Giới Thiệu Về Chủ Đề Financial Institutions Trong IELTS Writing Task 2
Chủ đề vai trò của các tổ chức tài chính trong phát triển kinh tế là một trong những đề tài phổ biến xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt ở phần thi Academic. Với sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng và các định chế tài chính toàn cầu, các giám khảo IELTS thường xuyên đưa chủ đề này vào đề thi để kiểm tra khả năng phân tích và lập luận của thí sinh về các vấn đề kinh tế – xã hội.
Theo thống kê từ IELTS-Blog và các nguồn đáng tin cậy khác, dạng đề về financial institutions đã xuất hiện trong các kỳ thi thực tế tại Việt Nam vào tháng 3/2023, tháng 9/2022 và tháng 6/2021. Đây là chủ đề không quá khó nhưng đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ vựng chuyên ngành và khả năng triển khai ý tưởng logic.
Trong bài viết này, bạn sẽ học được:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, Band 8-9)
- Phân tích chi tiết theo 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS
- Từ vựng chuyên ngành và collocations quan trọng
- Cấu trúc câu giúp nâng cao band điểm
- Những lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục
Một số đề thi thực tế đã được xác minh về chủ đề này bao gồm:
- “Some people believe that financial institutions, such as banks, play a crucial role in economic development, while others think their impact is overstated. Discuss both views and give your opinion.” (Tháng 3/2023 – BC & IDP)
- “To what extent do you agree that governments should regulate financial institutions to ensure economic stability?” (Tháng 9/2022 – IDP)
Mặc dù đề tài về các tổ chức tài chính có thể có điểm tương đồng với impact of global economic policies on stock exchanges khi cả hai đều liên quan đến hệ thống kinh tế vĩ mô, nhưng đề bài này tập trung nhiều hơn vào vai trò trực tiếp của các định chế như ngân hàng, quỹ đầu tư trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đề Bài Writing Task 2 Thực Hành
Some people believe that financial institutions, such as banks and investment funds, are essential for economic development, while others argue that their influence is exaggerated and can sometimes harm the economy. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng các tổ chức tài chính như ngân hàng và quỹ đầu tư là thiết yếu cho sự phát triển kinh tế, trong khi những người khác cho rằng ảnh hưởng của chúng bị phóng đại và đôi khi có thể gây hại cho nền kinh tế. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Discussion (Discuss both views) + Opinion, một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Các tổ chức tài chính đóng vai trò thiết yếu (essential) cho phát triển kinh tế
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Ảnh hưởng của chúng bị phóng đại và có thể gây hại
- Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn nghiêng về quan điểm nào hoặc có quan điểm cân bằng
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Financial institutions: Các tổ chức tài chính (ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, v.v.)
- Economic development: Phát triển kinh tế (không chỉ tăng trưởng GDP mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, cơ sở hạ tầng)
- Influence is exaggerated: Ảnh hưởng bị phóng đại (không quan trọng như người ta nghĩ)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm, bỏ qua quan điểm còn lại
- Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
- Dùng từ vựng quá chung chung như “good”, “bad” thay vì các từ học thuật
- Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa
- Lỗi ngữ pháp về thì động từ và mạo từ
Cách tiếp cận chiến lược:
-
Introduction (Mở bài): Paraphrase đề bài + nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm + đưa ra thesis statement (ý kiến của bạn)
-
Body Paragraph 1: Thảo luận quan điểm thứ nhất – Vai trò tích cực của financial institutions
- Topic sentence rõ ràng
- 2-3 lý do/ví dụ cụ thể
-
Body Paragraph 2: Thảo luận quan điểm thứ hai – Mặt tiêu cực/bị phóng đại
- Topic sentence rõ ràng
- 2-3 lý do/ví dụ cụ thể
-
Conclusion: Tóm tắt lại hai quan điểm + nhấn mạnh ý kiến cá nhân
Lưu ý: Bạn có thể ủng hộ một quan điểm mạnh hơn, nhưng phải thảo luận đầy đủ cả hai bên để đạt điểm cao ở tiêu chí Task Response.
Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về vai trò của các tổ chức tài chính trong phát triển kinh tế
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao về ngôn ngữ với từ vựng phong phú, cấu trúc câu đa dạng và khả năng phát triển ý tưởng logic, mạch lạc. Bài viết dưới đây minh họa cách trình bày quan điểm cân bằng với lập luận chặt chẽ và ví dụ thuyết phục.
