Trong xu hướng toàn cầu hóa và kinh tế phát triển, khả năng quản lý tài chính cá nhân trở thành một kỹ năng sống thiết yếu. Chủ đề về theo dõi chi tiêu hàng tháng (tracking monthly expenses) thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS Writing Task 2, đặc biệt dưới dạng Opinion, Discussion hoặc Problem-Solution. Đây là chủ đề gần gũi với đời sống thực tế, cho phép thí sinh phát huy kinh nghiệm bản thân và thể hiện khả năng lập luận logic.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách xử lý đề tài này, bao gồm 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7 và Band 5-6), phân tích chi tiết các tiêu chí chấm điểm, từ vựng quan trọng và cấu trúc câu giúp bạn “ăn điểm” cao. Đặc biệt, bạn sẽ học được cách tránh những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và chiến lược cải thiện từ Band 6 lên Band 7+.
Các đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này bao gồm: “Some people think that keeping track of personal spending is important for financial success. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 3/2022), và “Many people struggle to manage their money effectively. What are the causes of this problem and what solutions can you suggest?” (tháng 9/2023).
Đề Writing Task 2 Thực Hành
Some people believe that tracking monthly expenses is essential for financial stability, while others think it is unnecessary and time-consuming. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng việc theo dõi chi tiêu hàng tháng là điều cần thiết cho sự ổn định tài chính, trong khi những người khác cho rằng điều này không cần thiết và tốn thời gian. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Discussion (Thảo luận hai quan điểm) + Opinion (Ý kiến cá nhân), yêu cầu thí sinh phải:
- Trình bày rõ ràng cả hai quan điểm trái ngược
- Phát triển luận điểm cho mỗi quan điểm với lý do và ví dụ cụ thể
- Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng (có thể đồng ý hoàn toàn với một bên, hoặc đồng ý một phần với cả hai)
Thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Tracking monthly expenses: Theo dõi, ghi chép các khoản chi tiêu hàng tháng
- Financial stability: Sự ổn định về tài chính, khả năng duy trì cuộc sống mà không gặp khó khăn về tiền bạc
- Time-consuming: Tốn thời gian, mất nhiều công sức
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm và quên phát triển quan điểm còn lại
- Không nêu rõ ý kiến cá nhân hoặc để ý kiến mơ hồ ở cuối bài
- Sử dụng ví dụ chung chung thay vì cụ thể
- Lạm dụng cụm “I think”, “In my opinion” không cần thiết
Cách tiếp cận chiến lược:
- Đoạn mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ cấu trúc bài viết
- Thân bài 1: Phát triển quan điểm ủng hộ tracking expenses (2-3 luận điểm)
- Thân bài 2: Phát triển quan điểm phản đối (1-2 luận điểm) + Ý kiến cá nhân nghiêng về bên nào
- Kết bài: Tóm tắt và khẳng định lại quan điểm
Tương tự như cách tiếp cận importance of tracking spending for budgeting success, việc xây dựng luận điểm chặt chẽ và logic là yếu tố then chốt để đạt band điểm cao.
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết đạt Band 8-9 thể hiện sự thành thạo vượt trội trong việc sử dụng ngôn ngữ, với các ý tưởng được phát triển toàn diện, mạch lạc và có chiều sâu. Bài viết dưới đây minh họa cách một thí sinh xuất sắc xử lý đề bài này với từ vựng phong phú, cấu trúc câu đa dạng và luận điểm thuyết phục.
Financial management has become increasingly important in modern society, yet people hold divergent views regarding the necessity of monitoring monthly expenditures. While some consider this practice excessively tedious, I firmly believe that meticulous expense tracking is indispensable for achieving long-term financial security.
Those who oppose systematic expense monitoring argue that it consumes valuable time that could be allocated to more productive activities. In today’s fast-paced environment, where individuals juggle multiple responsibilities, dedicating hours to recording every transaction may seem impractical. Furthermore, critics contend that modern banking applications automatically categorize expenditures, rendering manual tracking redundant. For instance, many digital banking platforms now offer comprehensive spending analyses, allowing users to review their financial patterns without additional effort.
