IELTS Writing Task 2: Giảm Tác Động Môi Trường Của Doanh Nghiệp – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Mở đầu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành mối quan tâm toàn cầu, đề tài về trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường xuất hiện với tần suất cao trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Chủ đề “Reducing Business Environmental Impact” không chỉ phản ánh xu hướng xã hội đương đại mà còn đòi hỏi thí sinh phải thể hiện khả năng phân tích đa chiều về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Qua bài viết này, bạn sẽ học được cách tiếp cận và viết một bài luận hoàn chỉnh cho chủ đề này thông qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7 và Band 5-6), kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu và cách cải thiện. Bạn cũng sẽ được trang bị vốn từ vựng chuyên ngành, các cấu trúc câu học thuật và những lưu ý quan trọng giúp tránh những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam.

Một số đề thi thực tế liên quan đến chủ đề này đã xuất hiện trong các kỳ thi IELTS gần đây bao gồm:

  • “Some people believe that companies should be required to pay for the damage they cause to the environment. Others think that the government should be responsible. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, 2023)
  • “Environmental problems should be solved by the government instead of individuals and private companies. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, 2022)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people think that large companies and businesses should be responsible for reducing the amount of damage they cause to the environment. To what extent do you agree or disagree with this opinion?

Dịch đề: Một số người cho rằng các công ty và doanh nghiệp lớn nên chịu trách nhiệm giảm thiểu mức độ thiệt hại mà họ gây ra cho môi trường. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Opinion Essay (Agree/Disagree) – một trong những dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn đưa ra quan điểm cá nhân về việc các doanh nghiệp lớn có nên chịu trách nhiệm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường hay không.

Các thuật ngữ quan trọng:

  • “Large companies and businesses”: Các tập đoàn, công ty có quy mô lớn với hoạt động sản xuất công nghiệp
  • “Responsible for reducing”: Chịu trách nhiệm chủ động thực hiện các biện pháp giảm thiểu
  • “Damage to the environment”: Các tác động tiêu cực như ô nhiễm không khí, nước, phá hủy sinh cảnh tự nhiên

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một khía cạnh (doanh nghiệp hoặc chính phủ) mà không thừa nhận vai trò của bên còn lại
  • Đưa ra quan điểm mơ hồ, không rõ ràng ngay từ đầu bài
  • Sử dụng ví dụ chung chung, thiếu tính thuyết phục
  • Lặp lại ý tưởng thay vì phát triển luận điểm sâu hơn

Cách tiếp cận chiến lược:

Với dạng đề này, bạn có thể chọn một trong ba hướng tiếp cận:

  1. Hoàn toàn đồng ý: Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm chính (2 body paragraphs giải thích lý do)
  2. Một phần đồng ý: Doanh nghiệp có trách nhiệm nhưng cũng cần sự hỗ trợ từ chính phủ và cá nhân
  3. Không đồng ý: Trách nhiệm nên thuộc về chính phủ hoặc phân bổ cho nhiều bên

Bài mẫu dưới đây sẽ theo hướng tiếp cận thứ nhất – hoàn toàn đồng ý với quan điểm rằng doanh nghiệp lớn cần chịu trách nhiệm chính trong việc giảm thiểu tác động môi trường.

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật tinh tế, lập luận mạch lạc với các luận điểm được phát triển đầy đủ và thuyết phục. Các câu văn đa dạng về cấu trúc, từ vựng phong phú và chính xác, đồng thời thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

In the contemporary world, environmental degradation has emerged as one of the most pressing challenges facing humanity. While various stakeholders share responsibility for ecological protection, I firmly believe that large corporations and businesses should bear the primary obligation to minimize their environmental footprint, given their disproportionate contribution to pollution and resource depletion.

The principal rationale for holding large enterprises accountable lies in their substantial role as polluters. Industrial manufacturing processes, which constitute the backbone of modern commerce, are responsible for approximately 70% of global greenhouse gas emissions and generate vast quantities of toxic waste that contaminate air, water, and soil. For instance, the fashion industry alone produces 10% of worldwide carbon emissions while consuming enormous amounts of water for textile production. Since these companies derive significant profits from activities that harm the environment, it is both ethically justified and economically feasible for them to invest in sustainable practices and cleaner technologies. Moreover, corporations possess the financial resources and technical expertise necessary to implement innovative solutions, such as transitioning to renewable energy sources or adopting circular economy models that minimize waste.

