Trong những năm gần đây, vai trò của ngân hàng đã không ngừng mở rộng từ việc chỉ đơn thuần cung cấp dịch vụ tài chính sang việc hỗ trợ khách hàng hiểu rõ hơn về quản lý tiền bạc. Chủ đề “Should Banks Offer Financial Education To Their Customers” đã và đang xuất hiện ngày càng nhiều trong các đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế, phản ánh xu hướng quan tâm của xã hội đến giáo dục tài chính.
Qua 20 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy đây là một chủ đề vừa quen thuộc vừa đầy thách thức đối với học viên Việt Nam. Nhiều bạn có kiến thức về banking và finance nhưng lại gặp khó khăn trong việc trình bày ý tưởng một cách mạch lạc và sử dụng từ vựng học thuật phù hợp. Đặc biệt, việc phát triển luận điểm một cách sâu sắc và cân bằng giữa các quan điểm thường là điểm yếu cần khắc phục.
Trong bài viết này, bạn sẽ được học:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9
- Phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của từng bài
- Hơn 15 từ vựng và cụm từ quan trọng kèm cách sử dụng thực tế
- 6 cấu trúc câu phức giúp nâng band điểm nhanh chóng
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây:
- “Some people think banks should be responsible for educating their customers about financial management. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, tháng 3/2023)
- “Banks and financial institutions should provide free financial literacy programs to the public. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, tháng 9/2023)
Tương tự như how to protect personal financial data, chủ đề giáo dục tài chính cũng đòi hỏi thí sinh phải hiểu rõ về trách nhiệm xã hội của các tổ chức tài chính trong thời đại hiện đại.
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Some people believe that banks and financial institutions have a responsibility to provide financial education to their customers to help them manage their money better. Others argue that individuals should take responsibility for their own financial literacy. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng các ngân hàng và tổ chức tài chính có trách nhiệm cung cấp giáo dục tài chính cho khách hàng để giúp họ quản lý tiền bạc tốt hơn. Những người khác lại cho rằng cá nhân nên tự chịu trách nhiệm về kiến thức tài chính của mình. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng bài Discussion + Opinion, một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Ngân hàng có trách nhiệm cung cấp giáo dục tài chính
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Cá nhân tự chịu trách nhiệm học tập về tài chính
- Đưa ra ý kiến cá nhân của bạn (có thể nghiêng về một bên hoặc cân bằng)
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Financial institutions: Tổ chức tài chính (bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư)
- Financial education/literacy: Giáo dục/Kiến thức tài chính
- Responsibility: Trách nhiệm (phân biệt giữa trách nhiệm pháp lý và đạo đức)
- Manage money: Quản lý tiền bạc
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ phát triển một quan điểm mà bỏ qua quan điểm còn lại
- Đưa ra ý kiến cá nhân quá sớm (ngay từ Body 1) thay vì để ở đoạn cuối Body 2 hoặc Conclusion
- Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
- Lạm dụng cụm “In my opinion” mà không phát triển luận điểm đủ sâu
Cách tiếp cận chiến lược:
Với dạng bài này, tôi khuyên học viên nên:
- Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm + hint về ý kiến của bạn
- Body 1: Phát triển quan điểm thứ nhất với 2-3 luận điểm cụ thể
- Body 2: Phát triển quan điểm thứ hai với 2-3 luận điểm cụ thể + có thể bắt đầu bày tỏ ý kiến của bạn
- Conclusion: Tóm tắt và khẳng định lại ý kiến cá nhân rõ ràng
Học viên đang luyện viết IELTS Writing Task 2 về chủ đề ngân hàng và giáo dục tài chính
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 xuất sắc không chỉ ở việc sử dụng từ vựng phức tạp mà còn thể hiện khả năng phân tích sâu sắc, lập luận chặt chẽ và kết nối ý tưởng mạch lạc. Bài mẫu dưới đây minh họa cách một thí sinh có thể đạt band điểm cao thông qua việc cân bằng cả hai quan điểm và đưa ra lập trường cá nhân rõ ràng với luận cứ thuyết phục.
The question of whether banks should shoulder the responsibility for educating customers about financial management has become increasingly pertinent in today’s complex economic landscape. While some contend that individuals must take ownership of their financial literacy, I believe that financial institutions have both a moral obligation and a practical incentive to provide comprehensive financial education to their clients.