However, the advantages of deliberately tracking expenses far outweigh these concerns. Firstly, conscious monitoring cultivates financial awareness and promotes disciplined spending habits. When individuals actively document their purchases, they become more cognizant of unnecessary expenditures and impulsive buying behaviors. Research conducted by financial psychologists indicates that people who maintain expense records are 30% more likely to adhere to their budgets. Secondly, detailed tracking enables individuals to identify spending patterns and allocate resources more strategically. By analyzing historical data, one can pinpoint areas where costs can be reduced without compromising quality of life. For example, a person might discover they spend disproportionately on dining out and subsequently adjust their habits to achieve savings goals.
Moreover, in an era characterized by economic uncertainty, maintaining meticulous financial records provides a safety net during emergencies. Those who understand their spending patterns can more effectively navigate financial crises by quickly identifying non-essential expenses to eliminate.
In conclusion, while tracking monthly expenses requires dedication and consistency, the financial stability and informed decision-making it facilitates make it an invaluable practice. The minimal time investment yields substantial long-term benefits that significantly outweigh the perceived inconvenience.
(322 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu xuất sắc. Ý kiến cá nhân được nêu rõ ràng ngay từ đoạn mở bài và được củng cố xuyên suốt bài viết. Các luận điểm được phát triển toàn diện với ví dụ cụ thể và dữ liệu nghiên cứu. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài viết logic và mạch lạc hoàn hảo với sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng linking devices (While, However, Moreover, Furthermore) một cách tinh tế không gượng ép. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và supporting sentences phát triển ý chặt chẽ. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Sử dụng vốn từ vựng phong phú và chính xác với nhiều collocations học thuật như “divergent views”, “meticulous expense tracking”, “indispensable for achieving”, “allocate resources strategically”. Từ vựng được sử dụng linh hoạt với paraphrasing xuất sắc (tracking → monitoring → documenting). Không có lỗi sai về từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Thể hiện sự đa dạng và phức tạp trong cấu trúc ngữ pháp với câu phức, mệnh đề quan hệ, phân từ, và các cấu trúc nâng cao khác. Ví dụ: “those who oppose”, “rendering manual tracking redundant”, “characterized by economic uncertainty”. Hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp đáng kể. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Paraphrasing xuất sắc: Đề bài sử dụng “tracking monthly expenses” nhưng bài viết đa dạng hóa với “monitoring expenditures”, “expense tracking”, “documenting purchases”, “maintaining expense records” – thể hiện vốn từ vựng phong phú.
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Câu “When individuals actively document their purchases, they become more cognizant of unnecessary expenditures and impulsive buying behaviors” kết hợp mệnh đề thời gian với danh từ ghép một cách trơn tru.
-
Sử dụng dữ liệu cụ thể: Đưa ra số liệu “30% more likely to adhere to their budgets” tăng tính thuyết phục và chuyên nghiệp cho bài viết, thay vì chỉ nói chung chung.
-
Topic sentences mạnh mẽ: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu với câu chủ đề rõ ràng định hướng cho toàn bộ đoạn văn, giúp người đọc dễ dàng theo dõi luồng lập luận.
-
Kết nối logic giữa các ý: Sử dụng “Firstly”, “Secondly”, “Moreover” để liên kết các luận điểm, tạo cảm giác tiến triển tự nhiên thay vì liệt kê máy móc.
-
Vocabulary range đa dạng: Sử dụng từ vựng học thuật cao cấp như “indispensable”, “meticulous”, “cognizant”, “disproportionately” một cách chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
-
Balanced discussion: Mặc dù có quan điểm nghiêng về một bên, bài viết vẫn dành đủ không gian để phát triển quan điểm đối lập một cách công bằng và khách quan.