Furthermore, corporate environmental responsibility can generate positive ripple effects throughout the entire economy. When industry leaders adopt green practices, they not only reduce their own ecological impact but also set benchmarks that influence smaller businesses and competitors. Tesla’s pioneering work in electric vehicles, for example, has catalyzed a transformation in the automotive sector, compelling traditional manufacturers to accelerate their own sustainable vehicle development. This demonstrates how corporate leadership in environmental stewardship can drive systemic change far more effectively than fragmented individual efforts. Additionally, businesses that prioritize sustainability often discover unexpected economic benefits, including enhanced brand reputation, increased customer loyalty, and reduced operational costs through improved resource efficiency, thereby creating a virtuous cycle of environmental and financial performance.

In conclusion, I am convinced that large companies must assume primary responsibility for mitigating their environmental damage, as they are both the main contributors to ecological problems and the entities best positioned to implement effective solutions. By embracing sustainable business models, corporations can transform from environmental liabilities into catalysts for positive change, ultimately benefiting both the planet and their own long-term viability.

Số từ: 398 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ và rõ ràng câu hỏi với quan điểm nhất quán xuyên suốt. Các luận điểm được phát triển toàn diện với ví dụ cụ thể và thuyết phục (Tesla, ngành thời trang). Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề môi trường và trách nhiệm doanh nghiệp.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc bài rất chặt chẽ với progression tự nhiên giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các từ nối học thuật như “Furthermore”, “Moreover”, “Additionally” một cách tinh tế. Mỗi đoạn tập trung vào một ý chính rõ ràng và được triển khai logic.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Vốn từ vựng phong phú và chính xác cao với các collocations học thuật xuất sắc: “environmental degradation”, “disproportionate contribution”, “circular economy models”, “virtuous cycle”. Sử dụng từ đồng nghĩa hiệu quả để tránh lặp từ. Không có lỗi từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp bao gồm mệnh đề quan hệ, phân từ, câu chẻ. Sử dụng thành thạo các thì động từ và cấu trúc bị động. Độ chính xác cao với lỗi sai gần như không có. Câu văn tự nhiên, không rườm rà.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Câu mở đầu ấn tượng: Bài viết bắt đầu bằng việc nhấn mạnh tính cấp thiết của vấn đề môi trường (“most pressing challenges”), tạo bối cảnh rộng trước khi thu hẹp vào quan điểm cụ thể – đây là kỹ thuật “funnel introduction” hiệu quả.

  2. Topic sentences mạnh mẽ: Mỗi body paragraph bắt đầu bằng một câu chủ đề rõ ràng thể hiện ý chính (“The principal rationale…”, “Furthermore, corporate environmental responsibility…”), giúp người đọc dễ dàng theo dõi luồng lập luận.

  3. Dẫn chứng cụ thể và đáng tin cậy: Bài viết sử dụng số liệu thực tế (70% khí thải nhà kính, 10% phát thải từ ngành thời trang) và ví dụ điển hình (Tesla) để minh họa luận điểm, tăng tính thuyết phục.

  4. Ngôn ngữ học thuật tinh tế: Sử dụng các cụm từ chuyên ngành như “environmental footprint”, “resource depletion”, “circular economy models” thể hiện vốn từ vựng chuyên sâu về chủ đề.

  5. Kết nối logic giữa các ý: Bài viết không chỉ liệt kê ý mà còn giải thích mối quan hệ nhân quả rõ ràng (ví dụ: doanh nghiệp gây ô nhiễm → có lợi nhuận từ hoạt động đó → nên chịu trách nhiệm đầu tư vào giải pháp bền vững).

  6. Nhìn nhận đa chiều: Ngoài lập luận về trách nhiệm đạo đức, bài viết còn đề cập đến lợi ích kinh tế của doanh nghiệp khi áp dụng thực hành bền vững, thể hiện tư duy phân tích toàn diện.

  7. Kết bài tổng kết hiệu quả: Đoạn kết không chỉ paraphrase quan điểm mà còn mở rộng tầm nhìn về tác động tích cực dài hạn (“catalysts for positive change”), tạo ấn tượng kết thúc mạnh mẽ.

Biểu đồ phân tích vai trò của doanh nghiệp lớn trong việc giảm thiểu tác động môi trường cho IELTS Writing Task 2Biểu đồ phân tích vai trò của doanh nghiệp lớn trong việc giảm thiểu tác động môi trường cho IELTS Writing Task 2

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng với lập luận có tổ chức, tuy nhiên từ vựng và cấu trúc câu đơn giản hơn so với Band 8-9. Vẫn có một số hạn chế về độ sâu phân tích và sự đa dạng ngôn ngữ.

Nowadays, environmental problems are becoming more serious around the world. I agree that big companies and businesses should take responsibility for reducing the environmental damage they cause. This essay will explain why I hold this view.

