IELTS Writing Task 2: Chính Phủ Có Nên Tài Trợ Phát Triển Năng Lượng Thay Thế – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Chủ đề năng lượng thay thế và vai trò của chính phủ trong việc tài trợ phát triển các nguồn năng lượng bền vững là một trong những đề tài xuất hiện thường xuyên trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Điều này phản ánh sự quan tâm toàn cầu về biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên hóa thạch và nhu cầu chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Đối với học viên Việt Nam, đây là chủ đề vừa thách thức vừa cần thiết, bởi nó đòi hỏi không chỉ khả năng ngôn ngữ mà còn sự hiểu biết về các vấn đề kinh tế, môi trường và chính sách công.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học cách tiếp cận đề bài về năng lượng thay thế một cách toàn diện thông qua ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6). Mỗi bài mẫu đều đi kèm với phân tích chấm điểm chi tiết theo bốn tiêu chí của IELTS, giúp bạn hiểu rõ những yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa các mức điểm. Bạn cũng sẽ học được kho từ vựng chuyên ngành phong phú, các cấu trúc câu phức tạp để ghi điểm cao, cũng như những lỗi sai điển hình cần tránh.

Các đề thi thực tế về chủ đề này đã xuất hiện trong nhiều kỳ thi gần đây, bao gồm:

  • “Some people believe that governments should invest heavily in developing renewable energy sources like wind and solar power. Others think that this is too expensive and that governments should focus on more practical solutions. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, tháng 3/2023)
  • “To what extent do you agree or disagree that governments have a responsibility to fund research into alternative energy?” (IDP, tháng 9/2022)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people think that governments should invest heavily in renewable energy sources such as solar and wind power. Others believe that it is too costly and that the private sector should bear this responsibility. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người cho rằng chính phủ nên đầu tư mạnh mẽ vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Những người khác tin rằng điều này quá tốn kém và khu vực tư nhân nên chịu trách nhiệm này. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discussion (thảo luận cả hai quan điểm) kết hợp với Opinion (đưa ra ý kiến cá nhân). Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Trình bày quan điểm thứ nhất: Chính phủ nên đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo
  2. Trình bày quan điểm thứ hai: Chi phí quá cao, khu vực tư nhân nên đảm nhận
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân của bạn về vấn đề này

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu rõ:

  • Invest heavily: Đầu tư với số vốn lớn, cam kết mạnh mẽ
  • Renewable energy sources: Các nguồn năng lượng có thể tái tạo, không cạn kiệt
  • Private sector: Khu vực kinh tế tư nhân, các doanh nghiệp ngoài nhà nước
  • Bear this responsibility: Gánh vác, đảm nhận trách nhiệm

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một quan điểm mà không thảo luận cân bằng cả hai
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng hoặc để ý kiến mơ hồ ở cuối bài
  • Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa cho các lập luận
  • Sử dụng từ vựng chung chung, không chuyên ngành về năng lượng
  • Lỗi ngữ pháp về mạo từ khi nói về “government” và “private sector”

Cách tiếp cận chiến lược:

  • Dành 1 đoạn thân bài cho mỗi quan điểm với 2-3 lý do cụ thể
  • Thể hiện ý kiến cá nhân ngay từ phần mở bài và nhấn mạnh lại ở kết bài
  • Sử dụng các liên từ tương phản (while, whereas, however) để đối chiếu hai quan điểm
  • Đưa ra ví dụ thực tế về các quốc gia đã đầu tư thành công vào năng lượng tái tạo

Liên quan đến chủ đề môi trường và chính sách năng lượng này, học viên cũng có thể tìm hiểu thêm về importance of renewable energy in reducing carbon emissions để mở rộng vốn từ vựng và ý tưởng cho các dạng bài tương tự.

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết ở mức Band 8-9 thể hiện sự thành thạo xuất sắc trong việc sử dụng ngôn ngữ, với cấu trúc câu đa dạng và phức tạp, từ vựng chuyên ngành chính xác, lập luận mạch lạc và có chiều sâu. Bài viết này không chỉ đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài mà còn thể hiện khả năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau một cách tinh tế.

The question of whether governments or the private sector should spearhead investment in renewable energy has become increasingly contentious in recent years. While there are valid arguments supporting private-led initiatives, I firmly believe that substantial government funding is indispensable for the transition to sustainable energy sources.

Those advocating for private sector involvement argue primarily from an economic efficiency perspective. Private enterprises, driven by profit motives and market competition, tend to innovate more rapidly and allocate resources more judiciously than government bureaucracies. Tech giants like Tesla have demonstrated that renewable energy projects can be commercially viable, with their solar roof tiles and battery storage systems generating considerable returns. Furthermore, limiting government expenditure on energy infrastructure could free up public funds for other pressing social needs such as healthcare and education, particularly in developing nations where budgets are already stretched thin.

