IELTS Writing Task 2: Chính Phủ Có Nên Quản Lý Công Nghệ Gen – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Mở đầu

Công nghệ gen đang là một trong những chủ đề khoa học nóng nhất trong các kỳ thi IELTS Writing Task 2 những năm gần đây. Chủ đề này thường xuất hiện dưới dạng Opinion Essay hoặc Discussion Essay, yêu cầu thí sinh thảo luận về vai trò của chính phủ trong việc kiểm soát các công nghệ sinh học tiên tiến. Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS uy tín như British Council và IDP, đề tài về genetic engineering xuất hiện ít nhất 2-3 lần mỗi năm, đặc biệt tập trung vào các khía cạnh đạo đức, an toàn và lợi ích xã hội.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh với band điểm từ 5 đến 9, giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức điểm
  • Phân tích chi tiết về cách chấm điểm theo 4 tiêu chí chính của IELTS
  • Từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu nâng cao để “ăn điểm” cao
  • Những lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:

  • “Some people believe that developments in the field of artificial intelligence and genetic engineering will have positive impacts on society. Others think that these developments will have negative effects. Discuss both views and give your own opinion.” (British Council, tháng 3/2023)
  • “Genetic engineering is an important issue in modern society. Some people think that the government should regulate genetic engineering, while others believe it should be left to scientists. Discuss both views and give your opinion.” (IDP, tháng 9/2022)

Tương tự như các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu tế bào gốc, công nghệ gen cũng đặt ra nhiều câu hỏi phức tạp về ranh giới giữa tiến bộ khoa học và trách nhiệm xã hội.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people think that genetic engineering should be strictly regulated by governments, while others believe that scientists should have the freedom to conduct research without government interference. Discuss both views and give your own opinion.

Write at least 250 words.

Dịch đề: Một số người cho rằng công nghệ gen nên được chính phủ quản lý chặt chẽ, trong khi những người khác tin rằng các nhà khoa học nên có quyền tự do tiến hành nghiên cứu mà không bị chính phủ can thiệp. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Discussion Essay (Discuss both views and give your opinion) – Đây là dạng đề yêu cầu bạn thảo luận cả hai quan điểm trái ngược nhau và đưa ra ý kiến cá nhân.

Các thuật ngữ quan trọng:

  • Genetic engineering (công nghệ gen): Việc thay đổi cấu trúc DNA của sinh vật để tạo ra những đặc tính mong muốn
  • Strictly regulated (quản lý chặt chẽ): Kiểm soát bằng luật pháp và quy định nghiêm ngặt
  • Government interference (sự can thiệp của chính phủ): Sự tham gia, kiểm soát của cơ quan nhà nước

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
  2. Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng trong phần kết bài
  3. Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa cho lập luận
  4. Sử dụng từ vựng quá đơn giản như “good”, “bad” thay vì từ vựng học thuật
  5. Lặp lại ý tưởng mà không phát triển sâu

Cách tiếp cận chiến lược:

Đoạn 1 – Introduction (Mở bài):

  • Paraphrase lại đề bài
  • Nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm
  • Đưa ra thesis statement (quan điểm của bạn)

Đoạn 2 – Body 1 (Thân bài 1):

  • Thảo luận quan điểm ủng hộ việc chính phủ quản lý chặt chẽ
  • Đưa ra 2-3 lý do + ví dụ cụ thể

Đoạn 3 – Body 2 (Thân bài 2):

  • Thảo luận quan điểm ủng hộ tự do nghiên cứu của các nhà khoa học
  • Đưa ra 2-3 lý do + ví dụ cụ thể

Đoạn 4 – Conclusion (Kết bài):

  • Tóm tắt hai quan điểm
  • Khẳng định lại ý kiến cá nhân một cách rõ ràng

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về chính phủ quản lý công nghệ gen band 8-9Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về chính phủ quản lý công nghệ gen band 8-9

Bài Mẫu Band 8-9

Giới thiệu: Bài viết band 8-9 dưới đây thể hiện sự thành thạo xuất sắc trong việc sử dụng ngôn ngữ học thuật, cấu trúc câu phức tạp và khả năng phân tích đa chiều vấn đề. Người viết không chỉ trình bày rõ ràng cả hai quan điểm mà còn đưa ra lập luận logic với những ví dụ cụ thể và thuyết phục.


The advent of genetic engineering has sparked considerable debate regarding the extent to which governments should exercise control over scientific research in this field. While some argue that such innovations should be subject to stringent governmental oversight, others contend that scientific freedom is paramount to breakthrough discoveries. In my view, a balanced approach incorporating both regulatory frameworks and scientific autonomy would yield optimal outcomes.