Those who advocate for individual responsibility argue that personal financial knowledge is fundamentally a matter of self-interest and initiative. Adults are expected to educate themselves on various life skills, from health management to legal rights, and financial literacy should be no exception. Moreover, with the proliferation of free online resources, educational videos, and financial advisory services, individuals have unprecedented access to information. Relying on banks for financial education, critics suggest, may foster a dependency mentality and diminish personal accountability for one’s economic decisions. This perspective emphasizes that true financial empowerment comes from proactive self-education rather than passive reception of information from institutions that may have conflicts of interest.
However, I would argue that banks are uniquely positioned and, indeed, obligated to provide financial education for several compelling reasons. Firstly, financial institutions possess specialized expertise and resources that the average person lacks. They understand complex financial products, market dynamics, and risk management strategies far better than most customers. By sharing this knowledge, banks can help clients make informed decisions about mortgages, investments, and retirement planning, ultimately reducing the likelihood of financial crises caused by poor decision-making. Secondly, there is a strong business case for banks to educate their customers: financially literate clients are more likely to use banking services responsibly, maintain good credit scores, and engage with more sophisticated financial products, creating a mutually beneficial relationship. Finally, banks have a social responsibility to the communities they serve. As importance of protecting credit history demonstrates, poor financial decisions can have cascading effects on individuals and society, and proactive education can mitigate these risks.
In conclusion, while personal initiative in financial education is certainly valuable, I firmly believe that banks should actively provide financial literacy programs to their customers. This approach not only serves the practical interests of both parties but also reflects a broader commitment to social responsibility that modern financial institutions should embrace. By combining institutional expertise with individual motivation, we can foster a financially healthier and more informed society.
(Word count: 428)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu xuất sắc. Ý kiến cá nhân được trình bày rõ ràng ngay từ mở bài và được củng cố xuyên suốt bài viết. Các luận điểm được phát triển hoàn chỉnh với lý lẽ thuyết phục và ví dụ cụ thể. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài viết logic và mạch lạc với sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các linking devices như “Moreover”, “However”, “Firstly”, “Secondly”, “Finally” một cách tinh tế. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển có hệ thống. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Sử dụng từ vựng học thuật phong phú và chính xác như “shoulder the responsibility”, “moral obligation”, “unprecedented access”, “foster a dependency mentality”. Collocations tự nhiên và tinh tế như “complex economic landscape”, “proactive self-education”, “cascading effects”. Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác và tự nhiên. Có câu phức với nhiều mệnh đề, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ không xác định. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Khả năng sử dụng các cấu trúc như “those who advocate”, “I would argue that” thể hiện sự thành thạo cao. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Lập trường rõ ràng ngay từ đầu: Câu thesis statement “I believe that financial institutions have both a moral obligation and a practical incentive” thể hiện quan điểm mạnh mẽ và cụ thể, giúp người chấm hiểu ngay hướng lập luận của bài viết.
-
Cân bằng và công bằng trong thảo luận: Mặc dù có lập trường nghiêng về một bên, tác giả vẫn dành cả một đoạn body để phát triển quan điểm đối lập một cách đầy đủ và thuyết phục, chứng tỏ khả năng tư duy phản biện.
-
Sử dụng cụm từ học thuật tinh tế: Các cụm như “increasingly pertinent”, “foster a dependency mentality”, “uniquely positioned”, “cascading effects” không chỉ thể hiện vốn từ vựng phong phú mà còn sử dụng đúng ngữ cảnh.
-
Cấu trúc luận điểm chặt chẽ: Body paragraph 2 sử dụng “Firstly”, “Secondly”, “Finally” để trình bày ba lý do rõ ràng, mỗi lý do được giải thích chi tiết với logic thuyết phục.
-
Liên kết ý tưởng tự nhiên: Việc sử dụng “However” để chuyển từ quan điểm đối lập sang quan điểm của tác giả rất mượt mà, tạo sự tương phản hiệu quả mà không gượng ép.
-
Tích hợp ví dụ thực tế: Đề cập đến “mortgages, investments, and retirement planning” và liên kết với credit history tạo độ cụ thể và thực tế cho bài viết.
-
Kết luận mạnh mẽ và nhất quán: Phần conclusion không chỉ tóm tắt mà còn nâng tầm quan điểm lên mức độ trách nhiệm xã hội rộng lớn hơn, thể hiện tầm nhìn toàn diện.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện sự hiểu đề tốt và khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng, tuy nhiên còn có những điểm hạn chế về độ sâu phân tích, đa dạng từ vựng và độ phức tạp của cấu trúc câu so với Band 8-9. Bài mẫu này minh họa một bài viết đạt yêu cầu và có thể đạt band điểm khá.
