từ phụ thuộc (because, although, while, whereas)
- Sử dụng mệnh đề quan hệ để thêm thông tin: “Teachers, who have specialized training, can…”
- Thực hành viết câu với cụm phân từ: “Having received proper training, teachers can effectively…”
-
Phát triển ý tưởng sâu hơn:
- Mỗi luận điểm cần có: main idea → explanation → example → link back to main argument
- Thêm chi tiết cụ thể cho ví dụ: thay vì “bad things can happen”, hãy nói rõ “identity theft, online grooming, or exposure to inappropriate content”
- Giải thích “why” và “how” thay vì chỉ nêu “what”
-
Tránh phong cách informal:
- Không dùng ví dụ cá nhân trực tiếp (“My parents…”) → Generalize thành “Many parents…”
- Tránh các cụm từ quá đơn giản: “very common”, “very important” → “increasingly prevalent”, “crucially important”
- Loại bỏ các từ thừa và sửa lại các cụm từ không tự nhiên
-
Cải thiện coherence:
- Đảm bảo mỗi đoạn có một topic sentence rõ ràng
- Sử dụng referencing (this, these, such) để liên kết câu
- Thêm các cụm từ chuyển tiếp mượt mà hơn: “Furthermore”, “Additionally”, “In addition to this”
Giáo viên đang hướng dẫn học sinh về an toàn mạng và cách nhận biết thông tin sai lệch trên mạng xã hội
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| social media literacy | noun phrase | /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈlɪtərəsi/ | Kiến thức về mạng xã hội, khả năng sử dụng mạng xã hội có hiểu biết | Schools should prioritize teaching social media literacy to prepare students for the digital age. | develop ~, improve ~, lack ~, promote ~ |
| digital citizenship | noun phrase | /ˈdɪdʒɪtl ˈsɪtɪzənʃɪp/ | Quyền và trách nhiệm công dân trong môi trường số | Teaching digital citizenship helps students understand their responsibilities online. | promote ~, practice ~, education in ~, principles of ~ |
| cyberbullying | noun | /ˈsaɪbəˌbʊliɪŋ/ | Bắt nạt trực tuyến | Many teenagers suffer from cyberbullying without their parents’ knowledge. | prevent ~, combat ~, victim of ~, experience ~ |
| digital footprint | noun phrase | /ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/ | Dấu vết số (thông tin cá nhân để lại trên Internet) | Students need to understand that their digital footprint can affect their future careers. | leave a ~, manage one’s ~, permanent ~, reduce one’s ~ |
| online harassment | noun phrase | /ˌɒnˈlaɪn həˈræsmənt/ | Quấy rối trực tuyến | Schools should have clear policies to address online harassment among students. | experience ~, report ~, prevent ~, victim of ~ |
| misinformation | noun | /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/ | Thông tin sai lệch | Young people are particularly vulnerable to misinformation on social media platforms. | spread ~, combat ~, identify ~, fall victim to ~ |
| algorithmic manipulation | noun phrase | /ˌælɡəˈrɪðmɪk məˌnɪpjuˈleɪʃən/ | Thao túng thuật toán | Understanding algorithmic manipulation helps students recognize how content is curated for them. | recognize ~, awareness of ~, vulnerable to ~ |
| shoulder the responsibility | verb phrase | /ˈʃəʊldə ðə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Gánh vác trách nhiệm | Schools should shoulder the responsibility of educating students about online safety. | willing to ~, refuse to ~, ~ for something |
| curated online personas | noun phrase | /kjʊˈreɪtɪd ˈɒnlaɪn pəˈsəʊnəz/ | Hình ảnh cá nhân được dàn dựng trên mạng | Teenagers often feel pressure to maintain curated online personas that don’t reflect reality. | create ~, maintain ~, pressure to present ~ |
| systematic approach | noun phrase | /ˌsɪstəˈmætɪk əˈprəʊtʃ/ | Cách tiếp cận có hệ thống | A systematic approach to teaching digital literacy ensures consistent quality across schools. | adopt a ~, implement a ~, require a ~, develop a ~ |
| privacy settings | noun phrase | /ˈprɪvəsi ˈsetɪŋz/ | Cài đặt quyền riêng tư | Many young users don’t understand how to adjust their privacy settings properly. | adjust ~, configure ~, understand ~, strengthen ~ |
| raise awareness | verb phrase | /reɪz əˈweənəs/ | Nâng cao nhận thức | Schools play a crucial role in raising awareness about the risks of oversharing online. | help to ~, aim to ~, campaign to ~, ~ about/of |
| equip students with | verb phrase | /ɪˈkwɪp ˈstjuːdənts wɪð/ | Trang bị cho học sinh | Schools should equip students with the skills to navigate social media safely. | ~ knowledge/skills/tools, adequately ~, properly ~ |