Those advocating for strict government regulation present compelling arguments. Primarily, genetic modification raises profound ethical concerns that extend beyond the scientific community, affecting society as a whole. For instance, the creation of “designer babies” through gene editing could exacerbate social inequality and fundamentally alter human evolution in unpredictable ways. Furthermore, without proper oversight, there exists a tangible risk of misuse, whereby genetic technologies could be weaponized or employed for purposes contrary to humanitarian principles. The case of He Jiankui, the Chinese scientist who created genetically modified babies in 2018, exemplifies how the absence of adequate regulation can lead to ethically questionable practices that provoke global condemnation.

Conversely, proponents of scientific freedom emphasize that excessive governmental interference could stifle innovation and impede medical progress. History demonstrates that many groundbreaking discoveries, such as CRISPR gene-editing technology, emerged from environments where researchers enjoyed considerable autonomy. Bureaucratic red tape and politically motivated restrictions may delay or prevent potentially life-saving treatments for genetic diseases like sickle cell anaemia or cystic fibrosis. Moreover, scientists possess specialized knowledge that enables them to assess technical risks more accurately than policymakers, suggesting that self-regulation within the scientific community might prove more effective.

In conclusion, while I acknowledge the merits of both perspectives, I believe that genetic engineering requires a collaborative regulatory approach. Governments should establish ethical boundaries and safety standards, whilst simultaneously fostering an environment that encourages scientific exploration. This synergistic model would safeguard society from potential abuses whilst ensuring that humanity benefits from genetic innovations. Only through such balanced governance can we harness the transformative potential of genetic engineering responsibly.

(Word count: 318)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết thảo luận toàn diện cả hai quan điểm với độ sâu xuất sắc. Ý kiến cá nhân được nêu rõ ngay từ mở bài và được khẳng định lại trong kết luận với lập luận “balanced approach”. Mỗi quan điểm được phát triển với ví dụ cụ thể (He Jiankui case, CRISPR technology) và phân tích đa chiều các hệ quả xã hội.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Tổ chức bài viết logic với progression tự nhiên từ ý này sang ý khác. Sử dụng linking devices đa dạng và tinh tế (“While some argue…, others contend”, “Conversely”, “Furthermore”). Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và supporting ideas được liên kết chặt chẽ. Cohesion được đảm bảo qua việc sử dụng referencing và substitution hiệu quả.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh học thuật. Sử dụng collocations tự nhiên như “stringent governmental oversight”, “paramount to breakthrough discoveries”, “profound ethical concerns”. Không có lỗi từ vựng, paraphrasing xuất sắc (government control → governmental oversight → regulation). Từ vựng ít gặp được dùng chính xác như “exacerbate”, “tangible risk”, “bureaucratic red tape”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác và tự nhiên. Bao gồm: câu điều kiện (without proper oversight, there exists…), mệnh đề quan hệ không xác định (He Jiankui, who created…), cấu trúc bị động (could be weaponized), cụm phân từ (suggesting that…), parallel structures. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và nuanced: Thay vì chọn hoàn toàn một bên, người viết đề xuất “balanced approach”, thể hiện tư duy phản biện cao cấp và hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

  2. Ví dụ cụ thể và có sức thuyết phục: Việc đề cập đến trường hợp He Jiankui (một sự kiện có thật năm 2018) và công nghệ CRISPR cho thấy kiến thức thực tế và làm cho lập luận trở nên đáng tin cậy hơn.

  3. Từ vựng học thuật tinh tế: Sử dụng các cụm từ như “subject to stringent governmental oversight”, “paramount to breakthrough discoveries”, “tangible risk” thay vì các từ đơn giản như “important”, “very controlled”, “real danger”.

  4. Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Câu như “History demonstrates that many groundbreaking discoveries… emerged from environments where researchers enjoyed considerable autonomy” kết hợp nhiều mệnh đề một cách mượt mà.

  5. Phân tích đa chiều: Không chỉ nêu lý do mà còn phân tích hệ quả (“could exacerbate social inequality”, “impede medical progress”), thể hiện khả năng critical thinking.

  6. Topic sentences rõ ràng: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng câu chủ đề mạnh mẽ giúp người đọc dễ theo dõi luồng ý tưởng.