In modern society, the debate about who should be responsible for financial education has become more important. Some people think that banks should teach their customers about money management, while others believe that people should learn about finance by themselves. This essay will discuss both views and give my opinion.
On the one hand, there are good reasons why individuals should be responsible for their own financial knowledge. Firstly, learning about money is a personal choice and everyone should take care of their own education. Just like people learn about health or cooking, they should also learn about saving and spending money. Additionally, nowadays there are many free resources available online such as YouTube videos, blogs, and apps that can help people understand finance. Therefore, people have no excuse for not learning about money management. Furthermore, when people learn by themselves, they can choose what information is most relevant to their situation and learn at their own pace.
On the other hand, I believe that banks should provide financial education to their customers for several important reasons. First of all, banks have professional knowledge and experience about financial products that regular people do not have. They can explain complicated things like loans, credit cards, and investments in a simple way. Secondly, when customers understand financial products better, they will make better decisions and this is also good for banks because customers will be more satisfied and loyal. For instance, if best banking apps for money management include educational features, users can learn while managing their finances. Moreover, banks have a responsibility to society because when people make bad financial decisions, it can cause problems for the whole economy.
In conclusion, although people should take some responsibility for learning about finance, I think banks should actively offer financial education programs. This would benefit both customers and banks, and create a better financial system for everyone.
(Word count: 345)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết đề cập đầy đủ cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, độ sâu phân tích còn hạn chế, các luận điểm chưa được phát triển đủ chi tiết. Ví dụ về banking apps có đề cập nhưng chưa được khai thác sâu. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài viết logic với các linking words cơ bản như “Firstly”, “Additionally”, “Furthermore”, “On the other hand”. Tuy nhiên, cách sử dụng còn đơn giản và có phần máy móc. Việc chuyển tiếp giữa các ý còn thiếu tự nhiên. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa đa dạng và tinh tế. Có một số cụm từ tốt như “professional knowledge”, “relevant to their situation” nhưng còn lặp lại từ đơn giản như “people”, “learn”, “good”. Thiếu các collocations học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và câu ghép. Có một số cấu trúc tốt như “when customers understand… they will make…” và “This would benefit…”. Tuy nhiên, độ phức tạp chưa cao và thiếu các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ hay câu chẻ. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Về Introduction:
Band 6.5-7: “In modern society, the debate about who should be responsible for financial education has become more important.”
- Câu mở đầu khá chung chung, thiếu tính cụ thể
Band 8-9: “The question of whether banks should shoulder the responsibility for educating customers about financial management has become increasingly pertinent in today’s complex economic landscape.”
- Sử dụng từ vựng học thuật cao cấp (“shoulder the responsibility”, “pertinent”, “complex economic landscape”), câu văn đầy đủ và mạch lạc hơn
2. Về cách trình bày quan điểm đối lập:
Band 6.5-7: “there are good reasons why individuals should be responsible”
- Cụm “good reasons” quá đơn giản
Band 8-9: “Those who advocate for individual responsibility argue that personal financial knowledge is fundamentally a matter of self-interest and initiative”
- Sử dụng cấu trúc “Those who advocate” thể hiện tính học thuật cao, giải thích quan điểm sâu sắc hơn
3. Về phát triển luận điểm:
Band 6.5-7: Các luận điểm được nêu ra nhưng giải thích còn ngắn và chung chung. Ví dụ: “they can choose what information is most relevant to their situation” – câu này đúng nhưng thiếu sự phân tích sâu hơn.
Band 8-9: Mỗi luận điểm được phát triển đầy đủ với giải thích chi tiết và kết nối logic. Ví dụ: “financially literate clients are more likely to use banking services responsibly, maintain good credit scores, and engage with more sophisticated financial products, creating a mutually beneficial relationship” – thể hiện sự phân tích đa chiều.
4. Về từ vựng và cụm từ:
Band 6.5-7: Lặp lại “people”, “learn”, “good” nhiều lần. Sử dụng từ vựng cơ bản.
Band 8-9: Đa dạng từ vựng với “individuals”, “clients”, “customers”, “adults”; sử dụng synonyms và collocations phong phú như “proactive self-education”, “unprecedented access”, “foster a dependency mentality”.