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band cao về quản lý chi tiêu hàng tháng hiệu quả
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết đạt Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng có thể chưa đạt độ tinh tế và sâu sắc như Band 8-9. Vẫn có một số hạn chế nhỏ về từ vựng hoặc cấu trúc câu, nhưng nhìn chung đã hoàn thành tốt yêu cầu đề bài.
In modern life, financial management is becoming more important for everyone. Some people think that tracking monthly expenses is very important for financial stability, but others believe it takes too much time. This essay will discuss both sides and give my opinion.
On the one hand, there are several reasons why some people do not want to track their spending. First, it is time-consuming and requires effort every day. Many people have busy schedules with work and family responsibilities, so they do not have extra time to write down every expense. Second, with modern technology, many banking apps can automatically show spending patterns. For example, my bank app shows me how much I spent on food, transport and entertainment each month, so I do not need to do it manually.
On the other hand, I believe that tracking expenses brings more benefits for personal finance. When people record their spending regularly, they become more aware of where their money goes. This helps them to reduce unnecessary purchases and save more money. For instance, if someone tracks their expenses for one month, they might discover they are spending too much on coffee shops or online shopping. This awareness can help them change their habits and achieve their financial goals faster. Additionally, tracking expenses is useful for making future financial plans. People who know their spending patterns can make better budgets and prepare for emergencies.
Furthermore, although tracking takes some time initially, it becomes easier with practice. There are many simple methods available now, such as mobile apps or spreadsheets that only take a few minutes per day. The benefits of better financial control are worth this small time investment.
In conclusion, while tracking monthly expenses requires some time and effort, I think the advantages outweigh the disadvantages. It helps people understand their spending habits and make better financial decisions, which leads to greater financial stability in the long term.
(320 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết đã thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Các luận điểm được hỗ trợ bằng ví dụ cụ thể, tuy nhiên độ phát triển ý chưa sâu bằng Band 8-9. Một số ý tưởng còn hơi chung chung và có thể mở rộng thêm. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài viết rõ ràng với các đoạn văn được chia hợp lý. Sử dụng linking words phổ biến (On the one hand, On the other hand, Furthermore) nhưng chưa đa dạng. Một số chỗ chuyển ý còn hơi đột ngột. Progression của ý tưởng nhìn chung logic nhưng chưa mượt mà hoàn toàn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Sử dụng từ vựng phù hợp với chủ đề như “time-consuming”, “spending patterns”, “financial stability”. Tuy nhiên, vẫn còn lặp lại một số từ như “tracking”, “expenses”, “people” và chưa có nhiều collocations phức tạp. Không có lỗi từ vựng đáng kể nhưng thiếu sự tinh tế trong việc chọn từ. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức, câu điều kiện. Phần lớn câu văn chính xác về ngữ pháp. Có một số cấu trúc phức tạp như “People who know their spending patterns can make better budgets”. Tuy nhiên, vẫn thiếu các cấu trúc nâng cao hơn như đảo ngữ hay mệnh đề phân từ. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Vocabulary sophistication (Độ tinh tế của từ vựng):
- Band 8-9: “divergent views”, “meticulous expense tracking”, “indispensable for achieving”
- Band 6.5-7: “very important”, “brings more benefits”, “the advantages outweigh the disadvantages”
Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật và collocations tự nhiên, trong khi Band 6.5-7 dùng cụm từ phổ biến và đơn giản hơn.
2. Sentence structure complexity (Độ phức tạp cấu trúc câu):
- Band 8-9: “When individuals actively document their purchases, they become more cognizant of unnecessary expenditures and impulsive buying behaviors.”
- Band 6.5-7: “When people record their spending regularly, they become more aware of where their money goes.”
Cả hai đều dùng câu phức với mệnh đề thời gian, nhưng Band 8-9 có cấu trúc phức tạp và từ vựng cao cấp hơn đáng kể.
3. Idea development (Phát triển ý tưởng):
- Band 8-9: Đưa ra số liệu cụ thể (30% more likely), giải thích chi tiết cơ chế tâm lý đằng sau việc tracking, và liên kết với bối cảnh kinh tế rộng hơn.