  7. Liên kết logic giữa các ý: Sử dụng “Furthermore” để thêm ý, “Conversely” để chuyển sang quan điểm đối lập, “Moreover” để bổ sung lập luận – tất cả đều được đặt đúng vị trí.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu: Bài viết band 6.5-7 dưới đây thể hiện khả năng viết tốt với cấu trúc rõ ràng và từ vựng phù hợp. Tuy nhiên, bài viết còn một số hạn chế về độ phức tạp của ngôn ngữ và chiều sâu phân tích so với bài band 8-9.


In today’s world, genetic engineering has become a controversial topic. Some people think that governments should control this technology strictly, while others believe that scientists should be free to do their research. This essay will discuss both sides and give my opinion.

On the one hand, there are good reasons why governments should regulate genetic engineering. Firstly, this technology can be dangerous if it is not used properly. For example, if scientists create new organisms without proper testing, they might cause harm to the environment or human health. Secondly, there are ethical issues to consider. Many people think it is wrong to change human genes because it goes against nature and religious beliefs. Without government rules, some scientists might do experiments that society considers unacceptable.

On the other hand, giving scientists freedom has some benefits. If there are too many government regulations, research will become slower and more expensive. This could delay important medical discoveries that can save lives. For instance, genetic engineering can help cure diseases like cancer and diabetes. Additionally, scientists are experts in their field and they understand the technical aspects better than government officials. Therefore, they should be trusted to make the right decisions about their research.

In my opinion, I believe that both approaches are necessary. Governments should create basic rules to prevent dangerous experiments and protect society. However, these rules should not be too strict because we need scientific progress. Scientists and governments should work together to make sure genetic engineering is used safely and ethically.

In conclusion, while some people want strict government control and others prefer scientific freedom, I think a balanced approach is best. By combining regulation with freedom, we can enjoy the benefits of genetic engineering while avoiding its risks.

(Word count: 298)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.5 Bài viết đáp ứng yêu cầu đề bài với cả hai quan điểm được thảo luận và có ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, việc phát triển ý còn chưa sâu, các ví dụ thiếu cụ thể (chỉ đề cập chung chung “cancer and diabetes” mà không có chi tiết). Lập luận còn đơn giản và thiếu phân tích đa chiều như bài band 8-9.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Cấu trúc bài rõ ràng với mở bài, hai đoạn thân bài và kết luận. Sử dụng linking words phù hợp nhưng chưa đa dạng (“Firstly, Secondly”, “On the other hand”, “Additionally”). Mỗi đoạn có ý chính nhưng sự liên kết giữa các câu trong đoạn chưa thực sự mượt mà.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng phù hợp với chủ đề nhưng còn đơn giản. Sử dụng một số từ học thuật như “controversial”, “regulate”, “ethical issues” nhưng thiếu collocations tinh tế. Có lặp từ (“scientists”, “government” xuất hiện quá nhiều) và chưa có paraphrasing hiệu quả. Một số cụm từ chưa tự nhiên như “goes against nature”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng nhiều cấu trúc câu khác nhau bao gồm câu phức, câu ghép. Có một số cấu trúc tốt như câu điều kiện (“If there are too many…”), mệnh đề quan hệ (“that society considers”). Tuy nhiên, thiếu các cấu trúc phức tạp hơn và một số câu còn đơn giản. Ngữ pháp chính xác với ít lỗi nhỏ.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Mở bài:

  • Band 8-9: “The advent of genetic engineering has sparked considerable debate” – sử dụng từ vựng học thuật cao cấp, paraphrase đề bài một cách tinh tế
  • Band 6.5-7: “In today’s world, genetic engineering has become a controversial topic” – mở bài đơn giản hơn, sử dụng cụm từ phổ biến “In today’s world”

2. Phát triển ý:

  • Band 8-9: Đưa ra ví dụ cụ thể (He Jiankui, CRISPR), phân tích hệ quả xã hội (“exacerbate social inequality”)
  • Band 6.5-7: Ví dụ chung chung (“cancer and diabetes”), không có phân tích sâu về tác động

3. Từ vựng và Collocations:

  • Band 8-9: “stringent governmental oversight”, “paramount to breakthrough discoveries”, “bureaucratic red tape”
  • Band 6.5-7: “control this technology strictly”, “be free to do their research”, “basic rules”

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp như cụm phân từ, câu chẻ, đảo ngữ một cách tự nhiên
  • Band 6.5-7: Chủ yếu dùng câu phức đơn giản với “if”, “because”, “that”

5. Linking devices:

  • Band 8-9: “While some argue…, others contend”, “Conversely”, “Moreover” – đa dạng và tinh tế
  • Band 6.5-7: “Firstly, Secondly”, “On the other hand”, “Additionally” – phổ biến và ít biến hóa

6. Ý kiến cá nhân:

