Trong kỷ nguyên số hóa và cạnh tranh toàn cầu, việc đào tạo nhân viên đã trở thành chủ đề nóng trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2. Câu hỏi về việc doanh nghiệp có nên đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên hay không xuất hiện với tần suất cao, đặc biệt trong các năm gần đây khi thị trường lao động biến đổi nhanh chóng.
Bài viết này sẽ trang bị cho bạn kiến thức toàn diện về chủ đề này, bao gồm ba bài mẫu từ Band 5-6, Band 6.5-7 đến Band 8-9, kèm theo phân tích chi tiết về cách chấm điểm theo từng tiêu chí. Bạn sẽ học được cách xây dựng luận điểm mạch lạc, sử dụng từ vựng học thuật chính xác và tránh những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam.
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện về chủ đề này bao gồm: “Some people think that companies should provide employees with exercise time during the day. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 3/2023), “Some employers want to be able to contact their staff at all times, even on holidays. Does this development have more advantages than disadvantages?” (tháng 7/2022), và “Companies should encourage employees who work in a high position to leave at the age of 55 to give opportunities to the new generation. To what extent do you agree or disagree?” (tháng 11/2022).
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào một đề bài điển hình về việc đầu tư vào đào tạo nhân viên – một chủ đề thường xuyên xuất hiện và có tính ứng dụng cao.
Đề Writing Part 2 thực hành
Some people believe that companies should invest more money in training their employees to improve their performance and productivity, while others think that employees themselves should be responsible for their own professional development. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng các công ty nên đầu tư nhiều tiền hơn vào việc đào tạo nhân viên để cải thiện hiệu suất và năng suất của họ, trong khi những người khác cho rằng chính nhân viên nên chịu trách nhiệm về sự phát triển nghề nghiệp của bản thân. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Công ty nên đầu tư vào đào tạo nhân viên
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Nhân viên tự chịu trách nhiệm phát triển bản thân
- Đưa ra ý kiến cá nhân của bạn
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu rõ:
- “invest more money in training”: đầu tư nhiều tiền hơn vào đào tạo (bao gồm các khóa học, workshop, chương trình phát triển kỹ năng)
- “performance and productivity”: hiệu suất và năng suất làm việc
- “professional development”: phát triển nghề nghiệp (bao gồm học vị, chứng chỉ, kỹ năng mềm và cứng)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
- Không nêu rõ ý kiến cá nhân hoặc nêu ý kiến quá muộn ở phần kết bài
- Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
- Lạm dụng cụm “In my opinion” quá nhiều lần
Cách tiếp cận chiến lược:
- Mở bài: Paraphrase đề bài và nêu rõ ý kiến của bạn ngay từ đầu
- Body 1: Phân tích lý do tại sao công ty nên đầu tư vào đào tạo (2-3 lý do với ví dụ)
- Body 2: Phân tích lý do tại sao nhân viên nên tự chịu trách nhiệm (2-3 lý do với ví dụ)
- Kết bài: Khẳng định lại quan điểm của bạn và tổng kết cân bằng cả hai mặt
Học viên phân tích đề bài IELTS Writing Task 2 về đầu tư đào tạo nhân viên
Bài mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 thể hiện sự tinh tế trong cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng học thuật chính xác và đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên. Bài viết dưới đây minh họa cách một thí sinh xuất sắc có thể xử lý đề bài này.
In today’s rapidly evolving business landscape, the question of who bears the primary responsibility for employee development has become increasingly contentious. While some argue that workers should take ownership of their professional growth, I firmly believe that companies have a fundamental obligation to invest substantially in training programmes, as this investment yields mutual benefits for both parties.
Those who advocate for employee-led professional development present several compelling arguments. Firstly, individuals possess intimate knowledge of their career aspirations and skill gaps, enabling them to pursue targeted learning opportunities that align with their personal goals. For instance, a software engineer might independently learn emerging programming languages that interest them, thereby maintaining motivation and engagement throughout the learning process. Additionally, when employees finance their own training, they demonstrate genuine commitment to their field and are more likely to apply newly acquired skills effectively. This self-directed approach fosters a culture of lifelong learning and personal accountability, which are invaluable traits in the modern workforce.
