IELTS Writing Task 2: Ảnh Hưởng Của Lãi Suất Đến Khoản Vay – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Giới thiệu chung về chủ đề

Chủ đề về lãi suất và khoản vay là một trong những vấn đề kinh tế – xã hội thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Writing Task 2. Với xu hướng toàn cầu hóa và sự phát triển của hệ thống tài chính hiện đại, các giám khảo IELTS ngày càng đưa ra nhiều đề bài liên quan đến chính sách tiền tệ, ảnh hưởng của lãi suất đến doanh nghiệp và người tiêu dùng, cũng như vai trò của các định chế tài chính trong nền kinh tế.

Theo số liệu thống kê từ các trung tâm thi IELTS uy tín như British Council và IDP, chủ đề này xuất hiện với tần suất khoảng 3-4 lần mỗi năm, đặc biệt phổ biến trong các kỳ thi tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Đối với học viên Việt Nam, việc nắm vững cách phân tích và viết về chủ đề này không chỉ giúp đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn phát triển khả năng tư duy phản biện về các vấn đề kinh tế thực tế.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • Phân tích chi tiết một đề thi thực tế về ảnh hưởng của lãi suất đến khoản vay
  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9 với phân tích cụ thể
  • Bảng chấm điểm theo 4 tiêu chí chính của IELTS
  • Kho từ vựng chuyên ngành tài chính và cấu trúc câu “ăn điểm”
  • Lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:

  • “Some people believe that high interest rates discourage people from borrowing money, which is good for the economy. Others think low interest rates encourage economic growth. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, Tháng 3/2023)
  • “Central banks often adjust interest rates to control inflation. What are the advantages and disadvantages of this policy?” (IDP, Tháng 7/2023)
  • “The availability of cheap loans has led to increased consumer debt. To what extent is this a positive or negative development?” (Computer-based IELTS, Tháng 11/2023)

Biểu đồ minh họa mối quan hệ giữa lãi suất ngân hàng và quyết định vay vốn của doanh nghiệp nhỏBiểu đồ minh họa mối quan hệ giữa lãi suất ngân hàng và quyết định vay vốn của doanh nghiệp nhỏ

Đề Writing Task 2 thực hành

Some people believe that when interest rates are low, it encourages individuals and businesses to borrow more money, which stimulates economic growth. Others argue that this can lead to excessive debt and financial instability. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng khi lãi suất thấp, điều này khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp vay nhiều tiền hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Những người khác lại cho rằng điều này có thể dẫn đến nợ quá mức và bất ổn tài chính. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discussion + Opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Lãi suất thấp → khuyến khích vay mượn → thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Lãi suất thấp → nợ quá mức → bất ổn tài chính
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn đồng ý với quan điểm nào hoặc có lập trường cân bằng

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Interest rates (lãi suất): Tỷ lệ phần trăm phải trả cho khoản tiền vay
  • Stimulate economic growth (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế): Làm tăng hoạt động kinh tế, sản xuất, tiêu dùng
  • Excessive debt (nợ quá mức): Mức nợ vượt quá khả năng chi trả
  • Financial instability (bất ổn tài chính): Tình trạng không ổn định trong hệ thống tài chính

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một khía cạnh (ví dụ chỉ nói về ưu điểm) mà bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng ở phần mở bài và kết bài
  • Sử dụng ví dụ chung chung thay vì cụ thể và có tính thuyết phục
  • Nhầm lẫn giữa “interest rate” (lãi suất) và “interest” (tiền lãi hoặc sở thích)
  • Thiếu liên kết logic giữa các đoạn và các ý

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc bài viết nên có 4 đoạn:

  • Đoạn mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm + thesis statement (ý kiến của bạn)
  • Đoạn thân bài 1: Thảo luận quan điểm cho rằng lãi suất thấp thúc đẩy tăng trưởng (2-3 luận điểm với ví dụ cụ thể)
  • Đoạn thân bài 2: Thảo luận quan điểm cho rằng lãi suất thấp gây ra vấn đề nợ và bất ổn (2-3 luận điểm với ví dụ cụ thể)
  • Đoạn kết bài: Tóm tắt hai quan điểm + khẳng định lại ý kiến cá nhân một cách mạnh mẽ hơn

Khi bàn về các vấn đề tài chính như vậy, học viên cũng nên tìm hiểu thêm về how does government debt influence financial markets để có cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và thị trường tài chính.