However, the magnitude and urgency of the climate crisis necessitate government intervention on an unprecedented scale. Firstly, the initial capital requirements for renewable energy infrastructure are astronomical—offshore wind farms and solar panel arrays demand billions in upfront investment with delayed returns that deter profit-focused corporations. Germany’s Energiewende policy exemplifies how substantial government subsidies can catalyze a nationwide shift toward renewables, with the country now generating over 40% of its electricity from clean sources. Secondly, energy security is fundamentally a matter of national interest rather than corporate profit. Leaving such a critical sector entirely to market forces could result in regional disparities and unreliable supply, as private companies naturally gravitate toward profitable urban areas while neglecting rural communities.

In my view, an optimal approach would involve robust government funding supplemented by private sector innovation. Governments should establish the foundational infrastructure and provide regulatory frameworks that incentivize private investment, while companies contribute technological expertise and operational efficiency. This hybrid model, successfully implemented in countries like Denmark and Costa Rica, has accelerated the renewable energy transition while maintaining fiscal responsibility.

In conclusion, although private enterprise has an important role to play in renewable energy development, the scale and public nature of this challenge make substantial government investment not merely advisable but essential for achieving our climate objectives.

Phân tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết đáp ứng xuất sắc tất cả yêu cầu: thảo luận cân bằng cả hai quan điểm với lập luận sâu sắc, ý kiến cá nhân rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. Các ý tưởng được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể (Tesla, Germany’s Energiewende, Denmark).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Bố cục logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng từ nối (While, However, Furthermore, Firstly, Secondly) một cách tinh tế. Mỗi đoạn có chủ đề trung tâm rõ ràng và các câu liên kết chặt chẽ.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng chuyên ngành phong phú và chính xác (spearhead, contentious, judiciously, catalyze, astronomical, gravitate toward). Collocations tự nhiên (profit motives, market competition, upfront investment, fiscal responsibility). Không có lỗi sử dụng từ.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu phức: mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cụm phân từ, câu ghép phức. Sử dụng thành thạo các thì động từ và thể bị động. Hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Câu “I firmly believe that substantial government funding is indispensable” thể hiện quan điểm không mơ hồ ngay từ đầu, giúp người đọc nắm được hướng lập luận của toàn bài.

  2. Sử dụng ví dụ thực tế cụ thể: Đề cập đến Tesla, chính sách Energiewende của Đức, và các quốc gia như Denmark, Costa Rica không chỉ minh họa quan điểm mà còn thể hiện kiến thức rộng về chủ đề.

  3. Cấu trúc câu phức tạp và đa dạng: Câu như “Tech giants like Tesla have demonstrated that renewable energy projects can be commercially viable, with their solar roof tiles and battery storage systems generating considerable returns” kết hợp nhiều mệnh đề một cách trôi chảy.

  4. Từ vựng học thuật chính xác: Các từ như “spearhead”, “judiciously”, “catalyze”, “astronomical” thể hiện vốn từ vựng ở trình độ cao và sử dụng đúng ngữ cảnh.

  5. Cân bằng giữa hai quan điểm: Dành cả một đoạn văn hoàn chỉnh để trình bày quan điểm về vai trò của khu vực tư nhân trước khi phản biện, cho thấy khả năng phân tích khách quan.

  6. Liên kết mạch lạc: Sử dụng “However” để chuyển sang quan điểm đối lập, “Firstly”, “Secondly” để sắp xếp lập luận, và “In my view” để nêu quan điểm tổng hợp.

  7. Kết bài tổng kết hiệu quả: Không chỉ nhắc lại quan điểm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề thông qua cụm “not merely advisable but essential”, tạo ấn tượng mạnh cuối bài.

Minh họa chính phủ đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớnMinh họa chính phủ đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết ở mức Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với cấu trúc câu khá đa dạng và từ vựng phù hợp. Tuy nhiên, bài viết có thể có một số hạn chế nhỏ về độ chính xác hoặc độ phức tạp của ngôn ngữ, và lập luận có thể chưa sâu sắc bằng bài Band 8-9.

The debate about whether governments or private companies should pay for renewable energy development has become important in recent years. While both sides have good points, I believe that government investment is more important for developing clean energy.

Some people think that private companies should be responsible for renewable energy projects. The main reason is that private businesses are usually more efficient and innovative than government organizations. For example, companies like Tesla have created successful solar panel products and electric vehicles without much government help. Also, if governments spend less money on energy projects, they can use their budgets for other important areas like hospitals and schools. This is especially important in developing countries where money is limited.