5. Về Conclusion:
Band 6.5-7: “This would benefit both customers and banks, and create a better financial system for everyone.”
- Kết luận đúng nhưng khá chung chung
Band 8-9: “By combining institutional expertise with individual motivation, we can foster a financially healthier and more informed society.”
- Nâng tầm lên mức độ xã hội rộng lớn hơn, thể hiện tầm nhìn toàn diện
So sánh các band điểm IELTS Writing về chủ đề ngân hàng và giáo dục tài chính
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng hiểu đề cơ bản và cố gắng trả lời câu hỏi, nhưng còn nhiều hạn chế về cấu trúc, từ vựng, ngữ pháp và độ sâu phân tích. Bài mẫu này phản ánh những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam ở trình độ trung cấp.
Nowadays, many people talking about financial education and who should teach it. Some people think banks should teach customers about money, but other people think people should learn themselves. I will discuss both side in this essay.
First, I think people should learn about finance by themselves because it is their own money. Everyone need to know how to save money and spend money carefully. For example, if someone want to buy a house, they need to learn about mortgage and interest rate. Today, we have internet and many information online, so it is easy to learn about finance. People can watch video on YouTube or read article about saving money. If people don’t learn, they will have problem with money in the future.
However, banks also should help customers to understand about money. Banks know a lot about financial products and they can teach customers. When customers understand better, they will use bank services more and banks will get more profit. For instance, many people don’t understand credit card and they spend too much money and get into debt. If banks teach them, they can avoid this problem. Also, how inflation affects daily cost of living is something that banks can explain to help people plan better. Banks have responsibility to help society because they make money from customers.
In conclusion, I think both banks and people have responsibility for financial education. People need to learn by themselves but banks also should provide education program for customers. This will help everyone to manage money better and make less mistake.
(Word count: 276)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết cố gắng thảo luận cả hai quan điểm nhưng còn hời hợt và thiếu chiều sâu. Ý kiến cá nhân không rõ ràng – có vẻ ngồi trên hai chiếc ghế. Các luận điểm chưa được phát triển đầy đủ, ví dụ mang tính minh họa hơn là phân tích. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc cơ bản có (intro-body-conclusion) nhưng việc tổ chức ý tưởng còn lỏng lẻo. Sử dụng linking words đơn giản và lặp lại (“First”, “However”, “Also”). Thiếu sự chuyển tiếp mượt mà giữa các ý, một số câu không liên kết logic với nhau. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.0 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“people”, “money”, “learn”, “banks”). Có một số lỗi về word choice như “talking” thay vì “talk” hoặc “is being discussed”. Thiếu collocations và paraphrasing. Cố gắng sử dụng một số từ như “mortgage”, “interest rate” nhưng không khai thác sâu. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: “people talking” (thiếu động từ to be), “other people think” (thiếu mạo từ), “Everyone need” (sai chia động từ), “article” (thiếu s), “someone want” (sai chia động từ). Cấu trúc câu đơn giản, ít câu phức. Tuy nhiên, ý nghĩa tổng thể vẫn có thể hiểu được. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “many people talking about” | Lỗi ngữ pháp (thiếu động từ to be) | “many people are talking about” hoặc “many people talk about” | Trong thì hiện tại tiếp diễn, cần có động từ “to be” (are/is) đứng trước động từ thêm -ing. Hoặc sử dụng thì hiện tại đơn “talk” để diễn tả sự thật chung. |