The debate surrounding the significance of financial institutions in economic progress has intensified in recent years. While some advocate that entities such as banks and investment funds are indispensable catalysts for growth, others contend that their contribution is overstated and occasionally detrimental. This essay will examine both perspectives before concluding that, despite certain drawbacks, financial institutions remain fundamentally crucial to sustainable economic advancement.
Proponents of financial institutions emphasize their multifaceted role in fostering economic vitality. Primarily, banks facilitate capital mobilization by channeling savings from individuals and corporations into productive investments, thereby enabling entrepreneurs to establish businesses and existing companies to expand operations. For instance, small and medium enterprises in Vietnam have experienced substantial growth over the past decade, largely attributed to improved access to bank loans and microfinance services. Furthermore, investment funds contribute to market liquidity and price discovery, which enhances resource allocation efficiency. Without these intermediaries, the flow of capital would be severely constrained, hindering innovation and infrastructure development that underpin long-term prosperity.
Conversely, critics highlight legitimate concerns regarding the potential adverse effects of financial institutions. History demonstrates that excessive risk-taking and inadequate regulation within the banking sector can precipitate economic crises, as evidenced by the 2008 global financial meltdown that originated from irresponsible lending practices and complex financial derivatives. Additionally, some argue that the financial sector’s influence on policy-making may disproportionately favor institutional interests over broader societal welfare, potentially exacerbating income inequality. The concentration of wealth within financial hubs can also divert resources from productive sectors such as manufacturing and agriculture, creating an unbalanced economic structure vulnerable to market volatility.
In my view, while the criticisms merit consideration, they reflect regulatory failures rather than inherent flaws in financial institutions themselves. When properly supervised and aligned with transparent governance frameworks, banks and investment funds serve as essential conduits for economic transformation. Tương tự như influence of interest rates on loans có thể tác động đến hành vi tiêu dùng và đầu tư, vai trò của các định chế tài chính cần được kiểm soát chặt chẽ để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. The challenge lies not in diminishing their role but in strengthening oversight mechanisms to prevent speculation and ensure that financial activities genuinely support sustainable development objectives.
In conclusion, financial institutions constitute indispensable pillars of modern economies, though their operations require robust regulatory frameworks to mitigate associated risks. Rather than questioning their necessity, policymakers should focus on enhancing transparency and accountability within the financial sector to harness its potential while safeguarding against systemic vulnerabilities. (448 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với chiều sâu phân tích cao. Ý kiến cá nhân được nêu rõ ràng ngay từ mở bài và được nhấn mạnh xuyên suốt. Các ý tưởng được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể (VD: SMEs Việt Nam, khủng hoảng 2008). Độ dài phù hợp và trả lời trực tiếp câu hỏi. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Cấu trúc logic với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng linking devices tinh tế (“Conversely”, “Furthermore”, “In my view”). Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và phát triển ý theo trình tự hợp lý. Cohesive devices đa dạng nhưng không lạm dụng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Từ vựng học thuật phong phú và chính xác (indispensable catalysts, capital mobilization, market liquidity, precipitate economic crises). Collocations tự nhiên (sustainable economic advancement, adequate regulation, systemic vulnerabilities). Sử dụng paraphrase hiệu quả. Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Đa dạng cấu trúc câu phức (mệnh đề quan hệ, phân từ, câu chẻ). Sử dụng thành thạo các thì động từ và thể bị động. Câu dài vẫn đảm bảo rõ nghĩa. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Punctuation chính xác. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Đạt Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Câu cuối đoạn mở bài không chỉ nêu ý kiến mà còn preview cấu trúc bài viết, giúp người đọc hiểu ngay lập trường của tác giả.
-
Ví dụ cụ thể và có sức thuyết phục: Bài viết sử dụng cả ví dụ địa phương (SMEs Việt Nam) và quốc tế (khủng hoảng 2008), cho thấy hiểu biết rộng và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.
-
Từ vựng chuyên ngành chính xác: Các thuật ngữ như “capital mobilization”, “market liquidity”, “price discovery”, “systemic vulnerabilities” thể hiện vốn từ vựng kinh tế vững vàng.
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Các câu dài được xây dựng logic, không rườm rà hay khó hiểu. Ví dụ: “History demonstrates that excessive risk-taking and inadequate regulation within the banking sector can precipitate economic crises” – câu này có cấu trúc phức hợp nhưng vẫn rõ ràng.
-
Liên kết ý tưởng mượt mà: Sử dụng các từ/cụm từ nối đa dạng (Primarily, Furthermore, Conversely, Additionally) nhưng không máy móc.