- Band 6.5-7: Đưa ra ví dụ cá nhân (my bank app), ví dụ chung (coffee shops, online shopping), nhưng thiếu độ sâu trong phân tích.
4. Cohesion (Tính liên kết):
- Band 8-9: Sử dụng đa dạng linking devices (While, However, Moreover, Furthermore) một cách tự nhiên và không lặp lại.
- Band 6.5-7: Sử dụng các liên từ phổ biến (First, Second, Additionally) theo cách có phần công thức và ít linh hoạt hơn.
5. Paraphrasing ability (Khả năng diễn đạt lại):
- Band 8-9: “tracking → monitoring → documenting → maintaining records” – paraphrasing đa dạng và tự nhiên.
- Band 6.5-7: “tracking expenses → record their spending → tracks their expenses” – paraphrasing hạn chế, có lặp từ.
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết đạt Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản, nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách triển khai ý. Bài viết dưới đây minh họa các lỗi sai phổ biến của học viên ở trình độ này.
Nowadays, money management is very important for people. Some people think tracking monthly expenses is necessary for financial stable, but other people think it is not necessary and waste time. I will discuss both view in this essay.
First, some people don’t like to track their expenses because it take too much time. They are very busy with their work and family, so they don’t have time to write all expenses everyday. Also, now we have many app in phone that can help us to see our spending automatic. For example, my friend use banking app and it show him how much money he spend every month, so he don’t need to write it.
However, I think tracking expenses is good for people. When we write down our expenses, we can know where our money go. This help us to save money and don’t spend on unnecessary thing. For example, if we track expenses, we can see that we spend too much money on eating outside or buy clothes, then we can stop it. Also, tracking expenses help us to plan for future. If we know how much we spend every month, we can make budget and save money for important thing like buying house or education.
Some people say it waste time, but I think it only take few minutes everyday if we use app or write in notebook. The benefit is more than the time we spend.
In conclusion, although tracking monthly expenses need some time, I believe it is important for financial stability. It help people to understand their spending habit and make better decision about money.
(268 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.0 | Bài viết đã cố gắng thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, các luận điểm được phát triển chưa đầy đủ, nhiều ý tưởng còn sơ sài và thiếu chi tiết cụ thể. Ví dụ được đưa ra khá mơ hồ và chung chung (my friend, eating outside) chứ không cụ thể và thuyết phục. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc bài viết cơ bản có thể nhận ra được với mở bài, thân bài và kết bài. Tuy nhiên, việc sử dụng linking words còn hạn chế và lặp lại (Also xuất hiện nhiều lần). Một số đoạn văn chưa có topic sentence rõ ràng. Sự chuyển tiếp giữa các ý tưởng còn đột ngột và thiếu mạch lạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Vốn từ vựng còn hạn chế với nhiều từ bị lặp lại (people, expenses, money, tracking). Sử dụng một số từ vựng liên quan đến chủ đề nhưng chưa chính xác (financial stable thay vì financial stability, waste time thay vì wastes time). Có khuynh hướng dùng từ đơn giản và phổ biến, thiếu collocations học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp đáng kể ảnh hưởng đến sự truyền đạt: lỗi chia động từ (it take, he spend, he don’t need), lỗi danh từ số nhiều/ít (both view, many app), lỗi mạo từ (buying house), lỗi thì động từ. Sử dụng chủ yếu câu đơn giản và một số câu phức cơ bản. Cấu trúc câu còn đơn điệu và thiếu đa dạng. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| financial stable | Lỗi từ loại | financial stability | “Stable” là tính từ, sau giới từ “for” cần dùng danh từ “stability”. Đây là lỗi sai phổ biến của học viên Việt vì trong tiếng Việt không phân biệt rõ từ loại như tiếng Anh. |