Firstly, large corporations are the main cause of environmental pollution. Many factories produce a lot of waste and emissions that pollute the air and water. For example, manufacturing companies release harmful chemicals into rivers, which kills fish and makes the water unsafe for people to drink. These businesses make a lot of money from their operations, so they should spend some of this profit on protecting the environment. They can install better equipment to reduce pollution or use cleaner energy sources like solar or wind power. If companies do not take action, the environment will continue to get worse.

Secondly, when large companies become more environmentally friendly, it encourages others to do the same. Big businesses have a strong influence on the market and society. When they use green technology or reduce waste, smaller companies often follow their example because they want to compete. For instance, many car companies started making electric vehicles after seeing the success of companies like Tesla. This shows that corporate environmental responsibility can create positive change across entire industries. Furthermore, customers today prefer to buy products from companies that care about the environment, so businesses can actually benefit from being more sustainable.

In conclusion, I strongly believe that large companies must be responsible for reducing their environmental impact because they are major polluters and have the resources to make changes. When businesses take action, it not only helps protect the environment but also sets a good example for others to follow.

Số từ: 312 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng. Các ý chính được trình bày tốt nhưng chưa được phát triển sâu như bài Band 8-9. Ví dụ có nhưng còn chung chung (thiếu số liệu cụ thể).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Cấu trúc bài hợp lý với mở bài, thân bài và kết bài rõ ràng. Sử dụng linking words cơ bản (Firstly, Secondly, For example, Furthermore) hiệu quả nhưng chưa đa dạng. Progression giữa các ý còn hơi cứng nhắc.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng còn đơn giản và lặp lại (environmental problems, pollution, companies xuất hiện nhiều lần). Có một số collocations tốt như “environmental damage”, “green technology” nhưng thiếu các cụm từ học thuật cao cấp.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng được các cấu trúc câu phức tạp vừa phải với độ chính xác tốt. Có sự kết hợp giữa câu đơn và câu phức, nhưng thiếu các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ hay câu chẻ. Một số lỗi nhỏ về mạo từ.

So Sánh Với Bài Band 8-9

Về Task Response:

  • Band 8-9: “given their disproportionate contribution to pollution and resource depletion” – phân tích nguyên nhân sâu sắc với từ vựng chính xác
  • Band 6.5-7: “They are the main cause of environmental pollution” – ý tưởng tương tự nhưng diễn đạt đơn giản hơn

Về Lexical Resource:

  • Band 8-9: “environmental degradation”, “ecological protection”, “environmental footprint”, “catalysts for positive change”
  • Band 6.5-7: “environmental problems”, “environmental pollution”, “environmental damage”, “positive change”

Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác hơn, trong khi bài Band 6.5-7 có xu hướng lặp lại cùng một từ (environmental + noun).

Về Grammatical Range:

  • Band 8-9: “Since these companies derive significant profits from activities that harm the environment, it is both ethically justified and economically feasible for them to invest in sustainable practices” – câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc
  • Band 6.5-7: “These businesses make a lot of money from their operations, so they should spend some of this profit on protecting the environment” – câu đơn giản hơn với liên từ cơ bản “so”

Về độ sâu phân tích:

  • Band 8-9: Đưa ra số liệu cụ thể (70%, 10%), giải thích khái niệm “circular economy”, “virtuous cycle”
  • Band 6.5-7: Ví dụ chung chung hơn, thiếu số liệu và khái niệm chuyên sâu

Về Coherence:

  • Band 8-9: Sử dụng các từ nối tinh tế như “Furthermore”, “Moreover”, “Additionally” trong cùng một đoạn để tạo sự liền mạch
  • Band 6.5-7: Chủ yếu dựa vào “Firstly, Secondly” để tổ chức ý, ít biến tấu hơn

Để nâng cấp từ Band 6.5-7 lên Band 8-9, học viên Việt Nam thường cần xem xét should companies disclose environmental impact để hiểu sâu hơn về trách nhiệm công bố thông tin môi trường của doanh nghiệp, điều này giúp mở rộng góc nhìn và cung cấp thêm luận điểm cho bài viết.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 đáp ứng yêu cầu cơ bản của đề bài nhưng có nhiều hạn chế về độ chính xác ngôn ngữ, sự phát triển ý tưởng và tổ chức bài. Các lỗi ngữ pháp và từ vựng xuất hiện thường xuyên hơn.

In today world, environment problem is very serious. Many people think big company should reduce damage to environment. I agree with this idea because companies make pollution.

First, big companies make many pollution to environment. Factory produce smoke and dirty water that is bad for nature. For example, in my country, many factory put chemical in river and kill many fish. This is very bad for people who living near the river. Company make money so they must protect environment. They should use clean energy and stop making pollution. If they don’t do this, environment become more bad.