| “other people think” | Lỗi mạo từ | “others think” hoặc “other people think” (nếu đã có “some” ở trước) | Khi đã dùng “some people” thì phần sau nên dùng “others” để tạo sự cân đối, hoặc phải thêm mạo từ xác định. |
| “Everyone need to know” | Lỗi chia động từ | “Everyone needs to know” | “Everyone” là đại từ số ít nên động từ phải thêm “s”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia động từ. |
| “if someone want to buy” | Lỗi chia động từ | “if someone wants to buy” | Tương tự, “someone” là đại từ số ít nên động từ phải có “s”. |
| “read article about saving money” | Lỗi danh từ đếm được | “read articles about saving money” | “Article” là danh từ đếm được, khi không có mạo từ “a/an” thì phải ở dạng số nhiều. |
| “many information” | Lỗi danh từ không đếm được | “much information” hoặc “a lot of information” | “Information” là danh từ không đếm được nên không dùng với “many”. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến của học viên Việt Nam. |
| “people don’t learn, they will have problem” | Lỗi mạo từ | “they will have problems” hoặc “they will have a problem” | “Problem” là danh từ đếm được, cần có mạo từ hoặc ở dạng số nhiều. |
| “banks also should help” | Lỗi vị trí trạng từ | “banks should also help” | Trạng từ “also” thường đứng giữa modal verb (should) và động từ chính, không đứng trước modal verb. |
| “get into debt” | Không sai nhưng có thể tốt hơn | “fall into debt” hoặc “accumulate debt” | “Get into debt” đúng nhưng “fall into debt” nghe tự nhiên hơn trong văn viết học thuật. |
| “make less mistake” | Lỗi danh từ đếm được | “make fewer mistakes” | “Mistake” là danh từ đếm được nên dùng “fewer” (không dùng “less”). Và phải ở dạng số nhiều “mistakes”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng band điểm từ 6 lên 7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:
1. Mở rộng và đa dạng hóa từ vựng:
- Thay vì lặp lại “people” → sử dụng “individuals”, “citizens”, “consumers”, “clients”
- Thay vì “learn about money” → sử dụng “acquire financial literacy”, “develop financial knowledge”, “understand financial concepts”
- Học và sử dụng collocations: “make informed decisions”, “sound financial judgment”, “personal accountability”
2. Cải thiện cấu trúc câu:
- Tăng tỷ lệ câu phức: Sử dụng mệnh đề quan hệ (who, which, that), mệnh đề trạng ngữ (although, because, while)
- Ví dụ thay vì: “Banks know a lot. They can teach customers.”
- Viết: “Banks, which possess extensive knowledge about financial products, are well-positioned to educate customers.”
3. Phát triển luận điểm sâu hơn:
- Mỗi luận điểm cần có: Topic sentence → Explanation → Example/Evidence → Analysis
- Ví dụ: Thay vì chỉ nói “banks can teach customers”, hãy giải thích cụ thể banks có thể dạy gì, tại sao việc này quan trọng, và hậu quả gì nếu không làm
4. Sử dụng linking devices đa dạng hơn:
- Thay vì chỉ dùng “First”, “Second” → sử dụng “To begin with”, “Furthermore”, “In addition to this”
- Thay vì “However” → sử dụng “Nevertheless”, “On the contrary”, “That said”
5. Kiểm soát lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Tập trung vào subject-verb agreement (đặc biệt với everyone, someone, each)
- Chú ý mạo từ a/an/the với danh từ đếm được
- Phân biệt many/much, fewer/less với danh từ đếm được và không đếm được
6. Thể hiện quan điểm rõ ràng hơn:
- Tránh “ngồi trên hai chiếc ghế” – phải có lập trường cá nhân mạnh mẽ
- Sử dụng các cụm như “I firmly believe”, “In my view”, “From my perspective” một cách nhất quán
7. Paraphrase hiệu quả:
- Không copy y nguyên từ đề bài
- Ví dụ: “financial education” có thể paraphrase thành “financial literacy programs”, “money management training”, “economic knowledge initiatives”
Để hiểu rõ hơn về cách các tổ chức tài chính có thể góp phần bảo vệ khách hàng trong thời đại số, bạn có thể tham khảo thêm về role of digital transformation in job creation, vì giáo dục tài chính cũng là một phần của quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng.