Bài mẫu Band 8-9

Giới thiệu ngắn: Bài viết Band 8-9 xuất sắc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề, cấu trúc rõ ràng với luận điểm mạch lạc, từ vựng phong phú và chính xác, cùng với sự đa dạng về ngữ pháp. Người viết không chỉ trình bày cả hai quan điểm một cách cân bằng mà còn đưa ra ý kiến cá nhân thuyết phục với các ví dụ cụ thể.


The relationship between interest rates and borrowing behaviour has sparked considerable debate, with some arguing that low rates fuel economic expansion whilst others contend they create unsustainable debt levels. Whilst I acknowledge the validity of both perspectives, I believe that the benefits of accessible credit generally outweigh the risks when accompanied by prudent regulatory oversight.

Proponents of low interest rates emphasize their catalytic effect on economic activity. When borrowing costs decrease, businesses can secure affordable loans to invest in expansion, equipment, and workforce development, thereby creating employment opportunities and stimulating productivity. For consumers, reduced mortgage rates make homeownership attainable for middle-income families, which consequently drives demand in construction, furniture, and related industries. The post-2008 quantitative easing policies implemented by central banks exemplify this approach, as historically low rates helped numerous economies recover from recession by encouraging both consumer spending and business investment. Moreover, accessible financing enables entrepreneurs to transform innovative ideas into viable enterprises, fostering technological advancement and economic diversification.

Conversely, critics raise legitimate concerns about the perils of excessive debt accumulation. When credit becomes too cheap and readily available, individuals may overextend themselves financially, taking on mortgages or consumer loans beyond their repayment capacity. This phenomenon was starkly illustrated during the 2008 subprime mortgage crisis, where inadequate lending standards combined with low rates resulted in widespread defaults and systemic financial collapse. Furthermore, businesses might pursue unsustainable expansion strategies funded by debt, creating artificial growth that proves fragile during economic downturns. The subsequent debt burden can paralyze both households and corporations, ultimately constraining future economic activity rather than enhancing it.

In conclusion, whilst the dangers of debt-fuelled instability cannot be dismissed, I maintain that strategically low interest rates represent a valuable economic tool when implemented alongside robust financial regulation. The key lies not in avoiding low rates entirely, but rather in ensuring that lending standards remain stringent and borrowers receive adequate financial education to make informed decisions. This balanced approach allows societies to harness the growth-stimulating potential of accessible credit whilst mitigating its inherent risks.

(Word count: 389)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với các luận điểm sâu sắc và được phát triển tốt. Ý kiến cá nhân được trình bày rõ ràng ngay từ mở bài và được củng cố ở kết luận với cách tiếp cận tinh tế (có điều kiện). Các ví dụ cụ thể như chính sách nới lỏng định lượng sau 2008 và khủng hoảng subprime cho thấy hiểu biết vững chắc về chủ đề.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài luận hoàn hảo với sự chuyển đổi mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng linking devices tinh tế như “Whilst I acknowledge”, “Conversely”, “Moreover”, “Furthermore” một cách tự nhiên. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và các ý được phát triển logic, dẫn dắt người đọc một cách mạch lạc từ đầu đến cuối.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác cao: “sparked considerable debate”, “catalytic effect”, “quantitative easing”, “perils of excessive debt accumulation”, “starkly illustrated”. Các collocations tự nhiên như “unsustainable debt levels”, “prudent regulatory oversight”, “employment opportunities”. Không có lỗi sai về từ vựng, sử dụng paraphrasing hiệu quả.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ, phân từ, và các cấu trúc nâng cao. Sử dụng thành thạo các thì động từ, câu điều kiện ẩn, và cấu trúc song song. Câu như “When borrowing costs decrease, businesses can secure…” thể hiện khả năng diễn đạt quan hệ nhân quả tinh tế. Hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Thesis statement tinh tế và có điều kiện: Thay vì đồng ý hoàn toàn với một bên, người viết thừa nhận giá trị của cả hai quan điểm nhưng nghiêng về một hướng “khi có giám sát quy định thận trọng” – thể hiện tư duy phản biện ở mức độ cao.

  2. Ví dụ cụ thể và có tính thuyết phục: Sử dụng các sự kiện lịch sử thực tế như “chính sách nới lỏng định lượng sau 2008” và “khủng hoảng subprime mortgage 2008” thay vì các ví dụ chung chung.

  3. Collocations học thuật tự nhiên: Các cụm từ như “sparked considerable debate”, “catalytic effect on economic activity”, “perils of excessive debt accumulation” cho thấy vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách tự nhiên.

  4. Cấu trúc câu phức tạp nhưng rõ ràng: Câu “When credit becomes too cheap and readily available, individuals may overextend themselves financially, taking on mortgages or consumer loans beyond their repayment capacity” kết hợp mệnh đề thời gian, động từ khuyết thiếu, và cụm phân từ một cách mượt mà.