-
Quan điểm cân bằng và có chiều sâu: Không chỉ liệt kê ưu-nhược điểm mà còn phân tích nguyên nhân sâu xa (regulatory failures rather than inherent flaws).
-
Kết bài tổng hợp và đưa ra khuyến nghị: Thay vì chỉ tóm tắt, bài viết còn đề xuất hướng giải quyết (enhancing transparency and accountability), cho thấy tư duy phản biện cao.
Cấu trúc bài viết Band 8-9 IELTS Writing Task 2 về tổ chức tài chính và phát triển kinh tế
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng chưa đạt độ tinh tế và đa dạng như Band 8-9. Từ vựng và ngữ pháp đúng nhưng ít phức tạp hơn, và sự phát triển ý còn có thể cải thiện.
The Role Of Financial Institutions In Economic Development has become a controversial topic. Some people think that banks and investment funds are very important for the economy, while others believe their importance is exaggerated and they can cause problems. This essay will discuss both views and give my opinion.
On the one hand, financial institutions play an important role in helping economies grow. Banks provide loans to businesses and individuals, which allows them to invest in new projects and buy things they need. For example, many small businesses in developing countries cannot start without getting loans from banks. Additionally, investment funds help companies raise money by buying their shares, and this money can be used for expansion and research. Without these financial services, it would be very difficult for economies to develop quickly because people and companies would not have enough money to invest.
On the other hand, there are some negative aspects of financial institutions that should be considered. Some people argue that banks and other financial companies sometimes take too many risks, which can lead to economic problems. The financial crisis in 2008 is a good example of this, when many banks failed because they made bad decisions about lending money. Moreover, financial institutions can become too powerful and influence government policies in ways that benefit them but not ordinary people. This can create inequality in society because rich people who work in finance become richer while poor people struggle.
In my opinion, financial institutions are necessary for economic development, but they need to be controlled properly. Governments should create strict rules to make sure that banks do not take dangerous risks and that they serve the interests of the whole society, not just their own profits. When discussing economic topics, it is crucial to understand how different factors intersect; for instance, policies promoting importance of equal opportunities in education can help ensure that the benefits of financial growth reach all segments of society. If financial institutions are well-regulated, they can contribute positively to economic growth without causing serious problems.
In conclusion, while financial institutions have both advantages and disadvantages, I believe they are essential for economic development. However, it is important that governments regulate them carefully to prevent financial crises and ensure that their activities benefit everyone in society. (394 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7 | Bài viết thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân rõ ràng. Các ý tưởng được phát triển tương đối tốt với ví dụ minh họa. Tuy nhiên, chiều sâu phân tích chưa bằng Band 8-9, một số ý tưởng còn khá chung chung (“buy things they need”, “become richer”). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức logic. Sử dụng linking words cơ bản nhưng hiệu quả (On the one hand, Additionally, Moreover, In my opinion). Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng một đoạn chưa mượt mà bằng bài Band 8-9. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa phong phú. Có một số collocations tốt (“play an important role”, “take too many risks”, “financial crisis”) nhưng cũng có từ vựng đơn giản (“very important”, “good example”). Ít từ vựng học thuật chuyên sâu. Không có lỗi từ vựng nghiêm trọng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và câu ghép. Ngữ pháp chính xác với ít lỗi không đáng kể. Tuy nhiên, độ phức tạp của câu chưa cao bằng Band 8-9. Sử dụng đúng thì động từ và mạo từ trong hầu hết trường hợp. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
| Khía cạnh | Band 8-9 | Band 6.5-7 |
|---|---|---|
| Mở bài | “The debate surrounding the significance…” – Sử dụng danh động từ và từ vựng học thuật phức tạp | “The role of financial institutions has become a controversial topic” – Câu đơn giản hơn, từ vựng cơ bản hơn |
| Thesis statement | Nêu rõ cả quan điểm và cấu trúc: “examine both perspectives before concluding that…” | Chỉ đơn giản nói: “will discuss both views and give my opinion” |
| Phát triển ý | “Banks facilitate capital mobilization by channeling savings…” – Giải thích cơ chế cụ thể | “Banks provide loans to businesses and individuals” – Giải thích đơn giản, ít chi tiết |
| Ví dụ | “Small and medium enterprises in Vietnam have experienced substantial growth over the past decade, largely attributed to…” – Ví dụ cụ thể với phân tích | “Many small businesses in developing countries cannot start without…” – Ví dụ chung chung hơn |
| Từ vựng | indispensable catalysts, capital mobilization, precipitate economic crises | very important, take too many risks, economic problems |
| Câu phức | Sử dụng nhiều mệnh đề phụ, phân từ: “While some advocate that entities such as banks… are indispensable catalysts for growth, others contend…” | Câu ngắn hơn, ít mệnh đề phụ: “Some people think that banks and investment funds are very important…” |
| Kết bài | Đưa ra khuyến nghị cụ thể và sử dụng từ vựng tinh tế: “Rather than questioning their necessity, policymakers should focus on enhancing transparency…” | Tóm tắt đơn giản: “I believe they are essential… However, it is important that governments regulate them…” |
Điểm mấu chốt: Bài Band 6.5-7 truyền đạt được ý tưởng rõ ràng và hoàn thành yêu cầu đề bài, nhưng thiếu độ tinh tế trong diễn đạt, chiều sâu phân tích và sự đa dạng ngôn ngữ so với Band 8-9. Để cải thiện, học viên cần mở rộng vốn từ vựng học thuật, thực hành cấu trúc câu phức tạp hơn và phát triển ý tưởng với nhiều chi tiết cụ thể hơn.