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (tiếng Anh) | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| financial literacy | noun phrase | /faɪˈnænʃəl ˈlɪtərəsi/ | Kiến thức tài chính, hiểu biết về quản lý tiền bạc | Improving financial literacy is essential for making sound investment decisions. | basic/advanced financial literacy, financial literacy programs/initiatives/education |
| shoulder the responsibility | verb phrase | /ˈʃəʊldə ðə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Gánh vác trách nhiệm | Banks should shoulder the responsibility for educating their customers about complex financial products. | shoulder the burden/blame/cost, shoulder responsibility for |
| moral obligation | noun phrase | /ˈmɒrəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/ | Nghĩa vụ đạo đức | Financial institutions have a moral obligation to ensure their clients understand the risks involved. | moral obligation to do something, feel a moral obligation, have/fulfill a moral obligation |
| proactive approach | noun phrase | /prəʊˈæktɪv əˈprəʊtʃ/ | Cách tiếp cận chủ động, tích cực | Taking a proactive approach to financial planning can prevent future debt problems. | take/adopt a proactive approach, proactive measures/steps/stance |
| unprecedented access | noun phrase | /ʌnˈpresɪdentɪd ˈækses/ | Sự tiếp cận chưa từng có | The internet provides unprecedented access to financial information and resources. | unprecedented access to, unprecedented level/scale/opportunity |
| foster a mentality | verb phrase | /ˈfɒstə ə menˈtæləti/ | Nuôi dưỡng, tạo nên một tư duy/lối suy nghĩ | Over-reliance on banks for advice may foster a dependency mentality among customers. | foster understanding/growth/development, foster a culture/environment/relationship |
| sound financial judgment | noun phrase | /saʊnd faɪˈnænʃəl ˈdʒʌdʒmənt/ | Sự phán đoán tài chính đúng đắn | Developing sound financial judgment requires both education and practical experience. | exercise sound judgment, make a sound judgment, sound advice/decision/investment |
| complex financial products | noun phrase | /ˈkɒmpleks faɪˈnænʃəl ˈprɒdʌkts/ | Các sản phẩm tài chính phức tạp | Many consumers struggle to understand complex financial products like derivatives and structured bonds. | offer/sell/understand complex products, complexity of financial products |
| personal accountability | noun phrase | /ˈpɜːsənl əˌkaʊntəˈbɪləti/ | Trách nhiệm cá nhân, tính tự chịu trách nhiệm | Financial education should emphasize personal accountability for economic decisions. | take/assume personal accountability, lack of accountability, accountability for |
| mutually beneficial | adjective phrase | /ˈmjuːtʃuəli ˌbenɪˈfɪʃəl/ | Có lợi cho cả hai bên, cùng có lợi | The relationship between educated customers and banks can be mutually beneficial. | mutually beneficial relationship/arrangement/partnership, mutually beneficial to |
| cascading effects | noun phrase | /kæsˈkeɪdɪŋ ɪˈfekts/ | Hiệu ứng dây chuyền, ảnh hưởng lan tỏa | Poor financial decisions can have cascading effects on both individuals and the broader economy. | cause cascading effects, cascading consequences/impact, have cascading effects on |
| mitigate risks | verb phrase | /ˈmɪtɪɡeɪt rɪsks/ | Giảm thiểu rủi ro | Financial education helps customers mitigate risks associated with borrowing and investing. | mitigate the risk of, mitigate against, measures to mitigate risks |
| in-depth knowledge | noun phrase | /ɪn-depθ ˈnɒlɪdʒ/ | Kiến thức sâu sắc, hiểu biết chuyên sâu | Banks possess in-depth knowledge of market dynamics that most individuals lack. | acquire/gain/have in-depth knowledge, in-depth understanding/analysis/study |
| economic landscape | noun phrase | /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈlændskeɪp/ | Bối cảnh kinh tế, tình hình kinh tế | The economic landscape has become increasingly complex in the digital age. | changing/evolving economic landscape, current/modern economic landscape |
| practical incentive | noun phrase | /ˈpræktɪkəl ɪnˈsentɪv/ | Động lực thực tế, khuyến khích có tính thực tiễn | Banks have a practical incentive to educate customers as it reduces default rates. | provide/offer practical incentives, financial/economic/monetary incentive |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Chủ ngữ + , + which/who/whose + động từ + …, + động từ chính
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bạn thêm thông tin bổ sung vào câu một cách tự nhiên và mượt mà, thể hiện khả năng kết hợp nhiều ý tưởng trong một câu phức mà không làm câu trở nên khó hiểu. Đây là dấu hiệu của Band 7+ trong tiêu chí Grammatical Range.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Banks, which possess extensive knowledge about financial products, are well-positioned to educate customers.
Ví dụ bổ sung:
- Financial institutions, which operate in highly competitive markets, have strong incentives to build customer loyalty through education.
- Many young adults, who lack basic financial literacy, struggle with debt management in their early careers.
- Online banking platforms, which offer 24/7 access to accounts, can easily integrate educational resources into their interfaces.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề: “Banks which possess knowledge are…” (SAI)
- Nhầm lẫn giữa which và that: Trong mệnh đề không xác định chỉ dùng which, không dùng that
- Sử dụng không đúng ngữ cảnh: Chỉ dùng khi thông tin là bổ sung, không cần thiết cho câu chính
2. Câu nhấn mạnh với “It is… that…” (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + cụm từ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề còn lại
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt, giúp nhấn mạnh điểm quan trọng của luận điểm. Đây là đặc điểm của người viết thành thạo, biết kiểm soát trọng tâm thông tin trong câu, đặc biệt hữu ích khi bạn muốn làm nổi bật quan điểm cá nhân.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is through systematic financial education that banks can truly serve their communities.