  5. Liên kết logic giữa các ý: Mỗi câu đều liên kết chặt chẽ với câu trước và sau, tạo thành luồng lập luận liền mạch. Ví dụ, sau khi nói về lợi ích cho doanh nghiệp, bài viết tự nhiên chuyển sang lợi ích cho người tiêu dùng.

  6. Kết luận mạnh mẽ với giải pháp cụ thể: Thay vì chỉ tóm tắt, đoạn kết đưa ra giải pháp cân bằng: “The key lies not in avoiding low rates entirely, but rather in ensuring that lending standards remain stringent” – cho thấy khả năng tổng hợp và đề xuất.

  7. Paraphrasing hiệu quả: Người viết paraphrase từ đề bài một cách xuất sắc: “stimulates economic growth” → “fuel economic expansion”, “excessive debt” → “unsustainable debt levels”, “financial instability” → “debt-fuelled instability”.

So sánh chi tiết các tiêu chí chấm điểm giữa bài IELTS Writing Task 2 band 6, 7 và 8-9So sánh chi tiết các tiêu chí chấm điểm giữa bài IELTS Writing Task 2 band 6, 7 và 8-9

Bài mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu ngắn: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện sự hiểu tốt về chủ đề với cấu trúc rõ ràng và các luận điểm hợp lý. Từ vựng và ngữ pháp đa dạng nhưng chưa tinh tế như band 8-9, với một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu. Các ý tưởng được phát triển đầy đủ nhưng thiếu sự sâu sắc trong phân tích.


The debate about whether low interest rates are beneficial or harmful to the economy has attracted much attention. While some people think that cheaper loans help economic growth, others believe this leads to too much debt and financial problems. In my opinion, both views have merit, but I believe the advantages of low interest rates are more significant if managed properly.

On the one hand, low interest rates can positively impact economic development in several ways. Firstly, when banks offer lower rates, businesses find it easier to borrow money for expansion projects, purchasing new equipment, or hiring more employees. This investment creates jobs and increases production in the economy. Secondly, ordinary people can benefit from reduced mortgage rates, making it more affordable to buy houses. This increased demand in the housing market stimulates related industries like construction and home decoration. For example, after the 2008 financial crisis, many governments lowered interest rates to encourage spending and investment, which helped their economies recover faster.

On the other hand, there are valid concerns about the negative consequences of cheap credit. When borrowing becomes too easy, individuals might take loans that they cannot afford to repay, especially for luxury items or unnecessary expenses. This can lead to serious personal financial difficulties when they lose their jobs or face unexpected expenses. Similarly, companies may borrow excessively to fund risky projects, and when these projects fail, they struggle with debt repayment. The 2008 housing crisis in the United States showed how easy credit combined with poor lending decisions resulted in many people defaulting on their mortgages, which caused widespread economic damage.

In conclusion, while I recognize that low interest rates can create debt problems, I believe their economic benefits are greater when governments implement proper regulations. Banks should maintain strict lending standards, and borrowers need better financial education to make responsible decisions. This approach allows countries to enjoy the growth benefits of accessible loans while reducing financial risks.

(Word count: 352)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề bài với cả hai quan điểm được thảo luận và ý kiến cá nhân rõ ràng. Các luận điểm được phát triển tốt với ví dụ cụ thể như khủng hoảng 2008. Tuy nhiên, phân tích chưa sâu sắc và tinh tế như band 8-9, một số ý còn hơi chung chung.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng với các linking words phù hợp như “On the one hand”, “On the other hand”, “Firstly”, “Secondly”. Tuy nhiên, sử dụng linking devices còn đơn giản và ít đa dạng hơn band 8-9. Một số câu có thể liên kết mượt mà hơn. Cách chuyển đổi giữa các ý trong cùng đoạn chưa thực sự tự nhiên.
Lexical Resource (Từ vựng) 7.0 Từ vựng đa dạng và phù hợp với chủ đề như “positively impact”, “economic development”, “debt repayment”, “widespread economic damage”. Có một số collocations tốt như “valid concerns”, “financial difficulties”. Tuy nhiên, thiếu các từ vựng học thuật tinh tế hơn và paraphrasing chưa phong phú như band 8-9. Một số cụm từ còn đơn giản như “cheaper loans”, “too much debt”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức, mệnh đề quan hệ và câu điều kiện. Các câu phức như “When borrowing becomes too easy, individuals might take loans that they cannot afford to repay” cho thấy khả năng ngữ pháp tốt. Có một vài lỗi nhỏ không đáng kể như thiếu mạo từ ở một số chỗ, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu.