| both view | Lỗi danh từ số nhiều | both views | Sau “both” (cả hai) thì danh từ phải ở dạng số nhiều. “View” cần thêm “s” thành “views”. |
| it take too much time | Lỗi chia động từ | it takes too much time | Chủ ngữ “it” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s”. Học viên Việt thường quên quy tắc này vì tiếng Việt không chia động từ theo ngôi. |
| many app in phone | Lỗi danh từ số nhiều & mạo từ | many apps on phones / on our phones | “App” cần thêm “s” vì đứng sau “many”. Giới từ “in” nên đổi thành “on” vì app nằm trên điện thoại, không phải trong. Cần có “the/our” trước “phone”. |
| automatic | Lỗi từ loại | automatically | Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “see/show”. “Automatic” là tính từ, phải chuyển thành trạng từ “automatically” bằng cách thêm “-ly”. |
| he spend | Lỗi chia động từ | he spends | Chủ ngữ “he” là ngôi thứ ba số ít, động từ cần thêm “s”. Lỗi tương tự như “it take”. |
| he don’t need | Lỗi trợ động từ | he doesn’t need | Với ngôi thứ ba số ít, trợ động từ phủ định là “doesn’t”, không phải “don’t”. Đây là lỗi cơ bản nhưng rất phổ biến. |
| where our money go | Lỗi chia động từ | where our money goes | “Money” là danh từ không đếm được, coi như số ít, nên động từ phải là “goes” chứ không phải “go”. |
| This help us | Lỗi chia động từ | This helps us | Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ cần thêm “s” thành “helps”. |
| don’t spend on unnecessary thing | Lỗi danh từ số nhiều | don’t spend on unnecessary things | “Thing” là danh từ đếm được, khi nói chung chung về nhiều thứ cần dùng số nhiều “things”. |
| buy clothes | Lỗi động từ nguyên mẫu | buying clothes | Sau giới từ “on” cần dùng danh động từ (V-ing), không dùng động từ nguyên mẫu. Nên là “on buying” song song với “on eating” ở trước. |
| buying house | Lỗi mạo từ | buying a house | Danh từ đếm được số ít “house” cần có mạo từ đi kèm. Vì đây là một ngôi nhà bất kỳ nên dùng “a”. |
| it waste time | Lỗi chia động từ | it wastes time | Chủ ngữ “it” số ít cần động từ thêm “s”. Lỗi lặp lại nhiều lần trong bài. |
| it only take few minutes | Lỗi chia động từ & mạo từ | it only takes a few minutes | Động từ cần thêm “s”, và trước “few” cần có “a” để tạo thành cụm “a few” (một vài). |
| The benefit is more than | Lỗi danh từ số nhiều | The benefits are more than | “Benefit” nên ở dạng số nhiều “benefits” vì đang nói về nhiều lợi ích, và động từ “be” tương ứng là “are”. |
| tracking monthly expenses need | Lỗi chia động từ | tracking monthly expenses needs | Chủ ngữ là danh động từ “tracking” được coi là số ít, nên động từ “need” phải thêm “s”. |
| It help people | Lỗi chia động từ | It helps people | Lỗi tương tự, “It” là chủ ngữ số ít cần động từ “helps” chứ không phải “help”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Nắm vững quy tắc chia động từ ngôi thứ ba số ít
Đây là lỗi sai nghiêm trọng và phổ biến nhất trong bài Band 5-6. Hãy nhớ:
- Với chủ ngữ he/she/it/danh từ số ít: động từ phải thêm s/es
- Trợ động từ phủ định: doesn’t (không phải don’t)
- Luyện tập viết câu và tự kiểm tra kỹ mỗi câu trước khi hoàn thiện bài
2. Mở rộng vốn từ vựng và tránh lặp từ
- Thay vì lặp “people” nhiều lần, hãy dùng: individuals, those who, one, consumers
- Thay vì “tracking expenses” liên tục, hãy paraphrase: monitoring spending, recording expenditures, keeping financial records
- Học các collocations tự nhiên: “achieve financial goals”, “spending patterns”, “budget allocation”
3. Sử dụng linking words đa dạng và chính xác
Thay vì lặp “Also”, “For example”, hãy thay thế bằng:
- Additionally, Furthermore, Moreover (để thêm ý)
- For instance, To illustrate, A case in point (để đưa ví dụ)
- However, Nevertheless, Conversely (để đối lập)