  • Band 8-9: “A balanced approach incorporating both regulatory frameworks and scientific autonomy” – cụ thể và nuanced
  • Band 6.5-7: “I believe that both approaches are necessary” – đơn giản và chung chung hơn

So sánh chi tiết các bài mẫu IELTS Writing Task 2 với band điểm khác nhauSo sánh chi tiết các bài mẫu IELTS Writing Task 2 với band điểm khác nhau

Bài Mẫu Band 5-6

Giới thiệu: Bài viết band 5-6 dưới đây thể hiện khả năng viết cơ bản với ý tưởng đơn giản và nhiều lỗi ngữ pháp, từ vựng. Bài viết vẫn đáp ứng yêu cầu đề bài nhưng còn nhiều điểm cần cải thiện.


Nowadays, genetic engineering is very important topic. Some people think government should control it, but other people think scientist should have freedom. I will discuss both view in this essay.

First, government control is good thing. Because genetic engineering can be dangerous. If scientist do experiment without rules, maybe they will make mistake and it can hurt people. Also, some experiment is not good for moral reason. For example, changing baby genes is very controversial and many people don’t like it. So government need to make law to stop bad experiment.

But, scientific freedom is also important. If government control too much, scientist cannot do their work well. They need freedom to discover new thing. Genetic engineering can help to cure disease and make people healthy. If there are many rule, research will be very slow and it take long time. Scientist know more about science than government people, so they should decide what experiment to do.

In my opinion, I think both is important. Government should make some rule but not too many rule. Scientist should be free but they must follow safety rule. This way is good for everyone.

To conclude, genetic engineering need both government control and scientist freedom. If we balance these two thing, we can get good result and avoid problem.

(Word count: 251)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đáp ứng cơ bản yêu cầu với cả hai quan điểm được đề cập và có ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, việc phát triển ý rất hạn chế, thiếu ví dụ cụ thể và lập luận còn mơ hồ. Một số ý không được giải thích đầy đủ như “moral reason” hay “controversial” mà không làm rõ tại sao.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc bài cơ bản có thể nhận diện được nhưng còn thiếu sót. Sử dụng linking words đơn giản và không chính xác (“But” đứng đầu câu, “Because” tách thành câu riêng). Các ý trong đoạn chưa được liên kết tốt, đôi khi nhảy từ ý này sang ý khác đột ngột. Thiếu topic sentences rõ ràng.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“government”, “scientist”, “rule”). Sử dụng từ quá đơn giản (“good thing”, “bad experiment”, “new thing”) thay vì từ vựng học thuật. Có lỗi word choice (“moral reason” thay vì “ethical reasons”, “cure disease” thiếu mạo từ). Paraphrasing rất hạn chế.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Chủ yếu sử dụng câu đơn và câu phức đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: thiếu mạo từ (“is very important topic”), lỗi chia động từ (“scientist do”, “scientist should have freedom” thiếu article), lỗi số nhiều (“both view”), lỗi cấu trúc (“If government control too much”). Các lỗi này ảnh hưởng đến sự rõ ràng của bài viết.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“is very important topic” Thiếu mạo từ “is a very important topic” Danh từ đếm được số ít cần mạo từ “a/an” hoặc “the”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt vì tiếng Việt không có mạo từ.
“government should control it, but other people” Thiếu mạo từ “the government should control it, but other people” “Government” trong ngữ cảnh này cần “the” vì đề cập đến chính phủ nói chung.
“scientist should have freedom” Thiếu article và số nhiều “scientists should have freedom” Khi nói về nhà khoa học nói chung, cần dùng số nhiều “scientists” hoặc “the scientist” nếu đề cập cụ thể.
“both view” Lỗi số nhiều “both views” “Both” (cả hai) luôn đi với danh từ số nhiều.
“First, government control is good thing. Because…” Fragment sentence “Firstly, government control is a good thing because…” “Because” là liên từ phụ thuộc, không thể đứng đầu câu riêng biệt. Cần kết hợp với mệnh đề chính.
“If scientist do experiment” Lỗi chia động từ “If scientists do experiments” Chủ ngữ số nhiều “scientists” và danh từ “experiments” cũng cần số nhiều.
“maybe they will make mistake” Thiếu mạo từ “maybe they will make mistakes” “Mistake” là danh từ đếm được, cần mạo từ hoặc dùng số nhiều.
“cure disease” Thiếu mạo từ “cure diseases” Cần dùng số nhiều “diseases” khi nói chung về các loại bệnh.
“many rule” Lỗi số nhiều “many rules” “Many” (nhiều) luôn đi với danh từ đếm được số nhiều.
“it take long time” Lỗi chia động từ và thiếu mạo từ “it takes a long time” Chủ ngữ “it” là số ít nên động từ phải thêm “s”. “Long time” cần mạo từ “a”.
“I think both is important” Lỗi chia động từ “I think both are important” “Both” là đại từ số nhiều, động từ phải là “are” chứ không phải “is”.
“we can get good result” Thiếu mạo từ “we can get good results” Cần dùng số nhiều “results” hoặc thêm mạo từ “a good result”.
“avoid problem” Thiếu mạo từ “avoid problems” Tương tự, cần số nhiều hoặc mạo từ.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Sử dụng từ vựng học thuật và collocations:

  • Thay “very important” → “crucial”, “vital”, “paramount”
  • Thay “good thing” → “beneficial approach”, “positive development”
  • Thay “bad experiment” → “ethically questionable research”, “dangerous experiments”

2. Phát triển ý với ví dụ cụ thể:

  • Thay vì nói chung chung “can hurt people”, hãy đưa ví dụ cụ thể như “could lead to unforeseen health complications, as seen in early gene therapy trials”
  • Thay vì “changing baby genes is controversial”, giải thích “creating designer babies raises concerns about social inequality and eugenics”

3. Cải thiện cấu trúc câu:

  • Thay câu đơn “Government control is good thing” → “Government regulation presents several advantages”
  • Thay câu ngắn “Scientist know more” → “Scientists, possessing specialized knowledge, are better equipped to assess technical risks”

4. Sử dụng linking devices đa dạng:

  • Thay “First, But, Also” → “Primarily, Conversely, Furthermore, Moreover”
  • Nối câu bằng relative clauses: “Genetic engineering, which has the potential to cure diseases, requires careful oversight”

5. Paraphrase hiệu quả:

  • Đề bài: “government should regulate”
  • Mở bài: “governmental oversight”
  • Thân bài: “state control”
  • Kết bài: “regulatory frameworks”

6. Viết topic sentences rõ ràng:

  • Thay “First, government control is good thing” → “Those advocating for strict government regulation present compelling arguments”

7. Kiểm tra ngữ pháp cơ bản:

  • Luôn kiểm tra mạo từ (a/an/the) trước danh từ
  • Đảm bảo động từ chia đúng với chủ ngữ (số ít/số nhiều)
  • Không bắt đầu câu bằng “Because”, “But” một mình

8. Phân tích sâu hơn:

  • Thay vì chỉ nói “can be dangerous”, phân tích “poses risks including environmental contamination and unintended genetic mutations”
  • Thay vì “scientist should decide”, giải thích “scientists’ expertise enables more informed decision-making regarding technical feasibility”

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
genetic engineering noun phrase /dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ công nghệ gen Genetic engineering has revolutionized modern medicine. conduct genetic engineering, genetic engineering techniques, advances in genetic engineering
stringent regulation noun phrase /ˈstrɪndʒənt ˌreɡjuˈleɪʃn/ quy định nghiêm ngặt Stringent regulations are necessary to prevent misuse of genetic technologies. impose stringent regulations, enforce stringent regulations, comply with stringent regulations
ethical concerns noun phrase /ˈeθɪkl kənˈsɜːnz/ mối quan ngại về đạo đức The creation of designer babies raises profound ethical concerns. address ethical concerns, ethical concerns arise, raise ethical concerns
scientific autonomy noun phrase /ˌsaɪənˈtɪfɪk ɔːˈtɒnəmi/ quyền tự chủ khoa học Scientific autonomy is crucial for breakthrough discoveries. preserve scientific autonomy, restrict scientific autonomy, balance scientific autonomy
governmental oversight noun phrase /ˌɡʌvənˈmentl ˈəʊvəsaɪt/ sự giám sát của chính phủ Effective governmental oversight can prevent dangerous experiments. governmental oversight is required, lack of governmental oversight, strengthen governmental oversight
breakthrough discovery noun phrase /ˈbreɪkθruː dɪˈskʌvəri/ khám phá đột phá CRISPR was a breakthrough discovery in gene editing. make a breakthrough discovery, lead to breakthrough discoveries, hinder breakthrough discoveries
weaponize verb /ˈwepənaɪz/ vũ khí hóa Genetic technologies could be weaponized by hostile nations. weaponize technology, weaponize genetic research
exacerbate verb /ɪɡˈzæsəbeɪt/ làm trầm trọng thêm Designer babies could exacerbate social inequality. exacerbate inequality, exacerbate the problem, exacerbate tensions
impede verb /ɪmˈpiːd/ cản trở, ngăn cản Excessive regulations may impede medical progress. impede progress, impede research, impede innovation
stifle innovation verb phrase /ˈstaɪfl ˌɪnəˈveɪʃn/ kìm hãm sự đổi mới Bureaucratic red tape can stifle innovation in scientific research. stifle innovation and creativity, stifle innovation in the field
tangible risk noun phrase /ˈtændʒəbl rɪsk/ rủi ro cụ thể/rõ ràng There exists a tangible risk of genetic modification being misused. pose a tangible risk, tangible risk of harm, tangible risks exist
humanitarian principles noun phrase /hjuːˌmænɪˈteəriən ˈprɪnsəplz/ các nguyên tắc nhân đạo Research should be conducted in accordance with humanitarian principles. adhere to humanitarian principles, violate humanitarian principles, uphold humanitarian principles
bureaucratic red tape noun phrase /ˌbjʊərəˈkrætɪk red teɪp/ các thủ tục hành chính rườm rà Bureaucratic red tape delays potentially life-saving research. cut through bureaucratic red tape, bureaucratic red tape hinders, reduce bureaucratic red tape
synergistic model noun phrase /ˌsɪnəˈdʒɪstɪk ˈmɒdl/ mô hình cộng hưởng A synergistic model combining regulation and freedom would be optimal. adopt a synergistic model, synergistic model of cooperation
mitigate verb /ˈmɪtɪɡeɪt/ giảm thiểu Proper regulations can mitigate the risks of genetic engineering. mitigate risks, mitigate the impact, mitigate adverse effects