However, I believe that government funding is essential for renewable energy development. First, building renewable energy infrastructure requires huge amounts of money that private companies may not want to invest. Wind farms and solar power plants need billions of dollars to build, and it takes many years before they make profits. For instance, Germany’s government has spent a lot of money on renewable energy, and now more than 40% of their electricity comes from clean sources. Second, energy is too important for national security to leave it completely to private businesses. If only private companies control energy, some areas might not get electricity because they are not profitable enough.

In my opinion, the best solution is for governments and private companies to work together. Governments should provide the basic infrastructure and create rules that encourage private investment. Meanwhile, companies can bring new technology and management skills. Countries like Denmark have used this approach successfully.

In conclusion, while private companies have an important role in renewable energy, I think government investment is necessary because of the large costs involved and the importance of energy for society. A combination of both public and private efforts will be most effective.

Phân tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài với cả hai quan điểm được thảo luận và ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các lập luận chưa được phát triển sâu sắc như bài Band 8-9. Ví dụ có nhưng chưa chi tiết và thiếu đa dạng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn logic. Sử dụng từ nối cơ bản hiệu quả (However, First, Second, Meanwhile). Tuy nhiên, một số chuyển tiếp giữa các ý chưa mượt mà như bài cao điểm.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng phù hợp và đủ để truyền đạt ý tưởng (infrastructure, profitable, national security, management skills). Tuy nhiên, ít sử dụng từ vựng học thuật nâng cao và collocations chuyên ngành. Có xu hướng lặp lại một số từ như “important” và “money”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng được nhiều cấu trúc câu khác nhau bao gồm câu phức và câu ghép. Phần lớn câu văn chính xác về ngữ pháp. Có một vài cấu trúc đơn giản hơn và ít đa dạng hơn so với bài Band 8-9.

So Sánh Với Bài Band 8-9

  1. Về Task Response: Bài Band 6.5-7 đáp ứng yêu cầu nhưng lập luận chưa sâu. Ví dụ: “Wind farms and solar power plants need billions of dollars” đơn giản hơn nhiều so với “offshore wind farms and solar panel arrays demand billions in upfront investment with delayed returns that deter profit-focused corporations” ở bài Band 8-9.

  2. Về từ vựng: Bài Band 6.5-7 sử dụng “pay for” thay vì “spearhead investment”, “good points” thay vì “valid arguments”, “huge amounts of money” thay vì “astronomical capital requirements”. Sự khác biệt này thể hiện độ chính xác và tính học thuật của ngôn ngữ.

  3. Về cấu trúc câu: So sánh hai câu:

    • Band 6.5-7: “If governments spend less money on energy projects, they can use their budgets for other important areas like hospitals and schools.”
    • Band 8-9: “Limiting government expenditure on energy infrastructure could free up public funds for other pressing social needs such as healthcare and education, particularly in developing nations where budgets are already stretched thin.”

Câu ở bài Band 8-9 phức tạp hơn với cụm danh từ (Limiting government expenditure), từ vựng chính xác hơn (pressing social needs vs important areas), và bổ sung mệnh đề quan hệ để làm rõ thêm.

  1. Về Coherence: Bài Band 8-9 sử dụng các cụm liên kết tinh tế hơn như “From an economic efficiency perspective”, “However, the magnitude and urgency of”, trong khi bài Band 6.5-7 dùng các từ nối đơn giản hơn như “Also”, “However”, “Meanwhile”.

  2. Về độ sâu lập luận: Bài Band 8-9 phân tích “energy security is fundamentally a matter of national interest rather than corporate profit”, trong khi bài Band 6.5-7 chỉ nói “energy is too important for national security” mà không giải thích sâu hơn tại sao.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết ở mức Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý. Bài viết có thể hoàn thành yêu cầu đề bài nhưng thiếu độ chính xác và mạch lạc.

Nowadays, many people discuss about should government or private company invest in renewable energy like solar power and wind power. Some people think government should do it, other people think private sector should do it. I will discuss both side and give my opinion.

On the one hand, some people believe private company should pay for renewable energy. Because private company have more money and they can do business better than government. Private company want to make profit so they will work hard and find new technology. For example, Tesla company make solar panel and electric car and they are very successful. Also, if government not spend money on energy, they can spend on other thing like hospital and school which is important too.

On the other hand, I think government should invest renewable energy. First reason is building wind farm and solar farm need very much money. Private company maybe don’t want to spend so much money because they need wait long time to get money back. Government have more money from tax so they can build these thing. For example, in Germany, government spend money on clean energy and now Germany have a lot of electricity from clean energy. Second reason is energy is very important for country. If only private company control energy, some place maybe cannot get electricity because company only want to make money in city.