Second, when big company protect environment, other company will do same thing. Big company is important in market so small company follow them. Like Tesla make electric car, then other car company also make electric car. This is good for environment. Also, many customer like buy product from company care about environment. So company can make more money if they protect environment.

In conclusion, I think big company must reduce environment damage they make because they cause pollution and have money to fix problem. This will help environment and make other company do good thing too.

Số từ: 211 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Có đề cập đến yêu cầu đề bài và đưa ra quan điểm nhưng các ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ. Ví dụ còn quá mơ hồ và chung chung. Bài viết ngắn (211 từ) so với yêu cầu tối thiểu 250 từ, thiếu chi tiết và depth trong phân tích.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài nhưng các đoạn văn ngắn và chưa được kết nối mượt mà. Sử dụng linking words rất cơ bản (First, Second, Also, In conclusion). Thiếu sự progression logic giữa các câu trong cùng đoạn.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng hạn chế với nhiều lỗi word choice (“environment problem” thay vì “environmental problems”, “many pollution” thay vì “much pollution”). Lặp từ rất nhiều (environment, company, pollution). Thiếu các collocations và paraphrasing.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.0 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản ảnh hưởng đến ý nghĩa: thiếu mạo từ (“In today world”), lỗi số nhiều-ít (“Factory produce”), lỗi thì (“environment become”), lỗi mệnh đề quan hệ (“people who living”). Chủ yếu sử dụng câu đơn giản.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
In today world Thiếu mạo từ In today’s world / In the modern world Cần sử dụng “today’s” (sở hữu cách) hoặc thêm mạo từ “the” trước danh từ xác định. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có mạo từ.
environment problem Lỗi word form environmental problems Cần sử dụng tính từ “environmental” để bổ nghĩa cho danh từ “problems”. Đồng thời “problem” cần ở số nhiều vì đang nói về vấn đề nói chung.
big company should reduce Lỗi số nhiều big companies should reduce “Company” là danh từ đếm được, khi nói chung về nhiều công ty cần dùng số nhiều “companies”.
make many pollution Lỗi quantifier cause/create much pollution “Pollution” là danh từ không đếm được nên dùng “much” thay vì “many”. Ngoài ra, “make pollution” không tự nhiên, nên dùng “cause/create/generate pollution”.
Factory produce Lỗi chia động từ Factories produce Danh từ số ít “factory” cần động từ “produces” (thêm -s), hoặc dùng số nhiều “factories produce”.
people who living Lỗi mệnh đề quan hệ people who live / people living Sau “who” cần động từ chia theo thì (live), không dùng V-ing. Hoặc bỏ “who” và chỉ dùng present participle “people living”.
environment become more bad Lỗi thì và so sánh the environment will become worse Cần thêm mạo từ “the”, sử dụng thì tương lai “will become”, và dạng so sánh đúng là “worse” không phải “more bad”.
company care about Lỗi mệnh đề quan hệ companies that/which care about Thiếu đại từ quan hệ “that/which” để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính.
make more money Lỗi collocation earn/generate more profit “Make money” có thể chấp nhận được nhưng trong văn viết học thuật nên dùng “earn/generate profit/revenue” chuyên nghiệp hơn.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Mở rộng độ dài và phát triển ý tưởng:
Đảm bảo bài viết đạt tối thiểu 250 từ bằng cách phát triển mỗi luận điểm với:

  • Câu chủ đề (Topic sentence) rõ ràng
  • Giải thích chi tiết (Explanation)
  • Ví dụ cụ thể (Example)
  • Kết quả/Tác động (Result/Impact)

2. Nâng cao từ vựng:

  • Học các collocations liên quan đến môi trường: “environmental degradation”, “ecological footprint”, “sustainable practices”
  • Sử dụng từ đồng nghĩa để tránh lặp: companies/corporations/enterprises/businesses; pollution/contamination/emissions
  • Áp dụng các cụm từ academic: “it is evident that”, “there is no doubt that”, “this can be attributed to”

3. Cải thiện ngữ pháp:

  • Luyện tập sử dụng đúng mạo từ (a/an/the) – đặc biệt quan trọng với học viên Việt Nam
  • Thành thạo các thì động từ: hiện tại đơn cho sự thật chung, hiện tại hoàn thành cho xu hướng đến hiện tại
  • Kết hợp câu đơn thành câu phức sử dụng: because, although, while, when, which

4. Tăng cường coherence:

  • Sử dụng đa dạng linking words: Furthermore, Moreover, In addition, Consequently, As a result
  • Dùng referencing: this/these/such + noun để tránh lặp lại cụm từ đã dùng
  • Topic sentence ở đầu mỗi đoạn phải clear và directly liên quan đến thesis statement