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 cho thấy khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý. Bài viết dưới đây thể hiện những lỗi điển hình mà học viên Việt Nam thường mắc phải.
Nowadays, the financial institutions like bank and investment fund is very important topic. Some people think they are very necessary for economy development, but other people think they are not so important and sometimes make problem for economy. I will discuss two side and give my opinion.
First, financial institution have many advantage for economic. Bank can give loan to people and company, so they can do business and buy many thing. For example, in my country Vietnam, many people want to open small business but they don’t have money. So they go to bank and borrow money from bank. After that, they can start their business and make profit. This is good for economy because more business mean more job for people. Also, investment fund help company to get money for making their business bigger. Without bank and investment fund, economy cannot grow fast.
However, financial institution also have disadvantage. Sometimes, bank do bad thing and this make problem for economy. In 2008, there was big financial crisis because bank give loan to people who cannot pay back. Many people lose their job and their house. This show that bank can be dangerous for economy. Another problem is that rich people in financial institution become more rich but poor people stay poor. This make gap between rich and poor more big.
In my opinion, I think that financial institution is important but government should control them. If government make good rule for bank, they cannot do bad thing and economy will be safe. Similar concerns about inequality arise in discussions about automation and low-skilled jobs, where technological changes can widen the gap between different social groups if not managed properly. Government need to check bank regularly to make sure they follow the rule.
In conclusion, financial institution like bank and investment fund is very necessary for economy development. But they also can make problem if there is no control. So government should make strict rule and watch them carefully. This way, economy can develop good. (287 words)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết cố gắng thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến, nhưng các ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ. Nhiều ý còn mơ hồ và thiếu chi tiết cụ thể. Ví dụ về khủng hoảng 2008 được đề cập nhưng giải thích quá đơn giản. Một số phần lặp lại ý tưởng. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cố gắng tổ chức thành các đoạn văn nhưng sự liên kết giữa các câu còn yếu. Sử dụng linking words cơ bản (First, However, Also, In conclusion) nhưng đôi khi không phù hợp. Thiếu topic sentence rõ ràng. Pronoun reference không nhất quán (“they” không rõ ám chỉ ai). |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5 | Vốn từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại (important, good, bad, problem). Sử dụng từ vựng không chính xác (“make profit” thay vì “generate profit”, “make big” thay vì “widens”). Collocations không tự nhiên (“do bad thing”, “check bank regularly”). Có một số lỗi word choice (“economic” thay vì “economy”). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5 | Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: sự hòa hợp chủ-vị (“financial institutions… is”), mạo từ (thiếu “a/an/the”), dạng từ (“advantage” vs “advantages”), thì động từ. Cấu trúc câu đơn giản, ít câu phức. Lỗi này ảnh hưởng đến sự rõ ràng nhưng vẫn có thể hiểu được ý. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “the financial institutions like bank and investment fund is” | Sự hòa hợp chủ-vị + Mạo từ | “financial institutions such as banks and investment funds are” | Chủ ngữ số nhiều “institutions” phải đi với động từ “are”. Danh từ đếm được số nhiều cần thêm “s”. Không dùng “the” khi nói chung chung. “Such as” học thuật hơn “like”. |
| “financial institution have many advantage for economic” | Dạng từ + Sự hòa hợp + Word choice | “financial institutions have many advantages for the economy” | “Institutions” cần “s” vì số nhiều. “Advantages” cũng cần “s”. “Economic” (tính từ) sai, phải dùng “economy” (danh từ). Cần mạo từ “the” trước “economy”. |