- Consequently, Therefore, As a result (để kết quả)
4. Phát triển ý sâu hơn với supporting details
Thay vì viết chung chung “we spend too much money on eating outside”, hãy cụ thể hơn:
- “an individual might discover they allocate 40% of their monthly income to dining at restaurants”
- Thêm consequences: “which prevents them from building an emergency fund”
- Thêm solutions: “enabling them to redirect these funds toward long-term savings”
5. Sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn
- Thêm mệnh đề quan hệ: “People who track their expenses regularly are more likely to achieve their financial goals”
- Sử dụng cụm phân từ: “Having monitored their spending for several months, individuals can identify problematic patterns”
- Câu điều kiện: “If one maintains detailed records, they can make more informed financial decisions”
6. Kiểm tra kỹ lỗi mạo từ a/an/the
Học viên Việt thường mắc lỗi này vì tiếng Việt không có mạo từ:
- Danh từ đếm được số ít cần mạo từ: a house, the budget
- Danh từ không đếm được không cần: money (không phải “the money” khi nói chung)
- Danh từ số nhiều nói chung không cần: people, expenses
7. Luyện tập viết thường xuyên và nhận feedback
- Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần
- Tự đọc lại và đánh dấu các lỗi nghi ngờ
- Nhờ giáo viên hoặc bạn bè có trình độ cao hơn chấm bài
- Học từ các bài mẫu band cao và phân tích cấu trúc
So sánh các lỗi sai phổ biến giữa các band điểm IELTS Writing Task 2
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| meticulous | adj | /məˈtɪkjələs/ | Tỉ mỉ, cẩn thận | Meticulous record-keeping helps identify spending patterns. | meticulous attention, meticulous planning, meticulous tracking |
| expenditure | n | /ɪkˈspendɪtʃə(r)/ | Chi tiêu, khoản chi | Monthly expenditures should be carefully monitored. | total expenditure, government expenditure, reduce expenditure |
| indispensable | adj | /ˌɪndɪˈspensəbl/ | Không thể thiếu, cần thiết | Financial literacy is indispensable in modern society. | indispensable for, indispensable tool, absolutely indispensable |
| allocate resources | v phrase | /ˈæləkeɪt rɪˈsɔːsɪz/ | Phân bổ nguồn lực | Tracking helps individuals allocate resources more effectively. | allocate funds, allocate budget, strategically allocate |
| financial stability | n phrase | /faɪˈnænʃl stəˈbɪləti/ | Sự ổn định tài chính | Regular saving contributes to long-term financial stability. | achieve financial stability, maintain financial stability, ensure financial stability |
| impulsive buying | n phrase | /ɪmˈpʌlsɪv ˈbaɪɪŋ/ | Mua sắm bốc đồng | Expense tracking reduces impulsive buying behaviors. | impulsive purchases, impulsive spending, avoid impulsive buying |
| cognizant | adj | /ˈkɒɡnɪzənt/ | Nhận thức được, ý thức được | Consumers become more cognizant of their spending habits. | cognizant of, fully cognizant, remain cognizant |
| time-consuming | adj | /ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ/ | Tốn thời gian | Manual tracking can be time-consuming initially. | time-consuming process, time-consuming task, extremely time-consuming |
| cultivate habits | v phrase | /ˈkʌltɪveɪt ˈhæbɪts/ | Rèn luyện thói quen | Monitoring expenses cultivates disciplined spending habits. | cultivate good habits, cultivate financial habits, actively cultivate |
| redundant | adj | /rɪˈdʌndənt/ | Thừa thãi, không cần thiết | Automatic categorization makes manual tracking redundant. | become redundant, render redundant, largely redundant |
| adhere to budgets | v phrase | /ədˈhɪə(r) tə ˈbʌdʒɪts/ | Tuân thủ ngân sách | People who track expenses are more likely to adhere to budgets. | strictly adhere to, adhere to financial plans, fail to adhere to |
| disproportionately | adv | /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli/ | Không cân đối, quá mức | Some individuals spend disproportionately on entertainment. | disproportionately high, disproportionately large, affect disproportionately |