In my opinion, I think both government and private company should work together for renewable energy. Government can build the big infrastructure and make the rule. Private company can bring new technology and good management. This way is better because both can help.

In conclusion, although private company can help with renewable energy, but I think government must invest money because renewable energy need a lot of money and it is important for all people in country. If government and company work together, it will be the best way.

Phân tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.0 Đáp ứng được yêu cầu cơ bản của đề bài với cả hai quan điểm được đề cập và có ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, các lập luận còn đơn giản, thiếu chi tiết và phát triển không đầy đủ. Ví dụ chưa cụ thể và thiếu độ sâu phân tích.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc bài cơ bản rõ ràng nhưng cách liên kết giữa các ý còn cứng nhắc. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (First reason, Second reason). Một số đoạn văn chưa có sự chuyển tiếp mượt mà.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại (money, company, government, important). Sử dụng một số từ không chính xác hoặc không tự nhiên (discuss about, very much money, get money back). Thiếu từ vựng chuyên ngành về năng lượng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến sự rõ ràng: thiếu mạo từ (make profit, in city), lỗi thì động từ (government have), cấu trúc câu đơn giản và lặp lại. Tuy nhiên, vẫn có thể hiểu được ý nghĩa chính.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
discuss about should government Ngữ pháp – cấu trúc discuss whether governments should Động từ “discuss” không đi với giới từ “about” khi theo sau là mệnh đề. Cần dùng “whether” để giới thiệu câu hỏi gián tiếp. Thêm “s” vào “government” vì đang nói chung.
other people think Từ vựng others believe / other people believe Khi “other” đứng một mình không có danh từ theo sau, cần thêm “s” thành “others”. Hoặc giữ nguyên “other people”.
private company have more money Ngữ pháp – Số nhiều/Mạo từ private companies have more financial resources “Company” là danh từ đếm được, cần dùng số nhiều “companies” khi nói chung. “Have more money” quá đơn giản, nên dùng “financial resources” hoặc “capital”.
they can do business better Từ vựng – Không chính xác they operate more efficiently “Do business” không phù hợp trong ngữ cảnh này. “Operate efficiently” chính xác hơn khi nói về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
make profit Ngữ pháp – Thiếu mạo từ make a profit / generate profits Cần có mạo từ “a” trước “profit” ở số ít, hoặc dùng số nhiều “profits” không cần mạo từ. “Generate” là động từ học thuật hơn “make”.
government not spend Ngữ pháp – Thì động từ the government does not spend Thiếu động từ trợ “does” trong câu phủ định thì hiện tại đơn. Cần thêm mạo từ “the” trước “government” khi nói cụ thể.
which is important too Ngữ pháp – Số ít/nhiều which are also important “Hospital and school” là hai danh từ nên động từ “to be” phải ở dạng số nhiều “are”. “Also” trang trọng hơn “too” trong văn viết học thuật.
need very much money Từ vựng – Trật tự từ require substantial investment / need a great deal of money “Very much money” là cách nói không tự nhiên. Nên dùng “substantial investment” (học thuật) hoặc “a great deal of money” (khẩu ngữ nhưng đúng).
they need wait long time Ngữ pháp – Thiếu “to” they need to wait a long time Động từ “need” khi theo sau là động từ khác cần có “to”. Cụm “a long time” cần có mạo từ “a”.
government have more money from tax Ngữ pháp – Số ít/nhiều & Mạo từ governments have more revenue from taxes “Government” là danh từ đếm được số ít, nhưng khi nói chung nên dùng số nhiều. “Tax” nên là “taxes” (số nhiều). “Revenue” chuyên ngành hơn “money”.
Germany have a lot of Ngữ pháp – Số ít/nhiều Germany has a significant proportion of “Germany” là danh từ số ít nên động từ là “has”. “A lot of” quá khẩu ngữ, nên dùng “a significant proportion of” trong văn học thuật.
some place maybe cannot Ngữ pháp – Thì động từ some areas may not be able to “Place” nên dùng “areas” (chuyên ngành hơn). “Maybe” là trạng từ riêng, cần dùng động từ khiếm khuyết “may not”. “Cannot get” nên là “may not be able to receive”.
company only want to make money in city Ngữ pháp – Số nhiều & Mạo từ companies only want to profit in urban areas “Company” cần số nhiều “companies”. “Make money” quá đơn giản, dùng “profit” (động từ). “In city” thiếu mạo từ, nên dùng “urban areas” (học thuật hơn).
both government and private company should Ngữ pháp – Số nhiều both governments and private companies should Cả hai danh từ đều cần ở dạng số nhiều khi nói chung về các thực thể này.
This way is better because both can help Từ vựng – Mơ hồ This approach is more effective as both parties can contribute “This way” quá đơn giản, dùng “approach” hoặc “model”. “Both can help” mơ hồ, nên cụ thể hơn với “both parties can contribute”.
although…but Ngữ pháp – Liên từ trùng Although…/ …but Không thể dùng “although” và “but” trong cùng một câu. Chọn một trong hai: “Although private companies can help…” hoặc “Private companies can help, but…”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