5. Học từ bài mẫu cao hơn:
So sánh câu của mình với bài Band 7:

  • Band 5-6: “Company make money so they must protect environment”
  • Band 7: “These businesses make a lot of money from their operations, so they should spend some of this profit on protecting the environment”

Bài Band 7 có:

  • Specific details: “a lot of money”, “from their operations”, “some of this profit”
  • Better word choice: “businesses” thay vì “company”, “spend…on” thay vì “protect”
  • More natural flow với cấu trúc câu dài hơn

6. Thực hành có hệ thống:

  • Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần với các chủ đề khác nhau
  • Tự chấm bài theo 4 tiêu chí IELTS
  • Học từ vựng theo topic clusters (môi trường, giáo dục, công nghệ…)
  • Tìm study partner để trao đổi và sửa bài cho nhau

Học viên quan tâm đến mối liên hệ giữa công nghệ và môi trường có thể tham khảo thêm the role of technology in reducing environmental impact để có thêm ý tưởng và từ vựng bổ sung cho bài viết của mình.

[image-2|cai-thien-diem-ielts-writing-task-2-moi-truong|Lộ trình cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 5 lên Band 7 cho chủ đề môi trường|A visual roadmap showing the progression from Band 5 to Band 7 in IELTS Writing Task 2, displayed as ascending steps or stairs. Each step should highlight key improvement areas: vocabulary expansion (with icons of books and words), grammar accuracy (with checkmarks and correction symbols), coherence enhancement (with connected arrows), and idea development (with expanding thought bubbles). Include specific examples related to environmental topics. Use motivational colors like blues, greens, and oranges. Add small illustrations of common mistakes being corrected at each level.)

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Environmental degradation Noun phrase /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ Sự suy thoái môi trường Environmental degradation poses a significant threat to biodiversity. severe/rapid/widespread environmental degradation
Ecological footprint Noun phrase /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈfʊtprɪnt/ Dấu chân sinh thái (tác động của con người lên môi trường) Large corporations need to reduce their ecological footprint. reduce/minimize/measure ecological footprint
Sustainable practices Noun phrase /səˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/ Các thực hành bền vững Companies should adopt sustainable practices in their operations. implement/promote/adopt sustainable practices
Carbon emissions Noun phrase /ˈkɑːbən ɪˈmɪʃnz/ Khí thải carbon Industrial activities account for the majority of global carbon emissions. reduce/cut/offset carbon emissions
Circular economy Noun phrase /ˈsɜːkjələr ɪˈkɒnəmi/ Nền kinh tế tuần hoàn (tái sử dụng tài nguyên) The circular economy model minimizes waste by reusing materials. transition to/adopt/implement a circular economy
Corporate responsibility Noun phrase /ˈkɔːpərət rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Trách nhiệm doanh nghiệp Corporate responsibility extends beyond profit-making to environmental protection. demonstrate/fulfill/embrace corporate responsibility
Resource depletion Noun phrase /rɪˈsɔːs dɪˈpliːʃn/ Sự cạn kiệt tài nguyên Unsustainable consumption leads to rapid resource depletion. prevent/accelerate/cause resource depletion
Green technology Noun phrase /ɡriːn tekˈnɒlədʒi/ Công nghệ xanh, công nghệ thân thiện môi trường Investment in green technology can reduce industrial pollution. develop/invest in/adopt green technology
Toxic waste Noun phrase /ˈtɒksɪk weɪst/ Chất thải độc hại Factories must properly dispose of toxic waste to prevent contamination. dispose of/manage/produce toxic waste
Renewable energy Noun phrase /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ Năng lượng tái tạo Transitioning to renewable energy sources is crucial for reducing emissions. harness/generate/switch to renewable energy
Bear responsibility Verb phrase /beə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Gánh chịu trách nhiệm Large enterprises should bear responsibility for their environmental impact. bear/take/assume responsibility
Mitigate damage Verb phrase /ˈmɪtɪɡeɪt ˈdæmɪdʒ/ Giảm thiểu thiệt hại Companies can mitigate damage through pollution control measures. mitigate/minimize/prevent damage
Catalyze change Verb phrase /ˈkætəlaɪz tʃeɪndʒ/ Thúc đẩy sự thay đổi Corporate leadership can catalyze change across entire industries. catalyze/drive/accelerate change
Disproportionate contribution Noun phrase /ˌdɪsprəˈpɔːʃənət ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ Sự đóng góp không cân đối (mức độ cao bất thường) Industries make a disproportionate contribution to global warming. make/have a disproportionate contribution
Virtuous cycle Noun phrase /ˈvɜːtʃuəs ˈsaɪkl/ Chu trình tích cực (các yếu tố tăng cường lẫn nhau) Sustainable business creates a virtuous cycle of environmental and economic benefits. create/establish/generate a virtuous cycle

Lưu ý về cách sử dụng từ vựng:

  1. Environmental degradation vs Environmental damage: “Degradation” mang tính học thuật cao hơn và thường dùng cho sự suy giảm dần dần về chất lượng, trong khi “damage” có thể chỉ tác hại cụ thể và tức thời hơn.