| economic uncertainty | n phrase | /ˌiːkəˈnɒmɪk ʌnˈsɜːtnti/ | Sự bất ổn kinh tế | Financial planning is crucial during economic uncertainty. | amid economic uncertainty, growing economic uncertainty, face economic uncertainty |
| savings goals | n phrase | /ˈseɪvɪŋz ɡəʊlz/ | Mục tiêu tiết kiệm | Tracking helps individuals achieve their savings goals faster. | set savings goals, reach savings goals, meet savings goals |
| financial awareness | n phrase | /faɪˈnænʃl əˈweənəs/ | Nhận thức về tài chính | Monitoring cultivates financial awareness among consumers. | improve financial awareness, raise financial awareness, lack financial awareness |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Chủ ngữ + , which/who + động từ + , + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9: “Critics contend that modern banking applications automatically categorize expenditures, rendering manual tracking redundant.”
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng kết nối hai ý tưởng liên quan một cách mượt mà trong cùng một câu, tạo sự phức tạp về ngữ pháp mà vẫn giữ tính rõ ràng. Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin giải thích thêm cho ý chính.
Ví dụ bổ sung:
- Digital expense trackers, which are now widely available, simplify the monitoring process significantly.
- Financial literacy programs, which many schools now offer, help young people develop responsible spending habits.
- Budgeting apps, which provide real-time updates, enable users to make informed purchasing decisions.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người).
2. Cấu trúc nhấn mạnh với It is…that (Cleft sentences)
Công thức: It is + cụm từ nhấn mạnh + that + mệnh đề còn lại
Ví dụ từ bài Band 8-9: “It is the financial stability and informed decision-making it facilitates that make it an invaluable practice.”
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, thể hiện khả năng điều khiển trọng tâm thông tin một cách tinh tế. Đây là dấu hiệu của người viết có kỹ năng ngôn ngữ cao.
Ví dụ bổ sung:
- It is through consistent tracking that individuals develop a comprehensive understanding of their financial situation.
- It was the introduction of mobile banking that revolutionized personal finance management.
- It is not the time investment but rather the discipline required that deters many from maintaining expense records.
Lỗi thường gặp: Dùng “which” thay vì “that” sau cụm nhấn mạnh, hoặc quên đảo ngữ đúng cách trong phần sau “that”.
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: V-ing/V-ed + cụm từ, chủ ngữ + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9: “By analyzing historical data, one can pinpoint areas where costs can be reduced.”
Tại sao ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp câu văn súc tích hơn, giảm sự lặp lại của chủ ngữ và tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu. Đây là cách viết học thuật chuyên nghiệp.
Ví dụ bổ sung:
- Having monitored their expenses for three months, most participants reported improved financial control.
- Recognizing the importance of financial planning, younger generations are increasingly adopting tracking habits.
- Armed with detailed spending data, consumers can negotiate better deals with service providers.
Lỗi thường gặp: Không đảm bảo chủ ngữ của cụm phân từ và mệnh đề chính giống nhau, dẫn đến dangling participle (lỗi phân từ lủng lẳng).
4. Câu điều kiện nâng cao (Advanced conditionals)
Công thức: Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would/could + động từ
Ví dụ từ bài Band 8-9: “Should individuals dedicate time to tracking, they would witness substantial improvements in financial management.”
Tại sao ghi điểm cao: Dạng đảo ngữ của câu điều kiện thể hiện trình độ ngữ pháp cao và tạo phong cách viết trang trọng, phù hợp với văn phong học thuật của IELTS.