| “buy many thing” | Danh từ số nhiều | “buy many things” hoặc “purchase necessary items” | “Thing” đếm được, với “many” phải dùng “things”. Phiên bản thứ hai học thuật hơn. |
| “borrow money from bank” | Mạo từ | “borrow money from banks” hoặc “borrow money from the bank” | Cần mạo từ “the” (nếu nói về một ngân hàng cụ thể) hoặc dùng số nhiều “banks” (nói chung). |
| “make profit” | Collocation | “generate profit” hoặc “earn profit” | “Make profit” không tự nhiên. Native speakers dùng “generate/earn/turn a profit”. |
| “making their business bigger” | Từ vựng không học thuật | “expanding their operations” hoặc “scaling up their business” | “Making bigger” quá đơn giản. Cần dùng từ vựng chính xác hơn. |
| “bank do bad thing” | Sự hòa hợp + Từ vựng | “banks engage in risky practices” hoặc “banks make poor decisions” | “Bank” số ít nhưng ngữ cảnh cần số nhiều “banks”. “Bad thing” quá chung chung và không học thuật. |
| “give loan to people who cannot pay back” | Thì động từ + Phrasal verb | “gave loans to people who could not repay them” | Nói về quá khứ (2008) nên dùng past tense “gave”. “Pay back” nên thay bằng “repay” (học thuật hơn). |
| “their house” | Số nhiều | “their houses” hoặc “their homes” | “Many people” (số nhiều) nên dùng “houses” (số nhiều). |
| “rich people in financial institution become more rich” | Mạo từ + Cấu trúc so sánh | “wealthy people in financial institutions become richer” | Thiếu “s” trong “institutions”. “More rich” sai, phải dùng “richer”. “Wealthy” học thuật hơn “rich”. |
| “gap between rich and poor more big” | Cấu trúc so sánh + Word order | “the gap between rich and poor becomes wider” hoặc “widens” | “More big” sai, phải dùng “bigger” hoặc “wider” (tự nhiên hơn với “gap”). Cần động từ “becomes” hoặc “widens”. |
| “In my opinion, I think that” | Redundancy (thừa từ) | “In my opinion,” hoặc “I think that” | “In my opinion” và “I think” đều diễn đạt ý kiến, không cần dùng cả hai. Chọn một. |
| “make good rule” | Mạo từ + Số nhiều | “establish good rules” hoặc “create effective regulations” | Thiếu mạo từ, cần “rules” số nhiều. “Establish/create” học thuật hơn “make”. “Regulations” chính xác hơn trong ngữ cảnh luật pháp. |
| “check bank regularly” | Từ vựng | “monitor banks regularly” hoặc “supervise financial institutions” | “Check” quá đơn giản. “Monitor/supervise” phù hợp với ngữ cảnh chính phủ giám sát ngân hàng. |
| “is very necessary” | Sự hòa hợp | “are very necessary” hoặc “are essential” | Chủ ngữ “institutions” số nhiều cần “are”. “Essential” học thuật hơn “very necessary”. |
| “economy can develop good” | Word form | “the economy can develop well” hoặc “economic development can be sustained” | “Good” là tính từ, cần trạng từ “well” để bổ nghĩa cho động từ “develop”. Cần mạo từ “the” trước “economy”. |
Các lỗi sai thường gặp trong bài IELTS Writing Task 2 Band 5-6 về tổ chức tài chính
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng điểm từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, học viên cần tập trung vào những điểm sau:
1. Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Luyện tập sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement)
- Nắm vững quy tắc sử dụng mạo từ a/an/the
- Phân biệt rõ danh từ số ít/số nhiều và khi nào cần thêm “s”
- Sử dụng đúng thì động từ theo ngữ cảnh
2. Mở rộng vốn từ vựng:
- Học từ vựng theo chủ đề (topic-specific vocabulary)
- Thay thế từ đơn giản bằng từ học thuật: good → beneficial, bad → detrimental, big → substantial
- Học collocations tự nhiên: make a decision → reach a decision, do business → conduct business
- Tránh lặp từ bằng cách sử dụng synonyms
3. Cải thiện cấu trúc câu:
- Kết hợp câu đơn thành câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ (which, who, that)
- Sử dụng các liên từ phụ thuộc (although, while, because, since)
- Thực hành cấu trúc câu với mệnh đề danh từ và trạng từ
4. Phát triển ý tưởng sâu hơn:
- Mỗi ý chính cần có: topic sentence → explanation → example → analysis
- Đưa ra ví dụ cụ thể thay vì chung chung
- Giải thích rõ “why” và “how” thay vì chỉ nêu “what”
5. Tổ chức bài tốt hơn:
- Mỗi đoạn thân bài nên có một topic sentence rõ ràng
- Sử dụng linking words đa dạng và chính xác
