IELTS Writing Task 2: Vai Trò Của Nghệ Thuật Trong Tăng Cường Sức Khỏe Tinh Thần – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Trong bối cảnh căng thẳng cuộc sống hiện đại ngày càng gia tăng, vai trò của nghệ thuật trong việc cải thiện sức khỏe tinh thần đã trở thành một chủ đề được quan tâm rộng rãi trong các kỳ thi IELTS gần đây. Đề tài này thường xuyên xuất hiện dưới nhiều dạng câu hỏi khác nhau như Opinion, Discussion, hay Advantages-Disadvantages, đặc biệt phổ biến từ năm 2022 đến nay.

Các đề thi thực tế đã ghi nhận về chủ đề này bao gồm: “Some people believe that engaging in art activities is beneficial for mental health. To what extent do you agree or disagree?” (thi ngày 15/01/2023), “Art therapy is becoming increasingly popular as a treatment for mental health issues. Discuss both views and give your opinion” (thi ngày 08/07/2023), và “The government should invest more in art programs to improve citizens’ mental well-being. Do you agree or disagree?” (thi ngày 22/09/2023).

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn ba bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), kèm theo phân tích chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu của từng bài. Bạn cũng sẽ học được từ vựng chuyên ngành, cấu trúc câu nâng cao và những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam khi viết về chủ đề này. Đặc biệt, phần so sánh giữa các bài mẫu sẽ giúp bạn hiểu rõ cách cải thiện từ band điểm thấp lên cao một cách có hệ thống.

Để hiểu rõ hơn về vai trò của nghệ thuật và văn hóa trong thúc đẩy sự gắn kết xã hội, bạn có thể tham khảo thêm những phân tích chuyên sâu về khía cạnh xã hội của chủ đề này.

Đề Writing Task 2 Thực Hành

Some people believe that engaging in artistic activities such as painting, music, or dance plays a crucial role in promoting mental well-being. Others argue that these activities are merely forms of entertainment with limited psychological benefits. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng tham gia các hoạt động nghệ thuật như hội họa, âm nhạc hoặc khiêu vũ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức khỏe tinh thần. Những người khác lại cho rằng những hoạt động này chỉ đơn thuần là các hình thức giải trí với lợi ích tâm lý hạn chế. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discussion (Discuss both views) kết hợp với Opinion (give your own opinion), một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng cho sức khỏe tinh thần
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Nghệ thuật chỉ là giải trí, ít lợi ích tâm lý
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • “engaging in artistic activities”: tham gia tích cực, không chỉ xem hay nghe
  • “promoting mental well-being”: cải thiện, tăng cường sức khỏe tinh thần (không chỉ chữa bệnh)
  • “limited psychological benefits”: lợi ích tâm lý hạn chế (không phải không có lợi ích)

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ viết về một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng hoặc đưa ra quá muộn ở kết bài
  • Nhầm lẫn giữa “mental health” (sức khỏe tâm thần – mang tính y học) và “mental well-being” (hạnh phúc tinh thần – phạm vi rộng hơn)
  • Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  • Lặp từ “art” và “mental health” quá nhiều lần mà không dùng từ đồng nghĩa

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc bài viết nên theo dạng 4 đoạn:

  1. Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ cả hai quan điểm tồn tại + thesis statement (ý kiến của bạn)
  2. Body 1: Thảo luận quan điểm thứ nhất với 2-3 lý do/ví dụ cụ thể
  3. Body 2: Thảo luận quan điểm thứ hai với 2-3 lý do/ví dụ cụ thể
  4. Conclusion: Tóm tắt cả hai quan điểm + nhấn mạnh lại ý kiến cá nhân

Lưu ý: Ý kiến cá nhân nên được thể hiện ngay từ phần Introduction và được nhắc lại ở Conclusion, không nên chỉ xuất hiện ở cuối bài.

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo xuất sắc trong việc sử dụng ngôn ngữ học thuật, cấu trúc câu đa dạng và khả năng phát triển ý tưởng logic, mạch lạc. Bài viết dưới đây minh họa cách triển khai ý một cách cân bằng, sử dụng từ vựng tinh tế và collocations tự nhiên, đồng thời trình bày quan điểm cá nhân rõ ràng ngay từ đầu.

The therapeutic potential of artistic pursuits has become a topic of considerable debate, with some advocating for their essential contribution to psychological wellness, while others dismiss them as mere recreational activities with negligible mental health benefits. From my perspective, while the entertainment value of art cannot be denied, its profound impact on emotional resilience and cognitive functioning warrants serious recognition.