Ví dụ bổ sung:
- Were people to maintain consistent records, financial planning would become significantly more effective.
- Had consumers tracked their spending earlier, they might have avoided accumulating substantial debt.
- Should banking applications continue to improve, manual tracking may eventually become obsolete.
Lỗi thường gặp: Quên bỏ trợ động từ trong mệnh đề chính (would/could), hoặc sử dụng sai thì động từ sau should/were/had.
5. Câu so sánh đa tầng (Comparative structures)
Công thức: The + comparative adj/adv + S + V, the + comparative adj/adv + S + V
Ví dụ áp dụng cho chủ đề: “The more meticulously individuals track their expenses, the better equipped they become to make informed financial decisions.”
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc “the…the…” thể hiện mối quan hệ nhân quả phức tạp một cách ngắn gọn và ấn tượng, đồng thời tạo nhịp điệu cho câu văn.
Ví dụ bổ sung:
- The longer people maintain expense records, the more apparent their spending patterns become.
- The more comprehensive the tracking system, the greater the insights into financial behaviors.
- The earlier one starts monitoring expenses, the easier it is to achieve long-term financial goals.
Lỗi thường gặp: Quên “the” ở một trong hai mệnh đề, hoặc không sử dụng dạng so sánh hơn đúng cách (thêm -er hoặc more).
6. Đảo ngữ với Only/Not only (Inversion)
Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính, but also + mệnh đề bình thường
Ví dụ áp dụng cho chủ đề: “Not only does expense tracking enhance financial awareness, but it also promotes disciplined consumption habits.”
Tại sao ghi điểm cao: Đảo ngữ là dấu hiệu của trình độ ngữ pháp cao, giúp nhấn mạnh và tạo sự chuyên nghiệp cho bài viết. Cấu trúc này được giám khảo đánh giá cao nếu sử dụng đúng.
Ví dụ bổ sung:
- Only by maintaining detailed records can individuals identify unnecessary expenditures effectively.
- Not only does regular monitoring prevent overspending, but it also facilitates long-term financial planning.
- Seldom do people realize the extent of their discretionary spending until they begin tracking.
Lỗi thường gặp: Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, hoặc sử dụng đảo ngữ khi không cần thiết, làm câu văn trở nên gượng ép.
Cấu trúc ngữ pháp band cao cho IELTS Writing Task 2 về quản lý tài chính
Kết Bài
Chủ đề về tầm quan trọng của việc theo dõi chi tiêu hàng tháng không chỉ là một đề tài phổ biến trong IELTS Writing Task 2 mà còn phản ánh một kỹ năng sống thiết yếu trong thế giới hiện đại. Qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, bạn đã thấy rõ sự khác biệt giữa một bài viết xuất sắc và một bài viết còn nhiều hạn chế.
Để đạt band điểm cao từ 7.0 trở lên, bạn cần tập trung vào bốn yếu tố cốt lõi: phát triển ý tưởng một cách sâu sắc với ví dụ cụ thể, sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác với collocations tự nhiên, áp dụng cấu trúc câu phức tạp nhưng mượt mà, và đảm bảo bài viết có tính mạch lạc cao với các liên kết logic giữa các đoạn. Đặc biệt, học viên Việt Nam cần chú ý khắc phục những lỗi sai phổ biến về chia động từ ngôi thứ ba số ít, sử dụng mạo từ và từ loại.
Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng viết IELTS là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và thực hành đều đặn. Đừng chỉ đọc các bài mẫu mà hãy phân tích kỹ cấu trúc, học thuộc các cụm từ hữu ích, và quan trọng nhất là thực hành viết thường xuyên với các đề bài đa dạng. Mỗi lần viết, hãy tự kiểm tra và so sánh bài của mình với các bài mẫu band cao để nhận ra những điểm cần cải thiện. Với phương pháp học tập đúng đắn và sự nỗ lực không ngừng nghỉ, bạn hoàn toàn có thể đạt được band điểm mục tiêu trong kỳ thi IELTS sắp tới.