- Đảm bảo các câu trong đoạn liên kết chặt chẽ với nhau
Bài tập thực hành cụ thể:
- Chọn 5 câu từ bài Band 5-6 và viết lại ở mức Band 7
- So sánh bài viết của mình với bài mẫu Band 7, chỉ ra 5 điểm khác biệt
- Mỗi ngày học 10 collocations mới về chủ đề kinh tế-tài chính
- Viết 5 câu phức sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau về cùng một chủ đề
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| financial institutions | noun phrase | /faɪˈnænʃəl ˌɪnstɪˈtjuːʃənz/ | các tổ chức tài chính | Financial institutions play a vital role in modern economies. | major financial institutions, regulate financial institutions, international financial institutions |
| capital mobilization | noun phrase | /ˈkæpɪtl ˌməʊbəlaɪˈzeɪʃən/ | huy động vốn | Banks facilitate capital mobilization by channeling savings into investments. | effective capital mobilization, capital mobilization strategy, enhance capital mobilization |
| economic development | noun phrase | /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈveləpmənt/ | phát triển kinh tế | Sustainable economic development requires stable financial systems. | rapid economic development, promote economic development, long-term economic development |
| investment funds | noun phrase | /ɪnˈvestmənt fʌndz/ | quỹ đầu tư | Investment funds contribute to market liquidity and resource allocation. | mutual investment funds, manage investment funds, diversified investment funds |
| market liquidity | noun phrase | /ˈmɑːkɪt lɪˈkwɪdəti/ | tính thanh khoản thị trường | Market liquidity ensures that assets can be quickly converted to cash. | improve market liquidity, maintain market liquidity, adequate market liquidity |
| precipitate (v) | verb | /prɪˈsɪpɪteɪt/ | gây ra, đẩy nhanh (thường là điều xấu) | Excessive risk-taking can precipitate economic crises. | precipitate a crisis, precipitate a decline, precipitate problems |
| systemic vulnerabilities | noun phrase | /sɪˈstemɪk ˌvʌlnərəˈbɪlətiz/ | các điểm yếu hệ thống | Regulators must identify and address systemic vulnerabilities in the banking sector. | expose systemic vulnerabilities, reduce systemic vulnerabilities, systemic vulnerabilities emerge |
| indispensable | adjective | /ˌɪndɪˈspensəbl/ | không thể thiếu, cần thiết | Banks are indispensable to the functioning of modern economies. | indispensable role, prove indispensable, become indispensable |
| resource allocation | noun phrase | /rɪˈsɔːs ˌæləˈkeɪʃən/ | phân bổ nguồn lực | Efficient resource allocation is essential for maximizing economic output. | optimal resource allocation, improve resource allocation, resource allocation efficiency |
| regulatory framework | noun phrase | /ˈreɡjələtəri ˈfreɪmwɜːk/ | khung pháp lý, khuôn khổ quản lý | A robust regulatory framework is necessary to prevent financial misconduct. | establish a regulatory framework, strengthen regulatory framework, comprehensive regulatory framework |
| income inequality | noun phrase | /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/ | bất bình đẳng thu nhập | Unregulated financial activities may exacerbate income inequality. | reduce income inequality, growing income inequality, address income inequality |
| credit accessibility | noun phrase | /ˈkredɪt əkˌsesəˈbɪləti/ | khả năng tiếp cận tín dụng | Improved credit accessibility helps small businesses expand their operations. | enhance credit accessibility, limited credit accessibility, credit accessibility for SMEs |
| furthermore | linking adverb | /ˈfɜːðəmɔː(r)/ | hơn nữa, ngoài ra | Furthermore, financial institutions facilitate international trade through foreign exchange services. | – |
| conversely | linking adverb | /ˈkɒnvɜːsli/ | ngược lại | Banks provide growth opportunities; conversely, they can also create systemic risks. | – |
| underpin | verb | /ˌʌndəˈpɪn/ | củng cố, hỗ trợ nền tảng | Strong financial institutions underpin sustainable economic growth. | underpin development, underpin the economy, underpin stability |
Lưu ý cho học viên: Khi học từ vựng, không chỉ học nghĩa đơn lẻ mà cần học cả cách sử dụng trong ngữ cảnh và các collocations đi kèm. Điều này giúp bạn sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn, từ đó nâng cao điểm Lexical Resource.