Those who champion artistic engagement as fundamental to mental well-being present compelling arguments. Firstly, creative expression provides a non-verbal outlet for processing complex emotions, particularly beneficial for individuals struggling to articulate their psychological distress through conventional means. For instance, art therapy has demonstrated remarkable efficacy in treating trauma survivors, allowing them to externalize painful memories through visual metaphors rather than reliving them verbally. Furthermore, the meditative quality inherent in artistic practices such as painting or playing musical instruments activates the parasympathetic nervous system, effectively counteracting the physiological symptoms of chronic stress and anxiety. Research from neuroscience increasingly validates this connection, showing that regular engagement with creative activities enhances neuroplasticity and increases grey matter volume in brain regions associated with emotional regulation.

Conversely, skeptics maintain that attributing significant psychological benefits to art is an overstatement. They contend that the positive feelings derived from artistic activities are transient and superficial, comparable to the fleeting pleasure obtained from watching television or browsing social media. According to this view, any apparent mental health improvements are merely placebo effects rather than genuine therapeutic outcomes. Additionally, critics argue that not everyone possesses artistic talent, and for those who struggle with creative tasks, such activities may actually induce frustration and diminish self-esteem rather than enhance well-being.

However, I am inclined to align with the former perspective, as mounting empirical evidence substantiates the tangible neurobiological and psychological benefits of artistic engagement. The therapeutic value extends beyond subjective enjoyment to measurable physiological changes, including reduced cortisol levels and improved immune function. Moreover, the process-oriented nature of art, rather than product-focused expectations, means that technical proficiency is not a prerequisite for deriving mental health benefits.

In conclusion, although artistic activities undoubtedly provide entertainment, their capacity to facilitate emotional processing, reduce physiological stress responses, and enhance cognitive flexibility establishes them as valuable tools for promoting mental well-being rather than trivial pastimes.

Số từ: 398 từ

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8-9 về vai trò nghệ thuật với sức khỏe tinh thầnBài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8-9 về vai trò nghệ thuật với sức khỏe tinh thần

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với các lập luận sâu sắc, được phát triển tốt. Quan điểm cá nhân rõ ràng ngay từ mở bài và được củng cố xuyên suốt. Các ý tưởng được mở rộng với ví dụ cụ thể (art therapy cho nạn nhân chấn thương, nghiên cứu thần kinh học) và giải thích chi tiết về cơ chế tác động.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng cohesive devices tinh tế (“Conversely”, “Furthermore”, “According to this view”) mà không lạm dụng. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và phát triển ý mạch lạc. Tham chiếu và thay thế từ được sử dụng hiệu quả (“this connection”, “the former perspective”).
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác với các collocations tự nhiên (“therapeutic potential”, “emotional resilience”, “neuroplasticity”, “parasympathetic nervous system”). Sử dụng paraphrase xuất sắc để tránh lặp từ. Từ vựng chuyên ngành được dùng phù hợp ngữ cảnh mà không phô trương. Có một số từ less common nhưng vẫn rất tự nhiên.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp (mệnh đề quan hệ, phân từ, câu chẻ, đảo ngữ) được sử dụng chính xác và linh hoạt. Kiểm soát hoàn hảo các thì động từ và thể bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Độ dài câu được biến thiên hợp lý tạo nhịp điệu tự nhiên.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và nuanced: Thay vì chỉ đơn giản đồng ý hay không đồng ý, bài viết thừa nhận giá trị giải trí của nghệ thuật nhưng nhấn mạnh tác động sâu sắc hơn (“while the entertainment value of art cannot be denied, its profound impact… warrants serious recognition”). Cách tiếp cận này cho thấy tư duy phức tạp.

  2. Sử dụng bằng chứng khoa học cụ thể: Bài viết không chỉ đưa ra quan điểm chung chung mà còn dẫn chứng nghiên cứu thần kinh học (“neuroplasticity”, “grey matter volume”, “cortisol levels”), làm cho lập luận có trọng lượng và đáng tin cậy hơn.

  3. Collocations học thuật tự nhiên: Các cụm từ như “therapeutic potential”, “psychological wellness”, “emotional resilience”, “mounting empirical evidence” thể hiện vốn từ vựng phong phú và cách sử dụng ngôn ngữ học thuật thành thạo.

  4. Cân bằng giữa hai quan điểm: Mặc dù có lập trường rõ ràng, bài viết vẫn dành một đoạn văn đầy đủ để trình bày quan điểm đối lập một cách công bằng và thuyết phục (“skeptics maintain”, “According to this view”), trước khi phản bác.

  5. Cấu trúc câu đa dạng và tinh tế: Bài viết kết hợp nhiều loại câu phức như mệnh đề phân từ (“allowing them to externalize”), mệnh đề quan hệ rút gọn (“Research from neuroscience increasingly validates”), và cấu trúc song song (“reduced cortisol levels and improved immune function”).