So sánh với bài Band 8-9

1. Mở bài:

  • Band 8-9: “sparked considerable debate” (gợi tranh luận đáng kể) – sử dụng động từ mạnh, hình ảnh hóa
  • Band 6.5-7: “has attracted much attention” (thu hút nhiều sự chú ý) – đơn giản hơn, ít ấn tượng

2. Thesis statement:

  • Band 8-9: “Whilst I acknowledge the validity of both perspectives, I believe that the benefits… generally outweigh the risks when accompanied by prudent regulatory oversight” – có điều kiện, tinh tế, thể hiện tư duy phản biện cao
  • Band 6.5-7: “both views have merit, but I believe the advantages… are more significant if managed properly” – rõ ràng nhưng đơn giản hơn, thiếu sự tinh tế

3. Từ vựng và collocations:

  • Band 8-9: “catalytic effect”, “quantitative easing”, “perils of excessive debt accumulation”, “starkly illustrated”
  • Band 6.5-7: “positively impact”, “valid concerns”, “serious personal financial difficulties” – chính xác nhưng ít học thuật hơn

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp với cụm phân từ, mệnh đề quan hệ không xác định, và các liên từ nâng cao
  • Band 6.5-7: Cấu trúc câu đa dạng nhưng đơn giản hơn, ít biến tấu

5. Ví dụ cụ thể:

  • Band 8-9: “The post-2008 quantitative easing policies implemented by central banks” – chi tiết, chuyên môn
  • Band 6.5-7: “after the 2008 financial crisis, many governments lowered interest rates” – đúng nhưng chung chung hơn

6. Phân tích sâu:

  • Band 8-9: Phân tích cơ chế tác động cụ thể, giải thích chuỗi nhân quả rõ ràng
  • Band 6.5-7: Đưa ra luận điểm đúng nhưng chưa giải thích sâu về cơ chế

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng, bạn có thể tham khảo thêm về the impact of economic crises on small businesses, vì lãi suất là một trong những công cụ chính được sử dụng để đối phó với khủng hoảng kinh tế.

Bài mẫu Band 5-6

Giới thiệu ngắn: Bài viết Band 5-6 trả lời được yêu cầu cơ bản của đề bài nhưng còn nhiều hạn chế về độ sâu phân tích, sự đa dạng từ vựng và ngữ pháp. Có những lỗi sai về ngữ pháp và sử dụng từ không chính xác ảnh hưởng đến sự hiểu, nhưng vẫn truyền đạt được ý chính.


Nowadays, the interest rate is very important for economy. Some people say that low interest rate is good because people and company can borrow money easily and this help economy grow. But other people think this make too much debt and cause problem. I will discuss both side and give my opinion.

First, low interest rate have many benefit for economy. When bank reduce the interest rate, people can borrow money with cheap price. This is good for business because they can get loan to buy machine or open new branch. When business grow, they will hire more worker and this reduce unemployment. Also, people can buy house easier when mortgage rate is low. My friend bought house last year when interest rate was low and he very happy. This show that low rate help people.

However, there are also disadvantage of low interest rate. Some people borrow too much money because it is easy to get loan. They buy many thing they don’t need like expensive car or luxury item. After that, they cannot pay back the money to bank and get into debt problem. Company also have same problem. They borrow money for project that not successful and then they have financial difficulty. In 2008, many people in America cannot pay their house loan and this cause big economic crisis.

In conclusion, I think low interest rate is good for economy but it also have risk. Government should control the bank carefully to make sure people don’t borrow too much money. If they do this, low interest rate can help economy grow and people can have better life.

(Word count: 290)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, đáp ứng yêu cầu cơ bản của đề bài. Tuy nhiên, các luận điểm được phát triển chưa đầy đủ, thiếu chiều sâu và chi tiết. Ví dụ về bạn mua nhà quá mang tính cá nhân và không có tính thuyết phục cao. Một số ý còn mơ hồ và chung chung.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc bài cơ bản với 4 đoạn rõ ràng. Sử dụng một số linking words đơn giản như “First”, “However”, “Also”, “In conclusion” nhưng còn hạn chế và lặp lại. Sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng đoạn chưa mượt mà, thiếu cohesive devices. Một số câu không liên kết logic với nhau.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng cơ bản và hạn chế, với nhiều lỗi về word choice: “with cheap price” (nên là “at a low cost”), “reduce unemployment” (đúng nhưng đơn giản), “get into debt problem” (không tự nhiên). Thiếu từ vựng chuyên ngành và collocations phù hợp. Có lỗi về word form: “disadvantage” không có ‘s’ khi dùng số nhiều ngầm định. Paraphrasing rất hạn chế, lặp lại từ trong đề.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Chủ yếu sử dụng câu đơn và một số câu phức đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp đáng kể: thiếu mạo từ “the” trước “economy”, sai thì “have” (nên là “has”), thiếu động từ to-be “he very happy” (nên là “he was very happy”), sai cấu trúc “project that not successful” (nên là “that are not successful”). Tuy nhiên, những lỗi này không gây cản trở nghiêm trọng đến sự hiểu.