  1. Nâng cao từ vựng chuyên ngành: Thay vì dùng “money” lặp đi lặp lại, học và sử dụng các từ như “investment”, “funding”, “capital”, “financial resources”, “expenditure”. Thay “company” bằng “corporation”, “enterprise”, “the private sector”.

  2. Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản: Chú ý đến mạo từ (a/an/the), sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement), và cấu trúc câu phức. Đây là các lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam.

  3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn: Mỗi lập luận cần có: (1) Topic sentence, (2) Giải thích chi tiết, (3) Ví dụ cụ thể, (4) Kết nối với ý chính. Ví dụ, thay vì chỉ nói “Private company want to make profit so they will work hard”, hãy phát triển: “Private enterprises, driven by profit motives, tend to allocate resources more efficiently and innovate more rapidly than government bureaucracies, as evidenced by Tesla’s successful commercialization of solar technology.”

  4. Sử dụng cấu trúc câu đa dạng: Kết hợp câu đơn, câu ghép và câu phức. Sử dụng mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, và các cấu trúc nâng cao như câu chẻ hoặc đảo ngữ.

  5. Cải thiện Coherence & Cohesion: Thay các từ nối đơn giản (First, Second, Also) bằng các cụm từ liên kết phức tạp hơn như “Furthermore”, “Moreover”, “From a practical standpoint”, “It is worth noting that”.

  6. Thực hành viết lại câu: Lấy các câu đơn giản trong bài và viết lại ở dạng học thuật hơn. Ví dụ:

    • Câu gốc: “Government have more money from tax so they can build these thing.”
    • Câu cải thiện: “Governments, with substantial revenue generated from taxation, are better positioned to finance large-scale infrastructure projects.”

Để hiểu rõ hơn về vai trò của năng lượng tái tạo trong giảm phát thải carbon, học viên có thể tham khảo thêm về role of renewable energy in reducing carbon footprints, điều này sẽ giúp mở rộng kiến thức nền và vốn từ vựng cho các bài viết tương tự.

Biểu đồ so sánh các tiêu chí chấm điểm giữa các bài mẫu IELTS Writing band khác nhauBiểu đồ so sánh các tiêu chí chấm điểm giữa các bài mẫu IELTS Writing band khác nhau

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
spearhead investment verb phrase /ˈspɪəhed ɪnˈvestmənt/ Dẫn đầu, khởi xướng đầu tư Governments should spearhead investment in clean energy infrastructure. spearhead initiatives, spearhead development, spearhead projects
renewable energy sources noun phrase /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi ˈsɔːsɪz/ Các nguồn năng lượng tái tạo Solar and wind power are the most common renewable energy sources. sustainable energy sources, alternative energy sources, clean energy sources
allocate resources verb phrase /ˈæləkeɪt rɪˈsɔːsɪz/ Phân bổ nguồn lực Private companies allocate resources more efficiently than public sectors. allocate funds, allocate capital, efficiently allocate
substantial funding noun phrase /səbˈstænʃl ˈfʌndɪŋ/ Nguồn tài trợ đáng kể The project requires substantial funding from the government. substantial investment, substantial capital, substantial resources
catalyze verb /ˈkætəlaɪz/ Xúc tác, thúc đẩy mạnh mẽ Government subsidies can catalyze the transition to renewable energy. catalyze change, catalyze innovation, catalyze growth
upfront investment noun phrase /ˈʌpfrʌnt ɪnˈvestmənt/ Khoản đầu tư ban đầu Renewable energy projects demand significant upfront investment. require upfront investment, substantial upfront costs, initial investment
energy security noun phrase /ˈenədʒi sɪˈkjʊərəti/ An ninh năng lượng National energy security should not depend entirely on private corporations. ensure energy security, enhance energy security, maintain energy security
commercially viable adjective phrase /kəˈmɜːʃəli ˈvaɪəbl/ Khả thi về mặt thương mại Solar technology has become increasingly commercially viable in recent years. economically viable, financially viable, commercially successful
fiscal responsibility noun phrase /ˈfɪskl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Trách nhiệm tài khóa The government must balance renewable energy investment with fiscal responsibility. maintain fiscal responsibility, demonstrate fiscal responsibility, fiscal discipline
profit motives noun phrase /ˈprɒfɪt ˈməʊtɪvz/ Động cơ lợi nhuận Companies driven by profit motives may neglect unprofitable rural areas. driven by profit motives, profit-driven, commercial incentives
pressing social needs noun phrase /ˈpresɪŋ ˈsəʊʃl niːdz/ Các nhu cầu xã hội cấp bách Healthcare and education are pressing social needs that require funding. urgent social needs, critical social issues, pressing concerns
hybrid model noun phrase /ˈhaɪbrɪd ˈmɒdl/ Mô hình kết hợp A hybrid model combining public and private investment works best. hybrid approach, hybrid system, mixed model
technological expertise noun phrase /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ˌekspɜːˈtiːz/ Chuyên môn công nghệ Private companies bring valuable technological expertise to energy projects. technical expertise, specialized knowledge, technical know-how
infrastructure noun /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ Cơ sở hạ tầng Building renewable energy infrastructure requires massive capital. energy infrastructure, build infrastructure, develop infrastructure
gravitate toward phrasal verb /ˈɡrævɪteɪt təˈwɔːd/ Thu hút về phía, tập trung vào Private investors naturally gravitate toward profitable urban markets. gravitate towards profit, gravitate to opportunities