  6. Paraphrasing xuất sắc: Từ “mental well-being” trong đề bài được paraphrase thành “psychological wellness”, “mental health benefits”, “emotional resilience”, “cognitive functioning” xuyên suốt bài mà không lặp lại.

  7. Kết bài tổng hợp và decisive: Kết luận không chỉ lặp lại ý kiến mà còn tổng hợp các luận điểm chính và khẳng định lại lập trường một cách mạnh mẽ (“establishes them as valuable tools… rather than trivial pastimes”).

Đối với những ai quan tâm đến ảnh hưởng của hình ảnh cơ thể đối với sức khỏe tinh thần, bài viết này cũng cung cấp một góc nhìn tương tự về cách các yếu tố tâm lý phức tạp tác động đến con người.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng chưa đạt được sự tinh tế và sâu sắc như Band 8-9. Bài viết dưới đây minh họa những điểm mạnh và hạn chế điển hình của band điểm này.

These days, the role of art in improving mental health is a controversial topic. Some people think that artistic activities like painting, music, or dance are very important for mental well-being, but others believe they are just entertainment with few psychological benefits. In my opinion, art activities have real benefits for mental health.

On the one hand, there are several reasons why artistic activities can help mental health. First of all, doing art can help people express their feelings. For example, when someone is stressed or anxious, they can paint or play music to show their emotions instead of keeping them inside. This can make them feel better and more relaxed. Secondly, art activities can reduce stress levels. When people focus on creating something artistic, they forget about their problems and worries for a while. Many studies have shown that activities like painting and dancing can lower stress hormones in the body. Moreover, participating in art can improve self-confidence. When people create something beautiful, they feel proud of themselves and this positive feeling can improve their mental state.

On the other hand, some people argue that art is just for fun and does not really help mental health. They say that the happy feelings from art are only temporary, similar to watching TV or playing games. These activities make people feel good for a short time, but they do not solve the real psychological problems. Additionally, not everyone is good at art. Some people might feel frustrated or embarrassed if they cannot draw well or play music properly. In these cases, art activities might make them feel worse instead of better.

However, I strongly believe that artistic activities have genuine mental health benefits. The scientific research supports the connection between art and mental well-being. For instance, art therapy is now used in many hospitals to treat patients with depression and anxiety. Furthermore, the process of creating art is more important than the final result, so people do not need to be talented to get the benefits.

In conclusion, although some people think art is only entertainment, I believe that artistic activities play an important role in promoting mental well-being because they help people express emotions, reduce stress, and build confidence.

Số từ: 412 từ

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Bài viết thảo luận đủ cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân rõ ràng. Các ý chính được phát triển với giải thích và ví dụ, nhưng chưa sâu sắc bằng Band 8-9. Một số ý tưởng còn hơi chung chung (ví dụ “many studies have shown” mà không cụ thể hóa). Quan điểm cá nhân có nhưng chưa được nuance.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic. Sử dụng linking words đúng (“On the one hand”, “Secondly”, “Additionally”) nhưng có phần mechanical và dễ đoán. Mỗi đoạn có central idea rõ ràng. Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các câu trong đoạn chưa thật mượt mà như Band 8-9.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng với một số collocations tốt (“express their feelings”, “reduce stress levels”, “improve self-confidence”). Có cố gắng paraphrase nhưng vẫn lặp lại một số từ như “art”, “mental health” khá nhiều. Thiếu từ vựng học thuật nâng cao và less common vocabulary. Một số cụm từ còn đơn giản (“feel better”, “feel good”).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng mix giữa câu đơn và câu phức một cách chính xác. Có một số cấu trúc phức như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện. Kiểm soát tốt các thì cơ bản. Tuy nhiên, độ đa dạng cấu trúc câu chưa cao, nhiều câu có pattern tương tự nhau. Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng ảnh hưởng đến ý nghĩa.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Độ phức tạp của thesis statement:

  • Band 6.5-7: “In my opinion, art activities have real benefits for mental health” – trực tiếp, đơn giản
  • Band 8-9: “while the entertainment value of art cannot be denied, its profound impact on emotional resilience and cognitive functioning warrants serious recognition” – nuanced, thừa nhận cả hai mặt

2. Cách phát triển ý:

  • Band 6.5-7: “Many studies have shown that activities like painting and dancing can lower stress hormones” – chung chung, không cụ thể
  • Band 8-9: “Research from neuroscience increasingly validates this connection, showing that regular engagement with creative activities enhances neuroplasticity and increases grey matter volume” – cụ thể, chuyên sâu