| peer-to-peer learning | noun phrase | /pɪə tə pɪə ˈlɜːnɪŋ/ | Học tập từ bạn bè, học tập ngang hàng | Peer-to-peer learning about social media experiences can be highly effective in classrooms. | facilitate ~, encourage ~, benefit from ~, promote ~ |
| discerning digital citizens | noun phrase | /dɪˈsɜːnɪŋ ˈdɪdʒɪtl ˈsɪtɪzənz/ | Công dân số có khả năng phán đoán | Education aims to cultivate discerning digital citizens who can critically evaluate online content. | become ~, develop ~, need for ~ |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Cấu trúc câu với mệnh đề danh từ làm chủ ngữ (Noun clause as subject)
Công thức: The fact/question/issue + that + clause + verb + …
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The question of whether schools should shoulder the responsibility of teaching students about their responsible use has sparked considerable debate.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng sử dụng câu phức với mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, tạo ra câu mở bài học thuật và tinh tế. Nó cho phép bạn giới thiệu vấn đề tranh cãi một cách khách quan mà không cần phải đưa ra quan điểm ngay lập tức.
Ví dụ bổ sung:
- The fact that many parents lack digital literacy makes school-based education essential.
- The issue of how much time students spend online remains a significant concern for educators.
- The reality that social media influences adolescent development cannot be ignored.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên động từ chính của câu hoặc dùng sai thì động từ. Ví dụ sai: “The question of whether schools should teach is important” → nên có động từ mạnh hơn như “has sparked debate” hoặc “deserves attention”.
2. Cấu trúc tương phản với Unlike/In contrast to
Công thức: Unlike + noun phrase, + main clause / In contrast to + noun phrase, + main clause
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Unlike the informal and often inconsistent guidance that parents might provide at home, schools can deliver structured, age-appropriate lessons.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho phép bạn so sánh và làm nổi bật điểm mạnh của một bên bằng cách đối chiếu với điểm yếu của bên kia. Nó thể hiện tư duy phân tích và khả năng tổ chức ý tưởng logic.
Ví dụ bổ sung:
- Unlike traditional subjects, social media literacy requires constant updates to remain relevant.
- In contrast to theoretical knowledge, practical skills in digital safety are immediately applicable.
- Unlike parental supervision, which varies greatly between families, school programs ensure equal access to information.
Lỗi thường gặp: Học viên hay viết “Unlike parents might provide informal guidance, schools…” → sai vì sau “Unlike” phải là cụm danh từ, không phải mệnh đề. Đúng: “Unlike parents, who might provide informal guidance, schools…”
3. Cấu trúc nhấn mạnh với It is… that (Cleft sentence)
Công thức: It is + noun/adjective + that + clause
Ví dụ từ bài (biến thể):
It is the systematic approach that schools offer which ensures every child receives consistent information.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ (cleft sentence) giúp nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu, thể hiện khả năng kiểm soát cấu trúc câu phức tạp. Nó làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ và rõ ràng hơn.
Ví dụ bổ sung:
- It is through classroom discussions that students feel comfortable sharing their online experiences.
- It is the lack of parental knowledge that makes school intervention necessary.
- It is not merely the technical skills but also the critical thinking abilities that social media literacy develops.
Lỗi thường gặp: Học viên thường dùng sai thì động từ sau “that” hoặc quên “that”. Ví dụ sai: “It is schools ensure…” → phải là “It is schools that ensure…”
4. Cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức: Noun + , + who/which + clause + , + main clause continues
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Many young people are reluctant to share their online challenges with parents, who might respond with punishment or restriction.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn thêm thông tin bổ sung vào câu một cách tự nhiên, tạo sự liền mạch và làm giảm số lượng câu ngắn, đứt quãng. Điều này thể hiện khả năng viết câu phức tạp mà vẫn rõ ràng.
Ví dụ bổ sung:
- Teachers, who receive specialized training in digital literacy, are better equipped than most parents to address online safety.
- Social media platforms, which constantly evolve their features, require ongoing education rather than one-time instruction.