Nevertheless, I would contend that the onus should primarily fall on employers to provide comprehensive training, for several critical reasons. Most fundamentally, companies directly benefit from enhanced employee competencies through increased productivity, innovation, and competitive advantage. When organisations invest in developing their workforce, they cultivate loyalty and reduce costly staff turnover – a phenomenon particularly evident in companies like Google and Microsoft, which offer extensive professional development programmes and consequently enjoy remarkably high retention rates. Furthermore, not all employees possess the financial resources to fund expensive certifications or advanced courses, and expecting them to do so creates inequitable barriers to advancement. By shouldering this responsibility, employers demonstrate their commitment to both business excellence and social responsibility.
In conclusion, whilst individual initiative in professional development remains valuable, corporations must assume the principal responsibility for employee training. This approach not only addresses financial disparities but also creates a symbiotic relationship where organisational success and employee growth are inextricably linked, ultimately benefiting society as a whole.
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết đã thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm, với quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng ngay từ câu mở bài và được khẳng định xuyên suốt bài viết. Các ý tưởng được phát triển sâu sắc với ví dụ cụ thể (Google, Microsoft), thể hiện sự hiểu biết toàn diện về chủ đề. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng các linking devices như “Nevertheless”, “Furthermore”, “whilst” một cách tự nhiên không gượng ép. Mỗi đoạn có câu chủ đề rõ ràng và các câu hỗ trợ được tổ chức chặt chẽ. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Sử dụng vốn từ vựng phong phú và chính xác với các collocations học thuật như “rapidly evolving business landscape”, “intimate knowledge”, “symbiotic relationship”, “inextricably linked”. Không có lỗi sai về từ vựng, các từ được chọn lựa tinh tế và phù hợp với văn phong học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu phức tạp bao gồm mệnh đề quan hệ, câu chẻ, cấu trúc đảo ngữ, và câu ghép phức. Các cấu trúc được sử dụng tự nhiên và chính xác 100% không có lỗi ngữ pháp. Câu văn dài nhưng vẫn rõ ràng và dễ hiểu. |
Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao
-
Quan điểm rõ ràng và nhất quán: Người viết nêu quan điểm ngay từ câu mở bài (“I firmly believe that companies have a fundamental obligation”) và duy trì lập trường này xuyên suốt bài viết, đồng thời vẫn thảo luận công bằng quan điểm đối lập.
-
Sử dụng ví dụ cụ thể và có sức thuyết phục: Việc đề cập đến Google và Microsoft không chỉ là ví dụ minh họa mà còn chứng minh sự hiểu biết thực tế về thị trường lao động, tạo độ tin cậy cho luận điểm.
-
Từ vựng học thuật được sử dụng chính xác: Các cụm như “rapidly evolving business landscape”, “onus should primarily fall on”, “symbiotic relationship” thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách tự nhiên.
-
Cấu trúc câu phức tạp nhưng rõ ràng: Bài viết sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp nâng cao như mệnh đề quan hệ không xác định (“which offer extensive professional development programmes”), cấu trúc phân từ (“enabling them to pursue”), và câu phức nhiều mệnh đề mà vẫn giữ được sự mạch lạc.
-
Liên kết tự nhiên giữa các ý: Sử dụng đa dạng từ nối như “Nevertheless”, “Furthermore”, “Additionally” không theo công thức cứng nhắc mà phù hợp với luồng ý tưởng, tạo sự chuyển tiếp mượt mà.
-
Phát triển ý sâu sắc: Mỗi luận điểm không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích lý do (why) và hệ quả (consequence), ví dụ: việc công ty đầu tư đào tạo dẫn đến “cultivate loyalty and reduce costly staff turnover”.
-
Kết bài ấn tượng: Phần kết không chỉ tóm tắt mà còn nâng tầm quan điểm lên góc độ xã hội rộng lớn hơn (“ultimately benefiting society as a whole”), thể hiện tư duy phản biện cao cấp.