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“the interest rate is very important for economy” Thiếu mạo từ “for the economy” Khi nói về nền kinh tế nói chung hoặc của một quốc gia, cần dùng mạo từ xác định “the”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
“low interest rate have many benefit” Lỗi chia động từ & danh từ số ít/nhiều “low interest rates have many benefits Khi nói chung về lãi suất thấp (không phải một mức lãi suất cụ thể), cần dùng danh từ số nhiều “rates”. Động từ “have” đúng với chủ ngữ số nhiều, nhưng “benefit” cần thêm ‘s’ vì có “many” (nhiều lợi ích).
“people can borrow money with cheap price” Sai collocation “borrow money at a low cost” hoặc “borrow money cheaply “Price” không dùng với “borrow money”. Ta dùng “at a low cost/rate” hoặc phó từ “cheaply”. Đây là lỗi dịch trực tiếp từ tiếng Việt “với giá rẻ”.
“he very happy” Thiếu động từ to-be “he was very happy” Tính từ “happy” cần động từ to-be đi kèm. Đây là lỗi căn bản vì câu tiếng Việt không bắt buộc có động từ “là/thì” nên học viên thường quên.
“This show that” Sai chia động từ “This shows that” Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải thêm ‘s/es’. Lỗi này xuất hiện vì học viên quên quy tắc chia động từ với ngôi thứ 3 số ít ở thì hiện tại đơn.
“there are also disadvantage” Danh từ số ít/nhiều không khớp “there are also disadvantages” hoặc “there is also a disadvantage” Sau “there are” phải là danh từ số nhiều. Nếu muốn dùng số ít thì phải đổi thành “there is a disadvantage”.
“project that not successful” Thiếu động từ to-be “projects that are not successful” Mệnh đề quan hệ cần có động từ. “That” là chủ ngữ thay thế cho “projects” (số nhiều) nên động từ to-be phải là “are”.
“cannot pay their house loan” Sai collocation “cannot pay back their mortgage” hoặc “cannot repay their home loans “Pay back” hoặc “repay” là collocation đúng với khoản vay. “House loan” không tự nhiên bằng “mortgage” (thế chấp mua nhà) hoặc “home loan”.
“it also have risk” Lỗi chia động từ “it also has risk” hoặc “it also has risks Chủ ngữ “it” (số ít) cần động từ “has”. Ngoài ra “risk” nên dùng số nhiều “risks” vì có nhiều rủi ro, hoặc dùng “carries risks” để tự nhiên hơn.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao Task Response (Hoàn thành yêu cầu tốt hơn):

  • Phát triển mỗi luận điểm với 2-3 câu giải thích chi tiết thay vì chỉ 1 câu
  • Sử dụng ví dụ cụ thể, có số liệu hoặc sự kiện thực tế thay vì ví dụ cá nhân
  • Đảm bảo mỗi đoạn thân bài có ít nhất 5-6 câu với sự phát triển ý rõ ràng
  • Ví dụ: Thay vì “My friend bought house”, hãy viết “According to research, low mortgage rates in 2020 led to a 15% increase in home purchases among first-time buyers”

2. Cải thiện Coherence & Cohesion (Liên kết mạch lạc hơn):

  • Học và sử dụng các linking devices đa dạng hơn: “Furthermore”, “Additionally”, “Conversely”, “Nevertheless”
  • Sử dụng referencing (this/these/such + noun) để liên kết các ý: “This phenomenon”, “These benefits”, “Such policies”
  • Thêm topic sentence rõ ràng cho mỗi đoạn thân bài
  • Ví dụ: “One primary advantage of reduced interest rates lies in their stimulative effect on business investment”

3. Mở rộng Lexical Resource (Vốn từ vựng):

  • Học các collocations liên quan đến tài chính: “financial accessibility”, “borrowing costs”, “debt burden”, “economic stimulus”
  • Sử dụng các từ nối học thuật: “facilitate”, “stimulate”, “exacerbate”, “mitigate”
  • Paraphrase từ trong đề bài: “borrow” → “secure loans/obtain financing”, “economic growth” → “economic expansion/prosperity”
  • Học từ đồng nghĩa để tránh lặp từ: “advantage/benefit/merit”, “problem/issue/challenge”