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Mệnh đề nhượng bộ với “While/Although/Despite”
Công thức: While/Although + Clause 1 (quan điểm đối lập), Clause 2 (quan điểm chính)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some advocate that entities such as banks and investment funds are indispensable catalysts for growth, others contend that their contribution is overstated and occasionally detrimental.
Tại sao ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho phép bạn trình bày hai quan điểm đối lập trong cùng một câu một cách tinh tế, thể hiện khả năng xử lý thông tin phức tạp. Đây là đặc điểm của band điểm cao trong tiêu chí Grammatical Range & Accuracy và Coherence & Cohesion.
Ví dụ bổ sung:
- Although financial institutions provide essential services, they can also pose systemic risks if inadequately regulated.
- While banks facilitate economic growth through lending, their excessive risk-taking may precipitate financial crises.
- Despite their crucial role in capital mobilization, financial institutions have sometimes exacerbated income inequality.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên dùng “Although… but” hoặc “Despite… however” trong cùng một câu, đây là lỗi sai phổ biến vì đã có liên từ “although/despite” rồi thì không cần “but/however” nữa.
2. Câu phức với mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức: Main clause, which/who + additional information, continuation
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Primarily, banks facilitate capital mobilization by channeling savings from individuals and corporations into productive investments, thereby enabling entrepreneurs to establish businesses and existing companies to expand operations.
Tại sao ghi điểm cao:
Cấu trúc này giúp bạn thêm thông tin bổ sung một cách tự nhiên, tránh viết câu quá ngắn và đơn điệu. Việc sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ là dấu hiệu của band điểm 7+.
Ví dụ bổ sung:
- Investment funds, which pool resources from multiple investors, contribute significantly to market efficiency.
- The 2008 financial crisis, which originated from subprime mortgage lending, demonstrated the dangers of inadequate regulation.
- Small enterprises, which often lack collateral, face considerable challenges in accessing bank loans.
Lỗi thường gặp:
Học viên thường quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người).
3. Cấu trúc nhấn mạnh với “It is… that…” (Cleft sentence)
Công thức: It is/was + [phần được nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại]
Ví dụ áp dụng cho chủ đề:
It is through effective regulation that financial institutions can maximize their benefits while minimizing potential risks.
Tại sao ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp bạn nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể, tạo sự đa dạng trong cách diễn đạt và thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp nâng cao.
Ví dụ bổ sung:
- It is primarily through loans and credit facilities that banks support entrepreneurship and business expansion.
- It was inadequate oversight that led to the excessive risk-taking observed before the 2008 crisis.
- It is not merely profit generation but sustainable economic development that should guide financial institutions’ operations.
Lỗi thường gặp:
Học viên thường dùng sai thì của “is/was” hoặc quên “that” sau phần được nhấn mạnh.
4. Câu điều kiện nâng cao (Mixed conditionals và Inversion)
Công thức: Were/Should/Had + Subject + Verb, Main clause
Ví dụ áp dụng:
Were governments to implement stricter regulations, financial institutions would be less likely to engage in risky practices that threaten economic stability.
Tại sao ghi điểm cao:
Đảo ngữ trong câu điều kiện là cấu trúc formal và sophisticated, thường xuất hiện trong bài viết band 8-9. Nó thể hiện sự thành thạo ngữ pháp ở mức cao.
Ví dụ bổ sung:
- Should financial institutions prioritize long-term sustainability over short-term profits, economic development would be more balanced.
- Had regulators exercised greater oversight in the early 2000s, the magnitude of the 2008 crisis might have been reduced.
- Were credit accessibility to improve in rural areas, small businesses in these regions could contribute more significantly to GDP growth.
Lỗi thường gặp:
Học viên thường quên đảo ngữ (vẫn viết “If governments were to…” thay vì “Were governments to…”) hoặc dùng sai thì trong mệnh đề chính.
5. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: Present/Past Participle + Object/Complement, Main clause
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Recognizing these concerns, policymakers should focus on enhancing transparency and accountability within the financial sector.
Tại sao ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn súc tích hơn, tránh lặp lại chủ ngữ và động từ không cần thiết. Đây là đặc điểm của văn phong học thuật chuyên nghiệp.
Ví dụ bổ sung:
- Having experienced severe consequences from the 2008 crisis, many countries have strengthened their financial regulatory frameworks.
- Channeling savings into productive investments, banks play a crucial role in facilitating economic growth.
- Inadequately supervised, financial institutions may prioritize profits over societal welfare.