Bài mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong diễn đạt và độ sâu trong phát triển ý tưởng so với Band 8-9.
In the modern business world, there is a debate about whether companies or employees should pay for professional training. While some people think workers should be responsible for their own development, I believe that companies should invest more in employee training.
On the one hand, there are good reasons why employees should take responsibility for their career growth. First, employees know their strengths and weaknesses better than their employers, so they can choose the most suitable courses for themselves. For example, if a marketing employee wants to learn digital marketing, they can find and enroll in the best online course that fits their schedule. Second, when workers pay for their own training, they will be more motivated to learn and apply new knowledge because they spent their own money. This can lead to better learning outcomes compared to company-provided training where some employees might not take it seriously.
On the other hand, I think companies should invest more money in training their staff because of several important benefits. The main reason is that well-trained employees can work more efficiently and bring better results for the company. When workers have up-to-date skills and knowledge, they can complete tasks faster and make fewer mistakes, which directly increases company profits. Moreover, providing training shows that the company cares about employees’ future, which makes them more loyal and less likely to leave for other jobs. For instance, many successful companies like Samsung invest heavily in employee training programs and have low staff turnover rates. Additionally, not everyone can afford expensive professional courses, especially young workers or those with families to support.
In conclusion, although individual effort in professional development is important, I believe companies should take the main responsibility for employee training because it benefits both the organization and workers, and it creates a fairer workplace where everyone has opportunities to improve.
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết đã thảo luận đủ cả hai quan điểm và nêu rõ ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, việc phát triển ý tưởng chưa sâu sắc bằng Band 8-9, ví dụ về Samsung còn chung chung, thiếu chi tiết cụ thể về chương trình đào tạo. Một số luận điểm còn đơn giản và dự đoán được. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7.0 | Cấu trúc bài viết rõ ràng với các đoạn được phân chia logic. Sử dụng linking words đúng nhưng còn đơn điệu (First, Second, Moreover, Additionally). Sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng một đoạn có chỗ chưa mượt mà, ví dụ câu về Samsung xuất hiện hơi đột ngột. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Sử dụng từ vựng phù hợp với chủ đề như “professional training”, “career growth”, “staff turnover rates”. Tuy nhiên, còn lặp lại một số từ như “training”, “company” và thiếu các collocations học thuật tinh tế. Một số cụm từ còn đơn giản như “good reasons”, “important benefits”. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức với mệnh đề quan hệ và điều kiện. Ngữ pháp chính xác với ít lỗi sai không đáng kể. Tuy nhiên, độ phức tạp của câu chưa cao bằng Band 8-9, thiếu các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ hay câu chẻ. |
So sánh với bài Band 8-9
1. Câu mở bài:
- Band 6.5-7: “In the modern business world, there is a debate about whether companies or employees should pay for professional training.”
- Band 8-9: “In today’s rapidly evolving business landscape, the question of who bears the primary responsibility for employee development has become increasingly contentious.”
- Phân tích: Band 8-9 sử dụng từ vựng tinh tế hơn (“rapidly evolving business landscape” thay vì “modern business world”, “bears the primary responsibility” thay vì “should pay for”) và cấu trúc câu phức tạp hơn với mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ.
2. Phát triển ý tưởng:
- Band 6.5-7: “For example, if a marketing employee wants to learn digital marketing, they can find and enroll in the best online course that fits their schedule.”
- Band 8-9: “For instance, a software engineer might independently learn emerging programming languages that interest them, thereby maintaining motivation and engagement throughout the learning process.”
- Phân tích: Cả hai đều sử dụng ví dụ cụ thể, nhưng Band 8-9 đi xa hơn bằng cách giải thích hệ quả của hành động (“thereby maintaining motivation”), tạo chiều sâu cho luận điểm.