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề phụ thuộc (Complex sentences with dependent clauses)

Công thức: While/Although + [mệnh đề 1], [mệnh đề 2] + main point

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some argue that such innovations should be subject to stringent governmental oversight, others contend that scientific freedom is paramount to breakthrough discoveries.

Tại sao ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng trình bày hai ý tưởng đối lập trong cùng một câu một cách cân bằng và tinh tế. Việc sử dụng “while” hoặc “although” giúp người viết thể hiện tư duy phản biện, một kỹ năng quan trọng trong bài viết học thuật. Cấu trúc này cũng tạo ra sự liên kết tự nhiên giữa các ý tưởng mà không cần phải tách thành hai câu đơn giản.

Ví dụ bổ sung:

  • Although genetic engineering offers tremendous medical benefits, it also presents significant ethical challenges that cannot be ignored.
  • While critics emphasize the potential dangers of unregulated research, proponents highlight the life-saving treatments that could emerge from scientific freedom.
  • Whereas some nations have implemented strict controls on genetic research, others have adopted a more permissive approach to encourage innovation.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên thường tách thành hai câu riêng biệt: “Some people think government should control. But other people think scientists need freedom.” Họ cũng hay quên sử dụng dấu phấy sau mệnh đề phụ thuộc hoặc đặt sai vị trí của “while/although”.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: [Noun], which/who/where [additional information], [main verb]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The case of He Jiankui, the Chinese scientist who created genetically modified babies in 2018, exemplifies how the absence of adequate regulation can lead to ethically questionable practices.

Tại sao ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép người viết cung cấp thông tin bổ sung một cách tự nhiên mà không làm gián đoạn luồng ý chính của câu. Cấu trúc này giúp bài viết trở nên phong phú hơn về thông tin và thể hiện khả năng kết nối ý tưởng một cách tinh tế. Việc sử dụng đúng dấu phấy trước và sau mệnh đề quan hệ cũng là dấu hiệu của người viết thành thạo.

Ví dụ bổ sung:

  • CRISPR technology, which was developed in 2012, has revolutionized the field of genetic engineering.
  • Many scientists, who possess decades of research experience, believe that self-regulation within the scientific community is more effective than government control.
  • China, where genetic research has advanced rapidly in recent years, has faced international criticism for its permissive regulatory environment.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên Việt thường bỏ quên dấu phấy hoặc nhầm lẫn giữa defining và non-defining relative clauses. Họ cũng hay dùng “that” thay vì “which” trong non-defining clauses, hoặc tách thành câu riêng: “He Jiankui is a Chinese scientist. He created genetically modified babies.”

3. Cụm phân từ (Participial phrases)

Công thức: [Present/Past participle], [subject] + [verb] hoặc [Subject] + [verb], [present/past participle]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Moreover, scientists possess specialized knowledge that enables them to assess technical risks more accurately than policymakers, suggesting that self-regulation within the scientific community might prove more effective.