Lỗi thường gặp:
Dangling participle – khi chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính, gây nhầm lẫn nghĩa. Ví dụ sai: “Having studied economics, the role of banks became clearer” (Ai học kinh tế? “The role” không thể học được).
6. Cấu trúc “Not only… but also…” kết hợp với đảo ngữ
Công thức: Not only + Auxiliary + Subject + Verb, but (Subject) also + Verb
Ví dụ áp dụng:
Not only do financial institutions mobilize capital for productive purposes, but they also facilitate risk management through insurance and derivative products.
Tại sao ghi điểm cao:
Cấu trúc này kết hợp hai kỹ thuật nâng cao: liên kết ý tưởng bằng “not only… but also” và đảo ngữ, tạo sự nhấn mạnh và thể hiện sự thành thạo ngữ pháp ở mức cao nhất.
Ví dụ bổ sung:
- Not only can banks provide essential credit to businesses, but they also contribute to financial literacy through customer education programs.
- Not only did the financial crisis of 2008 devastate economies worldwide, but it also exposed fundamental weaknesses in regulatory systems.
- Not only should financial institutions pursue profitability, but they must also consider their broader responsibilities to society.
Lỗi thường gặp:
Quên đảo ngữ sau “Not only” (viết “Not only financial institutions mobilize…” thay vì “Not only do financial institutions mobilize…”) hoặc lặp lại chủ ngữ không cần thiết trong mệnh đề thứ hai.
Những cấu trúc này không chỉ giúp tăng điểm Grammatical Range & Accuracy mà còn cải thiện Coherence & Cohesion bằng cách tạo sự liên kết tự nhiên giữa các ý tưởng. Để sử dụng hiệu quả, học viên nên thực hành viết nhiều câu với từng cấu trúc, sau đó áp dụng vào các đoạn văn hoàn chỉnh.
Cấu trúc ngữ pháp giúp đạt Band 8-9 trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề tài chính
Điểm cốt lõi để đạt band cao không phải là “nhồi nhét” tất cả các cấu trúc này vào một bài viết, mà là sử dụng chúng một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Một bài viết band 8-9 thường có 4-5 cấu trúc nâng cao được phân bố đều và sử dụng chính xác.
Kết Bài
Chủ đề vai trò của các tổ chức tài chính trong phát triển kinh tế là một đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị đầy đủ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để xử lý dạng đề Discussion + Opinion một cách hiệu quả.
Ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7 và Band 8-9) đã minh họa rõ ràng sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp, cách tổ chức ý tưởng và độ sâu phân tích giữa các mức độ. Điểm mấu chốt để nâng band điểm không chỉ nằm ở việc tránh lỗi sai mà còn ở khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, phát triển ý tưởng có chiều sâu và tổ chức bài viết mạch lạc.
Để áp dụng hiệu quả những kiến thức đã học, hãy thực hành đều đặn với các bước sau:
- Phân tích đề bài kỹ lưỡng trước khi viết – xác định dạng câu hỏi, yêu cầu cụ thể và lên outline chi tiết
- Học từ vựng theo chủ đề với collocations và ví dụ thực tế thay vì học từ đơn lẻ
- Thực hành các cấu trúc ngữ pháp nâng cao trong ngữ cảnh phù hợp, không cố gắng nhồi nhét tất cả vào một bài
- So sánh bài viết của mình với các bài mẫu để nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện
- Xin feedback từ giáo viên hoặc bạn học để phát hiện những lỗi mà bạn chưa nhận ra
Ngoài chủ đề tổ chức tài chính, việc hiểu rõ các vấn đề xã hội liên quan cũng rất quan trọng. Chẳng hạn, the benefits of community-based healthcare systems minh họa cách các hệ thống phi lợi nhuận có thể bổ sung cho các tổ chức tài chính trong việc thúc đẩy phát triển bền vững toàn diện.
Hãy nhớ rằng, IELTS Writing không phải là bài kiểm tra kiến thức mà là bài kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, logic và thuyết phục. Thành công không đến từ việc học thuộc các mẫu câu có sẵn mà từ việc hiểu sâu về cách ngôn ngữ hoạt động và luyện tập kiên trì.
Chúc bạn đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới! Hãy kiên nhẫn với quá trình học tập của mình và tin tưởng rằng mỗi bài viết bạn hoàn thành đều là một bước tiến gần hơn đến mục tiêu.
[…] targeting small and medium enterprises. For instance, Vietnam’s successful implementation of role of financial institutions in economic development demonstrates how strategic banking reforms can empower local entrepreneurs. Additionally, investing […]