3. Từ vựng và collocations:
- Band 6.5-7: “well-trained employees”, “work more efficiently”, “company profits”
- Band 8-9: “enhanced employee competencies”, “cultivate loyalty”, “symbiotic relationship”
- Phân tích: Band 8-9 sử dụng các collocations học thuật tinh tế hơn và ít phổ biến hơn, thể hiện vốn từ vựng rộng. Trong khi đó, các cụm từ ở Band 6.5-7 tuy chính xác nhưng khá cơ bản.
4. Liên kết giữa các ý:
- Band 6.5-7: Sử dụng “First”, “Second”, “Moreover”, “Additionally” – các từ nối cơ bản và có phần máy móc.
- Band 8-9: Sử dụng “Nevertheless”, “Furthermore”, “whilst” – các từ nối đa dạng hơn và tạo sự chuyển tiếp mượt mà hơn giữa các luận điểm đối lập.
5. Độ phức tạp của câu:
- Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu phức đơn giản với 1-2 mệnh đề.
- Band 8-9: Sử dụng nhiều câu phức với nhiều mệnh đề, cấu trúc phân từ, và mệnh đề quan hệ không xác định, nhưng vẫn giữ được sự rõ ràng.
Tương tự như cách the effects of remote work on society đã thay đổi động lực làm việc của nhân viên, việc đầu tư vào đào tạo cũng tạo ra những thay đổi tích cực trong môi trường công ty hiện đại.
So sánh chi tiết giữa bài viết IELTS Writing Task 2 Band 6.5-7 và Band 8-9
Bài mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý.
Nowadays, many people discuss about who should pay for employee training. Some people think companies should invest more money in training, but others think employees should do it themselves. In this essay, I will discuss both views.
Firstly, I think companies should give more money for training their employees. Because when employees have good training, they can work better and the company can make more profit. For example, if a company teach their workers how to use new technology, the workers can finish their job faster. Also, when company provide training, employees will feel happy and they don’t want to leave the company. This is good for company because finding new employees cost a lot of money.
On the other hand, some people believe that employees should responsible for their own training. This is because employees know what skills they need for their career. If they pay for training by themselves, they will study harder because they use their own money. For instance, many people go to English centers after work to improve their English skills. They pay the fee themselves and study very hard.
However, I think the first opinion is better. The reason is many employees don’t have enough money to pay for expensive courses. Young workers or workers with low salary cannot afford to pay for training. If companies help them, everyone can have chance to learn and improve. This make the workplace more fair for everyone.
In conclusion, both opinions have good points. But I think companies should invest more in employee training because it help both company and workers. When workers learn new skills, they work better and company will be more successful.
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết đã cố gắng thảo luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến cá nhân, nhưng các ý tưởng còn đơn giản và chưa được phát triển đầy đủ. Thiếu ví dụ cụ thể và chi tiết. Một số luận điểm lặp lại ý tưởng (đoạn 2 và 4 đều nói về vấn đề tài chính). |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc bài cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài, nhưng cách tổ chức còn lỏng lẻo. Sử dụng linking words đơn giản và lặp lại (Firstly, Also, However). Đoạn văn thứ tư về quan điểm cá nhân đáng lẽ nên được tích hợp vào đoạn 2 hoặc viết thành một đoạn body riêng biệt hoàn chỉnh hơn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại như “company”, “employees”, “training”. Có lỗi về word choice như “give more money” thay vì “invest money”, “teach” thay vì “train”. Thiếu các cụm từ học thuật và collocations phù hợp. Sử dụng từ vựng ở mức cơ bản. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa: thiếu chủ ngữ trong câu “Because when…”, sai chia động từ “company teach”, “employees should responsible”, “help them”, “make the workplace”. Cấu trúc câu đơn giản, ít sử dụng câu phức. Tuy nhiên, vẫn truyền đạt được ý chính. |
Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “discuss about who should pay” | Giới từ thừa | “discuss who should pay” | Động từ “discuss” là ngoại động từ, không cần giới từ “about” đi kèm. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt Nam vì trong tiếng Việt thường dùng “thảo luận về”. |
| “Because when employees have good training” | Câu phụ thuộc thiếu mệnh đề chính | “When employees have good training, they can work better” hoặc “This is because when employees have good training, they can work better” | Không được bắt đầu câu bằng “Because” khi không có mệnh đề chính đi kèm. Cần có câu hoàn chỉnh trước hoặc sau “because”. |
| “if a company teach their workers” | Sai chia động từ | “if a company teaches its workers” | Chủ ngữ “a company” là số ít nên động từ phải thêm “s/es”. Đại từ sở hữu phải là “its” chứ không phải “their”. |
| “employees should responsible” | Thiếu động từ | “employees should be responsible” | Sau động từ khuyết thiếu “should” phải là động từ nguyên thể. “Responsible” là tính từ nên cần động từ “be” đứng trước. |
| “This make the workplace more fair” | Sai chia động từ | “This makes the workplace fairer” | Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải thêm “s”. Tính từ “fair” khi so sánh hơn phải thành “fairer” hoặc “more fair” (cả hai đều đúng nhưng “fairer” tự nhiên hơn). |
| “it help both company and workers” | Sai chia động từ và thiếu mạo từ | “it helps both the company and workers” | Động từ “help” phải thêm “s” vì chủ ngữ “it” là số ít. Cần mạo từ “the” trước “company” vì đã được nhắc đến trước đó. |
| “Young workers or workers with low salary” | Sai collocation | “Young workers or workers with low salaries/wages” hoặc “low-paid workers” | “Low salary” nghe không tự nhiên, nên dùng “low salaries” (số nhiều) hoặc “low wages”. Cách hay hơn là dùng tính từ ghép “low-paid workers”. |
| “everyone can have chance” | Thiếu mạo từ | “everyone can have a chance” hoặc “everyone can have the chance” | Danh từ đếm được số ít “chance” cần có mạo từ “a” hoặc “the” đi kèm. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
Để nâng bài viết từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, bạn cần tập trung vào các khía cạnh sau:
1. Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản: Đây là ưu tiên hàng đầu. Hãy chú ý đến chia động từ theo chủ ngữ (subject-verb agreement), sử dụng mạo từ (a/an/the) chính xác, và đảm bảo mỗi câu đều có đủ chủ ngữ và động từ. Luyện tập viết câu đơn giản chính xác trước khi thử các cấu trúc phức tạp.
2. Mở rộng vốn từ vựng: Thay vì lặp lại “company” nhiều lần, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa như “organisation”, “employer”, “corporation”, “firm”. Tương tự với “training” có thể thay bằng “professional development”, “skill enhancement”, “educational programmes”.
3. Sử dụng collocations tự nhiên hơn: Học các cụm từ đi với nhau như “invest in training” (không phải “give money for training”), “shoulder the responsibility” (không phải “take the responsibility”), “enhance productivity” (không phải “make more profit”).
4. Phát triển ý tưởng sâu hơn: Mỗi luận điểm nên có cấu trúc: Câu chủ đề → Giải thích → Ví dụ cụ thể → Hệ quả/Tác động. Ví dụ, thay vì chỉ nói “employees will feel happy”, hãy giải thích tại sao và hệ quả là gì: “employees will feel valued and develop stronger loyalty to the organisation, which reduces recruitment costs associated with high staff turnover.”
5. Cải thiện cách tổ chức bài: Mỗi đoạn body nên tập trung vào một ý chính rõ ràng. Tránh viết đoạn văn ngắn (như đoạn 4 trong bài mẫu Band 5-6). Nên có 2 đoạn body cân bằng, mỗi đoạn khoảng 100-120 từ.
6. Sử dụng linking devices đa dạng hơn: Thay vì chỉ dùng “Firstly, Secondly”, hãy học cách sử dụng “Moreover”, “Furthermore”, “Nevertheless”, “In contrast”, “Conversely” để tạo sự chuyển tiếp mượt mà hơn.
7. Viết câu phức tạp hơn nhưng chính xác: Bắt đầu với việc nối 2 câu đơn thành câu phức sử dụng “because”, “although”, “while”, “which”. Ví dụ: “Companies invest in training” + “Employees become more skilled” → “When companies invest in training, employees become more skilled, which enhances overall organisational performance.”
Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, bạn có thể tham khảo thêm về how to support mental well-being in high-pressure jobs, một khía cạnh quan trọng khác của môi trường làm việc hiện đại.
Cách cải thiện bài viết IELTS Writing từ Band 6 lên Band 7 với các bước cụ thể
Từ vựng quan trọng cần nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| professional development | noun phrase | /prəˈfeʃənəl dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển nghề nghiệp | Continuous professional development is essential in today’s competitive job market. | continuous professional development, invest in professional development, professional development programme |
| cultivate loyalty | verb phrase | /ˈkʌltɪveɪt ˈlɔɪəlti/ | nuôi dưỡng lòng trung thành | Companies that invest in their employees cultivate loyalty and reduce turnover. | cultivate customer loyalty, cultivate employee loyalty, cultivate brand loyalty |
| staff turnover | noun phrase | /stɑːf ˈtɜːnəʊvə/ | tỷ lệ nhân viên nghỉ việc | High staff turnover can be costly for organisations. | high staff turnover, reduce staff turnover, staff turnover rate |
| bear the responsibility | verb phrase | /beə ðə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | gánh vác trách nhiệm | Employers should bear the responsibility for workplace safety. | bear full responsibility, bear primary responsibility, bear sole responsibility |
| enhance productivity | verb phrase | /ɪnˈhɑːns ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | nâng cao năng suất | Training programmes can significantly enhance productivity in the workplace. | enhance overall productivity, enhance employee productivity, enhance work productivity |
| competitive advantage | noun phrase | /kəmˈpetɪtɪv ədˈvɑːntɪdʒ/ | lợi thế cạnh tranh | Well-trained employees provide companies with a competitive advantage. | gain competitive advantage, maintain competitive advantage, sustainable competitive advantage |
| symbiotic relationship | noun phrase | /ˌsɪmbaɪˈɒtɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/ | mối quan hệ cộng sinh (có lợi cho cả hai bên) | There exists a symbiotic relationship between employee development and organisational success. | create a symbiotic relationship, mutually symbiotic relationship |
| self-directed learning | noun phrase | /ˌself dəˈrektɪd ˈlɜːnɪŋ/ | việc tự học, tự định hướng học tập | Self-directed learning empowers individuals to take control of their education. | promote self-directed learning, self-directed learning approach, encourage self-directed learning |
| shoulder the responsibility | verb phrase | /ˈʃəʊldə ðə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | gánh vác trách nhiệm | Companies should shoulder the responsibility for continuous employee training. | shoulder full responsibility, shoulder main responsibility, willing to shoulder responsibility |
| upskill the workforce | verb phrase | /ʌpˈskɪl ðə ˈwɜːkfɔːs/ | nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động | Organisations must upskill their workforce to remain competitive. | upskill employees, need to upskill, upskill and reskill |
| acquire new competencies | verb phrase | /əˈkwaɪə njuː ˈkɒmpɪtənsiz/ | thu được những năng lực mới | Employees need opportunities to acquire new competencies throughout their careers. | acquire skills and competencies, acquire core competencies, acquire essential competencies |
| foster a culture of | verb phrase | /ˈfɒstə ə ˈkʌltʃər ɒv/ | thúc đẩy một văn hóa về | Companies should foster a culture of continuous learning and innovation. | foster a culture of innovation, foster a culture of excellence, foster a culture of collaboration |
| allocate resources | verb phrase | /ˈæləkeɪt rɪˈsɔːsɪz/ | phân bổ nguồn lực | Management must allocate resources effectively for training programmes. | allocate financial resources, allocate resources efficiently, allocate sufficient resources |
| bridge the skills gap | verb phrase | /brɪdʒ ðə skɪlz ɡæp/ | thu hẹp khoảng cách kỹ năng | Training initiatives help bridge the skills gap in emerging technologies. | bridge the gap between, help bridge the gap, efforts to bridge the gap |
| retain top talent | verb phrase | /rɪˈteɪn tɒp ˈtælənt/ | giữ chân nhân tài | Investing in development programmes helps companies retain top talent. | attract and retain talent, retain talented employees, ability to retain talent |
Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao
1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Chủ ngữ + động từ, which/who + động từ + bổ ngữ
Ví dụ từ bài Band 8-9: “When organisations invest in developing their workforce, they cultivate loyalty and reduce costly staff turnover – a phenomenon particularly evident in companies like Google and Microsoft, which offer extensive professional development programmes and consequently enjoy remarkably high retention rates.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng dấu phẩy trước “which”) thêm thông tin bổ sung vào câu mà không làm thay đổi ý nghĩa chính. Cấu trúc này cho thấy khả năng viết câu phức tạp một cách tự nhiên và truyền tải nhiều thông tin trong một câu duy nhất.