Ví dụ bổ sung:
- It is the lack of financial literacy, rather than low income, that causes most debt problems.
- It was only after the 2008 financial crisis that regulators recognized the importance of consumer financial education.
- It is by combining institutional resources with personal initiative that we can achieve widespread financial literacy.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “this is” thay vì “it is”: “This is through education that…” (SAI)
- Quên “that” sau cụm nhấn mạnh: “It is the lack of literacy causes…” (SAI)
- Không nhất quán về thì: “It is yesterday that banks announced…” (SAI – phải dùng “It was”)
3. Câu điều kiện phức tạp (Mixed conditionals)
Công thức: If + past perfect, + would/could + V (hiện tại) HOẶC If + past simple, + would/could have + V3
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp cho thấy khả năng xử lý mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa quá khứ và hiện tại, thể hiện tư duy logic cao cấp. Đây là một trong những cấu trúc khó nhất trong tiếng Anh và rất ít thí sinh sử dụng chính xác.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
If banks had prioritized financial education earlier, many of the debt crises we see today could have been avoided.
Ví dụ bổ sung:
- If more people understood compound interest, they would be making very different savings decisions now.
- If financial institutions had been more transparent about product risks, consumer confidence would be much higher today.
- If governments had invested in financial literacy programs decades ago, we would now have a more financially stable population.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Nhầm lẫn giữa các loại điều kiện, dùng sai thì: “If banks prioritized education, many crises could have been avoided” (SAI)
- Dùng “will” trong mệnh đề chính: “If banks had prioritized…, many crises will be avoided” (SAI)
- Quên “had” trong past perfect: “If banks prioritized earlier…” (SAI nếu muốn nói về quá khứ)
Cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao IELTS Writing về ngân hàng
4. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: V-ing/V3 + …, + mệnh đề chính HOẶC Mệnh đề chính + , + V-ing/V3 + …
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn súc tích và tinh tế hơn, tránh lặp lại chủ ngữ. Đây là đặc điểm của văn viết học thuật cao cấp, thể hiện khả năng biến đổi cấu trúc câu linh hoạt.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Possessing specialized expertise and resources, banks are uniquely positioned to educate customers about complex financial matters.
Ví dụ bổ sung:
- Understanding the importance of credit scores, financially literate consumers are more likely to maintain good financial records.
- Faced with increasingly complex financial products, many customers need professional guidance from their banks.
- Having accumulated decades of industry experience, senior bank advisors can provide invaluable insights to novice investors.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Sử dụng sai chủ ngữ logic (dangling participle): “Understanding credit scores, good records are maintained” (SAI – chủ ngữ phải là người hiểu, không phải records)
- Nhầm lẫn giữa V-ing và V3: “Understood the importance…” khi chủ ngữ là người chủ động hiểu (SAI – phải dùng “Understanding”)
- Quên dấu phẩy giữa cụm phân từ và mệnh đề chính
5. Đảo ngữ với “Not only… but also”
Công thức: Not only + auxiliary verb + S + V, but (S) also + V
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là một trong những kỹ thuật nâng cao nhất trong tiếng Anh, thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ xuất sắc. Nó tạo nhịp điệu và nhấn mạnh mạnh mẽ cho câu văn, đặc biệt hữu ích khi bạn muốn liệt kê nhiều lợi ích hoặc vấn đề.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Not only do banks have the expertise to educate customers, but they also have a business incentive to do so.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does financial education benefit individual customers, but it also strengthens the entire banking system.
- Not only can online platforms deliver educational content efficiently, but they can also track customer progress and adapt materials accordingly.