4. Nâng cao Grammatical Range & Accuracy:

  • Thực hành các cấu trúc câu phức: mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ, cụm phân từ
  • Ví dụ: “When interest rates decline, businesses, particularly small and medium enterprises, find it easier to access capital”
  • Sử dụng câu điều kiện: “If banks maintain prudent lending standards, the risks associated with low rates can be minimized”
  • Kiểm tra kỹ các lỗi cơ bản: mạo từ (a/an/the), chia động từ (s/es với ngôi thứ 3 số ít), danh từ số ít/nhiều

5. Luyện tập thực tế:

  • Viết lại bài Band 5-6 sau khi học từ bài Band 8-9
  • So sánh hai bản để thấy rõ sự khác biệt
  • Nhờ giáo viên hoặc bạn bè có trình độ cao góp ý
  • Viết ít nhất 3-4 bài mỗi tuần về các chủ đề khác nhau

Đối với học viên muốn hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa công nghệ tài chính và khả năng tiếp cận vốn vay của doanh nghiệp nhỏ, có thể tìm hiểu thêm về how fintech influences small business lending, một xu hướng đang thay đổi cách thức cho vay trong kỷ nguyên số.

Bản đồ tư duy từ vựng chuyên ngành tài chính về lãi suất và khoản vay cho IELTSBản đồ tư duy từ vựng chuyên ngành tài chính về lãi suất và khoản vay cho IELTS

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
interest rate noun phrase /ˈɪntrəst reɪt/ lãi suất Central banks adjust interest rates to control inflation high/low interest rate, interest rate policy, adjustable interest rate
borrowing cost noun phrase /ˈbɒrəʊɪŋ kɒst/ chi phí vay mượn Lower borrowing costs encourage business expansion reduce borrowing costs, affordable borrowing costs, borrowing cost reduction
economic stimulus noun phrase /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈstɪmjələs/ kích thích kinh tế The government introduced an economic stimulus package provide economic stimulus, fiscal stimulus, stimulus measures
debt accumulation noun phrase /det əˌkjuːmjəˈleɪʃn/ tích tụ nợ Excessive debt accumulation poses risks to financial stability rapid debt accumulation, household debt accumulation, debt accumulation problem
financial instability noun phrase /faɪˈnænʃl ˌɪnstəˈbɪləti/ bất ổn tài chính Easy credit can lead to financial instability cause financial instability, prevent financial instability, financial instability risk
stimulate growth verb phrase /ˈstɪmjuleɪt ɡrəʊθ/ thúc đẩy tăng trưởng Low rates stimulate growth by encouraging investment stimulate economic growth, stimulate business growth
repayment capacity noun phrase /rɪˈpeɪmənt kəˈpæsəti/ khả năng hoàn trả Lenders assess borrowers’ repayment capacity before approving loans limited repayment capacity, repayment capacity assessment, strong repayment capacity
prudent regulation noun phrase /ˈpruːdnt ˌreɡjuˈleɪʃn/ quy định thận trọng Prudent regulation prevents excessive risk-taking implement prudent regulation, prudent regulatory oversight
quantitative easing noun phrase /ˈkwɒntɪtətɪv ˈiːzɪŋ/ nới lỏng định lượng (chính sách tiền tệ) The central bank implemented quantitative easing to boost the economy quantitative easing policy, quantitative easing measures, post-crisis quantitative easing
mortgage rate noun phrase /ˈmɔːɡɪdʒ reɪt/ lãi suất thế chấp (mua nhà) Falling mortgage rates make homeownership more affordable low mortgage rate, fixed mortgage rate, variable mortgage rate
catalytic effect noun phrase /ˌkætəˈlɪtɪk ɪˈfekt/ hiệu ứng xúc tác Investment has a catalytic effect on job creation have a catalytic effect, catalytic effect on growth
unsustainable debt noun phrase /ˌʌnsəˈsteɪnəbl det/ khoản nợ không bền vững Unsustainable debt levels threaten economic recovery unsustainable debt burden, unsustainable debt levels
default on loans verb phrase /dɪˈfɔːlt ɒn ləʊnz/ vỡ nợ, không trả được nợ Many borrowers defaulted on loans during the crisis default on mortgage, risk of defaulting, loan default rate
lending standard noun phrase /ˈlendɪŋ ˈstændəd/ tiêu chuẩn cho vay Banks should maintain strict lending standards strict lending standard, relaxed lending standard, lending standard requirements
fiscal policy noun phrase /ˈfɪskl ˈpɒləsi/ chính sách tài khóa Governments use fiscal policy to manage economic cycles expansionary fiscal policy, fiscal policy measures, fiscal policy tools

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clause)

Công thức: Whilst/Although/While + S + V, S + V (main clause)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Whilst I acknowledge the validity of both perspectives, I believe that the benefits of accessible credit generally outweigh the risks when accompanied by prudent regulatory oversight.