Ví dụ bổ sung:
- Professional development programmes, which are increasingly common in multinational corporations, significantly improve employee satisfaction.
- Many organisations now offer flexible learning opportunities, which allow employees to balance work commitments with skill development.
- The traditional training model, which relied heavily on classroom instruction, has evolved to include online and hybrid formats.
Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên dấu phẩy trước “which” hoặc sử dụng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định. Nhớ rằng: dấu phẩy + which (không xác định), không dấu phẩy + that (xác định).
2. Cấu trúc phân từ (Participial phrases)
Công thức: V-ing/V-ed …, Chủ ngữ + động từ chính
Ví dụ từ bài Band 8-9: “By shouldering this responsibility, employers demonstrate their commitment to both business excellence and social responsibility.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cụm phân từ giúp câu văn ngắn gọn hơn, tạo sự đa dạng về cấu trúc và thể hiện khả năng diễn đạt tinh tế. Nó kết hợp hai hành động có mối quan hệ nhân quả hoặc thời gian một cách tự nhiên.
Ví dụ bổ sung:
- Recognising the importance of continuous learning, many companies have established dedicated training budgets.
- Having invested heavily in employee development, organisations can expect improved performance and innovation.
- Faced with rapid technological change, businesses must prioritise upskilling their workforce.
Lỗi thường gặp: Sai chủ ngữ của cụm phân từ. Chủ ngữ của mệnh đề chính phải là người/vật thực hiện hành động trong cụm phân từ. Ví dụ sai: “Having completed the training, the company promoted him” (sai vì “the company” không phải người hoàn thành training).
3. Câu chẻ (Cleft sentences) với “It is … that”
Công thức: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
Ví dụ liên quan đến chủ đề: “It is through systematic investment in training that companies can build a sustainable competitive advantage in the market.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ giúp nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ tốt và tạo trọng tâm rõ ràng cho luận điểm.
Ví dụ bổ sung:
- It is the lack of training opportunities, rather than salary, that causes many talented employees to leave organisations.
- It was only after implementing comprehensive development programmes that the company saw significant improvements in retention rates.
- It is organisations themselves, not individual employees, that benefit most directly from a well-trained workforce.
Lỗi thường gặp: Sử dụng không đúng thì động từ trong câu chẻ. Thì của động từ “be” (is/was) phải phù hợp với thì của hành động được nhấn mạnh.
4. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)
Công thức: If + quá khứ hoàn thành, would/could + động từ nguyên thể (hoặc ngược lại)
Ví dụ liên quan đến chủ đề: “If companies had invested more in employee training decades ago, they would not be facing such severe skills shortages today.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp hai khung thời gian khác nhau, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp và khả năng phân tích nguyên nhân – hệ quả phức tạp.
Ví dụ bổ sung:
- If organisations were genuinely committed to employee development, they would have allocated larger budgets for training programmes years ago.
- If workers had the financial resources to fund their own education, there would be less debate about employer responsibility today.
- If training had been a priority for businesses, the current skills gap would be significantly smaller.
Lỗi thường gặp: Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện hoặc sử dụng sai thì trong mỗi mệnh đề.