  2. Sustainable practices thường đi kèm với các động từ như: adopt, implement, promote, embrace. Tránh dùng “do sustainable practices” – không tự nhiên.

  3. Carbon emissions luôn ở số nhiều, không dùng “carbon emission” trừ khi có số đếm cụ thể phía trước.

  4. Bear/shoulder/assume responsibility đều có nghĩa tương tự nhưng “bear” là phổ biến nhất trong văn viết học thuật.

  5. Khi dùng circular economy, nên giải thích ngắn gọn khái niệm này nếu xuất hiện lần đầu trong bài, vì không phải giám khảo nào cũng quen thuộc với thuật ngữ này.

Để hiểu rõ hơn về cách các chính sách năng lượng tái tạo ảnh hưởng đến phát triển kinh tế, bạn có thể tham khảo the impact of renewable energy policies on economic growth, giúp mở rộng góc nhìn về mối quan hệ giữa môi trường và kinh tế.

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Mệnh đề phân từ (Participle clauses)

Công thức: V-ing/V-ed…, Subject + Verb hoặc Subject, V-ing/V-ed…, Verb

Cấu trúc này giúp kết nối hai hành động/sự việc một cách súc tích, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả hoặc thời gian. Đây là dấu hiệu của văn viết trưởng thành, tránh được việc lạm dụng “and”, “so”, “because”.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Since these companies derive significant profits from activities that harm the environment, it is both ethically justified and economically feasible for them to invest in sustainable practices.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

  • Thể hiện khả năng kết nối ý tưởng phức tạp một cách mạch lạc
  • Giảm sự rườm rà bằng cách gộp hai câu đơn thành một câu phức
  • Tạo sự đa dạng về cấu trúc câu, tránh bị monotonous
  • Thường đi kèm với từ vựng academic như “deriving”, “compelling”, “recognizing”

Ví dụ bổ sung:

  1. Recognizing the urgency of climate change, many corporations have committed to achieving carbon neutrality by 2050.
  2. Companies investing in green technology often discover unexpected cost savings, thereby creating additional motivation for sustainable practices.
  3. Having witnessed the devastating effects of pollution, local communities are demanding stricter environmental regulations.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sử dụng sai chủ ngữ: “Walking in the park, the flowers were beautiful.” (SAI – chủ ngữ không khớp)
  • Nên sửa: “Walking in the park, I noticed the beautiful flowers.” (ĐÚNG)
  • Nhầm lẫn giữa present participle (V-ing cho active) và past participle (V-ed cho passive)

2. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + [focus element] + that/who + [remaining information]

Câu chẻ giúp tập trung sự chú ý của người đọc vào thông tin quan trọng nhất, tạo emphasis mạnh mẽ cho luận điểm. Đây là đặc điểm của văn viết có chiến lược, không chỉ liệt kê thông tin một cách bình thường.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is both ethically justified and economically feasible for them to invest in sustainable practices.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

  • Tạo điểm nhấn vào phần quan trọng nhất của câu
  • Thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc câu nâng cao một cách tự nhiên
  • Giúp tránh câu văn quá đơn giản kiểu “They should invest…”
  • Thường được sử dụng trong academic writing để highlight findings hoặc arguments

Ví dụ bổ sung:

  1. It is large multinational corporations, rather than small businesses, that contribute most significantly to global carbon emissions.
  2. What concerns environmentalists most is the irreversible damage being done to marine ecosystems.
  3. It was only after several environmental disasters that governments began implementing stricter regulations.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên “that” sau focus element: “It is companies have responsibility” (SAI)
  • Nên: “It is companies that have responsibility” (ĐÚNG)
  • Dùng “It is…which” cho người: “It is companies which…” (kém tự nhiên, nên dùng “that”)

3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: Subject, which/who + information, Verb

Cấu trúc này cung cấp thông tin bổ sung về danh từ mà không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu. Việc sử dụng đúng loại mệnh đề quan hệ thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Industrial manufacturing processes, which constitute the backbone of modern commerce, are responsible for approximately 70% of global greenhouse gas emissions.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