Tại sao ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện tư duy phản biện cao, cho thấy người viết có khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ trước khi đưa ra kết luận. Sử dụng “Whilst” (formal hơn “While”) càng tăng tính học thuật của bài viết.

Ví dụ bổ sung:

  • Whilst low interest rates offer immediate economic benefits, policymakers must remain vigilant about long-term inflationary pressures.
  • Although accessible credit facilitates consumption, it may encourage imprudent spending habits among consumers.
  • While cheaper loans stimulate business investment, they can also lead to speculative bubbles in asset markets.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường dùng “Despite” + V-ing thay vì “Although” + clause, hoặc quên dấu phấy giữa hai mệnh đề. Ví dụ sai: “Despite low rates are beneficial, they have risks” → Đúng: “Although low rates are beneficial, they have risks.”


2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: …, which + V… (thông tin bổ sung không thiết yếu)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
When borrowing costs decrease, businesses can secure affordable loans to invest in expansion, which consequently drives demand in construction, furniture, and related industries.

Tại sao ghi điểm cao:
Cấu trúc này giúp kết nối các ý một cách mượt mà, thể hiện quan hệ nhân quả hoặc bổ sung thông tin mà không cần dùng liên từ thông thường. Đặc biệt hiệu quả khi muốn giải thích hệ quả của một hành động.

Ví dụ bổ sung:

  • The central bank reduced rates by 0.5%, which stimulated borrowing activity across all sectors.
  • Many households accumulated excessive debt, which ultimately contributed to the 2008 financial crisis.
  • Banks relaxed their lending criteria, which enabled more first-time buyers to enter the property market.

Lỗi thường gặp:
Học viên Việt Nam thường quên dấu phấy trước “which” hoặc nhầm lẫn giữa “which” (bổ sung thông tin) và “that” (xác định thông tin cần thiết). Ví dụ sai: “The policy which was introduced in 2020” nếu muốn nói về chính sách cụ thể đã biết.


3. Cụm phân từ đầu câu (Fronted participial phrase)

Công thức: V-ing/V-ed…, S + V (main clause)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
When credit becomes too cheap and readily available, individuals may overextend themselves financially, taking on mortgages or consumer loans beyond their repayment capacity.

Tại sao ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp làm giàu thông tin trong câu mà không cần tạo câu mới, thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao. Điều này làm văn phong trở nên tinh tế và học thuật hơn.

Ví dụ bổ sung:

  • Recognising the risks of inflation, central banks gradually increased interest rates throughout 2023.
  • Having experienced the 2008 crisis, regulators now impose stricter lending requirements on financial institutions.
  • Encouraged by favourable borrowing conditions, small businesses expanded their operations significantly.

Lỗi thường gặp:
Chủ ngữ của cụm phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Lỗi sai: “Walking to the bank, the interest rate was very high” → Đúng: “Walking to the bank, I noticed the interest rate was very high.”


4. Câu chẻ (Cleft sentences) – It is… that/who…

Công thức: It is + noun/noun phrase + that/who + V…

Ví dụ ứng dụng:
It is the accessibility of credit rather than its mere availability that determines its economic impact.

Tại sao ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh phần thông tin quan trọng nhất, thể hiện khả năng sắp xếp thông tin theo mức độ ưu tiên – một kỹ năng quan trọng trong văn viết học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • It is prudent regulation, not low rates themselves, that ensures financial stability.
  • It was the lack of oversight that contributed to the subprime mortgage crisis.
  • It is small and medium enterprises who benefit most from reduced borrowing costs.

Lỗi thường gặp:
Học viên thường dùng sai “It is… which” thay vì “that”, hoặc quên động từ “is”. Ví dụ sai: “It low rates that help economy” → Đúng: “It is low rates that help the economy.”


5. Câu điều kiện nâng cao (Mixed conditionals)

Công thức: If + past perfect, S + would/could + V (hiện tại) hoặc If + past simple, S + would have + V-ed (quá khứ)

Ví dụ ứng dụng:
If regulators had maintained stricter lending standards, the 2008 crisis might not have been so severe.