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc Mệnh đề phân từ (Participle Clauses)

Công thức: V-ing/V-ed…, S + V hoặc S, V-ing/V-ed…, V

Cấu trúc này giúp câu văn súc tích hơn, thể hiện khả năng nén thông tin và kết nối các ý một cách mượt mà. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn muốn bổ sung thông tin hoặc giải thích nguyên nhân mà không cần dùng các mệnh đề phụ dài dòng.

Ví dụ từ bài Band 8-9: “Driven by profit motives and market competition, private enterprises tend to innovate more rapidly than government bureaucracies.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Thay vì viết hai câu riêng biệt hoặc dùng mệnh đề phụ với “because”, cấu trúc phân từ tạo ra câu văn ngắn gọn hơn, học thuật hơn và thể hiện sự thành thạo ngữ pháp ở trình độ cao.

Ví dụ bổ sung:

  • Facing budget constraints, governments must prioritize renewable energy investments carefully.
  • Equipped with advanced technology, private companies can implement projects more efficiently.
  • Recognizing the urgency of climate change, policymakers have accelerated funding for clean energy.

Lỗi thường gặp: Học viên Việt Nam thường quên đảm bảo chủ ngữ của mệnh đề phân từ và chủ ngữ chính phải giống nhau. Ví dụ sai: “Driven by profit motives, renewable energy projects are implemented by private companies” (chủ ngữ không khớp).

2. Cấu trúc Câu chẻ (Cleft Sentences) với “It is… that”

Công thức: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

Câu chẻ giúp nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, tạo sự tập trung và làm nổi bật luận điểm quan trọng. Đây là dấu hiệu của việc sử dụng ngôn ngữ có chủ ý và tinh tế.

Ví dụ từ bài Band 8-9: “It is the magnitude and urgency of the climate crisis that necessitate government intervention on an unprecedented scale.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Câu chẻ thể hiện khả năng điều khiển cấu trúc câu để tạo trọng tâm, một kỹ năng quan trọng trong văn viết học thuật. Nó cũng làm cho lập luận mạnh mẽ và thuyết phục hơn.

Ví dụ bổ sung:

  • It is through government subsidies that renewable energy becomes affordable for consumers.
  • It was the success of Denmark’s energy policy that inspired other nations to follow suit.
  • It is not the lack of technology but the absence of political will that hinders progress.

Lỗi thường gặp: Dùng “which” thay vì “that” sau phần nhấn mạnh, hoặc không đảm bảo sự hòa hợp giữa động từ và danh từ được nhấn mạnh.

3. Cấu trúc Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)

Công thức: S, which/who + V…, V

Mệnh đề quan hệ không xác định thêm thông tin bổ sung không thiết yếu, giúp câu văn phong phú hơn mà không làm gián đoạn ý chính. Dấu phẩy trước và sau mệnh đề này là bắt buộc.

Ví dụ từ bài Band 8-9: “Germany’s Energiewende policy exemplifies how government subsidies can catalyze change, with the country now generating over 40% of its electricity from clean sources.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Cho thấy khả năng kết hợp nhiều thông tin trong một câu một cách mạch lạc, tránh việc viết nhiều câu ngắn đơn điệu. Đây là đặc điểm của văn viết trưởng thành.