3. Từ vựng:

  • Band 6.5-7: “help people express their feelings”, “feel better”, “happy feelings” – từ vựng cơ bản
  • Band 8-9: “non-verbal outlet for processing complex emotions”, “emotional resilience”, “transient and superficial” – từ vựng học thuật, tinh tế

4. Cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn giản và một số câu phức cơ bản: “When people focus on creating something artistic, they forget about their problems”
  • Band 8-9: Câu phức đa dạng với nhiều mệnh đề: “creative expression provides a non-verbal outlet for processing complex emotions, particularly beneficial for individuals struggling to articulate their psychological distress through conventional means”

5. Cohesion:

  • Band 6.5-7: Sử dụng linking words rõ ràng nhưng mechanical: “First of all”, “Secondly”, “Moreover”
  • Band 8-9: Cohesive devices tinh tế và đa dạng: “Conversely”, “According to this view”, “However, I am inclined to align with”

6. Depth of analysis:

  • Band 6.5-7: Giải thích ở mức surface level, đưa ra claim nhưng không đi sâu vào mechanism
  • Band 8-9: Phân tích sâu về cơ chế tác động (parasympathetic nervous system, neuroplasticity), giải thích “how” và “why”

Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của các chiến dịch sức khỏe cộng đồng, bạn có thể thấy được sự tương đồng trong cách tiếp cận y tế công cộng và tác động tâm lý của nghệ thuật.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng với nhiều hạn chế về ngôn ngữ, cấu trúc và cách phát triển ý. Bài viết dưới đây minh họa những lỗi điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.

Nowadays, many people thinks that art is good for mental health. Some people say art activities is very important but other people thinks it is just entertainment. I will discuss both side and give my opinion.

First, art can help mental health in many ways. When people do the art, they can show their feeling. For example, if someone is sad, they can draw the picture to show how they feel. This is good because they don’t need to say by words. Also, art activities can make people relax. When I paint, I feel very relax and forget about my problem. Many people has stress in their life and art can help them to reduce the stress. Art is also can make people more confident. When they make something beautiful, they feel happy and proud.

In other hand, some people think art is not really help mental health. They say art is only for fun and the good feeling is not long time. It is same like watching TV or playing game. These things make people happy but only short time and cannot solve the mental problem. Also, some people is not good at art. If they cannot draw good or play music good, they will feel bad and lose their confidence. So art maybe is not good for everyone.

But I think art is really important for mental health. Many hospital use art therapy to help patient with mental problem. This show that art really can help people. Also, we don’t need to be good at art to get benefit. The important thing is do art, not how good we are.

To sum up, although some people think art is just entertainment, I believe art activities are very important for mental health because it help people express feeling, reduce stress and make them confident.

Số từ: 342 từ

Các lỗi sai thường gặp trong bài IELTS Writing Band 5-6 về nghệ thuật và sức khỏe tinh thầnCác lỗi sai thường gặp trong bài IELTS Writing Band 5-6 về nghệ thuật và sức khỏe tinh thần

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng thảo luận cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, nhưng các ý tưởng được phát triển không đầy đủ và thiếu depth. Nhiều ý chính chỉ được đề cập bề mặt mà không có giải thích chi tiết hoặc ví dụ cụ thể. Sử dụng personal experience (“When I paint”) là không phù hợp với văn phong học thuật.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5 Cấu trúc bài cơ bản có thể nhận ra nhưng việc tổ chức ý còn lộn xộn. Một số linking words được sử dụng sai (“In other hand” thay vì “On the other hand”). Sự chuyển tiếp giữa các ý trong đoạn không mượt mà. Đoạn văn thứ hai quá dài và chứa quá nhiều ý không được kết nối tốt.
Lexical Resource (Từ vựng) 5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“art”, “people”, “mental health”, “good”). Nhiều lỗi word choice (“do the art”, “draw the picture” với mạo từ không cần thiết). Thiếu paraphrasing, sử dụng lại nguyên từ trong đề bài. Collocations không tự nhiên (“reduce the stress”, “lose their confidence”). Một số lỗi spelling nhỏ.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến clarity: subject-verb agreement (“people thinks”, “people has”, “some people is”), mạo từ (“do the art”, “the mental problem”), word form (“feel very relax” thay vì “relaxed”). Cấu trúc câu đơn giản và lặp đi lặp lại. Có cố gắng dùng câu phức nhưng thường sai (“Art is also can make”).