  • Cho phép bạn thêm chi tiết quan trọng mà không cần viết câu riêng biệt
  • Tạo sự flowing và sophisticated cho bài viết
  • Thể hiện khả năng quản lý thông tin phức tạp trong một câu
  • Là dấu hiệu của văn viết academic chuyên nghiệp

Ví dụ bổ sung:

  1. Tesla, which pioneered the electric vehicle market, has influenced countless traditional automakers to develop sustainable alternatives.
  2. The fashion industry, which consumes vast quantities of water, needs to adopt more circular production models.
  3. Corporate social responsibility initiatives, which were once considered optional, are now expected by consumers and investors alike.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phзапятая (comma): “Companies which pollute should pay” vs “Companies, which all have some impact, should minimize it”
  • Câu đầu là defining (không có dấu phẩy, giới hạn companies nào)
  • Câu sau là non-defining (có dấu phẩy, bổ sung thông tin cho tất cả companies)
  • Dùng “that” thay vì “which” trong non-defining clause (SAI)

4. Cấu trúc nhượng bộ nâng cao (Advanced concessive structures)

Công thức: While/Although/Despite the fact that + [opposing idea], [main argument]

Cấu trúc này thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều, thừa nhận quan điểm đối lập trước khi đưa ra lập luận chính. Đây là kỹ năng critical thinking quan trọng trong IELTS Writing.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“While various stakeholders share responsibility for ecological protection, I firmly believe that large corporations should bear the primary obligation.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

  • Thể hiện tư duy phân tích cân bằng, không one-sided
  • Giúp bài viết có nuance và sophistication
  • Tạo ra counter-argument trước khi strengthen main position
  • Là đặc điểm của argumentative writing chất lượng cao

Ví dụ bổ sung:

  1. Although implementing sustainable practices requires substantial initial investment, the long-term benefits far outweigh the costs.
  2. Despite growing awareness of environmental issues, many corporations continue to prioritize short-term profits over ecological responsibility.
  3. While government regulations play a role, it is ultimately corporate decision-making that determines environmental outcomes.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “although” với “but” trong cùng câu: “Although companies pollute, but they should change” (SAI – redundant)
  • Nên chỉ dùng: “Although companies pollute, they should change” HOẶC “Companies pollute, but they should change”
  • Nhầm lẫn “despite” (+ noun/V-ing) với “although” (+ clause)

[image-3|cau-truc-ngu-phap-band-cao-ielts-writing|Sơ đồ minh họa 6 cấu trúc câu nâng cao giúp tăng band điểm IELTS Writing Task 2|An educational infographic displaying 6 advanced grammatical structures for IELTS Writing Task 2. Each structure should be presented in a separate section with: the formula/pattern in clear text, a highlighted example sentence about environmental topics, and a small icon representing its function (e.g., connecting ideas, emphasizing, adding information). Use color coding to distinguish different parts of sentences (subject in blue, verb in green, clause in purple). Include small “common mistake” alerts with red warning symbols. Design should be clean, modern, and easy to scan, suitable for students to save as reference material.)

5. Cấu trúc so sánh phức tạp (Complex comparative structures)

Công thức: The more/less + S + V, the more/less + S + V HOẶC Not only…but also…

Cấu trúc so sánh nâng cao giúp thể hiện mối quan hệ tỷ lệ thuận/nghịch hoặc nhấn mạnh nhiều khía cạnh cùng lúc, tạo depth cho lập luận.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“When industry leaders adopt green practices, they not only reduce their own ecological impact but also set benchmarks that influence smaller businesses.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

  • Thể hiện khả năng diễn đạt mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố
  • Tạo emphasis mạnh bằng cách nhấn nhiều benefit cùng lúc
  • Giúp bài viết có logical progression rõ ràng
  • Là dấu hiệu của sophisticated reasoning

Ví dụ bổ sung:

  1. The more companies invest in renewable energy, the more affordable these technologies become for society as a whole.
  2. Not only do sustainable practices reduce environmental harm, but they also enhance corporate reputation and customer loyalty.
  3. The larger the corporation, the greater its capacity to implement meaningful environmental reforms.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên “the” trong cấu trúc “the more…the more”: “More companies act, more change happens” (SAI)
  • Nên: “The more companies act, the more change happens” (ĐÚNG)
  • Sai vị trí của “not only”: “Companies not only reduce impact but also…” (kém tự nhiên)
  • Tốt hơn: “Not only do companies reduce impact, but they also…” (có đảo ngữ)

6. Câu giả định với inversion (Inversion for emphasis)

Công thức: Only by/through/when + V-ing/clause + auxiliary verb + subject + main verb