Ví dụ bổ sung:

  • Tesla, which has pioneered electric vehicle technology, demonstrates the potential of private sector innovation.
  • Offshore wind farms, which require billions in initial investment, remain beyond the reach of most private companies.
  • Costa Rica, which generates nearly all its electricity from renewables, serves as an inspiring model.

Lỗi thường gặp: Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề, hoặc dùng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định.

4. Cấu trúc Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)

Công thức: If + S + had + V3…, S + would/could + V (hiện tại)

Câu điều kiện hỗn hợp kết nối một điều kiện trong quá khứ với kết quả ở hiện tại, thể hiện khả năng suy luận phức tạp và hiểu biết về mối quan hệ nguyên nhân-kết quả qua thời gian.

Ví dụ từ bài Band 8-9: “Had governments not invested in renewable energy infrastructure decades ago, we would be facing even more severe energy crises today.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Thể hiện sự thành thạo các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và khả năng phân tích các tình huống giả định một cách logic. Điều này đặc biệt ấn tượng trong các bài luận về chính sách và hậu quả dài hạn.

Ví dụ bổ sung:

  • If private companies had dominated renewable energy from the start, many rural areas would still lack access to electricity.
  • Had Denmark not implemented its wind power strategy, the country would be more dependent on fossil fuels now.
  • If governments prioritized short-term profits over sustainability, we would face irreversible environmental damage.

Lỗi thường gặp: Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện hoặc không sử dụng đúng thì trong từng mệnh đề.

5. Cấu trúc So sánh kép (Comparative)

Công thức: The + comparative adjective + S + V, the + comparative adjective + S + V

Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ tương quan giữa hai yếu tố, cho thấy khả năng phân tích xu hướng và mối liên hệ nhân quả một cách tinh tế.

Ví dụ tương tự: “The more governments invest in renewable infrastructure, the more affordable clean energy becomes for citizens.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Tạo ra câu văn động, thể hiện sự thay đổi và phát triển, đặc biệt phù hợp với các bài luận về xu hướng và chính sách. Nó cũng cho thấy khả năng dự đoán hậu quả của các hành động.

Ví dụ bổ sung:

  • The longer we delay transitioning to renewables, the more severe the environmental consequences will be.
  • The greater the private sector involvement, the faster technological innovation occurs.
  • The more comprehensive government regulations are, the more sustainable our energy system becomes.

Lỗi thường gặp: Quên thêm “the” trước cả hai mệnh đề, hoặc không sử dụng dạng so sánh hơn (comparative form) của tính từ.

Khi thảo luận về các chính sách năng lượng, học viên cũng nên tìm hiểu về how to promote green technology in construction, vì nhiều nguyên tắc tài trợ và triển khai công nghệ xanh có điểm tương đồng giữa các lĩnh vực.

6. Cấu trúc Đảo ngữ với “Not only… but also”

Công thức: Not only + auxiliary verb + S + V, but S + also + V

Đảo ngữ là một trong những cấu trúc nâng cao nhất, thể hiện sự thành thạo ngữ pháp ở trình độ gần như người bản ngữ. Nó tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và làm cho câu văn trở nên trang trọng, học thuật.

Ví dụ tương tự: “Not only does government funding provide essential capital, but it also signals political commitment to environmental sustainability.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao: Đảo ngữ là dấu hiệu của việc sử dụng ngôn ngữ có chủ ý và phức tạp, đặc biệt trong văn viết học thuật. Nó giúp câu văn nổi bật và tạo ấn tượng mạnh với giám khảo.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only do renewable energy sources reduce carbon emissions, but they also create new employment opportunities.
  • Not only is solar power becoming more efficient, but it is also increasingly cost-effective.
  • Not only should governments invest in infrastructure, but they must also educate citizens about sustainability.

Lỗi thường gặp: Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ trong mệnh đề đầu, hoặc sử dụng cấu trúc này quá thường xuyên khiến bài viết trở nên gượng ép.

Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Qua việc phân tích ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau về chủ đề chính phủ có nên tài trợ phát triển năng lượng thay thế, bạn đã có cái nhìn toàn diện về những yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa một bài viết trung bình và một bài viết xuất sắc. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp, mà còn ở khả năng phát triển ý tưởng một cách logic, sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa, và tổ chức bài viết một cách mạch lạc.

Những điểm chính cần nhớ từ bài học này:

Về Task Response: Bài viết Band cao luôn đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài với các lập luận được phát triển sâu sắc. Thay vì chỉ liệt kê các ý tưởng đơn giản, hãy giải thích chi tiết và cung cấp ví dụ thực tế từ các quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ, việc đề cập đến chính sách Energiewende của Đức hay mô hình của Denmark tạo độ tin cậy và cho thấy hiểu biết sâu về chủ đề.