- Cyberbullying, which affects millions of teenagers globally, can have serious psychological consequences.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy hoặc nhầm lẫn giữa “who/which” và “that”. Lưu ý: “that” KHÔNG được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. Quan trọng hơn, việc quan tâm đến The role of schools in promoting fitness cũng cần được xem xét trong bối cảnh giáo dục toàn diện.
5. Cấu trúc với cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: Present participle (-ing) / Past participle (-ed) + phrase + , + main clause
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Given the pervasive influence of social media on young people’s development, schools must take an active role in digital literacy education.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn ngắn gọn hơn và tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu. Nó thể hiện khả năng sử dụng các dạng động từ nâng cao và kết nối ý tưởng một cách hiệu quả.
Ví dụ bổ sung:
- Recognizing the limitations of parental guidance, educational institutions should prioritize social media literacy programs.
- Having witnessed the negative impacts of cyberbullying, many schools have implemented comprehensive online safety curricula.
- Equipped with proper knowledge, students can better protect themselves from online predators and scams.
Lỗi thường gặp: Học viên thường mắc lỗi “dangling participle” – chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ sai: “Having limited knowledge, social media poses risks to parents” → “parents” mới là người có “limited knowledge”, không phải “social media”. Đúng: “Having limited knowledge, parents struggle to guide their children about social media risks.”
6. Cấu trúc với Not only… but also (Đảo ngữ nhấn mạnh)
Công thức: Not only + auxiliary verb + subject + main verb…, but (subject) also + verb…
Ví dụ (biến thể nâng cao):
Not only does school-based education ensure equal access to information, but it also facilitates peer learning and open discussion.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này kết hợp đảo ngữ với liên từ tương quan, thể hiện trình độ ngữ pháp cao. Nó giúp nhấn mạnh hai lợi ích hoặc đặc điểm quan trọng của cùng một vấn đề, làm cho lập luận thuyết phục hơn.
Ví dụ bổ sung:
- Not only do teachers provide structured lessons, but they also create safe environments for discussing sensitive online issues.
- Not only has social media changed communication patterns, but it has also transformed how young people perceive themselves.
- Not only should schools teach technical skills, but they must also address the psychological impacts of constant connectivity.
Lỗi thường gặp: Học viên thường quên đảo ngữ sau “Not only” hoặc quên “also” trong phần thứ hai. Ví dụ sai: “Not only schools can teach, but create safe environment” → phải đảo ngữ và có “also”: “Not only can schools teach…, but they can also create…”
Nhóm học sinh đang thảo luận và chia sẻ kinh nghiệm về việc sử dụng mạng xã hội trong lớp học
Kết Bài
Qua bài viết này, chúng ta đã phân tích sâu về chủ đề tầm quan trọng của kiến thức truyền thông xã hội trong trường học – một đề tài ngày càng phổ biến và quan trọng trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Bạn đã được tiếp cận với ba bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau, từ Band 5-6, Band 6.5-7 đến Band 8-9, giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt về chất lượng và những yếu tố quyết định điểm số.
Những điểm quan trọng cần ghi nhớ từ bài học này:
- Việc phát triển ý tưởng sâu với ví dụ cụ thể và giải thích chi tiết là yếu tố then chốt để đạt band cao
- Đa dạng hóa cấu trúc câu và sử dụng từ vựng học thuật chính xác giúp nâng cao điểm Lexical Resource và Grammatical Range
- Tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản như subject-verb agreement, countable/uncountable nouns và article usage
- Tổ chức bài viết mạch lạc với các đoạn văn có cấu trúc rõ ràng và sử dụng cohesive devices một cách tự nhiên
Để cải thiện kỹ năng viết của mình, hãy thực hành thường xuyên với các đề tài tương tự, đặc biệt chú ý đến việc sửa lỗi và học từ các bài mẫu chất lượng cao. Đừng chỉ học thuộc mẫu câu mà hãy hiểu cách áp dụng linh hoạt chúng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hệ thống từ vựng và cấu trúc câu được cung cấp trong bài viết này là nền tảng vững chắc để bạn xây dựng các bài luận thuyết phục và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Hãy nhớ rằng, thành công trong IELTS Writing không đến từ việc ghi nhớ máy móc mà từ sự hiểu biết sâu sắc về cách sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và tự nhiên. Chúc bạn học tập tốt và đạt được band điểm như mong muốn!
[…] về việc giáo dục trẻ em trong môi trường số, bạn có thể tham khảo thêm về importance of social media literacy in schools, một khía cạnh quan trọng trong việc trang bị kỹ năng sống cho thế hệ […]