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
people thinks Subject-verb agreement people think “People” là danh từ số nhiều nên động từ không thêm “s”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia động từ theo số.
do the art Mạo từ không cần thiết do art / engage in artistic activities Khi nói về hoạt động nghệ thuật nói chung, không dùng “the”. “The” chỉ dùng khi nói về một tác phẩm nghệ thuật cụ thể.
draw the picture Mạo từ không phù hợp draw a picture / draw pictures Dùng “a” cho đơn số không xác định, hoặc không mạo từ cho số nhiều. “The” chỉ dùng khi đã đề cập trước đó hoặc là thứ duy nhất.
feel very relax Word form sai feel very relaxed Sau động từ tri giác “feel” + tính từ. “Relax” là động từ, “relaxed” là tính từ chỉ trạng thái cảm giác.
many people has Subject-verb agreement many people have “Many people” là số nhiều nên dùng “have”, không dùng “has”. Quy tắc tương tự như “people thinks”.
to reduce the stress Mạo từ và cấu trúc reduce stress / to reduce their stress “Stress” là danh từ không đếm được nói chung, không dùng “the”. Hoặc nếu muốn cụ thể hóa thì dùng possessive “their stress”.
Art is also can make Cấu trúc câu sai Art can also make Không được dùng hai động từ chính “is” và “can” cùng lúc. “Can” là modal verb đứng trước động từ chính. “Also” đặt giữa modal verb và main verb.
In other hand Collocation sai On the other hand Đây là cụm từ cố định, phải dùng giới từ “on” chứ không phải “in”. Học viên cần học thuộc các linking phrases như idioms.
the good feeling is not long time Nhiều lỗi the good feeling does not last long / is temporary / is short-lived “Long time” không phải tính từ, cần cấu trúc khác. “Last” là động từ phù hợp để nói về thời gian kéo dài. Hoặc dùng tính từ “temporary”.
some people is not good Subject-verb agreement some people are not good “Some people” là số nhiều nên dùng “are”. Lỗi agreement rất nghiêm trọng và xuất hiện nhiều lần trong bài.
hospital use art therapy Mạo từ thiếu hospitals use / many hospitals use Danh từ đếm được số nhiều cần mạo từ hoặc từ chỉ số lượng, hoặc thêm “s” để chỉ nói chung.
we don’t need to be good Phong cách không học thuật people do not need / individuals do not need / one does not need Trong văn viết học thuật IELTS, tránh dùng “we” – nên dùng “people”, “individuals” hoặc passive voice.

Cách cải thiện điểm IELTS Writing từ Band 6 lên Band 7 cho đề tài nghệ thuật và tâm lýCách cải thiện điểm IELTS Writing từ Band 6 lên Band 7 cho đề tài nghệ thuật và tâm lý

Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 6.5-7

1. Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản một cách có hệ thống:

Lỗi nghiêm trọng nhất trong bài này là subject-verb agreement (sự hòa hợp chủ ngữ – động từ). Đây là lỗi đặc trưng của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia động từ.

Cách luyện tập:

  • Xác định chủ ngữ trước khi chia động từ: số ít hay số nhiều?
  • Các từ như “people”, “many”, “some” + danh từ đếm được → luôn là số nhiều → không thêm “s” vào động từ
  • Luyện viết câu với các chủ ngữ phổ biến: people think/have/are, someone thinks/has/is
  • Đọc lại bài và kiểm tra TỪNG CÂU: chủ ngữ là gì? Động từ chia đúng chưa?

2. Học cách sử dụng mạo từ (a/an/the) đúng:

Mạo từ là nỗi ám ảnh của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ.

Quy tắc cơ bản:

  • Danh từ trừu tượng nói chung (stress, art, confidence) → KHÔNG dùng mạo từ
  • Danh từ đếm được số ít lần đầu nhắc đến → dùng “a/an”
  • Danh từ đã được nhắc đến hoặc duy nhất trong ngữ cảnh → dùng “the”
  • Hoạt động nói chung (do art, play music) → KHÔNG dùng “the”

3. Mở rộng vốn từ vựng và học collocations:

Thay vì lặp đi lặp lại “good”, “help”, “people”, hãy học các từ đồng nghĩa và collocations tự nhiên:

  • good → beneficial, positive, valuable, constructive
  • help → support, facilitate, promote, contribute to
  • people → individuals, people who…, those who…, participants
  • mental health → psychological well-being, mental well-being, emotional health

Collocations quan trọng:

  • express emotions/feelings (không phải “show feeling”)
  • reduce stress levels (không phải “reduce the stress”)
  • boost confidence (không phải “make people confident”)
  • engage in artistic activities (không phải “do the art”)

4. Phát triển ý sâu hơn với “Why” và “How”:

Mỗi ý chính cần có:

  • Main idea: Art reduces stress
  • Explanation (Why/How): When people focus on creative activities, their minds shift away from worries, activating relaxation responses
  • Example/Evidence: Studies show that painting for 30 minutes can lower cortisol levels
  • Result: This leads to improved mental state

Bài Band 5-6 chỉ dừng ở main idea và thiếu explanation chi tiết.