Tại sao ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp rút gọn câu và tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc thời gian giữa hai hành động một cách ngắn gọn và tinh tế hơn so với việc sử dụng liên từ. Cấu trúc này là dấu hiệu của người viết có khả năng ngôn ngữ cao cấp.

Ví dụ bổ sung:

  • Having witnessed the consequences of unregulated research, many governments have now implemented stricter controls on genetic engineering.
  • Recognizing the potential for abuse, the international scientific community has called for unified ethical standards in genetic research.
  • The technology continues to advance rapidly, raising concerns about our ability to regulate it effectively.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên Việt thường không biết cách sử dụng cụm phân từ và thường viết thành hai câu riêng với liên từ đơn giản: “Scientists have specialized knowledge. So self-regulation might be better.” Họ cũng hay nhầm lẫn giữa present participle và past participle, hoặc sử dụng sai chủ ngữ của cụm phân từ.

Các cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2Các cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2

4. Câu chẻ (Cleft sentences)

Công thức: It is/was [noun/adjective] that/who [clause] hoặc What [subject] + [verb] is [noun phrase]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the absence of adequate regulation that can lead to ethically questionable practices that provoke global condemnation.

Tại sao ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, tạo điểm nhấn cho lập luận. Cấu trúc này thể hiện khả năng điều chỉnh trọng tâm thông tin một cách linh hoạt và là dấu hiệu của người viết có kỹ năng rhetoric tốt. Nó giúp bài viết có sức thuyết phục cao hơn.

Ví dụ bổ sung:

  • It is the potential for social inequality that concerns many ethicists about designer babies.
  • What distinguishes genetic engineering from traditional medicine is its ability to alter hereditary traits permanently.
  • It was the lack of international cooperation that allowed controversial experiments to proceed unchecked.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên Việt rất ít khi sử dụng câu chẻ vì đây không phải cấu trúc phổ biến trong tiếng Việt. Khi cố gắng sử dụng, họ thường mắc lỗi về thì của động từ hoặc dùng sai “that/who”, ví dụ: “It is the regulation who is important” thay vì “It is the regulation that is important.”

5. Câu điều kiện nâng cao (Advanced conditional sentences)

Công thức: Without [noun phrase], [subject] + would/could/might + [verb] hoặc Had [subject] + [past participle], [subject] + would have + [past participle]

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Without proper oversight, there exists a tangible risk of genetic technologies being weaponized or employed for purposes contrary to humanitarian principles.

Tại sao ghi điểm cao:
Câu điều kiện nâng cao thể hiện khả năng suy luận phức tạp và đưa ra các kịch bản giả định một cách tinh tế. Việc sử dụng “without” thay vì “if… not” hoặc cấu trúc đảo ngữ với “had” thể hiện trình độ ngôn ngữ cao. Cấu trúc này cũng giúp phân tích các tình huống giả định một cách học thuật hơn.

Ví dụ bổ sung:

  • Without scientific freedom, many breakthrough discoveries would never have been made.
  • Had governments regulated genetic research more strictly from the outset, the current ethical dilemmas might have been avoided.
  • Should scientists be given complete autonomy, there would be insufficient safeguards against potential misuse.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên Việt thường chỉ biết cấu trúc câu điều kiện cơ bản “If… will/would” và ít khi sử dụng các biến thể nâng cao. Họ thường mắc lỗi về thì động từ trong câu điều kiện hoặc không biết cách dùng “without” để thay thế “if… not”. Ví dụ sai: “If there is not regulation, risk will exist” thay vì dùng cấu trúc nâng cao hơn.

6. Đảo ngữ (Inversion)

Công thức: Not only + [auxiliary verb] + [subject] + [verb], but also [clause] hoặc Only by/through [gerund/noun] + [auxiliary verb] + [subject] + [verb]

Ví dụ ứng dụng:
Only through collaborative efforts between governments and scientists can we ensure that genetic engineering is both innovative and ethically responsible.

Tại sao ghi điểm cao:
Đảo ngữ là cấu trúc ngữ pháp nâng cao nhất, thể hiện sự thành thạo xuất sắc trong tiếng Anh học thuật. Nó tạo hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ và làm cho bài viết trở nên trang trọng, formal hơn. Việc sử dụng đúng đảo ngữ là dấu hiệu rõ ràng nhất của người viết ở trình độ band 8-9.