5. Đảo ngữ với “Not only … but also”
Công thức: Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ …, but (chủ ngữ) also + động từ
Ví dụ liên quan đến chủ đề: “Not only do comprehensive training programmes enhance individual performance, but they also foster innovation and adaptability throughout the entire organisation.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Đảo ngữ là một trong những cấu trúc nâng cao nhất, thể hiện trình độ ngữ pháp cao và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế để nhấn mạnh.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does employer-funded training reduce inequality, but it also creates a more productive and engaged workforce.
- Not only should companies invest in technical skills training, but they must also develop employees’ soft skills and leadership capabilities.
- Not only has the nature of work changed dramatically, but the pace of technological advancement continues to accelerate.
Lỗi thường gặp: Quên đảo ngữ sau “Not only” (phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ) hoặc sử dụng không đúng cấu trúc sau “but also”.
6. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clauses)
Công thức: While/Whilst/Although + mệnh đề 1, mệnh đề 2
Ví dụ từ bài Band 8-9: “While some argue that workers should take ownership of their professional growth, I firmly believe that companies have a fundamental obligation to invest substantially in training programmes.”
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Mệnh đề nhượng bộ thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và tư duy phản biện, đồng thời tạo sự cân bằng trong lập luận trước khi khẳng định quan điểm chính.
Ví dụ bổ sung:
- Although individual initiative is valuable, systematic company-sponsored training yields more consistent and measurable results.
- Whilst employees may possess knowledge of their career goals, organisations have better insights into future industry requirements.
- Even though self-funded education demonstrates commitment, it creates barriers for those from disadvantaged backgrounds.
Lỗi thường gặp: Sử dụng cả “although” và “but” trong cùng một câu (ví dụ: “Although it rains, but I will go” – sai). Chỉ cần dùng một trong hai từ nối này.
Bên cạnh đào tạo nhân viên, các công ty hiện đại còn cần quan tâm đến impact of AI on job markets, một yếu tố quan trọng định hình tương lai của lực lượng lao động.
Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp đạt Band cao trong IELTS Writing Task 2
Kết bài
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng phân tích toàn diện về chủ đề đầu tư đào tạo nhân viên trong IELTS Writing Task 2 – một chủ đề xuất hiện thường xuyên và có tính thực tiễn cao. Ba bài mẫu từ Band 5-6, Band 6.5-7 đến Band 8-9 đã minh họa rõ ràng sự khác biệt về chất lượng ngôn ngữ, độ sâu trong phát triển ý tưởng và cách tổ chức bài viết.
Những điểm then chốt bạn cần ghi nhớ: Thứ nhất, việc thảo luận cân bằng cả hai quan điểm và nêu rõ ý kiến cá nhân ngay từ đầu là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao ở tiêu chí Task Response. Thứ hai, việc sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp như mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu chẻ và đảo ngữ sẽ nâng cao đáng kể điểm Grammatical Range. Thứ ba, vốn từ vựng học thuật phong phú với các collocations tự nhiên như “cultivate loyalty”, “competitive advantage”, “symbiotic relationship” là chìa khóa để ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource.
Đối với học viên Việt Nam, hãy đặc biệt chú ý đến những lỗi phổ biến về mạo từ (a/an/the), chia động từ theo chủ ngữ, và sử dụng giới từ. Thay vì cố gắng ghi nhớ các mẫu câu cứng nhắc, hãy tập trung vào việc hiểu logic của từng cấu trúc ngữ pháp và luyện tập áp dụng chúng vào các tình huống khác nhau.
Trong bối cảnh thế giới công việc đang thay đổi nhanh chóng với sự xuất hiện của công nghệ mới, vấn đề improving workplace digital security cũng trở thành một khía cạnh quan trọng mà các chương trình đào tạo nhân viên cần xem xét.
Hãy nhớ rằng, thành công trong IELTS Writing không đến từ việc học thuộc các bài mẫu mà từ việc hiểu rõ tiêu chí chấm điểm, luyện tập thường xuyên và học hỏi từ phản hồi. Bắt đầu bằng việc viết một bài essay hoàn chỉnh về chủ đề này, sau đó so sánh với các bài mẫu để xác định điểm mạnh và điểm cần cải thiện của bạn. Với nỗ lực kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu Band điểm mong muốn.