Tại sao ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng phân tích quan hệ nhân quả phức tạp giữa quá khứ và hiện tại, rất phù hợp khi thảo luận về các vấn đề kinh tế và chính sách.

Ví dụ bổ sung:

  • If interest rates were lower today, many businesses would have recovered more quickly from the pandemic.
  • Had central banks acted earlier, current inflation levels would be more manageable.
  • If borrowers understood financial risks better, they would not have accumulated such substantial debts.

Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện hoặc dùng sai thì động từ. Ví dụ sai: “If rates were low, people will borrow more” → Đúng: “If rates were low, people would borrow more” (điều kiện loại 2).


6. Đảo ngữ (Inversion) với các trạng từ phủ định

Công thức: Not only + auxiliary + S + V…, but (also)… / Rarely/Seldom/Never + auxiliary + S + V…

Ví dụ ứng dụng:
Not only do low interest rates stimulate consumer spending, but they also encourage corporate investment in research and development.

Tại sao ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của trình độ ngữ pháp cao, tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và làm bài viết trở nên chuyên nghiệp, học thuật hơn. Tuy nhiên, cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh gượng ép.

Ví dụ bổ sung:

  • Rarely have central banks faced such complex economic challenges as those presented by the current global situation.
  • Seldom do economists agree unanimously on the optimal interest rate policy.
  • Never before has monetary policy played such a crucial role in economic recovery.

Lỗi thường gặp:
Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ sau các trạng từ phủ định. Ví dụ sai: “Not only low rates help economy, but also…” → Đúng: “Not only do low rates help the economy, but also…”

Sơ đồ minh họa 6 cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa 6 cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2

Kết bài

Chủ đề về ảnh hưởng của lãi suất đến khoản vay là một trong những đề tài kinh tế-xã hội quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để xử lý tốt dạng đề này, bao gồm:

Về nội dung và phương pháp tiếp cận: Bạn đã học cách phân tích đề bài dạng Discussion + Opinion, cách cân bằng giữa hai quan điểm đối lập và đưa ra ý kiến cá nhân có cơ sở. Điều quan trọng là luôn thể hiện tư duy phản biện, không chỉ đồng ý hoặc phản đối một chiều mà phải nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ với các điều kiện cụ thể.

Về kỹ năng viết theo từng band điểm: Ba bài mẫu từ Band 5-6, 6.5-7 đến 8-9 đã minh họa rõ ràng sự khác biệt về độ sâu phân tích, sự tinh tế trong ngôn ngữ, và khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp. Bạn có thể đối chiếu trình độ hiện tại của mình và xác định được những điểm cần cải thiện cụ thể.

Về từ vựng chuyên ngành: Kho từ vựng 15 từ/cụm từ về tài chính và kinh tế cùng với các collocations tự nhiên sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và ấn tượng hơn. Hãy chú ý học thuộc các collocations như “prudent regulation”, “catalytic effect”, “debt accumulation” vì chúng thường xuất hiện trong các bài viết học thuật.

Về cấu trúc câu nâng cao: Sáu cấu trúc ngữ pháp được phân tích chi tiết – từ mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu chẻ, câu điều kiện hỗn hợp đến đảo ngữ – là những công cụ mạnh mẽ để nâng band điểm. Tuy nhiên, đừng cố gắng nhồi nhét tất cả vào một bài viết; hãy sử dụng tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.

Lời khuyên thiết thực cho học viên Việt Nam:

Để cải thiện điểm số Writing Task 2, đặc biệt với chủ đề kinh tế phức tạp này, bạn nên:

  1. Đọc nhiều bài viết chuyên ngành trên các trang như The Economist, Financial Times để làm quen với cách các nhà báo phân tích vấn đề kinh tế
  2. Luyện viết thường xuyên ít nhất 3-4 bài mỗi tuần với các chủ đề đa dạng
  3. Nhờ góp ý từ giáo viên hoặc bạn bè để phát hiện lỗi sai mà bản thân không nhận ra
  4. Chú ý đặc biệt đến các lỗi điển hình của người Việt: mạo từ (a/an/the), giới từ, thì động từ
  5. Học từ vựng theo chủ đề và collocations thay vì học từ đơn lẻ
  6. Phân tích bài mẫu band cao để hiểu tại sao chúng xuất sắc thay vì chỉ đọc qua

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là khả năng tư duy logic, phân tích vấn đề và tổ chức ý tưởng. Với nỗ lực kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình.

Chúc bạn học tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề Festival Ấn Tượng - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Reading: Vai trò của năng lượng tái tạo trong việc giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu - Đề thi mẫu có đáp án chi tiết

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