5. Cải thiện coherence với better paragraphing:

Mỗi đoạn body nên có:

  • Topic sentence rõ ràng nêu ý chính của đoạn
  • 2-3 supporting ideas với giải thích
  • Linking words kết nối các ý: Firstly, Additionally, For instance, As a result
  • Concluding sentence (optional) tóm tắt hoặc liên kết với đoạn tiếp theo

6. Loại bỏ personal pronouns và informal language:

  • “When I paint, I feel…” → “When individuals engage in painting, they experience…”
  • “we don’t need to…” → “individuals do not need to…” hoặc “it is not necessary to…”
  • “some people is not good” → “not everyone possesses artistic skills”

7. Practice plan cụ thể:

  • Tuần 1-2: Tập trung sửa lỗi ngữ pháp, đặc biệt subject-verb agreement và mạo từ. Viết lại các câu sai từ bài mẫu.
  • Tuần 3-4: Học 10 collocations mới mỗi ngày về chủ đề health, well-being, emotions. Viết câu ví dụ.
  • Tuần 5-6: Luyện viết đoạn văn với cấu trúc đầy đủ: topic sentence → explanation → example → concluding thought.
  • Tuần 7-8: Viết hoàn chỉnh 2-3 bài essay và tự chấm bằng checklist về grammar, vocabulary, coherence.

Khi quan tâm đến tầm quan trọng của đa dạng sinh học trong duy trì cân bằng hệ sinh thái, bạn cũng có thể áp dụng cùng một cách tiếp cận phân tích hệ thống và mối quan hệ phức tạp.

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
therapeutic potential noun phrase /ˌθerəˈpjuːtɪk pəˈtenʃl/ tiềm năng trị liệu Art therapy has significant therapeutic potential for trauma survivors. harness/realize/unlock therapeutic potential
emotional resilience noun phrase /ɪˈməʊʃənl rɪˈzɪliəns/ khả năng phục hồi cảm xúc Regular artistic practice builds emotional resilience. develop/enhance/strengthen emotional resilience
neuroplasticity noun /ˌnjʊərəʊplæˈstɪsəti/ tính dẻo thần kinh (khả năng thay đổi của não bộ) Creative activities promote neuroplasticity in the brain. enhance/support/facilitate neuroplasticity
parasympathetic nervous system noun phrase /ˌpærəsɪmpəˈθetɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ hệ thần kinh phó giao cảm Meditation activates the parasympathetic nervous system. activate/stimulate the parasympathetic nervous system
psychological distress noun phrase /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl dɪˈstres/ đau khổ/căng thẳng tâm lý Art provides an outlet for expressing psychological distress. experience/alleviate/reduce psychological distress
transient adjective /ˈtrænziənt/ nhất thời, tạm thời The positive effects were merely transient rather than lasting. transient feelings/effects/benefits
empirical evidence noun phrase /ɪmˈpɪrɪkl ˈevɪdəns/ bằng chứng thực nghiệm Mounting empirical evidence supports the benefits of art therapy. gather/provide/present empirical evidence
cognitive functioning noun phrase /ˈkɒɡnətɪv ˈfʌŋkʃənɪŋ/ chức năng nhận thức Artistic engagement enhances cognitive functioning. improve/maintain/support cognitive functioning
express emotions verb phrase /ɪkˈspres ɪˈməʊʃnz/ bày tỏ cảm xúc Creative activities allow people to express emotions non-verbally. freely/openly/effectively express emotions
reduce stress levels verb phrase /rɪˈdjuːs stres ˈlevlz/ giảm mức độ căng thẳng Painting regularly can reduce stress levels significantly. significantly/effectively reduce stress levels
boost self-confidence verb phrase /buːst self ˈkɒnfɪdəns/ tăng cường sự tự tin Creative achievements boost self-confidence in participants. greatly/significantly boost self-confidence
engage in artistic activities verb phrase /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ɑːˈtɪstɪk ækˈtɪvətiz/ tham gia các hoạt động nghệ thuật Many people engage in artistic activities for relaxation. regularly/actively engage in artistic activities
mental well-being noun phrase /ˈmentl wel ˈbiːɪŋ/ hạnh phúc tinh thần Art programs contribute to improved mental well-being. promote/enhance/support mental well-being
process complex emotions verb phrase /ˈprəʊses ˈkɒmpleks ɪˈməʊʃnz/ xử lý các cảm xúc phức tạp Art therapy helps individuals process complex emotions. effectively/successfully process complex emotions
placebo effect noun phrase /pləˈsiːbəʊ ɪˈfekt/ hiệu ứng giả dược Skeptics argue the benefits are merely placebo effects. produce/demonstrate/attribute to placebo effect

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Mệnh đề phân từ (Participle Clauses)

Công thức: V-ing/Having + V3…, Subject + Verb…

Cấu trúc này giúp nối hai hành động có liên quan mà không cần dùng linking words, tạo sự mạch lạc và tinh tế cho câu văn.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Research from neuroscience increasingly validates this connection, showing that regular engagement with creative activities enhances neuroplasticity.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Thể hiện khả năng kết nối ý tưởng một cách tinh tế mà không lạm dụng “and”, “because”. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo, biết cách vary sentence structures. Cấu trúc này cũng cho phép đưa thông tin bổ sung một cách tự nhiên mà không làm câu quá dài.