Về Coherence & Cohesion: Sự mạch lạc không chỉ đến từ việc sử dụng từ nối mà còn từ cách tổ chức ý tưởng. Mỗi đoạn văn cần có một chủ đề trung tâm rõ ràng, các câu trong đoạn phải liên kết chặt chẽ với nhau, và các đoạn văn phải có sự chuyển tiếp tự nhiên. Thay vì dùng “First, Second, Third” một cách máy móc, hãy sử dụng các cụm từ liên kết tinh tế hơn như “From an economic perspective”, “Furthermore”, “It is worth noting that”.

Về Lexical Resource: Từ vựng chuyên ngành về năng lượng như “spearhead investment”, “catalyze”, “upfront investment”, “energy security” không chỉ thể hiện vốn từ phong phú mà còn cho thấy bạn hiểu rõ về chủ đề. Tuy nhiên, quan trọng hơn là sử dụng từ vựng một cách chính xác và tự nhiên, tránh lạm dụng từ phức tạp một cách gượng ép. Hãy chú ý đến collocations như “allocate resources judiciously”, “substantial funding”, “commercially viable” để câu văn trở nên tự nhiên hơn.

Về Grammatical Range & Accuracy: Sự đa dạng về cấu trúc câu là yếu tố quan trọng để đạt band điểm cao. Kết hợp câu đơn, câu phức, mệnh đề phân từ, câu chẻ, đảo ngữ để tạo nhịp điệu cho bài viết. Tuy nhiên, độ chính xác cũng quan trọng không kém. Các lỗi sai về mạo từ, thì động từ, và sự hòa hợp chủ ngữ-động từ là những lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam và có thể kéo điểm xuống đáng kể.

Lời khuyên thực tế cho học viên Việt Nam:

  1. Thực hành viết thường xuyên: Mỗi tuần hãy viết ít nhất 2-3 bài về các chủ đề khác nhau. Đặc biệt chú trọng vào các chủ đề môi trường, năng lượng, và chính sách công vì chúng xuất hiện rất thường xuyên trong đề thi thực tế.

  2. Phân tích bài mẫu band cao: Không chỉ đọc mà hãy phân tích kỹ càng cách tổ chức ý, cách sử dụng từ vựng và ngữ pháp. Hãy viết lại các câu bằng cách của bạn để hiểu sâu hơn về cấu trúc.

  3. Xây dựng kho từ vựng theo chủ đề: Tạo các flashcard hoặc sổ tay ghi chép từ vựng theo từng chủ đề như Environment, Technology, Government Policy. Học từ vựng trong ngữ cảnh và với collocations sẽ giúp bạn sử dụng chúng tự nhiên hơn.

  4. Sửa lỗi sai một cách có hệ thống: Theo dõi các lỗi sai thường xuyên của bạn (thường là mạo từ, giới từ, thì động từ) và tập trung khắc phục chúng. Hãy yêu cầu giáo viên hoặc bạn bè có trình độ cao hơn kiểm tra bài viết của bạn.

  5. Đọc nhiều bài viết học thuật: Đọc các bài báo từ The Economist, BBC News, hoặc The Guardian về các chủ đề tương tự để làm quen với phong cách viết học thuật và mở rộng vốn từ vựng.

  6. Quản lý thời gian hiệu quả: Trong kỳ thi thực tế, bạn chỉ có 40 phút cho Task 2. Hãy luyện tập viết trong giới hạn thời gian này: 5 phút phân tích đề và lập dàn ý, 30 phút viết, 5 phút kiểm tra lại.

Để mở rộng hiểu biết về các chủ đề môi trường liên quan, học viên có thể tham khảo thêm Should governments ban plastic bags and encourage the use of eco-friendly alternatives?the impact of fast fashion on global supply chains, những chủ đề này cũng đòi hỏi kỹ năng thảo luận về vai trò của chính phủ và trách nhiệm xã hội tương tự.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing không phải là điều xảy ra trong một sớm một chiều. Nó đòi hỏi sự kiên trì, thực hành đều đặn, và sự sẵn sàng học hỏi từ những sai lầm. Mỗi bài viết bạn hoàn thành là một bước tiến trên con đường chinh phục mục tiêu của mình. Hãy kiên nhẫn với bản thân, tập trung vào việc cải thiện từng kỹ năng một, và đừng ngại tìm kiếm phản hồi từ giáo viên hoặc cộng đồng học IELTS. Chúc bạn thành công trong kỳ thi sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Ô Nhiễm Đại Dương Và Chuỗi Thức Ăn – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời "Describe A Time When You Participated In A Group Activity" - Bài Mẫu Band 6-9

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