- Not only should banks provide basic financial literacy, but they must also offer ongoing support as products evolve.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Không đảo trợ động từ: “Not only banks have expertise…” (SAI – phải là “do banks have”)
- Quên trợ động từ khi động từ chính không phải to be: “Not only banks possess…” (SAI – phải là “do banks possess”)
- Không đồng bộ giữa hai vế: “Not only do banks have…, but also benefit customers” (SAI – thiếu chủ ngữ ở vế thứ hai)
6. Cấu trúc nhượng bộ với “While/Although/Though”
Công thức: While/Although + S + V, S + V (mệnh đề chính)
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc nhượng bộ thể hiện khả năng xem xét vấn đề từ nhiều góc độ, tạo sự cân bằng trong lập luận. Điều này rất quan trọng trong dạng bài Discuss both views, giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Task Response.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While personal initiative in financial education is certainly valuable, banks should actively provide literacy programs to their customers.
Ví dụ bổ sung:
- Although online resources are widely available, many people still benefit from personalized financial advice from banking professionals.
- While some argue that financial education is solely an individual responsibility, the complexity of modern financial systems suggests otherwise.
- Though banks have business motivations for educating customers, this does not diminish the genuine value of such programs.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng cả “although” và “but” trong cùng một câu: “Although people should learn, but banks…” (SAI – chỉ dùng một trong hai)
- Nhầm lẫn “although” với “despite”: “Although the difficulty…” (SAI – phải là “Despite the difficulty” hoặc “Although it is difficult”)
- Đặt sai vị trí mệnh đề: Mệnh đề có “although” có thể đứng trước hoặc sau, nhưng cần dấu phẩy phân cách
Kết Bài
Chủ đề “Should banks offer financial education to their customers” không chỉ là một đề thi IELTS Writing Task 2 phổ biến mà còn phản ánh một vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại. Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, tôi hy vọng bạn đã hiểu rõ sự khác biệt giữa một bài viết đạt yêu cầu cơ bản và một bài viết xuất sắc.
Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:
Về nội dung: Một bài viết Band 8-9 không chỉ trả lời câu hỏi mà còn thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc về vấn đề. Bạn cần phân tích nhiều khía cạnh, đưa ra luận điểm cụ thể và kết nối logic giữa các ý tưởng. Đối với chủ đề ngân hàng và giáo dục tài chính, hãy nghĩ về lợi ích cho cả khách hàng, ngân hàng và xã hội.
Về từ vựng: Tránh lặp lại từ đơn giản. Thay vào đó, hãy sử dụng các synonyms, collocations và cụm từ học thuật. Tuy nhiên, đừng cố nhồi nhét từ phức tạp một cách gượng ép – sự tự nhiên và chính xác quan trọng hơn sự phức tạp.
Về ngữ pháp: Đa dạng hóa cấu trúc câu là chìa khóa để đạt Band 7+. Kết hợp giữa câu đơn, câu phức và câu ghép. Sử dụng các cấu trúc nâng cao như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện phức tạp, cụm phân từ và đảo ngữ khi phù hợp.
Về coherence: Bài viết cần có luồng ý rõ ràng từ đầu đến cuối. Mỗi đoạn nên có một ý chính, và các câu trong đoạn phải liên kết chặt chẽ với nhau. Sử dụng linking devices một cách tinh tế, không máy móc.
Lời khuyên thực tế cho học viên Việt Nam:
Từ kinh nghiệm 20 năm giảng dạy, tôi nhận thấy học viên Việt Nam thường mạnh về ý tưởng nhưng yếu về cách diễn đạt. Để cải thiện, bạn cần:
- Luyện viết thường xuyên: Mỗi tuần ít nhất 2-3 bài, tập trung vào các chủ đề khác nhau
- Phân tích bài mẫu kỹ lưỡng: Không chỉ đọc mà phải hiểu tại sao tác giả viết như vậy
- Tích lũy từ vựng theo chủ đề: Tạo wordbank riêng cho từng topic như banking, education, technology
- Nhờ người khác chấm bài: Tự chấm thường không phát hiện được lỗi của mình
Đặc biệt chú ý đến các lỗi phổ biến: mạo từ (a/an/the), chia động từ với chủ ngữ số ít (everyone, someone), và sử dụng many/much đúng với danh từ đếm được/không đếm được.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng IELTS Writing không chỉ là kỹ năng viết mà còn là kỹ năng tư duy. Bạn cần rèn luyện khả năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ, đánh giá ưu nhược điểm và đưa ra quan điểm có lý lẽ. Điều này không chỉ giúp bạn đạt band điểm cao mà còn là kỹ năng quý giá trong học tập và công việc sau này.
Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm như mong muốn! Hãy kiên trì luyện tập và đừng ngại mắc lỗi – đó là con đường duy nhất để tiến bộ.