Ví dụ bổ sung:

  • “Understanding the therapeutic value of art, many hospitals have integrated art therapy programs into treatment plans.”
  • “Having experienced chronic stress, individuals often turn to creative outlets for relief.”
  • “Recognizing these benefits, governments should invest more in community art programs.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng sai subject của hai mệnh đề: “Painting regularly, stress levels can be reduced.” (SAI – stress levels không thể painting)
  • Đúng: “Painting regularly, individuals can reduce their stress levels.”
  • Quên dấu phẩy giữa participle clause và main clause
  • Dùng quá nhiều trong một bài, làm mất tính tự nhiên

2. Câu chẻ (Cleft Sentences) – It is/was… that/who…

Công thức: It is/was + [phần muốn nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại]

Cấu trúc này giúp nhấn mạnh một thông tin cụ thể trong câu, tạo focus và làm nổi bật luận điểm quan trọng.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is the process-oriented nature of art, rather than product-focused expectations, that means technical proficiency is not a prerequisite.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cho phép người viết control information flow, highlighting thông tin quan trọng nhất. Đây là kỹ thuật văn viết học thuật nâng cao, thể hiện sự sophisticated trong cách tổ chức thông tin. Cấu trúc này cũng giúp tránh câu văn monotonous.

Ví dụ bổ sung:

  • “It is the meditative quality of artistic practice that contributes most significantly to stress reduction.”
  • “It was through art therapy that many trauma survivors found an effective means of expression.”
  • “It is not the artistic skill level but the engagement itself that determines psychological benefits.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn giữa “It is… that” và “There is…”: “There is the process that matters” (SAI trong context này)
  • Quên “that” sau phần được nhấn mạnh: “It is the process matters” (SAI)
  • Dùng quá nhiều trong một đoạn, làm mất tính đa dạng

3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)

Công thức: Subject, which/who + [thông tin bổ sung], Verb…

Cấu trúc này cho phép thêm thông tin mà không làm gián đoạn luồng ý chính, tạo sự phong phú cho câu văn.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Art therapy has demonstrated remarkable efficacy in treating trauma survivors, allowing them to externalize painful memories through visual metaphors.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cho phép cung cấp thông tin chi tiết, làm rõ hoặc expand một ý mà không cần viết thành câu riêng. Điều này thể hiện khả năng integrate information một cách mượt mà. Việc sử dụng đúng dấu phẩy cũng cho thấy sự chính xác trong punctuation.

Ví dụ bổ sung:

  • “Regular engagement with music, which activates multiple brain regions simultaneously, enhances neural connectivity.”
  • “Art programs, which require minimal financial investment, can yield substantial mental health benefits.”
  • “Many elderly participants, who had never engaged in art before, reported significant improvements in mood.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề: “Art therapy which is widely used helps people” (SAI)
  • Nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người)
  • Dùng “that” trong non-defining clause: “Art therapy, that is effective, helps…” (SAI – phải dùng “which”)

4. Cấu trúc so sánh đối chiếu (Rather than / Instead of)

Công thức: [Action/State A] + rather than/instead of + [Action/State B]

Cấu trúc này giúp làm rõ sự khác biệt hoặc lựa chọn ưu tiên giữa hai khả năng, thể hiện critical thinking.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Creative expression provides a non-verbal outlet for processing complex emotions, particularly beneficial for individuals struggling to articulate their psychological distress through conventional means.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Thể hiện khả năng compare and contrast một cách tinh tế, không chỉ đơn thuần liệt kê. Điều này cho thấy tư duy phân tích cao, một yếu tố quan trọng trong Task Response. Cấu trúc này cũng giúp tránh việc dùng “but” quá nhiều.