Ví dụ bổ sung:

  • Not only does genetic engineering offer medical benefits, but it also raises profound ethical questions that society must address.
  • Rarely have scientific advances generated as much controversy as genetic modification of human embryos.
  • Under no circumstances should genetic research be conducted without proper ethical review and informed consent.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Đây là cấu trúc khó nhất và ít học viên Việt Nam sử dụng. Khi cố gắng, họ thường quên đảo trợ động từ hoặc đảo sai thứ tự từ. Ví dụ sai: “Only through collaboration we can ensure” thay vì “can we ensure”. Họ cũng hay nhầm lẫn giữa các trường hợp cần đảo ngữ và không cần đảo ngữ.

Kết Bài

Qua bài viết này, chúng ta đã phân tích chi tiết một trong những chủ đề quan trọng và thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2: vai trò của chính phủ trong việc quản lý công nghệ gen. Đây là một chủ đề đòi hỏi không chỉ kiến thức ngôn ngữ mà còn khả năng tư duy phản biện và phân tích đa chiều.

Những điểm chính cần ghi nhớ:

Thứ nhất, sự khác biệt giữa các band điểm không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp mà còn ở độ sâu phân tích và cách triển khai lập luận. Bài band 8-9 sử dụng ví dụ cụ thể, phân tích hệ quả xã hội và thể hiện tư duy nuanced với “balanced approach”. Trong khi đó, bài band 6.5-7 tuy có cấu trúc tốt nhưng thiếu chiều sâu, còn bài band 5-6 mắc nhiều lỗi cơ bản về ngữ pháp và từ vựng.

Thứ hai, việc sử dụng từ vựng học thuật và collocations tự nhiên là chìa khóa để nâng band điểm. Thay vì “very important”, hãy dùng “paramount” hay “crucial”. Thay vì “control”, hãy dùng “stringent regulation” hoặc “governmental oversight”. Những thay đổi nhỏ này tạo nên sự khác biệt lớn trong đánh giá của giám khảo.

Thứ ba, cấu trúc câu đa dạng và phức tạp là yếu tố không thể thiếu để đạt band 7 trở lên. Sáu cấu trúc câu đã phân tích trong bài – từ câu phức với mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, câu chẻ, câu điều kiện nâng cao đến đảo ngữ – đều là những công cụ mạnh mẽ giúp bài viết của bạn trở nên academic và impressive hơn.

Lời khuyên thực tế cho học viên Việt Nam:

Đối với những bạn đang ở band 5-6, hãy tập trung vào việc khắc phục các lỗi ngữ pháp cơ bản, đặc biệt là mạo từ (a/an/the), chia động từ và số nhiều. Đây là những lỗi “chí mạng” làm giảm điểm nhanh nhất. Hãy viết câu đơn giản nhưng chính xác trước khi cố gắng viết câu phức tạp.

Đối với những bạn đang ở band 6.5-7, điểm mấu chốt là phải phát triển ý sâu hơn với ví dụ cụ thể và phân tích hệ quả. Đừng chỉ nói “genetic engineering can cure diseases” mà hãy nói “genetic engineering has the potential to eradicate hereditary conditions such as cystic fibrosis and sickle cell anaemia, conditions that currently affect millions globally”. Hãy học cách paraphrase hiệu quả và sử dụng nhiều linking devices hơn.

Đối với những bạn muốn đạt band 8-9, hãy luyện tập sử dụng các cấu trúc câu nâng cao một cách tự nhiên, không gượng ép. Đọc nhiều bài viết học thuật từ The Economist, Scientific American để làm quen với academic style. Quan trọng nhất là phải thể hiện được critical thinking – khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và đưa ra quan điểm nuanced.

Kế hoạch luyện tập:

Hãy dành 30 phút mỗi ngày để thực hành viết. Tuần đầu tiên, tập trung vào brainstorming và outlining. Tuần thứ hai, viết hoàn chỉnh một bài và tự chấm theo bảng tiêu chí. Tuần thứ ba, học 10-15 từ vựng mới về chủ đề và áp dụng vào bài viết. Tuần thứ tư, luyện tập các cấu trúc câu nâng cao bằng cách viết lại câu đơn giản thành câu phức.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc cải thiện writing không thể đạt được sau một đêm. Đây là quá trình tích lũy kiến thức và kỹ năng từng ngày. Mỗi bài viết bạn hoàn thành, mỗi lỗi sai bạn sửa, mỗi cấu trúc mới bạn học đều đưa bạn tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm mong muốn. Hãy kiên trì và tin tưởng vào quá trình học tập của mình. Chúc các bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Speaking: Cách Trả Lời Chủ Đề "Describe A Special Day You Spent With Friends" - Bài Mẫu Band 6-9

Next Article

IELTS Writing Task 2: Ô Nhiễm Đại Dương Và Chuỗi Thức Ăn – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