Đảo ngữ tạo emphasis mạnh mẽ cho điều kiện hoặc phương tiện đạt được mục tiêu. Đây là đặc điểm của formal academic writing.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“By embracing sustainable business models, corporations can transform from environmental liabilities into catalysts for positive change.” (Có thể viết lại dạng đảo ngữ: “Only by embracing sustainable business models can corporations transform…”)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

  • Tạo dramatic effect, thu hút attention đến điểm quan trọng
  • Thể hiện mastery của complex syntax
  • Là hallmark của advanced academic writing
  • Giúp câu văn có power và persuasiveness cao

Ví dụ bổ sung:

  1. Only through collective corporate action can we hope to mitigate the worst effects of climate change.
  2. Rarely do companies acknowledge the full extent of their environmental impact without external pressure.
  3. Not until governments impose substantial penalties will some corporations prioritize environmental protection.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo ngữ sau “only”: “Only by acting companies can change” (SAI)
  • Phải: “Only by acting can companies change” (ĐÚNG – đảo auxiliary verb và subject)
  • Lạm dụng inversion khiến bài viết trở nên unnatural – chỉ nên dùng 1-2 lần/bài

Để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa đầu tư nước ngoài và phát triển kinh tế trong bối cảnh bảo vệ môi trường, học viên có thể tham khảo thêm impact of foreign investment on economy, giúp bổ sung thêm góc độ kinh tế vĩ mô cho bài luận.

Kết Bài

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết một đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế về chủ đề “reducing business environmental impact” – một chủ đề có tầm quan trọng ngày càng tăng trong các kỳ thi IELTS hiện nay. Bạn đã được trang bị ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7 và Band 5-6), giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức độ và những yếu tố cần cải thiện để nâng cao điểm số.

Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:

Về nội dung và lập luận:

  • Luôn có quan điểm rõ ràng ngay từ mở bài và duy trì xuyên suốt
  • Phát triển mỗi luận điểm với đầy đủ explanation, example và result/impact
  • Sử dụng số liệu và ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục
  • Thừa nhận nhiều khía cạnh của vấn đề thay vì chỉ nhìn nhận một chiều

Về ngôn ngữ:

  • Từ vựng chuyên ngành môi trường như “environmental degradation”, “ecological footprint”, “circular economy” giúp thể hiện kiến thức sâu
  • Các collocations academic như “bear responsibility”, “mitigate damage”, “catalyze change” tạo sự professional
  • Đa dạng cấu trúc câu từ đơn giản đến phức tạp, tránh monotonous
  • Chú ý đến những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam: mạo từ, thì động từ, giới từ

Về cấu trúc bài:

  • Introduction: Hook + Background + Thesis statement
  • Body paragraphs: Topic sentence + Explanation + Example + Impact
  • Conclusion: Restate thesis + Summarize main points + Final thought

Lộ trình học tập hiệu quả:

  1. Giai đoạn 1 (2-3 tuần): Tập trung vào Task Response và Coherence

    • Học cách phân tích đề bài đúng cách
    • Luyện brainstorming và tạo outline trong 5-7 phút
    • Viết đủ 250-280 từ với cấu trúc rõ ràng
  2. Giai đoạn 2 (3-4 tuần): Nâng cao Lexical Resource

    • Học 10-15 từ vựng mới mỗi tuần theo topic
    • Thực hành paraphrasing đề bài và key words
    • Áp dụng collocations vào bài viết
  3. Giai đoạn 3 (3-4 tuần): Hoàn thiện Grammatical Range & Accuracy

    • Luyện 2-3 cấu trúc câu nâng cao mỗi tuần
    • Tự sửa lỗi ngữ pháp trong bài cũ
    • Viết lại câu đơn giản thành câu phức
  4. Giai đoạn 4 (2 tuần): Tổng hợp và luyện đề

    • Viết bài hoàn chỉnh trong 40 phút
    • Tự chấm điểm theo 4 tiêu chí
    • Học từ feedback và điều chỉnh

Để mở rộng hiểu biết về các vấn đề môi trường toàn cầu, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về The impact of globalization on food systems, giúp bạn có thêm perspective về mối liên hệ giữa toàn cầu hóa, hệ thống lương thực và tác động môi trường.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc cải thiện kỹ năng viết là một quá trình tích lũy dài hạn. Đừng nản lòng nếu ban đầu bài viết của bạn chưa đạt band điểm mong muốn. Quan trọng là bạn hiểu rõ những điểm cần cải thiện và thực hành đều đặn. Mỗi bài viết là một cơ hội để học hỏi và tiến bộ. Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu band điểm của mình.

Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Luật Kiểm Soát Súng – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời "Describe A Time When You Worked Hard" - Bài Mẫu Band 6-9

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