Ví dụ bổ sung:

  • “The focus should be on the creative process itself rather than on producing aesthetically perfect artworks.”
  • “Art therapy addresses underlying emotional issues instead of merely treating surface symptoms.”
  • “Participants benefit from regular practice rather than from occasional intensive sessions.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “instead” một mình mà không có “of”: “Art helps people express feelings instead talk” (SAI)
  • Đúng: “express feelings instead of talking” hoặc “rather than talking”
  • Sử dụng cấu trúc không song song: “drawing rather than to paint” (SAI – phải cùng dạng: “drawing rather than painting”)

5. Câu điều kiện phức tạp (Mixed Conditionals & Inversion)

Công thức: Should/Were/Had + Subject + Verb…, Subject + would/could + Verb…

Đảo ngữ trong câu điều kiện tạo sự formal và sophisticated, đồng thời giúp vary sentence patterns.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“For those who struggle with creative tasks, such activities may actually induce frustration and diminish self-esteem.” (Có thể viết dạng đảo ngữ: “Should individuals struggle with creative tasks, such activities may…”)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là đặc điểm của văn viết học thuật formal. Nó thể hiện command of complex grammar và tạo variety trong sentence structures. Tuy nhiên, cần dùng đúng context – không phải câu nào cũng cần đảo ngữ.

Ví dụ bổ sung:

  • “Were governments to invest more in art programs, mental health outcomes could improve significantly across communities.”
  • “Had researchers not conducted longitudinal studies, the long-term benefits of art therapy would remain unknown.”
  • “Should individuals engage in creative activities regularly, they would likely experience sustained improvements in well-being.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Đảo ngữ nhưng vẫn giữ trợ động từ “do/does”: “Should do people practice art…” (SAI)
  • Đúng: “Should people practice art…”
  • Dùng đảo ngữ trong câu không phải điều kiện
  • Quên invert subject và verb: “Should people practices…” (SAI – phải là “Should people practice”)

6. Cấu trúc nhấn mạnh với “Not only… but also”

Công thức: Not only + auxiliary + Subject + Verb…, but (Subject) also + Verb…

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lợi ích/khía cạnh, thể hiện depth of analysis.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The therapeutic value extends beyond subjective enjoyment to measurable physiological changes, including reduced cortisol levels and improved immune function.” (Có thể viết: “Art not only provides subjective enjoyment but also produces measurable physiological changes…”)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cho phép present multiple dimensions của một argument, thể hiện comprehensive understanding. Việc sử dụng đảo ngữ với “Not only” (đặt ở đầu câu) còn tạo thêm grammatical complexity và formality.

Ví dụ bổ sung:

  • “Art therapy not only alleviates symptoms of depression but also addresses root causes of psychological distress.”
  • “Not only does creative engagement reduce stress, but it also enhances cognitive flexibility.”
  • “Participating in group art activities not only provides therapeutic benefits but also fosters social connections.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo ngữ khi “Not only” đứng đầu câu: “Not only art reduces stress…” (SAI)
  • Đúng: “Not only does art reduce stress…”
  • Thiếu “but also” ở vế sau, chỉ dùng “but”: “Not only… but improves…” (chưa wrong nhưng less effective)
  • Dùng cấu trúc không song song: “Not only reducing stress but also it improves mood” (SAI – phải cùng dạng)

Tương tự như vai trò của chính phủ trong thúc đẩy dịch vụ sức khỏe tinh thần, việc đầu tư vào các chương trình nghệ thuật cũng cần sự cam kết từ các cơ quan quản lý nhà nước.

Kết Bài

Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, bạn đã thấy được sự khác biệt rõ rệt giữa các mức độ thành thạo trong IELTS Writing Task 2. Chủ đề về vai trò của nghệ thuật trong tăng cường sức khỏe tinh thần không chỉ phổ biến trong kỳ thi mà còn mang tính thực tiễn cao, giúp bạn phát triển khả năng tư duy phản biện và diễn đạt học thuật.

Điểm then chốt để cải thiện từ Band 5-6 lên 6.5-7 là khắc phục các lỗi ngữ pháp cơ bản (đặc biệt subject-verb agreement và mạo từ), mở rộng vốn từ vựng với collocations tự nhiên, và phát triển ý sâu hơn với explanation và examples cụ thể. Để đạt Band 8-9, bạn cần thêm sự tinh tế trong cách diễn đạt, cấu trúc câu đa dạng, và khả năng phân tích đa chiều với bằng chứng khoa học.

Hãy nhớ rằng việc luyện tập đều đặn với feedback có chất lượng là chìa khóa để tiến bộ. Thay vì viết nhiều bài một cách máy móc, hãy tập trung vào việc phân tích các bài mẫu tốt, học thuộc collocations và sentence structures, sau đó áp dụng chúng vào bài viết của mình. Đặc biệt quan trọng là việc tự đọc lại bài và kiểm tra lỗi theo một checklist có hệ thống trước khi submit.

Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề "Describe A Traditional Dish In Your Culture" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Reading: AI và Quyền Riêng Tư Người Tiêu Dùng - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